Luận án Đại học Hồng Bàng: Cam kết tổ chức & hiệu suất nhân viên cấp nước TPHCM
Nghiên cứu cam kết tổ chức tác động hiệu suất nhân viên ngành cấp nước TPHCM năm 2024. Phân tích yếu tố then chốt nâng cao năng suất lao động.
Quản trị Kinh doanh
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
273
Thời gian đọc
41 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Tổng quan Cam kết tổ chức và Hiệu suất ngành nước
Thành phố Hồ Chí Minh là đô thị đông dân, trung tâm kinh tế trọng điểm. Tổng Công ty Cấp nước Sài Gòn (SAWACO) đảm nhiệm việc cung cấp nước sạch. Việc thu hút nhân tài là cần thiết. Tuy nhiên, duy trì sự gắn bó nhân viên và hiệu suất làm việc cao mới là thách thức lớn. Hiệu suất làm việc của nhân viên ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển của doanh nghiệp. Năng suất lao động cao giúp doanh nghiệp đạt mục tiêu, tiết kiệm chi phí. Doanh nghiệp cần nhân viên làm việc hiệu suất cao để phát triển bền vững. Thiếu hiệu suất sẽ cản trở quá trình tăng trưởng. Một doanh nghiệp muốn cạnh tranh phải có hiệu suất nhân viên vượt trội. Các công trình gần đây đã quan tâm đến hiệu suất nhân viên, nhưng còn một khoảng trống trong tài liệu. Đặc biệt là về ảnh hưởng của cam kết tổ chức (OC), hành vi công dân tổ chức (OCB), và sự hài lòng của nhân viên (SE) đến hiệu suất của nhân viên (EP) trong lĩnh vực cấp nước.
1.1. Tầm quan trọng Hiệu suất làm việc nhân viên
Hiệu suất nhân viên là yếu tố then chốt. Nó thúc đẩy sự phát triển doanh nghiệp trong mọi giai đoạn. Nhân viên đạt hiệu suất cao hoàn thành mục tiêu chuẩn xác. Điều này diễn ra trong thời gian định sẵn. Việc đo lường và cải tiến hiệu suất giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí. Phát triển bền vững đòi hỏi đội ngũ nhân sự mạnh. Hiệu suất thấp sẽ làm chậm tiến trình phát triển của toàn doanh nghiệp.
1.2. Vai trò SAWACO trong phát triển TPHCM
SAWACO là doanh nghiệp nhà nước đặc biệt. SAWACO cung cấp nước sạch an toàn, ổn định. Đây là nhiệm vụ quan trọng cho Thành phố Hồ Chí Minh. Thành phố này là trung tâm kinh tế - chính trị hàng đầu. Đảm bảo nguồn nước sạch giúp duy trì hoạt động đô thị. SAWACO đóng góp vào sự ổn định và phát triển kinh tế-xã hội của thành phố.
1.3. Thách thức giữ chân nhân sự chất lượng
Thu hút người tài chỉ là bước đầu. Vấn đề lớn hơn là giữ chân nhân sự. Cần khuyến khích nhân viên cống hiến hết mình. Tạo dựng sự trung thành và tinh thần sáng tạo. Năng suất lao động cao là mục tiêu cuối cùng. Gắn bó nhân viên giúp đạt được điều này. Giữ chân nhân sự giỏi đảm bảo sự ổn định cho văn hóa doanh nghiệp và hiệu suất tổng thể.
II.Tác động Cam kết tổ chức đến Hiệu suất làm việc
Nghiên cứu tập trung vào mối quan hệ giữa cam kết tổ chức và hiệu suất làm việc. Cam kết tổ chức (OC) là một động lực quan trọng. Nó thúc đẩy nhân viên đạt kết quả tốt hơn. Sự gắn bó nhân viên với tổ chức tạo ra động lực làm việc. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất lao động. Nghiên cứu cũng xem xét hành vi công dân tổ chức (OCB). OCB thể hiện sự sẵn lòng hỗ trợ đồng nghiệp và tổ chức. Đây là một yếu tố bổ sung cho hiệu suất. Ngoài ra, sự hài lòng công việc của nhân viên cũng được đánh giá. Mối quan hệ giữa sự hài lòng và hiệu suất làm việc là phức tạp. Nó cần được làm rõ trong bối cảnh cụ thể của ngành cấp nước. Việc hiểu rõ những tác động này giúp doanh nghiệp cải thiện môi trường làm việc. Đồng thời, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực.
2.1. Khái niệm Cam kết tổ chức OC và Hiệu suất EP
Cam kết tổ chức là mức độ gắn bó tâm lý của nhân viên. Nó thể hiện sự trung thành và mong muốn ở lại tổ chức. Hiệu suất làm việc là kết quả công việc đạt được. Nó phản ánh năng suất lao động và chất lượng đầu ra. OC thúc đẩy EP thông qua sự nỗ lực và cống hiến. Gắn bó nhân viên tạo nên nền tảng vững chắc cho hiệu suất bền vững.
2.2. Khoảng trống nghiên cứu trong lĩnh vực cấp nước
Có nhiều nghiên cứu về OC, OCB, SE và EP. Tuy nhiên, ít nghiên cứu được thực hiện trong lĩnh vực cấp nước. Đặc biệt là tại Thành phố Hồ Chí Minh. Ngành cấp nước có đặc thù riêng. Khoảng trống này cần được lấp đầy. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó giúp hiểu rõ hơn về tác động trong ngành đặc thù này.
2.3. Mối liên hệ Hành vi công dân tổ chức OCB
Hành vi công dân tổ chức là những hành vi tự nguyện. Chúng không nằm trong mô tả công việc chính thức. OCB đóng góp tích cực cho tổ chức. Ví dụ như giúp đỡ đồng nghiệp, tuân thủ quy tắc. OCB được xem xét như một yếu tố quan trọng. Nó ảnh hưởng đến hiệu suất làm việc tổng thể. OCB cùng với OC và SE tạo thành một hệ thống tác động. Hệ thống này cần được phân tích kỹ lưỡng.
III.Mục tiêu nghiên cứu Hiệu suất Gắn bó nhân viên
Mục đích nghiên cứu nhằm khám phá tác động của các yếu tố quan trọng. Các yếu tố này bao gồm cam kết tổ chức (OC), hành vi công dân tổ chức (OCB), và sự hài lòng của nhân viên (SE). Trọng tâm là ảnh hưởng của chúng đến hiệu suất làm việc của nhân viên (EP). Nghiên cứu tìm cách làm rõ mối quan hệ nhân quả. Nó xác định mức độ tác động của từng yếu tố. Từ đó, cung cấp cơ sở khoa học. Cơ sở này giúp các nhà quản lý trong ngành cấp nước ra quyết định. Mục tiêu cuối cùng là cải thiện năng suất lao động. Đồng thời, nâng cao sự gắn bó nhân viên và giữ chân nhân sự hiệu quả. Nghiên cứu này mong muốn mang lại những hiểu biết mới. Những hiểu biết này có giá trị ứng dụng cao cho SAWACO và các tổ chức tương tự.
3.1. Đánh giá tác động Cam kết tổ chức OC
Nghiên cứu sẽ xem xét tác động của cam kết tổ chức. Cụ thể là ảnh hưởng đến sự hài lòng của nhân viên (SE) và hành vi công dân tổ chức (OCB). Đây là bước đầu để hiểu rõ hơn. OC là nền tảng cho nhiều hành vi tích cực khác. Nó tạo động lực làm việc và môi trường làm việc hiệu quả. Đánh giá này giúp định hình chiến lược gắn bó nhân viên.
3.2. Phân tích ảnh hưởng Sự hài lòng nhân viên SE
Mục tiêu quan trọng là đánh giá ảnh hưởng của sự hài lòng nhân viên (SE). Đồng thời, phân tích hành vi công dân tổ chức (OCB) đối với hiệu suất của nhân viên (EP). Sự hài lòng công việc thường liên quan đến năng suất lao động. Hiểu được mối liên hệ này giúp doanh nghiệp tối ưu hóa nguồn lực. Nó cũng đóng góp vào việc cải thiện đánh giá hiệu suất. Tạo sự hài lòng là chìa khóa để giữ chân nhân sự.
3.3. Nâng cao Năng suất lao động tại doanh nghiệp
Mục tiêu cốt lõi của nghiên cứu là tìm ra giải pháp. Giải pháp nhằm nâng cao năng suất lao động. Khi nhân viên có cam kết tổ chức cao. Khi họ hài lòng và thể hiện hành vi công dân tổ chức tốt. Hiệu suất làm việc sẽ được cải thiện đáng kể. Nghiên cứu sẽ đề xuất các khuyến nghị. Những khuyến nghị này giúp SAWACO tối ưu hóa quản lý nhân sự. Từ đó, đạt được hiệu quả kinh doanh cao hơn.
IV.Phương pháp Nghiên cứu Cam kết tổ chức Hiệu suất
Nghiên cứu áp dụng phương pháp hỗn hợp. Cách tiếp cận này giúp khám phá sâu sắc các câu hỏi. Nó giải quyết những vấn đề liên quan một cách toàn diện. Phương pháp hỗn hợp bao gồm cả định tính và định lượng. Nghiên cứu định tính cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó giúp hiểu rõ các yếu tố và mối quan hệ. Nghiên cứu định lượng xác nhận và đo lường các mối quan hệ này. Sự kết hợp hai phương pháp giúp tăng độ tin cậy. Nó cũng đảm bảo tính khách quan của kết quả. Điều này đặc biệt quan trọng trong lĩnh vực phức tạp như quản trị nhân sự. Mục tiêu là thu thập dữ liệu đa dạng. Dữ liệu này đến từ nhiều nguồn khác nhau. Từ đó, xây dựng mô hình nghiên cứu vững chắc. Mô hình này có thể áp dụng trong thực tiễn.
4.1. Tiếp cận hỗn hợp trong thu thập dữ liệu
Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp. Đây là cách tiếp cận lý tưởng. Nó phù hợp để khám phá các vấn đề phức tạp. Việc kết hợp định tính và định lượng giúp xác định rõ. Mối quan hệ giữa cam kết tổ chức, sự hài lòng, hành vi công dân và hiệu suất. Phương pháp này đảm bảo tính toàn diện. Nó giúp hiểu rõ cả 'cái gì' và 'tại sao'.
4.2. Nghiên cứu định tính chuyên sâu
Phần định tính bao gồm phỏng vấn 5 chuyên gia. Các chuyên gia này có kinh nghiệm trong lĩnh vực cấp nước. Ngoài ra, có thảo luận nhóm với 7 thành viên. Họ cũng là những người có chuyên môn cao. Nghiên cứu định tính nhằm thu thập dữ liệu sâu. Nó giúp khám phá các quan điểm và kinh nghiệm thực tế. Điều này đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng mô hình. Dữ liệu định tính được phân tích bằng kỹ thuật theo chủ đề.
4.3. Quy mô khảo sát định lượng nhân viên
Nghiên cứu định lượng chia thành hai giai đoạn. Giai đoạn sơ bộ với cỡ mẫu 95 nhân viên. Giai đoạn chính thức với cỡ mẫu 550 nhân viên. Các nhân viên thuộc lĩnh vực cấp nước tại TPHCM. Quy mô mẫu lớn giúp tăng tính đại diện. Nó đảm bảo kết quả có thể tổng quát hóa. Dữ liệu định lượng sẽ được phân tích bằng các công cụ thống kê. Mục tiêu là kiểm định các giả thuyết nghiên cứu.
V.Phân tích định lượng Hiệu suất Hài lòng nhân viên
Phần phân tích dữ liệu định lượng đóng vai trò trung tâm. Nó giúp kiểm chứng các giả thuyết đã đề ra. Dữ liệu thu thập từ 550 nhân viên SAWACO sẽ được xử lý kỹ lưỡng. Sử dụng các phần mềm thống kê chuyên dụng. Quá trình này giúp xác định mối quan hệ định lượng. Cụ thể là giữa cam kết tổ chức, sự hài lòng công việc, hành vi công dân tổ chức và hiệu suất làm việc. Đánh giá hiệu suất sẽ dựa trên các chỉ số rõ ràng. Phân tích này cũng tìm kiếm các yếu tố trung gian. Nó xác định yếu tố điều tiết ảnh hưởng đến hiệu suất. Kết quả phân tích sẽ cung cấp bằng chứng thực nghiệm. Bằng chứng này rất quan trọng để đưa ra khuyến nghị. Các khuyến nghị nhằm cải thiện môi trường làm việc. Đồng thời, nâng cao động lực làm việc và năng suất lao động cho nhân viên.
5.1. Kỹ thuật phân tích dữ liệu định tính
Dữ liệu từ các cuộc phỏng vấn và thảo luận nhóm được phân tích. Sử dụng kỹ thuật theo chủ đề. Kỹ thuật này giúp nhận diện các chủ đề chính. Nó phát hiện các mô hình ý nghĩa từ các phản hồi. Mục đích là xây dựng nền tảng lý thuyết vững chắc. Nền tảng này hỗ trợ cho phần nghiên cứu định lượng. Kỹ thuật này đảm bảo tính khách quan trong việc giải thích dữ liệu.
5.2. Công cụ thống kê cho định lượng
Dữ liệu định lượng được phân tích bằng các phần mềm thống kê. Ví dụ như SPSS hoặc AMOS. Các công cụ này giúp thực hiện kiểm định giả thuyết. Chúng xác định mối quan hệ giữa các biến số. Phân tích hồi quy, mô hình cấu trúc là những kỹ thuật chính. Việc sử dụng công cụ phù hợp đảm bảo tính chính xác của kết quả. Nó giúp đánh giá hiệu suất và các yếu tố ảnh hưởng.
5.3. Khám phá mối quan hệ nhân quả
Mục tiêu chính của phân tích là khám phá mối quan hệ nhân quả. Cụ thể là giữa cam kết tổ chức, sự hài lòng, hành vi công dân và hiệu suất. Nghiên cứu sẽ chỉ ra yếu tố nào tác động mạnh nhất. Nó xác định hướng tác động của từng yếu tố. Từ đó, đưa ra kết luận khoa học có giá trị. Kết quả này sẽ đóng góp vào lý thuyết. Đồng thời, nó cung cấp hướng dẫn thực tiễn cho quản lý nhân sự. Đánh giá hiệu suất là một phần không thể thiếu.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (273 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUỐC TẾ HỒNG BÀNG PHẠM KHƯƠNG THẢO ẢNH HƯỞNG CAM KẾT TỔ CHỨC ĐẾN HIỆU SUẤT CỦA NHÂN VIÊN - NGHIÊN CỨU TRONG LĨNH VỰC CẤP NƯỚC TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN TRỊ KINH DOANH Thành phố Hồ Chí Minh - Năm 2024 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUỐC TẾ HỒNG BÀNG PHẠM KHƯƠNG THẢO ẢNH HƯỞNG CAM KẾT TỔ CHỨC ĐẾN HIỆU SUẤT CỦA NHÂN VIÊN – NGHIÊN CỨU TRONG LĨNH VỰC CẤP NƯỚC TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Chuyên ngành : Quản trị Kinh doanh Mã số : 9340101 LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN TRỊ KINH DOANH NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. NGUYỄN NGỌC DUY PHƯƠNG TS. VŨ TRỰC PHỨC Thành phố Hồ Chí Minh - 2024 i CAM ĐOAN Tôi cam đoan rằng đề tài nghiên cứu của luận án này là công trình nghiên cứu do chính tôi thực hiện dưới sự hướng dẫn của hai người hướng dẫn khoa học Phó Giáo sư Tiến sĩ Nguyễn Ngọc Duy Phương và Tiến sĩ Vũ Trực Phức. Tôi cam đoan rằng toàn phần hay một phần nhỏ của luận án này chưa từng được công bố hoặc được sử dụng để nhận bằng cấp ở những cơ sở đào tạo khác.
Các kết quả nghiên cứu của người khác được sử dụng trong công trình đều được trích dẫn theo đúng quy định. Thành phố Hồ Chí Minh, năm 2024 Nghiên cứu sinh Phạm Khương Thảo ii LỜI CẢM ƠN Tôi xin gửi lời cảm ơn tới gia đình nhỏ của tôi, những người thân yêu luôn dành cho tôi những ưu tiên, cảm thông và chia sẻ để tôi tập trung cho việc học. Tất cả luôn là niềm vui, nguồn động viên và cũng là động lực to lớn nhất để tôi hoàn thành bậc học Tiến sĩ, đặc biệt là Ba và Má tôi - hai đấng sinh thành đã chấp nhận hy sinh cả cuộc đời nghèo khó, tảo tần nuôi con và luôn mong mỏi, động viên các con nỗ lực học tập. Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn đến các anh chị em, bạn bè, các bạn đồng nghiệp đáng quý, các chuyên gia đã tư vấn, hỗ trợ nhiệt tình cho tôi trong các bước nghiên cứu, từ nghiên cứu định tính đến khảo sát thu thập dữ liệu và hoàn thành Luận án.
Tôi rất cảm ơn những anh, chị dù tôi chưa từng được gặp mặt cũng sẵn sàng hỗ trợ tôi trong quá trình thực hiện nghiên cứu này. Cuối cùng, xin cảm ơn các anh chị nghiên cứu sinh, các bạn học đã cùng chia sẻ những kinh nghiệm và kiến thức trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu. Trân trọng! Thành phố Hồ Chí Minh, năm 2024. Nghiên cứu sinh Phạm Khương Thảo iii TÓM TẮT Thành phố Hồ Chí Minh (TPHCM) là đô thị đông dân nhất nước, là trung tâm kinh tế - chính trị hàng đầu, là trung tâm văn hóa giáo dục lớn.
Sản xuất và cung cấp nước sạch an toàn, ổn định, liên tục cho TPHCM do Tổng Công ty Cấp nước Sài Gòn Trách nhiệm Hữu hạn Một thành viên (SAWACO) - một doanh nghiệp Nhà nước được xếp hạng đặc biệt đảm trách. Để phát triển nguồn nhân lực cho Sawaco việc thu hút được người tài, nguồn lực có tay nghề về với doanh nghiệp hay tổ chức đã là một thành công nhưng nguồn nhân lực khi về với tổ chức luôn cống hiến hết mình cho tổ chức, luôn trung thành và làm việc sáng tạo hiệu quả mang lại năng suất lao động cao cho tổ chức thì mới thực sự là vấn đề lớn cần giải quyết. Hiệu suất làm việc của từng nhân viên ảnh hưởng trực tiếp và là động lực thúc đẩy quá trình phát triển của doanh nghiệp cả giai đoạn ngắn hạn, trung hạn và dài hạn. Với hiệu suất công việc cao, nhân viên có thể hoàn thành một cách chuẩn xác các chỉ tiêu doanh nghiệp đề ra trong một quãng thời gian nhất định.
Việc đo lường và cải tiến hiệu suất công việc sẽ hỗ trợ doanh nghiệp phát triển, tiết kiệm tối đa chi phí nhân lực. Doanh nghiệp có thể có sản phẩm tốt, chất lượng cao, nguồn vốn tốt tuy nhiên doanh nghiệp sẽ khó phát triển vững mạnh nếu thiếu vắng lực lượng nhân viên làm việc với hiệu suất cao. Nhân viên có hiệu suất làm việc cao sẽ thúc đẩy doanh nghiệp phát triển. Ngược lại, với hiệu suất công việc thấp, nhân viên sẽ cản trở quá trình phát triển của toàn doanh nghiệp.
Một doanh nghiệp có hiệu suất công việc cao không hẳn đã có nhiều ưu thế cạnh tranh trên thương trường. Tuy nhiên, để có thể cạnh tranh trên thương trường thì đó phải là một doanh nghiệp có hiệu suất nhân viên cao. Mặc dù hiệu suất nhân viên đã được quan tâm và có nhiều công trình nghiên cứu gần đây, nhưng còn có khoảng trống trong tài liệu liên quan đến ảnh hưởng của cam kết tổ chức - OC, hành vi công dân tổ chức - OCB, sự hài lòng của nhân viên - SE đối với hiệu suất của nhân viên - EP và cụ thể là trong lĩnh vực sản xuất và cung cấp nước sạch. Do đó, mục đích nghiên cứu sẽ là xem xét tác động của những khía cạnh cam kết tổ chức với sự hài lòng của nhân viên - SE, hành vi công dân tổ chức - OCB và đánh giá tác động của sự hài lòng của nhân viên - SE, hành vi công dân tổ iv chức - OCB đối với hiệu suất của nhân viên - EP.
Trong nghiên cứu này sử dụng phương pháp hỗn hợp nhằm khám phá sâu những câu hỏi nghiên cứu và những vấn đề liên quan. Nghiên cứu định tính sẽ phỏng vấn 5 chuyên gia và thảo luận nhóm 7 thành viên có nhiều kinh nghiệm trong lĩnh vực cấp nước. Nghiên cứu định lượng bao gồm định lượng sơ bộ (cỡ mẫu là 95 nhân viên) và định lượng chính thức (550 nhân viên). Các nghiên cứu định tính sử dụng những kỹ thuật theo chủ đề để phân tích dữ liệu.
Các nghiên cứu định lượng và phát triển thang đo được phân tích bằng kỹ thuật lập mô hình phương trình cấu trúc (SEM). Mối liên hệ giữa cam kết tổ chức và sự hài lòng của nhân viên - SE là liên kết tồn tại nhưng vẫn còn đó sự tranh cãi về hướng của mối quan hệ. Một trường phái ủng hộ quan điểm cho rằng giả thuyết sự hài lòng của nhân viên - SE sẽ dự đoán cam kết tổ chức - OC, bên cạnh đó là trường phái nghiên cứu khác lại đề cao quan điểm cho rằng cam kết tổ chức - OC là tiền đề cho sự hài lòng của nhân viên - SE. Đây là một vấn đề khoa học cần tiếp tục nghiên cứu.
Các nhà nghiên cứu, các nhà quản trị phải tìm hiểu và làm rõ mối quan hệ cam kết tổ chức - OC có tác động tích cực đến sự hài lòng của nhân viên - SE. Đặc biệt người nhân viên trong cam kết tổ chức, tính chuẩn mực khiến họ cảm thấy hài lòng với nhiệm vụ thể hiện qua sự thỏa mãn, thể hiện tính hy sinh, tính tự nguyện của nhân viên. Đối với các doanh nghiệp Nhà nước như ngành cấp nước phải thực thi công việc phục vụ cộng đồng, phục vụ nhân dân với sự hài lòng của nhân viên sẽ tác động tích cực đến hiệu suất công việc, làm đẹp thêm hình ảnh người nhân viên là bộ mặt đại diện của Chính quyền Nhà nước, đây cũng là điểm mới của đề tài nghiên cứu. Nghiên cứu đã dựa trên lý thuyết về cam kết tổ chức của Meyer để tìm mối quan hệ của các thành tố của cam kết tổ chức - OC đến hành vi công dân tổ chức - OCB ở các doanh nghiệp Nhà nước, đặc biệt là cam kết chuẩn mực - NC thường xuất hiện ở các cơ quan công quyền đại diện cho Chính quyền, là bộ mặt của Nhà nước để phục vụ nhân dân.
Cam kết chuẩn mực - NC tác động đến hiệu suất của nhân viên - EP qua trung gian là hành vi công dân tổ chức - OCB và sự hài lòng của nhân viên - SE là biểu hiện của tính kỷ luật cao, yêu nghề và hết lòng phục vụ người dân vì lòng yêu nước. Nghiên cứu có một số bổ sung quan trọng vào những tài liệu hiện hành về khái v niệm cam kết tổ chức - OC, hành vi công dân tổ chức - OCB, sự hài lòng của nhân viên - SE và hiệu suất của nhân viên - EP ở cả khía cạnh lý luận lẫn thực tiễn. Đóng góp về mặt lý thuyết của đề tài nghiên cứu: (1) Bổ sung các khái niệm về cam kết tổ chức - OC, hành vi công dân tổ chức - OCB, sự hài lòng của nhân viên - SE và hiệu suất làm việc của nhân viên - EP trong môi trường làm việc đặc thù bị chi phối nhiều bởi chính sách Nhà nước, đề xuất được mô hình các yếu tố tác động đến hiệu suất làm việc của nhân viên trong doanh nghiệp Nhà nước. (2) Đề tài nghiên cứu đã phát triển được bộ thang đo cho bốn khái niệm trong cùng một nghiên cứu khi sử dụng cho lĩnh vực cấp nước.
Đóng góp quản trị của đề tài nghiên cứu: (1) Kết quả nghiên cứu tuy được thực hiện cho lĩnh vực cấp nước, nhưng hàm ý quản trị có thể áp dụng cho những ngành khác như thoát nước, điện lực… là những doanh nghiệp Nhà nước mang tính đại diện cao cho Chính quyền để phục vụ nhân dân. (2) Các phát hiện của nghiên cứu trong đề tài giúp nhà quản trị hiểu hơn sâu hơn về hiệu suất nhân viên - EP qua đó cho phép họ tìm ra giải pháp để nâng cao EP. (3) Phát hiện mối quan hệ giữa cam kết tổ chức - OC, hành vi công dân tổ chức - OCB, sự hài lòng của nhân viên - SE để tăng hiệu suất của nhân viên - EP trong lĩnh vực cấp nước nói riêng hay trong các doanh nghiệp Nhà nước nói chung. (4) Nghiên cứu đã bổ sung tư liệu cho ngành cấp nước sẽ giúp cho các nghiên cứu tiếp sau được thuận lợi hơn.
vi ABSTRACT Ho Chi Minh City (HCMC) is the most populous urban area in the country, a leading economic and political center, and a major cultural and educational hub. Producing and supplying safe, stable, and continuous clean water to Ho Chi Minh City is undertaken by the Saigon Water Supply Corporation Limited (Sawaco) - a specially ranked state-owned enterprise. While attracting talented individuals and skilled resources to the organization is a success in developing human resources, the challenge arises when these resources return to the organization. Their dedication, loyalty, and effective, creative work, which contribute to high labor productivity, present a significant problem that needs addressing.
The performance of each employee directly impacts and drives the business's development in the short, medium, and long term.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu cam kết tổ chức & hiệu suất nhân viên cấp nước TPHCM" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu cam kết tổ chức tác động hiệu suất nhân viên ngành cấp nước TPHCM năm 2024. Phân tích yếu tố then chốt nâng cao năng suất lao động.
Luận án "Nghiên cứu cam kết tổ chức & hiệu suất nhân viên cấp nước TPHCM" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Quốc tế Hồng Bàng. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Nghiên cứu cam kết tổ chức & hiệu suất nhân viên cấp nước TPHCM" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu cam kết tổ chức & hiệu suất nhân viên cấp nước TPHCM" thuộc chuyên ngành Quản trị Kinh doanh. Danh mục: Lý Luận Chính Trị.
Luận án "Nghiên cứu cam kết tổ chức & hiệu suất nhân viên cấp nước TPHCM" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu cam kết tổ chức & hiệu suất nhân viên cấp nước TPHCM" có 273 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu cam kết tổ chức & hiệu suất nhân viên cấp nước TPHCM" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.