Luận án quản trị mua nguyên vật liệu ở các doanh nghiệp may thuộc Vinatex

Quản trị mua nguyên vật liệu tại Vinatex giúp tối ưu chi phí, nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh thông qua hệ thống quản lý khoa học.

Tác giả

Luan An

Số trang

163

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt của tác giả

Trích nguyên văn từ luận án

của đề tài Quản trị mua nguyên vật liệu (NVL) có vai trò quan trọng quyết định tới hiệu quả sản xuất kinh doanh và sự phát triển của doanh nghiệp, đặc biệt với các doanh nghiệp may Việt Nam thì quản trị mua NVL là vấn đề vô cùng cấp thiết vì một số những lý do sau: Thứ nhất, trong cấu trúc chuỗi giá trị của doanh nghiệp, Porter (1987) đặc biệt nhấn mạnh tới yếu tố cung cấp NVL đầu vào và xác định đây là khâu mở đầu của các hoạt động chuỗi giá trị cơ bản. Về thực chất đây chính là hoạt động mua nguyên vật liệu đầu vào của mỗi doanh nghiệp; vừa là tiền đề và điều kiện cho các hoạt động chuỗi giá trị tiếp theo; vừa là một hoạt động cơ bản, nghĩa là nó cũng tạo nên giá trị và giá trị gia tăng cho doanh nghiệp trên thị trường nguồn của mỗi doanh nghiệp. Quản trị mua NVL cụ thể là các hoạt động liên quan tới việc thu mua, quản lý dòng NVL từ đầu vào cho đến công đoạn bảo quản trước khi đưa vào sản xuất, quản trị mua NVL là nhiệm vụ quan trọng của các doanh nghiệp sản xuất, giúp doanh nghiệp đảm bảo được tính nhịp nhàng và liên tục trong hoạt động. Bất kỳ sai sót nào trong quản trị mua nguyên vật liệu đều có thể gây ra những tổn thất nặng nề về kinh tế cũng như tổn hại uy tín của doanh nghiệp. Thứ hai, nếu như hoạt động marketing và bán hàng là khâu kết nối doanh nghiệp với thị trường tiêu thụ cho đến người tiêu dùng cuối cùng và tạo nên chuỗi cung ứng hạ

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tầm quan trọng quản trị mua nguyên vật liệu ở Vinatex
Số trang:
163 trang
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tầm quan trọng quản trị mua nguyên vật liệu ở Vinatex

Quản trị mua nguyên vật liệu giữ vị trí mở đầu trong chuỗi giá trị dệt may. Hoạt động này tạo nền tảng vững chắc cho mọi công đoạn sản xuất tiếp theo. Đối với Tập đoàn Dệt May Việt Nam, mua sắm nguyên vật liệu ngành dệt may quyết định trực tiếp đến năng lực cạnh tranh. Mua hàng hiệu quả giúp duy trì dòng nguyên liệu liên tục và ổn định. Doanh nghiệp tránh được tình trạng đứt gãy chuyền may. Chuỗi cung ứng dệt may Vinatex cần sự kết nối chặt chẽ giữa các đơn vị thành viên. Mối liên kết này bắt đầu từ các nhà cung ứng thượng nguồn. Bất kỳ sai sót nào trong khâu mua hàng đều gây lãng phí lớn. Uy tín giao hàng của doanh nghiệp cũng bị ảnh hưởng nặng nề. Do đó, quản trị mua hàng đòi hỏi tư duy chiến lược và sự kiểm soát nghiêm ngặt.

1.1. Vai trò của mua hàng trong chuỗi giá trị doanh nghiệp

Theo mô hình chuỗi giá trị của Michael Porter, cung ứng đầu vào là khâu khởi đầu mang tính quyết định. Hoạt động mua hàng không chỉ đơn thuần là chi tiền nhận hàng. Đây là mắt xích tạo ra giá trị gia tăng rõ rệt trên thị trường nguồn. Doanh nghiệp tổ chức mua hàng tốt sẽ chủ động về tiến độ sản xuất. Nguồn vật tư đạt chuẩn giúp nâng cao chất lượng thành phẩm may mặc. Sự phối hợp giữa khâu mua hàng và lập kế hoạch sản xuất giúp tối ưu hóa công suất máy móc. Ngược lại, việc chậm trễ nguyên vật liệu sẽ làm tê liệt toàn bộ dây chuyền may. Điều này kéo theo chi phí phạt giao hàng chậm và làm giảm sự tín nhiệm từ đối tác quốc tế. Quản trị mua hàng chính là chìa khóa bảo vệ dòng vận hành của doanh nghiệp.

1.2. Tác động của chi phí đầu vào đến lợi nhuận dệt may

Chi phí nguyên phụ liệu thường chiếm từ 30% đến 75% tổng chi phí sản xuất trong ngành may. Mức biến động nhỏ của giá vật tư đầu vào cũng tạo ra tác động lớn đến biên lợi nhuận. Khi doanh nghiệp tiết giảm được chi phí mua sắm, lợi nhuận thuần sẽ tăng trưởng tương ứng. Quản lý mua hàng thông minh giúp doanh nghiệp đàm phán giá tốt hơn và tận dụng chiết khấu theo quy mô. Đồng thời, việc kiểm soát thất thoát vật tư trong quá trình nhập kho giảm thiểu đáng kể chi phí ẩn. Quản trị tốt chi phí mua sắm tạo lợi thế cạnh tranh về giá bán xuất khẩu. Doanh nghiệp dệt may có thể duy trì lợi nhuận ổn định ngay cả khi thị trường dệt may toàn cầu gặp nhiều khó khăn và cạnh tranh gay gắt.

II. Thực trạng chuỗi cung ứng và mua nguyên vật liệu Vinatex

Thực tế sản xuất tại các đơn vị thành viên Vinatex bộc lộ nhiều điểm nghẽn về nguồn cung. Hiện nay, doanh nghiệp vẫn phải phụ thuộc từ 70% đến 75% vào nguồn nguyên phụ liệu may mặc nhập khẩu. Tình trạng này khiến doanh nghiệp rơi vào thế bị động khi thị trường thế giới biến động. Nguồn cung bông xơ sợi trong nước chưa đáp ứng đủ cả về số lượng lẫn chủng loại. Chi phí logistics, thủ tục hải quan và thuế nhập khẩu làm đội giá thành sản phẩm lên cao. So với các đối thủ tại Trung Quốc và Ấn Độ, chi phí mua nguyên liệu của doanh nghiệp may Việt Nam cao hơn từ 25% đến 30%. Điều này làm xói mòn lợi thế cạnh tranh về nhân công giá rẻ của ngành dệt may trong nước.

2.1. Thực trạng phụ thuộc nguồn nguyên phụ liệu nhập khẩu

Ngành may Việt Nam chủ yếu phát triển theo phương thức gia công xuất khẩu (CMT). Doanh nghiệp phụ thuộc lớn vào danh mục chỉ định nhà cung cấp từ khách hàng nước ngoài. Nguồn vải và phụ liệu cao cấp phải nhập khẩu từ các thị trường như Trung Quốc, Hàn Quốc và Đài Loan. Sự phụ thuộc này kéo dài thời gian chu chuyển đơn hàng và tăng rủi ro vận tải quốc tế. Khi chuỗi cung ứng toàn cầu đứt gãy, nhiều nhà máy may phải dừng sản xuất vì thiếu vải. Công nghiệp phụ trợ nội địa còn non trẻ, manh mún và thiếu đồng bộ. Năng lực liên kết giữa các đơn vị kéo sợi, dệt nhuộm và may mặc trong nội bộ tập đoàn chưa thực sự phát huy tối đa tiềm năng vốn có.

2.2. Khó khăn khi đáp ứng quy tắc xuất xứ từ sợi trở đi

Các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như CPTPP và EVFTA mở ra cơ hội thuế quan lớn. Tuy nhiên, rào cản lớn nhất đối với Vinatex là quy tắc xuất xứ nghiêm ngặt từ sợi trở đi hoặc từ vải trở đi. Do phần lớn vải dệt thoi và phụ liệu vẫn phải nhập khẩu từ các nước ngoài khối, hàng may mặc khó được hưởng ưu đãi thuế quan 0%. Việc không tự chủ được nguồn cung sợi và vải làm hạn chế khả năng chuyển đổi sang phương thức sản xuất FOB hoặc ODM. Doanh nghiệp chỉ thu được giá trị gia tăng thấp từ công đoạn cắt may đơn thuần. Để tháo gỡ nút thắt này, Vinatex buộc phải cơ cấu lại toàn bộ chuỗi cung ứng nguyên liệu đầu vào.

III. Quy trình thu mua nguyên vật liệu tại tập đoàn Vinatex

Một quy trình thu mua nguyên vật liệu chuẩn mực đóng vai trò xương sống trong quản trị sản xuất. Doanh nghiệp cần xác lập quy trình đồng bộ từ khâu dự báo nhu cầu đến tiếp nhận lưu kho. Việc chuẩn hóa này giúp loại bỏ các bước trung gian lãng phí và minh bạch hóa giao dịch mua hàng. Quy trình mua sắm chặt chẽ bảo đảm đơn hàng được đáp ứng đúng tiến độ với chất lượng đồng đều. Mỗi phòng ban chức năng từ kế hoạch, vật tư đến kỹ thuật cần phối hợp nhịp nhàng. Khi dữ liệu mua hàng được số hóa và kiểm soát rõ ràng, ban lãnh đạo dễ dàng theo dõi chi phí thực tế. Đây là cơ sở để nâng cao hiệu suất vận hành toàn diện cho doanh nghiệp.

3.1. Các bước trong quy trình thu mua nguyên vật liệu chuẩn

Quy trình thu mua tiêu chuẩn trong dệt may bao gồm năm giai đoạn chính. Đầu tiên là xác định và dự báo nhu cầu nguyên vật liệu dựa trên kế hoạch sản xuất đơn hàng. Tiếp theo, bộ phận mua sắm tiến hành tìm kiếm, khảo sát báo giá và thương lượng điều khoản hợp đồng. Giai đoạn thứ ba là ký kết hợp đồng kinh tế và theo dõi tiến độ giao hàng từ nhà cung cấp. Bước thứ tư là tiếp nhận lô hàng, đối chiếu chứng từ và tiến hành kiểm tra phẩm cấp vật tư. Cuối cùng, hàng hóa đạt chuẩn được nhập kho và thực hiện thanh toán theo thỏa thuận. Việc tuân thủ nghiêm ngặt từng bước ngăn chặn triệt để các rủi ro về sai lệch mẫu mã, thiếu hụt số lượng hay chậm trễ giao hàng.

3.2. Tiêu chí đánh giá lựa chọn nhà cung cấp Vinatex

Hệ thống đánh giá lựa chọn nhà cung cấp Vinatex cần được xây dựng dựa trên bộ tiêu chí đa chiều. Yếu tố đầu tiên là chất lượng nguyên vật liệu phải đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn kỹ thuật may mặc. Tiêu chí thứ hai là năng lực đáp ứng tiến độ giao hàng đúng hạn và tính ổn định của nguồn cung. Thứ ba là mức giá cạnh tranh đi kèm chính sách thanh toán linh hoạt, minh bạch. Ngoài ra, doanh nghiệp ưu tiên các nhà cung cấp đạt chứng chỉ bền vững, tuân thủ trách nhiệm xã hội và môi trường (ESG). Việc phân loại nhà cung cấp định kỳ theo mô hình chiến lược giúp Vinatex duy trì quan hệ hợp tác lâu dài với các đối tác uy tín hàng đầu.

IV. Chiến lược quản trị mua nguyên vật liệu ở Vinatex mới

Để thích ứng với bối cảnh thị trường cạnh tranh gay gắt, Vinatex cần triển khai đồng bộ các chiến lược thu mua mới. Việc chuyển đổi từ thu mua phân tán sang chính sách mua sắm tập trung giúp tập hợp sức mạnh đàm phán toàn tập đoàn. Song song đó, doanh nghiệp cần chú trọng công tác quản trị tồn kho dệt may để giảm thiểu chi phí lưu kho và rủi ro tồn ứ vốn. Biến động giá bông và xơ sợi trên thị trường quốc tế diễn biến phức tạp. Do đó, việc xây dựng các kịch bản dự phòng và công cụ tài chính là yêu cầu cấp thiết. Sự kết hợp giữa mua sắm tập trung và quản trị rủi ro giá giúp bảo vệ biên lợi nhuận cho doanh nghiệp.

4.1. Áp dụng chính sách mua sắm tập trung cho toàn hệ thống

Chính sách mua sắm tập trung mang lại lợi thế vượt trội về quy mô đơn hàng cho Vinatex. Thay vì để từng nhà máy tự mua sắm riêng lẻ, trung tâm mua sắm tập hợp tổng nhu cầu bông, xơ sợi, vải và phụ liệu. Đơn hàng số lượng lớn cho phép doanh nghiệp đàm phán trực tiếp với các nhà sản xuất gốc nhằm nhận mức giá ưu đãi nhất. Phương pháp này giảm thiểu sự cạnh tranh nội bộ giữa các công ty con khi cùng tìm kiếm nguồn hàng. Ngoài ra, việc tập trung hóa còn chuẩn hóa chất lượng nguyên liệu trên toàn hệ thống sản xuất. Bộ máy nhân sự thu mua được tinh gọn, chuyên nghiệp hóa và nâng cao tính minh bạch trong toàn bộ quá trình đấu thầu.

4.2. Kiểm soát rủi ro biến động giá bông và tồn kho nguyên liệu

Giá bông trên sàn giao dịch quốc tế thường xuyên biến động mạnh do thời tiết, địa chính trị và chính sách thương mại. Doanh nghiệp cần triển khai các giải pháp quản trị rủi ro biến động giá bông thông qua hợp đồng mua kỳ hạn và quyền chọn. Công tác dự báo thị trường nguyên liệu phải được cập nhật liên tục theo tuần. Bên cạnh đó, quản lý tồn kho theo mô hình Just-In-Time (JIT) hoặc tồn kho an toàn linh hoạt giúp giảm gánh nặng vốn lưu động. Doanh nghiệp cần kiểm soát chặt chẽ vòng quay hàng tồn kho và xử lý dứt điểm nguyên phụ liệu thừa sau mỗi đơn hàng. Việc này ngăn chặn tình trạng nguyên liệu xuống cấp và lãng phí tài chính.

V. Giải pháp nâng cao quản trị mua nguyên vật liệu Vinatex

Nâng cao năng lực quản trị mua sắm là con đường tất yếu để Vinatex phát triển chuỗi giá trị bền vững. Tập đoàn cần chủ động đầu tư vào các dự án sản xuất nguyên liệu xanh và công nghệ dệt nhuộm hiện đại. Việc này giúp từng bước hoàn thiện chuỗi cung ứng khép kín từ sợi đến may mặc hoàn chỉnh. Đồng thời, việc ứng dụng chuyển đổi số và phần mềm quản lý chuỗi cung ứng là chìa khóa kết nối dữ liệu thời gian thực. Nâng cao năng lực chuyên môn cho đội ngũ nhân sự mua sắm cũng là nhiệm vụ then chốt. Sự phối hợp đồng bộ giữa chiến lược nguồn hàng và công nghệ sẽ tạo bứt phá mạnh mẽ cho tập đoàn.

5.1. Phát triển công nghiệp hỗ trợ và nguồn cung nội địa

Xây dựng mạng lưới công nghiệp hỗ trợ nội địa giúp Vinatex giảm dần sự phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu. Tập đoàn cần tăng cường liên kết giữa các đơn vị dệt sợi trong nước với các nhà máy may xuất khẩu. Việc hình thành các cụm công nghiệp dệt may tập trung tạo điều kiện xử lý nước thải và phát triển dệt nhuộm bền vững. Doanh nghiệp chủ động nghiên cứu phát triển các dòng sợi tái chế, sợi hữu cơ đáp ứng xu hướng tiêu dùng xanh thế giới. Khi tỷ lệ nội địa hóa tăng lên, doanh nghiệp sẽ chủ động rút ngắn thời gian giao hàng (lead time). Điều này giúp đáp ứng trọn vẹn các quy tắc xuất xứ để hưởng lợi từ các FTA.

5.2. Chuẩn hóa kiểm tra chất lượng nguyên liệu đầu vào

Kiểm tra chất lượng nguyên liệu đầu vào là chốt chặn quan trọng nhất để bảo vệ chất lượng thành phẩm may xuất khẩu. Mọi lô hàng bông, xơ sợi, vải và phụ liệu khi nhập về đều phải qua quy trình kiểm định nghiêm ngặt tại phòng thí nghiệm đạt chuẩn. Các chỉ tiêu về độ bền kéo, độ co giãn, độ bền màu và hàm lượng hóa chất độc hại được đo lường chính xác. Khi phát hiện nguyên liệu lỗi, bộ phận kiểm định phối hợp với nhà cung cấp để xử lý hoặc hoàn trả kịp thời. Việc số hóa biên bản kiểm tra chất lượng giúp truy xuất nguồn gốc nhanh chóng khi phát sinh khiếu nại từ khách hàng, bảo vệ vững chắc uy tín thương hiệu.

Mục lục chi tiết luận án

1. PHẦN MỞ ĐẦU
1.1. Tính cấp thiết của đề tài
1.2. Các công trình nghiên cứu về mua và mua sắm
1.2.1. Chiến lược mua
1.2.2. Cấu trúc tổ chức mua
1.3. Các công trình nghiên cứu về quản trị nguồn cung
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án quản trị mua nguyên vật liệu ở các doanh nghiệp may thuộc vinatex

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (163 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

1 PHẦN MỞ ĐẦU 1.Tính cấp thiết của đề tài Quản trị mua nguyên vật liệu (NVL) có vai trò quan trọng quyết định tới hiệu quả sản xuất kinh doanh và sự phát triển của doanh nghiệp, đặc biệt với các doanh nghiệp may Việt Nam thì quản trị mua NVL là vấn đề vô cùng cấp thiết vì một số những lý do sau: Thứ nhất, trong cấu trúc chuỗi giá trị của doanh nghiệp, Porter (1987) đặc biệt nhấn mạnh tới yếu tố cung cấp NVL đầu vào và xác định đây là khâu mở đầu của các hoạt động chuỗi giá trị cơ bản. Về thực chất đây chính là hoạt động mua nguyên vật liệu đầu vào của mỗi doanh nghiệp; vừa là tiền đề và điều kiện cho các hoạt động chuỗi giá trị tiếp theo; vừa là một hoạt động cơ bản, nghĩa là nó cũng tạo nên giá trị và giá trị gia tăng cho doanh nghiệp trên thị trường nguồn của mỗi doanh nghiệp. Quản trị mua NVL cụ thể là các hoạt động liên quan tới việc thu mua, quản lý dòng NVL từ đầu vào cho đến công đoạn bảo quản trước khi đưa vào sản xuất, quản trị mua NVL là nhiệm vụ quan trọng của các doanh nghiệp sản xuất, giúp doanh nghiệp đảm bảo được tính nhịp nhàng và liên tục trong hoạt động. Bất kỳ sai sót nào trong quản trị mua nguyên vật liệu đều có thể gây ra những tổn thất nặng nề về kinh tế cũng như tổn hại uy tín của doanh nghiệp.

Thứ hai, nếu như hoạt động marketing và bán hàng là khâu kết nối doanh nghiệp với thị trường tiêu thụ cho đến người tiêu dùng cuối cùng và tạo nên chuỗi cung ứng hạ nguồn của doanh nghiệp, thì hoạt động mua NVL đầu vào chính là khâu kết nối các NCC trực tiếp và sau đó đến các NCC đầu tiên tạo nên chuỗi cung ứng thượng nguồn – cứ vậy kết nối 2 bậc này sẽ hình thành chuỗi cung ứng 1 ngành kinh doanh. Điều này đặt ra sự cần thiết và tầm nhìn của quản trị NVL cho doanh nghiệp. Akindipe (2014) đã nhận định: quản trị NVL đóng vai trò vô cùng quan trọng để doanh nghiệp có thể tổ chức sản xuất một cách hiệu quả. Nguyên liệu chất lượng có được cung cấp đủ số lượng vào đúng thời điểm hay không sẽ quyết định số lượng chất lượng của sản phẩm và thời điểm có thể giao hàng.

Quản trị NVL đóng vai trò quyết định tới hiệu quả của tất cả các hoạt động liên quan tới sản xuất. Bên cạnh những yếu tố như nhu cầu của thị trường, hoạt động của đối thủ cạnh tranh và chỉ số giá cả chung thì quản trị NVL cũng góp phần quyết định hiệu quả hoạt động, doanh thu và lợi nhuận cuối cùng của doanh nghiệp. Thứ ba, ngoài những yếu tố như nhu cầu của thị trường, hoạt động của đối thủ chỉ số giá cả chung thì việc quản trị tốt nguyên vật liệu cũng quyết định tới hiệu quả hoạt động, doanh thu và lợi nhuận cuối cùng của doanh nghiệp. Quayle (2006) đã chỉ ra rằng các doanh nghiệp chi khoảng 30% đến 75% tổng chi phí của doanh nghiệp để mua hàng hóa dịch vụ, chính vì vậy quản trị tốt mua hàng trong chuỗi cung cấp có thể giúp doanh nghiệp tiết kiệm một khoản chi phí đáng kể.

Nghiên cứu của Ondiek (2009) và Wild (1995) cũng chỉ ra rằng quản trị nguyên vật liệu bao gồm tất cả các chức năng quản trị 2 vận hành từ việc mua nguyên liệu đầu vào cho tới tiến hành sản xuất rồi giao thành phẩm cho khách hàng [83, 105]. Để thực hiện những chức năng này, doanh nghiệp cần tiến hành các công tác quản trị như xác định nhu cầu sản xuất, lên lịch sản xuất và mua nguyên liệu, phân loại, phân phối và đánh giá nguyên liệu. Sự phối hợp triển khai hiệu quả các chức năng trên sẽ giúp doanh nghiệp tăng được kết quả kinh doanh của mình. Thứ tư, về nguyên lí – để phát triển một ngành công nghiệp sản xuất các sản phẩm hoàn chỉnh cho các thị trường, người tiêu dùng cuối cùng và / hoặc cung ứng trang thiết bị cho các doanh nghiệp và tổ chức kinh tế đều cần phát triển công nghiệp phụ trợ để cung cấp các yếu tố ―đầu vào ‖, các chi tiết bán thành phẩm cho sản xuất thành phẩm.

Đây là một nội dung quản trị chuỗi cung ứng đảm bảo tính chủ động không lệ thuộc và chất lượng, hiệu quả quản trị NVL ―đầu vào‖ cho các doanh nghiệp may nói riêng và các doanh nghiệp sản xuất sản phẩm tiêu dùng khác mà ngành may Việt Nam còn chưa được nghiên cứu và phát triển một cách hệ thống. Thứ năm, trên thực tế các doanh nghiệp may thuộc Vinatex hiện vẫn còn phụ thuộc 70% - 75% nguyên vật liệu ―đầu vào‖ vào các NCC nước ngoài và nhà nhập khẩu công nghiệp. Đây thực sự đang là bài toán khó cho nhiều doanh nghiệp may trong việc đáp ứng quy tắc xuất xứ ―từ sợi trở đi‖ theo quy định của các hiệp định thương mại. Tình trạng trên trong tình thế các doanh nghiệp may thuộc Vinatex đều có định hướng xuất khẩu là chủ yếu và do không chủ động nguồn nguyên vật liệu, phụ kiện có chất lượng nên phương thức xuất khẩu cũng chủ yếu là ―gia công xuất khẩu‖.

Bên cạnh đó, các chi phí liên quan đến vận chuyển, thủ tục hải quản và các chi phí khác phát sinh từ việc nhập khẩu nguyên phụ liệu cũng làm tăng chi phí mua NVL tại các doanh nghiệp may Việt Nam, cao hơn khoảng 25-30% so với các doanh nghiệp may ở Trung Quốc và Ấn Độ. Chính vì vậy, đối với các doanh nghiệp may Việt Nam thì quản trị mua NVL ngày càng đóng vai trò quan trọng. Xuất phát từ những lý do nêu trên,―ngành may Việt Nam, trong đó có Vinatex cần xây dựng những giải pháp có tính đột phá, dài hạn để ngày càng nâng cao vị thế cạnh tranh của doanh nghiệp may Việt Nam, tiếp tục thâm nhập vững vàng trên thị trường quốc tế với nhiều phương thức đa dạng tức là trong thời gian tới cần quan tâm, quản lý ổn định nguồn nguyên vật liệu đầu vào để thực hiện mục tiêu chiến lược đã được Chính phủ và Bộ Công Thương phê duyệt. Do vậy, việc chọn đề tài ―Quản trị mua nguyên vật liệu của các doanh nghiệp may thuộc Vinatex‖ làm luận án tiến sĩ của NCS thực sự có ý nghĩa cả về mặt lý luận cũng như thực tiễn và sẽ đóng góp một phần quan trọng trong việc định hướng phát triển nguồn NVL phục vụ cho ngành may của Việt Nam nói chung và của Vinatex nói riêng khi xâm nhập vào thị trường quốc tế trong những năm tới khi bối cảnh Việt Nam đang đứng trước những cơ hội mới và thách thức về hội nhập kinh tế quốc tế, mà cụ thể là ký kết các Hiệp định thương mại tự do - FTAs.Tổng quan các công trình nghiên cứu có liên quan 2.

Các công trình nghiên cứu về mua và mua sắm Mua và mua sắm là những nội dung được các nhà khoa học dày công nghiên cứu từ rất lâu, có thể kể đến như công trình của Compton & Jessop (1995) đã định nghĩa ‗procurement‘ trong cuốn ―Dictionary of purchasing & supply”, là việc có được nguồn cung cấp hoặc dịch vụ bằng nhiều phương thức khác nhau (ví dụ như đi vay, chuyển nhượng, mua trả góp) trong đó có thể có hoặc không có sự cân nhắc [38]. Van Weele và Rozemeijer trong cuốn ―Revolution in purchasing‖ (1996), lại cho rằng ‗procurement‘ bao gồm tất cả các hoạt động cần thiết để đưa được sản phẩm từ NCC đến nơi nó được tiêu thụ [101]. ‗Procurement‘ cũng có thể hiểu là việc mua sắm (purchasing), kí kết hợp đồng và các hoạt động logistics bao gồm kiểm soát hàng tồn kho, xếp hàng vào kho, vận chuyển, kiểm soát chất lượng. Sự khác biệt giữa việc mua sắm (purchasing) và kí hợp đồng (contracting) đó là kí hợp đồng chính là thực hiện việc mua sắm (purchasing) cùng với những điều kiện cam kết quan trọng.

Còn theo tác giả An Thị Thanh Nhàn và cộng sự (2018) thì ‗Mua‘ lại là các hoạt động của doanh nghiệp nhằm tạo ra nguồn lực đầu vào. Mua còn được hiểu là tìm nguồn cung ứng, thảo hợp đồng cung ứng cũng như quản trị tồn kho [2]. Ngoài ra, khái niệm mua (procurement) thường được sử dụng khi nói đến hoạt động mua sắm (purchasing) của chính phủ. Trong cuốn ―Purchasing and materials management text and cases‖ của Dobler (1990) cho biết những hoạt động cụ thể của ‗purchasing‘ bao gồm việc tham gia vào quá trình phát triển các nhu cầu và chi tiết kĩ thuật cụ thể, điều hành các hoạt động phân tích giá trị, tiến hành khảo sát thị trường cung cấp, quản lí các hợp đồng mua sắm, quản lí chất lượng NCC, thuê các dịch vụ vận chuyển về nước [45].

Nghiên cứu của Dooley (1995) lại khẳng định quản lý mua sắm đang dần trở thành một yếu tố chiến lược quan trọng trong các quyết định quản trị [46]và theo Porter (1987) chuỗi giá trị là yếu tố mang tính chất nền tảng đối với hiệu quả vận hành của tổ chức[88]. Các nhà nghiên cứu khác cũng có cùng quan điểm trong việc đề cao vai trò của mua - purchasing bao gồm Crosby (1979), Schonberger (1986), Womack (1991), Elliott- Shircore và Steele (1985). Họ đã đưa ra một định nghĩa rõ ràng về mua sắm (purchasing), trong đó các tác giả khẳng định mua sắm (purchasing) là quá trình khi các công ty (hoặc tổ chức) kí kết hợp đồng với bên thứ ba để có được hàng hóa và dịch vụ cần thiết phục vụ mục tiêu kinh doanh sao cho tiết kiệm thời gian và chi phí nhất [42, 47, 63, 107]. Cụm từ purchasing và procurement thường được sử dụng như nhau, tuy nhiên, sự khác biệt ở đây là mua sắm (purchasing) quan tâm nhiều hơn đến việc thiết lập và duy trì các mối quan hệ thương mại, trong khi đó mua (procurement) chú trọng hơn tới việc kiểm soát hàng hóa 4 và việc giao hàng sau khi hợp đồng được kí kết hay đơn hàng được đặt.

Chiến lược mua Trong cuốn ―Purchasing and supply chain management strategies and realities‖ Quayle M. (2006) đã nhấn mạnh vai trò quan trọng của hoạch định và chiến lược mua. Với môi trường kinh doanh ngày càng biến đổi mạnh mẽ cùng những thay đổi trong sản phẩm, quy trình sản xuất, kĩ thuật…doanh nghiệp phải có tầm nhìn xa, phải tìm hiểu và dự đoán trước về những thay đổi này để có kế hoạch đối phó phù hợp[75].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Quản trị mua nguyên vật liệu ở Vinatex (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/quan-tri-tai-chinh-doanh-nghiep/quan-tri-mua-nguyen-vat-lieu-o-vinatex

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Quản trị mua nguyên vật liệu ở Vinatex" nghiên cứu về vấn đề gì?

Quản trị mua nguyên vật liệu tại Vinatex giúp tối ưu chi phí, nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh thông qua hệ thống quản lý khoa học.

Luận án "Quản trị mua nguyên vật liệu ở Vinatex" có bao nhiêu trang?

Luận án "Quản trị mua nguyên vật liệu ở Vinatex" có 163 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Quản trị mua nguyên vật liệu ở Vinatex" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter