Luận án tiến sĩ: Quản trị lợi nhuận nhằm tránh lỗ hoặc giảm lợi nhuận tại các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam

Quản trị lợi nhuận công ty niêm yết trên TTCK Việt Nam: Phân tích tác động, phương pháp và khuyến nghị nhằm tăng cường minh bạch, bảo vệ nhà đầu tư.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Số trang

225

Thời gian đọc

34 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Quản trị lợi nhuận: Khái niệm và động cơ chính
Số trang:
225 trang
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Quản trị lợi nhuận Khái niệm và động cơ chính

Quản trị lợi nhuận (QTLN) là một hành vi chiến lược trong quản lý tài chính. Các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam thường sử dụng QTLN. Mục tiêu chính là điều chỉnh các báo cáo tài chính. Việc điều chỉnh này giúp đạt được lợi nhuận mong muốn. Đặc biệt là tránh lỗ hoặc tránh giảm lợi nhuận. Hành vi này có thể thông qua việc điều chỉnh các khoản dồn tích kế toán. Hoặc thay đổi thời điểm ghi nhận giao dịch. QTLN không luôn là hành vi bất hợp pháp. Tuy nhiên, nó có thể ảnh hưởng đến chất lượng thông tin tài chính. Điều này gây tác động đến quyết định của nhà đầu tư. Việc hiểu rõ khái niệm và động cơ của QTLN là rất quan trọng. Nó giúp đánh giá đúng sức khỏe tài chính của doanh nghiệp.

1.1. Định nghĩa quản trị lợi nhuận

Quản trị lợi nhuận là quá trình nhà quản lý can thiệp có chủ ý. Mục đích là làm thay đổi lợi nhuận được báo cáo. Hành vi này nhằm đạt được các mục tiêu cụ thể. Các mục tiêu này bao gồm việc tránh công bố lỗ. Hoặc tránh ghi nhận sự sụt giảm lợi nhuận. Việc can thiệp này thường thông qua việc lựa chọn chính sách kế toán. Hoặc thay đổi các ước tính kế toán. Ví dụ, điều chỉnh các khoản dồn tích tùy ý (DA). Hành vi QTLN phản ánh sự linh hoạt trong các chuẩn mực kế toán. Đặc biệt là các chuẩn mực kế toán Việt Nam và quốc tế (IAS/IFRS). Nó làm cho báo cáo tài chính không hoàn toàn phản ánh thực trạng. Nhà đầu tư cần cảnh giác với các dấu hiệu của QTLN.

1.2. Động cơ thực hiện quản trị lợi nhuận

Có nhiều động cơ thúc đẩy công ty niêm yết thực hiện quản trị lợi nhuận. Động cơ thị trường vốn là phổ biến. Các công ty muốn tăng giá cổ phiếu hoặc thu hút vốn đầu tư. Động cơ hợp đồng liên quan đến các thỏa thuận vay nợ. Quản lý lợi nhuận giúp công ty đáp ứng các điều kiện vay. Tránh vi phạm cam kết tài chính. Động cơ tuân thủ quy định cũng quan trọng. Việc tránh lỗ có thể giúp công ty duy trì niêm yết trên sàn chứng khoán. Động cơ tín hiệu là khi công ty muốn gửi thông điệp tích cực. Thông điệp về khả năng sinh lời và sự ổn định. Tất cả các động cơ này đều nhằm tối ưu hóa hình ảnh tài chính. Điều này hỗ trợ các mục tiêu kinh doanh dài hạn.

1.3. Kỹ thuật quản trị lợi nhuận thông qua kế toán

Nhà quản lý sử dụng nhiều kỹ thuật kế toán để thực hiện quản trị lợi nhuận. Một kỹ thuật chính là điều chỉnh các khoản dồn tích. Các khoản dồn tích có thể điều chỉnh (DA) thường bị ảnh hưởng. Ví dụ, thay đổi phương pháp khấu hao tài sản. Hoặc điều chỉnh các khoản dự phòng phải thu khó đòi. Điều này làm thay đổi thu nhập doanh nghiệp. Kỹ thuật khác là thay đổi thời điểm ghi nhận doanh thu hoặc chi phí. Việc này tác động trực tiếp đến lợi nhuận. Việc lựa chọn các chính sách kế toán cũng là một công cụ. Sự linh hoạt trong các chuẩn mực kế toán cho phép điều chỉnh. Các kỹ thuật này thường được áp dụng khéo léo. Điều này làm cho việc nhận diện QTLN trở nên phức tạp.

II.Nhận diện quản trị lợi nhuận CTNY trên TTCK Việt Nam

Việc nhận diện quản trị lợi nhuận là một thách thức lớn. Đặc biệt đối với các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Các mô hình kế toán dồn tích được phát triển để giải quyết vấn đề này. Chúng giúp phân tích các thành phần lợi nhuận. Mục đích là để phát hiện các dấu hiệu bất thường. Các nghiên cứu tổng quan cũng cung cấp cái nhìn sâu sắc. Chúng về các phương pháp nhận diện QTLN nhằm tránh lỗ hoặc tránh giảm lợi nhuận. Ngoài ra, việc hiểu các cơ sở lý thuyết liên quan cũng rất quan trọng. Điều này giúp củng cố khả năng phân tích và đánh giá. Việc nhận diện hiệu quả giúp tăng cường minh bạch tài chính. Nó bảo vệ quyền lợi của nhà đầu tư.

2.1. Mô hình kế toán dồn tích nhận diện QTLN

Các mô hình kế toán dồn tích là công cụ chính. Chúng được dùng để nhận diện quản trị lợi nhuận. Mô hình Healy (1985) là một trong những nền tảng. Nó tập trung vào việc ước tính các khoản dồn tích tùy ý. Mô hình Jones (1991) cải tiến hơn. Nó điều chỉnh yếu tố doanh thu và tài sản cố định. Mô hình Dechow và cộng sự (1995) tiếp tục phát triển. Các mô hình này giúp tách biệt các khoản dồn tích. Phân biệt giữa khoản dồn tích bình thường và khoản dồn tích quản trị. Chúng là công cụ hữu ích cho kiểm toán độc lập. Đặc biệt khi kiểm tra báo cáo tài chính của công ty niêm yết. Việc áp dụng các mô hình này trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Nó giúp phát hiện các hành vi QTLN.

2.2. Tổng quan nghiên cứu QTLN tránh lỗ giảm lợi nhuận

Nghiên cứu về quản trị lợi nhuận nhằm tránh lỗ hoặc tránh giảm lợi nhuận đã được tiến hành rộng rãi. Nhiều phương pháp nghiên cứu đã được phát triển. Chúng tập trung vào việc nhận diện và đo lường hành vi này. Các nghiên cứu trên thế giới đã chỉ ra sự tồn tại của QTLN. Đặc biệt là xung quanh các ngưỡng lợi nhuận quan trọng. Ví dụ, ngưỡng hòa vốn hoặc ngưỡng lợi nhuận năm trước. Các công trình này cung cấp cơ sở dữ liệu phong phú. Chúng giúp xây dựng các mô hình dự báo QTLN. Việc này rất quan trọng đối với các công ty niêm yết Việt Nam. Nó giúp họ nâng cao chất lượng báo cáo tài chính. Đồng thời tăng cường niềm tin của nhà đầu tư.

2.3. Cơ sở lý thuyết liên quan quản trị lợi nhuận

Quản trị lợi nhuận được giải thích bởi nhiều lý thuyết kinh tế và kế toán. Lý thuyết kế toán thực chứng giải thích hành vi quản lý. Hành vi này dựa trên các động cơ tài chính. Lý thuyết đại diện tập trung vào xung đột lợi ích. Xung đột này giữa cổ đông và ban quản lý. Quản trị lợi nhuận có thể là nỗ lực giải quyết xung đột này. Lý thuyết thông tin bất cân xứng cho rằng nhà quản lý có ưu thế thông tin. Điều này tạo cơ hội cho việc thao túng lợi nhuận. Lý thuyết chi phí giao dịch xem xét chi phí liên quan đến các hợp đồng. Lý thuyết kỳ vọng liên quan đến phản ứng của thị trường chứng khoán. Các lý thuyết này cung cấp khuôn khổ toàn diện. Chúng giúp hiểu sâu sắc về bản chất và nguyên nhân của QTLN.

III.Các yếu tố ảnh hưởng quản trị lợi nhuận tránh lỗ

Nhiều yếu tố nội tại và ngoại tại tác động đến mức độ quản trị lợi nhuận. Đặc biệt là hành vi tránh lỗ của công ty niêm yết. Việc xác định các yếu tố này giúp hiểu rõ hơn về động cơ QTLN. Các biến độc lập được đo lường chính xác trong mô hình hồi quy. Thống kê mô tả và phân tích tương quan cung cấp cái nhìn tổng quan. Các kết quả hồi quy giúp định lượng tác động của từng yếu tố. Điều này cung cấp bằng chứng thực nghiệm quan trọng. Bằng chứng này giúp dự đoán và kiểm soát hành vi QTLN. Việc này đóng góp vào sự minh bạch của thị trường tài chính Việt Nam. Nó cũng hỗ trợ việc xây dựng các chính sách quản trị hiệu quả.

3.1. Các biến độc lập trong mô hình hồi quy

Nghiên cứu xác định nhiều biến độc lập ảnh hưởng đến QTLN. Quy mô doanh nghiệp (QMDN) thường được xem xét. Công ty lớn có thể có khả năng và động cơ QTLN khác biệt. Đòn bẩy tài chính (ĐBTC) cũng là một yếu tố quan trọng. Công ty có đòn bẩy cao có thể QTLN để tránh vi phạm giao ước nợ. Khả năng sinh lời (KNSL) trước khi QTLN cũng ảnh hưởng. Tăng trưởng doanh thu cũng tác động đến hành vi này. Các yếu tố quản trị doanh nghiệp như quy mô hội đồng quản trị (QMHĐQT) được nghiên cứu. Sự hiện diện của kiểm toán độc lập (KTĐL) từ các công ty Big Four cũng là một biến. Các yếu tố này được đo lường cẩn thận từ báo cáo tài chính.

3.2. Phân tích thống kê các yếu tố ảnh hưởng QTLN

Các biến trong mô hình hồi quy được phân tích thống kê kỹ lưỡng. Thống kê mô tả cung cấp thông tin cơ bản về dữ liệu. Nó bao gồm giá trị trung bình, độ lệch chuẩn và phạm vi của các biến. Bảng ma trận tương quan được sử dụng để hiểu mối quan hệ. Mối quan hệ giữa các biến độc lập và biến phụ thuộc (mức độ QTLN). Phân tích này giúp phát hiện các vấn đề như đa cộng tuyến. Đa cộng tuyến có thể ảnh hưởng đến độ tin cậy của mô hình. Dữ liệu từ các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam được thu thập. Việc này đảm bảo tính khách quan và khoa học của nghiên cứu.

3.3. Kết quả hồi quy nhân tố ảnh hưởng quản trị lợi nhuận

Mô hình hồi quy được áp dụng để kiểm định mối quan hệ. Các kết quả hồi quy cho thấy tác động định lượng của từng yếu tố. Mô hình ảnh hưởng cố định (FEM) thường được sử dụng. Nó phù hợp với dữ liệu bảng của các công ty niêm yết. Kiểm định lựa chọn mô hình giúp xác định phương pháp phù hợp nhất. Các kiểm định khuyết tật của mô hình đảm bảo tính vững chắc. Ví dụ, kiểm định sự đồng nhất phương sai hoặc tự tương quan. Kết quả hồi quy FEM với sai số chuẩn mạnh cung cấp bằng chứng. Bằng chứng về các nhân tố ảnh hưởng đến quản trị lợi nhuận. Đặc biệt là QTLN nhằm tránh lỗ hoặc tránh giảm lợi nhuận. Các phát hiện này có ý nghĩa thực tiễn.

IV.Quản trị lợi nhuận tác động tỷ suất sinh lời cổ phiếu

Mối quan hệ giữa quản trị lợi nhuận và tỷ suất sinh lời trên cổ phiếu là một vấn đề quan trọng. Việc này thu hút sự quan tâm của nhà đầu tư và nhà nghiên cứu. Nghiên cứu đánh giá mức độ ảnh hưởng của QTLN. Đặc biệt là QTLN nhằm tránh lỗ, đến hiệu quả hoạt động cổ phiếu. Các biến độc lập được đo lường chính xác. Các phân tích thống kê và mô hình hồi quy được sử dụng. Chúng giúp định lượng tác động này. Việc hiểu rõ mối quan hệ này giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định thông minh hơn. Đồng thời, nó cũng khuyến khích các công ty niêm yết. Khuyến khích họ hướng tới sự minh bạch tài chính cao hơn. Điều này có lợi cho sự phát triển bền vững của thị trường.

4.1. Đo lường biến ảnh hưởng đến tỷ suất sinh lời

Nghiên cứu cần đo lường chính xác các biến. Các biến này ảnh hưởng đến tỷ suất sinh lời trên cổ phiếu (TSSL). Mức độ quản trị lợi nhuận là biến độc lập chính. Biến này thường được đo bằng các khoản dồn tích tùy ý. Các biến kiểm soát cũng được đưa vào mô hình. Ví dụ như quy mô doanh nghiệp, đòn bẩy tài chính và khả năng sinh lời. Tỷ số giá trị thị trường trên giá trị sổ sách (M/B) cũng là một biến quan trọng. Những biến này giúp kiểm soát các yếu tố khác. Các yếu tố có thể ảnh hưởng đến TSSL. Việc đo lường chính xác đảm bảo độ tin cậy của kết quả. Nó cũng cung cấp cái nhìn toàn diện về các mối quan hệ.

4.2. Thống kê mô tả mối quan hệ giữa QTLN và TSSL

Thống kê mô tả cung cấp cái nhìn tổng quan về dữ liệu. Dữ liệu của các biến liên quan đến QTLN và TSSL. Nó bao gồm các giá trị trung bình, độ lệch chuẩn. Bảng ma trận tương quan giúp hiểu mối liên hệ ban đầu. Mối liên hệ giữa quản trị lợi nhuận và TSSL. Cũng như mối liên hệ với các biến kiểm soát. Phân tích này là bước đầu tiên trong việc đánh giá tác động. Tuy nhiên, để có kết luận chính xác, cần sử dụng mô hình hồi quy. Các phân tích này là nền tảng quan trọng. Chúng giúp hiểu rõ hơn về đặc điểm thị trường chứng khoán Việt Nam.

4.3. Đánh giá ảnh hưởng của quản trị lợi nhuận đến TSSL

Mô hình hồi quy được sử dụng để đánh giá tác động. Mô hình này định lượng ảnh hưởng của QTLN đến TSSL. Kết quả hồi quy Pooled OLS hoặc FEM có thể được áp dụng. Việc lựa chọn mô hình phù hợp phụ thuộc vào đặc điểm dữ liệu. Kết quả cho thấy liệu quản trị lợi nhuận có ảnh hưởng tích cực hay tiêu cực. Ảnh hưởng đến tỷ suất sinh lời trên cổ phiếu. Điều này rất quan trọng đối với nhà đầu tư. Nó giúp họ đánh giá rủi ro và tiềm năng sinh lời. Việc hiểu mối quan hệ này cũng khuyến khích công ty. Khuyến khích họ cải thiện minh bạch tài chính. Điều này góp phần vào sự phát triển bền vững của thị trường.

V.Phương pháp nghiên cứu quản trị lợi nhuận hiệu quả

Một phương pháp nghiên cứu chặt chẽ là yếu tố then chốt. Nó giúp đạt được kết quả đáng tin cậy về quản trị lợi nhuận. Thiết kế mô hình nghiên cứu phải rõ ràng. Nó cần xác định rõ ràng sự tồn tại của QTLN. Đặc biệt là QTLN nhằm tránh lỗ hoặc tránh giảm lợi nhuận. Việc đo lường và phân tích các biến số cần khách quan. Các công cụ như biểu đồ phân phối cung cấp bằng chứng trực quan mạnh mẽ. Việc này giúp nhận diện các dấu hiệu bất thường trong báo cáo tài chính. Một phương pháp hiệu quả không chỉ giúp phát hiện QTLN. Nó còn đóng góp vào việc hiểu sâu sắc hơn. Việc này về hành vi tài chính của các công ty niêm yết Việt Nam.

5.1. Thiết kế mô hình nghiên cứu sự tồn tại của QTLN

Mô hình nghiên cứu được thiết kế cẩn thận. Mục tiêu là xác định sự tồn tại của quản trị lợi nhuận. Đặc biệt là QTLN nhằm tránh lỗ hoặc tránh giảm lợi nhuận. Mô hình thường sử dụng các biến nhị phân. Các biến này phản ánh trạng thái lỗ hay lãi. Hoặc giảm/tăng lợi nhuận của công ty. Sơ đồ mô hình giúp hình dung cấu trúc nghiên cứu. Nó bao gồm các giả thuyết và mối quan hệ dự kiến. Phân tích dữ liệu lịch sử của công ty niêm yết là cơ sở. Dữ liệu này được lấy từ báo cáo tài chính. Việc thiết kế mô hình khoa học đảm bảo tính hợp lệ. Nó đảm bảo độ tin cậy của các phát hiện.

5.2. Đo lường và phân tích biến số trong nghiên cứu

Các biến số trong nghiên cứu được đo lường một cách khách quan. Mức thay đổi lợi nhuận được tính toán từ các báo cáo tài chính. Mức lợi nhuận cũng là một biến quan trọng. Thống kê mô tả cung cấp thông tin chi tiết về các biến này. Ví dụ, tần suất của biến SE (tránh lỗ) và PME (quản trị lợi nhuận để tránh giảm). Các biến này được phân tích trong các khoảng thời gian khác nhau. Điều này giúp nhận diện hành vi quản trị lợi nhuận. Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh (CFO) cũng là một yếu tố quan trọng. Nó giúp phân biệt QTLN dựa trên dòng tiền thật. Phân biệt với QTLN dựa trên kế toán dồn tích.

5.3. Sử dụng biểu đồ phân phối để nhận diện QTLN

Biểu đồ phân phối là công cụ trực quan mạnh mẽ. Nó giúp nhận diện dấu hiệu của quản trị lợi nhuận. Biểu đồ phân phối mức thay đổi lợi nhuận cho thấy sự bất thường. Sự bất thường xung quanh ngưỡng 0 (tránh lỗ) hoặc ngưỡng giảm lợi nhuận. Các biểu đồ phân phối mức lợi nhuận cũng tương tự. Chúng thể hiện sự tập trung bất thường tại ngưỡng lợi nhuận dương nhỏ. Hoặc tại ngưỡng không bị âm. Việc này cho thấy nhà quản lý đã can thiệp. Mục đích là để đạt được các mục tiêu cụ thể. Phân tích biểu đồ P-P Plot của phần dư cũng quan trọng. Nó giúp đánh giá tính chuẩn tắc của phần dư. Việc này củng cố tính hợp lệ của mô hình.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. Tính cấp thiết của đề tài
2. Mục tiêu nghiên cứu
3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
3.1. Đối tượng nghiên cứu
3.2. Phạm vi nghiên cứu
4. Phương pháp nghiên cứu
5. Ý nghĩa khoa học và những đóng góp của luận án
6. Bố cục của luận án
1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ QUẢN TRỊ LỢI NHUẬN
1.1. Định nghĩa quản trị lợi nhuận
1.2. Động cơ của quản trị lợi nhuận
1.2.1. Động cơ về thị trường vốn
1.2.2. Động cơ về hợp đồng
1.2.3. Động cơ về việc tuân thủ các quy định của chính phủ
1.2.4. Động cơ về tín hiệu
1.3. Những kỹ thuật nhà quản lý thực hiện quản trị lợi nhuận thông qua việc vận dụng các phương pháp kế toán
1.4. Các lý thuyết liên quan đến quản trị lợi nhuận
1.4.1. Lý thuyết kế toán thực chứng
1.4.2. Lý thuyết đại diện
1.4.3. Lý thuyết thông tin bất cân xứng
1.4.4. Lý thuyết chi phí giao dịch
1.4.5. Lý thuyết kỳ vọng
1.5. Cơ sở lý thuyết về ảnh hưởng của quản trị lợi nhuận đến tỷ suất sinh lời trên cổ phiếu
KẾT LUẬN CHƯƠNG 1
2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ QUẢN TRỊ LỢI NHUẬN VÀ ĐỊNH HƯỚNG NGHIÊN CỨU CỦA LUẬN ÁN
2.1. Tổng quan về nhận diện quản trị lợi nhuận
2.1.1. Tổng quan về mô hình nhận diện quản trị lợi nhuận
2.1.1.1. Mô hình Healy (1985)
2.1.1.2. Mô hình DeAngelo (1986)
2.1.1.3. Mô hình Jones (1991)
2.1.1.4. Mô hình Dechow và cộng sự (1995)
2.1.1.5. Mô hình Dechow và Dichev (2002)
2.1.1.6. Mô hình Kothari và cộng sự (2005)
2.1.2. Tổng quan về nhận diện quản trị lợi nhuận nhằm tránh lỗ hoặc tránh giảm lợi nhuận
2.2. Tổng quan về các nhân tố ảnh hưởng đến quản trị lợi nhuận
2.2.1. Quy mô doanh nghiệp
2.2.2. Đòn bẩy tài chính
2.2.3. Khả năng sinh lời
2.2.4. Quy mô hội đồng quản trị
2.2.5. Tính độc lập của hội đồng quản trị
2.2.6. Sự kiêm nhiệm giữa chủ tịch hội đồng quản trị và tổng giám đốc (giám đốc điều hành)
2.2.7. Mức độ tập trung vốn chủ sở hữu
2.2.8. Kiểm toán độc lập
2.3. Tổng quan về ảnh hưởng của quản trị lợi nhuận
2.4. Tổng quan các nghiên cứu về quản trị lợi nhuận tại Việt Nam
2.5. Đánh giá khoảng trống nghiên cứu, định hướng và quy trình nghiên cứu của luận án
2.5.1. Đánh giá khoảng trống nghiên cứu
2.5.2. Định hướng nghiên cứu của luận án
2.5.3. Quy trình nghiên cứu của luận án
KẾT LUẬN CHƯƠNG 2
3. CHƯƠNG 3: NHẬN DIỆN QUẢN TRỊ LỢI NHUẬN NHẰM TRÁNH LỖ HOẶC TRÁNH GIẢM LỢI NHUẬN CỦA CÁC CÔNG TY NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM
3.1. Đặc điểm thị trường chứng khoán Việt Nam
3.2. Các giả thuyết nghiên cứu
3.3. Mô hình nghiên cứu và phương pháp chứng minh giả thuyết
3.3.1. Đo lường các biến trong mô hình nghiên cứu
3.3.2. Mẫu nghiên cứu
3.4. Kết quả nghiên cứu
3.4.1. Kết quả nghiên cứu về quản trị lợi nhuận nhằm tránh giảm lợi nhuận
3.4.2. Kết quả nghiên cứu về quản trị lợi nhuận nhằm tránh lỗ
3.4.3. Sự ảnh hưởng của biến kế toán dồn tích có thể điều chỉnh đến quản trị lợi nhuận nhằm tránh lỗ
KẾT LUẬN CHƯƠNG 3
4. CHƯƠNG 4: CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN QUẢN TRỊ LỢI NHUẬN NHẰM TRÁNH LỖ CỦA CÁC CÔNG TY NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM
4.1. Giả thuyết nghiên cứu
4.1.1. Quy mô doanh nghiệp
4.1.2. Đòn bẩy tài chính
4.1.3. Khả năng sinh lời
4.1.4. Quy mô hội đồng quản trị
4.1.5. Tính độc lập của hội đồng quản trị
4.1.6. Sự kiêm nhiệm giữa chủ tịch hội đồng quản trị và tổng giám đốc (giám đốc điều hành)
4.1.7. Mức độ tập trung vốn chủ sở hữu
4.1.8. Kiểm toán độc lập
4.2. Phương pháp nghiên cứu
4.2.1. Mô hình nghiên cứu
4.2.2. Đo lường các biến nghiên cứu
4.2.2.1. Đo lường biến các khoản dồn tích có thể điều chỉnh
4.2.2.2. Đo lường các biến khác
4.2.3. Mẫu nghiên cứu
4.2.4. Phương pháp ước lượng mô hình nghiên cứu
4.3. Kết quả nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến quản trị lợi nhuận nhằm tránh lỗ
4.3.1. Phân tích thống kê mô tả các biến được nghiên cứu
4.3.2. Phân tích sự tương quan giữa các biến trong mô hình nghiên cứu
4.3.3. Lựa chọn phương pháp ước lượng hồi quy thích hợp và kiểm định các khuyết tật của mô hình nghiên cứu
4.3.3.1. Lựa chọn phương pháp ước lượng hồi quy thích hợp
4.3.3.2. Kiểm định các khuyết tật của mô hình nghiên cứu
4.3.4. Phân tích ảnh hưởng của các nhân tố đến quản trị lợi nhuận nhằm tránh lỗ
4.3.4.1. Phân tích ảnh hưởng của nhóm nhân tố đặc điểm công ty đến quản trị lợi nhuận nhằm tránh lỗ
4.3.4.2. Phân tích ảnh hưởng của nhóm nhân tố quản trị công ty đến quản trị lợi nhuận nhằm tránh lỗ
4.3.4.3. Phân tích ảnh hưởng của nhân tố bên ngoài đến quản trị lợi nhuận nhằm tránh lỗ
KẾT LUẬN CHƯƠNG 4
5. CHƯƠNG 5: ẢNH HƯỞNG CỦA QUẢN TRỊ LỢI NHUẬN NHẰM TRÁNH LỖ ĐẾN TỶ SUẤT SINH LỜI TRÊN CỔ PHIẾU CỦA CÁC CÔNG TY NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM
5.1. Giả thuyết nghiên cứu
5.2. Phương pháp nghiên cứu
5.2.1. Mô hình nghiên cứu
5.2.2. Đo lường các biến trong mô hình nghiên cứu
5.2.2.1. Đo lường biến tỷ suất sinh lời trên cổ phiếu
5.2.2.2. Đo lường các biến khác
5.2.3. Mẫu nghiên cứu
5.2.4. Phương pháp ước lượng mô hình nghiên cứu
5.3. Kết quả nghiên cứu về ảnh hưởng của quản trị lợi nhuận nhằm tránh lỗ đến tỷ suất sinh lời trên cổ phiếu
5.3.1. Phân tích thống kê mô tả các biến được nghiên cứu
5.3.2. Phân tích sự tương quan giữa các biến trong mô hình nghiên cứu
5.3.3. Lựa chọn phương pháp ước lượng hồi quy thích hợp và kiểm định các khuyết tật của mô hình nghiên cứu
5.3.3.1. Lựa chọn phương pháp ước lượng hồi quy thích hợp
5.3.3.2. Kiểm định các khuyết tật của mô hình nghiên cứu
5.3.4. Phân tích ảnh hưởng của quản trị lợi nhuận nhằm tránh lỗ đến tỷ suất sinh lời trên cổ phiếu
KẾT LUẬN CHƯƠNG 5
6. CHƯƠNG 6: CÁC HÀM Ý CHÍNH SÁCH VÀ KIẾN NGHỊ
6.1. Các hàm ý chính sách
6.1.1. Các hàm ý chính sách đối với việc tồn tại quản trị lợi nhuận nhằm tránh lỗ
6.1.2. Các hàm ý chính sách đối với các nhân tố ảnh hưởng đến quản trị lợi nhuận nhằm tránh lỗ
6.1.3. Các hàm ý chính sách đối với sự ảnh hưởng của quản trị lợi nhuận nhằm tránh lỗ đến tỷ suất sinh lời trên cổ phiếu
6.2. Đối với các cơ quan quản lý Nhà nước
6.3. Đối với các công ty kiểm toán độc lập
6.4. Đối với các tổ chức tín dụng
6.5. Những hạn chế của luận án và định hướng nghiên cứu trong tương lai
KẾT LUẬN CHƯƠNG 6
DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
DANH MỤC PHỤ LỤC
1. PHỤ LỤC 1: BẢNG TỔNG HỢP KẾT QUẢ CÁC NGHIÊN CỨU VỀ CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN QUẢN TRỊ LỢI NHUẬN
2. PHỤ LỤC 2: PHÂN LOẠI NGÀNH THEO TIÊU CHUẨN BẮC MỸ (NORTH AMERICAN INDUSTRY CLASSIFICATION SYSTEM - NAICS)
3. PHỤ LỤC 3: DANH SÁCH CÁC CÔNG TY ĐIỀU TRA TRONG LUẬN ÁN
4. PHỤ LỤC 4: SỐ LIỆU THU THẬP CỦA 356 QUAN SÁT TRÁNH LỖ
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ quản trị lợi nhuận nhằm tránh lỗ hoặc tránh giảm lợi nhuận của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (225 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án tiến sĩ có tựa đề “Quản trị lợi nhuận nhằm tránh lỗ hoặc tránh giảm lợi nhuận của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam” là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu và tài liệu được sử dụng trong luận án là trung thực và chưa được công bố ở bất kỳ công trình nghiên cứu nào. Tất cả những tài liệu tham khảo đều được trích dẫn và tham chiếu đầy đủ. Tác giả Trần Kỳ Hân DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết Chữ đầy đủ tắt BCTC Báo cáo tài chính Big Four Ernst & Young; KPMG; Price Waterhouse Coopers; Deloitte Touche.

CEO Tổng giám đốc (giám đốc điều hành) CFO Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh CTNY Công ty niêm yết DA Các khoản dồn tích có thể điều chỉnh DAA Phương pháp ước lượng các khoản dồn tích có thể điều chỉnh ĐBTC Đòn bẩy tài chính EDA Phương pháp phân phối thực nghiệm FEM Mô hình ảnh hưởng cố định HĐQT Hội đồng quản trị IAS International Accounting Standard IFRS International Financial Reporting Standard KNSL Khả năng sinh lời KTĐL Kiểm toán độc lập NDA Các khoản dồn tích không thể điều chỉnh QMDN Quy mô doanh nghiệp QMHĐQT Quy mô hội đồng quản trị QTLN Quản trị lợi nhuận REM Mô hình ảnh hưởng ngẫu nhiên TA Tổng các khoản dồn tích TNDN Thu nhập doanh nghiệp TSSL Tỷ suất sinh lời Tỷ số M/B Tỷ số giá trị thị trường trên giá trị sổ sách TTCK Thị trường chứng khoán VCSH Vốn chủ sở hữu DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU Số hiệu Tên bảng biểu Trang bảng biểu Bảng tổng hợp các mô hình kế toán dồn tích nhận diện Bảng 2.1 33 quản trị lợi nhuận Bảng tổng hợp các phương pháp nghiên cứu QTLN nhằm Bảng 2.2 39 tránh lỗ hoặc tránh giảm lợi nhuận trên thế giới Bảng tổng hợp một số nghiên cứu ảnh hưởng của quản trị Bảng 2.3 57 lợi nhuận đến tỷ suất sinh lời trên cổ phiếu Bảng 3.1 Đo lường các biến 80 Bảng 3.2 Thống kê mô tả mức thay đổi lợi nhuận và mức lợi nhuận 82 Bảng 3.3 Tần suất của biến SE và biến PME trong các khoảng 92 Bảng 4.1 Đo lường các biến độc lập trong mô hình hồi quy (1) 110 Bảng 4.2 Thống kê mô tả các biến trong mô hình hồi quy (1) 114 Bảng 4.3 Bảng ma trận tương quan giữa các biến trong mô hình (1) 116 Bảng 4.4 Kiểm định lựa chọn mô hình hồi quy (1) 117 Bảng 4.5 Kết quả kiểm định các khuyết tật của mô hình (1) 117 Kết quả hồi quy FEM với sai số chuẩn mạnh và tùy chọn Bảng 4.6 119 cluster của mô hình hồi quy (1) Bảng 5.1 Đo lường các biến độc lập trong mô hình hồi quy (2) 132 Bảng 5.2 Thống kê mô tả các biến trong mô hình hồi quy (2) 134 Bảng 5.3 Bảng ma trận tương quan giữa các biến trong mô hình (2) 135 Bảng 5.4 Kiểm định lựa chọn mô hình hồi quy (2) 136 Bảng 5.5 Kết quả kiểm định các khuyết tật của mô hình (2) 137 Kết quả hồi quy Pooled OLS với sai số chuẩn mạnh của Bảng 5.6 139 mô hình (2) DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ, HÌNH VẼ Số hiệu hình Tên hình vẽ, sơ đồ Trang vẽ, sơ đồ Mô hình nghiên cứu sự tồn tại của QTLN nhằm tránh lỗ Sơ đồ 3.1 79 hoặc tránh giảm lợi nhuận Hình 3.1 Biểu đồ phân phối mức thay đổi lợi nhuận 83 Biểu đồ phân phối mức thay đổi lợi nhuận của năm tiếp Hình 3.2 84 theo năm có lợi nhuận giảm Biểu đồ phân phối mức thay đổi lợi nhuận của năm mà Hình 3.3 85 một hoặc hai năm liền kề trước đó có lợi nhuận tăng Hình 3.4 Biểu đồ phân phối mức lợi nhuận 86 Biểu đồ phân phối mức lợi nhuận của năm tiếp theo năm Hình 3.5 87 có lợi nhuận âm Biểu đồ phân phối mức lợi nhuận của năm mà một hoặc Hình 3.6 88 hai năm liền kề trước đó có lợi nhuận dương Biểu đồ phân phối mức lợi nhuận của năm mà ít nhất ba Hình 3.7 89 năm liền kề trước đó có lợi nhuận dương Hình 3.8 Biểu đồ phân phối biến PME 91 Mô hình nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến mức độ Sơ đồ 4.1 106 quản trị lợi nhuận nhằm tránh lỗ Hình 4.1 Biểu đồ P-P Plot của phần dư được chuẩn hóa 118 Mô hình nghiên cứu ảnh hưởng của quản trị lợi nhuận Sơ đồ 5.1 131 nhằm tránh lỗ đến tỷ suất sinh lời trên cổ phiếu Hình 5.1 Biểu đồ P-P Plot của phần dư được chuẩn hóa 138 MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.

Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và những đóng góp của luận án.

Bố cục của luận án.7 CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ QUẢN TRỊ LỢI NHUẬN. Định nghĩa quản trị lợi nhuận. Động cơ của quản trị lợi nhuận. Động cơ về thị trường vốn.

Động cơ về hợp đồng. Động cơ về việc tuân thủ các quy định của chính phủ. Động cơ về tín hiệu. Những kỹ thuật nhà quản lý thực hiện quản trị lợi nhuận thông qua việc vận dụng các phương pháp kế toán.

Các lý thuyết liên quan đến quản trị lợi nhuận. Lý thuyết kế toán thực chứng. Lý thuyết đại diện. Lý thuyết thông tin bất cân xứng.

Lý thuyết chi phí giao dịch. Lý thuyết kỳ vọng. Cơ sở lý thuyết về ảnh hưởng của quản trị lợi nhuận đến tỷ suất sinh lời trên cổ phiếu .28 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1 .31 CHƯƠNG 2 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ QUẢN TRỊ LỢI NHUẬN VÀ ĐỊNH HƯỚNG NGHIÊN CỨU CỦA LUẬN ÁN. Tổng quan về nhận diện quản trị lợi nhuận.

Tổng quan về mô hình nhận diện quản trị lợi nhuận. Mô hình Healy (1985). Mô hình DeAngelo (1986). Mô hình Jones (1991).

Mô hình Dechow và cộng sự (1995). Mô hình Dechow và Dichev (2002). Mô hình Kothari và cộng sự (2005). Tổng quan về nhận diện quản trị lợi nhuận nhằm tránh lỗ hoặc tránh giảm lợi nhuận.

Tổng quan về các nhân tố ảnh hưởng đến quản trị lợi nhuận. Quy mô doanh nghiệp. Đòn bẩy tài chính. Khả năng sinh lời.

Quy mô hội đồng quản trị. Tính độc lập của hội đồng quản trị. Sự kiêm nhiệm giữa chủ tịch hội đồng quản trị và tổng giám đốc (giám đốc điều hành). Mức độ tập trung vốn chủ sở hữu.

Kiểm toán độc lập. Tổng quan về ảnh hưởng của quản trị lợi nhuận. Tổng quan các nghiên cứu về quản trị lợi nhuận tại Việt Nam. Đánh giá khoảng trống nghiên cứu, định hướng và quy trình nghiên cứu của luận án.

Đánh giá khoảng trống nghiên cứu. Định hướng nghiên cứu của luận án. Quy trình nghiên cứu của luận án .68 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2 .71 CHƯƠNG 3 NHẬN DIỆN QUẢN TRỊ LỢI NHUẬN NHẰM TRÁNH LỖ HOẶC TRÁNH GIẢM LỢI NHUẬN CỦA CÁC CÔNG TY NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM. Đặc điểm thị trường chứng khoán Việt Nam.

Các giả thuyết nghiên cứu. Mô hình nghiên cứu và phương pháp chứng minh giả thuyết. Đo lường các biến trong mô hình nghiên cứu. Mẫu nghiên cứu.

Kết quả nghiên cứu. Kết quả nghiên cứu về quản trị lợi nhuận nhằm tránh giảm lợi nhuận. Kết quả nghiên cứu về quản trị lợi nhuận nhằm tránh lỗ. Sự ảnh hưởng của biến kế toán dồn tích có thể điều chỉnh đến quản trị lợi nhuận nhằm tránh lỗ .90 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3 .94 CHƯƠNG 4 CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN QUẢN TRỊ LỢI NHUẬN NHẰM TRÁNH LỖ CỦA CÁC CÔNG TY NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM.

Giả thuyết nghiên cứu. Quy mô doanh nghiệp. Đòn bẩy tài chính. Khả năng sinh lời.

Quy mô hội đồng quản trị. Tính độc lập của hội đồng quản trị. Sự kiêm nhiệm giữa chủ tịch hội đồng quản trị và tổng giám đốc (giám đốc điều hành). Mức độ tập trung vốn chủ sở hữu.

Kiểm toán độc lập. Phương pháp nghiên cứu. Mô hình nghiên cứu. Đo lường các biến nghiên cứu.

Đo lường biến các khoản dồn tích có thể điều chỉnh. Đo lường các biến khác. Mẫu nghiên cứu. Phương pháp ước lượng mô hình nghiên cứu.

Kết quả nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến quản trị lợi nhuận nhằm tránh lỗ. Phân tích thống kê mô tả các biến được nghiên cứu. Phân tích sự tương quan giữa các biến trong mô hình nghiên cứu. Lựa chọn phương pháp ước lượng hồi quy thích hợp và kiểm định các khuyết tật của mô hình nghiên cứu.

Lựa chọn phương pháp ước lượng hồi quy thích hợp. Kiểm định các khuyết tật của mô hình nghiên cứu. Phân tích ảnh hưởng của các nhân tố đến quản trị lợi nhuận nhằm tránh lỗ. Phân tích ảnh hưởng của nhóm nhân tố đặc điểm công ty đến quản trị lợi nhuận nhằm tránh lỗ.

Phân tích ảnh hưởng của nhóm nhân tố quản trị công ty đến quản trị lợi nhuận nhằm tránh lỗ. Phân tích ảnh hưởng của nhân tố bên ngoài đến quản trị lợi nhuận nhằm tránh lỗ .123 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4 .125 CHƯƠNG 5 ẢNH HƯỞNG CỦA QUẢN TRỊ LỢI NHUẬN NHẰM TRÁNH LỖ ĐẾN TỶ SUẤT SINH LỜI TRÊN CỔ PHIẾU CỦA CÁC CÔNG TY NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM. Giả thuyết nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.

Mô hình nghiên cứu. Đo lường các biến trong mô hình nghiên cứu. Đo lường biến tỷ suất sinh lời trên cổ phiếu. Đo lường các biến khác.

Mẫu nghiên cứu. Phương pháp ước lượng mô hình nghiên cứu. Kết quả nghiên cứu về ảnh hưởng của quản trị lợi nhuận nhằm tránh lỗ đến tỷ suất sinh lời trên cổ phiếu. Phân tích thống kê mô tả các biến được nghiên cứu.

Phân tích sự tương quan giữa các biến trong mô hình nghiên cứu. Lựa chọn phương pháp ước lượng hồi quy thích hợp và kiểm định các khuyết tật của mô hình nghiên cứu. Lựa chọn phương pháp ước lượng hồi quy thích hợp. Kiểm định các khuyết tật của mô hình nghiên cứu.

Phân tích ảnh hưởng của quản trị lợi nhuận nhằm tránh lỗ đến tỷ suất sinh lời trên cổ phiếu.138 KẾT LUẬN CHƯƠNG 5 .141 CHƯƠNG 6 CÁC HÀM Ý CHÍNH SÁCH VÀ KIẾN NGHỊ. Các hàm ý chính sách. Các hàm ý chính sách đối với việc tồn tại quản trị lợi nhuận nhằm tránh lỗ. Các hàm ý chính sách đối với các nhân tố ảnh hưởng đến quản trị lợi nhuận nhằm tránh lỗ .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Kỳ Hân (n.d.). Quản trị lợi nhuận của công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/quan-tri-tai-chinh-doanh-nghiep/quan-tri-loi-nhuan-cua-cong-ty-niem-yet-tren-thi-truong-chung-khoan-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Quản trị lợi nhuận của công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Quản trị lợi nhuận công ty niêm yết trên TTCK Việt Nam: Phân tích tác động, phương pháp và khuyến nghị nhằm tăng cường minh bạch, bảo vệ nhà đầu tư.

Luận án "Quản trị lợi nhuận của công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Quản trị lợi nhuận của công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam" có 225 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Quản trị lợi nhuận của công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter