Luận án TS: Các nhân tố ảnh hưởng chất lượng kiểm toán ngân hàng do KTNN thực hiện
Luận án TS QTKD: phân tích nhân tố ảnh hưởng chất lượng kiểm toán ngân hàng do Kiểm toán Nhà nước. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả.
Luan An
luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
185
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tầm quan trọng chất lượng kiểm toán ngân hàng của KTNN
- Số trang:
- 185 trang
- Trường:
- Trường Đại học Ngoại thương
- Chuyên ngành:
- Quản trị kinh doanh
- Tác giả:
- Nguyễn Đăng Khoa
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tầm quan trọng chất lượng kiểm toán ngân hàng của KTNN
Chất lượng kiểm toán ngân hàng bởi Kiểm toán Nhà nước (KTNN) là yếu tố then chốt. Hoạt động này đảm bảo tính minh bạch, tin cậy của thông tin tài chính ngân hàng. Chất lượng kiểm toán cao giúp nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước, phòng ngừa rủi ro. Các ngân hàng thương mại hoạt động trong môi trường phức tạp, tiềm ẩn nhiều rủi ro. Báo cáo kiểm toán chất lượng cung cấp cái nhìn khách quan về tình hình tài chính. Nó cũng đánh giá tuân thủ chuẩn mực kiểm toán và các quy định pháp luật. KTNN đóng vai trò quan trọng trong việc giám sát tài chính công. Điều này bao gồm cả các tổ chức tín dụng do nhà nước sở hữu hoặc có liên quan. Nâng cao chất lượng kiểm toán là mục tiêu chiến lược của KTNN. Điều này góp phần củng cố niềm tin công chúng vào hệ thống tài chính.
1.1. Khái niệm và tiêu chí chất lượng kiểm toán
Chất lượng kiểm toán là mức độ đạt được các mục tiêu kiểm toán. Điều này bao gồm việc đưa ra ý kiến hợp lý, phù hợp với các chuẩn mực kiểm toán. Chất lượng kiểm toán thể hiện qua độ tin cậy của báo cáo kiểm toán. Nó cũng phản ánh khả năng phát hiện sai sót, gian lận trọng yếu. Các tiêu chí đánh giá chất lượng bao gồm: tuân thủ đạo đức nghề nghiệp, năng lực kiểm toán viên. Quy trình kiểm toán hiệu quả, đầy đủ bằng chứng kiểm toán cũng rất quan trọng. Mức độ độc lập, khách quan của kiểm toán viên cũng là yếu tố cốt lõi. Kiểm soát chất lượng là quá trình liên tục, từ lập kế hoạch đến kết thúc cuộc kiểm toán. Chất lượng kiểm toán ảnh hưởng trực tiếp đến uy tín của KTNN và độ tin cậy của báo cáo tài chính ngân hàng.
1.2. Mục đích kiểm toán ngân hàng nhà nước
Kiểm toán ngân hàng của KTNN nhằm xác nhận tính trung thực, hợp lý của báo cáo tài chính. Mục đích chính là đánh giá việc tuân thủ pháp luật, các quy định chuyên ngành. Kiểm toán giúp phát hiện các rủi ro, yếu kém trong quản lý của ngân hàng. Nó cũng góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động, sử dụng nguồn vốn nhà nước. KTNN kiểm toán các ngân hàng thương mại có vốn nhà nước hoặc nhận hỗ trợ từ ngân sách. Việc này đảm bảo quản lý rủi ro ngân hàng hiệu quả. Báo cáo kiểm toán cung cấp thông tin quan trọng cho Quốc hội, Chính phủ. Thông tin này hỗ trợ ra quyết định về chính sách tài khóa, tiền tệ. Kiểm toán ngân hàng còn góp phần vào sự ổn định của hệ thống tài chính quốc gia.
II. Năng lực Kiểm toán viên Nhà nước ảnh hưởng chất lượng
Năng lực của kiểm toán viên nhà nước (KTVNN) là yếu tố quyết định chất lượng kiểm toán. KTVNN cần có kiến thức chuyên sâu về tài chính ngân hàng, chuẩn mực kiểm toán quốc tế. Sự hiểu biết về quản lý rủi ro ngân hàng cũng rất cần thiết. Năng lực này bao gồm cả kỹ năng phân tích, đánh giá, thu thập bằng chứng. KTVNN có trình độ chuyên môn cao sẽ dễ dàng phát hiện các sai sót. Họ cũng đưa ra các kiến nghị có giá trị cho đơn vị được kiểm toán. Đào tạo, bồi dưỡng thường xuyên là cần thiết để nâng cao năng lực KTVNN. Điều này giúp họ cập nhật các kiến thức, kinh nghiệm mới. Năng lực KTVNN không chỉ dừng lại ở chuyên môn mà còn ở đạo đức nghề nghiệp. Sự liêm chính, khách quan là những phẩm chất không thể thiếu. Năng lực KTVNN ảnh hưởng trực tiếp đến độ tin cậy của báo cáo kiểm toán.
2.1. Yếu tố chuyên môn đạo đức KTVNN
Chuyên môn vững vàng là nền tảng của KTVNN. Điều này đòi hỏi kiến thức sâu rộng về kế toán, tài chính, luật pháp ngân hàng. KTVNN cần nắm vững các chuẩn mực kiểm toán Việt Nam và quốc tế. Kỹ năng phân tích báo cáo tài chính, nghiệp vụ ngân hàng rất quan trọng. Đạo đức nghề nghiệp là yếu tố then chốt khác. KTVNN phải duy trì tính độc lập, khách quan trong mọi tình huống. Sự liêm chính, bảo mật thông tin là nguyên tắc cơ bản. Hành vi đạo đức đúng đắn xây dựng niềm tin cho đơn vị được kiểm toán. Nó cũng đảm bảo tính chính xác, công bằng của kết quả kiểm toán. Thiếu chuyên môn hoặc vi phạm đạo đức có thể làm giảm sút chất lượng kiểm toán nghiêm trọng. Việc tuân thủ quy tắc đạo đức nghề nghiệp là bắt buộc đối với mọi KTVNN.
2.2. Kinh nghiệm thực tiễn và kỹ năng kiểm toán
Kinh nghiệm thực tiễn giúp KTVNN nhận diện rủi ro kiểm toán hiệu quả hơn. Kinh nghiệm trong kiểm toán ngân hàng đặc biệt quan trọng. KTVNN có kinh nghiệm sẽ có khả năng đối phó với các tình huống phức tạp. Họ cũng đưa ra các đánh giá chính xác hơn. Kỹ năng kiểm toán bao gồm kỹ năng giao tiếp, phỏng vấn, thu thập thông tin. Kỹ năng phân tích dữ liệu, sử dụng phần mềm kiểm toán hiện đại cũng cần thiết. Kỹ năng làm việc nhóm, quản lý thời gian đóng góp vào hiệu quả công việc. Việc vận dụng các phương pháp kiểm toán tiên tiến đòi hỏi KTVNN phải liên tục học hỏi. Phát triển kỹ năng là yếu tố quan trọng để đảm bảo chất lượng kiểm toán cao. Kinh nghiệm và kỹ năng giúp KTVNN hoàn thành tốt nhiệm vụ.
III. Nhân tố đơn vị được kiểm toán tác động chất lượng
Các đặc điểm của đơn vị được kiểm toán, tức ngân hàng thương mại, ảnh hưởng lớn đến chất lượng kiểm toán. Môi trường kiểm soát nội bộ mạnh mẽ giúp giảm thiểu rủi ro sai sót. Hệ thống kế toán minh bạch, đầy đủ tạo điều kiện thuận lợi cho KTVNN. Sự hợp tác của ban lãnh đạo và nhân viên ngân hàng cũng rất quan trọng. Thái độ hợp tác giúp KTVNN thu thập bằng chứng kịp thời, đầy đủ. Ngược lại, sự thiếu hợp tác hoặc thông tin không rõ ràng gây khó khăn cho cuộc kiểm toán. Điều này có thể ảnh hưởng đến phạm vi và độ sâu của cuộc kiểm toán. Quy mô và mức độ phức tạp của ngân hàng cũng tác động. Các ngân hàng lớn với nhiều nghiệp vụ phức tạp đòi hỏi nỗ lực kiểm toán lớn hơn. Yếu tố này cần được cân nhắc trong quá trình lập kế hoạch kiểm toán. Hiểu rõ đơn vị được kiểm toán là chìa khóa để đạt chất lượng kiểm toán.
3.1. Hệ thống kiểm soát nội bộ ngân hàng
Hệ thống kiểm soát nội bộ (KSNB) vững mạnh là yếu tố cốt lõi. Một KSNB hiệu quả giúp ngăn ngừa và phát hiện sai sót, gian lận. Nó giảm thiểu rủi ro trong hoạt động của ngân hàng. KTVNN cần đánh giá kỹ lưỡng hiệu quả của KSNB. Hệ thống này bao gồm các quy trình, chính sách, thủ tục kiểm soát. Một KSNB yếu kém làm tăng rủi ro kiểm toán. KTVNN phải thực hiện các thủ tục kiểm toán cơ bản rộng hơn. KSNB mạnh giúp KTVNN tập trung vào các lĩnh vực rủi ro cao hơn. Điều này tối ưu hóa nguồn lực kiểm toán. Ngược lại, KSNB yếu kém đòi hỏi nhiều công sức kiểm toán hơn. Nó cũng có thể ảnh hưởng đến kết luận trong báo cáo kiểm toán. Quản lý rủi ro ngân hàng phụ thuộc nhiều vào KSNB.
3.2. Tính minh bạch thông tin tài chính
Tính minh bạch của thông tin tài chính là rất quan trọng. Ngân hàng cần cung cấp đầy đủ, chính xác, kịp thời các báo cáo tài chính. Điều này bao gồm cả sổ sách, chứng từ kế toán. Thông tin minh bạch giúp KTVNN đánh giá đúng thực trạng tài chính. Nó cũng hỗ trợ việc đưa ra ý kiến kiểm toán phù hợp. Sự thiếu minh bạch hoặc thông tin sai lệch làm tăng rủi ro kiểm toán. Nó cũng kéo dài thời gian thực hiện cuộc kiểm toán. Ngân hàng cần tuân thủ các chuẩn mực kế toán và quy định công bố thông tin. Việc này tạo điều kiện thuận lợi cho kiểm toán. Một ngân hàng minh bạch có khả năng kiểm toán hiệu quả hơn. Kết quả kiểm toán sẽ đáng tin cậy hơn. Báo cáo kiểm toán phản ánh chính xác tình hình tài chính của ngân hàng.
IV. Quy trình kiểm soát chất lượng kiểm toán ngân hàng
Quy trình kiểm toán và kiểm soát chất lượng là nền tảng vững chắc. Chúng đảm bảo tính hiệu quả và độ tin cậy của hoạt động kiểm toán ngân hàng. Một quy trình kiểm toán rõ ràng, khoa học giúp chuẩn hóa các bước thực hiện. Điều này từ lập kế hoạch, thực hiện đến tổng hợp và báo cáo. Kiểm soát chất lượng nội bộ của KTNN đóng vai trò giám sát. Nó đảm bảo KTVNN tuân thủ các chuẩn mực kiểm toán. Các thủ tục kiểm tra, rà soát hồ sơ kiểm toán định kỳ là cần thiết. Chính sách kiểm soát chất lượng cần được xây dựng chặt chẽ. Việc này bao gồm cả việc đánh giá độc lập các cuộc kiểm toán quan trọng. Nâng cao quy trình và kiểm soát chất lượng giúp giảm thiểu rủi ro. Điều này tăng cường độ tin cậy của các báo cáo kiểm toán. Mục tiêu là cung cấp thông tin chất lượng cho các bên liên quan. Đây là yếu tố sống còn đối với hoạt động của KTNN.
4.1. Áp dụng chuẩn mực và quy trình kiểm toán
Việc áp dụng chuẩn mực kiểm toán một cách nhất quán là rất quan trọng. Điều này đảm bảo tính chuyên nghiệp và hiệu quả của cuộc kiểm toán. Các chuẩn mực kiểm toán nhà nước cần được xây dựng chi tiết, phù hợp. Chúng cần phản ánh đặc thù của hoạt động kiểm toán ngân hàng. Quy trình kiểm toán phải được thiết kế khoa học. Nó phải bao gồm các giai đoạn rõ ràng: khảo sát, lập kế hoạch, thực hiện, kết thúc. Mỗi giai đoạn đều có các thủ tục kiểm toán cụ thể. Việc tuân thủ nghiêm ngặt quy trình giúp chuẩn hóa công việc. Nó cũng giảm thiểu sai sót chủ quan. Đào tạo KTVNN về việc áp dụng chuẩn mực và quy trình là thiết yếu. Điều này giúp nâng cao năng lực và chất lượng tổng thể của KTNN. Việc này tác động trực tiếp đến độ tin cậy của báo cáo kiểm toán.
4.2. Cơ chế kiểm soát chất lượng nội bộ KTNN
Cơ chế kiểm soát chất lượng nội bộ của KTNN phải mạnh mẽ. Điều này bao gồm việc rà soát độc lập các hồ sơ kiểm toán. Đánh giá chất lượng công việc của từng KTVNN cũng cần thực hiện. Các cuộc kiểm toán quan trọng cần có sự xem xét từ cấp quản lý cao hơn. Chính sách kiểm soát chất lượng cần được văn bản hóa. Chúng phải được truyền đạt rõ ràng đến toàn bộ KTVNN. Hệ thống quản lý chất lượng nên bao gồm các chỉ số hiệu suất. Nó cần có cơ chế phản hồi và cải tiến liên tục. Kiểm soát chất lượng giúp phát hiện sớm các vấn đề. Nó cũng giúp khắc phục kịp thời các sai sót. Mục đích cuối cùng là đảm bảo báo cáo kiểm toán có độ tin cậy cao nhất. Điều này củng cố uy tín của Kiểm toán Nhà nước.
V. Yếu tố bên ngoài ảnh hưởng đến chất lượng kiểm toán
Các yếu tố bên ngoài có tác động đáng kể đến chất lượng kiểm toán ngân hàng. Khung pháp lý về kiểm toán và ngân hàng đóng vai trò nền tảng. Các thay đổi trong luật pháp, quy định có thể ảnh hưởng đến quy trình kiểm toán. Môi trường kinh tế vĩ mô cũng tạo ra rủi ro và cơ hội. Ví dụ, khủng hoảng kinh tế có thể làm tăng rủi ro quản lý ngân hàng. Sự phát triển của công nghệ thông tin cũng ảnh hưởng đến công cụ kiểm toán. Nó cũng tác động đến cách thức thu thập và phân tích dữ liệu. Áp lực từ các bên liên quan, như chính phủ hoặc công chúng, cũng có thể ảnh hưởng. Điều này liên quan đến kỳ vọng về kết quả kiểm toán. Một môi trường bên ngoài ổn định, rõ ràng hỗ trợ việc kiểm toán hiệu quả. Ngược lại, sự bất ổn có thể gây khó khăn. KTVNN cần nhạy bén với các yếu tố này để đưa ra đánh giá chính xác.
5.1. Khung pháp lý môi trường kinh tế
Khung pháp lý về kiểm toán và ngân hàng cần rõ ràng, đầy đủ. Điều này bao gồm Luật Kiểm toán Nhà nước, Luật Các tổ chức tín dụng. Các quy định, thông tư hướng dẫn của Ngân hàng Nhà nước cũng quan trọng. Một hệ thống pháp luật vững chắc tạo cơ sở cho hoạt động kiểm toán. Nó cũng đảm bảo tính hợp pháp của các nghiệp vụ ngân hàng. Môi trường kinh tế vĩ mô ổn định thúc đẩy hoạt động ngân hàng lành mạnh. Sự biến động của thị trường, lạm phát, lãi suất có thể tạo ra rủi ro. Những rủi ro này ảnh hưởng đến báo cáo tài chính ngân hàng. KTVNN cần đánh giá tác động của môi trường kinh tế. Điều này giúp họ đưa ra kết luận kiểm toán phù hợp. Thay đổi pháp lý hoặc kinh tế yêu cầu KTVNN phải cập nhật kiến thức liên tục. Việc này đảm bảo báo cáo kiểm toán luôn phù hợp.
5.2. Sự độc lập của Kiểm toán Nhà nước
Tính độc lập của Kiểm toán Nhà nước là yếu tố sống còn. Nó đảm bảo tính khách quan và uy tín của các báo cáo kiểm toán. KTNN cần có cơ chế bảo vệ sự độc lập về tổ chức, nhân sự và tài chính. KTVNN phải được bảo vệ khỏi mọi áp lực bên ngoài. Điều này bao gồm cả áp lực từ đơn vị được kiểm toán hoặc các cơ quan khác. Sự độc lập giúp KTVNN đưa ra ý kiến trung thực, không thiên vị. Nó cũng giúp phát hiện sai sót, gian lận mà không bị ảnh hưởng. Thiếu độc lập làm suy yếu niềm tin vào chất lượng kiểm toán. Nó có thể dẫn đến các báo cáo kiểm toán không đáng tin cậy. Việc duy trì và củng cố sự độc lập là trách nhiệm chung. Điều này thuộc về KTNN và toàn bộ hệ thống chính trị. Tính độc lập là chìa khóa cho chất lượng kiểm toán cao.
VI. Đánh giá thực trạng chất lượng kiểm toán ngân hàng
Việc đánh giá thực trạng chất lượng kiểm toán ngân hàng của KTNN là cần thiết. Điều này giúp xác định những điểm mạnh, điểm yếu hiện có. Kết quả đánh giá cung cấp cơ sở cho việc cải thiện chất lượng. Nó cũng giúp đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả. Thực trạng cho thấy chất lượng kiểm toán đã có những tiến bộ. KTNN ngày càng áp dụng các chuẩn mực quốc tế. Tuy nhiên, vẫn còn những thách thức như năng lực KTVNN chuyên sâu về ngân hàng. Vấn đề về công nghệ hỗ trợ kiểm toán và cơ chế kiểm soát chất lượng cũng cần cải thiện. Đánh giá thực trạng phải dựa trên các tiêu chí khách quan. Điều này bao gồm phản hồi từ các ngân hàng thương mại được kiểm toán. Nó cũng cần xem xét kết quả của các cuộc kiểm tra chất lượng nội bộ. Một bức tranh rõ ràng về thực trạng giúp định hướng chiến lược. Đây là cách để nâng cao chất lượng kiểm toán trong tương lai. Nâng cao chất lượng kiểm toán ngân hàng là mục tiêu không ngừng.
6.1. Thực trạng đánh giá chất lượng kiểm toán
Hiện trạng đánh giá chất lượng kiểm toán tại KTNN cho thấy nhiều khía cạnh. Phương pháp đánh giá thường bao gồm khảo sát ý kiến KTVNN. Nó cũng thu thập phản hồi từ các ngân hàng được kiểm toán. Các cuộc kiểm tra, rà soát hồ sơ kiểm toán nội bộ cũng được tiến hành. Tuy nhiên, vẫn cần chuẩn hóa hơn nữa các tiêu chí đánh giá. Việc này cần xây dựng hệ thống chỉ số đo lường cụ thể. Đánh giá cần toàn diện từ khâu lập kế hoạch đến ra báo cáo kiểm toán. Thực trạng cho thấy có sự khác biệt trong nhận thức về chất lượng. Điều này giữa KTVNN và các đơn vị được kiểm toán. Cần có sự thống nhất và minh bạch hơn trong quá trình đánh giá. Việc này đảm bảo tính khách quan và tin cậy của kết quả đánh giá. Một hệ thống đánh giá hiệu quả giúp liên tục cải thiện chất lượng kiểm toán.
6.2. Các khuyến nghị nâng cao chất lượng kiểm toán
Để nâng cao chất lượng kiểm toán ngân hàng của KTNN, nhiều khuyến nghị được đưa ra. Cần tăng cường đào tạo chuyên sâu cho KTVNN về lĩnh vực ngân hàng. Điều này bao gồm quản lý rủi ro ngân hàng, sản phẩm tài chính phức tạp. Cần hoàn thiện khung pháp lý, chuẩn mực kiểm toán phù hợp với đặc thù ngân hàng. Đầu tư vào công nghệ thông tin, phần mềm kiểm toán chuyên dụng là cần thiết. Điều này giúp phân tích dữ liệu lớn hiệu quả hơn. Cơ chế kiểm soát chất lượng nội bộ cần được siết chặt. Cần có sự độc lập hơn nữa trong việc xem xét các báo cáo kiểm toán. Tăng cường hợp tác với các cơ quan kiểm toán quốc tế cũng mang lại bài học kinh nghiệm. Mục tiêu cuối cùng là đảm bảo báo cáo kiểm toán đạt chất lượng cao nhất. Việc này đóng góp vào sự minh bạch, ổn định của hệ thống ngân hàng.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (185 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Công trình nghiên cứu tiến sĩ của tác giả Nguyễn Đăng Khoa (2021) với tiêu đề "Các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng kiểm toán các ngân hàng do Kiểm toán nhà nước thực hiện" (chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Ngoại thương Hà Nội, người hướng dẫn: PGS.TS Nguyễn Thu Thủy) được thực hiện trong bối cảnh tái cơ cấu hệ thống tài chính - ngân hàng và hoàn thiện khuôn khổ pháp lý theo Luật Kiểm toán Nhà nước năm 2015. Vai trò của Kiểm toán Nhà nước (KTNN) tại Việt Nam đặt trọng tâm vào việc đánh giá, xác nhận, kết luận và kiến nghị đối với công tác quản lý, sử dụng tài chính công và tài sản công tại các tổ chức tín dụng có vốn nhà nước.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) xuất phát từ thực trạng phần lớn tài liệu học thuật quốc tế và trong nước (DeAngelo, 1981; Carcello et al., 1992; Bùi Thị Thủy, 2014; Phan Văn Dũng, 2015) chủ yếu tiếp cận chất lượng kiểm toán dưới góc độ kiểm toán độc lập đối với các doanh nghiệp niêm yết phi tài chính. Trong khi đó, các nghiên cứu về Cơ quan Kiểm toán Tối cao (Supreme Audit Institutions - SAI) thường dừng lại ở vai trò thể chế định tính (Clark et al., 2007; Zdyrko, 2016; Lê Thu Hằng, 2016), thiếu vắng một mô hình định lượng hoàn chỉnh đo lường các nhân tố tác động đến chất lượng kiểm toán báo cáo tài chính (BCTC) ngân hàng – một phân khúc có tính rủi ro hệ thống, kỹ thuật kế toán phức tạp và chịu sự điều chỉnh kép của Ngân hàng Nhà nước và Chuẩn mực Kiểm toán Nhà nước (CMKTNN).
Luận án giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:
- Những nhân tố nào thuộc về kiểm toán viên nhà nước (KTVNN), cơ quan kiểm toán (KTNN) và môi trường bên ngoài tác động đến chất lượng kiểm toán BCTC các ngân hàng?
- Mức độ tác động tương đối và trọng số ảnh hưởng của từng nhóm nhân tố đến chất lượng kiểm toán BCTC được định lượng như thế nào?
- Những hàm ý chính sách và giải pháp quản trị nào giúp KTNN nâng cao chất lượng kiểm toán và hỗ trợ các ngân hàng thương mại nhà nước củng cố kiểm soát nội bộ?
Khung lý thuyết của đề tài tích hợp Lý thuyết Đại diện (Agency Theory - Jensen & Meckling, 1976), Lý thuyết Thể chế (Institutional Theory - DiMaggio & Powell, 1983), Lý thuyết Hành vi Hợp lý (Theory of Reasoned Action - Fishbein & Ajzen, 1975) và Khung đảm bảo chất lượng kiểm toán của IAASB (2013) cùng FRC (2008). Phạm vi nghiên cứu bao quát dữ liệu khảo sát từ $N = 275$ KTVNN chuyên nghiệp và 7 cuộc phỏng vấn sâu lãnh đạo cấp cao (Tổng Giám đốc/Phó Tổng Giám đốc, Trưởng Ban Kiểm soát) tại 7 định chế tài chính trọng điểm trong giai đoạn 2015–2019: Agribank, BIDV, Vietinbank, Vietcombank, Ngân hàng Phát triển Việt Nam (VDB), Ngân hàng Chính sách Xã hội (VBSP), và Ngân hàng Hợp tác xã Việt Nam (Co-opBank).
Literature Review và Positioning
Lịch sử nghiên cứu chất lượng kiểm toán bắt đầu từ công trình kinh điển của DeAngelo (1981) với định nghĩa: "Chất lượng kiểm toán là khả năng mà kiểm toán viên có thể phát hiện và báo cáo các sai sót trọng yếu trong hệ thống kế toán của khách hàng". Quan điểm này thiết lập hai trụ cột cấu thành: (1) năng lực chuyên môn quyết định khả năng phát hiện sai sót, và (2) tính độc lập cùng đạo đức nghề nghiệp quyết định việc báo cáo sai sót đó (Palmrose, 1988; Bradshaw, 2001).
Trong dòng nghiên cứu thực nghiệm quốc tế, các học giả chia thành các trường phái tiếp cận khác nhau:
- Trường phái tiếp cận quy trình và tổ chức kiểm toán: Mock & Samet (1982), Sutton & Lampe (1991), Sutton (1993) tập trung vào các biến số nội bộ công ty kiểm toán như lập kế hoạch, kiểm soát quy trình và quản trị cuộc kiểm toán.
- Trường phái tiếp cận thuộc tính KTV và đa bên liên quan: Schroeder et al. (1982), Carcello et al. (1992), Behn et al. (1999) khẳng định kinh nghiệm ngành, sự am hiểu khách hàng và tính độc lập của KTV là nhân tố chi phối chất lượng, vượt trội hơn quy mô tổ chức.
- Trường phái tiếp cận đa chiều dịch vụ - chuyên môn: Angus Duff (2004) với mô hình AUDITQUAL phân tách chất lượng kiểm toán thành chất lượng kỹ thuật (technical quality) và chất lượng dịch vụ (service quality), trong khi Knechel et al. (2013) và Francis (2011) mô hình hóa chất lượng kiểm toán thành hệ thống 4-6 thành phần gồm Đầu vào (Inputs), Quy trình (Process), Đầu ra (Outcomes), Bối cảnh (Context), và Thể chế (Institutions).
Trong lĩnh vực ngân hàng, các nghiên cứu quốc tế của Greenawalt & Sinkey (1988), Scholes et al. (1990), Beaver & Engel (1996), Schipper (1989), Sherolli (2016) chỉ rõ ngân hàng thương mại có độ phức tạp cao do quản trị thu nhập qua trích lập dự phòng rủi ro cho vay (loan loss provision) và áp lực tuân thủ các hiệp ước Basel (BCBS, 2004). Việc kiểm toán ngân hàng đòi hỏi kỹ năng phân tích rủi ro tài chính đặc thù.
Đối với kiểm toán công (Public Audit), Clark et al. (2007) khi khảo sát 25 cơ quan kiểm toán tối cao thuộc Liên minh Châu Âu (EU) đã chỉ ra rằng trách nhiệm giải trình trước nghị viện và tính độc lập theo luật định là hai biến số quyết định chất lượng kiểm toán công. Nghiên cứu của Zdyrko (2016) về Cơ quan Kiểm toán Ukraine cũng chứng minh sự thiếu hụt kỹ năng chuyên môn sâu và thiếu độc lập chức năng làm suy giảm độ tin cậy của các báo cáo kiểm toán nhà nước.
Tại Việt Nam, các công trình của Bùi Thị Thủy (2014), Phan Văn Dũng (2015), Lại Thị Thu Thủy & Phạm Đức Hiếu (2017) tập trung hoàn toàn vào kiểm toán độc lập. Luận án của Nguyễn Đăng Khoa (2021) định vị chính xác khoảng trống học thuật bằng cách chuyển dịch trọng tâm sang chủ thể Kiểm toán Nhà nước đối với các ngân hàng thương mại, xây dựng khung biến số mới tích hợp các đặc thù công - tư của khu vực tài chính công Việt Nam.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng Lý thuyết Đại diện (Agency Theory) sang khu vực công: trong khi kiểm toán độc lập giải quyết xung đột lợi ích giữa cổ đông và ban điều hành, kiểm toán nhà nước giải quyết bài toán ủy thác đa tầng giữa Nhà nước/Nhân dân (chủ sở hữu nguồn lực công) với đại diện chủ sở hữu nhà nước tại ngân hàng và ban điều hành ngân hàng. Báo cáo kiểm toán của KTNN đóng vai trò là cơ chế giám sát tối cao nhằm giảm thiểu chi phí đại diện công (public agency costs).
Nghiên cứu cũng bổ sung cho Lý thuyết Thể chế (Institutional Theory) khi chứng minh áp lực cưỡng chế (coercive isomorphism) từ Luật KTNN 2015 và hệ thống Chuẩn mực KTNN (Quyết định số 02/2016/QĐ-KTNN) tác động trực tiếp đến chuẩn hóa hành vi chuyên môn của KTVNN. Luận án làm phong phú khung lý thuyết của DeAngelo (1981) và IAASB (2013) bằng cách bổ sung hai biến số mới mang tính bối cảnh chuyển đổi:
- Biến $X_{10}$ - Điều kiện làm việc của KTVNN (ĐKVL): Đo lường chế độ đãi ngộ, áp lực thời gian, trang thiết bị công nghệ và môi trường làm việc đặc thù của kiểm toán viên công.
- Biến $X_{11}$ - Đặc điểm của ngân hàng được kiểm toán (NGANHANG): Đo lường mức độ minh bạch của hệ thống kiểm soát nội bộ, tính phức tạp của hệ thống Core Banking và sự phối hợp cung cấp bằng chứng từ phía ngân hàng.
+-------------------------------------------------+
| NHÓM NHÂN TỐ THUỘC VỀ KIỂM TOÁN VIÊN |
| - Năng lực nghề nghiệp (NANGLUC) |
| - Kỹ năng chuyên môn ngành ngân hàng (CHUYENMON)|
| - Kinh nghiệm công tác (KINHNGHIEM) |
| - Tuân thủ chuẩn mực KTNN (TUANTHU) |
| - Thận trọng nghề nghiệp & bảo mật (THANTRONG) |
| - Tính độc lập và khách quan (DOCLAP) |
+-----------------------+-------------------------+
|
v
+-----------------------------------+ | +-----------------------------------+
| NHÓM NHÂN TỐ ĐƠN VỊ KIỂM TOÁN | | | NHÓM NHÂN TỐ BÊN NGOÀI |
| (KTNN) | | | |
| - Kiểm soát chất lượng (KSCL) +---->+<----+ - Môi trường pháp lý (PHAPLY) |
| - Phương pháp/Quy trình | | | - Đặc điểm ngân hàng (NGANHANG) |
| kiểm toán (PHUONGPHAP) | | | - Điều kiện làm việc KTV (DKLV) |
+-----------------------------------+ | +-----------------------------------+
|
v
+-------------------------------------------------+
| CHẤT LƯỢNG KIỂM TOÁN BCTC CÁC NGÂN HÀNG |
| (BIẾN PHỤ THUỘC: Y) |
| - Mức độ thỏa mãn tính khách quan & tin cậy |
| - Khả năng phát hiện & báo cáo sai sót trọng yếu|
| - Tính hữu ích của các kiến nghị kiểm toán |
+-------------------------------------------------+
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích được xây dựng trên mô hình tích hợp 3 khối chủ thể: $$\text{Audit Quality } (Y) = f(\text{Auditor Attributes}, \text{Institutional Attributes}, \text{Contextual Attributes})$$
Mô hình hồi quy đa biến tổng quát: $$Y = \beta_0 + \beta_1 X_{\text{NANGLUC}} + \beta_2 X_{\text{CHUYENMON}} + \beta_3 X_{\text{KINHNGHIEM}} + \beta_4 X_{\text{TUANTHU}} + \beta_5 X_{\text{THANTRONG}} + \beta_6 X_{\text{DOCLAP}} + \beta_7 X_{\text{KSCL}} + \beta_8 X_{\text{PHUONGPHAP}} + \beta_9 X_{\text{PHAPLY}} + \beta_{10} X_{\text{DKLV}} + \beta_{11} X_{\text{NGANHANG}} + \epsilon$$
Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích: Áp dụng cho các cuộc kiểm toán BCTC lồng ghép kiểm toán tuân thủ do KTNN thực hiện tại các ngân hàng có sở hữu nhà nước (trên 50% hoặc ngân hàng 0 đồng được NHNN tái cơ cấu) tại Việt Nam, nơi KTNN hoạt động không vì mục tiêu thu phí dịch vụ mà theo luật định tài chính công.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu theo trường phái Triết học Thực chứng Hậu kỳ (Post-Positivism) kết hợp Hiện thực Phản biện (Critical Realism), áp dụng thiết kế phương pháp hỗn hợp (Mixed Methods) kết hợp tuần tự:
[Khám phá Định tính] --------> [Khảo sát Định lượng] --------> [Case Study Sâu]
(Phỏng vấn 7 Lãnh đạo (Điều tra 275 KTVNN; (Phân tích 4 đợt kiểm
Ngân hàng & Chuyên gia) Phân tích SPSS 26.0) toán tại VBSP 2015-2018)
Thiết kế đa cấp (multi-level design) kết hợp đánh giá từ bên trong (KTVNN thuộc các đoàn kiểm toán, Vụ Chế độ và Kiểm soát chất lượng kiểm toán, KTNN Chuyên ngành VII) và đánh giá từ bên ngoài (Lãnh đạo các ngân hàng đối tượng).
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Giai đoạn định tính sơ bộ: Phỏng vấn sâu 7 lãnh đạo cấp cao của 7 ngân hàng thương mại nhà nước và chuyên gia KTNN nhằm hiệu chỉnh thang đo Likert 5 mức độ, bổ sung các biến đặc thù ngân hàng.
- Giai đoạn khảo sát diện rộng: Phát bảng hỏi cấu trúc từ tháng 11/2019 đến tháng 03/2020. Thu về 275 phiếu hợp lệ từ các KTVNN trực tiếp thực hiện kiểm toán ngân hàng giai đoạn 2015–2019.
- Triangulation (Tam giác giác hóa):
- Data triangulation: Kết hợp dữ liệu khảo sát KTVNN, biên bản phỏng vấn sâu lãnh đạo ngân hàng, và báo cáo kiểm toán thực tế tại VBSP giai đoạn 2015–2018.
- Methodological triangulation: Kết hợp kiểm định mô hình thống kê (EFA, CFA, OLS) với phân tích trường hợp điển hình (Case Study).
Data và phân tích
Toàn bộ dữ liệu định lượng được xử lý trên phần mềm SPSS 26.0:
- Kiểm định độ tin cậy thang đo: Tất cả các thang đo đều đạt hệ số Cronbach's Alpha $> 0.70$, hệ số tương quan biến - tổng (Corrected Item-Total Correlation) $> 0.30$.
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Hệ số $KMO = 0.887 > 0.5$, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê ($Sig. = 0.000 < 0.05$), tổng phương sai trích đạt $> 50%$, hệ số tải nhân tố (factor loading) $> 0.50$.
- Phân tích nhân tố khẳng định (CFA): Kiểm định trọng số chuẩn hóa và chưa chuẩn hóa, xác thực độ giá trị hội tụ (convergent validity) và độ giá trị phân biệt (discriminant validity).
- Phân tích hồi quy tuyến tính OLS: Đánh giá đa cộng tuyến thông qua hệ số phóng đại phương sai ($VIF < 2.0$), kiểm định tự tương quan (Durbin-Watson đạt chuẩn), kiểm định phương sai sai số thay đổi.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Kết quả hồi quy thực nghiệm xác định 11/11 giả thuyết về các nhân tố tác động thuận chiều đến Chất lượng kiểm toán BCTC ngân hàng của KTNN ($R^2$ hiệu chỉnh đạt mức giải thích cao):
| Thứ tự tác động | Tên biến | Ký hiệu | Mức ý nghĩa thống kê ($p$-value) |
|---|---|---|---|
| 1 | Hệ thống kiểm soát chất lượng kiểm toán | KSCL | $p < 0.01$ (Ý nghĩa 1%) |
| 2 | Phương pháp và quy trình kiểm toán | PHUONGPHAP | $p < 0.01$ (Ý nghĩa 1%) |
| 3 | Kỹ năng chuyên môn sâu ngành ngân hàng | CHUYENMON | $p < 0.01$ (Ý nghĩa 1%) |
| 4 | Thận trọng nghề nghiệp và bảo mật thông tin | THANTRONG | $p < 0.01$ (Ý nghĩa 1%) |
| 5 | Năng lực nghề nghiệp KTVNN | NANGLUC | $p < 0.01$ (Ý nghĩa 1%) |
| 6 | Điều kiện làm việc của KTVNN (Biến mới) | DKLV | $p < 0.01$ (Ý nghĩa 1%) |
| 7 | Kinh nghiệm kiểm toán lĩnh vực tài chính | KINHNGHIEM | $p < 0.05$ (Ý nghĩa 5%) |
| 8 | Đặc điểm hệ thống ngân hàng được kiểm toán (Biến mới) | NGANHANG | $p < 0.05$ (Ý nghĩa 5%) |
| 9 | Mức độ tuân thủ Chuẩn mực KTNN | TUANTHU | $p < 0.05$ (Ý nghĩa 5%) |
| 10 | Tính độc lập và tính khách quan | DOCLAP | $p < 0.10$ (Ý nghĩa 10%) |
Phát hiện bất ngờ và phản trực giác (Counter-intuitive result): Nhân tố Tính độc lập (DOCLAP) chỉ đạt ý nghĩa thống kê ở mức 10% ($p < 0.10$), có trọng số tác động thấp hơn nhiều so với Kiểm soát chất lượng (KSCL) và Phương pháp kiểm toán (PHUONGPHAP) ($p < 0.01$). Trong lý thuyết kiểm toán độc lập cổ điển của DeAngelo (1981), tính độc lập luôn là biến số then chốt nhất. Tuy nhiên, tại KTNN Việt Nam, KTVNN là công chức nhà nước, làm việc theo chế độ phân công đoàn kiểm toán và hưởng lương ngân sách chứ không nhận phí từ ngân hàng. Do đó, tính độc lập kinh tế đương nhiên được thiết lập ở mức cơ bản; yếu tố quyết định chất lượng thực tế không phải là "có bị mua chuộc hay không" mà là KTVNN "có đủ công cụ, phương pháp và quy trình kiểm soát để bóc tách sai phạm kỹ thuật phức tạp của ngân hàng hay không".
Trường hợp điển hình tại Ngân hàng Chính sách Xã hội (VBSP) (được kiểm toán 4 lần liên tiếp: 2015, 2016, 2017, 2018) chứng minh rằng việc KTNN cải tiến quy trình kiểm toán từ kiểm toán hậu kiểm sang lồng ghép kiểm toán tuân thủ chính sách tín dụng ưu đãi đã giúp nâng tỷ lệ thực hiện kiến nghị kiểm toán về xử lý tài chính đạt trên 95%.
Implications đa chiều
- Về mặt học thuật: Tái định nghĩa mô hình chất lượng kiểm toán công trong môi trường tài chính chuyển đổi; chỉ ra sự khác biệt bản chất giữa động lực kiểm toán độc lập (fee-driven) và kiểm toán công (statutory mandate-driven).
- Về thực tiễn tại KTNN: Cần chuyển dịch từ kiểm toán tuân thủ truyền thống sang kiểm toán dựa trên đánh giá rủi ro (Risk-based auditing) và ứng dụng phần mềm kiểm toán chuyên dụng (như IRRBAS); thành lập các tổ kiểm toán công nghệ thông tin (IT Audit) chuyên trách thâm nhập hệ thống Core Banking.
- Về quản trị tại các NHTM Nhà nước: Cần chuẩn hóa báo cáo tài chính theo IFRS, nâng cao năng lực hệ thống kiểm toán nội bộ tương thích với các chuẩn mực Basel II/III, và xây dựng cơ chế phản hồi, khắc phục triệt để các kiến nghị của KTNN.
Limitations và Future Research
- Giới hạn về mẫu nghiên cứu và không gian: Nghiên cứu tập trung vào 7 ngân hàng thương mại và ngân hàng chính sách có sở hữu nhà nước lớn tại Việt Nam; chưa mở rộng sang nhóm các ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân quy mô nhỏ mà KTNN chỉ kiểm toán khi có yêu cầu giám sát tài chính công đặc thù.
- Giới hạn về loại hình kiểm toán: Dữ liệu chủ yếu tập trung vào kiểm toán báo cáo tài chính (lồng ghép kiểm toán tuân thủ), chưa tách bạch định lượng chuyên sâu cho loại hình Kiểm toán Hoạt động (Performance Audit) và Kiểm toán Hệ thống CNTT (IT Audit).
- Phương pháp đo lường cảm nhận: Việc thu thập dữ liệu qua bảng hỏi khảo sát nhận thức (thang đo Likert) có thể chịu ảnh hưởng nhất định của thiên lệch tự phục vụ (self-serving bias) từ phía KTVNN.
- Định hướng nghiên cứu tương lai:
- Mở rộng mô hình nghiên cứu ứng dụng Phân tích Định tính So sánh cấu hình (fsQCA) để tìm ra các tổ hợp điều kiện tối ưu dẫn đến chất lượng kiểm toán công.
- Nghiên cứu tác động của Chuyển đổi số và Trí tuệ nhân tạo (AI/Machine Learning) trong hoạt động kiểm toán hệ thống ngân hàng số (Digital Banking Audit).
- Đo lường tác động dài hạn của kiến nghị kiểm toán nhà nước đến chỉ số an toàn vốn (CAR) và hiệu quả hoạt động (ROA, ROE) của hệ thống ngân hàng.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Đặt nền móng tài liệu tham khảo chuẩn mực cho các nghiên cứu sinh tiến sĩ, học viên cao học chuyên ngành Kế toán - Kiểm toán và Quản trị Ngân hàng tại Việt Nam; cung cấp bộ thang đo 12 nhân tố đã qua kiểm định CFA/EFA cho các nghiên cứu so sánh trong khối ASOSAI và INTOSAI.
- Tác động chính sách: Cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp cho Tổng Kiểm toán Nhà nước trong việc triển khai "Chiến lược phát triển KTNN đến năm 2030 và tầm nhìn đến năm 2035"; hoàn thiện hệ thống Chuẩn mực KTNN số 200, 220 và quy chế kiểm soát chất lượng kiểm toán theo Quyết định số 02/2016/QĐ-KTNN.
- Tác động ngành ngân hàng: Thúc đẩy tính minh bạch trong quản lý vốn nhà nước, phòng chống thất thoát tài sản công và hỗ trợ Ngân hàng Nhà nước trong việc giám sát nợ xấu và tái cơ cấu các ngân hàng yếu kém.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận khung nghiên cứu đa biến có cơ sở lý luận vững chắc, kết hợp phương pháp hỗn hợp và bộ thang đo định lượng đã được chuẩn hóa.
- Lãnh đạo và Kiểm toán viên KTNN: Có căn cứ định lượng để tối ưu hóa nguồn lực, cải thiện điều kiện làm việc (DKLV), thiết kế chương trình đào tạo nghiệp vụ ngân hàng chuyên sâu tại Trường Đào tạo và Bồi dưỡng nghiệp vụ kiểm toán.
- Hội đồng quản trị và Ban điều hành các Ngân hàng: Nhận diện rõ các tiêu chí KTNN sử dụng để đánh giá rủi ro tài chính, từ đó chủ động hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ và quản trị dữ liệu kế toán.
- Cơ quan quản lý nhà nước (Quốc hội, Chính phủ, NHNN): Có thêm công cụ đo lường hiệu lực giám sát tài chính công đối với huyết mạch kinh tế quốc gia.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Luận án đã mở rộng thành công Lý thuyết Đại diện (Agency Theory) và Khung chất lượng kiểm toán của IAASB (2013) vào khu vực kiểm toán công tại nền kinh tế chuyển đổi thông qua việc bổ sung hai biến số nội địa hóa: Điều kiện làm việc của KTVNN ($X_{10}$) và Đặc điểm hệ thống ngân hàng ($X_{11}$).
-
Đổi mới phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây thế nào? Khác với các nghiên cứu thuần định tính của Clark et al. (2007) hay Zdyrko (2016), luận án sử dụng quy trình phương pháp hỗn hợp chuẩn mực: kết hợp định lượng mô hình EFA/CFA/OLS trên $N=275$ KTVNN với định tính đa nguồn (phỏng vấn 7 CEO/Trưởng BKS ngân hàng và phân tích dọc case study 4 năm tại VBSP).
-
Phát hiện nào gây bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm? Nhân tố Tính độc lập của KTV chỉ có ý nghĩa thống kê ở mức 10% ($p < 0.10$), trong khi Kiểm soát chất lượng và Kỹ năng chuyên môn sâu đạt mức ý nghĩa 1% ($p < 0.01$). Điều này phản ánh trong kiểm toán nhà nước, khi vị thế pháp lý độc lập đã được thiết lập bởi Luật định, năng lực kỹ thuật và quy trình kiểm soát nội bộ mới là biến số tạo ra sự khác biệt về chất lượng.
-
Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) không? Có. Toàn bộ hệ thống bảng hỏi khảo sát KTVNN (Phụ lục 1), bảng hỏi phỏng vấn sâu lãnh đạo ngân hàng (Phụ lục 2), hệ thống chuẩn mực KTNN áp dụng (Phụ lục 3) và ma trận xoay nhân tố EFA/CFA đều được mô tả chi tiết, cho phép tái lập nghiên cứu trên các nhóm đối tượng doanh nghiệp nhà nước khác.
-
Chương trình nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo ra sao? Tập trung vào: (1) Kiểm toán dữ liệu lớn (Big Data Audit) và kiểm toán liên tục (Continuous Auditing) trong ngân hàng số; (2) Tác động của kiểm toán công đối với việc thực thi các chuẩn mực Basel III và quản trị rủi ro ESG trong hệ thống ngân hàng thương mại.
Kết luận
Công trình nghiên cứu của tác giả Nguyễn Đăng Khoa (2021) đại diện cho một bước tiến học thuật và thực tiễn vững chắc với 5 đóng góp cốt lõi:
- Xác lập hệ thống lý luận hoàn chỉnh về chất lượng kiểm toán BCTC ngân hàng do Kiểm toán Nhà nước thực hiện tại Việt Nam.
- Xây dựng và kiểm định thành công mô hình 12 nhân tố với độ tin cậy và giá trị khoa học cao thông qua phần mềm SPSS 26.0.
- Chứng minh thực nghiệm vai trò chi phối hàng đầu của Hệ thống kiểm soát chất lượng và Phương pháp kiểm toán ($p < 0.01$) đối với chất lượng kiểm toán công.
- Đưa ra hệ thống giải pháp đồng bộ từ nâng cao địa vị pháp lý KTNN, hoàn thiện đào tạo chuyên sâu ngành ngân hàng đến nâng cấp hệ thống Core Banking và kiểm toán nội bộ tại các NHTM.
- Tạo lập cơ sở dữ liệu và mở ra hướng nghiên cứu mới về kiểm toán hoạt động và kiểm toán công nghệ thông tin trong khu vực tài chính công, đóng góp thiết thực vào sự minh bạch và an toàn của hệ thống tài chính quốc gia.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI THƯƠNG ---o0o--- LUẬN ÁN TIẾN SĨ CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN CHẤT LƯỢNG KIỂM TOÁN CÁC NGÂN HÀNG DO KIỂM TOÁN NHÀ NƯỚC THỰC HIỆN Ngành: Kinh doanh NGUYỄN ĐĂNG KHOA Hà Nội – 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI THƯƠNG ---o0o--- LUẬN ÁN TIẾN SĨ CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN CHẤT LƯỢNG KIỂM TOÁN CÁC NGÂN HÀNG DO KIỂM TOÁN NHÀ NƯỚC THỰC HIỆN Ngành: Kinh doanh Chuyên ngành: Quản trị Kinh doanh Mã số: 62.02 (Mã số mới: 9340101) Nghiên cứu sinh: Nguyễn Đăng Khoa Người hướng dẫn khoa học: PGS.TS Nguyễn Thu Thủy Hà Nội – 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án Tiến sĩ “Các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng kiểm toán các ngân hàng do Kiểm toán nhà nước thực hiện” là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu được sử dụng trong Luận án có nguồn trích dẫn đầy đủ và trung thực. Kết quả nêu trong Luận án chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Hà Nội, ngày…… tháng….
năm 2021 Tác giả luận án NCS. Nguyễn Đăng Khoa 1 LỜI CẢM ƠN Trước hết tác giả xin chân thành cảm ơn đến các thầy cô trong trường Đại học Ngoại thương, những người đã tận tình giúp đỡ tác giả trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu. Đặc biệt, tác giả xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến PGS. TS Nguyễn Thu Thủy đã dành rất nhiều thời gian và tâm huyết hướng dẫn nghiên cứu cũng như luôn động viên, khuyến khích để tác giả sớm hoàn thành Luận án.
Tác giả xin trân trọng cảm ơn sự giúp đỡ nhiệt tình và tạo điều kiện của Lãnh đạo KTNN, các đơn vị của KTNN: Văn Phòng KTNN, KTNN Chuyên ngành VII, Vụ Chế Độ và Kiểm soát chất lượng kiểm toán, Vụ Tổng hợp và các đơn vị được kiểm toán đã tham gia khảo sát và giúp tác giả trong quá trình tác giả khảo sát, thu thập tài liệu và thực hiện nghiên cứu. Cuối cùng, tác giả bày tỏ sự cảm ơn tới gia đình, bạn bè và đồng nghiệp đã tạo điều kiện, động viên, giúp đỡ tác giả trong suốt quá trình học tập và thực hiện luận án. Xin chân thành cảm ơn! TÁC GIẢ LUẬN ÁN Nguyễn Đăng Khoa i MỤC LỤC MỤC LỤC. i DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT.
v DANH MỤC BẢNG. vii DANH MỤC HÌNH, SƠ ĐỒ. viii CHƯƠNG 1 : PHẦN MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài.
Tổng quan tình hình nghiên cứu. Các nghiên cứu về chất lượng kiểm toán và các nhân tố ảnh hưởng. Các nghiên cứu về chất lượng kiểm toán trong lĩnh vực ngân hàng. Các nghiên cứu về Kiểm toán Nhà nước.
Khoảng trống nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Những điểm mới và đóng góp của luận án. Kết cấu của luận án.
23 CHƯƠNG 2 : CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN CHẤT LƯỢNG KIỂM TOÁN BÁO CÁO TÀI CHÍNH DO KIỂM TOÁN NHÀ NƯỚC THỰC HIỆN. Lý luận chung về kiểm toán báo cáo tài chính và chất lượng kiểm toán báo cáo tài chính. Khái niệm về kiểm toán và kiểm toán báo cáo tài chính. Khái niệm về chất lượng kiểm toán báo cáo tài chính.
Một số quan điểm đánh giá chất lượng kiểm toán……………………. Lý luận chung về kiểm toán báo cáo tài chính và chất lượng kiểm toán báo cáo tài chính của Kiểm toán Nhà nước. Khái niệm, mục đích và quy trình kiểm toán báo cáo tài chính của Kiểm toán Nhà nước. Khái niệm và các tiêu chí đánh giá chất lượng kiểm toán báo cáo tài chính của Kiểm toán Nhà nước.
Kinh nghiệm đảm bảo chất lượng kiểm toán của một số cơ quan kiểm toán tối cao thuộc Tổ chức các cơ quan kiểm toán tối cao Châu Á (ASOSAI) và bài học kinh nghiệm cho Kiểm toán Nhà nước. Các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng kiểm toán báo cáo tài chính do Kiểm toán nhà nước thực hiện. Các nhân tố thuộc về kiểm toán viên nhà nước (KTVNN). Các nhân tố thuộc về đơn vị kiểm toán.
Các nhân tố bên ngoài. 62 CHƯƠNG 3 : PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Quy trình nghiên cứu. Mô hình nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu.
Mô hình nghiên cứu. Giả thuyết nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp thu thập và xử lý số liệu.
Thiết kế câu hỏi khảo sát. Lựa chọn đối tượng khảo sát. Phương pháp thu thập và xử lý số liệu. 78 CHƯƠNG 4 : KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VỀ CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN CHẤT LƯỢNG KIỂM TOÁN BÁO CÁO TÀI CHÍNH CÁC NGÂN HÀNG DO KIỂM TOÁN NHÀ NƯỚC THỰC HIỆN.
Đặc điểm của hoạt động kiểm toán báo cáo tài chính các ngân hàng do KTNN thực hiện. Giới thiệu chung về Kiểm toán nhà nước. Đặc điểm của hoạt động kiểm toán báo cáo tài chính các ngân hàng do KTNN thực hiện. Thực trạng chất lượng kiểm toán báo cáo tài chính các ngân hàng do KTNN thực hiện.
Thực trạng kiểm soát chất lượng kiểm toán báo cáo tài chính các ngân hàng do KTNN thực hiện. Thực trạng KTVNN đánh giá chất lượng các cuộc kiểm toán BCTC các ngân hàng. Thực trạng các Ngân hàng đánh giá chất lượng kiểm toán BCTC do KTNN thực hiện. Thực trạng chất lượng kiểm toán BCTC của KTNN: trường hợp kiểm toán tại Ngân hàng chính sách xã hội (VPBS).
Các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng kiểm toán BCTC các ngân hàng do Kiểm toán nhà nước thực hiện. Thống kê mô tả.2 Kiểm định độ tin cậy của các nhân tố. Phân tích nhân tố khám phá EFA. Phân tích nhân tố khẳng định (CFA) của các biến độc lập.
Kết quả phân tích hồi quy tuyến tính. 120 CHƯƠNG 5 : CÁC GIẢI PHÁP VÀ KHUYẾN NGHỊ NHẰM NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG KIỂM TOÁN BÁO CÁO TÀI CHÍNH CỦA KIỂM TOÁN NHÀ NƯỚC. Định hướng về nâng cao chất lượng kiểm toán BCTC do Kiểm toán Nhà nước thực hiện giai đoạn 2020- 2030 và tầm nhìn đến năm 2035. Khuyến nghị đối với KTNN nhằm nâng cao chất lượng kiểm toán báo cáo tài chính các Ngân hàng.
Nâng cao chất lượng hoạt động kiểm soát chất lượng kiểm toán. Hoàn thiện phương pháp và quy trình kiểm toán. Xây dựng và tăng cường năng lực chuyên môn của đội ngũ Kiểm toán viên Nhà nước. Nâng cao yêu cầu về đạo đức nghề nghiệp của Kiểm toán viên Nhà nước.
Nâng cao điều kiện làm việc của Kiểm toán viên Nhà nước. Nhóm các giải pháp đối với các ngân hàng được kiểm toán. Thực hiện nghiêm túc các kiến nghị kiểm toán về việc chấp hành pháp luật, quản lý tài chính, tài sản công. Nâng cao chất lượng của các báo cáo tài chính.
Tăng cường quản lý hoạt động tín dụng. Xây dựng hệ thống kiểm toán nội bộ, hệ thống quản trị nguồn lực hiện đại. Ứng dụng các xu hướng công nghệ thông tin hiện đại. Một số khuyến nghị khác nhằm thực hiện giải pháp.
Khuyến nghị về việc tiếp tục nâng cao địa vị pháp lý của KTNN. Khuyến nghị đối với Ngân hàng Nhà nước. Khuyến nghị đối với Trường Đào tạo và Bồi dưỡng nghiệp vụ kiểm toán trực thuộc Kiểm toán Nhà nước. 148 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.
150 PHỤ LỤC 1: Bảng câu hỏi khảo sát dành cho các thành viên của các Đoàn kiểm toán các ngân hàng do Kiểm toán nhà nước thực hiện. 156 PHỤ LỤC 2: Bảng câu hỏi phỏng vấn sâu dành cho lãnh đạo các ngân hàng được KTNN thực hiện kiểm toán. 163 PHỤ LỤC 3: HỆ THỐNG CHUẨN MỰC KIỂM TOÁN NHÀ NƯỚC. 166 PHỤ LỤC 4: GIỚI THIỆU CHUNG VỀ CÁC NGÂN HÀNG KIỂM TOÁN NHÀ NƯỚC ĐANG THỰC HIỆN KIỂM TOÁN.
167 v CHƯƠNG 2 DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Nghĩa của từ viết tắt ACCA Hiệp hội kế toán công chứng Anh Tổ chức các cơ quan kiểm toán tối cao Châu ASOSAI Á BCKT Báo cáo kiểm toán BCTC Báo cáo tài chính BCBS Ủy ban Basel về giám sát ngân hàng CNAO Kiểm toán nhà nước Trung Quốc COA Kiểm toán nhà nước Philippine CLKT Chất lượng kiểm toán CMKiT Chuẩn mực kiểm toán CMKT Chuẩn mực kế toán CMKTNN Chuẩn mực Kiểm toán nhà nước CPA Chứng chỉ kiểm toán viên hành nghề CFA Phân tích nhân tố khẳng định ĐBCLKT Đảm bảo chất lượng kiểm toán EFA Phương pháp phân tích nhân tố khám phá FRC Hội đồng báo cáo tài chính Nguyên tắc kế toán được chấp nhận chung - GAAP Chuẩn mực kế toán được Ủy ban Chứng khoán và Giao dịch Hoa Kỳ áp dụng HĐND Hội đồng nhân dân HRMO Văn phòng Quản lý nguồn nhân lực vi Ủy ban về chuẩn mực kiểm toán và dịch vụ IAASB đảm bảo quốc tế IAPC Ủy ban thực hành kiểm toán quốc tế Hiệp hội kế toán công chứng Anh và xứ ICAEW Wales IFRS Các chuẩn mực kế toán quốc tế ISA Chuẩn mực kiểm toán quốc tế ISQC1 Chuẩn mực kiểm soát chất lượng số 1 Phần mềm Kết quả tích hợp và kiểm toán dựa IRRBAS trên rủi ro KHKT Kế hoạch kiểm toán KTNN Kiểm toán nhà nước KTV Kiểm toán viên KTVNN Kiểm toán viên Nhà nước KSCLKT Kiểm soát chất lượng kiểm toán NHNN Ngân hàng nhà nước NHTM Ngân hàng thương mại Luật Kiểm soát và quản lý tài chính công của PFMC Thổ Nhĩ Kỳ Chuẩn mực kiểm toán trong khu vực công của PPSSAs Philippin TGNA Quốc hội Thổ Nhĩ Kỳ Văn phòng kiểm soát chất lượng kiểm toán tại QAO Philippin VDB Ngân hàng phát triển Việt Nam VBSP Ngân hàng chính sách xã hội vii DANH MỤC BẢNG Bảng 2. So sánh giữa kiểm toán nhà nước, kiểm toán nội bộ và kiểm toán độc lập. So sánh giữa kiểm toán BCTC, kiểm toán hoạt động và kiểm toán tuân thủ. Các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng kiểm toán BCTC các ngân hàng do KTNN thực hiện.
Các tiêu chí đo lường biến phụ thuộc- Chất lượng kiểm toán BCTC. Hệ số tải nhân tố dựa trên kích thước mẫu. Thống kê các cuộc kiểm toán BCTC các ngân hàng do KTNN thực hiện trong giai đoạn 2015- 2019. Kết quả chấm điểm và xếp loại chất lượng các cuộc kiểm toán ngân hàng do KTNN thực hiện trong năm 2017.
Thông tin KTVNN tham gia khảo sát. Bảng thống kê mô tả các nhân tố. Kết quả kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha. Kết quả phân tích các nhân tố khám phá thuộc Biến độc lập.
Ma trận xoay các nhân tố độc lập .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Đăng Khoa (2021). Nhân tố ảnh hưởng chất lượng kiểm toán ngân hàng của KTNN [Luận án tiến sĩ, trường đại học ngoại thương]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/quan-tri-tai-chinh-doanh-nghiep/nhan-to-anh-huong-chat-luong-kiem-toan-ngan-hang-do-ktnn
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nhân tố ảnh hưởng chất lượng kiểm toán ngân hàng của KTNN" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS QTKD: phân tích nhân tố ảnh hưởng chất lượng kiểm toán ngân hàng do Kiểm toán Nhà nước. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả.
Luận án "Nhân tố ảnh hưởng chất lượng kiểm toán ngân hàng của KTNN" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học ngoại thương. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Nhân tố ảnh hưởng chất lượng kiểm toán ngân hàng của KTNN" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nhân tố ảnh hưởng chất lượng kiểm toán ngân hàng của KTNN" thuộc chuyên ngành Quản trị Kinh doanh. Danh mục: Quản Trị Tài Chính Doanh Nghiệp.
Luận án "Nhân tố ảnh hưởng chất lượng kiểm toán ngân hàng của KTNN" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nhân tố ảnh hưởng chất lượng kiểm toán ngân hàng của KTNN" có 185 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nhân tố ảnh hưởng chất lượng kiểm toán ngân hàng của KTNN" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.