Luận án TS: Các nhân tố ảnh hưởng chất lượng kiểm toán ngân hàng do KTNN thực hiện
Luận án TS QTKD: phân tích nhân tố ảnh hưởng chất lượng kiểm toán ngân hàng do Kiểm toán Nhà nước. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả.
Quản trị Kinh doanh
Luan An
luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
185
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I. Tầm quan trọng chất lượng kiểm toán ngân hàng của KTNN
Chất lượng kiểm toán ngân hàng bởi Kiểm toán Nhà nước (KTNN) là yếu tố then chốt. Hoạt động này đảm bảo tính minh bạch, tin cậy của thông tin tài chính ngân hàng. Chất lượng kiểm toán cao giúp nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước, phòng ngừa rủi ro. Các ngân hàng thương mại hoạt động trong môi trường phức tạp, tiềm ẩn nhiều rủi ro. Báo cáo kiểm toán chất lượng cung cấp cái nhìn khách quan về tình hình tài chính. Nó cũng đánh giá tuân thủ chuẩn mực kiểm toán và các quy định pháp luật. KTNN đóng vai trò quan trọng trong việc giám sát tài chính công. Điều này bao gồm cả các tổ chức tín dụng do nhà nước sở hữu hoặc có liên quan. Nâng cao chất lượng kiểm toán là mục tiêu chiến lược của KTNN. Điều này góp phần củng cố niềm tin công chúng vào hệ thống tài chính.
1.1. Khái niệm và tiêu chí chất lượng kiểm toán
Chất lượng kiểm toán là mức độ đạt được các mục tiêu kiểm toán. Điều này bao gồm việc đưa ra ý kiến hợp lý, phù hợp với các chuẩn mực kiểm toán. Chất lượng kiểm toán thể hiện qua độ tin cậy của báo cáo kiểm toán. Nó cũng phản ánh khả năng phát hiện sai sót, gian lận trọng yếu. Các tiêu chí đánh giá chất lượng bao gồm: tuân thủ đạo đức nghề nghiệp, năng lực kiểm toán viên. Quy trình kiểm toán hiệu quả, đầy đủ bằng chứng kiểm toán cũng rất quan trọng. Mức độ độc lập, khách quan của kiểm toán viên cũng là yếu tố cốt lõi. Kiểm soát chất lượng là quá trình liên tục, từ lập kế hoạch đến kết thúc cuộc kiểm toán. Chất lượng kiểm toán ảnh hưởng trực tiếp đến uy tín của KTNN và độ tin cậy của báo cáo tài chính ngân hàng.
1.2. Mục đích kiểm toán ngân hàng nhà nước
Kiểm toán ngân hàng của KTNN nhằm xác nhận tính trung thực, hợp lý của báo cáo tài chính. Mục đích chính là đánh giá việc tuân thủ pháp luật, các quy định chuyên ngành. Kiểm toán giúp phát hiện các rủi ro, yếu kém trong quản lý của ngân hàng. Nó cũng góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động, sử dụng nguồn vốn nhà nước. KTNN kiểm toán các ngân hàng thương mại có vốn nhà nước hoặc nhận hỗ trợ từ ngân sách. Việc này đảm bảo quản lý rủi ro ngân hàng hiệu quả. Báo cáo kiểm toán cung cấp thông tin quan trọng cho Quốc hội, Chính phủ. Thông tin này hỗ trợ ra quyết định về chính sách tài khóa, tiền tệ. Kiểm toán ngân hàng còn góp phần vào sự ổn định của hệ thống tài chính quốc gia.
II. Năng lực Kiểm toán viên Nhà nước ảnh hưởng chất lượng
Năng lực của kiểm toán viên nhà nước (KTVNN) là yếu tố quyết định chất lượng kiểm toán. KTVNN cần có kiến thức chuyên sâu về tài chính ngân hàng, chuẩn mực kiểm toán quốc tế. Sự hiểu biết về quản lý rủi ro ngân hàng cũng rất cần thiết. Năng lực này bao gồm cả kỹ năng phân tích, đánh giá, thu thập bằng chứng. KTVNN có trình độ chuyên môn cao sẽ dễ dàng phát hiện các sai sót. Họ cũng đưa ra các kiến nghị có giá trị cho đơn vị được kiểm toán. Đào tạo, bồi dưỡng thường xuyên là cần thiết để nâng cao năng lực KTVNN. Điều này giúp họ cập nhật các kiến thức, kinh nghiệm mới. Năng lực KTVNN không chỉ dừng lại ở chuyên môn mà còn ở đạo đức nghề nghiệp. Sự liêm chính, khách quan là những phẩm chất không thể thiếu. Năng lực KTVNN ảnh hưởng trực tiếp đến độ tin cậy của báo cáo kiểm toán.
2.1. Yếu tố chuyên môn đạo đức KTVNN
Chuyên môn vững vàng là nền tảng của KTVNN. Điều này đòi hỏi kiến thức sâu rộng về kế toán, tài chính, luật pháp ngân hàng. KTVNN cần nắm vững các chuẩn mực kiểm toán Việt Nam và quốc tế. Kỹ năng phân tích báo cáo tài chính, nghiệp vụ ngân hàng rất quan trọng. Đạo đức nghề nghiệp là yếu tố then chốt khác. KTVNN phải duy trì tính độc lập, khách quan trong mọi tình huống. Sự liêm chính, bảo mật thông tin là nguyên tắc cơ bản. Hành vi đạo đức đúng đắn xây dựng niềm tin cho đơn vị được kiểm toán. Nó cũng đảm bảo tính chính xác, công bằng của kết quả kiểm toán. Thiếu chuyên môn hoặc vi phạm đạo đức có thể làm giảm sút chất lượng kiểm toán nghiêm trọng. Việc tuân thủ quy tắc đạo đức nghề nghiệp là bắt buộc đối với mọi KTVNN.
2.2. Kinh nghiệm thực tiễn và kỹ năng kiểm toán
Kinh nghiệm thực tiễn giúp KTVNN nhận diện rủi ro kiểm toán hiệu quả hơn. Kinh nghiệm trong kiểm toán ngân hàng đặc biệt quan trọng. KTVNN có kinh nghiệm sẽ có khả năng đối phó với các tình huống phức tạp. Họ cũng đưa ra các đánh giá chính xác hơn. Kỹ năng kiểm toán bao gồm kỹ năng giao tiếp, phỏng vấn, thu thập thông tin. Kỹ năng phân tích dữ liệu, sử dụng phần mềm kiểm toán hiện đại cũng cần thiết. Kỹ năng làm việc nhóm, quản lý thời gian đóng góp vào hiệu quả công việc. Việc vận dụng các phương pháp kiểm toán tiên tiến đòi hỏi KTVNN phải liên tục học hỏi. Phát triển kỹ năng là yếu tố quan trọng để đảm bảo chất lượng kiểm toán cao. Kinh nghiệm và kỹ năng giúp KTVNN hoàn thành tốt nhiệm vụ.
III. Nhân tố đơn vị được kiểm toán tác động chất lượng
Các đặc điểm của đơn vị được kiểm toán, tức ngân hàng thương mại, ảnh hưởng lớn đến chất lượng kiểm toán. Môi trường kiểm soát nội bộ mạnh mẽ giúp giảm thiểu rủi ro sai sót. Hệ thống kế toán minh bạch, đầy đủ tạo điều kiện thuận lợi cho KTVNN. Sự hợp tác của ban lãnh đạo và nhân viên ngân hàng cũng rất quan trọng. Thái độ hợp tác giúp KTVNN thu thập bằng chứng kịp thời, đầy đủ. Ngược lại, sự thiếu hợp tác hoặc thông tin không rõ ràng gây khó khăn cho cuộc kiểm toán. Điều này có thể ảnh hưởng đến phạm vi và độ sâu của cuộc kiểm toán. Quy mô và mức độ phức tạp của ngân hàng cũng tác động. Các ngân hàng lớn với nhiều nghiệp vụ phức tạp đòi hỏi nỗ lực kiểm toán lớn hơn. Yếu tố này cần được cân nhắc trong quá trình lập kế hoạch kiểm toán. Hiểu rõ đơn vị được kiểm toán là chìa khóa để đạt chất lượng kiểm toán.
3.1. Hệ thống kiểm soát nội bộ ngân hàng
Hệ thống kiểm soát nội bộ (KSNB) vững mạnh là yếu tố cốt lõi. Một KSNB hiệu quả giúp ngăn ngừa và phát hiện sai sót, gian lận. Nó giảm thiểu rủi ro trong hoạt động của ngân hàng. KTVNN cần đánh giá kỹ lưỡng hiệu quả của KSNB. Hệ thống này bao gồm các quy trình, chính sách, thủ tục kiểm soát. Một KSNB yếu kém làm tăng rủi ro kiểm toán. KTVNN phải thực hiện các thủ tục kiểm toán cơ bản rộng hơn. KSNB mạnh giúp KTVNN tập trung vào các lĩnh vực rủi ro cao hơn. Điều này tối ưu hóa nguồn lực kiểm toán. Ngược lại, KSNB yếu kém đòi hỏi nhiều công sức kiểm toán hơn. Nó cũng có thể ảnh hưởng đến kết luận trong báo cáo kiểm toán. Quản lý rủi ro ngân hàng phụ thuộc nhiều vào KSNB.
3.2. Tính minh bạch thông tin tài chính
Tính minh bạch của thông tin tài chính là rất quan trọng. Ngân hàng cần cung cấp đầy đủ, chính xác, kịp thời các báo cáo tài chính. Điều này bao gồm cả sổ sách, chứng từ kế toán. Thông tin minh bạch giúp KTVNN đánh giá đúng thực trạng tài chính. Nó cũng hỗ trợ việc đưa ra ý kiến kiểm toán phù hợp. Sự thiếu minh bạch hoặc thông tin sai lệch làm tăng rủi ro kiểm toán. Nó cũng kéo dài thời gian thực hiện cuộc kiểm toán. Ngân hàng cần tuân thủ các chuẩn mực kế toán và quy định công bố thông tin. Việc này tạo điều kiện thuận lợi cho kiểm toán. Một ngân hàng minh bạch có khả năng kiểm toán hiệu quả hơn. Kết quả kiểm toán sẽ đáng tin cậy hơn. Báo cáo kiểm toán phản ánh chính xác tình hình tài chính của ngân hàng.
IV. Quy trình kiểm soát chất lượng kiểm toán ngân hàng
Quy trình kiểm toán và kiểm soát chất lượng là nền tảng vững chắc. Chúng đảm bảo tính hiệu quả và độ tin cậy của hoạt động kiểm toán ngân hàng. Một quy trình kiểm toán rõ ràng, khoa học giúp chuẩn hóa các bước thực hiện. Điều này từ lập kế hoạch, thực hiện đến tổng hợp và báo cáo. Kiểm soát chất lượng nội bộ của KTNN đóng vai trò giám sát. Nó đảm bảo KTVNN tuân thủ các chuẩn mực kiểm toán. Các thủ tục kiểm tra, rà soát hồ sơ kiểm toán định kỳ là cần thiết. Chính sách kiểm soát chất lượng cần được xây dựng chặt chẽ. Việc này bao gồm cả việc đánh giá độc lập các cuộc kiểm toán quan trọng. Nâng cao quy trình và kiểm soát chất lượng giúp giảm thiểu rủi ro. Điều này tăng cường độ tin cậy của các báo cáo kiểm toán. Mục tiêu là cung cấp thông tin chất lượng cho các bên liên quan. Đây là yếu tố sống còn đối với hoạt động của KTNN.
4.1. Áp dụng chuẩn mực và quy trình kiểm toán
Việc áp dụng chuẩn mực kiểm toán một cách nhất quán là rất quan trọng. Điều này đảm bảo tính chuyên nghiệp và hiệu quả của cuộc kiểm toán. Các chuẩn mực kiểm toán nhà nước cần được xây dựng chi tiết, phù hợp. Chúng cần phản ánh đặc thù của hoạt động kiểm toán ngân hàng. Quy trình kiểm toán phải được thiết kế khoa học. Nó phải bao gồm các giai đoạn rõ ràng: khảo sát, lập kế hoạch, thực hiện, kết thúc. Mỗi giai đoạn đều có các thủ tục kiểm toán cụ thể. Việc tuân thủ nghiêm ngặt quy trình giúp chuẩn hóa công việc. Nó cũng giảm thiểu sai sót chủ quan. Đào tạo KTVNN về việc áp dụng chuẩn mực và quy trình là thiết yếu. Điều này giúp nâng cao năng lực và chất lượng tổng thể của KTNN. Việc này tác động trực tiếp đến độ tin cậy của báo cáo kiểm toán.
4.2. Cơ chế kiểm soát chất lượng nội bộ KTNN
Cơ chế kiểm soát chất lượng nội bộ của KTNN phải mạnh mẽ. Điều này bao gồm việc rà soát độc lập các hồ sơ kiểm toán. Đánh giá chất lượng công việc của từng KTVNN cũng cần thực hiện. Các cuộc kiểm toán quan trọng cần có sự xem xét từ cấp quản lý cao hơn. Chính sách kiểm soát chất lượng cần được văn bản hóa. Chúng phải được truyền đạt rõ ràng đến toàn bộ KTVNN. Hệ thống quản lý chất lượng nên bao gồm các chỉ số hiệu suất. Nó cần có cơ chế phản hồi và cải tiến liên tục. Kiểm soát chất lượng giúp phát hiện sớm các vấn đề. Nó cũng giúp khắc phục kịp thời các sai sót. Mục đích cuối cùng là đảm bảo báo cáo kiểm toán có độ tin cậy cao nhất. Điều này củng cố uy tín của Kiểm toán Nhà nước.
V. Yếu tố bên ngoài ảnh hưởng đến chất lượng kiểm toán
Các yếu tố bên ngoài có tác động đáng kể đến chất lượng kiểm toán ngân hàng. Khung pháp lý về kiểm toán và ngân hàng đóng vai trò nền tảng. Các thay đổi trong luật pháp, quy định có thể ảnh hưởng đến quy trình kiểm toán. Môi trường kinh tế vĩ mô cũng tạo ra rủi ro và cơ hội. Ví dụ, khủng hoảng kinh tế có thể làm tăng rủi ro quản lý ngân hàng. Sự phát triển của công nghệ thông tin cũng ảnh hưởng đến công cụ kiểm toán. Nó cũng tác động đến cách thức thu thập và phân tích dữ liệu. Áp lực từ các bên liên quan, như chính phủ hoặc công chúng, cũng có thể ảnh hưởng. Điều này liên quan đến kỳ vọng về kết quả kiểm toán. Một môi trường bên ngoài ổn định, rõ ràng hỗ trợ việc kiểm toán hiệu quả. Ngược lại, sự bất ổn có thể gây khó khăn. KTVNN cần nhạy bén với các yếu tố này để đưa ra đánh giá chính xác.
5.1. Khung pháp lý môi trường kinh tế
Khung pháp lý về kiểm toán và ngân hàng cần rõ ràng, đầy đủ. Điều này bao gồm Luật Kiểm toán Nhà nước, Luật Các tổ chức tín dụng. Các quy định, thông tư hướng dẫn của Ngân hàng Nhà nước cũng quan trọng. Một hệ thống pháp luật vững chắc tạo cơ sở cho hoạt động kiểm toán. Nó cũng đảm bảo tính hợp pháp của các nghiệp vụ ngân hàng. Môi trường kinh tế vĩ mô ổn định thúc đẩy hoạt động ngân hàng lành mạnh. Sự biến động của thị trường, lạm phát, lãi suất có thể tạo ra rủi ro. Những rủi ro này ảnh hưởng đến báo cáo tài chính ngân hàng. KTVNN cần đánh giá tác động của môi trường kinh tế. Điều này giúp họ đưa ra kết luận kiểm toán phù hợp. Thay đổi pháp lý hoặc kinh tế yêu cầu KTVNN phải cập nhật kiến thức liên tục. Việc này đảm bảo báo cáo kiểm toán luôn phù hợp.
5.2. Sự độc lập của Kiểm toán Nhà nước
Tính độc lập của Kiểm toán Nhà nước là yếu tố sống còn. Nó đảm bảo tính khách quan và uy tín của các báo cáo kiểm toán. KTNN cần có cơ chế bảo vệ sự độc lập về tổ chức, nhân sự và tài chính. KTVNN phải được bảo vệ khỏi mọi áp lực bên ngoài. Điều này bao gồm cả áp lực từ đơn vị được kiểm toán hoặc các cơ quan khác. Sự độc lập giúp KTVNN đưa ra ý kiến trung thực, không thiên vị. Nó cũng giúp phát hiện sai sót, gian lận mà không bị ảnh hưởng. Thiếu độc lập làm suy yếu niềm tin vào chất lượng kiểm toán. Nó có thể dẫn đến các báo cáo kiểm toán không đáng tin cậy. Việc duy trì và củng cố sự độc lập là trách nhiệm chung. Điều này thuộc về KTNN và toàn bộ hệ thống chính trị. Tính độc lập là chìa khóa cho chất lượng kiểm toán cao.
VI. Đánh giá thực trạng chất lượng kiểm toán ngân hàng
Việc đánh giá thực trạng chất lượng kiểm toán ngân hàng của KTNN là cần thiết. Điều này giúp xác định những điểm mạnh, điểm yếu hiện có. Kết quả đánh giá cung cấp cơ sở cho việc cải thiện chất lượng. Nó cũng giúp đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả. Thực trạng cho thấy chất lượng kiểm toán đã có những tiến bộ. KTNN ngày càng áp dụng các chuẩn mực quốc tế. Tuy nhiên, vẫn còn những thách thức như năng lực KTVNN chuyên sâu về ngân hàng. Vấn đề về công nghệ hỗ trợ kiểm toán và cơ chế kiểm soát chất lượng cũng cần cải thiện. Đánh giá thực trạng phải dựa trên các tiêu chí khách quan. Điều này bao gồm phản hồi từ các ngân hàng thương mại được kiểm toán. Nó cũng cần xem xét kết quả của các cuộc kiểm tra chất lượng nội bộ. Một bức tranh rõ ràng về thực trạng giúp định hướng chiến lược. Đây là cách để nâng cao chất lượng kiểm toán trong tương lai. Nâng cao chất lượng kiểm toán ngân hàng là mục tiêu không ngừng.
6.1. Thực trạng đánh giá chất lượng kiểm toán
Hiện trạng đánh giá chất lượng kiểm toán tại KTNN cho thấy nhiều khía cạnh. Phương pháp đánh giá thường bao gồm khảo sát ý kiến KTVNN. Nó cũng thu thập phản hồi từ các ngân hàng được kiểm toán. Các cuộc kiểm tra, rà soát hồ sơ kiểm toán nội bộ cũng được tiến hành. Tuy nhiên, vẫn cần chuẩn hóa hơn nữa các tiêu chí đánh giá. Việc này cần xây dựng hệ thống chỉ số đo lường cụ thể. Đánh giá cần toàn diện từ khâu lập kế hoạch đến ra báo cáo kiểm toán. Thực trạng cho thấy có sự khác biệt trong nhận thức về chất lượng. Điều này giữa KTVNN và các đơn vị được kiểm toán. Cần có sự thống nhất và minh bạch hơn trong quá trình đánh giá. Việc này đảm bảo tính khách quan và tin cậy của kết quả đánh giá. Một hệ thống đánh giá hiệu quả giúp liên tục cải thiện chất lượng kiểm toán.
6.2. Các khuyến nghị nâng cao chất lượng kiểm toán
Để nâng cao chất lượng kiểm toán ngân hàng của KTNN, nhiều khuyến nghị được đưa ra. Cần tăng cường đào tạo chuyên sâu cho KTVNN về lĩnh vực ngân hàng. Điều này bao gồm quản lý rủi ro ngân hàng, sản phẩm tài chính phức tạp. Cần hoàn thiện khung pháp lý, chuẩn mực kiểm toán phù hợp với đặc thù ngân hàng. Đầu tư vào công nghệ thông tin, phần mềm kiểm toán chuyên dụng là cần thiết. Điều này giúp phân tích dữ liệu lớn hiệu quả hơn. Cơ chế kiểm soát chất lượng nội bộ cần được siết chặt. Cần có sự độc lập hơn nữa trong việc xem xét các báo cáo kiểm toán. Tăng cường hợp tác với các cơ quan kiểm toán quốc tế cũng mang lại bài học kinh nghiệm. Mục tiêu cuối cùng là đảm bảo báo cáo kiểm toán đạt chất lượng cao nhất. Việc này đóng góp vào sự minh bạch, ổn định của hệ thống ngân hàng.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (185 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI THƯƠNG ---o0o--- LUẬN ÁN TIẾN SĨ CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN CHẤT LƯỢNG KIỂM TOÁN CÁC NGÂN HÀNG DO KIỂM TOÁN NHÀ NƯỚC THỰC HIỆN Ngành: Kinh doanh NGUYỄN ĐĂNG KHOA Hà Nội – 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI THƯƠNG ---o0o--- LUẬN ÁN TIẾN SĨ CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN CHẤT LƯỢNG KIỂM TOÁN CÁC NGÂN HÀNG DO KIỂM TOÁN NHÀ NƯỚC THỰC HIỆN Ngành: Kinh doanh Chuyên ngành: Quản trị Kinh doanh Mã số: 62.02 (Mã số mới: 9340101) Nghiên cứu sinh: Nguyễn Đăng Khoa Người hướng dẫn khoa học: PGS.TS Nguyễn Thu Thủy Hà Nội – 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án Tiến sĩ “Các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng kiểm toán các ngân hàng do Kiểm toán nhà nước thực hiện” là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu được sử dụng trong Luận án có nguồn trích dẫn đầy đủ và trung thực. Kết quả nêu trong Luận án chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Hà Nội, ngày…… tháng….
năm 2021 Tác giả luận án NCS. Nguyễn Đăng Khoa 1 LỜI CẢM ƠN Trước hết tác giả xin chân thành cảm ơn đến các thầy cô trong trường Đại học Ngoại thương, những người đã tận tình giúp đỡ tác giả trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu. Đặc biệt, tác giả xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến PGS. TS Nguyễn Thu Thủy đã dành rất nhiều thời gian và tâm huyết hướng dẫn nghiên cứu cũng như luôn động viên, khuyến khích để tác giả sớm hoàn thành Luận án.
Tác giả xin trân trọng cảm ơn sự giúp đỡ nhiệt tình và tạo điều kiện của Lãnh đạo KTNN, các đơn vị của KTNN: Văn Phòng KTNN, KTNN Chuyên ngành VII, Vụ Chế Độ và Kiểm soát chất lượng kiểm toán, Vụ Tổng hợp và các đơn vị được kiểm toán đã tham gia khảo sát và giúp tác giả trong quá trình tác giả khảo sát, thu thập tài liệu và thực hiện nghiên cứu. Cuối cùng, tác giả bày tỏ sự cảm ơn tới gia đình, bạn bè và đồng nghiệp đã tạo điều kiện, động viên, giúp đỡ tác giả trong suốt quá trình học tập và thực hiện luận án. Xin chân thành cảm ơn! TÁC GIẢ LUẬN ÁN Nguyễn Đăng Khoa i MỤC LỤC MỤC LỤC. i DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT.
v DANH MỤC BẢNG. vii DANH MỤC HÌNH, SƠ ĐỒ. viii CHƯƠNG 1 : PHẦN MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài.
Tổng quan tình hình nghiên cứu. Các nghiên cứu về chất lượng kiểm toán và các nhân tố ảnh hưởng. Các nghiên cứu về chất lượng kiểm toán trong lĩnh vực ngân hàng. Các nghiên cứu về Kiểm toán Nhà nước.
Khoảng trống nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Những điểm mới và đóng góp của luận án. Kết cấu của luận án.
23 CHƯƠNG 2 : CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN CHẤT LƯỢNG KIỂM TOÁN BÁO CÁO TÀI CHÍNH DO KIỂM TOÁN NHÀ NƯỚC THỰC HIỆN. Lý luận chung về kiểm toán báo cáo tài chính và chất lượng kiểm toán báo cáo tài chính. Khái niệm về kiểm toán và kiểm toán báo cáo tài chính. Khái niệm về chất lượng kiểm toán báo cáo tài chính.
Một số quan điểm đánh giá chất lượng kiểm toán……………………. Lý luận chung về kiểm toán báo cáo tài chính và chất lượng kiểm toán báo cáo tài chính của Kiểm toán Nhà nước. Khái niệm, mục đích và quy trình kiểm toán báo cáo tài chính của Kiểm toán Nhà nước. Khái niệm và các tiêu chí đánh giá chất lượng kiểm toán báo cáo tài chính của Kiểm toán Nhà nước.
Kinh nghiệm đảm bảo chất lượng kiểm toán của một số cơ quan kiểm toán tối cao thuộc Tổ chức các cơ quan kiểm toán tối cao Châu Á (ASOSAI) và bài học kinh nghiệm cho Kiểm toán Nhà nước. Các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng kiểm toán báo cáo tài chính do Kiểm toán nhà nước thực hiện. Các nhân tố thuộc về kiểm toán viên nhà nước (KTVNN). Các nhân tố thuộc về đơn vị kiểm toán.
Các nhân tố bên ngoài. 62 CHƯƠNG 3 : PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Quy trình nghiên cứu. Mô hình nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu.
Mô hình nghiên cứu. Giả thuyết nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp thu thập và xử lý số liệu.
Thiết kế câu hỏi khảo sát. Lựa chọn đối tượng khảo sát. Phương pháp thu thập và xử lý số liệu. 78 CHƯƠNG 4 : KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VỀ CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN CHẤT LƯỢNG KIỂM TOÁN BÁO CÁO TÀI CHÍNH CÁC NGÂN HÀNG DO KIỂM TOÁN NHÀ NƯỚC THỰC HIỆN.
Đặc điểm của hoạt động kiểm toán báo cáo tài chính các ngân hàng do KTNN thực hiện. Giới thiệu chung về Kiểm toán nhà nước. Đặc điểm của hoạt động kiểm toán báo cáo tài chính các ngân hàng do KTNN thực hiện. Thực trạng chất lượng kiểm toán báo cáo tài chính các ngân hàng do KTNN thực hiện.
Thực trạng kiểm soát chất lượng kiểm toán báo cáo tài chính các ngân hàng do KTNN thực hiện. Thực trạng KTVNN đánh giá chất lượng các cuộc kiểm toán BCTC các ngân hàng. Thực trạng các Ngân hàng đánh giá chất lượng kiểm toán BCTC do KTNN thực hiện. Thực trạng chất lượng kiểm toán BCTC của KTNN: trường hợp kiểm toán tại Ngân hàng chính sách xã hội (VPBS).
Các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng kiểm toán BCTC các ngân hàng do Kiểm toán nhà nước thực hiện. Thống kê mô tả.2 Kiểm định độ tin cậy của các nhân tố. Phân tích nhân tố khám phá EFA. Phân tích nhân tố khẳng định (CFA) của các biến độc lập.
Kết quả phân tích hồi quy tuyến tính. 120 CHƯƠNG 5 : CÁC GIẢI PHÁP VÀ KHUYẾN NGHỊ NHẰM NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG KIỂM TOÁN BÁO CÁO TÀI CHÍNH CỦA KIỂM TOÁN NHÀ NƯỚC. Định hướng về nâng cao chất lượng kiểm toán BCTC do Kiểm toán Nhà nước thực hiện giai đoạn 2020- 2030 và tầm nhìn đến năm 2035. Khuyến nghị đối với KTNN nhằm nâng cao chất lượng kiểm toán báo cáo tài chính các Ngân hàng.
Nâng cao chất lượng hoạt động kiểm soát chất lượng kiểm toán. Hoàn thiện phương pháp và quy trình kiểm toán. Xây dựng và tăng cường năng lực chuyên môn của đội ngũ Kiểm toán viên Nhà nước. Nâng cao yêu cầu về đạo đức nghề nghiệp của Kiểm toán viên Nhà nước.
Nâng cao điều kiện làm việc của Kiểm toán viên Nhà nước. Nhóm các giải pháp đối với các ngân hàng được kiểm toán. Thực hiện nghiêm túc các kiến nghị kiểm toán về việc chấp hành pháp luật, quản lý tài chính, tài sản công. Nâng cao chất lượng của các báo cáo tài chính.
Tăng cường quản lý hoạt động tín dụng. Xây dựng hệ thống kiểm toán nội bộ, hệ thống quản trị nguồn lực hiện đại. Ứng dụng các xu hướng công nghệ thông tin hiện đại. Một số khuyến nghị khác nhằm thực hiện giải pháp.
Khuyến nghị về việc tiếp tục nâng cao địa vị pháp lý của KTNN. Khuyến nghị đối với Ngân hàng Nhà nước. Khuyến nghị đối với Trường Đào tạo và Bồi dưỡng nghiệp vụ kiểm toán trực thuộc Kiểm toán Nhà nước. 148 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.
150 PHỤ LỤC 1: Bảng câu hỏi khảo sát dành cho các thành viên của các Đoàn kiểm toán các ngân hàng do Kiểm toán nhà nước thực hiện. 156 PHỤ LỤC 2: Bảng câu hỏi phỏng vấn sâu dành cho lãnh đạo các ngân hàng được KTNN thực hiện kiểm toán. 163 PHỤ LỤC 3: HỆ THỐNG CHUẨN MỰC KIỂM TOÁN NHÀ NƯỚC. 166 PHỤ LỤC 4: GIỚI THIỆU CHUNG VỀ CÁC NGÂN HÀNG KIỂM TOÁN NHÀ NƯỚC ĐANG THỰC HIỆN KIỂM TOÁN.
167 v CHƯƠNG 2 DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Nghĩa của từ viết tắt ACCA Hiệp hội kế toán công chứng Anh Tổ chức các cơ quan kiểm toán tối cao Châu ASOSAI Á BCKT Báo cáo kiểm toán BCTC Báo cáo tài chính BCBS Ủy ban Basel về giám sát ngân hàng CNAO Kiểm toán nhà nước Trung Quốc COA Kiểm toán nhà nước Philippine CLKT Chất lượng kiểm toán CMKiT Chuẩn mực kiểm toán CMKT Chuẩn mực kế toán CMKTNN Chuẩn mực Kiểm toán nhà nước CPA Chứng chỉ kiểm toán viên hành nghề CFA Phân tích nhân tố khẳng định ĐBCLKT Đảm bảo chất lượng kiểm toán EFA Phương pháp phân tích nhân tố khám phá FRC Hội đồng báo cáo tài chính Nguyên tắc kế toán được chấp nhận chung - GAAP Chuẩn mực kế toán được Ủy ban Chứng khoán và Giao dịch Hoa Kỳ áp dụng HĐND Hội đồng nhân dân HRMO Văn phòng Quản lý nguồn nhân lực vi Ủy ban về chuẩn mực kiểm toán và dịch vụ IAASB đảm bảo quốc tế IAPC Ủy ban thực hành kiểm toán quốc tế Hiệp hội kế toán công chứng Anh và xứ ICAEW Wales IFRS Các chuẩn mực kế toán quốc tế ISA Chuẩn mực kiểm toán quốc tế ISQC1 Chuẩn mực kiểm soát chất lượng số 1 Phần mềm Kết quả tích hợp và kiểm toán dựa IRRBAS trên rủi ro KHKT Kế hoạch kiểm toán KTNN Kiểm toán nhà nước KTV Kiểm toán viên KTVNN Kiểm toán viên Nhà nước KSCLKT Kiểm soát chất lượng kiểm toán NHNN Ngân hàng nhà nước NHTM Ngân hàng thương mại Luật Kiểm soát và quản lý tài chính công của PFMC Thổ Nhĩ Kỳ Chuẩn mực kiểm toán trong khu vực công của PPSSAs Philippin TGNA Quốc hội Thổ Nhĩ Kỳ Văn phòng kiểm soát chất lượng kiểm toán tại QAO Philippin VDB Ngân hàng phát triển Việt Nam VBSP Ngân hàng chính sách xã hội vii DANH MỤC BẢNG Bảng 2. So sánh giữa kiểm toán nhà nước, kiểm toán nội bộ và kiểm toán độc lập. So sánh giữa kiểm toán BCTC, kiểm toán hoạt động và kiểm toán tuân thủ. Các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng kiểm toán BCTC các ngân hàng do KTNN thực hiện.
Các tiêu chí đo lường biến phụ thuộc- Chất lượng kiểm toán BCTC. Hệ số tải nhân tố dựa trên kích thước mẫu. Thống kê các cuộc kiểm toán BCTC các ngân hàng do KTNN thực hiện trong giai đoạn 2015- 2019. Kết quả chấm điểm và xếp loại chất lượng các cuộc kiểm toán ngân hàng do KTNN thực hiện trong năm 2017.
Thông tin KTVNN tham gia khảo sát. Bảng thống kê mô tả các nhân tố. Kết quả kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha. Kết quả phân tích các nhân tố khám phá thuộc Biến độc lập.
Ma trận xoay các nhân tố độc lập .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nhân tố ảnh hưởng chất lượng kiểm toán ngân hàng của KTNN" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS QTKD: phân tích nhân tố ảnh hưởng chất lượng kiểm toán ngân hàng do Kiểm toán Nhà nước. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả.
Luận án "Nhân tố ảnh hưởng chất lượng kiểm toán ngân hàng của KTNN" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học ngoại thương. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Nhân tố ảnh hưởng chất lượng kiểm toán ngân hàng của KTNN" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nhân tố ảnh hưởng chất lượng kiểm toán ngân hàng của KTNN" thuộc chuyên ngành Quản trị Kinh doanh. Danh mục: Quản Trị Tài Chính Doanh Nghiệp.
Luận án "Nhân tố ảnh hưởng chất lượng kiểm toán ngân hàng của KTNN" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nhân tố ảnh hưởng chất lượng kiểm toán ngân hàng của KTNN" có 185 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nhân tố ảnh hưởng chất lượng kiểm toán ngân hàng của KTNN" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.