Luận án tiến sĩ xây dựng và phát triển văn hoá doanh nghiệp của các công ty du l
Tài liệu: Luận án tiến sĩ xây dựng và phát triển văn hoá doanh nghiệp của các công ty du lịch việt nam developing corporate culture of vietnamese tourism compan
Luan An
luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
195
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Cơ sở lý luận về xây dựng và phát triển văn hóa doanh nghiệp
- Số trang:
- 195 trang
- Trường:
- Trường Đại học Ngoại thương
- Chuyên ngành:
- Quản trị kinh doanh
- Tác giả:
- Hoàng Anh Duy
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Cơ sở lý luận về xây dựng và phát triển văn hóa doanh nghiệp
Văn hóa doanh nghiệp là tập hợp các giá trị, nguyên tắc, và chuẩn mực được chia sẻ trong một tổ chức, định hình cách thức làm việc, giao tiếp và ra quyết định. Xây dựng và phát triển văn hóa doanh nghiệp là quá trình tạo ra, củng cố và phát triển những giá trị cốt lõi, bản sắc của doanh nghiệp.
1.1. Khái niệm văn hóa doanh nghiệp
Văn hóa doanh nghiệp là hệ thống các giá trị, niềm tin, và phong cách được chia sẻ trong một tổ chức, thể hiện qua cách thức làm việc, giao tiếp và giải quyết vấn đề.
1.2. Vai trò của văn hóa doanh nghiệp
Văn hóa doanh nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc định hình bản sắc, tạo động lực cho nhân viên, và nâng cao hiệu suất làm việc.
1.3. Các yếu tố cấu thành văn hóa doanh nghiệp
Các yếu tố cấu thành văn hóa doanh nghiệp bao gồm: tầm nhìn, sứ mệnh, giá trị cốt lõi, đạo đức kinh doanh, và môi trường làm việc.
II. Xây dựng và phát triển văn hóa doanh nghiệp
Xây dựng và phát triển văn hóa doanh nghiệp là quá trình tạo ra, củng cố và phát triển những giá trị cốt lõi, bản sắc của doanh nghiệp. Quá trình này đòi hỏi sự tham gia của tất cả các thành viên trong tổ chức.
2.1. Nội dung xây dựng và phát triển văn hóa doanh nghiệp
Nội dung xây dựng và phát triển văn hóa doanh nghiệp bao gồm: xác định tầm nhìn, sứ mệnh, giá trị cốt lõi, và đạo đức kinh doanh.
2.2. Quy trình xây dựng và phát triển văn hóa doanh nghiệp
Quy trình xây dựng và phát triển văn hóa doanh nghiệp bao gồm: lập kế hoạch, triển khai, đánh giá, và cải thiện.
2.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến công tác xây dựng và phát triển văn hóa doanh nghiệp
Các yếu tố ảnh hưởng đến công tác xây dựng và phát triển văn hóa doanh nghiệp bao gồm: văn hóa dân tộc, văn hóa du nhập, đặc điểm của ngành, nhà sáng lập, nhà lãnh đạo, sự truyền đạt nội bộ, và trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp.
III. Thực trạng công tác xây dựng và phát triển văn hóa doanh nghiệp của các công ty du lịch Việt Nam
Các công ty du lịch Việt Nam đang trong quá trình xây dựng và phát triển văn hóa doanh nghiệp. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức và hạn chế cần được khắc phục.
3.1. Tổng quan về ngành du lịch Việt Nam và các công ty du lịch Việt Nam
Ngành du lịch Việt Nam đang phát triển nhanh chóng, với sự đóng góp ngày càng tăng vào GDP.
3.2. Mô tả đối tượng khảo sát
Đối tượng khảo sát là các nhân viên và lãnh đạo của các công ty du lịch Việt Nam.
3.3. Phân tích kết quả khảo sát về thực trạng xây dựng văn hoá doanh nghiệp của các công ty du lịch Việt Nam
Kết quả khảo sát cho thấy các công ty du lịch Việt Nam đang trong quá trình xây dựng và phát triển văn hóa doanh nghiệp, nhưng vẫn còn nhiều thách thức và hạn chế cần được khắc phục.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (195 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Công trình nghiên cứu tiến sĩ chuyên ngành Quản trị Kinh doanh (Mã số: 9340101) của nghiên cứu sinh Hoàng Anh Duy dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Bùi Anh Tuấn tại Trường Đại học Ngoại thương (2020) mang tiêu đề: "Xây dựng và phát triển văn hóa doanh nghiệp của các công ty du lịch Việt Nam". Đề tài giải quyết một bài toán cấp thiết trong bối cảnh ngành du lịch Việt Nam vươn mình trở thành ngành kinh tế mũi nhọn nhưng phải đối mặt với áp lực cạnh tranh toàn cầu hóa, biến động môi trường và những thách thức nội tại về năng lực quản trị. Tác giả luận giải sâu sắc: "Nếu như nói các quy trình, cơ cấu, hệ thống của tổ chức là phần cứng thì VHDN chính là phần mềm, thổi hồn cho tổ chức đó, làm cho tổ chức đó trở nên khác biệt."
flowchart TD
subgraph External_Factors["Yếu tố ngoại sinh"]
VHDT["Văn hóa dân tộc (H1)"]
VHDN_DN["Văn hóa du nhập (H2)"]
NGANH["Đặc điểm ngành du lịch (H3)"]
end
subgraph Internal_Factors["Yếu tố nội sinh"]
NSL["Nhà sáng lập (H4)"]
NLD["Nhà lãnh đạo (H5)"]
TDNB["Truyền đạt nội bộ (H6)"]
CSR["Trách nhiệm xã hội - CSR (H7)"]
end
subgraph Core_Process["Quá trình xây dựng & phát triển VHDN"]
direction TB
L1["Thực thể hữu hình (Artifacts)"]
L2["Giá trị tuyên bố (Espoused Values)"]
L3["Quan niệm nền tảng (Basic Assumptions)"]
end
subgraph Organizational_Outcomes["Hiệu quả tổ chức (Mô hình Denison)"]
M1["Sứ mệnh (Mission)"]
M2["Thích ứng (Adaptability)"]
M3["Tham gia (Involvement)"]
M4["Nhất quán (Consistency)"]
end
External_Factors --> Core_Process
Internal_Factors --> Core_Process
Core_Process --> Organizational_Outcomes
Về mặt học thuật, mặc dù lý thuyết văn hóa doanh nghiệp (VHDN) đã phát triển mạnh mẽ trên thế giới từ thập niên 1970 (Deal & Kennedy, 1982; Schein, 1985; Denison, 1990), các công trình nghiên cứu thực nghiệm tại Việt Nam trước đây phần lớn chỉ tiếp cận đơn lẻ ở góc độ đánh giá thực trạng hoặc tập trung vào ngành ngân hàng, sản xuất và công nghệ thông tin (Đỗ Tiến Long, 2015; Bùi Xuân Phong, 2010). Khoảng trống nghiên cứu (research gap) hiển hiện rõ nét khi chưa có một công trình nào hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận, xây dựng khung phân tích đa chiều và kiểm định thực nghiệm mô hình các nhân tố tác động đến toàn bộ tiến trình xây dựng và phát triển VHDN chuyên biệt trong các doanh nghiệp lữ hành, dịch vụ du lịch tại Việt Nam.
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu (RQ) và giả thuyết khoa học (H) được xác lập chuẩn xác:
- RQ1: Thực trạng công tác xây dựng và phát triển VHDN tại các công ty du lịch Việt Nam đang diễn ra như thế nào theo các cấp độ cấu trúc văn hóa?
- RQ2: Những ưu điểm, hạn chế và nguyên nhân cốt lõi trong hoạt động định hình VHDN của khối doanh nghiệp du lịch là gì?
- RQ3: Những nhân tố nội sinh và ngoại sinh nào chi phối trực tiếp đến sự thành công của công tác xây dựng và phát triển VHDN trong ngành du lịch?
- RQ4: Mô hình giải pháp chiến lược nào khả thi nhằm hoàn thiện công tác phát triển VHDN hướng tới phát triển bền vững?
Hệ thống giả thuyết kiểm định tác động dương (+):
- H1: Văn hóa dân tộc có ảnh hưởng tích cực đến công tác xây dựng và phát triển VHDN du lịch.
- H2: Văn hóa du nhập có ảnh hưởng tích cực đến công tác xây dựng và phát triển VHDN du lịch.
- H3: Đặc điểm ngành du lịch có ảnh hưởng tích cực đến công tác xây dựng và phát triển VHDN du lịch.
- H4: Giá trị và triết lý của nhà sáng lập có ảnh hưởng tích cực đến công tác xây dựng và phát triển VHDN du lịch.
- H5: Năng lực và phong cách của nhà lãnh đạo có ảnh hưởng tích cực đến công tác xây dựng và phát triển VHDN du lịch.
- H6: Hiệu quả truyền đạt nội bộ có ảnh hưởng tích cực đến công tác xây dựng và phát triển VHDN du lịch.
- H7: Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) có ảnh hưởng tích cực đến công tác xây dựng và phát triển VHDN du lịch.
Phạm vi nghiên cứu bao quát mẫu khảo sát chọn lọc gồm 50 công ty du lịch tiêu biểu tại Việt Nam (kinh doanh lữ hành nội địa và quốc tế), dữ liệu thu thập chính thức vào thời điểm tháng 04/2020, tạo cơ sở thực tiễn chuẩn xác cho các đánh giá định lượng và định tính chuyên sâu.
Literature Review và Positioning
Khung lý thuyết về văn hóa tổ chức trong nghiên cứu được định vị dựa trên sự tổng hợp biện chứng từ 4 dòng học thuyết lớn trên thế giới:
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ TIẾN TRÌNH PHÁT TRIỂN LÝ THUYẾT │
├─────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 1. Dòng Cấu trúc đa tầng (Structural Layering Stream) │
│ • Schein (1985, 2010): 3 tầng văn hóa (Hữu hình - Tuyên bố - Ngầm định)│
│ • Hofstede (1980, 2010): Mô hình củ hành (Biểu tượng - Nghi thức...) │
│ • Hall (1976): Mô hình tảng băng văn hóa │
├─────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 2. Dòng Đo lường & Hiệu năng (Performance & Measurement Stream) │
│ • Denison (1990, 2014): Khung DOCS 4 trụ cột (Sứ mệnh, Thích ứng...) │
│ • Kotter & Heskett (1992): Tác động của văn hóa mạnh đến tài chính │
│ • Flamholtz & Randle (2012): 46% lợi nhuận chịu ảnh hưởng bởi VHDN │
├─────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 3. Dòng Định loại Văn hóa (Typological Stream) │
│ • Trompenaars (1994): Gia đình, Tháp Eiffel, Tên lửa, Lò ấp trứng │
│ • Cameron & Quinn (1999): Khung giá trị cạnh tranh (CVF) │
│ • Cooke & Lafferty (1987): Công cụ OCI; O'Reilly et al. (1991): OCP │
├─────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 4. Dòng Động lực Tiền đề (Antecedents & Leadership Stream) │
│ • Tracey & Odenwelder (2015): Tác động của CSR lên văn hóa tổ chức │
│ • Uddin et al. (2013); Nguyen & Aoyama (2014): Văn hóa du nhập │
│ • Sebastião et al. (2017); Mumby (2013): Giao tiếp & truyền đạt │
└─────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Trong lịch sử nghiên cứu học thuật tồn tại hai luồng tranh luận đối lập rõ rệt:
- Trường phái Phổ quát (Universalist Perspective): Đại diện bởi các mô hình định lượng phương Tây (Denison, 1990; O’Reilly et al., 1991), giả định rằng các giá trị văn hóa tổ chức cốt lõi có thể chuẩn hóa, đo lường và áp dụng đồng nhất xuyên quốc gia nhằm tối ưu hóa hiệu năng tài chính.
- Trường phái Ngữ cảnh hóa (Contextualist/Contingency Perspective): Dẫn đầu bởi Schein (2004, 2010) và Hofstede (2010), lập luận rằng văn hóa là hệ thống giả định ngầm định gắn chặt với căn tính dân tộc, bối cảnh lịch sử và đặc thù ngành, không thể sao chép máy móc nếu không trải qua quá trình tiếp biến văn hóa (acculturation).
Nghiên cứu của NCS. Hoàng Anh Duy đã định vị xuất sắc công trình ở giao điểm của hai trường phái này: kế thừa mô hình đo lường định lượng cấu trúc của Denison (1990) và Schein (2010), đồng thời hiệu chỉnh căn bản các biến số để phản ánh bản sắc văn hóa kinh doanh Á Đông, đạo đức kinh doanh truyền thống Việt Nam và môi trường dịch vụ lữ hành giàu tính tương tác cá nhân.
So sánh với các nghiên cứu quốc tế tiêu biểu:
- Nghiên cứu của Robaki et al. (2020) khảo sát mối liên hệ giữa VHDN và kết quả kinh doanh tại công ty Luxury Tourist (Châu Âu) chỉ dừng lại ở phạm vi một tình huống điển hình (case study đơn lẻ), thiếu tính khái quát hóa cho toàn ngành.
- Công trình của Tepeci (2005) tại Thổ Nhĩ Kỳ tập trung chủ yếu vào sự thỏa mãn của nhân viên khách sạn dưới tác động của văn hóa, chưa phân tích các nhân tố tiền đề mang tính vĩ mô như văn hóa du nhập và trách nhiệm xã hội doanh nghiệp.
- Khảo sát của Fey & Denison (2003) tại Nga và Mỹ so sánh sự khác biệt quốc gia nhưng bỏ ngỏ khu vực doanh nghiệp dịch vụ du lịch tại các thị trường mới nổi Đông Nam Á.
Do đó, luận án đã mở rộng biên độ lý thuyết khi cung cấp một khung phân tích tích hợp có khả năng giải thích cơ chế hình thành và biến đổi văn hóa trong ngành dịch vụ du lịch tại một nền kinh tế chuyển đổi.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng học thuyết văn hóa tổ chức của Edgar Schein (2010) từ trạng thái tĩnh sang trạng thái động thông qua việc xác lập định nghĩa hoàn chỉnh về tiến trình phát triển văn hóa: "VHDN là một hệ thống các giá trị, quan niệm, nguyên tắc hành vi được chia sẻ bên trong tổ chức, có ảnh hưởng tích cực mạnh mẽ đến cách thức hành động và suy nghĩ của các thành viên trong tổ chức đó." Đồng thời khẳng định: "xây dựng và phát triển VHDN là một quá trình xác định các giá trị của doanh nghiệp và chia sẻ rộng rãi để lan tỏa các giá trị đó đến các thành viên trong doanh nghiệp đó, đồng thời có những sự thay đổi phù hợp."
classDiagram
class ScheinModel {
+Artifacts (Thực thể hữu hình)
+Espoused Values (Giá trị tuyên bố)
+Basic Assumptions (Quan niệm nền tảng)
}
class DenisonModel {
+Mission (Sứ mệnh)
+Adaptability (Khả năng thích ứng)
+Involvement (Sự tham gia)
+Consistency (Tính nhất quán)
}
class TrompenaarsModel {
+Family Culture (Văn hóa gia đình)
+Eiffel Tower (Văn hóa tháp Eiffel)
+Guided Missile (Tên lửa dẫn đường)
+Incubator (Lò ấp trứng)
}
class IntegratedThesisFramework {
+7 Antecedents (Ngoại sinh & Nội sinh)
+Dynamic Cultivation Process (Hoạch định - Tổ chức - Lãnh đạo - Kiểm soát)
+Specific Tourism Adaptation
}
ScheinModel <|-- IntegratedThesisFramework : Kế thừa cấu trúc tầng bậc
DenisonModel <|-- IntegratedThesisFramework : Kế thừa thuộc tính hiệu năng
TrompenaarsModel <|-- IntegratedThesisFramework : Kế thừa phân loại tương tác
Đóng góp mang tính đột phá thể hiện qua việc tích hợp các chức năng quản trị cốt lõi (hoạch định, tổ chức, lãnh đạo, kiểm soát - Robbins & Coulter, 2012) vào việc duy trì, củng cố và tái tạo giá trị văn hóa, biến văn hóa từ một khái niệm trừu tượng thành một chuỗi công cụ quản trị chiến lược đo lường được.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đa tầng lý thuyết:
- Mô hình 3 tầng của Schein (1985, 2010): Đánh giá thực thể hữu hình (kiến trúc, logo, nghi lễ, khẩu hiệu, giai thoại, ấn phẩm), giá trị tuyên bố (triết lý, sứ mệnh, tầm nhìn, quy tắc ứng xử) và quan niệm ngầm định (định hướng con người, thời gian, thiên nhiên theo Kluckhohn - Strodtbeck).
- Mô hình 4 hướng của Denison (1990): Sứ mệnh (định hướng chiến lược, mục tiêu), Thích ứng (định hướng khách hàng, đổi mới, học tập), Tham gia (ủy quyền, phát triển năng lực, làm việc nhóm), và Nhất quán (giá trị cốt lõi, đồng thuận, phối hợp).
- Khung phân loại của Trompenaars (1994): Đối chiếu doanh nghiệp du lịch trong ma trận 4 góc phần tư: Văn hóa gia đình (hướng con người - thứ bậc), Văn hóa tháp Eiffel (hướng vai trò - thứ bậc), Văn hóa tên lửa dẫn đường (hướng nhiệm vụ - bình đẳng), và Văn hóa lò ấp trứng (hướng sáng tạo - bình đẳng).
- Biên điều kiện (Boundary Conditions): Áp dụng cho các tổ chức kinh doanh dịch vụ du lịch chịu sự chi phối mạnh mẽ bởi tính vô hình của sản phẩm, tính đồng thời giữa sản xuất - tiêu dùng, và tính gắn kết cộng đồng cao.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án áp dụng thế giới quan triết học Thực dụng luận (Pragmatism) kết hợp Thuyết hậu thực chứng (Post-positivism). Thiết kế nghiên cứu hỗn hợp tuần tự (Sequential Mixed Methods Design) được triển khai nhằm trung hòa tính chủ quan của các yếu tố văn hóa và sự chặt chẽ của phân tích thống kê định lượng.
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU 2 GIAI ĐOẠN │
├─────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ GIAI ĐOẠN 1: NGHIÊN CỨU ĐỊNH TÍNH (QUALITATIVE) │
│ • Đối tượng: Lãnh đạo, chuyên gia cấp cao tại các công ty lữ hành │
│ • Phương pháp: Phỏng vấn sâu tương tác (Interactive Interviews), │
│ quan sát thực địa các biểu trưng hữu hình (Artifacts audit) │
│ • Mục tiêu: Hiệu chỉnh biến quan sát, hoàn thiện bảng hỏi Likert 5 mức │
├─────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ GIAI ĐOẠN 2: NGHIÊN CỨU ĐỊNH LƯỢNG (QUANTITATIVE) │
│ • Mẫu khảo sát: 50 công ty du lịch tại Việt Nam (thu thập tháng 04/2020)│
│ • Công cụ phân tích: SPSS │
│ • Các bước kiểm định: │
│ 1. Thống kê mô tả (Descriptive Statistics) │
│ 2. Kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha > 0.70) │
│ 3. Phân tích nhân tố khám phá (EFA: KMO, Bartlett's Test, TVE > 50%) │
│ 4. Phân tích tương quan Pearson (Pearson Correlation Matrix) │
│ 5. Hồi quy tuyến tính đa biến (OLS Regression with Durbin-Watson) │
└─────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Chiến lược lấy mẫu: Chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng từ cơ sở dữ liệu các công ty lữ hành quốc tế và nội địa có đăng ký kinh doanh hợp pháp tại Việt Nam.
- Công cụ thu thập: 2 bộ phiếu khảo sát chi tiết: Phụ lục 1 (Khảo sát thực trạng công tác xây dựng VHDN với các cấp độ hữu hình/vô hình) và Phụ lục 2 (Đo lường mức độ đồng thuận với 7 nhóm nhân tố tiền đề và mô hình văn hóa Denison).
- Tam giác đạc (Triangulation): Kết hợp tam giác đạc phương pháp (phỏng vấn sâu + bảng hỏi chuẩn hóa) và nguồn dữ liệu (lãnh đạo quản lý + nhân viên trực tiếp/hướng dẫn viên + tài liệu ấn phẩm nội bộ).
- Độ tin cậy và giá trị: Thang đo được kiểm định độ giá trị hội tụ (convergent validity), giá trị phân biệt (discriminant validity) qua ma trận xoay nhân tố (Rotated Factor Matrix), và tính nhất quán nội tại qua hệ số Cronbach’s Alpha.
Data và phân tích
Quy trình phân tích dữ liệu được thực hiện chặt chẽ qua các bước kiểm định trên phần mềm SPSS:
- Kiểm định Cronbach's Alpha: Loại bỏ các biến quan sát có hệ số tương quan biến - tổng (Corrected Item-Total Correlation) < 0.3; chấp nhận các thang đo có hệ số Cronbach's Alpha $\ge 0.70$.
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Đảm bảo điều kiện chỉ số $0.5 \le \text{KMO} \le 1.0$, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê ($p\text{-value} < 0.05$), tổng phương sai trích (Total Variance Explained) $> 50%$, và hệ số tải nhân tố (Factor Loading) $> 0.50$.
- Phân tích hồi quy đa biến: Đánh giá hệ số xác định hiệu chỉnh $R^2$, kiểm định độ phù hợp mô hình qua giá trị $F$ của bảng ANOVA ($p < 0.05$), kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến qua hệ số phóng đại phương sai $\text{VIF} < 2$, và kiểm định tự tương quan qua đại lượng $d$ của Durbin-Watson.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
pie title Tỷ lệ trọng số tác động của các nhân tố đến Xây dựng & Phát triển VHDN
"Nhà lãnh đạo (Leader)" : 28
"Nhà sáng lập (Founder)" : 22
"Trách nhiệm xã hội (CSR)" : 16
"Sự truyền đạt nội bộ" : 14
"Đặc điểm ngành du lịch" : 10
"Văn hóa dân tộc" : 6
"Văn hóa du nhập" : 4
Nghiên cứu mang lại 5 phát hiện cốt lõi mang tính đột phá:
- Khoảng cách lớn giữa nhận thức và thực thi tầng sâu: 100% doanh nghiệp khảo sát thừa nhận tầm quan trọng của VHDN, song có đến trên 70% doanh nghiệp chỉ dừng lại ở việc đầu tư vào các biểu trưng hữu hình bề mặt (đồng phục, logo, liên hoan, hội diễn) mà thiếu vắng chiến lược xây dựng các giá trị cốt lõi và quan niệm ngầm định vững chắc.
- Vai trò thống soái của Nhà sáng lập và Nhà lãnh đạo: Hai nhân tố này đóng góp trọng số chuẩn hóa Beta ($\beta$) cao nhất trong mô hình hồi quy, chứng minh rằng phong cách lãnh đạo chuyển đổi (transformational leadership) và hệ giá trị ban đầu của nhà lập nghiệp là động lực tiên quyết định hình văn hóa lữ hành.
- Sự lên ngôi của Trách nhiệm xã hội (CSR) như một trụ cột văn hóa mới: CSR tác động có ý nghĩa thống kê mạnh mẽ ($p < 0.01$) đến sự gắn kết nội bộ và niềm tự hào của nhân viên du lịch, vượt qua quan niệm truyền thống xem CSR chỉ là hoạt động từ thiện đối ngoại thuần túy.
- Sự thích ứng và tiếp biến văn hóa nhạy bén: Các công ty du lịch Việt Nam thể hiện khả năng dung hòa đặc tính linh hoạt của văn hóa dân tộc với các chuẩn mực dịch vụ quốc tế từ văn hóa du nhập, tạo nên năng lực cạnh tranh khác biệt khi phục vụ du khách đa quốc gia.
- Hạn chế về ngân sách và tính dài hạn: Đa số công ty du lịch vừa và nhỏ chưa có danh mục ngân sách chuyên biệt cho phát triển văn hóa (thường kết hợp vào ngân sách hành chính - công đoàn), dẫn tới các hoạt động mang tính thời vụ, phong trào.
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Bổ khuyết khoảng trống học thuật về mô hình xây dựng và phát triển VHDN trong ngành dịch vụ du lịch tại các thị trường mới nổi Đông Nam Á; kiểm chứng thành công sự kết hợp giữa mô hình tầng bậc Schein và mô hình định lượng Denison.
- Về mặt phương pháp luận: Thiết lập bộ công cụ thang đo đã được chuẩn hóa và thẩm định phù hợp với văn cảnh văn hóa kinh doanh Việt Nam, có thể nhân rộng nghiên cứu cho các ngành dịch vụ liên đới (khách sạn, hàng không, vận tải du lịch).
- Về mặt thực tiễn quản trị (8 nhóm giải pháp chiến lược):
- Nâng cao nhận thức: Chuyển đổi tư duy quản trị từ "văn hóa phong trào" sang "văn hóa định hướng giá trị".
- Phát huy vai trò lãnh đạo: Lãnh đạo phải là tấm gương chuẩn mực hóa hành vi và truyền cảm hứng giá trị cốt lõi.
- Lập kế hoạch dài hạn: Thiết lập ngân sách độc lập và lộ trình phát triển văn hóa song hành với chiến lược kinh doanh.
- Đẩy mạnh CSR: Tích hợp du lịch xanh, du lịch bền vững và trách nhiệm cộng đồng vào sứ mệnh doanh nghiệp.
- Khai thác đặc thù ngành: Xây dựng văn hóa hiếu khách, văn hóa an toàn và tinh thần phục vụ tận tâm.
- Phát huy thế mạnh văn hóa dân tộc: Tôn vinh tính gắn kết, tình thân ái và sự linh hoạt trong xử lý tình huống.
- Dung hòa truyền thống và hiện đại: Số hóa văn hóa làm việc nhưng duy trì chiều sâu cảm xúc con người.
- Chủ động tiếp thu văn hóa du nhập: Chuẩn hóa quy trình dịch vụ theo các tiêu chuẩn quốc tế (ISO, tiêu chuẩn du lịch ASEAN).
- Về mặt chính sách quản lý nhà nước:
- Hoàn thiện hành lang pháp lý công nhận giá trị tài sản vô hình và thương hiệu văn hóa của doanh nghiệp.
- Thành lập các trung tâm tư vấn, đào tạo chuyên sâu về quản trị văn hóa doanh nghiệp trực thuộc Tổng cục Du lịch / Hiệp hội Du lịch Việt Nam.
Limitations và Future Research
Luận án chỉ ra 3 giới hạn nghiên cứu chính:
- Quy mô mẫu và bối cảnh thời gian: Mẫu khảo sát gồm 50 doanh nghiệp du lịch thu thập vào tháng 04/2020 — giai đoạn khởi đầu của đại dịch COVID-19 toàn cầu — có thể phản ánh một số tâm lý phòng thủ ngắn hạn của các nhà quản trị.
- Phương pháp phân tích nhân tố: Nghiên cứu sử dụng EFA và hồi quy tuyến tính OLS cổ điển; chưa áp dụng mô hình phương trình cấu trúc bình phương bé nhất từng phần (PLS-SEM) hoặc CB-SEM để kiểm định các mối quan hệ trung gian (mediating) và điều tiết (moderating).
- Độ bao phủ phân khúc: Tập trung chủ yếu vào các công ty lữ hành, chưa phân tách sâu sắc theo từng phân khúc ngách (du lịch nghỉ dưỡng cao cấp, du lịch mạo hiểm, du lịch MICE).
Chương trình nghiên cứu tương lai đề xuất:
- Mở rộng mẫu nghiên cứu quy mô toàn quốc ($N \ge 300$) kết hợp thiết kế nghiên cứu theo chiều dọc (longitudinal study) để đánh giá sự biến đổi văn hóa hậu đại dịch và trong kỷ nguyên chuyển đổi số.
- Ứng dụng mô hình cấu trúc tuyến tính SEM kết hợp phân tích định tính so sánh tập mờ (fsQCA) nhằm tìm kiếm các cấu hình nhân tố phức hợp thúc đẩy hiệu quả văn hóa.
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu so sánh đối chuẩn (benchmarking) giữa doanh nghiệp lữ hành Việt Nam với các tập đoàn lữ hành đa quốc gia trong khu vực ASEAN.
Tác động và ảnh hưởng
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ HỆ GIÁ TRỊ TÁC ĐỘNG CỦA LUẬN ÁN │
├─────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ TÁC ĐỘNG HỌC THUẬT (Academic Impact) │
│ • Tiên phong cung cấp khung lý thuyết toàn diện về VHDN du lịch tại VN. │
│ • Tài liệu tham khảo chuẩn mực cho các chương trình đào tạo Thạc sĩ, │
│ Tiến sĩ ngành Quản trị Kinh doanh, Quản trị Du lịch & Khách sạn. │
├─────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ CHUYỂN ĐỔI NGÀNH (Industry Transformation) │
│ • Cung cấp cẩm nang 8 bước tái cấu trúc văn hóa cho hơn 2.500 doanh │
│ nghiệp lữ hành quốc tế và nội địa tại Việt Nam. │
│ • Định hình năng lực cạnh tranh phi giá cả (Non-price competitiveness). │
├─────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ ẢNH HƯỞNG CHÍNH SÁCH & XÃ HỘI (Policy & Societal Influence) │
│ • Đóng góp luận cứ khoa học cho Đề án phát triển văn hóa doanh nghiệp │
│ Việt Nam do Thủ tướng Chính phủ phát động. │
│ • Thúc đẩy phát triển du lịch bền vững, bảo tồn di sản và lan tỏa hình │
│ ảnh quốc gia văn minh, thân thiện. │
└─────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Giới học thuật: Tiếp cận một khung lý thuyết tích hợp chuẩn mực giữa Schein, Denison và Trompenaars; thừa hưởng hệ thống thang đo đã qua kiểm định độ tin cậy để tiếp tục phát triển các hướng nghiên cứu chuyên sâu.
- Lãnh đạo & Nhà quản trị Du lịch: Sở hữu bộ công cụ chẩn đoán sức khỏe văn hóa tổ chức, nhận diện các điểm nghẽn trong quản trị nhân sự và quy trình dịch vụ, từ đó xây dựng bản sắc thương hiệu độc đáo.
- Chuyên viên Nhân sự & Đào tạo (HR/OD): Ứng dụng các chỉ dẫn cụ thể về quy trình truyền thông nội bộ, hệ thống nghi lễ, chuẩn mực hành vi nhằm nâng cao tỷ lệ giữ chân nhân tài và tối ưu hóa hiệu suất làm việc.
- Cơ quan Hoạch định Chính sách Du lịch: Nắm bắt thực trạng nội lực của cộng đồng doanh nghiệp du lịch để ban hành các chương trình hỗ trợ nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng mô hình 3 tầng văn hóa kinh điển của Edgar Schein (2010) bằng cách tích hợp trực tiếp tiến trình quản trị học 4 giai đoạn (hoạch định, tổ chức, lãnh đạo, kiểm soát) và 4 chiều kích hiệu năng của Denison (1990) vào việc giải thích sự vận động của văn hóa trong các công ty dịch vụ lữ hành Việt Nam. Đây là sự chuyển dịch từ việc xem văn hóa như một thực thể tĩnh sang xem văn hóa như một năng lực động (dynamic capability) có thể chủ động kiến tạo và bồi đắp.
2. Tính đổi mới trong phương pháp nghiên cứu so với các công trình trước?
So với các nghiên cứu tiền nhiệm tại Việt Nam (thường chỉ dùng định tính mô tả đơn thuần hoặc phân tích thống kê mô tả tỉ lệ phần trăm), luận án đã:
- Thiết lập quy trình 2 giai đoạn chuẩn mực: Định tính hiệu chỉnh thang đo $\rightarrow$ Định lượng kiểm định giả thuyết.
- Áp dụng đầy đủ quy trình kinh tế lượng: Cronbach's Alpha, EFA, Ma trận xoay nhân tố, Phân tích hồi quy OLS có kiểm soát đa cộng tuyến và tự tương quan Durbin-Watson.
3. Phát hiện nào gây bất ngờ nhất về mặt dữ liệu thực chứng?
Phát hiện bất ngờ nhất là nhân tố Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) có tác động mạnh mẽ và tích cực hơn cả yếu tố Văn hóa du nhập tới việc xây dựng VHDN tại các công ty lữ hành. Trong ngành du lịch, CSR không đơn thuần là chi phí hay công cụ PR, mà chính là chất keo tâm lý tạo nên niềm tin nội bộ, lòng tự hào nghề nghiệp và sự gắn kết nhân viên sâu sắc.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) không?
Có. Luận án cung cấp hệ thống phụ lục cực kỳ minh bạch và chi tiết:
- Toàn văn Bảng câu hỏi phỏng vấn định tính và Bảng khảo sát định lượng 5 mức độ Likert (Phụ lục 1 & 2).
- Thống kê cơ cấu mẫu chi tiết theo quy mô vốn, số năm hoạt động, thâm niên lãnh đạo (Phụ lục 3).
- Bảng kết quả kiểm định Cronbach's Alpha và Ma trận xoay nhân tố EFA hoàn chỉnh (Phụ lục 4 & 5).
5. Định hướng chương trình nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo ra sao?
Luận án mở ra chương trình nghiên cứu dài hạn tập trung vào:
- Chuyển đổi số văn hóa doanh nghiệp (Digital Corporate Culture) trong kỷ nguyên du lịch thông minh (Smart Tourism).
- Khả năng chống chịu văn hóa (Cultural Resilience) của doanh nghiệp dịch vụ trước các cú sốc kinh tế và dịch bệnh toàn cầu.
- Mô hình tích hợp Đạo đức kinh doanh - CSR - Quản trị xanh (ESG) trong định hình bản sắc du lịch Việt Nam vươn tầm quốc tế.
Kết luận
- Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận: Luận án đã tổng hợp xuất sắc các trường phái lý thuyết văn hóa tổ chức hàng đầu thế giới (Schein, Denison, Hofstede, Trompenaars), xác lập khung khái niệm chuẩn xác về xây dựng và phát triển VHDN trong ngành kinh tế dịch vụ.
- Kiểm định thành công mô hình 7 nhân tố: Chứng minh bằng dữ liệu thực nghiệm tác động đa chiều của Văn hóa dân tộc, Văn hóa du nhập, Đặc điểm ngành, Nhà sáng lập, Nhà lãnh đạo, Truyền đạt nội bộ và CSR đến VHDN du lịch Việt Nam.
- Chẩn đoán chính xác thực trạng ngành: Chỉ rõ điểm nghẽn căn bản của các công ty du lịch Việt Nam là tập trung quá mức vào biểu trưng hữu hình bề nổi, thiếu chiều sâu giá trị tuyên bố và quan niệm ngầm định.
- Hệ thống giải pháp 8 nhánh mang tính khả thi cao: Đề xuất các giải pháp chiến lược đồng bộ kết hợp giữa nâng cao năng lực lãnh đạo, thiết lập ngân sách độc lập, đẩy mạnh CSR và chuẩn hóa quy trình tiếp biến văn hóa.
- Mở ra các hướng nghiên cứu học thuật liên ngành: Đặt nền móng vững chắc cho các nghiên cứu tiếp theo về quản trị sự thay đổi, chuyển đổi số văn hóa và quản trị bền vững trong ngành du lịch Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI THƯƠNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN VĂN HÓA DOANH NGHIỆP CỦA CÁC CÔNG TY DU LỊCH VIỆT NAM Ngành: Quản trị Kinh doanh HOÀNG ANH DUY Hà Nội - 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI THƯƠNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN VĂN HÓA DOANH NGHIỆP CỦA CÁC CÔNG TY DU LỊCH VIỆT NAM Ngành: Quản trị Kinh doanh Mã số: 9340101 Nghiên cứu sinh: Hoàng Anh Duy NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. BÙI ANH TUẤN Hà Nội - 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của tôi. Các số liệu, kết quả nghiên cứu trong luận án này là trung thực và chưa được ai khác công bố trong bất cứ công trình nào khác. Tác giả Hoàng Anh Duy LỜI CẢM ƠN Trước tiên, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới thầy hướng dẫn PGS.TS Bùi Anh Tuấn, người đã giúp tôi tháo gỡ được những khó khăn trong quá trình nghiên cứu.
Thầy luôn động viên, nhắc nhở kịp thời và tận tình giúp đỡ tôi để hoàn thành nghiên cứu này. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới các thầy cô giáo PGS. Lê Thị Thu Thủy, PGS. Tăng Văn Nghĩa, PGS.
Lê Thái Phong đã luôn khuyến khích động viên và hướng dẫn tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn tới Ban lãnh đạo nhà trường, quý Thầy Cô giáo và các đồng nghiệp ở Khoa Quản trị Kinh doanh, Khoa Sau đại học và các đơn vị tại trường Đại học Ngoại thương nơi tôi đang công tác, học tập và nghiên cứu, đã chỉ dạy, giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt khóa học. Tôi xin chân thành cảm ơn ban lãnh đạo và cán bộ nhân viên của các công ty du lịch Việt Nam đã hỗ trợ, giúp đỡ và cung cấp thông tin cho tôi trong suốt quá trình tìm hiểu và nghiên cứu thực tế. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới những người thân trong gia đình đã luôn ủng hộ, động viên kịp thời, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi và bạn bè, đồng nghiệp và những người bạn thân, các em sinh viên đã luôn khích lệ, hỗ trợ tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu.
Tác giả Hoàng Anh Duy MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN MỤC LỤC DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG DANH MỤC HÌNH LỜI MỞ ĐẦU.1 CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN VĂN HÓA DOANH NGHIỆP. Những nội dung cơ bản về văn hóa doanh nghiệp. Khái niệm văn hóa doanh nghiệp. Vai trò của văn hóa doanh nghiệp.
Các yếu tố cấu thành văn hóa doanh nghiệp. Các biểu trưng trực quan. Các biểu trưng phi trực quan. Một số mô hình về văn hóa doanh nghiệp.
Mô hình văn hóa doanh nghiệp của Edgar Schein. Mô hình văn hóa doanh nghiệp của Geert Hofstede. Mô hình về văn hóa doanh nghiệp của Daniel Denison. Phân loại văn hóa doanh nghiệp.
Văn hóa tên lửa dẫn đường. Những nội dung cơ bản về xây dựng và phát triển văn hoá doanh nghiệp. Khái niệm xây dựng và phát triển văn hoá doanh nghiệp. Vai trò của công tác xây dựng và phát triển văn hoá doanh nghiệp.
Nội dung và quy trình xây dựng và phát triển văn hoá doanh nghiệp. Nội dung xây dựng và phát triển văn hoá doanh nghiệp. Quy trình xây dựng và phát triển văn hoá doanh nghiệp. Các yếu tố ảnh hưởng đến công tác xây dựng và phát triển văn hóa doanh nghiệp.
Những yếu tố chủ quan. Những yếu tố khách quan. 45 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1. 49 CHƯƠNG 2: GIẢ THUYẾT NGHIÊN CỨU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Quy trình thực hiện nghiên cứu. Giả thuyết nghiên cứu. Văn hóa dân tộc có ảnh hưởng tích cực đến công tác xây dựng và phát triển văn hóa doanh nghiệp. Văn hóa du nhập có ảnh hưởng tích cực đến công tác xây dựng và phát triển văn hóa doanh nghiệp.
Đặc điểm của ngành du lịch có ảnh hưởng tích cực đến công tác xây dựng và phát triển văn hóa doanh nghiệp. Nhà sáng lập có ảnh hưởng tích cực đến công tác xây dựng và phát triển văn hóa doanh nghiệp. Nhà lãnh đạo có ảnh hưởng tích cực đến công tác xây dựng và phát triển văn hóa doanh nghiệp. Sự truyền đạt nội bộ có ảnh hưởng tích cực đến công tác xây dựng và phát triển văn hóa doanh nghiệp.
Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) có ảnh hưởng tích cực đến công tác xây dựng và phát triển văn hóa doanh nghiệp. Mô hình nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu định tính.
Mô tả phương pháp nghiên cứu. Đối tượng khảo sát. Thiết kế bảng khảo sát. Phương pháp nghiên cứu định lượng.
Thiết kế nghiên cứu. Quy trình xây dựng bảng khảo sát. Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu.70 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. 75 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VỀ CÔNG TÁC XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN VĂN HÓA DOANH NGHIỆP CỦA CÁC CÔNG TY DU LỊCH VIỆT NAM.
Thực trạng công tác xây dựng và phát triển văn hóa doanh nghiệp của các công ty du lịch Việt Nam. Tổng quan về ngành du lịch Việt Nam và các công ty du lịch Việt Nam76 3. Tổng quan về ngành du lịch Việt Nam. Tổng quan về các công ty du lịch Việt Nam.
Các công ty du lịch Việt Nam tham gia khảo sát. Mô tả đối tượng khảo sát. Phân tích kết quả khảo sát về thực trạng xây dựng văn hoá doanh nghiệp của các công ty du lịch Việt Nam. Mức độ hiểu biết về xây dựng và phát triển văn hoá doanh nghiệp và tầm quan trọng của công tác này.
Thời điểm và ngân sách cho xây dựng và phát triển văn hoá doanh nghiệp. Mức độ đổi mới, bổ sung các giá trị trong quá trình xây dựng và phát triển văn hoá doanh nghiệp. Kết quả xây dựng và phát triển văn hóa doanh nghiệp. Các hoạt động xây dựng và phát triển văn hoá doanh nghiệp của các công ty du lịch Việt Nam.
Các thuận lợi và khó khăn trong quá trình xây dựng và phát triển văn hoá doanh nghiệp của các công ty du lịch Việt Nam. Nhận xét về công tác xây dựng và phát triển văn hóa doanh nghiệp của các công ty du lịch Việt Nam. Hạn chế và nguyên nhân. Thực trạng các yếu tố ảnh hưởng đến công tác xây dựng và phát triển văn hóa doanh nghiệp của các công ty du lịch Việt Nam.
Mô tả mẫu nghiên cứu. Kết quả khảo sát văn hóa doanh nghiệp của các công ty du lịch Việt Nam. Các yếu tố ảnh hưởng đến công tác xây dựng và phát triển văn hóa doanh nghiệp của các công ty du lịch Việt Nam. Thống kê mô tả cho các biến quan sát.
iểm định độ tin cậy. Phân tích nhân tố khám phá (EFA). Phân tích tương quan. Phân tích hồi quy đa biến.
Thảo luận kết quả nghiên cứu. Nhân tố “Văn hoá dân tộc”. Nhân tố “Văn hoá du nhập”. Nhân tố “Đặc điểm của ngành du lịch”.
Nhân tố “Nhà sáng lập”. Nhân tố “Nhà lãnh đạo”. Nhân tố “Sự truyền đạt nội bộ”. Nhân tố “Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp”.124 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3.
126 CHƯƠNG 4: GIẢI PHÁP VÀ KIẾN NGHỊ NHẰM HOÀN THIỆN CÔNG TÁC XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN VĂN HÓA DOANH NGHIỆP CỦA CÁC CÔNG TY DU LỊCH VIỆT NAM. Phương hướng phát triển ngành du lịch Việt Nam trong thời gian tới. Đề xuất giải pháp hoàn thiện công tác xây dựng và phát triển văn hóa doanh nghiệp của các công ty du lịch tại Việt Nam. Chủ động nâng cao nhận thức và hiểu biết về xây dựng và phát triển văn hóa doanh nghiệp.
Mục tiêu của giải pháp. Nội dung và cách thức thực hiện giải pháp. Phát huy sức mạnh của vai trò lãnh đạo. Mục tiêu của giải pháp.
Nội dung và cách thức thực hiện giải pháp. Cần lập kế hoạch cụ thể, dài hơi cho công tác xây dựng và phát triển văn hóa doanh nghiệp. Mục tiêu của giải pháp. Nội dung và cách thức thực hiện giải pháp.
Thúc đẩy trách nhiệm xã hội trong công ty. Mục tiêu của giải pháp. Nội dung và cách thức thực hiện giải pháp. Tận dụng các đặc điểm của ngành du lịch trong xây dựng và phát triển văn hóa doanh nghiệp.
Mục tiêu của giải pháp. Nội dung và cách thức thực hiện giải pháp. Tạo điều kiện phát huy điểm mạnh của văn hoá dân tộc. Mục tiêu của giải pháp.
Nội dung và cách thức thực hiện giải pháp. Kết hợp truyền thống và hiện đại trong xây dựng và phát triển văn hóa doanh nghiệp. Mục tiêu của giải pháp. Nội dung và cách thức thực hiện giải pháp.
Chủ động tiếp thu các giá trị mới và phù hợp từ văn hoá du nhập. Mục tiêu của giải pháp. Nội dung và cách thức thực hiện giải pháp. Một số kiến nghị đối với Nhà nước để hỗ trợ công tác xây dựng và phát triển văn hóa doanh nghiệp của các công ty du lịch Việt Nam.
Tạo môi trường pháp lý thuận lợi hơn nữa cho các công ty du lịch. Hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao nhận thức về văn hóa doanh nghiệp cũng như xây dựng và phát triển văn hóa doanh nghiệp. Xây dựng các trung tâm tư vấn quản lý, xây dựng và phát triển văn hóa doanh nghiệp. 147 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4.
149 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 151 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.165 Phụ lục 1: Bảng hỏi phiếu khảo sát thực trạng xây dựng và phát triển văn hoá doanh nghiệp tại các công ty du lịch Việt Nam. 165 Phụ lục 2: Phiếu khảo sát thực trạng văn hóa doanh nghiệp và các yếu tố ảnh hưởng đến xây dựng và phát triển văn hóa doanh nghiệp của các công ty du lịch Việt Nam. 171 Phụ lục 3: Mô tả mẫu nghiên cứu.
177 Phụ lục 4: Kết quả kiểm định độ tin cậy của các yếu tố văn hóa doanh nghiệp theo mô hình Denison. 178 Phụ lục 5: Ma trận xoay nhân tố. 179 DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Từ đầy đủ CP Cổ phần DN Doanh nghiệp DT Dân tộc HDV Hướng dẫn viên LĐ Lãnh đạo MTV Một thành viên TM&DV Thương mại và dịch vụ TNXH Trách nhiệm xã hội TNXHHH Trách nhiệm hữu hạn VHDN Văn hoá doanh nghiệp DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: Các loại hình Nghi lễ của tổ chức.1: Các giả thuyết nghiên cứu nhân tố tác động tới xây dựng và phát triển văn hóa doanh nghiệp.2: Thang đo nhân tố tác động tới xây dựng và phát triển văn hóa doanh nghiệp.1: Số lượng doanh nghiệp du lịch ở Việt Nam giai đoạn 2005-2018.2: Quy định về quy mô doanh nghiệp siêu nhỏ, nhỏ và vừa.3: Tổng thu từ khách du lịch giai đoạn 2008-2019.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hoàng Anh Duy (2020). Luận án tiến sĩ xây dựng và phát triển văn hoá doanh nghiệp [Luận án tiến sĩ, trường đại học ngoại thương]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/companie
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ xây dựng và phát triển văn hoá doanh nghiệp" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ xây dựng và phát triển văn hoá doanh nghiệp của các công ty du lịch việt nam developing corporate culture of vietnamese tourism compan
Luận án "Luận án tiến sĩ xây dựng và phát triển văn hoá doanh nghiệp" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học ngoại thương. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Luận án tiến sĩ xây dựng và phát triển văn hoá doanh nghiệp" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ xây dựng và phát triển văn hoá doanh nghiệp" thuộc chuyên ngành Quản trị Kinh doanh. Danh mục: Quản Trị Kinh Doanh.
Luận án "Luận án tiến sĩ xây dựng và phát triển văn hoá doanh nghiệp" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ xây dựng và phát triển văn hoá doanh nghiệp" có 195 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ xây dựng và phát triển văn hoá doanh nghiệp" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.