Đổi mới quản trị nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh doanh nghiệp nhà nước - Lê Quốc Khanh
Chiến lược đổi mới quản trị nâng cao năng lực cạnh tranh doanh nghiệp nhà nước thông qua ứng dụng công nghệ số và quản trị hiện đại
Quản trị kinh doanh
Luan An
Luận án Tiến sỹ
Năm xuất bản
Số trang
242
Thời gian đọc
37 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Tính cấp thiết đổi mới quản trị DNNN Nâng cao cạnh tranh
Luận án tập trung vào sự cần thiết của việc đổi mới quản trị doanh nghiệp nhà nước (DNNN). Bối cảnh kinh tế hiện tại đòi hỏi các DNNN phải nâng cao năng lực cạnh tranh. Thực trạng quản trị DNNN còn nhiều hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh. Cải cách doanh nghiệp nhà nước là yêu cầu cấp bách. Đổi mới quản trị doanh nghiệp giúp các DNNN thích ứng thị trường. Nó thúc đẩy tăng trưởng bền vững. Đề tài nghiên cứu đưa ra các giải pháp cụ thể. Mục tiêu là giúp DNNN phát triển mạnh mẽ hơn. Việc tái cơ cấu DNNN cần đi đôi với hiện đại hóa quản lý. Nâng cao năng suất lao động là yếu tố then chốt. Luận án góp phần vào quá trình cải cách toàn diện. Cải cách quản trị công ty trong DNNN là trọng tâm.
1.1. Mục đích nghiên cứu về đổi mới quản trị
Nghiên cứu xác định mục tiêu rõ ràng. Luận án phân tích thực trạng quản trị doanh nghiệp nhà nước. Các điểm mạnh và điểm yếu được làm rõ. Mục đích chính là đề xuất giải pháp đổi mới quản trị. Những giải pháp này nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của DNNN. Nghiên cứu cũng xây dựng khung lý thuyết vững chắc. Khung này giúp đánh giá tác động của đổi mới quản trị. Từ đó, đưa ra các kiến nghị chính sách phù hợp. Mục tiêu cuối cùng là cải thiện hiệu quả hoạt động của DNNN. Thúc đẩy quá trình cổ phần hóa DNNN hiệu quả hơn. Luận án mong muốn đóng góp vào sự phát triển chung của nền kinh tế.
1.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu thực trạng DNNN
Đối tượng nghiên cứu chính là các giải pháp đổi mới quản trị trong doanh nghiệp nhà nước. Nghiên cứu tập trung vào mối quan hệ giữa đổi mới quản trị doanh nghiệp và năng lực cạnh tranh. Phạm vi nghiên cứu bao gồm các DNNN tại Việt Nam. Dữ liệu và thực trạng được thu thập từ năm 2010 đến 2018. Luận án xem xét các yếu tố vĩ mô và vi mô ảnh hưởng. Đặc biệt là các chính sách liên quan đến cải cách doanh nghiệp nhà nước. Phạm vi cũng bao gồm việc phân tích quản trị công ty và hiện đại hóa quản lý. Việc này giúp đánh giá toàn diện tình hình.
II.Cơ sở lý luận đổi mới quản trị DNNN Tăng năng lực cạnh tranh
Phần này thiết lập nền tảng lý thuyết cho việc đổi mới quản trị doanh nghiệp nhà nước. Nó định nghĩa rõ ràng về DNNN. Các đặc điểm và vai trò của DNNN trong nền kinh tế thị trường được phân tích. Khái niệm quản trị doanh nghiệp cũng được làm rõ. Trọng tâm là quản trị công ty và các nguyên tắc cốt lõi. Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp là một khái niệm phức tạp. Nó bao gồm nhiều yếu tố bên trong và bên ngoài. Đổi mới quản trị doanh nghiệp là một quá trình liên tục. Nó đòi hỏi sự thay đổi trong cấu trúc, quy trình và văn hóa. Hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh liên quan chặt chẽ đến chất lượng quản trị. Luận án cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của hiện đại hóa quản lý. Nó giúp tăng năng suất lao động và giảm chi phí. Cơ sở lý luận này là kim chỉ nam cho các giải pháp cụ thể sau này.
2.1. Khái niệm và đặc điểm của doanh nghiệp nhà nước
Doanh nghiệp nhà nước là một tổ chức kinh tế. Nhà nước sở hữu toàn bộ hoặc phần lớn vốn điều lệ. DNNN đóng vai trò quan trọng trong định hướng kinh tế. Chúng thường hoạt động trong các ngành then chốt. Đặc điểm nổi bật là mục tiêu kép. DNNN vừa phải hoạt động hiệu quả kinh tế. Chúng vừa phải thực hiện các nhiệm vụ chính trị, xã hội. Quản trị doanh nghiệp nhà nước thường phức tạp hơn. Có sự tham gia của nhiều bên liên quan. Quyết định chịu ảnh hưởng bởi yếu tố chính sách. Nâng cao năng lực cạnh tranh cho DNNN là thách thức lớn.
2.2. Năng lực cạnh tranh và đổi mới quản trị doanh nghiệp
Năng lực cạnh tranh của DNNN phản ánh khả năng tồn tại và phát triển. Nó bao gồm khả năng chiếm lĩnh thị phần, tạo ra lợi nhuận. Năng lực cạnh tranh còn thể hiện qua khả năng đổi mới. Yếu tố cốt lõi là quản trị doanh nghiệp hiệu quả. Đổi mới quản trị doanh nghiệp tác động trực tiếp. Nó cải thiện cơ cấu tổ chức, minh bạch thông tin. Nó nâng cao chất lượng điều hành. Việc này giúp tăng hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh. Cổ phần hóa DNNN cũng là một hình thức đổi mới quản trị. Nó giúp huy động vốn và chuyên nghiệp hóa quản lý. Năng suất lao động tăng lên. Hiện đại hóa quản lý cũng là yếu tố then chốt. Một hệ thống quản trị công ty tốt là nền tảng.
III.Thực trạng đổi mới quản trị DNNN Hiệu quả và thách thức
Phần này đánh giá thực trạng đổi mới quản trị doanh nghiệp nhà nước tại Việt Nam. DNNN đã trải qua quá trình hình thành, phát triển lâu dài. Một số kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh đã đạt được. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức. Việc đảm bảo khuôn khổ pháp lý hiệu quả cho DNNN chưa đồng bộ. Bộ máy quản trị doanh nghiệp nhà nước còn bộc lộ nhiều hạn chế. Trách nhiệm của DNNN đối với các bên liên quan chưa rõ ràng. Mức độ công khai, minh bạch thông tin còn thấp. Điều này ảnh hưởng tiêu cực đến năng lực cạnh tranh. Quản trị nguồn nhân lực, chất lượng và tài chính cần được cải thiện. Tái cơ cấu DNNN diễn ra chậm. Hiện đại hóa quản lý chưa đạt hiệu quả mong muốn. Năng suất lao động chưa cao. Đây là rào cản lớn cho việc nâng cao năng lực cạnh tranh tổng thể. Cải cách doanh nghiệp nhà nước đòi hỏi sự quyết liệt hơn.
3.1. Hoạt động sản xuất kinh doanh của DNNN tại Việt Nam
Các doanh nghiệp nhà nước đóng góp đáng kể vào GDP. Chúng giữ vai trò then chốt trong nhiều ngành. Tuy nhiên, hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh chưa tương xứng. Một số DNNN còn phụ thuộc vào ngân sách. Công nghệ lạc hậu, năng suất lao động thấp. Khả năng cạnh tranh thị trường còn yếu. Quá trình cổ phần hóa DNNN gặp nhiều vướng mắc. Việc tái cơ cấu DNNN chưa đạt mục tiêu đề ra. Nhiều DNNN thiếu tính chủ động. Cần có sự đổi mới quản trị doanh nghiệp mạnh mẽ hơn. Việc này giúp nâng cao hiệu quả và cạnh tranh.
3.2. Thực trạng đổi mới quản trị và những hạn chế
Việc đổi mới quản trị doanh nghiệp nhà nước đã được triển khai. Tuy nhiên, kết quả còn hạn chế. Khuôn khổ pháp lý còn chồng chéo, chưa đầy đủ. Cơ cấu bộ máy quản trị công ty còn nặng nề. Mức độ công khai và minh bạch thông tin thấp. Điều này gây khó khăn cho việc giám sát. Trách nhiệm của hội đồng thành viên chưa cao. Quản trị nguồn nhân lực chưa hiệu quả. Quản trị tài chính còn yếu kém. Các chiến lược hiện đại hóa quản lý chưa được áp dụng rộng rãi. Đây là những rào cản lớn. Chúng ảnh hưởng trực tiếp đến năng lực cạnh tranh của DNNN.
3.3. Đánh giá tác động đến năng lực cạnh tranh của DNNN
Đổi mới quản trị doanh nghiệp có tác động lớn. Nó ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của DNNN. Các thay đổi tích cực đã giúp một số DNNN cải thiện. Tuy nhiên, nhiều DNNN vẫn chưa thoát khỏi tình trạng yếu kém. Việc thiếu đổi mới quản trị là nguyên nhân chính. Nó làm giảm hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh. Các yếu tố như công khai, minh bạch, trách nhiệm giải trình. Những yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp. Cần có những bước đi quyết liệt hơn. Điều này giúp đẩy mạnh năng lực cạnh tranh và cải cách doanh nghiệp nhà nước.
IV.Kinh nghiệm quốc tế đổi mới quản trị DNNN Bài học cạnh tranh
Nghiên cứu tham khảo kinh nghiệm đổi mới quản trị doanh nghiệp nhà nước từ các quốc gia. Trung Quốc, Hàn Quốc và Singapore là những ví dụ điển hình. Các quốc gia này đã thành công trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh DNNN. Họ có các khuôn khổ pháp lý vững chắc. Công khai và minh bạch thông tin được chú trọng. Trách nhiệm của hội đồng quản trị và ban kiểm soát được đề cao. Kinh nghiệm này cung cấp những bài học quý giá. Việt Nam có thể học hỏi từ các mô hình quản trị công ty hiệu quả. Việc này giúp đẩy nhanh quá trình tái cơ cấu DNNN. Nâng cao hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh là mục tiêu. Hiện đại hóa quản lý là yếu tố then chốt để tăng năng suất lao động.
4.1. Bài học từ Trung Quốc về cải cách DNNN
Trung Quốc đã thực hiện nhiều cải cách doanh nghiệp nhà nước. Việc này nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh. Họ tập trung vào việc thiết lập khuôn khổ quản trị hiệu quả. Công bố thông tin và tính minh bạch được tăng cường. Trách nhiệm của hội đồng quản trị được quy định rõ ràng. Nhiều DNNN được cổ phần hóa DNNN. Điều này giúp tách bạch chức năng quản lý nhà nước và kinh doanh. Đổi mới quản trị doanh nghiệp đã góp phần lớn vào tăng trưởng kinh tế. Mô hình này mang lại nhiều kinh nghiệm quý báu cho Việt Nam.
4.2. Kinh nghiệm từ Hàn Quốc và Singapore về quản trị công ty
Hàn Quốc và Singapore cũng có những thành công nổi bật. Họ xây dựng cơ sở pháp lý vững chắc cho quản trị công ty. Đặc biệt là đối với các doanh nghiệp nhà nước. Các biện pháp về công bố thông tin và minh bạch được thực hiện nghiêm ngặt. Trách nhiệm của hội đồng quản trị được đề cao. Singapore nổi bật với mô hình Temasek. Đây là tổng công ty đầu tư và kinh doanh vốn nhà nước. Temasek hoạt động như một nhà đầu tư chuyên nghiệp. Nó giúp hiện đại hóa quản lý và tối ưu hóa hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh. Những thay đổi về cơ cấu tổ chức và ban giám đốc. Các thay đổi về công bố thông tin đã mang lại hiệu quả vượt trội. Việt Nam có thể học hỏi để tái cơ cấu DNNN và tăng năng suất lao động.
V.Giải pháp đổi mới quản trị DNNN Đẩy mạnh năng lực cạnh tranh
Luận án đề xuất các giải pháp toàn diện. Mục tiêu là đổi mới quản trị doanh nghiệp nhà nước. Các giải pháp này nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh bền vững. Quan điểm đổi mới quản trị phải đồng bộ. Nó cần kết hợp với cải cách doanh nghiệp nhà nước. Nhóm giải pháp trọng tâm bao gồm hoàn thiện khuôn khổ pháp lý. Nó cũng bao gồm nâng cao tính minh bạch, chuyên nghiệp hóa hội đồng quản trị. Cần tăng cường vai trò của cơ quan quản lý DNNN. Việc này giúp cải thiện hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh. Cổ phần hóa DNNN cần được đẩy mạnh. Song song đó là tái cơ cấu DNNN. Hiện đại hóa quản lý và tăng năng suất lao động là yếu tố không thể thiếu. Các giải pháp này giúp DNNN phát triển năng lực cạnh tranh, hội nhập sâu rộng hơn. Quản trị công ty hiệu quả là chìa khóa thành công.
5.1. Quan điểm đổi mới quản trị DNNN toàn diện
Đổi mới quản trị doanh nghiệp nhà nước cần có cái nhìn tổng thể. Quan điểm này nhấn mạnh tính đồng bộ. Các giải pháp phải được thực hiện từ gốc rễ. Chúng cần phù hợp với bối cảnh kinh tế. Đổi mới không chỉ là thay đổi hình thức. Nó còn là cải thiện bản chất quản trị công ty. Mục tiêu cuối cùng là nâng cao năng lực cạnh tranh. Nó giúp các DNNN tự chủ, minh bạch hơn. Việc này góp phần vào cải cách doanh nghiệp nhà nước chung. Đồng thời, thúc đẩy hiện đại hóa quản lý. Nâng cao năng suất lao động là trọng tâm.
5.2. Nhóm giải pháp trọng tâm nâng cao năng lực cạnh tranh
Nhóm giải pháp trọng tâm bao gồm nhiều khía cạnh. Thứ nhất, hoàn thiện khung pháp lý về quản trị DNNN. Điều này tạo cơ sở vững chắc. Thứ hai, nâng cao tính công khai, minh bạch thông tin. Điều này giúp tăng cường giám sát. Thứ ba, chuyên nghiệp hóa hội đồng quản trị/hội đồng thành viên. Nó giúp nâng cao chất lượng điều hành. Thứ tư, tăng cường trách nhiệm của các cơ quan quản lý nhà nước đối với DNNN. Thứ năm, thúc đẩy cổ phần hóa DNNN và tái cơ cấu DNNN hiệu quả. Thứ sáu, hiện đại hóa quản lý và ứng dụng công nghệ. Điều này nhằm tăng năng suất lao động và hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh. Các giải pháp này cần được triển khai đồng bộ, quyết liệt.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (242 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI THƯƠNG LUẬN ÁN TIẾN SỸ ĐỔI MỚI QUẢN TRỊ NHẰM NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH TRONG CÁC DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC Ngành: Quản trị kinh doanh LÊ QUỐC KHANH Hà Nội - 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI THƯƠNG LUẬN ÁN TIẾN SỸ ĐỔI MỚI QUẢN TRỊ NHẰM NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH TRONG CÁC DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC Ngành: Quản trị kinh doanh Mã số: 9340101 LÊ QUỐC KHANH Người hướng dẫn khoa học: PGS, TS Tăng Văn Nghĩa Hà Nội - 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án Tiến sĩ “Đổi mới quản trị nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh trong các doanh nghiệp Nhà nước” là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu được sử dụng trong Luận án có nguồn trích dẫn đầy đủ và trung thực. Kết quả nêu trong Luận án chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án LÊ QUỐC KHANH MỤC LỤC MỤC LỤC.
i DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC HÌNH VÀ SƠ ĐỒ .viii PHẦN MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu.
Mục đích nghiên cứu. Nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu.
Phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp luận nghiên cứu. Các phương pháp nghiên cứu cụ thể.
Các đóng góp mới của Luận án. Kết cấu của Luận án. TỔNG QUAN VÀ ĐÁNH GIÁ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án.
Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài. Nhóm công trình nghiên cứu quản trị công ty (corporate governance) và quản trị kinh doanh. Nhóm công trình nghiên cứu về quản trị DNNN và đổi mới quản trị DNNN. Nhóm công trình nghiên cứu về mối quan hệ giữa quản trị công ty và nâng cao NLCT của doanh nghiệp nhà nước.
Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam. Nhóm công trình nghiên cứu về quản trị doanh nghiệp, quản trị kinh doanh, quản trị DNNN. Nhóm các công trình nghiên cứu về đổi mới quản trị và nâng cao NLCT của DNNN. Nhóm công trình nghiên cứu về kinh nghiệm quốc tế.
Đánh giá về tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài Luận án. Những vấn đề đã được làm rõ. Khoảng trống nghiên cứu. Cơ sở lý thuyết, câu hỏi nghiên cứu, giả thuyết nghiên cứu và hướng tiếp cận của đề tài.
Về cơ sở lý thuyết. Câu hỏi nghiên cứu. Các giả thuyết nghiên cứu. Hướng tiếp cận nghiên cứu của đề tài luận án.
NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ QUẢN TRỊ DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC VÀ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC. Những vấn đề chung về doanh nghiệp nhà nước và quản trị doanh nghiệp nhà nước. Khái quát về doanh nghiệp nhà nước. Khái niệm doanh nghiệp nhà nước.
Đặc điểm của doanh nghiệp nhà nước. Vai trò của doanh nghiệp nhà nước. Khái quát về quản trị doanh nghiệp. Khái niệm quản trị doanh nghiệp.
Đặc điểm của quản trị doanh nghiệp. Nguyên tắc quản trị doanh nghiệp. Quản trị doanh nghiệp nhà nước. Đặc điểm quản trị doanh nghiệp nhà nước.
Nội dung quản trị doanh nghiệp nhà nước. Đổi mới quản trị doanh nghiệp. Nội dung đổi mới quản trị doanh nghiệp. Vấn đề năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp nhà nước.
Khái niệm năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp nhà nước. Tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp nhà nước 58 2. Ảnh hưởng của đổi mới quản trị đến năng lực cạnh tranh của DNNN. THỰC TRẠNG ĐỔI MỚI QUẢN TRỊ DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC TẠI VIỆT NAM.
Khái quát hoạt động sản xuất, kinh doanh của DNNN tại Việt Nam. Quá trình hình thành và phát triển DNNN. Một số kết quả hoạt động sản xuất, kinh doanh. Thực trạng đổi mới quản trị doanh nghiệp nhà nước.
Về đổi mới quản trị doanh nghiệp. Về đảm bảo một khuôn khổ pháp lý và quản lý hiệu quả cho các DNNN. Về bộ máy trị doanh nghiệp nhà nước. Trách nhiệm của DNNN đối với các bên có liên quan.
Về mức độ công khai và minh bạch thông tin của DNNN. Về tổ chức và hoạt động của hội đồng thành viên. Một số chiến lược quản trị ảnh hưởng đến NLCT của DNNN. Quản trị nguồn nhân lực.
Quản trị chất lượng. Quản trị tài chính. Đánh giá tác động của đổi mới quản trị doanh nghiệp đến NLCT của DNNN. Kinh nghiệm đổi mới quản trị nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của DNNN tại một số quốc gia trên thế giới.
Kinh nghiệm của Trung Quốc. Đảm bảo cơ sở cho một khuôn khổ quản trị hiệu quả. Công bố thông tin và tính minh bạch. Trách nhiệm của hội đồng quản trị và ban kiểm soát.
Kinh nghiệm của Hàn Quốc. Đảm bảo cơ sở cho một khuôn khổ quản trị hiệu quả. Công bố thông tin và tính minh bạch. Các bên liên quan và các giao dịch bất thường.
Trách nhiệm của hội đồng quản trị. Kinh nghiệm của Singapore. Tổng công ty đầu tư và Kinh doanh vốn nhà nước Temasek. Những thay đổi về cơ cấu tổ chức.
Những thay đổi về ban giám đốc. Những thay đổi về công bố thông tin. Bài học kinh nghiệm cho Việt Nam. Khung pháp lý vững chắc là điều kiện tiên quyết để nâng cao hoạt động quản trị doanh nghiệp nhà nước.
Công khai, minh bạch thông tin về doanh nghiệp. Nâng cao tính chuyên nghiệp của HĐQT/HĐTV. Về cơ quan quản lý DNNN. GIẢI PHÁP ĐỔI MỚI QUẢN TRỊ NHẰM NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC.
Quan điểm đổi mới, hoàn thiện quản trị DNNN Việt Nam. Một số chỉ tiêu về năng lực cạnh tranh của DNNN cần hướng tới. Chỉ tiêu về tốc độ tăng trưởng. Chỉ tiêu thị phần và khả năng chiếm lĩnh thị trường.
Chỉ tiêu về khả năng sinh lợi. Chỉ tiêu về nguồn vốn. Chỉ tiêu về trình độ khoa học công nghệ. Chỉ tiêu về nguồn nhân lực.
Chỉ tiêu về chiến lược sản xuất, phân phối và phát triển sản phẩm134 4. Giải pháp đổi mới quản trị nhằm nâng cao NLCT của doanh nghiệp nhà nước. Đổi mới quản trị gắn với chủ trương sắp xếp lại doanh nghiệp nhà nước. Nâng cao tính chuyên nghiệp và hiệu quả hoạt động của HĐTV.
Tăng cường năng lực của đội ngũ quản trị doanh nghiệp nhà nước. Tách biệt quyền của chủ sở hữu và quyền quản trị của DNNN. Nâng cao hiệu quả quản trị kinh doanh. Về quản trị tài chính.
Về quản trị nguồn nhân lực. Về quản trị chiến lược. Về quản trị chất lượng. Cải thiện tính công khai, minh bạch trong hoạt động quản trị DNNN.
Tăng cường áp dụng chuẩn mực quốc tế hiện đại về quản trị doanh nghiệp nhà nước. Khuyến nghị đối với cơ quan quản lý nhà nước - giám sát tuân thủ các quy định về quản trị DNNN. 154 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. Tài liệu tiếng Việt.
Tài liệu tiếng Anh. 168 Phụ lục 1: BÁO CÁO KẾT QUẢ ĐIỀU TRA DO NCS TIẾN HÀNH. 170 Phụ lục 2: Mẫu phiếu điều tra. 197 Phụ lục 3: Mẫu phiếu phỏng vấn.
205 PHIẾU PHỎNG VẤN. 205 vi DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Từ viết Tiếng Anh Tiếng Việt tắt BCHTW Ban chấp hành Trung ương CBTT Công bố thông tin Viện Nghiên cứu Quản lý Central Institute for CIEM Kinh tế Trung ương (Việt Economic Management Nam) China Securities Ủy ban Chứng khoán Trung CSRC Regulatory Commission Quốc Corporate Social Trách nhiệm xã hội của doanh CSR Responsibility nghiệp ĐHĐCĐ Đại hội đồng cổ đông DNNN Doanh nghiệp nhà nước Foreign Direct FDI Đầu tư trực tiếp nước ngoài Investment International Finance IFC Tập đoàn tài chính quốc tế Corporation Government-linked GLCs Doanh nghiệp nhà nước companies HĐTV Hội đồng thành viên HĐQT Hội đồng Quản trị International Financial Chuẩn mực Báo cáo Tài IFRS Reporting Standards chính Quốc tế KH&ĐT Kế hoạch và Đầu tư NLCT Năng lực cạnh tranh vii Official Development ODA Hỗ trợ phát triển chính thức Assistance Organization for Tổ chức Hợp tác Kinh tế và OECD Economic Cooperation Phát triển and Development QTCT Quản trị công ty SGDCK Sở Giao dịch chứng khoán Tổng công ty đầu tư và kinh State Capital Investment SCIC doanh vốn nhà nước (Việt Corporation Nam) SOE State Owned Enterprise Doanh nghiệp nhà nước SXKD Sản xuất kinh doanh TCT Tổng công ty TĐKT Tập đoàn kinh tế TGĐ Tổng giám đốc VKSNDT Viện Kiểm sát nhân dân tối C cao WB World Bank Ngân hàng thế giới World Trade WTO Tổ chức Thương mại Thế giới Organization viii DANH MỤC HÌNH VÀ SƠ ĐỒ DANH MỤC HÌNH Hình 3. Cơ cấu GDP theo giá hiện hành phân theo thành phần kinh tế giai đoạn 2009-2012 (%) 71 Bảng 3. Một số chỉ tiêu phản ánh hiệu quả kinh doanh của DN năm 2017 77 Hình 3.2: Hiệu quả quản trị chiến lược tại doanh nghiệp nhà nước 96 Hình 3.3: Căn cứ tuyển dụng lao động 100 Hình 3.4: Đánh giá hiệu quả quản trị nhân sự tại doanh nghiệp nhà nước 102 Hình 3.5: Các cấp quản trị chất lượng tại doanh nghiệp nhà nước 105 Hình 3.6: Danh sách các công ty trong Danh mục đầu tư và giá trị cổ phần của Temasek 118 DANH MỤC SƠ ĐỒ Sơ đồ 3.
Mô hình Công ty TNHH 1 thành viên 100% vốn sở hữu nhà nước 119 Sơ đồ 3. Mô hình Công ty Cổ phần 120 Sơ đồ 3. Cơ cấu tổ chức Công ty Sing Tel 121 1 PHẦN MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu Trong điều kiện kinh tế thị trường và hội nhập quốc tế, NLCT của doanh nghiệp là yếu tố đóng vai trò quyết định sự thành công của doanh nghiệp đó.
NLCT cũng đồng thời là chìa khóa của doanh nghiệp để thâm nhập vào thị trường thế giới và tăng trưởng. Điều tiên quyết để việc cải tổ và nâng cao hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp là cần nâng cao hiệu quả quản trị công ty trong các doanh nghiệp, đặc biệt là tại các DNNN. DNNN là khu vực nắm giữ một số ngành, lĩnh vực then chốt, hệ thống cơ sở vật chất quan trọng nhất cho công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước, nắm toàn bộ kết cấu hạ tầng kinh tế xã hội có tính huyết mạch.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Chiến lược đổi mới quản trị nâng cao năng lực cạnh tranh DNNN" nghiên cứu về vấn đề gì?
Chiến lược đổi mới quản trị nâng cao năng lực cạnh tranh doanh nghiệp nhà nước thông qua ứng dụng công nghệ số và quản trị hiện đại
Luận án "Chiến lược đổi mới quản trị nâng cao năng lực cạnh tranh DNNN" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Ngoại thương. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Chiến lược đổi mới quản trị nâng cao năng lực cạnh tranh DNNN" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Chiến lược đổi mới quản trị nâng cao năng lực cạnh tranh DNNN" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Quản Trị Kinh Doanh.
Luận án "Chiến lược đổi mới quản trị nâng cao năng lực cạnh tranh DNNN" có bao nhiêu trang?
Luận án "Chiến lược đổi mới quản trị nâng cao năng lực cạnh tranh DNNN" có 242 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Chiến lược đổi mới quản trị nâng cao năng lực cạnh tranh DNNN" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.