Nghiên cứu tiền đề khí hậu dịch vụ: DN địa phương vs doanh nghiệp nước ngoài tại thị trường mới nổi - Luận án tiến sĩ
Phân tích nguồn gốc khí hậu dịch vụ: các công ty dịch vụ nội địa so với nước ngoài tại thị trường mới nổi.
The University of Adelaide Business School
Business
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
324
Thời gian đọc
49 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Khái quát tiền đề khí hậu dịch vụ tại thị trường mới nổi
- Số trang:
- 324 trang
- Trường:
- The University of Adelaide Business School
- Chuyên ngành:
- Business
- Tác giả:
- Hung Trong Hoang
- Năm:
- 2014
Tóm tắt nội dung luận án
I. Khái quát tiền đề khí hậu dịch vụ tại thị trường mới nổi
Khí hậu dịch vụ (service climate) đóng vai trò then chốt đối với hiệu quả kinh doanh. Bầu không khí dịch vụ tích cực thúc đẩy hành vi phục vụ xuất sắc của nhân viên. Các nghiên cứu trước đây chủ yếu tập trung vào kết quả đầu ra của môi trường làm việc. Ít công trình tìm hiểu sâu về tiền đề khí hậu dịch vụ (antecedents of service climate). Bối cảnh thị trường mới nổi như Việt Nam mang nhiều đặc thù kinh tế và văn hóa. Tốc độ tăng trưởng kinh tế nhanh tạo áp lực nâng cao chất lượng dịch vụ. Doanh nghiệp địa phương vs doanh nghiệp FDI đối mặt với mức độ cạnh tranh gay gắt. Nghiên cứu của Hung Trong Hoang (2014) làm sáng tỏ bức tranh toàn diện này. Công trình phân tích cách thức tổ chức xây dựng bầu không khí dịch vụ bền vững.
1.1. Thực trạng nghiên cứu bầu không khí dịch vụ hiện nay
Khái niệm bầu không khí dịch vụ phản ánh nhận thức chung của nhân viên về các chính sách, thực tiễn và quy trình phục vụ khách hàng. Môi trường này định hướng hành vi và thái độ làm việc hàng ngày của đội ngũ nhân sự. Phần lớn tài liệu học thuật giai đoạn trước chỉ đánh giá tác động của khí hậu dịch vụ lên sự hài lòng của khách hàng và lợi nhuận doanh nghiệp. Cách tiếp cận dựa trên nguồn lực (RBV) từng bước được ứng dụng để giải thích các yếu tố tạo lập môi trường này. Tuy nhiên, các phát hiện thực nghiệm còn manh mún và thiếu tính hệ thống. Việc nhận diện rõ tiền đề khí hậu dịch vụ giúp nhà quản lý chủ động phân bổ nguồn lực. Doanh nghiệp cần công cụ đánh giá chính xác để tối ưu hóa văn hóa dịch vụ (service culture) nội bộ.
1.2. Khoảng trống tri thức giữa doanh nghiệp địa phương và FDI
Thị trường mới nổi chứng kiến sự thâm nhập mạnh mẽ từ các tập đoàn đa quốc gia. Doanh nghiệp địa phương vs doanh nghiệp FDI có sự chênh lệch lớn về năng lực quản trị, công nghệ và tài chính. Dù vậy, tri thức về cách thức hai nhóm doanh nghiệp này kiến tạo bầu không khí dịch vụ còn rất hạn chế. Các doanh nghiệp FDI thường sở hữu quy trình chuẩn hóa toàn cầu và kinh nghiệm dày dặn. Ngược lại, doanh nghiệp địa phương có lợi thế am hiểu văn hóa bản địa sâu sắc. Thiếu vắng các nghiên cứu so sánh trực tiếp tạo ra khoảng trống học thuật đáng kể. Việc so sánh tiền đề khí hậu dịch vụ giúp làm rõ lợi thế cạnh tranh của từng loại hình sở hữu. Kết quả nghiên cứu cung cấp định hướng chuyển giao tri thức quản trị thiết thực.
1.3. Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu trọng tâm của luận án
Nghiên cứu hướng tới mục tiêu giải quyết câu hỏi trung tâm: Các công ty dịch vụ địa phương và nước ngoài tạo dựng khí hậu dịch vụ thuận lợi như thế nào tại thị trường mới nổi? Hai câu hỏi nghiên cứu cụ thể được xác lập rõ ràng. Thứ nhất, đâu là các tiền đề khí hậu dịch vụ trong bối cảnh thị trường đang phát triển, và chúng tương tác với nhau ra sao? Thứ hai, tiền đề khí hậu dịch vụ và mức độ khí hậu dịch vụ khác biệt thế nào giữa doanh nghiệp trong nước và doanh nghiệp FDI? Nghiên cứu kết hợp khảo sát thực tế và phân tích thống kê để đưa ra câu trả lời thuyết phục. Dự án mang lại góc nhìn đa chiều về quản trị dịch vụ hiện đại.
II. Cơ sở lý thuyết về tiền đề khí hậu dịch vụ doanh nghiệp
Nền tảng lý thuyết vững chắc là chìa khóa giải thích cơ chế hình thành tiền đề khí hậu dịch vụ. Nghiên cứu tích hợp ba khung lý thuyết kinh điển trong quản trị và kinh doanh quốc tế. Quan điểm dựa trên nguồn lực (RBV) lý giải các tài sản vô hình và hữu hình của doanh nghiệp. Lý thuyết trao đổi xã hội (SET) phân tích mối quan hệ giữa tổ chức và người lao động. Khung lý thuyết OLI (Eclectic Paradigm) làm rõ lợi thế của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài. Sự kết hợp này mang lại cái nhìn toàn diện về bầu không khí dịch vụ. Mô hình tích hợp phản ánh mối quan hệ đa chiều giữa các nhân tố nội tại và môi trường bên ngoài.
2.1. Tiếp cận dựa trên nguồn lực và lý thuyết trao đổi xã hội
Quan điểm dựa trên nguồn lực nhấn mạnh các yếu tố nội bộ là nguồn gốc tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững. Doanh nghiệp đầu tư vào cơ sở vật chất, công nghệ và quy trình chuẩn mực để hỗ trợ nhân viên. Song song đó, lý thuyết trao đổi xã hội giải thích cách nhân viên đáp lại sự đầu tư của công ty. Khi nhân viên nhận thấy sự hỗ trợ từ tổ chức (perceived organizational support), họ sẽ cống hiến hết mình vì chất lượng dịch vụ. Sự tương tác tích cực này củng cố lòng trung thành và tinh thần trách nhiệm. Mối quan hệ trao đổi công bằng thúc đẩy sự gắn kết dài hạn. Bầu không khí dịch vụ được hình thành từ chính những tương tác xã hội tích cực đó.
2.2. Khung phân tích OLI và mô hình nghiên cứu tích hợp
Mô hình OLI của Dunning cung cấp lăng kính hữu ích để phân tích doanh nghiệp FDI. Lợi thế sở hữu (Ownership advantages) cho phép doanh nghiệp nước ngoài chuyển giao quy trình quản trị tiên tiến. Mô hình nghiên cứu tích hợp xác định ba nhóm tiền đề chính: cấp doanh nghiệp, cấp thị trường và cấp văn hóa. Tiền đề cấp doanh nghiệp trực tiếp tạo dựng nền tảng dịch vụ. Tiền đề cấp thị trường và văn hóa đóng vai trò điều tiết quan trọng. Cấu trúc mô hình chặt chẽ giúp giải thích sự khác biệt giữa các nhóm sở hữu. Khung phân tích này mở rộng hiểu biết về hành vi của doanh nghiệp đa quốc gia tại các nền kinh tế đang chuyển đổi.
2.3. Phương pháp nghiên cứu định lượng kết hợp mô hình SEM
Quá trình nghiên cứu được triển khai bài bản qua hai giai đoạn: khám phá và khẳng định. Giai đoạn khám phá sử dụng phỏng vấn sâu để hoàn thiện thang đo và phát triển giả thuyết. Giai đoạn khẳng định thu thập dữ liệu thông qua bảng câu hỏi khảo sát diện rộng. Mẫu nghiên cứu gồm 549 phản hồi hợp lệ từ nhân viên ngành dịch vụ tại Việt Nam. Phương pháp mô hình hóa phương trình cấu trúc (SEM) được sử dụng để kiểm định các giả thuyết. Kỹ thuật SEM cho phép đánh giá đồng thời các mối quan hệ phức tạp và sai số đo lường. Quy trình phân tích đảm bảo độ tin cậy và giá trị khoa học cao cho toàn bộ kết luận.
III. Ba nhóm tiền đề khí hậu dịch vụ cốt lõi trong tổ chức
Nghiên cứu chỉ ra ba nhóm nhân tố chính tạo nên khí hậu dịch vụ: doanh nghiệp, thị trường và văn hóa. Trong đó, nhóm tiền đề cấp doanh nghiệp giữ vai trò nền tảng quyết định. Nhóm này bao gồm năm yếu tố tác động trực tiếp và qua lại lẫn nhau. Tiền đề thị trường và văn hóa đóng vai trò điều tiết mức độ tác động. Sự đồng bộ giữa các yếu tố giúp hình thành văn hóa dịch vụ (service culture) vững chắc. Doanh nghiệp cần quản trị hiệu quả các nguồn lực nội bộ lẫn bên ngoài. Điều này đảm bảo môi trường làm việc luôn hướng tới trải nghiệm khách hàng tối ưu.
3.1. Các tiền đề nội bộ và quản trị nguồn nhân lực dịch vụ
Năm tiền đề nội bộ cốt lõi được xác định bao gồm: cam kết chất lượng của lãnh đạo, dịch vụ khách hàng nội bộ, quy trình và tiêu chuẩn dịch vụ, quản trị nguồn nhân lực dịch vụ (service HRM), và nguồn lực hỗ trợ công việc. Quản trị nguồn nhân lực dịch vụ bao gồm tuyển dụng, đào tạo chuyên sâu và trao quyền cho nhân viên (employee empowerment). Việc trao quyền giúp nhân sự tuyến đầu linh hoạt giải quyết tình huống phát sinh. Đồng thời, hệ thống khen thưởng và đãi ngộ minh bạch là động lực thúc đẩy hiệu suất. Khi nhân viên được hỗ trợ đầy đủ công cụ và chính sách, chất lượng dịch vụ sẽ được nâng cao rõ rệt.
3.2. Vai trò lãnh đạo định hướng dịch vụ và hỗ trợ tổ chức
Lãnh đạo định hướng dịch vụ (service leadership) là động lực tiên quyết để lan tỏa các giá trị phục vụ. Lãnh đạo gương mẫu truyền cảm hứng và đặt ra tầm nhìn dịch vụ rõ ràng. Họ không chỉ ban hành quy định mà còn chủ động cung cấp nguồn lực hỗ trợ cấp dưới. Nhận thức về sự hỗ trợ từ tổ chức (perceived organizational support) giúp nhân viên yên tâm cống hiến. Khái niệm dịch vụ khách hàng nội bộ cũng được nhấn mạnh, yêu cầu các phòng ban hỗ trợ lẫn nhau mượt mà. Mối liên kết nội bộ chặt chẽ tạo tiền đề vững chắc cho việc phục vụ khách hàng bên ngoài. Bầu không khí dịch vụ tích cực từ đó lan tỏa khắp tổ chức.
3.3. Tác động điều tiết của cường độ cạnh tranh và văn hóa
Môi trường kinh doanh và yếu tố con người có ảnh hưởng điều tiết sâu sắc đến mối quan hệ giữa các tiền đề và khí hậu dịch vụ. Cường độ cạnh tranh thị trường gay gắt buộc doanh nghiệp phải chuyển hóa nguồn lực nội bộ thành hành động phục vụ nhanh chóng. Khi áp lực thị trường tăng cao, tầm quan trọng của quy trình chuẩn hóa và đào tạo càng trở nên rõ nét. Bên cạnh đó, định hướng văn hóa của nhân viên chi phối cách họ tiếp nhận các chính sách tổ chức. Sự hòa hợp giữa giá trị cá nhân và văn hóa doanh nghiệp củng cố tinh thần phụng sự. Việc hiểu rõ các biến điều tiết này giúp tổ chức tùy biến chiến lược quản trị phù hợp.
IV. Tiền đề khí hậu dịch vụ Doanh nghiệp địa phương vs FDI
Sự so sánh giữa doanh nghiệp địa phương vs doanh nghiệp FDI mang lại nhiều phát hiện giá trị. Kết quả kiểm định thống kê cho thấy sự khác biệt rõ rệt về điểm số và cơ chế tác động. Các doanh nghiệp nước ngoài thể hiện ưu thế vượt trội ở hầu hết các chỉ số tiền đề. Tuy nhiên, doanh nghiệp địa phương cũng sở hữu những thế mạnh riêng biệt trong tương tác nội bộ. Việc phân tích sâu sắc các khác biệt này cung cấp nhiều bài học quý báu cho nhà quản trị. Cả hai nhóm doanh nghiệp đều có thể rút ra định hướng phát triển phù hợp với nguồn lực sẵn có.
4.1. Sự vượt trội của doanh nghiệp FDI về khí hậu dịch vụ
Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài vượt trội hơn doanh nghiệp địa phương trên cả năm tiền đề nội bộ và tổng điểm khí hậu dịch vụ. Các tập đoàn FDI đầu tư bài bản vào quy trình vận hành chuẩn hóa quốc tế. Hệ thống quản trị nguồn nhân lực dịch vụ (service HRM) của khối FDI được thiết kế chuyên nghiệp và đồng bộ. Họ xây dựng chính sách đào tạo liên tục và hệ thống khen thưởng và đãi ngộ cạnh tranh. Việc trao quyền cho nhân viên (employee empowerment) cũng được triển khai quyết liệt hơn. Nền tảng tài chính và kinh nghiệm quản trị giúp doanh nghiệp FDI duy trì bầu không khí dịch vụ ổn định và chuyên nghiệp.
4.2. Khác biệt về tác động của lãnh đạo và dịch vụ nội bộ
Mức độ ảnh hưởng của các tiền đề khí hậu dịch vụ có sự phân hóa rõ nét giữa hai loại hình sở hữu. Ở doanh nghiệp FDI, cam kết của ban lãnh đạo và chính sách nhân sự dịch vụ có tác động mạnh mẽ hơn đến khí hậu dịch vụ. Ngược lại, tại các doanh nghiệp địa phương, dịch vụ khách hàng nội bộ lại đóng vai trò chi phối vượt trội. Tinh thần hỗ trợ lẫn nhau giữa đồng nghiệp bù đắp cho những hạn chế về quy trình chính thức. Mối quan hệ cá nhân gắn kết trong doanh nghiệp nội địa tạo ra sự linh hoạt khi phục vụ khách hàng. Phát hiện này khẳng định mỗi mô hình sở hữu cần phát huy tối đa lợi thế đặc thù của mình.
4.3. Đóng góp học thuật và hàm ý quản trị cho doanh nghiệp
Nghiên cứu có nhiều đóng góp quan trọng cho lý thuyết khí hậu dịch vụ tại các nền kinh tế đang phát triển. Công trình kiểm định thành công mô hình tiền đề tích hợp từ ba lăng kính: tổ chức, thị trường và văn hóa. Về mặt thực tiễn, doanh nghiệp địa phương cần đẩy mạnh xây dựng hệ thống quản trị bài bản và đầu tư công nghệ. Lãnh đạo định hướng dịch vụ (service leadership) cần được bồi dưỡng ở mọi cấp bậc quản lý. Đối với doanh nghiệp FDI, việc dung hòa văn hóa bản địa và thúc đẩy gắn kết nội bộ là yếu tố then chốt. Sự kết hợp hài hòa giữa quy trình chuẩn và văn hóa gắn kết sẽ tạo lợi thế cạnh tranh bền vững.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (324 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộAntecedents of Service Climate: Local vs. Foreign Service Firms in an Emerging Market Context A thesis submitted in fulfilment of the requirements for the degree of Doctor of Philosophy in Business Hung Trong Hoang B. Management (Monash University) The University of Adelaide Business School Adelaide, Australia 2014 Abstract Service climate has attracted attention from both academics and practitioners in recent years. However, there exist two major research gaps in this literature domain.
First, service climate research to date has predominantly focused on its outcomes, with few studies investigating its antecedents. These few studies have primarily relied on a resource-based approach and have focused on certain organisational resources and practices that can enhance service climate. Second, there is limited knowledge of how service firms foster a service climate in emerging markets where much of the economic growth is currently occurring. Therefore, this study seeks to gain a more comprehensive understanding of (1) the antecedents of service climate and (2) the extent to which service firms, both local and foreign-owned, create a favourable service climate in an emerging market.
The broad research problem investigated in this study is: How do service firms, local and foreign-owned, create a favourable service climate in an emerging market context? To examine the broad research problem, this study draws upon the resource-based view, social exchange theory and the eclectic paradigm to address the following two research questions: Research question 1: What are the antecedents of service climate in an emerging market context? How do the antecedents interact and influence service climate? Research question 2: How do service climate and its antecedents differ between local and foreign service firms in an emerging market context? How do the antecedents influence service climate differently across the ownership types? i To address these research questions, this study was conducted in two phases: exploratory and explanatory. The exploratory phase yielded new insights into the antecedents of service climate of local and foreign service firms in an emerging market context. It also helped clarify the antecedents of service climate and the potential relationships among them. Based on the findings of this exploratory phase, a conceptual framework was developed and hypotheses were derived.
The conceptual framework and hypotheses were then tested in the second phase of the study using Structural Equation Modelling (SEM). Survey data from a total of 549 usable responses from service employees in both local and foreign service firms in Vietnam allowed the researcher to test the proposed hypotheses. Findings for the first research question suggested that three groups of antecedents contribute to creating a favourable service climate in an emerging market context: firm- based, market-based and culture-based. In terms of firm-based antecedents, the study identified five antecedents positively related to service climate: (1) leadership commitment to service quality, (2) internal customer service, (3) internal processes and service standards, (4) service-oriented human resource management (HRM) and (5) work facilitation resources.
In addition, there are significant inter-relationships among these firm-based antecedents in fostering a service climate. The data analysis also demonstrated that competitive intensity in emerging markets and employees’ cultural orientation moderate the impacts of the firm-based antecedents on service climate. Findings for the second research question showed that there are significant differences in the antecedents and service climate between local and foreign firms. Foreign-owned service firms outperformed local firms on all firm-based antecedents and in service ii climate.
In addition, the influence of leadership commitment to service quality and service-oriented HRM on service climate was found to be greater in foreign firms than that in local firms. In contrast, the influence of internal customer service on service climate in local firms was greater than that in foreign firms. This study contributes in several ways to our knowledge concerning service climate. First, it proposes and tests an integrated model of the antecedents of service climate in an emerging market context, which have not been fully examined in prior literature.
Second, the study contributes to knowledge about the antecedents of service climate from a market perspective by suggesting the impact of competitive intensity in emerging markets. Third, it extends the literature on the antecedents of service climate from a cultural perspective by investigating the impact of employees’ cultural orientation on their perception of service climate. Fourth, this study enriches international services research by investigating the factors associated with service climate in internationalised service firms (versus those of domestic ones) from an Asian emerging market perspective. Finally, this study has practical implications because it provides a framework that enables managers of service firms to take action and invest resources to improve their service climate and enhance their competitive advantage in the global marketplace.
iii TABLE OF CONTENTS Abstract. i Statement of declaration. xv CHAPTER 1: INTRODUCTION. Broad research problem and research questions.
Objectives of the research. Intended contributions of the study. Outline of the thesis. 11 CHAPTER 2: LITERATURE REVIEW.
The resource-based view of competitive advantage. The eclectic paradigm. Social exchange theory. The nature of services.
The concept of service climate. Dimensions of service climate. The importance of service climate. Antecedents of service climate.
Human resource management practices. Inter-departmental service. Work facilitation resources. Creating service climate in emerging markets.
The importance of emerging markets. Creating service climate across cultures. 67 iv CHAPTER 3: RESEARCH DESIGN AND CONTEXT. Overall research design.
Overall research design. Phase One: exploratory research. Phase Two: explanatory research. Vietnam as the context.
The liberalisation of the Vietnamese economy. Economic growth in Vietnam. FDI inflows into Vietnam. The importance of service sectors in Vietnam.
85 CHAPTER 4: EXPLORATORY STUDY OF ANTECEDENTS OF SERVICE CLIMATE IN AN EMERGING MARKET CONTEXT. Qualitative research methods. Justification for selecting in-depth interviewing for the exploratory phase. Issues of reliability and validity.
Firm-based antecedents. Market-based antecedents. Culture-based antecedent. Summary of findings.
Conceptual framework and research hypotheses. 119 CHAPTER 5: SURVEY METHODOLOGY. Justification of the survey methodology. Questionnaire design and administration.
Specification of the data needed. Operationalisation of constructs. Selection of the format of responses. Drafting of the questionnaire.
Pre-testing of questionnaire. Selection of participating firms and individual respondents. Data analysis strategy. 156 CHAPTER 6: ANALYSIS OF SURVEY DATA – TESTING THE ANTECEDENTS OF SERVICE CLIMATE IN VIETNAM.
Assessment of data normality. Goodness-of-fit indices. Measurement model of service climate. Measurement model of leadership commitment to service quality.
Measurement model of internal processes and service standards. Measurement model of work facilitation resources. Measurement model of internal customer service. Measurement model of service-oriented HRM.
Measurement model of competitive intensity. Measurement model of individual level power distance. Measurement model of collectivism cultural orientation. Test for normality of new constructs.
Common method bias. Testing the hypotheses – Antecedents of service climate in local vs. foreign service firms in Vietnam. Structural model for the whole sample.
Structural model for local versus foreign data. Testing the difference of antecedents and service climate levels between local and foreign service firms. Tests of moderating effects. Competitive intensity as a moderator.
Employees’ cultural orientation as a moderator. 199 CHAPTER 7: DISCUSSION OF FINDINGS AND CONCLUSION. Summary and discussion of research findings. Limitations of the study and future research.
263 Appendix 1: Interview instruments. 264 Appendix 1a: Information sheet for managers (English and Vietnamese). 264 Appendix 1b: Information sheet for employees (English and Vietnamese). 266 Appendix 1c: Interview protocol for managers (English and Vietnamese).
268 Appendix 1d: Interview protocol for employees (English and Vietnamese). 272 Appendix 2: Ethics approval. 276 Appendix 3: Participant details. 278 Appendix 4: Survey questionnaire instruments.
279 Appendix 4a: Cover sheet (English and Vietnamese). 279 Appendix 4b: Survey questionnaire (English and Vietnamese). 281 Appendix 5: Test for non-response bias. 291 Appendix 6: Legend to the labelling items.
293 Appendix 7: Descriptive statistics of measurement items to assess data normality. 296 Appendix 8: Correlation matrix. 299 Appendix 9: Moderating effect of competitive intensity and employees’ cultural orientation on the relationship between firm-based antecedents and service climate 300 Appendix 9a: Moderating effect of competitive intensity. 300 Appendix 9b: Moderating effect of power distance.
302 Appendix 9c: Moderating effect of collectivism. 305 vii LIST OF TABLES Table 2.1: Service climate dimensions – a summary from various authors between 1980 - 2014 .2: A summary of literature review of service climate’s outcomes 1980-2013 .3: A summary of literature review of antecedents of service climate 1980-2014 .4: Key differences among advanced, developing and emerging markets .5: Top 20 emerging markets until 2020 .2: Exploratory versus explanatory research .3: Vietnam’s top foreign direct investors (up to 31/12/2012).1: Interview protocol for managers and service employees .2: Strategies to enhance the reliability and validity of qualitative research.3: Glossary of selected key terms .4: Summary of the findings .1: Comparison of survey approaches .2: Measures for the service climate construct .3: Measures for the leadership commitment to service quality construct .4: Measures for the internal processes and service standards construct .5: Measures for the work facilitation resources construct .6: Measures for the service-oriented HRM construct .7: Measures for the internal customer service construct .8: Measures for the competitive intensity construct .9: Measures for the employees’ cultural orientation construct .10: Basic scales of measurement .11: Questionnaire structure and content.1: Summary of selected fit indices used for this study .2: Assessment of the hypothesised model of service climate .3: Assessment of the hypothesised model of leadership commitment to service quality.4: Assessment of the hypothesised model of internal processes and service standards.5: Assessment of the hypothesised model of work facilitation resources.6: Assessment of the hypothesised model of internal customer service .7: Assessment of the hypothesised model of service-oriented HRM .8: Assessment of the hypothesised model of competitive intensity.9: Assessment of the hypothesised model of individual level power distance 175 Table 6.10: Assessment of the hypothesised model of collectivism cultural orientation .11: Descriptive statistics of new constructs .12: Reliability checks for all hypothesised constructs .13: Assessment for discriminant validity – squared correlations between constructs and average variance extracted .14: Goodness-of-fit measures for the resulting model .15: Direct, indirect and total effects of antecedents on service climate .16: Direct effects of intra-antecedent relationships .17: Measurement invariance between local and foreign groups .18: Standardised coefficients of the direct impacts of the antecedents on service climate between local and foreign groups .19: T-test results of the antecedents and service climate across ownership types .20: Moderating effect of competitive intensity on the relationships between the firm-based antecedents and service climate .21: Moderating effect of employees’ cultural orientation on the relationships between the firm-based antecedents and service climate. 198 x LIST OF FIGURES Figure 2.1: Structure of Chapter 2 .2: Theoretical underpinnings of this study .3: The relationship between organisational climate and service climate .1: Structure of Chapter 3 .2: Research design for this study .3: Vietnam’s GDP growth rate in 2000-2012 (%) .4: FDI inflows into Vietnam (US$ million) .5: Growth rate of Vietnam’s services sector in compared to other sectors, 2008- 2012 .1: Structure of Chapter 4 .2: A conceptual framework of antecedents of service climate in smaller Asian emerging markets .1: Structure of Chapter 5 .2: The questionnaire design and administration process used in this study .1: Structure of Chapter 6 .2: One-factor congeneric model of service climate .3: One-factor congeneric model of leadership commitment to service quality .4: One-factor congeneric model of internal processes and service standards 166 Figure 6.5: Higher-order factor CFA model of work facilitation resources .6: Higher-order factor CFA model of internal customer service .7: Higher-order factor CFA model of service-oriented HRM .8: One-factor congeneric model of competitive intensity .9: One-factor congeneric model of individual level power distance .10: One-factor congeneric model of collectivist cultural orientation .1: Structure of Chapter 7 .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hung Trong Hoang (2014). Nghiên cứu tiền đề khí hậu dịch vụ: DN địa phương vs nước ngoài [Luận án tiến sĩ, The University of Adelaide Business School]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/quan-tri-tai-chinh-doanh-nghiep/nghien-cuu-tien-de-khi-hau-dich-vu-doanh-nghiep-dia-phuong-va-nuoc-ngoai
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu tiền đề khí hậu dịch vụ: DN địa phương vs nước ngoài" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích nguồn gốc khí hậu dịch vụ: các công ty dịch vụ nội địa so với nước ngoài tại thị trường mới nổi.
Luận án "Nghiên cứu tiền đề khí hậu dịch vụ: DN địa phương vs nước ngoài" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại The University of Adelaide Business School. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Nghiên cứu tiền đề khí hậu dịch vụ: DN địa phương vs nước ngoài" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu tiền đề khí hậu dịch vụ: DN địa phương vs nước ngoài" thuộc chuyên ngành Business. Danh mục: Quản Trị Tài Chính Doanh Nghiệp.
Luận án "Nghiên cứu tiền đề khí hậu dịch vụ: DN địa phương vs nước ngoài" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu tiền đề khí hậu dịch vụ: DN địa phương vs nước ngoài" có 324 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu tiền đề khí hậu dịch vụ: DN địa phương vs nước ngoài" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.