Luận án tiến sĩ: Quản trị rủi ro tại Quỹ Đầu tư Phát triển tỉnh Bắc Ninh - Học viện Khoa học Xã hội

Luận án tiến sĩ nghiên cứu quản trị rủi ro hiệu quả tại Quỹ Đầu tư Phát triển tỉnh Bắc Ninh, đề xuất mô hình quản lý tối ưu.

Tác giả

Luan An

Số trang

199

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt của tác giả

Trích nguyên văn từ luận án

của đề tài Trước bối cảnh biến động không ngừng của tình hình kinh tế, chính trị trong và ngoài nước, hoạt động kinh doanh của các Quỹ đầu tư phát triển hiện nay chứa đựng nhiều rủi ro khiến các nhà quản trị, nhà nghiên cứu phải tìm giải pháp phòng ngừa không để xảy ra rủi ro nhiều làm thiệt hại đến nguồn vốn của Quỹ nói riêng và thiệt hại tới nền kinh tế nói chung. Trên thực tế, rủi ro là điều không mong muốn đối với các quỹ đầu tư phát triển và các định chế tài chính khác bởi kéo theo đó là trách nhiệm và thiệt hại về nhiều mặt. Về phương diện lý luận, đặc biệt là về khái niệm và nội hàm của quản trị rủi ro tại các quỹ đầu tư phát triển được hiểu chưa thống nhất. Do vậy việc vận dụng lý luận để giải quyết các vấn đề thực tiễn của quản trị rủi ro ở các quỹ này chưa có cơ sở khoa học và tính khả thi chưa cao. Thực tế cho thấy, ở Việt Nam quản trị rủi ro được coi là một nội dung quan trọng trong hoạt động kinh doanh của các quỹ đầu tư phát triển song việc tổ chức thực hiện quản trị rủi ro còn chưa đáp ứng được yêu cầu đặt ra. Cơ cấu bộ máy, cơ chế vận hành và cách thức thực hiện còn nhiều bất cập. Số lượng cán bộ chuyên trách còn ít, chuyên môn còn hạn chế nên khó lường hết các rủi ro trong quá trình cho vay, đầu tư và bảo lãnh; Rủi ro về tín dụng, đầu tư và bảo lãnh còn có thể là nguyên nhân gây ra lạm

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Quản trị rủi ro Quỹ Đầu tư Phát triển tỉnh Bắc Ninh
Số trang:
199 trang
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Quản trị rủi ro Quỹ Đầu tư Phát triển tỉnh Bắc Ninh

Quản trị rủi ro đóng vai trò then chốt tại các định chế tài chính công. Quỹ Đầu tư Phát triển tỉnh Bắc Ninh hoạt động như một quỹ đầu tư phát triển địa phương đặc thù. Nhiệm vụ chính là huy động vốn và tài trợ vốn cho hạ tầng kỹ thuật kinh tế xã hội. Hoạt động nghiệp vụ luôn đối mặt với nhiều biến động kinh tế khó lường. Công tác quản lý rủi ro cần được đặt lên hàng đầu. Thiếu cơ chế kiểm soát chặt chẽ sẽ gây thất thoát tài sản công. Nền tảng khoa học vững chắc giúp đơn vị chủ động phòng ngừa sai lệch tài chính. Bộ máy vận hành cần phân định rõ quyền hạn và trách nhiệm của từng cấp bậc. Việc nhận diện nguy cơ tiềm ẩn từ sớm giúp hạn chế các tranh chấp tín dụng. Mục tiêu cốt lõi là bảo vệ an toàn nguồn lực tài chính địa phương. Đơn vị cần liên tục đổi mới phương pháp quản trị để thích ứng với thị trường. Sự phối hợp đồng bộ giữa các phòng ban tạo nên lá chắn an toàn cho nguồn vốn.

1.1. Vai trò của quỹ đầu tư phát triển địa phương

Mô hình quỹ đầu tư phát triển địa phương thúc đẩy chuyển dịch kinh tế vùng. Đơn vị cung cấp nguồn vốn trung và dài hạn cho các dự án hạ tầng trọng điểm. Các lĩnh vực ưu tiên đầu tư gồm giao thông, y tế, giáo dục và cấp thoát nước đô thị. Nguồn vốn mồi của quỹ tạo đòn bẩy thu hút mạnh mẽ vốn đầu tư từ khu vực tư nhân. Tuy nhiên, hoạt động tài trợ vốn dài hạn tiềm ẩn nhiều nguy cơ chậm hoàn vốn. Nhiều dự án hạ tầng có thời gian thi công và thu hồi vốn kéo dài qua nhiều năm. Áp lực quản trị dòng tiền đòi hỏi quy trình giám sát thu chi vô cùng nghiêm ngặt. Ban điều hành phải cân bằng giữa nhiệm vụ hỗ trợ phát triển kinh tế và bảo đảm an toàn tài chính. Sự phát triển bền vững của quỹ củng cố niềm tin cho chính quyền và đối tác doanh nghiệp. Mọi cơ chế hỗ trợ lãi suất phải gắn liền với năng lực trả nợ thực tế của chủ đầu tư.

1.2. Mục tiêu bảo toàn và phát triển vốn nhà nước

Nhiệm vụ tối thượng của đơn vị là bảo toàn và phát triển vốn nhà nước. Nguồn vốn ngân sách nhà nước giao phải sinh lời hợp pháp và tuyệt đối tránh thất thoát. Mọi quyết định cho vay hay đầu tư trực tiếp đều phải tính toán kỹ lưỡng tổn thất kỳ vọng. Các nguyên tắc tài chính công đòi hỏi sự minh bạch và trách nhiệm giải trình cao. Ban lãnh đạo quỹ cần thiết lập hạn mức rủi ro cụ thể cho từng danh mục đầu tư. Tỷ lệ an toàn vốn luôn phải duy trì ở mức tối ưu theo quy định hiện hành. Doanh thu từ lãi vay phải đủ bù đắp chi phí hoạt động và trích lập dự phòng rủi ro. Đơn vị cần chủ động đa dạng hóa danh mục để phân tán rủi ro tập trung ngành nghề. Hoạt động quản trị tài chính đúng đắn giúp tăng trưởng quy mô vốn chủ sở hữu một cách bền vững theo thời gian.

1.3. Áp dụng Nghị định 147 2020 NĐ CP trong vận hành

Hoạt động nghiệp vụ của quỹ tuân thủ chặt chẽ khung pháp lý tại Nghị định 147/2020/NĐ-CP. Văn bản pháp luật này chuẩn hóa toàn bộ điều kiện cho vay và giới hạn đầu tư. Nghị định quy định rõ mức cấp tín dụng tối đa cho một khách hàng và dự án liên quan. Tỷ lệ dư nợ cho vay không được vượt quá mức trần luật định so với vốn chủ sở hữu. Các quy định về phân loại nợ và trích lập quỹ dự phòng rủi ro được hướng dẫn chi tiết. Quy trình phê duyệt hồ sơ dự án phải trải qua các cấp thẩm quyền độc lập. Đơn vị đã nhanh chóng rà soát và cập nhật toàn bộ quy chế nội bộ theo chuẩn mực mới. Việc thực thi nghiêm túc Nghị định 147/2020/NĐ-CP tạo nền tảng vững chắc cho quản trị rủi ro. Các sai phạm trong quy trình giải ngân vốn được ngăn chặn triệt để từ sớm.

II. Đánh giá rủi ro tín dụng Quỹ Đầu tư Phát triển tỉnh

Nhận diện và đo lường rủi ro là khâu then chốt trong chu trình quản trị tín dụng. Rủi ro tín dụng phát sinh khi bên vay vốn không thực hiện đúng nghĩa vụ trả nợ theo hợp đồng. Hoạt động tài trợ vốn cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ chứa đựng nhiều biến số phức tạp. Đơn vị cần áp dụng đồng bộ các công cụ định lượng hiện đại để lượng hóa tổn thất tiềm ẩn. Phân tích định lượng kết hợp đánh giá chất lượng quản trị của ban giám đốc doanh nghiệp vay vốn. Dữ liệu lịch sử giao dịch và trả nợ được sử dụng để xếp hạng tín nhiệm nội bộ khách hàng. Kết quả đo lường cung cấp căn cứ khoa học vững chắc cho việc ra quyết định phê duyệt khoản vay. Việc phát hiện sớm dấu hiệu suy giảm năng lực tài chính giúp ngăn ngừa rủi ro chuyển nhóm nợ xấu.

2.1. Nhận diện rủi ro tín dụng quỹ đầu tư phát triển

Hiện tượng rủi ro tín dụng quỹ đầu tư phát triển bắt nguồn từ nhiều nguyên nhân khách quan và chủ quan. Yếu tố khách quan gồm biến động kinh tế vĩ mô, lạm phát và suy thoái thị trường bất động sản. Nguyên nhân chủ quan xuất phát từ năng lực lập kế hoạch và quản trị tài chính yếu kém của chủ đầu tư. Một số chủ đầu tư dự toán sai tổng mức đầu tư hoặc thi công chậm tiến độ cam kết. Dòng tiền kinh doanh sụt giảm nghiêm trọng khiến doanh nghiệp mất khả năng trả lãi định kỳ. Đơn vị cần chủ động nhận diện sớm các tín hiệu cảnh báo trên báo cáo tài chính của bên vay. Tình trạng chậm nộp báo cáo kiểm toán hoặc thay đổi nhân sự chủ chốt là dấu hiệu nghi vấn. Quản trị viên phải kiểm tra định kỳ hiện trường dự án để xác thực tiến độ thực tế.

2.2. Phương pháp phân tích định lượng EFA và FMEA

Nghiên cứu áp dụng các phương pháp phân tích nhân tố khám phá EFA và công cụ phân tích sai sót FMEA. Kỹ thuật thống kê EFA giúp xác định các nhóm yếu tố tác động mạnh nhất đến quản trị rủi ro. Hệ số kiểm định KMO và kiểm định Cronbach Alpha bảo đảm độ tin cậy của thang đo dữ liệu khảo sát. Trong khi đó, ma trận FMEA hỗ trợ đánh giá mức độ nguy kịch và khả năng xảy ra của từng lỗi tác nghiệp. Kỹ thuật phân tích mối nguy HAZOP bổ trợ đắc lực cho việc kiểm soát quy trình thẩm định. Kết quả phân tích định lượng chỉ ra các điểm nghẽn chính trong quá trình phê duyệt hồ sơ vay. Việc sử dụng mô hình toán học hiện đại giúp loại bỏ các đánh giá cảm tính của cán bộ tín dụng. Dữ liệu phân tích là cơ sở xây dựng ma trận quản trị rủi ro đạt chuẩn quốc tế.

2.3. Kiểm soát rủi ro thanh khoản và biến động vốn

Sự mất cân đối về kỳ hạn giữa tài sản nợ và tài sản có là nguyên nhân trực tiếp dẫn tới rủi ro thanh khoản. Quỹ tiếp nhận các nguồn vốn ngắn hạn nhưng lại giải ngân cho các công trình hạ tầng dài hạn. Khi nguồn thu hồi nợ bị chậm trễ, đơn vị sẽ đối mặt với nguy cơ thiếu hụt tiền mặt tức thời. Ban điều hành quỹ phải lập kế hoạch lưu chuyển tiền tệ chi tiết theo từng tuần và từng tháng. Đơn vị luôn duy trì tỷ lệ dự trữ tiền mặt an toàn tại các ngân hàng thương mại nhà nước uy tín. Việc đa dạng hóa nguồn thu từ phí ủy thác cho vay giúp ổn định dòng tiền hoạt động của quỹ. Kịch bản kiểm tra sức chịu đựng thanh khoản được diễn tập định kỳ nhằm chủ động ứng phó biến cố. Quản trị thanh khoản hiệu quả bảo đảm quỹ luôn sẵn sàng giải ngân đúng cam kết.

III. Quy trình kiểm soát nội bộ quỹ tài chính nhà nước

Hệ thống kiểm soát nội bộ đóng vai trò là xương sống trong cơ cấu quản trị của tổ chức. Mô hình kiểm soát nội bộ quỹ tài chính nhà nước cần được thiết lập theo các thông lệ quốc tế tốt nhất. Ba tuyến phòng thủ được phân định rõ ràng từ cấp phòng nghiệp vụ tác nghiệp đến ban kiểm soát. Tuyến thứ nhất gồm các cán bộ trực tiếp tiếp nhận hồ sơ, thẩm định phương án và quản lý nợ. Tuyến thứ hai là bộ phận quản lý rủi ro chuyên trách và bộ phận pháp chế tuân thủ. Tuyến thứ ba do kiểm toán nội bộ độc lập trực thuộc Hội đồng quản lý quỹ đảm trách. Mỗi vị trí công tác đều có bản mô tả quyền hạn và trách nhiệm minh bạch, tránh chồng chéo. Hệ thống kiểm soát vững chắc bảo đảm mọi giao dịch giải ngân đều tuân thủ quy chuẩn tài chính.

3.1. Thiết lập ma trận rủi ro và các tuyến phòng thủ

Đơn vị xây dựng bảng ma trận rủi ro chi tiết cho toàn bộ quy trình cho vay và đầu tư. Ma trận phân loại các sự kiện rủi ro dựa trên xác suất phát sinh và mức độ tổn thất tài chính. Các rủi ro thuộc vùng đỏ bắt buộc phải có phương án xử lý khẩn cấp từ Ban Giám đốc quỹ. Các rủi ro ở mức độ thấp được phân cấp cho trưởng phòng nghiệp vụ giám sát định kỳ. Cơ chế phòng thủ ba tuyến thực hiện kiểm tra chéo lẫn nhau trong từng bước phê duyệt hồ sơ. Sơ đồ phân quyền nội bộ quy định cụ thể hạn mức phán quyết tín dụng cho từng chức danh lãnh đạo. Sổ tay ghi chép và theo dõi sự kiện rủi ro được cập nhật liên tục hàng tuần. Hoạt động kiểm tra đột xuất được tăng cường nhằm ngăn ngừa hành vi tiêu cực và trục lợi vốn.

3.2. Nâng cao chất lượng thẩm định dự án đầu tư

Công tác thẩm định dự án đầu tư quyết định trực tiếp đến chất lượng của toàn bộ danh mục tín dụng. Cán bộ nghiệp vụ phải đánh giá toàn diện tính khả thi về mặt tài chính, kỹ thuật và pháp lý dự án. Việc phân tích độ nhạy của phương án tài chính giúp lường trước cú sốc tăng giá vật liệu xây dựng. Thẩm định chặt chẽ hồ sơ pháp lý của chủ đầu tư giúp loại trừ các rủi ro tranh chấp quyền sử dụng đất. Đơn vị cần phối hợp với các chuyên gia tư vấn độc lập để phản biện những công trình kỹ thuật phức tạp. Đánh giá chính xác dòng tiền thu hồi trong tương lai giúp xác định thời gian ân hạn và kỳ hạn trả nợ hợp lý. Quy trình thẩm định chuẩn mực ngăn ngừa việc cấp vốn cho các dự án kém hiệu quả.

3.3. Định giá và quản lý tài sản bảo đảm tiền vay

Tài sản bảo đảm tiền vay là biện pháp phòng ngừa rủi ro thứ cấp quan trọng khi khách hàng mất khả năng thanh toán. Quỹ áp dụng quy chế nghiêm ngặt trong công tác kiểm tra và định giá tài sản thế chấp. Đơn vị ưu tiên nhận các tài sản có tính thanh khoản cao như quyền sử dụng đất và bất động sản sạch. Tỷ lệ cho vay trên giá trị định giá của tài sản không được vượt quá ngưỡng an toàn luật định. Việc định giá lại tài sản bảo đảm phải được tổ chức thực hiện định kỳ theo từng năm. Cán bộ tín dụng có trách nhiệm hoàn tất thủ tục đăng ký giao dịch bảo đảm theo đúng quy định pháp luật. Hồ sơ gốc của tài sản thế chấp được lưu trữ và bảo mật tuyệt đối tại kho quỹ an toàn.

IV. Biện pháp xử lý nợ quá hạn và nợ xấu tại quỹ đầu tư

Nợ xấu làm tắc nghẽn dòng vốn lưu thông và suy giảm hiệu quả sử dụng nguồn vốn nhà nước. Quỹ Đầu tư Phát triển tỉnh Bắc Ninh luôn chú trọng xây dựng quy trình thu hồi nợ bài bản và minh bạch. Khi phát sinh nợ quá hạn, bộ phận nghiệp vụ lập tức kích hoạt các biện pháp giám sát đặc biệt. Đơn vị tổ chức làm việc trực tiếp với khách hàng vay vốn để làm rõ nguyên nhân chậm trả nợ. Việc phân loại nợ đúng chuẩn mực phản ánh trung thực chất lượng tín dụng trên báo cáo tài chính. Quỹ tuyệt đối không thực hiện đảo nợ hoặc che giấu nợ xấu dưới mọi hình thức. Phương án cơ cấu lại thời hạn trả nợ chỉ áp dụng cho doanh nghiệp có phương án kinh doanh khả thi.

4.1. Cơ chế phân loại nợ và trích lập dự phòng rủi ro

Cơ chế phân loại nợ của quỹ được thực hiện nghiêm ngặt theo năm nhóm nợ tiêu chuẩn hiện hành. Quỹ trích lập dự phòng rủi ro chung và dự phòng rủi ro cụ thể theo đúng tỷ lệ luật định. Quỹ dự phòng tài chính tạo ra tấm đệm an toàn giúp hấp thu các khoản tổn thất tín dụng phát sinh. Toàn bộ chi phí trích lập dự phòng được hạch toán đầy đủ vào chi phí hoạt động của kỳ kế toán. Đơn vị tiến hành rà soát chất lượng danh mục nợ vay vào ngày cuối cùng của mỗi quý. Khi phát hiện khách hàng có dấu hiệu suy giảm khả năng tài chính, quỹ chủ động chuyển nhóm nợ kịp thời. Quản trị dự phòng minh bạch bảo vệ an toàn cho bảng cân đối kế toán trước các biến động tiêu cực.

4.2. Xử lý nợ quá hạn và nợ xấu theo quy chuẩn mới

Quy trình xử lý nợ quá hạn và nợ xấu đòi hỏi sự linh hoạt nhưng phải vô cùng kiên quyết. Đối với doanh nghiệp gặp khó khăn dòng tiền tạm thời, quỹ xem xét điều chỉnh lịch trả nợ phù hợp thực tế. Trường hợp khách hàng cố tình chây ỳ trốn tránh nghĩa vụ, đơn vị tiến hành xử lý tài sản bảo đảm tiền vay. Việc bán đấu giá tài sản thế chấp được tổ chức công khai qua các tổ chức đấu giá chuyên nghiệp. Quỹ phối hợp chặt chẽ với cơ quan thi hành án dân sự để đẩy nhanh tiến độ thu hồi nợ đọng. Số tiền thu được từ bán tài sản ưu tiên thu hồi nợ gốc, nợ lãi và các chi phí xử lý liên quan. Phần nợ còn thiếu sẽ tiếp tục được truy đòi từ các nguồn tài chính hợp pháp khác của khách hàng.

4.3. Nâng cao trách nhiệm pháp lý và thu hồi nợ vay

Hợp đồng tín dụng và hợp đồng bảo đảm tiền vay phải được hoàn thiện chặt chẽ về mặt cơ sở pháp lý. Các điều khoản về quyền hạn xử lý tài sản thế chấp và phạt vi phạm hợp đồng cần quy định rõ ràng. Khi khách hàng vi phạm nghiêm trọng cam kết nghĩa vụ trả nợ, quỹ chủ động khởi kiện ra tòa án. Đơn vị duy trì đội ngũ chuyên viên pháp chế giàu kinh nghiệm để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của nhà nước. Quá trình tố tụng thu hồi nợ đòi hỏi sự kiên quyết và tuân thủ đúng trình tự pháp luật. Việc phối hợp chặt chẽ với chính quyền địa phương tạo sức ép pháp lý mạnh mẽ buộc bên vay phải trả nợ. Mọi hành vi tẩu tán tài sản bảo đảm đều bị kiến nghị xử lý hình sự theo luật.

V. Giám sát tài chính dự án hạ tầng nhằm bảo toàn vốn

Quản lý và theo dõi sau giải ngân là khâu quyết định để ngăn ngừa thất thoát vốn đầu tư công. Công tác giám sát tài chính dự án hạ tầng phải được tiến hành liên tục trong suốt vòng đời dự án. Cán bộ quản lý rủi ro theo dõi sát sao tiến độ giải ngân theo từng đợt nghiệm thu khối lượng hoàn thành. Việc kiểm tra thực tế tại công trường bảo đảm nguồn vốn vay được sử dụng đúng mục đích phê duyệt. Ban lãnh đạo quỹ thường xuyên yêu cầu chủ đầu tư cung cấp báo cáo kiểm toán độc lập định kỳ. Mối liên hệ chặt chẽ giữa cán bộ giám sát của quỹ và ban quản lý dự án giúp tháo gỡ kịp thời vướng mắc. Quản lý sau cấp tín dụng giúp bảo đảm tiến độ thu hồi vốn ngân sách theo kế hoạch.

5.1. Giám sát tài chính dự án hạ tầng sau giải ngân

Quy trình kiểm tra dự án sau giải ngân được thực hiện định kỳ tối thiểu mỗi quý một lần. Cán bộ tín dụng đối chiếu hóa đơn, chứng từ chi tiêu với khối lượng thi công thực tế tại hiện trường. Toàn bộ tiền thanh toán cho nhà thầu xây lắp phải có biên bản nghiệm thu kỹ thuật xác nhận đầy đủ. Nếu phát hiện chủ đầu tư sử dụng vốn sai mục đích, quỹ lập tức dừng giải ngân và thu hồi nợ trước hạn. Đơn vị tiến hành đánh giá lại hiệu quả vận hành khi công trình hạ tầng đi vào khai thác thương mại. Nguồn doanh thu thu phí dịch vụ của dự án phải được chuyển về tài khoản chuyên dùng tại quỹ để thu nợ tự động. Việc quản lý dòng tiền tại nguồn bảo đảm tính chắc chắn của kế hoạch thu nợ.

5.2. Ứng dụng công nghệ thông tin trong báo cáo rủi ro

Ứng dụng chuyển đổi số là giải pháp mang tính đột phá nhằm nâng cao hiệu lực giám sát tài chính. Quỹ Đầu tư Phát triển tỉnh Bắc Ninh xây dựng hệ thống phần mềm quản lý nghiệp vụ tín dụng tập trung. Toàn bộ dữ liệu về khách hàng, hồ sơ tài sản bảo đảm và lịch sử giao dịch được số hóa đồng bộ. Phần mềm tự động gửi tin nhắn nhắc nợ và cảnh báo sớm các khoản nợ sắp đến hạn thanh toán. Báo cáo đo lường rủi ro được trích xuất tự động theo thời gian thực phục vụ công tác điều hành của lãnh đạo. Ứng dụng công nghệ thông tin giúp loại bỏ triệt để các sai sót do thao tác thủ công của con người. Nền tảng dữ liệu minh bạch hỗ trợ kiểm toán nội bộ truy xuất thông tin nhanh chóng.

5.3. Đào tạo nhân sự chuyên trách quản trị tài chính

Nhân lực là yếu tố mang tính quyết định đến chất lượng và thành công của hệ thống quản trị rủi ro. Quỹ chú trọng tổ chức đào tạo chuyên sâu về kỹ năng thẩm định dự án và phân tích tài chính doanh nghiệp. Cán bộ nghiệp vụ thường xuyên được cử tham gia các khóa học cập nhật chính sách pháp luật và chuẩn mực mới. Công tác bồi dưỡng đạo đức nghề nghiệp giúp nâng cao tính liêm chính và trách nhiệm trong công việc chuyên môn. Đơn vị thiết lập bộ chỉ số đánh giá hiệu quả công việc KPI gắn liền với tỷ lệ nợ xấu của từng cán bộ. Đội ngũ cán bộ chuyên nghiệp, tinh thông nghiệp vụ và vững vàng đạo đức là nền tảng cho sự phát triển an toàn của quỹ.

Mục lục chi tiết luận án

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG, BIỂU, HÌNH
DANH MỤC HÌNH
DANH MỤC SƠ ĐỒ, HỘP
TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI
MỤC ĐÍCH NGHIÊN CỨU
ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU
PHƯƠNG PHÁP TIẾP CẬN
ĐÓNG GÓP MỚI VỀ KHOA HỌC CỦA LUẬN ÁN
Ý NGHĨA LÝ LUẬN
Ý NGHĨA THỰC TIỄN
CẤU TRÚC CỦA LUẬN ÁN
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN
1.1. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU TRONG NƯỚC
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ KINH NGHIỆM THỰC TIỄN VỀ QUẢN TRỊ RỦI RO TẠI CÁC QUỸ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN
3. CHƯƠNG 3: ĐẶC ĐIỂM ĐỊA BÀN NGHIÊN CỨU VÀ THIẾT KẾ QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU
4. CHƯƠNG 4: THỰC TRẠNG QUẢN TRỊ RỦI RO TẠI QUỸ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TỈNH BẮC NINH
5. CHƯƠNG 5: MỘT SỐ GIẢI PHÁP CẢI THIỆN HOẠT ĐỘNG QUẢN TRỊ RỦI RO TẠI QUỸ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TỈNH BẮC NINH
KẾT LUẬN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ quản trị rủi ro tại quỹ đầu tư phát triển tỉnh bắc ninh

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (199 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt ANOVA Analysis of variance Sử dụng phân tích phương sai CFA Confirmatory factory analysis Phân tích nhân tố khẳng định EFA Exploratory factory analysis Phân tích nhân tố khám phá FMEA Failure modes, effects and Phân tích cách thức sinh ra sai sót, effect analysis Hậu quả và độ nguy kịch KMO Kaiser – Meyer - Lolkin Hệ số kiểm định độ phù hợp của mô hình EFA HAZOP Hazard and operability Phương pháp phân tích các mối nguy analysis và khả năng vận hành CP Chính phủ CNTT Công nghệ thông tin DNNVV Doanh nghiệp nhỏ và vừa ĐTXD Đầu tư xây dựng GPMB Giải phóng mặt bằng NSNN Ngân sách nhà nước NQ Nghị quyết QĐTPT Quỹ Đầu tư Phát triển QĐ Quyết định QSDĐ Quyền sử dụng đất TNHH Trách nhiệm hữu hạn UBND Ủy ban nhân dân DANH MỤC BẢNG, BIỂU, HÌNH Bảng 2. Ví dụ về ma trận rủi ro .2: Năm mức điểm đánh giá, ước lượng rủi ro .3: Đánh giá (ước lượng) 3 điểm cấp độ rủi ro .4: So sánh mức độ tác động của các yếu tố đến quản trị rủi ro của các nghiên cứu khác nhau [105, tr.5: Các cổ phiếu trong danh mục của PYN Elite tính tại thời điểm ngày 15/12/2016 .1: Dung lượng mẫu khảo sát .1: Kết quả khảo sát đánh giá hoạt động xây dựng kế hoạch quản trị rủi ro của Quỹ Đầu tư Phát triển tỉnh Bắc Ninh .2: Cho vay đầu tư 11 dự án cụ thể của Quỹ Đầu tư Phát triển tỉnh Bắc Ninh .3: Kết quả khảo sát hoạt động nhận diện rủi ro của Quỹ Đầu tư Phát triển tỉnh Bắc Ninh .4: Kết quả khảo sát về hoạt động phân tích và đánh giá rủi ro của Quỹ Đầu tư Phát triển tỉnh Bắc Ninh .5: Số dư bảo lãnh tín dụng năm 2018 .6: Kết quả khảo sát hoạt động xử lý rủi ro của Quỹ Đầu tư Phát triển tỉnh Bắc Ninh .7: Kết quả khảo sát hoạt động giám sát, tư vấn và báo cáo rủi ro của Quỹ Đầu tư Phát triển tỉnh Bắc Ninh .8: Trị số trung bình kết quả khảo sát của các biến độc lập ảnh hưởng đến hoạt động quản trị rủi ro .9: Cronbach’s Alpha thang đo của các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động quản trị rủi ro .10: Kiểm định KMO và Bartlett’s Test của các yếu tố ảnh hưởng .11: Tổng phương sai giải trích (Total Variance Explained) của các yếu tố ảnh hưởng hoạt động quản trị rủi ro của Quỹ.12: Kết quả phân tích EFA các biến số ảnh hưởng đến hoạt động quản trị rủi ro (Ma trận xoay) .13: Mô hình điều chỉnh qua kiểm định Cronbach Alpha và EFA .15: Tổng quan mô hình .16: Hệ số hồi qui (%) .17: Tầm quan trọng của các yếu tố ảnh hưởng. 124 Danh mục hình Hình 2.1: Các phương pháp sáng tạo .2: Ví dụ về ghi chép, theo dõi rủi ro .3: Biểu đồ xử lý rủi ro .4: Kiểm soát rủi ro .1: Mô hình nghiên cứu điều chỉnh sau kiểm định .119 Danh mục sơ đồ, hộp Sơ đồ 2.1: Các giai đoạn quản trị rủi ro theo Sienkiewicz.2: Nội hàm của quản trị rủi ro .1: Tổ chức bộ máy.2: Quy trình nghiên cứu .3: Nội hàm quản trị rủi ro .4: Các yếu tố ảnh hưởng tới hoạt động quản trị rủi ro. 78 Hộp 1: Hệ thống văn bản pháp quy trong quản trị rủi ro tại Quỹ Đầu tư Phát triển tỉnh Bắc Ninh.

87 Hộp 2: Hoạt động nhận diện rủi ro tại Quỹ Đầu tư Phát triển tỉnh Bắc Ninh. 93 Hộp 3: Hoạt động phân tích và đánh giá rủi ro của Quỹ. 97 Hộp 4: Xử lý rủi ro tại Quỹ Đầu tư Phát triển tỉnh Bắc Ninh .102 Hộp 5: Hoạt động giám sát, tư vấn và báo cáo tại Quỹ. Tính cấp thiết của đề tài Trước bối cảnh biến động không ngừng của tình hình kinh tế, chính trị trong và ngoài nước, hoạt động kinh doanh của các Quỹ đầu tư phát triển hiện nay chứa đựng nhiều rủi ro khiến các nhà quản trị, nhà nghiên cứu phải tìm giải pháp phòng ngừa không để xảy ra rủi ro nhiều làm thiệt hại đến nguồn vốn của Quỹ nói riêng và thiệt hại tới nền kinh tế nói chung.

Trên thực tế, rủi ro là điều không mong muốn đối với các quỹ đầu tư phát triển và các định chế tài chính khác bởi kéo theo đó là trách nhiệm và thiệt hại về nhiều mặt. Về phương diện lý luận, đặc biệt là về khái niệm và nội hàm của quản trị rủi ro tại các quỹ đầu tư phát triển được hiểu chưa thống nhất. Do vậy việc vận dụng lý luận để giải quyết các vấn đề thực tiễn của quản trị rủi ro ở các quỹ này chưa có cơ sở khoa học và tính khả thi chưa cao. Thực tế cho thấy, ở Việt Nam quản trị rủi ro được coi là một nội dung quan trọng trong hoạt động kinh doanh của các quỹ đầu tư phát triển song việc tổ chức thực hiện quản trị rủi ro còn chưa đáp ứng được yêu cầu đặt ra.

Cơ cấu bộ máy, cơ chế vận hành và cách thức thực hiện còn nhiều bất cập. Số lượng cán bộ chuyên trách còn ít, chuyên môn còn hạn chế nên khó lường hết các rủi ro trong quá trình cho vay, đầu tư và bảo lãnh; Rủi ro về tín dụng, đầu tư và bảo lãnh còn có thể là nguyên nhân gây ra lạm phát hoặc đình trệ, đặc biệt là khi việc đầu tư không tạo ra được giá trị hàng hóa tương ứng với khối lượng đầu tư được vay. Khi đó, rủi ro này có thể diễn biến phức tạp, gây hậu quả khó lường và không nhỏ cho các nhà đầu tư. Vì vậy, nâng cao hiệu quả hoạt động quản trị rủi ro, đưa rủi ro vào tầm kiểm soát trong khả năng tài chính của doanh nghiệp là mục tiêu ưu tiên của các quỹ đầu tư phát triển.

Trong thời gian vừa qua, Chính phủ đã có nhiều động lực và quyết sách mới để thúc đẩy cải thiện môi trường kinh doanh, hỗ trợ doanh nghiệp. Cùng với nhịp bước cải cách của Chính phủ, tỉnh Bắc Ninh đã thể hiện quyết tâm và nỗ lực mới về tạo lập môi trường kinh doanh thuận lợi cho doanh nghiệp, thúc đẩy hỗ trợ và phát triển doanh nghiệp. Nhằm triển khai thực hiện Nghị quyết 35/NQ- CP ngày 16/5/2016 của Chính phủ về hỗ trợ và phát triển doanh nghiệp đến năm 2020 [33], UBND tỉnh Bắc Ninh đã ban hành Chương trình 151/CTr-UBND về hỗ trợ và phát triển doanh nghiệp giai đoạn 2016- 2020 trong đó cần xây dựng cơ chế tài chính hỗ trợ doanh nghiệp thông qua Quỹ Đầu tư phát triển nhằm tăng cường nguồn vốn cho doanh nghiệp và tạo dựng môi trường thuận lợi hỗ trợ doanh nghiệp phát triển [60]. Kể từ khi được thành lập đến nay, Quỹ Đầu tư Phát triển tỉnh Bắc Ninh (Quỹ ĐTPTBN) hoạt động ổn định và có những bước phát triển vững chắc.

Với chức năng 1 đầu tư phát triển và đầu tư tài chính theo quy định tại Nghị định số 138/2007/NĐ-CP và Nghị định số 37/2013/NĐ-CP của Chính phủ về tổ chức và hoạt động của Quỹ đầu tư phát triển địa phương [30], [31]; Thực hiện bảo lãnh tín dụng cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa của tỉnh theo quy định tại Quyết định số 58/2013/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ [49]; Tiếp tục thí điểm thực hiện bảo lãnh dự thầu, bảo lãnh thực hiện hợp đồng và các chức năng bảo lãnh khác cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa của tỉnh khi tham gia đấu thầu, thực hiện các công trình, dự án sử dụng vốn ngân sách nhà nước theo Quyết định số 339/QĐ-UBND ngày 26/3/2012, Quyết định số 186/QĐ-UBND ngày 05/02/2016 của Ủy ban nhân dân tỉnh, Quỹ ĐTPTBN đã góp phần triển khai thực hiện có hiệu quả các chính sách ưu đãi, hỗ trợ doanh nghiệp của tỉnh Bắc Ninh trong thời gian vừa qua. Trong điều kiện tỉnh Bắc Ninh phát triển mạnh về thu hút vốn đầu tư nước ngoài với nhiều dự án lớn, hệ thống các doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) có vị trí rất quan trọng, trở thành điểm tựa cho sự phát triển bền vững của kinh tế Bắc Ninh. Tuy nhiên, theo kết quả khảo sát, thiếu vốn và khó tiếp cận chính sách hỗ trợ tài chính vẫn là khó khăn chung của hầu hết các DNNVV trên địa bàn tỉnh. Với chức năng là một tổ chức tài chính nhà nước trong việc tiếp nhận vốn ngân sách, huy động vốn trung và dài hạn từ các tổ chức, cá nhân trong và ngoài nước để cho vay, đầu tư vào dự án, doanh nghiệp, phát triển cơ sở hạ tầng kinh tế - xã hội của tỉnh, thực hiện bảo lãnh tín dụng cho các DNNVV theo quy định.

Quỹ ĐTPTBN có nhiều điều kiện thuận lợi để trở thành một kênh phá vỡ rào cản trong hỗ trợ tài chính, đặc biệt hỗ trợ nguồn vốn cho các DNNVV. Vừa qua, Thủ tướng Chính phủ có chỉ đạo giao Bộ Tài chính chủ trì, phối hợp với các Bộ, cơ quan, địa phương liên quan hướng dẫn, đôn đốc và giám sát các địa phương rà soát, đánh giá hiệu quả hoạt động của Quỹ Đầu tư phát triển địa phương (Quỹ ĐTPTĐP), tổng hợp và đề xuất các vấn đề cần bổ sung, sửa đổi, tháo gỡ trong khung pháp lý nhằm tăng cường quản lý nhà nước và nâng cao hiệu quả hoạt động của các Quỹ ĐTPTĐP. Quỹ đầu tư phát triển tỉnh Bắc Ninh là một thể chế tài chính non trẻ (thành lập năm 2014), hoạt động quản trị rủi ro bước đầu được quan tâm song vẫn phải đối mặt với rất nhiều thách thức. Họ chưa có bộ máy quản trị rủi ro độc lập, nguồn nhân lực còn thiếu và yếu về chuyên môn nghiệp vụ.

Mọi thứ đang ở giai đoạn khởi đầu. Cần nhấn mạnh rằng, Quỹ vẫn chưa xây dựng được một chương trình quản trị rủi ro theo yêu cầu của lý thuyết quản trị doanh nghiệp và theo yêu cầu của tiêu chuẩn quốc gia (TCVN ISO 31000:2011) về quản lý rủi ro. Chẳng hạn, xây dựng kế hoạch quản trị rủi ro chưa thực sự khoa học; vấn đề nhận diện rủi ro vẫn còn nhiều bất cập; đo lường rủi ro chưa lượng 2 hóa được; quá trình giám sát quản trị rủi ro vẫn còn hạn chế; việc thực hiện cơ chế rà soát rủi ro, chế độ báo cáo công tác quản trị chưa kịp thời…. Trong khi đó, tầm hoạt động kinh doanh của quỹ phủ rộng trên địa bàn cả tỉnh Bắc Ninh.

Điều lưu ý là với một tỉnh có nhu cầu rất cao về tín dụng, đầu tư và bảo lãnh, đòi hỏi Quỹ này phải có một kế hoạch kinh doanh có hiệu quả, trong đó có quản trị rủi ro mới có thể đáp ứng được.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Quản trị rủi ro tại Quỹ Đầu tư Phát triển tỉnh Bắc Ninh (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/quan-tri-tai-chinh-doanh-nghiep/luan-an-tien-si-quan-tri-rui-ro-tai-quy-dau-tu-phat-trien-tinh-bac-ninh

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Quản trị rủi ro tại Quỹ Đầu tư Phát triển tỉnh Bắc Ninh" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu quản trị rủi ro hiệu quả tại Quỹ Đầu tư Phát triển tỉnh Bắc Ninh, đề xuất mô hình quản lý tối ưu.

Luận án "Quản trị rủi ro tại Quỹ Đầu tư Phát triển tỉnh Bắc Ninh" có bao nhiêu trang?

Luận án "Quản trị rủi ro tại Quỹ Đầu tư Phát triển tỉnh Bắc Ninh" có 199 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Quản trị rủi ro tại Quỹ Đầu tư Phát triển tỉnh Bắc Ninh" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter