Luận án tiến sĩ: Hoàn thiện hệ thống báo cáo thường niên doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam - TS. Lê Thị Tú Oanh
Luận án phân tích cải tiến hệ thống báo cáo thường niên doanh nghiệp niêm yết. Đề xuất giải pháp nâng cao minh bạch tài chính, tuân thủ quy định pháp lệnh.
Luan An
Luận án
Số trang
208
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Cơ sở lý luận báo cáo thường niên doanh nghiệp niêm yết
- Số trang:
- 208 trang
- Tác giả:
- Lê Thị Tú Oanh
Tóm tắt nội dung luận án
I.Cơ sở lý luận báo cáo thường niên doanh nghiệp niêm yết
Báo cáo thường niên là tài liệu cung cấp thông tin toàn diện. Nó mô tả hoạt động của doanh nghiệp niêm yết. Tài liệu này khác với báo cáo tài chính đơn thuần. Báo cáo thường niên không chỉ chứa số liệu kế toán. Nó còn bao gồm thông tin phi tài chính. Ví dụ: chiến lược kinh doanh, quản trị công ty, trách nhiệm xã hội. Mục tiêu chính của báo cáo thường niên là minh bạch tài chính. Nhà đầu tư dựa vào đây để đưa ra quyết định sáng suốt. Báo cáo thường niên giúp xây dựng lòng tin. Nó cũng tăng cường tính công khai của thị trường. Việc hoàn thiện hệ thống báo cáo thường niên là cần thiết. Điều này hỗ trợ sự phát triển bền vững của doanh nghiệp. Nó cũng góp phần vào sự ổn định của thị trường chứng khoán. Các chuẩn mực kế toán quốc tế thường được áp dụng. Điều này giúp tăng tính so sánh giữa các doanh nghiệp.
1.1. Bản chất vai trò của báo cáo thường niên
Báo cáo thường niên là công cụ công bố thông tin định kỳ. Doanh nghiệp niêm yết sử dụng nó. Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng thể. Nó mô tả tình hình hoạt động, kết quả kinh doanh. Đồng thời, báo cáo thể hiện vị thế tài chính. Bản chất của báo cáo là sự minh bạch. Nó giúp các bên liên quan hiểu rõ hơn về doanh nghiệp. Vai trò của báo cáo thường niên rất lớn. Nó phục vụ nhà đầu tư, cổ đông. Nó hỗ trợ các nhà phân tích báo cáo tài chính. Báo cáo cũng là căn cứ để cơ quan quản lý đánh giá tuân thủ quy định. Báo cáo thường niên thúc đẩy quản trị công ty hiệu quả. Nó tạo dựng uy tín cho doanh nghiệp trên thị trường.
1.2. Phân loại thông tin các nhân tố ảnh hưởng
Thông tin trong báo cáo thường niên rất đa dạng. Nó được phân loại thành thông tin tài chính và phi tài chính. Thông tin tài chính bao gồm báo cáo tài chính đã được kiểm toán độc lập. Nó trình bày kết quả hoạt động, dòng tiền, bảng cân đối kế toán. Thông tin phi tài chính gồm chiến lược, mục tiêu, quản trị rủi ro. Nó cũng có cấu trúc quản trị công ty, hoạt động phát triển bền vững. Các nhân tố ảnh hưởng đến báo cáo thường niên rất nhiều. Chúng bao gồm quy định pháp luật. Áp lực từ nhà đầu tư cũng là một yếu tố. Yêu cầu về minh bạch tài chính ngày càng cao. Đặc điểm ngành nghề của doanh nghiệp cũng ảnh hưởng. Văn hóa công ty và trình độ nhân sự cũng quan trọng.
II.Hệ thống báo cáo thường niên quốc tế và bài học
Nghiên cứu hệ thống báo cáo thường niên tại các nước phát triển là cần thiết. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về chuẩn mực quốc tế. Ví dụ: Hoa Kỳ, Anh, Singapore và Hồng Kông. Các quốc gia này có quy định chặt chẽ về công bố thông tin. Họ nhấn mạnh tính minh bạch tài chính và quản trị công ty. Báo cáo thường niên ở các nước này thường bao gồm báo cáo phát triển bền vững. Họ cũng có báo cáo về quản lý rủi ro. Việc so sánh các quy định này giúp Việt Nam rút ra bài học kinh nghiệm quý báu. Áp dụng các thực tiễn tốt nhất giúp nâng cao chất lượng báo cáo. Nó cũng tăng cường uy tín của doanh nghiệp niêm yết trên thị trường quốc tế.
2.1. Báo cáo thường niên tại các nước phát triển
Các nước phát triển có hệ thống báo cáo thường niên tiên tiến. Ví dụ, Hoa Kỳ với SEC Form 10-K. Anh Quốc với yêu cầu về báo cáo chiến lược toàn diện. Singapore có nhấn mạnh vai trò của quản trị công ty. Các báo cáo này tuân thủ nghiêm ngặt các chuẩn mực kế toán quốc tế (IFRS/US GAAP). Chúng bao gồm nhiều thông tin hơn báo cáo tài chính cơ bản. Có các phần về phân tích rủi ro, triển vọng kinh doanh. Đặc biệt, thông tin về báo cáo phát triển bền vững ngày càng phổ biến. Kiểm toán độc lập là bắt buộc cho các thông tin tài chính. Đôi khi, thông tin phi tài chính cũng được kiểm toán. Điều này đảm bảo tính xác thực, độ tin cậy của thông tin công bố.
2.2. Bài học kinh nghiệm cho doanh nghiệp Việt Nam
Bài học kinh nghiệm từ quốc tế rất giá trị. Việt Nam cần tăng cường tính toàn diện của báo cáo thường niên. Nên tích hợp nhiều hơn thông tin phi tài chính. Ví dụ: chiến lược dài hạn, rủi ro, quản trị công ty. Cần cập nhật chuẩn mực kế toán. Khuyến khích áp dụng các chuẩn mực quốc tế. Nâng cao vai trò của kiểm toán độc lập đối với thông tin. Phát triển các tiêu chuẩn cho báo cáo phát triển bền vững. Việc tăng cường công bố thông tin giúp thu hút nhà đầu tư. Nó cũng nâng cao vị thế của doanh nghiệp niêm yết Việt Nam. Đảm bảo tuân thủ quy định quốc tế là chìa khóa. Điều này giúp nâng cao minh bạch tài chính.
III.Thực trạng báo cáo thường niên tại Việt Nam
Thị trường chứng khoán Việt Nam đã có những bước phát triển đáng kể. Số lượng doanh nghiệp niêm yết tăng lên. Kéo theo đó là yêu cầu về công bố thông tin. Hệ thống báo cáo thường niên tại Việt Nam chịu sự điều chỉnh của nhiều quy định. Các quy định này nhằm đảm bảo tính minh bạch. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều hạn chế. Việc tuân thủ quy định chưa đồng đều giữa các doanh nghiệp. Chất lượng thông tin trong báo cáo thường niên cũng khác biệt. Cần đánh giá kỹ lưỡng thực trạng này. Chỉ khi đó mới có thể đề xuất giải pháp hiệu quả. Điều này giúp hoàn thiện hệ thống báo cáo. Nó cũng thúc đẩy minh bạch tài chính và quản trị công ty.
3.1. Tổng quan thị trường chứng khoán Việt Nam
Thị trường chứng khoán Việt Nam hình thành và phát triển qua nhiều giai đoạn. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc huy động vốn. Các công ty cổ phần niêm yết là nhân tố chủ đạo. Đặc điểm hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp này đa dạng. Chúng ảnh hưởng lớn đến nội dung báo cáo thường niên. Thị trường chứng khoán Việt Nam ngày càng hội nhập quốc tế. Yêu cầu về công bố thông tin ngày càng cao. Nó cần tuân thủ cả quy định trong nước và chuẩn mực quốc tế. Điều này đòi hỏi các doanh nghiệp niêm yết phải không ngừng cải thiện báo cáo.
3.2. Quy định pháp luật về báo cáo thường niên
Pháp luật Việt Nam đã ban hành nhiều văn bản quy định về báo cáo thường niên. Các quy định này xác định cấu trúc và nội dung báo cáo. Chúng cũng chi tiết hóa thời gian và phương thức công bố thông tin. Ví dụ: thông tư của Bộ Tài chính, quy chế của UBCKNN. Mục đích là đảm bảo tính đầy đủ, kịp thời của thông tin. Quy định cũng nhằm tăng cường tính minh bạch tài chính. Tuy nhiên, một số quy định còn chung chung. Một số lại chưa theo kịp sự phát triển của thị trường. Điều này tạo ra thách thức trong việc tuân thủ quy định một cách hiệu quả.
3.3. Thực trạng hệ thống báo cáo của doanh nghiệp niêm yết
Hệ thống báo cáo thường niên của doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam có nhiều điểm đáng chú ý. Nhiều công ty đã nỗ lực thực hiện công bố thông tin. Họ tuân thủ các quy định hiện hành. Tuy nhiên, chất lượng thông tin còn khác nhau. Một số báo cáo còn thiếu tính chiến lược. Một số khác chưa đi sâu vào phân tích báo cáo tài chính. Thông tin về quản trị công ty và báo cáo phát triển bền vững còn hạn chế. Việc kiểm toán độc lập thường chỉ áp dụng cho báo cáo tài chính. Thông tin phi tài chính ít được xác thực. Điều này ảnh hưởng đến lòng tin của nhà đầu tư. Nó cũng cản trở việc đánh giá toàn diện doanh nghiệp.
IV.Đánh giá thực trạng công bố thông tin doanh nghiệp niêm yết
Việc đánh giá thực trạng công bố thông tin là rất quan trọng. Nó giúp nhận diện những điểm mạnh và điểm yếu. Báo cáo thường niên của doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam có nhiều ưu điểm. Tuy nhiên, vẫn tồn tại nhiều hạn chế. Các hạn chế này liên quan đến hình thức và nội dung. Chúng cũng ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận thông tin. Các thách thức trong tuân thủ quy định cần được giải quyết. Nâng cao chất lượng công bố thông tin là mục tiêu cấp thiết. Điều này góp phần vào sự phát triển bền vững của thị trường. Nó cũng củng cố lòng tin của nhà đầu tư vào minh bạch tài chính.
4.1. Những ưu điểm trong báo cáo thường niên
Doanh nghiệp niêm yết Việt Nam đã đạt được những tiến bộ. Nhiều công ty công bố báo cáo thường niên đầy đủ theo quy định. Báo cáo tài chính thường được kiểm toán độc lập. Điều này tăng cường độ tin cậy. Thông tin về cơ cấu cổ đông, ban lãnh đạo được trình bày rõ ràng. Các chỉ tiêu tài chính cơ bản cũng được cung cấp. Nỗ lực này giúp nhà đầu tư có cái nhìn ban đầu. Nó cũng thể hiện sự tuân thủ quy định của pháp luật. Một số doanh nghiệp tiên phong đã bắt đầu tích hợp thông tin về phát triển bền vững. Họ đã dần cải thiện hình thức trình bày báo cáo. Điều này tạo thuận lợi cho việc phân tích báo cáo tài chính.
4.2. Hạn chế về hình thức nội dung công bố thông tin
Mặc dù có ưu điểm, nhiều hạn chế vẫn tồn tại. Về hình thức, báo cáo thường niên đôi khi còn nặng về số liệu. Nó thiếu tính hấp dẫn, khó đọc. Nội dung thường mang tính mô tả, ít phân tích sâu. Thiếu thông tin về định hướng chiến lược dài hạn. Các chỉ tiêu phi tài chính chưa được chú trọng. Thông tin về quản trị công ty còn chung chung. Phân tích báo cáo tài chính chưa chuyên sâu. Các rủi ro tiềm ẩn ít được đề cập chi tiết. Điều này khiến nhà đầu tư khó đánh giá toàn diện doanh nghiệp. Nó cũng ảnh hưởng đến quyết định đầu tư dài hạn.
4.3. Thách thức trong tuân thủ quy định minh bạch tài chính
Thách thức lớn nhất là việc tuân thủ quy định. Một số doanh nghiệp chưa công bố thông tin kịp thời. Chất lượng thông tin có khi chưa nhất quán. Còn tình trạng che giấu thông tin tiêu cực. Việc áp dụng các chuẩn mực kế toán chưa đồng bộ. Khả năng kiểm toán độc lập thông tin phi tài chính còn hạn chế. Điều này tạo ra rào cản cho minh bạch tài chính. Nó làm giảm lòng tin của công chúng. Thách thức này đòi hỏi sự phối hợp từ nhiều phía. Cần có sự giám sát chặt chẽ hơn từ Nhà nước. Đồng thời, doanh nghiệp cần nâng cao nhận thức.
V.Giải pháp hoàn thiện hệ thống báo cáo thường niên
Hoàn thiện hệ thống báo cáo thường niên là yêu cầu cấp bách. Các giải pháp cần được đưa ra một cách toàn diện. Chúng phải bao gồm cả hình thức và nội dung báo cáo. Nâng cao chất lượng thông tin tài chính và phi tài chính. Đồng thời, cải thiện phương thức và thời gian công bố thông tin. Việc này sẽ tăng cường tính minh bạch tài chính. Nó cũng góp phần nâng cao hiệu quả quản trị công ty. Các giải pháp cần tính đến đặc thù của doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam. Nó cũng phải phù hợp với chuẩn mực kế toán quốc tế. Mục tiêu là tạo ra báo cáo thường niên có giá trị cao cho nhà đầu tư.
5.1. Hoàn thiện hình thức và số lượng báo cáo bộ phận
Hình thức báo cáo thường niên cần được cải tiến. Nên thiết kế hiện đại, dễ đọc, dễ hiểu. Sử dụng đồ họa, bảng biểu minh họa trực quan. Cần chuẩn hóa cấu trúc báo cáo giữa các doanh nghiệp. Điều này giúp người đọc dễ dàng so sánh. Số lượng báo cáo bộ phận cũng cần được xem xét. Cần tích hợp các báo cáo liên quan. Ví dụ: báo cáo của Hội đồng Quản trị và Ban Tổng Giám đốc. Tránh trùng lặp thông tin. Đảm bảo mỗi phần báo cáo mang lại giá trị riêng. Điều này tối ưu hóa việc công bố thông tin. Nó cũng tăng cường tính chuyên nghiệp của doanh nghiệp niêm yết.
5.2. Hoàn thiện nội dung chỉ tiêu tài chính cơ bản
Nội dung báo cáo cần được mở rộng và chuyên sâu hơn. Ngoài các chỉ tiêu tài chính cơ bản, cần bổ sung phân tích. Ví dụ: phân tích xu hướng, so sánh ngành. Cần đưa vào thông tin về chiến lược, mục tiêu dài hạn. Phân tích rủi ro và các biện pháp quản trị rủi ro là cần thiết. Tăng cường thông tin về quản trị công ty. Cụ thể: cơ chế hoạt động, vai trò của các ủy ban. Báo cáo phát triển bền vững cần được tích hợp bài bản. Nó thể hiện cam kết của doanh nghiệp với xã hội. Đây là yếu tố quan trọng đối với nhà đầu tư hiện đại. Việc này giúp nâng cao minh bạch tài chính.
5.3. Nâng cao chất lượng công bố thông tin quản trị công ty
Chất lượng công bố thông tin là ưu tiên hàng đầu. Thông tin phải chính xác, kịp thời và đầy đủ. Cần có cơ chế kiểm soát nội bộ chặt chẽ. Đảm bảo thông tin trước khi công bố đã được xác thực. Vai trò của kiểm toán độc lập cần được mở rộng. Không chỉ kiểm toán tài chính mà cả thông tin phi tài chính. Tăng cường đào tạo cho đội ngũ thực hiện báo cáo. Nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của minh bạch tài chính. Quản trị công ty hiệu quả sẽ thúc đẩy công bố thông tin tốt hơn. Điều này xây dựng niềm tin. Nó cũng nâng cao uy tín cho doanh nghiệp niêm yết trên thị trường.
VI.Điều kiện thực hiện giải pháp minh bạch tài chính
Việc thực hiện các giải pháp hoàn thiện hệ thống báo cáo thường niên đòi hỏi điều kiện đồng bộ. Cần sự phối hợp từ nhiều phía. Vai trò của Nhà nước là rất quan trọng. Các doanh nghiệp niêm yết cũng phải chủ động. Hoàn thiện khung pháp lý là cần thiết. Nâng cao năng lực cho các bên liên quan. Điều này tạo môi trường thuận lợi cho minh bạch tài chính. Nó cũng thúc đẩy việc tuân thủ quy định hiệu quả. Các điều kiện này đảm bảo các giải pháp được triển khai bền vững. Chúng góp phần xây dựng một thị trường chứng khoán chuyên nghiệp.
6.1. Vai trò của Nhà nước trong tuân thủ quy định
Nhà nước có vai trò chủ đạo trong việc hoàn thiện khung pháp lý. Cần rà soát, bổ sung các quy định về báo cáo thường niên. Đảm bảo tính rõ ràng, cụ thể và phù hợp với quốc tế. Tăng cường công tác kiểm tra, giám sát. Xử lý nghiêm các trường hợp vi phạm công bố thông tin. Có chính sách khuyến khích doanh nghiệp thực hiện tốt. Hỗ trợ đào tạo, tập huấn về chuẩn mực kế toán và báo cáo phát triển bền vững. Nhà nước cũng cần tạo cầu nối với các tổ chức quốc tế. Chia sẻ kinh nghiệm trong việc nâng cao minh bạch tài chính. Vai trò này là nền tảng cho sự tuân thủ quy định.
6.2. Trách nhiệm của doanh nghiệp niêm yết
Doanh nghiệp niêm yết có trách nhiệm chính trong việc thực hiện. Cần nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của báo cáo thường niên. Đầu tư vào nguồn lực để lập báo cáo chất lượng cao. Phát triển hệ thống kiểm soát nội bộ hiệu quả. Đảm bảo thông tin được công bố chính xác, đầy đủ. Chủ động tìm hiểu và áp dụng các chuẩn mực kế toán tiên tiến. Hợp tác chặt chẽ với kiểm toán độc lập. Nâng cao năng lực quản trị công ty. Thực hiện tốt báo cáo phát triển bền vững. Trách nhiệm này không chỉ là tuân thủ quy định. Đó còn là xây dựng hình ảnh và giá trị thương hiệu. Nó thể hiện cam kết đối với minh bạch tài chính.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (208 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộLỜI CAM ðOAN Tôi xin cam ñoan ñây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả nêu trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng và chưa từng ñược ai công bố trong bất cứ công trình nào khác. TÁC GIẢ Lê Thị Tú Oanh MỤC LỤC Trang TRANG PHỤ BÌA LỜI CAM ðOAN MỤC LỤC DANH MỤC CÁC BẢNG DANH MỤC CÁC HÌNH DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT MỞ ðẦU 1 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 8 Chương 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HỆ THỐNG BÁO CÁO THƯỜNG NIÊN TRONG CÁC CÔNG TY CỔ PHẦN NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN 11 1. Báo cáo thường niên và mối quan hệ giữa báo cáo thường niên với báo cáo tài chính 11 1.
Bản chất và vai trò của báo cáo thường niên 11 1. Phân loại thông tin trong báo cáo thường niên 15 1. Các nhân tố ảnh hưởng ñến báo cáo thường niên 17 1. Mối quan hệ giữa báo cáo thường niên và báo cáo tài chính 22 1.
Hệ thống báo cáo thường niên của các công ty cổ phần niêm yết trên thị trường chứng khoán 29 1. Thị trường chứng khoán và chức năng của thị trường chứng khoán 29 1. ðặc ñiểm của các công ty cổ phần niêm yết trên thị trường chứng khoán có ảnh hưởng ñến hệ thống báo cáo thường niên 32 1. Hệ thống báo cáo thường niên trong các công ty cổ phần niêm yết trên thị trường chứng khoán 34 1.
Hệ thống báo cáo thường niên của các công ty cổ phần niêm yết trên thị trường chứng khoán tại một số nước trên thế giới và bài học kinh nghiệm cho Việt Nam 35 1. Báo cáo thường niên tại một số nước trên thế giới 35 1. Bài học kinh nghiệm cho Việt Nam 44 Kết luận chương 1 46 Chương 2: THỰC TRẠNG HỆ THỐNG BÁO CÁO THƯỜNG NIÊN CỦA CÁC CÔNG TY CỔ PHẦN NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM 47 2. Tổng quan về thị trường chứng khoán Việt Nam và các công ty cổ phần niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam 47 2.
Lịch sử hình thành và phát triển 47 2. ðặc ñiểm hoạt ñộng kinh doanh của các công ty cổ phần niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam 51 2. Vai trò của công ty cổ phần niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam 54 2. Hệ thống báo cáo thường niên trong các công ty cổ phần niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam 55 2.
Thực trạng hệ thống báo cáo thường niên theo quy ñịnh của pháp luật Việt Nam 55 2. Thực trạng hệ thống báo cáo thường niên của các công ty cổ phần niêm yết 62 2. ðánh giá thực trạng hệ thống báo cáo thường niên trong các công ty cổ phần niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam 79 Kết luận chương 2 104 Chương 3: QUAN ðIỂM VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN HỆ THỐNG BÁO CÁO THƯỜNG NIÊN CỦA CÁC CÔNG TY CỔ PHẦN NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM 105 3. Sự cần thiết, nguyên tắc và quan ñiểm hoàn thiện hệ thống báo cáo thường niên của các công ty cổ phần niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam 105 3.
Sự cần thiết phải hoàn thiện 105 3. Nguyên tắc hoàn thiện 109 3. Quan ñiểm hoàn thiện 111 3. Giải pháp hoàn thiện hệ thống báo cáo thường niên của các công ty cổ phần niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam 112 3.
Hoàn thiện về hình thức báo cáo 112 3. Hoàn thiện số lượng báo cáo bộ phận 114 3. Hoàn thiện nội dung báo cáo 116 3. Hoàn thiện về chỉ tiêu tài chính cơ bản 128 3.
Hoàn thiện về thời gian và cách thức công bố thông tin 133 3. Mẫu báo cáo thường niên ñề xuất 133 3. ðiều kiện thực hiện các giải pháp hoàn thiện hệ thống báo cáo thường niên của các công ty cổ phần niêm yết trên thị trường chứng khoán 143 3. Về phía Nhà nước 144 3.
Về phía các công ty cổ phần niêm yết 147 Kết luận chương 3 149 KẾT LUẬN 150 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ðà CÔNG BỐ LIÊN QUAN ðẾN ðỀ TÀI LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1.1: So sánh quy ñịnh về công bố thông tin trong BCTN giữa Trung Quốc ñại lục và Hồng Kông 44 Bảng 2.1: Mẫu “Báo cáo thường niên” 57 Bảng 2.2: Thứ tự sắp xếp các tài liệu trong BCTN 2010 của một số CTCP niêm yết 66 Bảng 2.3: ðánh giá về hình thức BCTN 79 Bảng 2.4: Mức ñộ quan tâm của người sử dụng ñối với các báo cáo bộ phận 82 Bảng 2.5: Sự cần thiết cùng có báo cáo của HðQT và BGð 83 Bảng 2.6: Sự cần thiết phải có báo cáo kiểm toán trong BCTN 83 Bảng 2.7: Sự cần thiết phải có BCTC trong BCTN 84 Bảng 2.8: Nội dung không cần thiết của BCTN 90 Bảng 2.9: Nội dung trong báo cáo của HðQT không cần thiết 92 Bảng 2.10: Nội dung không cần thiết trong báo cáo của BGð 93 Bảng 2.11: Nội dung trùng lặp trong báo cáo của HðQT và BGð 94 Bảng 2.12: Nội dung báo cáo của HðQT và BGð theo quy ñịnh của Thông tư số 09/2010/TT-BTC 95 Bảng 2.13: ðánh giá về mức ñộ khó khăn khi sử dụng BCTN 96 Bảng 2.14: Mức ñộ quan tâm ñến chỉ tiêu tài chính trong BCTN 98 Bảng 2.15: Mức ñộ quan tâm ñến chỉ tiêu phân tích trong BCTN 99 Bảng 2.16: ðánh giá về thời gian công bố thông tin 101 Bảng 3.1: Ảnh hưởng của BCTN ñến nhà ñầu tư 107 Bảng 3.2: Ảnh hưởng của BCTN ñến chuyên gia 108 Bảng 3.3: Báo cáo thay ñổi vốn chủ sở hữu 125 Bảng 3.4: Mức ñộ ñồng ý bổ sung các thông tin trong BCTN 126 Bảng 3.5: ðánh giá về mức ñộ cần thiết phải kiểm toán thông tin phi tài chính 128 Bảng 3.6: Báo cáo thường niên ñề xuất 134 DANH MỤC CÁC HÌNH Trang Hình 2.1: Số lượng công ty niêm yết, khối lượng cổ phiếu niêm yết và khối lượng cổ phiếu giao dịch trên thị trường 49 Hình 2.2: Số tài khoản giao dịch 50 Hình 2.3: Số lượng CTCP niêm yết 51 Hình 2.4: Mẫu khảo sát theo kết quả bình chọn cuộc thi BCTN 62 Hình 2.5: Mẫu khảo sát theo quy mô vốn ñiều lệ 63 Hình 2.6: Cơ cấu ñối tượng khảo sát 64 Hình 2.7: Trình ñộ học vấn của ñối tượng khảo sát 64 Hình 2.8: ðánh giá mức ñộ ñồng ý quy ñịnh khuôn mẫu của BCTN 80 Hình 2.9: Mức ñộ quan tâm của người sử dụng ñối với các báo cáo bộ phận 82 Hình 2.10: ðánh giá mức ñộ cần thiết của các báo cáo bộ phận 85 Hình 2.11: ðánh giá nội dung không cần thiết của BCTN 91 Hình 2.12: ðánh giá nội dung không cần thiết trong báo cáo Hội ñồng quản trị 92 Hình 2.13: ðánh giá nội dung không cần thiết trong báo cáo của BGð 94 Hình 2.14: So sánh ñánh giá mức ñộ khó khăn khi sử dụng BCTN 96 Hình 2.15: So sánh mức ñộ quan tâm về các chỉ tiêu tài chính trong BCTN 98 Hình 2.16: So sánh mức ñộ quan tâm về các chỉ tiêu phân tích trong BCTN 100 Hình 2.17: ðánh giá kênh thông tin BCTN ñược biết ñến 101 Hình 3.1: Mức ñộ ảnh hưởng của BCTN ñến nhà ñầu tư 107 Hình 3.2: Mức ñộ ảnh hưởng của BCTN ñến chuyên gia 108 Hình 3.3: So sánh mức ñộ ñồng ý bổ sung các thông tin trong BCTN 127 DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT ASB : Hội ñồng chuẩn mực kế toán Anh BCðKT : Bảng cân ñối kế toán BCKQKD : Báo cáo kết quả kinh doanh BCLCTT : Báo cáo lưu chuyển tiền tệ BCTC : Báo cáo tài chính BCTN : Báo cáo thường niên BGð : Ban giám ñốc BKS : Ban kiểm soát CTCP : Công ty cổ phần DN : Doanh nghiệp DNNN : Doanh nghiệp nhà nước FASB : Hội ñồng chuẩn mực kế toán Mỹ GDCK : Giao dịch chứng khoán HðQT : Hội ñồng quản trị HNX : Sở giao dịch chứng khoán Hà Nội HOSE : Sở giao dịch chứng khoán TP. Hồ Chí Minh IASB : Hội ñồng chuẩn mực quốc tế KTV : Kiểm toán viên OTC : Thị trường chứng khoán không tập trung ROA : Sức sinh lợi của tài sản ROE : Sức sinh lợi của vốn chủ sở hữu SEC : Ủy ban chứng khoán Mỹ TMBCTC : Thuyết minh báo cáo tài chính TNDN : Thu nhập doanh nghiệp TP. HCM : Thành phố Hồ Chí Minh TSCð : Tài sản cố ñịnh TTCK : Thị trường Chứng khoán TTGDCK : Trung tâm giao dịch chứng khoán VAS : Chuẩn mực kế toán Việt Nam VN-Index : Chỉ số chứng khoán Việt Nam UBCKNN : Ủy ban Chứng khoán Nhà nước UPCoM : Sàn giao dịch cổ phiếu của các công ty ñại chúng chưa niêm yết 1 MỞ ðẦU 1. Tính cấp thiết của ñề tài Thị trường chứng khoán (TTCK) Việt Nam ñang là môi trường còn rất mới mẻ, hấp dẫn ñối với các nhà ñầu tư.
Song, ñể lựa chọn mã chứng khoán ñầu tư, các nhà ñầu tư phải dựa vào rất nhiều nguồn thông tin; trong ñó, thông tin từ báo cáo thường niên (BCTN) của các tổ chức niêm yết là một trong những nguồn thông tin quan trọng, ñáng tin cậy ñể các nhà ñầu tư ra quyết ñịnh. Báo cáo tài chính (BCTC) và BCTN phản ánh khả năng và tiềm lực tài chính, an ninh tài chính và hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp (DN). Phân tích và ñánh giá các chỉ tiêu tài chính thông qua các BCTN của các công ty cổ phần (CTCP) niêm yết là cách thức mà nhà ñầu tư “chọn mặt gửi vàng” có cơ sở, tránh tình trạng ñầu tư theo kiểu “tâm lý”, "ñám ñông". TTCK tập trung ở Việt Nam chính thức ñi vào hoạt ñộng từ tháng 7 năm 2000, cách ñây khoảng hơn 10 năm.
Nếu so với các nước phát triển trên thế giới, TTCK Việt Nam còn rất non trẻ. Tại những phiên giao dịch chứng khoán (GDCK) ñầu tiên, ngày 28/07/2000, TTCK Việt Nam mới chỉ có 2 CTCP niêm yết. Tính ñến năm 2005, số lượng các CTCP niêm yết ñã lên tới 27 DN; trong ñó, 20 công ty niêm yết ñược hình thành từ cổ phần hoá doanh nghiệp nhà nước (DNNN) [26, tr. Hệ thống thông tin trong giai ñoạn này của các công ty còn chịu ảnh hưởng nhiều của hệ thống quản lý cũ, quan ñiểm, tư tưởng dựa vào ngân sách nhà nước cấp.
Từ năm 2006 ñến nay, TTCK Việt Nam ñã có những bước phát triển mạnh mẽ cả về quy mô và chất lượng, với sự tham gia ñông ñảo của các tổ chức niêm yết, nhà ñầu tư. Hàng hóa trên thị trường và các công ty môi giới ngày càng tăng. ðến nay, số lượng DN niêm yết trên cả 2 sàn Thành phố Hồ Chí Minh (TP. HCM) và Hà Nội vào khoảng 600 doanh nghiệp.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Thị Tú Oanh (n.d.). Hoàn thiện hệ thống báo cáo thường niên doanh nghiệp niêm yết [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/quan-tri-tai-chinh-doanh-nghiep/luan-an-tien-si-hoan-thien-he-thong-bao-cao-thuong-nien-doanh-nghiep-niem-yet
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hoàn thiện hệ thống báo cáo thường niên doanh nghiệp niêm yết" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án phân tích cải tiến hệ thống báo cáo thường niên doanh nghiệp niêm yết. Đề xuất giải pháp nâng cao minh bạch tài chính, tuân thủ quy định pháp lệnh.
Luận án "Hoàn thiện hệ thống báo cáo thường niên doanh nghiệp niêm yết" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hoàn thiện hệ thống báo cáo thường niên doanh nghiệp niêm yết" có 208 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hoàn thiện hệ thống báo cáo thường niên doanh nghiệp niêm yết" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.