Luận án tiến sĩ: Phân tích tình hình tài chính doanh nghiệp ngành thép niêm yết tại Việt Nam - Học viện Tài chính
Phân tích tình hình tài chính doanh nghiệp ngành thép niêm yết Việt Nam, đánh giá hiệu quả hoạt động và rủi ro tiềm ẩn.
Luan An
Số trang
245
Thời gian đọc
37 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Phân tích tài chính doanh nghiệp ngành thép niêm yết
- Số trang:
- 245 trang
- Chuyên ngành:
- Tài chính doanh nghiệp
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Phân tích tài chính doanh nghiệp ngành thép niêm yết
Phân tích tài chính là công cụ sống còn đối với doanh nghiệp ngành thép niêm yết. Thị trường thép luôn có tính chu kỳ cao. Môi trường cạnh tranh ngày càng khốc liệt. Các đơn vị sản xuất thép phải đối mặt với nhiều biến động kinh tế vĩ mô. Doanh nghiệp cần công cụ đánh giá chính xác để tồn tại. Báo cáo tài chính ngành thép cung cấp cơ sở dữ liệu minh bạch nhất. Việc phân tích định kỳ giúp ban điều hành nhìn nhận rõ điểm mạnh nội tại. Doanh nghiệp cũng kịp thời phát hiện những lỗ hổng thất thoát vốn. Khi không kiểm soát tốt sức khỏe tài chính, nguy cơ thua lỗ sẽ tăng vọt. Doanh nghiệp dễ rơi vào tình trạng mất cân đối thanh toán. Năng lực cạnh tranh trên sàn chứng khoán vì thế sẽ suy giảm nhanh chóng.
1.1. Thực trạng hoạt động của ngành thép Việt Nam giai đoạn gần đây
Ngành thép Việt Nam từng ghi nhận giai đoạn bùng nổ mạnh mẽ trong giai đoạn 2015 - 2017. Tốc độ tăng trưởng sản lượng bình quân đạt xấp xỉ 15% mỗi năm. Năm 2017 chứng kiến mức sản lượng kỷ lục vượt 22 triệu tấn. Tuy nhiên, thị trường đảo chiều từ năm 2018. Ngành bất động sản đóng băng làm sụt giảm nhu cầu tiêu thụ nội địa. Dư cung trở thành bài toán nhức nhối đối với nhiều nhà máy. Tỷ lệ huy động công suất toàn ngành chỉ đạt trung bình 63%. Con số này thấp hơn nhiều so với mức 76,9% của thế giới. Các nhà máy thép không gỉ chỉ vận hành ở mức 30% công suất thiết kế. Nhiều doanh nghiệp thép niêm yết rơi vào tình cảnh hoạt động cầm chừng.
1.2. Thách thức từ các rào cản bảo hộ thương mại quốc tế
Thị trường xuất khẩu thép đối mặt với làn sóng bảo hộ thương mại gia tăng. Hoa Kỳ đã áp mức thuế 25% lên sản phẩm thép nhập khẩu theo Mục 232. Quyết định này khiến giá thép vào thị trường Mỹ tăng hơn 50%. Các thị trường lớn khác như Liên minh Châu Âu, Malaysia và Canada liên tục khởi xướng điều tra chống bán phá giá. Doanh nghiệp thép Việt Nam bị siết chặt nguồn thu xuất khẩu. Rủi ro pháp lý và chi phí kiện tụng tăng cao. Việc phụ thuộc vào một vài thị trường truyền thống mang lại nhiều rủi ro. Các doanh nghiệp niêm yết buộc phải chuẩn hóa hệ thống kế toán. Báo cáo tài chính ngành thép phải minh bạch nguồn gốc xuất xứ và cơ cấu giá thành sản phẩm.
II. Đánh giá chỉ số tài chính doanh nghiệp thép Việt Nam
Hệ thống chỉ số tài chính doanh nghiệp thép phản ánh toàn diện năng lực vận hành. Các chỉ số này giúp lượng hóa sức khỏe doanh nghiệp qua từng giai đoạn. Nhà đầu tư dựa vào đó để đo lường mức độ rủi ro. Ban lãnh đạo sử dụng dữ liệu này để hoạch định chiến lược kinh doanh. Phân tích tài chính chuẩn xác giúp doanh nghiệp tối ưu nguồn lực. Việc so sánh chỉ số qua các quý làm nổi bật xu hướng chuyển dịch của thị trường. Doanh nghiệp thép có chỉ số lành mạnh luôn duy trì được thị phần. Ngược lại, các doanh nghiệp yếu kém sẽ bộc lộ rủi ro thanh khoản rất sớm.
2.1. Đánh giá khả năng sinh lời ROE ROA trong chu kỳ kinh doanh
Khả năng sinh lời ROE ROA là thước đo hiệu quả sử dụng vốn của doanh nghiệp thép. Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) cho biết năng lực sinh lời của hệ thống máy móc nhà xưởng. Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) đo lường giá trị gia tăng dành cho cổ đông. Khi ngành thép bước vào giai đoạn suy thoái, chỉ số ROE và ROA thường lao dốc rất nhanh. Nguyên nhân chính bắt nguồn từ chi phí cố định lớn và doanh thu suy giảm. Doanh nghiệp có quy mô sản xuất hiện đại và tự chủ nguyên liệu thường giữ được chỉ số sinh lời vượt trội. Việc cải thiện khả năng sinh lời ROE ROA đòi hỏi doanh nghiệp phải tiết giảm chi phí sản xuất và quản trị bán hàng nghiêm ngặt.
2.2. Kiểm soát vòng quay hàng tồn kho thép để giải phóng dòng tiền
Hàng tồn kho chiếm tỷ trọng rất lớn trong tổng tài sản của các công ty luyện kim. Chỉ số vòng quay hàng tồn kho thép phản ánh tốc độ luân chuyển hàng hóa qua các khâu. Vòng quay chậm đồng nghĩa với việc vốn lưu động bị ứ đọng kéo dài. Tình trạng này phát sinh thêm chi phí lưu kho, bảo quản và nguy cơ giảm giá vật tư. Khi giá thép thế giới giảm sâu, doanh nghiệp tồn kho lớn sẽ phải trích lập dự phòng nặng nề. Nâng cao vòng quay hàng tồn kho thép là giải pháp then chốt để bảo vệ thanh khoản. Doanh nghiệp cần áp dụng mô hình sản xuất tinh gọn và dự báo nhu cầu chính xác.
III. Rủi ro biến động biên lợi nhuận gộp ngành thép hiện nay
Biên lợi nhuận gộp ngành thép luôn chịu sức ép từ hai đầu của chuỗi cung ứng. Giá bán thành phẩm phụ thuộc vào sức cầu thị trường xây dựng. Chi phí đầu vào lại biến động mạnh theo giá nguyên liệu toàn cầu. Khi biên lợi nhuận thu hẹp, doanh nghiệp dễ rơi vào tình trạng kinh doanh dưới điểm hòa vốn. Việc quản trị tốt chi phí trực tiếp quyết định khả năng sống còn của mỗi nhà máy. Doanh nghiệp cần xây dựng kịch bản ứng phó linh hoạt trước các cú sốc giá. Kiểm soát chặt chẽ giá vốn hàng bán giúp ổn định biên lợi nhuận gộp qua các năm.
3.1. Tác động của giá quặng sắt nguyên liệu và than cốc đầu vào
Quặng sắt và than cốc là hai yếu tố đầu vào chiếm tỷ trọng lớn nhất trong luyện thép lò cao. Biến động của giá quặng sắt nguyên liệu trên sàn giao dịch quốc tế ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành phôi thép. Khi giá quặng sắt tăng vọt, các nhà máy không thể chuyển ngay phần chi phí tăng thêm vào giá bán lẻ. Hệ quả là biên lợi nhuận gộp bị bào mòn nhanh chóng. Doanh nghiệp cần chủ động ký hợp đồng mua kỳ hạn để chốt giá nguyên liệu. Đa dạng hóa nhà cung cấp quốc tế giúp giảm bớt rủi ro gián đoạn nguồn cung.
3.2. Áp lực biến động giá thép cuộn cán nóng HRC trên thị trường
Giá thép cuộn cán nóng HRC đóng vai trò là mức giá tham chiếu quan trọng cho các sản phẩm hạ nguồn như tôn mạ và ống thép. Khi giá thép cuộn cán nóng HRC giảm mạnh, giá bán thành phẩm trong nước buộc phải điều chỉnh giảm theo. Các doanh nghiệp nhập khẩu nguyên liệu ở mức giá cao trước đó sẽ đối mặt với khoản lỗ lớn. Sự tràn ngập của các lô hàng HRC giá rẻ nhập khẩu tạo nên áp lực cạnh tranh gay gắt. Doanh nghiệp cần nâng cao chuỗi giá trị và tối ưu hóa quy trình cán thép để giữ vững biên lợi nhuận gộp ngành thép.
IV. Cơ cấu nguồn vốn cùng báo cáo tài chính ngành thép chuẩn
Đặc thù ngành thép đòi hỏi vốn đầu tư ban đầu cho máy móc và nhà xưởng rất lớn. Cơ cấu vốn phản ánh mức độ tự chủ tài chính và khả năng chống chịu rủi ro của doanh nghiệp. Việc sử dụng đòn bẩy quá mức có thể mang lại tăng trưởng ngắn hạn nhưng tiềm ẩn hiểm họa lớn. Phân tích báo cáo tài chính ngành thép giúp nhận diện cơ cấu tài sản và nguồn vốn hợp lý. Doanh nghiệp cần cân bằng giữa vốn vay ngân hàng và vốn chủ sở hữu. Một cấu trúc vốn bền vững giúp công ty vượt qua các giai đoạn thắt chặt tín dụng.
4.1. Kiểm soát hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu D E an toàn
Hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu D/E là chỉ số then chốt để đo lường mức độ đòn bẩy tài chính. Trong giai đoạn mở rộng công suất, nhiều doanh nghiệp thép vay nợ ngân hàng rất lớn. Khi tỷ lệ D/E vượt quá ngưỡng an toàn, rủi ro mất khả năng thanh toán tăng lên rõ rệt. Doanh nghiệp chịu sự giám sát chặt chẽ từ các tổ chức tín dụng. Để duy trì sức khỏe tài chính, ban điều hành cần đưa hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu D/E về mức cân bằng. Việc huy động vốn qua phát hành cổ phần hoặc giữ lại lợi nhuận tái đầu tư là hướng đi cần thiết.
4.2. Giảm thiểu áp lực chi phí lãi vay trong môi trường lãi suất cao
Chi phí lãi vay là gánh nặng tài chính thường trực đối với các công ty sản xuất thép. Khi lãi suất thị trường tăng cao, áp lực chi phí lãi vay sẽ lập tức ăn mòn lợi nhuận trước thuế. Nhiều doanh nghiệp có doanh thu lớn nhưng lợi nhuận ròng gần như bằng không do phải trả lãi vay. Doanh nghiệp cần đàm phán cơ cấu lại các khoản nợ dài hạn với mức lãi suất ưu đãi. Tận dụng các nguồn vốn tín dụng xuất khẩu xanh cũng là một giải pháp hiệu quả. Cắt giảm nợ vay ngắn hạn giúp giải tỏa áp lực chi phí lãi vay hàng kỳ.
V. Quản trị dòng tiền và tài chính doanh nghiệp ngành thép
Quản trị tài chính trong doanh nghiệp thép không chỉ dừng lại ở các con số lợi nhuận trên sổ sách. Dòng tiền thực tế mới là yếu tố quyết định khả năng thanh toán nợ nần và chi trả cho nhà cung cấp. Nhiều doanh nghiệp ghi nhận lợi nhuận kế toán dương nhưng lại thiếu tiền mặt hoạt động. Sự mất cân đối này dẫn đến nguy cơ phá sản kỹ thuật. Việc thiết lập hệ thống dự báo tài chính ngắn hạn và trung hạn là yêu cầu cấp thiết. Doanh nghiệp cần chủ động điều tiết ngân sách để đảm bảo hoạt động liên tục.
5.1. Tối ưu hóa dòng tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
Dòng tiền thuần từ hoạt động kinh doanh là nguồn tiền cốt lõi nuôi sống bộ máy sản xuất. Dòng tiền kinh doanh dương chứng minh doanh nghiệp có khả năng thu hồi tiền từ bán hàng thực tế. Ngược lại, nếu chỉ số này âm liên tục nhiều kỳ, doanh nghiệp đang gặp bế tắc trong khâu thu hồi công nợ hoặc tồn kho ứ đọng. Ban quản lý cần rút ngắn chu kỳ thu tiền khách hàng và kéo dài thời hạn thanh toán hợp lý cho nhà cung cấp. Tối ưu hóa dòng tiền thuần từ hoạt động kinh doanh giúp doanh nghiệp tự tài trợ cho các dự án nâng cấp kỹ thuật mà không cần phụ thuộc quá nhiều vào vốn vay ngoài.
5.2. Giải pháp hoàn thiện công tác phân tích tài chính định kỳ
Doanh nghiệp thép niêm yết cần chuyên nghiệp hóa bộ phận phân tích tài chính nội bộ. Việc lập báo cáo phân tích định kỳ hàng tháng giúp phát hiện sớm các biến động tiêu cực về doanh thu và chi phí. Doanh nghiệp nên ứng dụng phần mềm quản trị ERP hiện đại để đồng bộ hóa dữ liệu kế toán và vận hành. Căn cứ vào các chỉ số tài chính doanh nghiệp thép, ban giám đốc sẽ đưa ra quyết định mua nguyên liệu và chốt giá bán kịp thời. Nâng cao chất lượng dự báo tài chính là nền tảng vững chắc để doanh nghiệp ngành thép khẳng định vị thế và phát triển bền vững.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (245 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộTính cấp thiết của đề tài Phân tích tình hình tài chính là một công việc vô cùng cần thiết đối với tất cả các đối tượng có quan hệ về kinh tế và pháp lý với doanh nghiệp, trong đó có các nhà quản lý doanh nghiệp. Việc thường xuyên tiến hành phân tích tình hình tài chính sẽ giúp các nhà quản lý thấy rõ thực trạng kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp cũng như xác định được một cách đầy đủ, đúng đắn nguyên nhân và mức độ ảnh hưởng của các nhân tố, đánh giá được tiềm năng, rủi ro và triển vọng trong tương lai của doanh nghiệp. Qua đó, nhà quản lý doanh nghiệp sẽ đưa ra được các quyết định kinh tế thích hợp, sử dụng một cách tiết kiệm, hiệu quả vốn và các nguồn lực nhằm nâng cao chất lượng công tác quản lý kinh tế, nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp. Nhưng thực tế hiện nay ở Việt Nam, các nhà quản lý vẫn còn xem nhẹ việc phân tích tình hình tài chính, dẫn đến không ít doanh nghiệp gặp khó khăn trong quá trình huy động và sử dụng vốn, sản xuất kinh doanh kém hiệu quả, không bảo toàn được vốn, thậm chí đe dọa tới sự tồn tại của doanh nghiệp.
Hiện nay, sự đổi mới của nền kinh tế thị trường và sự cạnh tranh ngày càng quyết liệt giữa các thành phần kinh tế đã gây ra những khó khăn và thử thách cho không ít doanh nghiệp. Các doanh nghiệp ngành thép ở Việt Nam cũng không đứng ngoài những thách thức đó. Trong thời gian qua, các doanh nghiệp ngành thép niêm yết ở Việt Nam đã phát triển rất nhanh chóng cả về mặt số lượng và quy mô doanh nghiệp. Tuy nhiên, có thể thấy rằng tình hình tài chính của không ít doanh nghiệp chưa thực sự lành mạnh, hiệu quả hoạt động kinh doanh không ổn định và còn khá thấp.
Khó khăn của nền kinh tế thời gian qua đã ảnh hưởng khiến nhiều doanh nghiệp thua lỗ, thậm chí rơi vào tình trạng phá sản. Hiệu quả hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp ngành thép còn thấp một phần là do tình trạng dư cung thép. Giai đoạn 2015 - 2017, thị trường thép Việt Nam đạt tốc độ tăng trưởng tốt, bình quân khoảng 15%/năm. Cụ thể, năm 2015 đạt hơn 15 triệu tấn, tăng 22%; năm 2016 đạt hơn 17,8 triệu tấn, tăng 19% và năm 2017 đạt hơn 22,1 triệu tấn, tăng 24%.
Nhưng từ năm 2018 trở lại đây, cùng với sự đi xuống của thị trường bất động sản, xu hướng bảo hộ gia tăng, thiên tai, dịch bệnh diễn biến phức tạp, tình hình kinh doanh của các doanh nghiệp ngành thép trở nên khó khăn. Năng lực sản xuất các sản phẩm thép của Việt Nam mới chỉ huy động trung bình đạt 63% công suất, thấp hơn so với mức huy động công suất bình quân của thế giới là khoảng 76,9%. Riêng các nhà máy thép không gỉ của Việt Nam mới huy động khoảng 30% công suất. Bên cạnh đó, việc bảo hộ của 1 các nước nhập khẩu thông qua việc áp thuế chống bán phá giá thép khiến doanh nghiệp ngành thép trong thời gian qua gặp không ít khó khăn trong vấn đề tiêu thụ sản phẩm.
Thép là một trong những ngành chịu ảnh hưởng trực tiếp từ chiến tranh thương mại. Mỹ đã quyết định đánh thuế 25% đối với thép và 10% đối với nhôm từ mọi khu vực vào Mỹ, quyết định trên đã có hiệu lực từ tháng 05/2018. Quyết định áp thuế chống bán phá giá đã khiến giá thép vào Mỹ đã tăng trên 50%, qua đó có lợi cho các nhà sản xuất thép và ảnh hưởng tiêu cực cho các ngành sử dụng thép tại Mỹ. Liên minh Châu Âu, Malaysia, Canada cũng đã mở các cuộc điều tra chống bán phá giá đối với thép màu đến từ Trung Quốc và Việt Nam.
Điều này cho thấy các nước đang gia tăng bảo hộ hàng thép sản xuất trong nước. Trong bối cảnh đó, để có thể khẳng định được mình, các nhà quản lý cần phải nắm vững tình hình cũng như kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp. Để đạt được điều này, các nhà quản lý doanh nghiệp phải luôn quan tâm đến tình hình tài chính vì nó có quan hệ trực tiếp tới hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp. Do vậy, việc phân tích tình hình tài chính để thấy được điểm mạnh, điểm yếu, từ đó đưa ra các giải pháp phù hợp để đảm đảm sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp là mục tiêu hướng đến của các doanh nghiệp nói chung và của các doanh nghiệp ngành thép niêm yết ở Việt Nam nói riêng.
Từ những lý do trên, đề tài “Phân tích tình hình tài chính các doanh nghiệp ngành thép niêm yết ở Việt Nam” có ý nghĩa cả về mặt lý luận và thực tiễn. Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài Các vấn đề về phân tích tình hình tài chính trong các doanh nghiệp nói chung đã được nhiều tác giả quan tâm, đề cập đến trong các sách báo, tạp chí, công trình nghiên cứu. Có thể phân chia các công trình nghiên cứu theo các nhóm như sau: (i) Nhóm các công trình nghiên cứu liên quan tới tài chính doanh nghiệp và công cụ quản trị tài chính doanh nghiệp Thứ nhất, các công trình nghiên cứu nước ngoài. Những công trình nghiên cứu nước ngoài có thể kể đến như: Corporate governance - A synthesis of Theory, research and practice của H.
Kent Baker và Ronald Anderson - Quản trị doanh nghiệp - Lý thuyết, nghiên cứu và thực hành (2011) - NXB Kinh tế Hồ Chí Minh [1]; Fundamentals of financial management của Eugene F. Brigham và Joel F. Houston, University of Florida [54]; Effective Operations and Controls for the small privately held business của Rob Reider - Quản trị hiệu quả doanh nghiệp vừa và nhỏ (bản dịch Tiếng Việt) (2013) của FPT 2 polytechnic - Đại học FPT - NXB Tri thức [36]; Fundamentals of Corporate Finance (1997) của Stephen A. Jordan, The McGraw-Hill Companies, Inc.
Comprehensive Edition [67]; Khoa học quản lý và quản trị doanh nghiệp tại Nhật Bản (song ngữ Việt - Nhật) (2011) của Takahashi Yoshiaki, NXB Đại học Kinh tế Quốc dân [44]… Các tài liệu này đề cập đến tài chính, tài chính doanh nghiệp, nội dung cụ thể của tài chính doanh nghiệp, công tác quản trị tài chính doanh nghiệp trong doanh nghiệp nói chung. Thứ hai, các công trình nghiên cứu trong nước. Đã có một số luận án nghiên cứu liên quan đến quản trị tài chính trong doanh nghiệp dưới nhiều góc độ như: Tác giả Võ Thị Quý (2003) trong Luận án tiến sĩ “Một số giải pháp hoàn thiện hoạt động quản trị tài chính của các doanh nghiệp nhà nước sau cổ phần hóa” [32] đã đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp hoàn thiện hoạt động quản trị tài chính của các doanh nghiệp nhà nước sau cổ phần hóa. Tác giả đã đề cập hoạt động quản trị tài chính trong các doanh nghệp nhà nước sau cổ phần hóa và đưa ra một số giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động quản trị tài chính.
Tác giả Dương Văn Chung (2003) trong Luận án tiến sĩ “Nghiên cứu về hiệu quả sản xuất kinh doanh và một số giải pháp nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp Nhà nước xây dựng giao thông” [3] đã đề cập đến hiệu quả sản xuất kinh doanh, đưa ra lý luận và thực tiễn liên quan tới việc đánh giá hiệu quả kinh doanh; qua đó đề ra một số giải pháp nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp Nhà nước xây dựng giao thông. Luận án tiến sĩ “Nghiên cứu một số giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn trong các doanh nghiệp xây dựng giao thông” của Nguyễn Quỳnh Sang (2008) [37] đã đánh giá, phân tích tình hình huy động, sử dụng vốn trong các doanh nghiệp nói chung, doanh nghiệp xây dựng giao thông nói riêng; xác định nguyên nhân dẫn tới sử dụng vốn không hiệu quả, những hạn chế trong đầu tư, huy động vốn, trong quản trị doanh nghiệp… ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng vốn của doanh nghiệp xây dựng giao thông. Từ đó, đề xuất một số giải pháp nhằm hoàn thiện cơ cấu vốn, nâng cao hiệu quả sử dụng vốn cố định, vốn lưu động… Luận án tiến sĩ “Những biện pháp chủ yếu nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng vốn của các doanh nghiệp ngành nhựa ở Việt Nam” của Trần Hồ Lan (2003)[20] hệ thống hóa một số vấn đề lý luận về vốn, hiệu quả sử dụng vốn; phân tích, xây dựng hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả sử dụng vốn. Trên cơ sở đó, đánh giá thực trạng 3 tình hình sử dụng vốn ở ngành nhựa và giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn ở ngành này.
Luận án tiến sĩ “Nghiên cứu nâng cao hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh của các doanh nghiệp khai thác than tại tỉnh Quảng Ninh, áp dụng cho công ty TNHH một thành viên than Thống Nhất – TKV” của Nguyễn Quốc Tuấn (2012) [41] đề cập vốn kinh doanh, hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh của doanh nghiệp. Luận án đã đánh giá thực trạng, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh trong các doanh nghiệp khai thác than tại Quảng Ninh, áp dụng cho công ty TNHH một thành viên than Thống Nhất trong giai đoạn 2011 - 2015. Tác giả Phan Hồng Mai (2012) trong Luận án tiến sĩ “Quản lý tài sản tại các công ty cổ phần ngành xây dựng niêm yết ở Việt Nam” [21] đề cập vấn đề quản lý tài sản, nhân tố ảnh hưởng và thực trạng quản lý tài sản tại các CTCP xây dựng niêm yết trên sản giao dịch chứng khoán thành phố Hồ Chí Minh và Hà Nội trong giai đoạn 2006 - 2010. Luận án đã đề xuất các giải pháp nhằm tăng cường quản lý tài sản như: Đánh giá tác động của quản lý tài sản tới ROA, ROE và chỉ số Z; ứng dụng mô hình Miller - Orr để quản lý quỹ; giải pháp về nguồn nhân lực, huy động vốn,… Ngoài ra, có nhiều luận án khác nghiên cứu những vấn đề nhỏ như vốn lưu động, vốn cố định, vốn kinh doanh… trong doanh nghiệp.
(ii) Nhóm các công trình nghiên cứu liên quan tới phân tích tình hình tài chính doanh nghiệp Các nghiên cứu về phân tích tình hình tài chính doanh nghiệp bao gồm các nghiên cứu nước ngoài và các nghiên cứu trong nước. Thứ nhất, các công trình nghiên cứu nước ngoài. Sticdney (2003) trong cuốn sách “Financial Reporting and Statement Analysis” [51] có những nghiên cứu sâu về việc trình bày BCTC và phân tích tình hình tài chính doanh nghiệp nhằm cung cấp thông tin chính xác cho những đối tượng quan tâm.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phân tích tình hình tài chính doanh nghiệp ngành thép niêm yết Việt Nam (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/quan-tri-tai-chinh-doanh-nghiep/luan-an-phan-tich-tinh-hinh-tai-chinh-doanh-nghiep-nganh-thep-niem-yet-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phân tích tình hình tài chính doanh nghiệp ngành thép niêm yết Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích tình hình tài chính doanh nghiệp ngành thép niêm yết Việt Nam, đánh giá hiệu quả hoạt động và rủi ro tiềm ẩn.
Luận án "Phân tích tình hình tài chính doanh nghiệp ngành thép niêm yết Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phân tích tình hình tài chính doanh nghiệp ngành thép niêm yết Việt Nam" thuộc chuyên ngành Tài chính doanh nghiệp. Danh mục: Quản Trị Tài Chính Doanh Nghiệp.
Luận án "Phân tích tình hình tài chính doanh nghiệp ngành thép niêm yết Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phân tích tình hình tài chính doanh nghiệp ngành thép niêm yết Việt Nam" có 245 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phân tích tình hình tài chính doanh nghiệp ngành thép niêm yết Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.