Luận án nghiên cứu kiểm toán nội bộ trong các doanh nghiệp ngành thép Việt Nam - Phân tích tại các doanh nghiệp tiêu biểu

"Luận án nghiên cứu kiểm toán nội bộ trong các doanh nghiệp ngành thép Việt Nam, đề xuất phương pháp cải tiến hiệu quả quản lý tài chính và rủi ro."

Tác giả

Luan An

Số trang

234

Thời gian đọc

36 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Kiểm toán nội bộ: Vai trò thiết yếu doanh nghiệp thép Việt Nam
Số trang:
234 trang
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Kiểm toán nội bộ Vai trò thiết yếu doanh nghiệp thép Việt Nam

Kiểm toán nội bộ đóng vai trò trung tâm trong các doanh nghiệp thép Việt Nam. Hoạt động này đảm bảo tính minh bạch, hiệu quả vận hành. Kiểm toán nội bộ cung cấp cái nhìn khách quan về các quy trình. Nó giúp ban lãnh đạo đưa ra quyết định sáng suốt. Ngành thép đối mặt nhiều rủi ro trong ngành thép, từ biến động giá nguyên liệu đến áp lực cạnh tranh. Kiểm toán nội bộ trở thành công cụ không thể thiếu. Nó bảo vệ tài sản doanh nghiệp, tăng cường kiểm soát nội bộ. Mục tiêu cuối cùng là duy trì sự phát triển bền vững. Công việc của kiểm toán nội bộ hỗ trợ đạt được các mục tiêu chiến lược. Nó củng cố niềm tin của các bên liên quan.

1.1. Chức năng chính kiểm toán nội bộ

Chức năng của kiểm toán nội bộ rất đa dạng. Hoạt động này đánh giá độc lập các quy trình vận hành. Nó cung cấp sự đảm bảo khách quan về tính hiệu quả. Kiểm toán nội bộ còn đóng vai trò tư vấn. Các báo cáo kiểm toán xác định các điểm yếu trong kiểm soát nội bộ. Nó đề xuất các giải pháp cải tiến. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh. Kiểm toán nội bộ kiểm tra tính chính xác của thông tin tài chính. Nó đảm bảo tuân thủ quy định nội bộ và pháp luật. Hoạt động này giúp phát hiện gian lận, sai sót. Nó bảo vệ danh tiếng và giá trị doanh nghiệp.

1.2. Hỗ trợ quản trị rủi ro doanh nghiệp

Kiểm toán nội bộ là thành phần cốt lõi của quản trị rủi ro doanh nghiệp. Nó giúp nhận diện, đánh giá và đối phó với các rủi ro trong ngành thép. Các rủi ro này bao gồm rủi ro thị trường, hoạt động, tài chính và tuân thủ. Kiểm toán viên phân tích mức độ chấp nhận rủi ro của doanh nghiệp. Họ đánh giá hiệu quả của các biện pháp kiểm soát hiện có. Kiểm toán nội bộ cung cấp thông tin kịp thời về các nguy cơ tiềm ẩn. Nó hỗ trợ ban lãnh đạo trong việc xây dựng chiến lược giảm thiểu rủi ro. Điều này đặc biệt quan trọng trong môi trường kinh doanh thép đầy biến động.

1.3. Đảm bảo tuân thủ quy định pháp luật

Kiểm toán nội bộ giữ vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tuân thủ quy định. Doanh nghiệp thép phải tuân thủ nhiều quy định pháp luật. Chúng bao gồm luật môi trường, lao động, thuế và các tiêu chuẩn ngành. Kiểm toán nội bộ định kỳ kiểm tra sự tuân thủ này. Hoạt động này giúp giảm thiểu nguy cơ bị phạt hoặc kiện tụng. Nó bảo vệ uy tín của doanh nghiệp thép Việt Nam. Kiểm toán nội bộ cũng đánh giá việc tuân thủ các chính sách nội bộ. Điều này tạo ra một môi trường làm việc có trách nhiệm. Nó củng cố văn hóa tuân thủ trong toàn tổ chức.

II. Thực trạng kiểm toán nội bộ ngành thép Việt Nam hiện nay

Kiểm toán nội bộ trong ngành thép Việt Nam đã có những bước phát triển. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều vấn đề cần giải quyết. Nghiên cứu thực tiễn chỉ ra thực trạng đa dạng. Một số doanh nghiệp lớn có hệ thống kiểm toán tương đối hoàn chỉnh. Các doanh nghiệp nhỏ hơn lại gặp khó khăn. Nguồn lực hạn chế là một rào cản lớn. Khung pháp lý về kiểm toán nội bộ cũng đang dần được hoàn thiện. Tuy nhiên, việc áp dụng chưa đồng bộ. Sự thiếu nhận thức về vai trò kiểm toán nội bộ vẫn còn phổ biến. Điều này ảnh hưởng đến hiệu quả kiểm toán nội bộ.

2.1. Khung pháp lý và cơ cấu tổ chức

Khung pháp lý cho kiểm toán nội bộ tại Việt Nam đã được ban hành. Nó tạo nền tảng cho hoạt động này. Tuy nhiên, các doanh nghiệp thép Việt Nam áp dụng khác nhau. Một số có bộ phận kiểm toán nội bộ độc lập. Một số khác lại kết hợp với các chức năng khác. Điều này ảnh hưởng đến tính độc lập và khách quan. Cơ cấu tổ chức thường phản ánh quy mô doanh nghiệp. Các tập đoàn lớn có đội ngũ chuyên trách. Doanh nghiệp vừa và nhỏ thường thiếu chuyên gia. Sự thiếu hụt này tác động đến hiệu quả kiểm toán nội bộ.

2.2. Điểm mạnh và hạn chế hiện tại

Điểm mạnh của kiểm toán nội bộ trong doanh nghiệp thép Việt Nam bao gồm sự am hiểu về hoạt động. Kiểm toán viên thường có kiến thức sâu rộng về quy trình sản xuất. Điều này giúp họ đánh giá chính xác rủi ro trong ngành thép. Tuy nhiên, vẫn tồn tại nhiều hạn chế. Nguồn lực tài chính và nhân sự còn thiếu. Công nghệ hỗ trợ kiểm toán nội bộ chưa được đầu tư đầy đủ. Sự thiếu đào tạo chuyên sâu cũng là một vấn đề. Đôi khi, sự độc lập của bộ phận kiểm toán nội bộ chưa được đảm bảo hoàn toàn. Điều này ảnh hưởng đến giá trị gia tăng kiểm toán.

2.3. Các thách thức đối mặt kiểm toán nội bộ

Kiểm toán nội bộ trong ngành thép Việt Nam đối mặt nhiều thách thức. Thứ nhất, áp lực chi phí. Doanh nghiệp thép Việt Nam thường ưu tiên cắt giảm chi phí. Điều này ảnh hưởng đến ngân sách kiểm toán nội bộ. Thứ hai, thiếu nhân sự chất lượng cao. Tìm kiếm kiểm toán viên có kinh nghiệm ngành thép là khó khăn. Thứ ba, sự kháng cự từ các bộ phận được kiểm toán. Thay đổi tư duy và văn hóa doanh nghiệp là cần thiết. Cuối cùng, cập nhật các tiêu chuẩn quốc tế. Kiểm toán nội bộ cần liên tục cải tiến để đáp ứng yêu cầu mới. Những thách thức này đòi hỏi các giải pháp đồng bộ.

III. Quản trị rủi ro kiểm soát nội bộ trong doanh nghiệp thép

Quản trị rủi ro doanh nghiệp và kiểm soát nội bộ là hai trụ cột. Chúng cực kỳ quan trọng đối với doanh nghiệp thép Việt Nam. Ngành thép có nhiều rủi ro trong ngành thép đặc thù. Chúng liên quan đến chuỗi cung ứng, biến động giá, và các vấn đề môi trường. Hệ thống kiểm soát nội bộ vững chắc giúp giảm thiểu những nguy cơ này. Kiểm toán nội bộ đóng vai trò giám sát các hệ thống này. Nó đảm bảo các chính sách và quy trình được tuân thủ. Việc này giúp doanh nghiệp hoạt động ổn định. Nó còn hỗ trợ đạt được các mục tiêu kinh doanh.

3.1. Phương pháp đánh giá rủi ro chuyên biệt

Doanh nghiệp thép Việt Nam cần áp dụng phương pháp đánh giá rủi ro chuyên biệt. Nó phù hợp với tính chất của ngành thép Việt Nam. Các phương pháp này bao gồm phân tích SWOT, ma trận rủi ro. Nó cũng có thể là mô hình xác suất ảnh hưởng. Việc xác định các rủi ro trong ngành thép cụ thể là bước đầu tiên. Sau đó, đánh giá khả năng xảy ra và mức độ tác động. Kiểm toán nội bộ hỗ trợ phát triển các phương pháp này. Hoạt động này giúp doanh nghiệp tập trung nguồn lực vào các rủi ro quan trọng. Điều này nâng cao hiệu quả kiểm toán nội bộ.

3.2. Cải thiện hệ thống kiểm soát nội bộ

Cải thiện kiểm soát nội bộ là mục tiêu liên tục. Nó đặc biệt quan trọng đối với doanh nghiệp thép Việt Nam. Kiểm toán nội bộ thường xuyên đánh giá hiệu lực của các kiểm soát hiện có. Các khuyến nghị từ báo cáo kiểm toán nội bộ là cơ sở để cải tiến. Việc này bao gồm chuẩn hóa quy trình, tăng cường phân quyền. Nó cũng liên quan đến việc áp dụng công nghệ tự động hóa. Một hệ thống kiểm soát nội bộ mạnh mẽ giúp ngăn chặn gian lận. Nó giảm thiểu sai sót và lãng phí. Điều này góp phần vào sự bền vững của doanh nghiệp.

3.3. Vai trò kiểm toán trong phòng ngừa rủi ro

Kiểm toán nội bộ có vai trò chủ động trong phòng ngừa rủi ro trong ngành thép. Không chỉ phát hiện sai sót sau khi xảy ra. Kiểm toán nội bộ còn cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó giúp dự đoán các nguy cơ tiềm ẩn. Kiểm toán nội bộ tham gia vào quá trình xây dựng chính sách. Hoạt động này tư vấn về các biện pháp kiểm soát phòng ngừa. Nó giúp doanh nghiệp thép Việt Nam chủ động hơn. Điều này giảm thiểu tác động tiêu cực của rủi ro. Nó củng cố khả năng phục hồi của doanh nghiệp. Đây là một yếu tố quan trọng tạo giá trị gia tăng kiểm toán.

IV. Nâng cao hiệu quả kiểm toán nội bộ ngành thép Việt Nam

Nâng cao hiệu quả kiểm toán nội bộ là một yêu cầu cấp thiết. Điều này đối với doanh nghiệp thép Việt Nam. Để đạt được điều này, cần có sự đầu tư đồng bộ. Nó bao gồm cả công nghệ, con người và quy trình. Mục tiêu là biến kiểm toán nội bộ thành một đối tác chiến lược. Nó không chỉ đơn thuần là chức năng tuân thủ. Kiểm toán nội bộ cần tạo giá trị gia tăng kiểm toán thực sự. Điều này đòi hỏi sự thay đổi trong cách tiếp cận. Cần có sự cam kết từ ban lãnh đạo cấp cao.

4.1. Ứng dụng công nghệ trong kiểm toán

Ứng dụng công nghệ là chìa khóa để nâng cao hiệu quả kiểm toán nội bộ. Doanh nghiệp thép Việt Nam có thể sử dụng phần mềm phân tích dữ liệu. Nó giúp xử lý lượng lớn thông tin nhanh chóng. Công nghệ còn hỗ trợ tự động hóa các quy trình kiểm toán. Ví dụ, phân tích giao dịch định kỳ, phát hiện bất thường. Điều này giúp kiểm toán viên tập trung vào các vấn đề phức tạp. Nó tăng cường độ chính xác và giảm thời gian thực hiện kiểm toán. Đầu tư vào công nghệ là cần thiết. Nó mang lại giá trị gia tăng kiểm toán đáng kể.

4.2. Phát triển năng lực kiểm toán viên

Phát triển năng lực của kiểm toán viên là yếu tố cốt lõi. Kiểm toán viên cần có kiến thức chuyên sâu về ngành thép Việt Nam. Họ cũng cần kỹ năng phân tích, giao tiếp và công nghệ. Các chương trình đào tạo liên tục là cần thiết. Nó bao gồm cả chứng chỉ chuyên nghiệp quốc tế. Điều này giúp kiểm toán viên bắt kịp xu hướng mới. Nó nâng cao khả năng thực hiện kiểm toán nội bộ hiệu quả. Một đội ngũ kiểm toán viên giỏi là tài sản vô giá. Họ đóng góp trực tiếp vào hiệu quả kiểm toán nội bộ của doanh nghiệp.

4.3. Tối ưu hóa quy trình kiểm toán

Tối ưu hóa quy trình là một bước quan trọng. Nó giúp nâng cao hiệu quả kiểm toán nội bộ. Quy trình cần được chuẩn hóa và tinh gọn. Điều này giúp loại bỏ các bước không cần thiết. Nó tăng tính minh bạch và khả năng truy xuất nguồn gốc. Việc này bao gồm lập kế hoạch kiểm toán dựa trên rủi ro trong ngành thép. Thực hiện kiểm toán theo phương pháp agile. Nó còn liên quan đến việc báo cáo và theo dõi khuyến nghị. Một quy trình kiểm toán hiệu quả đảm bảo giá trị gia tăng kiểm toán tối đa. Nó hỗ trợ doanh nghiệp thép Việt Nam hoạt động tốt hơn.

V. Giá trị gia tăng của kiểm toán nội bộ doanh nghiệp thép

Kiểm toán nội bộ không chỉ là một khoản chi phí. Nó là một khoản đầu tư mang lại giá trị gia tăng kiểm toán đáng kể. Đặc biệt trong doanh nghiệp thép Việt Nam. Các lợi ích này vượt ra ngoài việc tuân thủ. Nó góp phần vào sự phát triển chiến lược của doanh nghiệp. Kiểm toán nội bộ cải thiện quy trình, giảm thiểu rủi ro. Nó tối ưu hóa hiệu quả hoạt động. Các báo cáo kiểm toán nội bộ cung cấp thông tin giá trị. Ban lãnh đạo có thể sử dụng thông tin này. Nó giúp đưa ra quyết định tốt hơn.

5.1. Cải thiện hoạt động vận hành doanh nghiệp

Kiểm toán nội bộ trực tiếp cải thiện hoạt động vận hành. Nó xác định các điểm tắc nghẽn, lãng phí trong quy trình. Các khuyến nghị từ kiểm toán giúp tối ưu hóa sản xuất. Nó cũng cải thiện chuỗi cung ứng và quản lý tồn kho. Trong ngành thép Việt Nam, hiệu quả vận hành là then chốt. Kiểm toán nội bộ giúp doanh nghiệp thép Việt Nam giảm chi phí. Nó tăng cường năng suất lao động. Điều này tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững. Nó là một giá trị gia tăng kiểm toán rõ rệt.

5.2. Đóng góp vào minh bạch tài chính

Kiểm toán nội bộ đóng góp quan trọng vào minh bạch tài chính. Nó đảm bảo tính chính xác và trung thực của báo cáo kiểm toán nội bộ. Hoạt động này kiểm tra việc tuân thủ các chuẩn mực kế toán. Nó phát hiện và ngăn chặn gian lận tài chính. Điều này củng cố niềm tin của nhà đầu tư. Nó cũng nâng cao uy tín của doanh nghiệp thép Việt Nam trên thị trường. Minh bạch tài chính là nền tảng cho sự phát triển bền vững. Nó thể hiện cam kết của doanh nghiệp với các bên liên quan.

5.3. Hỗ trợ ra quyết định chiến lược

Kiểm toán nội bộ cung cấp thông tin chiến lược cho ban lãnh đạo. Các báo cáo kiểm toán nội bộ không chỉ dừng lại ở các phát hiện. Nó còn đưa ra phân tích xu hướng và dự báo rủi ro. Thông tin này rất hữu ích cho việc hoạch định chiến lược. Nó giúp doanh nghiệp thép Việt Nam thích nghi với thị trường thay đổi. Nó cũng giúp đầu tư vào các lĩnh vực tiềm năng. Việc hỗ trợ ra quyết định chiến lược là một giá trị gia tăng kiểm toán cao cấp. Nó chứng minh vai trò tư vấn của kiểm toán nội bộ.

Mục lục chi tiết luận án

Những đóng góp mới của luận án
1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI VÀ TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU
1.1. Giới thiệu đề tài
1.1.1. Lý do lựa chọn đề tài
1.2. Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu
1.2.1. Mục tiêu nghiên cứu
1.2.2. Câu hỏi nghiên cứu
1.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
1.3.1. Đối tượng nghiên cứu
1.3.2. Phạm vi nghiên cứu
1.4. Phương pháp nghiên cứu
1.5. Bố cục của luận án
1.6. Tổng quan tình hình nghiên cứu và khoảng trống nghiên cứu
1.6.1. Tổng quan các công trình nghiên cứu có liên quan
1.6.1.1. Tổng quan các công trình nghiên cứu về nhân tố ảnh hưởng đến khả năng hiện hữu của kiểm toán nội bộ trong doanh nghiệp
2. CHƯƠNG 2: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ CƠ SỞ LÝ THUYẾT
3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
5. CHƯƠNG 5: THẢO LUẬN VỀ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP, KHUYẾN NGHỊ
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu kiểm toán nội bộ trong các doanh nghiệp ngành thép việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (234 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

CHƯƠNG 1: GIỚI THIEU DE TAI VÀ TÔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU 1. Giới thiệu đề tài 1. Lý do lựa chọn đề tài Kiểm toán nội bộ (KTNB) ngay từ khi mới ra đời đã là một công cụ hữu hiệu cho quán lý, kiểm soát từ bên trong doanh nghiệp. Trải qua quá trình phát triển, KTNB ngày càng hoàn thiện hơn về lý luận và thực tiễn.

Ngày nay, KTNB là công cụ hỗ trợ nhằm nâng cao hiệu quả và hiệu lực của các quá trình quản trị doanh nghiệp (QTDN), kiểm soát nội bộ (KSNB) và quản lý rủi ro (QLRR), tạo ra giá trị gia tăng và trợ giúp doanh nghiệp đạt được các mục tiêu hoạt động (Gramling và cộng sự, 2004; Hass và cộng sự, 2006; Yee và cộng sự, 2008, Walter and Guandaru, 2012; IIA, 2016). Ngành thép Việt Nam ra đời từ những năm 1960 với vai trò một ngành công nghiệp nặng nòng cốt của một nền kinh tế đang phát triển. Trải qua hơn nửa thế kỷ, ngành thép Việt Nam đã có những đóng góp to lớn trong chặng đường xây dựng và phát triển kinh tế đất nước. Đến nay, ngành thép Việt Nam đã có một lực lượng doanh nghiệp hùng hậu và đa dạng về loại hình, quy mô, trình độ công nghệ.

Với đặc thù của một ngành sản xuất công nghiệp nặng, hàng tồn kho lớn, mức độ giao dịch thương mại với nước ngoài cao và nhu cầu vay vốn tài trợ hoạt động nhập khâu và đầu tư quay vòng sản xuất lớn, các doanh nghiệp ngành thép có mức độ rủi ro hoạt động, rủi ro tài chính, rủi ro công nghệ, rủi ro pháp lý khá cao. Thời gian tới, Việt Nam tiếp tục tham gia sau rong hon vào quá trình hội nhập toàn cầu, một loạt các hiệp định thương mại tự do (FTA) vừa được kí kết đã hoặc sẽ sớm có hiệu lực, khoa học công nghệ phát triển nhanh chóng, môi trường kinh doanh nhiều biến động, bất ổn, khó lường. Các doanh nghiệp thép Việt Nam sẽ phải đối mặt với rủi ro ngày càng gia tăng, phức tạp, khó nhận diện và khó ứng phó hơn. Vì thế, doanh nghiệp thép cần một công cụ hỗ trợ mạnh mẽ trong QTDN, KSNB và QLRR để có thê ứng phó với rủi ro, nam bat cơ hội, gia tăng giá trị và giành lợi thế trong cuộc canh tranh khốc liệt này.

Điều đó đặt ra một nhu cầu cấp thiết về việc thiết lập và duy trì một hệ thống phòng thủ ba tầng vững chắc và hiệu quả mà trong đó KTNB là phần tất yếu. Trên thực tế, một số doanh nghiệp thép Việt Nam đã có KTNB song con số đó còn khiêm tốn và phần còn lại là một tỉ lệ rất lớn các doanh nghiệp thép chưa có chức năng này. Đối với những doanh nghiệp đã có KTNB, vai trò và hiệu lực cua KTNB chưa cao nên chưa đóng góp nhiều cho công tác KSNB, QLRR và QTDN. Hơn nữa, KTNB hiện hữu không đồng nghĩa với việc nó mang lại giá trị gia tăng cho doanh nghiệp.

KTNB có hiệu lực có ý nghĩa quan trọng và tích cực trong các hoạt động KSNB, QLRR và các quy trình quản trị (Gramling và cộng sự, 2004; Sarens, 2009; Ismael, 2013; IIA 2016). Van đề đặt ra là một doanh nghiệp thép như thế nào thì can thiết lập KTNB; doanh nghiệp nên thiết lập KTNB như thế nào và nếu đã có KTNB, doanh nghiệp cần làm gì để KTNB có hiệu lực hơn. Câu hỏi này cần được trả lời bằng những nghiên cứu có cơ sở khoa học và thực tiễn. Trên thế giới, KTNB đã được khẳng định giá trị cả về lý luận và thực tiễn.

Nhiều công trình nghiên cứu học thuật và nghiên cứu thực nghiệm đã được công bố khiến cho hiểu biết về KTNB ngày càng hoàn thiện. Trong đó, một số nghiên cứu chủ yếu đến từ các nước có nền kinh tế cũng như KTNB phát triển đã hỗ trợ giải đáp được phan nào câu hỏi trên. Tuy nhiên, câu trả lời dành riêng cho doanh nghiệp thép trong bối cảnh của Việt Nam hiện nay chưa được nghiên cứu nào giải đáp. Thêm nữa, lý luận và các khuôn khô thực hành về KTNB cũng như KSNB, QTDN và QLRR đang có những thay đổi đáng kế khiến cho một số kết quả nghiên cứu trước đó cần nghiên cứu thêm trong bối cảnh mới của KTNB.

Ở Việt Nam, dù đang ngày càng được sự quan tâm lớn từ giới học thuật cũng như giới hoạt động thực tiễn song KTNB vẫn còn là một khái niệm khá mới mẻ. Nghiên cứu thực nghiệm về KTNB còn thiếu đặc biệt nghiên cứu về nhân tố tác động đến sự hiện hữu và hiệu lực của KTNB gắn với ngành thép chưa được tác giả nào công bố. Ngành thép với những đặc thù ngành về tính chất sản xuất công nghiệp nặng, chuỗi giá trị, công nghệ và những rủi ro về cung ứng, tiêu thụ, huy động nguồn lực, môi trường, an toàn lao động.có nhu cầu, đặc điểm sử dụng KTNB khác các doanh nghiệp ngành khác. Do vậy, việc thực hiện một nghiên cứu thực nghiệm về sự hiện hữu và tính hiệu lực của KTNB trong doanh nghiệp thép Việt Nam hiện nay là rất cần thiết và hữu ích.

Xuất phát từ nhu cầu cấp bách đó của thực tiễn và lý luận, tác giả đã lựa chọn nghiên cứu đề tài “Nghiên cứu KTNB trong các doanh nghiệp ngành thép Việt Nam" làm đề tài luận án tiến sĩ. Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu 1.L Mục tiêu nghiên cứu Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của đề tài là: Xác định các nhân tố ảnh hưởng đến khả năng hiện hữu và tính hiệu lực của KTNB trong các doanh nghiệp ngành thép Việt Nam. Để đạt được mục tiêu nghiên cứu tổng quát, ba mục tiêu nghiên cứu cụ thể được xác định bao gồm: (1) Xác định các nhân tố là đặc điểm của doanh nghiệp có ảnh hưởng đến khả năng hiện hữu của KTNB trong doanh nghiệp thép Việt Nam. (2) Xác định các nhân tố là đặc điểm của KTNB có ảnh hưởng đến hiệu lực của KTNB trong doanh nghiệp thép Việt Nam.

(3) Đề xuất giải pháp và khuyến nghị giúp xác định khả năng hiện hữu và tăng cường hiệu lực của KTNB trong các doanh nghiệp thép Việt Nam. Để thực hiện các mục tiêu này, luận án xác định những dấu hiệu hiện hữu của KTNB, nghiên cứu các đặc điểm của KTNB và đánh giá tính hiệu lực của KTNB trong các doanh nghiệp thép. Tiếp đó, tác giả thực hiện nghiên cứu nhằm xác định nhân tố có ảnh hưởng đến khả năng hiện hữu và tính hiệu lực của KTNB trong các doanh nghiệp này. Trên cơ sở đó, luận án đề xuất các giải pháp, kiến nghị nhằm xác định khả năng hiện hữu và phát huy tốt nhất hiệu lực của KTNB trong các doanh nghiệp thép Việt Nam.

Cau hỏi nghiên cứu Từ các mục tiêu nghiên cứu nói trên, các câu hỏi nghiên cứu được triển khai như sau: ()_ Đặc điểm nào của doanh nghiệp thép Việt Nam có ảnh hưởng đến khả năng hiện hữu của KTNB? Cụ thể: (1.1) Quy mô và tính phức tạp của doanh nghiệp có ảnh hưởng đến khả năng hiện hữu của KTNB trong doanh nghiệp thép Việt Nam không? (1.2) Đặc điểm rủi ro và QLRR của doanh nghiệp có ảnh hưởng đến khả năng hiện hữu của KTNB trong doanh nghiệp thép Việt Nam không? (1.3) Đặc điểm quản trị của doanh nghiệp có ảnh hưởng đến khả năng hiện hữu của KTNB trong doanh nghiệp thép Việt Nam không? (1.4) Đặc điểm tương tác với môi trường bên ngoài của doanh nghiệp có ảnh hưởng đến khả năng hiện hữu của KTNB trong doanh nghiệp thép Việt Nam không? (2) Với doanh nghiệp thép Việt Nam đã có KTNB, đặc điểm nào của KTNB có ảnh hưởng đến hiệu lực của KTNB? Cụ thể: (2.1) Quy mô của KTNB có ảnh hưởng đến hiệu lực của KTNB trong doanh nghiệp thép Việt Nam không? (2.2) Năng lực của KTVNB có ảnh hưởng đến hiệu lực của KTNB trong doanh nghiệp thép Việt Nam không? (23) Phạm vi KTNB có ảnh hưởng đến hiệu lực của KTNB trong doanh nghiệp thép Việt Nam không? (2.4) Phương pháp kỹ thuật của KTVNB có ảnh hưởng đến hiệu lực của KTNB trong doanh nghiệp thép Việt Nam không? (25) Tính độc lập của KTNB có ảnh hưởng đến hiệu lực của KTNB trong doanh nghiệp thép Việt Nam không? (2.6) Cơ sở hoạt động của KTNB có ảnh hưởng đến hiệu lực của KTNB trong doanh nghiệp thép Việt Nam không? (3) Những giải pháp nào giúp xác định khả năng hiện hữu và tăng cường hiệu lực của KTNB trong các doanh nghiệp thép Việt Nam. Đối tượng và phạm vỉ nghiên cứu 1. Đối tượng nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu của đề tài là: -_ Sự hiện hữu và tính hiệu lực của KTNB trong doanh nghiệp; - Ảnh hưởng của các đặc điểm doanh nghiệp đến khả năng hiện hữu của KTNB trong doanh nghiệp thép Việt Nam; - Ảnh hưởng của đặc điểm KTNB đến tính hiệu lực của KTNB trong doanh nghiệp thép Việt Nam. Phạm vi nghiên cứu * Phạm vi về nội dung nghiên cứu: Với chủ đề nghiên cứu là KTNB, đề tài tập trung nghiên cứu sự hiện hữu và tính hiệu lực của KTNB trong doanh nghiệp thép; không đi sâu vào quy trình thực hiện và tô chức kiểm toán.

Về các nhân tố ảnh hưởng: Nhân tố ảnh hưởng đến sự hiện hữu của KTNB trong doanh nghiệp thép được nghiên cứu là các đặc điểm của doanh nghiệp. Nhân tố ảnh hưởng đến hiệu lực của KTNB trong doanh nghiệp thép được giới hạn là các đặc điểm của KTNB trong doanh nghiệp. * Phạm vi về khách thể nghiên cứu: Đề tài nghiên cứu các doanh nghiệp thuộc ngành thép hoạt động trên lãnh thổ Việt Nam theo Luật doanh nghiệp 2014, tập trung chủ yếu ở nhóm các doanh nghiệp có quy mô lớn. doanh nghiệp thuộc ngành thép bao gồm doanh nghiệp thực tế có hoạt động sản xuất kinh doanh các sản phẩm thép được xác định theo căn cứ nhất định (chỉ tiết trong mục 3.2-Mẫu khảo sát) * Phạm vi về thời gian nghiên cứu: Dữ liệu phục vụ nghiên cứu tổng quan và lý luận được cập nhật đến năm 2019.

Các dữ liệu phản ánh tình hình chung của ngành và các doanh nghiệp trong ngành trong giai đoạn 2011-2019, đữ liệu phản ánh thực tế của các doanh nghiệp trong mẫu khảo sát là dữ liệu trong hai năm 2017 -2018 của các doanh nghiệp. Phương pháp nghiên cứu Luận án sử dụng kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng trong đó nghiên cứu định lượng là chủ yếu. Nghiên cứu định tính được thực hiện thông qua việc xử lý và phân tích những dữ liệu thu thập được từ phương pháp điều tra tài liệu, phương pháp chuyên gia và phương pháp phỏng vấn. Các mẫu phiếu và đề cương phỏng vấn được thiết kế mở theo dạng bán cấu trúc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Kiểm toán nội bộ trong doanh nghiệp ngành thép Việt Nam: Nghiên cứu thực tiễn (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/quan-tri-tai-chinh-doanh-nghiep/luan-an-nghien-cuu-kiem-toan-noi-bo-doanh-nghiep-nganh-thep-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Kiểm toán nội bộ trong doanh nghiệp ngành thép Việt Nam: Nghiên cứu thực tiễn" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Luận án nghiên cứu kiểm toán nội bộ trong các doanh nghiệp ngành thép Việt Nam, đề xuất phương pháp cải tiến hiệu quả quản lý tài chính và rủi ro."

Luận án "Kiểm toán nội bộ trong doanh nghiệp ngành thép Việt Nam: Nghiên cứu thực tiễn" có bao nhiêu trang?

Luận án "Kiểm toán nội bộ trong doanh nghiệp ngành thép Việt Nam: Nghiên cứu thực tiễn" có 234 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Kiểm toán nội bộ trong doanh nghiệp ngành thép Việt Nam: Nghiên cứu thực tiễn" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter