Luận án tiến sĩ: Ảnh hưởng của hành vi quá tự tin CEO đến quyết định tài chính doanh nghiệp Việt Nam
"Nghiên cứu hành vi quá tự tin của nhà quản trị trong ra quyết định tài chính tại doanh nghiệp Việt Nam."
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Số trang
170
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Hành vi quá tự tin CEO: Ảnh hưởng quyết định tài chính doanh nghiệp
- Số trang:
- 170 trang
- Tác giả:
- Trương Đình Bảo Long
Tóm tắt nội dung luận án
I.Hành vi quá tự tin CEO Ảnh hưởng quyết định tài chính doanh nghiệp
Luận án tập trung phân tích sâu sắc hành vi quá tự tin của CEO. Nghiên cứu này làm rõ tác động của thiên kiến quá tự tin lên các quyết định tài chính quan trọng. Doanh nghiệp Việt Nam là trọng tâm phân tích. Các quyết định liên quan đến đầu tư, tài trợ, và cổ tức được xem xét kỹ lưỡng. Hiểu biết về hành vi giám đốc điều hành là cần thiết. Nó giúp giảm thiểu rủi ro tài chính. Nó cũng góp phần nâng cao hiệu suất doanh nghiệp. Luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm giá trị.
1.1. Tính cấp thiết nghiên cứu Hiểu biết về CEO quá tự tin.
Nghiên cứu hành vi quá tự tin của CEO rất cấp thiết. Hiện tượng này ảnh hưởng sâu sắc đến quyết định tài chính doanh nghiệp. Các quyết định sai lệch có thể dẫn đến rủi ro tài chính cao hơn. Nhiều doanh nghiệp Việt Nam chịu tác động từ thiên kiến quá tự tin. Luận án cung cấp cái nhìn toàn diện về vấn đề này. Nghiên cứu tập trung vào mối liên hệ giữa hành vi giám đốc điều hành và hiệu suất doanh nghiệp. Hiểu rõ vấn đề giúp cải thiện quản trị công ty. Nó giúp doanh nghiệp đưa ra các quyết định sáng suốt hơn. Việc nhận diện hành vi quá tự tin của CEO là bước đầu tiên để giảm thiểu tác động tiêu cực. Điều này góp phần vào sự phát triển bền vững của thị trường tài chính Việt Nam.
1.2. Mục tiêu luận án Phân tích tác động lên quyết định tài chính.
Mục tiêu chính của luận án là phân tích tác động của hành vi quá tự tin CEO. Nghiên cứu tập trung vào các quyết định tài chính cụ thể. Ba lĩnh vực chính bao gồm chính sách đầu tư, chính sách tài trợ và chính sách cổ tức. Luận án tìm kiếm bằng chứng thực nghiệm tại các doanh nghiệp Việt Nam. Nó xác định mức độ ảnh hưởng của thiên kiến quá tự tin lên các quyết định này. Kết quả nghiên cứu giúp các nhà quản lý nhận thức rõ hơn về rủi ro. Từ đó, họ có thể điều chỉnh hành vi. Điều này nhằm tối ưu hóa các quyết định tài chính và nâng cao hiệu suất doanh nghiệp. Luận án cũng góp phần vào lý thuyết tài chính hành vi và kinh tế học hành vi.
1.3. Tổng quan tình hình nghiên cứu Cơ sở cho hành vi CEO.
Tình hình nghiên cứu liên quan đến hành vi quá tự tin CEO đã được tổng quan. Các công trình trước đây tạo nền tảng lý thuyết vững chắc. Chúng chỉ ra sự tồn tại phổ biến của thiên kiến quá tự tin trong giới giám đốc điều hành. Nhiều nghiên cứu quốc tế đã định lượng tác động này lên quyết định tài chính. Tuy nhiên, bối cảnh cụ thể của các doanh nghiệp Việt Nam còn hạn chế về mặt nghiên cứu. Luận án lấp đầy khoảng trống này bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm. Nó kế thừa và phát triển các mô hình hiện có trong tài chính hành vi. Dữ liệu từ giai đoạn 2007-2016 được sử dụng, do Thomson Reuters thu thập. Luận án khẳng định tính độc đáo của nghiên cứu và cung cấp bằng chứng mới cho việc cải thiện quản trị công ty tại Việt Nam.
II.Thiên kiến quá tự tin CEO Cơ sở lý thuyết và đo lường tài chính
Phần này trình bày khung lý thuyết nền tảng. Lý thuyết tài chính hành vi là trọng tâm. Nó giúp hiểu rõ các lệch lạc nhận thức của giám đốc điều hành. Đặc biệt là thiên kiến quá tự tin. Các phương pháp đo lường hành vi quá tự tin của CEO cũng được thảo luận. Mối liên hệ cụ thể giữa quá tự tin và các chính sách tài chính được làm rõ. Điều này bao gồm chính sách đầu tư, tài trợ và cổ tức. Cơ sở lý thuyết vững chắc hỗ trợ phân tích thực nghiệm.
2.1. Lý thuyết tài chính hành vi Lệch lạc nhận thức giám đốc điều hành.
Lý thuyết tài chính hành vi là nền tảng của nghiên cứu này. Nó giải thích các lệch lạc nhận thức ảnh hưởng đến quyết định của CEO. Khái niệm tính lý trí bị giới hạn là cốt lõi. Giám đốc điều hành không phải lúc nào cũng hoàn toàn lý trí. Họ chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ tâm lý học nhận thức. Những mẫu hình lệch lạc hành vi rất đa dạng. Quá tự tin là một trong những lệch lạc nổi bật nhất. Thiên kiến quá tự tin khiến CEO đánh giá sai rủi ro. Họ thường tin vào khả năng của mình một cách thái quá. Điều này dẫn đến các quyết định đầu tư mạo hiểm hơn hoặc các chính sách tài chính kém hiệu quả. Hiểu rõ lý thuyết tài chính hành vi giúp phân tích sâu hơn về nguồn gốc và tác động của hành vi quá tự tin.
2.2. Đo lường quá tự tin Các tiếp cận định lượng hành vi CEO.
Đo lường sự quá tự tin của CEO là một thách thức quan trọng trong tài chính hành vi. Nghiên cứu này sử dụng các tiếp cận định lượng đã được chứng minh. Một phương pháp phổ biến dựa vào các proxies có thể quan sát được. Các proxies này bao gồm hành vi nắm giữ cổ phiếu công ty của CEO. Hoặc dựa vào các giao dịch mua bán cổ phiếu cá nhân của giám đốc điều hành. Thời gian nắm giữ quyền chọn cổ phiếu cũng được xem xét. CEO quá tự tin thường giữ quyền chọn lâu hơn so với CEO hợp lý. Họ tin tưởng vào triển vọng tăng trưởng giá cổ phiếu công ty. Các biến khác như mức độ đầu tư vào R&D cũng có thể là dấu hiệu. Việc đo lường chính xác là cần thiết để định lượng tác động của thiên kiến quá tự tin lên quyết định tài chính.
2.3. Mối liên hệ quá tự tin CEO Chính sách đầu tư tài trợ cổ tức.
Mối liên hệ giữa quá tự tin của CEO và các quyết định tài chính doanh nghiệp rất rõ ràng. Hành vi quá tự tin của giám đốc điều hành ảnh hưởng trực tiếp đến chính sách đầu tư. CEO quá tự tin có xu hướng đầu tư quá mức vào các dự án. Họ chấp nhận các dự án có rủi ro cao hơn, ngay cả khi giá trị hiện tại ròng (NPV) không hấp dẫn. Chính sách tài trợ cũng bị tác động. CEO quá tự tin có thể ít sử dụng nợ vay. Thay vào đó, họ thích tài trợ bằng vốn chủ sở hữu. Họ tin tưởng vào giá trị nội tại cao của công ty. Quyết định chi trả cổ tức cũng không ngoại lệ. Một CEO quá tự tin có thể giữ lại lợi nhuận để tái đầu tư. Họ không muốn chia cổ tức, tin vào khả năng tạo ra giá trị lớn hơn trong tương lai. Hiểu rõ các mối liên hệ này rất quan trọng để dự đoán hành vi và quản lý rủi ro tài chính.
III.Phương pháp nghiên cứu Đánh giá hành vi quá tự tin CEO rủi ro tài chính
Phần này chi tiết hóa phương pháp nghiên cứu được sử dụng. Các mô hình được xây dựng để kiểm định mối quan hệ giữa quá tự tin của CEO và quyết định tài chính. Biến nghiên cứu được định nghĩa rõ ràng. Dữ liệu doanh nghiệp Việt Nam từ 2007-2016 được phân tích. Đặc biệt, luận án áp dụng các phương pháp ước lượng tiên tiến như GMM. Phương pháp này giúp giải quyết hiệu quả vấn đề nội sinh. Các kiểm định thống kê được thực hiện nghiêm ngặt. Điều này đảm bảo tính vững chắc của kết quả. Phương pháp nghiên cứu cung cấp cơ sở đáng tin cậy.
3.1. Mô hình nghiên cứu Quá tự tin CEO và quyết định doanh nghiệp.
Luận án phát triển các mô hình nghiên cứu rõ ràng. Các mô hình này được xây dựng để kiểm định các giả thuyết về hành vi giám đốc điều hành. Chúng tập trung vào mối quan hệ giữa quá tự tin của CEO và các quyết định tài chính. Cụ thể, nghiên cứu sử dụng ba mô hình chính: Mô hình quá tự tin của CEO và chính sách đầu tư của doanh nghiệp; Mô hình quá tự tin của CEO và chính sách tài trợ của doanh nghiệp; Mô hình quá tự tin của CEO và chính sách cổ tức doanh nghiệp. Các mô hình này cho phép phân tích định lượng. Chúng kiểm tra ảnh hưởng của thiên kiến quá tự tin lên từng loại quyết định. Các yếu tố kiểm soát khác cũng được đưa vào mô hình. Điều này đảm bảo tính vững chắc của kết quả. Phương pháp này giúp đánh giá chính xác tác động lên rủi ro tài chính và hiệu suất doanh nghiệp.
3.2. Biến và thống kê mô tả Dữ liệu giai đoạn 2007 2016.
Nghiên cứu sử dụng một tập dữ liệu lớn và đáng tin cậy. Dữ liệu bao gồm các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam. Giai đoạn nghiên cứu kéo dài từ năm 2007 đến 2016. Dữ liệu được Thomson Reuters thu thập và công bố đại chúng. Các biến trong mô hình được định nghĩa rõ ràng. Chúng bao gồm các biến đo lường quá tự tin của CEO. Các biến đại diện cho chính sách đầu tư, chính sách tài trợ và chính sách cổ tức. Các biến kiểm soát như quy mô doanh nghiệp, tỷ lệ đòn bẩy, tăng trưởng doanh thu cũng được đưa vào. Thống kê mô tả dữ liệu cung cấp cái nhìn tổng quan về đặc điểm của mẫu nghiên cứu. Dữ liệu được cam đoan là trung thực và được kiểm toán chấp thuận qua các năm. Điều này đảm bảo độ tin cậy cao của các phân tích.
3.3. Phương pháp ước lượng GMM giải quyết nội sinh hiệu quả.
Luận án áp dụng các phương pháp ước lượng tiên tiến để phân tích dữ liệu. Mô hình Fixed Effects (FEM) và Random Effects (REM) được xem xét ban đầu. Tuy nhiên, hiện tượng nội sinh là một vấn đề quan trọng. Hiện tượng này có thể làm sai lệch các kết quả ước lượng. Để giải quyết triệt để vấn đề nội sinh, mô hình GMM (Generalized Method of Moments) được sử dụng. GMM hiệu quả trong việc xử lý nội sinh. Nó đặc biệt phù hợp với dữ liệu bảng động (Dynamic Panel Data). Các kiểm định như Arellano-Bond (AR(1) và AR(2)) được thực hiện để kiểm tra sự tương quan chuỗi. Kiểm định Hansen J và Sargan J đánh giá tính hợp lệ của biến công cụ. Các phương pháp này đảm bảo tính chính xác và vững chắc của kết quả nghiên cứu. Chúng cung cấp bằng chứng đáng tin cậy về tác động của hành vi quá tự tin của CEO lên quyết định tài chính.
IV.Phát hiện quan trọng CEO quá tự tin tác động hiệu suất doanh nghiệp
Các kết quả nghiên cứu chỉ ra những phát hiện quan trọng. Hành vi quá tự tin của CEO có tác động đáng kể lên các quyết định tài chính. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất doanh nghiệp. Nghiên cứu làm rõ mối liên hệ giữa quá tự tin và chính sách đầu tư. Nó cũng phân tích tác động lên quyết định tài trợ và chi trả cổ tức. Những phát hiện này cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ. Chúng củng cố lý thuyết tài chính hành vi. Chúng cho thấy rủi ro tài chính tăng lên khi có thiên kiến quá tự tin. Hiểu rõ những tác động này là cần thiết để quản lý tốt hơn.
4.1. Ảnh hưởng đầu tư Quá tự tin CEO và độ nhạy cảm dòng tiền.
Kết quả nghiên cứu cho thấy ảnh hưởng rõ rệt. Quá tự tin của CEO tác động đáng kể lên quyết định đầu tư. Có mối liên hệ giữa CEO quá tự tin và độ nhạy cảm đầu tư theo dòng tiền. CEO quá tự tin thường đầu tư nhiều hơn. Họ bỏ qua các tín hiệu tài chính hợp lý từ dòng tiền. Ngay cả khi dòng tiền hạn chế, họ vẫn có xu hướng đầu tư. Điều này dẫn đến sự kém hiệu quả trong phân bổ vốn. Đặc biệt, trong điều kiện tài chính khó khăn, CEO quá tự tin vẫn giữ xu hướng đầu tư mạnh mẽ. Điều này có thể gia tăng rủi ro tài chính cho doanh nghiệp và làm giảm hiệu suất doanh nghiệp. Phát hiện này củng cố lý thuyết về tài chính hành vi. Nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ về thiên kiến quá tự tin.
4.2. Ảnh hưởng tài trợ Quyết định vốn và thâm hụt tài chính.
Hành vi quá tự tin của CEO cũng ảnh hưởng đáng kể đến quyết định tài trợ. CEO quá tự tin có xu hướng ít sử dụng nợ vay. Họ có niềm tin thái quá vào khả năng sinh lời của các dự án. Họ thường ưu tiên tài trợ bằng vốn chủ sở hữu, ngay cả khi nợ có thể là lựa chọn hiệu quả hơn. Điều này có thể không tối ưu cho cấu trúc vốn của doanh nghiệp. Trong điều kiện thâm hụt tài chính, CEO quá tự tin vẫn miễn cưỡng vay nợ. Họ kỳ vọng doanh nghiệp sẽ tự vượt qua khó khăn bằng nội lực. Quyết định này có thể bỏ lỡ các cơ hội tài trợ giá rẻ. Nó cũng làm tăng chi phí vốn tổng thể. Thiên kiến quá tự tin dẫn đến cấu trúc vốn không hiệu quả và ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp.
4.3. Ảnh hưởng cổ tức Chính sách chi trả dưới hành vi quá tự tin.
Chính sách cổ tức của doanh nghiệp cũng chịu tác động rõ rệt từ hành vi quá tự tin của CEO. CEO quá tự tin có xu hướng chi trả cổ tức thấp hơn. Họ thường giữ lại lợi nhuận để tái đầu tư vào các dự án. Họ tin rằng doanh nghiệp có thể tạo ra lợi nhuận cao hơn từ các khoản đầu tư này. Họ có thể đánh giá quá cao giá trị nội tại của công ty. Điều này có thể không phù hợp với kỳ vọng của các cổ đông. Việc không chi trả cổ tức có thể gửi tín hiệu tiêu cực ra thị trường. Nó có thể làm giảm giá trị cổ phiếu và sự hài lòng của cổ đông. Hành vi quá tự tin này ảnh hưởng đến mối quan hệ với cổ đông. Nó làm thay đổi chính sách phân phối lợi nhuận của doanh nghiệp. Phát hiện này nhấn mạnh tầm quan trọng của quản trị công ty. Cần có sự giám sát để cân bằng quyền lợi giữa CEO và cổ đông.
V.Ứng dụng thực tiễn Giảm rủi ro tài chính từ hành vi quá tự tin CEO
Phần kết luận đưa ra các khuyến nghị quan trọng. Khuyến nghị hướng đến nhà nước và doanh nghiệp. Mục tiêu là giảm thiểu rủi ro tài chính. Việc kiểm soát hành vi quá tự tin của CEO là chìa khóa. Các biện pháp cải thiện quản trị công ty được đề xuất. Điều này bao gồm tăng cường giám sát và minh bạch thông tin. Luận án cũng thừa nhận các hạn chế. Nó đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo. Điều này nhằm mở rộng hiểu biết về tài chính hành vi và kinh tế học hành vi. Các khuyến nghị có ý nghĩa thực tiễn cao.
5.1. Khuyến nghị nhà nước Hỗ trợ quản trị công ty hiệu quả.
Nghiên cứu đưa ra các khuyến nghị chính sách cụ thể cho nhà nước. Nhà nước cần tăng cường khung pháp lý và các quy định về quản trị công ty. Điều này bao gồm việc nâng cao vai trò và quyền hạn của hội đồng quản trị. Hội đồng quản trị cần có sự độc lập hơn. Họ cần có quyền lực giám sát mạnh mẽ hơn đối với các quyết định của giám đốc điều hành. Các quy định về công bố thông tin cũng cần minh bạch và chi tiết hơn. Điều này giúp cổ đông và thị trường đánh giá CEO khách quan hơn. Các chương trình đào tạo về tài chính hành vi cũng cần được khuyến khích. Điều này giúp nâng cao nhận thức về thiên kiến quá tự tin trong giới doanh nhân.
5.2. Khuyến nghị doanh nghiệp Giảm thiểu thiên kiến quá tự tin.
Đối với doanh nghiệp, cần áp dụng các biện pháp cụ thể để giảm thiểu thiên kiến quá tự tin. Doanh nghiệp nên xây dựng cơ chế kiểm soát nội bộ chặt chẽ hơn. Việc đánh giá hiệu suất của CEO nên dựa trên nhiều tiêu chí. Không chỉ dựa vào các chỉ số tăng trưởng ngắn hạn. Cần có sự tham gia của các chuyên gia độc lập. Họ sẽ thẩm định các dự án đầu tư lớn và các quyết định tài chính quan trọng. Đa dạng hóa thành viên hội đồng quản trị cũng rất quan trọng. Nó giúp có nhiều góc nhìn khác nhau. Điều này giảm bớt ảnh hưởng của thiên kiến quá tự tin từ một cá nhân. Quản trị công ty hiệu quả là chìa khóa để giảm rủi ro tài chính. Nó cũng nâng cao hiệu suất doanh nghiệp dài hạn.
5.3. Hạn chế và hướng nghiên cứu Mở rộng phân tích hành vi CEO.
Luận án có những hạn chế nhất định cần được công nhận. Dữ liệu chỉ giới hạn trong giai đoạn 2007-2016. Nó tập trung vào các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam. Việc đo lường quá tự tin của CEO, dù tiên tiến, vẫn có thể được cải thiện. Các proxies có thể không hoàn toàn phản ánh toàn bộ hành vi. Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng phạm vi. Cần nghiên cứu thêm ở các doanh nghiệp chưa niêm yết. Hoặc so sánh giữa các ngành nghề khác nhau. Nghiên cứu có thể tích hợp các yếu tố văn hóa và đặc điểm cá nhân của giám đốc điều hành. Nó cũng có thể tập trung vào các lệch lạc hành vi khác ngoài quá tự tin. Mở rộng khung thời gian nghiên cứu cũng quan trọng. Điều này giúp có cái nhìn toàn diện hơn về tài chính hành vi và quản trị công ty.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (170 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộLỜI CAM ĐOAN Tác giả xin cam đoan Luận án Tiến sĩ “Nghiên cứu hành vi quá tự tin của nhà quản trị trong việc ra quyết định tài chính đối với các doanh nghiệp Việt Nam” là công trình nghiên cứu do chính tác giả thực hiện. Các thông tin số liệu được sử dụng trong luận án giai đoạn từ 2007-2016 được Thomson Reuteurs thu thập lại là trung thực, được chấp thuận của kiểm toán qua các năm và công bố đại chúng. Tất cả những tham khảo và kế thừa đều được trích dẫn và tham chiếu đầy đủ. Nghiên cứu sinh Trương Đình Bảo Long 2 MỤC LỤC CHƯƠNG 1.
GIỚI THIỆU HƯỚNG NGHIÊN CỨU CỦA LUẬN ÁN .1 Tính cấp thiết của luận án .2 Sơ lược tình hình nghiên cứu liên quan đến luận án .3 Mục tiêu nghiên cứu của luận án .4 Phương pháp nghiên cứu của luận án .5 Các phát hiện và kết quả nghiên cứu trong luận án .6 Sơ lược ý nghĩa nghiên cứu trong luận án .7 Bố cục của luận án. KHUNG LÝ THUYẾT VÀ BẰNG CHỨNG THỰC NGHIỆM TRƯỚC ĐÂY. Lý thuyết tài chính hành vi về lệch lạc nhận thức. Lý trí không hoàn toàn: tính lý trí bị giới hạn.
Tâm lý học nhận thức: những mẫu hình lệch lạc hành vi. Lệch lạc quá tự tin nhà quản trị trong lý thuyết tài chính hành vi. Quá tự tin và quá tự tin của CEO. Các tiếp cận đo lường sự quá tự tin của CEO.
Lý thuyết về quá tự tin của CEO và quyết định tài chính doanh nghiệp. Quá tự tin của CEO và chính sách đầu tư. Quá tự tin của CEO và chính sách tài trợ. Quá tự tin của CEO và chính sách cổ tức.
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU CỦA LUẬN ÁN. Mô hình và phương pháp nghiên cứu. Mô hình quá tự tin của CEO và chính sách đầu tư của doanh nghiệp. Mô hình quá tự tin của CEO và chính sách tài trợ của doanh nghiệp.
Mô hình quá tự tin của CEO và chính sách cổ tức doanh nghiệp. Biến và thống kê mô tả dữ liệu. Các biến trong mô hình và một số phép đo lường cho các biến đặc thù. Thống kê mô tả dữ liệu.
Phương pháp ước lượng. Mô hình Fixed Effects và mô hình Random Effects. Hiện tượng nội sinh và mô hình GMM. R bình phương (R-squared).
Kiểm định Arellano-Bond – AR(1) và AR(2). Kiểm định Hansen J và Sargan J. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA QUÁ TỰ TIN CỦA CEO LÊN QUYẾT ĐỊNH TÀI CHÍNH. Quá tự tin của CEO ảnh hưởng lên quyết định đầu tư.
Quá tự tin của CEO và độ nhạy cảm đầu tư theo dòng tiền (tiếp cận mô hình tĩnh). Quá tự tin của CEO và độ nhạy cảm đầu tư theo dòng tiền dưới điều kiện tài chính (tiếp cận mô hình động). Quá tự tin của CEO ảnh hưởng lên quyết định tài trợ. Quá tự tin của CEO và quyết định tài trợ.
Quá tự tin của CEO và quyết định tài trợ trong điều kiện thâm hụt tài chính .3 Quá tự tin của CEO ảnh hưởng lên quyết định cổ tức. KẾT LUẬN VỀ SỰ QUÁ TỰ TIN CỦA CEO VÀ CÁC QUYẾT ĐỊNH TÀI CHÍNH .1 Phát hiện của nghiên cứu. Hạn chế của nghiên cứu. Ý nghĩa và khuyến nghị của nghiên cứu .1 Khuyến nghị đối với nhà nước .2 Khuyến nghị đối với doanh nghiệp.
135 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 137 PHỤ LỤC 1: NHỮNG SỰ LỆCH LẠC ĐƯỢC CHO LÀ KHUYNH HƯỚNG CỦA QUÁ TỰ TIN. 152 PHỤ LỤC 2: VỀ MÔ HÌNH GMM. 155 PHỤ LỤC 3: VỀ CÁCH CHẠY MÔ HÌNH GMM.
157 PHỤ LỤC 4: PHÁT HIỆN HIỆN TƯỢNG NỘI SINH. 160 PHỤ LỤC 5: DANH SÁCH CÁC 136 DOANH NGHIỆP NIÊM YẾT ĐƯỢC SỬ DỤNG TRONG LUẬN ÁN. 161 PHỤ LỤC 6: CÂU LỆNH CHẠY STATA. 167 4 DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Nghĩa AIC Akaike Information Criterion CEO Giám đốc điều hành CFO Giám đốc tài chính DGMM Dynamic Generalized Method of Moments GMM Generalized Method of Moments GMM-CUE GMM – Continously Updated Estimator GMM-IV GMM – Instrument Variable HNX Sàn Chứng khoán Hà Nội HSX Sàn Chứng khoán Hồ Chí Minh SGMM System Generalized Method of Moments NPV Giá trị hiện tại ròng Pooled OLS Bình phương bé nhất trong dữ liệu bảng REM Random Effects Model FEM Fixed Effects Model FA Factor Analysis – Phân tích nhân tố OMO Open Market Operation – Hoạt động thị trường mở ADF Augmented Dickey Fuller DF Dickey Fuller 2SLS Two-Stage Least Squares FCI Financial Condition Indicator DPD Dynamic Panel Data NPV Net Present Value RMSE Root Mean Square Error 5 DANH MỤC HÌNH VÀ BẢNG HÌNH Hình 3.
Lãi suất liên ngân hàng trong các năm 2011-2016 Hình 3. Biến động chứng khoán trên sàn thành phố Hồ Chí Minh qua các năm Hình 3. Các thành phần FCI được giải thích bởi nhân tố chung Hình 3. Chỉ số điều kiện tài chính FCI của Việt Nam (2008-2016) BẢNG Bảng 3.
Thống kê mô tả và một số thuộc tính dữ liệu vĩ mô nhằm xây dựng FCI Bảng 3. Định nghĩa biến Bảng 3. Thống kê mô tả Bảng 3. Ma trận hệ số hồi quy Bảng 4.
Quá tự tin của CEO và độ nhạy cảm đầu tư theo dòng tiền Bảng 4. Quá tự tin của CEO và độ nhạy cảm đầu tư theo dòng tiền dưới điều kiện tài chính Bảng 4. Quá tự tin của CEO và cấu trúc vốn Bảng 4. Quá tự tin của CEO và quyết định tài trợ trong điều kiện thâm hụt tài chính Bảng 4.
Quá tự tin của CEO và quyết định chi trả cổ tức 6 CHƯƠNG 1. GIỚI THIỆU HƯỚNG NGHIÊN CỨU CỦA LUẬN ÁN Những phân tích cho thấy có nhiều cơ sở để tin rằng người quản lý có quyền cao nhất của doanh nghiệp (CEO) dễ bị lệch lạc do hành vi quá tự tin. Từ đó, những quyết định được đưa ra bởi người CEO quá tự tin có thể dẫn đến rủi ro cao hơn so với những người CEO bình thường (không quá tự tin). Thực ra lý thuyết nghiên cứu mối liên hệ giữa các hành vi lệch lạc của người quản lý và các quyết định doanh nghiệp đã được nghiên cứu từ nhiều thập kỷ trước.
Trong khuôn khổ các lý thuyết và bằng chứng thực nghiệm ở luận án này, tác giả sẽ xem xét tác động của hành vi quá tự tin đến ba quyết định quan trọng của CEO là đầu tư, tài trợ và chi trả cổ tức. Bởi vì ba quyết định này có liên quan chặt chẽ lẫn nhau, nên nếu như thiếu đi một yếu tố được phân tích, thì sẽ khó cho nhà quản trị đi đến một quyết định đúng đắn. Phần này tập trung vào việc giới thiệu được sơ lược toàn bộ nội dung nghiên cứu trong bài. Giới thiệu bao gồm lý do lựa chọn đề tài, tính cấp thiết, mục tiêu, câu hỏi nghiên cứu, một số kết quả tìm được.
Ngoài ra, tác giả còn trình bày rõ phần bố cục các chương để người đọc tiện theo dõi.1 Tính cấp thiết của luận án Chủ đề nghiên cứu về ba quyết định tài chính không còn xa lạ đối với giới nghiên cứu của Việt Nam và trên thế giới. Mỗi năm có rất nhiều các nghiên cứu bổ sung, đưa ra nhiều các bằng chứng thực nghiệm, các khía cạnh khác nhau về vấn đề quyết định tài chính như cấu trúc vốn, đầu tư, thâm hụt tài trợ và các yếu tố ảnh hưởng chi trả cổ tức. Thế nhưng, hầu hết các nghiên cứu đều dựa trên quan điểm lý thuyết chuẩn tắc để chứng minh các giả thuyết và có rất ít các nghiên cứu giải thích dựa trên quan điểm tài chính hành vi. Trong những năm gần đây, lĩnh vực tài chính hành vi lần lượt nhận được nhiều sự quan tâm từ giới nghiên cứu kinh tế trên toàn cầu, lần lượt các giải Nobel đươc trao cho Daniel Kahneman (2002) và Richard Thaler (2017).
Cùng với đó, 7 Malmendier và Tate (2005a) đã cùng nhau đưa tài chính hành vi, cụ thể là hành vi quá tự tin vào để đánh giá các quyết định tài chính của doanh nghiệp. Nghiên cứu thật sự mang lại nhiều lợi ích to lớn trong việc đánh giá các quyết định tài chính của CEO và từ đó hiểu được phần nào ảnh hưởng của hành vi gây ra những sai lệch đối với các quyết định và dẫn đến những quyết định không phù hợp theo các lý thuyết chuẩn tắc. Từ đó, kết quả nghiên cứu phần nào cũng bổ sung thêm vào trong khung lý thuyết trước đây về mặt lý giải các quyết định. Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam, các CEO trong doanh nghiệp gặp rất nhiều khó khăn trong việc đưa ra quyết định.
Dữ liệu không đầy đủ, thiếu nhất quán, thị trường không minh bạch, bất cân xứng thông tin có thể là những nguyên nhân dẫn đến việc quyết định của CEO phần lớn phụ thuộc vào cảm tính, kinh nghiệm ngành. Điều này sẽ rất nghiêm trọng và có thể gây ra chi phí đại diện đối với cổ đông, làm giảm giá trị doanh nghiệp. Và trong những trường hợp khác, vấn đề này có thể là nguyên nhân dẫn tới khả năng doanh nghiệp bị kiệt quệ tài chính, thậm chí phá sản. Mặc dù nghiên cứu này thực sự quan trọng nhằm bổ sung thêm vào cơ sở lý thuyết nghiên cứu và khuyến nghị đến việc ra quyết định của CEO, nhưng nghiên cứu chỉ mới thực sự xem xét các bằng chứng thực nghiệm ở thị trường Mỹ.
Vì vậy, việc triển khai và xem xét nghiên cứu thực nghiệm mối quan hệ giữa quá tự tin và quyết định tài chính ở thị trường Việt Nam là rất cần thiết, bởi luận án tin rằng có khả năng hành vi của nhà quản trị1 ở thị trường mới nổi như Việt Nam sẽ phản ánh phần nào mối quan hệ giữa hành vi đối với các quyết định. Với các giả thuyết được đưa ra vẫn dựa trên lập luận ở các thị trường phát triển như Mỹ, nhưng luận án tin rằng các giả thuyết sẽ được bác bỏ (ủng hộ) trong thực nghiệm để làm rõ ràng hơn về mối quan hệ này. Đây cũng chính là tính cấp thiết của luận án; tức là, luận án phải làm rõ được ảnh hưởng của hành vi nhà quản trị (trong khía cạnh quá tự tin của CEO) đối với quyết định tài chính để có thể đưa ra khuyến nghị đúng đắn đối với các doanh nghiệp. 1 Khái niệm nhà quản trị ở đây đồng nhất với CEO (giám đốc điều hành) – người ra quyết định trực tiếp, không bao gồm Chủ tịch Hội đồng quản trị, Hội đồng quản trị và CFO (giám đốc tài chính).
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trương Đình Bảo Long (n.d.). Luận án nghiên cứu hành vi quá tự tin CEO trong quyết định tài chính [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/quan-tri-tai-chinh-doanh-nghiep/luan-an-nghien-cuu-hanh-vi-qua-tu-tin-cua-nha-quan-tri-trong-viec-ra-quyet-dinh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án nghiên cứu hành vi quá tự tin CEO trong quyết định tài chính" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Nghiên cứu hành vi quá tự tin của nhà quản trị trong ra quyết định tài chính tại doanh nghiệp Việt Nam."
Luận án "Luận án nghiên cứu hành vi quá tự tin CEO trong quyết định tài chính" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án nghiên cứu hành vi quá tự tin CEO trong quyết định tài chính" có 170 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án nghiên cứu hành vi quá tự tin CEO trong quyết định tài chính" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.