Luận án Tiến sĩ: Nghiên cứu yếu tố ảnh hưởng minh bạch thông tin BCTC doanh nghiệp phi tài chính

Luận án phân tích yếu tố ảnh hưởng tính minh bạch báo cáo tài chính doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên sàn chứng khoán Việt Nam.

Chuyên ngành

Kinh tế

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

179

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Minh bạch BCTC Khái niệm Vai trò Doanh nghiệp

Minh bạch thông tin báo cáo tài chính (BCTC) là yếu tố cốt lõi trong hoạt động của doanh nghiệp hiện đại. Nó đảm bảo các thông tin tài chính được công bố đầy đủ, chính xác, kịp thời và dễ hiểu. Tính minh bạch này tạo điều kiện cho các bên liên quan đưa ra quyết định sáng suốt. Đây là nền tảng xây dựng niềm tin cho nhà đầu tư. Việc thiếu minh bạch có thể dẫn đến sai lệch thông tin. Điều này làm giảm hiệu quả phân bổ vốn trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Nghiên cứu này tập trung làm rõ khái niệm, ý nghĩa của minh bạch thông tin BCTC. Đồng thời, luận án phân tích sâu vai trò của nó đối với các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết tại Việt Nam. Minh bạch thông tin BCTC không chỉ là tuân thủ quy định pháp luật. Nó còn là lợi thế cạnh tranh quan trọng cho doanh nghiệp.

1.1. Khái niệm Minh bạch Thông tin BCTC

Minh bạch thông tin BCTC là việc công bố rõ ràng, đầy đủ và trung thực mọi dữ liệu tài chính. Thông tin phải dễ tiếp cận, dễ hiểu và đáng tin cậy. Mục tiêu là giúp các đối tượng sử dụng đưa ra nhận định đúng đắn về tình hình tài chính, kết quả kinh doanh và dòng tiền của doanh nghiệp. Tính minh bạch này bao gồm cả việc trình bày các chính sách kế toán quan trọng, các rủi ro tiềm ẩn. Nó cũng bao gồm các giao dịch với bên liên quan. Chất lượng của thông tin BCTC được coi là tiêu chí hàng đầu. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến uy tín và giá trị doanh nghiệp. Việc đảm bảo minh bạch thông tin BCTC giúp hạn chế tình trạng bất cân xứng thông tin giữa doanh nghiệp và các nhà đầu tư, cổ đông.

1.2. Vai trò Minh bạch BCTC trong Doanh nghiệp

Minh bạch thông tin BCTC đóng vai trò then chốt trong quản trị doanh nghiệp và thu hút vốn đầu tư. Nó củng cố niềm tin của nhà đầu tư, cổ đông và các bên liên quan. Nhà đầu tư dựa vào BCTC minh bạch để đánh giá rủi ro và tiềm năng sinh lời. Điều này thúc đẩy dòng vốn chảy vào các doanh nghiệp có chất lượng thông tin tốt. Minh bạch BCTC cũng nâng cao hiệu quả giám sát của chủ sở hữu. Nó giúp hạn chế hành vi trục lợi của ban lãnh đạo. Doanh nghiệp minh bạch thường có chi phí vốn thấp hơn. Điều này bởi rủi ro thông tin được giảm thiểu. Ngoài ra, tính minh bạch còn cải thiện hình ảnh doanh nghiệp. Nó tăng cường uy tín trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Đây là nền tảng cho sự phát triển bền vững.

II.Đo lường Minh bạch BCTC DN Niêm yết Việt Nam

Việc định lượng mức độ minh bạch của thông tin trên báo cáo tài chính là một thách thức. Nghiên cứu này phát triển các tiêu chí đánh giá và phương pháp đo lường phù hợp. Phương pháp được áp dụng cho các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết tại Việt Nam. Các tiêu chí này cần phản ánh đúng bản chất của tính minh bạch. Nó phải tính đến các đặc thù của thị trường và quy định kế toán Việt Nam. Việc đo lường chính xác giúp xác định thực trạng. Đồng thời, nó cũng chỉ ra các yếu tố ảnh hưởng đến tính minh bạch. Từ đó, đưa ra các khuyến nghị hiệu quả. Đây là bước quan trọng để nâng cao chất lượng công bố thông tin.

2.1. Tiêu chí Đánh giá Minh bạch Thông tin BCTC

Các tiêu chí đánh giá minh bạch thông tin BCTC được xây dựng dựa trên nhiều khía cạnh. Tiêu chí bao gồm mức độ công bố thông tin, chất lượng của thông tin và tính kịp thời. Mức độ công bố thể hiện qua số lượng và chi tiết các khoản mục được trình bày. Chất lượng thông tin liên quan đến sự phù hợp, đáng tin cậy, khách quan và có thể kiểm chứng. Tính kịp thời đảm bảo thông tin được cung cấp đúng thời điểm. Điều này có ý nghĩa đối với các quyết định của người sử dụng. Ngoài ra, việc tuân thủ chuẩn mực kế toán và các quy định pháp lý cũng là một tiêu chí quan trọng. Các yếu tố này được tích hợp để tạo thành một bộ tiêu chí toàn diện. Nó đánh giá đa chiều tính minh bạch của các doanh nghiệp phi tài chính.

2.2. Phương pháp Đo lường Minh bạch BCTC Thực tế

Nghiên cứu sử dụng kết hợp các phương pháp định tính và định lượng để đo lường minh bạch BCTC. Phương pháp định tính thu thập ý kiến chuyên gia. Các chuyên gia bao gồm kiểm toán viên, nhà phân tích tài chính, cán bộ quản lý doanh nghiệp. Họ đánh giá các khía cạnh khó định lượng. Phương pháp định lượng xây dựng chỉ số minh bạch dựa trên dữ liệu công bố. Dữ liệu này được lấy từ BCTC và báo cáo thường niên của doanh nghiệp niêm yết. Chỉ số minh bạch được tính toán từ việc phân tích các khoản mục tài chính. Đồng thời, nó phân tích các thuyết minh BCTC. Việc kết hợp hai phương pháp giúp có cái nhìn toàn diện. Nó vừa đánh giá định tính các yếu tố chủ quan, vừa định lượng được mức độ công bố thông tin khách quan.

III.Yếu tố Ảnh hưởng Minh bạch BCTC DN Phi Tài chính

Tính minh bạch của báo cáo tài chính chịu tác động từ nhiều yếu tố. Các yếu tố này xuất phát từ cả bên trong và bên ngoài doanh nghiệp. Hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng là cần thiết. Điều này giúp doanh nghiệp và cơ quan quản lý đưa ra các giải pháp phù hợp. Các yếu tố nội bộ bao gồm đặc điểm quản trị doanh nghiệp, cấu trúc sở hữu. Các yếu tố bên ngoài liên quan đến môi trường pháp lý, chất lượng kiểm toán. Nghiên cứu tập trung phân tích sâu các yếu tố này. Đặc biệt, nghiên cứu xem xét ảnh hưởng của chúng đến các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Kết quả phân tích cung cấp cơ sở cho việc cải thiện tính minh bạch. Điều này góp phần nâng cao chất lượng thị trường.

3.1. Các Yếu tố Chủ quan từ Doanh nghiệp

Nhiều yếu tố nội tại của doanh nghiệp ảnh hưởng đến minh bạch BCTC. Cấu trúc quản trị công ty là một yếu tố quan trọng. Quy mô và độc lập của Hội đồng quản trị, vai trò của Ủy ban kiểm toán tác động trực tiếp. Trình độ và đạo đức nghề nghiệp của đội ngũ kế toán và ban lãnh đạo cũng ảnh hưởng. Doanh nghiệp có đội ngũ kế toán chuyên nghiệp thường có BCTC chất lượng cao hơn. Cơ cấu sở hữu cũng là một yếu tố. Tỷ lệ sở hữu của cổ đông lớn, sự phân tán cổ phiếu có thể ảnh hưởng đến áp lực công bố thông tin. Văn hóa doanh nghiệp và hệ thống kiểm soát nội bộ mạnh mẽ thúc đẩy tính minh bạch. Hệ thống này đảm bảo thông tin được ghi nhận và báo cáo chính xác.

3.2. Các Yếu tố Khách quan từ Môi trường

Môi trường bên ngoài cũng có tác động đáng kể đến minh bạch BCTC. Khung pháp lý và chuẩn mực kế toán là yếu tố nền tảng. Các quy định về lập, trình bày và công bố BCTC cần rõ ràng và chặt chẽ. Chất lượng của ngành kiểm toán độc lập đóng vai trò giám sát quan trọng. Kiểm toán viên uy tín giúp tăng cường độ tin cậy của thông tin tài chính. Sự phát triển của thị trường chứng khoán cũng tạo áp lực công bố thông tin. Các nhà đầu tư ngày càng yêu cầu thông tin chi tiết hơn. Cạnh tranh thị trường cũng khuyến khích doanh nghiệp minh bạch hơn. Điều này giúp họ thu hút vốn và xây dựng thương hiệu. Quy định của các cơ quan quản lý thị trường (ví dụ: UBCKNN) cũng trực tiếp tác động.

IV.Thực trạng Báo cáo Tài chính DN Niêm yết Việt Nam

Báo cáo tài chính của các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết tại Việt Nam có những đặc thù riêng. Việc khảo sát thực trạng này giúp nhận diện những điểm mạnh và hạn chế. Nghiên cứu phân tích cách các doanh nghiệp thực hiện việc lập, trình bày và công bố thông tin. Thực trạng minh bạch thông tin BCTC phản ánh sự tuân thủ quy định hiện hành. Đồng thời, nó cho thấy những thách thức trong việc áp dụng các chuẩn mực kế toán quốc tế. Việc đánh giá thực trạng cung cấp cái nhìn tổng quan. Nó là cơ sở để đưa ra các đề xuất cải thiện. Điều này hướng tới nâng cao chất lượng thông tin trên thị trường chứng khoán Việt Nam.

4.1. Tổng quan BCTC Doanh nghiệp Phi Tài chính

Các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam lập và trình bày BCTC theo Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS). BCTC bao gồm Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, Báo cáo lưu chuyển tiền tệ và Thuyết minh BCTC. Các doanh nghiệp này hoạt động trong nhiều lĩnh vực đa dạng. Ví dụ: sản xuất, thương mại, dịch vụ. Đặc thù ngành nghề ảnh hưởng đến cấu trúc và nội dung BCTC. Mặc dù có khung pháp lý, vẫn tồn tại sự khác biệt trong cách trình bày và mức độ chi tiết thông tin. Điều này tùy thuộc vào quy mô, ngành nghề và văn hóa quản trị của từng doanh nghiệp. Việc nghiên cứu các BCTC này giúp hiểu rõ hơn về thực tiễn kế toán tại Việt Nam.

4.2. Quy định Công bố Thông tin BCTC tại Việt Nam

Tại Việt Nam, các doanh nghiệp niêm yết chịu sự quản lý chặt chẽ về công bố thông tin BCTC. Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (UBCKNN) và các Sở Giao dịch Chứng khoán ban hành nhiều quy định. Các quy định này yêu cầu doanh nghiệp phải công bố BCTC định kỳ (quý, năm) và bất thường. Thông tin cần được công bố trên các phương tiện thông tin đại chúng và website của doanh nghiệp. Mục tiêu là đảm bảo tính minh bạch và công bằng cho tất cả nhà đầu tư. Tuy nhiên, việc tuân thủ đôi khi còn mang tính hình thức. Chất lượng và mức độ chi tiết của thông tin công bố còn khác nhau. Điều này tạo ra khoảng trống trong việc tiếp cận thông tin đầy đủ của nhà đầu tư.

4.3. Đánh giá Thực trạng Minh bạch Thông tin

Thực trạng minh bạch thông tin trên BCTC của các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết tại Việt Nam có nhiều điểm đáng chú ý. Nhiều doanh nghiệp đã nỗ lực tuân thủ các quy định. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại những hạn chế. Mức độ chi tiết của thuyết minh BCTC đôi khi chưa cao. Một số thông tin quan trọng như giao dịch với bên liên quan, rủi ro tài chính chưa được trình bày đầy đủ. Việc áp dụng các chuẩn mực kế toán còn nhiều khoảng trống để doanh nghiệp có thể lựa chọn. Điều này ảnh hưởng đến khả năng so sánh giữa các doanh nghiệp. Chất lượng kiểm toán cũng là một yếu tố cần được cải thiện. Đôi khi, báo cáo kiểm toán chưa thể hiện đầy đủ các vấn đề tồn tại. Cần có giải pháp đồng bộ để nâng cao chất lượng công bố thông tin.

V.Kết quả Nghiên cứu Định lượng về Minh bạch BCTC

Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng để phân tích dữ liệu BCTC của các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết. Dữ liệu được thu thập từ nhiều năm. Điều này nhằm xác định mức độ minh bạch và các yếu tố ảnh hưởng. Các mô hình kinh tế lượng được áp dụng để kiểm định giả thuyết. Kết quả nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ. Nó làm rõ mối quan hệ giữa các yếu tố được xác định và tính minh bạch của thông tin BCTC. Những phát hiện này có ý nghĩa quan trọng cho cả doanh nghiệp, nhà đầu tư và cơ quan quản lý. Chúng giúp định hình các chính sách và chiến lược nhằm cải thiện môi trường công bố thông tin tài chính tại Việt Nam.

5.1. Phân tích Dữ liệu Minh bạch BCTC Định lượng

Dữ liệu từ Báo cáo tài chính và báo cáo thường niên của hàng trăm doanh nghiệp phi tài chính niêm yết được thu thập. Các biến số đại diện cho tính minh bạch và các yếu tố ảnh hưởng được mã hóa. Phân tích thống kê mô tả cung cấp cái nhìn tổng quan về dữ liệu. Sau đó, các mô hình hồi quy đa biến được sử dụng. Mô hình này kiểm định mối quan hệ giữa các yếu tố. Ví dụ, ảnh hưởng của quy mô doanh nghiệp, cấu trúc sở hữu, chất lượng kiểm toán đến chỉ số minh bạch. Kết quả phân tích cho thấy mức độ minh bạch thông tin BCTC có sự biến động. Điều này tùy thuộc vào đặc điểm riêng của từng doanh nghiệp và ngành nghề.

5.2. Nhận diện Yếu tố Quan trọng Ảnh hưởng

Kết quả nghiên cứu định lượng đã chỉ ra nhiều yếu tố có ý nghĩa thống kê trong việc ảnh hưởng đến minh bạch BCTC. Các yếu tố nội bộ như cấu trúc quản trị công ty (ví dụ: độc lập của hội đồng quản trị), quy mô doanh nghiệp, lợi nhuận hoạt động có tác động tích cực. Điều này cho thấy doanh nghiệp lớn hơn, quản trị tốt hơn thường minh bạch hơn. Các yếu tố bên ngoài như uy tín của công ty kiểm toán, mức độ cạnh tranh trong ngành cũng đóng vai trò quan trọng. Ngược lại, một số yếu tố như tuổi đời doanh nghiệp hoặc tỷ lệ sở hữu của nhà nước có thể có tác động tiêu cực hoặc không rõ ràng. Việc nhận diện các yếu tố này giúp định hướng các giải pháp.

5.3. Thảo luận Hàm ý Chính sách Thực tiễn

Các phát hiện từ nghiên cứu định lượng mang lại nhiều hàm ý quan trọng. Đối với cơ quan quản lý, cần xem xét điều chỉnh khung pháp lý. Cần tăng cường yêu cầu công bố thông tin chi tiết hơn. Đặc biệt là về giao dịch với bên liên quan và rủi ro. Đối với doanh nghiệp, việc cải thiện cấu trúc quản trị công ty là thiết yếu. Cần chú trọng nâng cao trình độ chuyên môn của đội ngũ kế toán. Đối với nhà đầu tư, kết quả cung cấp thêm thông tin để đánh giá chất lượng BCTC. Điều này giúp họ đưa ra quyết định đầu tư hiệu quả hơn. Nghiên cứu cũng khuyến nghị nâng cao vai trò giám sát của kiểm toán độc lập. Điều này nhằm đảm bảo tính khách quan và tin cậy của thông tin tài chính.

VI.Giải pháp Nâng cao Minh bạch BCTC DN Việt Nam

Dựa trên kết quả nghiên cứu và thực trạng hiện tại, việc đề xuất các giải pháp là cần thiết. Các giải pháp này nhằm nâng cao tính minh bạch của thông tin trên báo cáo tài chính của các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết. Các giải pháp cần được thực hiện đồng bộ. Chúng bao gồm việc hoàn thiện khung pháp lý, cải thiện quản trị doanh nghiệp. Đồng thời, nâng cao chất lượng kiểm toán độc lập cũng rất quan trọng. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một thị trường chứng khoán Việt Nam minh bạch, công bằng và hiệu quả hơn. Điều này giúp bảo vệ quyền lợi nhà đầu tư và thúc đẩy sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.

6.1. Hoàn thiện Khung pháp lý về BCTC

Cơ quan quản lý cần tiếp tục rà soát và hoàn thiện các quy định pháp luật liên quan đến công bố thông tin BCTC. Cần ban hành các hướng dẫn chi tiết hơn về việc trình bày các khoản mục phức tạp. Điều này bao gồm các giao dịch với bên liên quan, nợ tiềm tàng, tài sản vô hình. Khuyến khích áp dụng dần các chuẩn mực kế toán quốc tế (IFRS). Điều này giúp tăng cường tính so sánh và minh bạch. Tăng cường chế tài xử phạt đối với các hành vi vi phạm quy định công bố thông tin. Điều này nhằm nâng cao tính răn đe. Việc cập nhật và chuẩn hóa các quy định giúp tạo sân chơi công bằng. Nó thúc đẩy các doanh nghiệp tuân thủ tốt hơn.

6.2. Cải thiện Quản trị Doanh nghiệp Hiệu quả

Doanh nghiệp cần tập trung cải thiện chất lượng quản trị công ty. Cần tăng cường sự độc lập và năng lực của Hội đồng quản trị. Ủy ban kiểm toán cần hoạt động hiệu quả hơn. Họ cần có quyền hạn và trách nhiệm rõ ràng. Xây dựng văn hóa doanh nghiệp đề cao tính minh bạch và đạo đức kinh doanh. Đào tạo nâng cao trình độ chuyên môn và đạo đức nghề nghiệp cho đội ngũ kế toán và kiểm toán nội bộ. Áp dụng hệ thống kiểm soát nội bộ chặt chẽ. Điều này giúp đảm bảo tính chính xác và tin cậy của thông tin tài chính trước khi công bố. Các biện pháp này giúp tạo ra môi trường nội bộ thúc đẩy minh bạch.

6.3. Nâng cao Chất lượng Kiểm toán Độc lập

Vai trò của kiểm toán độc lập là không thể thiếu trong việc đảm bảo minh bạch BCTC. Cần tăng cường giám sát chất lượng dịch vụ kiểm toán. Điều này đặc biệt áp dụng cho các doanh nghiệp kiểm toán thực hiện kiểm toán cho doanh nghiệp niêm yết. Nâng cao tính độc lập của kiểm toán viên. Tránh các tình huống xung đột lợi ích. Khuyến khích các công ty kiểm toán đầu tư vào công nghệ và đào tạo. Điều này nhằm nâng cao năng lực chuyên môn và khả năng phát hiện sai sót. Việc có một hệ thống kiểm toán độc lập mạnh mẽ và đáng tin cậy sẽ góp phần rất lớn vào việc củng cố niềm tin của công chúng vào BCTC.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến tính minh bạch của thông tin trên báo cáo tài chính của các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên thị trường chứng khoán việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (179 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC THƯƠNG MẠI ------------------------- MAI THỊ HOA NGHIÊN CỨU CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN TÍNH MINH BẠCH CỦATHÔNG TIN TRÊN BÁO CÁO TÀI CHÍNH CỦA CÁC DOANH NGHIỆP PHI TÀI CHÍNH NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Hà Nội, Năm 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC THƯƠNG MẠI ------------------------- MAI THỊ HOA NGHIÊN CỨU CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN TÍNH MINH BẠCH CỦATHÔNG TIN TRÊN BÁO CÁO TÀI CHÍNH CỦA CÁC DOANH NGHIỆP PHI TÀI CHÍNH NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM Chuyên ngành: Kế toán Mã số: 9.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn KH 1: PGS,TS. Lê Thị Thanh Hải Người hướng dẫn KH 2: GVC,TS. Nguyễn Tuấn Duy Hà Nội, Năm 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan, đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nghiên cứu nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào.

Tác giả luận án Mai Thị Hoa LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên, tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc và chân thành tới PGS, TS. Lê Thị Thanh Hải và GVC,TS. Nguyễn Tuấn Duy là giáo viên hướng dẫn trực tiếp tôi thực hiện luận án này. Thầy, Cô đã luôn giúp tôi định hướng nghiên cứu, dành cho tôi những lời động viên, những lời khuyên, những lời góp ý, phê bình hết sức quý báu giúp tôi có thể hoàn thiện luận án.

Tôi xin gửi lời cảm ơn tới các Thầy/Cô Khoa Kế toán – Kiểm toán, trường ĐH Thương Mại đã tổ chức những buổi sinh hoạt chuyên môn giúp tôi cũng như các NCS khác nâng cao trình độ và cập nhật những kiến thức mới và đã giúp đỡ, hướng dẫn và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án. Tôi xin gửi lời cảm ơn tới tập thể sư phạm Khoa Sau đại học – Trường ĐH Thương Mại đã luôn hướng dẫn, tạo điều kiện và hỗ trợ tôi trong quá trình nghiên cứu và hoàn thiện thủ tục. Tôi xin gửi lời cảm ơn đến tập thể sư phạm Khoa Tài chính – Đầu tư, Học viện Chính sách và phát triển- Bộ Kế hoạch và Đầu tư, nơi tôi công tác đã tạo điều kiện và giúp đỡ nhiệt tình trong quá trình thực hiện nghiên cứu. Tôi xin gửi lời cảm ơn đến các anh (chị) là lãnh đạo, giám đốc, kế toán trưởng, kế toán tại các doanh nghiệp và các chuyên gia đã hỗ trợ tôi trong quá trình thu thập dữ liệu nghiên cứu.

Cuối cùng, tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc và chân thành nhất đến gia đình, anh em, bạn bè luôn cổ vũ, động viên tôi, tạo điều kiện tốt nhất để tôi nghiên cứu và hoàn thành luận án này. Hà Nội, ngày.năm 2020 Tác giả luận án Mai Thị Hoa MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC DANH MỤC BẢNG DANH MỤC HÌNH DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT PHẦN MỞ ĐẦU. Sự cần thiết của đề tài nghiên cứu. Tổng quan nghiên cứu và nhận diện khoảng trống nghiên cứu.

Mục tiêu nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.

Đóng góp của luận án .19 CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ MINH BẠCH THÔNG TIN TRÊN BÁO CÁO TÀI CHÍNH VÀ CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN TÍNH MINH BẠCH CỦA THÔNG TIN TRÊN BÁO CÁO TÀI CHÍNH. Tổng quan về minh bạch thông tin trên BCTC. Minh bạch thông tin. Thông tin trên Báo cáo tài chính.

Minh bạch thông tin trên BCTC. Vai trò của minh bạch thông tin trên BCTC. Tiêu chí đánh giá và đo lường mức độ minh bạch thông tin trên Báo cáo tài chính. Tiêu chí đánh giá mức độ minh bạch thông tin trên BCTC.

Đo lường mức độ minh bạch thông tin trên BCTC. Các yếu tố ảnh hưởng đến tính minh bạch của các thông tin trên BCTC 29 1. Một số lý thuyết nền tảng. Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến tính minh bạch thông tin trên BCTC.

35 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1 .39 CHƯƠNG 2: BÁO CÁO TÀI CHÍNH CỦA CÁC DOANH NGHIỆP PHI TÀI NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM. Doanh nghiệp niêm yết và doanh nghiệp phi tài chính niêm yết. Doanh nghiệp niêm yết. Doanh nghiệp phi tài chính niêm yết.

Tổng quan về báo cáo tài chính của các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết. Hệ thống báo cáo tài chính. Quy định về lập, trình bày và công bố thông tin trên BCTC của các DNPTCNY trên TTCK Việt Nam. Đặc điểm báo cáo tài chính của các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết.

Khái quát thực trạng về lập, trình bày và công bố thông tin trên Báo cáo tài chính của doanh nghiệp phi tài chinh niêm yết.53 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2 .58 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu. Quy trình nghiên cứu. Mô hình nghiên cứu.

Phương pháp thu thập dữ liệu và quy trình thực hiện trong nghiên cứu định tính. Thu thập dữ liệu. Đối tượng khảo sát trong nghiên cứu định tính. Quy trình thực hiện nghiên cứu định tính.

Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu trong nghiên cứu định lượng. Thu thập dữ liệu. Phương pháp xử lý dữ liệu định lượng .87 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3 .93 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN VỀ CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN TÍNH MINH BẠCH THÔNG TIN TRÊN BÁO CÁO TÀI CHÍNH CỦA CÁC DOANH NGHIỆP PHI TÀI CHÍNH NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM. Kết quả nghiên cứu định tính.

Tổng hợp ý kiến chuyên gia về các tiêu chí đo lường tính minh bạch thông tin .Tổng hợp ý kiến chuyên gia về các yếu tố ảnh hưởng. Tổng hợp ý kiến của các chuyên gia về thực trạng minh bạch thông tin trên BCTC của các DNPTCNY. Kết quả nghiên cứu định lượng. Mô tả mẫu nghiên cứu.

Kết quả thống kế mô tả về thực trạng mức độ minh bạch thông tin trên BCTC của các DNPTCNY. Thống kê mô tả về các yếu tố ảnh hưởng đến mức độ minh bạch thông tin trên BCTC của các DNPTCNY. Kết quả đánh giá độ tin cậy của thang đo. Kết quả phân tích nhân tố khám phá EFA.

Kết quả phân tích tương quan và hồi quy bội. Kết quả kiểm định giả thuyết. Bàn luận về kết quả nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến minh bạch của thông tin trên Báo cáo tài chính của các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết. Kiểm soát nội bộ.

Hội đồng quản trị. Ban giám đốc. Ban kiểm soát. Nhân viên kế toán.

Môi trường pháp lý. Kiểm toán độc lập. Về phần mềm kế toán .133 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4 .134 CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ NHẰM NÂNG CAO TÍNH MINH BẠCH CỦA THÔNG TIN TRÊN BCTC CỦA CÁC DOANH NGHIỆP PHI TÀI CHÍNH NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN. Kết luận về tính minh bạch thông tin trên BCTC của các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên TTCK Việt Nam.

Kết luận về các yếu tố ảnh hưởng đến tính minh bạch thông tin trên BCTC của các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên TTCK Việt Nam. Khuyến nghị và giải pháp nhằm nâng cao tính minh bạch thông tin trên BCTC của các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết. Đối với các DNPTCNY. Đối với nhân viên kế toán.

Đối với Uỷ ban chứng khoán Nhà nước và Bộ tài chính. Đối với các công ty kiểm toán độc lập. Đới với Hội nghề nghiệp, cơ sở đào tạo. Đối với các nhà đầu tư.

Những hạn chế của nghiên cứu và hướng nghiên cứu tiếp theo.157 KẾT LUẬN CHƯƠNG 5 .160 TÀI LIỆU THAM KHẢO .161 DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Đặc tính đo lường mức độ minh bạch thông tin trên BCTC.2: Tổng hợp các yếu tố ảnh hưởng đến tính minh bạch. Thang đo tính minh bạch thông tin trên BCTC của các DNNY. Tổng hợp thang đo các yếu tố ảnh hưởng đến tính minh bạch .78 thông tin trên BCTC của các DNPTCNY.

Số lượng các DNPTCNY trên TTCK Việt Nam tính đến 18. Mã hóa các đặc tính đo lường mức độ minh bạch thông tin trên BCTC của các DNPTCNY. Mã hóa các thuộc tính đo lường các yếu tố ảnh hưởng đến tính.89 minh bạch thông tin trên BCTC của các DNPTCNY.01: Mức độ minh bạch thông tin trên BCTC tại các DNPTCNY .02: Mức độ ảnh hưởng của các yếu tố ảnh hưởng đến tính minh bạch của thông tin BCTC tại các DN. Bảng tổng hợp kết quả đánh giá chất lượng thang đo tính MBTT trên BCTC và các yếu tố ảnh hưởng.

Kiểm định tính thích hợp của EFA. Kiểm định mức độ giải thích của các biến quan sát .103 Total Variance Explained. Ma trận xoay các yếu tố. Ma trận hệ số tưương quan Pearson.

Tóm tắt mô hình. Phân tích ANOVA. Bảng hồi quy.11 Thứ tứ tác động của các biến độc lập đến biến phụ thuộc. Kết quả kiểm định các giả thuyết trong mô hình nghiên cứu .117 DANH MỤC HÌNH Hình 3.

Quy trình nghiên cứu của luận án. Mô hình nghiên cứu đề xuất .62 DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Từ viết tắt Nội dung BCTC Báo cáo tài chính BIG 4 Bốn doanh nghiệp kiểm toán hàng đầu thế giới gồm: KPMG, PWC (PricewaterhouseCoopers), E&Y (Ernst&Young), Deloitte BTC Bộ tài chính BKS Ban kiểm soát CBTT Công bố thông tin CĐKT Cân đối kế toán CTKT Doanh nghiệp kiểm toán DN Doanh nghiệp DNNY Doanh nghiệp niêm yết DNPTCNY Doanh nghiệp niêm yết FASB Hội đồng chuẩn mức Kế toán tài chính Mỹ BGĐ Ban Giám đốc HĐQT Hội đồng quản trị HNX Sàn giao dịch chứng khoán Hà Nội HOSE Sở giao dịch chứng khoán thành phố Hồ Chí Minh HSX Sàn giao dịch chứng khoán TP.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Minh bạch thông tin BCTC doanh nghiệp phi tài chính Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án phân tích yếu tố ảnh hưởng tính minh bạch báo cáo tài chính doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên sàn chứng khoán Việt Nam.

Luận án "Minh bạch thông tin BCTC doanh nghiệp phi tài chính Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Thương mại. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Minh bạch thông tin BCTC doanh nghiệp phi tài chính Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Minh bạch thông tin BCTC doanh nghiệp phi tài chính Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kinh tế. Danh mục: Quản Trị Tài Chính Doanh Nghiệp.

Luận án "Minh bạch thông tin BCTC doanh nghiệp phi tài chính Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Minh bạch thông tin BCTC doanh nghiệp phi tài chính Việt Nam" có 179 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Minh bạch thông tin BCTC doanh nghiệp phi tài chính Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter