Luận án tiến sĩ mối quan hệ giữa đặc điểm hội đồng quản trị và thông tin bất cân xứng tại Sở Giao dịch TP.HCM

Luận án tiến sĩ nghiên cứu mối quan hệ giữa đặc điểm hội đồng quản trị và thông tin bất cân xứng tại các doanh nghiệp niêm yết trên HOSE.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

190

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan hội đồng quản trị và thông tin bất cân xứng
Số trang:
190 trang
Trường:
Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Tài chính - Ngân hàng
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan hội đồng quản trị và thông tin bất cân xứng

Thông tin bất cân xứng là hiện tượng một bên tham gia giao dịch nắm giữ nhiều thông tin hơn bên còn lại. Trên thị trường chứng khoán, sự chênh lệch thông tin giữa ban điều hành và nhà đầu tư tạo ra rủi ro lựa chọn ngược. Hiện tượng này làm gia tăng khoảng chênh lệch giá mua bán cổ phiếu. Doanh nghiệp phải chịu chi phí vốn cao hơn khi phát hành cổ phiếu. Quản trị công ty đóng vai trò cốt lõi trong việc điều tiết luồng thông tin ra thị trường. Hội đồng quản trị đại diện cho cổ đông để giám sát toàn bộ hoạt động của ban tổng giám đốc. Một cơ cấu quản trị hiệu quả sẽ thúc đẩy tính minh bạch thông tin tài chính. Việc kiểm soát bất cân xứng giúp thị trường định giá cổ phiếu chính xác hơn. Điều này bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mọi nhà đầu tư trên sàn giao dịch.

1.1. Khái niệm và bản chất của thông tin bất cân xứng trên thị trường chứng khoán

Thị trường chứng khoán luôn đối mặt với vấn đề thông tin không đồng đều. Người nội bộ nắm rõ sức khỏe tài chính và triển vọng kinh doanh thực tế của doanh nghiệp. Nhà đầu tư bên ngoài chỉ tiếp cận dữ liệu qua các báo cáo công khai định kỳ. Khi khoảng cách thông tin mở rộng, nhà đầu tư đối mặt với rủi ro lựa chọn ngược rất lớn. Họ yêu cầu tỷ suất sinh lời cao hơn để bù đắp rủi ro tiềm ẩn. Khoảng chênh lệch giá yết mua và bán cổ phiếu bị nới rộng đáng kể. Các mô hình kinh tế lượng vi cấu trúc thị trường chứng minh điều này rõ ràng. Thông tin bất cân xứng làm suy giảm tính thanh khoản của thị trường cổ phiếu. Thị trường vốn trở nên kém hiệu quả và gia tăng chi phí giao dịch. Việc giải quyết vấn đề này đòi hỏi các cơ chế quản trị doanh nghiệp đồng bộ.

1.2. Vai trò giám sát của hội đồng quản trị đối với luồng thông tin doanh nghiệp

Hội đồng quản trị là cơ quan có quyền lực cao nhất trong việc định hướng chiến lược doanh nghiệp. Cơ quan này chịu trách nhiệm thiết lập hệ thống kiểm soát nội bộ chặt chẽ. Hội đồng quản trị trực tiếp giám sát các quyết định tài chính của ban điều hành. Sự giám sát chặt chẽ giúp ngăn chặn hành vi che giấu thông tin bất lợi cho doanh nghiệp. Hội đồng quản trị thúc đẩy việc công bố báo cáo định kỳ đúng hạn và trung thực. Dòng thông tin đáng tin cậy giúp thu hẹp khoảng cách với các nhà đầu tư bên ngoài. Nhà đầu tư có cơ sở vững chắc để đánh giá đúng giá trị nội tại của doanh nghiệp. Nhờ đó, rủi ro sai lệch thông tin giảm xuống mức tối thiểu trên thị trường vốn.

II. Lý thuyết đại diện và kiểm soát thông tin bất cân xứng

Lý thuyết đại diện giải thích mối quan hệ giữa cổ đông sở hữu và ban giám đốc điều hành. Sự tách biệt giữa quyền sở hữu và quyền quản lý tạo ra xung đột lợi ích cố hữu. Nhà quản lý có xu hướng tối đa hóa lợi ích cá nhân thay vì lợi ích của cổ đông. Họ có thể trục lợi từ việc nắm giữ và kiểm soát các thông tin mật. Tình trạng này làm phát sinh chi phí đại diện đáng kể cho toàn bộ doanh nghiệp. Quản trị công ty hoạt động như một công cụ cốt lõi để giải quyết xung đột đại diện này. Cơ chế giám sát chặt chẽ buộc nhà quản lý phải hành động vì lợi ích chung của doanh nghiệp. Việc minh bạch hóa thông tin giúp cân bằng quyền lợi giữa các bên liên quan trên thị trường.

2.1. Xung đột lợi ích và nguồn gốc phát sinh chi phí đại diện trong quản trị công ty

Xung đột đại diện phát sinh khi ban điều hành kiểm soát tài sản nhưng không sở hữu toàn bộ công ty. Ban điều hành có động cơ giữ lại thông tin nội bộ để phục vụ lợi ích riêng. Họ có thể bóp méo số liệu kinh doanh nhằm duy trì vị thế hoặc hưởng các mức thưởng cao. Cổ đông phải gánh chịu chi phí đại diện qua các khoản phí kiểm toán và giám sát độc lập. Chi phí này làm giảm giá trị thặng dư của doanh nghiệp trên thị trường chứng khoán. Khi xung đột đại diện tăng cao, tính minh bạch thông tin tài chính bị tổn hại nghiêm trọng. Doanh nghiệp cần xây dựng bộ quy tắc ứng xử chuẩn mực cho ban lãnh đạo. Việc ràng buộc trách nhiệm giải trình giúp hạn chế tối đa các tổn thất kinh tế không đáng có.

2.2. Cơ chế giám sát giúp giảm thiểu rủi ro lựa chọn ngược trên thị trường vốn

Cơ chế giám sát hữu hiệu giúp định hình hành vi ứng xử của người quản lý doanh nghiệp. Hội đồng quản trị thiết lập các quy trình kiểm soát rủi ro và phê duyệt thông tin nghiêm ngặt. Việc đánh giá hiệu quả công việc được gắn liền với mức độ minh bạch của số liệu kế toán. Sự giám sát này triệt tiêu động cơ thao túng thông tin nội bộ của ban điều hành. Thị trường vốn tiếp nhận thông tin doanh nghiệp một cách kịp thời và chính xác hơn. Rủi ro lựa chọn ngược của các nhà đầu tư đại chúng giảm đi rõ rệt. Khoảng cách chênh lệch giữa giá trị thực và thị giá cổ phiếu được thu hẹp nhanh chóng. Niềm tin của cổ đông vào ban lãnh đạo được củng cố vững chắc.

III. Tác động quy mô hội đồng quản trị tới bất cân xứng

Quy mô hội đồng quản trị là yếu tố then chốt quyết định năng lực quản trị công ty. Số lượng thành viên ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng giám sát và tư vấn chiến lược kinh doanh. Một hội đồng quản trị có cấu trúc hợp lý mang lại nhiều góc nhìn đa chiều và toàn diện. Tuy nhiên, số lượng thành viên quá lớn cũng có thể gây cản trở trong việc điều hành. Mối quan hệ giữa quy mô hội đồng và tính minh bạch thông tin nhận được sự quan tâm lớn. Các nhà nghiên cứu kinh tế lượng đã đưa ra nhiều bằng chứng thực nghiệm về tác động này. Việc lựa chọn quy mô tối ưu giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí và duy trì hiệu quả trao đổi thông tin.

3.1. Ưu thế về nguồn lực và chuyên môn khi gia tăng quy mô hội đồng quản trị

Hội đồng quản trị có quy mô lớn tập hợp nhiều chuyên gia từ các lĩnh vực chuyên môn khác nhau. Sự đa dạng về kinh nghiệm giúp phân tích sâu các rủi ro vận hành phức tạp. Khả năng tư vấn chiến lược cho ban điều hành được nâng cao một cách toàn diện. Ban điều hành chịu sự giám sát đồng thời từ nhiều góc độ chuyên môn độc lập. Các thành viên có đủ nhân lực để phân chia hiệu quả vào các tiểu ban chuyên trách. Nhờ đó, chất lượng kiểm soát các báo cáo kinh doanh được cải thiện rõ rệt. Hoạt động công bố thông tin tự nguyện diễn ra thường xuyên và có chiều sâu hơn. Mức độ bất cân xứng thông tin giữa doanh nghiệp và thị trường được giảm thiểu tối đa.

3.2. Rào cản truyền thông và sự chậm trễ trong việc phản hồi thông tin thị trường

Quy mô hội đồng quá cồng kềnh tạo ra nhiều trở ngại lớn trong việc ra quyết định quản trị. Quá trình thảo luận dễ rơi vào tình trạng phân tán ý kiến và kéo dài thời gian vô ích. Chi phí điều phối và tổ chức các cuộc họp biểu quyết gia tăng đáng kể. Hiện tượng ỷ lại xuất hiện khi một số thành viên không đóng góp tích cực vào công tác giám sát. Sự chậm trễ trong việc phản hồi các biến động thị trường làm suy giảm giá trị của thông tin. Ban điều hành có thể lợi dụng sự chậm chạp này để trì hoãn việc công bố tin xấu. Tính minh bạch giảm sút, kéo theo sự gia tăng của chênh lệch giá yết trên sàn giao dịch.

IV. Thành viên độc lập và tính kiêm nhiệm chủ tịch HĐQT

Cơ cấu nhân sự định hình chất lượng hoạt động của hội đồng quản trị trong doanh nghiệp. Tỷ lệ thành viên hội đồng quản trị độc lập phản ánh mức độ khách quan trong giám sát. Ngược lại, tính kiêm nhiệm CEO và chủ tịch HĐQT tiềm ẩn nguy cơ thao túng quyền lực rất lớn. Sự kết hợp giữa các yếu tố này tác động trực tiếp đến tính minh bạch của thông tin. Lý thuyết đại diện luôn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phân tách quyền lực lãnh đạo. Cơ chế cân bằng quyền lực giúp bảo vệ quyền lợi chính đáng cho các cổ đông thiểu số. Thị trường luôn đánh giá cao những doanh nghiệp duy trì cơ cấu quản trị độc lập và minh bạch.

4.1. Tăng cường tính khách quan nhờ thành viên hội đồng quản trị độc lập

Thành viên độc lập không có quan hệ kinh tế hay quan hệ gia đình trực tiếp với doanh nghiệp. Họ không chịu áp lực hay sự chi phối từ ban điều hành khi thực hiện nhiệm vụ giám sát. Tiếng nói khách quan của họ bảo vệ lợi ích công bằng cho tất cả các cổ đông. Sự hiện diện của thành viên độc lập nâng cao độ tin cậy của các báo cáo tài chính. Họ chủ động yêu cầu giải trình đối với các giao dịch nội bộ có dấu hiệu bất thường. Doanh nghiệp có tỷ lệ thành viên độc lập cao thường duy trì chính sách công bố thông tin tự nguyện tốt. Thị trường chứng khoán ghi nhận mức độ thông tin bất cân xứng thấp hơn tại các công ty này.

4.2. Rủi ro tập trung quyền lực từ tính kiêm nhiệm CEO và chủ tịch HĐQT

Tính kiêm nhiệm xảy ra khi một cá nhân đồng thời giữ vị trí chủ tịch và tổng giám đốc. Hiện tượng này dẫn đến việc tập trung quyền lực tuyệt đối vào tay một người quản lý. Cơ chế kiểm soát nội bộ bị vô hiệu hóa khi người điều hành tự giám sát chính mình. Nhà quản lý dễ dàng thao túng số liệu tài chính vì động cơ lợi ích cá nhân. Tin tức kinh doanh tiêu cực có thể bị ém nhẹm hoặc công bố chậm trễ ra ngoài thị trường. Xung đột lợi ích gia tăng làm bùng phát chi phí đại diện cho toàn bộ cổ đông. Nhà đầu tư nhận thức được rủi ro này và yêu cầu phần bù rủi ro cao hơn, khiến thanh khoản sụt giảm.

V. Vai trò đa dạng giới cùng ủy ban kiểm toán nội bộ

Tính đa dạng và các ủy ban chuyên trách là trụ cột của hệ thống quản trị hiện đại. Đa dạng giới trong HĐQT mang lại sự cẩn trọng và chuẩn mực cho văn hóa doanh nghiệp. Bên cạnh đó, ủy ban kiểm toán đóng vai trò then chốt trong việc kiểm soát tính chính xác của số liệu. Sự phối hợp giữa hai yếu tố này tạo ra lá chắn vững chắc chống lại gian lận tài chính. Mọi quyết định kinh doanh quan trọng đều được xem xét thấu đáo trước khi triển khai. Nhờ đó, chất lượng thông tin kế toán được nâng lên mức cao nhất, củng cố niềm tin của giới đầu tư tài chính.

5.1. Nâng cao chất lượng giám sát thông qua đa dạng giới trong HĐQT

Sự hiện diện của nữ giới trong hội đồng quản trị gia tăng tính đa dạng trong tư duy lãnh đạo. Các nghiên cứu chỉ ra rằng lãnh đạo nữ có xu hướng thận trọng hơn với rủi ro tài chính. Họ thúc đẩy văn hóa minh bạch và tuân thủ các quy định pháp luật nghiêm ngặt. Các buổi họp hội đồng có sự tham gia của nữ giới thường đạt hiệu quả chuyên môn cao hơn. Doanh nghiệp có tỷ lệ nữ lãnh đạo cao thường chủ động trong việc công bố thông tin tự nguyện. Điều này trực tiếp làm suy giảm mức độ bất cân xứng thông tin trên thị trường chứng khoán. Hình ảnh doanh nghiệp trở nên uy tín và thu hút dòng vốn đầu tư dài hạn.

5.2. Chức năng kiểm soát báo cáo tài chính của ủy ban kiểm toán trực thuộc

Ủy ban kiểm toán chịu trách nhiệm thẩm định tính trung thực của các báo cáo tài chính định kỳ. Bộ phận này trực tiếp làm việc và trao đổi với các đơn vị kiểm toán độc lập bên ngoài. Mọi sai sót và bất thường trong hệ thống kế toán đều được phát hiện và xử lý sớm. Ủy ban kiểm toán ngăn chặn nguy cơ làm sai lệch số liệu doanh thu và lợi nhuận kinh doanh. Sự hoạt động hiệu quả của ủy ban này giúp nâng cao tính minh bạch thông tin tài chính. Nhà đầu tư bên ngoài tiếp cận được các số liệu kinh doanh chuẩn xác nhất. Chi phí đại diện giảm đi khi hệ thống kiểm soát nội bộ vận hành chặt chẽ.

VI. Giải pháp nâng cao tính minh bạch thông tin tài chính

Nâng cao tính minh bạch là mục tiêu cốt lõi của mọi chính sách quản trị công ty. Doanh nghiệp cần chủ động thu hẹp khoảng cách thông tin để bảo vệ giá trị cổ phiếu. Việc hoàn thiện cơ cấu hội đồng quản trị phải đi đôi với chuẩn hóa quy trình công bố thông tin. Doanh nghiệp áp dụng các thông lệ quốc tế tốt nhất sẽ thu hút dòng vốn đầu tư bền vững. Cơ quan quản lý thị trường cũng cần hoàn thiện khung pháp lý để chế tài các vi phạm kịp thời. Môi trường đầu tư công bằng là nền tảng thúc đẩy thị trường chứng khoán phát triển ổn định.

6.1. Thúc đẩy thực hành công bố thông tin tự nguyện ngoài quy định bắt buộc

Doanh nghiệp không nên chỉ dừng lại ở mức tuân thủ các quy định công bố thông tin bắt buộc. Việc chủ động thực hiện công bố thông tin tự nguyện thể hiện cam kết minh bạch rất cao. Doanh nghiệp cần công khai các báo cáo phát triển bền vững, chiến lược và quản trị rủi ro. Các buổi gặp gỡ nhà đầu tư định kỳ giúp giải đáp thấu đáo các thắc mắc của thị trường. Hành động này giúp xóa bỏ nghi ngại và giảm biên độ chênh lệch giá yết cổ phiếu. Niềm tin thị trường tăng lên giúp doanh nghiệp giảm chi phí huy động vốn qua kênh phát hành cổ phiếu mới. Hoạt động này tạo ra lợi thế cạnh tranh dài hạn cho công ty niêm yết.

6.2. Hoàn thiện chuẩn mực quản trị công ty nhằm bảo vệ nhà đầu tư đại chúng

Các cơ quan quản lý cần tiếp tục cập nhật bộ nguyên tắc quản trị công ty theo thông lệ quốc tế. Quy định về tỷ lệ thành viên hội đồng quản trị độc lập cần được thực thi nghiêm ngặt hơn. Việc tách biệt chức danh chủ tịch hội đồng quản trị và tổng giám đốc phải trở thành tiêu chuẩn bắt buộc. Các chế tài xử phạt hành vi chậm trễ hoặc sai lệch thông tin cần đủ sức răn đe. Doanh nghiệp niêm yết cần coi quản trị tốt là nền tảng sống còn trong hoạt động kinh doanh. Cơ chế bảo vệ nhà đầu tư hoàn chỉnh sẽ tạo ra một thị trường chứng khoán lành mạnh và thu hút dòng vốn quốc tế.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC HÌNH
1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU TỔNG QUAN
1.1. Lý do nghiên cứu
1.2. Mục tiêu nghiên cứu
1.3. Câu hỏi nghiên cứu
1.4. Đối tượng nghiên cứu
1.5. Phạm vi nghiên cứu
1.6. Phương pháp nghiên cứu
1.7. Đóng góp của nghiên cứu
1.8. Cấu trúc của nghiên cứu
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT
2.1. Thông tin bất cân xứng
2.2. Thông tin bất cân xứng trên thị trường chứng khoán
2.3. Phương pháp đo lường
2.4. Các yếu tố ảnh hưởng đến thông tin bất cân xứng
2.3. Tổng quan các nghiên cứu
2.3.1. Nghiên cứu về đo lường thông tin bất cân xứng
2.3.2. Nghiên cứu về mối quan hệ giữa đặc điểm Hội đồng quản trị và thông tin bất cân xứng
2.3.3. Thảo luận các khoảng trống nghiên cứu có thể được bổ khuyết ở Việt Nam
2.5. 4 Khung lý thuyết về đặc điểm của Hội đồng quản trị và thông tin bất cân xứng
2.5.1. Các lý thuyết về Quản trị công ty
2.5.2. Vai trò của Hội đồng quản trị
2.5.3. Khung phân tích lý thuyết
3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
3.1. Mô hình đo lường thông tin bất cân xứng
3.1.1. Mô hình Glosten và Harris (1988)
3.1.2. Mô hình George, Kaul và Nimalendran (1991) theo biến chỉ báo
3.1.3. Mô hình George, Kaul và Nimalendran (1991) theo hiệp phương sai
3.1.4. Mô hình Kim và Ogden (1996)
3.2. Lựa chọn mô hình đo lường thông tin bất cân xứng phù hợp
3.3. Khung nghiên cứu thực nghiệm
3.4. Giả thuyết nghiên cứu
3.4.1. Quy mô Hội đồng quản trị
3.4.2. Thành viên Hội đồng quản trị độc lập không điều hành
3.4.3. Thành viên nữ trong Hội đồng quản trị
3.4.4. Trình độ học vấn của Hội đồng quản trị
3.4.5. Quyền kiêm nhiệm
3.4.6. Tỷ lệ sở hữu cổ phiếu của Hội đồng quản trị
3.5. Phương pháp nghiên cứu
3.5.1. Phương pháp chọn mẫu nghiên cứu
3.5.2. Phương pháp đo lường biến nghiên cứu
3.5.3. Phương pháp phân tích dữ liệu
4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN
4.1. Đo lường thông tin bất cân xứng
4.1.1. Mức độ thông tin bất cân xứng
4.1.2. Mức độ thông tin bất cân xứng đối với mỗi cổ phiếu
4.2. Đặc điểm Hội đồng quản trị và thông tin bất cân xứng
4.2.1. Đặc điểm mẫu nghiên cứu
4.2.2. Kết quả nghiên cứu
4.2.3. Thảo luận kết quả
4.2.3.1. Đo lường thông tin bất cân xứng
4.2.3.2. Mối quan hệ giữa đặc điểm Hội đồng quản trị và thông tin bất cân xứng
KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH
1. Các điểm chính của nghiên cứu
1.1. Đo lường thông tin bất cân xứng
1.2. Đặc điểm Hội đồng quản trị và thông tin bất cân xứng
2. Hàm ý chính sách
2.1. Các nhà hoạch định chính sách
2.2. Các công ty niêm yết
2.3. Các nhà đầu tư chứng khoán
3. Giới hạn và hướng nghiên cứu tiếp theo
3.1. Giới hạn trong nghiên cứu
3.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo
TÀI LIỆU THAM KHẢO
CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ mối quan hệ giữa đặc điểm hội đồng quản trị và thông tin bất cân xứng của các công ty niêm yết trên sở giao dịch chứng khoán tp hcm

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (190 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH PHAN BÙI GIA THỦY MỐI QUAN HỆ GIỮA ĐẶC ĐIỂM HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ VÀ THÔNG TIN BẤT CÂN XỨNG CỦA CÁC CÔNG TY NIÊM YẾT TRÊN SỞ GIAO DỊCH CHỨNG KHOÁN TP.HCM LUẬN ÁN TIẾN SĨ TÀI CHÍNH NGÂN HÀNG TP. HỒ CHÍ MINH - NĂM 2020 luan an luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH PHAN BÙI GIA THỦY MỐI QUAN HỆ GIỮA ĐẶC ĐIỂM HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ VÀ THÔNG TIN BẤT CÂN XỨNG CỦA CÁC CÔNG TY NIÊM YẾT TRÊN SỞ GIAO DỊCH CHỨNG KHOÁN TP.HCM LUẬN ÁN TIẾN SĨ Chuyên ngành: Tài chính ngân hàng MÃ SỐ: 9 34 02 01 Người hướng dẫn khoa học: TS. NGÔ VI TRỌNG TS. NGUYỄN TRẦN PHÚC TP.

HỒ CHÍ MINH - NĂM 2020 luan an luan an i LỜI CAM ĐOAN Luận án này chưa từng được trình nộp để lấy học vị tiến sĩ tại bất cứ một trường đại học nào. Luận án này là công trình nghiên cứu riêng của tác giả, kết quả nghiên cứu là trung thực, trong đó không có các nội dung đã được công bố trước đây hoặc các nội dung do người khác thực hiện ngoại trừ các trích dẫn được dẫn nguồn đầy đủ trong luận án. Hồ Chí Minh, năm 2020 PHAN BÙI GIA THỦY luan an ii LỜI CẢM ƠN Luận án này không thể hoàn thành nếu không có sự giúp đỡ, hỗ trợ, động viên từ gia đình, giảng viên hướng dẫn, các nhà nghiên cứu đầu ngành, ban lãnh đạo nhà trường và những đồng nghiệp thân tình của tôi. Tôi vô cùng biết ơn mọi người đã đi cùng tôi cho đến ngày hôm nay.

Đầu tiên, tôi xin gởi lời tri ân thiêng liêng dành cho người cha quá cố của tôi. Cha tôi không còn nữa nhưng những ảnh hưởng, những lời chỉ dạy của cha sẽ luôn đồng hành cùng tôi suốt cuộc đời. Tôi cũng gởi đến mẹ tôi lời biết ơn sâu sắc nhất. Từ khi cha tôi qua đời, mẹ tôi như là người cha, người thầy và là người bạn thân thiết luôn bên cạnh tôi.

Mẹ tôi chăm sóc, dạy bảo tôi khôn lớn, nên người. Mẹ luôn đồng hành cùng tôi, ủng hộ tuyệt đối con đường khoa bảng của tôi. Không có mẹ, ngày hôm nay tôi không là gì cả. Và tôi gởi lời cảm ơn sâu đậm và chân thành đến giảng viên hướng dẫn của tôi, Tiến sĩ Ngô Vi Trọng.

Một người Thầy luôn theo sát, động viên và đốc thúc tôi hoàn thành luận án này. Thầy giúp tôi định hướng nghiên cứu, giải đáp những khó khăn, sửa lỗi từng câu chữ từ bản thảo đầu tiên cho đến luận án hoàn chỉnh. Sự nghiêm cẩn của Thầy giúp tôi lĩnh hội được những chuẩn mực và tính chuyên nghiệp khi dấn thân vào sự nghiệp khoa bảng. Bên cạnh đó, tôi cũng xin gởi lời tri ân đến giảng viên đồng hướng dẫn của tôi, Tiến sĩ Nguyễn Trần Phúc.

Một người Thầy hết mực quan tâm đến quá trình thực hiện luận án của tôi. Thầy vô cùng kiên nhẫn và bao dung với những ý tưởng ngô nghê của tôi, từ đó Thầy khuyên bảo và định hướng cho tôi từng bước đi đúng đắn. Tấm lòng rộng mở của Thầy giúp tôi cảm nhận sâu sắc tinh thần học tập suốt đời khi bước vào thế giới khoa học. Nhân đây, tôi gởi lời cảm ơn đến Phó Giáo sư, Tiến sĩ Nguyễn Mạnh Hùng, Hiệu trưởng trường Đại học Nguyễn Tất Thành; và Phó Giáo sư, Tiến sĩ Bạch Long Giang, Trưởng phòng Phòng Khoa học Công nghệ, trường Đại học Nguyễn Tất Thành đã ủng hộ và tạo mọi điều kiện thuận lợi để tôi thực hiện các dự án nghiên cứu khoa học và tập trung hoàn thành luận án.

Tôi cũng cảm ơn Tiến sĩ Nguyễn Thu Hiền, trường Đại học Bách khoa TP.HCM; Giáo sư, Tiến sĩ Noor Azina Ismail, trường Đại học Malaya, Malaysia; Phó Giáo sư, Tiến sĩ Dương Xuân Trường, trường Đại học Bang Iowa, Mỹ; và các đồng nghiệp, nhà nghiên cứu đã thảo luận và góp ý chuyên môn cho bản thảo nghiên cứu của tôi ở Hội thảo VICIF 2015, ACBES 2018, và VICIF 2019. luan an iii Hơn nữa, tôi cảm ơn tập thể giảng viên Khoa Tài chính, Khoa Đào tạo Sau Đại học trường Đại học Ngân hàng TP.HCM đã hỗ trợ và động viên tôi hoàn thành chương trình Nghiên cứu sinh. Sau cùng, tôi gởi lời cảm ơn đến Thạc sĩ Nguyễn Thanh Hải, Giám đốc Kiểm toán Khối Nguồn vốn và Ngoại hối Ngân hàng TMCP Quốc Tế Việt Nam, nguyên Giám đốc bộ phận Tài chính Doanh nghiệp CTCP Chứng khoán Saigonbank Berjaya. Thạc sĩ Hải đã giúp tôi tiếp cận những văn bản Luật liên quan cũng như chia sẻ những kiến thức thực tế để tôi có thể hoàn thành tốt nhất luận án này.

luan an iv TÓM TẮT Luận án được thực hiện với mục đích đo lường thông tin bất cân xứng và ước lượng mối quan hệ giữa đặc điểm của Hội đồng quản trị và thông tin bất cân xứng của các công ty niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Kết quả đo lường thông tin bất cân xứng cho thấy, thông tin bất cân xứng của các công ty niêm yết giai đoạn 2009-2015 trong khoảng từ 52.3% và có xu hướng gia tăng trong giai đoạn 2011-2015, giai đoạn có sự điều chỉnh mở rộng biên độ dao động giá giao dịch cổ phiếu từ 5% lên 7%. Ngoài ra, so với ba mô hình kinh tế lượng đo lường thông tin bất cân xứng bằng cách tách thành phần lựa chọn ngược ra khoảng chênh lệch yết giá, bao gồm: mô hình Glosten và Harris (1988), mô hình George, Kaul và Nimalendran (1991) theo hiệp phương sai, và mô hình Kim và Ogden (1996), có thể cho rằng mô hình George, Kaul và Nimalendran (1991) theo biến chỉ báo là mô hình phù hợp có khả năng được áp dụng để đo lường thông tin bất cân xứng của các công ty niêm yết trong bối cảnh ở Việt Nam. Ngoài ra, kết quả ước lượng về mối quan hệ giữa đặc điểm Hội đồng quản trị và thông tin bất cân xứng cho thấy, quy mô Hội đồng quản trị tác động cùng chiều đến thông tin bất cân xứng, trong khi tính độc lập và trình độ học vấn của Hội đồng quản trị tác động ngược chiều nhưng chỉ ở nhóm các công ty không có vốn Nhà nước.

Ở khía cạnh khác, loại hình doanh nghiệp có vốn Nhà nước làm thay đổi độ mạnh sự tác động của tính độc lập và trình độ học vấn của Hội đồng quản trị đến thông tin bất cân xứng. Sau cùng, tồn tại một giá trị ngưỡng mà tại đó ảnh hưởng của tỷ lệ sở hữu cổ phiếu của Hội đồng quản trị đến thông tin bất cân xứng sẽ có chiều hướng khác nhau. luan an v MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. iv MỤC LỤC.

v DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT. viii DANH MỤC BẢNG. ix DANH MỤC HÌNH. x CHƯƠNG 1 GIỚI THIỆU TỔNG QUAN .1 Lý do nghiên cứu .2 Mục tiêu nghiên cứu .3 Câu hỏi nghiên cứu.4 Đối tượng nghiên cứu .5 Phạm vi nghiên cứu .6 Phương pháp nghiên cứu .7 Đóng góp của nghiên cứu.8 Cấu trúc của nghiên cứu.

9 CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÝ THUYẾT .1 Thông tin bất cân xứng .2 Thông tin bất cân xứng trên thị trường chứng khoán .3 Phương pháp đo lường .4 Các yếu tố ảnh hưởng đến thông tin bất cân xứng. 25 luan an vi 2.3 Tổng quan các nghiên cứu.1 Nghiên cứu về đo lường thông tin bất cân xứng.2 Nghiên cứu về mối quan hệ giữa đặc điểm Hội đồng quản trị và thông tin bất cân xứng .3 Thảo luận các khoảng trống nghiên cứu có thể được bổ khuyết ở Việt Nam .4 Khung lý thuyết về đặc điểm của Hội đồng quản trị và thông tin bất cân xứng .1 Các lý thuyết về Quản trị công ty .2 Vai trò của Hội đồng quản trị .3 Khung phân tích lý thuyết. 71 CHƯƠNG 3 PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Mô hình đo lường thông tin bất cân xứng .1 Mô hình Glosten và Harris (1988) .2 Mô hình George, Kaul và Nimalendran (1991) theo biến chỉ báo .3 Mô hình George, Kaul và Nimalendran (1991) theo hiệp phương sai .4 Mô hình Kim và Ogden (1996).2 Lựa chọn mô hình đo lường thông tin bất cân xứng phù hợp .3 Khung nghiên cứu thực nghiệm .4 Giả thuyết nghiên cứu.1 Quy mô Hội đồng quản trị .2 Thành viên Hội đồng quản trị độc lập không điều hành.3 Thành viên nữ trong Hội đồng quản trị .4 Trình độ học vấn của Hội đồng quản trị .5 Quyền kiêm nhiệm .6 Tỷ lệ sở hữu cổ phiếu của Hội đồng quản trị .5 Phương pháp nghiên cứu.1 Phương pháp chọn mẫu nghiên cứu .2 Phương pháp đo lường biến nghiên cứu .3 Phương pháp phân tích dữ liệu. 95 luan an vii CHƯƠNG 4 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN .1 Đo lường thông tin bất cân xứng .1 Mức độ thông tin bất cân xứng .2 Mức độ thông tin bất cân xứng đối với mỗi cổ phiếu .2 Đặc điểm Hội đồng quản trị và thông tin bất cân xứng .1 Đặc điểm mẫu nghiên cứu.2 Kết quả nghiên cứu .3 Thảo luận kết quả .1 Đo lường thông tin bất cân xứng .2 Mối quan hệ giữa đặc điểm Hội đồng quản trị và thông tin bất cân xứng.

125 KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH.1 Các điểm chính của nghiên cứu .1 Đo lường thông tin bất cân xứng .2 Đặc điểm Hội đồng quản trị và thông tin bất cân xứng .2 Hàm ý chính sách .1 Các nhà hoạch định chính sách .2 Các công ty niêm yết .3 Các nhà đầu tư chứng khoán .3 Giới hạn và hướng nghiên cứu tiếp theo .1 Giới hạn trong nghiên cứu .2 Hướng nghiên cứu tiếp theo. 135 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 171 CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ. 175 luan an viii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Danh mục từ viết tắt tiếng Việt Ký hiệu Cụm từ tiếng Việt CBTT Công bố thông tin ctg các tác giả HĐQT Hội đồng quản trị QTCT Quản trị công ty TTBCX Thông tin bất cân xứng Danh mục từ viết tắt tiếng Anh Ký hiệu Cụm từ tiếng Anh Cụm từ tiếng Việt ASC Adverse Selection Component Thành phần lựa chọn ngược FEM Fixed Effect Model Mô hình ảnh hưởng cố định HNX Hanoi Stock Exchange Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội HOSE Hochiminh Stock Exchange Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM REM Random Effect Model Mô hình ảnh hưởng ngẫu nhiên luan an ix DANH MỤC BẢNG Bảng 1.

Số lượng các công ty niêm yết có trong mẫu nghiên cứu. Tóm tắt kết quả từ các mô hình đo lường thông tin bất cân xứng. Các nghiên cứu sử dụng mô hình đo lường thông tin bất cân xứng. Tóm tắt các kết quả nghiên cứu thực nghiệm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phan Bùi Gia Thủy (2020). Mối quan hệ giữa hội đồng quản trị và thông tin bất cân xứng [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/quan-tri-tai-chinh-doanh-nghiep/luan-an-moi-quan-he-giua-hoi-dong-quan-tri-va-thong-tin-bat-can-xung

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Mối quan hệ giữa hội đồng quản trị và thông tin bất cân xứng" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu mối quan hệ giữa đặc điểm hội đồng quản trị và thông tin bất cân xứng tại các doanh nghiệp niêm yết trên HOSE.

Luận án "Mối quan hệ giữa hội đồng quản trị và thông tin bất cân xứng" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Mối quan hệ giữa hội đồng quản trị và thông tin bất cân xứng" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Mối quan hệ giữa hội đồng quản trị và thông tin bất cân xứng" thuộc chuyên ngành Tài chính ngân hàng. Danh mục: Quản Trị Tài Chính Doanh Nghiệp.

Luận án "Mối quan hệ giữa hội đồng quản trị và thông tin bất cân xứng" có bao nhiêu trang?

Luận án "Mối quan hệ giữa hội đồng quản trị và thông tin bất cân xứng" có 190 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Mối quan hệ giữa hội đồng quản trị và thông tin bất cân xứng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter