Luận án: Nhân tố ảnh hưởng ổn định tài chính ngân hàng thương mại Việt Nam

Luận án phân tích 25 ngân hàng thương mại Việt Nam (2013-2022). Nghiên cứu tác động SIZE, CAR, NPL, LDR đến ổn định tài chính và đề xuất chính sách nâng cao hiệu quả.

Chuyên ngành

Finance – Banking

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận văn tốt nghiệp

Năm xuất bản

Số trang

103

Thời gian đọc

16 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tóm tắt nội dung

I. Tổng Quan Ổn Định Tài Chính Ngân Hàng Việt Nam

Ổn định tài chính ngân hàng đóng vai trò then chốt trong hệ thống kinh tế Việt Nam. Nghiên cứu phân tích 25 ngân hàng thương mại giai đoạn 2013-2022, sử dụng phương pháp định lượng với dữ liệu bảng. Chỉ số Z-score được áp dụng làm thước đo chính cho mức độ ổn định. Kết quả cho thấy nhiều yếu tố tác động đa chiều đến tính bền vững của hệ thống ngân hàng. Quy mô tài sản ngân hàng và tỷ lệ an toàn vốn CAR có tương quan thuận với ổn định. Ngược lại, nợ xấu NPL, tỷ lệ cho vay trên huy động và lạm phát tạo áp lực tiêu cực. Phân tích sử dụng ba mô hình: Pooled OLS, FEM và REM, sau đó áp dụng phương pháp GMM để khắc phục hiện tượng nội sinh. Nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học cho việc hoạch định chính sách quản lý rủi ro ngân hàng.

1.1. Khái Niệm Ổn Định Tài Chính Ngân Hàng

Ổn định tài chính ngân hàng phản ánh khả năng duy trì hoạt động liên tục trong môi trường biến động. Chỉ số Z-score đo lường khoảng cách giữa tỷ suất sinh lời ROA và điểm phá sản. Giá trị Z-score cao cho thấy vốn chủ sở hữu đủ mạnh để hấp thụ tổn thất. Ngân hàng ổn định duy trì thanh khoản ngân hàng tốt, kiểm soát rủi ro tín dụng hiệu quả. Tỷ lệ an toàn vốn CAR đảm bảo đệm vốn theo chuẩn Basel. Nợ xấu NPL thấp thể hiện chất lượng tài sản cao.

1.2. Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu

Hệ thống ngân hàng Việt Nam đối mặt nhiều thách thức từ hội nhập quốc tế. Rủi ro thanh khoản và rủi ro lãi suất gia tăng trong bối cảnh biến động vĩ mô. Nghiên cứu 25 ngân hàng thương mại cung cấp bằng chứng thực nghiệm về các nhân tố tác động. Kết quả giúp nhà quản trị ngân hàng xây dựng chiến lược phòng ngừa rủi ro. Cơ quan quản lý nhà nước có cơ sở điều chỉnh chính sách giám sát phù hợp. Duy trì ổn định tài chính góp phần bảo vệ lợi ích người gửi tiền và phát triển bền vững.

1.3. Phương Pháp Tiếp Cận Nghiên Cứu

Dữ liệu thu thập từ báo cáo tài chính đã kiểm toán của 25 ngân hàng thương mại. Giai đoạn nghiên cứu từ 2013 đến 2022 bao phủ nhiều chu kỳ kinh tế. Phương pháp hồi quy dữ liệu bảng kiểm định mối quan hệ giữa biến phụ thuộc và biến độc lập. Ba mô hình Pooled OLS, FEM, REM được so sánh thông qua kiểm định thống kê. Phương pháp GMM khắc phục hiện tượng tự tương quan, phương sai thay đổi và nội sinh. Cách tiếp cận định lượng đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy cao.

II. Nhân Tố Nội Tại Ảnh Hưởng Ổn Định Ngân Hàng

Các yếu tố nội tại từ hoạt động kinh doanh ngân hàng tác động trực tiếp đến ổn định tài chính. Quy mô tài sản ngân hàng (SIZE) có mối tương quan dương với chỉ số Z-score, thể hiện lợi thế kinh tế theo quy mô. Tỷ lệ an toàn vốn CAR đóng vai trò đệm tài chính quan trọng, giúp ngân hàng chống đỡ sốc bất ngờ. Nợ xấu NPL là yếu tố tiêu cực nhất, làm suy giảm chất lượng tài sản và tỷ suất sinh lời ROA. Tỷ lệ cho vay trên huy động (LDR) phản ánh rủi ro thanh khoản khi vượt ngưỡng an toàn. Thu nhập ngoài lãi (NII) tăng cao đồng nghĩa với rủi ro hoạt động phi truyền thống. Vốn chủ sở hữu mạnh tạo nền tảng vững chắc cho tăng trưởng bền vững. Tỷ suất sinh lời ROE không có ý nghĩa thống kê trong mô hình nghiên cứu này.

2.1. Quy Mô Tài Sản Ngân Hàng SIZE

Quy mô tài sản ngân hàng đo bằng logarit tự nhiên của tổng tài sản. Ngân hàng lớn hưởng lợi từ đa dạng hóa danh mục đầu tư và khách hàng. Chi phí hoạt động trên đơn vị tài sản giảm theo quy mô. Khả năng tiếp cận nguồn vốn rẻ hơn nhờ uy tín và mạng lưới. Nghiên cứu cho thấy hệ số tác động dương của SIZE đến chỉ số Z-score. Tuy nhiên, ngân hàng quá lớn có thể đối mặt vấn đề 'quá lớn để sụp đổ', tạo rủi ro đạo đức.

2.2. Tỷ Lệ An Toàn Vốn CAR

Tỷ lệ an toàn vốn CAR là tỷ lệ giữa vốn chủ sở hữu và tài sản có rủi ro. Ngân hàng Nhà nước quy định mức CAR tối thiểu theo chuẩn Basel II. CAR cao thể hiện đệm vốn dày để hấp thụ tổn thất từ rủi ro tín dụng. Kết quả nghiên cứu xác nhận tác động tích cực của CAR đến ổn định. Ngân hàng có CAR cao hơn chịu ít áp lực phá sản hơn trong khủng hoảng. Duy trì CAR đủ mạnh là ưu tiên hàng đầu trong quản trị rủi ro ngân hàng.

2.3. Nợ Xấu NPL Và Chất Lượng Tín Dụng

Nợ xấu NPL bao gồm các khoản vay dưới chuẩn, nghi ngờ và có khả năng mất vốn. Tỷ lệ NPL cao phản ánh chính sách tín dụng lỏng lẻo và thẩm định yếu kém. Nghiên cứu phát hiện tác động tiêu cực mạnh của NPL đến chỉ số Z-score. Nợ xấu làm giảm tỷ suất sinh lời ROA và ROE do phải trích lập dự phòng. Rủi ro tín dụng gia tăng khi NPL vượt ngưỡng 3%. Kiểm soát chất lượng tín dụng là chìa khóa duy trì ổn định tài chính.

III. Rủi Ro Thanh Khoản Và Tỷ Lệ Cho Vay Huy Động

Thanh khoản ngân hàng là khả năng đáp ứng nghĩa vụ thanh toán khi đến hạn. Tỷ lệ cho vay trên huy động (LDR) đo lường mức độ chuyển đổi tiền gửi thành cho vay. LDR cao cho thấy ngân hàng sử dụng tích cực nguồn vốn huy động. Tuy nhiên, vượt ngưỡng an toàn tạo rủi ro thanh khoản nghiêm trọng. Nghiên cứu xác định tác động tiêu cực của LDR đến ổn định tài chính. Ngân hàng có LDR trên 85% dễ gặp khó khăn khi khách hàng rút tiền đột ngột. Rủi ro lãi suất cũng gia tăng khi kỳ hạn tài sản và nguồn vốn không khớp. Cân đối giữa sinh lời và thanh khoản là nghệ thuật quản trị ngân hàng. Dự trữ thanh khoản đầy đủ giúp ngân hàng vượt qua giai đoạn căng thẳng thị trường. Tuân thủ tỷ lệ LDR theo quy định là biện pháp phòng ngừa cơ bản.

3.1. Khái Niệm Rủi Ro Thanh Khoản

Rủi ro thanh khoản xảy ra khi ngân hàng không đủ tiền mặt đáp ứng rút tiền. Nguồn gốc từ chênh lệch kỳ hạn giữa tài sản dài hạn và nợ ngắn hạn. Thanh khoản ngân hàng phụ thuộc vào cấu trúc bảng cân đối kế toán. Tài sản thanh khoản cao bao gồm tiền mặt, tiền gửi NHNN và trái phiếu chính phủ. Ngân hàng cần duy trì tỷ lệ tài sản thanh khoản tối thiểu theo quy định. Khủng hoảng thanh khoản có thể lây lan nhanh trong hệ thống ngân hàng.

3.2. Tỷ Lệ LDR Và Ngưỡng An Toàn

Tỷ lệ cho vay trên huy động LDR là chỉ số quan trọng đo lường thanh khoản. Ngân hàng Nhà nước quy định LDR tối đa 85% để kiểm soát rủi ro. LDR dưới 70% cho thấy ngân hàng thận trọng nhưng kém hiệu quả sử dụng vốn. LDR trên 90% báo hiệu áp lực thanh khoản cao và rủi ro mất khả năng thanh toán. Nghiên cứu phát hiện mối tương quan âm giữa LDR và chỉ số Z-score. Cân bằng LDR ở mức 75-80% tối ưu hóa cả sinh lời và an toàn.

3.3. Quản Trị Rủi Ro Thanh Khoản

Quản trị thanh khoản hiệu quả yêu cầu dự báo dòng tiền chính xác. Ngân hàng cần xây dựng kế hoạch ứng phó khủng hoảng thanh khoản. Đa dạng hóa nguồn vốn giảm phụ thuộc vào một nhóm khách hàng. Duy trì quan hệ tốt với các ngân hàng khác để vay liên ngân hàng. Kiểm soát tốc độ tăng trưởng tín dụng phù hợp với khả năng huy động. Công nghệ giúp theo dõi thanh khoản ngân hàng theo thời gian thực.

IV. Thu Nhập Ngoài Lãi Và Đa Dạng Hóa Hoạt Động

Thu nhập ngoài lãi (NII) bao gồm phí dịch vụ, lãi kinh doanh ngoại hối và đầu tư chứng khoán. Tỷ trọng NII tăng phản ánh xu hướng đa dạng hóa nguồn thu. Nghiên cứu phát hiện tác động tiêu cực bất ngờ của NII đến ổn định tài chính. Hoạt động phi truyền thống mang rủi ro cao hơn cho vay truyền thống. Giao dịch chứng khoán và phái sinh tạo biến động lớn trong thu nhập. Ngân hàng tập trung quá mức vào NII có thể bỏ qua rủi ro tiềm ẩn. Khủng hoảng tài chính 2008 bắt nguồn từ hoạt động ngoài bảng cân đối. Cân bằng giữa thu nhập lãi và ngoài lãi đảm bảo tăng trưởng bền vững. Tỷ suất sinh lời ROA từ hoạt động cốt lõi ổn định hơn NII. Quản trị rủi ro hoạt động cần được tăng cường khi mở rộng NII.

4.1. Cấu Trúc Thu Nhập Ngoài Lãi

Thu nhập ngoài lãi NII gồm phí dịch vụ thanh toán, bảo lãnh và tư vấn tài chính. Lãi từ kinh doanh ngoại hối và vàng chiếm tỷ trọng lớn tại Việt Nam. Hoạt động đầu tư chứng khoán mang lại lợi nhuận nhưng biến động cao. Phí bảo hiểm và quản lý quỹ đầu tư là nguồn thu mới phát triển. Ngân hàng hiện đại hướng đến tỷ lệ NII trên 30% tổng thu nhập. Tuy nhiên, tăng NII nhanh đi kèm với rủi ro hoạt động tăng.

4.2. Rủi Ro Từ Đa Dạng Hóa Hoạt Động

Đa dạng hóa giúp giảm phụ thuộc vào thu nhập lãi thuần truyền thống. Nhưng hoạt động mới yêu cầu năng lực quản trị và công nghệ cao. Giao dịch phái sinh tạo đòn bẩy tài chính lớn, phóng đại cả lãi lẫn lỗ. Rủi ro lãi suất và tỷ giá gia tăng khi kinh doanh công cụ tài chính phức tạp. Nghiên cứu cho thấy ngân hàng có NII cao có chỉ số Z-score thấp hơn. Thiếu kinh nghiệm trong hoạt động mới dẫn đến tổn thất bất ngờ.

4.3. Cân Bằng Giữa Sinh Lời Và Ổn Định

Ngân hàng cần cân nhắc giữa tăng trưởng NII và duy trì ổn định. Tỷ suất sinh lời ROE cao từ NII không bền vững trong dài hạn. Hoạt động cho vay truyền thống tạo thu nhập ổn định và dễ kiểm soát rủi ro. Quy định về tỷ lệ NII tối đa giúp ngân hàng không mạo hiểm quá mức. Vốn chủ sở hữu cần được tăng cường khi mở rộng hoạt động phi truyền thống. Văn hóa quản trị rủi ro là yếu tố then chốt trong đa dạng hóa.

V. Yếu Tố Vĩ Mô Lạm Phát Và Tăng Trưởng Kinh Tế

Môi trường kinh tế vĩ mô tác động mạnh đến ổn định hệ thống ngân hàng. Lạm phát (INF) làm giảm giá trị thực của tài sản và vốn chủ sở hữu. Nghiên cứu xác định tác động tiêu cực của lạm phát đến chỉ số Z-score. Lạm phát cao làm tăng lãi suất cho vay, gia tăng rủi ro tín dụng. Khách hàng gặp khó khăn trả nợ khi sức mua giảm, đẩy nợ xấu NPL tăng. Tốc độ tăng trưởng kinh tế GDP cũng có tác động tiêu cực bất ngờ. GDP tăng nóng thường đi kèm bong bóng tín dụng và tài sản. Giai đoạn suy thoái sau đó gây tổn thất lớn cho ngân hàng. Chu kỳ kinh tế ảnh hưởng đến chất lượng tài sản và thanh khoản ngân hàng. Chính sách tiền tệ và tài khóa của nhà nước định hình môi trường hoạt động.

5.1. Tác Động Của Lạm Phát INF

Lạm phát làm xói mòn giá trị thực của vốn chủ sở hữu ngân hàng. Tỷ lệ an toàn vốn CAR thực tế giảm khi giá cả tăng nhanh. Lãi suất danh nghĩa tăng nhưng lãi suất thực có thể âm. Doanh nghiệp và hộ gia đình khó khăn trả nợ khi chi phí sinh hoạt tăng. Nợ xấu NPL có xu hướng tăng trong giai đoạn lạm phát cao. Nghiên cứu cho thấy hệ số tác động âm của INF đến ổn định tài chính.

5.2. Tăng Trưởng Kinh Tế GDP Và Chu Kỳ

Tốc độ tăng trưởng GDP phản ánh sức khỏe nền kinh tế. GDP tăng cao tạo cơ hội kinh doanh nhưng cũng chứa rủi ro quá nóng. Tín dụng mở rộng nhanh trong giai đoạn tăng trưởng mạnh. Ngân hàng nới lỏng tiêu chuẩn cho vay để tận dụng cơ hội. Bong bóng tài sản hình thành khi vốn đổ vào bất động sản và chứng khoán. Suy thoái sau đó khiến giá trị tài sản đảm bảo giảm mạnh.

5.3. Chính Sách Vĩ Mô Và Ổn Định Ngân Hàng

Ngân hàng Nhà nước sử dụng chính sách tiền tệ kiểm soát lạm phát và tăng trưởng. Lãi suất điều hành ảnh hưởng đến rủi ro lãi suất của ngân hàng thương mại. Tỷ giá hối đoái ổn định giảm rủi ro cho các khoản vay ngoại tệ. Chính sách tài khóa mở rộng kích thích nhu cầu tín dụng. Quy định an toàn vốn và thanh khoản ngân hàng cần phù hợp chu kỳ kinh tế. Phối hợp chính sách vĩ mô và vi mô đảm bảo ổn định hệ thống tài chính.

VI. Giải Pháp Nâng Cao Ổn Định Tài Chính Ngân Hàng

Dựa trên kết quả nghiên cứu, một số giải pháp được đề xuất cho ngân hàng và cơ quan quản lý. Tăng cường vốn chủ sở hữu để nâng cao tỷ lệ an toàn vốn CAR. Kiểm soát chặt chẽ chất lượng tín dụng, giảm tỷ lệ nợ xấu NPL. Duy trì tỷ lệ cho vay trên huy động LDR trong ngưỡng an toàn. Thận trọng khi mở rộng thu nhập ngoài lãi, ưu tiên hoạt động cốt lõi. Xây dựng hệ thống quản trị rủi ro toàn diện, bao gồm rủi ro tín dụng, thanh khoản và lãi suất. Áp dụng công nghệ để theo dõi và cảnh báo sớm các rủi ro. Ngân hàng Nhà nước cần điều chỉnh chính sách giám sát phù hợp với chu kỳ kinh tế. Tăng cường minh bạch thông tin để thị trường giám sát hiệu quả. Phát triển thị trường vốn giảm phụ thuộc vào tín dụng ngân hàng. Hợp tác quốc tế trong giám sát và xử lý khủng hoảng xuyên biên giới.

6.1. Giải Pháp Cho Ngân Hàng Thương Mại

Ngân hàng cần tăng vốn chủ sở hữu thông qua giữ lại lợi nhuận và phát hành cổ phiếu. Cải thiện quy trình thẩm định tín dụng, tăng cường thế chấp và bảo lãnh. Đa dạng hóa danh mục cho vay theo ngành nghề và khu vực địa lý. Kiểm soát tốc độ tăng trưởng tín dụng phù hợp với khả năng quản trị rủi ro. Xây dựng chiến lược thanh khoản ngân hàng dài hạn, không phụ thuộc nguồn vốn ngắn hạn. Đầu tư công nghệ phân tích dữ liệu lớn để dự báo rủi ro sớm.

6.2. Khuyến Nghị Cho Cơ Quan Quản Lý

Ngân hàng Nhà nước cần nâng dần yêu cầu tỷ lệ an toàn vốn CAR theo lộ trình Basel III. Siết chặt phân loại nợ và trích lập dự phòng rủi ro theo chuẩn quốc tế. Giám sát chặt chẽ tỷ lệ LDR và các chỉ số thanh khoản ngân hàng khác. Quy định tỷ lệ tối đa thu nhập ngoài lãi NII trên tổng thu nhập. Áp dụng kiểm tra stress test định kỳ để đánh giá khả năng chống chịu sốc. Xây dựng cơ chế can thiệp sớm khi ngân hàng có dấu hiệu yếu kém.

6.3. Phát Triển Hệ Sinh Thái Tài Chính

Phát triển thị trường trái phiếu doanh nghiệp giảm áp lực cho hệ thống ngân hàng. Khuyến khích doanh nghiệp huy động vốn qua thị trường chứng khoán. Xây dựng công ty bảo hiểm tiền gửi mạnh để bảo vệ người gửi tiền. Phát triển tổ chức xếp hạng tín dụng độc lập nâng cao minh bạch. Tăng cường giáo dục tài chính giúp khách hàng hiểu rủi ro sản phẩm ngân hàng. Hợp tác khu vực trong giám sát ngân hàng xuyên biên giới và xử lý khủng hoảng.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Factors Affecting The Financial Stability Of Vietnamese Commercial Banks.pdf

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (103 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

MINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING THE STATE BANK OF VIET NAM HO CHI MINH UNIVERSITY OF BANKING UNIVERSITY GRADUATION THESIS FACTORS AFFECTING THE FINANCIAL STABILITY OF VIETNAMESE COMMERCIAL BANKS MAJOR: FINANCE – BANKING CODE: 7340201 HÀ MỸ TÂM HO CHI MINH CITY, 2024 MINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING THE STATE BANK OF VIET NAM HO CHI MINH UNIVERSITY OF BANKING UNIVERSITY GRADUATION THESIS FACTORS AFFECTING THE FINANCIAL STABILITY OF VIETNAMESE COMMERCIAL BANKS MAJOR: FINANCE – BANKING CODE: 7340201 Full name: HÀ MỸ TÂM Student code: 050608200610 Class: HQ8-GE07 SUPERVISOR DR. NGUYỄN THỊ NHƯ QUỲNH HO CHI MINH CITY, 2014 i ABSTRACT The thesis was conducted with the purpose of identifying factors affecting the financial stability of Vietnamese commercial banks. Research data includes data from financial statements of 25 commercial banks from 2013 to 2022. The thesis used quantitative research methods of regression analysis using panel data with 3 methods: Pooled OLS, FEM and REM.

After comparing and selecting models, the author checks the phenomena of autocorrelation, heteroscedasticity, and endogeneity. Finally, use the generalized method of moments (GMM) to fix it. The thesis has found that factors affect bank stability in the positive direction, including bank size (SIZE) and capital adequacy ratio (CAR), and factors that affect bank stability in the negative direction, including non-performing loan (NPL), loan to deposit ratio (LDR), non-interest income (NII), inflation (INF) and economic growth rate (GDP). In addition, the impact of return on equity (ROE) is not statistically significant in this thesis.

From there, the author presented and discussed the research results, and proposed some recommendations and policy implications to help improve stability for Vietnamese commercial banks. ii TÓM TẮT Luận án được thực hiện với mục đích xác định các nhân tố ảnh hưởng đến sự ổn định tài chính của các ngân hàng thương mại Việt Nam. Dữ liệu nghiên cứu bao gồm dữ liệu từ báo cáo tài chính của 25 ngân hàng thương mại từ năm 2013 đến năm 2022. Luận án sử dụng phương pháp nghiên cứu định lượng là phân tích hồi quy sử dụng dữ liệu bảng với 3 phương pháp: Pooled OLS, FEM và REM.

Sau khi so sánh và lựa chọn mô hình, tác giả kiểm định các hiện tượng tự tương quan, phương sai thay đổi và hiện tượng nội sinh. Cuối cùng, sử dụng phương pháp tổng quát khoảnh khắc (GMM) để khắc phục. Luận án đã phát hiện các nhân tố tác động đến sự ổn định ngân hàng theo hướng tích cực, bao gồm quy mô ngân hàng (SIZE) và tỷ lệ an toàn vốn (CAR), và các nhân tố tác động đến sự ổn định ngân hàng theo hướng tiêu cực, bao gồm nợ xấu (NPL), nợ xấu cho vay. tỷ lệ tiền gửi (LDR), thu nhập ngoài lãi (NII), lạm phát (INF) và tốc độ tăng trưởng kinh tế (GDP).

Ngoài ra, tác động của tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) không có ý nghĩa thống kê trong luận án này. Từ đó, tác giả trình bày, thảo luận các kết quả nghiên cứu, đồng thời đề xuất một số khuyến nghị, hàm ý chính sách giúp nâng cao tính ổn định cho các ngân hàng thương mại Việt Nam. iii COMMITMENTS My name is Ha My Tam, student code is 050608200610. I am in class HQ8-GE07, study at Banking University of Ho Chi Minh City.

I hereby declare that my graduation thesis with the topic “Factors affecting the financial stability of Vietnam ese commercial banks” was written by myself and with the support of Dr. Nguyen Thi Nhu Quynh. The results are compiled by the author from collecting data and running model, not copied from any documents. The content in the article has not been presented anywhere.

The data and citations included in the thesis are clearly and honestly noted as sources. I will take responsibility for my commitment. Ho Chi Minh City, 2024 Author iv ACKNOWLEDGMENT First, I would like to thank the Board of Directors and all lecturers at Ho Chi Minh City Banking University. During my time studying at this school, the teachers dedicatedly taught and helped me a lot.

From there, that I can fully equip specialized knowledge as well as related skills helped me successfully complete this graduation thesis. In particular, I would like to sincerely thank my instructor Dr. Nguyen Thi Nhu Quynh for wholeheartedly guiding me throughout the process of writing and defending my graduation thesis. Although this period only lasts 3 months, her enthusiastic and dedicated guidance helped me complete this graduation thesis more easily.

To achieve what I have today, I would like to thank my family, siblings and friends who have supported me during the past time. This support has created motivation for me to complete this graduation thesis. Finally, I would like to wish the lecturers of Banking University of Ho Chi Minh City, especially Dr. Nguyen Thi Nhu Quynh, always have good health, happiness and achieve many successes.

v TABLE OF CONTENTS ABSTRACT .iv TABLE OF CONTENTS. v LIST OF ACRONYMS. viii LIST OF TABLES.ix LIST OF GRAPHICS .ix CHAPTER 1: INTRODUCTION. REASONS FOR CHOOSING A RESEARCH TOPIC.

SCOPE AND OBJECT OF THE RESEARCH. CONTRIBUTIONS OF THE RESEARCH. STRUCTURE OF THE RESEARCH. 4 CONCLUSION OF THE CHAPTER 1.

5 CHAPTER 2: LITERATURE REVIEW. Definition of financial stability and financial instability. Definition of banking stability. The role and significance of banking stability.

Measuring banking stability. FACTORS AFFECTING FINANCIAL STABILITY OF BANK. Researches in Vietnam. 18 CONCLUSION OF THE CHAPTER 2.

25 CHAPTER 3: RESEARCH METHODOLOGY. General research model. Explain variables in the research model and develop research hypotheses. 39 CONCLUSION OF THE CHAPTER 3.

40 CHAPTER 4: ANALYZE RESEARCH RESULTS. STATISTICAL DESCRIPTION OF VARIABLES IN THE RESEARCH MODEL. DISCUSSION ABOUT RESEARCH RESULTS .2 Return on equity (ROE). Non-performing loan (NPL).

Capital adequacy ratio (CAR). Loan to deposit ratio (LDR). Non-interest income (NII). Economic growth rate (GDP).

Lagged variable of banking stability (l. 56 CONCLUSION OF THE CHAPTER 4. LIMITING FURTHER RESEARCH DIRECTIONS. 64 CONCLUSION OF THE CHAPTER 5.

69 viii LIST OF ACRONYMS Number Acronyms Means 1 CAR Capital adequacy ratio 2 FEM Fixed effects model 3 GDP Economic growth rate 4 GMM Generalized method of moments 5 INF Inflation 6 LDR Loan to deposit ratio 7 NII Non-interest income 8 NPL Non-performing loan 9 Pooled OLS Pooled ordinary least square 10 REM Random effects model 11 ROE Return on equity 12 VAMC Vietnam asset management company 13 VIF Variance inflation factor ix LIST OF TABLES Table 3.1: Describe the dependent variable, independent variable, and expected sign .1: Results of descriptive statistics .3: Results of multicollinearity test .4: Results of Pooled OLS, FEM, REM regression models .5: Result of F test.6: Result of Hausman test…………………………………………………….7: Result of Breusch and Pagan Lagrangian multiplier test………………….8: Result of heteroskedasticity test .9: Result of autocorrelation test .10: Results of Wu-Hausman test .11: Results of using GMM method .12: Summary of research results……………………………………………58 LIST OF GRAPHICS Figure 3.1: Research implementation process. REASONS FOR CHOOSING A RESEARCH TOPIC For any financial system in the world, commercial banks play an important role in providing the main source of capital for the economy, promoting the development of production forces, and acting as a bridge between businesses and markets. Therefore, the stability of commercial banks will greatly affect the "health" of the economy. In recent years, the banking industry has often faced many risk factors such as credit risk, market risk, and operational risk.

This not only causes financial losses, and reduces the market value of bank capital, but can cause the bank's business to suffer losses, even bankruptcy. To face challenges as well as grasp opportunities from trends, Vietnamese commercial banks must always adjust and build business strategies by the constant fluctuations in each period to achieve effective goals, creating a strong financial system, improving competitiveness, and international integration. From the review of previous studies, we can see that most of the studies only focus on analyzing the influence of certain factors on a bank's financial stability such as globalization (Yin, 2019), competitiveness of banks (Võ Xuân Vinh & Đặng Bửu Kiếm, 2016), foreign ownership (Lee & Hsieh, 2014),. A small number of other studies have simultaneously looked at the impact of many factors affecting the financial stability of the banking system.

On the side of studies in the world such as the study of Fu et al. only considered and applied in regions and countries outside the territory of Vietnam. As for the studies for the data set in Vietnam such as the study of Lê Ngọc Quỳnh Anh et al. (2020), they use an old and newly updated data set to 2018.

Based on an overview of the current research situation, the author chose the topic "Factors affecting the financial stability of Vietnamese commercial banks" as the research topic based on the latest data set at the present to have a more accurate and consistent view of the current situation of the Vietnamese commercial banking system. General objectives The general objective of the thesis is identifying and measuring the impact of factors on financial stability of commercial banks in Vietnam. From there, the thesis suggests several appropriate recommendations to improve the financial stability of the Vietnamese commercial banking system in the future. Specific objectives To achieve the above objectives, the thesis gradually completes the following specific objectives: First, identify factors affecting the financial stability of Vietnamese commercial banks.

Second, measure the level of impact and direction of impact on factors affecting the financial stability of Vietnamese commercial banks. Third, proposes relevant policy implications to improve the financial stability of Vietnamese commercial banks. RESEARCH QUESTIONS To achieve these research objectives, the author responds to the following research questions: First, what factors affecting the financial stability of Vietnamese commercial banks? Second, how do these factors impact the financial stability of Vietnamese commercial banks? Third, what are the policy implications to improve the financial stability of Vietnamese commercial banks through those factors? 1. SCOPE AND OBJECT OF THE RESEARCH Research object The research object of the thesis is the factors affecting the financial stability of Vietnamese commercial banks.

3 Research scope Scope of time: The study uses 10-year data from 2013 to 2022. This is the period when the researchers published enough data for the study. In addition, the COVID-19 pandemic that appeared at the end of 2019 has greatly affected the economy in general and the operations of banks in particular. From there, the thesis has an overview of the factors affecting the financial stability of Vietnamese banks during this period of economic fluctuations.

Scope of space: The author based the thesis on data collected from 25 banks because these banks have published data fully and transparently, facilitating the process of data collection and financial reporting. Their records have been audited so they can guarantee the accuracy of their data. At the time of the study, these 25 commercial banks represent 70% of all commercial banks and 83% of all charter capital. Thus, the list of selected banks ensures the representativeness of Vietnamese banks.

RESEARCH METHODOLOGY The author uses secondary data collected from published annual financial reports of Vietnamese commercial banks in the period 2013–2022. Based on the ability to collect data, the author has selected 25 banks as a research sample. From there, the author calculated and classified the independent and dependent variables of individual banks, including 250 observations. To analyze the factors affecting the financial stability of commercial banks, the author makes estimates with three models: (i) Pooled OLS, (ii) FEM and (iii) REM.

Next, the author provides a comparison between the results of each regression method through tests such as F-test, Hausman, Breusch and Pagan Lagrangian multiplier to select the most suitable model.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Từ khóa và chủ đề nghiên cứu


Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nhân tố ảnh hưởng đến ổn định tài chính ngân hàng Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án phân tích 25 ngân hàng thương mại Việt Nam (2013-2022). Nghiên cứu tác động SIZE, CAR, NPL, LDR đến ổn định tài chính và đề xuất chính sách nâng cao hiệu quả.

Luận án "Nhân tố ảnh hưởng đến ổn định tài chính ngân hàng Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Ho Chi Minh University of Banking. Năm bảo vệ: 2024.

Luận án "Nhân tố ảnh hưởng đến ổn định tài chính ngân hàng Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nhân tố ảnh hưởng đến ổn định tài chính ngân hàng Việt Nam" thuộc chuyên ngành Finance – Banking. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.

Luận án "Nhân tố ảnh hưởng đến ổn định tài chính ngân hàng Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nhân tố ảnh hưởng đến ổn định tài chính ngân hàng Việt Nam" có 103 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nhân tố ảnh hưởng đến ổn định tài chính ngân hàng Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter