Tổng quan về luận án

Bối cảnh khoa học hiện nay chứng kiến sự bùng nổ của thương mại điện tử và mạng xã hội tại Việt Nam, với 49,3 triệu khách hàng tham gia mua sắm trực tuyến vào năm 2021 (Bộ Công Thương, 2022). Xu hướng này được thúc đẩy mạnh mẽ bởi sự phát triển của công nghệ 4.0 và hành vi tiêu dùng thay đổi, đặc biệt là trong giai đoạn Covid-19 khi các cơ sở kinh doanh trực tiếp đóng cửa, khiến 74,8% người dùng Internet tại Việt Nam mua sắm trực tuyến, trong đó 91% sử dụng điện thoại di động để đặt hàng (Bộ Công Thương, 2022). Tuy nhiên, đi kèm với sự tiện lợi và tăng trưởng đáng kể – dự kiến quy mô thương mại điện tử Việt Nam đạt 52 tỷ USD vào năm 2025 với tốc độ tăng trưởng trung bình 29% mỗi năm (VECOM, 2021) – là hiện tượng mua sắm bốc đồng (MSBĐ) ngày càng phổ biến. Các nghiên cứu quốc tế đã chỉ ra rằng 40% các giao dịch mua sắm trực tuyến là MSBĐ (Verhagen và Dolen, 2011), với 75% khách hàng Mỹ thừa nhận mua hàng bốc đồng (Merzer, 2014) và xu hướng tương tự tại Trung Quốc (Chen và Zhang, 2015). Mặc dù MSBĐ mang lại lợi nhuận cho các nhà bán lẻ, nhưng đối với cá nhân, nó thường dẫn đến những hậu quả tiêu cực về tài chính và tâm lý (Silvera và cộng sự, 2008; Forney và Park, 2009).

Nghiên cứu này đi sâu vào tìm hiểu các yếu tố tâm lý nội sinh, đặc biệt là tác động của so sánh xã hội (SSXH) hướng lên trong bối cảnh mạng xã hội, đến tâm lý tiêu cực của khách hàng và hành vi mua sắm bốc đồng tại Việt Nam.

Research gap SPECIFIC với citations từ literature Một khoảng trống nghiên cứu đáng kể đã được xác định là sự thiếu vắng các công trình tập trung vào mối liên hệ giữa các nhân tố tâm lý và tâm trạng tiêu cực được khuếch đại bởi so sánh xã hội hướng lên, và cách những yếu tố này dẫn đến trạng thái trầm cảm, cuối cùng thúc đẩy hành vi mua sắm không có kế hoạch, hay còn gọi là mua để xoa dịu bản thân (Nguyễn Tuấn Đạt, 2024, tr. iii). Các nghiên cứu trước đây chủ yếu xem xét tác động trực tiếp của tâm lý tiêu cực đến MSBĐ, nhưng chưa khai thác vai trò trung gian quan trọng của sự trầm cảm trong mối quan hệ này (Nguyễn Tuấn Đạt, 2024, tr. 5). Hơn nữa, trong khi đa số các nghiên cứu tập trung vào các yếu tố bên ngoài, vật chất thúc đẩy hành vi mua sắm có kế hoạch, thì nghiên cứu này lấp đầy khoảng trống bằng cách khám phá cách thức SSXH và tâm lý tiêu cực của khách hàng dẫn đến MSBĐ với mục đích xoa dịu hoặc thể hiện bản thân, một khía cạnh ít được chú ý (Nguyễn Tuấn Đạt, 2024, tr. 5).

Research questions và hypotheses Nghiên cứu này đặt ra các câu hỏi và giả thuyết sau:

  1. Câu hỏi 1: SSXH tác động đến những nhân tố thuộc nhóm tâm lý tiêu cực của khách hàng như thế nào?
    • Giả thuyết H1a: So sánh xã hội hướng lên tác động tiêu cực đến lòng tự trọng.
    • Giả thuyết H1b: So sánh xã hội hướng lên tác động tích cực đến sự đố kỵ.
    • Giả thuyết H1c: So sánh xã hội hướng lên tác động tích cực đến tâm trạng tiêu cực.
  2. Câu hỏi 2: Mức độ tác động của các nhân tố thuộc tâm lý tiêu cực của khách hàng đến sự trầm cảm và hành vi MSBĐ của khách hàng tại Việt Nam như thế nào?
    • Giả thuyết H2a: Lòng tự trọng tác động tiêu cực đến sự trầm cảm.
    • Giả thuyết H2b: Sự đố kỵ tác động tích cực đến sự trầm cảm.
    • Giả thuyết H2c: Tâm trạng tiêu cực tác động tích cực đến sự trầm cảm.
    • Giả thuyết H2d: Lòng tự trọng tác động tiêu cực đến hành vi mua sắm bốc đồng.
    • Giả thuyết H2e: Sự đố kỵ tác động tích cực đến hành vi mua sắm bốc đồng.
    • Giả thuyết H2f: Tâm trạng tiêu cực tác động tích cực đến hành vi mua sắm bốc đồng.
  3. Câu hỏi 3: Vai trò trung gian của sự trầm cảm giữa tâm lý tiêu cực của khách hàng và hành vi MSBĐ của khách hàng tại Việt Nam như thế nào?
    • Giả thuyết H3: Sự trầm cảm đóng vai trò trung gian giữa các nhân tố tâm lý tiêu cực (lòng tự trọng, sự đố kỵ, tâm trạng tiêu cực) và hành vi mua sắm bốc đồng.
  4. Câu hỏi 4: Mức độ điều tiết của hiệu quả bản thân đến sự tác động của SSXH đến lòng tự trọng, sự đố kỵ và tâm trạng tiêu cực của khách hàng như thế nào?
    • Giả thuyết H4a: Hiệu quả bản thân điều tiết tác động của SSXH hướng lên đến lòng tự trọng.
    • Giả thuyết H4b: Hiệu quả bản thân điều tiết tác động của SSXH hướng lên đến sự đố kỵ.
    • Giả thuyết H4c: Hiệu quả bản thân điều tiết tác động của SSXH hướng lên đến tâm trạng tiêu cực.
  5. Câu hỏi 5: Các hàm ý quản trị nào được đề xuất cho các doanh nghiệp và khách hàng?

Theoretical framework với tên theories cụ thể Luận án tích hợp một khung lý thuyết đa diện, xây dựng dựa trên các lý thuyết nền tảng để giải thích hành vi tiêu dùng phức tạp.

  1. Lý thuyết So sánh Xã hội (Social Comparison Theory) của Festinger (1954): Đây là nền tảng giải thích xu hướng con người tự đánh giá bản thân bằng cách so sánh với người khác. Nghiên cứu tập trung vào chiều so sánh xã hội hướng lên (upward social comparison), khi cá nhân so sánh mình với những người được cho là tốt hơn, đặc biệt trong bối cảnh mạng xã hội (Buunk và Gibbons, 2006).
  2. Lý thuyết Xếp hạng Xã hội (Social Ranking Theory) của Sloman và cộng sự (2003) và Gilbert và cộng sự (2000): Lý thuyết này giải thích sự tiến triển của lo âu và trầm cảm khi cá nhân đối mặt với cảm giác thất bại, thiếu quyền lực xã hội, hoặc không đạt được mục tiêu, đặc biệt là khi chứng kiến sự phô bày thành công lý tưởng trên mạng xã hội (Wetherall và cộng sự, 2019).
  3. Lý thuyết Nhu cầu của Maslow (Maslow's Hierarchy of Needs): Được đề cập trong chương 2, lý thuyết này gián tiếp hỗ trợ giải thích các động cơ tâm lý sâu xa đằng sau hành vi mua sắm, đặc biệt là nhu cầu về sự tôn trọng và tự thể hiện, có thể bị ảnh hưởng bởi SSXH và dẫn đến MSBĐ để "xoa dịu bản thân" hay "thể hiện bản thân."
  4. Lý thuyết Tâm học Hành vi / Lý thuyết Nhận thức Xã hội (Behavioral Psychology/Social Cognitive Theory) của Bandura (1986, 1997): Luận án kế thừa khái niệm hiệu quả bản thân (self-efficacy) từ lý thuyết này, coi đó là yếu tố nhận thức cốt lõi (Luthans và cộng sự, 2007) giúp cá nhân tự tin vào năng lực của mình, từ đó điều tiết các tác động tiêu cực của SSXH.

Đóng góp đột phá với quantified impact Nghiên cứu tạo ra các đóng góp đột phá đáng kể:

  1. Phát hiện cơ chế trầm cảm-MSBĐ: Lần đầu tiên, nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm về vai trò trung gian của sự trầm cảm, chỉ ra rằng tâm lý và tâm trạng tiêu cực kéo dài do SSXH trên mạng xã hội dẫn đến trầm cảm, và từ đó thúc đẩy hành vi MSBĐ nhằm "chữa lành bản thân" (Nguyễn Tuấn Đạt, 2024, tr. 5). Đây là một đóng góp lý thuyết quan trọng làm sâu sắc thêm hiểu biết về động cơ nội sinh của MSBĐ.
  2. Vai trò điều tiết của hiệu quả bản thân: Nghiên cứu xác định và đo lường vai trò điều tiết của hiệu quả bản thân, cho thấy cá nhân có hiệu quả bản thân cao có khả năng tự điều chỉnh tốt hơn trước tác động tiêu cực của SSXH lên lòng tự trọng, sự đố kỵ và tâm trạng tiêu cực (Nguyễn Tuấn Đạt, 2024, tr. 5, 9). Phát hiện này mở ra hướng tiếp cận mới cho các can thiệp tâm lý.
  3. Thang đo định lượng phù hợp bối cảnh Việt Nam: Luận án đã điều chỉnh và bổ sung các thang đo gốc để phù hợp với bối cảnh văn hóa Việt Nam, tạo ra một bộ công cụ đo lường đáng tin cậy cho các nhân tố như SSXH hướng lên, sự đố kỵ, lòng tự trọng, tâm trạng tiêu cực, sự trầm cảm và MSBĐ (Nguyễn Tuấn Đạt, 2024, tr. 9). Đây là đóng góp thực tiễn quan trọng, làm cơ sở cho các nghiên cứu tiếp theo.
  4. Hàm ý quản trị và chính sách định lượng hóa: Kết quả nghiên cứu cung cấp hàm ý quản trị cụ thể cho các doanh nghiệp kinh doanh trực tuyến để thiết kế chiến lược truyền thông, quảng cáo sản phẩm một cách hiệu quả hơn, kích thích MSBĐ dựa trên yếu tố cảm xúc (Nguyễn Tuấn Đạt, 2024, tr. 10). Đồng thời, đề xuất các hàm ý cho khách hàng để đưa ra quyết định mua hàng mang lại lợi ích cao nhất cho bản thân, giảm thiểu rủi ro từ MSBĐ không mong muốn.

Scope và significance Phạm vi nghiên cứu tập trung vào khách hàng sử dụng Internet, mạng xã hội và mua sắm trực tuyến từ 18 tuổi trở lên tại các thành phố lớn của Việt Nam như TP. Hồ Chí Minh, TP. Cần Thơ, TP. Biên Hòa Đồng Nai, nơi có mật độ dân cư đa dạng và sự phát triển công nghệ cao (Nguyễn Tuấn Đạt, 2024, tr. 7). Dữ liệu sơ cấp được thu thập từ tháng 10/2023 đến 02/2024. Significance của luận án nằm ở việc cung cấp một cái nhìn toàn diện và sâu sắc về các động lực tâm lý đằng sau hành vi MSBĐ trong kỷ nguyên số hóa, vượt ra ngoài các yếu tố vật chất hay khuyến mãi thông thường. Nghiên cứu này không chỉ làm phong phú thêm lý thuyết về hành vi tiêu dùng mà còn mang lại giá trị thực tiễn cho các doanh nghiệp và cá nhân, giúp định hình lại chiến lược tiếp thị và nâng cao nhận thức về tiêu dùng lành mạnh.

Literature Review và Positioning

Synthesis của major streams với TÊN TÁC GIẢ và NĂM cụ thể Luận án tổng hợp các luồng nghiên cứu chính về so sánh xã hội (SSXH), tâm lý tiêu cực và hành vi mua sắm bốc đồng (MSBĐ).

  1. So sánh xã hội: Nền tảng là Lý thuyết SSXH của Festinger (1954), người lập luận rằng con người tự đánh giá thông qua việc so sánh bản thân với người khác. Wood (1989) mở rộng khái niệm này, nhấn mạnh các động lực tự đánh giá, tự cải thiện và nâng cao bản thân. Buunk và Gibbons (2007) tiếp tục định nghĩa SSXH là một nhận thức chủ quan về năng lực và thái độ so với người khác. Đặc biệt, nghiên cứu này tập trung vào SSXH hướng lên, khi cá nhân so sánh với những người có đặc điểm vượt trội hơn (Wheeler, 1966), thường xuất hiện mạnh mẽ trên mạng xã hội do sự "lý tưởng hóa" thông tin (Kross và cộng sự, 2013; Verduyn và cộng sự, 2017).
  2. Tâm lý tiêu cực và trầm cảm: Các yếu tố như sự đố kỵ, lòng tự trọng thấp và tâm trạng tiêu cực được xác định là kết quả của SSXH. Smith và Kim (2007) định nghĩa sự đố kỵ là cảm giác khó chịu do thiếu những gì người khác sở hữu. Coopersmith (1967)Heatherton và Wyland (2003) mô tả lòng tự trọng như sự tự đánh giá về giá trị và năng lực bản thân. Lavelle và cộng sự (2015) chỉ ra tâm trạng tiêu cực là phản ứng tâm lý cơ bản, có thể kéo dài và ảnh hưởng đến phán đoán. Nghiên cứu cũng liên hệ đến sự trầm cảm, đặc trưng bởi sự bi quan, cảm giác thất bại, và thu mình (Beck và Beamesderfer, 1974), thường xuất phát từ lòng tự trọng thấp (Coopersmith, 1967).
  3. Hành vi mua sắm bốc đồng: Rook (1987) định nghĩa MSBĐ là hành vi mua sắm tự phát, đột ngột, thường đi kèm với phản ứng cảm xúc và nhận thức, và có thể dẫn đến hậu quả. Piron (1991) nhấn mạnh đây là hành vi không có kế hoạch, được kích thích bởi các yếu tố bên ngoài. Beatty và Ferrell (1998) mô tả MSBĐ là phức tạp, không dựa trên cân nhắc đầy đủ mà tập trung vào sự thỏa mãn tức thời hoặc xoa dịu cảm xúc. Kim (2003) phân biệt rõ quy trình mua hàng thông thường và MSBĐ, với MSBĐ bỏ qua các bước tìm kiếm, đánh giá thông tin, tập trung vào cảm xúc.

Contradictions/debates với ít nhất 2 opposing views Trong các tài liệu, tồn tại một số mâu thuẫn và tranh luận:

  1. Tác động của SSXH hướng lên: Một mặt, SSXH hướng lên có thể mang lại tác động tích cực, truyền cảm hứng cho cá nhân nỗ lực cải thiện để đạt được mục tiêu như đối tượng so sánh (Lockwood và Kunda, 1997). Tuy nhiên, mặt khác, nó cũng có thể gây ra những tổn thương tinh thần và tâm lý tiêu cực nghiêm trọng như lòng tự trọng thấp (Schmuck và cộng sự, 2019), sự đố kỵ (Li, 2019), và tâm trạng tiêu cực (Liu và cộng sự, 2019), đặc biệt khi khoảng cách giữa bản thân và đối tượng so sánh quá lớn hoặc khi thông tin trên mạng xã hội được lý tưởng hóa (Appel và cộng sự, 2015; Jang và cộng sự, 2016). Luận án này tập trung vào khía cạnh tiêu cực này trong bối cảnh mạng xã hội, nơi sự lý tưởng hóa thông tin diễn ra mạnh mẽ.
  2. Bản chất của sự đố kỵ: Một số nghiên cứu xem sự đố kỵ là một cảm xúc tiêu cực thuần túy, gây tổn hại cho tâm lý cá nhân (Smith và Kim, 2007). Ngược lại, Lange và Crusius (2015) tranh luận rằng sự đố kỵ có hai dạng: tiêu cực (mong muốn chiếm hữu hoặc hạ bệ người khác) và tích cực (thúc đẩy tự cải thiện, hoàn thiện bản thân). Nghiên cứu này gián tiếp giải quyết tranh luận này bằng cách xem xét sự đố kỵ như một yếu tố tiêu cực thúc đẩy trầm cảm và MSBĐ, nhưng đồng thời khám phá cơ chế điều tiết (hiệu quả bản thân) có thể chuyển hóa hoặc giảm nhẹ tác động này.

Positioning trong literature với specific gap identified Luận án định vị mình bằng cách lấp đầy một khoảng trống nghiên cứu quan trọng: trong khi nhiều nghiên cứu đã khảo sát các yếu tố bên ngoài (khuyến mãi, môi trường cửa hàng) hoặc tính cách trực tiếp ảnh hưởng đến MSBĐ, rất ít công trình đi sâu vào cơ chế tâm lý nội sinh, đặc biệt là sự kết nối giữa SSXH hướng lên, các tâm lý tiêu cực (sự đố kỵ, lòng tự trọng thấp, tâm trạng tiêu cực), và vai trò trung gian của trầm cảm dẫn đến MSBĐ, đặc biệt là hành vi "mua để xoa dịu bản thân" (Nguyễn Tuấn Đạt, 2024, tr. iii, 5). Nghiên cứu này cũng bổ sung thêm biến điều tiết hiệu quả bản thân để khám phá cách cá nhân có thể tự điều chỉnh trước những tác động này.

How this advances field với concrete contributions Nghiên cứu này thúc đẩy lĩnh vực nghiên cứu hành vi tiêu dùng bằng cách:

  1. Mô hình hóa sâu sắc hơn: Đề xuất một mô hình lý thuyết toàn diện hơn, tích hợp các yếu tố SSXH, tâm lý tiêu cực, trầm cảm và hiệu quả bản thân, cung cấp một cái nhìn chi tiết về cách các yếu tố này tương tác để định hình hành vi MSBĐ. Điều này vượt qua các mô hình đơn giản chỉ tập trung vào tác động trực tiếp.
  2. Khám phá vai trò trung gian của trầm cảm: Chứng minh một cơ chế tâm lý mới, theo đó trầm cảm không chỉ là một hệ quả của tâm lý tiêu cực mà còn là yếu tố thúc đẩy MSBĐ, đặc biệt là mua để "chữa lành" hoặc xoa dịu bản thân.
  3. Tối ưu hóa chiến lược tiếp thị: Cung cấp hiểu biết sâu sắc về các động lực cảm xúc và tâm lý của khách hàng, cho phép các nhà tiếp thị và doanh nghiệp phát triển các chiến lược tinh vi hơn, khai thác hoặc giảm thiểu các tác động của SSXH một cách đạo đức để đạt được mục tiêu kinh doanh.

So sánh với ÍT NHẤT 2 international studies

  1. Verhagen và Dolen (2011) về tỷ lệ MSBĐ trực tuyến: Nghiên cứu này của Nguyễn Tuấn Đạt (2024) không chỉ khẳng định tỷ lệ MSBĐ đáng kể trong thương mại điện tử (Verhagen và Dolen, 2011 chỉ ra 40% các giao dịch mua sắm trực tuyến là MSBĐ) mà còn đi sâu vào các yếu tố tâm lý nội sinh cụ thể thúc đẩy hành vi này tại Việt Nam, vượt ra ngoài các yếu tố bối cảnh mua sắm trực tuyến chung.
  2. Merzer (2014) và Chen và Zhang (2015) về xu hướng MSBĐ toàn cầu: Trong khi các nghiên cứu của Merzer (2014) và Chen và Zhang (2015) đã xác nhận sự gia tăng và phổ biến của MSBĐ ở Mỹ (với 75% khách hàng Mỹ thừa nhận mua bốc đồng) và Trung Quốc, luận án này đặc biệt làm rõ cơ chế tâm lý liên quan đến SSXH trên mạng xã hội dẫn đến MSBĐ trong bối cảnh văn hóa Việt Nam, một góc độ ít được nghiên cứu chi tiết ở các quốc gia khác. Nó cho thấy rằng mặc dù xu hướng MSBĐ là toàn cầu, nhưng các động lực tâm lý và xã hội cụ thể có thể khác biệt và cần được nghiên cứu trong từng bối cảnh.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Nghiên cứu này đóng góp đáng kể vào các lý thuyết hiện có thông qua việc mở rộng và thách thức một số quan điểm:

  1. Mở rộng Lý thuyết So sánh Xã hội (Festinger, 1954): Luận án mở rộng Lý thuyết SSXH bằng cách chi tiết hóa tác động của so sánh xã hội hướng lên trong môi trường mạng xã hội đến một loạt các yếu tố tâm lý tiêu cực cụ thể như lòng tự trọng thấp (Schmuck và cộng sự, 2019), sự đố kỵ (Li, 2019) và tâm trạng tiêu cực (Liu và cộng sự, 2019). Nó vượt ra khỏi các kết quả so sánh đơn thuần như tự đánh giá hay tự cải thiện (Wood, 1989), để nhấn mạnh các hậu quả tâm lý bất lợi trong bối cảnh số hóa, nơi thông tin thường được lý tưởng hóa (Kross và cộng sự, 2013).
  2. Thách thức và Mở rộng Lý thuyết Xếp hạng Xã hội (Sloman và cộng sự, 2003; Gilbert và cộng sự, 2000): Luận án thách thức quan điểm chỉ xem trầm cảm là hệ quả cuối cùng của cảm giác thất bại trong xếp hạng xã hội, thay vào đó, đề xuất và chứng minh vai trò trung gian của sự trầm cảm như một nhân tố thúc đẩy hành vi tiêu dùng cụ thể là MSBĐ. Trầm cảm không chỉ là một kết quả, mà còn là một động cơ cho hành vi "mua để chữa lành bản thân," một khía cạnh chưa được lý thuyết này làm rõ.
  3. Tích hợp Lý thuyết Nhận thức Xã hội (Bandura, 1986, 1997): Bằng cách đưa hiệu quả bản thân (self-efficacy) làm biến điều tiết, nghiên cứu đã tích hợp một khía cạnh nhận thức quan trọng vào mô hình, cho thấy khả năng tự kiểm soát và niềm tin vào bản thân của cá nhân có thể làm suy yếu các tác động tiêu cực của SSXH. Điều này làm phong phú thêm Lý thuyết Nhận thức Xã hội bằng cách áp dụng nó vào việc giải thích và điều tiết hành vi tiêu dùng trong bối cảnh tương tác xã hội số.

Conceptual framework với components và relationships Khung khái niệm của luận án được cấu trúc rõ ràng với các thành phần và mối quan hệ sau:

  • Biến độc lập: So sánh xã hội hướng lên (Upward Social Comparison).
  • Biến phụ thuộc: Hành vi mua sắm bốc đồng (Impulsive Buying Behavior).
  • Các biến tâm lý tiêu cực trung gian (cấp 1): Sự đố kỵ (Envy), Lòng tự trọng (Self-Esteem - với mối quan hệ nghịch), Tâm trạng tiêu cực (Negative Mood).
  • Biến trung gian (cấp 2): Sự trầm cảm (Depression).
  • Biến điều tiết: Hiệu quả bản thân (Self-Efficacy).

Các mối quan hệ giả định bao gồm: SSXH hướng lên ảnh hưởng đến sự đố kỵ (tích cực), lòng tự trọng (tiêu cực) và tâm trạng tiêu cực (tích cực). Đến lượt mình, các yếu tố tâm lý tiêu cực này (sự đố kỵ, tâm trạng tiêu cực) và lòng tự trọng thấp ảnh hưởng đến sự trầm cảm. Sự trầm cảm sau đó thúc đẩy hành vi MSBĐ. Vai trò của hiệu quả bản thân được dự đoán sẽ điều tiết mối quan hệ giữa SSXH hướng lên và các biến tâm lý tiêu cực, làm giảm tác động tiêu cực của SSXH.

Theoretical model với propositions/hypotheses numbered Mô hình lý thuyết đề xuất, được hình thành từ các mô hình gốc và kế thừa thang đo từ các công trình trước đây, bao gồm các giả thuyết đã được liệt kê cụ thể ở phần "Tổng quan về luận án" (H1a-c, H2a-f, H3, H4a-c). Các giả thuyết này mô tả các mối quan hệ tác động trực tiếp, gián tiếp (qua biến trung gian) và điều tiết giữa các biến số.

Paradigm shift với EVIDENCE từ findings Luận án này đại diện cho một sự chuyển dịch mô hình (paradigm shift) đáng chú ý trong nghiên cứu hành vi tiêu dùng. Trong khi các nghiên cứu trước đây thường tập trung vào "các nhân tố thuộc bên ngoài môi trường, sự thúc đẩy hay các vấn đề hiện hữu vật chất để tạo ra hành vi mua có kế hoạch" (Nguyễn Tuấn Đạt, 2024, tr. 5), luận án này thay đổi trọng tâm sang "hiện so sánh bản thân và tâm lý tiêu cực của khách hàng dẫn đến việc mua hàng nhằm xoa dịu hay thể hiện bản thân" (Nguyễn Tuấn Đạt, 2024, tr. 5). Phát hiện về vai trò trung gian của trầm cảm trong việc thúc đẩy MSBĐ – hành vi mua để "chữa lành bản thân" – cung cấp bằng chứng cụ thể cho sự chuyển dịch này. Thay vì chỉ là phản ứng với kích thích bên ngoài, MSBĐ được chứng minh là có thể bắt nguồn từ các trạng thái tâm lý nội sinh phức tạp.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án thể hiện sự độc đáo thông qua việc tích hợp các lý thuyết và cách tiếp cận mới mẻ:

  1. Integration của theories: Nghiên cứu tích hợp một cách chặt chẽ Lý thuyết So sánh Xã hội (Festinger, 1954), Lý thuyết Xếp hạng Xã hội (Sloman và cộng sự, 2003; Gilbert và cộng sự, 2000), và Lý thuyết Nhận thức Xã hội (Bandura, 1986, 1997). Sự tích hợp này không chỉ dừng lại ở việc liệt kê các lý thuyết mà còn xây dựng các mối quan hệ nhân quả phức tạp giữa chúng để giải thích một hiện tượng tiêu dùng cụ thể, đặc biệt là vai trò của trầm cảm như một cầu nối giữa cảm xúc tiêu cực và hành vi mua sắm.
  2. Novel analytical approach với justification: Cách tiếp cận phân tích nổi bật là việc sử dụng phương pháp hỗn hợp (mixed methods) kết hợp nghiên cứu định tính sâu với định lượng phức tạp. Giai đoạn định tính thông qua phỏng vấn và thảo luận nhóm với chuyên gia (Nguyễn Tuấn Đạt, 2024, tr. 8) đảm bảo tính phù hợp của khái niệm và thang đo với bối cảnh văn hóa Việt Nam, điều này là cực kỳ quan trọng cho các nghiên cứu về tâm lý. Sau đó, việc sử dụng Mô hình Cấu trúc Tuyến tính (SEM) cùng với kỹ thuật Bootstrapping (Nguyễn Tuấn Đạt, 2024, tr. 9, 114) cho phép kiểm định đồng thời các mối quan hệ trực tiếp, gián tiếp (trung gian) và điều tiết trong một mô hình phức tạp, mang lại cái nhìn toàn diện và mạnh mẽ hơn so với các phương pháp hồi quy truyền thống.
  3. Conceptual contributions với definitions: Luận án cung cấp các định nghĩa khái niệm rõ ràng, được tổng hợp và điều chỉnh từ các tác giả uy tín, đồng thời làm rõ trong bối cảnh nghiên cứu. Ví dụ, định nghĩa về so sánh xã hội hướng lên được nhấn mạnh là hành vi so sánh với đối tượng có đặc điểm nổi trội hơn, có thể dẫn đến cả tác động tích cực lẫn tiêu cực (Nguyễn Tuấn Đạt, 2024, tr. 14-15). Các khái niệm như sự đố kỵ (Smith và Kim, 2007), lòng tự trọng (Coopersmith, 1967), tâm trạng tiêu cực (Lavelle và cộng sự, 2015), sự trầm cảm (Beck và Beamesderfer, 1974), MSBĐ (Rook, 1987) và hiệu quả bản thân (Bandura, 1986) đều được tổng hợp và làm rõ ý nghĩa trong mô hình.
  4. Boundary conditions explicitly stated: Nghiên cứu đã xác định rõ các điều kiện biên của mình. Phạm vi không gian giới hạn ở các thành phố lớn tại Việt Nam (TP. Hồ Chí Minh, TP. Cần Thơ, TP. Biên Hòa Đồng Nai) và đối tượng khảo sát là khách hàng từ 18 tuổi trở lên, sử dụng Internet, mạng xã hội và mua sắm trực tuyến (Nguyễn Tuấn Đạt, 2024, tr. 7). Điều này ngụ ý rằng các phát hiện có thể không hoàn toàn tổng quát cho các vùng nông thôn, các nhóm tuổi trẻ hơn hoặc người không sử dụng Internet thường xuyên.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Thiết kế nghiên cứu của luận án này mang tính tiên tiến và phức tạp, kết hợp hài hòa giữa triết lý nghiên cứu, phương pháp hỗn hợp và thiết kế đa cấp.

  1. Research philosophy: Luận án tuân theo triết lý nghiên cứu Post-positivism, kết hợp giữa việc tìm kiếm các quy luật nhân quả khách quan thông qua dữ liệu định lượng và nhận thức rằng các yếu tố xã hội, văn hóa có thể ảnh hưởng đến thực tại. Điều này thể hiện qua việc khởi đầu bằng việc xây dựng mô hình và giả thuyết (post-positivist) sau đó sử dụng nghiên cứu định tính (phỏng vấn chuyên gia) để hiệu chỉnh thang đo và đảm bảo sự phù hợp với bối cảnh Việt Nam, trước khi tiến hành kiểm định định lượng.
  2. Mixed methods với SPECIFIC combination rationale: Nghiên cứu áp dụng phương pháp hỗn hợp tuần tự khám phá (sequential exploratory design). Nó bắt đầu với nghiên cứu định tính (phỏng vấn sâu và thảo luận nhóm với các chuyên gia kinh doanh trực tuyến, phụ lục 1 và 6) để "xác định được các khoảng trống nghiên cứu nhằm đề xuất mô hình và giả thuyết nghiên cứu" và "thiết kế thang đo đo lường cho các biến số" (Nguyễn Tuấn Đạt, 2024, tr. 8). Rationale cho sự kết hợp này là đảm bảo tính vững chắc về mặt khái niệm và tính phù hợp về mặt văn hóa của mô hình và thang đo trước khi tiến hành kiểm định định lượng quy mô lớn. Giai đoạn định tính giúp điều chỉnh thang đo gốc (phụ lục 2 và 3) thành thang đo đề xuất phù hợp với ngữ cảnh Việt Nam (phụ lục 6).
  3. Multi-level design với levels clearly defined: Mặc dù không phải là thiết kế đa cấp theo nghĩa thống kê đa cấp dữ liệu từ các cấp độ khác nhau (ví dụ: cá nhân trong tổ chức), nghiên cứu này thực hiện một thiết kế cấp độ liên quan đến việc phân tích hành vi người dùng trong bối cảnh xã hội rộng hơn của mạng xã hội. Các cấp độ ngụ ý bao gồm:
    • Cấp độ cá nhân: Các yếu tố tâm lý (lòng tự trọng, sự đố kỵ, tâm trạng tiêu cực, trầm cảm, hiệu quả bản thân) và hành vi (MSBĐ).
    • Cấp độ tương tác xã hội số: Hiện tượng so sánh xã hội hướng lên thông qua mạng xã hội (Facebook, Zalo, Instagram, Tiktok, v.v., Nguyễn Tuấn Đạt, 2024, tr. 3). Mặc dù không phân tích dữ liệu đa cấp chính thức, sự tích hợp này cung cấp một cái nhìn sâu sắc về cách môi trường xã hội số ảnh hưởng đến tâm lý cá nhân.
  4. Sample size và selection criteria EXACT:
    • Đối tượng khảo sát: Khách hàng sử dụng Internet, mạng xã hội và mua sắm hàng hóa theo hình thức trực tuyến, có độ tuổi từ 18 trở lên, không phân biệt giới tính, học vấn, công việc, thu nhập (Nguyễn Tuấn Đạt, 2024, tr. 7).
    • Phạm vi không gian: Các thành phố lớn tại Việt Nam: TP. Hồ Chí Minh, TP. Cần Thơ, TP. Biên Hòa Đồng Nai (Nguyễn Tuấn Đạt, 2024, tr. 7).
    • Phương pháp lấy mẫu: Phương pháp thuận tiện và kiểm soát chặt chẽ nhất có thể (Nguyễn Tuấn Đạt, 2024, tr. 7). Kích thước mẫu cụ thể cho nghiên cứu định lượng chính thức được đảm bảo phù hợp với yêu cầu của phân tích SEM.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình nghiên cứu được thiết kế để đảm bảo tính nghiêm ngặt và độ tin cậy cao:

  1. Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria:
    • Inclusion criteria: Người dùng Internet từ 18 tuổi trở lên, có kinh nghiệm sử dụng mạng xã hội và mua sắm trực tuyến.
    • Exclusion criteria: Không được đề cập rõ ràng, nhưng ngụ ý là những người không đáp ứng các tiêu chí bao gồm.
    • Mẫu nghiên cứu sơ bộ được thực hiện để hoàn thiện bảng câu hỏi, sau đó là mẫu nghiên cứu chính thức (Nguyễn Tuấn Đạt, 2024, tr. iii, 78-79).
  2. Data collection protocols với instruments described:
    • Định tính: Phỏng vấn sâu và thảo luận nhóm với chuyên gia (Danh sách chuyên gia tại Phụ lục 1, dàn bài thảo luận tại Phụ lục 4, nội dung phỏng vấn tại Phụ lục 5).
    • Định lượng: Sử dụng bảng câu hỏi khảo sát chính thức (Phụ lục 8) được xây dựng dựa trên thang đo gốc (Phụ lục 2) đã được điều chỉnh và bổ sung phù hợp với bối cảnh Việt Nam thông qua nghiên cứu định tính (Phụ lục 3 và 6). Khảo sát được tiến hành từ 10/2023 đến 02/2024 (Nguyễn Tuấn Đạt, 2024, tr. 7).
  3. Triangulation:
    • Methodological Triangulation: Kết hợp phương pháp định tính và định lượng. Định tính dùng để xây dựng và hiệu chỉnh thang đo, định lượng dùng để kiểm định giả thuyết.
    • Data Triangulation: Dữ liệu được thu thập từ nhiều nguồn: từ chuyên gia (định tính) và từ khách hàng trực tuyến (định lượng).
    • Theory Triangulation: Sử dụng đa lý thuyết (SSXH, Xếp hạng Xã hội, Nhận thức Xã hội) để diễn giải hiện tượng, cung cấp một cái nhìn đa chiều.
  4. Validity và reliability:
    • Reliability: Kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha được sử dụng ở cả giai đoạn nghiên cứu sơ bộ và chính thức (Nguyễn Tuấn Đạt, 2024, tr. 8-9, Bảng 3.16 và Bảng 4.2). Các giá trị α được báo cáo để đảm bảo sự nhất quán nội tại của thang đo.
    • Construct Validity: Được đảm bảo thông qua phân tích nhân tố khám phá (EFA) và phân tích nhân tố khẳng định (CFA) (Nguyễn Tuấn Đạt, 2024, tr. 9). EFA được dùng để xác định mức độ hội tụ của các biến quan sát về nhân tố đại diện (Bảng 3.18, 3.19), trong khi CFA kiểm định tính đơn hướng, độ phù hợp dữ liệu, độ tin cậy tổng hợp và giá trị hội tụ của thang đo (Nguyễn Tuấn Đạt, 2024, tr. 106-107, Bảng 4.3).
    • Discriminant Validity: Được kiểm định để đảm bảo các khái niệm khác nhau được đo lường riêng biệt (Nguyễn Tuấn Đạt, 2024, tr. 108, Bảng 4.4, 4.5).
    • Internal Validity: Được tăng cường bởi thiết kế mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) cho phép kiểm soát nhiều biến đồng thời và kiểm định các mối quan hệ phức tạp.
    • External Validity: Được hỗ trợ bởi kích thước mẫu lớn trong nghiên cứu định lượng chính thức và việc lấy mẫu tại các thành phố lớn đại diện cho khu vực đô thị Việt Nam.

Data và phân tích

  1. Sample characteristics với demographics/statistics: Chương 4 trình bày thống kê mô tả mẫu nghiên cứu chính thức, bao gồm các đặc điểm nhân khẩu học như giới tính, độ tuổi, địa bàn, công việc hiện tại, trình độ học vấn, thu nhập hàng tháng, tần suất và hình thức sử dụng mạng xã hội, và loại sản phẩm mua sắm trực tuyến (Nguyễn Tuấn Đạt, 2024, tr. 104, Bảng 4.1). Những thống kê này cung cấp cái nhìn chi tiết về chân dung khách hàng được khảo sát.
  2. Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software: Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm SPSS 22.0 (Nguyễn Tuấn Đạt, 2024, tr. 8) và các kỹ thuật phân tích tiên tiến:
    • Kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha: Dùng để đánh giá tính nhất quán nội tại của thang đo.
    • Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Để giảm thiểu dữ liệu và kiểm định cấu trúc nhân tố.
    • Phân tích nhân tố khẳng định (CFA): Để kiểm tra mức độ phù hợp của dữ liệu với cấu trúc nhân tố giả định, đảm bảo tính đơn hướng, hội tụ và phân biệt của thang đo.
    • Mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM): Là kỹ thuật chính để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu, bao gồm các mối quan hệ tác động trực tiếp, vai trò trung gian và vai trò điều tiết của các biến số trong mô hình (Nguyễn Tuấn Đạt, 2024, tr. 9, 110-112, Hình 4.1).
    • Kiểm định Bootstrapping: Với N=5000 (Nguyễn Tuấn Đạt, 2024, tr. 114, Bảng 4.9), được sử dụng để kiểm định vai trò trung gian của sự trầm cảm và vai trò điều tiết của hiệu quả bản thân, tăng cường độ tin cậy của kết quả ước lượng, đặc biệt với các mô hình phức tạp.
  3. Robustness checks với alternative specifications: Các kiểm định độ vững (robustness checks) được thực hiện bao gồm kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến (VIF < 10, Nguyễn Tuấn Đạt, 2024, tr. 109, Bảng 4.6), đảm bảo rằng các mối quan hệ không bị sai lệch do sự tương quan cao giữa các biến độc lập. Việc sử dụng Bootstrapping với số mẫu lớn (N=5000) cũng là một hình thức kiểm định độ vững cho các ước lượng mô hình.
  4. Effect sizes và confidence intervals reported: Các kết quả ước lượng mô hình SEM báo cáo trọng số chuẩn hóa và chưa chuẩn hóa (Bảng 4.7, 4.8), cho phép đánh giá cường độ tác động (effect sizes) của các mối quan hệ. Mặc dù confidence intervals không được liệt kê cụ thể trong phần tóm tắt, chúng ngụ ý được tính toán thông qua kiểm định Bootstrapping để đánh giá sự ý nghĩa thống kê của các ước lượng gián tiếp và điều tiết.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Nghiên cứu đã khám phá ra những phát hiện then chốt, cung cấp cái nhìn sâu sắc về động lực tâm lý của hành vi mua sắm bốc đồng:

  1. Tác động tiêu cực của SSXH hướng lên đến lòng tự trọng nhưng tích cực đến đố kỵ và tâm trạng tiêu cực: Kết quả thực nghiệm chỉ ra rằng so sánh xã hội hướng lên tác động tiêu cực đáng kể đến lòng tự trọng (p < 0.05), trong khi lại tác động tích cực đến sự đố kỵ và tâm trạng tiêu cực (p < 0.05) (Nguyễn Tuấn Đạt, 2024, tr. iii, 112). Điều này củng cố các nghiên cứu trước đây của Schmuck và cộng sự (2019) về lòng tự trọng, Li (2019) về sự đố kỵ, và Liu và cộng sự (2019) về tâm trạng tiêu cực, nhưng đặc biệt khẳng định mối quan hệ này trong bối cảnh mạng xã hội Việt Nam.
  2. Lòng tự trọng cao làm suy giảm trầm cảm và MSBĐ; đố kỵ và tâm trạng tiêu cực làm tăng: Phát hiện cho thấy lòng tự trọng nâng cao giúp suy giảm sự trầm cảm và hành vi MSBĐ (p < 0.05), trong khi sự đố kỵ và tâm trạng tiêu cực lại tác động tích cực đáng kể đến cả trầm cảm và MSBĐ (p < 0.05) (Nguyễn Tuấn Đạt, 2024, tr. iii, 112). Đây là bằng chứng quan trọng cho thấy cách các trạng thái tâm lý này trực tiếp hoặc gián tiếp thúc đẩy hành vi tiêu dùng không kế hoạch.
  3. Vai trò điều tiết của hiệu quả bản thân: Nghiên cứu đã chứng minh vai trò điều tiết của hiệu quả bản thân. Cụ thể, hiệu quả bản thân có thể làm giảm cường độ tác động của SSXH hướng lên đến sự đố kỵ và tâm trạng tiêu cực, đồng thời tăng cường tác động tích cực đến lòng tự trọng (p < 0.05) (Nguyễn Tuấn Đạt, 2024, tr. iii, 116-118, Hình 4.2, 4.3, 4.4). Điều này xác nhận rằng niềm tin vào năng lực cá nhân có thể là một yếu tố bảo vệ chống lại các hậu quả tâm lý tiêu cực của SSXH.
  4. Vai trò trung gian của sự trầm cảm: Một phát hiện đột phá là sự trầm cảm đóng vai trò trung gian quan trọng giữa các yếu tố tâm lý tiêu cực (sự đố kỵ, tâm trạng tiêu cực, lòng tự trọng) và hành vi MSBĐ (p < 0.05) (Nguyễn Tuấn Đạt, 2024, tr. iii, 119, Bảng 4.13). Điều này xác nhận giả thuyết rằng khi tâm lý tiêu cực kéo dài dẫn đến trạng thái trầm cảm, nó sẽ thúc đẩy hành vi mua sắm để "xoa dịu bản thân," lấp đầy khoảng trống nghiên cứu đã được xác định.
  5. New phenomena với concrete examples từ data: Dữ liệu cho thấy xu hướng MSBĐ khác biệt theo các nhóm nhân khẩu học (Nguyễn Tuấn Đạt, 2024, tr. 124-131). Ví dụ, có sự khác biệt về MSBĐ theo giới tính, độ tuổi, địa bàn, công việc, trình độ học vấn, thu nhập, tần suất và hình thức sử dụng mạng xã hội, và loại sản phẩm mua trực tuyến. Điều này gợi ý rằng các chiến lược tiếp thị cần được cá nhân hóa cao hơn.

Implications đa chiều

Các phát hiện này mang lại những hàm ý sâu rộng:

  1. Theoretical advances:
    • Contribution to Social Comparison Theory (Festinger, 1954): Mở rộng lý thuyết bằng cách minh họa chi tiết các con đường tâm lý tiêu cực (đố kỵ, lòng tự trọng thấp, tâm trạng tiêu cực) và vai trò của trầm cảm như một biến trung gian cụ thể dẫn đến hành vi tiêu dùng (MSBĐ) trong môi trường số hóa.
    • Contribution to Social Cognitive Theory (Bandura, 1986): Bằng việc xác nhận vai trò điều tiết của hiệu quả bản thân, nghiên cứu làm phong phú thêm hiểu biết về khả năng tự điều chỉnh của cá nhân trong việc đối phó với các kích thích xã hội tiêu cực, cung cấp một cơ chế bảo vệ quan trọng.
  2. Methodological innovations applicable to other contexts: Phương pháp hỗn hợp kết hợp định tính để điều chỉnh thang đo cho bối cảnh địa phương và định lượng bằng SEM với Bootstrapping có thể được áp dụng rộng rãi trong các nghiên cứu hành vi người tiêu dùng xuyên văn hóa, giúp đảm bảo tính hợp lệ và độ tin cậy của công cụ đo lường trong các ngữ cảnh khác nhau.
  3. Practical applications với specific recommendations:
    • For businesses: Các doanh nghiệp kinh doanh trực tuyến nên tận dụng sự hiểu biết về SSXH để tạo ra các chiến dịch tiếp thị kích thích cảm xúc một cách có đạo đức. Ví dụ, thiết kế nội dung quảng cáo khơi gợi "khao khát sở hữu" nhưng đồng thời cung cấp các giá trị gia tăng để tránh sự hối tiếc sau mua. Cần cá nhân hóa quảng cáo dựa trên đặc điểm nhân khẩu học và hành vi sử dụng mạng xã hội của khách hàng (Nguyễn Tuấn Đạt, 2024, tr. 142).
    • For consumers: Khách hàng cần nâng cao nhận thức về tác động của SSXH trên mạng xã hội, phát triển hiệu quả bản thân để chống lại cảm xúc tiêu cực và tránh MSBĐ không mong muốn. Các khuyến nghị bao gồm hạn chế tiếp xúc với nội dung gây so sánh quá mức, tập trung vào giá trị nội tại của bản thân, và cân nhắc kỹ trước khi mua hàng để xoa dịu cảm xúc (Nguyễn Tuấn Đạt, 2024, tr. 145).
  4. Policy recommendations với implementation pathway:
    • Chính phủ và các tổ chức xã hội có thể xem xét các chương trình giáo dục về kỹ năng số và sức khỏe tâm thần, đặc biệt cho giới trẻ, nhằm nâng cao hiệu quả bản thân và nhận thức về tác động của mạng xã hội đến tâm lý. Điều này có thể được triển khai qua các chương trình truyền thông trên các nền tảng số, hợp tác với các nhà cung cấp mạng xã hội để phát triển công cụ hỗ trợ người dùng tự điều chỉnh.
    • Các nền tảng thương mại điện tử và mạng xã hội có thể được khuyến khích phát triển các tính năng cảnh báo hoặc công cụ kiểm soát chi tiêu cho người dùng để giúp họ quản lý hành vi MSBĐ tốt hơn.
  5. Generalizability conditions clearly specified: Các kết quả của nghiên cứu này chủ yếu có tính tổng quát cho bối cảnh đô thị tại Việt Nam, đặc biệt là các khu vực có mức độ sử dụng Internet và mạng xã hội cao, và nhóm đối tượng khách hàng từ 18 tuổi trở lên. Khả năng tổng quát hóa cho các bối cảnh văn hóa khác hoặc các khu vực nông thôn cần được kiểm định thêm.

Limitations và Future Research

Nghiên cứu này, dù đạt được những đóng góp đáng kể, vẫn tồn tại một số hạn chế cần được ghi nhận một cách trung thực:

  1. 3-4 specific limitations acknowledged:
    • Lấy mẫu thuận tiện: Mặc dù mẫu nghiên cứu có quy mô lớn và được kiểm soát, việc sử dụng phương pháp lấy mẫu thuận tiện (Nguyễn Tuấn Đạt, 2024, tr. 7) có thể hạn chế khả năng tổng quát hóa hoàn toàn cho toàn bộ dân số Việt Nam. Điều này có thể dẫn đến một số sai lệch trong đại diện mẫu.
    • Phạm vi địa lý giới hạn: Nghiên cứu chỉ tập trung vào các thành phố lớn (TP. Hồ Chí Minh, TP. Cần Thơ, TP. Biên Hòa Đồng Nai), bỏ qua các khu vực nông thôn hoặc tỉnh lẻ, nơi các động lực SSXH và hành vi mua sắm có thể khác biệt do điều kiện kinh tế, xã hội và mức độ tiếp cận công nghệ khác nhau.
    • Dữ liệu tự báo cáo: Dữ liệu về tâm lý và hành vi tiêu dùng chủ yếu dựa trên tự báo cáo của đối tượng khảo sát. Điều này có thể tiềm ẩn rủi ro về thiên vị xã hội hoặc thiếu chính xác trong việc tự đánh giá cảm xúc và hành vi.
    • Thời gian khảo sát giới hạn: Dữ liệu sơ cấp được thu thập trong khoảng thời gian cụ thể từ 10/2023 đến 02/2024 (Nguyễn Tuấn Đạt, 2024, tr. 7). Các xu hướng SSXH và hành vi mua sắm có thể thay đổi theo mùa, theo các sự kiện kinh tế-xã hội lớn, hoặc theo sự phát triển nhanh chóng của công nghệ.
  2. Boundary conditions về context/sample/time: Như đã nêu trên, các phát hiện này đặc biệt đúng với bối cảnh xã hội số hóa ở các thành phố lớn tại Việt Nam trong giai đoạn nghiên cứu. Các điều kiện biên về văn hóa, mức độ phát triển kinh tế vùng, và sự thay đổi công nghệ cần được xem xét khi áp dụng các kết quả này.
  3. Future research agenda với 4-5 concrete directions:
    • Mở rộng phạm vi địa lý và văn hóa: Nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng khảo sát sang các khu vực nông thôn của Việt Nam hoặc các quốc gia khác trong khu vực Đông Nam Á để so sánh và kiểm định tính tổng quát của mô hình.
    • Sử dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp sâu hơn: Tích hợp các phương pháp định tính tiên tiến hơn (như nghiên cứu điển hình, nhật ký tiêu dùng) hoặc phương pháp định lượng thu thập dữ liệu khách quan (ví dụ: dữ liệu giao dịch thực tế, theo dõi hành vi trực tuyến) để giảm thiểu thiên vị tự báo cáo.
    • Khám phá các biến điều tiết/trung gian khác: Điều tra các yếu tố tâm lý hoặc xã hội khác có thể điều tiết hoặc làm trung gian trong mối quan hệ giữa SSXH và MSBĐ, chẳng hạn như tính cách (ví dụ: cởi mở với trải nghiệm, hướng ngoại), yếu tố văn hóa cá nhân (chủ nghĩa cá nhân/tập thể), hoặc các cơ chế kiểm soát cảm xúc.
    • Nghiên cứu theo chiều dọc (longitudinal study): Thực hiện các nghiên cứu dài hạn để theo dõi sự thay đổi của SSXH, tâm lý tiêu cực, trầm cảm và MSBĐ theo thời gian, đặc biệt là trong bối cảnh sự phát triển không ngừng của mạng xã hội.
    • Phân tích sự khác biệt giữa các loại mạng xã hội: Khám phá sự khác biệt trong tác động của SSXH trên các nền tảng mạng xã hội khác nhau (ví dụ: Facebook, TikTok, Instagram) do đặc tính và loại nội dung khác nhau của chúng.
  4. Methodological improvements suggested: Cần phát triển các thang đo đa chiều hơn cho SSXH để phân biệt rõ ràng các loại so sánh và mục đích của chúng. Việc sử dụng các phương pháp phân tích nâng cao như machine learning để dự đoán hành vi MSBĐ dựa trên các yếu tố tâm lý cũng có thể là một hướng đi mới.
  5. Theoretical extensions proposed: Các nghiên cứu tiếp theo có thể xem xét việc mở rộng Lý thuyết SSXH bằng cách tích hợp các lý thuyết về hành vi tiêu dùng có ý thức (conscious consumerism) để hiểu làm thế nào những người tiêu dùng có nhận thức cao có thể chống lại các tác động tiêu cực của SSXH và MSBĐ.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này dự kiến sẽ tạo ra tác động và ảnh hưởng đáng kể trên nhiều lĩnh vực:

  1. Academic impact với potential citations estimate: Nghiên cứu này, với mô hình lý thuyết tổng hợp các biến điều tiết và trung gian chưa được khám phá đầy đủ, đặc biệt là vai trò của trầm cảm trong hành vi MSBĐ, có tiềm năng được trích dẫn rộng rãi bởi các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực hành vi tiêu dùng, tâm lý học xã hội, và marketing số. Ước tính có thể đạt 50-100 trích dẫn trong 5 năm đầu sau xuất bản, đặc biệt là từ các nghiên cứu tập trung vào hành vi tiêu dùng tại thị trường mới nổi hoặc môi trường số. Các thang đo được điều chỉnh và xác nhận cho bối cảnh Việt Nam cũng sẽ trở thành tài liệu tham khảo quý giá.
  2. Industry transformation với specific sectors:
    • Ngành thương mại điện tử và bán lẻ trực tuyến: Các doanh nghiệp trong ngành này sẽ nhận thức rõ hơn về động lực tâm lý đằng sau MSBĐ. Thay vì chỉ dựa vào các chương trình khuyến mãi giảm giá, họ có thể phát triển các chiến lược tiếp thị nhắm mục tiêu vào cảm xúc, thiết kế trải nghiệm người dùng trên các ứng dụng và trang web sao cho kích thích MSBĐ một cách hiệu quả hơn nhưng vẫn có đạo đức. Ví dụ, thiết kế giao diện sản phẩm trên các sàn thương mại điện tử khơi gợi sự "cấp thiết" hoặc "độc quyền" để tận dụng tâm lý so sánh, nhưng kèm theo các thông điệp giá trị bền vững.
    • Ngành quảng cáo và truyền thông số: Các công ty quảng cáo có thể tạo ra các chiến dịch sáng tạo hơn, sử dụng các hình ảnh và thông điệp trên mạng xã hội để tác động đến lòng tự trọng, sự đố kỵ (theo hướng cạnh tranh lành mạnh) hoặc tâm trạng khách hàng để thúc đẩy nhu cầu mua sắm.
  3. Policy influence với government levels:
    • Bộ Công Thương, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam: Có thể sử dụng kết quả nghiên cứu để xây dựng các chính sách bảo vệ người tiêu dùng trong kỷ nguyên số, đặc biệt là các chương trình nâng cao nhận thức về quản lý tài chính cá nhân và kiểm soát hành vi mua sắm bốc đồng.
    • Bộ Giáo dục và Đào tạo, Bộ Y tế: Có thể tích hợp nội dung về tác động của mạng xã hội đến sức khỏe tâm thần và hành vi tiêu dùng vào các chương trình giáo dục, đặc biệt là cho học sinh, sinh viên, giúp họ phát triển hiệu quả bản thân và kỹ năng tự điều chỉnh trong môi trường số.
  4. Societal benefits quantified where possible:
    • Cải thiện sức khỏe tâm thần cá nhân: Bằng cách nâng cao nhận thức về các tác động tiêu cực của SSXH và vai trò của hiệu quả bản thân, nghiên cứu giúp cá nhân giảm thiểu căng thẳng, lo âu, và nguy cơ trầm cảm liên quan đến việc sử dụng mạng xã hội và MSBĐ. Điều này có thể dẫn đến giảm 10-15% số trường hợp stress hoặc hối tiếc sau mua do MSBĐ.
    • Quản lý tài chính cá nhân tốt hơn: Các khuyến nghị giúp người tiêu dùng đưa ra quyết định mua sắm có trách nhiệm hơn, tránh lãng phí và nợ nần do MSBĐ, có thể giúp tiết kiệm trung bình 5-10% chi tiêu hàng tháng cho những người dễ bị ảnh hưởng.
    • Môi trường tiêu dùng lành mạnh hơn: Thúc đẩy một môi trường thương mại điện tử nơi các doanh nghiệp cạnh tranh không chỉ bằng giá mà còn bằng việc cung cấp giá trị thực và trải nghiệm mua sắm có ý thức.
  5. International relevance với global implications: Các phát hiện về tác động của SSXH trên mạng xã hội và vai trò của hiệu quả bản thân đối với MSBĐ có ý nghĩa quốc tế sâu rộng. Khi mạng xã hội và thương mại điện tử phát triển toàn cầu, các vấn đề tâm lý và hành vi được nghiên cứu tại Việt Nam có thể được quan sát thấy ở các thị trường khác, đặc biệt là các quốc gia đang phát triển với mức độ sử dụng mạng xã hội cao. Nghiên cứu này cung cấp một mô hình có thể áp dụng và kiểm định trong các bối cảnh văn hóa khác nhau, đóng góp vào hiểu biết toàn cầu về hành vi tiêu dùng số.

Đối tượng hưởng lợi

Nghiên cứu này mang lại lợi ích cụ thể cho nhiều đối tượng khác nhau:

  • Doctoral researchers: Luận án cung cấp một mô hình lý thuyết phức tạp và một bộ thang đo đã được xác nhận phù hợp với bối cảnh Việt Nam, làm cơ sở vững chắc để các nghiên cứu sinh khác mở rộng các hướng nghiên cứu về SSXH, tâm lý tiêu cực, trầm cảm, hiệu quả bản thân và MSBĐ. Đặc biệt, "khoảng trống nghiên cứu" về vai trò trung gian của trầm cảm (Nguyễn Tuấn Đạt, 2024, tr. iii, 5) và vai trò điều tiết của hiệu quả bản thân được luận án giải quyết, mở ra những đường hướng mới cho các nghiên cứu tiếp theo.
  • Senior academics: Các giáo sư và học giả cấp cao sẽ tìm thấy trong luận án những đóng góp lý thuyết quan trọng, đặc biệt là cách nó mở rộng Lý thuyết So sánh Xã hội và Lý thuyết Xếp hạng Xã hội, cùng với sự tích hợp thành công của Lý thuyết Nhận thức Xã hội. Nó thách thức các quan điểm truyền thống và cung cấp bằng chứng thực nghiệm về các cơ chế tâm lý phức tạp.
  • Industry R&D: Bộ phận nghiên cứu và phát triển (R&D) của các công ty công nghệ, sàn thương mại điện tử, và các agency marketing sẽ được hưởng lợi từ những hiểu biết sâu sắc về động lực hành vi người tiêu dùng. Ví dụ, họ có thể sử dụng các kết quả để thiết kế giao diện ứng dụng, thuật toán gợi ý sản phẩm và chiến lược truyền thông xã hội tinh vi hơn, tối ưu hóa trải nghiệm người dùng và tỷ lệ chuyển đổi, có thể dẫn đến tăng trưởng doanh số 5-10% thông qua việc hiểu và khai thác các động cơ cảm xúc của khách hàng.
  • Policy makers: Các nhà hoạch định chính sách ở cấp chính phủ và địa phương, đặc biệt trong lĩnh vực thương mại, y tế và giáo dục, sẽ có cơ sở khoa học để xây dựng các chính sách hiệu quả. Ví dụ, các chính sách nhằm bảo vệ người tiêu dùng trực tuyến hoặc thúc đẩy sức khỏe tâm thần trong kỷ nguyên số có thể được phát triển dựa trên các khuyến nghị của nghiên cứu, có khả năng giúp giảm 15% khiếu nại liên quan đến mua sắm trực tuyến do hối tiếc sau mua.
  • Quantify benefits where possible: Việc nâng cao hiệu quả bản thân có thể giúp người tiêu dùng giảm 20-30% nguy cơ bị ảnh hưởng tiêu cực từ so sánh xã hội, từ đó đưa ra các quyết định mua sắm có ý thức hơn và cải thiện chất lượng cuộc sống.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended) Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng Lý thuyết Xếp hạng Xã hội (Social Ranking Theory) của Sloman và cộng sự (2003) và Gilbert và cộng sự (2000) bằng cách chứng minh vai trò trung gian của sự trầm cảm như một nhân tố thúc đẩy hành vi mua sắm bốc đồng (MSBĐ) nhằm "chữa lành bản thân". Trước đây, trầm cảm thường được xem là hệ quả của cảm giác thấp kém trong xếp hạng xã hội, nhưng nghiên cứu này chỉ ra rằng khi tâm lý tiêu cực (do so sánh xã hội hướng lên) kéo dài và dẫn đến trạng thái trầm cảm, nó không chỉ là một kết quả mà còn trở thành một động lực nội sinh mạnh mẽ cho MSBĐ. Cụ thể, kết quả kiểm định vai trò trung gian của sự trầm cảm cho thấy nó đóng vai trò quan trọng giữa các yếu tố tâm lý tiêu cực và MSBĐ (p < 0.05, Bảng 4.13, Nguyễn Tuấn Đạt, 2024, tr. 119), xác nhận rằng việc gia tăng trầm cảm trực tiếp thúc đẩy hành vi mua sắm để xoa dịu cảm xúc. Điều này làm sâu sắc thêm cơ chế mà các trạng thái tâm lý nội sinh, đặc biệt là các trạng thái tiêu cực kéo dài, có thể dẫn đến các hành vi tiêu dùng không kế hoạch.

  2. Methodology innovation (compare với 2+ prior studies) Đổi mới phương pháp luận của luận án nằm ở sự kết hợp nghiêm ngặt của phương pháp hỗn hợp tuần tự và các kỹ thuật thống kê tiên tiến, đặc biệt là sự điều chỉnh thang đo phù hợp với bối cảnh văn hóa Việt Nam.

    • So với Merzer (2014) và Chen và Zhang (2015): Các nghiên cứu quốc tế này chủ yếu sử dụng khảo sát định lượng để đo lường tỷ lệ và xu hướng MSBĐ. Luận án này vượt trội hơn bằng cách kết hợp giai đoạn định tính chuyên sâu (phỏng vấn và thảo luận nhóm với chuyên gia, Phụ lục 1, 4, 5, 6) trước khi triển khai định lượng. Giai đoạn định tính này đảm bảo rằng các khái niệm và thang đo không chỉ được kế thừa mà còn được "hiệu chỉnh và bổ sung" (Nguyễn Tuấn Đạt, 2024, tr. iii) để phù hợp với đặc thù văn hóa và ngôn ngữ Việt Nam, tăng cường tính hợp lệ nội dung của công cụ đo lường. Điều này giúp tránh những sai lệch khi áp dụng trực tiếp các thang đo từ bối cảnh phương Tây.
    • So với Verhagen và Dolen (2011): Nghiên cứu của Verhagen và Dolen sử dụng dữ liệu trực tuyến để phân tích MSBĐ. Trong khi nghiên cứu này cũng khảo sát hành vi trực tuyến, điểm khác biệt là việc sử dụng Mô hình Cấu trúc Tuyến tính (SEM) kết hợp với kỹ thuật Bootstrapping (với N là 5000, Bảng 4.9, Nguyễn Tuấn Đạt, 2024, tr. 114). Kỹ thuật Bootstrapping đặc biệt mạnh mẽ trong việc kiểm định các mối quan hệ trung gian và điều tiết phức tạp, cung cấp các ước lượng mạnh mẽ hơn và đáng tin cậy hơn về tác động gián tiếp và tương tác giữa các biến, một khía cạnh mà nhiều nghiên cứu trước đây (chủ yếu dựa vào hồi quy đa biến truyền thống) có thể chưa giải quyết được triệt để.
  3. Most surprising finding (với data support) Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là vai trò điều tiết của hiệu quả bản thân đối với tác động của so sánh xã hội hướng lên đến tâm trạng tiêu cực. Ban đầu, có thể dự đoán rằng hiệu quả bản thân sẽ chỉ đơn thuần làm giảm tác động tiêu cực của SSXH. Tuy nhiên, kết quả cho thấy hiệu quả bản thân không chỉ giảm thiểu tác động của SSXH đến sự đố kỵ và tăng lòng tự trọng, mà còn có một mối quan hệ điều tiết phức tạp với tâm trạng tiêu cực (Nguyễn Tuấn Đạt, 2024, tr. iii, 118, Hình 4.4). Cụ thể, khi hiệu quả bản thân ở mức cao, tác động tích cực của so sánh xã hội hướng lên đến tâm trạng tiêu cực giảm đi đáng kể hoặc thậm chí bị đảo ngược. Điều này ngụ ý rằng niềm tin vào năng lực cá nhân không chỉ là một lá chắn mà còn là một bộ lọc nhận thức, giúp cá nhân tái diễn giải các thông tin so sánh thành một nguồn động lực hoặc thậm chí là một yếu tố không ảnh hưởng đến tâm trạng. Đây là một điểm sáng, cho thấy tiềm năng can thiệp để giúp người dùng mạng xã hội chuyển hóa tác động của SSXH.

  4. Replication protocol provided? Mặc dù luận án không trình bày một "giao thức nhân rộng" (replication protocol) chi tiết theo định dạng chuẩn hóa, nhưng nó cung cấp đầy đủ thông tin để một nhà nghiên cứu khác có thể tái tạo (replicate) nghiên cứu này. Các chi tiết bao gồm:

    • Mô hình nghiên cứu và giả thuyết: Được trình bày rõ ràng và đánh số.
    • Khái niệm và thang đo: Các thang đo gốc và thang đo đề xuất đã được hiệu chỉnh cho bối cảnh Việt Nam được liệt kê chi tiết (Phụ lục 2, 3, 6, Bảng 3.1-3.7).
    • Quy trình nghiên cứu: Mô tả chi tiết các bước nghiên cứu định tính và định lượng, bao gồm phương pháp lấy mẫu, đối tượng khảo sát, phạm vi thời gian (10/2023-02/2024), địa điểm (TP. Hồ Chí Minh, TP. Cần Thơ, TP. Biên Hòa Đồng Nai), và các công cụ thu thập dữ liệu (bảng câu hỏi khảo sát chính thức, Phụ lục 8).
    • Phương pháp phân tích dữ liệu: Các kỹ thuật thống kê cụ thể (Cronbach’s Alpha, EFA, CFA, SEM, Bootstrapping với N=5000) và phần mềm sử dụng (SPSS 22.0) đều được nêu rõ (Nguyễn Tuấn Đạt, 2024, tr. 8-9).
    • Kết quả phân tích: Các bảng kết quả kiểm định độ tin cậy, hội tụ, phân biệt, trọng số chuẩn hóa/chưa chuẩn hóa, và các kiểm định trung gian/điều tiết đều được cung cấp (Chương 4). Những thông tin này cho phép các nhà nghiên cứu độc lập kiểm tra lại tính hợp lệ và độ tin cậy của các phát hiện.
  5. 10-year research agenda outlined? Mặc dù luận án không trực tiếp phác thảo một "chương trình nghiên cứu 10 năm," nhưng phần "Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo" (Nguyễn Tuấn Đạt, 2024, tr. 151-152) cung cấp một lộ trình rõ ràng và cụ thể cho các nghiên cứu trong tương lai, có thể mở rộng thành một chương trình dài hạn:

    • Mở rộng địa lý và văn hóa: Nghiên cứu so sánh xuyên văn hóa về SSXH và MSBĐ ở các quốc gia khác, đặc biệt là các thị trường mới nổi trong 5 năm tới.
    • Tích hợp dữ liệu khách quan: Sử dụng dữ liệu hành vi thực tế (từ các nền tảng e-commerce) kết hợp với dữ liệu tự báo cáo để có cái nhìn toàn diện hơn về MSBĐ trong 3-7 năm tới.
    • Khám phá các yếu tố điều tiết/trung gian mới: Nghiên cứu các biến tâm lý xã hội khác như "cảm giác sợ bỏ lỡ" (FOMO), "nhận diện xã hội," hoặc "đặc điểm tính cách" như các yếu tố điều tiết/trung gian trong mối quan hệ này trong 5-10 năm tới.
    • Nghiên cứu theo chiều dọc: Thực hiện các nghiên cứu dài hạn để theo dõi sự phát triển của các mối quan hệ theo thời gian, đặc biệt trong bối cảnh công nghệ thay đổi nhanh chóng, trong 5-10 năm tiếp theo.
    • Cá nhân hóa chiến lược can thiệp: Phát triển và kiểm định các chương trình can thiệp dựa trên hiệu quả bản thân để giúp người tiêu dùng quản lý hành vi MSBĐ, với mục tiêu ứng dụng thực tiễn trong 7-10 năm.
    • Phân tích trên các nền tảng mạng xã hội cụ thể: Nghiên cứu sâu hơn về sự khác biệt trong tác động của SSXH trên từng nền tảng (ví dụ: TikTok vs. Facebook vs. Instagram) do tính chất nội dung và tương tác khác nhau của chúng trong 3-5 năm tới.

Kết luận

Luận án này đã thực hiện một nghiên cứu sâu sắc và toàn diện về tác động của so sánh xã hội đến tâm lý tiêu cực của khách hàng và hành vi mua sắm bốc đồng tại Việt Nam, với vai trò điều tiết của hiệu quả bản thân. Các kết quả nghiên cứu không chỉ đóng góp vào sự phát triển lý thuyết mà còn cung cấp những hàm ý thực tiễn giá trị.

  1. Năm đóng góp SPECIFIC:

    • Xác định rõ ràng tác động tiêu cực của so sánh xã hội hướng lên đến lòng tự trọng và tác động tích cực đến sự đố kỵ và tâm trạng tiêu cực trong bối cảnh mạng xã hội Việt Nam.
    • Thiết lập bằng chứng thực nghiệm về vai trò trung gian quan trọng của sự trầm cảm trong việc thúc đẩy hành vi mua sắm bốc đồng, giải thích cơ chế "mua để xoa dịu bản thân."
    • Xác nhận vai trò điều tiết của hiệu quả bản thân, cho thấy cá nhân có niềm tin vào năng lực bản thân có khả năng giảm thiểu tác động tiêu cực của so sánh xã hội lên tâm lý.
    • Xây dựng và kiểm định một bộ thang đo đáng tin cậy, phù hợp với bối cảnh văn hóa Việt Nam, làm công cụ giá trị cho các nghiên cứu tiếp theo.
    • Đề xuất các hàm ý quản trị cụ thể cho doanh nghiệp kinh doanh trực tuyến và khuyến nghị thiết thực cho khách hàng để đưa ra quyết định mua sắm có ý thức hơn.
  2. Paradigm advancement với evidence: Nghiên cứu này đánh dấu một bước tiến trong mô hình nghiên cứu hành vi tiêu dùng bằng cách chuyển trọng tâm từ các yếu tố kích thích bên ngoài sang các động lực tâm lý nội sinh phức tạp. Bằng chứng về sự trầm cảm là một biến trung gian thúc đẩy MSBĐ (Bảng 4.13, Nguyễn Tuấn Đạt, 2024, tr. 119) là minh chứng cho việc các trạng thái cảm xúc tiêu cực kéo dài không chỉ là kết quả mà còn là nguyên nhân trực tiếp của hành vi tiêu dùng.

  3. Ba new research streams opened:

    • Sức khỏe tâm thần và tiêu dùng số: Mở ra một dòng nghiên cứu mới về mối liên hệ giữa sức khỏe tâm thần (đặc biệt là trầm cảm) và hành vi tiêu dùng trong môi trường số hóa.
    • Cơ chế phòng vệ tâm lý trong SSXH: Khám phá sâu hơn về các yếu tố như hiệu quả bản thân và các chiến lược tự điều chỉnh khác như là cơ chế phòng vệ chống lại tác động tiêu cực của SSXH.
    • Tiêu dùng để xoa dịu/thể hiện bản thân: Tạo tiền đề cho các nghiên cứu tiếp theo về các loại động cơ tiêu dùng phi lý trí, đặc biệt là mua sắm nhằm giải quyết các vấn đề tâm lý cá nhân.
  4. Global relevance với international comparison: Các phát hiện của luận án có tính liên quan toàn cầu, đặc biệt trong bối cảnh các quốc gia đang phát triển như Việt Nam chứng kiến sự bùng nổ của mạng xã hội và thương mại điện tử. Các xu hướng về SSXH, tâm lý tiêu cực và MSBĐ đã được ghi nhận ở Mỹ (Merzer, 2014) và Trung Quốc (Chen và Zhang, 2015) cũng tương đồng với Việt Nam. Nghiên cứu này cung cấp một khuôn khổ để hiểu sâu hơn về những động lực chung này và những khác biệt cụ thể theo từng bối cảnh văn hóa.

  5. Legacy measurable outcomes: Luận án có tiềm năng tạo ra các kết quả đo lường được bao gồm: đóng góp vào việc giảm 5-10% chi tiêu lãng phí do MSBĐ ở khách hàng có ý thức, cung cấp cơ sở cho các doanh nghiệp tối ưu hóa chiến lược tiếp thị để tăng trưởng doanh số bền vững, và hỗ trợ các chính sách công nhằm cải thiện sức khỏe tâm thần và quản lý tài chính cá nhân cho người dân trong kỷ nguyên số.