Luận án hoạt động mua sắm xanh các yếu tố đầu vào của doanh nghiệp Việt Nam - Trường Đại học Kinh tế
Luận án nghiên cứu hoạt động mua sắm xanh, yếu tố đầu vào doanh nghiệp Việt Nam, đề xuất giải pháp bền vững và hiệu quả.
Luan An
luận án
Số trang
235
Thời gian đọc
36 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nghiên cứu hoạt động mua sắm xanh yếu tố đầu vào
- Số trang:
- 235 trang
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nghiên cứu hoạt động mua sắm xanh yếu tố đầu vào
Luận án tập trung vào hoạt động mua sắm xanh các yếu tố đầu vào của doanh nghiệp Việt Nam. Nghiên cứu này phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình chuyển đổi sang mua sắm bền vững. Hoạt động mua sắm xanh là xu hướng tất yếu. Các doanh nghiệp đang đối mặt với áp lực từ nhiều phía. Các áp lực này bao gồm quy định pháp luật, yêu cầu từ khách hàng và trách nhiệm xã hội. Việc áp dụng mua sắm xanh giúp doanh nghiệp nâng cao hình ảnh. Đồng thời, hoạt động này cải thiện hiệu quả tài nguyên. Luận án đặt ra các câu hỏi nghiên cứu quan trọng. Mục tiêu là xác định rõ các nhân tố thúc đẩy và rào cản. Phạm vi nghiên cứu giới hạn trong các doanh nghiệp đang hoạt động tại Việt Nam. Phương pháp nghiên cứu kết hợp định tính và định lượng. Từ đó, xây dựng một bức tranh toàn diện về thực trạng và tiềm năng của mua sắm xanh. Nghiên cứu cũng góp phần vào việc hoàn thiện khung lý thuyết. Các giải pháp đề xuất mang tính thực tiễn cao. Hỗ trợ doanh nghiệp Việt Nam hội nhập kinh tế xanh. Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong bối cảnh phát triển bền vững.
1.1. Tính cấp thiết và mục tiêu nghiên cứu
Chủ đề mua sắm xanh ngày càng trở nên cấp thiết. Biến đổi khí hậu và suy thoái môi trường đòi hỏi hành động. Doanh nghiệp cần đóng góp vào phát triển bền vững. Hoạt động mua sắm xanh giảm thiểu tác động tiêu cực. Đồng thời, nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực. Mục tiêu chính của luận án là xác định các nhân tố ảnh hưởng. Nghiên cứu tập trung vào hoạt động mua sắm xanh yếu tố đầu vào. Luận án cũng đánh giá mức độ tác động của từng nhân tố. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở cho các đề xuất chính sách. Giúp doanh nghiệp Việt Nam thực hiện mua sắm xanh hiệu quả hơn. Nhiệm vụ nghiên cứu bao gồm xây dựng mô hình lý thuyết. Tiến hành khảo sát thực tiễn tại các doanh nghiệp. Phân tích dữ liệu và đưa ra kết luận khoa học.
1.2. Tổng quan tình hình nghiên cứu trước đây
Lĩnh vực mua sắm xanh đã thu hút sự quan tâm lớn. Nhiều nghiên cứu quốc tế đã đề cập đến các nhân tố ảnh hưởng. Các nghiên cứu này bao gồm áp lực từ chính phủ, khách hàng và đối thủ cạnh tranh. Cũng có các nghiên cứu về vai trò của ban lãnh đạo và lợi ích kinh tế. Tuy nhiên, các nghiên cứu này thường tập trung vào bối cảnh các nước phát triển. Tình hình hoạt động mua sắm xanh tại Việt Nam còn hạn chế. Đặc biệt là các yếu tố đầu vào của doanh nghiệp. Các nghiên cứu hiện có chưa đi sâu vào đặc thù của thị trường Việt Nam. Điều này tạo ra khoảng trống nghiên cứu quan trọng. Nghiên cứu hiện tại sẽ lấp đầy khoảng trống đó. Cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn về môi trường kinh doanh Việt Nam. Giúp định hình các chiến lược mua sắm xanh phù hợp.
1.3. Khoảng trống nghiên cứu cần được lấp đầy
Mặc dù có nhiều nghiên cứu về mua sắm xanh, một khoảng trống vẫn tồn tại. Chưa có nghiên cứu toàn diện nào tại Việt Nam. Nghiên cứu đó cần đánh giá các nhân tố ảnh hưởng đến mua sắm xanh các yếu tố đầu vào. Các nghiên cứu trước đây thường tổng quát. Hoặc tập trung vào một số ngành cụ thể. Luận án này hướng tới việc cung cấp một mô hình toàn diện hơn. Mô hình này phù hợp với bối cảnh đặc thù của doanh nghiệp Việt Nam. Xác định các rào cản và yếu tố thúc đẩy cụ thể. Điều này rất cần thiết cho việc xây dựng chính sách hiệu quả. Hỗ trợ doanh nghiệp thực hiện mua sắm xanh. Khoảng trống này bao gồm cả việc thiếu các thang đo phù hợp. Thang đo cần được kiểm định trong bối cảnh Việt Nam. Luận án sẽ giải quyết vấn đề này. Đảm bảo tính ứng dụng và độ tin cậy của kết quả.
II. Cơ sở lý luận mua sắm xanh doanh nghiệp Việt Nam
Phần này thiết lập nền tảng lý thuyết cho hoạt động mua sắm xanh. Nó định nghĩa các khái niệm cốt lõi. Giải thích các lý thuyết nền tảng. Đồng thời, xác định vai trò và nội dung của mua sắm xanh. Yếu tố đầu vào bao gồm nguyên vật liệu, năng lượng, dịch vụ. Mua sắm xanh là việc lựa chọn các yếu tố này. Ưu tiên các sản phẩm, dịch vụ thân thiện môi trường. Hoạt động này mang lại nhiều lợi ích. Lợi ích bao gồm giảm thiểu rủi ro môi trường, tiết kiệm chi phí dài hạn. Cải thiện hình ảnh doanh nghiệp. Lịch sử phát triển mua sắm xanh cho thấy sự chuyển dịch. Từ tập trung vào chi phí sang chú trọng tính bền vững. Các lý thuyết như lý thuyết thể chế và lý thuyết dựa trên nguồn lực cung cấp khung phân tích. Chúng giúp giải thích động lực và rào cản. Nội dung mua sắm xanh bao gồm quy trình và nguyên tắc thực hiện. Việc này giúp doanh nghiệp có lộ trình rõ ràng. Hiểu rõ các nhân tố ảnh hưởng là chìa khóa. Các nhân tố này tác động đến quyết định và hành vi mua sắm xanh của doanh nghiệp.
2.1. Khái niệm và vai trò mua sắm xanh đầu vào
Mua sắm xanh là hoạt động tìm kiếm, đánh giá, mua các sản phẩm, dịch vụ thân thiện môi trường. Các yếu tố đầu vào bao gồm nguyên vật liệu, máy móc, dịch vụ, năng lượng. Mua sắm xanh các yếu tố đầu vào ưu tiên các nhà cung cấp bền vững. Sản phẩm phải có chứng nhận môi trường. Quy trình sản xuất xanh. Hoạt động này có vai trò chiến lược. Giúp giảm tác động môi trường. Tiết kiệm chi phí vận hành. Cải thiện hiệu suất chuỗi cung ứng. Nâng cao uy tín thương hiệu. Đáp ứng yêu cầu của các bên liên quan. Hoạt động mua sắm xanh cũng tạo ra lợi thế cạnh tranh. Khuyến khích đổi mới sáng tạo. Góp phần vào sự phát triển bền vững của doanh nghiệp và xã hội.
2.2. Các lý thuyết nền tảng cho mua sắm xanh
Luận án sử dụng ba lý thuyết chính. Lý thuyết thể chế (Institutional theory) giải thích các áp lực bên ngoài. Áp lực từ chính phủ, các quy định pháp luật. Áp lực từ chuẩn mực xã hội, yêu cầu thị trường. Doanh nghiệp tuân thủ để hợp pháp hóa hoạt động. Lý thuyết quản trị dựa trên nguồn lực (Resource based view) nhấn mạnh nội lực. Các nguồn lực độc đáo như công nghệ xanh, năng lực nhân sự. Các nguồn lực này tạo lợi thế cạnh tranh bền vững. Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder theory) tập trung vào mối quan hệ. Các bên liên quan bao gồm khách hàng, nhà cung cấp, cộng đồng. Áp lực từ các bên này định hình chiến lược mua sắm xanh. Việc xem xét cả ba lý thuyết cung cấp cái nhìn đa chiều. Giúp phân tích sâu sắc các động lực của hoạt động mua sắm xanh.
2.3. Các nhân tố ảnh hưởng mua sắm xanh doanh nghiệp
Nhiều nhân tố tác động đến hoạt động mua sắm xanh. Các nhân tố bên ngoài bao gồm quy định môi trường. Áp lực từ phía khách hàng đòi hỏi sản phẩm xanh. Áp lực cạnh tranh buộc doanh nghiệp phải đổi mới. Rào cản từ phía nhà cung cấp cũng là một thách thức. Các nhân tố nội bộ bao gồm cam kết của ban lãnh đạo. Trách nhiệm xã hội (CSR) của doanh nghiệp. Lợi ích kỳ vọng từ việc thực hiện mua sắm xanh. Ngoài ra, còn có các rào cản. Rào cản về chi phí ban đầu cao. Rào cản về thiếu nhân lực có chuyên môn. Việc xác định rõ các nhân tố này rất quan trọng. Nó giúp doanh nghiệp và cơ quan quản lý đưa ra các giải pháp phù hợp. Thúc đẩy mua sắm xanh hiệu quả hơn.
III. Phương pháp nghiên cứu hoạt động mua sắm xanh
Luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp. Kết hợp cả định tính và định lượng. Mục đích là để thu thập dữ liệu toàn diện. Đồng thời kiểm định các giả thuyết nghiên cứu. Quy trình nghiên cứu được thiết kế chặt chẽ. Từ nghiên cứu tổng quan đến khảo sát thực địa. Giai đoạn nghiên cứu định tính bao gồm phỏng vấn sâu. Phỏng vấn các chuyên gia và nhà quản lý doanh nghiệp. Giúp khám phá các yếu tố và xây dựng thang đo ban đầu. Nghiên cứu định lượng sơ bộ kiểm định thang đo. Sử dụng mẫu nhỏ để đánh giá độ tin cậy. Nghiên cứu định lượng chính thức tiến hành khảo sát diện rộng. Đối tượng khảo sát là các doanh nghiệp Việt Nam. Mẫu được chọn theo phương pháp khoa học. Đảm bảo tính đại diện. Các công cụ phân tích thống kê được sử dụng. Phân tích nhân tố khám phá (EFA) và phân tích nhân tố khẳng định (CFA). Kiểm định mô hình và các giả thuyết nghiên cứu. Phương pháp này đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của kết quả. Góp phần vào việc đưa ra những kết luận vững chắc. Đây là nền tảng cho các đề xuất giải pháp sau này.
3.1. Quy trình và mô hình nghiên cứu chính thức
Quy trình nghiên cứu bắt đầu bằng việc xác định vấn đề. Tiếp theo là xây dựng cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu. Mô hình này bao gồm các biến độc lập và biến phụ thuộc. Biến độc lập là các nhân tố ảnh hưởng. Biến phụ thuộc là hoạt động mua sắm xanh. Giả thuyết nghiên cứu được xây dựng dựa trên cơ sở lý thuyết. Các giả thuyết này sẽ được kiểm định bằng dữ liệu thực nghiệm. Sau đó, thiết kế bảng hỏi và chọn mẫu. Tiến hành thu thập dữ liệu. Dữ liệu sau đó được làm sạch và phân tích. Kết quả phân tích sẽ được sử dụng để kiểm định giả thuyết. Cuối cùng, đưa ra kết luận và đề xuất giải pháp. Quy trình này đảm bảo tính logic và khoa học.
3.2. Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu
Dữ liệu được thu thập qua bảng hỏi khảo sát. Bảng hỏi được gửi đến các nhà quản lý, nhân viên phòng mua sắm. Đối tượng khảo sát là các doanh nghiệp sản xuất, dịch vụ tại Việt Nam. Phương pháp chọn mẫu phi xác suất được sử dụng. Cụ thể là phương pháp chọn mẫu thuận tiện và chọn mẫu phán đoán. Việc này giúp tiếp cận đối tượng mục tiêu dễ dàng hơn. Dữ liệu sau khi thu thập được mã hóa và nhập vào phần mềm SPSS và AMOS. Các kỹ thuật phân tích bao gồm thống kê mô tả. Phân tích độ tin cậy Cronbach’s Alpha. Phân tích nhân tố khám phá (EFA). Phân tích nhân tố khẳng định (CFA). Cuối cùng là phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM). Các phương pháp này giúp đánh giá mối quan hệ giữa các biến số.
3.3. Xây dựng thang đo và chọn mẫu nghiên cứu
Thang đo được xây dựng dựa trên các nghiên cứu trước. Đồng thời điều chỉnh để phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Quá trình này bao gồm hai giai đoạn. Giai đoạn 1: Xây dựng thang đo sơ bộ. Sau đó, tiến hành phỏng vấn sâu để điều chỉnh. Giai đoạn 2: Kiểm định thang đo sơ bộ bằng nghiên cứu định lượng. Thang đo các nhân tố ảnh hưởng và hoạt động mua sắm xanh được phát triển. Thang đo đặc điểm doanh nghiệp cũng được xây dựng làm biến kiểm soát. Về chọn mẫu, nghiên cứu chọn các doanh nghiệp thuộc nhiều ngành nghề. Doanh nghiệp phải có hoạt động mua sắm. Kích thước mẫu đủ lớn để đảm bảo độ tin cậy thống kê. Mẫu nghiên cứu chính thức gồm hàng trăm doanh nghiệp. Việc này giúp kết quả có tính đại diện cao.
IV. Kết quả và tác động mua sắm xanh doanh nghiệp Việt
Phần này trình bày các kết quả phân tích dữ liệu. Bắt đầu bằng việc mô tả đặc điểm mẫu nghiên cứu. Sau đó, đánh giá độ tin cậy và giá trị của các thang đo. Kết quả phân tích nhân tố khám phá (EFA) và khẳng định (CFA) được trình bày. Các kết quả này xác nhận cấu trúc của mô hình lý thuyết. Mức độ phù hợp của mô hình cũng được kiểm định. Thực trạng hoạt động mua sắm xanh tại các doanh nghiệp Việt Nam được mô tả chi tiết. Nghiên cứu chỉ ra mức độ áp dụng mua sắm xanh còn tương đối khiêm tốn. Tuy nhiên, có những tín hiệu tích cực về nhận thức. Các nhân tố ảnh hưởng được kiểm định mức độ tác động. Quy định môi trường, áp lực khách hàng, cam kết lãnh đạo đều có tác động đáng kể. Rào cản về chi phí và nhân lực cũng được xác định. Kết quả cũng chỉ ra sự khác biệt trong hoạt động mua sắm xanh. Sự khác biệt này dựa trên các đặc điểm của doanh nghiệp. Ví dụ như quy mô, ngành nghề, hay loại hình sở hữu. Phần này cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ. Giúp hiểu rõ hơn về động lực và thách thức của mua sắm xanh ở Việt Nam.
4.1. Thực trạng hoạt động mua sắm xanh tại Việt Nam
Hoạt động mua sắm xanh tại doanh nghiệp Việt Nam đang trong giai đoạn đầu. Mức độ nhận thức về lợi ích của mua sắm xanh đang tăng. Tuy nhiên, việc triển khai thực tế còn nhiều hạn chế. Nhiều doanh nghiệp đã bắt đầu quan tâm đến yếu tố môi trường. Họ tìm kiếm các nhà cung cấp có chứng nhận xanh. Hoặc ưu tiên các sản phẩm tiết kiệm năng lượng. Tuy nhiên, một số doanh nghiệp vẫn còn ngại. Nỗi ngại này xuất phát từ chi phí ban đầu cao. Thiếu thông tin về các sản phẩm và nhà cung cấp xanh. Chính phủ đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy. Các chính sách khuyến khích, quy định pháp luật dần được hoàn thiện. Mặc dù vậy, vẫn cần nỗ lực lớn hơn. Cả từ phía doanh nghiệp và cơ quan quản lý. Để hoạt động mua sắm xanh trở nên phổ biến hơn.
4.2. Mức độ ảnh hưởng các nhân tố đến mua sắm xanh
Kết quả phân tích cho thấy một số nhân tố có tác động tích cực. Các quy định môi trường của chính phủ thúc đẩy mạnh mẽ. Áp lực từ phía khách hàng cũng đóng vai trò quan trọng. Khi khách hàng yêu cầu sản phẩm bền vững. Cam kết của ban lãnh đạo là yếu tố nội bộ then chốt. Sự ủng hộ từ cấp cao quyết định thành công. Trách nhiệm xã hội (CSR) của doanh nghiệp cũng thúc đẩy mua sắm xanh. Ngược lại, rào cản về chi phí vẫn là thách thức lớn. Chi phí ban đầu cho sản phẩm xanh thường cao hơn. Rào cản về nhân lực thiếu kinh nghiệm cũng ảnh hưởng. Các kết quả này khẳng định các giả thuyết nghiên cứu. Cung cấp bằng chứng thực nghiệm về các mối quan hệ này.
4.3. Sự khác biệt mua sắm xanh theo đặc điểm doanh nghiệp
Nghiên cứu cũng phát hiện sự khác biệt đáng kể. Hoạt động mua sắm xanh thay đổi theo đặc điểm doanh nghiệp. Các doanh nghiệp lớn thường có mức độ áp dụng cao hơn. So với các doanh nghiệp vừa và nhỏ. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài cũng thường đi đầu. Họ có kinh nghiệm và nguồn lực tốt hơn. Các doanh nghiệp hoạt động trong ngành có áp lực môi trường cao. Ví dụ như sản xuất, hóa chất. Họ có xu hướng thực hiện mua sắm xanh nhiều hơn. So với các ngành dịch vụ ít tác động môi trường. Sự khác biệt này cung cấp thông tin quý giá. Giúp cơ quan quản lý và các tổ chức đưa ra các chính sách. Các chính sách này cần phù hợp với từng đối tượng doanh nghiệp. Tối ưu hóa hiệu quả thúc đẩy mua sắm xanh.
V. Giải pháp thúc đẩy mua sắm xanh cho doanh nghiệp Việt
Phần này tổng kết các kết quả chính. Đồng thời đề xuất các giải pháp cụ thể. Các giải pháp này nhằm thúc đẩy hoạt động mua sắm xanh. Đặc biệt là đối với yếu tố đầu vào của doanh nghiệp Việt Nam. Nghiên cứu đã đóng góp về mặt lý thuyết. Nó cung cấp một mô hình toàn diện về các nhân tố ảnh hưởng. Đã kiểm định các giả thuyết trong bối cảnh Việt Nam. Về mặt thực tiễn, kết quả nghiên cứu có ý nghĩa lớn. Nó giúp doanh nghiệp nhận diện các động lực và rào cản. Từ đó, xây dựng chiến lược mua sắm xanh hiệu quả. Các hàm ý quản trị được đưa ra cho doanh nghiệp. Bao gồm việc tăng cường hệ thống quản lý môi trường. Xây dựng mối liên kết bền vững trong chuỗi cung ứng. Nâng cao nhận thức và cam kết của ban lãnh đạo. Đối với các cơ quan quản lý, các đề xuất chính sách được đưa ra. Chính sách cần hoàn thiện khung pháp lý. Cần có các hướng dẫn cụ thể và hỗ trợ tài chính. Mục tiêu là tạo môi trường thuận lợi cho mua sắm xanh. Góp phần vào sự phát triển bền vững của nền kinh tế Việt Nam.
5.1. Đóng góp nghiên cứu và hàm ý lý luận thực tiễn
Nghiên cứu này đóng góp đáng kể vào lý luận mua sắm xanh. Nó xây dựng và kiểm định một mô hình toàn diện. Mô hình này giải thích các nhân tố ảnh hưởng đến mua sắm xanh. Đặc biệt là yếu tố đầu vào trong bối cảnh Việt Nam. Các lý thuyết nền tảng được áp dụng và mở rộng. Cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn về hành vi của doanh nghiệp. Về mặt thực tiễn, nghiên cứu có ý nghĩa quan trọng. Nó chỉ ra thực trạng và các thách thức. Cung cấp bằng chứng thực nghiệm cho các nhà quản lý. Giúp họ đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu. Các kết quả nghiên cứu giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn. Hiểu rõ các yếu tố cần tập trung để thúc đẩy mua sắm xanh. Giảm thiểu rủi ro và tối ưu hóa lợi ích.
5.2. Giải pháp thúc đẩy mua sắm xanh cho doanh nghiệp
Doanh nghiệp cần tăng cường áp dụng các hệ thống quản lý môi trường. Đặc biệt là ISO 14001. Điều này giúp chuẩn hóa quy trình mua sắm xanh. Nâng cao cam kết của ban lãnh đạo đối với trách nhiệm xã hội. Ban lãnh đạo cần thể hiện sự ủng hộ mạnh mẽ. Điều này tạo động lực cho nhân viên. Doanh nghiệp cũng cần tăng cường liên kết với nhà cung cấp xanh. Xây dựng mối quan hệ đối tác bền vững. Thúc đẩy đổi mới trong chuỗi cung ứng. Nâng cao năng lực và nhận thức của nhân viên. Tổ chức các khóa đào tạo về mua sắm xanh. Tích hợp mua sắm xanh vào chiến lược kinh doanh tổng thể. Việc này giúp biến mua sắm xanh thành lợi thế cạnh tranh.
5.3. Đề xuất chính sách hỗ trợ từ cơ quan quản lý
Các cơ quan quản lý cần hoàn thiện khung chính sách. Ban hành các quy định rõ ràng hơn về mua sắm xanh. Cung cấp các hướng dẫn chi tiết cho doanh nghiệp. Xây dựng các tiêu chuẩn môi trường quốc gia. Có các chương trình hỗ trợ tài chính. Ví dụ như ưu đãi thuế, các khoản vay ưu đãi. Hỗ trợ cho các doanh nghiệp thực hiện mua sắm xanh. Tăng cường công tác truyền thông và nâng cao nhận thức cộng đồng. Điều này tạo áp lực tích cực lên doanh nghiệp. Phát triển các nền tảng thông tin. Nền tảng này giúp doanh nghiệp dễ dàng tìm kiếm nhà cung cấp xanh. Khuyến khích hợp tác giữa các bên liên quan. Tạo ra một hệ sinh thái mua sắm xanh bền vững tại Việt Nam. Các giải pháp này cần được triển khai đồng bộ và hiệu quả.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (235 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMỤC LỤC DANH MỤC BẢNG BIỂU DANH MỤC HÌNH VẼ DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT LỜI MỞ ĐẦU .Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu. Mục tiêu, nhiệm vụ và câu hỏi nghiên cứu. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu.
Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Phƣơng pháp nghiên cứu.
Những đóng góp mới của luận án. Ý nghĩa về lý luận. Ý nghĩa thực tiễn. Kết cấu của luận án.
8 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. Nghiên cứu về hoạt động mua sắm của doanh nghiệp. Nghiên cứu về hoạt động mua sắm xanh của doanh nghiệp. Nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng tới hoạt động mua sắm xanh của doanh nghiệp.
Khoảng trống nghiên cứu. 22 CHƢƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HOẠT ĐỘNG MUA SẮM XANH CÁC YẾU TỐ ĐẦU VÀO CỦA DOANH NGHIỆP. Lý luận chung về hoạt động mua sắm xanh các yếu tố đầu vào của doanh nghiệp. Khái niệm về các yếu tố đầu vào của doanh nghiệp.
Khái niệm về mua sắm và mua sắm xanh trong doanh nghiệp. Vai trò của hoạt động mua sắm xanh đối với các doanh nghiệp. Lịch sử phát triển hoạt động mua sắm xanh. Lý thuyết nền tảng giải thích hoạt động mua sắm xanh của doanh nghiệp.
Lý thuyết thể chế (Institutional theory). Lý thuyết quản trị dựa trên nguồn lực (Resource based view). Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder theory). Nội dung hoạt động mua sắm xanh các yếu tố đầu vào của doanh nghiệp.
Quy trình mua sắm xanh các yếu tố đầu vào của doanh nghiệp. Các nguyên tắc để thực hiện hoạt động mua sắm xanh. Các hoạt động mua sắm xanh cơ bản. Một số quan điểm về các nhân tố ảnh hƣởng đến hoạt động mua sắm xanh của doanh nghiệp.
Các nhân tố thúc đẩy doanh nghiệp thực hiện hoạt động mua sắm xanh. Các rào cản đối với doanh nghiệp thực hiện hoạt động mua sắm xanh. Các nhân tố ảnh hƣởng đến hoạt động mua sắm xanh các yếu tố đầu vào của doanh nghiệp và giả thuyết nghiên cứu trong luận án. Các quy định môi trường.
Áp lực từ phía khách hàng. Áp lực cạnh tranh. Rào cản từ phía nhà cung cấp. Trách nhiệm xã hội (CSR) của doanh nghiệp.
Cam kết của ban lãnh đạo. Lợi ích kỳ vọng. Rào cản về chi phí. Rào cản về nhân lực.
Các biến kiểm soát. 68 CHƢƠNG 3: PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Quy trình nghiên cứu. Tổ chức nghiên cứu.
Quy trình nghiên cứu. Mô hình và giả thuyết nghiên cứu. Mô hình nghiên cứu. Giả thuyết nghiên cứu.
Phƣơng pháp nghiên cứu. Nghiên cứu định tính. Phương pháp nghiên cứu định lượng sơ bộ. Nghiên cứu định lượng chính thức.
Xây dựng thang đo lần 1 và thang đo lần 2. Thang đo hoạt động mua sắm xanh các yếu tố đầu vào của doanh nghiệp. Thang đo các nhân tố ảnh hưởng tới hoạt động mua sắm xanh các yếu tố đầu vào của doanh nghiệp. Thang đo đặc điểm doanh nghiệp (biến kiểm soát).
Thiết kế bảng hỏi. Chọn điểm nghiên cứu và chọn mẫu nghiên cứu. Chọn điểm nghiên cứu. Chọn mẫu nghiên cứu.
Kiểm định thang đo sơ bộ. Kết quả kiểm định thang đo. Kiểm định giá trị hội tụ và giá trị phân biệt của thang đo. Mô hình nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu chính thức.
Nghiên cứu chính thức. Mẫu và phương pháp chọn mẫu. Phương pháp khảo sát và thu thập số liệu. Đối tượng khảo sát.
95 CHƢƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Bối cảnh chung về hoạt động mua sắm xanh và vai trò của chính phủ trong việc thúc đẩy hoạt động mua sắm xanh tại Việt Nam. Mô tả đặc điểm mẫu nghiên cứu. Đánh giá độ tin cậy của thang đo.
Phân tích nhân tố khám phá EFA. Phân tích nhân tố khẳng định CFA. Kiểm định sự phù hợp của mô hình. Đánh giá độ tin cậy thang đo.
Kiểm định độ phù hợp của mô hình lý thuyết và giả thuyết nghiên cứu. Kiểm định độ phù hợp của mô hình lý thuyết. Kiểm định ước lượng mô hình lý thuyết. Thực trạng hoạt động mua sắm xanh các yếu tố đầu vào của các doanh nghiệp Việt Nam.
Mức độ ảnh hƣởng của các nhân tố đến hoạt động mua sắm xanh các yếu tố đầu vào của doanh nghiệp Việt Nam. Các quy định môi trường. Áp lực từ phía khách hàng. Áp lực cạnh tranh.
Rào cản từ phía nhà cung cấp. Cam kết của ban lãnh đạo. Trách nhiệm xã hội của DN. Lợi ích kỳ vọng.
Rào cản về chi phí. Rào cản về nhân lực. Sự khác biệt về mua sắm xanh các yếu tố đầu vào theo đặc điểm của doanh nghiệp. 134 CHƢƠNG 5: ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ ĐỀ XUẤT MỘT SỐ GIẢI PHÁP THÚC ĐẨY HOẠT ĐỘNG MUA SẮM XANH CÁC YẾU TỐ ĐẦU VÀO CỦA DOANH NGHIỆP VIỆT NAM TRONG THỜI GIAN TỚI137 5.
Tóm tắt kết quả nghiên cứu. Kết quả và đóng góp chính của nghiên cứu. Đóng góp về mặt lý thuyết. Ý nghĩa thực tiễn.
Hàm ý và đề xuất giải pháp đối với các doanh nghiệp để thúc đẩy hoạt động mua sắm xanh các yếu tố đầu vào. Tăng cường áp dụng hệ thống quản lý môi trường và đăng ký chứng nhận quản lý môi trường ISO 14001. Tăng cường liên kết giữa các nhà cung cấp – nhà sản xuất – nhà phân phối – khách hàng. Nâng cao nhận thức và cam kết của ban lãnh đạo đối với hoạt động trách nhiệm xã hội và hoạt động mua sắm xanh.
Hàm ý và đề xuất giải pháp đối với các cơ quan quản lý để thúc đẩy hoạt động mua sắm xanh các yếu tố đầu vào của doanh nghiệp. Hoàn thiện khung chính sách, thể chế hỗ trợ và hướng dẫn toàn diện, hiệu quả về việc thực hiện mua sắm xanh. Thay đổi hành vi tiêu dùng, xây dựng lối sống xanh, thân thiện với môi trường. Hạn chế của luận án và hƣớng nghiên cứu tiếp theo.
149 KẾT LUẬN CHUNG. 150 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN ĐÃ ĐƢỢC CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 2.1: Phân biệt “purchasing” và “procurement”.2: Tổng hợp nghiên cứu của các tác giả/ nhóm tác giả chỉ ra các nhân tố thúc đẩy DN thực hiện hoạt động mua sắm xanh .3: Tổng hợp nghiên cứu của các tác giả/ nhóm tác giả chỉ ra các nhân tố là rào cản đối với DN khi thực hiện hoạt động mua sắm xanh .4: Các nhân tố có thể ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động mua sắm xanh .5: Các nhân tố có thể ảnh hưởng tới hoạt động trách nhiệm xã hội của DN 56 Bảng 3.1: Tổ chức nghiên cứu .2: Kết quả nghiên cứu định tính .3: Thang đo hoạt động mua sắm xanh các yếu tố đầu vào. 80 của doanh nghiệp (thang đo lần 1 và thang đo lần 2) .4: Các nhân tố bên ngoài ảnh hưởng tới hoạt động mua sắm xanh các yếu tố đầu vào của DN (thang đo lần 1 và thang đo lần 2) .5: Các nhân tố bên trong ảnh hưởng tới hoạt động mua sắm xanh. 83 các yếu tố đầu vào của DN (thang đo lần 1 và thang đo lần 2) .6: Đặc điểm DN (Biến kiểm soát) .7: Độ tin cậy của các thang đo (nghiên cứu sơ bộ) .8: Kết quả phân tích EFA cho thang đo hoạt động mua sắm xanh các yếu tố đầu vào của DN .9: Kết quả phân tích EFA cho thang đo các nhân tố ảnh hưởng đến.
90 hoạt động mua sắm xanh các yếu tố đầu vào của doanh nghiệp .10: Các nhân tố ảnh hưởng đến hoạt động mua sắm xanh các yếu tố đầu vào của DN .1: Phân loại theo đặc điểm DN .2: Thông tin cá nhân của người trả lời khảo sát .3: Kết quả phân tích nhân tố khám phá EFA lần 2 .4: Các chỉ số đánh giá sự phù hợp của mô hình với dữ liệu nghiên cứu .5: Độ tin cậy tổng hợp và tổng phương sai rút trích các nhân tố.6: Các hệ số chưa chuẩn hóa và đã chuẩn hóa .7: Đánh giá giá trị phân biệt.8: Tổng phương sai rút trích (AVE) của các nhân tố .9: Ma trận tương quan giữa các khái niệm .10: Kết quả phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính SEM lần 1 .11: Kết quả phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính SEM lần 2 .12: Tóm tắt kết quả kiểm định giả thuyết nghiên cứu. 112 được chấp nhận ở mức ý nghĩa 95% .13: Kết quả ước lượng bootstrap so với ước lượng .14: Kết quả phân tích sự tác động của biến kiểm soát .15: Kết quả kiểm định giả thuyết nghiên cứu về sự khác biệt trong hoạt động mua sắm xanh các yếu tố đầu vào theo đặc điểm doanh nghiệp. 135 DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 2.1: Tổ chức là một hệ thống mở .2: Quản lý chuỗi cung ứng xanh.3: Hoạt động quản lý chuỗi cung ứng xanh .4: Các cấp độ của trách nhiệm xã hội (CSR).5: Quy trình mua sắm xanh của doanh nghiệp…….6: Mô hình phân tích các nhân tố thúc đẩy các doanh nghiệp có chứng nhận EMS14001 tại Malaysia thực hiện hoạt động mua sắm xanh .7: Mô hình phân tích các nhân tố thúc đẩy các doanh nghiệp tại Đài Loan thực hiện hoạt động mua sắm xanh .8: Mô hình phân tích các nhân tố bên trong doanh nghiệp tác động tới hoạt động mua sắm thân thiện với môi trường .1: Quy trình nghiên cứu .2: Mô hình nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến hoạt động mua sắm xanh các yếu tố đầu vào của doanh nghiệp tại Việt Nam .3: Mô hình nghiên cứu chính thức.1: Mô hình phân tích nhân tố khẳng định CFA (chuẩn hóa) .2: Kết quả phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính SEM lần 1 .3: Kết quả phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính SEM lần 2 .4: Mức độ thực hiện hoạt động mua sắm xanh của doanh nghiệp .5: Mô hình hệ thống quản lý môi trường .6: Xác định các yếu tố của khía cạnh môi trường .7: Mức độ ảnh hưởng của các quy định môi trường .8: Mức độ ảnh hưởng của khách hàng .9: Mức độ ảnh hưởng bởi áp lực cạnh tranh .10: Mức độ ảnh hưởng của rào cản từ phía nhà cung cấp .11: Mức độ ảnh hưởng của cam kết của ban lãnh đạo .12: Mức độ ảnh hưởng của trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp .13: Mức độ ảnh hưởng của lợi ích kỳ vọng .14: Mức độ ảnh hưởng của rào cản về chi phí .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Luận án hoạt động mua sắm xanh yếu tố đầu vào doanh nghiệp Việt Nam (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/quan-tri-tai-chinh-doanh-nghiep/luan-an-hoat-dong-mua-sam-xanh-cac-yeu-to-dau-vao-doanh-nghiep-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án hoạt động mua sắm xanh yếu tố đầu vào doanh nghiệp Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu hoạt động mua sắm xanh, yếu tố đầu vào doanh nghiệp Việt Nam, đề xuất giải pháp bền vững và hiệu quả.
Luận án "Luận án hoạt động mua sắm xanh yếu tố đầu vào doanh nghiệp Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án hoạt động mua sắm xanh yếu tố đầu vào doanh nghiệp Việt Nam" có 235 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án hoạt động mua sắm xanh yếu tố đầu vào doanh nghiệp Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.