Luận án cấu trúc vốn mục tiêu ở các công ty cổ phần Việt Nam trong thời kỳ suy thoái kinh tế thế giới

Luận án nghiên cứu cấu trúc vốn mục tiêu doanh nghiệp Việt Nam trong giai đoạn suy thoái kinh tế, đề xuất giải pháp tối ưu hóa tài chính doanh nghiệp.

Chuyên ngành
Tài chính
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

219

Thời gian đọc

33 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt của tác giả

Trích nguyên văn từ luận án

CỦA ĐỀ TÀI 1. Bối cảnh nghiên cứu trong nước và quốc tế Trong năm 2007, nền kinh tế thế giới bộc lộ những dấu hiệu bất ổn do sự xáo trộn trên thị trường tài chính (TTTC) của các quốc gia, xuất phát từ khủng hoảng thị trường tín dụng (TTTD) tại Mỹ. Tình trạng bất ổn trên TTTC Mỹ dẫn đến sự suy giảm trong khu vực thực. Tăng trưởng kinh tế bắt đầu suy giảm và lan rộng trên phạm vi toàn cầu, chu kỳ kinh tế thế giới chuyển từ pha hưng thịnh sang pha suy thoái (Wessel, 2010). Năm 2007, kinh tế thế giới tăng trưởng 4,31%, thấp hơn mức 4,38% của năm 2006 nhưng vẫn cao hơn mức bình quân 3,9% trong 10 năm trở lại đây (IMF, 2008). Trong đó, các nền kinh tế phát triển, dẫn đầu là Mỹ bắt đầu tăng trưởng chậm lại. Bước sang các năm 2008-2009, kinh tế thế giới tiếp tục suy giảm với diễn biến phức tạp hơn do suy thoái kinh tế kéo dài và trở nên càng trầm trọng, dẫn đến khủng hoảng kinh tế toàn cầu. Đáy của cuộc khủng hoảng này là năm 2009, khi tăng trưởng kinh tế toàn cầu chỉ đạt -1,68%, mức thấp nhất kể từ Chiến tranh thế giới lần thứ II (IMF, 2009). Nhiều nước phát triển như Mỹ, Nhật Bản, các nước thuộc khu vực châu Âu đã lâm vào suy thoái kinh tế, thương mại toàn cầu và thị trường chứng khoán (TTCK) thế giới sụt giảm, giá cả quốc tế biến động bất thường, hàng loạt các định chế tài chính lớn trên thế giới phá sản, giải thể hoặc sáp nhập. Năm 2010, kinh tế thế giới có dấu hiệu phục hồi, sản

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Bối cảnh kinh tế toàn cầu và suy thoái thị trường
Số trang:
219 trang
Chuyên ngành:
Tài chính
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Bối cảnh kinh tế toàn cầu và suy thoái thị trường

Tài liệu này xem xét bối cảnh kinh tế toàn cầu từ năm 2007. Khủng hoảng thị trường tín dụng Mỹ đã gây ra sự xáo trộn lớn trên thị trường tài chính. Tăng trưởng kinh tế toàn cầu bắt đầu suy giảm. Chu kỳ kinh tế thế giới chuyển sang pha suy thoái. Năm 2009, tăng trưởng kinh tế toàn cầu chỉ đạt -1.68%. Đây là mức thấp nhất kể từ Chiến tranh thế giới thứ II. Nhiều nền kinh tế phát triển như Mỹ, Nhật Bản, châu Âu lâm vào suy thoái. Thương mại toàn cầu và thị trường chứng khoán sụt giảm mạnh. Hàng loạt định chế tài chính lớn phá sản hoặc sáp nhập. Môi trường kinh tế vĩ mô biến động mạnh. Điều này ảnh hưởng sâu rộng đến mọi quốc gia và doanh nghiệp trên thế giới.

1.1. Khủng hoảng tài chính toàn cầu 2007 2009

Nền kinh tế thế giới bắt đầu bất ổn từ năm 2007. Khủng hoảng thị trường tín dụng Mỹ là nguyên nhân chính. Tình trạng này nhanh chóng lan rộng. Các thị trường tài chính toàn cầu gặp xáo trộn nghiêm trọng. Tăng trưởng kinh tế bắt đầu suy giảm. Chu kỳ kinh tế chuyển sang pha suy thoái. Năm 2007, tăng trưởng toàn cầu là 4.31%. Con số này thấp hơn năm 2006. Tuy nhiên, mức này vẫn cao hơn bình quân 10 năm trước. Các nền kinh tế phát triển như Mỹ tăng trưởng chậm lại. Năm 2008-2009, suy thoái kinh tế tiếp tục trầm trọng. Khủng hoảng kinh tế toàn cầu diễn ra. Năm 2009, tăng trưởng kinh tế toàn cầu đạt -1.68%. Đây là mức thấp nhất kể từ Chiến tranh thế giới thứ II. Nhiều quốc gia phát triển rơi vào suy thoái. Thương mại toàn cầu sụt giảm. Thị trường chứng khoán thế giới cũng giảm. Giá cả quốc tế biến động bất thường. Hàng loạt định chế tài chính lớn phá sản.

1.2. Hậu quả suy thoái và quá trình phục hồi kinh tế

Suy thoái kinh tế gây ra nhiều hậu quả nghiêm trọng. Tăng trưởng kinh tế thế giới phục hồi chậm. Năm 2010, kinh tế thế giới có dấu hiệu phục hồi. Sản xuất công nghiệp và thương mại tăng trưởng trở lại. Thị trường tài chính bắt đầu khôi phục. GDP thế giới đạt 4.35%. Mức này tương đương năm 2006. Đây là khởi đầu cho pha phục hồi mới. Tuy nhiên, quá trình phục hồi này thiếu bền vững. Nhiều rủi ro vẫn còn tiềm ẩn. Tỷ lệ thất nghiệp vẫn cao. Nguy cơ vỡ nợ công tại châu Âu hiển hiện. Tăng trưởng nhiều nước đang phát triển chưa đạt mức trước suy thoái. Thiếu hợp tác giữa các nền kinh tế gia tăng. Nguy cơ xung đột thương mại xuất hiện. Lạm phát có xu hướng tăng, đặc biệt tại các nước đang phát triển. Phối hợp chính sách tài khóa và tiền tệ thiếu đồng bộ. Niềm tin vào chính sách kinh tế vĩ mô suy giảm. Suy thoái kinh tế là quy luật tất yếu. Doanh nghiệp và quốc gia cần chủ động hạn chế tổn thất. Tái cấu trúc kinh tế là cần thiết. Điều chỉnh thể chế tài chính toàn cầu cũng là yếu tố sống còn.

II.Ảnh hưởng suy thoái kinh tế toàn cầu đến doanh nghiệp Việt Nam

Việt Nam là nền kinh tế đang phát triển. Nước này hội nhập sâu rộng vào kinh tế thế giới. Vì vậy, suy thoái kinh tế toàn cầu đã gây ra nhiều khó khăn cho Việt Nam. Tăng trưởng kinh tế Việt Nam chậm lại đáng kể. Trong giai đoạn khủng hoảng, các chỉ số kinh tế vĩ mô cho thấy sự sụt giảm. Vốn đầu tư nước ngoài (FDI) giảm mạnh. Tình trạng thâm hụt cán cân thương mại trở nên nghiêm trọng. Lạm phát tăng cao kỷ lục. Thị trường chứng khoán cũng chịu ảnh hưởng nặng nề. Môi trường kinh doanh bất ổn. Điều này đòi hỏi doanh nghiệp Việt Nam phải có sự điều chỉnh chiến lược. Đặc biệt là trong quản lý cấu trúc vốn và tài chính.

2.1. Kinh tế Việt Nam chững lại thời khủng hoảng

Việt Nam là một nền kinh tế đang phát triển. Nước này tham gia sâu rộng vào hệ thống kinh tế thế giới. Vì vậy, suy thoái kinh tế toàn cầu tác động mạnh đến Việt Nam. Tăng trưởng kinh tế Việt Nam chậm lại đáng kể. Trong giai đoạn suy thoái thế giới (quý 1/2007-quý 4/2010), tăng trưởng bình quân là 6.12%/năm. Con số này thấp hơn giai đoạn trước suy thoái (quý 1/2000-quý 4/2005) là 6.88%/năm. Từ quý 1/2008, tăng trưởng kinh tế Việt Nam bắt đầu giảm. Mức tăng chỉ đạt 7.52%. Các quý tiếp theo tiếp tục giảm. Đáy của sự suy giảm là quý 1/2009. Mức tăng trưởng thấp nhất chỉ 3.12%. Điều này tạo áp lực lớn cho các doanh nghiệp. Khả năng mở rộng sản xuất bị hạn chế. Chi phí vốn có thể tăng.

2.2. Biến động thị trường và rủi ro tài chính tăng

Dòng vốn đầu tư nước ngoài (FDI) giảm mạnh. Năm 2008, FDI đạt 9.58 tỷ USD. Năm 2009, con số này giảm xuống 7.6 tỷ USD. Mức giảm tương ứng 20.67%. Tình trạng thâm hụt cán cân thương mại trở nên nghiêm trọng. Đặc biệt trong thời kỳ suy thoái. Mức nhập siêu trung bình đạt 14.4 tỷ USD. Riêng năm 2008, thâm hụt là 18.03 tỷ USD. Đây là mức cao nhất trong 10 năm. Lạm phát tăng liên tục, đạt kỷ lục. Đỉnh lạm phát là 27.73% vào quý 3/2008. Rủi ro tài chính tăng cao. Sau giai đoạn tăng trưởng nóng (2006-2007), thị trường chứng khoán Việt Nam sụt giảm. Chỉ số VNINDEX chạm đáy 234.66 điểm vào tháng 2/2009. Môi trường kinh tế vĩ mô bất ổn. Thị trường xuất khẩu bị thu hẹp. Nhu cầu tiêu dùng giảm mạnh. Tăng trưởng kinh tế chậm. Thị trường tài chính suy giảm. Lạm phát tăng cao. Ngân hàng Nhà nước phải thực hiện chính sách tiền tệ thắt chặt.

III.Thực trạng tăng trưởng và rủi ro doanh nghiệp Việt Nam

Suy thoái kinh tế toàn cầu tạo ra nhiều thách thức cho doanh nghiệp Việt Nam. Tăng trưởng kinh tế quốc gia giảm sút làm suy yếu môi trường kinh doanh. Các thị trường xuất khẩu bị thu hẹp đáng kể. Nhu cầu tiêu dùng quốc tế giảm. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến doanh thu và lợi nhuận của doanh nghiệp. Dòng vốn đầu tư quốc tế giảm cũng hạn chế khả năng mở rộng sản xuất. Bên cạnh đó, áp lực lạm phát và thâm hụt thương mại lớn làm tăng chi phí hoạt động. Rủi ro tài chính tăng cao. Trong bối cảnh này, việc quản lý cấu trúc vốn hiệu quả là yếu tố sống còn. Doanh nghiệp phải đối mặt với nhiều áp lực tài chính. Khả năng duy trì hoạt động và phát triển bị đe dọa. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc về những khó khăn này.

3.1. Tăng trưởng kinh tế Việt Nam giảm sút nghiêm trọng

Giai đoạn suy thoái kinh tế toàn cầu ảnh hưởng trực tiếp đến doanh nghiệp Việt Nam. Tăng trưởng GDP quốc gia giảm sút. Điều này làm suy yếu môi trường kinh doanh. Thị trường xuất khẩu bị thu hẹp đáng kể. Nhu cầu tiêu dùng của các nước đối tác giảm mạnh. Doanh nghiệp gặp khó khăn trong tiêu thụ sản phẩm. Dòng vốn đầu tư quốc tế giảm sút. Các dự án đầu tư mới bị trì hoãn. Khả năng tiếp cận vốn của doanh nghiệp bị hạn chế. Nhiều doanh nghiệp phải đối mặt với khó khăn tài chính. Khả năng duy trì hoạt động sản xuất kinh doanh giảm. Tăng trưởng chậm làm suy giảm lợi nhuận. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc duy trì và phát triển cấu trúc vốn của doanh nghiệp. Cấu trúc vốn hiện tại có thể không còn phù hợp.

3.2. Áp lực lạm phát và thâm hụt thương mại lớn

Lạm phát tăng cao kỷ lục tạo áp lực lớn lên chi phí sản xuất. Giá nguyên vật liệu đầu vào tăng. Chi phí nhân công cũng tăng theo. Điều này làm giảm lợi nhuận biên của doanh nghiệp. Khả năng cạnh tranh sản phẩm suy yếu. Thâm hụt cán cân thương mại kéo dài. Nước nhập khẩu nhiều hơn xuất khẩu. Điều này gây áp lực lên tỷ giá hối đoái. Doanh nghiệp nhập khẩu nguyên liệu chịu thêm gánh nặng chi phí. Rủi ro tài chính tăng cao trong bối cảnh này. Doanh nghiệp cần quản lý chi phí vốn hiệu quả. Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu phải được kiểm soát chặt chẽ. Đòn bẩy tài chính cần được sử dụng thận trọng. Mục tiêu là giảm thiểu rủi ro và tối ưu hóa lợi nhuận. Việc lựa chọn cấu trúc vốn tối ưu trở nên cấp bách.

IV.Tầm quan trọng cấu trúc vốn mục tiêu thời suy thoái

Trong bối cảnh suy thoái kinh tế, việc xác định và duy trì cấu trúc vốn mục tiêu trở nên cực kỳ quan trọng. Suy thoái là quy luật tất yếu của nền kinh tế thị trường. Doanh nghiệp cần chủ động thực hiện các chính sách kinh tế. Mục tiêu là hạn chế tổn thất. Tái cấu trúc kinh tế là cần thiết để khắc phục hậu quả. Đối với doanh nghiệp, tái cấu trúc tài chính là trọng tâm. Điều này bao gồm việc định hình lại cấu trúc vốn. Cấu trúc vốn tối ưu giúp doanh nghiệp giảm chi phí sử dụng vốn bình quân (WACC). Nó cũng tăng cường khả năng chống chịu trước các cú sốc. Quản lý hiệu quả tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và đòn bẩy tài chính là yếu tố sống còn. Nghiên cứu này nhấn mạnh vai trò của cấu trúc vốn trong việc giúp doanh nghiệp Việt Nam vượt qua khủng hoảng. Đồng thời tạo nền tảng cho sự phục hồi và phát triển bền vững.

4.1. Sự cần thiết tái cấu trúc doanh nghiệp

Suy thoái kinh tế là quy luật của thị trường. Nó không thể tránh khỏi. Các doanh nghiệp cần chủ động thích ứng. Thực hiện các chính sách kinh tế phù hợp. Mục tiêu là hạn chế tổn thất do chu kỳ kinh tế gây ra. Sau pha suy thoái, doanh nghiệp cần tái cấu trúc. Tái cấu trúc kinh tế giúp khắc phục hậu quả khủng hoảng. Điều chỉnh các thể chế tài chính là yếu tố tất yếu. Đối với doanh nghiệp, tái cấu trúc bao gồm xem xét lại toàn bộ chiến lược tài chính. Trong đó, việc định hình lại cấu trúc vốn là trọng tâm. Cần đảm bảo sự cân bằng giữa nợ và vốn chủ sở hữu. Điều này giúp doanh nghiệp linh hoạt hơn. Nó cũng tăng khả năng chống chịu trước các cú sốc kinh tế.

4.2. Vai trò của cấu trúc vốn trong phục hồi

Trong môi trường suy thoái, xác định cấu trúc vốn mục tiêu rất quan trọng. Cấu trúc vốn tối ưu giúp doanh nghiệp tồn tại và phát triển. Nó là yếu tố then chốt để phục hồi. Một cấu trúc vốn hiệu quả giúp giảm chi phí sử dụng vốn bình quân (WACC). Điều này làm tăng giá trị doanh nghiệp. Doanh nghiệp cần phân tích kỹ tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu. Việc này giúp cân bằng giữa rủi ro tài chính và lợi nhuận kỳ vọng. Đòn bẩy tài chính cần được sử dụng một cách chiến lược. Mục tiêu là tối đa hóa giá trị cổ đông. Đồng thời giảm thiểu nguy cơ phá sản. Nghiên cứu về cấu trúc vốn mục tiêu doanh nghiệp Việt Nam trong thời kỳ này cung cấp nền tảng. Nó giúp các nhà quản trị đưa ra quyết định tài chính đúng đắn.

Mục lục chi tiết luận án

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU
1.1. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI
1.1.1. Bối cảnh nghiên cứu trong nước và quốc tế
1.1.2. Tổng quan các nghiên cứu liên quan và khoảng trống khoa học
1.2. MỤC TIÊU VÀ CÂU HỎI NGHIÊN CỨU
1.2.1. Mục tiêu nghiên cứu
1.2.2. Câu hỏi nghiên cứu
1.3. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU
1.3.1. Đối tượng nghiên cứu
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án cấu trúc vốn mục tiêu ở các công ty cổ phần việt nam trong thời kỳ suy thoái kinh tế thế giới

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (219 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

1 CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU 1. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI 1. Bối cảnh nghiên cứu trong nước và quốc tế Trong năm 2007, nền kinh tế thế giới bộc lộ những dấu hiệu bất ổn do sự xáo trộn trên thị trường tài chính (TTTC) của các quốc gia, xuất phát từ khủng hoảng thị trường tín dụng (TTTD) tại Mỹ. Tình trạng bất ổn trên TTTC Mỹ dẫn đến sự suy giảm trong khu vực thực.

Tăng trưởng kinh tế bắt đầu suy giảm và lan rộng trên phạm vi toàn cầu, chu kỳ kinh tế thế giới chuyển từ pha hưng thịnh sang pha suy thoái (Wessel, 2010). Năm 2007, kinh tế thế giới tăng trưởng 4,31%, thấp hơn mức 4,38% của năm 2006 nhưng vẫn cao hơn mức bình quân 3,9% trong 10 năm trở lại đây (IMF, 2008). Trong đó, các nền kinh tế phát triển, dẫn đầu là Mỹ bắt đầu tăng trưởng chậm lại. Bước sang các năm 2008-2009, kinh tế thế giới tiếp tục suy giảm với diễn biến phức tạp hơn do suy thoái kinh tế kéo dài và trở nên càng trầm trọng, dẫn đến khủng hoảng kinh tế toàn cầu.

Đáy của cuộc khủng hoảng này là năm 2009, khi tăng trưởng kinh tế toàn cầu chỉ đạt -1,68%, mức thấp nhất kể từ Chiến tranh thế giới lần thứ II (IMF, 2009). Nhiều nước phát triển như Mỹ, Nhật Bản, các nước thuộc khu vực châu Âu đã lâm vào suy thoái kinh tế, thương mại toàn cầu và thị trường chứng khoán (TTCK) thế giới sụt giảm, giá cả quốc tế biến động bất thường, hàng loạt các định chế tài chính lớn trên thế giới phá sản, giải thể hoặc sáp nhập. Năm 2010, kinh tế thế giới có dấu hiệu phục hồi, sản xuất công nghiệp, thương mại đã tăng trưởng trở lại, TTTC bắt đầu khôi phục. Tăng trưởng GDP thế giới đạt 4,35%, xấp xỉ bằng mức tăng trưởng kinh tế của năm trước suy thoái (2006), mở đầu một pha mới của chu kỳ kinh tế - pha phục hồi.

Hầu hết kinh tế tại các khu vực đều phục hồi, Mỹ tăng trưởng 2,53%, các nước phát triển OECD đạt 2,93%, các nước châu Âu phục hồi chậm, đạt 2,08%. Một số nước khu vực châu Á đạt mức tăng trưởng kinh tế cao, tương đương 7,27% cao hơn so với năm 2006 (IMF, 2010). Suy thoái kinh tế thế giới gây ra những ảnh hưởng nghiêm trọng đến sự phát triển kinh tế - xã hội của nhiều quốc gia, khiến quá trình phục hồi kinh tế thiếu bền 2 vững. Cụ thể, năm 2010, kinh tế thế giới có dấu hiệu phục hồi nhưng vẫn ẩn chứa những rủi ro và bộc lộ các dấu hiệu kìm hãm đà hồi phục như tỷ lệ thất nghiệp vẫn cao, nguy cơ vỡ nợ công ở châu Âu, tăng trưởng kinh tế nhiều nước đang phát triển chưa khôi phục mức trung bình của thời kỳ trước suy thoái, sự thiếu hợp tác giữa các nền kinh tế tăng lên hình thành nguy cơ xung đột thương mại, nguy cơ lạm phát tăng (đặc biệt tại các nước đang phát triển), sự phối hợp thiếu đồng bộ giữa chính sách tài khóa (CSTK) và chính sách tiền tệ (CSTT) làm suy giảm niềm tin vào chính sách kinh tế vĩ mô.

Tuy nhiên, suy thoái kinh tế cũng như chu kỳ kinh tế xảy ra theo định kỳ. Đó là quy luật không thể tránh khỏi của nền kinh tế thị trường. Do đó, các doanh nghiệp và quốc gia chủ động thực hiện các chính sách kinh tế để hạn chế những tổn thất do chu kỳ kinh tế gây ra. Sau khi nền kinh tế vượt qua pha suy thoái và bước sang pha phục hồi, để khắc phục những hậu quả này, các quốc gia trong đó có doanh nghiệp thường thực hiện tái cấu trúc kinh tế và bên cạnh đó, việc điều chỉnh các thể chế tài chính toàn cầu là điều tất yếu (Nguyễn Ngọc Thạch và Lý Hoàng Ánh, 2014).

Việt Nam, một nền kinh tế đang phát triển quy mô nhỏ, tham gia ngày càng sâu và rộng vào hệ thống kinh tế thế giới. Vì vậy, suy thoái kinh tế thế giới kéo dài đã gây những khó khăn cho nền kinh tế Việt Nam. Tăng trưởng kinh tế của Việt Nam chậm lại. Trong thời kỳ suy thoái kinh tế thế giới (quý 1/2007-quý 4/2010), tăng trưởng kinh tế Việt Nam bình quân đạt 6,12%/năm, thấp hơn so với thời kỳ trước suy thoái kinh tế thế giới (quý 1/2000-quý 4/2005) với tốc độ bình quân đạt 6,88%/ năm.

Đặc biệt, từ quý 1/2008, tăng trưởng kinh tế của Việt Nam đã bắt đầu giảm, chỉ đạt 7,52%, tiếp tục giảm ở các quý tiếp theo và chạm đáy của sự suy giảm tại quý 1/2009 với mức thấp nhất là 3,12%. Vốn đầu tư nước ngoài (FDI) giảm từ 9,58 tỷ USD vào năm 2008 xuống còn 7,6 tỷ USD vào năm 2009, tương ứng với mức giảm 20,67%. Tình trạng thâm hụt cán cân thương mại trở nên nghiêm trọng, nhất là trong thời kỳ suy thoái kinh tế thế giới với mức nhập siêu trung bình đạt 14,4 tỷ USD. Chỉ xét riêng năm 2008, thâm hụt cán cân thương mại là 18,03 tỷ USD, cao nhất trong 10 năm gần đây.

Lạm phát tăng liên tục đến mức kỷ lục trong vòng 10 năm qua, đạt đỉnh 27,73% 3 vào quý 3/2008, rủi ro tài chính tăng cao (IMF, 2007-2010). Sau thời gian tăng trưởng nóng (2006-2007), TTCK Việt Nam đã bắt đầu sụt giảm và có những biến động khó lường, chỉ số VNINDEX của TTCK Việt Nam đã chạm đáy ở mốc 234,66 điểm vào ngày 24/02/2009 (CTCP Chứng Khoán Sài Gòn, 2006-2007). Suy thoái kinh tế thế giới kéo dài gây bất ổn cho môi trường kinh tế vĩ mô - thị trường xuất khẩu bị thu hẹp, dòng vốn đầu tư quốc tế và nhu cầu tiêu dùng của các nước giảm mạnh, tăng trưởng kinh tế chậm, TTTC suy giảm, lạm phát tăng cao. Vì vậy, trong thời kỳ này NHNN đã thực hiện CSTT thắt chặt thận trọng (NHNN Việt Nam bắt đầu điều chỉnh tăng các loại lãi suất chỉ đạo, lãi suất huy động và cho vay tăng cao - cao nhất đạt 20,10% vào quý 3/2008).

Bên cạnh đó, lãi suất cho vay tăng làm tăng chi phí hoạt động của doanh nghiệp, trong khi các TCTD hạn chế cấp tín dụng nên doanh nghiệp càng khó khăn trong huy động nguồn vốn này, dẫn đến tình hình sản xuất, kinh doanh của các doanh nghiệp trong nước trì trệ.000 doanh nghiệp giải thể, tạm ngừng hoạt động và tình trạng này kéo dài trong những năm tiếp theo, ngay cả khi nền kinh tế thế giới đã có dấu hiệu phục hồi. Từ năm 2011 đến năm 2015, trung bình mỗi năm có khoảng 63.520 doanh nghiệp giải thể và tạm ngừng hoạt động, tương ứng với tốc độ tăng bình quân 76,65% (VCCI, 2011-2015). Một trong những nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng này là do các doanh nghiệp Việt Nam chủ yếu là doanh nghiệp vừa và nhỏ, có quy mô kinh doanh, vốn đầu tư thấp, cơ cấu tài chính chưa phù hợp, hiệu quả đầu tư chưa cao, khả năng thanh toán và cạnh tranh thấp. Đặc biệt trong bối cảnh suy thoái kinh tế thế giới, NHNN thực hiện CSTT thắt chặt – điều chỉnh tăng lãi suất chỉ đạo, tăng tỷ lệ dự trữ bắt buộc thêm 1%, nâng hệ số rủi ro đối với cho vay BĐS và cho vay đầu tư chứng khoán lên 250%.

Vì vậy, các tổ chức tín dụng (TCTD) hạn chế cấp tín dụng, doanh nghiệp khó tiếp cận vốn tín dụng, chi phí tài chính tăng cao. Trong khi đó, khả năng sinh lời của doanh nghiệp giảm, tình trạng mất khả năng thanh toán và mất cân đối tài chính càng nghiêm trọng. Doanh nghiệp dễ dẫn đến việc phá sản, giải thể khi không thể cạnh tranh được trên thị trường trong nước và quốc tế trong điều kiện khó khăn (VCCI, 2014). Vì vậy, phạm vi nghiên cứu của đề tài tập trung vào nguyên nhân này, cụ thể là liên quan đến 4 việc xác định ngưỡng CTV mục tiêu và các yếu tố tác động đến việc lựa chọn CTV của các doanh nghiệp Việt Nam khi nền kinh tế thế giới ở pha suy thoái và so sánh với pha phục hồi.

Từ đó, luận án gợi ý chính sách để các doanh nghiệp Việt Nam điều chỉnh việc lựa chọn CTV của mình nhằm đạt được ngưỡng CTV mục tiêu, nâng cao hiệu quả hoạt động và tăng giá trị doanh nghiệp. Theo số liệu từ báo cáo tài chính (BCTC) của 82 CTCP niêm yết trên hai Sàn Giao dịch Chứng khoán HOSE và HNX, mặc dù vốn kinh doanh của các doanh nghiệp này tăng dần từ quý 1/2007 đến quý 2/2016, với tốc độ tăng bình quân là 3,48%, nhưng việc tăng quy mô này chủ yếu do sự gia tăng nợ phải trả - chiếm 51,07% tổng nguồn vốn (TNV), trong đó nợ ngắn hạn (NNH) chiếm 62,40% nợ phải trả và tiềm ẩn rủi ro cao. Mặc dù trong ngắn hạn, khả năng thanh toán của các doanh nghiệp này được đảm bảo, nhưng vẫn tiềm ẩn rủi ro mất khả năng thanh toán - chỉ số thanh toán ngắn hạn giảm với tốc độ giảm bình quân 5,30% và có khoảng 23,17% số doanh nghiệp nghiên cứu rơi vào tình trạng mất cân đối tài chính kéo dài. Tình trạng này trở nên thực sự nghiêm trọng trong thời kỳ suy thoái kinh tế thế giới, khi hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp khó khăn, tốc độ tăng trưởng doanh thu bình quân hàng năm thời kỳ này giảm mạnh với mức 1,88%.

Theo đó, lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (VCSH) cũng có xu hướng giảm qua các năm với tốc độ giảm bình quân là 0,87%. Hệ quả là hàng loạt doanh nghiệp mất khả năng thanh toán đối với nợ đến hạn. Theo số liệu thống kê của NHNN, tỷ lệ nợ xấu trung bình của toàn hệ thống ngân hàng giai đoạn này chiếm 2,77% dư nợ với tốc độ tăng bình quân là 26,55%. Bên cạnh đó, thông qua cơ chế lan truyền thông tin của Lý thuyết Keynes và Lý thuyết bầy đàn (Banerjee, 1992; Chari và Kehoe, 2004), trước những khó khăn của doanh nghiệp, các TCTD cơ cấu lại dư nợ và thu hẹp quy mô tín dụng, thêm vào đó TTCK, TTTP trong nước cũng bị thu hẹp nên khả năng tiếp cận các nguồn vốn của doanh nghiệp trở nên càng khó khăn.

Tuy nhiên, trước bối cảnh nền kinh tế bất lợi như vậy, hầu hết các doanh nghiệp Việt Nam vẫn chưa có kế hoạch cụ thể và dài hạn về nguồn vốn mà việc lựa chọn 5 CTV chủ yếu theo quan điểm chủ quan, chưa thực sự dựa trên các lý thuyết CTV hiện đại, gắn với các thời kỳ kinh tế cụ thể. Nhận định này được chứng minh bằng các số liệu sau đây.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Luận án cấu trúc vốn mục tiêu doanh nghiệp Việt Nam thời suy thoái kinh tế (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/quan-tri-tai-chinh-doanh-nghiep/luan-an-cau-truc-von-muc-tieu-cong-ty-co-phan-viet-nam-thoi-ky-suy-thoai-kinh-te

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án cấu trúc vốn mục tiêu doanh nghiệp Việt Nam thời suy thoái kinh tế" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu cấu trúc vốn mục tiêu doanh nghiệp Việt Nam trong giai đoạn suy thoái kinh tế, đề xuất giải pháp tối ưu hóa tài chính doanh nghiệp.

Luận án "Luận án cấu trúc vốn mục tiêu doanh nghiệp Việt Nam thời suy thoái kinh tế" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án cấu trúc vốn mục tiêu doanh nghiệp Việt Nam thời suy thoái kinh tế" thuộc chuyên ngành Tài chính. Danh mục: Quản Trị Tài Chính Doanh Nghiệp.

Luận án "Luận án cấu trúc vốn mục tiêu doanh nghiệp Việt Nam thời suy thoái kinh tế" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án cấu trúc vốn mục tiêu doanh nghiệp Việt Nam thời suy thoái kinh tế" có 219 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án cấu trúc vốn mục tiêu doanh nghiệp Việt Nam thời suy thoái kinh tế" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter