Luận án: Ảnh hưởng của thể chế tới tinh thần doanh nhân tại các doanh nghiệp nhỏ và vừa Việt Nam
Nghiên cứu phân tích thể chế và tinh thần doanh nhân tác động đến DNNVV Việt Nam, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh.
Luan An
Số trang
155
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Thể chế và tinh thần doanh nhân tại DNNVV Việt Nam
- Số trang:
- 155 trang
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Thể chế và tinh thần doanh nhân tại DNNVV Việt Nam
Thể chế kinh tế đóng vai trò định hình hành vi và động lực của doanh nghiệp. Tinh thần doanh nhân phản ánh sự năng động, sáng tạo và khả năng chấp nhận rủi ro. Khối doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) chiếm tỷ trọng lớn trong nền kinh tế Việt Nam. Môi trường thể chế tác động trực tiếp đến sự phát triển của khu vực này. Thể chế tốt kích thích doanh nghiệp đổi mới và mở rộng đầu tư. Ngược lại, thể chế yếu kém cản trở tinh thần kinh doanh và làm giảm năng suất. Việc hoàn thiện thể chế tạo nền tảng vững chắc cho sự tăng trưởng bền vững. Mối quan hệ giữa hai yếu tố này có tính biện chứng sâu sắc. Thể chế cung cấp cấu trúc khuyến khích, trong khi tinh thần doanh nhân thúc đẩy thay đổi thị trường. Doanh nghiệp cần môi trường thuận lợi để tối ưu hóa nguồn lực sẵn có.
1.1. Khái niệm và bản chất của tinh thần doanh nhân
Tinh thần doanh nhân thể hiện qua ba khía cạnh then chốt: tính đổi mới, tính chủ động và khả năng chấp nhận rủi ro. Doanh nhân luôn tìm kiếm cơ hội mới để tạo ra giá trị kinh tế. Tính đổi mới thúc đẩy việc áp dụng công nghệ và cải tiến quy trình sản xuất. Tính chủ động giúp doanh nghiệp đón đầu xu hướng và vượt qua đối thủ cạnh tranh. Khả năng chấp nhận rủi ro quyết định mức độ dấn thân vào các dự án mới. Tinh thần này không chỉ tồn tại ở các công ty khởi nghiệp mà còn ở mọi quy mô doanh nghiệp. Đây là động cơ chính của quá trình phá hủy sáng tạo trong nền kinh tế. Nguồn lực vô hình này quyết định năng lực cạnh tranh dài hạn của mỗi tổ chức.
1.2. Vai trò nền tảng của thể chế kinh tế quốc gia
Thể chế kinh tế bao gồm các quy tắc chính thức và phi chính thức trong xã hội. Hệ thống này định hướng các tương tác kinh tế giữa các cá nhân và tổ chức. Thể chế hiệu quả giúp giảm thiểu chi phí giao dịch trên thị trường. Cơ chế thực thi nghiêm minh bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên tham gia hợp đồng. Ngược lại, thể chế kém minh bạch tạo ra sự bất định và rủi ro chính sách. Doanh nghiệp thường e ngại đầu tư dài hạn khi thiếu sự bảo đảm thể chế. Một hệ thống thể chế vững mạnh sẽ giải phóng tiềm năng sáng tạo của khu vực tư nhân. Mức độ hoàn thiện thể chế phản ánh chất lượng quản trị quốc gia.
1.3. Bối cảnh phát triển của khối DNNVV tại Việt Nam
Doanh nghiệp nhỏ và vừa đóng góp hơn 40% GDP và tạo ra hàng triệu việc làm tại Việt Nam. Khối doanh nghiệp này sở hữu tính linh hoạt cao và khả năng thích ứng nhanh nhạy. Tuy nhiên, phần lớn DNNVV đối mặt với hạn chế về vốn, công nghệ và trình độ quản trị. Môi trường kinh doanh chuyển đổi mang lại nhiều cơ hội nhưng cũng đi kèm nhiều thách thức. Sự thay đổi nhanh chóng của thị trường đòi hỏi tinh thần kinh doanh kiên cường. Các rào cản về cơ chế chính sách ảnh hưởng mạnh đến quy mô hoạt động của nhóm này. Nâng cao sức cạnh tranh của DNNVV là ưu tiên chiến lược trong phát triển kinh tế đất nước.
II. Tác động của thể chế chính thức đến các doanh nghiệp
Thể chế chính thức bao gồm hệ thống luật pháp, chính sách và cơ chế quản lý nhà nước. Yếu tố này thiết lập khung khổ hoạt động bắt buộc cho mọi doanh nghiệp. Sự ổn định của các quy định pháp luật giúp giảm bớt rủi ro kinh doanh. Doanh nghiệp có thể lập kế hoạch dài hạn dựa trên các căn cứ pháp lý rõ ràng. Thể chế chính thức minh bạch khuyến khích tinh thần đổi mới và đầu tư nghiên cứu phát triển. Khi quyền tự do kinh doanh được tôn trọng, doanh nhân sẵn sàng mở rộng quy mô sản xuất. Ngược lại, sự chồng chéo trong văn bản pháp luật gây lãng phí thời gian và nguồn lực. Cơ quan quản lý cần tối ưu hóa các quy trình để thúc đẩy khu vực tư nhân phát triển.
2.1. Bảo hộ quyền sở hữu tài sản và an toàn đầu tư
Bảo hộ quyền sở hữu tài sản là nền tảng cốt lõi của nền kinh tế thị trường hiện đại. Quyền sở hữu rõ ràng bảo vệ cả tài sản hữu hình lẫn quyền sở hữu trí tuệ của doanh nghiệp. Khi tài sản được pháp luật bảo vệ nghiêm ngặt, doanh nhân yên tâm đầu tư công nghệ mới. Điều này kích thích tinh thần chấp nhận rủi ro và khát vọng sáng tạo. Ngược lại, nếu nguy cơ xâm phạm tài sản cao, doanh nghiệp có xu hướng kinh doanh ngắn hạn. Tình trạng này làm suy yếu tinh thần doanh nhân và triệt tiêu động lực mở rộng quy mô. Một khung khổ pháp lý vững chắc về quyền tài sản giúp củng cố niềm tin của cộng đồng kinh doanh.
2.2. Khung pháp lý doanh nghiệp và tính minh bạch cao
Khung pháp lý doanh nghiệp bao gồm Luật Doanh nghiệp, Luật Đầu tư và các văn bản hướng dẫn thi hành. Khung pháp lý rõ ràng giúp giảm thiểu tranh chấp thương mại và bảo vệ quyền lợi hợp pháp. Sự minh bạch trong chính sách cho phép doanh nghiệp dự báo chính xác các biến động thị trường. Doanh nhân tự tin hơn khi đưa ra các quyết định chiến lược có tính đột phá. Ngược lại, quy định phức tạp và mâu thuẫn làm tăng gánh nặng tuân thủ. Các chi phí pháp lý phát sinh làm giảm khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp nhỏ. Hoàn thiện khung pháp lý là tiền đề để giải phóng sức sản xuất của toàn xã hội.
2.3. Thực thi hiệu quả Luật Hỗ trợ Doanh nghiệp nhỏ và vừa
Luật Hỗ trợ Doanh nghiệp nhỏ và vừa tạo hành lang pháp lý quan trọng cho khối kinh tế tư nhân. Đạo luật này quy định các chính sách hỗ trợ về tiếp cận tín dụng, mặt bằng và chuyển giao công nghệ. Việc thực thi nghiêm túc các điều khoản luật giúp doanh nghiệp vượt qua rào cản ban đầu. Các chương trình ươm tạo và tư vấn pháp lý nâng cao năng lực quản trị cho lãnh đạo doanh nghiệp. Tuy nhiên, hiệu quả triển khai thực tế phụ thuộc nhiều vào năng lực bộ máy thực thi. Quy trình nhận hỗ trợ cần tinh gọn để nguồn lực đến đúng đối tượng thụ hưởng. Sự hỗ trợ kịp thời từ nhà nước tiếp thêm sức mạnh cho tinh thần dám nghĩ dám làm.
III. Vai trò của thể chế phi chính thức ở môi trường mở
Thể chế phi chính thức bao gồm chuẩn mực đạo đức, phong tục tập quán và văn hóa kinh doanh. Yếu tố này hình thành qua thời gian dài và ăn sâu vào tiềm thức xã hội. Thể chế phi chính thức định hướng cách thức giao tiếp và hợp tác giữa các bên liên quan. Niềm tin xã hội cao giúp giảm đáng kể chi phí đàm phán và giám sát hợp đồng. Môi trường văn hóa tôn vinh sự đổi mới tạo động lực mạnh mẽ cho doanh nhân khởi nghiệp. Tuy nhiên, những định kiến xã hội tiêu cực có thể kìm hãm khát vọng vươn lên. Sự kết hợp hài hòa giữa quy tắc chính thức và phi chính thức tạo nên môi trường kinh doanh lành mạnh.
3.1. Chuẩn mực văn hóa và thái độ đối với rủi ro
Văn hóa xã hội có ảnh hưởng sâu sắc đến thái độ đối với rủi ro và sự thất bại trong kinh doanh. Một xã hội cởi mở thường coi thất bại là bài học quý giá để hoàn thiện bản thân. Thái độ tích cực này khuyến khích doanh nhân thử nghiệm các ý tưởng kinh doanh mới lạ. Ngược lại, tâm lý sợ mất thể diện và định kiến khắt khe sẽ làm chùn bước người khởi nghiệp. Tinh thần tự lực và khát vọng làm giàu chính đáng cần được cộng đồng trân trọng. Việc xây dựng văn hóa tôn vinh đổi mới sáng tạo thúc đẩy tinh thần doanh nhân phát triển mạnh mẽ. Thay đổi nhận thức xã hội là bước đi căn bản để nuôi dưỡng thế hệ doanh nhân bản lĩnh.
3.2. Mạng lưới xã hội và vốn xã hội của doanh nhân
Vốn xã hội hình thành từ các mối quan hệ cá nhân, hiệp hội ngành nghề và mạng lưới kinh doanh. Mạng lưới này cung cấp nguồn thông tin thị trường quý giá và cơ hội tiếp cận nguồn lực khan hiếm. Doanh nghiệp nhỏ thường tận dụng vốn xã hội để bù đắp cho sự thiếu hụt tài chính và quy mô. Sự tin cậy lẫn nhau giữa các đối tác giúp đẩy nhanh tiến độ thực hiện giao dịch kinh tế. Các liên kết kinh doanh lành mạnh tạo điều kiện học hỏi kinh nghiệm quản trị và chuyển giao tri thức. Tuy nhiên, sự phụ thuộc quá mức vào quan hệ thân hữu có thể làm méo mó cạnh tranh thị trường. Khai thác hiệu quả vốn xã hội nâng cao năng lực thích ứng của tổ chức.
3.3. Tác động tiêu cực của chi phí không chính thức
Chi phí không chính thức là các khoản chi trả ngoài quy định để giải quyết thủ tục hoặc né tránh kiểm tra. Tình trạng này làm suy yếu sự công bằng và tính minh bạch của môi trường kinh doanh. Gánh nặng chi phí ngầm bào mòn lợi nhuận và làm giảm nguồn vốn tái đầu tư của DNNVV. Doanh nhân phải dành nhiều thời gian để duy trì các mối quan hệ phi chính thức thay vì tập trung đổi mới. Điều này làm suy giảm tinh thần doanh nhân chân chính và nuôi dưỡng tư duy chụp giật. Loại bỏ các chi phí ngầm là điều kiện tiên quyết để xây dựng thị trường cạnh tranh lành mạnh. Doanh nghiệp cần một sân chơi sòng phẳng dựa trên năng lực thực chất.
IV. Thực trạng môi trường kinh doanh và rào cản cho DNNVV
Môi trường kinh doanh tại Việt Nam ghi nhận nhiều bước tiến tích cực trong thập kỷ qua. Năng lực cạnh tranh quốc gia từng bước được cải thiện qua các đợt rà soát thể chế. Tuy vậy, doanh nghiệp nhỏ và vừa vẫn đối mặt với nhiều khó khăn trong quá trình vận hành thực tế. Sự thiếu đồng bộ giữa các cơ quan quản lý gây ra nhiều phiền hà cho người dân và doanh nghiệp. Chi phí tuân thủ pháp luật vẫn ở mức cao so với năng lực tài chính của doanh nghiệp nhỏ. Những điểm nghẽn thể chế làm chậm tốc độ tăng trưởng của khu vực tư nhân. Đánh giá đúng thực trạng giúp nhận diện các nút thắt cần tháo gỡ khẩn cấp.
4.1. Những rào cản gia nhập thị trường đối với DNNVV
Rào cản gia nhập thị trường bao gồm các điều kiện kinh doanh phức tạp và hệ thống giấy phép con. Nhiều ngành nghề vẫn áp dụng các tiêu chuẩn kỹ thuật không cần thiết hoặc trùng lặp. Doanh nghiệp mới thành lập phải trải qua nhiều quy trình thẩm định kéo dài và tốn kém. Rào cản này làm nản lòng những người có ý tưởng khởi nghiệp sáng tạo. Nó cũng bảo hộ ngầm cho các doanh nghiệp cũ và làm giảm áp lực cạnh tranh. Xóa bỏ các giấy phép không hợp lý giúp khơi thông dòng vốn đầu tư trong toàn xã hội. Thị trường thông thoáng kích thích tinh thần khởi nghiệp của mọi tầng lớp nhân dân.
4.2. Tiến trình cải cách thủ tục hành chính công vụ
Cải cách thủ tục hành chính là trọng tâm trong chiến lược xây dựng chính phủ kiến tạo phục vụ. Việc ứng dụng công nghệ thông tin và dịch vụ công trực tuyến giúp rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ. Các thủ tục về đăng ký doanh nghiệp, kê khai thuế và thông quan hàng hóa có nhiều cải thiện rõ rệt. Tuy nhiên, hiện tượng đùn đẩy trách nhiệm và nhũng nhiễu của một bộ phận cán bộ vẫn tồn tại. Doanh nghiệp vẫn mất nhiều chi phí cơ hội để hoàn tất các nghĩa vụ hành chính. Cần tiếp tục rà soát và cắt giảm thực chất các quy trình thủ tục không còn phù hợp. Sự quyết liệt trong cải cách tạo động lực to lớn cho doanh nghiệp phát triển.
4.3. Hạn chế trong tiếp cận nguồn lực sản xuất cốt lõi
Doanh nghiệp nhỏ và vừa thường gặp bất lợi lớn khi tiếp cận các nguồn lực sản xuất thiết yếu. Tiếp cận vốn tín dụng ngân hàng là rào cản lớn nhất do yêu cầu nghiêm ngặt về tài sản thế chấp. Quỹ đất sản xuất tại các khu công nghiệp thường ưu tiên cho các dự án FDI hoặc doanh nghiệp quy mô lớn. Nguồn nhân lực chất lượng cao cũng có xu hướng dịch chuyển về các tập đoàn đa quốc gia. Sự khan hiếm nguồn lực cản trở doanh nghiệp đầu tư đổi mới công nghệ và mở rộng thị trường. Tình trạng này khiến tinh thần đổi mới sáng tạo của doanh nhân bị hạn chế trong khuôn khổ hẹp. Tháo gỡ các nút thắt nguồn lực là chìa khóa mở đường cho DNNVV bứt phá.
V. Giải pháp hoàn thiện khung pháp lý doanh nghiệp nhỏ
Hoàn thiện thể chế là yêu cầu cấp thiết để khơi dậy tinh thần kinh doanh và thúc đẩy tăng trưởng. Cần đồng bộ hóa hệ thống pháp luật nhằm tạo hành lang thông thoáng cho hoạt động đầu tư. Môi trường kinh doanh phải bảo đảm tính minh bạch, công bằng và có thể dự báo trước. Nhà nước đóng vai trò kiến tạo phát triển và hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao năng lực nội tại. Việc triển khai các giải pháp cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cấp chính quyền và cộng đồng doanh nghiệp. Một thể chế tiến bộ sẽ giải phóng tối đa tiềm năng sáng tạo của khu vực DNNVV. Đổi mới thể chế là động lực then chốt đưa nền kinh tế phát triển bền vững.
5.1. Nâng cao hiệu quả thực thi chính sách hỗ trợ
Chính sách hỗ trợ doanh nghiệp cần được thiết kế dựa trên nhu cầu thực tế của từng ngành nghề. Tiêu chí lựa chọn đối tượng thụ hưởng phải rõ ràng, công khai và minh bạch. Cần đơn giản hóa thủ tục tiếp cận các quỹ bảo lãnh tín dụng và quỹ đổi mới công nghệ. Bộ máy thực thi công vụ phải nâng cao tinh thần phục vụ và đồng hành cùng doanh nghiệp. Việc kiểm tra, đánh giá định kỳ giúp phát hiện và tháo gỡ kịp thời các vướng mắc phát sinh. Các chính sách hiệu quả sẽ tiếp thêm nguồn lực trực tiếp cho các dự án khởi nghiệp sáng tạo. Hỗ trợ đúng và trúng đối tượng tạo đòn bẩy cho sự phát triển của DNNVV.
5.2. Hoàn thiện bảo hộ tài sản và bình đẳng cạnh tranh
Hệ thống tư pháp cần nâng cao hiệu quả xét xử và giải quyết các tranh chấp kinh tế, dân sự. Bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ phải được thực thi nghiêm minh để khuyến khích sáng tạo đổi mới. Cần thiết lập cơ chế giám sát chặt chẽ nhằm triệt tiêu các hành vi nhũng nhiễu và chi phí ngầm. Mọi thành phần kinh tế phải được đối xử bình đẳng trước pháp luật trong tiếp cận cơ hội kinh doanh. Cơ chế cạnh tranh công bằng thúc đẩy các doanh nghiệp nâng cao chất lượng sản phẩm và dịch vụ. Khi quyền lợi được bảo vệ vững chắc, doanh nhân sẽ tự tin đầu tư vào các dự án dài hạn. Đây là nền tảng vững chắc để xây dựng niềm tin của cộng đồng doanh nghiệp.
5.3. Nuôi dưỡng văn hóa khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo
Cần đẩy mạnh tuyên truyền và tôn vinh những tấm gương doanh nhân vượt khó làm giàu chân chính. Xã hội cần xây dựng cái nhìn khoan dung hơn đối với những thất bại trong quá trình đổi mới khởi nghiệp. Hệ thống giáo dục cần tích hợp các chương trình đào tạo kỹ năng lãnh đạo và tư duy kinh doanh. Các hiệp hội doanh nghiệp cần phát huy vai trò kết nối, chia sẻ kinh nghiệm và hỗ trợ lẫn nhau. Việc tạo dựng không gian sáng tạo mở giúp thế hệ trẻ tự tin hiện thực hóa các ý tưởng kinh doanh. Văn hóa doanh nghiệp tiến bộ kết hợp cùng thể chế thuận lợi sẽ tạo nên sức bật kinh tế mạnh mẽ.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (155 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRUONG DAI HOC KINH TE QUOC DAN BUI ANH TUAN ANH HUONG CUA THE CHE TOI TINH THAN DOANH NHAN: NGHIEN CUU TAI CAC DOANH NGHIEP NHO VA VUA VIET NAM CHUYEN NGANH: QUAN TRI KINH DOANH (KHOA QTKD) MA SO: 9340101 LUAN AN TIEN Si KINH TE Người hướng dẫn khoa học: PGS.TS NGUYEN THI TUYET MAI HA NOI, NAM 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này là do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu câu về sự trung thực trong học thuật. Hà Nội ngày tháng năm 2019 Xác nhận của giáo viên hướng dẫn Tác giả luận an PGS.TS Nguyễn Thị Tuyết Mai Bùi Anh Tuấn il LOI CAM ON Luận án này sẽ không thê hoàn thành nếu không có sự giúp đỡ và hỗ trợ nhiệt tình của các thầy cô, gia đình, bạn bè cùng đồng nghiệp. Đầu tiên, tôi xin gửi lời cảm ơn và sự biết ơn sâu sắc tới PGS.NGƯT Nguyễn Thị Tuyết Mai, người hướng dẫn khoa học cho luận án.
Cô đã luôn động viên, giúp đỡ và hướng dẫn nhiệt tình với nhiều ý kiến quý báu cho tôi trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án. Thứ hai, tôi cũng xin gửi lời cảm ơn chân thành tới toàn thể các thầy cô giáo của khoa Quản trị Kinh doanh, viện đào tạo Sau Đại học., ban pháp chế - phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam đã cho tôi những kiến thức bổ ích và các thông tin hữu ích trong qua trình nghiên cứu và sinh hoạt khoa học. Nhân đây, tôi cũng xin trân trọng cảm ơn Hội đồng quản trị Công ty cô phần Hà Nội - Hưng Yên, các bạn bè, đồng nghiệp đã tạo mọi điều kiện tốt nhất đề tôi có thể tham gia nghiên cứu và hoàn thành luận án. Cuối cùng, trân trọng cảm ơn Gia đình và những người thân yêu của tôi, đã luôn động viên và là điểm tựa vững chắc cho tôi trong suốt chặng đường nghiên cứu khoa học.
Tác giả Bùi Anh Tuấn 1H MỤC LỤC LOL CAM DOAN. i LOI CAM ON. ii MUC LUC 0)J. ii CHUONG 1 GIOI THIEU CHUNG VE NGHIEN CUU.1 Sự cần thiét cia mghi@n CUU .2 Mục tiêu nghiên CUU .3 Phạm vi và đối tượng nghiên cứu.2 Đối tượng nghiên cứu.4 Phương pháp nghiên cứu và quy trình nghiên cứu .1 Phương pháp nghiên cứu.2 Quy trình nghiên cứu 5 1.5 Những đóng góp mới của luận án.6 Kết cẫu của luận án.- << e<©se€Ese€Ess€Ese€EAeEESEEAeEExserxeerxeerserssersser 8 CHUONG 2 TONG QUAN NGHIEN CUU VA CO SO LY THUYET VE MOI QUAN HE GIU'A THE CHE VA TINH THAN DOANH NHAN 2.1 Tổng quan nghiên cứu về thể chế .1 Khái niệm và vai trò của thể chế.
-2©ss+2E22E2E12EE2EE12E1221223521122122322222e2 9 2.2 Các hướng nghiên cứu chính về thể chế. 2s+22s+tEE+2EE+2EE2EEz2Exzrxcre 12 2.3 Đặc điểm của thể chế tại Việt Nam.2 Tổng quan nghiên cứu về tỉnh thần doanh nhân.1 Khái niệm tinh thần doanh nhân và các khía cạnh của tỉnh thần doanh 2.2 Các yếu tô ảnh hưởng đến tinh thần doanh nhân 2.3 Tổng quan về mối quan hệ giữa thể chế và tỉnh thần doanh nhân của các 000.1 Mối quan hệ giữa thê chế và tinh thần doanh nhân của các DNNVV theo góc độ xã hội học.-- -- 2 S1 2212231 211 21111112111 011 21112111 1101 1H TH ng ng HH Hư ưệ 25 2.2 Mối quan hệ giữa thể chế và tỉnh thần doanh nhân của các DNNVV theo góc độ kinh tế học thể chế.3 Một số luận điểm cơ bản từ lý thuyết thể chế.4 Khoảng trống nghiên cứu.4 Cơ sở lý thuyết và các giả thuyết nghiên cứu về mối quan hệ giữa thể chế và tinh thần doanh nhân của các DNNVY .1 Các khái niệm sử dụng trong nghiên CứỨu.2 Cơ sở lý thuyết và các giả thuyết nghiên cứu về mối quan hệ giữa thể chế chính thống và tinh thần doanh nhân.2- 22+ ®2+EE2EE+2EE22EE22EE2EE2222222222Exeee 31 2.3 Cơ sở lý thuyết và các giả thuyết nghiên cứu về mối quan hệ giữa thể chế không chính thống và tinh thần doanh nhân.5 Đề xuất mô hình nghiên cứu .--s-s°s<ss+xss+zxsetzxseerxserxsscree 38 TÓM TÁT CHƯƠNG 2 3.2 Nghiên cứu định tÍnh.- 2-5 HH nhu up 41 E016 2090 1-1-1.2 Phương pháp thực hiện.3 Kết qua nghi6n COU o.3 Nghiên cứu định lượng.1 Thang đo và phát triển bảng hỏi.2 Mẫu nghiên cứu và thu thập đữ liệu. 68 TOM TAT CHUONG 3.-2°°V+es©EEEE++dstEEEE+xtEtrrkktrttrkrrorrtrreerdee 74 CHUONG 4 KET QUA NGHIEN CUU.1 Kết quả đánh giá các thang đo 4.1 Đánh giá sơ bộ thang đo qua EEA và Cronbach's alpha.2 Đánh giá các thang đo qua phân tích nhân tố khẳng định (CFA).2 Thực trạng các yếu tố thể chế và tỉnh thần doanh nhân của các DNNVV Việt ẢÑãN.1 Thống kê mô tả các yếu tố thể chế và tinh thần doanh nhân của các DNNVV .2 So sánh các yếu tố của thể chế va tinh thần doanh nhân theo các nhóm doanh nghiệp.3 Kết quả kiểm định mô hình và giả thuyết nghiên cứu 82 4.1 Kết quả kiểm định tác động của thể chế chính thống tới tỉnh thần doanh 0 .2 Kết quả kiểm định tác động của thể chế không chính thống tới tinh thần doanh ¡. 82 CHƯƠNG 5 BÌNH LUẬN KÉT QUÁ NGHIÊN CỨU VÀ MỘT SỐ KIÊN )'©2I8)0.1 Tóm tắt kết quả nghiên cứu chính của luận án.2 Bình luận về kết quả nghiên cứu .1 Bình luận về kết quả nghiên cứu mối quan hệ giữa thể chế chính thống và tỉnh thần đoanh nhân.--22222++2EEE22EEE22E21227212271127111271112711127112711221121112111 2 Xe 86 5.2 Bình luận về kết quả nghiên cứu mối quan hệ giữa thê chế không chính thống và tinh thần doanh nhân.-2--2¿+2+2+2EE++2EE+2EEEE2272E127211271112711271112711271.3 Bình luận về kết quả nghiên cứu thực trạng thé ché va tinh thần doanh nhân.4 Bình luận về kết quả khác nhau giữa các nhóm doanh nghiệp khi đánh giá về các rào cản thể chế.- 2+ 222+2sc2EE22E127112711211211271212711222E reo 89 5.5 Bình luận về kết quả giả thuyết nghiên cứu không duge chap nhn .3 Một số kiến nghị đề xuất nhằm hoàn thiện thể chế, tạo môi trường kinh doanh thuận lợi thúc đấy tinh thần doanh nhân của các DNNVV Việt Nam .1 Chủ trương và quan điểm hoàn thiện thể chế để phát triển doanh nghiệp, bu 0 0 .2 Các kiến nghị đề xuất nhằm thúc đây tỉnh thần doanh nhân của các DNNVV Việt Nam.- -- LG L1 2111211 11112311 211121102110 01 1001101110110 g1 011011 TH ng TH TH Hư 91 Bang 1.1: v1 DANH MUC BANG Phương pháp nghiên cứu và thời gian thực hiện.----- 55555555252 5 Các khái niệm về tinh thần doanh nhân.----2:c:+222cvvvrccee 23 Một số luận điểm về mối quan hệ giữa thể chế và tinh thần doanh nhân .28 Các khái niệm sử dụng cho nghiên cứu .30 Thông tin cơ bản về các doanh nghiệp! được phỏng vấn lần 1.
43 Thông tin cơ bản về các doanh nghiệpa được phỏng vấn lần 2. 43 Kết quả phỏng vẫn sâu các rào cản về thê chế.-2--©-22+2czz+22zzze- 51 Kết quả phỏng vấn ảnh hưởng của thể chế chính thống đến các khía cạnh của tinh thần doanh nhân. 2: 2¿+22+2+EEE++EEE+E2EE2222322221E2721.cee 52 Kết quả phỏng vấn ảnh hưởng của thể chế không chính thống đến các khía cạnh của tinh thần doanh nhân. 222s+2+EE+E+2E+EE2EE2EE222222222252 57 Các biến và thang đo lường trong mô hình.65 Số lượng doanh nghiệp dự kiến điều tra theo quy mô và khu vực.
69 Kết quả điều tra theo khu Vực.---- -22+2222+22xz+2EE22EE.cee 70 Thông tin các doanh nghiệp tham gia điều tra.---22©2sz+2zz+cse2 71 Thông tin về đối tượng trả lời phiếu diéu tra .72 Kết quả đánh giá sơ bộ các thang đo thể chế (n = 348).----- 76 Kết quả đánh giá sơ bộ các thang đo tinh thần doanh nhân (n = 348).78 Kết quả thống kê mô tả các yếu tố thé chế (n = 348).-------- 80 Kết quả thống kê mô tả các khía cạnh của tinh thần doanh nhân (n = 348).80 So sánh các yếu tố thể chế và tỉnh thần doanh nhân giữa các nhóm doanh vii DANH MUC CAC HiNH Hình 1.1: Quy trình nghiên cứu của luận án. -- 22525222222 S2E+E£zE+E£zEzEczerrrrerrres 6 Hình 2.1: Số lượng văn bản ban hành giai đoạn 2012-20 l6. -2-©22+2sz2zz2zzcez 19 Hình 2.2: Số điều kiện kinh doanh phân theo bộ ngành.3: Điều kiện kinh doanh phân theo nhóm nội dung .4: Mô hình nghiên cứu. 39 CHƯƠNG 1 GIỚI THIỆU CHUNG VÈ NGHIÊN CỨU 1.1 Sự cần thiết của nghiên cứu Vai trò quan trọng của thê chế trong sự phát triển kinh tế của mỗi quốc gia đã được ghi nhận trong các nghiên cứu trước đây trên toàn thế giới và ở Việt Nam.
Ở cấp độ tô chức, lý thuyết thể chế cho thấy các yếu tô thể chế ảnh hưởng đến các chiến lược và quy trình của các tô chức (Scott, 1995). Thể chế như là một phần của môi trường kinh doanh ảnh hưởng đến sự phát triển của các doanh nghiệp bao gồm các DNNVV đã thu hút được sự quan tâm nghiên cứu của các học giả. Tuy nhiên, các tài liệu hiện có về thể chế chủ yếu tập trung vào thê chế chính thống, trong khi các tác động của thể chế không chính thống ít được quan tâm (Roxas và Chadee, 2012). Luôn tồn tại thể chế chính thống và không chính thống trong bất kỳ giai đoạn phát triển nào của mỗi quốc gia (North, 1990).
Trong bối cảnh các nền kinh tế đang chuyền đổi, thể chế không chính thống có thể có tác động mạnh mẽ hơn thể chế chính thống (Peng và Heath, 1996; Williamson, 2009). Mặc dù thể chế chính thống đang dần phát triển tại Việt Nam, nhưng thể chế không chính thống vẫn đóng một vai trò rất quan trọng (Steer and Sen, 2010). Tuy nhiên, mức độ hiểu biết về ảnh hưởng của thể chế không chính thống đối với hành vi của doanh nghiệp vẫn còn là hạn chế, vấn đề này đòi hỏi phải được tìm hiểu thêm (Chadee và Roxas, 2013). Trong những năm gần đây, tinh thần doanh nhân (Entrepreneurial Orientation) đã trở thành một chủ đề phô biến trong lĩnh vực nghiên cứu kinh doanh nói chung và lĩnh vực tỉnh thần doanh nhân nói riêng.
Vij và Bedi (2012) lập luận rằng tinh than doanh nhân là yếu tố quyết định chính cho sự thành công của một doanh nghiệp. Nhiều nghiên cứu trước đây đã tìm hiểu về tinh thần doanh nhân trong bối cảnh các DNNVV (vi dụ, Keh và cộng sự, 2007; Wang va cong sự, 2015). Trong bối cảnh các nước đang phát triển như Việt Nam, tinh thần doanh nhân và một số tiền đề của nó cũng đã thu hút được sự chú ý của các nhà nghiên cứu, nhưng ở mức độ còn khiêm tốn (Nguyen, 2009, Nguyen, 2011; Swierczek va Thai, 2003). Trong các tài liệu, thể chế đã được kiểm tra như tiền đề quan trọng của doanh nghiệp (Avnimelech và cộng sự, 2014; Tonoyan và cộng sự, 2010).
Thể chế được coi là những khía cạnh quan trọng để định hình môi trường kinh doanh. Một số nghiên cứu trước đây đã chưa thấy rõ vai trò quan trọng của thể chế trong việc thúc đây hoặc ngăn chặn tinh thần doanh nhân (Mueller và Thomas, 2001).
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Thể chế và tinh thần doanh nhân tại DNNVV Việt Nam (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/quan-tri-tai-chinh-doanh-nghiep/luan-an-anh-huong-the-che-tinh-than-doanh-nhan-dnvv-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Thể chế và tinh thần doanh nhân tại DNNVV Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu phân tích thể chế và tinh thần doanh nhân tác động đến DNNVV Việt Nam, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh.
Luận án "Thể chế và tinh thần doanh nhân tại DNNVV Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Thể chế và tinh thần doanh nhân tại DNNVV Việt Nam" có 155 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Thể chế và tinh thần doanh nhân tại DNNVV Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.