Luận án tiến sĩ: Ảnh hưởng chất lượng kiểm toán nội bộ đến quản trị lợi nhuận tại các công ty niêm yết
Nghiên cứu tác động của kiểm toán nội bộ đến quản trị lợi nhuận doanh nghiệp. Phân tích vai trò nâng cao hiệu quả tài chính.
Số trang
219
Thời gian đọc
33 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Thực trạng quản trị lợi nhuận trên báo cáo tài chính
- Số trang:
- 219 trang
- Chuyên ngành:
- Kinh tế
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Thực trạng quản trị lợi nhuận trên báo cáo tài chính
Báo cáo tài chính phản ánh bức tranh kinh tế của doanh nghiệp. Nhà đầu tư dựa vào các số liệu này để ra quyết định phân bổ vốn. Lợi nhuận là chỉ số trung tâm được quan tâm hàng đầu. Tuy nhiên, sự xung đột lợi ích giữa nhà quản lý và chủ sở hữu thường xuyên xảy ra. Người quản lý có xu hướng điều chỉnh số liệu kế toán. Hành vi này được định nghĩa là quản trị lợi nhuận nhằm phục vụ mục đích cá nhân. Quá trình này làm sai lệch thực trạng tài chính thực tế của tổ chức. Hệ quả là độ tin cậy của thông tin kế toán bị suy giảm nghiêm trọng. Thị trường chứng khoán đối mặt với nguy cơ phân bổ nguồn lực sai lệch. Do đó, việc nghiên cứu các cơ chế kiểm soát quản trị lợi nhuận trở nên cấp thiết đối với mọi nền kinh tế.
1.1. Bản chất và động cơ của hành vi quản trị lợi nhuận
Quản trị lợi nhuận không phải là hành vi gian lận tài chính bất hợp pháp. Đây là việc lựa chọn các chính sách kế toán nằm trong khuôn khổ chuẩn mực cho phép. Nhà điều hành thay đổi các ước tính kế toán hoặc thời điểm ghi nhận nghiệp vụ kinh tế. Mục đích chính là làm đẹp báo cáo tài chính theo ý muốn chủ quan. Động cơ xuất phát từ áp lực duy trì giá cổ phiếu trên sàn giao dịch. Người quản lý cũng muốn tối đa hóa tiền thưởng theo kết quả kinh doanh. Ngoài ra, việc đáp ứng các điều khoản vay vốn ngân hàng cũng thúc đẩy hành vi này. Dù hợp pháp, hành vi này vẫn che giấu rủi ro thực sự của doanh nghiệp. Độ minh bạch của thị trường tài chính vì thế bị tổn hại đáng kể.
1.2. Hậu quả tiêu cực của việc bóp méo thông tin lợi nhuận
Việc can thiệp vào con số lợi nhuận tạo ra bức tranh tài chính thiếu trung thực. Cổ đông không thể nhận diện chính xác hiệu quả kinh doanh thực tế. Rủi ro đầu tư gia tăng khi các chỉ số tài chính bị phóng đại quá mức. Niềm tin của thị trường vào ban lãnh đạo công ty suy giảm theo thời gian. Chi phí sử dụng vốn của doanh nghiệp sẽ tăng cao do rủi ro thông tin. Khi số liệu bị phát hiện sai lệch, giá trị cổ phiếu sụt giảm mạnh. Uy tín của doanh nghiệp trên thị trường vốn bị hủy hoại lâu dài. Doanh nghiệp dễ rơi vào tình trạng mất thanh khoản do kế hoạch kinh doanh sai lệch. Cơ chế giám sát chặt chẽ là giải pháp bắt buộc để ngăn chặn tình trạng này.
II. Vai trò của kiểm toán nội bộ trong quản trị công ty
Cấu trúc quản trị hiện đại đòi hỏi một cơ chế giám sát đa tầng và toàn diện. Hoạt động kiểm toán nội bộ đóng vai trò là tuyến phòng thủ cốt lõi của tổ chức. Bộ phận này cung cấp các đánh giá khách quan về rủi ro và quy trình vận hành. Sự phối hợp giữa kiểm toán nội bộ và ủy ban kiểm toán giúp củng cố tính minh bạch tài chính. Bên cạnh đó, ban kiểm soát cũng dựa vào các báo cáo đánh giá để thực hiện quyền giám sát. Hoạt động kiểm toán hỗ trợ hội đồng quản trị nắm bắt sát sao tình hình doanh nghiệp. Việc duy trì hệ thống kiểm soát nội bộ vững mạnh giúp giảm thiểu tối đa các sai sót trọng yếu. Kiểm toán nội bộ thực sự là công cụ quản trị rủi ro không thể thiếu trong bối cảnh hiện nay.
2.1. Bốn trụ cột nền tảng trong cấu trúc quản trị hiện đại
Mô hình quản trị doanh nghiệp tiên tiến được xây dựng dựa trên bốn trụ cột chính. Trụ cột thứ nhất là hội đồng quản trị với chức năng định hướng chiến lược. Trụ cột thứ hai là ban kiểm soát cùng ủy ban kiểm toán thực thi nhiệm vụ giám sát cấp cao. Trụ cột thứ ba là kiểm toán độc lập thực hiện xác nhận tính trung thực của báo cáo tài chính. Trụ cột then chốt thứ tư chính là bộ phận kiểm toán nội bộ trong doanh nghiệp. Bốn thành phần này tương tác liên tục nhằm bảo vệ lợi ích của cổ đông. Trong đó, kiểm toán nội bộ cung cấp dịch vụ bảo đảm và tư vấn thường xuyên nhất. Cơ chế phối hợp chặt chẽ này tạo nên hàng rào bảo vệ tài sản doanh nghiệp an toàn.
2.2. Vận hành và củng cố hệ thống kiểm soát nội bộ
Một hệ thống kiểm soát nội bộ hữu hiệu giúp chuẩn hóa mọi quy trình tác nghiệp. Kiểm toán nội bộ chịu trách nhiệm kiểm tra định kỳ tính tuân thủ của các quy chế. Các khiếm khuyết trong quy trình kiểm soát được phát hiện và xử lý kịp thời. Doanh nghiệp nhờ đó ngăn chặn sớm các hành vi lạm quyền của ban điều hành. Quy định pháp lý quốc tế như đạo luật SOX đã bắt buộc doanh nghiệp phải thiết lập cơ chế này. Việc công bố tính hữu hiệu của hệ thống kiểm soát giúp nâng cao uy tín niêm yết. Môi trường kiểm soát minh bạch sẽ hạn chế triệt để cơ hội thực hiện hành vi can thiệp số liệu. Doanh nghiệp xây dựng được nền tảng vận hành ổn định và bền vững.
III. Tác động chất lượng kiểm toán nội bộ tới lợi nhuận
Nghiên cứu thực nghiệm chứng minh chất lượng kiểm toán nội bộ có ảnh hưởng nghịch chiều với quản trị lợi nhuận. Khi chất lượng kiểm toán nội bộ được nâng cao, các hành vi điều chỉnh số liệu kế toán giảm rõ rệt. Đội ngũ kiểm toán chất lượng cao sở hữu khả năng phát hiện các sai lệch phức tạp. Hoạt động kiểm tra liên tục giúp ngăn ngừa việc lạm dụng các ước tính kế toán dồn tích. Nhà quản lý không còn nhiều cơ hội để can thiệp vào quy trình ghi nhận doanh thu và chi phí. Báo cáo tài chính nhờ đó phản ánh sát thực nhất kết quả kinh doanh. Tính minh bạch thông tin gia tăng giúp bảo vệ quyền lợi hợp pháp của nhà đầu tư. Đây là kết luận quan trọng được nhiều học giả quốc tế và trong nước ghi nhận.
3.1. Yêu cầu về tính độc lập kiểm toán nội bộ tại doanh nghiệp
Tính độc lập kiểm toán nội bộ là yếu tố tiên quyết bảo đảm tính khách quan khi làm việc. Kiểm toán viên nội bộ cần báo cáo trực tiếp cho ủy ban kiểm toán hoặc ban kiểm soát. Cơ chế báo cáo độc lập giúp loại bỏ áp lực từ ban giám đốc điều hành. Khi không bị chi phối bởi lợi ích cá nhân, kiểm toán viên đưa ra các kết luận trung thực. Quyền tiếp cận dữ liệu không giới hạn hỗ trợ quá trình kiểm tra diễn ra thuận lợi. Bất kỳ dấu hiệu can thiệp số liệu nào cũng được cảnh báo công khai và minh bạch. Mức độ độc lập càng cao thì hiệu quả giám sát tài chính càng rõ rệt. Doanh nghiệp cần xây dựng quy chế bảo vệ vị thế độc lập cho bộ phận này.
3.2. Vai trò then chốt của năng lực kiểm toán nội bộ
Năng lực kiểm toán nội bộ quyết định chiều sâu và chất lượng của hoạt động kiểm toán. Kiểm toán viên phải am hiểu sâu sắc các chuẩn mực kế toán và quy trình kinh doanh. Kỹ năng phân tích dữ liệu chuyên sâu giúp phát hiện các giao dịch dồn tích bất thường. Trình độ chuyên môn vững vàng giúp kiểm toán viên đưa ra các kiến nghị kiểm soát chuẩn xác. Ngoài ra, việc duy trì đạo đức nghề nghiệp kiểm toán giúp ngăn ngừa các thỏa hiệp tiêu cực. Các chương trình đào tạo nghiệp vụ liên tục là yêu cầu bắt buộc đối với nhân sự kiểm toán. Đội ngũ kiểm toán có năng lực xuất sắc sẽ nâng cao đáng kể chất lượng thông tin kế toán và bảo vệ cổ đông.
IV. Giải pháp nâng cao hiệu quả kiểm toán nội bộ tại DN
Nâng cao hiệu quả kiểm toán nội bộ là mục tiêu chiến lược của các công ty niêm yết. Hoạt động kiểm toán hữu hiệu giúp kiểm soát rủi ro và ngăn ngừa quản trị lợi nhuận. Doanh nghiệp cần hoàn thiện khung pháp lý nội bộ và phân định rõ trách nhiệm giám sát. Sự phối hợp giữa kiểm toán nội bộ, ủy ban kiểm toán và ban kiểm soát cần được tăng cường. Doanh nghiệp cũng cần ứng dụng công nghệ hiện đại vào quy trình phân tích dữ liệu tự động. Việc thiết lập các tiêu chuẩn đạo đức nghề nghiệp kiểm toán nghiêm ngặt giúp bảo đảm tính liêm chính. Đổi mới phương thức kiểm toán mang lại giá trị gia tăng bền vững cho toàn bộ tổ chức.
4.1. Chuẩn hóa quy trình và đạo đức nghề nghiệp kiểm toán
Việc ban hành bộ quy tắc đạo đức nghề nghiệp kiểm toán là bước đi nền tảng. Kiểm toán viên phải cam kết duy trì tính chính trực, khách quan và bảo mật thông tin. Doanh nghiệp cần xây dựng sổ tay quy trình kiểm toán chi tiết theo chuẩn mực quốc tế IIA. Quy trình kiểm toán phải bao quát toàn diện từ khâu lập kế hoạch đến kiểm tra thực địa. Việc đánh giá rủi ro định kỳ giúp tối ưu hóa nguồn lực kiểm toán vào các khâu trọng yếu. Các biện pháp giám sát chéo giữa các kiểm toán viên giúp ngăn chặn sai sót và thỏa hiệp. Đạo đức nghề nghiệp vững vàng là lá chắn bảo vệ độ tin cậy của các báo cáo kiểm toán doanh nghiệp.
4.2. Tối ưu hóa mô hình báo cáo và nguồn lực kiểm toán
Doanh nghiệp cần tái cấu trúc tuyến báo cáo của bộ phận kiểm toán nội bộ. Việc báo cáo chức năng trực tiếp lên ủy ban kiểm toán giúp duy trì tính khách quan cao nhất. Ngân sách và nhân sự dành cho hoạt động kiểm toán cần được đầu tư tương xứng với quy mô công ty. Doanh nghiệp nên khuyến khích nhân viên đạt các chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế như CIA. Ứng dụng phần mềm phân tích dữ liệu lớn giúp nâng cao tốc độ rà soát sai phạm. Đánh giá chất lượng kiểm toán định kỳ bảo đảm dịch vụ bảo đảm luôn đáp ứng kỳ vọng quản trị. Nguồn lực được tối ưu hóa sẽ phát huy tối đa vai trò giám sát tài chính và kiểm soát số liệu.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (219 trang)Nội dung chính
Tổng quan nghiên cứu
Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường đang không ngừng phát triển, các nhà đầu tư và bên liên quan ngày càng đòi hỏi thông tin trên Báo cáo tài chính (BCTC) phải đảm bảo tính trung thực và độ tin cậy cao. Lợi nhuận, với vai trò là một chỉ số chủ chốt, là cơ sở quan trọng để đánh giá hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh và năng lực điều hành của đội ngũ quản lý. Tuy nhiên, do sự khác biệt về mục tiêu và lợi ích giữa quản lý và chủ sở hữu, thông tin lợi nhuận thường bị chi phối thông qua hành vi quản trị lợi nhuận (HVQTLN). Đây là một hành vi hợp pháp, thực hiện thông qua việc lựa chọn chính sách kế toán hoặc chi phối các nghiệp vụ kinh tế được chấp nhận bởi chuẩn mực, nhưng lại làm giảm đáng kể độ tin cậy của thông tin lợi nhuận.
Để giảm thiểu HVQTLN, việc thiết lập các cơ chế giám sát hiệu quả là cần thiết, bao gồm kiểm toán nội bộ (KTNB), ủy ban kiểm toán (UBKT), hội đồng quản trị (HĐQT) và kiểm toán độc lập. Theo báo cáo của Tổ chức Kiểm toán Nội bộ (IIA) năm 2017, KTNB đóng vai trò nền tảng trong việc cung cấp đánh giá và tư vấn thường xuyên, góp phần kiểm soát hiệu quả HVQTLN. Sau những sự cố kế toán lớn đầu thế kỷ 21, nhiều quốc gia đã ban hành quy định tăng cường hoạt động KTNB, điển hình là Đạo luật Sarbanes-Oxley (SOX) của Hoa Kỳ năm 2002, yêu cầu các công ty niêm yết (CTNY) phải thiết lập và công bố tính hữu hiệu của hệ thống kiểm soát nội bộ.
Trên thế giới, nhiều nghiên cứu thực nghiệm đã chứng minh chất lượng hoạt động kiểm toán nội bộ (IAF) có ảnh hưởng ngược chiều với HVQTLN. Tại Việt Nam, trong khoảng một thập kỷ trở lại đây, xu hướng nghiên cứu bắt đầu tập trung vào chất lượng BCTC và HVQTLN, sử dụng các mô hình như Modified Jones. Các nghiên cứu đã cung cấp bằng chứng về sự xuất hiện của HVQTLN tại Việt Nam, đồng thời chỉ ra nhiều nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng BCTC. Tuy nhiên, một khoảng trống đáng kể được nhận diện: chủ đề về ảnh hưởng của chất lượng IAF đến HVQTLN vẫn chưa được nghiên cứu toàn diện trong bối cảnh Việt Nam. Sự thiếu hụt này càng trở nên cấp thiết khi gần đây, Chính phủ Việt Nam đã ban hành Nghị định 05/2019/NĐ-CP, yêu cầu các doanh nghiệp nhà nước và CTNY phải thiết lập IAF.
Với lý do đó, luận văn này được thực hiện nhằm xem xét ảnh hưởng của các nhân tố đo lường chất lượng IAF đến HVQTLN, bao gồm cả hai hình thức: thông qua lựa chọn chính sách kế toán và chi phối các nghiệp vụ kinh tế phát sinh, tại các CTNY trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Nghiên cứu tập trung vào dữ liệu BCTC đã được kiểm toán và báo cáo thường niên của các CTNY tại TP.HCM và Hà Nội trong giai đoạn từ năm 2014 đến năm 2018. Mục tiêu cuối cùng là đề xuất các hàm ý chính sách nhằm nâng cao chất lượng IAF, góp phần giảm thiểu HVQTLN, từ đó đảm bảo tính minh bạch và phát triển bền vững của thị trường chứng khoán cũng như nền kinh tế Việt Nam.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Nghiên cứu này dựa trên một số lý thuyết nền tảng quan trọng trong lĩnh vực kế toán, kiểm toán và quản trị công ty. Đầu tiên, Lý thuyết bất đối xứng thông tin, được đề xuất bởi George Akerlof vào năm 1970 và phát triển bởi Spence Michael (1973) cùng Joseph Stigliz (1975), giải thích hiện tượng trao đổi thông tin không công bằng giữa các bên liên quan do sự khác biệt về lợi ích. Trong bối cảnh doanh nghiệp, điều này thể hiện rõ giữa nhà quản lý và nhà đầu tư, nơi thông tin lợi nhuận có thể bị chi phối vì lợi ích cá nhân của người quản lý. Để giải quyết vấn đề này, Lý thuyết tín hiệu gợi ý rằng các "dấu hiệu" chính xác là cần thiết để hỗ trợ các bên đưa ra quyết định phù hợp, trong khi Lý thuyết sàng lọc giúp các bên liên quan "sàng lọc" thông tin để giảm thiểu rủi ro.
Ngoài ra, Lý thuyết đại diện là một lý thuyết cốt lõi, giải thích mối quan hệ giữa các chủ sở hữu (cổ đông) và các nhà quản lý (đại diện) của công ty. Lý thuyết này chỉ ra rằng sự khác biệt về mục tiêu và lợi ích giữa hai bên có thể dẫn đến các vấn đề đại diện, trong đó HVQTLN là một biểu hiện. Việc thiết lập các cơ chế giám sát như kiểm toán nội bộ chính là nhằm giảm thiểu những xung đột lợi ích này.
Các khái niệm chính được sử dụng trong luận văn bao gồm:
- Kiểm toán nội bộ (KTNB): Theo định nghĩa của IIA năm 2017, KTNB là một hoạt động đảm bảo và tư vấn độc lập, khách quan, được thiết kế để làm tăng giá trị và cải thiện các hoạt động của tổ chức. Hoạt động này hỗ trợ các tổ chức đạt được mục tiêu thông qua cách tiếp cận có hệ thống và nguyên tắc nhằm đánh giá và cải thiện sự hữu hiệu của quy trình quản lý rủi ro, kiểm soát và quản trị.
- Chất lượng hoạt động Kiểm toán nội bộ (IAF): Mặc dù không có định nghĩa chính thức thống nhất, chất lượng IAF được đo lường thông qua các yếu tố như năng lực chuyên môn và tính độc lập, khách quan của kiểm toán viên nội bộ, như được nhấn mạnh trong Chuẩn mực kiểm toán độc lập của Hoa Kỳ (SAS 65, SAS 128) và Chuẩn mực kiểm toán quốc tế (ISA 610) cũng như các quy định của IIA (IPPF 1100, 1200).
- Hành vi quản trị lợi nhuận (HVQTLN): Được Ronen và Yaari (2008) định nghĩa là tập hợp các quyết định quản lý mà kết quả sẽ dẫn đến không phản ánh đúng thu nhập thực trong ngắn hạn, có tính chất tối đa hóa giá trị công ty mà nhà quản lý đã biết về chúng. HVQTLN thường được thực hiện thông qua hai cách thức: lựa chọn các chính sách kế toán và chi phối các nghiệp vụ kinh tế phát sinh.
- Khoản dồn tích: Theo VAS 01 (2002), là sự chênh lệch giữa lợi nhuận ghi trên Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh (theo cơ sở dồn tích) và dòng tiền từ hoạt động kinh doanh trên Báo cáo lưu chuyển tiền tệ (theo cơ sở tiền). Đây là các khoản thu nhập hoặc chi phí được ghi nhận nhưng chưa thực sự phát sinh dòng tiền.
Phương pháp nghiên cứu
Luận văn áp dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp, kết hợp cả phương pháp định tính và định lượng nhằm đạt được các mục tiêu nghiên cứu.
Nguồn dữ liệu: Dữ liệu được thu thập từ Báo cáo tài chính đã được kiểm toán và Báo cáo thường niên của các Công ty Niêm yết (CTNY) trên thị trường chứng khoán Việt Nam (tại TP. Hồ Chí Minh và Hà Nội), trong giai đoạn 05 năm tài chính từ năm 2014 đến năm 2018. Phạm vi nghiên cứu loại trừ các tổ chức tín dụng. Mẫu nghiên cứu tổng cộng bao gồm 460 quan sát, đại diện cho 92 CTNY. Việc lựa chọn mẫu dựa trên khả năng thu thập dữ liệu công khai và phù hợp với tiêu chí nghiên cứu về CTNY có thành lập IAF.
Phương pháp phân tích:
- Phương pháp định tính: Ban đầu, phương pháp định tính được sử dụng để phát hiện các nhân tố mới và hoàn chỉnh mô hình các nhân tố đo lường chất lượng IAF phù hợp với đặc điểm của Việt Nam. Hai phương pháp chính được áp dụng là nghiên cứu tài liệu các văn bản pháp quy hiện hành và thảo luận chuyên sâu với các chuyên gia trong ngành kiểm toán và tài chính.
- Phương pháp định lượng: Từ mô hình đã được hoàn chỉnh sau bước định tính, phương pháp định lượng được sử dụng để phân tích và kiểm định các giả thuyết nghiên cứu thông qua mô hình hồi quy đa biến. Cụ thể, HVQTLN được đo lường theo hai cách:
- Đối với HVQTLN thông qua lựa chọn chính sách kế toán: Luận văn áp dụng mô hình Modified Jones của Dechow và cộng sự (1995), được báo cáo bởi Kothari và cộng sự (2005), để ước tính biến dồn tích điều chỉnh. Đây là một mô hình phổ biến và được nhiều nhà nghiên cứu trên thế giới và Việt Nam đồng thuận về khả năng phát hiện HVQTLN cao.
- Đối với HVQTLN thông qua chi phối các nghiệp vụ kinh tế phát sinh: Luận văn sử dụng mô hình của Dechow và cộng sự (1998), được ứng dụng bởi Roychowdhury (2006). Mô hình này tập trung vào các mức độ điều chỉnh không hợp lý của dòng tiền lưu chuyển thuần từ hoạt động kinh doanh, chi phí tùy biến và chi phí sản xuất. Mô hình này được đánh giá là phù hợp để đo lường HVQTLN thực thông qua các nghiệp vụ kinh tế.
Kết quả nghiên cứu sau bước kiểm định bằng hồi quy đa biến sẽ cung cấp bằng chứng thực nghiệm và trả lời các câu hỏi nghiên cứu đặt ra trong luận văn. Việc lựa chọn các mô hình này dựa trên tính hiệu quả đã được chứng minh trong các nghiên cứu trước và khả năng áp dụng phù hợp với dữ liệu tại Việt Nam.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Nghiên cứu đã đưa ra nhiều phát hiện quan trọng về mối quan hệ giữa chất lượng hoạt động kiểm toán nội bộ (IAF) và hành vi quản trị lợi nhuận (HVQTLN) tại các công ty niêm yết (CTNY) Việt Nam, dựa trên phân tích 460 quan sát của 92 CTNY trong giai đoạn 2014-2018.
- Sự tồn tại của HVQTLN trong CTNY có IAF: Một phát hiện đáng chú ý là HVQTLN đã xuất hiện ngay trong các CTNY Việt Nam có thành lập IAF. Điều này cho thấy chất lượng IAF của các CTNY hiện nay chưa đạt đến mức tối ưu để ngăn chặn hoàn toàn hành vi này. Phát hiện này tương đồng với các nghiên cứu tại Việt Nam trước đây, vốn đã chỉ ra rằng HVQTLN là một thực trạng khá phổ biến (ví dụ, các nghiên cứu năm 2014 và 2015 đã chỉ rõ sự tồn tại này).
- Bổ sung nhân tố đo lường chất lượng IAF và mô hình hoàn chỉnh: Luận văn đã bổ sung ba nhân tố mới quan trọng vào mô hình đo lường chất lượng IAF, cụ thể là quy mô kiểm toán nội bộ (đo lường bằng số lượng nhân viên trong bộ phận), chất lượng kiểm toán độc lập (đo lường bằng việc công ty được kiểm toán bởi các công ty Big 4), và kiểm soát chất lượng IAF (đo lường bởi việc bộ phận có thiết lập chương trình đánh giá và kiểm soát chất lượng). Các nhân tố này, cùng với các yếu tố truyền thống như năng lực chuyên môn, tính độc lập và khách quan, đều được phát hiện có ảnh hưởng ngược chiều đến HVQTLN của nhà quản lý.
- IAF ảnh hưởng đến cả hai cách thức quản trị lợi nhuận: Khác biệt so với nhiều nghiên cứu trước đây thường chỉ tập trung vào một trong hai cách thức quản trị lợi nhuận, luận văn này đã tìm hiểu và chứng minh rằng chất lượng IAF có ảnh hưởng đến cả hai hình thức HVQTLN tại các CTNY Việt Nam: thông qua lựa chọn chính sách kế toán và thông qua chi phối các nghiệp vụ kinh tế phát sinh. Điều này khẳng định vai trò toàn diện của IAF trong việc giám sát các hoạt động tài chính.
- Mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố đến HVQTLN:
- Đối với HVQTLN thông qua lựa chọn chính sách kế toán: Năm nhân tố đo lường chất lượng IAF có ảnh hưởng ngược chiều đến HVQTLN, với mức độ ảnh hưởng xếp theo thứ tự từ cao đến thấp là: chất lượng kiểm toán độc lập, tính độc lập và khách quan, kiểm soát chất lượng IAF, năng lực chuyên môn và quy mô kiểm toán nội bộ. Chẳng hạn, chất lượng kiểm toán độc lập có thể làm giảm HVQTLN qua lựa chọn CSKT với hiệu ứng lớn nhất.
- Đối với HVQTLN thông qua chi phối các nghiệp vụ kinh tế phát sinh: Bốn nhân tố đo lường chất lượng IAF có ảnh hưởng ngược chiều, xếp từ cao đến thấp là: tính độc lập và khách quan, kiểm soát chất lượng IAF, quy mô kiểm toán nội bộ, và năng lực chuyên môn. Trong đó, tính độc lập và khách quan của bộ phận kiểm toán nội bộ cho thấy tác động giảm HVQTLN lớn nhất ở hình thức này.
Thảo luận kết quả
Các phát hiện của luận văn cung cấp những hiểu biết sâu sắc về vai trò của IAF trong môi trường kinh doanh Việt Nam. Việc HVQTLN vẫn xuất hiện trong các CTNY đã có IAF cho thấy một khoảng cách đáng kể giữa việc thiết lập chức năng kiểm toán nội bộ và việc đảm bảo chất lượng hoạt động của nó. Nguyên nhân có thể xuất phát từ việc thiếu các quy định chi tiết về chuẩn mực chất lượng hoặc việc thực thi chưa nghiêm túc tại một số doanh nghiệp.
Các kết quả về mối quan hệ ngược chiều giữa chất lượng IAF và HVQTLN hoàn toàn tương đồng với các nghiên cứu quốc tế trước đây, ví dụ như Beasley và cộng sự (2000) hay Prawitt và cộng sự (2012). Điều này củng cố quan điểm rằng một IAF chất lượng cao là một cơ chế quản trị hiệu quả để hạn chế hành vi bóp méo lợi nhuận. Đặc biệt, việc chất lượng kiểm toán độc lập (như Big 4) có ảnh hưởng mạnh mẽ nhất đến HVQTLN thông qua lựa chọn chính sách kế toán nhấn mạnh sự phụ thuộc và bổ trợ giữa kiểm toán nội bộ và kiểm toán độc lập trong việc đảm bảo tính trung thực của BCTC. Tính độc lập và khách quan của IAF được tìm thấy là nhân tố ảnh hưởng mạnh nhất đến HVQTLN qua chi phối nghiệp vụ kinh tế, điều này có thể được giải thích bởi khả năng đánh giá không thiên vị các quyết định và giao dịch nội bộ.
Kết quả nghiên cứu có thể được trình bày một cách rõ ràng thông qua các bảng hồi quy, hiển thị các hệ số hồi quy chuẩn hóa cho từng nhân tố, giá trị p-value và mức độ ý nghĩa thống kê. Điều này giúp các nhà quản lý và nhà nghiên cứu dễ dàng nhận diện những yếu tố có tác động mạnh mẽ nhất. Ví dụ, một bảng có thể liệt kê các nhân tố chất lượng IAF và các hệ số ảnh hưởng (ví dụ: beta = -0.X, p < 0.01) đối với từng loại HVQTLN, cho thấy mức độ giảm lợi nhuận từ các hành vi đó khi chất lượng IAF tăng lên. Ngoài ra, biểu đồ cột có thể minh họa trực quan thứ tự ưu tiên của các nhân tố chất lượng IAF đối với từng loại HVQTLN, giúp dễ dàng so sánh và đưa ra quyết định chiến lược.
Ý nghĩa của các phát hiện này rất lớn. Đối với các CTNY, chúng cung cấp định hướng rõ ràng về những khía cạnh cần ưu tiên cải thiện trong hoạt động IAF của mình. Đối với các nhà đầu tư, kết quả nghiên cứu giúp họ đánh giá sâu hơn về độ tin cậy của BCTC dựa trên cấu trúc và chất lượng IAF của công ty. Hơn nữa, những bằng chứng thực nghiệm này cũng là cơ sở quan trọng cho các cơ quan quản lý nhà nước trong việc xây dựng và hoàn thiện khung pháp lý nhằm nâng cao chất lượng quản trị công ty và sự minh bạch của thị trường chứng khoán Việt Nam.
Đề xuất và khuyến nghị
Dựa trên những kết quả và thảo luận đã trình bày, luận văn đưa ra một số đề xuất và khuyến nghị thiết thực nhằm nâng cao chất lượng hoạt động kiểm toán nội bộ (IAF) và từ đó giảm thiểu hành vi quản trị lợi nhuận (HVQTLN) tại các công ty niêm yết (CTNY) Việt Nam.
-
Tăng cường tính độc lập và khách quan của bộ phận Kiểm toán nội bộ (IAF)
- Động từ hành động: Các CTNY cần củng cố vị thế độc lập của bộ phận IAF.
- Target metric: Đảm bảo 100% trưởng ban kiểm toán nội bộ (CAE) báo cáo trực tiếp và không giới hạn cho Ủy ban Kiểm toán (UBKT) hoặc Hội đồng Quản trị (HĐQT) thay vì chỉ báo cáo cho ban điều hành. UBKT/HĐQT phải có quyền phê duyệt ngân sách và quyết định bổ nhiệm/miễn nhiệm CAE trong vòng 12 tháng tới.
- Timeline: Triển khai rà soát và sửa đổi quy chế hoạt động của IAF trong vòng 6 tháng đầu và hoàn tất điều chỉnh cấu trúc báo cáo trong 12 tháng kế tiếp.
- Chủ thể thực hiện: Ban lãnh đạo cấp cao, HĐQT và UBKT của các CTNY.
- Lợi ích: Tính độc lập được tăng cường sẽ giúp kiểm toán viên nội bộ đưa ra các đánh giá khách quan hơn, góp phần giảm đáng kể HVQTLN thông qua chi phối các nghiệp vụ kinh tế.
-
Nâng cao năng lực chuyên môn của kiểm toán viên nội bộ
- Động từ hành động: Các CTNY cần đầu tư mạnh mẽ vào phát triển năng lực chuyên môn cho đội ngũ kiểm toán viên nội bộ.
- Target metric: Tăng tỷ lệ kiểm toán viên nội bộ có chứng chỉ chuyên nghiệp (ví dụ: CIA, ACCA) lên ít nhất 25% trong vòng 02 năm tới; tổ chức tối thiểu 40 giờ đào tạo chuyên sâu hàng năm cho mỗi kiểm toán viên về các kỹ thuật phát hiện HVQTLN, các chuẩn mực kế toán và kiểm toán mới.
- Timeline: Xây dựng lộ trình đào tạo và phát triển năng lực chuyên môn 3 năm, với mục tiêu đánh giá và điều chỉnh định kỳ 6 tháng.
- Chủ thể thực hiện: Ban Giám đốc, phòng Nhân sự, và trưởng ban KTNB.
- Lợi ích: Năng lực chuyên môn cao hơn sẽ giúp phát hiện các hành vi quản trị lợi nhuận tinh vi, đặc biệt là những hành vi liên quan đến lựa chọn chính sách kế toán phức tạp, từ đó giảm thiểu rủi ro thông tin.
-
Thiết lập và duy trì chương trình kiểm soát chất lượng IAF
- Động từ hành động: Các CTNY cần triển khai chương trình đảm bảo và nâng cao chất lượng (Quality Assurance and Improvement Program - QAIP) toàn diện cho IAF.
- Target metric: Đảm bảo 100% các cuộc kiểm toán nội bộ được rà soát và đánh giá chất lượng định kỳ bởi bên thứ ba độc lập hoặc thông qua quy trình tự đánh giá nghiêm ngặt, với báo cáo kiểm soát chất lượng được trình lên UBKT hàng năm. Mục tiêu là đạt được chứng nhận tuân thủ các chuẩn mực quốc tế về kiểm toán nội bộ trong vòng 03 năm.
- Timeline: Xây dựng và thực hiện QAIP trong năm đầu tiên, duy trì đánh giá nội bộ hàng năm và đánh giá bên ngoài định kỳ 3 năm.
- Chủ thể thực hiện: Trưởng ban KTNB, UBKT và các đơn vị tư vấn độc lập.
- Lợi ích: Đảm bảo hoạt động IAF luôn tuân thủ chuẩn mực cao nhất, duy trì hiệu quả giám sát và tư vấn, góp phần giảm thiểu đáng kể cả hai hình thức HVQTLN.
-
Hoàn thiện khung pháp lý và hướng dẫn từ cơ quan quản lý nhà nước
- Động từ hành động: Các cơ quan quản lý nhà nước (ví dụ: Bộ Tài chính, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước) cần xây dựng và ban hành các quy định và hướng dẫn chi tiết hơn về chất lượng IAF.
- Target metric: Ban hành thông tư hướng dẫn cụ thể về các chỉ số đo lường năng lực, tính độc lập, quy mô và yêu cầu về kiểm soát chất lượng IAF cho các CTNY trong vòng 02 năm tới, đồng thời thiết lập cơ chế giám sát việc tuân thủ các quy định này.
- Timeline: Triển khai các cuộc họp tham vấn chuyên gia và soạn thảo văn bản trong 12 tháng, ban hành chính thức trong 12 tháng tiếp theo.
- Chủ thể thực hiện: Bộ Tài chính, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước và các hiệp hội nghề nghiệp.
- Lợi ích: Tạo hành lang pháp lý vững chắc, thúc đẩy các CTNY đồng bộ nâng cao chất lượng IAF, từ đó tăng cường niềm tin của công chúng và nhà đầu tư vào thị trường, góp phần vào sự phát triển ổn định của nền kinh tế.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
Luận văn "Ảnh hưởng của chất lượng hoạt động Kiểm toán nội bộ đến Hành vi quản trị lợi nhuận tại các Công ty niêm yết Việt Nam" cung cấp những phân tích sâu sắc và bằng chứng thực nghiệm giá trị, phù hợp với nhiều nhóm đối tượng khác nhau đang hoạt động trong lĩnh vực tài chính, kế toán, kiểm toán và quản trị doanh nghiệp.
-
Nhà quản lý và Hội đồng Quản trị (HĐQT) của các Công ty Niêm yết (CTNY):
- Lợi ích: Luận văn giúp các nhà quản lý và thành viên HĐQT nhận diện rõ ràng các nhân tố cụ thể cấu thành chất lượng kiểm toán nội bộ và mức độ ảnh hưởng của chúng trong việc ngăn chặn hành vi quản trị lợi nhuận.
- Use case: Các CTNY có thể tham khảo để rà soát, đánh giá và điều chỉnh chiến lược phát triển bộ phận kiểm toán nội bộ của mình. Chẳng hạn, ưu tiên đầu tư vào việc nâng cao năng lực chuyên môn của kiểm toán viên hoặc củng cố tính độc lập của bộ phận để giảm thiểu rủi ro thông tin trên báo cáo tài chính, qua đó nâng cao uy tín và giá trị doanh nghiệp trên thị trường.
-
Các nhà đầu tư cá nhân và tổ chức tài chính:
- Lợi ích: Luận văn cung cấp cái nhìn sâu sắc về yếu tố kiểm toán nội bộ như một chỉ báo về độ tin cậy của thông tin lợi nhuận trên BCTC.
- Use case: Các nhà đầu tư có thể sử dụng các phát hiện để đưa ra quyết định đầu tư thông minh hơn. Ví dụ, khi phân tích tiềm năng của một công ty, họ không chỉ xem xét các chỉ số tài chính mà còn đánh giá chất lượng hoạt động kiểm toán nội bộ của doanh nghiệp như một yếu tố bổ sung để giảm thiểu rủi ro liên quan đến sự bóp méo lợi nhuận.
-
Cơ quan quản lý nhà nước (ví dụ: Ủy ban Chứng khoán Nhà nước, Bộ Tài chính):
- Lợi ích: Luận văn cung cấp cơ sở khoa học và bằng chứng thực nghiệm quan trọng về thực trạng và các yếu tố ảnh hưởng đến HVQTLN trong bối cảnh Việt Nam.
- Use case: Các cơ quan quản lý có thể tham khảo các đề xuất để hoàn thiện khung pháp lý và ban hành các quy định chi tiết hơn về yêu cầu thiết lập và đánh giá chất lượng hoạt động kiểm toán nội bộ tại các CTNY, góp phần tăng cường tính minh bạch, sự ổn định và công bằng của thị trường chứng khoán.
-
Các nhà nghiên cứu, giảng viên và sinh viên chuyên ngành Kế toán - Kiểm toán, Tài chính:
- Lợi ích: Luận văn là một tài liệu tham khảo giá trị, tổng hợp các nghiên cứu trước đây về kiểm toán nội bộ và quản trị lợi nhuận, đồng thời bổ sung các phát hiện mới trong bối cảnh Việt Nam.
- Use case: Giảng viên có thể sử dụng làm tài liệu giảng dạy, cung cấp ví dụ thực tiễn cho các khóa học cao học. Sinh viên và các nhà nghiên cứu có thể dùng làm nền tảng để phát triển các đề tài nghiên cứu tiếp theo, mở rộng phạm vi sang các ngành hoặc loại hình doanh nghiệp khác, hoặc đào sâu vào các nhân tố cụ thể chưa được khám phá.
Câu hỏi thường gặp
HVQTLN là gì và nó khác gì so với gian lận kế toán?
Hành vi quản trị lợi nhuận (HVQTLN) là các hành động có chủ đích của nhà quản lý, hợp pháp nhưng nhằm mục đích điều chỉnh lợi nhuận trên Báo cáo tài chính (BCTC) để đạt được mục tiêu cá nhân hoặc công ty. Chẳng hạn, việc lựa chọn phương pháp khấu hao tài sản cố định khác nhau hoặc điều chỉnh các khoản dự phòng. HVQTLN khác với gian lận kế toán ở chỗ nó tuân thủ các chuẩn mực kế toán được chấp nhận, trong khi gian lận là hành vi bất hợp pháp, cố ý xuyên tạc thông tin nhằm lừa dối.
Tại sao chất lượng Kiểm toán Nội bộ (IAF) lại quan trọng trong việc ngăn chặn HVQTLN?
Chất lượng IAF đóng vai trò "bức tường lửa" giám sát hiệu quả trong cấu trúc quản trị công ty. Một bộ phận kiểm toán nội bộ chất lượng cao, với các kiểm toán viên có năng lực chuyên môn và tính độc lập, khách quan, có khả năng phát hiện và ngăn chặn các hành vi điều chỉnh lợi nhuận. Theo kết quả nghiên cứu, chất lượng IAF có ảnh hưởng ngược chiều đáng kể đến HVQTLN, chứng tỏ vai trò thiết yếu của nó trong việc đảm bảo tính trung thực của thông tin tài chính và giảm thiểu rủi ro cho nhà đầu tư.
Những yếu tố nào cấu thành nên chất lượng IAF theo luận văn này?
Luận văn đã xác định năm nhân tố chính đo lường chất lượng IAF có ảnh hưởng đến HVQTLN tại các CTNY Việt Nam. Đó là: tính độc lập và khách quan của bộ phận kiểm toán nội bộ, năng lực chuyên môn của kiểm toán viên nội bộ, quy mô kiểm toán nội bộ (số lượng nhân viên), chất lượng kiểm toán độc lập (công ty được kiểm toán bởi các tổ chức lớn như Big 4), và việc thiết lập chương trình kiểm soát chất lượng IAF. Các nhân tố này đều có tác động ngược chiều đến HVQTLN.
HVQTLN được đo lường bằng những phương pháp nào trong nghiên cứu?
Nghiên cứu này đo lường HVQTLN thông qua hai phương pháp chính. Thứ nhất, để đo lường HVQTLN thông qua lựa chọn chính sách kế toán, luận văn áp dụng mô hình Modified Jones của Dechow và cộng sự (1995), được Kothari và cộng sự (2005) báo cáo, để ước tính biến dồn tích điều chỉnh. Thứ hai, để đo lường HVQTLN thông qua chi phối các nghiệp vụ kinh tế phát sinh, nghiên cứu sử dụng mô hình của Dechow và cộng sự (1998), được ứng dụng bởi Roychowdhury (2006), phân tích sự bất thường trong dòng tiền từ hoạt động kinh doanh, chi phí sản xuất và chi phí tùy biến.
Luận văn này có đóng góp gì mới so với các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam?
Luận văn này có những đóng góp mới đáng kể. Đây là nghiên cứu tiên phong tại Việt Nam xem xét ảnh hưởng của chất lượng IAF đến HVQTLN thông qua cả hai cách thức (lựa chọn chính sách kế toán và chi phối các nghiệp vụ kinh tế phát sinh), khác với các nghiên cứu trước thường chỉ tập trung vào một khía cạnh. Đồng thời, nghiên cứu bổ sung ba nhân tố mới vào mô hình đo lường chất lượng IAF (quy mô KTNB, chất lượng kiểm toán độc lập, kiểm soát chất lượng IAF) phù hợp với bối cảnh Việt Nam, cung cấp bằng chứng thực nghiệm quan trọng và hàm ý chính sách cụ thể.
Kết luận
Thị trường chứng khoán Việt Nam đang trên đà phát triển nhanh chóng, đặt ra yêu cầu cấp thiết về tính minh bạch và độ tin cậy của thông tin Báo cáo tài chính. Tuy nhiên, hành vi quản trị lợi nhuận (HVQTLN) vẫn là một thách thức, tiềm ẩn rủi ro cho các nhà đầu tư và sự ổn định của thị trường.
- Nghiên cứu này khẳng định chất lượng hoạt động Kiểm toán nội bộ (IAF) có ảnh hưởng ngược chiều đáng kể đến HVQTLN tại các Công ty niêm yết (CTNY) Việt Nam, cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ cho vai trò giám sát của IAF.
- Luận văn đã thành công trong việc xây dựng một mô hình gồm 05 nhân tố đo lường chất lượng IAF, bao gồm cả việc bổ sung 03 nhân tố mới phù hợp với bối cảnh Việt Nam, như quy mô KTNB, chất lượng kiểm toán độc lập và kiểm soát chất lượng IAF.
- Một đóng góp quan trọng là việc chứng minh IAF không chỉ ảnh hưởng đến HVQTLN thông qua lựa chọn chính sách kế toán mà còn thông qua chi phối các nghiệp vụ kinh tế phát sinh, mang lại cái nhìn toàn diện hơn về cơ chế kiểm soát này.
- Nghiên cứu cũng chỉ ra HVQTLN đã xuất hiện ngay cả trong các CTNY có thành lập IAF, nhấn mạnh sự cần thiết phải nâng cao chất lượng thực thi hoạt động kiểm toán nội bộ.
- Các đề xuất và khuyến nghị chính sách được đưa ra nhằm giúp các CTNY và cơ quan quản lý nhà nước cùng hành động để củng cố IAF.
Các CTNY cần khẩn trương rà soát và nâng cao chất lượng IAF của mình, tập trung vào tính độc lập, năng lực chuyên môn và các chương trình kiểm soát chất lượng. Trong vòng 03-05 năm tới, việc thực thi nghiêm túc các khuyến nghị này không chỉ giúp giảm thiểu HVQTLN, mà còn tăng cường niềm tin của nhà đầu tư, từ đó góp phần vào sự phát triển minh bạch và bền vững của thị trường chứng khoán Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 CHƯƠNG MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Trong nền kinh tế thị trường, để đưa ra các quyết định phù hợp, nhà đầu tư cần có các thông tin trình bày trên Báo cáo tài chính (BCTC) trung thực và có độ tin cậy cao. Trong đó, lợi nhuận là một trong những thông tin nhận được nhiều sự quan tâm nhất từ các nhà đầu tư bởi vì đây chính là cơ sở để đánh giá kết quả và khả năng điều hành hoạt động SXKD của nhà quản lý. Tuy nhiên, do có sự khác biệt về mục tiêu và lợi ích giữa người quản lý với các chủ sở hữu, thông tin lợi nhuận trên BCTC thường bị người quản lý thực hiện hành vi bóp méo nhằm mục đích tối đa hóa giá trị công ty để đạt được lợi ích cá nhân.
Hành vi này, theo các nhà nghiên cứu, chính là hành vi quản trị lợi nhuận (HVQTLN) (Schipper, 1989; Ronen & Yaari, 2008). Không như gian lận là hành vi không hợp pháp, HVQTLN là hành vi hợp pháp thực hiện thông qua thay đổi các nghiệp vụ kinh tế (NVKT) hay lựa chọn chính sách kế toán (CSKT) được chấp nhận bởi chuẩn mực kế toán (Gulzar & Wang, 2011). Tuy hợp pháp, nhưng do là lựa chọn nhằm mục đích riêng nên hành vi này lại làm giảm đi độ tin cậy về thông tin lợi nhuận, từ đó dẫn đến sự hiểu nhầm về kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh của công ty, do vậy, người sử dụng có thể đưa ra các quyết định kinh tế không phù hợp. Để giảm thiểu HVQTLN, cần thiết phải có một cơ chế giám sát phù hợp, đó cũng là nội dung chủ chốt trong quản trị hiện đại trên thế giới và Việt Nam (Anderson et al, 1983; Church et al, 2001; Skousen et al, 2005; Prawitt et al.
2009; Nguyễn Trọng Nguyên, 2015). Theo nghiên cứu của tổ chức kiểm toán nội bộ (IIA, 2017), cấu trúc quản trị hiện đại gồm có bốn nền tảng liên quan đến chức năng giám sát, đó là: kiểm toán nội bộ (KTNB), ủy ban kiểm toán (UBKT), hội đồng quản trị (HĐQT) và kiểm toán độc lập. Trong số đó, KTNB với khả năng thực hiện giám sát, cung cấp các đánh giá và tư vấn thường xuyên cho công tác quản trị nội bộ, được xem là nhân tố nền tảng, giúp cho việc kiểm soát hiệu quả nhất, ngăn chặn HVQTLN của những nhà quản lý công ty (Brown & Pinello, 2007). Sau các sự cố về kế toán kiểm toán xảy ra đầu thế kỷ 21, luật pháp của nhiều quốc gia bắt đầu ban hành các quy định liên quan đến hoạt động 2 KTNB (IAF).
Chẳng hạn, đạo luật SOX (Sarbanes-Oxley) được Quốc hội Hoa Kỳ phê chuẩn vào năm 2002 đã đưa ra yêu cầu bắt buộc các CTNY (CTNY) trên thị trường chứng khoán (TTCK) Hoa Kỳ phải trình bày và công bố tính hữu hiệu của hệ thống KSNB đồng thời công ty phải thiết lập hoạt động KTNB (IAF). Xuất phát từ yêu cầu luật pháp của các quốc gia, chủ đề KTNB bắt đầu nhận được sự quan tâm nhiều hơn từ các nhà nghiên cứu trên thế giới. Trong đó, khá nhiều nghiên cứu thực nghiệm tập trung tìm hiểu về ảnh hưởng giữa chất lượng IAF và HVQTLN. Kết quả nghiên cứu đều phát hiện rằng chất lượng IAF có ảnh hưởng ngược chiều với HVQTLN, hay nói cách khác IAF chất lượng cao sẽ làm giảm HVQTLN của nhà quản lý (Messier & Schneider, 1988; Edge, 1991; Cohen et al., 2010; Gramling et al., 2004; Suwaidan et al., 2010; Hajiha et al., 2011; Prawitt et al.
Tại Việt Nam, trong khoảng 10 năm gần đây, xu hướng nghiên cứu bắt đầu tập trung vào những chủ đề về chất lượng BCTC và HVQTLN. Các nghiên cứu này xuất phát từ mong muốn tìm hiểu những nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng BCTC nhằm giảm thiểu sự bất lợi cho nhà đầu tư nếu thông tin trên BCTC kém chất lượng. Nhiều nghiên cứu tại Việt Nam đã sử dụng nguồn dữ liệu trực tiếp thu thập từ TTCK kết hợp với mô hình Modified Jones để nghiên cứu về HVQTLN. Kết quả một số nghiên cứu thực nghiệm thông qua cách thức ước tính biến dồn tích, đã cung cấp được bằng chứng về HVQTLN đã xuất hiện tại Việt Nam.
Không những thế, các nghiên cứu này còn cho thấy nhiều nhân tố như: mức độ tập trung quyền sở hữu, tỷ lệ sở hữu của nhà quản lý, tỷ lệ sở hữu của nhà nước, tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài và các nhân tố khác gồm quy mô công ty, đòn bẩy tài chính, chất lượng kiểm toán có ảnh hưởng tích cực đến biến dồn tích điều chỉnh đại diện cho chất lượng BCTC (Trần Thị Mỹ Tú, 2014; Nguyên, 2015). Một số nghiên cứu đi theo hướng khác như nghiên cứu của Trần Thị Thu Thảo (2014), Nguyễn Thị Phương Hồng, (2016); Ngô Hoàng Điệp, (2018) tìm hiểu về ảnh hưởng của các nhân tố thuộc quản trị đến HVQTLN. Kết quả nghiên cứu của các tác giả cũng phát hiện rằng có sự tác động ngược chiều của những nhân tố này đến HVQTLN tại Việt Nam. 3 Như vậy, nhìn chung các nghiên cứu của Việt Nam thường tập trung vào mô hình nhận dạng HVQTLN hay tìm hiểu các đặc điểm quản trị công ty hoặc các đặc điểm của kiểm toán độc lập ảnh hưởng đến chất lượng BCTC được đo lường thông qua HVQTLN (Nguyên, 2015; Nguyễn Thị Phương Hồng, 2016; Ngô Hoàng Điệp, 2018).
Cho đến nay, chủ đề nghiên cứu về ảnh hưởng của chất lượng IAF đến HVQTLN chưa được nghiên cứu tại Việt Nam. Trong khi KTNB là một trong bốn nền tảng quan trọng trong chức năng giám sát trong cấu trúc quản trị hiện đại. IAF đặc biệt quan trọng đối với các CTNY và đối với các nhà đầu tư trong bối cảnh TTCK đang phát triển nhanh chóng cùng với sự lo ngại về độ tin cậy của thông tin lợi nhuận trên BCTC. Các công ty niêm yết (CTNY) cần xây dựng IAF hữu hiệu để giảm rủi ro, nâng cao tính trung thực thông tin trên BCTC, đặc biệt là thông tin về lợi nhuận.
Bên cạnh đó, gần đây tại Việt Nam, chính phủ đã ban hành Nghị định 05/2019/NĐ-CP về yêu cầu thiết lập IAF tại các loại hình doanh nghiệp như doanh nghiệp nhà nước, công ty cổ phần niêm yết,…Nghị định này cũng đưa ra nhiều quy định hơn so với trước đây. Điều này chứng tỏ tầm quan trọng của IAF và vai trò của chuẩn mực kiểm toán ngày càng nâng cao. Với tầm quan trọng của IAF như đã nêu trên, câu hỏi được đặt ra là: liệu IAF có chất lượng có làm giảm HVQTLN tại các CTNY trên TTCK Việt Nam hay không? Đây chính là lý do mà tác giả đã chọn chủ đề nghiên cứu cho luận án: Ảnh hưởng của chất lượng IAF đến HVQTLN tại các CTNY Việt Nam. Tác giả kỳ vọng sẽ phát hiện được những nhân tố đo lường chất lượng IAF có ảnh hưởng đến HVQTLN.
Dựa trên kết quả nghiên cứu, luận án đưa ra một số hàm ý về chính sách liên quan đến tổ chức bộ phận KTNB sao cho có thể giúp giảm HVQTLN nhằm đảm bảo được sự minh bạch và phát triển bền vững của TTCK Việt Nam và của nền kinh tế. Mục tiêu nghiên cứu và câu hỏi nghiên cứu Mục tiêu của nghiên cứu là xem xét ảnh hưởng của các nhân tố đo lường chất lượng IAF đến HVQTLN thực hiện thông qua lựa chọn CSKT và chi phối các NVKT phát sinh tại các CTNY trên TTCK Việt Nam. Dựa trên kết quả nghiên cứu, tác giả đề xuất một số hàm ý chính sách liên quan đến chất lượng IAF nhằm giảm thiểu 4 HVQTLN tại các CTNY. Với mục tiêu nghiên cứu, các câu hỏi nghiên cứu được đặt ra như sau: - Câu 1: HVQTLN có xuất hiện tại các CTNY Việt Nam có thành lập IAF không? - Câu 2: Các nhân tố đo lường chất lượng IAF nào có ảnh hưởng đến HVQTLN thông qua lựa chọn CSKT tại các CTNY Việt Nam và mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố như thế nào? - Câu 3: Các nhân tố đo lường chất lượng IAF nào có ảnh hưởng đến HVQTLN thông qua chi phối các NVKT phát sinh tại các CTNY Việt Nam và mức độ ảnh hưởng từng nhân tố như thế nào? 3.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu của luận án là các nhân tố đo lường chất lượng IAF, HVQTLN và ảnh hưởng của các nhân tố đo lường chất lượng IAF đến HVQTLN tại các CTNY Việt Nam. Phạm vi nghiên cứu của luận án là tại các CTNY Việt Nam không bao gồm các tổ chức tín dụng, cụ thể là BCTC đã được kiểm toán, BCTN của các CTNY trên TTCK Việt Nam (TP.HCM và Hà Nội) trong giai đoạn từ năm 2014 – 2018. Phương pháp nghiên cứu Phương pháp nghiên cứu được sử dụng trong luận án là phương pháp nghiên cứu hỗn hợp, bao gồm phương pháp định tính và phương pháp định lượng. Trong đó: - Phương pháp đầu tiên sử dụng là phương pháp định tính với mục tiêu là phát hiện các nhân tố mới để hoàn chỉnh mô hình các nhân tố đo lường chất lượng IAF phù hợp với đặc điểm của Việt Nam.
Hai phương pháp chính được sử dụng là: nghiên cứu tài liệu các văn bản pháp quy và thảo luận với chuyên gia. - Kế tiếp, từ mô hình hoàn chỉnh đã được xây dựng từ phương pháp định tính, phương pháp định lượng được sử dụng để phân tích và kiểm định thông qua mô hình hồi quy đa biến. Kết quả nghiên cứu sau bước kiểm định bằng hồi quy sẽ trả lời các câu hỏi nghiên cứu trong luận án. Những đóng góp của luận án 5 Như phần trên đã trình bày, cho đến nay, chủ đề nghiên cứu về ảnh hưởng chất lượng IAF đến HVQTLN tại các CTNY chưa được thực hiện trong bối cảnh Việt Nam.
Dựa trên kiểm định mô hình với mẫu nghiên cứu gồm có 460 quan sát đại diện cho 92 CTNY trên TTCK Việt Nam, trong 05 năm tài chính từ năm 2014 đến năm 2018, kết quả nghiên cứu của luận án không chỉ tương đồng với các nghiên cứu trước (Beasley et al., 2000; Prawitt et al., 2012, Chris et al., 2012, Ege, 2015), mà còn bổ sung ba (03) nhân tố mới đo lường chất lượng IAF là quy mô KTNB (được đo lường bằng số lượng nhân viên trong bộ phận KTNB), chất lượng kiểm toán độc lập (được đo lường bằng công ty được kiểm toán bởi Big 4) và kiểm soát chất lượng IAF (được đo lường bởi việc bộ phận KTNB có thiết lập chương trình đánh giá và kiểm soát chất lượng IAF). Các nhân tố này đều có ảnh hưởng ngược chiều đến HVQTLN của nhà quản lý.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Ảnh hưởng chất lượng kiểm toán nội bộ đến quản trị lợi nhuận (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/quan-tri-tai-chinh-doanh-nghiep/luan-an-anh-huong-chat-luong-kiem-toan-noi-bo-den-quan-tri-loi-nhuan
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Ảnh hưởng chất lượng kiểm toán nội bộ đến quản trị lợi nhuận" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu tác động của kiểm toán nội bộ đến quản trị lợi nhuận doanh nghiệp. Phân tích vai trò nâng cao hiệu quả tài chính.
Luận án "Ảnh hưởng chất lượng kiểm toán nội bộ đến quản trị lợi nhuận" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Ảnh hưởng chất lượng kiểm toán nội bộ đến quản trị lợi nhuận" thuộc chuyên ngành Kinh tế. Danh mục: Quản Trị Tài Chính Doanh Nghiệp.
Luận án "Ảnh hưởng chất lượng kiểm toán nội bộ đến quản trị lợi nhuận" có bao nhiêu trang?
Luận án "Ảnh hưởng chất lượng kiểm toán nội bộ đến quản trị lợi nhuận" có 219 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Ảnh hưởng chất lượng kiểm toán nội bộ đến quản trị lợi nhuận" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.