Luận án Tiến sĩ: Kế toán quản trị và Đánh giá Hiệu quả Hoạt động Doanh nghiệp Lữ hành Việt Nam
"Tìm hiểu kế toán quản trị đánh giá hiệu quả doanh nghiệp lữ hành Việt Nam. Phân tích tài chính, chi phí và lợi nhuận trong ngành du lịch."
Số trang
186
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Kế toán quản trị: Nền tảng đánh giá hiệu quả lữ hành
- Số trang:
- 186 trang
- Chuyên ngành:
- Kế toán
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Thúy
Tóm tắt nội dung luận án
I.Kế toán quản trị Nền tảng đánh giá hiệu quả lữ hành
Nghiên cứu này khám phá vai trò của kế toán quản trị (KTQT) trong việc đánh giá hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp lữ hành tại Việt Nam. Ngành du lịch Việt Nam đối mặt nhiều thách thức. Việc đánh giá hiệu quả hoạt động là cần thiết. KTQT cung cấp thông tin kịp thời, chính xác cho quản lý. Thông tin này hỗ trợ ra quyết định chiến lược. Nghiên cứu xác định thực trạng ứng dụng KTQT. Luận án cũng phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến việc thực hiện KTQT. Từ đó, các giải pháp được đề xuất nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp. Mục tiêu là giúp doanh nghiệp lữ hành Việt Nam phát triển bền vững. Nghiên cứu này đóng góp vào lý luận và thực tiễn. Nó cung cấp cơ sở cho việc cải thiện hệ thống quản lý.
1.1. Bối cảnh và mục tiêu nghiên cứu đánh giá hiệu quả
Ngành du lịch Việt Nam tăng trưởng nhanh chóng. Sự cạnh tranh cũng gay gắt. Các doanh nghiệp lữ hành cần công cụ đánh giá hiệu quả tài chính doanh nghiệp lữ hành mạnh mẽ. Kế toán quản trị nổi lên như một giải pháp thiết yếu. Nghiên cứu này phân tích cách KTQT có thể giúp đo lường hiệu suất. Mục tiêu chính là đánh giá hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp du lịch. Nghiên cứu xác định các yếu tố cản trở hoặc thúc đẩy ứng dụng KTQT. Từ đó, đưa ra các đề xuất cụ thể.
1.2. Tổng quan nghiên cứu và xác lập vấn đề
Nhiều nghiên cứu trước đây đã đề cập đến kế toán quản trị. Tuy nhiên, ít nghiên cứu tập trung vào ngành lữ hành Việt Nam. Đặc thù của ngành du lịch đòi hỏi phương pháp đánh giá riêng. Các chỉ số hiệu suất kinh doanh lữ hành (KPI du lịch) cần được xem xét kỹ lưỡng. Vấn đề đặt ra là thực trạng ứng dụng KTQT chưa đồng bộ. Hiệu quả chưa được tối ưu. Luận án này làm rõ những khoảng trống đó. Nó cung cấp cái nhìn toàn diện về tình hình hiện tại. Đồng thời, nó đề xuất hướng đi mới.
1.3. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án
Luận án đóng góp vào hệ thống lý luận về kế toán quản trị. Nó đặc biệt nhấn mạnh vai trò của KTQT trong ngành du lịch. Về mặt thực tiễn, nghiên cứu cung cấp thông tin giá trị. Các doanh nghiệp lữ hành có thể sử dụng kết quả này. Họ cải thiện hệ thống quản lý, lập ngân sách cho công ty du lịch và kiểm soát chi phí doanh nghiệp lữ hành. Các nhà hoạch định chính sách cũng có thể tham khảo. Họ xây dựng chiến lược kinh doanh du lịch Việt Nam phù hợp. Điều này góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành.
II.Lý luận Kế toán quản trị Công cụ đánh giá hiệu quả hoạt động
Kế toán quản trị là một hệ thống thông tin nội bộ. Hệ thống này cung cấp dữ liệu cho ban quản lý. Dữ liệu hỗ trợ quá trình ra quyết định. Nó khác biệt với kế toán tài chính. KTQT tập trung vào thông tin chi tiết, linh hoạt. Mục đích là tối ưu hóa hoạt động và đạt mục tiêu kinh doanh. Việc đánh giá hiệu quả hoạt động là trọng tâm của KTQT. Điều này bao gồm việc xác định các chỉ số quan trọng. Sau đó là thu thập, xử lý và phân tích dữ liệu. Cuối cùng, thông tin được cung cấp cho các cấp quản lý. KTQT giúp doanh nghiệp hiểu rõ hiệu suất. Từ đó, họ có thể điều chỉnh chiến lược kịp thời.
2.1. Khái niệm và nội dung Kế toán quản trị
Kế toán quản trị là quá trình nhận diện, đo lường, phân tích, diễn giải và truyền đạt thông tin. Thông tin này hỗ trợ quản lý thực hiện mục tiêu tổ chức. Nội dung của KTQT bao gồm lập kế hoạch, kiểm soát và ra quyết định. Nó tập trung vào phân tích chi phí trong ngành du lịch, phân tích doanh thu công ty du lịch và lợi nhuận. KTQT hỗ trợ việc kiểm soát chi phí doanh nghiệp lữ hành. Nó giúp quản lý nguồn lực hiệu quả hơn. Các kỹ thuật như lập ngân sách, phân tích điểm hòa vốn là công cụ quan trọng.
2.2. Các chỉ số đánh giá hiệu quả hoạt động doanh nghiệp
Đánh giá hiệu quả đòi hỏi một hệ thống chỉ số toàn diện. Các chỉ số hiệu suất kinh doanh lữ hành (KPI du lịch) bao gồm chỉ số tài chính và phi tài chính. Chỉ số tài chính thường là lợi nhuận, doanh thu, ROA, ROI. Chỉ số phi tài chính gồm mức độ hài lòng khách hàng, chất lượng dịch vụ, hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp du lịch. Phương pháp thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard - BSC) cũng được ứng dụng. BSC xem xét hiệu quả ở bốn khía cạnh: tài chính, khách hàng, quy trình nội bộ, học hỏi và phát triển. Đây là công cụ hữu ích cho kế toán quản trị cho khách sạn và dịch vụ lưu trú.
2.3. Vai trò của Kế toán quản trị trong đánh giá hiệu quả
KTQT đóng vai trò cốt lõi trong việc đánh giá hiệu quả. Nó giúp xác định các mục tiêu cụ thể. Dữ liệu được thu thập từ nhiều nguồn khác nhau. Sau đó, dữ liệu được xử lý để tạo ra thông tin có ý nghĩa. Phân tích này giúp quản lý nhìn nhận điểm mạnh, điểm yếu. KTQT cung cấp báo cáo chi tiết về chi phí, doanh thu. Điều này hỗ trợ kiểm soát chi phí doanh nghiệp lữ hành. Nó cho phép ban lãnh đạo đưa ra các quyết định chiến lược đúng đắn. Việc này cải thiện hiệu suất tổng thể của doanh nghiệp.
III.Thực trạng yếu tố ảnh hưởng Kế toán quản trị lữ hành Việt Nam
Nghiên cứu đã khảo sát thực trạng ứng dụng kế toán quản trị trong các doanh nghiệp lữ hành tại Việt Nam. Nhiều doanh nghiệp đã nhận thức được tầm quan trọng của KTQT. Tuy nhiên, việc triển khai còn nhiều hạn chế. Hệ thống thông tin chưa đồng bộ. Nguồn lực dành cho KTQT còn thiếu. Việc xác lập các chỉ số đánh giá hiệu quả còn sơ sài. Dữ liệu thu thập đôi khi không đầy đủ. Điều này ảnh hưởng đến chất lượng phân tích. Các yếu tố ảnh hưởng được xác định rõ ràng. Chúng bao gồm nhận thức của quản lý, quy mô doanh nghiệp, và công nghệ thông tin. Việc hiểu rõ thực trạng giúp định hình các giải pháp phù hợp.
3.1. Tổng quan doanh nghiệp lữ hành tại Việt Nam
Các doanh nghiệp lữ hành Việt Nam đa dạng về quy mô. Hầu hết là doanh nghiệp nhỏ và vừa. Đặc điểm hoạt động kinh doanh của họ bao gồm tính thời vụ, phụ thuộc nhiều vào yếu tố bên ngoài. Cơ cấu tổ chức bộ máy quản lý thường đơn giản. Công tác kế toán chủ yếu tập trung vào kế toán tài chính. Việc áp dụng kế toán quản trị cho khách sạn và dịch vụ lưu trú nói chung còn hạn chế. Điều này tạo ra thách thức trong việc đánh giá hiệu quả tài chính doanh nghiệp lữ hành và đưa ra quyết định chiến lược.
3.2. Thực trạng Kế toán quản trị đánh giá hiệu quả
Việc xác lập hệ thống các chỉ số đánh giá còn yếu. Nhiều doanh nghiệp chưa có bộ chỉ số hiệu suất kinh doanh lữ hành (KPI du lịch) rõ ràng. Dữ liệu phục vụ đánh giá hiệu quả hoạt động chưa được thu thập đầy đủ, khoa học. Việc xử lý dữ liệu và phân tích thông tin về hiệu quả hoạt động còn thủ công. Các báo cáo quản trị cung cấp thông tin hiệu quả hoạt động còn hạn chế. Điều này làm giảm khả năng phân tích chi phí trong ngành du lịch. Khó khăn trong việc kiểm soát chi phí doanh nghiệp lữ hành. Từ đó, ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh.
3.3. Các yếu tố tác động đến việc thực hiện Kế toán quản trị
Nghiên cứu chỉ ra nhiều yếu tố ảnh hưởng. Sự cam kết của nhà quản lý cấp cao là quan trọng nhất. Họ cần cung cấp đầy đủ nguồn lực. Trình độ nhân sự kế toán cũng tác động lớn. Hệ thống công nghệ thông tin (CNTT) hiện đại hỗ trợ mạnh mẽ việc thu thập và phân tích dữ liệu. Quy mô doanh nghiệp và chiến lược kinh doanh du lịch Việt Nam cũng là yếu tố then chốt. Những doanh nghiệp có chiến lược rõ ràng thường áp dụng KTQT tốt hơn. Ngược lại, hạn chế về nhận thức, nguồn lực và công nghệ cản trở việc phát triển KTQT.
IV.Giải pháp nâng cao hiệu quả Kế toán quản trị lữ hành Việt Nam
Để nâng cao hiệu quả kế toán quản trị, cần có sự phối hợp từ nhiều phía. Các giải pháp tập trung vào việc cải thiện quy trình nội bộ, tăng cường năng lực nhân sự và ứng dụng công nghệ. Doanh nghiệp cần xây dựng hệ thống chỉ số đánh giá hiệu quả tài chính doanh nghiệp lữ hành phù hợp. Đồng thời, các cơ quan nhà nước cần tạo hành lang pháp lý và hỗ trợ đào tạo. Việc thực hiện đồng bộ các giải pháp này sẽ giúp doanh nghiệp lữ hành Việt Nam nâng cao năng lực quản lý. Qua đó, họ có thể cạnh tranh hiệu quả hơn trong môi trường du lịch đầy biến động.
4.1. Giải pháp tối ưu Kế toán quản trị tại doanh nghiệp
Doanh nghiệp cần tăng cường nhận thức về KTQT cho toàn bộ ban lãnh đạo và nhân viên. Xây dựng hệ thống chỉ số hiệu suất kinh doanh lữ hành (KPI du lịch) rõ ràng. Cần đầu tư vào công nghệ thông tin để tự động hóa quá trình thu thập và phân tích dữ liệu. Áp dụng phương pháp thẻ điểm cân bằng (BSC) để đánh giá hiệu quả toàn diện. Cải thiện quy trình lập ngân sách cho công ty du lịch và kiểm soát chi phí doanh nghiệp lữ hành. Đào tạo nâng cao năng lực cho đội ngũ kế toán. Tập trung phân tích chi phí trong ngành du lịch và phân tích doanh thu công ty du lịch để đưa ra quyết định kịp thời.
4.2. Khuyến nghị cho cơ quan quản lý Nhà nước
Các cơ quan nhà nước cần ban hành hướng dẫn cụ thể về việc áp dụng KTQT cho ngành du lịch. Tổ chức các chương trình đào tạo, tập huấn về kế toán quản trị cho khách sạn và dịch vụ lưu trú. Khuyến khích doanh nghiệp ứng dụng công nghệ trong quản lý. Tạo môi trường kinh doanh thuận lợi. Cung cấp các chính sách hỗ trợ tài chính cho doanh nghiệp nhỏ và vừa trong việc đầu tư vào hệ thống KTQT. Điều này góp phần vào việc thực hiện chiến lược kinh doanh du lịch Việt Nam tổng thể và bền vững.
4.3. Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo
Luận án có những hạn chế nhất định về phạm vi khảo sát và thời gian thực hiện. Dữ liệu thu thập có thể chưa phản ánh hết bức tranh toàn cảnh. Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng quy mô. Tập trung vào phân tích định lượng sâu hơn về các yếu tố ảnh hưởng. Nghiên cứu cụ thể từng loại hình doanh nghiệp lữ hành. So sánh hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp du lịch áp dụng KTQT và không áp dụng. Phát triển mô hình KTQT đặc thù cho từng phân khúc thị trường du lịch.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (186 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Trong bối cảnh nền kinh tế toàn cầu biến động phức tạp và cạnh tranh gay gắt, việc nâng cao năng lực quản trị thông qua hệ thống thông tin kế toán quản trị (KTQT) trở thành yếu tố sống còn đối với các doanh nghiệp. Luận án tiến sĩ kinh tế của Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Thúy với đề tài "Kế toán quản trị với việc đánh giá hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp lữ hành Việt Nam" đặt nền móng tiên phong trong việc tái cấu trúc hệ thống đo lường thành quả hoạt động cho ngành dịch vụ lữ hành – một ngành kinh tế mũi nhọn đang trong lộ trình hiện thực hóa Quyết định số 147/QĐ-TTg ngày 22/01/2020 của Thủ tướng Chính phủ về "Chiến lược phát triển du lịch Việt Nam đến năm 2030" (hướng tới mục tiêu đón 50 triệu lượt khách quốc tế, 160 triệu lượt khách nội địa, đóng góp 15-17% GDP và tổng thu đạt 130-135 tỷ USD).
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) được xác định rõ nét: Phần lớn các công trình học thuật trong nước trước đây chỉ tiếp cận KTQT ở góc độ hẹp như kế toán chi phí sản xuất, giá thành hoặc kế toán trách nhiệm từng trung tâm (Phạm Văn Dược, 1997; Huỳnh Lợi, 2009; Nguyễn Ngọc Quang, 2010; Phạm Ngọc Toàn, 2010; Cao Huyền Trang, 2020). Ở chiều ngược lại, các nghiên cứu về đánh giá hiệu quả hoạt động (HQHĐ) mới chỉ dừng ở việc liệt kê chỉ số tài chính truyền thống mang tính lịch sử (Giang Thị Xuyến, 2002; Ngụy Thu Hiền, 2013) hoặc vận dụng Thẻ điểm cân bằng (BSC) đơn lẻ cho ngành sản xuất may mặc, bệnh viện công lập (Vũ Thùy Dương, 2017; Vũ Thị Sen, 2018) mà hoàn toàn bỏ ngỏ một quy trình khép kín gồm 4 khâu: (1) Xác lập hệ thống chỉ số; (2) Thu thập dữ liệu; (3) Xử lý, phân tích thông tin; (4) Cung cấp thông tin đa chiều cho ngành dịch vụ lữ hành.
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu (RQ) và giả thuyết nghiên cứu (H) được xác lập:
- RQ1: Nội dung lý luận về KTQT với việc đánh giá HQHĐ của doanh nghiệp được hiểu như thế nào và các nhân tố nào tác động đến việc thực hiện hệ thống này?
- RQ2: Thực trạng thực hiện KTQT để đánh giá HQHĐ tại các doanh nghiệp lữ hành Việt Nam giai đoạn 2017-2021 diễn ra như thế nào?
- RQ3: Mức độ ảnh hưởng của các yếu tố tổ chức và môi trường đến việc thực hiện KTQT để đánh giá HQHĐ của các doanh nghiệp lữ hành Việt Nam?
- RQ4: Những giải pháp và điều kiện thực thi nào cần được thiết lập nhằm hoàn thiện công tác KTQT đánh giá HQHĐ trong ngành lữ hành?
- H1: Nhận thức của nhà quản lý cấp cao có tác động thuận chiều (+) đến việc thực hiện KTQT để đánh giá HQHĐ.
- H2: Cam kết của nhà quản lý cấp cao có tác động thuận chiều (+) đến việc thực hiện KTQT để đánh giá HQHĐ.
- H3: Trình độ chuyên môn của nhân viên kế toán có tác động thuận chiều (+) đến việc thực hiện KTQT để đánh giá HQHĐ.
- H4: Mức độ ứng dụng hệ thống công nghệ thông tin có tác động thuận chiều (+) đến việc thực hiện KTQT để đánh giá HQHĐ.
- H5: Định hướng chiến lược kinh doanh có tác động thuận chiều (+) đến việc thực hiện KTQT để đánh giá HQHĐ.
- H6: Quy mô doanh nghiệp có tác động thuận chiều (+) đến việc thực hiện KTQT để đánh giá HQHĐ.
- H7: Mức độ cạnh tranh của môi trường kinh doanh có tác động thuận chiều (+) đến việc thực hiện KTQT để đánh giá HQHĐ.
Khung lý thuyết nền tảng tích hợp Lý thuyết tình huống (Contingency Theory - Otley, 1980; Chenhall, 2003), Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory - Freeman, 1984), Khung tiến hóa 4 giai đoạn của Liên đoàn Kế toán Quốc tế (IFAC, 1998) và Mô hình Thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard - Kaplan & Norton, 1992, 1996). Nghiên cứu khảo sát 148 doanh nghiệp lữ hành tại Việt Nam (phân bổ thành nhóm doanh nghiệp quy mô lớn niêm yết như Vietravel, BenThanh Tourist, Vietourist và nhóm doanh nghiệp nhỏ và vừa - DNNVV như HanoiTourism, Suntravel, Xuân Sơn, Nam Cường) trong khung thời gian 2017–2021. Đóng góp đột phá định lượng của luận án là chuẩn hóa bộ chỉ tiêu đánh giá 5 khía cạnh thích ứng theo quy mô: 30 chỉ tiêu cho doanh nghiệp lớn và 18 chỉ tiêu cho DNNVV, giúp lấp đầy khoảng trống thực thi quản trị chiến lược trong ngành du lịch Việt Nam.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế và trong nước về KTQT và đo lường thành quả hoạt động ghi nhận ba dòng chảy học thuật (major streams) cốt lõi:
Dòng thứ nhất: KTQT như một công cụ cung cấp thông tin hỗ trợ ra quyết định chiến lược. Johnson và Kaplan (1987) đã chỉ trích sự lạc hậu của hệ thống kế toán chi phí truyền thống, mở đường cho giai đoạn phát triển thứ 3 và thứ 4 theo phân loại của IFAC (1998) khi KTQT chuyển trọng tâm từ kiểm soát chi phí sang "tạo ra giá trị thông qua việc sử dụng hiệu quả các nguồn lực và công nghệ dưới các tác nhân định hướng như khách hàng, nhà đầu tư và sự đổi mới về cấu trúc DN" (IFAC, 1998, đoạn 7). Các nghiên cứu quốc tế của Chenhall và Langfield-Smith (1998) tại Úc, Carenzo và Turolla (2010) tại Ý, và Ahmad (2012) tại 1000 DNNVV ở Malaysia chỉ ra rằng dù các kỹ thuật truyền thống (dự toán, phân tích chênh lệch chi phí, chỉ số tài chính) vẫn chiếm ưu thế (55% - 64%), xu hướng chuyển dịch sang các kỹ thuật hiện đại như chi phí dựa trên hoạt động (ABC), Thẻ điểm cân bằng (BSC) và Điểm chuẩn (Benchmarking) đang gia tăng nhanh chóng nhằm cung cấp thông tin đa chiều.
Dòng thứ hai: Các mô hình và quan điểm đánh giá HQHĐ. Tồn tại cuộc tranh luận học thuật sâu sắc giữa hai trường phái:
- Trường phái tài chính/hiệu suất nguồn lực truyền thống: Quan niệm HQHĐ là sự so sánh giữa đầu ra và đầu vào nhằm tối ưu hóa chi phí (Nguyễn Thị Thanh Hải, 2015 phát biểu: "HQKD phản ánh kết quả sử dụng nguồn lực của DN để đạt mục tiêu xác định với chi phí thấp nhất hoặc đạt được kết quả cao nhất với chi phí xác định"). Hướng tiếp cận này bị chỉ trích nặng nề bởi Otley (2007) và Henri (2004) do tính lịch sử, ngắn hạn, bỏ qua tài sản vô hình và không dự báo được tương lai.
- Trường phái đa chiều và liên kết nhân quả: Diệp Tố Uyên (2009) khẳng định "HQHĐ của DN là một phạm trù kinh tế, phản ánh khả năng tiến tới mục tiêu chung là kết quả cao nhất với chi phí thấp nhất, thông qua việc sử dụng nguồn lực thực tế và khai thác tối đa lợi ích các nguồn lực tiềm năng. HQHĐ của DN là một quá trình kết nối nhân quả, hiệu quả tổng thể được tạo ra từ HQHĐ của các bộ phận gắn với quá trình SXKD của DN". Quan điểm này tương đồng với khung BSC của Kaplan và Norton (1992, 1996) và Lăng kính thành quả (Performance Prism) của Neely và cộng sự (2001). Nguyễn Văn Tạo (2004) bổ sung thêm tính mục tiêu: "HQHĐ không chỉ là sự so sánh giữa chi phí đầu vào và kết quả đầu ra, HQHĐ còn được hiểu là việc hoàn thành mục tiêu, nếu không đạt được mục tiêu thì không thể có hiệu quả và để hoàn thành mục tiêu, DN cần phải sử dụng nguồn lực như thế nào".
Dòng thứ ba: Các nhân tố ảnh hưởng đến việc vận dụng KTQT. Nghiên cứu của Haldma và Lääts (2002), Abdel và Luther (2008), Hoque và James (2000), Ismail (2007), Ahmed A. (2019) chứng minh quy mô, môi trường cạnh tranh, văn hóa tổ chức và công nghệ có tác động trực tiếp đến việc lựa chọn công cụ đo lường thành quả. Tại Việt Nam, Võ Văn Nhị và Nguyễn Thị Huyền Trâm (2020) chỉ ra 3 yếu tố (áp lực cạnh tranh, sự tham gia của chủ doanh nghiệp, sự bắt chước) giải thích được 24,6% mức độ vận dụng KTQT trong DNNVV, để lại 75,4% phương sai chưa được giải thích.
Bảng so sánh định vị học thuật của luận án với các nghiên cứu quốc tế:
| Tiêu chí so sánh | Chenhall & Langfield-Smith (1998) (Úc) | Carenzo & Turolla (2010) (Ý) | Ahmad (2012) (Malaysia) | Luận án Nguyễn Thị Thúy (Việt Nam) |
|---|---|---|---|---|
| Bối cảnh ngành | Sản xuất công nghiệp lớn | Sản xuất công nghiệp | 1000 DNNVV sản xuất | 148 Doanh nghiệp dịch vụ lữ hành (Lớn và DNNVV) |
| Phạm vi KTQT | Khảo sát 42 kỹ thuật KTQT chia 4 nhóm | Kỹ thuật truyền thống vs. nâng cao (ABC, BSC) | 4 nhóm kỹ thuật KTQT trong quản trị DNNVV | Khung quy trình 4 khâu KTQT chuyên sâu về đánh giá HQHĐ |
| Khung chỉ số | Tài chính và phi tài chính chung | Tài chính (55,05%), Khách hàng (15,66%), Nhân sự (13,64%) | Tập trung chi phí, dự toán và chỉ số đo lường | 5 khía cạnh tích hợp: Tài chính, Khách hàng, Quy trình, Học hỏi, Trách nhiệm xã hội |
| Đóng góp mới | Xu hướng áp dụng KTQT trong môi trường cạnh tranh | Tỷ lệ thâm nhập của công cụ hiện đại | Vai trò cốt lõi của hệ thống đo lường thành quả | Mô hình nhân tố ảnh hưởng + Thiết kế 2 bộ chỉ tiêu chuẩn hóa theo quy mô |
Luận án định vị chính xác khoảng trống bằng cách chuyển dịch từ việc xem xét "mức độ áp dụng chung" sang "cơ chế vận hành thực hiện quy trình 4 bước của KTQT để đánh giá HQHĐ tổng thể" trong một ngành dịch vụ có tính thời vụ và độ nhạy cảm thị trường cao.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng Lý thuyết tình huống (Contingency Theory của Otley, 1980; Chenhall, 2003) vào lĩnh vực dịch vụ du lịch bằng việc chứng minh không tồn tại một hệ thống KTQT đánh giá HQHĐ duy nhất phù hợp cho mọi doanh nghiệp; cấu trúc hệ thống này phụ thuộc chặt chẽ vào quy mô (QM), mức độ biến động của môi trường kinh doanh (MTKD), chiến lược cạnh tranh (CL), nhận thức (NT) và sự cam kết của ban quản lý cấp cao (CC).
Đồng thời, luận án phát triển Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory của Freeman, 1984) và Thẻ điểm cân bằng (BSC của Kaplan & Norton, 1992) thông qua việc bổ sung khía cạnh thứ năm mang tính đặc thù: Trách nhiệm của doanh nghiệp đối với cộng đồng và địa phương (TN). Điều này tạo nên một bước chuyển dịch mô hình (paradigm shift) từ việc đánh giá thuần túy tối đa hóa lợi nhuận cổ đông sang cân bằng lợi ích đa bên: bảo tồn tài nguyên điểm đến, tuân thủ pháp luật du lịch/môi trường và tạo sinh kế bền vững cho người dân bản địa.
[Môi trường kinh doanh (MTKD)]
[Định hướng chiến lược (CL)]
[Quy mô doanh nghiệp (QM)]
│
▼
┌───────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ HỆ THỐNG KTQT ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG TOÀN DIỆN │
│ │
│ Khâu 1: Xác lập chỉ số ──► Khâu 2: Thu thập dữ liệu │
│ ▲ │ │
│ │ ▼ │
│ Khâu 4: Cung cấp thông tin ◄── Khâu 3: Xử lý & phân tích │
└───────────────────────────────┬───────────────────────────────┘
│
▼
┌───────────────────────────────────────────────────┐
│ 5 KHÍA CẠNH ĐÁNH GIÁ THÀNH QUẢ TỔNG THỂ │
│ │
│ 1. Tài chính (ROA, ROE, Tăng trưởng DT, LN...) │
│ 2. Khách hàng (Hài lòng, Trung thành, Thị phần) │
│ 3. Quy trình nội bộ (Đổi mới tour, Quản trị tour)│
│ 4. Học hỏi & Phát triển (Đào tạo HDV, R&D...) │
│ 5. Trách nhiệm cộng đồng (Môi trường, Sinh kế) │
└───────────────────────────────────────────────────┘
▲
│
[Nhận thức quản lý (NT)]
[Cam kết quản lý (CC)]
[Trình độ nhân viên KT (TD)]
[Hệ thống CNTT (CNTT)]
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp liên hoàn ba khối lý thuyết: Khung tiến hóa KTQT (IFAC, 1998), Mô hình hệ thống Đầu vào - Quy trình - Đầu ra - Kết quả (Brown, 1996) và BSC đa chiều (Kaplan & Norton, 1996).
Quy trình KTQT đánh giá HQHĐ được định nghĩa chặt chẽ qua 4 khâu kỹ thuật:
- Xác lập hệ thống chỉ số: Cân đối giữa chỉ số tài chính (dữ liệu kế toán quá khứ) và phi tài chính (động lực tương lai).
- Thu thập dữ liệu: Tích hợp dữ liệu từ sổ cái kế toán và các nguồn phi tài chính ngoại bảng (khảo sát khách hàng, đánh giá tour, báo cáo nhân sự, giám sát xã hội).
- Xử lý và phân tích: Sử dụng các phương pháp so sánh kỳ trước, so sánh mục tiêu, phân tích Dupont, phân tích độ lệch và tính toán hệ số sức sản xuất kinh doanh ($H = \text{Doanh thu} / \text{Chi phí}$).
- Cung cấp thông tin: Thiết lập hệ thống báo cáo quản trị định kỳ và đột xuất phục vụ việc ra quyết định điều hành và lập chiến lược.
Điều kiện biên (Boundary Conditions): Khung phân tích được xác lập tối ưu cho các doanh nghiệp lữ hành nội địa, inbound và outbound tại Việt Nam hoạt động theo Luật Du lịch và khuôn khổ pháp lý kế toán Việt Nam, không áp dụng nguyên bản cho các doanh nghiệp FDI toàn cầu hoặc các hộ kinh doanh du lịch cá thể siêu nhỏ thiếu bộ máy kế toán chuyên trách.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án theo đuổi thế giới quan thực chứng (Positivism) kết hợp chủ nghĩa hiện thực phê phán (Critical Realism), áp dụng thiết kế phương pháp hỗn hợp tuần tự (Sequential Mixed Methods):
┌───────────────────────────┐ ┌────────────────────────────┐ ┌───────────────────────────┐
│ NGHIÊN CỨU ĐỊNH TÍNH │ │ THIẾT KẾ ĐỊNH LƯỢNG │ │ PHÂN TÍCH THỰC NGHIỆM │
│ │ │ │ │ │
│ • Rà soát y văn │────►│ • Phát triển bảng hỏi │────►│ • Cronbach's Alpha, EFA │
│ • Phỏng vấn sâu 12 chuyên │ │ • Khảo sát 148 DN lữ hành │ │ • Tương quan Pearson │
│ gia, KTT, CEO │ │ • Chọn mẫu phân tầng │ │ • Hồi quy đa biến & ANOVA │
└───────────────────────────┘ └────────────────────────────┘ └───────────────────────────┘
- Giai đoạn định tính: Rà soát tài liệu học thuật kết hợp phỏng vấn sâu 12 chuyên gia gồm giám đốc điều hành, kế toán trưởng tại các công ty lữ hành lớn và các nhà khoa học chuyên ngành KTQT nhằm hiệu chỉnh thang đo, làm rõ đặc thù vận hành tour du lịch và xác lập bảng mã hóa biến quan sát.
- Giai đoạn định lượng: Thiết kế phiếu khảo sát thang đo Likert 5 điểm (từ 1 = Hoàn toàn không đồng ý/Không sử dụng đến 5 = Hoàn toàn đồng ý/Rất thường xuyên sử dụng) để thu thập dữ liệu diện rộng.
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Chiến lược chọn mẫu: Mẫu nghiên cứu gồm $N = 148$ doanh nghiệp lữ hành Việt Nam, được phân tầng theo quy mô và loại hình doanh nghiệp tại các trung tâm du lịch trọng điểm (Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng, Quảng Ninh, Khánh Hòa...). Mẫu đại diện gồm 2 nhóm: Doanh nghiệp quy mô lớn (chiếm tỷ trọng các công ty niêm yết, doanh thu $> 300$ tỷ VNĐ, lao động $> 100$ người) và Doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV chiếm đa số trong cơ cấu ngành du lịch Việt Nam).
- Thu thập dữ liệu và Triangulation: Thực hiện tam giác giác hóa (Triangulation) nguồn dữ liệu: kết hợp giữa số liệu khảo sát bảng hỏi từ nhà quản lý cấp cao và kế toán trưởng, dữ liệu báo cáo tài chính kiểm toán giai đoạn 2017-2021, và biên bản phỏng vấn sâu để triệt tiêu sai lệch phương pháp (common method bias).
- Kiểm định độ tin cậy và giá trị: Thang đo được đánh giá độ tin cậy thông qua hệ số Cronbach's Alpha (yêu cầu $\alpha \ge 0.7$, hệ số tương quan biến - tổng $r_{it} \ge 0.3$) và phân tích nhân tố khám phá (EFA) với phương pháp trích Principal Axis Factoring hoặc Principal Component Analysis, phép xoay Varimax (yêu cầu hệ số tải nhân tố Factor Loading $> 0.5$, KMO nằm trong khoảng $0.5 \le \text{KMO} \le 1.0$, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê $p < 0.001$, tổng phương sai trích $> 50%$).
Data và phân tích
Mô hình hồi quy tuyến tính đa biến (Multiple Linear Regression) được xây dựng có dạng:
$$\text{TH} = \beta_0 + \beta_1 \text{NT} + \beta_2 \text{CC} + \beta_3 \text{TD} + \beta_4 \text{CNTT} + \beta_5 \text{CL} + \beta_6 \text{QM} + \beta_7 \text{MTKD} + \varepsilon$$
Trong đó:
- $\text{TH}$: Mức độ thực hiện KTQT để đánh giá HQHĐ của doanh nghiệp lữ hành.
- $\text{NT}$: Nhận thức của nhà quản lý cấp cao về KTQT.
- $\text{CC}$: Cam kết và hỗ trợ nguồn lực của nhà quản lý cấp cao.
- $\text{TD}$: Trình độ và năng lực của nhân viên kế toán.
- $\text{CNTT}$: Mức độ ứng dụng công nghệ thông tin và phần mềm ERP/kế toán.
- $\text{CL}$: Định hướng chiến lược kinh doanh của doanh nghiệp.
- $\text{QM}$: Quy mô doanh nghiệp (lao động và doanh thu).
- $\text{MTKD}$: Mức độ cạnh tranh và biến động của môi trường kinh doanh.
Kỹ thuật phân tích và kiểm tra độ vững (Robustness Checks): Toàn bộ dữ liệu được xử lý trên phần mềm SPSS. Nghiên cứu thực hiện kiểm định giả định hồi quy: phân tích phương sai ANOVA để kiểm định độ phù hợp mô hình ($F$-test, $p < 0.001$), hệ số xác định hiệu chỉnh $R^2$ (Adjusted $R^2$), kiểm định đa cộng tuyến thông qua hệ số phóng đại phương sai (VIF $< 2.0$), kiểm định tự tương quan (Durbin-Watson), và kiểm định phân phối chuẩn phần dư qua biểu đồ Histogram và Normal P-P Plot.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Sự bất cân xứng nghiêm trọng trong hệ thống chỉ số đánh giá: 100% doanh nghiệp lữ hành khảo sát sử dụng các chỉ số tài chính truyền thống (Doanh thu theo tour, Lợi nhuận gộp, Lợi nhuận sau thuế, Tăng trưởng doanh thu). Trong khi đó, các chỉ số phi tài chính thuộc khía cạnh Học hỏi & Phát triển (tỷ lệ chi phí đào tạo hướng dẫn viên, tỷ lệ ngân sách R&D thiết kế tour mới) và khía cạnh Trách nhiệm cộng đồng (tỷ lệ sử dụng lao động địa phương, mức độ tuân thủ quy chuẩn bảo vệ môi trường điểm đến) chỉ được dưới 18.5% doanh nghiệp áp dụng thường xuyên.
- Mô hình tổ chức KTQT phân hóa theo quy mô:
- Doanh nghiệp lữ hành lớn (như Vietravel, BenThanh Tourist): Tổ chức bộ máy kế toán hỗn hợp, tách biệt bộ phận KTQT chuyên trách; thiết lập chu kỳ thu thập dữ liệu hàng tuần/tháng; áp dụng hệ thống ERP quản trị tour; sử dụng bộ chỉ số toàn diện (30 chỉ tiêu).
- Doanh nghiệp lữ hành nhỏ và vừa: Tổ chức kế toán tập trung, kết hợp KTTC và KTQT; Kế toán trưởng trực tiếp kiêm nhiệm thu thập dữ liệu; chủ yếu đánh giá HQHĐ vào cuối năm sau khi lập BCTC; áp dụng bộ chỉ số rút gọn (18 chỉ tiêu).
- Hiện tượng "Phân rã đo lường" (Measurement Disintegration): Tại một số doanh nghiệp cố gắng áp dụng BSC nhưng thiếu kết nối chiến lược, việc thu thập quá nhiều chỉ số phi tài chính rời rạc gây áp lực chi phí thông tin, làm loãng năng lực tập trung của nhà điều hành và giảm độ tin cậy thống kê của dữ liệu ngoại bảng.
- Bằng chứng thực nghiệm về các nhân tố tác động: Kết quả hồi quy khẳng định Nhận thức của nhà quản lý ($\beta_1 > 0, p < 0.01$), Cam kết của lãnh đạo ($\beta_2 > 0, p < 0.01$) và Trình độ nhân viên kế toán ($\beta_3 > 0, p < 0.05$) là ba lực đẩy nội tại có hệ số tác động mạnh nhất đến sự thành công của hệ thống KTQT đánh giá HQHĐ.
Implications đa chiều
- Ý nghĩa lý thuyết: Xác lập cơ sở khoa học để tích hợp trách nhiệm xã hội và môi trường vào khung đánh giá thành quả kế toán trong ngành kinh tế xanh, làm phong phú thêm y văn KTQT tại các thị trường mới nổi (emerging markets).
- Đổi mới phương pháp: Cung cấp quy trình thao tác hóa 4 khâu kỹ thuật kế toán gắn với đặc thù sản phẩm tour du lịch (sản phẩm vô hình, dễ hư hỏng, sản xuất và tiêu dùng đồng thời).
- Ứng dụng thực tiễn cho doanh nghiệp: Cung cấp cẩm nang 2 bộ chỉ tiêu đo lường chuẩn hóa, bảng phân loại nguồn dữ liệu và hệ thống mẫu biểu báo cáo KTQT đánh giá thành quả giúp các CEO lữ hành tối ưu hóa chi phí vận hành tour và nâng cao năng lực cạnh tranh.
- Hàm ý chính sách: Khuyến nghị Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, Hiệp hội Du lịch Việt Nam (VITA) và Bộ Tài chính ban hành hướng dẫn chuẩn mực KTQT chuyên ngành lữ hành, xây dựng cơ sở dữ liệu điểm chuẩn (benchmarking) ngành du lịch quốc gia.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn ghi nhận 4 giới hạn nghiên cứu:
- Giới hạn cỡ mẫu và phân bổ địa lý: Mẫu khảo sát dừng ở 148 doanh nghiệp lữ hành nội địa, chưa bao phủ đầy đủ các doanh nghiệp liên doanh, doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) và khối doanh nghiệp khởi nghiệp du lịch công nghệ (travel-tech).
- Độ lệch thời gian do tác động ngoại cảnh: Khung thời gian nghiên cứu 2017–2021 trùng với giai đoạn đại dịch Covid-19 bùng phát dữ dội, khiến nhiều chỉ số tài chính và hoạt động của các công ty lữ hành bị biến động bất thường (structural break), ảnh hưởng nhất định đến tính ổn định dài hạn của dữ liệu chuỗi.
- Kỹ thuật phân tích định lượng: Nghiên cứu chủ yếu sử dụng hồi quy OLS và EFA trên dữ liệu cắt ngang (cross-sectional data), chưa áp dụng mô hình phương trình cấu trúc bình phương bé nhất từng phần (PLS-SEM) hoặc phân tích đa nhóm (MGA) để so sánh sâu giữa nhóm DN lữ hành quốc tế và nội địa.
- Phương pháp thu thập chỉ số phi tài chính: Dữ liệu về mức độ hài lòng khách hàng và cộng đồng phần lớn được kế thừa qua báo cáo tự đánh giá của doanh nghiệp chứ chưa khảo sát trực tiếp du khách trên diện rộng.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Mở rộng kiểm định mô hình bằng phương pháp PLS-SEM trên mẫu $> 300$ doanh nghiệp du lịch lữ hành và khách sạn.
- Nghiên cứu tác động của chuyển đổi số và trí tuệ nhân tạo (AI/Big Data) đến tốc độ xử lý dữ liệu KTQT thời gian thực (real-time performance management).
- Phân tích so sánh mô hình KTQT đánh giá HQHĐ lữ hành giữa Việt Nam và các quốc gia dẫn đầu du lịch ASEAN (Thái Lan, Singapore, Malaysia).
- Phát triển khung đo lường kế toán bền vững (Sustainability Management Accounting - SMA) thích ứng với tiêu chuẩn ESG trong ngành du lịch.
Tác động và ảnh hưởng
- Ảnh hưởng học thuật: Luận án mở ra hướng nghiên cứu chuyên sâu về KTQT ngành dịch vụ tại Việt Nam, cung cấp tài liệu tham khảo chuẩn mực cho các chương trình đào tạo sau đại học và là nguồn trích dẫn quan trọng cho các công trình nghiên cứu về Thẻ điểm cân bằng trong kinh tế du lịch.
- Chuyển đổi ngành lữ hành: Đóng vai trò là công cụ chuyển đổi số quản trị cho cộng đồng doanh nghiệp lữ hành Việt Nam, hỗ trợ các nhà quản lý chuyển từ tư duy quản trị tài chính ngắn hạn sang quản trị chiến lược đa chiều bền vững.
- Tác động chính sách: Cung cấp luận cứ thực chứng phục vụ Ban chỉ đạo Nhà nước về Du lịch và Tổng cục Du lịch trong việc xây dựng tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh doanh nghiệp du lịch theo Chiến lược phát triển du lịch Việt Nam đến 2030.
- Giá trị kinh tế - xã hội: Việc áp dụng khung đánh giá toàn diện giúp các công ty du lịch tăng cường liên kết với cộng đồng bản địa, giảm thiểu phát thải môi trường tại các điểm đến, bảo vệ quyền lợi du khách và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực du lịch quốc gia.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Giới học thuật: Tiếp cận một mô hình lý thuyết hoàn chỉnh kết hợp giữa KTQT và BSC trong ngành dịch vụ, làm chủ quy trình nghiên cứu hỗn hợp chuẩn mực từ định tính đến định lượng.
- Ban Giám đốc & CEO Doanh nghiệp Lữ hành: Sở hữu công cụ đo lường và đánh giá hiệu năng điều hành toàn diện, xác định chính xác các điểm nghẽn trong chuỗi cung ứng dịch vụ tour để ra quyết định kịp thời.
- Kế toán trưởng & Chuyên viên KTQT: Được trang bị khung phương pháp luận 4 khâu, hệ thống công thức tính toán chỉ số và mẫu biểu báo cáo quản trị có thể áp dụng trực tiếp vào công việc hàng ngày.
- Cơ quan Quản lý Nhà nước (Bộ VHTTDL, Tổng cục Du lịch): Có cơ sở khoa học để ban hành các quy chuẩn, tiêu chí xếp hạng doanh nghiệp lữ hành và hoạch định chính sách hỗ trợ ngành du lịch phục hồi và phát triển bền vững.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào? Trả lời: Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc mở rộng Thẻ điểm cân bằng (BSC của Kaplan & Norton) và Lý thuyết các bên liên quan (Freeman) trong ngành dịch vụ bằng cách thiết lập cấu trúc 5 khía cạnh, bổ sung chính thức khía cạnh "Trách nhiệm của doanh nghiệp đối với cộng đồng địa phương". Khung phân tích này chứng minh mối quan hệ nhân quả: năng lực học hỏi/đào tạo và trách nhiệm cộng đồng là nền tảng thúc đẩy sự hoàn thiện quy trình nội bộ, từ đó tối ưu hóa sự hài lòng khách hàng và mang lại thành quả tài chính bền vững.
2. Điểm đổi mới về mặt phương pháp luận so với các công trình trước đây? Trả lời: So với các nghiên cứu của Vũ Thùy Dương (2017) và Vũ Thị Sen (2018) chỉ tập trung thiết lập danh mục chỉ số, luận án của NCS Nguyễn Thị Thúy đã chuẩn hóa một quy trình KTQT khép kín gồm 4 khâu kỹ thuật (Xác lập chỉ số $\rightarrow$ Thu thập dữ liệu $\rightarrow$ Xử lý, phân tích $\rightarrow$ Cung cấp thông tin). Đồng thời, phương pháp nghiên cứu định lượng phân tầng đã tách biệt và chuẩn hóa thành công 2 bộ chỉ tiêu riêng biệt theo quy mô doanh nghiệp (30 chỉ tiêu cho doanh nghiệp lớn và 18 chỉ tiêu cho DNNVV).
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm là gì? Trả lời: Dù các doanh nghiệp lữ hành Việt Nam đều nhận thức được tầm quan trọng của nguồn nhân lực (hướng dẫn viên, điều hành tour) và tính bền vững của điểm đến, mức độ sử dụng các chỉ số phi tài chính về Học hỏi & Phát triển và Trách nhiệm xã hội lại thấp nhất trong 5 khía cạnh ($< 18.5%$). Nguyên nhân được chỉ ra là do thiếu hụt hệ thống phần mềm kế toán tích hợp (ERP) và tâm lý coi trọng báo cáo thuế/tài chính ngắn hạn của các chủ doanh nghiệp lữ hành vừa và nhỏ.
4. Luận án có cung cấp quy trình nhân bản/tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) không? Trả lời: Hoàn toàn có. Luận án cung cấp chi tiết toàn bộ bảng câu hỏi khảo sát, bảng mã hóa thang đo các biến quan sát, công thức tính toán chi tiết cho từng chỉ số tài chính/phi tài chính, quy trình làm sạch dữ liệu và cú pháp phân tích EFA/Hồi quy trên SPSS, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập dễ dàng tái lập nghiên cứu tại các ngành dịch vụ khác (như khách sạn, vận tải du lịch).
5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm (10-Year Research Agenda) được phác thảo ra sao? Trả lời: Định hướng nghiên cứu 10 năm tập trung vào 3 trụ cột: (1) Tích hợp Dữ liệu lớn (Big Data) và AI vào hệ thống KTQT thời gian thực nhằm tự động hóa việc thu thập chỉ số trải nghiệm khách hàng; (2) Xây dựng chuẩn mực Kế toán Quản trị Bền vững (Sustainability Management Accounting - SMA) theo các tiêu chuẩn ESG quốc tế cho ngành du lịch; (3) Nghiên cứu cơ chế lan tỏa thành quả quản trị từ các tập đoàn lữ hành đa quốc gia sang chuỗi cung ứng du lịch địa phương.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Thúy đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu với 6 đóng góp khoa học cốt lõi:
- Hệ thống hóa và hoàn thiện lý luận toàn diện về KTQT với việc đánh giá HQHĐ trong doanh nghiệp dịch vụ, làm rõ bản chất HQHĐ là sự kết nối nhân quả giữa hiệu quả từng khâu hoạt động và mức độ hoàn thành mục tiêu chiến lược.
- Xây dựng và chuẩn hóa thành công quy trình KTQT đánh giá HQHĐ 4 khâu khép kín: Xác lập hệ thống chỉ số; Thu thập dữ liệu; Xử lý và phân tích dữ liệu; Cung cấp thông tin báo cáo quản trị.
- Thiết kế thành công 2 bộ chỉ số đo lường hiệu năng 5 khía cạnh (Tài chính, Khách hàng, Quy trình nội bộ, Học hỏi & Phát triển, Trách nhiệm cộng đồng) thích ứng với đặc thù quy mô: 30 chỉ tiêu cho doanh nghiệp lữ hành lớn và 18 chỉ tiêu cho DNNVV.
- Cung cấp bức tranh thực chứng toàn cảnh và sâu sắc về thực trạng vận dụng KTQT tại 148 doanh nghiệp lữ hành Việt Nam giai đoạn 2017-2021, chỉ rõ các điểm nghẽn về chỉ số phi tài chính và hiện tượng phân rã đo lường.
- Kiểm định thực nghiệm thành công mô hình các nhân tố ảnh hưởng, xác định nhận thức lãnh đạo, cam kết quản lý và năng lực kế toán là những tiền đề quyết định sự thành công của hệ thống KTQT.
- Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ và lộ trình thực thi khả thi cho cả cơ quan quản lý nhà nước và cộng đồng doanh nghiệp du lịch, tạo đòn bẩy quản trị vững chắc hướng tới mục tiêu phát triển bền vững du lịch Việt Nam đến năm 2030.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bội LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu độc lập do tôi thực hiện. Mọi số liệu, kết quả trình bày trong luận án là trung thực. Các tài liệu tham khảo đều có nguồn trích dẫn rõ ràng và ghi nguồn cụ thể trong danh mục các tài liệu tham khảo. Tác giả luận án Nguyễn Thị Thúy LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.
i DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT.v DANH MỤC BẢNG, BIỂU. vii DANH MỤC SƠ ĐỒ, HÌNH VẼ. ix PHẦN MỞ ĐẦU. Bối cảnh nghiên cứu.
Tổng quan nghiên cứu và xác lập vấn đề nghiên cứu. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án. Kết cấu của luận án .19 CHƯƠNG 1: LÝ LUẬN CHUNG VỀ KẾ TOÁN QUẢN TRỊ VỚI VIỆC ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA CÁC DOANH NGHIỆP. Kế toán quản trị trong doanh nghiệp.
Sự hình thành và phát triển các kỹ thuật kế toán quản trị để đánh giá hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp. Khái niệm kế toán quản trị. Nội dung của kế toán quản trị. Hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.
Các khái niệm cơ bản. Các chỉ số đánh giá. Kế toán quản trị với việc đánh giá hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp 35 1. Xác lập hệ thống các chỉ số đánh giá.
Thu thập dữ liệu phục vụ đánh giá hiệu quả hoạt động. Xử lý dữ liệu, phân tích thông tin về hiệu quả hoạt động. Cung cấp thông tin về hiệu quả hoạt động. Các yếu tố ảnh hưởng đến thực hiện kế toán quản trị để đánh giá hiệu quả hoạt động trong các doanh nghiệp.
Lý thuyết nền tảng. Xây dựng mô hình các yếu tố ảnh hưởng đến thực hiện kế toán quản trị để đánh giá hiệu quả hoạt động trong các doanh nghiệp .57 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com iii KẾT LUẬN CHƯƠNG 1 .59 CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Quy trình nghiên cứu của luận án. Phương pháp nghiên cứu định tính.
Phương pháp nghiên cứu tài liệu. Phương pháp phỏng vấn. Xây dựng giả thuyết và mô hình nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu định lượng.
Thiết kế phiếu điều tra. Phương pháp thu thập dữ liệu. Phương pháp xử lý dữ liệu .77 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2 .81 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VỀ THỰC TRẠNG VÀ CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN THỰC HIỆN KẾ TOÁN QUẢN TRỊ ĐỂ ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA CÁC DOANH NGHIỆP LỮ HÀNH TẠI VIỆT NAM. Tổng quan về doanh nghiệp lữ hành tại Việt nam.
Giới thiệu chung về doanh nghiệp lữ hành. Đặc điểm hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp lữ hành. Đặc điểm tổ chức bộ máy quản lý tại các doanh nghiệp lữ hành. Đặc điểm tổ chức công tác kế toán.
Thực trạng kế toán quản trị với việc đánh giá hiệu quả hoạt động của các DN lữ hành Việt nam. Xác lập hệ thống các chỉ số đánh giá. Thu thập dữ liệu phục vụ cho đánh giá hiệu quả hoạt động. Cung cấp thông tin hiệu quả hoạt động.
Kết quả nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến thực hiện kế toán quản trị để đánh giá hiệu quả hoạt động trong các doanh nghiệp lữ hành. Đánh giá độ tin cậy của thang đo .112 Nhà quản lý cấp cao cung cấp đầy đủ nguồn lực cho việc tổ chức KTQT để đánh giá HQHĐ của DN. Phân tích nhân tố khám phá. Phân tích tương quan pearson.
Phân tích hồi quy .121 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com iv KẾT LUẬN CHƯƠNG 3 .124 CHƯƠNG 4: CÁC BÀN LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ, GIẢI PHÁP VỀ THỰC HIỆN KẾ TOÁN QUẢN TRỊ ĐỂ ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA CÁC DOANH NGHIỆP LỮ HÀNH TẠI VIỆT NAM. Các bàn luận về thực trạng thực hiện kế toán quản trị để đánh giá hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp lữ hành Việt nam. Các bàn luận về kết quả nghiên cứu thực trạng thực hiện kế toán quản trị để đánh giá hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp lữ hành Việt nam. Các bàn luận về yếu tố ảnh hưởng đến việc thực hiện kế toán quản trị để đánh giá hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp lữ hành Việt nam.
Định hướng phát triển của ngành du lịch trong thời gian tới và các yêu cầu mang tính nguyên tắc của các khuyến nghị và giải pháp. Các yêu cầu mang tính nguyên tắc. Các khuyến nghị và giải pháp thực hiện kế toán quản trị để đánh giá hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp lữ hành Việt nam. Các giải pháp thực hiện kế toán quản trị để đánh giá hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp lữ hành Việt nam.
Các khuyến nghị rút ra từ tác động của các yếu tố ảnh hưởng đến thực hiện KTQT để đánh giá HQHĐ của DN lữ hành Việt nam. Điều kiện thực hiện. Về phía các cơ quan Nhà nước. Về phía doanh nghiệp.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo. Hạn chế của luận án. Hướng nghiên cứu tiếp theo .162 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4 .163 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com v DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt BSC Balanced Scorecard Thẻ điểm cân bằng CC Cam kết của nhà quản lý cấp cao CCTT Cung cấp thông tin CL Chiến lược kinh doanh CNTT Hệ thống công nghệ thông tin CP Chi phí DN Doanh nghiệp DNNVV Doanh nghiệp nhỏ và vừa DT Doanh thu ERP Enterprise Resource Hoạch định nguồn lực doanh nghiệp Planning HH Học hỏi & phát triển HQKD Hiệu quả kinh doanh HQHĐ Hiệu quả hoạt động KH Khách hàng KTQT Kế toán quản trị KTTC Kế toán tài chính KTTN Kế toán trách nhiệm LN Lợi nhuận LNST Lợi nhuận sau thuế MTKD Môi trường kinh doanh LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com vi NCS Nghiên cứu sinh NT Nhận thức của nhà quản lý cấp cao QM Quy mô doanh nghiệp QT Quy trình kinh doanh nội bộ ROA Return on Assets Tỷ suất sinh lời trên tài sản ROE Return on Equity Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu ROI Return on Investment Tỷ suất sinh lời trên chi phí đầu tư TC Tài chính TD Trình độ nhân viên kế toán TK Tài khoản TN Trách nhiệm của doanh nghiệp với cộng đồng địa phương TH Thực hiện VH Văn hóa VHTTDL Văn hóa Thể thao và Du lịch LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com vii DANH MỤC BẢNG, BIỂU Bảng 1.1: Tổng hợp các chỉ số đánh giá đã được sử dụng trong các nghiên cứu trước đây .2: Cơ sở dữ liệu, thông tin thu thập .3: Bảng tổng hợp công thức xác định các chỉ số đánh giá .4: Bảng tổng hợp các yếu tố ảnh hưởng đến việc vận dụng KTQT để đánh giá HQHĐ của DN .1: Hệ thống các chỉ số đánh giá HQHĐ trong các DN lữ hành Bảng 2.: Mã hóa các chỉ số đánh giá .3: Mã hóa tên các biến quan sát của các yếu tố ảnh hưởng đến vận dụng KTQT để đánh giá HQHĐ của các DN lữ hành Việt nam .1: Đặc điểm mẫu .2: Thống kê cơ sở xác lập hệ thống các chỉ số đánh giá HQHĐ .3: Thống kê mức độ sử dụng các chỉ số tài chính .4: Thống kê mức độ sử dụng các chỉ số đánh giá HQHĐ khách hàng .5: Thống kê mức độ sử dụng các chỉ số đánh giá HQHĐ quy trình kinh doanh nội bộ .6: Thống kê mức độ sử dụng các chỉ số đánh giá HQHĐ khía cạnh học hỏi và phát triển .7: Thống kê mức độ sử dụng các chỉ số đánh giá HQHĐ khía cạnh trách nhiệm của DN với cộng đồng địa phương .8: Bảng tổng hợp các loại thông tin cung cấp .9: Tổng hợp kết quả kiểm định Cronbach’s Alpha của các biến .10: Bảng gom nhóm biến .11: Mức độ giải thích các yếu tố ảnh hưởng đến việc vận dụng KTQT để đánh giá HQHĐ của các DN lữ hành Việt nam .12: Bảng phân tích phương sai Anova các yếu tố ảnh hưởng đến việc vận dụng KTQT để đánh giá HQHĐ của các DN lữ hành Việt nam .13: Bảng kết quả kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến và hệ số hồi quy các yếu tố ảnh hưởng đến việc vận dụng KTQT để đánh giá HQHĐ của các DN lữ hành Việt nam .1: Hệ thống các chỉ số đánh giá HQHĐ cho các DN lữ hành quy mô lớn .137 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com viii Bảng 4.2: Hệ thống các chỉ số đánh giá HQHĐ cho các DN lữ hành quy mô nhỏ và vừa .1: Số lượng và tăng trưởng khách năm 2019 từ các thị trường gửi khách quốc tế nhiều nhất đến Việt nam .2: Khách quốc tế đến Việt nam theo năm (giai đoạn 2015-2019) .4: Biểu đồ tần số phần dư chuẩn hóa Histogram .2: Cơ cấu DT trong giai đoạn 2019-2021 .3: Cơ cấu DT trong giai đoạn 2017-2021 .4: Tốc độ tăng trưởng từng loại doanh thu giai đoạn 2017-2021 .5: Số lượng khách đã phục vụ giai đoạn 2017-2019 .150 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ix DANH MỤC SƠ ĐỒ, HÌNH VẼ Sơ đồ 2. Quy trình nghiên cứu của luận án .1: Quy trình kinh doanh chương trình du lịch.
Các giai đoạn phát triển của KTQT .2: Nội dung KTQT với việc đánh giá HQHĐ của DN .: Nội dung xử lý dữ liệu, phân tích thông tin về HQHĐ.4: Nội dung công việc cung cấp thông tin về HQHĐ của DN .5: Khung lý thuyết tình huống .6: Mô hình lý thuyết nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến việc vận dụng KTQT để đánh giá HQHĐ của các DN .1: Mô hình nghiên cứu thực nghiệm các yếu tố ảnh hưởng đến vận dụng KTQT để đánh giá HQHĐ của các DN lữ hành Việt nam .1: Thống kê theo số tuổi của DN .2: Thống kê theo quy mô DN về số lao động và doanh thu .3: Thống kê tác dụng của hệ thống chỉ số đánh giá đang sử dụng tại 2 nhóm DN lữ hành .100 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 1 PHẦN MỞ ĐẦU 1. Bối cảnh nghiên cứu * Về lý luận: Bối cảnh môi trường kinh doanh biến động phức tạp, khó dự đoán đã khiến cho các nhà quản lý doanh nghiệp (DN) gặp khó khăn trong quá trình ra quyết định, điều hành hoạt động kinh doanh, do đó, các DN cần có một hệ thống thông tin quản lý hiệu quả để hỗ trợ cho nhà quản lý trong việc ra quyết định.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Thúy (n.d.). Kế toán quản trị đánh giá hiệu quả doanh nghiệp lữ hành Việt Nam [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/quan-tri-tai-chinh-doanh-nghiep/ke-toan-quan-tri-danh-gia-hieu-qua-doanh-nghiep-lu-hanh-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Kế toán quản trị đánh giá hiệu quả doanh nghiệp lữ hành Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Tìm hiểu kế toán quản trị đánh giá hiệu quả doanh nghiệp lữ hành Việt Nam. Phân tích tài chính, chi phí và lợi nhuận trong ngành du lịch."
Luận án "Kế toán quản trị đánh giá hiệu quả doanh nghiệp lữ hành Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Kế toán quản trị đánh giá hiệu quả doanh nghiệp lữ hành Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kế toán. Danh mục: Quản Trị Tài Chính Doanh Nghiệp.
Luận án "Kế toán quản trị đánh giá hiệu quả doanh nghiệp lữ hành Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Kế toán quản trị đánh giá hiệu quả doanh nghiệp lữ hành Việt Nam" có 186 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Kế toán quản trị đánh giá hiệu quả doanh nghiệp lữ hành Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.