Kế toán quản trị chi phí môi trường trong các doanh nghiệp chế biến dầu khí thuộc Tập đoàn Dầu khí Quốc gia Việt Nam

Nghiên cứu kế toán chi phí môi trường tại doanh nghiệp dầu khí PetroVietnam, đề xuất giải pháp quản lý hiệu quả và bền vững.

Chuyên ngành

Kế toán

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

273

Thời gian đọc

41 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.

Phần này tập trung vào bản chất và vai trò của kế toán quản trị chi phí môi trường. Khái niệm cơ bản được làm rõ. Vai trò của kế toán quản trị trong việc quản lý chi phí môi trường trong doanh nghiệp sản xuất được phân tích. Các yếu tố tác động đến việc áp dụng hệ thống này cũng được thảo luận. Nội dung bao gồm việc nhận diện, phân loại, và xác định chi phí môi trường. Việc xây dựng định mức và lập dự toán cũng là một phần quan trọng. Thông tin chi phí môi trường được sử dụng cho phân tích và ra quyết định. Mục tiêu là tối ưu hóa quản lý môi trường và tài chính doanh nghiệp. Các lý thuyết liên quan đến kế toán quản trị cũng được giới thiệu. Hệ thống này giúp doanh nghiệp tuân thủ quy định môi trường. Đồng thời, nó nâng cao hiệu quả hoạt động và bảo vệ môi trường bền vững.

1.1. Bản chất và vai trò của chi phí môi trường.

Chi phí môi trường là những khoản chi phát sinh từ hoạt động liên quan đến môi trường của doanh nghiệp. Chúng bao gồm chi phí phòng ngừa, xử lý ô nhiễm, và tuân thủ quy định môi trường. Kế toán quản trị chi phí môi trường có vai trò quan trọng. Nó cung cấp thông tin kịp thời, chính xác cho quản lý. Thông tin này hỗ trợ việc ra quyết định về quản lý môi trường. Nó giúp doanh nghiệp nhận diện và kiểm soát các khoản chi phí này. Từ đó, doanh nghiệp có thể tối ưu hóa chi phí sản xuất. Nó cũng góp phần vào việc bảo vệ môi trường và nâng cao hình ảnh doanh nghiệp.

1.2. Nhận diện và phân loại chi phí môi trường.

Việc nhận diện chi phí môi trường là bước đầu tiên. Sau đó, chúng cần được phân loại một cách khoa học. Các loại chi phí môi trường bao gồm chi phí trực tiếp và gián tiếp. Chi phí phòng ngừa, chi phí phát hiện, chi phí khắc phục bên trong và bên ngoài là các phân loại phổ biến. Một cách phân loại khác dựa trên tính chất: chi phí tài sản, chi phí vận hành. Việc phân loại giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về cấu trúc chi phí. Nó hỗ trợ phân tích chi phí và xây dựng định mức hiệu quả. Thông tin này cũng cần thiết cho việc lập dự toán chi phí môi trường. Nó cải thiện khả năng quản lý môi trường của doanh nghiệp.

1.3. Các lý thuyết liên quan đến Kế toán quản trị.

Các lý thuyết về kế toán quản trị cung cấp nền tảng vững chắc. Chúng bao gồm lý thuyết chi phí, lý thuyết thông tin. Lý thuyết các bên liên quan và lý thuyết thể chế cũng rất quan trọng. Các lý thuyết này giải thích cách thức doanh nghiệp quản lý chi phí. Chúng cũng lý giải cách thông tin được sử dụng cho việc ra quyết định. Trong bối cảnh chi phí môi trường, các lý thuyết này giúp hiểu rõ hơn. Chúng làm rõ cách doanh nghiệp phản ứng với áp lực từ quy định môi trường. Đồng thời, chúng cũng chỉ ra cách doanh nghiệp tích hợp các mục tiêu bảo vệ môi trường vào chiến lược tài chính doanh nghiệp.

II.

Chương này khảo sát thực trạng kế toán quản trị chi phí môi trường trong các doanh nghiệp chế biến dầu khí. Đối tượng cụ thể là các doanh nghiệp thuộc Tập đoàn Dầu khí Quốc gia Việt Nam (PVN). Tổng quan về hoạt động của các doanh nghiệp dầu khí được trình bày. Đặc điểm tổ chức quản lý và sản xuất trong ngành này được phân tích. Chương trình giám sát các nguồn thải cũng được đề cập. Cơ chế quản lý tài chính và đặc điểm tổ chức công tác kế toán trong ngành dầu khí cũng được làm rõ. Từ đó, có cái nhìn tổng thể về việc áp dụng kế toán quản trị chi phí môi trường. Việc này giúp đánh giá các điểm mạnh, điểm yếu hiện có. Nó cũng tạo cơ sở cho các giải pháp cải thiện quản lý môi trường.

2.1. Tổng quan các doanh nghiệp dầu khí Việt Nam.

Tập đoàn Dầu khí Quốc gia Việt Nam (PVN) là một trong những tập đoàn kinh tế lớn. Các doanh nghiệp chế biến dầu khí thuộc PVN đóng vai trò then chốt. Hoạt động sản xuất của họ tiềm ẩn nhiều rủi ro môi trường. Việc tuân thủ quy định môi trường là yếu tố sống còn. Đặc điểm sản xuất phức tạp, quy mô lớn. Công nghệ hiện đại nhưng cũng đòi hỏi quản lý chặt chẽ. Cơ chế quản lý tài chính tại các doanh nghiệp này cũng có những đặc thù. Hiểu rõ bối cảnh này giúp đánh giá đúng thực trạng kế toán quản trị. Việc này ảnh hưởng trực tiếp đến quản lý môi trường và chi phí sản xuất.

2.2. Hiện trạng nhận diện và kế toán chi phí.

Thực trạng nhận diện và phân loại chi phí môi trường trong các doanh nghiệp dầu khí có những hạn chế. Một số chi phí chưa được ghi nhận đầy đủ hoặc phân loại chính xác. Việc xây dựng định mức và lập dự toán chi phí môi trường còn chưa đồng bộ. Kế toán xác định chi phí môi trường đôi khi chưa phản ánh đúng bản chất. Thông tin chi phí môi trường chưa được thu thập và phân tích một cách hệ thống. Điều này ảnh hưởng đến khả năng quản lý môi trường hiệu quả. Nó cũng gây khó khăn cho việc kiểm soát tài chính doanh nghiệp và tối ưu hóa chi phí.

2.3. Đánh giá thực trạng quản trị chi phí môi trường.

Việc đánh giá thực trạng cho thấy nhiều vấn đề tồn tại. Hệ thống kế toán quản trị chi phí môi trường chưa phát huy tối đa hiệu quả. Nguyên nhân do nhận thức, công nghệ, và quy trình chưa hoàn thiện. Thông tin chi phí môi trường chưa được sử dụng triệt để cho phân tích và ra quyết định. Việc này ảnh hưởng đến khả năng quản trị rủi ro môi trường. Nó cũng tác động đến hiệu quả của các dự án bảo vệ môi trường. Các doanh nghiệp dầu khí cần cải thiện để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao về quản lý môi trường.

III.

Phần này đi sâu vào cách thức kế toán xác định chi phí môi trường. Quy trình này là nền tảng cho việc phân tích. Thông tin chi phí môi trường cần được thu thập, xử lý và trình bày rõ ràng. Việc phân tích thông tin này giúp doanh nghiệp hiểu rõ nguồn gốc và mức độ tác động. Nó hỗ trợ việc ra quyết định liên quan đến quản lý môi trường. Từ đó, doanh nghiệp có thể tối ưu hóa chi phí sản xuất. Nó cũng giúp cải thiện công tác quản trị rủi ro. Mục tiêu cuối cùng là đạt được hiệu quả kinh tế và bảo vệ môi trường bền vững. Phần này cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tích hợp chi phí môi trường vào hệ thống tài chính doanh nghiệp.

3.1. Kế toán xác định chi phí môi trường.

Quá trình kế toán xác định chi phí môi trường đòi hỏi sự chính xác. Các phương pháp hạch toán phải phù hợp với đặc thù ngành dầu khí. Việc ghi nhận đầy đủ các khoản chi liên quan đến bảo vệ môi trường là cần thiết. Điều này bao gồm chi phí đầu tư cho công nghệ sạch, chi phí xử lý chất thải. Ngoài ra, chi phí tuân thủ quy định môi trường cũng phải được tính toán. Kết quả là một bức tranh tổng thể về chi phí môi trường thực tế. Thông tin này giúp doanh nghiệp kiểm soát và quản lý môi trường tốt hơn. Nó cũng cung cấp dữ liệu cho việc phân tích hiệu quả các biện pháp môi trường.

3.2. Phân tích thông tin chi phí môi trường.

Thông tin chi phí môi trường là tài sản quý giá. Nó cần được phân tích một cách kỹ lưỡng. Phân tích này giúp nhận diện các điểm nóng chi phí. Nó cũng chỉ ra các cơ hội để giảm thiểu tác động môi trường. Các kỹ thuật phân tích bao gồm phân tích xu hướng, so sánh. Việc đánh giá hiệu quả của các khoản đầu tư môi trường là rất quan trọng. Kết quả phân tích giúp lãnh đạo ra quyết định chiến lược. Nó hỗ trợ việc lập kế hoạch và kiểm soát ngân sách. Điều này cải thiện hiệu quả tài chính doanh nghiệp và nâng cao trách nhiệm xã hội.

3.3. Tối ưu hóa chi phí sản xuất và quản trị rủi ro.

Kế toán quản trị chi phí môi trường góp phần tối ưu hóa chi phí sản xuất. Bằng cách nhận diện và kiểm soát chi phí môi trường, doanh nghiệp giảm thiểu lãng phí. Nó khuyến khích đầu tư vào công nghệ thân thiện môi trường. Điều này giúp giảm chi phí xử lý và bồi thường. Nó cũng tăng cường khả năng quản trị rủi ro liên quan đến môi trường. Việc này bao gồm rủi ro pháp lý, rủi ro danh tiếng. Một hệ thống kế toán hiệu quả giúp doanh nghiệp chủ động đối phó. Nó đảm bảo sự ổn định và phát triển bền vững cho doanh nghiệp dầu khí trong dài hạn.

IV.

Phần này khám phá các nhân tố tác động đến hiệu quả của kế toán quản trị chi phí môi trường. Các yếu tố này có thể đến từ nội bộ doanh nghiệp hoặc môi trường bên ngoài. Thực trạng các yếu tố ảnh hưởng trong các doanh nghiệp dầu khí được khảo sát. Một mô hình các nhân tố ảnh hưởng được xây dựng và phân tích. Kết quả phân tích giúp xác định mức độ tác động của từng yếu tố. Từ đó, các doanh nghiệp có thể tập trung vào cải thiện những khía cạnh quan trọng. Các nhân tố này bao gồm quy định môi trường, công nghệ, nhận thức quản lý. Chúng cũng liên quan đến cấu trúc tài chính doanh nghiệp. Việc hiểu rõ các nhân tố này là cần thiết để hoàn thiện hệ thống quản lý môi trường.

4.1. Thực trạng các yếu tố tác động.

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến việc áp dụng kế toán quản trị chi phí môi trường. Tại các doanh nghiệp dầu khí, yếu tố công nghệ là quan trọng. Quy mô và độ phức tạp của hoạt động sản xuất cũng tác động lớn. Nhận thức của lãnh đạo và nhân viên về quản lý môi trường cần được nâng cao. Áp lực từ các quy định môi trường ngày càng chặt chẽ. Nguồn lực tài chính doanh nghiệp cũng giới hạn khả năng đầu tư. Thực trạng cho thấy sự khác biệt trong việc quản lý giữa các doanh nghiệp. Việc này đòi hỏi sự điều chỉnh phù hợp để đạt hiệu quả cao nhất.

4.2. Mô hình ảnh hưởng và kết quả phân tích.

Một mô hình các nhân tố ảnh hưởng được đề xuất. Mô hình này bao gồm các biến độc lập và biến phụ thuộc. Các biến độc lập có thể là: quy định môi trường, trình độ công nghệ. Chúng cũng bao gồm văn hóa tổ chức, năng lực tài chính. Biến phụ thuộc là hiệu quả của kế toán quản trị chi phí môi trường. Phân tích định lượng được thực hiện để kiểm định mô hình. Kết quả phân tích cho thấy mức độ tác động của từng nhân tố. Các yếu tố có ảnh hưởng đáng kể được xác định. Điều này cung cấp bằng chứng khoa học cho các giải pháp cải thiện sau này.

4.3. Quy định môi trường và tài chính doanh nghiệp.

Quy định môi trường có vai trò trung tâm. Chúng tạo ra áp lực và động lực cho doanh nghiệp. Việc tuân thủ quy định môi trường đòi hỏi các khoản đầu tư đáng kể. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến tài chính doanh nghiệp. Kế toán quản trị giúp doanh nghiệp theo dõi và quản lý các chi phí này. Nó hỗ trợ doanh nghiệp đưa ra các quyết định đầu tư thông minh. Mục tiêu là vừa tuân thủ pháp luật, vừa tối ưu hóa lợi nhuận. Sự cân bằng giữa tuân thủ và hiệu quả tài chính là thách thức lớn. Việc này cần sự hỗ trợ từ hệ thống kế toán quản trị hiệu quả.

V.

Phần này đề xuất các phương hướng và giải pháp nhằm hoàn thiện kế toán quản trị chi phí môi trường. Các doanh nghiệp chế biến dầu khí thuộc Tập đoàn PVN là trọng tâm. Định hướng phát triển của ngành dầu khí cần được xem xét. Nhu cầu thông tin cho quá trình quản lý cũng là yếu tố quan trọng. Các giải pháp bao gồm việc hoàn thiện nội dung kế toán quản trị. Chúng cũng đề xuất các phương pháp nhận diện, đo lường, phân tích chi phí. Việc áp dụng công nghệ thông tin vào quản lý môi trường cũng được khuyến nghị. Mục tiêu là giúp doanh nghiệp đạt được sự phát triển bền vững. Đồng thời, nâng cao hiệu quả quản lý môi trường và tài chính doanh nghiệp. Các giải pháp này nhằm cải thiện năng lực cạnh tranh và bảo vệ môi trường.

5.1. Định hướng phát triển và nhu cầu thông tin.

Ngành dầu khí Việt Nam đang hướng tới phát triển bền vững. Định hướng này đòi hỏi sự thay đổi trong quản lý môi trường. Nhu cầu thông tin cho quá trình quản lý ngày càng cao. Các nhà quản lý cần thông tin chính xác về chi phí môi trường. Họ cần thông tin để đánh giá hiệu quả các dự án. Thông tin cũng cần thiết cho việc lập kế hoạch chiến lược. Kế toán quản trị cần đáp ứng các nhu cầu này. Nó phải cung cấp dữ liệu hỗ trợ quyết định về chi phí sản xuất và đầu tư. Điều này đảm bảo doanh nghiệp phát triển hài hòa với môi trường.

5.2. Hoàn thiện nội dung kế toán quản trị.

Các giải pháp tập trung vào hoàn thiện nội dung kế toán quản trị. Việc này bao gồm chuẩn hóa quy trình nhận diện và phân loại chi phí môi trường. Cần xây dựng các định mức và lập dự toán chi phí một cách khoa học hơn. Hệ thống kế toán xác định chi phí môi trường cần được nâng cấp. Các phương pháp phân tích chi phí cần đa dạng hóa. Thông tin chi phí môi trường cần được báo cáo thường xuyên. Nó phải được sử dụng hiệu quả cho quản lý nội bộ. Điều này giúp doanh nghiệp kiểm soát tốt hơn các khoản chi và nâng cao hiệu quả quản lý môi trường.

5.3. Phát triển quản lý môi trường bền vững.

Phát triển quản lý môi trường bền vững là mục tiêu cuối cùng. Các giải pháp kế toán quản trị cần hỗ trợ mục tiêu này. Chúng bao gồm việc tích hợp các chỉ số môi trường vào hệ thống đánh giá hiệu suất. Khuyến khích đầu tư vào công nghệ xanh và quy trình sản xuất sạch. Nâng cao nhận thức và năng lực của đội ngũ nhân sự. Quản trị rủi ro môi trường cần được chú trọng hơn. Việc này không chỉ giúp doanh nghiệp tuân thủ quy định môi trường. Nó còn tạo ra lợi thế cạnh tranh. Nó góp phần xây dựng một hình ảnh doanh nghiệp có trách nhiệm và bền vững.

VI.

Phần này tổng hợp kinh nghiệm quốc tế về việc vận dụng kế toán quản trị chi phí môi trường. Các mô hình và thực tiễn từ các quốc gia phát triển được nghiên cứu. Cụ thể, kinh nghiệm từ các doanh nghiệp tại Mỹ, Đức và Nhật Bản được phân tích. Mỗi quốc gia có những cách tiếp cận riêng. Tuy nhiên, đều có chung mục tiêu là nâng cao quản lý môi trường và hiệu quả kinh tế. Từ những kinh nghiệm này, các bài học quý giá được rút ra. Các bài học này có thể áp dụng cho các doanh nghiệp dầu khí Việt Nam. Việc học hỏi từ các nước tiên tiến giúp tránh được những sai lầm. Nó cũng giúp đẩy nhanh quá trình hoàn thiện hệ thống kế toán quản trị. Mục tiêu là phát triển bền vững và tuân thủ các chuẩn mực quốc tế về bảo vệ môi trường.

6.1. Kinh nghiệm từ các quốc gia phát triển.

Các quốc gia phát triển đã có nhiều tiến bộ trong quản lý môi trường. Họ áp dụng kế toán quản trị chi phí môi trường từ sớm. Các hệ thống này được tích hợp sâu rộng vào hoạt động doanh nghiệp. Quy định môi trường chặt chẽ là động lực chính. Công nghệ hiện đại hỗ trợ việc thu thập và phân tích dữ liệu. Các doanh nghiệp ở đây thường coi chi phí môi trường là một phần của chi phí sản xuất. Việc này khuyến khích họ tìm kiếm các giải pháp sáng tạo để giảm thiểu tác động. Kinh nghiệm này rất hữu ích cho các doanh nghiệp dầu khí Việt Nam.

6.2. Vận dụng Kế toán quản trị tại Mỹ Đức Nhật.

Mỹ chú trọng vào việc minh bạch thông tin và tuân thủ pháp luật. Đức tập trung vào các hệ thống quản lý môi trường tích hợp. Nhật Bản nổi bật với việc áp dụng công nghệ xanh và giảm thiểu chất thải. Mỗi quốc gia có những phương pháp riêng. Ví dụ, hệ thống kế toán đầy đủ chi phí môi trường (Full Environmental Cost Accounting) ở Đức. Hoặc các tiêu chuẩn báo cáo môi trường ở Mỹ. Các cách tiếp cận này đã giúp doanh nghiệp của họ cải thiện quản lý môi trường. Nó cũng giúp tối ưu hóa tài chính doanh nghiệp. Việc nghiên cứu sâu các mô hình này mang lại nhiều bài học giá trị.

6.3. Bài học cho doanh nghiệp dầu khí Việt Nam.

Các bài học kinh nghiệm quốc tế rất quan trọng. Doanh nghiệp dầu khí Việt Nam cần học hỏi. Cần nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của kế toán quản trị chi phí môi trường. Việc xây dựng một khuôn khổ pháp lý và tiêu chuẩn báo cáo rõ ràng là cần thiết. Áp dụng công nghệ thông tin vào quản lý dữ liệu môi trường. Đào tạo nhân lực có chuyên môn sâu về lĩnh vực này. Tích hợp kế toán quản trị môi trường vào chiến lược phát triển bền vững của doanh nghiệp. Việc này sẽ giúp các doanh nghiệp dầu khí phát triển hiệu quả. Nó cũng giúp tuân thủ tốt hơn các quy định môi trường quốc tế và bảo vệ môi trường bền vững.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Kế toán quản trị chi phí môi trường trong các doanh nghiệp chế biến dầu khí thuộc tập đoàn dầu khí quốc gia việt nam la tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (273 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC THƢƠNG MẠI ---------------------------------------- HOÀNG THỊ BÍCH NGỌC KẾ TOÁN QUẢN TRỊ CHI PHÍ MÔI TRƯỜNG TRONG CÁC DOANH NGHIỆP CHẾ BIẾN DẦU KHÍ THUỘC TẬP ĐOÀN DẦU KHÍ QUỐC GIA VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HÀ NỘI, NĂM 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC THƢƠNG MẠI ---------------------------------------- HOÀNG THỊ BÍCH NGỌC KẾ TOÁN QUẢN TRỊ CHI PHÍ MÔI TRƯỜNG TRONG CÁC DOANH NGHIỆP CHẾ BIẾN DẦU KHÍ THUỘC TẬP ĐOÀN DẦU KHÍ QUỐC GIA VIỆT NAM Chuyên ngành : Kế toán Mã số : 62 34 03 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: PGS.TS Trần Thị Hồng Mai TS. Nguyễn Chí Quang HÀ NỘI, NĂM 2017 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của cá nhân tôi. Các số liệu trong luận án là trung thực và có nguồn gốc rõ ràng. Kết quả trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

Tác giả Hoàng Thị Bích Ngọc ii LỜI CẢM ƠN Tác giả luận án xin chân thành cảm ơn Tập thể lãnh đạo, thầy cô giáo Khoa Sau Đại học, Khoa Kế toán-Kiểm toán trường Đại học Thương Mại đã tạo điều kiện để tác giả học tập, nghiên cứu trong suốt thời gian qua. Tác giả đặc biệt gửi lời cảm ơn chân thành và sâu sắc đến tập thể cán bộ hướng dẫn khoa học PGS. Trần Thị Hồng Mai và TS.Nguyễn Chí Quang đã nhiệt tình giúp đỡ và động viên tác giả hoàn thành luận án. Tác giả xin chân thành cảm ơn lãnh đạo, nhân viên tại các công ty chế biến dầu khí thuộc Tập đoàn dầu khí quốc gia Việt Nam đã hỗ trợ và tạo điều kiện cho tác giả trong quá trình thu thập dữ liệu, nghiên cứu và hoàn thành luận án Tác giả xin cảm ơn bạn bè, đồng nghiệp và những người thân trong gia đình đã tạo điều kiện, chia sẻ khó khăn và luôn động viên tác giả trong quá trình học tập và thực hiện luận án.

Xin chân thành cảm ơn! Tác giả Hoàng Thị Bích Ngọc iii MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan i Lời cảm ơn ii Mục lục iii Danh mục các từ viết tắt vi Danh mục các bảng viii Danh mục các sơ đồ x Danh mục các hình xi MỞ ĐẦU 1 Chương 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ KẾ TOÁN QUẢN TRỊ CHI PHÍ MÔI 21 TRƢỜNG TRONG DOANH NGHIỆP SẢN XUẤT 1. Bản chất và vai trò của kế toán quản trị chi phí môi trƣờng 21 trong doanh nghiệp sản xuất 1. Một số khái niệm cơ bản 21 1. Đặc điểm và vai trò của kế toán quản trị chi phí môi trường trong DNSX 27 1.

Nội dung kế toán quản trị chi phí môi trƣờng trong DNSX 31 1. Nhận diện và phân loại phí môi trường 31 1. Xây dựng định mức và lập dự toán chi phí môi trường 38 1. Kế toán xác định chi phí môi trường 41 1.

Phân tích và cung cấp thông tin chi phí môi trường 53 1. Nhân tố ảnh hƣởng đến việc áp dụng kế toán quản trị chi phí 55 môi trƣờng trong doanh nghiệp sản xuất 1. Các lý thuyết có liên quan 55 1. Các nghiên cứu thực nghiệm 58 1.

Thảo luận và đề xuất về mô hình các nhân tố ảnh hưởng đến việc 60 áp dụng kế toán quản trị chi phí môi trường trong DNSX 1.4 Kinh nghiệm vận dụng kế toán quản trị chi phí môi trƣờng 63 trong các doanh nghiệp ở các quốc gia trên thế giới 1. Kế toán quản trị chi phí môi trường trong các doanh nghiệp tại Mỹ 64 1. Kế toán quản trị chi phí môi trường trong các doanh nghiệp tại Đức 66 iv 1. Kế toán quản trị chi phí môi trường trong các doanh nghiệp tại 68 Nhật Bản 1.

Bài học kinh nghiệm cho Việt Nam 70 Chương 2: THỰC TRẠNG KẾ TOÁN QUẢN TRỊ CHI PHÍ MÔI TRƢỜNG 73 TRONG CÁC DOANH NGHIỆP CHẾ BIẾN DẦU KHÍ THUỘC TẬP ĐOÀN DẦU KHÍ QUỐC GIA VIỆT NAM 2. Tổng quan về các doanh nghiệp chế biến dầu khí thuộc Tập 73 đoàn Dầu khí Quốc gia Việt Nam (PVN) 2. Khái quát vềTtập đoàn Dầu khí Quốc gia Việt Nam 73 2. Các doanh nghiệp chế biến dầu khí và hoạt động chế biến dầu khí 76 2.

Đặc điểm tổ chức quản lý và sản xuất trong các doanh nghiệp chế 77 biến dầu khí 2.4 Chương trình giám sát các nguồn thải trong doanh nghiệp chế 83 biến dầu khí thuộc Tập đoàn PVN 2. Cơ chế quản lý tài chính và đặc điểm tổ chức công tác kế toán 85 trong các doanh nghiệp chế biến dầu khí thuộc Tập đoàn PVN 2. Thực trạng kế toán quản trị chi phí môi trƣờng trong các 88 doanh nghiệp chế biến dầu khí thuộc Tập đoàn PVN 2. Nhận diện và phân loại chi phí môi trường 88 2.

Xây dựng định mức và lập dự toán chi phí môi trường 92 2. Kế toán xác định chi phí môi trường 95 2. Phân tích và cung cấp thông tin chi phí môi trường 98 2. Đánh giá thực trạng kế toán quản trị chi phí môi trường trong các 101 doanh nghiệp chế biến dầu khí thuộc Tập đoàn PVN 2.

Các nhân tố ảnh hƣởng đến việc áp dụng kế toán quản trị chi 103 phí môi trƣờng trong các doanh nghiệp chế biến dầu khí thuộc tập đoàn PVN 2. Thực trạng các nhân tố ảnh hưởng đến việc áp dụng kế toán quản 103 trị chi phí môi trường trong các doanh nghiệp chế biến dầu khí thuộc Tập đoàn PVN 2. Kết quả phân tích ảnh hưởng các nhân tố đến việc áp dụng kế 109 toán quản trị chi phí môi trường trong các doanh nghiệp chế biến dầu khí v Chương 3: PHƢƠNG HƢỚNG VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN KẾ 115 TOÁN QUẢN TRỊ CHI PHÍ MÔI TRƢỜNG TRONG CÁC DOANH NGHIỆP CHẾ BIẾN DẦU KHÍ THUỘC TẬP ĐOÀN PVN 3. Định hƣớng phát triển và nhu cầu thông tin cho quá trình 115 quản lý trong các doanh nghiệp chế biến dầu khí thuộc Tập đoàn PVN 3.

Định hướng phát triển ngành chế biến dầu khí của Tập đoàn PVN 115 3. Nhu cầu thông tin chi phí môi trường cho quản lý trong các doanh 116 nghiệp chế biến dầu khí thuộc Tập đoàn PVN 3.2 Nguyên tắc và phƣơng hƣớng hoàn thiện kế toán quản trị chi 117 phí môi trƣờng trong các doanh nghiệp chế biến dầu khí thuộc Tập đoàn PVN 3. Nguyên tắc hoàn thiện 118 3. Phương hướng hoàn thiện 119 3.

Các giải pháp hoàn thiện kế toán quản trị chi phí môi trƣờng 120 trong các doanh nghiệp chế biến dầu khí thuộc Tập đoàn PVN 3. Giải pháp hoàn thiện nhận diện chi phí môi trường 120 3. Giải pháp hoàn thiện phân loại chi phí môi trường 123 3. Giải pháp hoàn thiện lập dự toán chi phí môi trường 126 3.

Giải pháp hoàn thiện hệ thống kế toán để theo dõi chi phí môi trường 128 3. Giải pháp hoàn thiện phương pháp kế toán xác định chi phí môi trường 131 3.6 Giải pháp hoàn thiện phân tích và cung cấp thông tin chi phí môi 138 trường 3. Điều kiện thực hiện 144 3. Về phía Nhà nước 144 3.

Về phía các tổ chức nghề nghiệp và đào tạo 145 3. Về phía tập đoàn PVN và các doanh nghiệp chế biến dầu khí 146 KẾT LUẬN 149 NHỮNG CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC vi DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ ABC Activity Based Cost- Kế toán chi phí theo hoạt động BSR Công ty TNHH1TV Lọc hóa dầu Bình Sơn MT Môi trường CPNVLTT Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp CPNCTT Chi phí nhân công trực tiếp CPSXC Chi phí sản xuất chung CPSXSPDD Chi phí sản xuất sản phẩm dở dang CNG Công ty cổ phần CNG Việt Nam DNSX Doanh nghiệp sản xuất Đạm Cà Mau Công ty cổ phần phân bón dầu khí Cà Mau Đạm Phú Mỹ Nhà máy đạm Phú Mỹ FCA Full Cost Accounting- Kế toán chi phí đầy đủ FEM Federal Environment Ministry- Bộ môi trường liên bang Đức GDP Gross Dometic Product- Tổng sản phẩm quốc dân IFAC International Federation of Accountants- Liên đoàn kế toán quốc tế IMA Institute Managemental Accounting- Viện kế toán quản trị ISO International Organization for Standardization- Tổ chức tiêu chuẩn quốc tế Khí Vũng Tàu Công ty chế biến Khí Vũng Tàu LCC Life Cycle Cost- Chi phí vòng đời LSP Công ty TNHH Lọc hóa dầu Long Sơn MFCA Material Flow Cost Accounting- Kế toán chi phí dòng vật liệu Nam Côn Sơn Công ty đường ống khí Nam Côn Sơn NSRP Công ty TNHH Lọc hóa dầu Nghi Sơn PVoil Phú Mỹ Công ty sản xuất và chế biến dầu khí Phú Mỹ vii PVoil lube Công ty cổ phần dầu nhờn PV oil PVN Tập đoàn dầu khí quốc gia Việt Nam PVTex Đình Vũ Công ty xơ sợi Đình Vũ UNDSD United Nation Division of Sustainable Development- Ủy ban phát triển bền vững Liên hợp quốc USEPA United States Environmental Protection Agency- Ủy ban bảo vệ môi trường Mỹ WB World Bank- Ngân hàng thế giới WRI World Resource Institute- Cơ quan tài nguyên thế giới SPSX Sản phẩm sản xuất viii DANH MỤC CÁC BẢNG Số hiệu Tên bảng Trang bảng 1.1 Phân loại chi phí môi trường theo khả năng đo lường 34 1.2 Phân loại chi phí môi trường theo hoạt động 35 1.3 Phân loại chi phí môi trường theo dòng vật liệu 36 1.4 Phân loại chi phí môi trường theo hoạt động bảo vệ môi 37 trường 2.1 Bảng tổng hợp chi phí môi trường tại Công ty BSR năm 2014 89 2.2 Bảng phân loại chi phí theo mức độ hoạt động tại Công ty 92 BSR 2.3 Danh mục định mức kinh tế kỹ thuật 93 2.4 Các loại dự toán trong doanh nghiệp chế biến dầu khí 94 2.5 Tài khoản kế toán chi phí môi trường trong các doanh nghiệp 96 chế biến dầu khí thuộc Tập đoàn PVN 2.6 Các loại báo cáo môi trường trong các doanh nghiệp chế biến dầu 99 khí 2.7 Các biến số về ảnh hưởng áp lực của các bên liên quan 107 2.8 Các biến số về ảnh hưởng nhận thức của nhà quản trị 107 2.9 Các biến số về ảnh hưởng của mối quan hệ chi phí-lợi ích 108 2.10 Các biến số về ảnh hưởng của trình độ sử dụng kỹ thuật/công 108 cụ kế toán quản trị chi phí môi trường 2.11 Tổng hợp kết quả kiểm định các giả thuyết 113 3. Nhận diện chi phí môi trường trong các doanh nghiệp chế biến 121 dầu khí thuộc Tập đoàn PVN 3.2 Phân loại chi phí môi trường theo dòng vật liệu trong các 123 doanh nghiệp chế biến dầu khí thuộc PVN 3.3 Tổ chức tài khoản kế toán tập hợp chi phí môi trường 129 ix 3.4 Tổ chức tài khoản kế toán tập hợp chi phí môi trường tại BSR 130 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Kế toán quản trị chi phí môi trường trong doanh nghiệp dầu khí" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu kế toán chi phí môi trường tại doanh nghiệp dầu khí PetroVietnam, đề xuất giải pháp quản lý hiệu quả và bền vững.

Luận án "Kế toán quản trị chi phí môi trường trong doanh nghiệp dầu khí" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Thương mại. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Kế toán quản trị chi phí môi trường trong doanh nghiệp dầu khí" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Kế toán quản trị chi phí môi trường trong doanh nghiệp dầu khí" thuộc chuyên ngành Kế toán. Danh mục: Quản Trị Tài Chính Doanh Nghiệp.

Luận án "Kế toán quản trị chi phí môi trường trong doanh nghiệp dầu khí" có bao nhiêu trang?

Luận án "Kế toán quản trị chi phí môi trường trong doanh nghiệp dầu khí" có 273 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Kế toán quản trị chi phí môi trường trong doanh nghiệp dầu khí" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter