Luận án: Hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ tại VNPT thời hội nhập quốc tế
Nghiên cứu hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ tại các tập đoàn kinh tế nhà nước, đặc biệt VNPT, trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng.
Quản lý Kinh tế
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
213
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Hoàn thiện Kiểm soát Nội bộ VNPT Tầm quan trọng hội nhập
Luận án tập trung nghiên cứu hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ (KSNB) tại Tập đoàn Bưu chính Viễn thông Việt Nam (VNPT). Đây là nhiệm vụ chiến lược trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng. Một hệ thống KSNB vững mạnh giúp VNPT hoạt động hiệu quả, bền vững. Nó cũng đảm bảo tuân thủ các quy định pháp luật. Quản trị doanh nghiệp nhà nước đòi hỏi sự minh bạch cao. KSNB là công cụ thiết yếu để đạt được điều này. Nghiên cứu đánh giá tầm quan trọng của KSNB. Nó giúp VNPT đối phó thách thức từ môi trường kinh doanh toàn cầu. Nâng cao năng lực cạnh tranh là mục tiêu hàng đầu. Kiểm soát nội bộ mạnh mẽ hỗ trợ đạt các mục tiêu chiến lược của tập đoàn.
1.1. Mục tiêu Kiểm soát Nội bộ Tập đoàn VNPT
Mục tiêu chính của KSNB VNPT là bảo vệ tài sản, tối ưu hóa nguồn lực. Hệ thống giúp đảm bảo độ tin cậy của thông tin tài chính và hoạt động. Nó thúc đẩy tuân thủ các chính sách, quy trình, pháp luật. KSNB cũng hỗ trợ phòng ngừa và phát hiện gian lận, sai sót. Quản lý rủi ro là một phần không thể thiếu. Việc hoàn thiện KSNB hướng tới tăng cường hiệu quả hoạt động. Nó cải thiện khả năng thích ứng của VNPT trong thời kỳ hội nhập kinh tế. Mục tiêu cuối cùng là nâng cao giá trị và uy tín của tập đoàn nhà nước.
1.2. Vai trò KSNB trong Quản trị DNNN hội nhập
Kiểm soát nội bộ đóng vai trò trung tâm trong quản trị doanh nghiệp nhà nước (DNNN). Đặc biệt trong bối cảnh hội nhập, vai trò này càng được nhấn mạnh. KSNB giúp thiết lập môi trường kiểm soát lành mạnh. Nó tăng cường trách nhiệm giải trình của các cấp quản lý. Hệ thống KSNB là nền tảng cho việc ra quyết định sáng suốt. Nó củng cố niềm tin của các bên liên quan. VNPT cần một KSNB mạnh mẽ để đáp ứng chuẩn mực quốc tế. Điều này góp phần vào sự phát triển bền vững. Nó cũng đảm bảo lợi ích quốc gia trong bối cảnh toàn cầu hóa.
II.Cơ sở lý luận Kiểm soát Nội bộ Khung COSO cho DNNN
Nghiên cứu xây dựng cơ sở lý luận vững chắc về kiểm soát nội bộ. Điều này áp dụng cho các tập đoàn kinh tế nhà nước trong thời kỳ hội nhập. Luận án phân tích sâu các khái niệm cơ bản về KSNB. Nó làm rõ đặc điểm, vai trò của hệ thống này. Khung kiểm soát nội bộ COSO Framework được sử dụng làm nền tảng. COSO là chuẩn mực quốc tế được nhiều doanh nghiệp áp dụng. Việc tìm hiểu kinh nghiệm quốc tế cũng được chú trọng. Kinh nghiệm của Tập đoàn Samsung (Hàn Quốc) và Viễn thông Trung Quốc được phân tích. Các bài học rút ra phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Điều này giúp định hình các giải pháp hoàn thiện KSNB tại VNPT. Cơ sở lý luận này là kim chỉ nam cho việc đánh giá và đề xuất. Nó đảm bảo các đề xuất mang tính khoa học và thực tiễn cao.
2.1. Khái niệm Đặc điểm KSNB tập đoàn nhà nước
Kiểm soát nội bộ là tập hợp các chính sách, quy trình và thủ tục. Chúng được thiết lập bởi ban lãnh đạo và các nhân sự khác. Mục đích là cung cấp sự đảm bảo hợp lý về việc đạt được các mục tiêu. Đặc điểm của KSNB tại tập đoàn nhà nước có tính đặc thù. Chúng chịu ảnh hưởng bởi cơ chế quản lý của nhà nước, quy định pháp luật. KSNB cần đảm bảo tính công khai, minh bạch. Nó phải phù hợp với quy mô và lĩnh vực hoạt động của VNPT. Tính phức tạp trong cấu trúc tổ chức cũng là một yếu tố. Quản lý rủi ro và tuân thủ pháp luật là ưu tiên hàng đầu. KSNB cần thích ứng với yêu cầu của hội nhập kinh tế quốc tế.
2.2. Áp dụng Khung COSO Framework tại VNPT
Khung COSO Framework cung cấp một mô hình toàn diện về kiểm soát nội bộ. Nó bao gồm năm thành phần cốt lõi: môi trường kiểm soát, đánh giá rủi ro, hoạt động kiểm soát, thông tin và truyền thông, và giám sát. Việc áp dụng COSO giúp VNPT có cách tiếp cận có hệ thống. Nó chuẩn hóa quy trình KSNB, tăng cường hiệu quả. Khung COSO là công cụ hữu hiệu để quản lý rủi ro toàn diện. Nó giúp nhận diện, đánh giá và ứng phó với các rủi ro. Điều này đặc biệt quan trọng trong môi trường kinh doanh thay đổi nhanh chóng. COSO hỗ trợ VNPT xây dựng cơ chế giám sát và cải tiến liên tục.
III.Thực trạng Kiểm soát Nội bộ Tập đoàn VNPT hiện nay
Luận án đi sâu phân tích thực trạng hệ thống kiểm soát nội bộ tại VNPT. Điều này được thực hiện thông qua nghiên cứu trường hợp cụ thể. Tập đoàn Bưu chính Viễn thông Việt Nam là đối tượng khảo sát chi tiết. Nghiên cứu đánh giá các yếu tố cấu thành KSNB. Nó xem xét bộ máy thực hiện, nội dung, hình thức kiểm soát. Thực trạng được mô tả khách quan, toàn diện. Điều này bao gồm những thành tựu đạt được và những điểm còn hạn chế. Phân tích này là cơ sở để đề xuất giải pháp. Mục đích là nâng cao hiệu quả KSNB tại VNPT. Sự hội nhập kinh tế đặt ra nhiều yêu cầu mới. Đánh giá thực trạng giúp nhận diện khoảng cách giữa thực tế và tiêu chuẩn.
3.1. Bộ máy và Quy trình KSNB tại VNPT
Bộ máy KSNB tại VNPT bao gồm các phòng ban, chức năng liên quan. Chúng hoạt động trong toàn bộ tập đoàn. Quy trình KSNB được thiết lập cho từng hoạt động cụ thể. Điều này bao gồm quy trình phê duyệt, ủy quyền, đối chiếu. Luận án mô tả cấu trúc tổ chức của bộ phận kiểm soát. Nó làm rõ vai trò, trách nhiệm của từng cá nhân. Việc đánh giá hiệu quả của bộ máy KSNB rất quan trọng. Nó cần đảm bảo sự độc lập, khách quan của các hoạt động kiểm soát. Sự phối hợp giữa các bộ phận cũng được xem xét. Đây là yếu tố then chốt để đảm bảo hoạt động KSNB thông suốt.
3.2. Đánh giá về hiệu quả hoạt động KSNB
Hiệu quả hoạt động KSNB tại VNPT được đánh giá dựa trên nhiều tiêu chí. Các tiêu chí bao gồm khả năng đạt mục tiêu hoạt động, tài chính. Nó cũng đánh giá mức độ tuân thủ pháp luật và quy định. Luận án sử dụng dữ liệu thực tế để phân tích. Nó chỉ ra các lĩnh vực mà KSNB hoạt động tốt. Đồng thời, các lĩnh vực cần cải thiện cũng được nêu rõ. Điều này giúp xác định mức độ tin cậy của hệ thống. Nó cũng đánh giá khả năng phòng ngừa rủi ro của tập đoàn. Việc đánh giá hiệu quả là bước quan trọng để nhận diện các điểm yếu.
IV.Hạn chế Yếu tố ảnh hưởng Kiểm soát Nội bộ VNPT
Nghiên cứu chỉ rõ những hạn chế còn tồn tại trong hệ thống kiểm soát nội bộ của VNPT. Các hạn chế này có thể liên quan đến cơ cấu tổ chức, quy trình, hoặc nguồn lực. Việc nhận diện chính xác các điểm yếu là bước đầu tiên để hoàn thiện. Luận án cũng phân tích sâu sắc các yếu tố ảnh hưởng. Các yếu tố này bao gồm cả bên trong và bên ngoài tập đoàn. Yếu tố bên ngoài như môi trường pháp lý, chính sách nhà nước. Yếu tố bên trong như văn hóa doanh nghiệp, năng lực nhân sự, công nghệ. Phân tích này cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó giải thích tại sao một số vấn đề KSNB lại phát sinh. Điều này giúp đưa ra các giải pháp khắc phục đúng trọng tâm. Nắm rõ hạn chế và yếu tố ảnh hưởng giúp VNPT xây dựng chiến lược KSNB hiệu quả hơn. Mục tiêu là để phù hợp với bối cảnh hội nhập quốc tế.
4.1. Những tồn tại hạn chế của KSNB VNPT
Hệ thống kiểm soát nội bộ của VNPT vẫn còn một số tồn tại. Các hạn chế có thể bao gồm thiếu sự đồng bộ trong quy trình. Các chính sách có thể chưa được cập nhật đầy đủ. Năng lực của đội ngũ kiểm soát nội bộ có thể cần được nâng cao. Công nghệ hỗ trợ KSNB có thể chưa được khai thác tối đa. Một số khâu kiểm soát còn mang tính hình thức. Việc đánh giá rủi ro chưa thực sự toàn diện. Cơ chế giám sát độc lập còn chưa thực sự hiệu quả. Những tồn tại này làm giảm hiệu quả tổng thể của hệ thống KSNB.
4.2. Yếu tố tác động đến hiệu quả KSNB Tập đoàn
Nhiều yếu tố tác động đến hiệu quả KSNB tại VNPT. Các yếu tố bên ngoài bao gồm khung pháp lý chưa hoàn chỉnh. Sự biến động của thị trường viễn thông cũng ảnh hưởng. Chính sách quản lý của nhà nước đôi khi thiếu nhất quán. Các yếu tố bên trong bao gồm văn hóa doanh nghiệp. Mức độ cam kết của ban lãnh đạo là rất quan trọng. Năng lực chuyên môn của đội ngũ nhân sự kiểm soát. Hệ thống công nghệ thông tin hỗ trợ kiểm soát. Sự phân quyền và ủy quyền trong tập đoàn. Tất cả các yếu tố này đều cần được xem xét kỹ lưỡng.
V.Giải pháp nâng cao Kiểm soát Nội bộ VNPT hiệu quả
Trên cơ sở phân tích thực trạng và các yếu tố ảnh hưởng, luận án đề xuất các giải pháp cụ thể. Các giải pháp hướng tới hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ tại VNPT. Chúng phù hợp với yêu cầu của hội nhập quốc tế. Các giải pháp tập trung vào việc củng cố môi trường kiểm soát. Chúng nâng cao năng lực đánh giá và quản lý rủi ro. Các hoạt động kiểm soát cần được tối ưu hóa. Hệ thống thông tin và truyền thông phải được cải thiện. Cơ chế giám sát và đánh giá thường xuyên là cần thiết. Luận án nhấn mạnh việc áp dụng các chuẩn mực quốc tế như COSO. Đồng thời, cần linh hoạt điều chỉnh để phù hợp với đặc thù của tập đoàn nhà nước Việt Nam. Việc thực hiện đồng bộ các giải pháp này sẽ giúp VNPT nâng cao hiệu quả hoạt động. Nó cũng tăng cường khả năng quản lý rủi ro và tuân thủ pháp luật.
5.1. Hoàn thiện chính sách Cơ chế giám sát KSNB
Cần rà soát và hoàn thiện các chính sách, quy định nội bộ về kiểm soát. Điều này bao gồm cập nhật phù hợp với pháp luật hiện hành và chuẩn mực quốc tế. Xây dựng một cơ chế giám sát nội bộ độc lập và hiệu quả. Tăng cường vai trò của Hội đồng thành viên và Ban Kiểm soát. Đảm bảo các báo cáo về KSNB được thực hiện định kỳ, minh bạch. Áp dụng công nghệ thông tin vào công tác giám sát. Điều này giúp theo dõi và đánh giá hiệu quả KSNB liên tục. Mục tiêu là tạo ra một môi trường kiểm soát mạnh mẽ hơn.
5.2. Tăng cường Quản lý rủi ro Tuân thủ pháp luật
Xây dựng khung quản lý rủi ro toàn diện cho VNPT. Điều này bao gồm nhận diện, đánh giá, đo lường và ứng phó với rủi ro. Thiết lập các chính sách rõ ràng về tuân thủ pháp luật. Đảm bảo mọi hoạt động của VNPT đều tuân thủ luật pháp Việt Nam và quốc tế. Triển khai các chương trình đào tạo về quản lý rủi ro và đạo đức kinh doanh. Nâng cao nhận thức và năng lực của toàn thể cán bộ nhân viên. Thiết lập các kênh báo cáo vi phạm rõ ràng và bảo mật. Điều này thúc đẩy văn hóa tuân thủ và trách nhiệm giải trình.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (213 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộán tiến sĩ Hóa học BỘ KẾ HOẠCH VÀ ĐẦU TƯ BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN NGHIÊN CỨU QUẢN LÝ KINH TẾ TRUNG ƯƠNG NGUYỄN THỊ HOA HOÀN THIỆN HỆ THỐNG KIỂM SOÁT NỘI BỘ TẠI CÁC TẬP ĐOÀN KINH TẾ NHÀ NƯỚC TRONG THỜI KỲ HỘI NHẬP QUỐC TẾ: NGHIÊN CỨU TRƯỜNG HỢP TẬP ĐOÀN BƯU CHÍNH VIỄN THÔNG VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Hà Nội, năm 2024 án tiến sĩ Hóa học BỘ KẾ HOẠCH VÀ ĐẦU TƯ BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN NGHIÊN CỨU QUẢN LÝ KINH TẾ TRUNG ƯƠNG NGUYỄN THỊ HOA HOÀN THIỆN HỆ THỐNG KIỂM SOÁT NỘI BỘ TẠI CÁC TẬP ĐOÀN KINH TẾ NHÀ NƯỚC TRONG THỜI KỲ HỘI NHẬP QUỐC TẾ: NGHIÊN CỨU TRƯỜNG HỢP TẬP ĐOÀN BƯU CHÍNH VIỄN THÔNG VIỆT NAM Ngành: Quản lý kinh tế Mã số: 9310110 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. Lê Xuân Đình; PGS. Nguyễn Đăng Huy Hà Nội, năm 2024 án tiến sĩ Hóa học LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan, thông tin trích dẫn trong luận án này đều được chỉ rõ nguồn gốc; nội dung luận án chưa từng được bảo vệ lấy bất kỳ học vị hoặc đề tài nào. Hà Nội, ngày tháng năm 2024 Tác giả luận án án tiến sĩ Hóa học LỜI CẢM ƠN Với tình cảm chân thành và lòng biết ơn sâu sắc, tôi xin trân trọng gửi lời cảm ơn tới Lãnh đạo Viện Nghiên cứu quản lý kinh tế Trung ương cùng các thầy cô giáo tham gia giảng dạy đã cung cấp những kiến thức cơ bản, chuyên môn sâu và đã giúp đỡ tôi trong quá trình học tập nghiên cứu.
Đặc biệt tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS.TS Lê Xuân Đình và PGS.TS Nguyễn Đăng Huy – những người thầy hướng dẫn khoa học đã tận tâm giúp đỡ và chỉ dẫn cho tôi kiến thức cũng như phương pháp luận trong suốt thời gian hướng dẫn nghiên cứu, hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Tập đoàn Bưu chính Viễn thông Việt Nam, các cơ quan quản lý có liên quan đã cung cấp tài liệu, các bạn đồng nghiệp, những người thân, bạn bè đã động viên, giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn! Hà Nội, ngày tháng năm 2024 Tác giả luận án án tiến sĩ Hóa học i MỤC LỤC DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. iv DANH MỤC BẢNG.
1 Chương 1: TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH VÀ HƯỚNG NGHIÊN CỨU CỦA LUẬN ÁN. TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH VÀ XÁC ĐỊNH KHOẢNG TRỐNG NGHIÊN CỨU. Tổng quan các công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài. Những khoảng trống tiếp tục nghiên cứu trong luận án.
MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU. Mục tiêu nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu.
CÁCH TIẾP CẬN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Cách tiếp cận và khung phân tích. Phương pháp thu thập thông tin, số liệu. Phương pháp phân tích thông tin, số liệu.
29 Chương 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ KINH NGHIỆM QUỐC TẾ VỀ HỆ THỐNG KIỂM SOÁT NỘI BỘ TẠI CÁC TẬP ĐOÀN KINH TẾ NHÀ NƯỚC TRONG THỜI KỲ HỘI NHẬP QUỐC TẾ. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HỆ THỐNG KIỂM SOÁT NỘI BỘ TẠI CÁC TẬP ĐOÀN KINH TẾ NHÀ NƯỚC TRONG THỜI KỲ HỘI NHẬP QUỐC TẾ. Một số khái niệm. Đặc điểm và vai trò của hệ thống kiểm soát nội bộ tại các tập đoàn kinh tế nhà nước.
Những yêu cầu đặt ra đối với hệ thống kiểm soát nội bộ tại các tập đoàn kinh tế nhà nước trong thời kỳ hội nhập quốc tế. Nội dung hệ thống kiểm soát nội bộ tại các tập đoàn kinh tế nhà nước trong thời kỳ hội nhập quốc tế. Tiêu chí đánh giá hệ thống kiểm soát nội bộ tại các tập đoàn kinh tế nhà nước trong thời kỳ hội nhập quốc tế. Các yếu tố ảnh hưởng tới hệ thống kiểm soát nội bộ tại các tập đoàn kinh tế nhà nước trong thời kỳ hội nhập quốc tế.
50 án tiến sĩ Hóa học ii 2. KINH NGHIỆM THỰC TIỄN VỀ HỆ THỐNG KIỂM SOÁT NỘI BỘ TẠI CÁC TẬP ĐOÀN KINH TẾ Ở MỘT SỐ QUỐC GIA. Kinh nghiệm của Tập đoàn Samsung, Hàn Quốc. Kinh nghiệm của Tập đoàn Viễn thông Trung Quốc.
Bài học kinh nghiệm rút ra cho hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ tại các tập đoàn kinh tế Việt Nam trong thời kỳ hội nhập quốc tế. 56 Chương 3: THỰC TRẠNG HỆ THỐNG KIỂM SOÁT NỘI BỘ TẠI CÁC TẬP ĐOÀN KINH TẾ NHÀ NƯỚC TRONG THỜI KỲ HỘI NHẬP QUỐC TẾ QUA NGHIÊN CỨU TRƯỜNG HỢP TẠI TẬP ĐOÀN. 58 BƯU CHÍNH VIỄN THÔNG VIỆT NAM. CÁC TẬP ĐOÀN KINH TẾ NHÀ NƯỚC Ở VIỆT NAM.
Khái quát về các tập đoàn kinh tế nhà nước. Khái quát về Tập đoàn Bưu chính Viễn thông Việt Nam. THỰC TRẠNG HỆ THỐNG KIỂM SOÁT NỘI BỘ TẠI CÁC TẬP ĐOÀN KINH TẾ NHÀ NƯỚC. Bộ máy thực hiện kiểm soát nội bộ.
Nội dung kiểm soát nội bộ. Hình thức kiểm soát nội bộ. ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG HỆ THỐNG KIỂM SOÁT NỘI BỘ TẠI CÁC TẬP ĐOÀN KINH TẾ NHÀ NƯỚC TRONG THỜI KỲ HỘI NHẬP QUỐC TẾ QUA NGHIÊN CỨU SÂU TẠI TẬP ĐOÀN BƯU CHÍNH VIỄN THÔNG VIỆT NAM. Đánh giá về bộ máy thực hiện kiểm soát nội bộ.
Đánh giá về nội dung kiểm soát nội bộ. Đánh giá về hình thức kiểm soát nội bộ. Những hạn chế trong hệ thống kiểm soát nội bộ của Tập đoàn bưu chính viễn thông Việt Nam. PHÂN TÍCH CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN HỆ THỐNG KIỂM SOÁT NỘI BỘ TẠI TẬP ĐOÀN KINH TẾ NHÀ NƯỚC QUA NGHIÊN CỨU TẠI TẬP ĐOÀN BƯU CHÍNH VIỄN THÔNG VIỆT NAM.
Nhóm các yếu tố bên ngoài tập đoàn. Nhóm các yếu tố bên trong tập đoàn. ĐÁNH GIÁ CHUNG VỀ HỆ THỐNG KIỂM SOÁT NỘI BỘ TẠI CÁC TẬP ĐOÀN KINH TẾ NHÀ NƯỚC. Những kết quả đạt được.
Những bất cập, hạn chế. Nguyên nhân của những tồn tại, hạn chế. 124 án tiến sĩ Hóa học iii Chương 4: ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN HỆ THỐNG KIỂM SOÁT NỘI BỘ TẠI CÁC TẬP ĐOÀN KINH TẾ NHÀ NƯỚC VÀ CỤ THỂ TẠI TẬP ĐOÀN BƯU CHÍNH VIỄN THÔNG VIỆT NAM TRONG THỜI KỲ HỘI NHẬP QUỐC TẾ. BỐI CẢNH VÀ ĐỊNH HƯỚNG HOÀN THIỆN HỆ THỐNG KIỂM SOÁT NỘI BỘ TẠI CÁC TẬP ĐOÀN KINH TẾ NHÀ NƯỚC VÀ CỤ THỂ CHO TẬP ĐOÀN BƯU CHÍNH VIỄN THÔNG VIỆT NAM TRONG THỜI KỲ HỘI NHẬP QUỐC TẾ.
Bối cảnh của thời kỳ hội nhập quốc tế đặt ra các yêu cầu liên quan đến hệ thống kiểm soát nội bộ tại các tập đoàn kinh tế nhà nước và cụ thể tại Tập đoàn Bưu chính Viễn thông Việt Nam. Định hướng phát triển và hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ tại các tập đoàn kinh tế nhà nước và cụ thể cho Tập đoàn Bưu chính Viễn thông Việt Nam thời kỳ hội nhập quốc tế. GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN HỆ THỐNG KIỂM SOÁT NỘI BỘ TẠI CÁC TẬP ĐOÀN KINH TẾ NHÀ NƯỚC VÀ CỤ THỂ CHO TẬP ĐOÀN BƯU CHÍNH VIỄN THÔNG VIỆT NAM TRONG THỜI KỲ HỘI NHẬP QUỐC TẾ. Giải pháp hoàn thiện tổ chức bộ máy thực hiện kiểm soát nội bộ phù hợp với yêu cầu của hội nhập quốc tế.
Giải pháp hoàn thiện nội dung kiểm soát nội bộ. Giải pháp hoàn thiện hình thức kiểm soát nội bộ. Giải pháp tháo gỡ các yếu tố gây hạn chế đối với hệ thống kiểm soát nội bộ. KIẾN NGHỊ VÀ LỘ TRÌNH THỰC HIỆN GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN HỆ THỐNG KIỂM SOÁT NỘI BỘ TRONG THỜI KỲ HỘI NHẬP.
Kiến nghị đối với Quốc hội và Chính phủ. Lộ trình thực hiện giải pháp. 147 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 149 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
166 án tiến sĩ Hóa học iv DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nghĩa tiếng Việt AICPA Viện kiểm toán độc lập Hoa Kỳ (American Institute of Certificated Public Accountant) BCTC Báo cáo tài chính BGĐ Ban giám đốc BKS Ban Kiểm soát CBCNV Cán bộ công nhân viên COSO Uỷ ban thuộc Hội đồng quốc gia Hoa Kỳ của các tổ chức tài trợ của Ủy ban Treadway (Committee of Sponsoring Organizations of the Treadway Commission) DNNN Doanh nghiệp nhà nước EAA Hội kế toán Anh quốc (England Association of Accountant) ERP Hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (Enterprise Resource Planning) HĐQT Hội đồng quản trị HĐTV Hội đồng thành viên HTKSNB Hệ thống kiểm soát nội bộ IFAC Liên đoàn kế toán quốc tế (The International Federation of Accountant) KPIs Chỉ số đánh giá thực hiện công việc (Key Performance Indicator) KSNB Kiểm soát nội bộ KSV Kiểm soát viên NĐD Người đại diện NHTM Ngân hàng thương mại TĐKTNN Tập đoàn kinh tế Nhà nước án tiến sĩ Hóa học v DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Đối tượng khảo sát thu thập thông tin tại Tập đoàn Bưu chính Viễn thông Việt Nam. Các lĩnh vực hoạt động chủ yếu của các tập đoàn kinh tế. 60 nhà nước tại Việt Nam.
Quy mô vốn và lao động của các TĐKTNN Việt Nam năm 2022. Kết quả hoạt động của các tập đoàn kinh tế nhà nước năm 2022. Kết quả kinh doanh của Tập đoàn Bưu chính Viễn thông Việt Nam giai đoạn 2017 - 2022 .5: Số lượng kiểm soát viên tại VNPT .6: Số lượng các cuộc kiểm tra kiểm soát được tiến hành tại VNPT. Đánh giá về bộ máy kiểm soát nội bộ tại VNPT.
Đánh giá về tính hợp lý khi quy định nhiệm vụ KSNB cho một số đầu mối trong bộ máy kiểm soát nội bộ tại VNPT. Đánh giá về tổ chức bộ máy kiểm soát nội bộ tại VNPT .10: Đánh giá về số lượng thành viên tham gia bộ máy kiểm soát nội bộ tại VNPT .11: Đánh giá về chất lượng thành viên tham gia bộ máy kiểm soát nội bộ tại VNPT. Đánh giá về kiểm soát tài chính, vốn tại VNPT. Đánh giá về kiểm soát hoạt động sản xuất kinh doanh tại VNPT.
Đánh giá về kiểm soát rủi ro tại VNPT. Đánh giá về hình thức kiểm tra tại VNPT. Đánh giá về hình thức giám sát tại VNPT. Mô tả hoạt động giám sát của hệ thống kiểm soát nội bộ.
Đánh giá ảnh hưởng của pháp luật đến hệ thống kiểm soát nội bộ tại VNPT. Đánh giá về ảnh hưởng của phát triển kinh tế - xã hội đến hệ thống kiểm soát nội bộ tại VNPT .20: Đánh giá về ảnh hưởng nhận thức của người quản lý và nhân viên đối với KSNB tại VNPT .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hoàn thiện kiểm soát nội bộ tập đoàn nhà nước VNPT thời hội nhập" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ tại các tập đoàn kinh tế nhà nước, đặc biệt VNPT, trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng.
Luận án "Hoàn thiện kiểm soát nội bộ tập đoàn nhà nước VNPT thời hội nhập" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Nghiên cứu Quản lý Kinh tế Trung ương. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Hoàn thiện kiểm soát nội bộ tập đoàn nhà nước VNPT thời hội nhập" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hoàn thiện kiểm soát nội bộ tập đoàn nhà nước VNPT thời hội nhập" thuộc chuyên ngành Quản lý Kinh tế. Danh mục: Quản Trị Tài Chính Doanh Nghiệp.
Luận án "Hoàn thiện kiểm soát nội bộ tập đoàn nhà nước VNPT thời hội nhập" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hoàn thiện kiểm soát nội bộ tập đoàn nhà nước VNPT thời hội nhập" có 213 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hoàn thiện kiểm soát nội bộ tập đoàn nhà nước VNPT thời hội nhập" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.