Luận án tiến sỹ vị thế yếu tố cản trở và giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh

Luận án tiến sĩ phân tích vị thế, yếu tố cản trở và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả.

Chuyên ngành

Kinh tế phát triển

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

217

Thời gian đọc

33 phút

Lượt xem

4

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Tổng quan về năng lực cạnh tranh quốc gia Việt Nam

Luận án tập trung vào vị thế, yếu tố cản trở và giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia Việt Nam. Nghiên cứu này tổng hợp, phân tích các công trình khoa học đã công bố về năng lực cạnh tranh. Các nghiên cứu trước đây thường tiếp cận ở nhiều cấp độ: quốc gia, ngành, doanh nghiệp và địa phương. Tuy nhiên, các phân tích chuyên sâu về mối liên hệ giữa các yếu tố thể chế, môi trường kinh doanh, nguồn nhân lực, đổi mới sáng tạo trong bối cảnh cụ thể của Việt Nam còn hạn chế. Luận án đặt mục tiêu khắc phục những khoảng trống này. Mục tiêu chính là đánh giá toàn diện năng lực cạnh tranh hiện tại, nhận diện rõ các điểm yếu và đề xuất các giải pháp khả thi. Nghiên cứu cũng đặt ra các câu hỏi trọng tâm về cách Việt Nam có thể cải thiện vị thế cạnh tranh trên trường quốc tế.

1.1. Nghiên cứu trước đây về năng lực cạnh tranh

Nhiều công trình đã khảo sát năng lực cạnh tranh ở cấp độ quốc gia, ngành, và doanh nghiệp. Các nghiên cứu này thường sử dụng các chỉ số quốc tế để đánh giá. Một số phân tích cũng đi sâu vào các nhân tố cụ thể như cơ sở hạ tầng hoặc công nghệ. Tổng quan này cung cấp cái nhìn ban đầu về các phương pháp tiếp cận.

1.2. Hạn chế nghiên cứu và định hướng luận án

Các nghiên cứu trước đây còn thiếu sự kết nối tổng thể giữa các yếu tố. Chưa có công trình nào tập trung sâu vào giải pháp đồng bộ, thích ứng với bối cảnh kinh tế Việt Nam. Luận án hướng tới việc lấp đầy khoảng trống này, cung cấp cái nhìn tích hợp.

1.3. Mục tiêu câu hỏi nghiên cứu năng lực cạnh tranh

Luận án nhằm xác định vị thế hiện tại của năng lực cạnh tranh quốc gia. Nghiên cứu tìm kiếm các yếu tố cản trở chính. Đề xuất các giải pháp cụ thể, thực tiễn để nâng cao năng lực cạnh tranh. Câu hỏi trọng tâm xoay quanh việc làm thế nào để Việt Nam cải thiện vị thế bền vững.

II. Lý thuyết năng lực cạnh tranh quốc gia nền tảng

Phần này đi sâu vào các khái niệm cốt lõi về năng lực cạnh tranh. Luận án xem xét năng lực cạnh tranh từ nhiều góc độ: thị phần, chi phí và năng suất. Các nền tảng lý thuyết này hình thành cơ sở để đánh giá thực trạng Việt Nam. Nghiên cứu phân tích cách các tổ chức quốc tế như Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF) định nghĩa và đo lường năng lực cạnh tranh. Sự phát triển của các khái niệm từ góc độ học thuật đến ứng dụng chính sách cũng được làm rõ. Việc vận dụng các quan điểm về năng suất và chi phí giúp đưa ra một khung phân tích toàn diện. Từ đó, lựa chọn một khái niệm và phương pháp tiếp cận phù hợp nhất cho bối cảnh Việt Nam, đảm bảo tính thực tiễn của nghiên cứu.

2.1. Khái niệm năng lực cạnh tranh đa chiều

Năng lực cạnh tranh được nhìn nhận qua lăng kính thị phần, chi phí sản xuất và năng suất. Mỗi quan điểm cung cấp một góc nhìn khác nhau. Sự tổng hợp các khái niệm này tạo nên một khung hiểu biết toàn diện về vị thế cạnh tranh.

2.2. Phương pháp luận đánh giá năng lực cạnh tranh

Luận án phân tích các phương pháp đo lường năng lực cạnh tranh được các tổ chức quốc tế sử dụng. Các chỉ số và tiêu chí đánh giá được xem xét kỹ lưỡng. Mục đích là hiểu rõ cách thức xếp hạng và các yếu tố cấu thành. Việc này giúp xác định các điểm mạnh và điểm yếu.

2.3. Lựa chọn cách tiếp cận cho Việt Nam

Dựa trên phân tích lý thuyết, luận án chọn lọc khái niệm và phương pháp đánh giá phù hợp nhất. Cách tiếp cận này phải phản ánh đúng đặc thù kinh tế và mục tiêu phát triển của Việt Nam. Sự lựa chọn này đảm bảo tính thực tiễn và hiệu quả của nghiên cứu.

III. Thực trạng năng lực cạnh tranh quốc gia Việt Nam

Đánh giá chung về vị thế năng lực cạnh tranh quốc gia Việt Nam được thực hiện. Luận án ghi nhận những kết quả tích cực đã đạt được. Việc cải thiện các chỉ số năng lực cạnh tranh toàn cầu đã có những tác động rõ rệt. Năng suất lao động xã hội được nâng cao nhờ những nỗ lực cải cách. Tuy nhiên, bên cạnh các thành tựu, Việt Nam cũng đối mặt với nhiều thách thức. Các thách thức này xuất phát từ nhiều khía cạnh, bao gồm môi trường kinh doanh, thể chế, nguồn nhân lực và đổi mới sáng tạo. Việc nhận diện chính xác các thách thức là bước quan trọng để đề xuất giải pháp hiệu quả, góp phần phát triển kinh tế bền vững.

3.1. Đánh giá chung về vị thế năng lực cạnh tranh

Việt Nam đã có những bước tiến nhất định trong xếp hạng năng lực cạnh tranh toàn cầu. Tuy nhiên, vị thế này còn chưa vững chắc. Các yếu tố như cơ sở hạ tầng và chất lượng thể chế cần được cải thiện. Đánh giá này cung cấp bức tranh tổng thể về các điểm cần khắc phục.

3.2. Thành tựu nổi bật của năng lực cạnh tranh

Những cải cách về thủ tục hành chính và môi trường đầu tư đã mang lại hiệu quả. Thu hút vốn đầu tư nước ngoài (FDI) tăng trưởng mạnh mẽ. Điều này góp phần nâng cao năng suất và tạo việc làm. Các thành tựu này là nền tảng cho sự phát triển kinh tế tiếp theo.

3.3. Tác động của cải thiện chỉ số năng lực cạnh tranh

Việc cải thiện các chỉ số năng lực cạnh tranh không chỉ là con số. Nó thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và nâng cao chất lượng cuộc sống. Năng suất lao động xã hội tăng lên. Sức hấp dẫn của nền kinh tế Việt Nam cũng được cải thiện rõ rệt trên trường quốc tế.

IV. Thách thức nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia Việt Nam

Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Những thách thức này được nhận diện rõ ràng từ các báo cáo xếp hạng năng lực cạnh tranh toàn cầu của Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF). Môi trường kinh doanh vẫn còn tồn tại nhiều rào cản, dù đã có những cải thiện đáng kể. Thể chế kinh tế và pháp luật đôi khi thiếu minh bạch và hiệu quả, gây khó khăn cho doanh nghiệp. Nguồn nhân lực chưa đáp ứng kịp yêu cầu của nền kinh tế hiện đại, đặc biệt về kỹ năng chuyên môn và kỹ năng số. Khả năng đổi mới sáng tạo và ứng dụng công nghệ còn hạn chế. Việc nhận diện đầy đủ các thách thức này là cơ sở để đề xuất các giải pháp khắc phục kịp thời và hiệu quả.

4.1. Thách thức từ xếp hạng năng lực cạnh tranh toàn cầu

Các chỉ số xếp hạng của WEF chỉ ra nhiều điểm yếu. Khả năng hấp thụ công nghệ, chất lượng thể chế và hiệu quả thị trường lao động còn thấp. Việc cải thiện các chỉ số này đòi hỏi nỗ lực lớn và các chính sách đồng bộ từ phía Chính phủ.

4.2. Khó khăn về môi trường kinh doanh và thể chế

Chi phí tuân thủ quy định còn cao. Thủ tục hành chính đôi khi phức tạp, gây mất thời gian và nguồn lực. Khung pháp lý chưa đồng bộ, gây khó khăn cho doanh nghiệp. Cải cách thể chế là một yêu cầu cấp thiết để tạo thuận lợi cho đầu tư và kinh doanh.

4.3. Hạn chế nguồn nhân lực và đổi mới sáng tạo

Chất lượng đào tạo chưa sát với nhu cầu thị trường. Kỹ năng của lao động chưa cao, thiếu các kỹ năng mềm và kỹ năng chuyên sâu. Đầu tư cho nghiên cứu và phát triển (R&D) còn thấp. Hệ sinh thái đổi mới sáng tạo chưa thực sự phát triển mạnh mẽ. Đây là những nút thắt cần tháo gỡ.

V. Giải pháp tăng cường năng lực cạnh tranh quốc gia Việt Nam

Bối cảnh toàn cầu thay đổi đang đặt ra những yêu cầu mới cho việc nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia Việt Nam. Cuộc Cách mạng Công nghiệp lần thứ tư (CMCN 4.0) mang lại cả cơ hội và thách thức to lớn. Nền kinh tế số, trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn đang định hình lại cách thức cạnh tranh toàn cầu. Việc Việt Nam tham gia sâu rộng vào các Hiệp định Thương mại Tự do (FTA) cũng tác động mạnh mẽ đến nền kinh tế. Các FTA mở ra thị trường nhưng đồng thời đòi hỏi khả năng cạnh tranh cao hơn từ doanh nghiệp. Luận án đề xuất một cách tiếp cận mới, ưu tiên các giải pháp cải cách đồng bộ. Các nhóm giải pháp này tập trung vào việc tận dụng các lợi thế và khắc phục các điểm yếu trong bối cảnh mới.

5.1. Bối cảnh mới và sự thay đổi trong tiếp cận

Thế giới đang trải qua những thay đổi lớn về công nghệ và địa chính trị. Các mô hình kinh doanh truyền thống bị thách thức nghiêm trọng. Việt Nam cần điều chỉnh cách tiếp cận năng lực cạnh tranh, hướng tới sự bền vững, linh hoạt và chủ động thích nghi với xu thế mới.

5.2. Tác động của Cách mạng công nghiệp 4.0

CMCN 4.0 tạo ra cơ hội phát triển đột phá cho Việt Nam. Tuy nhiên, nó cũng đòi hỏi khả năng thích ứng nhanh và đầu tư lớn. Đầu tư vào công nghệ số, đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao là yếu tố then chốt để tận dụng thời cơ này.

5.3. Ảnh hưởng từ các Hiệp định thương mại tự do

Tham gia FTA giúp Việt Nam mở rộng thị trường xuất khẩu, tăng cường hợp tác quốc tế. Đồng thời, doanh nghiệp phải đối mặt với cạnh tranh gay gắt hơn từ các đối thủ nước ngoài. Việc nâng cao chất lượng sản phẩm và dịch vụ là bắt buộc. Tối ưu hóa chuỗi cung ứng cũng rất quan trọng.

VI. Đề xuất chính sách cho năng lực cạnh tranh quốc gia

Luận án đưa ra các đề xuất và kiến nghị cụ thể nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia Việt Nam. Các giải pháp này được phân loại thành nhiều nhóm chính. Nhóm giải pháp về cải thiện môi trường kinh doanh tập trung vào việc cắt giảm thủ tục, tạo thuận lợi cho doanh nghiệp. Cải cách thể chế là một ưu tiên, hướng tới sự minh bạch, hiệu quả và công bằng trong hệ thống pháp luật. Nâng cao kỹ năng và cải cách đào tạo nghề nhằm đáp ứng nhu cầu thị trường lao động hiện đại, đặc biệt là trong các ngành công nghệ cao. Cuối cùng, các đề xuất về đổi mới sáng tạo thúc đẩy ứng dụng công nghệ và nghiên cứu phát triển. Đây là những bước đi chiến lược, toàn diện để đưa Việt Nam lên một tầm cao mới trong cạnh tranh toàn cầu.

6.1. Nhóm giải pháp ưu tiên cải thiện môi trường kinh doanh

Tập trung vào việc giảm gánh nặng chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp. Đơn giản hóa các quy định hành chính rườm rà. Nâng cao hiệu quả giải quyết tranh chấp kinh tế. Tạo môi trường đầu tư hấp dẫn, bình đẳng và cạnh tranh lành mạnh cho mọi thành phần kinh tế.

6.2. Cải cách thể chế và nâng cao kỹ năng lao động

Hoàn thiện khung pháp luật, đảm bảo tính ổn định và minh bạch. Tăng cường hiệu quả thực thi pháp luật, chống tham nhũng. Cải cách hệ thống giáo dục và đào tạo nghề, chú trọng kỹ năng số và các kỹ năng tương lai cho lực lượng lao động.

6.3. Phát triển đổi mới sáng tạo bền vững

Khuyến khích đầu tư vào nghiên cứu và phát triển (R&D) trong các doanh nghiệp và viện nghiên cứu. Xây dựng hệ sinh thái đổi mới sáng tạo vững mạnh. Thúc đẩy ứng dụng công nghệ tiên tiến trong sản xuất và dịch vụ. Tạo điều kiện cho các doanh nghiệp khởi nghiệp phát triển nhanh chóng và bền vững.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sỹ vị thế yếu tố cản trở và giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (217 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ KẾ HOẠCH VÀ ĐẦU TƯ BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN NGHIÊN CỨU QUẢN LÝ KINH TẾ TRUNG ƯƠNG NGUYỄN MINH THẢO VỊ THẾ, YẾU TỐ CẢN TRỞ VÀ GIẢI PHÁP NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH QUỐC GIA VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Hà Nội - Năm 2020 BỘ KẾ HOẠCH VÀ ĐẦU TƯ BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN NGHIÊN CỨU QUẢN LÝ KINH TẾ TRUNG ƯƠNG NGUYỄN MINH THẢO VỊ THẾ, YẾU TỐ CẢN TRỞ VÀ GIẢI PHÁP NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH QUỐC GIA VIỆT NAM Ngành: Kinh tế phát triển Mã số: 9 31 01 05 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Đình Cung 2. Nguyễn Anh Thu Hà Nội - Năm 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi. Các thông tin, số liệu trong luận án đều được trích dẫn nguồn trung thực, rõ ràng.

Những kết quả khoa học của luận án chưa được công bố trong bất kỳ công trình của tác giả khác. Tác giả Luận án LỜI CẢM ƠN Luận án này được thực hiện và hoàn thành tại Viện Nghiên cứu quản lý kinh tế Trung ương. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới TS. Nguyễn Đình Cung và PGS.

Nguyễn Anh Thu, người hướng dẫn khoa học đã tận tình giúp đỡ tôi trưởng thành trong công tác nghiên cứu khoa học và hoàn thiện Luận án. Quá trình học tập và nghiên cứu tại Viện Nghiên cứu quản lý kinh tế Trung ương, tôi đã nhận được sự giúp đỡ và hướng dẫn tận tình của các thầy, các cô trong bộ môn Kinh tế phát triển, Viện Nghiên cứu quản lý kinh tế Trung ương và các chuyên gia, đồng nghiệp ở các Viện nghiên cứu, Trường đại học và các cơ quan quản lý nhà nước ở Trung ương và địa phương. Tôi xin ghi nhận và biết ơn sự giúp đỡ quý báu của các thầy, các cô, các chuyên gia và đồng nghiệp. Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn tới các đồng nghiệp, bạn bè và gia đình đã luôn kịp thời động viên, chia sẻ và tạo điều kiện giúp tôi hoàn thành Luận án của mình.

Xin trân trọng cảm ơn. i MỤC LỤC DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT. iv DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT TIẾNG ANH. v DANH MỤC HÌNH.

viii DANH MỤC SƠ ĐỒ. ix MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của luận án. Mục đích, ý nghĩa của luận án.

Cấu trúc của luận án. TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU, ĐÁNH GIÁ, XẾP HẠNG NĂNG LỰC CẠNH TRANH QUỐC GIA VIỆT NAM. Tổng quan các công trình nghiên cứu về năng lực cạnh tranh. Nghiên cứu về năng lực cạnh tranh ở cấp độ quốc gia.

Nghiên cứu các nhân tố cụ thể của năng lực cạnh tranh. Nghiên cứu về năng lực cạnh tranh ở cấp bộ, địa phương. Nghiên cứu về năng lực cạnh tranh cấp độ ngành, doanh nghiệp. Những hạn chế của các nghiên cứu trước đây và những vấn đề luận án sẽ tập trung nghiên cứu, giải quyết.

Phương hướng giải quyết các vấn đề nghiên cứu của luận án. Mục tiêu của luận án. Câu hỏi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu của luận án.

Giới hạn phạm vi nghiên cứu của luận án. Cách tiếp cận, phương pháp thu thập và xử lý thông tin tư liệu và phương pháp nghiên cứu. Mô hình nghiên cứu tổng quát của Luận án.28 ii CHƯƠNG 2. LÝ THUYẾT VỀ NĂNG LỰC CẠNH TRANH VÀ HỆ THỐNG PHƯƠNG PHÁP LUẬN ĐÁNH GIÁ NĂNG LỰC CẠNH TRANH.

Khái niệm năng lực cạnh tranh.1 Năng lực cạnh tranh nhìn từ quan điểm thị phần/ chi phí.2 Năng lực cạnh tranh nhìn từ quan điểm năng suất. Nền tảng lý thuyết và sự phát triển về khái niệm năng lực cạnh tranh. Vận dụng khái niệm về năng lực cạnh tranh trong các nghiên cứu định hướng chính sách. Vận dụng khái niệm năng lực cạnh tranh theo quan điểm năng suất.

Vận dụng khái niệm năng lực cạnh tranh theo quan điểm chi phí. Một số nhận xét. Năng lực cạnh tranh theo cách tiếp cận của các tổ chức quốc tế. Năng lực cạnh tranh ở cấp độ quốc gia.

Năng lực cạnh tranh ở cấp độ ngành, doanh nghiệp. Năng lực cạnh tranh nhìn từ góc độ các nhân tố (chỉ tiêu) cụ thể. Lựa chọn khái niệm và cách tiếp cận đánh giá, đo lường năng lực cạnh tranh quốc gia Việt Nam. THỰC TRẠNG NĂNG LỰC CẠNH TRANH QUỐC GIA VIỆT NAM.

Đánh giá chung về thực trạng năng lực cạnh tranh quốc gia Việt Nam. Một số kết quả đạt được. Cải thiện chỉ số năng lực cạnh tranh quốc gia và các tác động tới nâng cao năng suất lao động xã hội. Nhận diện thách thức đối với năng lực cạnh tranh quốc gia Việt Nam.

Nhận diện thách thức từ xếp hạng NLCT toàn cầu của WEF. Thách thức về môi trường kinh doanh. Thách thức về thể chế. Thách thức về nguồn nhân lực.

Thách thức về đổi mới sáng tạo. MỘT SỐ KIẾN NGHỊ GIẢI PHÁP NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH QUỐC GIA VIỆT NAM. Bối cảnh mới và sự thay đổi về cách tiếp cận năng lực cạnh tranh. Cách mạng công nghiệp lần thứ tư và tác động tới năng lực cạnh tranh.

Tham gia các Hiệp định thương mại tự do và tác động tới năng lực cạnh tranh của nền kinh tế Việt Nam. Lựa chọn nhóm giải pháp ưu tiên cải cách. Một số đề xuất, kiến nghị nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia của Việt Nam. Nhóm giải pháp về cải thiện môi trường kinh doanh.

Nhóm giải pháp về cải cách thể chế. Nhóm giải pháp về nâng cao kỹ năng, cải cách đào tạo nghề. Nhóm giải pháp về đổi mới sáng tạo. 145 Tóm tắt những đóng góp mới của luận án:.

148 Hạn chế của luận án và hướng nghiên cứu tiếp theo. 149 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 151 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ.172 PHỤ LỤC 1 – PHỤ LỤC BẢNG. 173 PHỤ LỤC 2 – PHỤ LỤC HÌNH.187 PHỤ LỤC 3: PHỤ LỤC SƠ ĐỒ.195 PHỤ LỤC 4: PHỤ LỤC HỘP.

199 iv DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT Từ viết tắt Cụm từ tiếng Việt CCTM Cán cân thương mại CECODES Trung tâm nghiên cứu phát triển - hỗ trợ cộng đồng CIEM Viện nghiên cứu quản lý kinh tế Trung ương CNTT Công nghệ thông tin DN Doanh nghiệp e-Government Chỉ số Chính phủ điện tử FDI Đầu tư trực tiếp nước ngoài KHCN Khoa học và Công nghệ MTKD Môi trường kinh doanh NSLĐ Năng suất lao động NSNN Ngân sách nhà nước NLCT Năng lực cạnh tranh PAR-Index Chỉ số cải cách hành chính PAPI Chỉ số Hiệu quả Quản trị và Hành chính công cấp tỉnh ở Việt Nam MNE Công ty đa quốc gia v DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT TIẾNG ANH Từ viết tắt Cụm từ tiếng Anh Cụm từ tiếng Việt ACI Asia Competitiveness Institute Học viện Năng lực cạnh tranh châu Á AEC ASEAN Economic Cộng đồng kinh tế ASEAN Community AFTA ASEAN Free Trade Area Khu vực mậu dịch tự do ASEAN ASEAN Association of Southeast Hiệp hội các quốc gia Đông Asian Nations Nam Á BCB Best Countries for Business Chỉ số môi trường kinh doanh BCG Boston Consulting Group Công ty tư vấn Boston CIEM Central Institute for Economic Viện nghiên cứu quản lý kinh tế Management Trung ương CIP Competitive Industrial Chỉ số Hiệu suất công nghiệp Performance index cạnh tranh CPI Corruption Perceptions Index Chỉ số cảm nhận tham nhũng EoDB Ease of Doing Business Index Chỉ số mức độ thuận lợi đối với hoạt động kinh doanh (gọi tắt là chỉ số môi trường kinh doanh) EU European Union Liên minh châu Âu FDI Foreign direct investment Đầu tư trực tiếp nước ngoài FTA Free trade agreement Thỏa thuận thương mại tự do GCI Global competitiveness index Chỉ số Năng lực cạnh tranh toàn cầu vi GDP Gross Domestic Product Tổng sản phẩm quốc nội GII Global Innovation Index Chỉ số đổi mới sáng tạo toàn cầu IEF Index of Economic Freedom Chỉ số tự do kinh tế IPP Institute of Public Policy Viện Chính sách Công IPRI International property rights Chỉ số quyền tài sản index LPI Logistics Performance index Chỉ số Hiệu quả dịch vụ logistics MNE Multinational enterprise Công ty đa quốc gia PCI Provincial Competitiveness Chỉ số Năng lực Cạnh tranh cấp Index tỉnh RCI Regional competitiveness Chỉ số năng lực cạnh tranh vùng index SME Small and medium enterprise Doanh nghiệp vừa và nhỏ TI Transparency International Tổ chức Minh bạch quốc tế TTCI Travel and Tourism Chỉ số năng lực cạnh tranh Competitiveness Index ngành du lịch UN United Nation Liên hiệp quốc UNDP United Nations Development Chương trình phát triển Liên hợp Programme quốc UNIDO United Nations Industrial Tổ chức Phát triển công Development Organization nghiệp Liên hợp quốc VCCI Vietnam Chamber of Phòng Thương mại và Công Commerce and Industry nghiệp Việt Nam VNCI Vietnam's competitiveness Dự án sáng kiến năng lực cạnh initiative tranh Việt Nam vii WB World Bank Ngân hàng thế giới WCY World Competitiveness Niên giám năng lực cạnh tranh Yearbook thế giới WEF World Economic Forum Diễn đàn kinh tế thế giới WGI Worldwide Governance Chỉ số Quản trị toàn cầu Indicators WIPO World Intellectual Property Tổ chức sở hữu trí tuệ thế giới Organization viii DANH MỤC HÌNH Hình 3- 1. Thứ hạng và điểm số Năng lực cạnh tranh quốc gia Việt Nam (theo đánh giá của WEF). Thứ hạng và điểm số Môi trường kinh doanh của Việt Nam (2014- 2019). Đóng góp của các nhân tố sản xuất và TFP đến tăng trưởng GDP.

Mối tương quan giữa tốc độ tăng năng suất các yếu tố tổng hợp và mức cải thiện chất lượng quy định, pháp luật ở Việt Nam. Đóng góp vào tăng năng suất lao động. Số lượng doanh nghiệp đăng ký thành lập mới và số vốn đăng ký mới bình quân (2011-2019). Giá trị xuất nhập khẩu hàng hóa và cán cân thương mại (2011-2019).

Hệ số ICOR (2011-2018). Các nhân tố cản trở môi trường kinh doanh ở Việt Nam (% phản hồi)83 Hình 3- 10. Chênh lệch điểm các chỉ số môi trường kinh doanh của Việt Nam và ASEAN (năm 2014 và 2018). Thời gian và chi phí thực hiện thông quan ở Việt Nam và ASEAN 91 Hình 3- 12.

Số lượng văn bản quy định về quản lý, kiểm tra chuyên ngành. Trình độ phát triển thị trường của Việt Nam. Điểm số các yếu tố cấu thành chỉ số tự do kinh tế của Việt Nam. Điểm số, thứ hạng, thời gian và chi phí thực hiện Đăng ký sở hữu và sử dụng tài sản (2016-2018).

Tỷ lệ thu hồi tài sản và chi phí trong Giải quyết phá sản doanh nghiệp ở Việt Nam và ASEAN (năm 2018). Thứ hạng chỉ số Lao động có chuyên môn cao và Chất lượng đào tạo nghề của Việt Nam và ASEAN. 116 ix DANH MỤC SƠ ĐỒ Sơ đồ 1- 1. Cách tiếp cận và khung phân tích năng lực cạnh tranh quốc gia Việt Nam.

Mô hình nghiên cứu tổng quát của Luận án. Khung chỉ số Năng lực cạnh tranh toàn cầu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sỹ vị thế yếu tố cản trở và giải pháp nâng cao" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ phân tích vị thế, yếu tố cản trở và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả.

Luận án "Luận án tiến sỹ vị thế yếu tố cản trở và giải pháp nâng cao" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Nghiên cứu Quản lý Kinh tế Trung ương. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Luận án tiến sỹ vị thế yếu tố cản trở và giải pháp nâng cao" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sỹ vị thế yếu tố cản trở và giải pháp nâng cao" thuộc chuyên ngành Kinh tế phát triển. Danh mục: Quản Trị Kinh Doanh.

Luận án "Luận án tiến sỹ vị thế yếu tố cản trở và giải pháp nâng cao" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sỹ vị thế yếu tố cản trở và giải pháp nâng cao" có 217 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sỹ vị thế yếu tố cản trở và giải pháp nâng cao" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter