Luận án tiến sỹ vị thế yếu tố cản trở và giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh
Luận án tiến sĩ phân tích vị thế, yếu tố cản trở và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả.
Năm xuất bản
Số trang
217
Thời gian đọc
33 phút
Lượt xem
5
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan về năng lực cạnh tranh quốc gia Việt Nam
- Số trang:
- 217 trang
- Trường:
- Viện Nghiên cứu Quản lý Kinh tế Trung ương
- Chuyên ngành:
- Kinh tế phát triển
- Tác giả:
- Nguyễn Minh Thảo
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan về năng lực cạnh tranh quốc gia Việt Nam
Luận án tập trung vào vị thế, yếu tố cản trở và giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia Việt Nam. Nghiên cứu này tổng hợp, phân tích các công trình khoa học đã công bố về năng lực cạnh tranh. Các nghiên cứu trước đây thường tiếp cận ở nhiều cấp độ: quốc gia, ngành, doanh nghiệp và địa phương. Tuy nhiên, các phân tích chuyên sâu về mối liên hệ giữa các yếu tố thể chế, môi trường kinh doanh, nguồn nhân lực, đổi mới sáng tạo trong bối cảnh cụ thể của Việt Nam còn hạn chế. Luận án đặt mục tiêu khắc phục những khoảng trống này. Mục tiêu chính là đánh giá toàn diện năng lực cạnh tranh hiện tại, nhận diện rõ các điểm yếu và đề xuất các giải pháp khả thi. Nghiên cứu cũng đặt ra các câu hỏi trọng tâm về cách Việt Nam có thể cải thiện vị thế cạnh tranh trên trường quốc tế.
1.1. Nghiên cứu trước đây về năng lực cạnh tranh
Nhiều công trình đã khảo sát năng lực cạnh tranh ở cấp độ quốc gia, ngành, và doanh nghiệp. Các nghiên cứu này thường sử dụng các chỉ số quốc tế để đánh giá. Một số phân tích cũng đi sâu vào các nhân tố cụ thể như cơ sở hạ tầng hoặc công nghệ. Tổng quan này cung cấp cái nhìn ban đầu về các phương pháp tiếp cận.
1.2. Hạn chế nghiên cứu và định hướng luận án
Các nghiên cứu trước đây còn thiếu sự kết nối tổng thể giữa các yếu tố. Chưa có công trình nào tập trung sâu vào giải pháp đồng bộ, thích ứng với bối cảnh kinh tế Việt Nam. Luận án hướng tới việc lấp đầy khoảng trống này, cung cấp cái nhìn tích hợp.
1.3. Mục tiêu câu hỏi nghiên cứu năng lực cạnh tranh
Luận án nhằm xác định vị thế hiện tại của năng lực cạnh tranh quốc gia. Nghiên cứu tìm kiếm các yếu tố cản trở chính. Đề xuất các giải pháp cụ thể, thực tiễn để nâng cao năng lực cạnh tranh. Câu hỏi trọng tâm xoay quanh việc làm thế nào để Việt Nam cải thiện vị thế bền vững.
II. Lý thuyết năng lực cạnh tranh quốc gia nền tảng
Phần này đi sâu vào các khái niệm cốt lõi về năng lực cạnh tranh. Luận án xem xét năng lực cạnh tranh từ nhiều góc độ: thị phần, chi phí và năng suất. Các nền tảng lý thuyết này hình thành cơ sở để đánh giá thực trạng Việt Nam. Nghiên cứu phân tích cách các tổ chức quốc tế như Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF) định nghĩa và đo lường năng lực cạnh tranh. Sự phát triển của các khái niệm từ góc độ học thuật đến ứng dụng chính sách cũng được làm rõ. Việc vận dụng các quan điểm về năng suất và chi phí giúp đưa ra một khung phân tích toàn diện. Từ đó, lựa chọn một khái niệm và phương pháp tiếp cận phù hợp nhất cho bối cảnh Việt Nam, đảm bảo tính thực tiễn của nghiên cứu.
2.1. Khái niệm năng lực cạnh tranh đa chiều
Năng lực cạnh tranh được nhìn nhận qua lăng kính thị phần, chi phí sản xuất và năng suất. Mỗi quan điểm cung cấp một góc nhìn khác nhau. Sự tổng hợp các khái niệm này tạo nên một khung hiểu biết toàn diện về vị thế cạnh tranh.
2.2. Phương pháp luận đánh giá năng lực cạnh tranh
Luận án phân tích các phương pháp đo lường năng lực cạnh tranh được các tổ chức quốc tế sử dụng. Các chỉ số và tiêu chí đánh giá được xem xét kỹ lưỡng. Mục đích là hiểu rõ cách thức xếp hạng và các yếu tố cấu thành. Việc này giúp xác định các điểm mạnh và điểm yếu.
2.3. Lựa chọn cách tiếp cận cho Việt Nam
Dựa trên phân tích lý thuyết, luận án chọn lọc khái niệm và phương pháp đánh giá phù hợp nhất. Cách tiếp cận này phải phản ánh đúng đặc thù kinh tế và mục tiêu phát triển của Việt Nam. Sự lựa chọn này đảm bảo tính thực tiễn và hiệu quả của nghiên cứu.
III. Thực trạng năng lực cạnh tranh quốc gia Việt Nam
Đánh giá chung về vị thế năng lực cạnh tranh quốc gia Việt Nam được thực hiện. Luận án ghi nhận những kết quả tích cực đã đạt được. Việc cải thiện các chỉ số năng lực cạnh tranh toàn cầu đã có những tác động rõ rệt. Năng suất lao động xã hội được nâng cao nhờ những nỗ lực cải cách. Tuy nhiên, bên cạnh các thành tựu, Việt Nam cũng đối mặt với nhiều thách thức. Các thách thức này xuất phát từ nhiều khía cạnh, bao gồm môi trường kinh doanh, thể chế, nguồn nhân lực và đổi mới sáng tạo. Việc nhận diện chính xác các thách thức là bước quan trọng để đề xuất giải pháp hiệu quả, góp phần phát triển kinh tế bền vững.
3.1. Đánh giá chung về vị thế năng lực cạnh tranh
Việt Nam đã có những bước tiến nhất định trong xếp hạng năng lực cạnh tranh toàn cầu. Tuy nhiên, vị thế này còn chưa vững chắc. Các yếu tố như cơ sở hạ tầng và chất lượng thể chế cần được cải thiện. Đánh giá này cung cấp bức tranh tổng thể về các điểm cần khắc phục.
3.2. Thành tựu nổi bật của năng lực cạnh tranh
Những cải cách về thủ tục hành chính và môi trường đầu tư đã mang lại hiệu quả. Thu hút vốn đầu tư nước ngoài (FDI) tăng trưởng mạnh mẽ. Điều này góp phần nâng cao năng suất và tạo việc làm. Các thành tựu này là nền tảng cho sự phát triển kinh tế tiếp theo.
3.3. Tác động của cải thiện chỉ số năng lực cạnh tranh
Việc cải thiện các chỉ số năng lực cạnh tranh không chỉ là con số. Nó thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và nâng cao chất lượng cuộc sống. Năng suất lao động xã hội tăng lên. Sức hấp dẫn của nền kinh tế Việt Nam cũng được cải thiện rõ rệt trên trường quốc tế.
IV. Thách thức nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia Việt Nam
Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Những thách thức này được nhận diện rõ ràng từ các báo cáo xếp hạng năng lực cạnh tranh toàn cầu của Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF). Môi trường kinh doanh vẫn còn tồn tại nhiều rào cản, dù đã có những cải thiện đáng kể. Thể chế kinh tế và pháp luật đôi khi thiếu minh bạch và hiệu quả, gây khó khăn cho doanh nghiệp. Nguồn nhân lực chưa đáp ứng kịp yêu cầu của nền kinh tế hiện đại, đặc biệt về kỹ năng chuyên môn và kỹ năng số. Khả năng đổi mới sáng tạo và ứng dụng công nghệ còn hạn chế. Việc nhận diện đầy đủ các thách thức này là cơ sở để đề xuất các giải pháp khắc phục kịp thời và hiệu quả.
4.1. Thách thức từ xếp hạng năng lực cạnh tranh toàn cầu
Các chỉ số xếp hạng của WEF chỉ ra nhiều điểm yếu. Khả năng hấp thụ công nghệ, chất lượng thể chế và hiệu quả thị trường lao động còn thấp. Việc cải thiện các chỉ số này đòi hỏi nỗ lực lớn và các chính sách đồng bộ từ phía Chính phủ.
4.2. Khó khăn về môi trường kinh doanh và thể chế
Chi phí tuân thủ quy định còn cao. Thủ tục hành chính đôi khi phức tạp, gây mất thời gian và nguồn lực. Khung pháp lý chưa đồng bộ, gây khó khăn cho doanh nghiệp. Cải cách thể chế là một yêu cầu cấp thiết để tạo thuận lợi cho đầu tư và kinh doanh.
4.3. Hạn chế nguồn nhân lực và đổi mới sáng tạo
Chất lượng đào tạo chưa sát với nhu cầu thị trường. Kỹ năng của lao động chưa cao, thiếu các kỹ năng mềm và kỹ năng chuyên sâu. Đầu tư cho nghiên cứu và phát triển (R&D) còn thấp. Hệ sinh thái đổi mới sáng tạo chưa thực sự phát triển mạnh mẽ. Đây là những nút thắt cần tháo gỡ.
V. Giải pháp tăng cường năng lực cạnh tranh quốc gia Việt Nam
Bối cảnh toàn cầu thay đổi đang đặt ra những yêu cầu mới cho việc nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia Việt Nam. Cuộc Cách mạng Công nghiệp lần thứ tư (CMCN 4.0) mang lại cả cơ hội và thách thức to lớn. Nền kinh tế số, trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn đang định hình lại cách thức cạnh tranh toàn cầu. Việc Việt Nam tham gia sâu rộng vào các Hiệp định Thương mại Tự do (FTA) cũng tác động mạnh mẽ đến nền kinh tế. Các FTA mở ra thị trường nhưng đồng thời đòi hỏi khả năng cạnh tranh cao hơn từ doanh nghiệp. Luận án đề xuất một cách tiếp cận mới, ưu tiên các giải pháp cải cách đồng bộ. Các nhóm giải pháp này tập trung vào việc tận dụng các lợi thế và khắc phục các điểm yếu trong bối cảnh mới.
5.1. Bối cảnh mới và sự thay đổi trong tiếp cận
Thế giới đang trải qua những thay đổi lớn về công nghệ và địa chính trị. Các mô hình kinh doanh truyền thống bị thách thức nghiêm trọng. Việt Nam cần điều chỉnh cách tiếp cận năng lực cạnh tranh, hướng tới sự bền vững, linh hoạt và chủ động thích nghi với xu thế mới.
5.2. Tác động của Cách mạng công nghiệp 4.0
CMCN 4.0 tạo ra cơ hội phát triển đột phá cho Việt Nam. Tuy nhiên, nó cũng đòi hỏi khả năng thích ứng nhanh và đầu tư lớn. Đầu tư vào công nghệ số, đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao là yếu tố then chốt để tận dụng thời cơ này.
5.3. Ảnh hưởng từ các Hiệp định thương mại tự do
Tham gia FTA giúp Việt Nam mở rộng thị trường xuất khẩu, tăng cường hợp tác quốc tế. Đồng thời, doanh nghiệp phải đối mặt với cạnh tranh gay gắt hơn từ các đối thủ nước ngoài. Việc nâng cao chất lượng sản phẩm và dịch vụ là bắt buộc. Tối ưu hóa chuỗi cung ứng cũng rất quan trọng.
VI. Đề xuất chính sách cho năng lực cạnh tranh quốc gia
Luận án đưa ra các đề xuất và kiến nghị cụ thể nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia Việt Nam. Các giải pháp này được phân loại thành nhiều nhóm chính. Nhóm giải pháp về cải thiện môi trường kinh doanh tập trung vào việc cắt giảm thủ tục, tạo thuận lợi cho doanh nghiệp. Cải cách thể chế là một ưu tiên, hướng tới sự minh bạch, hiệu quả và công bằng trong hệ thống pháp luật. Nâng cao kỹ năng và cải cách đào tạo nghề nhằm đáp ứng nhu cầu thị trường lao động hiện đại, đặc biệt là trong các ngành công nghệ cao. Cuối cùng, các đề xuất về đổi mới sáng tạo thúc đẩy ứng dụng công nghệ và nghiên cứu phát triển. Đây là những bước đi chiến lược, toàn diện để đưa Việt Nam lên một tầm cao mới trong cạnh tranh toàn cầu.
6.1. Nhóm giải pháp ưu tiên cải thiện môi trường kinh doanh
Tập trung vào việc giảm gánh nặng chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp. Đơn giản hóa các quy định hành chính rườm rà. Nâng cao hiệu quả giải quyết tranh chấp kinh tế. Tạo môi trường đầu tư hấp dẫn, bình đẳng và cạnh tranh lành mạnh cho mọi thành phần kinh tế.
6.2. Cải cách thể chế và nâng cao kỹ năng lao động
Hoàn thiện khung pháp luật, đảm bảo tính ổn định và minh bạch. Tăng cường hiệu quả thực thi pháp luật, chống tham nhũng. Cải cách hệ thống giáo dục và đào tạo nghề, chú trọng kỹ năng số và các kỹ năng tương lai cho lực lượng lao động.
6.3. Phát triển đổi mới sáng tạo bền vững
Khuyến khích đầu tư vào nghiên cứu và phát triển (R&D) trong các doanh nghiệp và viện nghiên cứu. Xây dựng hệ sinh thái đổi mới sáng tạo vững mạnh. Thúc đẩy ứng dụng công nghệ tiên tiến trong sản xuất và dịch vụ. Tạo điều kiện cho các doanh nghiệp khởi nghiệp phát triển nhanh chóng và bền vững.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (217 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Bối cảnh phát triển kinh tế toàn cầu bước vào giai đoạn tái cấu trúc sâu sắc dưới tác động của Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, sự phân cực địa chính trị và các cam kết từ các Hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới như CPTPP và EVFTA. Đối với Việt Nam, sau hơn ba thập kỷ Đổi mới, mô hình tăng trưởng dựa chủ yếu vào thâm dụng vốn đầu tư, khai thác tài nguyên và lao động giá rẻ đã chạm ngưỡng giới hạn. Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XII của Đảng và Nghị quyết số 05-NQ/TW ngày 01/11/2016 đã khẳng định định hướng chiến lược: "Chuyển dần từ dựa vào gia tăng số lượng các yếu tố đầu vào của sản xuất sang dựa vào tăng năng suất, chất lượng lao động, ứng dụng khoa học - công nghệ và đổi mới sáng tạo". Tiếp đó, Nghị quyết số 39-NQ/TW ngày 15/01/2019 của Bộ Chính trị đặt ra yêu cầu cấp bách về nâng cao hiệu quả quản lý, khai thác nguồn lực và cải thiện năng lực cạnh tranh (NLCT) quốc gia.
┌────────────────────────────────────────┐
│ ĐỈNH THÁP │
│ Mục tiêu tối thượng: Mức sống, │
│ Thu nhập & Thịnh vượng bền vững │
└───────────────────┬────────────────────┘
│
┌───────────────────┴────────────────────┐
│ THÂN THÁP │
│ Kết quả trung gian / Năng suất: │
│ TFP, ICOR, Huy động vốn, Cán cân TM │
└───────────────────┬────────────────────┘
│
┌───────────────────┴────────────────────┐
│ ĐÁY THÁP │
│ Yếu tố đầu vào chính sách: │
│ Thể chế, MTKD, Hạ tầng, Nhân lực, ĐMST │
└────────────────────────────────────────┘
Mặc dù Chính phủ đã ban hành liên tục các Nghị quyết số 19 (giai đoạn 2014–2018) và Nghị quyết số 02 (giai đoạn 2019–2020) nhằm cải thiện môi trường kinh doanh và nâng cao NLCT theo chuẩn mực quốc tế, nhưng các nghiên cứu học thuật trước đó vẫn tồn tại một khoảng trống nghiên cứu (research gap) lớn: thiếu vắng một công trình giải phẫu toàn diện, tích hợp khung phân tích lý luận chuẩn tắc với hệ thống đo lường đa chỉ số quốc tế để chỉ rõ cơ chế nguyên nhân sâu xa của các "điểm nghẽn" thể chế tại Việt Nam.
Luận án "Vị thế, yếu tố cản trở và giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia Việt Nam" của Nghiên cứu sinh Nguyễn Minh Thảo (Viện Nghiên cứu quản lý kinh tế Trung ương - CIEM, 2020; mã ngành Kinh tế phát triển: 9 31 01 05; Người hướng dẫn: TS. Nguyễn Đình Cung và PGS. Nguyễn Anh Thu) được thiết kế nhằm giải quyết triệt để bài toán này thông qua hệ thống câu hỏi và giả thuyết khoa học:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Cơ sở lý luận chuẩn mực về NLCT quốc gia là gì và khung phân tích nào phản ánh chính xác thực tiễn phát triển kinh tế của Việt Nam?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Vị thế NLCT quốc gia của Việt Nam trên trường quốc tế được định vị ra sao qua các bộ chỉ số chuẩn tắc; đâu là các rào cản cốt lõi và nguyên nhân căn bản dẫn đến tình trạng tụt hậu chỉ số?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Những giải pháp chính sách mang tính đột phá nào (cho giai đoạn 2020–2025 và tầm nhìn đến 2030) có khả năng tháo gỡ điểm nghẽn để nâng cao NLCT quốc gia đạt mức trung bình ASEAN-4?
Về phạm vi và quy mô, luận án khảo sát dữ liệu vĩ mô giai đoạn 2011–2019 (tập trung chuyên sâu giai đoạn cải cách 2014–2019), đối chiếu trực tiếp với 98 chỉ số của Báo cáo Năng lực cạnh tranh toàn cầu (GCI 4.0 - WEF), 10 trụ cột của Báo cáo Môi trường kinh doanh (Doing Business - WB), cùng các chỉ số quản trị WGI, quyền tài sản IPRI, tự do kinh tế IEF và đổi mới sáng tạo GII trên phạm vi 63 tỉnh/thành phố và so sánh quốc tế với nhóm ASEAN-4.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế ghi nhận hai trường phái tư tưởng kinh tế đối lập sâu sắc về khái niệm và bản chất của NLCT quốc gia:
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ HAI TRƯỜNG PHÁI VỀ NLCT │
├──────────────────────────────────────┬──────────────────────────────────────┤
│ TRƯỜNG PHÁI CHI PHÍ & THỊ PHẦN │ TRƯỜNG PHÁI NĂNG SUẤT │
│ (Krugman, 1986; Thurow, 1992) │ (Scott & Lodge, 1985; Porter, 1990) │
├──────────────────────────────────────┼──────────────────────────────────────┤
│ • NLCT là trò chơi có tổng bằng 0 │ • Năng suất là gốc rễ của thịnh │
│ (zero-sum game). │ vượng quốc gia bền vững. │
│ • Tập trung vào hạ giá đồng nội tệ, │ • Tạo giá trị gia tăng cao thông qua │
│ duy trì lương thấp, trợ cấp xuất │ thể chế, kỹ năng lao động và đổi │
│ khẩu để giành thị phần. │ mới sáng tạo. │
│ • Hệ quả: Nguy cơ làm suy giảm mức │ • Hệ quả: Tăng trưởng thu nhập thực │
│ sống thực tế của người dân. │ tế và phúc lợi xã hội dài hạn. │
└──────────────────────────────────────┴──────────────────────────────────────┘
- Trường phái Chi phí và Thị phần thương mại (Cost & Market Share Perspective): Bắt nguồn từ các lý thuyết thương mại chiến lược (Krugman, 1986; Thurow, 1992), trường phái này nhìn nhận NLCT quốc gia tương tự như năng lực cạnh tranh của một doanh nghiệp trong cuộc chơi có tổng bằng 0 (zero-sum game). Theo đó, một quốc gia nâng cao NLCT thông qua việc giành giật thị phần xuất khẩu toàn cầu nhờ chi phí lao động rẻ, phá giá đồng nội tệ hoặc hỗ trợ trợ cấp mục tiêu. Tuy nhiên, chính Paul Krugman (1994) trong bài báo kinh điển "Competitiveness: A Dangerous Obsession" đã chỉ trích gay gắt quan điểm này, cho rằng việc đồng nhất quốc gia với một tập đoàn thương mại là sai lầm nguy hiểm, có thể dẫn đến chủ nghĩa bảo hộ và làm xói mòn mức sống của người dân nếu chỉ cố gắng duy trì mức lương rẻ mạt.
- Trường phái Năng suất (Productivity-Driven Paradigm): Được khởi xướng bởi Bruce Scott và George Lodge (1985), phát triển hoàn thiện bởi Michael E. Porter (1990) trong tác phẩm "The Competitive Advantage of Nations", và được củng cố bởi Dollar và Wolff (1993), ECLAC (1990) cùng OECD (1992). Michael Porter đã khẳng định một chân lý học thuật: "Khái niệm có ý nghĩa duy nhất về năng lực cạnh tranh ở cấp độ quốc gia là năng suất". Năng lực cạnh tranh không đo lường bằng cán cân thương mại dương hay thặng dư dự trữ ngoại hối đơn thuần, mà là khả năng quốc gia sử dụng hiệu quả nguồn vốn và lao động để tạo ra giá trị gia tăng cao, qua đó nâng cao mức sống của nhân dân một cách bền vững. Lý thuyết doanh nghiệp không đồng nhất trong thương mại quốc tế của Marc Melitz (2003) tiếp tục chứng minh rằng thương mại tự do thúc đẩy sự tái phân bổ nguồn lực sang các doanh nghiệp có năng suất vượt trội, loại bỏ các đơn vị kém hiệu quả.
Về mặt định vị nghiên cứu, khi đối chiếu với các công trình quốc tế về ASEAN như Báo cáo Năng lực cạnh tranh ASEAN của McKinsey (2003), nghiên cứu của Peter Lloyd và Penny Smith (2004), hay cuốn sách của Philippe Gugler và Julien Chaisse (2010), các công trình này chủ yếu nhìn nhận khu vực ở tầm vĩ mô hoặc liên kết đa quốc gia, khiến phân tích về Việt Nam rất mờ nhạt. Ở trong nước, công trình "Báo cáo năng lực cạnh tranh Việt Nam 2010" (CIEM hợp tác cùng Học viện Năng lực cạnh tranh châu Á - ACI và Michael Porter) đã đặt nền móng ban đầu nhưng dừng lại ở việc mô tả bức tranh tĩnh năm 2010, thiếu vắng các giải phẫu thể chế trong bối cảnh kinh tế số, cách mạng công nghiệp 4.0 và làn sóng FTA thế hệ mới. Luận án của NCS. Nguyễn Minh Thảo định vị chính xác vào khoảng trống này: kết hợp lý thuyết năng suất chuẩn mực với kinh tế học thể chế hiện đại để giải quyết căn nguyên của sự trì trệ thể chế kinh tế thị trường tại Việt Nam.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và làm phong phú thêm khung lý thuyết về năng lực cạnh tranh quốc gia trong điều kiện của một nền kinh tế chuyển đổi đang phát triển. Công trình kết nối ba dòng lý thuyết nền tảng:
- Lý thuyết Lợi thế cạnh tranh quốc gia của Michael Porter (1990): Luận án vận dụng mô hình kim cương (Diamond Model) nhưng hiệu chỉnh các điều kiện biên để thích ứng với nền kinh tế có độ mở cao, phụ thuộc lớn vào khối FDI và khu vực tư nhân trong nước còn non trẻ.
- Kinh tế học thể chế mới (New Institutional Economics - Douglass North, 1990): Khẳng định vai trò của thể chế chính thức (luật pháp, quyền sở hữu tài sản, cơ chế thực thi hợp đồng) và chi phí giao dịch (transaction costs) như biến số quyết định năng suất cận biên của vốn và lao động.
- Lý thuyết tăng trưởng nội sinh (Endogenous Growth Theory - Romer, 1990; Aghion & Howitt, 1992): Nhấn mạnh năng lực hấp thụ công nghệ, chất lượng vốn nhân lực và hệ sinh thái đổi mới sáng tạo là động lực duy trì năng suất dài hạn.
Khung phân tích độc đáo
Luận án kế thừa và phát triển cấu trúc "Tháp Năng lực cạnh tranh" của Hội đồng Năng lực cạnh tranh Quốc gia Ireland (National Competitiveness Council - Ireland), điều chỉnh thành Khung phân tích tháp 3 tầng tích hợp cho Việt Nam:
- Đáy tháp (Policy Inputs - Yếu tố đầu vào chính sách): Gồm 7 trụ cột thể chế và vi mô: (1) Hạ tầng kinh tế - xã hội, (2) Môi trường kinh doanh và chi phí tuân thủ, (3) Thể chế kinh tế thị trường và quyền tài sản, (4) Chất lượng nguồn nhân lực và đào tạo nghề, (5) Hiệu quả vận hành thị trường tài chính - hàng hóa - lao động, (6) Trình độ phát triển kinh doanh, (7) Năng lực đổi mới sáng tạo và hấp thụ công nghệ 4.0.
- Thân tháp (Intermediate Outputs - Kết quả trung gian phản ánh năng suất): Năng lực huy động và phân bổ nguồn lực xã hội; tốc độ phát triển doanh nghiệp tư nhân; hiệu quả sử dụng vốn đầu tư (thể hiện qua hệ số ICOR); tăng trưởng năng suất các yếu tố tổng hợp (TFP); chuyển dịch cơ cấu thương mại và nâng cao vị trí trong chuỗi giá trị toàn cầu.
- Đỉnh tháp (Ultimate Outcomes - Mục tiêu phát triển tối thượng): Tăng trưởng năng suất lao động xã hội bền vững, nâng cao thu nhập bình quân đầu người (GDP/người), cải thiện phúc lợi xã hội và nâng tầm vị thế quốc gia.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ QUY TRÌNH PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU │
├─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 1. TRIẾT HỌC NGHIÊN CỨU: Thực chứng (Positivism) & Hiện thực phản biện │
│ │
│ 2. PHƯƠNG PHÁP HỖN HỢP (Mixed Methods): │
│ ├── Định lượng: Phân tích thứ cấp 98 chỉ số GCI 4.0, Doing Business... │
│ └── Định tính: Phỏng vấn chuyên sâu chuyên gia, hiệp hội, cơ quan quản lý│
│ │
│ 3. TAM GIÁC HÓA DỮ LIỆU (Data Triangulation): │
│ Đối chiếu dữ liệu thống kê quốc gia (GSO) ── Báo cáo quốc tế ── Thực địa│
│ │
│ 4. ĐỐI TƯỢNG SO SÁNH CHUẨN (Benchmarking): Nhóm ASEAN-4 │
└─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Thiết kế nghiên cứu
Luận án dựa trên nền tảng triết học thực chứng (Positivism) kết hợp với chủ nghĩa hiện thực phản biện (Critical Realism). Phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (Mixed Methods) được vận dụng một cách chặt chẽ:
- Nghiên cứu định lượng thứ cấp: Khai thác, xử lý và chuẩn hóa chuỗi dữ liệu bảng (panel data) và chuỗi thời gian từ các tổ chức xếp hạng uy tín toàn cầu (WEF, WB, WIPO, Heritage Foundation, Fraser Institute, Transparency International) và Tổng cục Thống kê Việt Nam (GSO) từ 2011 đến 2019.
- Nghiên cứu định tính chuyên sâu: Thực hiện các cuộc phỏng vấn bán cấu trúc (semi-structured in-depth interviews) với đại diện các Bộ, ngành quản lý chuyên ngành (Bộ Công Thương, Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, Bộ Y tế, Bộ Giao thông vận tải), cộng đồng hiệp hội doanh nghiệp (VCCI, các hiệp hội ngành hàng xuất nhập khẩu) và chuyên gia kinh tế độc lập nhằm giải mã cơ chế vận hành chính sách thực tế.
Quy trình nghiên cứu và Tam giác hóa dữ liệu
Quy trình nghiên cứu tuân thủ nghiêm ngặt kỹ thuật tam giác hóa dữ liệu (data triangulation):
- Tam giác hóa nguồn dữ liệu: Đối chứng chéo giữa điểm số cảm nhận doanh nghiệp (khảo sát EOS của WEF, PCI của VCCI) với số liệu đo lường thủ tục hành chính thực tế (Doing Business của WB) và số liệu thống kê kinh tế vĩ mô chính thống (GSO, Tổng cục Hải quan).
- Tam giác hóa phương pháp: Kết hợp phân tích thống kê mô tả, phân tích khoảng cách thứ hạng (gap analysis so với nhóm ASEAN-4) và phân tích giải phẫu văn bản quy phạm pháp luật (rà soát hơn 300 thông tư, nghị định về điều kiện kinh doanh và kiểm tra chuyên ngành).
Dữ liệu và Kỹ thuật phân tích
Nghiên cứu sử dụng các kỹ thuật phân tích chỉ số kinh tế chuyên sâu:
- Phân tích đóng góp của TFP, vốn (K) và lao động (L) vào tăng trưởng GDP giai đoạn 2011–2019.
- Đánh giá tương quan giữa mức độ cải thiện chất lượng quy định pháp luật với tốc độ tăng trưởng TFP và biến động hệ số hiệu quả sử dụng vốn (ICOR).
- Phân tích định lượng chi phí thời gian và chi phí tài chính trong thủ tục thông quan hàng hóa xuất nhập khẩu, đăng ký sở hữu tài sản và giải quyết phá sản doanh nghiệp.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ BỐN NGHỊCH LÝ VÀ ĐIỂM NGHẼN CỐT LÕI │
├─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 1. TĂNG TRƯỞNG CAO NHƯNG ICOR DUY TRÌ MỨC CAO (~6.0): │
│ Hiệu quả phân bổ vốn còn kém, TFP chưa thực sự là động lực cốt lõi. │
│ │
│ 2. NGHỊCH LÝ "GIA NHẬP DỄ - RÚT LUI KHÓ": │
│ Khởi sự kinh doanh cải thiện mạnh mẽ, nhưng thủ tục Giải quyết phá sản │
│ vô cùng tắc nghẽn (chi phí chiếm 14.5% tài sản, tỷ lệ thu hồi 21.3%). │
│ │
│ 3. MA TRẬN ĐIỀU KIỆN KINH DOANH & KIỂM TRA CHUYÊN NGÀNH: │
│ Hơn 100.000 dòng hàng chịu kiểm tra chồng chéo, biến chi phí không chính │
│ thức thành gánh nặng lớn cho doanh nghiệp nội địa. │
│ │
│ 4. ĐỘT PHÁ CÔNG NGHỆ 4.0 BỊ "GHÌ PHANH" BỞI KỸ NĂNG LAO ĐỘNG: │
│ Chỉ số ĐMST (GII) thăng hạng ấn tượng, nhưng chất lượng đào tạo nghề │
│ và kỹ năng lao động nằm ở nửa cuối bảng xếp hạng toàn cầu (>100). │
└─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
- Sự mất cân đối giữa tăng trưởng GDP và chất lượng năng suất nội tại: Mặc dù nền kinh tế duy trì tốc độ tăng trưởng GDP ấn tượng (trên 6.8% giai đoạn 2016–2019), hiệu quả sử dụng vốn vẫn ở mức thấp; hệ số ICOR trung bình giai đoạn 2011–2018 xấp xỉ 6.0, cao hơn đáng kể so với các nền kinh tế công nghiệp hóa thành công trong cùng giai đoạn phát triển. Đóng góp của TFP có cải thiện nhưng năng suất lao động xã hội tổng thể vẫn ở khoảng cách xa so với nhóm ASEAN-4 (chỉ bằng khoảng 7.3% của Singapore, 19% của Malaysia và 37% của Thái Lan).
- Nghịch lý giữa "Khởi sự kinh doanh" và "Giải quyết phá sản / Thực thi hợp đồng": Luận án phát hiện sự phân kỳ rõ rệt trong các chỉ số môi trường kinh doanh. Trong khi các chỉ số liên quan đến gia nhập thị trường (như Khởi sự kinh doanh, Tiếp cận điện năng) có bước thăng hạng vượt bậc (chỉ số Tiếp cận điện năng tăng hàng chục bậc, đứng top 4 ASEAN), thì các chỉ số bảo vệ thể chế cốt lõi như Đăng ký quyền sở hữu tài sản, Giải quyết tranh chấp hợp đồng và Giải quyết phá sản doanh nghiệp liên tục tụt hậu hoặc dậm chân tại chỗ. Điển hình, tỷ lệ thu hồi tài sản trong giải quyết phá sản tại Việt Nam chỉ đạt 21.3 xu trên một USD (so với 81.2 xu của Singapore và 41.3 xu của Malaysia), với thời gian phá sản kéo dài trung bình 5.0 năm và chi phí chiếm tới 14.5% giá trị tài sản.
- Rào cản phi lý từ "rừng" thủ tục kiểm tra chuyên ngành và điều kiện kinh doanh: Luận án chỉ rõ tình trạng kiểm tra chuyên ngành đối với hàng hóa xuất nhập khẩu là "điểm nghẽn" nặng nề nhất làm tiêu hao NLCT. Gần 100.000 dòng hàng thuộc diện quản lý, kiểm tra chuyên ngành do các Bộ quản lý với phương thức tiền kiểm chiếm đa số, thủ tục chồng chéo (một mặt hàng chịu sự quản lý của nhiều Bộ), chi phí tuân thủ lớn và tỷ lệ phát hiện vi phạm thực tế dưới 0.1%. Điều này đẩy thời gian và chi phí thông quan qua biên giới của Việt Nam cao gấp 2–3 lần các nước phát triển trong khu vực.
- Khoảng cách nghiêm trọng về kỹ năng lao động thích ứng với Công nghiệp 4.0: Dù chỉ số Đổi mới sáng tạo toàn cầu (GII) của Việt Nam liên tục thăng hạng (đạt hạng 42/129 năm 2019), các chỉ số thành phần về "Chất lượng đào tạo nghề" và "Lao động có chuyên môn cao" trong GCI 4.0 của WEF lại đứng ở vị trí rất thấp (ngoài top 100). Đây là "điểm đứt gãy" ngăn cản khu vực doanh nghiệp trong nước hấp thụ công nghệ, tiến lên các nấc thang giá trị gia tăng cao hơn, đẩy Việt Nam đối mặt nguy cơ rơi vào "bẫy gia công giá trị thấp" (low-value assembly trap).
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Xác lập mô hình tháp phân tích giúp các nhà nghiên cứu định lượng hóa được tác động của cải cách thể chế vi mô đến năng suất vĩ mô, khắc phục lối tiếp cận đánh giá năng lực cạnh tranh rời rạc.
- Về mặt chính sách quản lý nhà nước:
- Chuyển đổi căn bản triết lý quản lý từ "tiền kiểm" sang "hậu kiểm" dựa trên phương pháp đánh giá rủi ro và mức độ tuân thủ của doanh nghiệp;
- Cắt giảm thực chất, bãi bỏ các điều kiện kinh doanh tạo rào cản gia nhập thị trường hoặc trao quyền tùy nghi quá mức cho bộ máy thực thi;
- Tái cấu trúc cơ chế tư pháp trong giải quyết tranh chấp kinh tế và thủ tục phá sản nhằm giải phóng nguồn vốn ứ đọng trong các doanh nghiệp làm ăn kém hiệu quả;
- Đổi mới căn bản hệ thống giáo dục nghề nghiệp theo hướng gắn kết trực tiếp giữa cơ sở đào tạo và nhu cầu của doanh nghiệp để chuẩn bị nguồn nhân lực 4.0.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn học thuật:
- Phụ thuộc vào dữ liệu thứ cấp: Nhiều chỉ số xếp hạng quốc tế sử dụng dữ liệu khảo sát cảm nhận chuyên gia (Executive Opinion Survey), mang tính chủ quan nhất định và có độ trễ thời gian (time lag) so với những nỗ lực cải cách thực tế đang diễn ra tại các địa phương.
- Giới hạn phạm vi mô hình hóa kinh tế lượng lượng vi mô: Do tập trung vào cấp độ quốc gia và phân tích chính sách vĩ mô, luận án chưa xây dựng mô hình kinh tế lượng vi mô phân tích tác động của từng rào cản thể chế trên tập dữ liệu bảng doanh nghiệp cấp độ vi mô (firm-level microdata).
- Biến động bất định toàn cầu: Khung thời gian nghiên cứu kết thúc trước khi diễn ra những cú sốc lớn như đại dịch COVID-19 và sự đứt gãy cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu, đòi hỏi cần có những bổ sung về tính chống chịu và tự chủ kinh tế.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Thiết lập mô hình hồi quy không gian (spatial econometrics) đánh giá sự lan tỏa năng lực cạnh tranh giữa các vùng kinh tế trọng điểm;
- Nghiên cứu định lượng tác động của chuyển đổi số và chuyển đổi xanh (kinh tế tuần hoàn, Net Zero) đến năng lực cạnh tranh quốc gia;
- Ứng dụng lý thuyết doanh nghiệp không đồng nhất (heterogeneous firm models) để đo lường năng lực hấp thụ thể chế của các DNNVV trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Tác động và ảnh hưởng
Nghiên cứu của NCS. Nguyễn Minh Thảo tại CIEM có giá trị ứng dụng thực tiễn to lớn, trực tiếp tham vấn cho Chính phủ Việt Nam trong việc xây dựng khung khổ chính sách cải cách kinh tế:
- Tác động chính sách trực tiếp: Là cơ sở khoa học trực tiếp phục vụ cho Tổ công tác của Thủ tướng Chính phủ và Bộ Kế hoạch và Đầu tư trong việc soạn thảo, giám sát thực hiện các Nghị quyết số 19/NQ-CP (2014–2018) và Nghị quyết số 02/NQ-CP (2019–2020) về cải thiện môi trường kinh doanh và nâng cao NLCT quốc gia.
- Tối ưu hóa nguồn lực xã hội: Các khuyến nghị về cắt giảm kiểm tra chuyên ngành và bãi bỏ điều kiện kinh doanh đã góp phần tiết kiệm hàng triệu ngày công lao động và hàng ngàn tỷ đồng chi phí tuân thủ hàng năm cho cộng đồng doanh nghiệp.
- Tác động học thuật: Cung cấp khung tài liệu tham khảo chuẩn mực cho các viện nghiên cứu, trường đại học trong giảng dạy và nghiên cứu chuyên sâu về Kinh tế phát triển và Quản trị công tại Việt Nam.
Đối tượng hưởng lợi
- Nhà hoạch định chính sách và Quản lý công: Nhận diện rõ công cụ đo lường và ma trận nguyên nhân của các điểm nghẽn thể chế để thiết kế chương trình hành động cải cách thực chất.
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận một khung phân tích hình tháp chuẩn mực tích hợp các lý thuyết kinh tế hiện đại với phương pháp tam giác hóa dữ liệu quốc tế.
- Hiệp hội doanh nghiệp và Giới đầu tư: Nắm bắt được bức tranh thực trạng môi trường kinh doanh, nhận diện các rủi ro thể chế và chi phí tuân thủ pháp lý trong môi trường kinh doanh tại Việt Nam.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đóng góp độc đáo nhất là việc bản địa hóa thành công lý thuyết năng suất của Michael Porter và mô hình Tháp Năng lực cạnh tranh Ireland vào bối cảnh nền kinh tế chuyển đổi Việt Nam. Luận án đã chứng minh bằng luận cứ thực nghiệm rằng trong một nền kinh tế chuyển đổi, các yếu tố thể chế bảo vệ quyền tài sản và cơ chế tư pháp (giải quyết tranh chấp, phá sản) là điều kiện tiên quyết quyết định hiệu quả phân bổ vốn và năng suất TFP, chứ không đơn thuần chỉ là các chính sách hỗ trợ chi phí hay ưu đãi xuất khẩu.
2. Điểm đổi mới phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây? So với các nghiên cứu đơn lẻ (thường chỉ phân tích một chỉ số Doing Business hoặc GCI), luận án đã thiết lập phương pháp tiếp cận đa tầng: kết hợp chuẩn hóa ma trận hơn 200 chỉ số quốc tế với việc giải phẫu trực tiếp các văn bản quy phạm pháp luật nội địa và phỏng vấn chuyên sâu chuyên gia, tạo ra bức tranh chẩn đoán chính xác nguyên nhân gốc rễ thay vì chỉ mô tả điểm số bề nổi.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu nghiên cứu là gì? Phát hiện bất ngờ nhất là sự "đối nghịch thể chế": Việc cải thiện mạnh mẽ các chỉ số gia nhập thị trường (thành lập doanh nghiệp) hoàn toàn không phát huy được tối đa năng suất xã hội nếu thiếu sự cải cách đồng bộ ở các chỉ số rút lui khỏi thị trường (phá sản doanh nghiệp) và kiểm tra chuyên ngành. Sự tắc nghẽn trong khâu rút lui thị trường biến các doanh nghiệp thua lỗ thành "doanh nghiệp thây ma" (zombie firms), giam hãm nguồn lực vốn và đất đai của nền kinh tế.
4. Khả năng nhân rộng và tái lập nghiên cứu (Replication Protocol)? Quy trình nghiên cứu hoàn toàn có thể tái lập nhờ hệ thống hóa nguồn dữ liệu mở minh bạch từ các tổ chức quốc tế (WEF, WB, WIPO) và phương pháp luận khảo sát tài liệu/phỏng vấn bán cấu trúc được chuẩn hóa trong phần phụ lục của luận án.
5. Định hướng chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo? Xây dựng chỉ số Năng lực cạnh tranh số và Xanh (Digital & Green Competitiveness Index) cấp quốc gia, lồng ghép các tiêu chuẩn ESG và cam kết phát thải ròng bằng 0 vào cấu trúc năng suất quốc gia.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Minh Thảo đã mang lại những đóng góp khoa học và thực tiễn mang tính đột phá:
- Hệ thống hóa và hoàn thiện cơ sở lý luận về NLCT quốc gia theo quan điểm năng suất, khẳng định năng suất là gốc rễ duy nhất bảo đảm sự phồn vinh và nâng cao mức sống nhân dân.
- Xây dựng thành công Khung phân tích Tháp Năng lực cạnh tranh Việt Nam, tích hợp hài hòa giữa lý thuyết kinh tế hiện đại với thông lệ đánh giá quốc tế và thực tiễn phát triển đất nước.
- Định vị chính xác vị thế và giải mã căn nguyên của các điểm nghẽn thể chế, đặc biệt trong lĩnh vực quyền sở hữu tài sản, kiểm tra chuyên ngành, giải quyết phá sản và kỹ năng nguồn nhân lực 4.0.
- Đề xuất hệ thống giải pháp cải cách đồng bộ, khả thi cho ngắn hạn (2020–2025) và dài hạn (đến 2030), chuyển đổi triệt để phương thức quản trị từ tiền kiểm sang hậu kiểm dựa trên quản lý rủi ro.
- Mở ra hướng tiếp cận mới trong hoạch định chính sách kinh tế dựa trên bằng chứng khoa học (evidence-based policymaking), góp phần thúc đẩy nỗ lực đưa năng lực cạnh tranh quốc gia Việt Nam tiến vào nhóm các nước dẫn đầu khu vực ASEAN.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ KẾ HOẠCH VÀ ĐẦU TƯ BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN NGHIÊN CỨU QUẢN LÝ KINH TẾ TRUNG ƯƠNG NGUYỄN MINH THẢO VỊ THẾ, YẾU TỐ CẢN TRỞ VÀ GIẢI PHÁP NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH QUỐC GIA VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Hà Nội - Năm 2020 BỘ KẾ HOẠCH VÀ ĐẦU TƯ BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN NGHIÊN CỨU QUẢN LÝ KINH TẾ TRUNG ƯƠNG NGUYỄN MINH THẢO VỊ THẾ, YẾU TỐ CẢN TRỞ VÀ GIẢI PHÁP NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH QUỐC GIA VIỆT NAM Ngành: Kinh tế phát triển Mã số: 9 31 01 05 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Đình Cung 2. Nguyễn Anh Thu Hà Nội - Năm 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi. Các thông tin, số liệu trong luận án đều được trích dẫn nguồn trung thực, rõ ràng.
Những kết quả khoa học của luận án chưa được công bố trong bất kỳ công trình của tác giả khác. Tác giả Luận án LỜI CẢM ƠN Luận án này được thực hiện và hoàn thành tại Viện Nghiên cứu quản lý kinh tế Trung ương. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới TS. Nguyễn Đình Cung và PGS.
Nguyễn Anh Thu, người hướng dẫn khoa học đã tận tình giúp đỡ tôi trưởng thành trong công tác nghiên cứu khoa học và hoàn thiện Luận án. Quá trình học tập và nghiên cứu tại Viện Nghiên cứu quản lý kinh tế Trung ương, tôi đã nhận được sự giúp đỡ và hướng dẫn tận tình của các thầy, các cô trong bộ môn Kinh tế phát triển, Viện Nghiên cứu quản lý kinh tế Trung ương và các chuyên gia, đồng nghiệp ở các Viện nghiên cứu, Trường đại học và các cơ quan quản lý nhà nước ở Trung ương và địa phương. Tôi xin ghi nhận và biết ơn sự giúp đỡ quý báu của các thầy, các cô, các chuyên gia và đồng nghiệp. Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn tới các đồng nghiệp, bạn bè và gia đình đã luôn kịp thời động viên, chia sẻ và tạo điều kiện giúp tôi hoàn thành Luận án của mình.
Xin trân trọng cảm ơn. i MỤC LỤC DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT. iv DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT TIẾNG ANH. v DANH MỤC HÌNH.
viii DANH MỤC SƠ ĐỒ. ix MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của luận án. Mục đích, ý nghĩa của luận án.
Cấu trúc của luận án. TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU, ĐÁNH GIÁ, XẾP HẠNG NĂNG LỰC CẠNH TRANH QUỐC GIA VIỆT NAM. Tổng quan các công trình nghiên cứu về năng lực cạnh tranh. Nghiên cứu về năng lực cạnh tranh ở cấp độ quốc gia.
Nghiên cứu các nhân tố cụ thể của năng lực cạnh tranh. Nghiên cứu về năng lực cạnh tranh ở cấp bộ, địa phương. Nghiên cứu về năng lực cạnh tranh cấp độ ngành, doanh nghiệp. Những hạn chế của các nghiên cứu trước đây và những vấn đề luận án sẽ tập trung nghiên cứu, giải quyết.
Phương hướng giải quyết các vấn đề nghiên cứu của luận án. Mục tiêu của luận án. Câu hỏi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu của luận án.
Giới hạn phạm vi nghiên cứu của luận án. Cách tiếp cận, phương pháp thu thập và xử lý thông tin tư liệu và phương pháp nghiên cứu. Mô hình nghiên cứu tổng quát của Luận án.28 ii CHƯƠNG 2. LÝ THUYẾT VỀ NĂNG LỰC CẠNH TRANH VÀ HỆ THỐNG PHƯƠNG PHÁP LUẬN ĐÁNH GIÁ NĂNG LỰC CẠNH TRANH.
Khái niệm năng lực cạnh tranh.1 Năng lực cạnh tranh nhìn từ quan điểm thị phần/ chi phí.2 Năng lực cạnh tranh nhìn từ quan điểm năng suất. Nền tảng lý thuyết và sự phát triển về khái niệm năng lực cạnh tranh. Vận dụng khái niệm về năng lực cạnh tranh trong các nghiên cứu định hướng chính sách. Vận dụng khái niệm năng lực cạnh tranh theo quan điểm năng suất.
Vận dụng khái niệm năng lực cạnh tranh theo quan điểm chi phí. Một số nhận xét. Năng lực cạnh tranh theo cách tiếp cận của các tổ chức quốc tế. Năng lực cạnh tranh ở cấp độ quốc gia.
Năng lực cạnh tranh ở cấp độ ngành, doanh nghiệp. Năng lực cạnh tranh nhìn từ góc độ các nhân tố (chỉ tiêu) cụ thể. Lựa chọn khái niệm và cách tiếp cận đánh giá, đo lường năng lực cạnh tranh quốc gia Việt Nam. THỰC TRẠNG NĂNG LỰC CẠNH TRANH QUỐC GIA VIỆT NAM.
Đánh giá chung về thực trạng năng lực cạnh tranh quốc gia Việt Nam. Một số kết quả đạt được. Cải thiện chỉ số năng lực cạnh tranh quốc gia và các tác động tới nâng cao năng suất lao động xã hội. Nhận diện thách thức đối với năng lực cạnh tranh quốc gia Việt Nam.
Nhận diện thách thức từ xếp hạng NLCT toàn cầu của WEF. Thách thức về môi trường kinh doanh. Thách thức về thể chế. Thách thức về nguồn nhân lực.
Thách thức về đổi mới sáng tạo. MỘT SỐ KIẾN NGHỊ GIẢI PHÁP NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH QUỐC GIA VIỆT NAM. Bối cảnh mới và sự thay đổi về cách tiếp cận năng lực cạnh tranh. Cách mạng công nghiệp lần thứ tư và tác động tới năng lực cạnh tranh.
Tham gia các Hiệp định thương mại tự do và tác động tới năng lực cạnh tranh của nền kinh tế Việt Nam. Lựa chọn nhóm giải pháp ưu tiên cải cách. Một số đề xuất, kiến nghị nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia của Việt Nam. Nhóm giải pháp về cải thiện môi trường kinh doanh.
Nhóm giải pháp về cải cách thể chế. Nhóm giải pháp về nâng cao kỹ năng, cải cách đào tạo nghề. Nhóm giải pháp về đổi mới sáng tạo. 145 Tóm tắt những đóng góp mới của luận án:.
148 Hạn chế của luận án và hướng nghiên cứu tiếp theo. 149 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 151 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ.172 PHỤ LỤC 1 – PHỤ LỤC BẢNG. 173 PHỤ LỤC 2 – PHỤ LỤC HÌNH.187 PHỤ LỤC 3: PHỤ LỤC SƠ ĐỒ.195 PHỤ LỤC 4: PHỤ LỤC HỘP.
199 iv DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT Từ viết tắt Cụm từ tiếng Việt CCTM Cán cân thương mại CECODES Trung tâm nghiên cứu phát triển - hỗ trợ cộng đồng CIEM Viện nghiên cứu quản lý kinh tế Trung ương CNTT Công nghệ thông tin DN Doanh nghiệp e-Government Chỉ số Chính phủ điện tử FDI Đầu tư trực tiếp nước ngoài KHCN Khoa học và Công nghệ MTKD Môi trường kinh doanh NSLĐ Năng suất lao động NSNN Ngân sách nhà nước NLCT Năng lực cạnh tranh PAR-Index Chỉ số cải cách hành chính PAPI Chỉ số Hiệu quả Quản trị và Hành chính công cấp tỉnh ở Việt Nam MNE Công ty đa quốc gia v DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT TIẾNG ANH Từ viết tắt Cụm từ tiếng Anh Cụm từ tiếng Việt ACI Asia Competitiveness Institute Học viện Năng lực cạnh tranh châu Á AEC ASEAN Economic Cộng đồng kinh tế ASEAN Community AFTA ASEAN Free Trade Area Khu vực mậu dịch tự do ASEAN ASEAN Association of Southeast Hiệp hội các quốc gia Đông Asian Nations Nam Á BCB Best Countries for Business Chỉ số môi trường kinh doanh BCG Boston Consulting Group Công ty tư vấn Boston CIEM Central Institute for Economic Viện nghiên cứu quản lý kinh tế Management Trung ương CIP Competitive Industrial Chỉ số Hiệu suất công nghiệp Performance index cạnh tranh CPI Corruption Perceptions Index Chỉ số cảm nhận tham nhũng EoDB Ease of Doing Business Index Chỉ số mức độ thuận lợi đối với hoạt động kinh doanh (gọi tắt là chỉ số môi trường kinh doanh) EU European Union Liên minh châu Âu FDI Foreign direct investment Đầu tư trực tiếp nước ngoài FTA Free trade agreement Thỏa thuận thương mại tự do GCI Global competitiveness index Chỉ số Năng lực cạnh tranh toàn cầu vi GDP Gross Domestic Product Tổng sản phẩm quốc nội GII Global Innovation Index Chỉ số đổi mới sáng tạo toàn cầu IEF Index of Economic Freedom Chỉ số tự do kinh tế IPP Institute of Public Policy Viện Chính sách Công IPRI International property rights Chỉ số quyền tài sản index LPI Logistics Performance index Chỉ số Hiệu quả dịch vụ logistics MNE Multinational enterprise Công ty đa quốc gia PCI Provincial Competitiveness Chỉ số Năng lực Cạnh tranh cấp Index tỉnh RCI Regional competitiveness Chỉ số năng lực cạnh tranh vùng index SME Small and medium enterprise Doanh nghiệp vừa và nhỏ TI Transparency International Tổ chức Minh bạch quốc tế TTCI Travel and Tourism Chỉ số năng lực cạnh tranh Competitiveness Index ngành du lịch UN United Nation Liên hiệp quốc UNDP United Nations Development Chương trình phát triển Liên hợp Programme quốc UNIDO United Nations Industrial Tổ chức Phát triển công Development Organization nghiệp Liên hợp quốc VCCI Vietnam Chamber of Phòng Thương mại và Công Commerce and Industry nghiệp Việt Nam VNCI Vietnam's competitiveness Dự án sáng kiến năng lực cạnh initiative tranh Việt Nam vii WB World Bank Ngân hàng thế giới WCY World Competitiveness Niên giám năng lực cạnh tranh Yearbook thế giới WEF World Economic Forum Diễn đàn kinh tế thế giới WGI Worldwide Governance Chỉ số Quản trị toàn cầu Indicators WIPO World Intellectual Property Tổ chức sở hữu trí tuệ thế giới Organization viii DANH MỤC HÌNH Hình 3- 1. Thứ hạng và điểm số Năng lực cạnh tranh quốc gia Việt Nam (theo đánh giá của WEF). Thứ hạng và điểm số Môi trường kinh doanh của Việt Nam (2014- 2019). Đóng góp của các nhân tố sản xuất và TFP đến tăng trưởng GDP.
Mối tương quan giữa tốc độ tăng năng suất các yếu tố tổng hợp và mức cải thiện chất lượng quy định, pháp luật ở Việt Nam. Đóng góp vào tăng năng suất lao động. Số lượng doanh nghiệp đăng ký thành lập mới và số vốn đăng ký mới bình quân (2011-2019). Giá trị xuất nhập khẩu hàng hóa và cán cân thương mại (2011-2019).
Hệ số ICOR (2011-2018). Các nhân tố cản trở môi trường kinh doanh ở Việt Nam (% phản hồi)83 Hình 3- 10. Chênh lệch điểm các chỉ số môi trường kinh doanh của Việt Nam và ASEAN (năm 2014 và 2018). Thời gian và chi phí thực hiện thông quan ở Việt Nam và ASEAN 91 Hình 3- 12.
Số lượng văn bản quy định về quản lý, kiểm tra chuyên ngành. Trình độ phát triển thị trường của Việt Nam. Điểm số các yếu tố cấu thành chỉ số tự do kinh tế của Việt Nam. Điểm số, thứ hạng, thời gian và chi phí thực hiện Đăng ký sở hữu và sử dụng tài sản (2016-2018).
Tỷ lệ thu hồi tài sản và chi phí trong Giải quyết phá sản doanh nghiệp ở Việt Nam và ASEAN (năm 2018). Thứ hạng chỉ số Lao động có chuyên môn cao và Chất lượng đào tạo nghề của Việt Nam và ASEAN. 116 ix DANH MỤC SƠ ĐỒ Sơ đồ 1- 1. Cách tiếp cận và khung phân tích năng lực cạnh tranh quốc gia Việt Nam.
Mô hình nghiên cứu tổng quát của Luận án. Khung chỉ số Năng lực cạnh tranh toàn cầu.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Minh Thảo (2020). Luận án tiến sỹ vị thế yếu tố cản trở và giải pháp nâng cao [Luận án tiến sĩ, Viện Nghiên cứu Quản lý Kinh tế Trung ương]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/luan-an-tien-sy-vi-the-yeu-to-can-tro-va-giai-phap-nang-cao-nang-luc-canh-tranh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sỹ vị thế yếu tố cản trở và giải pháp nâng cao" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phân tích vị thế, yếu tố cản trở và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả.
Luận án "Luận án tiến sỹ vị thế yếu tố cản trở và giải pháp nâng cao" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Nghiên cứu Quản lý Kinh tế Trung ương. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Luận án tiến sỹ vị thế yếu tố cản trở và giải pháp nâng cao" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sỹ vị thế yếu tố cản trở và giải pháp nâng cao" thuộc chuyên ngành Kinh tế phát triển. Danh mục: Quản Trị Kinh Doanh.
Luận án "Luận án tiến sỹ vị thế yếu tố cản trở và giải pháp nâng cao" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sỹ vị thế yếu tố cản trở và giải pháp nâng cao" có 217 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sỹ vị thế yếu tố cản trở và giải pháp nâng cao" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.