Marketing lãnh thổ nhằm thu hút FDI tại Hà Nội - Luận án Nguyễn Đức Hải
Luận án tiến sĩ nghiên cứu marketing lãnh thổ cho Hà Nội. Đề xuất giải pháp tối ưu thu hút FDI, thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững.
Quản lý kinh tế
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
218
Thời gian đọc
33 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Nền tảng Marketing lãnh thổ thu hút FDI Hà Nội
Luận án tập trung nghiên cứu cơ sở lý luận về marketing lãnh thổ. Mục tiêu chính là thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào Hà Nội. Các khái niệm cơ bản được làm rõ. Marketing lãnh thổ không chỉ là quảng bá mà còn là xây dựng hình ảnh địa phương. Hoạt động này nhằm tạo lợi thế cạnh tranh. Nó giúp Hà Nội trở thành điểm đến hấp dẫn cho các nhà đầu tư. Thành phố cần nắm vững định nghĩa và đặc điểm riêng của marketing lãnh thổ. Điều này đảm bảo chiến lược thu hút FDI Hà Nội được xây dựng khoa học. Việc phân đoạn thị trường, lựa chọn mục tiêu là bước thiết yếu. Nó giúp định vị Hà Nội trên bản đồ đầu tư quốc tế. Nền tảng lý luận vững chắc hỗ trợ các giải pháp thực tiễn.
1.1. Định nghĩa và đặc điểm Marketing lãnh thổ.
Marketing lãnh thổ là quá trình quản lý hình ảnh và tài nguyên của một khu vực. Mục đích là nâng cao sức hấp dẫn đối với các đối tượng mục tiêu. Đối tượng bao gồm nhà đầu tư, du khách và cư dân. Khái niệm này bao gồm nhiều yếu tố như văn hóa, kinh tế, xã hội. Đặc điểm nổi bật là tính phức tạp và đa chiều. Nó đòi hỏi sự phối hợp giữa nhiều bên liên quan. Các yếu tố như cơ sở hạ tầng, chính sách cũng là phần quan trọng. Marketing lãnh thổ Hà Nội cần phản ánh được bản sắc và tiềm năng của thủ đô. Việc này tạo ra lợi thế cạnh tranh độc đáo. Định nghĩa rõ ràng giúp xác định đúng hướng đi. Nó hỗ trợ xây dựng chiến lược marketing địa phương hiệu quả. Hiểu rõ đặc điểm giúp tận dụng tối đa nguồn lực.
1.2. Khái niệm và mục tiêu thu hút FDI.
Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) là dòng vốn quan trọng cho phát triển kinh tế. FDI mang lại công nghệ, kinh nghiệm quản lý và tạo việc làm. Thu hút FDI Hà Nội là ưu tiên hàng đầu của thành phố. Mục tiêu chính là tăng trưởng kinh tế bền vững. Nó cũng giúp chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng hiện đại hóa. Các mục tiêu khác bao gồm nâng cao năng lực cạnh tranh địa phương. FDI giúp tích hợp sâu rộng vào kinh tế toàn cầu. Luận án phân tích chi tiết các mục tiêu này. Nó đề xuất các cơ sở để thiết lập mục tiêu phù hợp. Việc xác định mục tiêu rõ ràng định hướng cho mọi chính sách. Nó giúp tối ưu hóa nỗ lực xúc tiến đầu tư nước ngoài. Các doanh nghiệp nước ngoài mang lại giá trị gia tăng đáng kể. Đó là động lực quan trọng cho sự phát triển của Hà Nội.
1.3. Chủ thể chính của Marketing lãnh thổ.
Marketing lãnh thổ đòi hỏi sự tham gia của nhiều chủ thể. Các nhà chức trách và quản lý lãnh thổ đóng vai trò trung tâm. Chính quyền địa phương là người xây dựng chính sách và tạo môi trường thuận lợi. Khu vực kinh tế tư nhân – các doanh nghiệp – là động lực thúc đẩy đầu tư. Họ đóng góp vào sự phát triển và hình ảnh của lãnh thổ. Cộng đồng dân cư cũng là một phần không thể thiếu. Thái độ và sự ủng hộ của họ ảnh hưởng lớn đến thành công. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên là chìa khóa. Điều này tạo nên sức mạnh tổng hợp cho Marketing lãnh thổ Hà Nội. Mỗi chủ thể có vai trò riêng biệt nhưng bổ trợ lẫn nhau. Nỗ lực chung sẽ tăng cường khả năng thu hút FDI Hà Nội.
II.Yếu tố ảnh hưởng và môi trường đầu tư Hà Nội
Luận án đi sâu phân tích các nhân tố tác động đến marketing lãnh thổ và thu hút FDI. Môi trường đầu tư Hà Nội chịu ảnh hưởng từ nhiều phía. Các nhân tố vĩ mô tạo nền tảng cho quyết định đầu tư. Yếu tố cạnh tranh định hình vị thế của thành phố. Nhu cầu và hành vi của nhà đầu tư nước ngoài cũng rất quan trọng. Việc hiểu rõ các nhân tố này giúp Hà Nội xây dựng chiến lược phù hợp. Điều này đảm bảo tính hiệu quả trong chính sách thu hút FDI. Năng lực cạnh tranh địa phương được đánh giá khách quan. Thành phố cần liên tục cải thiện môi trường đầu tư. Điều đó duy trì lợi thế so với các đối thủ. Các phân tích cung cấp cái nhìn toàn diện về bối cảnh đầu tư.
2.1. Nhân tố môi trường vĩ mô tác động FDI.
Các nhân tố vĩ mô bao gồm chính trị-pháp luật, kinh tế, xã hội và công nghệ. Môi trường luật pháp ổn định tạo niềm tin cho nhà đầu tư. Các chính sách thu hút FDI cần rõ ràng và minh bạch. Tình hình kinh tế vĩ mô ổn định là yếu tố quyết định. Tốc độ tăng trưởng, lạm phát ảnh hưởng trực tiếp. Môi trường văn hóa-xã hội ảnh hưởng đến sự hòa nhập của doanh nghiệp. Nguồn nhân lực chất lượng cao là điểm cộng lớn. Sự phát triển công nghệ hỗ trợ nâng cao năng suất. Các yếu tố quốc tế cũng tác động không nhỏ đến dòng vốn. Hà Nội cần theo dõi sát sao những biến động này. Điều đó giúp xây dựng chiến lược marketing địa phương linh hoạt. Môi trường đầu tư Hà Nội cần được đánh giá liên tục.
2.2. Ảnh hưởng môi trường cạnh tranh địa phương.
Môi trường cạnh tranh địa phương là yếu tố quan trọng trong thu hút FDI. Các thành phố khác cũng đang tích cực thu hút đầu tư. Hà Nội cần đánh giá năng lực cạnh tranh địa phương của mình. Yếu tố này bao gồm cơ sở hạ tầng, chi phí lao động và hiệu quả hành chính. Chính sách ưu đãi đầu tư nước ngoài cũng là một phần của cạnh tranh. Khả năng cung cấp dịch vụ công chất lượng cao giúp tạo lợi thế. Thành phố cần nhận diện rõ đối thủ cạnh tranh. Điều đó giúp định hình chiến lược marketing lãnh thổ Hà Nội. Cải thiện môi trường kinh doanh là nhiệm vụ thường xuyên. Thành phố cần tạo ra sự khác biệt để vượt trội. Mục tiêu là trở thành điểm đến đầu tư hấp dẫn hàng đầu.
2.3. Vai trò các nhà đầu tư nước ngoài.
Nhóm nhân tố từ phía các nhà đầu tư nước ngoài rất quan trọng. Quyết định đầu tư của họ dựa trên nhiều tiêu chí. Đó là khả năng sinh lời, rủi ro và tiềm năng thị trường. Các nhà đầu tư tìm kiếm sự ổn định và minh bạch. Họ cũng quan tâm đến chính sách thuế và quy định pháp lý. Việc hiểu rõ nhu cầu và mong muốn của họ là cần thiết. Điều đó giúp Hà Nội điều chỉnh chiến lược xúc tiến đầu tư nước ngoài. Các khảo sát và phản hồi từ nhà đầu tư giúp định hình chính sách. Thành phố cần xây dựng mối quan hệ tốt với các doanh nghiệp FDI hiện có. Kinh nghiệm của họ là kênh quảng bá hiệu quả. Thu hút FDI Hà Nội đòi hỏi sự lắng nghe và đáp ứng. Đó là cách tạo dựng niềm tin bền vững.
III.Triển khai chiến lược Marketing lãnh thổ Hà Nội
Luận án tập trung vào việc vận dụng các công cụ marketing lãnh thổ. Mục tiêu chính là tăng cường thu hút FDI Hà Nội. Các công cụ này không chỉ là quảng bá thông thường. Chúng bao gồm việc xây dựng một 'sản phẩm' lãnh thổ độc đáo. 'Sản phẩm' này phải đáp ứng nhu cầu của nhà đầu tư. Thành phố cần xác định rõ vai trò và nhiệm vụ của marketing lãnh thổ. Điều này đảm bảo việc triển khai chiến lược marketing địa phương có hiệu quả. Các công cụ truyền thông và xúc tiến đầu tư nước ngoài cần được sử dụng linh hoạt. Chúng cần phù hợp với từng phân khúc nhà đầu tư mục tiêu. Việc tích hợp 'Power' và 'Public' vào chiến lược cũng được nhấn mạnh. Nâng cao hình ảnh và thương hiệu thành phố là mục tiêu xuyên suốt. Chiến lược cần được thực hiện một cách đồng bộ.
3.1. Vai trò cơ bản của Marketing lãnh thổ.
Marketing lãnh thổ đóng vai trò then chốt trong thu hút FDI. Nó giúp xây dựng và quảng bá hình ảnh của thành phố. Vai trò này bao gồm việc định vị Hà Nội trên thị trường quốc tế. Nó tạo ra một thương hiệu thành phố mạnh mẽ và đáng tin cậy. Marketing lãnh thổ cũng giúp truyền tải thông điệp về tiềm năng đầu tư. Nó giới thiệu các chính sách ưu đãi đầu tư nước ngoài. Vai trò của nó là tạo ra một môi trường thuận lợi. Môi trường này thu hút các dự án FDI chất lượng cao. Nó cũng giúp nâng cao năng lực cạnh tranh địa phương. Các hoạt động marketing cần được thực hiện một cách chuyên nghiệp. Điều này đảm bảo Hà Nội là lựa chọn hàng đầu cho nhà đầu tư.
3.2. Công cụ Marketing lãnh thổ hiệu quả.
Luận án đề xuất vận dụng các công cụ marketing 6P vào thu hút FDI. Các công cụ này bao gồm Product (sản phẩm lãnh thổ), Price (giá cả và không gian), Place (vị trí), Promotion (khuếch trương). Hai yếu tố bổ sung là Power (sức mạnh chính quyền) và Public (thái độ công chúng). Cung sản phẩm lãnh thổ cần được thiết kế độc đáo và cạnh tranh. Giá cả liên quan đến chi phí đầu tư và lợi nhuận kỳ vọng. Vị trí địa lý thuận lợi là một lợi thế lớn. Các hoạt động khuếch trương và quảng bá lãnh thổ phải chuyên nghiệp. Sức mạnh của chính quyền địa phương tạo nên sự ổn định. Thái độ tích cực của công chúng là yếu tố hỗ trợ quan trọng. Việc kết hợp các công cụ này giúp tối ưu hóa chiến lược marketing địa phương.
3.3. Xây dựng cung sản phẩm lãnh thổ đặc trưng.
Cung sản phẩm lãnh thổ là yếu tố cốt lõi của marketing địa phương. Nó bao gồm cơ sở hạ tầng, nguồn nhân lực, dịch vụ hỗ trợ và môi trường kinh doanh. Hà Nội cần xây dựng một 'sản phẩm' có giá trị khác biệt. Sản phẩm này phải nổi bật so với các địa phương khác. Các dự án phát triển khu công nghiệp, khu công nghệ cao là ví dụ. Việc đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao cũng là một phần. Chính sách hỗ trợ doanh nghiệp và thủ tục hành chính đơn giản. Đây là những yếu tố cấu thành 'sản phẩm' lãnh thổ. Thành phố cần tập trung vào những lĩnh vực có lợi thế cạnh tranh. Điều đó tạo ra giá trị gia tăng cao cho nhà đầu tư. Sản phẩm lãnh thổ chất lượng sẽ tự thân thu hút FDI Hà Nội hiệu quả.
IV.Đánh giá hiệu quả và nâng cao thu hút FDI Hà Nội
Việc đánh giá kết quả marketing lãnh thổ là bước quan trọng. Nó giúp đảm bảo tính hiệu quả của các nỗ lực. Luận án trình bày phương pháp đánh giá khách quan. Từ đó đề xuất các điều chỉnh cần thiết. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả thu hút FDI Hà Nội. Các chỉ số đo lường hiệu quả cần được xác định rõ ràng. Điều này bao gồm số lượng dự án, quy mô vốn và giá trị gia tăng. Việc điều chỉnh chính sách thu hút FDI phải kịp thời. Nó cần dựa trên thực tiễn và phản hồi từ nhà đầu tư. Phát triển bền vững môi trường đầu tư Hà Nội là tầm nhìn dài hạn. Thành phố cần liên tục cải thiện chất lượng dịch vụ công. Nó phải tạo điều kiện thuận lợi nhất cho hoạt động kinh doanh. Quá trình đánh giá và điều chỉnh là chu trình liên tục.
4.1. Đánh giá kết quả chiến lược Marketing lãnh thổ.
Đánh giá kết quả chiến lược marketing lãnh thổ đòi hỏi sự khách quan. Các tiêu chí đánh giá bao gồm lượng vốn FDI thu hút được. Nó cũng gồm số lượng dự án mới và chất lượng của các dự án đó. Sự hài lòng của các nhà đầu tư hiện tại là một chỉ số quan trọng. Hình ảnh và thương hiệu thành phố trên trường quốc tế cũng cần được đo lường. Việc sử dụng các phương pháp định lượng và định tính. Nó giúp có cái nhìn toàn diện về hiệu quả. Đánh giá định kỳ giúp xác định điểm mạnh, điểm yếu. Điều này giúp điều chỉnh kịp thời các hoạt động xúc tiến đầu tư nước ngoài. Một hệ thống đánh giá minh bạch tăng cường trách nhiệm giải trình.
4.2. Điều chỉnh chính sách thu hút FDI.
Dựa trên kết quả đánh giá, các chính sách thu hút FDI cần được điều chỉnh. Các điều chỉnh có thể liên quan đến ưu đãi đầu tư nước ngoài. Nó cũng có thể liên quan đến thủ tục hành chính và hỗ trợ doanh nghiệp. Chính quyền Hà Nội cần linh hoạt trong việc thay đổi. Điều đó đáp ứng tốt hơn nhu cầu của thị trường. Việc điều chỉnh chính sách phải hướng tới mục tiêu dài hạn. Đó là phát triển kinh tế Hà Nội bền vững. Chính sách cần đảm bảo tính cạnh tranh so với các địa phương khác. Phản hồi từ cộng đồng doanh nghiệp FDI là nguồn thông tin quý giá. Nó giúp hoàn thiện các quy định và tạo môi trường kinh doanh thuận lợi. Sự thay đổi chính sách phải minh bạch và có lộ trình rõ ràng.
4.3. Phát triển bền vững môi trường đầu tư Hà Nội.
Phát triển bền vững môi trường đầu tư Hà Nội là mục tiêu chiến lược. Nó không chỉ tập trung vào số lượng FDI. Mục tiêu còn là chất lượng và tác động lâu dài của FDI. Thành phố cần chú trọng bảo vệ môi trường và phát triển xã hội. Việc đảm bảo cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế và an sinh xã hội. Điều này là yếu tố quan trọng. Các chính sách cần khuyến khích đầu tư vào công nghệ cao, thân thiện môi trường. Nó cần tạo ra việc làm bền vững. Môi trường đầu tư cần ổn định, dự báo được. Nó mang lại niềm tin cho các nhà đầu tư dài hạn. Sự bền vững giúp duy trì năng lực cạnh tranh địa phương. Nó củng cố thương hiệu thành phố trên trường quốc tế.
V.Giải pháp xúc tiến đầu tư nước ngoài Hà Nội
Luận án đề xuất các giải pháp cụ thể nhằm tăng cường thu hút FDI Hà Nội. Các giải pháp này tập trung vào nâng cao năng lực cạnh tranh địa phương. Nó cải thiện môi trường đầu tư và triển khai các chính sách ưu đãi. Xúc tiến đầu tư nước ngoài cần được thực hiện chuyên nghiệp và có trọng tâm. Thương hiệu thành phố cần được xây dựng nhất quán và hấp dẫn. Các giải pháp nhằm giải quyết những thách thức hiện tại. Nó tận dụng tối đa tiềm năng của Hà Nội. Việc thực hiện đồng bộ các giải pháp này sẽ tạo ra bước đột phá. Điều đó giúp phát triển kinh tế Hà Nội mạnh mẽ hơn. Các hoạt động cần hướng tới mục tiêu thu hút FDI chất lượng cao. Nó đảm bảo sự phát triển bền vững cho thành phố. Sự hợp tác giữa các ban ngành là yếu tố then chốt.
5.1. Nâng cao năng lực cạnh tranh địa phương.
Nâng cao năng lực cạnh tranh địa phương là giải pháp cốt lõi. Hà Nội cần tiếp tục cải thiện cơ sở hạ tầng giao thông, thông tin. Việc đầu tư vào giáo dục và đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao là cấp thiết. Cải cách hành chính cần được đẩy mạnh. Mục tiêu là giảm thiểu thủ tục, tạo môi trường kinh doanh minh bạch. Chi phí sản xuất và kinh doanh cần được kiểm soát hợp lý. Điều này bao gồm chi phí thuê đất, điện nước, và nhân công. Thành phố cần phát triển các dịch vụ hỗ trợ doanh nghiệp hiệu quả. Điều đó giúp thu hút FDI Hà Nội dễ dàng hơn. Năng lực cạnh tranh cao tạo ra lợi thế lâu dài. Nó củng cố vị thế của Hà Nội trong khu vực và quốc tế.
5.2. Chính sách ưu đãi đầu tư nước ngoài.
Chính sách ưu đãi đầu tư nước ngoài đóng vai trò quan trọng. Hà Nội cần rà soát và điều chỉnh các ưu đãi hiện có. Mục tiêu là đảm bảo tính cạnh tranh và phù hợp với quy định quốc tế. Các ưu đãi có thể bao gồm miễn giảm thuế, hỗ trợ về đất đai. Nó cũng có thể bao gồm hỗ trợ đào tạo nhân lực. Chính sách cần tập trung vào các ngành nghề ưu tiên. Đó là những ngành có giá trị gia tăng cao và công nghệ tiên tiến. Tuy nhiên, ưu đãi phải đi đôi với sự minh bạch và công bằng. Tránh tình trạng ưu đãi tràn lan, thiếu chọn lọc. Các chính sách cần rõ ràng, dễ tiếp cận. Điều đó tạo điều kiện thuận lợi cho nhà đầu tư ra quyết định.
5.3. Xúc tiến đầu tư và quảng bá thương hiệu thành phố.
Xúc tiến đầu tư nước ngoài cần được triển khai mạnh mẽ. Hà Nội cần xây dựng các chiến dịch quảng bá chuyên nghiệp. Các kênh truyền thông đa dạng cần được sử dụng. Đó là từ hội nghị, hội thảo đến truyền thông số. Việc xây dựng thương hiệu thành phố là nhiệm vụ trọng tâm. Thương hiệu này cần thể hiện được bản sắc và tiềm năng của Hà Nội. Nó cần quảng bá những giá trị cốt lõi và lợi thế cạnh tranh. Các hoạt động xúc tiến cần có mục tiêu cụ thể. Nó nhắm đến các thị trường và nhà đầu tư tiềm năng. Sự tham gia của các đại sứ quán và tổ chức quốc tế. Điều đó giúp mở rộng kênh quảng bá. Một chiến lược xúc tiến đầu tư toàn diện sẽ nâng cao hiệu quả thu hút FDI Hà Nội.
VI.Phát triển thương hiệu thành phố và năng lực cạnh tranh
Việc xây dựng thương hiệu thành phố là yếu tố chiến lược. Nó giúp định vị Hà Nội trên bản đồ đầu tư quốc tế. Luận án nhấn mạnh vai trò của thương hiệu trong việc thu hút FDI Hà Nội. Một thương hiệu mạnh mẽ tạo niềm tin và sự khác biệt. Thành phố cần liên tục cải thiện môi trường đầu tư Hà Nội. Điều này đảm bảo duy trì lợi thế cạnh tranh. Các bài học kinh nghiệm từ các quốc gia châu Á. Những kinh nghiệm đó cung cấp góc nhìn quý giá. Chúng giúp Hà Nội học hỏi và áp dụng thành công. Việc kết hợp giữa xây dựng thương hiệu và cải cách chính sách. Điều đó tạo ra một sức hút tổng thể. Mục tiêu là phát triển kinh tế Hà Nội bền vững. Điều này đặt Hà Nội vào vị trí dẫn đầu trong khu vực.
6.1. Xây dựng thương hiệu thành phố Hà Nội.
Xây dựng thương hiệu thành phố Hà Nội là một quá trình dài hạn. Nó đòi hỏi sự đầu tư và chiến lược rõ ràng. Thương hiệu cần phản ánh được lịch sử, văn hóa và tiềm năng hiện đại. Các hoạt động quảng bá cần nhấn mạnh những giá trị cốt lõi của Hà Nội. Đó là sự ổn định, năng động và thân thiện. Việc tạo ra một câu chuyện hấp dẫn về thành phố. Câu chuyện đó thu hút sự chú ý của nhà đầu tư. Thương hiệu mạnh giúp tăng cường niềm tin. Nó giúp nâng cao khả năng cạnh tranh của Hà Nội. Các chiến dịch marketing lãnh thổ Hà Nội cần nhất quán. Điều đó củng cố hình ảnh thành phố. Một thương hiệu tích cực sẽ tạo ra lợi thế đáng kể trong thu hút FDI.
6.2. Cải thiện môi trường đầu tư Hà Nội.
Cải thiện môi trường đầu tư Hà Nội là nhiệm vụ liên tục. Nó bao gồm việc nâng cao chất lượng dịch vụ công. Đó là giảm bớt các rào cản hành chính. Đảm bảo tính minh bạch và ổn định của hệ thống pháp luật. Việc tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp hoạt động. Nó giải quyết các vấn đề phát sinh một cách nhanh chóng. Môi trường đầu tư tốt là yếu tố quyết định. Nó giúp nhà đầu tư tin tưởng và gắn bó lâu dài. Cải thiện cơ sở hạ tầng, dịch vụ logistics. Những điều đó cũng góp phần quan trọng. Một môi trường đầu tư hấp dẫn sẽ tự thân thu hút FDI. Nó cũng giữ chân các nhà đầu tư hiện tại.
6.3. Bài học kinh nghiệm từ các quốc gia châu Á.
Luận án nghiên cứu các bài học kinh nghiệm từ châu Á. Các quốc gia như Philippines đã thành công trong việc thu hút FDI. Kinh nghiệm vận dụng marketing lãnh thổ của họ rất đáng học hỏi. Một số quốc gia tập trung vào cải thiện môi trường trong nước. Họ đơn giản hóa thủ tục hành chính, giảm chi phí. Một số khác chú trọng vào xây dựng hình ảnh quốc gia. Họ quảng bá tiềm năng và chính sách ưu đãi. Việc học hỏi từ những mô hình thành công. Điều đó giúp Hà Nội tránh được những sai lầm. Nó cũng giúp tối ưu hóa chiến lược của mình. Áp dụng linh hoạt các bài học. Nó phù hợp với bối cảnh và điều kiện cụ thể của Hà Nội. Điều đó giúp tăng cường khả năng thu hút FDI Hà Nội hiệu quả.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (218 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN NGHIÊN CỨU QUẢN LÝ KINH TẾ TRUNG ƯƠNG NGUYỄN ĐỨC HẢI MARKETING LÃNH THỔ NHẰM THU HÚT ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HÀ NỘI LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HÀ NỘI - Năm 2013 VIỆN NGHIÊN CỨU QUẢN LÝ KINH TẾ TRUNG ƯƠNG NGUYỄN ĐỨC HẢI MARKETING LÃNH THỔ NHẰM THU HÚT ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HÀ NỘI Chuyên ngành: Quản lý kinh tế Mã số: 62.10 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1: PGS. TS Vũ Trí Dũng HÀ NỘI - Năm 2013 -i- LỜI CẢM ƠN Qua quá trình học tập và nghiên cứu, được sự tận tình giúp đỡ của các thầy cô giáo, các nhà khoa học, các nhà quản lý, tôi đã hoàn thành chương trình học tập và nghiên cứu luận án với đề tài “Marketing lãnh thổ nhằm thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài trên địa bàn thành phố Hà Nội”. Tôi xin chân thành cảm ơn Viện nghiên cứu Quản lý kinh tế Trung ương, Trung tâm tư vấn quản lý và đào tạo đã tạo mọi điều kiện giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi xin chân thành cảm ơn PGS.TS Vũ Trí Dũng đã tạo mọi điều kiện và tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình nghiên cứu đề tài.
Tôi xin chân thành cảm ơn các thầy giáo trong Viện nghiên cứu Quản lý kinh tế Trung ương đã góp ý cho tôi hoàn thiện đề tài. Tôi xin chân thành cảm ơn các đồng chí lãnh đạo UBND thành phố Hà Nội và các đồng chí lãnh đạo các sở, ban ngành của thành phố đã giúp đỡ tôi trong quá trình phỏng vấn và trao đổi về chủ trương chính sách và những thuận lợi và khó khăn trong việc thu hút FDI tại Hà Nội trong thời gian qua. Tôi xin chân thành cảm ơn sở KH-ĐT Hà Nội, Trung tâm XTĐT-sở KH&ĐT Hà Nội, BQL các KCN và chế xuất Hà Nội, trung tâm thông tin và XTĐT - BQL các KCN và chế xuất Hà Nội đã cung cấp tài liệu về thu hút đầu tư nước ngoài cho tôi để phục vụ công tác nghiên cứu. Tôi cũng xin chân thành cảm ơn các đồng chí lãnh đạo, cán bộ và nhân viên các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài đã tạo điều kiện cho tôi trong quá trình điều tra, chọn mẫu phục vụ công tác nghiên cứu đề tài tiến sĩ.
Nghiên cứu sinh Nguyễn Đức Hải - ii - LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của riêng tôi. Các số liệu sử dụng phân tích trong luận án có nguồn gốc rõ ràng, đã công bố theo đúng quy định. Các kết quả nghiên cứu trong luận án do tôi tự điều tra, tìm hiểu, phân tích một cách trung thực, khách quan và phù hợp với thực tiễn theo quy định của Việt Nam. Các kết quả này chưa từng được công bố trong bất kỳ nghiên cứu nào khác.
Nghiên cứu sinh Nguyễn Đức Hải - iii - MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN .i LỜI CAM ĐOAN .ii MỤC LỤC.iii DANH MỤC BẢNG BIỂU .ix DANH MỤC SƠ ĐỒ, HÌNH ẢNH .xi DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT.xii PHẦN MỞ ĐẦU .1 CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ MARKETING LÃNH THỔ NHẰM THU HÚT ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI.1 Cơ sở lý luận về Marketing lãnh thổ.1 Định nghĩa và đặc điểm của marketing lãnh thổ.1 Định nghĩa marketing lãnh thổ.2 Đặc điểm của marketing lãnh thổ .2 Chủ thể của marketing lãnh thổ.1 Các nhà chức trách và quản lý lãnh thổ, các tổ chức công cộng .2 Khu vực kinh tế tư nhân – các doanh nghiệp.3 Cộng đồng dân cư .3 Phân đoạn thị trường, lựa chọn thị trường mục tiêu và định vị lãnh thổ.2 Cơ sở lý luận về FDI và thu hút FDI.1 Khái niệm về FDI và thu hút FDI .2 Mục tiêu thu hút FDI cho lãnh thổ.1 Xác định mục tiêu của thu hút FDI .2 Cơ sở xác lập mục tiêu thu hút FDI .3 Các chức năng quản lý nhà nước của chính quyền địa phương nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động thu hút FDI.1 Chức năng dự báo .2 Chức năng định hướng .3 Chức năng bảo hộ và hỗ trợ .4 Chức năng tổ chức và điều hành .5 Chức năng kiểm tra và giám sát .3 Các nhân tố ảnh hưởng tới marketing lãnh thổ nhằm thu hút FDI .1 Ảnh hưởng của nhóm nhân tố môi trường vĩ mô tới marketing lãnh thổ nhằm thu hút FDI.1 Môi trường luật pháp - chính trị (P).2 Môi trường kinh tế (E).3 Môi trường văn hóa xã hội (S) .4 Môi trường công nghệ (T) .5 Môi trường quốc tế (toàn cầu).2 Ảnh hưởng của các nhân tố môi trường cạnh tranh.3 Ảnh hưởng của nhóm nhân tố từ phía các nhà đầu tư nước ngoài .4 Ảnh hưởng của nhóm nhân tố các cơ quan, chủ thể thực hiện của marketing lãnh thổ nhằm thu hút FDI.4 Marketing lãnh thổ nhằm thu hút FDI.1 Vai trò và nhiệm vụ của marketing lãnh thổ với thu hút FDI.1 Vai trò của marketing lãnh thổ với thu hút FDI.2 Nhiệm vụ cơ bản của marketing lãnh thổ nhằm thu hút FDI .2 Vận dụng các công cụ marketing lãnh thổ nhằm thu hút FDI.1 Cung sản phẩm lãnh thổ (Product) .2 Giá cả và không gian lãnh thổ (Price) .3 Vị trí, địa điểm (Place).4 Khuếch trương và quảng bá lãnh thổ (Promotion).5 Sức mạnh của chính quyền (Power) và thái độ của công chúng (Public) .3 Đánh giá kết quả và điều chỉnh marketing lãnh thổ nhằm nâng cao hiệu quả thu hút FDI.1 Đánh giá kết quả marketing lãnh thổ nhằm thu hút FDI.2 Điều chỉnh các biện pháp, công cụ để nâng cao hiệu quả marketing lãnh thổ nhằm thu hút FDI .5 Kinh nghiệm vận dụng marketing lãnh thổ nhằm thu hút FDI .1 Kinh nghiệm vận dụng marketing lãnh thổ ở châu Á .1 Kinh nghiệmvận dụng marketing lãnh thổ ở Philippines dựa vào cải thiện môi trường trong nước.2 Kinh nghiệm vận dụng marketing lãnh thổ của Singapore dựa vào sự cải thiện marketing .2 Kinh nghiệm marketing lãnh thổ của một số tỉnh thành phố Việt Nam.1 Kinh nghiệm marketing lãnh thổ nhằm thu hút FDI của Đà Nẵng.2 Kinh nghiệm marketing lãnh thổ với việc thu hút FDI của tỉnh Bình Dương .3 Tổng hợp kinh nghiệm quốc tế và trong nước về marketing lãnh thổ thu hút đầu tư FDI tham khảo cho Thành Phố Hà Nội .1 Vai trò đặc biệt quan trọng của Lãnh đạo địa phương trong quá trình xây dựng và thực hiện chiến lược marketing lãnh thổ .2 Xác định tầm nhìn đúng đắn để định hướng rõ ràng và lâu dài cho công tác kế hoạch hóa marketing lãnh thổ .3 Ý nghĩa quyết định của nghiên cứu và hiểu biết hành vi nhà đầu tư .4 Vai trò quan trọng của định vị hình ảnh trong marketing lãnh thổ.5 Xác lập chiến lược marketing hỗn hợp lãnh thổ đúng đắn và phù hợp.6 Thực hiện kiểm tra và đánh giá hoạt động marketing lãnh thổ. 57 CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG MARKETING LÃNH THỔ NHẰM THU HÚT ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI TRÊN ĐỊA BÀN HÀ NỘI TRONG GIAI ĐOẠN TỪ 2009 ĐẾN 2012.1 Thực trạng phát triển kinh tế và thu hút FDI của Hà Nội trong thời gian từ 2009 đến 2012 .1 Khái quát về dân số và kinh tế của Hà Nội - Thủ đô của Việt Nam .2 Thực trạng thu hút đầu tư nước ngoài của Thành phố Hà Nội .2 Phân tích các nhân tố ảnh hưởng tới Marketing lãnh thổ nhằm thu hút FDI trên địa bàn Hà Nội .1 Phân tích ảnh hưởng các nhân tố vĩ mô .1 Ảnh hưởng của nhân tố Pháp luật – Chính sách (P).2 Ảnh hưởng của nhân tố kinh tế (E).3 Ảnh hưởng của nhân tố Nhân khẩu – Xã hội -Văn hóa (S) .4 Ảnh hưởng của nhân tố Khoa học – Công nghệ (T) .5 Ảnh hưởng của nhân tố Quốc tế (I) .2 Phân tích ảnh hưởng của các nhân tố môi trường cạnh tranh.3 Phân tích ảnh hưởng của các nhân tố thuộc về nhà đầu tư .4 Phân tích ảnh hưởng của các nhân tố bên trong (của Hà Nội).1 Các nhân tố gắn liền với điểm mạnh của Hà Nội.2 Các nhân tố liên quan đến điểm yếu của Hà Nội .5 Phân tích SWOT của Hà Nội đối với thu hút FDI .1 Những cơ hội và thách thức. Những điểm mạnh và điểm yếu.3 Phân tích và đánh giá về marketing lãnh thổ nhằm thu hút FDI trên địa bàn Hà Nội trong thời gian từ 2009 đến 2012.1 Xác định và thu hút khách hàng/nhà đầu tư chiến lược trên địa bàn Hà Nội.2 Thực trạng marketing lãnh thổ với việc thu hút FDI của Hà Nội qua điều tra của luận án.1 Mục tiêu và nội dung điều tra.2 Phương pháp nghiên cứu .3 Qui mô và cơ cấu mẫu điều tra định lượng .4 Kết quả nghiên cứu .4 Đánh giá hoạt động marketing lãnh thổ nhằm thu hút FDI trên địa bàn thành phố Hà Nội .1 Những thành công và kết quả của hoạt động marketing lãnh thổ.1 Triết lý về khách hàng .2 Tổ chức định hướng marketing .3 Hiệu quả hoạt động marketing.2 Hạn chế cơ bản về marketing lãnh thổ với việc thu hút FDI của thành phố Hà Nội .1 Môi trường đầu tư chưa được cải thiện mạnh mẽ .2 Tuyên bố định vị không rõ ràng .3 Các chương trình xúc tiến và truyền thông kém hiệu quả .4 Hạn chế về hạ tầng cơ sở. 104 CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP MARKETING LÃNH THỔ NHẰM THU HÚT ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI TRÊN ĐỊA BÀN HÀ NỘI, GIAI ĐOẠN 2013 – 2020 .1 Bối cảnh mới tác động đến hoạt động marketing lãnh thổ nhằm thu hút đầu tư nước ngoài của Việt Nam trong thời gian tới.1 Bối cảnh chung .2 Thách thức đối với thu hút đầu tư nước ngoài của Việt nam .2 Quan điểm marketing lãnh thổ nhằm thu hút FDI của Việt Nam đến 2020 .1 Quan điểm 1: Marketing lãnh thổ phải đảm bảo thu hút FDI phù hợp với các chương trình phát triển công nghiệp, kinh tế xã hội.2 Quan điểm 2: Marketing lãnh thổ cần phải hỗ trợ thực hiện khai thác vốn FDI trên cơ sở tận dụng tốt nhất lợi thế cạnh tranh của Việt Nam với các quốc gia trong khu vực ASEAN.3 Quan điểm 3: Marketing lãnh thổ tạo diều kiện thuận lợi cho việc thu hút, sử dụng và quản lý đầu tư trực tiếp nước ngoài hiệu quả.4 Quan điểm 4: Marketing lãnh thổ phải đảm bảo khuyến khích thu hút FDI "sạch" cho sự phát triển bền vững nền kinh tế Việt nam.3 Mục tiêu thu hút FDI của Hà Nội .1 Phương hướng phát triển của Thủ đô Hà Nội.2 Định hướng thu hút FDI của Hà Nội.3 Mục tiêu thu hút FDI của Hà Nội .4 Các giải pháp marketing lãnh thổ nhằm thu hút FDI trên địa bàn thành phố Hà Nội.1 Tìm hiểu, nắm bắt hành vi của nhà đầu tư nước ngoài .1 Nhà đầu tư là khách hàng.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Marketing lãnh thổ thu hút FDI ở Hà Nội: Luận án Tiến sĩ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu marketing lãnh thổ cho Hà Nội. Đề xuất giải pháp tối ưu thu hút FDI, thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững.
Luận án "Marketing lãnh thổ thu hút FDI ở Hà Nội: Luận án Tiến sĩ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Nghiên cứu Quản lý Kinh tế Trung ương. Năm bảo vệ: 2013.
Luận án "Marketing lãnh thổ thu hút FDI ở Hà Nội: Luận án Tiến sĩ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Marketing lãnh thổ thu hút FDI ở Hà Nội: Luận án Tiến sĩ" thuộc chuyên ngành Quản lý kinh tế. Danh mục: Quản Trị Marketing.
Luận án "Marketing lãnh thổ thu hút FDI ở Hà Nội: Luận án Tiến sĩ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Marketing lãnh thổ thu hút FDI ở Hà Nội: Luận án Tiến sĩ" có 218 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Marketing lãnh thổ thu hút FDI ở Hà Nội: Luận án Tiến sĩ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.