Luận án hoàn thiện kiểm soát nội bộ trong doanh nghiệp sản xuất bia rượu Việt Nam - Phạm Thị Bích Thu
"Tìm hiểu quy trình kiểm soát nội bộ doanh nghiệp bia rượu Việt Nam. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro và tuân thủ pháp luật."
Luan An
Luận án
Số trang
234
Thời gian đọc
36 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Lý luận kiểm soát nội bộ doanh nghiệp bia rượu Việt Nam
- Số trang:
- 234 trang
- Tác giả:
- Phạm Thị Bích Thu
Tóm tắt nội dung luận án
I.Lý luận kiểm soát nội bộ doanh nghiệp bia rượu Việt Nam
Kiểm soát nội bộ là quá trình thiết yếu cho mọi doanh nghiệp. Đặc biệt với doanh nghiệp sản xuất bia rượu, KSNB giúp quản trị hiệu quả các rủi ro đặc thù. Nó đảm bảo hoạt động tuân thủ pháp luật. KSNB cũng bảo vệ tài sản, nâng cao độ tin cậy thông tin. Nâng cao hiệu quả kiểm soát nội bộ là mục tiêu hàng đầu. Việc này đặt nền tảng cho sự phát triển bền vững của hệ thống kiểm soát nội bộ ngành sản xuất bia rượu. Khung kiểm soát nội bộ COSO được chọn làm nền tảng lý luận cho việc hoàn thiện KSNB.
1.1. Khái niệm và sự cần thiết của kiểm soát nội bộ
Kiểm soát nội bộ là tổng thể các quy trình, chính sách. Doanh nghiệp thiết lập chúng để đạt mục tiêu. KSNB giúp đảm bảo tính hiệu quả, hiệu suất của hoạt động. Nó bảo vệ tài sản khỏi thất thoát, lạm dụng. Hệ thống này cũng đảm bảo độ tin cậy của báo cáo tài chính. Việc tuân thủ pháp luật ngành bia rượu được tăng cường. Kiểm soát nội bộ giúp giảm thiểu rủi ro doanh nghiệp sản xuất. Ngành sản xuất bia rượu có nhiều rủi ro cố hữu. Các rủi ro liên quan đến nguyên liệu, chất lượng sản phẩm, quy trình sản xuất. Do đó, sự cần thiết của KSNB là rất cao. Nó đảm bảo sự bền vững cho kiểm soát nội bộ doanh nghiệp bia rượu.
1.2. Các khung kiểm soát nội bộ phổ biến và lựa chọn COSO
Nhiều mô hình kiểm soát nội bộ được phát triển. Khung kiểm soát nội bộ COSO là một trong những mô hình phổ biến nhất. Khung COSO bao gồm năm thành phần cốt lõi. Ngoài COSO, còn có Báo cáo Turnbull, khung CoCo và CoBIT. Mỗi khung có những ưu điểm riêng. Khung COSO được lựa chọn vì tính toàn diện. Nó cung cấp cấu trúc rõ ràng. Khung này giúp doanh nghiệp sản xuất bia rượu xây dựng hệ thống KSNB mạnh mẽ. Nó đặc biệt hữu ích trong quản trị rủi ro doanh nghiệp bia rượu. Các yếu tố của COSO phù hợp với thực tiễn Việt Nam.
1.3. Yếu tố cốt lõi của kiểm soát nội bộ theo khung COSO
Khung COSO đề ra năm yếu tố cơ bản. Môi trường kiểm soát tạo lập văn hóa tổ chức. Nó bao gồm triết lý quản lý, cơ cấu tổ chức, cam kết đạo đức. Đánh giá rủi ro là quá trình xác định, phân tích rủi ro. Các rủi ro ảnh hưởng đến mục tiêu doanh nghiệp. Hoạt động kiểm soát là các hành động cụ thể. Chúng giúp giảm thiểu rủi ro đã xác định. Hệ thống thông tin và truyền thông đảm bảo luân chuyển thông tin nội bộ. Thông tin cần chính xác, kịp thời. Cuối cùng, hoạt động giám sát đánh giá hiệu quả của KSNB. Các yếu tố này tạo nên hệ thống kiểm soát nội bộ ngành sản xuất bia rượu vững chắc. Chúng góp phần nâng cao hiệu quả kiểm soát nội bộ.
II.Thực trạng kiểm soát nội bộ ngành bia rượu Việt Nam
Thực trạng kiểm soát nội bộ tại các doanh nghiệp bia rượu Việt Nam có nhiều ưu điểm. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại hạn chế đáng kể. Các đặc điểm ngành ảnh hưởng lớn đến KSNB. Đánh giá tính hữu hiệu KSNB cho thấy nhiều thách thức. Rủi ro kiểm soát nội bộ doanh nghiệp sản xuất vẫn cần được cải thiện. Việc hoàn thiện kiểm soát nội bộ tại Việt Nam là một yêu cầu cấp thiết. Các doanh nghiệp cần nhìn nhận rõ những điểm yếu để đưa ra giải pháp phù hợp.
2.1. Tổng quan và đặc điểm doanh nghiệp sản xuất bia rượu
Ngành sản xuất bia rượu nước giải khát Việt Nam phát triển mạnh mẽ. Ngành này có sự đa dạng về quy mô doanh nghiệp. Các đặc điểm riêng của ngành ảnh hưởng trực tiếp đến KSNB. Quy trình sản xuất phức tạp, đòi hỏi kiểm soát chặt chẽ. Nguyên liệu đặc thù, dễ bị biến đổi. Sản phẩm dễ bị làm giả, làm nhái trên thị trường. Điều này làm tăng rủi ro kiểm soát nội bộ doanh nghiệp sản xuất. Ngành này cũng chịu nhiều quy định pháp luật. KSNB phải được thiết kế để phù hợp. Nó hỗ trợ doanh nghiệp tuân thủ và cạnh tranh lành mạnh.
2.2. Đánh giá tính hữu hiệu kiểm soát nội bộ hiện tại
Khảo sát thực trạng KSNB cho thấy nhiều vấn đề. Môi trường kiểm soát có những điểm sáng. Ban lãnh đạo thể hiện sự quan tâm nhất định. Tuy nhiên, việc đánh giá rủi ro còn yếu. Quy trình nhận diện, phân tích rủi ro chưa chuyên sâu. Hoạt động kiểm soát được áp dụng. Nhưng việc tuân thủ chưa đồng bộ. Hệ thống thông tin và truyền thông còn hạn chế. Thông tin chưa được chia sẻ kịp thời. Hoạt động giám sát chưa thực sự hiệu quả. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến tính hữu hiệu của hệ thống kiểm soát nội bộ ngành sản xuất bia rượu. Cần có sự thay đổi để hoàn thiện kiểm soát nội bộ tại Việt Nam.
2.3. Ưu nhược điểm và nguyên nhân tồn tại của KSNB
KSNB tại các doanh nghiệp bia rượu Việt Nam có ưu điểm nhất định. Nó giúp quản lý tài sản, duy trì kỷ luật cơ bản. Tuy nhiên, hạn chế còn nhiều. Rủi ro kiểm soát nội bộ doanh nghiệp sản xuất vẫn cao. Quy trình kiểm soát nội bộ sản xuất bia rượu chưa tối ưu. Nguyên nhân chủ yếu là nhận thức chưa đầy đủ về vai trò KSNB. Nguồn lực đầu tư cho KSNB còn hạn chế. Thiếu chuyên gia trong lĩnh vực này. Cơ cấu tổ chức đôi khi chưa rõ ràng, chồng chéo chức năng. Các nguyên nhân này gây cản trở lớn. Chúng cần được khắc phục triệt để.
III.Giải pháp hoàn thiện kiểm soát nội bộ doanh nghiệp bia rượu
Việc hoàn thiện kiểm soát nội bộ tại Việt Nam là cần thiết. Đặc biệt trong ngành sản xuất bia rượu. Các giải pháp phải toàn diện, dựa trên nguyên tắc khoa học. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả kiểm soát nội bộ. Các giải pháp tập trung vào từng yếu tố của khung COSO. Quản trị rủi ro doanh nghiệp bia rượu sẽ được cải thiện đáng kể. Đồng thời, nâng cao tuân thủ pháp luật ngành bia rượu. Doanh nghiệp cần chủ động thực hiện để đạt được mục tiêu này.
3.1. Định hướng và nguyên tắc hoàn thiện hệ thống KSNB
Hoàn thiện kiểm soát nội bộ tại Việt Nam là trọng tâm. Nó giúp doanh nghiệp bia rượu phát triển bền vững. Định hướng phát triển ngành yêu cầu KSNB mạnh mẽ. Nguyên tắc hoàn thiện KSNB phải được tuân thủ. KSNB cần phù hợp với đặc thù ngành sản xuất bia rượu. Nó phải đảm bảo tính liên tục, linh hoạt. KSNB cần mang lại giá trị gia tăng. Việc hoàn thiện KSNB không chỉ là tuân thủ. Nó là công cụ quản trị chiến lược. KSNB hỗ trợ quản trị rủi ro doanh nghiệp bia rượu hiệu quả.
3.2. Hoàn thiện môi trường kiểm soát và đánh giá rủi ro
Môi trường kiểm soát cần được củng cố vững chắc. Ban lãnh đạo cấp cao phải thể hiện cam kết mạnh mẽ. Xây dựng văn hóa đạo đức, liêm chính toàn diện. Cơ cấu tổ chức phải được tinh gọn, phân quyền rõ ràng. Đánh giá rủi ro cần được cải thiện sâu rộng. Thiết lập quy trình nhận diện, phân tích rủi ro toàn diện. Phân tích rủi ro cần định kỳ, chuyên sâu. Các rủi ro về chất lượng, thị trường, pháp luật cần được ưu tiên. Điều này giúp doanh nghiệp chủ động đối phó rủi ro. Nó nâng cao hiệu quả kiểm soát nội bộ.
3.3. Cải tiến hoạt động kiểm soát và hệ thống thông tin
Hoạt động kiểm soát cần được tối ưu hóa. Xây dựng quy trình kiểm soát nội bộ sản xuất bia rượu chuẩn hóa. Áp dụng công nghệ vào các hoạt động kiểm soát. Tăng cường kiểm soát thủ công và tự động. Đảm bảo tuân thủ nghiêm ngặt các quy định. Hệ thống thông tin và truyền thông phải được cải thiện. Thiết lập kênh thông tin hiệu quả. Đảm bảo thông tin chính xác, kịp thời. Đầu tư vào hệ thống ERP, phần mềm quản lý là cần thiết. Điều này hỗ trợ kiểm toán nội bộ ngành bia rượu. Nó giúp giám sát liên tục, phát hiện sớm sai sót.
IV.Bài học kiểm soát nội bộ từ doanh nghiệp FDI ngành bia
Các doanh nghiệp sản xuất bia rượu có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) là hình mẫu. Họ có hệ thống kiểm soát nội bộ doanh nghiệp bia rượu tiên tiến. Việc học hỏi kinh nghiệm từ các doanh nghiệp này rất hữu ích. Bài học từ Heineken Việt Nam và Carlsberg Việt Nam cung cấp nhiều kiến thức giá trị. Nó giúp doanh nghiệp Việt Nam hoàn thiện kiểm soát nội bộ tại Việt Nam. Các phương pháp quản trị rủi ro doanh nghiệp bia rượu và tuân thủ pháp luật ngành bia rượu của họ rất đáng để nghiên cứu.
4.1. Kinh nghiệm quý báu từ Heineken Việt Nam về KSNB
Heineken Việt Nam là ví dụ điển hình về KSNB chặt chẽ. Doanh nghiệp này áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế nghiêm ngặt. Họ đầu tư mạnh vào công nghệ thông tin. Quy trình kiểm soát nội bộ sản xuất bia rượu được chuẩn hóa cao. Môi trường kiểm soát rất chuyên nghiệp. Đánh giá rủi ro được thực hiện định kỳ, bài bản. Các hoạt động kiểm soát bao gồm nhiều cấp độ. Hệ thống thông tin minh bạch, hiệu quả. Heineken coi KSNB là yếu tố cạnh tranh cốt lõi. Đây là mô hình KSNB hiệu quả cho doanh nghiệp bia rượu.
4.2. Bài học từ Carlsberg Việt Nam về hệ thống KSNB
Carlsberg Việt Nam cũng sở hữu hệ thống KSNB mạnh mẽ. Doanh nghiệp này chú trọng tuân thủ pháp luật ngành bia rượu. Họ xây dựng văn hóa minh bạch trong toàn tổ chức. Chính sách nhân sự rõ ràng, công bằng. Đào tạo nhân viên về KSNB là trọng tâm. Carlsberg Việt Nam thực hiện kiểm toán nội bộ định kỳ. Hoạt động này giúp phát hiện rủi ro sớm. KSNB của Carlsberg tích hợp chặt chẽ với chiến lược kinh doanh. Nó hỗ trợ quản trị rủi ro doanh nghiệp bia rượu một cách hiệu quả.
4.3. Ứng dụng bài học cho doanh nghiệp Việt Nam
Các doanh nghiệp bia rượu Việt Nam có thể học hỏi nhiều từ các doanh nghiệp FDI. Đầu tư vào công nghệ KSNB là cần thiết. Chuẩn hóa quy trình sản xuất, kinh doanh toàn diện. Nâng cao nhận thức về KSNB cho toàn thể nhân viên. Thành lập bộ phận kiểm toán nội bộ độc lập. Thường xuyên đánh giá rủi ro một cách bài bản. Áp dụng khung kiểm soát nội bộ COSO một cách linh hoạt, phù hợp. Các bài học này giúp hoàn thiện kiểm soát nội bộ tại Việt Nam. Nó góp phần xây dựng hệ thống kiểm soát nội bộ ngành sản xuất bia rượu vững chắc.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (234 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bội LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực và chưa từng được bảo vệ ở bất kỳ học vị nào. Các số liệu, kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực và có nguồn gốc rõ ràng. TÁC GIẢ PHẠM THỊ BÍCH THU ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC BẢNG BIỂU.
viii DANH MỤC HÌNH VẼ, SƠ ĐỒ .v DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT.ix MỞ ĐẦU. Lý do lựa chọn đề tài. Tổng quan nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu.
Câu hỏi nghiên cứu. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu của Luận án. Phƣơng pháp nghiên cứu. Kết quả nghiên cứu và đóng góp mới của Luận án .19 NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ KIỂM SOÁT NỘI BỘ.
Chức năng kiểm soát trong hoạt động quản trị doanh nghiệp. Doanh nghiệp và hoạt động quản trị doanh nghiệp. Chức năng kiểm soát trong hoạt động quản trị doanh nghiệp. Kiểm soát nội bộ.
Sự cần thiết của kiểm soát nội bộ. Các khung và mô hình về kiểm soát nội bộ. Khung kiểm soát nội bộ COSO. Báo cáo Turnbull về kiểm soát nội bộ (Turnbull Report).
Khung CoCo về kiểm soát nội bộ. Khung CoBIT về kiểm soát nội bộ. Lý do chọn khung kiểm soát nội bộ của COSO. Các yếu tố cơ bản của KSNB.
Môi trường kiểm soát. Đánh giá rủi ro. Hoạt động kiểm soát. Hệ thống thông tin và truyền thông.
Tính hữu hiệu của KSNB. Bài học kinh nghiệm về KSNB của các DN BRNGK có vốn đầu tƣ nƣớc ngoài tại Việt Nam. Kiểm soát nội bộ tại Công ty TNHH Nhà Máy Bia Heineken Việt Nam. Kiểm soát nội bộ tại Công ty Carlsberg Việt Nam.
Bài học cho DN SX BRNGK của Việt Nam .69 KẾT LUẬN CHƢƠNG 1 .73 THỰC TRẠNG KIỂM SOÁT NỘI BỘ TẠI CÁC DOANH NGHIỆP SẢN XUẤT BIA RƢỢU NGK CỦA VIỆT NAM. Tổng quan về các doanh nghiệp sản xuất Bia - Rƣợu - NGK của Việt Nam. Quá trình hình thành và phát triển ngành sản xuất BRNGK của Việt Nam. Đặc điểm doanh nghiệp sản xuất BRNGK ảnh hưởng đến KSNB.
Thực trạng kiểm soát nội bộ tại các doanh nghiệp sản xuất Bia - Rƣợu- NGK của Việt Nam. Thiết kế nghiên cứu. Thực trạng các yếu tố cấu thành KSNB trong các doanh nghiệp sản xuất BRNGK của Việt Nam. Đánh giá tính hữu hiệu của KSNB tại các DN SX BRNGK của Việt Nam.
Đánh giá ảnh hưởng của các nhân tố đến tính hữu hiệu của KSNB tại các DN SX BRNGK của Việt Nam. Đánh giá thực trạng KSNB tại các DN SX BRNGK của Việt Nam. Ưu điểm của KSNB trong các DN SX BRNGK của Việt Nam. Hạn chế của KSNB trong các DN SX BRNGK của Việt Nam.
Nguyên nhân của những hạn chế .169 KẾT LUẬN CHƢƠNG 2 .172 GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN KIỂM SOÁT NỘI BỘ TRONG CÁC DOANH NGHIỆP SẢN XUẤT BIA RƢỢU NƢỚC GIẢI KHÁT CỦA VIỆT NAM. Định hƣớng phát triển ngành SX Bia rƣợu nƣớc giải khát của Việt Nam. Nguyên tắc hoàn thiện kiểm soát nội bộ nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động các doanh nghiệp SX BRNGK của Việt Nam. Các giải pháp hoàn thiện KSNB trong các DN SX BRNGK của Việt Nam.
Giải pháp hoàn thiện môi trường kiểm soát .Giải pháp hoàn thiện hoạt động kiểm soát. Giải pháp hoàn thiện hệ thống thông tin và truyền thông. Giải pháp hoàn thiện đánh giá rủi ro. Giải pháp hoàn thiện hoạt động giám sát.
Một số kiến nghị và điều kiện thực hiện giải pháp nhằm hoàn thiện kiểm soát nội bộ tại các DN SX RBNGK của Việt Nam. ccix KẾT LUẬN CHƢƠNG 3. ccxi KẾT LUẬN. ccxii DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC.
ccxiii DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. ccxv v DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1. Các bộ phận KSNB theo các khung kiểm soát. Bảng tổng hợp thang đo các nhân tố ảnh hƣởng đến .9 tính hữu hiệu của KSNB.
Các kỹ thuật nhận diện rủi ro. Quy hoạch vùng sản xuất và vốn đầu tƣ. Một số chỉ tiêu phản ánh quy mô và hiệu quả kinh doanh của các doanh nghiệp sản xuất BRNGK giai đoạn 2000 - 2015. Bảng mô tả thang đo các nhân tố ảnh hƣởng và thang đo tính hữu hiệu của kiểm soát nội bộ.
Số lƣợng doanh nghiệp sản xuất đồ uống của Việt Nam phân .96 theo quy mô lao động (ĐVT: doanh nghiệp). Tiêu chí phân loại doanh nghiệp theo quy mô. Bảng thang đo Likert. Thống kê về mẫu quan sát.
Kết quả đánh giá biến Cam kết tính chính trực .101 và giá trị đạo đức. Kết quả đánh giá biến vai trò của ban quản trị. Kết quả đánh giá biến triết lý quản lý và phong cách điều hành. Kết quả đánh giá biến cơ cấu tổ chức và phân quyền.
Kết quả khảo sát đối với biến Chính sách nhân sự và cam kết .111 về năng lực. Bảng tổng hợp ngân sách dành cho hoạt động đào tạo bồi dƣỡng của TCT CP BRNGK Sài Gòn năm 2015-2016. Thông tin về các khóa đào tạo bồi dƣỡng của CT CP .114 NGK Chƣơng Dƣơng. Số lƣợng lao động, mức lƣơng trung bình, quỹ khen thƣởng phúc lợi của TCT CP BRNGK Sài Gòn.
Kết quả khảo sát đối với biến Thiết lập mục tiêu. Kế hoạch sản xuất kinh doanh năm 2017 của TCT CPBRNGK Sài Gòn. Kế hoạch sản xuất kinh doanh năm 2017 của Công ty CP Bia Sài Gòn - Quảng Ngãi. Kế hoạch phân phối lợi nhuận 2017 của Công ty CP Bia Sài Gòn - Quảng Ngãi.
Các chỉ tiêu sản xuất (KPI) năm 2017 của Công ty CP .120 vi Nƣớc khoáng Quy Nhơn. Kết quả khảo sát đối với biến Nhận diện và đánh giá rủi ro. Kết quả khảo sát đối với biến Quản trị sự thay đổi. Kết quả khảo sát đối với biến biến Quản trị sự thay đổi.
Kết quả khảo sát đối với biến Kiểm soát công nghệ. Kết quả khảo sát đối với biến Quy trình và nguyên tắc kiếm soát. Kết quả khảo sát đối với biến Hoạt động kiểm soát giao dịch. Bảng đơn giá tiền lƣơng đối với các phân xƣởng chiết, lọc tại Công ty CP Bia Thanh Hóa năm 2016.
Bảng kê sản lƣợng sản phẩm - tổ lọc tại CTy CP Bia Thanh Hóa. Tóm tắt các tiêu chuẩn kỹ thuật đối với NVL đầu vào .142 TCT CP BRNGK Sài Gòn. Chỉ tiêu kiểm tra Malt tại Nhà máy Bia Sài Gòn - Hoàng Quỳnh. Bảng chỉ tiêu của dịch sau khi lên men của TCTCP BRNGK Hà Nội.
Các vấn đề môi trƣờng trong khu vực sản xuât của nhà máy bia. Đặc tính nƣớc thải sản xuất của một số nhà máy bia Việt Nam. Sơ đồ dây chuyền hệ thống xử lý nƣớc thải của TCT CP BRNGK Hà Nội. Kết quả khảo sát đối với biến Truyền thông.
Kết quả khảo sát đối với biến Hệ thống thông tin. Kết quả khảo sát đối với biến Giám sát chung. Kết quả khảo sát đối với biến Giám sát thƣờng xuyên. Kết quả khảo sát đối với biến Giám sát định kỳ.
Kết quả khảo sát đối với biến Giám sát và truyền thông .159 điểm yếu của KSNB. Kết quả khảo sát đối với biến tính hữu hiệu của KSNB. Kết quả ƣớc lƣợng mối quan hệ nhân quả giữa các khái niệm trong mô hình nghiên cứu. Mục tiêu về sản lƣợng, kim ngạch xuất khẩu và giá trị sản xuất của ngành sản xuất BRNGK của Việt Nam.
Mẫu đánh giá hiệu quả công việc vị trí trƣởng phòng tài chính kế toán. Phân công trách nhiệm xây dựng mục tiêu, kế hoạch. Bảng nhận diện, phân tích và đánh giá rủi ro của bộ phân kế toán vii thanh toán. Rủi ro về chất lƣợng thành phẩm sản xuất ra.
Ma trận rủi ro. Bảng điểm hậu quả. Bảng điểm tần xuất. Đánh giá rủi ro.
Ví dụ về đánh giá rủi ro. ccvi viii DANH MỤC HÌNH VẼ, SƠ ĐỒ, BẢNG ĐỒ Hình 1. Chức năng quản trị doanh nghiệp. Hệ thống KSNB theo CoCo.
Mô hình KSNB theo CoBIT. Mô hình hệ thống rủi ro doanh nghiệp. Ma trận rủi ro. Mô hình hợp nhất QTRR và KSNB.
Phân bổ theo địa bàn phát triển ngành BRNGK đến năm 2025, .75 tầm nhìn đến 2035. Mô hình nghiên cứu đề xuất. Kết quả kiểm định mô hình cấu trúc SEM (đã chuẩn hóa). Biều đồ tăng trƣởng ngành Bia Rƣợu NGK (2011-2015).
Tình hình doanh số bán và giá trị đồ uống có cồn. Quá trình giám sát của COSO. Quy trình công nghệ tổng quát sản xuất Bia. Quy trình công nghệ tổng quát sản xuất NGK.
Cơ cấu tổ chức của TCT BRNGK Sài Gòn. Cơ cấu tổ chức Công ty CP NGK Chƣơng Dƣơng. Lƣu đồ tuyển dụng của Công ty CP Bia Sài Gòn Miền Đông. Quy trình kiểm soát chất lƣợng bia của TCT CP BRNGK Sài Gòn.
Quy trình kiểm soát chất lƣợng Bia tại Nhà máy Bia .140 Sài Gòn - Hoàng Quỳnh. Quy trình và thủ tục kiểm soát đối với quá trình mua hàng. Quy trình và thủ tục kiểm soát đối với các khoản phải trả. Quy trình và thủ tục kiểm soát nghiệp vụ thanh toán với nhà cung cấp.
Quy trình và thủ tục kiểm soát đối với quá trình nhập kho thành phẩm. Quy trình và thủ tục kiểm soát khâu bán hàng. Quy trình và thủ tục kiểm soát công nợ. Cơ cấu tổ chức phòng/ban quản trị rủi ro .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Thị Bích Thu (n.d.). Hoàn thiện kiểm soát nội bộ tại doanh nghiệp sản xuất bia rượu Việt Nam [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/quan-tri-tai-chinh-doanh-nghiep/hoan-thien-kiem-soat-noi-bo-tai-doanh-nghiep-san-xuat-bia-ruou-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hoàn thiện kiểm soát nội bộ tại doanh nghiệp sản xuất bia rượu Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Tìm hiểu quy trình kiểm soát nội bộ doanh nghiệp bia rượu Việt Nam. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro và tuân thủ pháp luật."
Luận án "Hoàn thiện kiểm soát nội bộ tại doanh nghiệp sản xuất bia rượu Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hoàn thiện kiểm soát nội bộ tại doanh nghiệp sản xuất bia rượu Việt Nam" có 234 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hoàn thiện kiểm soát nội bộ tại doanh nghiệp sản xuất bia rượu Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.