Luận án nghiên cứu động lực làm việc nhân viên BIDV - Chi nhánh Vĩnh Long

"Luận án đề xuất giải pháp nâng cao năng lực tài chính doanh nghiệp niêm yết ngành xây dựng Việt Nam, phân tích thực trạng và khuyến nghị cải thiện."

Trường ĐH

Ngân hàng Thương mại cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV)

Chuyên ngành

Quản trị nhân sự

Tác giả

Luan An

Thể loại

Nghiên cứu

Năm xuất bản

Số trang

107

Thời gian đọc

17 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Thực trạng động lực làm việc nhân viên BIDV Vĩnh Long
Số trang:
107 trang
Trường:
Ngân hàng Thương mại cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV)
Chuyên ngành:
Quản trị nhân sự
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Thực trạng động lực làm việc nhân viên BIDV Vĩnh Long

Nguồn nhân lực là trụ cột quyết định sự tồn tại của ngân hàng. Thị trường tài chính hiện nay cạnh tranh rất khốc liệt. Máy móc hiện đại và nguồn vốn dồi dào chưa đủ đảm bảo thành công bền vững. Yếu tố con người giữ vai trò trung tâm trong mọi hoạt động vận hành. Ban lãnh đạo BIDV Vĩnh Long cần khai thác nguồn nhân lực hợp lý. Nhà quản trị phải thỏa mãn nhu cầu vật chất và tinh thần của người lao động. Nhân viên có động lực làm việc sẽ đạt năng suất cao. Tỷ lệ nghỉ việc và vắng mặt sẽ giảm rõ rệt. Ngược lại, tình trạng thiếu động lực gây ra nhiều hệ lụy tiêu cực. Nhân viên chán nản, thụ động và làm việc dưới mức tiềm năng. Năng suất lao động sụt giảm ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả kinh doanh. Việc thúc đẩy động lực làm việc cho cán bộ nhân viên là yêu cầu cấp thiết.

1.1. Bối cảnh tái cơ cấu nhân sự sau sáp nhập MHB

Năm 2015 đánh dấu sự kiện BIDV sáp nhập ngân hàng MHB. Quá trình tái cấu trúc bộ máy nhân sự tại chi nhánh Vĩnh Long diễn ra tất yếu. Quy mô hoạt động mở rộng đòi hỏi việc sắp xếp lại vị trí việc làm. Nhiều chức danh và mô hình quản lý mới được áp dụng đồng bộ. Sự thay đổi nhanh chóng tác động mạnh đến tâm lý người lao động. Một bộ phận nhân viên gặp khó khăn khi thích nghi với văn hóa quản lý mới. Bố trí công việc chưa phù hợp ban đầu khiến nhân sự cảm thấy hụt hẫng. Tinh thần làm việc và động lực cống hiến có dấu hiệu suy giảm. Chi nhánh cần ổn định tổ chức để ngăn chặn nguy cơ chảy máu chất xám. Việc khơi dậy tinh thần làm việc tích cực trở thành nhiệm vụ hàng đầu.

1.2. Thách thức trong môi trường làm việc ngành ngân hàng

Môi trường làm việc ngành ngân hàng đòi hỏi tính chính xác tuyệt đối và cường độ cao. Cán bộ tín dụng và giao dịch viên thường xuyên đối mặt với áp lực chỉ tiêu KPI ngân hàng ngày càng lớn. Khối lượng hồ sơ, rủi ro nợ xấu và thời hạn xử lý công việc tạo gánh nặng tâm lý liên tục. Nhân viên phải cân bằng giữa chỉ tiêu kinh doanh và chuẩn mực an toàn vốn. Nếu thiếu cơ chế hỗ trợ kịp thời, nhân sự rất dễ rơi vào tình trạng kiệt sức. Sự cạnh tranh gay gắt từ các ngân hàng thương mại cổ phần khác càng gia tăng áp lực giữ chân nhân tài. Chi nhánh cần nhận diện rõ các rào cản này để điều chỉnh chính sách quản trị phù hợp.

1.3. Mục tiêu và phạm vi khảo sát nhân lực chi nhánh

Nghiên cứu tập trung phân tích thực trạng động lực của người lao động tại BIDV Vĩnh Long giai đoạn 2013 - 2015. Đối tượng khảo sát bao gồm toàn bộ cán bộ chuyên môn tại hội sở và các phòng giao dịch trực thuộc. Mục tiêu là đo lường mức độ tác động của từng yếu tố quản trị đến sự gắn kết nhân sự. Kết quả phân tích cung cấp bức tranh toàn diện về tâm tư và nguyện vọng của người lao động. Các phát hiện thực nghiệm đóng vai trò nền tảng để Ban lãnh đạo chi nhánh xây dựng chiến lược nhân sự dài hạn. Đây là tiền đề quan trọng giúp tối ưu hóa hiệu quả hoạt động sau sáp nhập.

II. Cơ sở lý luận tạo động lực làm việc nhân viên BIDV mới

Cơ sở lý thuyết về tạo động lực là nền tảng cốt lõi của nghiên cứu. Động lực làm việc thúc đẩy hành vi tích cực và tinh thần trách nhiệm của nhân viên. Các mô hình quản trị hiện đại cung cấp góc nhìn khoa học về tâm lý người lao động. Động lực được hình thành từ sự kết hợp giữa nhu cầu nội tại và tác động từ bên ngoài. Doanh nghiệp cần xây dựng hệ thống kích thích đa dạng để phát huy tiềm năng cá nhân. Việc hiểu rõ bản chất động lực giúp nhà quản lý thiết kế các chính sách nhân sự chuẩn xác. Nghiên cứu tổng hợp các học thuyết kinh điển để xây dựng khung phân tích thực nghiệm vững chắc.

2.1. Ứng dụng thuyết hai nhân tố Herzberg trong quản trị

Thuyết hai nhân tố Herzberg là khung lý thuyết chủ đạo để giải thích động lực làm việc. Thuyết này phân chia các yếu tố tác động thành hai nhóm riêng biệt: nhân tố duy trì và nhân tố động viên. Nhóm nhân tố duy trì bao gồm tiền lương, điều kiện làm việc và quan hệ đồng nghiệp. Nhóm nhân tố động viên bao gồm sự công nhận, thành tựu và cơ hội phát triển. Việc đáp ứng nhân tố duy trì chỉ giúp loại bỏ sự bất mãn nhưng chưa tạo ra sự hăng say. Muốn nhân viên cống hiến hết mình, tổ chức phải tập trung thỏa mãn các nhân tố động viên. Mô hình này định hướng chi nhánh phân bổ nguồn lực quản trị hiệu quả.

2.2. Thiết lập thang đo động lực làm việc chuẩn xác

Nghiên cứu xây dựng thang đo động lực làm việc dựa trên các mô hình khoa học uy tín. Thang đo tích hợp các biến quan sát phản ánh chân thực môi trường ngân hàng. Phương pháp định lượng sử dụng thang đo Likert 5 mức độ để thu thập ý kiến người lao động. Các chỉ số được kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA. Quy trình kiểm định nghiêm ngặt giúp loại bỏ các biến không phù hợp. Mô hình đo lường đảm bảo tính chính xác và giá trị thực tiễn cao. Dữ liệu khảo sát phản ánh đúng mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến hành vi nhân sự.

2.3. Tác động của động lực đến hiệu suất lao động

Động lực làm việc có mối quan hệ tỷ lệ thuận với năng suất và chất lượng dịch vụ. Nhân viên có tinh thần cống hiến cao thường thể hiện sự tận tâm khi phục vụ khách hàng. Mức độ gắn kết với tổ chức gia tăng giúp hạn chế tối đa tỷ lệ bỏ việc. Tinh thần sáng tạo và khả năng giải quyết vấn đề của nhân sự cũng được nâng cao rõ rệt. Ngân hàng tiết kiệm được chi phí tuyển dụng và đào tạo nhân sự thay thế. Xây dựng động lực vững chắc là chìa khóa nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường tài chính.

III. Yếu tố tác động đến động lực làm việc nhân viên BIDV

Nhiều yếu tố cấu thành tác động mạnh mẽ đến động lực làm việc của nhân viên BIDV Vĩnh Long. Sự kết hợp hài hòa giữa lợi ích vật chất và giá trị tinh thần quyết định mức độ cống hiến. Quá trình chuyển đổi sau sáp nhập làm nổi bật vai trò của các yếu tố nội bộ. Nhân viên quan tâm sâu sắc đến tính công bằng trong đánh giá và đãi ngộ. Mối liên kết giữa cán bộ và cấp quản lý ảnh hưởng trực tiếp đến tâm lý hàng ngày. Nhận diện chính xác mức độ tác động của từng yếu tố giúp chi nhánh đưa ra biện pháp khắc phục kịp thời.

3.1. Chính sách tiền lương và đãi ngộ BIDV hiện hành

Chính sách tiền lương và đãi ngộ BIDV giữ vị trí then chốt trong việc tạo động lực cơ bản. Thu nhập thỏa đáng giúp người lao động đảm bảo cuộc sống và an tâm công tác. Hệ thống trả lương theo hiệu quả công việc tạo động lực phấn đấu mạnh mẽ. Các chế độ thưởng, phúc lợi y tế và bảo hiểm đầy đủ gia tăng mức độ an tâm cho nhân sự. Chi nhánh cần duy trì tính minh bạch và công bằng trong phân phối thu nhập. Đãi ngộ xứng đáng là nền tảng giữ chân cán bộ giỏi gắn bó dài hạn với tổ chức.

3.2. Mối quan hệ đồng nghiệp cấp trên và văn hóa nội bộ

Mối quan hệ đồng nghiệp cấp trên đóng vai trò quan trọng trong việc tạo dựng môi trường làm việc lành mạnh. Tinh thần đoàn kết, tương trợ giữa các phòng ban giúp giảm bớt căng thẳng công việc. Bên cạnh đó, văn hóa doanh nghiệp BIDV giàu bản sắc tạo nên niềm tự hào cho mỗi cá nhân. Các giá trị cốt lõi như chuẩn mực đạo đức, trách nhiệm và tính chuyên nghiệp được lan tỏa sâu rộng. Khi cảm nhận được sự tôn trọng và đồng lòng, nhân viên sẽ nỗ lực vượt qua mọi khó khăn để hoàn thành nhiệm vụ.

3.3. Phong cách lãnh đạo chi nhánh và sự hài lòng chung

Phong cách lãnh đạo chi nhánh tác động trực tiếp đến sự hài lòng của nhân viên BIDV. Lãnh đạo cởi mở, biết lắng nghe và hỗ trợ cấp dưới sẽ tạo ra bầu không khí làm việc tích cực. Sự công tâm trong phân công công việc và đánh giá năng lực củng cố niềm tin của nhân sự. Khi được lãnh đạo tin tưởng và trao quyền phù hợp, nhân viên phát huy tối đa tính chủ động. Mức độ hài lòng tăng cao thúc đẩy ý thức trách nhiệm và lòng trung thành đối với tổ chức. Cán bộ quản lý cần thường xuyên khích lệ và đồng hành cùng nhân viên.

IV. Giải pháp phát triển động lực làm việc nhân viên BIDV

Xây dựng chiến lược tạo động lực toàn diện là giải pháp then chốt cho BIDV Vĩnh Long. Các giải pháp phải xuất phát từ thực tiễn hoạt động và đặc thù của ngành ngân hàng. Sự đồng bộ giữa chính sách đãi ngộ, môi trường làm việc và công tác lãnh đạo mang lại hiệu quả bền vững. Chi nhánh cần linh hoạt thích ứng với các biến động của thị trường lao động. Nâng cao động lực làm việc không chỉ tối ưu năng suất mà còn khẳng định uy tín thương hiệu. Đây là bước đi chiến lược đảm bảo sự phát triển ổn định của đơn vị.

4.1. Mở rộng cơ hội đào tạo và thăng tiến cho nhân sự

Chi nhánh cần mở rộng cơ hội đào tạo và thăng tiến để thu hút và giữ chân nhân tài. Lộ trình phát triển sự nghiệp minh bạch giúp nhân viên định hình rõ hướng đi tương lai. Các khóa đào tạo chuyên sâu về nghiệp vụ ngân hàng số, thẩm định tín dụng và quản trị rủi ro cần được tổ chức thường xuyên. Việc tài trợ học phí và tạo điều kiện nâng cao trình độ chuyên môn thể hiện sự đầu tư vào con người. Cơ chế bổ nhiệm dựa trên năng lực thực tế tạo động lực thi đua lành mạnh giữa các nhân sự.

4.2. Cải thiện môi trường làm việc và giảm tải áp lực KPI

Cải thiện môi trường làm việc ngành ngân hàng giúp giảm tải căng thẳng và bảo vệ sức khỏe cho người lao động. Ban lãnh đạo cần phân bổ chỉ tiêu kinh doanh hợp lý, tránh giao áp lực chỉ tiêu KPI ngân hàng quá mức gây quá tải. Cơ sở vật chất và không gian làm việc cần được nâng cấp hiện đại, tiện nghi. Việc ứng dụng công nghệ thông tin tự động hóa các tác vụ thủ công giúp tiết kiệm thời gian xử lý hồ sơ. Nhân viên có thêm thời gian nghỉ ngơi, phục hồi năng lượng và duy trì sự sáng tạo trong công việc.

4.3. Hoàn thiện chính sách đãi ngộ và khen thưởng kịp thời

Hệ thống đãi ngộ cần được điều chỉnh linh hoạt theo diễn biến thị trường và năng lực đóng góp. Chi nhánh nên kết hợp khen thưởng tài chính với các hình thức tôn vinh phi tài chính kịp thời. Các danh hiệu cá nhân xuất sắc hàng quý, hàng năm khích lệ tinh thần phấn đấu vượt bậc. Chế độ chăm sóc đời sống gia đình và hoạt động ngoại khóa tăng cường sự gắn kết nội bộ. Sự ghi nhận xứng đáng từ Ban lãnh đạo giúp người lao động luôn tự hào và cống hiến hết mình cho tổ chức.

Mục lục chi tiết luận án

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU
1.1. Đặt vấn đề
1.2. Mục tiêu nghiên cứu
1.2.1. Mục tiêu tổng quát
1.2.2. Mục tiêu cụ thể
1.3. Câu hỏi nghiên cứu
1.4. Đối tượng nghiên cứu
1.5. Phạm vi nghiên cứu
1.6. Nội dung nghiên cứu
1.7. Ý nghĩa của đề tài
1.8. Tổng quan tài liệu nghiên cứu
1.8.1. Các nghiên cứu trong nước
1.8.2. Các nghiên cứu nước ngoài
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT
2.1. Thực trạng Ngân hàng Thương mại cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam - Chi nhánh Vĩnh Long
2.1.1. Lịch sử hình thành và phát triển
2.1.2. Cơ cấu tổ chức
2.1.3. Chức năng và nhiệm vụ
2.1.4. Lĩnh vực hoạt động
2.2. Mạng lưới giao dịch
2.3. Thực trạng về nhân sự BIDV - Chi nhánh Vĩnh Long
3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ MỘT SỐ HÀM Ý
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án giải pháp nâng cao năng lực tài chính của các doanh nghiệp niêm yết ngành xây dựng việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (107 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

1 CHƯƠNG 1- TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 1. Đặt vấn đề - Nguồn nhân lực là một yếu tố quyết định đối với sự phát triển kinh tế - xã hội của mỗi quốc gia. Con người được xem là yếu tố căn bản, là nguồn lực có tính quyết định của mọi thời đại. Nền kinh tế nước ta đang hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế thế giới, vấn đề cạnh tranh ngày càng trở nên gay gắt vì thế nguồn nhân lực càng được các tổ chức kinh tế, doanh nghiệp,.đặc biệt quan tâm.

Đối với ngành Ngân hàng yếu tố con người càng trở nên quan trọng và quyết định sự thành công của tổ chức, bởi vì cho dù có máy móc kỹ thuật hiện đại, nguồn vốn dồi dào nhưng nếu không có đội ngũ lao động có trình độ và sự tâm huyết trong công việc thì khó có khả năng phát triển như kỳ vọng. Do đó, để Ngân hàng tồn tại và phát triển trong nền kinh tế thị trường, đòi hỏi nhà lãnh đạo phải biết khai thác và sử dụng nguồn nhân lực của tổ chức mình sao cho hợp lý. Muốn khai thác và sử dụng nguồn nhân lực hợp lý nhà lãnh đạo ngoài việc tạo ra một môi trường làm việc hấp dẫn mà cần thỏa mãn các nhu cầu lợi ích về vật chất, lợi ích tinh thần của người lao động. Hay nói cách khác, cần phải có biện pháp tạo động lực để người lao động cảm thấy hài lòng với công việc, họ sẽ yên tâm cống hiến sức lực và trí tuệ của mình cho sự phát triển của tổ chức.

- Khi người lao động có động lực thì họ làm việc đạt hiệu suất cao, tỷ lệ nghỉ việc và nghỉ phép thấp. Ngược lại, khi không có động lực làm việc sẽ dẫn đến tình trạng người lao động nhảy việc, không đảm bảo chất lượng công việc hoặc duy trì công việc dưới mức tiềm năng, làm việc trong tâm lý chán nản, không đóng góp và sáng tạo, hiệu suất làm việc không đúng với năng lực thật sự. Chính vì vậy, làm thế nào để người lao động có động lực làm việc và hướng hành vi làm việc tích cực nhất là một vấn đề thách thức đối với các nhà quản trị. - Năm 2015, Ngân hàng Thương mại cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV) công bố quyết định của Ngân hàng nhà nước về việc sáp nhập Ngân hàng Thương mại cổ phần Phát triển nhà Đồng bằng Sông Cửu Long (MHB).

Đứng trước 2 tình hình của BIDV - Chi nhánh Vĩnh Long chuẩn bị sáp nhập, việc tái cấu trúc bộ máy nhân sự MHB - Chi nhánh Vĩnh Long là điều tất yếu. Song song đó, việc sắp xếp nhân sự, thay đổi cách thức quản lý cũng như luân chuyển một số chức danh theo mô hình mới của BIDV,. ảnh hưởng đến tâm lý của người lao động như: chưa thích nghi với môi trường làm việc theo cách quản lý mới, cảm thấy bố trí công việc chưa phù hợp, mất động lực làm việc. Bên cạnh đó, việc tăng quy mô hoạt động sau khi sáp nhập thì nhu cầu ổn định, nâng cao nguồn nhân lực và xây dựng bộ máy nhân sự mới hoạt động hiệu quả sau khi tái cơ cấu là điều cần thiết.

Điều đó đòi hỏi Ban lãnh đạo Chi nhánh phải có những chính sách kích thích động viên và khơi dậy động lực làm việc trong bản thân của mỗi người lao động, đồng thời xây dựng kế hoạch nâng cao động lực làm việc như thế nào, cho phù hợp với tình hình thực tế nhằm tránh tình trạng người lao động giỏi nhảy việc, hoặc làm việc với năng suất thấp gây ảnh hưởng đến sự phát triển trong tương lai. Trong bối cảnh đó, tôi đã chọn đề tài “Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của người lao động tại Ngân hàng Thương mại cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam - Chi nhánh Vĩnh Long” với mong muốn giải quyết những vấn đề đã nêu và đưa ra những giải pháp giúp Ban lãnh đạo Chi nhánh kịp thời khắc phục những tồn tại, khai thác tối đa các lợi thế và năng lực của người lao động, đáp ứng nhu cầu phát triển hiện tại và trong tương lai. Mục tiêu nghiên cứu 1. Mục tiêu tổng quát - Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của người lao động tại BIDV- Chi nhánh Vĩnh Long.

Từ đó, đề ra các giải pháp để nâng cao động lực làm việc cho người lao động. Mục tiêu cụ thể - Hệ thống hóa lý thuyết về tạo động lực làm việc cho người lao động. - Phân tích thực trạng về nhân sự của BIDV - Chi nhánh Vĩnh Long trong thời gian 03 năm (2013 - 2015). 3 - Xác định và đo lường mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến động lực làm việc của người lao động tại BIDV - Chi nhánh Vĩnh Long.

- Đề xuất một số giải pháp để nâng cao động lực làm việc của người lao động tại BIDV - Chi nhánh Vĩnh Long. Câu hỏi nghiên cứu - Thực trạng làm việc tại BIDV - Chi nhánh Vĩnh Long trong thời gian qua như thế nào ? - Các yếu tố nào ảnh hưởng đến động lực làm việc của nhân viên tại Ngân hàng Thương mại cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam - Chi nhánh Vĩnh Long ? - Giải pháp nào tạo động lực làm việc cho nhân viên tại Ngân hàng Thương mại cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam - Chi nhánh Vĩnh Long ? 1. Đối tượng nghiên cứu - Đối tượng nghiên cứu: các yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của người lao động tại BIDV - Chi nhánh Vĩnh Long. - Đối tượng khảo sát: người lao động có trình độ nghiệp vụ chuyên môn đang công tác tại hội sở chi nhánh và các phòng giao dịch trực thuộc (không phân tích về công tác chuyên môn và phân chia cụ thể công việc của người lao động ở các phòng ban của hội sở chi nhánh).

Phạm vi nghiên cứu - Phạm vi về không gian: Luận văn tập trung nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của người lao động tại BIDV - Chi nhánh Vĩnh Long. - Phạm vi về thời gian: Thời gian nghiên cứu của đề tài từ: tháng 5 - 11/2016. Nội dung nghiên cứu - Cơ sở lý luận khoa học về động lực và tạo động lực làm việc cho người lao động. - Khái quát về Ngân hàng Thương mại cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam - Chi nhánh Vĩnh Long.

- Thực trạng động lực làm việc của người lao động tại Ngân hàng Thương mại cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam - Chi nhánh Vĩnh Long. 4 - Các nhân tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của người lao động tại Ngân hàng. Ý nghĩa của đề tài - Về mặt lý thuyết: hệ thống lại một số khái niệm về động lực làm việc, các lý thuyết về động lực làm việc, trình bày khái quát một số nghiên cứu trước có liên quan. - Về mặt thực tiễn: với quá trình nghiên cứu chi tiết và số liệu thu thập chính xác từ thực tế trong Ngân hàng, nghiên cứu sẽ giúp cho nhà quản trị biết được các yếu tố nào tác động đến động lực làm việc của nhân viên trong Ngân hàng.

Xác định được nhân viên mình đang ở mức nhu cầu nào, từ đó các nhà quản trị có các biện pháp, kế hoạch để tạo động lực hiệu quả, kích thích nhân viên lao động sáng tạo, góp phần vào việc hoàn thành xuất sắc mục tiêu của tổ chức đã đề ra. - Giải pháp tạo động lực thúc đẩy làm việc cho người lao động tại Ngân hàng Thương mại cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam - Chi nhánh Vĩnh Long. Tổng quan tài liệu nghiên cứu Các nghiên cứu trong nước - Tác giả PGS.TS Tô Ngọc Hưng (2009) với bài viết “Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao cho ngành Ngân hàng Việt Nam giai đoạn 2010 - 2020”, bài viết tiếp cận việc xây dựng chiến lược phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao cho ngành Ngân hàng Việt Nam. Tập trung ba vấn đề: Thứ nhất, quan điểm về nguồn nhân lực chất lượng cao.

Thứ hai, thực trạng phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao cho ngành Ngân hàng Việt Nam. Thứ ba, giải pháp thực hiện chiến lược phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. - Tác giả Phan Thị Minh Lý (2011) với bài viết “Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng về công việc của nhân viên trong các Ngân hàng thương mại trên địa bàn Thừa Thiên Huế”, bài viết dựa trên số liệu khảo sát 200 nhân viên trong 20 Ngân hàng thương mại đang hoạt động. Tác giả đo lường 06 nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng về công việc của nhân viên và đề xuất 04 giải 5 pháp, trong đó các Ngân hàng thương mại chú trọng cải thiện tiền lương, chế độ đãi ngộ và nhân tố lãnh đạo.

- Tác giả Nguyễn Thị Đan Thanh (2015) với “Nghiên cứu động lực làm việc người lao động tại Công ty điện lực Thủ Thiêm”, nghiên cứu dựa trên số liệu khảo sát 250 người từ các phòng, ban, đội tại Công ty. Tác giả đo lường 05 nhân tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của người lao động: điều kiện làm việc; môi trường làm việc; đào tạo và khả năng thăng tiến; lương và phúc lợi xã hội; chính sách khen thưởng. Kết quả chỉ ra rằng Công ty cần quan tâm nhiều đến các chính sách lương và phúc lợi để cải thiện thu nhập và người lao động an tâm công tác. - Tác giả Lê Thị Bích Phụng (2011) nghiên cứu “Các yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của nhân viên các doanh nghiệp tại TPHCM”.

Dựa trên mô hình 10 yếu tố động viên của Kovach. Mục tiêu của đề tài là xác định và kiểm định thang đo các yếu tố ảnh hưởng đến mức độ động viên của nhân viên, đánh giá từng yếu tố và đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao mức độ động viên tại các doanh nghiệp trên địa bàn TPHCM. Sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng. Tác giả nghiên cứu 08 yếu tố tác động đến động lực làm việc của nhân viên: (1)Công việc thú vị và thách thức; (2)Quản lý trực tiếp; (3)Thu nhập và phúc lợi; (4)Đào tạo và phát triển; (5)Môi trường làm việc; (6)Được tham gia lập kế hoạch; (7)Thương hiệu và văn hóa Công ty; (8)Chính sách khen thưởng; (9)Công nhận.

Kết quả các yếu tố tác động đến động lực làm việc theo mức độ giảm dần như sau: (1)Công việc ổn định; (2)Thương hiệu văn hóa công ty; (3) Cấp trên trực tiếp; (4)Chính sách đãi ngộ; (5)Thu nhập và phúc lợi; (6)Đồng nghiệp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Động lực làm việc nhân viên BIDV - Nghiên cứu chi nhánh Vĩnh Long (2015) [Luận án tiến sĩ, Ngân hàng Thương mại cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV)]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/quan-tri-tai-chinh-doanh-nghiep/dong-luc-lam-viec-nhan-vien-bidv-chi-nhanh-vinh-long

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Động lực làm việc nhân viên BIDV - Nghiên cứu chi nhánh Vĩnh Long" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Luận án đề xuất giải pháp nâng cao năng lực tài chính doanh nghiệp niêm yết ngành xây dựng Việt Nam, phân tích thực trạng và khuyến nghị cải thiện."

Luận án "Động lực làm việc nhân viên BIDV - Nghiên cứu chi nhánh Vĩnh Long" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Ngân hàng Thương mại cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV). Năm bảo vệ: 2015.

Luận án "Động lực làm việc nhân viên BIDV - Nghiên cứu chi nhánh Vĩnh Long" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Động lực làm việc nhân viên BIDV - Nghiên cứu chi nhánh Vĩnh Long" thuộc chuyên ngành Quản trị nhân sự. Danh mục: Quản Trị Tài Chính Doanh Nghiệp.

Luận án "Động lực làm việc nhân viên BIDV - Nghiên cứu chi nhánh Vĩnh Long" có bao nhiêu trang?

Luận án "Động lực làm việc nhân viên BIDV - Nghiên cứu chi nhánh Vĩnh Long" có 107 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Động lực làm việc nhân viên BIDV - Nghiên cứu chi nhánh Vĩnh Long" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter