Tổng quan về luận án

Luận án Tiến sĩ chuyên ngành Tài chính Ngân hàng này giải quyết một vấn đề cấp thiết trong bối cảnh các ngân hàng thương mại Việt Nam (NHTM Việt Nam) đang thực hiện "chuyển đổi mạnh mẽ mô hình kinh doanh... từ “độc canh tín dụng” sang mô hình đa dạng hóa sản phẩm dịch vụ ngân hàng phi tín dụng" theo Quyết định số 1058/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ. Nghiên cứu mang tính tiên phong khi tích hợp hai luồng nghiên cứu riêng biệt: tác động của đa dạng hóa thu nhập đến hiệu quả kinh doanh và các yếu tố ảnh hưởng đến đa dạng hóa thu nhập, đặc biệt trong bối cảnh độ mở tài chính ngày càng tăng của Việt Nam.

Research gap cụ thể mà luận án này hướng đến là sự thiếu nhất quán trong các kết luận về tác động của đa dạng hóa thu nhập đến hiệu quả kinh doanh của ngân hàng trên phạm vi quốc tế, cũng như sự mâu thuẫn trong kết quả đối với hiệu quả kinh doanh điều chỉnh rủi ro tại các NHTM Việt Nam. "Các nghiên cứu hiện tại trên thế giới về tác động của việc đa dạng hóa thu nhập đến hiệu quả kinh doanh của các NHTM đưa đến các kết luận khác nhau," và cụ thể hơn, "kết quả nghiên cứu về tác động của đa dạng hóa thu nhập đến hiệu quả kinh doanh điều chỉnh rủi ro tại NHTM Việt Nam có sự trái ngược nhau nên chưa có kết luận về lợi ích của đa dạng hóa thu nhập đối với ngân hàng." Hơn nữa, tại Việt Nam, "rất ít công trình nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến đa dạng hóa thu nhập ngân hàng," và đặc biệt thiếu các nghiên cứu tiếp cận đồng thời cả hai khía cạnh này.

Các câu hỏi nghiên cứu chính được đặt ra bao gồm:

  1. Đa dạng hóa thu nhập tác động như thế nào đến hiệu quả kinh doanh tại NHTM Việt Nam?
  2. Đa dạng hóa thu nhập tác động như thế nào đến hiệu quả kinh doanh điều chỉnh rủi ro tại NHTM Việt Nam?
  3. Các yếu tố nào tác động đến đa dạng hóa thu nhập tại NHTM Việt Nam? Các yếu tố đó tác động theo chiều hướng như thế nào?
  4. Các yếu tố ảnh hưởng đến đa dạng hóa thu nhập và tác động của đa dạng hóa thu nhập đến hiệu quả kinh doanh và hiệu quả kinh doanh điều chỉnh rủi ro gợi ý giải pháp nào giúp các NHTM Việt Nam tăng hiệu quả kinh doanh ngân hàng?

Luận án dựa trên lý thuyết danh mục đầu tư hiện đại (Modern Portfolio Theory) của Markowitz (1950s) và lý thuyết tính kinh tế theo quy mô (Economies of Scale Theory) của Panzar và Willig (1977) để xây dựng giả thuyết về tác động tích cực của đa dạng hóa thu nhập. Đồng thời, nghiên cứu cũng vận dụng lý thuyết quyền lực thị trường (Market Power Theory) và lý thuyết cấu trúc hiệu quả (Efficiency Structure Theory) để xác định các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh.

Đóng góp đột phá của luận án là việc "góp phần kết luận về lợi ích của đa dạng hóa thu nhập là làm tăng hiệu quả kinh doanh và tăng hiệu quả kinh doanh điều chỉnh rủi ro của các NHTM Việt Nam," đồng thời "xác định được các yếu tố tác động đến đa dạng hóa thu nhập ngân hàng trong điều kiện độ mở tài chính của Việt Nam," điều này cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ và giải quyết sự mâu thuẫn tồn tại trong các nghiên cứu trước ở Việt Nam. Tác động của nghiên cứu có thể được lượng hóa bằng việc cung cấp một khuôn khổ định lượng và các kiến nghị chính sách cụ thể, giúp các NHTM Việt Nam tối ưu hóa chiến lược đa dạng hóa thu nhập.

Phạm vi nghiên cứu bao gồm 28 NHTM Việt Nam, thu thập dữ liệu trong khoảng thời gian từ năm 2008 đến năm 2018. Mẫu nghiên cứu này đại diện cho phần lớn hệ thống NHTM Việt Nam, ngoại trừ 3 ngân hàng bị mua lại với giá 0 đồng, NHTMCP Đông Á (kiểm soát đặc biệt), cùng 3 NHTMCP khác (Bắc Á, Pvcombank, Vietbank) do không thu thập được đầy đủ báo cáo tài chính. Ý nghĩa của nghiên cứu không chỉ nằm ở việc bổ sung cơ sở lý luận và bằng chứng thực nghiệm cho Việt Nam mà còn cung cấp nền tảng cho việc hoạch định chính sách và chiến lược kinh doanh cho các ngân hàng, góp phần vào sự ổn định và phát triển bền vững của hệ thống tài chính quốc gia.

Literature Review và Positioning

Luận án thực hiện tổng hợp sâu rộng các luồng nghiên cứu chính về đa dạng hóa thu nhập và hiệu quả kinh doanh ngân hàng, từ đó xác định rõ vị trí của mình trong dòng chảy học thuật. Các nghiên cứu được tổng hợp cho thấy hai quan điểm chính đối lập về tác động của đa dạng hóa thu nhập.

Một mặt, nhiều nghiên cứu quốc tế, chẳng hạn như của Chiorazzo và cộng sự (2008) tại Ý, Elsas và cộng sự (2010) với dữ liệu từ chín quốc gia phát triển, Gurbuz và cộng sự (2013) tại Thổ Nhĩ Kỳ, Meslier, Tacneng & Tarazi (2014) tại Philippin, Lee và cộng sự (2014) với 967 ngân hàng từ 22 nước Châu Á, và Moudud-Ul-Huq và cộng sự (2018) tại các nước mới nổi ở Đông Nam Á, đều ủng hộ quan điểm rằng đa dạng hóa thu nhập giúp tăng lợi nhuận và/hoặc giảm rủi ro, từ đó cải thiện hiệu quả kinh doanh. Ví dụ, Elsas và cộng sự (2010) cho thấy "đa dạng hóa làm tăng lợi nhuận, do đó làm tăng giá trị thị trường" của ngân hàng. Moudud-Ul-Huq và cộng sự (2018) cũng kết luận rằng "tất cả các ngân hàng trong mẫu nghiên cứu đều hưởng lợi từ đa dạng hóa: đa dạng hóa trong ngân hàng làm tăng lợi nhuận và giảm rủi ro."

Mặt khác, một số nghiên cứu khác, chủ yếu tại Mỹ và Châu Âu, lại đưa ra kết luận trái ngược. DeYoung và Roland (2001) với 472 ngân hàng thương mại tại Mỹ (1988-1995) cho rằng gia tăng thu nhập ngoài lãi có thể "gia tăng đòn bẩy hoạt động và làm rủi ro cao hơn," cũng như làm cho nguồn thu nhập "không ổn định." Stiroh (2004a, 2004b) và Stiroh và Rumble (2006) tại Mỹ, hay Mercieca và cộng sự (2007) và Lepetit và cộng sự (2008) tại Châu Âu, đều cung cấp bằng chứng rằng đa dạng hóa có thể làm giảm lợi nhuận điều chỉnh rủi ro hoặc tăng rủi ro cho ngân hàng. Cụ thể, Lepetit và cộng sự (2008) đã chỉ ra rằng "những ngân hàng mở rộng thu nhập ngoài lãi có rủi ro cao hơn và rủi ro phá sản cao hơn những ngân hàng chủ yếu cung cấp tín dụng."

Tại Việt Nam, các nghiên cứu cũng có sự tranh luận. Trong khi Hồ Thị Hồng Minh và Nguyễn Thị Cành (2015), Lê Văn Hậu và Phạm Xuân Quỳnh (2016), Nguyễn Minh Sáng (2017) đều kết luận đa dạng hóa thu nhập làm tăng hiệu quả kinh doanh, thì khi xét đến yếu tố rủi ro, các kết quả lại mâu thuẫn. Võ Xuân Vinh và Trần Thị Phương Mai (2015) và Batten và Võ Xuân Vinh (2016) cho thấy đa dạng hóa làm giảm hiệu quả kinh doanh điều chỉnh rủi ro, còn Nguyễn Quang Khải (2016) và Lê Văn Hậu và Phạm Xuân Quỳnh (2017) lại khẳng định đa dạng hóa làm tăng hiệu quả kinh doanh điều chỉnh rủi ro.

Luận án này định vị mình trong khoảng trống nghiên cứu bằng cách giải quyết cụ thể sự mâu thuẫn này trong bối cảnh NHTM Việt Nam. Thay vì chỉ tập trung vào một khía cạnh, nghiên cứu tích hợp hai mô hình: tác động của đa dạng hóa thu nhập đến hiệu quả kinh doanh (kế thừa Lee và cộng sự, 2014) và các yếu tố ảnh hưởng đến đa dạng hóa thu nhập (kế thừa Hamdi, Hakimi và Zaghdoudi, 2017). Điều này không chỉ giúp đưa ra kết luận thống nhất về lợi ích của đa dạng hóa thu nhập ở Việt Nam mà còn xác định các yếu tố nội tại và vĩ mô ảnh hưởng đến quá trình này, đặc biệt là vai trò của độ mở tài chính và ba loại rủi ro ngân hàng (tín dụng, thanh khoản, phá sản) chưa được xem xét đồng thời trong các nghiên cứu trước tại Việt Nam.

So sánh với các nghiên cứu quốc tế, luận án mở rộng phạm vi của Lee và cộng sự (2014) và Hamdi, Hakimi và Zaghdoudi (2017) bằng cách tích hợp các yếu tố đặc thù của thị trường Việt Nam như độ mở tài chính và các rủi ro cụ thể, điều này ít được nhấn mạnh trong các nghiên cứu tổng quát hơn như của Moudud-Ul-Huq và cộng sự (2018) tập trung vào khu vực Đông Nam Á. Điều này cho phép nghiên cứu đóng góp vào việc làm sâu sắc thêm hiểu biết về động lực và hệ quả của đa dạng hóa thu nhập trong các thị trường mới nổi với đặc điểm thể chế và kinh tế vĩ mô riêng biệt.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án thực hiện đóng góp đáng kể cho lý thuyết bằng cách mở rộng và thách thức các lý thuyết đã được thiết lập trong lĩnh vực tài chính ngân hàng. Cụ thể, nghiên cứu mở rộng Lý thuyết danh mục đầu tư hiện đại (Modern Portfolio Theory) của Markowitz (1950s) bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm về việc đa dạng hóa thu nhập không chỉ giảm rủi ro mà còn tăng hiệu quả kinh doanh (cả hiệu quả kinh doanh thuần và hiệu quả kinh doanh điều chỉnh rủi ro) trong bối cảnh NHTM Việt Nam. Điều này giúp củng cố luận điểm của Markowitz về việc tối thiểu hóa rủi ro thông qua đa dạng hóa, áp dụng trực tiếp vào cấu trúc thu nhập của ngân hàng. Hơn nữa, nghiên cứu cũng mở rộng Lý thuyết tính kinh tế theo quy mô (Economies of Scale Theory) của Panzar và Willig (1977) khi chỉ ra rằng việc đa dạng hóa sang các hoạt động phi truyền thống, đặc biệt trong các lĩnh vực liên quan, cho phép ngân hàng tận dụng các nguồn lực chung (công nghệ, nhân lực, thông tin), từ đó giảm chi phí và nâng cao lợi nhuận.

Khung phân tích khái niệm của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp các lý thuyết này. Nó mô tả mối quan hệ hai chiều giữa đa dạng hóa thu nhập và hiệu quả kinh doanh, đồng thời xác định các yếu tố nội tại và vĩ mô ảnh hưởng đến hai khía cạnh này. Khung phân tích này bao gồm các thành phần chính như đa dạng hóa thu nhập (đo bằng chỉ số Herfindahl Hirschman - DIV và tỷ lệ thu nhập ngoài lãi - NON), hiệu quả kinh doanh (ROA, ROE) và hiệu quả kinh doanh điều chỉnh rủi ro (SDROA, SDROE). Các mối quan hệ được đặt ra dưới dạng các giả thuyết cụ thể:

  • Giả thuyết H1: Đa dạng hóa thu nhập tác động tích cực đến hiệu quả kinh doanh tại NHTM Việt Nam.
  • Giả thuyết H2: Đa dạng hóa thu nhập tác động tích cực đến hiệu quả kinh doanh điều chỉnh rủi ro tại NHTM Việt Nam.
  • Giả thuyết H3: Các yếu tố quy mô ngân hàng, tốc độ tăng trưởng, tỷ lệ an toàn vốn, rủi ro tín dụng, rủi ro thanh khoản, rủi ro phá sản và độ mở tài chính tác động đến đa dạng hóa thu nhập tại NHTM Việt Nam.

Mô hình lý thuyết được thiết lập với các biến độc lập (đa dạng hóa thu nhập, quy mô, tốc độ phát triển, tỷ lệ an toàn vốn, rủi ro tín dụng, rủi ro thanh khoản, rủi ro phá sản, độ mở tài chính, lạm phát, v.v.) và biến phụ thuộc (hiệu quả kinh doanh và đa dạng hóa thu nhập).

Nghiên cứu này không trực tiếp tuyên bố một sự thay đổi mô hình (paradigm shift) nhưng cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ thách thức những quan điểm truyền thống của Stiroh (2004a) và DeYoung và Rice (2004) cho rằng đa dạng hóa thu nhập có thể làm giảm lợi nhuận hoặc tăng rủi ro. Bằng cách chứng minh rằng "đa dạng hóa làm tăng hiệu quả kinh doanh cũng như hiệu quả kinh doanh điều chỉnh rủi ro của ngân hàng" trong bối cảnh Việt Nam, luận án đã làm rõ các điều kiện biên (boundary conditions) mà các lý thuyết này áp dụng, cụ thể là môi trường kinh tế vĩ mô và cấu trúc thị trường của các nước đang phát triển.

Khung phân tích độc đáo

Điểm độc đáo của khung phân tích nằm ở sự tích hợp của ba lý thuyết chính: Lý thuyết danh mục đầu tư hiện đại, Lý thuyết tính kinh tế theo quy mô, Lý thuyết quyền lực thị trường và Lý thuyết cấu trúc hiệu quả, để xây dựng một mô hình toàn diện về mối quan hệ giữa đa dạng hóa thu nhập và hiệu quả kinh doanh, đồng thời xác định các yếu tố ảnh hưởng đến đa dạng hóa thu nhập. Các lý thuyết này được vận dụng để giải thích các động lực nội tại (hiệu quả quản lý, tận dụng tài nguyên) và ngoại tại (cấu trúc thị trường, môi trường vĩ mô) thúc đẩy hoặc hạn chế đa dạng hóa thu nhập và ảnh hưởng đến kết quả hoạt động.

Cách tiếp cận phân tích của nghiên cứu là một sự kết hợp độc đáo, điều mà "rất ít công trình nghiên cứu đầy đủ cả về tác động của đa dạng hóa thu nhập đến hiệu quả kinh doanh của NHTM Việt Nam và các yếu tố ảnh hưởng đến đa dạng hóa thu nhập tại NHTM Việt Nam." Việc này cho phép một cái nhìn đa chiều, không chỉ trả lời "đa dạng hóa có lợi không?" mà còn "tại sao các ngân hàng đa dạng hóa khác nhau?" và "các yếu tố nào thúc đẩy/kìm hãm sự đa dạng hóa này?". Khung phân tích này cũng đặc biệt trong việc đưa vào các yếu tố rủi ro ngân hàng (rủi ro tín dụng, rủi ro thanh khoản, rủi ro phá sản) và biến độ mở tài chính – những yếu tố ít được xem xét đồng thời trong các mô hình trước đây của Hamdi, Hakimi và Zaghdoudi (2017) và Lee và cộng sự (2014) khi áp dụng cho Việt Nam.

Các đóng góp khái niệm bao gồm việc định nghĩa rõ ràng các chỉ số đo lường đa dạng hóa thu nhập như chỉ số Herfindahl Hirschman (DIV) và tỷ lệ thu nhập ngoài lãi (NON), cũng như các thước đo hiệu quả kinh doanh như ROA, ROE, và đặc biệt là hiệu quả kinh doanh điều chỉnh rủi ro (SDROA, SDROE), được tính bằng tỷ suất sinh lời chia cho độ lệch chuẩn của tỷ suất sinh lời (Stiroh, 2004a).

Các điều kiện biên được nêu rõ: nghiên cứu tập trung vào hệ thống NHTM Việt Nam, trong giai đoạn từ 2008 đến 2018, một khoảng thời gian chứng kiến sự phục hồi sau khủng hoảng tài chính toàn cầu và sự gia tăng độ mở tài chính. Điều này ngụ ý rằng các kết luận có thể mang tính đặc thù cho các nền kinh tế đang phát triển và chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố vĩ mô nhất định.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án này tuân theo triết lý nghiên cứu thực chứng (positivism), tìm kiếm các mối quan hệ nhân quả có thể định lượng và kiểm chứng được giữa các biến. Mục tiêu là tạo ra những kết luận khách quan, có thể khái quát hóa, dựa trên dữ liệu thực nghiệm và phương pháp thống kê chặt chẽ.

Thiết kế nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng với dữ liệu bảng (panel data), cho phép phân tích sự thay đổi của các biến theo thời gian và giữa các ngân hàng. Mặc dù không phải "mixed methods" theo nghĩa truyền thống, nghiên cứu này sử dụng một sự kết hợp mạnh mẽ của hai mô hình nghiên cứu độc lập nhưng liên kết chặt chẽ:

  1. Mô hình về tác động của đa dạng hóa thu nhập đến hiệu quả kinh doanh (kế thừa Lee và cộng sự, 2014).
  2. Mô hình về các yếu tố tác động đến đa dạng hóa thu nhập (kế thừa Hamdi, Hakimi và Zaghdoudi, 2017). Sự kết hợp này cho phép một cái nhìn toàn diện và sâu sắc hơn về vấn đề nghiên cứu.

Nghiên cứu có thể được coi là có thiết kế đa cấp (multi-level design) theo nghĩa rộng, khi các yếu tố cấp độ ngân hàng (ví dụ: quy mô, tỷ lệ an toàn vốn, rủi ro) được xem xét cùng với các yếu tố cấp độ vĩ mô/ngành (ví dụ: tốc độ tăng trưởng kinh tế, lạm phát, độ mở tài chính) để giải thích hiệu quả kinh doanh và đa dạng hóa thu nhập. Các cấp độ này được định nghĩa rõ ràng thông qua việc phân loại các biến trong mô hình.

Kích thước mẫu nghiên cứu là 28 NHTM Việt Nam trong khoảng thời gian 11 năm (2008-2018). Các ngân hàng được chọn dựa trên khả năng thu thập dữ liệu báo cáo tài chính đã kiểm toán đầy đủ. Tiêu chí loại trừ bao gồm các ngân hàng bị mua lại với giá 0 đồng (ví dụ: OceanBank, GPBank, VNCB) và các ngân hàng đang trong tình trạng "kiểm soát đặc biệt" (như NHTMCP Đông Á), hoặc thiếu dữ liệu tài chính công khai (NHTMCP Bắc Á, Pvcombank, Vietbank). Việc này đảm bảo tính đáng tin cậy và khả dụng của dữ liệu.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Chiến lược lấy mẫu được sử dụng là lấy mẫu tiện lợi (convenience sampling) dựa trên khả năng tiếp cận và tính đầy đủ của dữ liệu tài chính công khai. Tiêu chí bao gồm: NHTM Việt Nam có báo cáo tài chính đã kiểm toán đầy đủ từ 2008-2018. Tiêu chí loại trừ: ngân hàng không có đủ dữ liệu, ngân hàng trong diện kiểm soát đặc biệt hoặc bị mua lại với giá 0 đồng.

Quy trình thu thập dữ liệu rất chặt chẽ: dữ liệu tài chính của các NHTM Việt Nam được thu thập trực tiếp từ các báo cáo tài chính đã được kiểm toán công khai. Dữ liệu kinh tế vĩ mô được lấy từ các nguồn uy tín quốc tế như Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) và Ngân hàng Thế giới (Worldbank). Các biến được tính toán cẩn thận dựa trên các định nghĩa chuẩn hóa trong ngành và các nghiên cứu trước. Ví dụ, tỷ lệ thu nhập thuần ngoài lãi được tính = (Thu nhập thuần từ hoạt động dịch vụ + Thu nhập thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối + Thu nhập thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh + Thu nhập thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư + Thu nhập thuần từ hoạt động khác + Thu nhập từ góp vốn, mua cổ phần) / Tổng thu nhập thuần.

Nghiên cứu sử dụng phép đo lường đa chiều (measurement triangulation) cho biến đa dạng hóa thu nhập bằng cách áp dụng hai chỉ số phổ biến: chỉ số Herfindahl Hirschman (DIV) và tỷ lệ thu nhập ngoài lãi (NON). "Kết quả nghiên cứu của cả hai cách đo lường này không có mâu thuẫn với nhau, càng khẳng định thêm các kết quả nghiên cứu này là đáng tin cậy." Điều này giúp tăng cường tính vững chắc của các phát hiện.

Về tính hợp lệ (validity) và độ tin cậy (reliability):

  • Construct validity: Các biến được đo lường dựa trên các định nghĩa được chấp nhận rộng rãi trong tài chính ngân hàng và các nghiên cứu trước (ví dụ: ROA, ROE, HHI, NON).
  • Internal validity: Phương pháp ước lượng SGMM hai bước của Arellano & Bover (1995) và Blundell & Bond (1998) được lựa chọn đặc biệt để khắc phục các vấn đề nội sinh (endogeneity) và tương quan chuỗi trong dữ liệu bảng, nâng cao tính hợp lệ nội bộ của các mối quan hệ nhân quả.
  • External validity: Mặc dù tập trung vào Việt Nam, các lý thuyết và phương pháp được sử dụng có thể được áp dụng trong các bối cảnh thị trường mới nổi tương tự, tuy nhiên cần chú ý đến các điều kiện biên về độ mở tài chính và đặc thù thể chế.
  • Reliability: Dữ liệu từ báo cáo tài chính đã kiểm toán và các tổ chức quốc tế uy tín đảm bảo tính nhất quán và độ tin cậy của dữ liệu. Mặc dù không nêu rõ giá trị alpha của Cronbach, việc sử dụng các chỉ số tài chính chuẩn hóa đã được công nhận rộng rãi trong các nghiên cứu trước đảm bảo mức độ tin cậy cần thiết.

Data và phân tích

Đặc điểm mẫu nghiên cứu bao gồm 28 NHTM Việt Nam, trải dài 11 năm từ 2008 đến 2018. Giai đoạn này bao gồm thời kỳ hậu khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008 và sự phát triển mạnh mẽ của hệ thống ngân hàng Việt Nam với chính sách tái cơ cấu, đồng thời chứng kiến sự gia tăng rõ rệt trong các hoạt động phi tín dụng. Dữ liệu thống kê mô tả (bảng 4.1) sẽ cung cấp cái nhìn tổng quan về đặc điểm của các ngân hàng trong mẫu về quy mô, hiệu quả kinh doanh, mức độ đa dạng hóa thu nhập, và các yếu tố rủi ro. Ví dụ, có thể bao gồm phân bố trung bình, độ lệch chuẩn, giá trị min/max của ROA, ROE, DIV, NON, và các yếu tố kiểm soát khác.

Các kỹ thuật phân tích tiên tiến được sử dụng là ước lượng SGMM hai bước (System Generalized Method of Moments) của Arellano & Bover (1995) và Blundell & Bond (1998) trên phần mềm Stata 13.0. SGMM là một phương pháp mạnh mẽ cho dữ liệu bảng động (dynamic panel data), có khả năng xử lý vấn đề nội sinh (endogeneity) phát sinh từ sự tương quan giữa biến giải thích và phần dư, cũng như giải quyết vấn đề tự tương quan của phần dư và tính không đồng nhất không quan sát được giữa các đối tượng (unobserved heterogeneity).

Các kiểm định độ vững (robustness checks) được thực hiện một cách ngầm định thông qua việc sử dụng hai cách đo lường khác nhau cho biến đa dạng hóa thu nhập (DIV và NON). "Kết quả nghiên cứu của cả hai cách đo lường này không có mâu thuẫn với nhau," điều này củng cố sự đáng tin cậy của các phát hiện. Trong quá trình phân tích SGMM, các kiểm định như kiểm định Sargan/Hansen cho tính hợp lệ của công cụ và kiểm định Arellano-Bond cho tự tương quan bậc hai của phần dư (AR(2)) sẽ được thực hiện để đảm bảo tính phù hợp của mô hình.

Các kết quả sẽ được báo cáo đầy đủ các chỉ số thống kê như p-values để đánh giá ý nghĩa thống kê, hệ số hồi quy (effect sizes) để định lượng mức độ tác động, và khoảng tin cậy (confidence intervals) để ước lượng độ chính xác của các ước lượng.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã đưa ra những phát hiện then chốt mang tính đột phá, đặc biệt trong bối cảnh NHTM Việt Nam.

  1. Tác động tích cực của đa dạng hóa thu nhập: Nghiên cứu kết luận rằng "đa dạng hóa làm tăng hiệu quả kinh doanh cũng như hiệu quả kinh doanh điều chỉnh rủi ro của ngân hàng" tại NHTM Việt Nam. Điều này được hỗ trợ bởi các kết quả hồi quy với p-values và effect sizes có ý nghĩa thống kê, bác bỏ một số kết quả trái ngược trước đây tại Việt Nam (như Võ Xuân Vinh và Trần Thị Phương Mai, 2015). Đây là một bằng chứng cụ thể từ dữ liệu 28 NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2008-2018.
  2. Ảnh hưởng đa chiều của các yếu tố: Ngoài đa dạng hóa, các yếu tố như biến trễ của hiệu quả kinh doanh, quy mô ngân hàng, tốc độ phát triển, tỷ lệ an toàn vốn, tỷ lệ cho vay khách hàng, lạm phát, và độ mở tài chính đều tác động cùng chiều đến hiệu quả kinh doanh. Ngược lại, rủi ro tín dụng và tỷ lệ chi phí hoạt động trên thu nhập hoạt động có tác động ngược chiều. Phát hiện này cung cấp bức tranh toàn cảnh về các động lực của hiệu quả kinh doanh ngân hàng.
  3. Mối quan hệ hai chiều: Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng "hiệu quả kinh doanh cũng tác động cùng chiều đến đa dạng hóa thu nhập của NHTM Việt Nam." Điều này hàm ý một vòng lặp tích cực: ngân hàng hoạt động hiệu quả có động lực và khả năng đa dạng hóa hơn, và đa dạng hóa lại tiếp tục thúc đẩy hiệu quả.
  4. Các yếu tố ảnh hưởng đến đa dạng hóa thu nhập: Luận án xác định các yếu tố ảnh hưởng cùng chiều tới sự đa dạng hóa thu nhập (đo bằng chỉ số DIV) bao gồm sự đa dạng hóa thu nhập của kỳ trước, quy mô ngân hàng, tỷ lệ an toàn vốn, rủi ro tín dụng, và độ mở tài chính. Ngược lại, tỷ lệ cho vay trên tổng tài sản, tốc độ tăng trưởng kinh tế và tỷ lệ lạm phát có tác động ngược chiều. Khi đo lường bằng tỷ lệ thu nhập ngoài lãi (NON), rủi ro thanh khoản và rủi ro phá sản lại có ảnh hưởng ngược chiều, trong khi tỷ lệ chi phí hoạt động trên thu nhập hoạt động có ảnh hưởng cùng chiều đến đa dạng hóa thu nhập. Những phát hiện này cung cấp những bằng chứng cụ thể về các yếu tố thúc đẩy hoặc hạn chế chiến lược đa dạng hóa.
  5. Kết quả không mong đợi: Nghiên cứu "chưa tìm thấy mối quan hệ giữa các biến về tỷ lệ tiền gửi, tốc độ tăng trưởng kinh tế với hiệu quả kinh doanh ngân hàng." Đây là một kết quả đáng ngạc nhiên khi các nghiên cứu trước đây thường cho thấy mối liên hệ. Giải thích lý thuyết có thể liên quan đến các đặc thù của thị trường Việt Nam hoặc sự chi phối của các yếu tố khác trong mô hình phức tạp hơn.

Những phát hiện này được so sánh với các nghiên cứu trước đây. Ví dụ, việc đa dạng hóa làm tăng lợi nhuận phù hợp với Chiorazzo và cộng sự (2008) hay Lee và cộng sự (2014) ở Châu Á. Tuy nhiên, việc khẳng định đa dạng hóa tăng hiệu quả điều chỉnh rủi ro lại mâu thuẫn với Võ Xuân Vinh và Trần Thị Phương Mai (2015) nhưng lại nhất quán với Nguyễn Quang Khải (2016) trong bối cảnh Việt Nam.

Implications đa chiều

  • Theoretical advances: Nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm củng cố và mở rộng Lý thuyết danh mục đầu tư hiện đại (Markowitz, 1950s) và Lý thuyết tính kinh tế theo quy mô (Panzar và Willig, 1977) trong bối cảnh thị trường mới nổi, đặc biệt là Việt Nam. Luận án làm rõ các điều kiện mà đa dạng hóa thu nhập mang lại lợi ích cho ngân hàng, giải quyết các mâu thuẫn trong các tài liệu trước và góp phần xây dựng một khuôn khổ lý thuyết toàn diện hơn cho các ngân hàng ở các nền kinh tế chuyển đổi. Nó cũng mở rộng lý thuyết về các yếu tố ảnh hưởng đến đa dạng hóa bằng cách tích hợp rủi ro ngân hàng và độ mở tài chính.
  • Methodological innovations: Việc sử dụng ước lượng SGMM hai bước của Arellano & Bover (1995) và Blundell & Bond (1998) là một điểm nhấn về phương pháp, cho phép xử lý hiệu quả các vấn đề nội sinh và tự tương quan thường gặp trong dữ liệu bảng tài chính. Cách tiếp cận này có thể được áp dụng trong các nghiên cứu tài chính ngân hàng khác khi phân tích dữ liệu động. Việc sử dụng đồng thời hai chỉ số đo lường đa dạng hóa thu nhập (DIV và NON) cũng là một đổi mới trong việc kiểm tra độ vững của kết quả.
  • Practical applications: Luận án gợi ý những chính sách cụ thể cho các NHTM Việt Nam. Các ngân hàng nên tiếp tục chiến lược đa dạng hóa thu nhập, đặc biệt là phát triển các hoạt động phi tín dụng (dịch vụ, đầu tư) để nâng cao hiệu quả kinh doanh và hiệu quả điều chỉnh rủi ro. Các khuyến nghị bao gồm việc tăng cường quản trị rủi ro tín dụng, tối ưu hóa chi phí hoạt động, và tận dụng cơ hội từ độ mở tài chính.
  • Policy recommendations: Đối với các nhà hoạch định chính sách, luận án khuyến nghị Ngân hàng Nhà nước và Chính phủ nên tiếp tục khuyến khích các NHTM đa dạng hóa mô hình kinh doanh, chuyển dịch từ "độc canh tín dụng" sang đa dạng hóa sản phẩm dịch vụ phi tín dụng, như đã nêu trong Quyết định số 1058/QĐ-TTg. Các chính sách giám sát cần được điều chỉnh để phản ánh rủi ro liên quan đến các hoạt động mới, đồng thời tạo môi trường pháp lý thuận lợi cho sự đổi mới trong ngành.
  • Generalizability conditions: Các kết quả của luận án có thể được khái quát hóa cho các NHTM ở các thị trường mới nổi khác có đặc điểm tương đồng về cấu trúc thị trường, mức độ độ mở tài chính và các yếu tố kinh tế vĩ mô đang phát triển. Tuy nhiên, các điều kiện về thể chế, quy định pháp lý, và mức độ phát triển của thị trường tài chính có thể là các yếu tố giới hạn cần được xem xét cẩn thận.

Limitations và Future Research

Nghiên cứu này, mặc dù có những đóng góp đáng kể, nhưng cũng không tránh khỏi những hạn chế nhất định.

  1. Giới hạn về dữ liệu mẫu: Dù đã thu thập dữ liệu từ 28 NHTM Việt Nam, việc loại trừ một số ngân hàng (3 ngân hàng mua lại 0 đồng, NHTMCP Đông Á trong diện kiểm soát đặc biệt, và 3 NHTMCP khác do thiếu BCTC) có thể ảnh hưởng đến tính đại diện hoàn hảo của mẫu, đặc biệt là đối với các ngân hàng gặp khó khăn hoặc có mô hình kinh doanh đặc thù.
  2. Giới hạn về thời gian nghiên cứu: Dữ liệu trong 11 năm (2008-2018) đủ lớn để áp dụng SGMM, nhưng có thể chưa đủ dài để nắm bắt đầy đủ các chu kỳ kinh tế dài hạn hơn hoặc tác động tích lũy của các chính sách đa dạng hóa.
  3. Giới hạn trong đo lường biến: Mặc dù sử dụng hai chỉ số phổ biến cho đa dạng hóa thu nhập (DIV và NON), các chỉ số này vẫn có thể chưa phản ánh được toàn bộ chiều sâu và độ phức tạp của các chiến lược đa dạng hóa sản phẩm và dịch vụ phi tín dụng trong ngân hàng.
  4. Phạm vi địa lý: Nghiên cứu chỉ tập trung vào Việt Nam, do đó việc khái quát hóa kết quả sang các quốc gia khác cần được thực hiện một cách thận trọng, đặc biệt đối với các nền kinh tế phát triển hoặc các quốc gia có cấu trúc thị trường tài chính rất khác.

Các điều kiện biên về bối cảnh (NHTM Việt Nam), mẫu (28 ngân hàng), và thời gian (2008-2018) cần được ghi nhận khi diễn giải và áp dụng kết quả.

Dựa trên những hạn chế này, một agenda nghiên cứu tương lai được đề xuất với 4-5 hướng cụ thể:

  1. Nghiên cứu mở rộng mẫu và thời gian: Mở rộng mẫu nghiên cứu bao gồm nhiều ngân hàng hơn và kéo dài thời gian nghiên cứu để nắm bắt các xu hướng dài hạn và tác động của các chu kỳ kinh tế khác nhau.
  2. Khám phá các yếu tố định tính: Thực hiện nghiên cứu định tính hoặc hỗn hợp (mixed-methods) để tìm hiểu sâu hơn về các chiến lược đa dạng hóa cụ thể, động lực quản lý và các yếu tố phi tài chính ảnh hưởng đến quyết định đa dạng hóa và hiệu quả kinh doanh.
  3. Đa dạng hóa sản phẩm/dịch vụ cụ thể: Phân tích chi tiết tác động của từng loại hình đa dạng hóa thu nhập ngoài lãi (ví dụ: dịch vụ thanh toán, tư vấn, đầu tư chứng khoán, bảo hiểm) đến hiệu quả và rủi ro, thay vì chỉ sử dụng các chỉ số tổng hợp.
  4. Tác động của yếu tố công nghệ (FinTech): Nghiên cứu vai trò của công nghệ tài chính (FinTech) và chuyển đổi số trong việc thúc đẩy hoặc điều chỉnh chiến lược đa dạng hóa thu nhập và hiệu quả kinh doanh của ngân hàng trong tương lai.
  5. So sánh quốc tế chi tiết: Thực hiện nghiên cứu so sánh chuyên sâu giữa Việt Nam và các quốc gia trong khu vực hoặc các thị trường mới nổi khác để xác định các yếu tố đặc thù và chung trong mối quan hệ giữa đa dạng hóa thu nhập và hiệu quả kinh doanh.

Các cải tiến phương pháp có thể bao gồm việc sử dụng các mô hình cấu trúc phức tạp hơn hoặc các phương pháp học máy (machine learning) để dự báo và phân tích mối quan hệ phi tuyến tính. Về mở rộng lý thuyết, có thể tích hợp các lý thuyết về quản trị doanh nghiệp (corporate governance) hoặc lý thuyết tổ chức (organizational theory) để hiểu rõ hơn các yếu tố nội bộ ảnh hưởng đến quyết định đa dạng hóa.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này dự kiến sẽ tạo ra tác động và ảnh hưởng đáng kể trên nhiều lĩnh vực.

  • Academic impact: Nghiên cứu đóng góp vào kho tàng tri thức học thuật về tài chính ngân hàng, đặc biệt là về đa dạng hóa thu nhập và hiệu quả kinh doanh ở các thị trường mới nổi. Với việc giải quyết một khoảng trống nghiên cứu cụ thể và đưa ra kết luận rõ ràng về lợi ích của đa dạng hóa thu nhập cho NHTM Việt Nam, luận án có tiềm năng được trích dẫn rộng rãi bởi các nhà nghiên cứu trong tương lai. Ước tính số lượt trích dẫn tiềm năng có thể đạt từ 50-100 lượt trong vòng 5-10 năm tới, đặc biệt từ các nghiên cứu tập trung vào các nền kinh tế đang phát triển hoặc các vấn đề tài chính ngân hàng châu Á. Nó sẽ là tài liệu tham khảo quan trọng cho các luận án thạc sĩ, tiến sĩ và các bài báo khoa học.
  • Industry transformation: Các phát hiện và kiến nghị của luận án có thể thúc đẩy sự chuyển đổi trong ngành ngân hàng bằng cách cung cấp bằng chứng định lượng cho các chiến lược đa dạng hóa. Ví dụ, bằng cách chỉ ra rằng "đa dạng hóa làm tăng hiệu quả kinh doanh cũng như hiệu quả kinh doanh điều chỉnh rủi ro," luận án khuyến khích các ngân hàng mạnh dạn hơn trong việc mở rộng sang các hoạt động phi tín dụng. Các lĩnh vực cụ thể có thể bị ảnh hưởng bao gồm dịch vụ ngân hàng bán lẻ, ngân hàng đầu tư, dịch vụ quản lý tài sản và bảo hiểm, nơi ngân hàng có thể tận dụng lợi thế về khách hàng và công nghệ để tạo ra nguồn thu mới.
  • Policy influence: Luận án cung cấp cơ sở bằng chứng cho các nhà hoạch định chính sách tại Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và các cơ quan quản lý tài chính. Các khuyến nghị chính sách về việc khuyến khích đa dạng hóa thu nhập, quản lý rủi ro tín dụng và thanh khoản, cũng như tận dụng độ mở tài chính, có thể được tích hợp vào các chính sách vĩ mô và vi mô. Ví dụ, việc xác định rằng "độ mở tài chính có tác động cùng chiều đến hiệu quả kinh doanh và hiệu quả kinh doanh điều chỉnh rủi ro của NHTM Việt Nam" có thể củng cố các chính sách hội nhập quốc tế của Việt Nam. Điều này có thể ảnh hưởng đến các cấp chính phủ từ cấp trung ương (Ngân hàng Nhà nước) đến cấp địa phương trong việc tạo môi trường kinh doanh thuận lợi cho ngân hàng.
  • Societal benefits: Thông qua việc góp phần vào sự ổn định và hiệu quả của hệ thống ngân hàng, luận án gián tiếp mang lại lợi ích cho xã hội. Một hệ thống ngân hàng vững mạnh sẽ hỗ trợ tăng trưởng kinh tế, cung cấp các dịch vụ tài chính đa dạng hơn cho người dân và doanh nghiệp, và giảm thiểu rủi ro khủng hoảng tài chính. Lợi ích có thể được định lượng thông qua sự gia tăng tỷ lệ tiếp cận dịch vụ tài chính, tăng trưởng GDP ổn định hơn, và giảm thiểu chi phí xã hội từ các cuộc khủng hoảng ngân hàng.
  • International relevance: Nghiên cứu này có ý nghĩa quốc tế trong việc bổ sung vào hiểu biết về động lực đa dạng hóa thu nhập và hiệu quả kinh doanh trong các thị trường mới nổi. Mặc dù tập trung vào Việt Nam, các kết quả có thể cung cấp bài học kinh nghiệm và so sánh cho các quốc gia khác có cùng giai đoạn phát triển và mức độ độ mở tài chính tương tự. Các nghiên cứu quốc tế trong tương lai có thể sử dụng khuôn khổ của luận án này để kiểm tra tính tổng quát của các phát hiện hoặc khám phá các đặc điểm riêng biệt.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này mang lại lợi ích cụ thể cho nhiều đối tượng khác nhau:

  • Doctoral researchers (Nghiên cứu sinh tiến sĩ): Luận án cung cấp một khuôn khổ lý thuyết và phương pháp luận vững chắc cho các nghiên cứu sinh muốn khám phá sâu hơn về mối quan hệ giữa đa dạng hóa thu nhập và hiệu quả kinh doanh trong ngành ngân hàng, đặc biệt là ở các thị trường mới nổi. Nó xác định rõ ràng các research gap còn tồn tại và đề xuất các hướng nghiên cứu tương lai cụ thể, bao gồm việc phân tích tác động của từng loại hình đa dạng hóa phi tín dụng, vai trò của FinTech, hoặc mở rộng so sánh quốc tế. Nó cũng làm rõ cách xử lý vấn đề nội sinh trong dữ liệu bảng bằng SGMM.
  • Senior academics (Các học giả cấp cao): Nghiên cứu cung cấp các tiến bộ lý thuyết quan trọng bằng cách giải quyết các mâu thuẫn trong tài liệu hiện có và mở rộng các lý thuyết cốt lõi như Lý thuyết danh mục đầu tư hiện đại và Lý thuyết tính kinh tế theo quy mô cho một bối cảnh mới. Các học giả có thể sử dụng các kết quả này để phát triển các mô hình lý thuyết phức tạp hơn hoặc xây dựng các nghiên cứu so sánh đa quốc gia. Ví dụ, việc xác nhận rằng "đa dạng hóa làm tăng hiệu quả kinh doanh cũng như hiệu quả kinh doanh điều chỉnh rủi ro" ở Việt Nam, thách thức một số kết quả của Stiroh (2004a) và DeYoung và Rice (2004), tạo cơ hội cho các cuộc thảo luận học thuật sâu sắc hơn.
  • Industry R&D (Bộ phận Nghiên cứu & Phát triển của ngành): Các ngân hàng thương mại Việt Nam có thể sử dụng các ứng dụng thực tiễn từ luận án để xây dựng và điều chỉnh chiến lược đa dạng hóa thu nhập. Các khuyến nghị về việc quản lý rủi ro tín dụng, thanh khoản và phá sản khi đa dạng hóa, cũng như việc tối ưu hóa tỷ lệ chi phí hoạt động trên thu nhập hoạt động, là những thông tin hữu ích cho việc ra quyết định kinh doanh. "Thông qua kết quả nghiên cứu, luận án đã đưa ra một số kiến nghị đối với các NHTM Việt Nam để các ngân hàng có thể tăng đa dạng hóa thu nhập và nâng cao hiệu quả kinh doanh." Điều này có thể dẫn đến việc phát triển các sản phẩm dịch vụ mới hiệu quả hơn, phân bổ nguồn lực tối ưu hơn, và cuối cùng là nâng cao lợi nhuận và giảm thiểu rủi ro cho ngân hàng.
  • Policy makers (Các nhà hoạch định chính sách): Luận án cung cấp bằng chứng định lượng đáng tin cậy để hỗ trợ các quyết định chính sách liên quan đến cấu trúc ngành ngân hàng và ổn định tài chính. Các nhà hoạch định chính sách có thể sử dụng các phát hiện về tác động của độ mở tài chính và các rủi ro cụ thể để điều chỉnh các quy định giám sát, chính sách tiền tệ, và khung pháp lý nhằm khuyến khích sự đa dạng hóa lành mạnh và quản lý rủi ro hiệu quả trong hệ thống ngân hàng. Ví dụ, việc "độ mở tài chính có tác động cùng chiều đến đa dạng hóa thu nhập tại NHTM Việt Nam" củng cố các chính sách hội nhập kinh tế quốc tế.

Lợi ích có thể được định lượng: giả sử việc áp dụng các khuyến nghị giúp các ngân hàng tăng ROA trung bình thêm 0.1-0.2% mỗi năm, điều này có thể dẫn đến hàng nghìn tỷ đồng lợi nhuận tăng thêm trên tổng tài sản của hệ thống ngân hàng.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended) Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng Lý thuyết danh mục đầu tư hiện đại (Modern Portfolio Theory) của Markowitz (1950s) trong bối cảnh cụ thể của các ngân hàng thương mại tại một thị trường mới nổi như Việt Nam. Mặc dù lý thuyết này dự đoán rằng đa dạng hóa sẽ làm giảm rủi ro, nhưng các nghiên cứu thực nghiệm quốc tế và Việt Nam lại có những kết quả trái ngược về tác động của đa dạng hóa thu nhập đến hiệu quả kinh doanh (đặc biệt là hiệu quả điều chỉnh rủi ro). Luận án này đã cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ, với sự hỗ trợ của phương pháp SGMM hai bước, để kết luận rằng "đa dạng hóa làm tăng hiệu quả kinh doanh cũng như hiệu quả kinh doanh điều chỉnh rủi ro của ngân hàng" tại NHTM Việt Nam. Điều này không chỉ giải quyết mâu thuẫn tồn tại trong tài liệu học thuật mà còn làm rõ các điều kiện biên (ví dụ: bối cảnh kinh tế vĩ mô, độ mở tài chính) mà lý thuyết này có thể áp dụng, góp phần làm phong phú thêm lý thuyết về cấu trúc thu nhập và hiệu quả hoạt động của ngân hàng.

  2. Methodology innovation (compare với 2+ prior studies) Đổi mới phương pháp luận đáng kể của luận án nằm ở việc tích hợp đồng thời hai mô hình nghiên cứu: tác động của đa dạng hóa thu nhập đến hiệu quả kinh doanh (kế thừa Lee và cộng sự, 2014) và các yếu tố ảnh hưởng đến đa dạng hóa thu nhập (kế thừa Hamdi, Hakimi và Zaghdoudi, 2017), trong khi các nghiên cứu trước ở Việt Nam thường chỉ xem xét một khía cạnh.

    • So với Lee và cộng sự (2014): Nghiên cứu của Lee và cộng sự (2014) tập trung vào tác động của thu nhập ngoài lãi đến rủi ro và lợi nhuận của ngân hàng Châu Á. Luận án này không chỉ kế thừa mà còn mở rộng mô hình bằng cách cụ thể hóa các yếu tố môi trường kinh tế và độ mở tài chính của Việt Nam, đồng thời tích hợp các rủi ro hoạt động ngân hàng (tín dụng, thanh khoản, phá sản) vào phân tích.
    • So với Hamdi, Hakimi và Zaghdoudi (2017): Nghiên cứu của Hamdi, Hakimi và Zaghdoudi (2017) tập trung vào các yếu tố tác động đến đa dạng hóa thu nhập. Luận án này đã bổ sung đáng kể bằng cách đưa vào ba yếu tố rủi ro quan trọng trong hoạt động ngân hàng (rủi ro phá sản, rủi ro tín dụng, rủi ro thanh khoản) và biến độ mở tài chính, những yếu tố mà Hamdi và cộng sự không xem xét đồng thời, từ đó cung cấp một cái nhìn toàn diện hơn về động lực của đa dạng hóa thu nhập tại Việt Nam. Ngoài ra, việc sử dụng đồng thời hai chỉ số đo lường đa dạng hóa thu nhập (Herfindahl Hirschman Index - DIV và Non-interest income ratio - NON) và việc xác nhận rằng "kết quả nghiên cứu của cả hai cách đo lường này không có mâu thuẫn với nhau" đã củng cố mạnh mẽ độ vững và đáng tin cậy của các phát hiện, điều này là một cải tiến phương pháp luận đáng chú ý.
  3. Most surprising finding (với data support) Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là "nghiên cứu chưa tìm thấy mối quan hệ giữa các biến về tỷ lệ tiền gửi, tốc độ tăng trưởng kinh tế với hiệu quả kinh doanh ngân hàng." Điều này khá bất ngờ bởi vì trong nhiều nghiên cứu trước đây (ví dụ: Hồ Thị Hồng Minh và Nguyễn Thị Cành, 2015), tỷ lệ tiền gửi thường được kỳ vọng có mối tương quan thuận với khả năng sinh lời do chi phí vốn thấp hơn, và tốc độ tăng trưởng kinh tế thường được xem là động lực chính cho tăng trưởng tín dụng và lợi nhuận ngân hàng. Tuy nhiên, trong mô hình của luận án, các yếu tố này không đạt được ý nghĩa thống kê trong việc giải thích hiệu quả kinh doanh. Điều này có thể được giải thích bằng việc các biến khác trong mô hình (như biến trễ của hiệu quả kinh doanh, quy mô ngân hàng, tỷ lệ an toàn vốn, lạm phát, và đặc biệt là đa dạng hóa thu nhập) đã giải thích phần lớn sự biến động của hiệu quả kinh doanh, hoặc tác động của tỷ lệ tiền gửi và tốc độ tăng trưởng kinh tế đã bị trung gian hóa (mediated) bởi các biến khác trong một hệ thống phức tạp như ngành ngân hàng Việt Nam.

  4. Replication protocol provided? Mặc dù luận án không cung cấp một "protocol sao chép" theo đúng nghĩa đen, nhưng nó đã trình bày rất chi tiết về phương pháp luận, dữ liệu và quy trình phân tích, cho phép các nhà nghiên cứu khác có thể sao chép kết quả. Các chi tiết cụ thể bao gồm:

    • Mẫu nghiên cứu: 28 NHTM Việt Nam được liệt kê rõ ràng (ABB, ACB, AGR, BVB, BIDV, CTG, EIB, HDB, KLB, LPB, MBB, MSB, NAB, NCB, OCB, PGB, SCB, SEAB, SGB, SHB, STB, TCB, TPB, VAB, VCB, VIB, VCA, VPB).
    • Thời gian nghiên cứu: Từ năm 2008 đến 2018.
    • Nguồn dữ liệu: Báo cáo tài chính đã kiểm toán của các NHTM, dữ liệu kinh tế vĩ mô từ IMF và Worldbank.
    • Định nghĩa và cách tính toán biến: Các biến như DIV, NON, ROA, ROE, SDROA, SDROE và các biến kiểm soát được định nghĩa và công thức tính toán rất rõ ràng trong Bảng 3.1 và Bảng 3.2.
    • Phương pháp ước lượng: Ước lượng SGMM hai bước của Arellano & Bover (1995) và Blundell & Bond (1998).
    • Phần mềm: Stata 13.0. Với các thông tin này, một nhà nghiên cứu có kinh nghiệm có thể thu thập dữ liệu tương tự và tái tạo lại các phân tích, kiểm tra tính vững chắc của kết quả.
  5. 10-year research agenda outlined? Luận án đã phác thảo một agenda nghiên cứu cho tương lai, mặc dù không phải là "10-year research agenda" cụ thể, nhưng cung cấp 4-5 hướng nghiên cứu cụ thể và có tính chiến lược cho các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực ngân hàng. Các hướng này bao gồm: mở rộng mẫu và thời gian nghiên cứu, khám phá các yếu tố định tính, phân tích tác động của đa dạng hóa sản phẩm/dịch vụ cụ thể, nghiên cứu vai trò của công nghệ tài chính (FinTech) và chuyển đổi số, và thực hiện nghiên cứu so sánh quốc tế chi tiết. Những gợi ý này là nền tảng cho các công trình nghiên cứu tiếp theo, đảm bảo tính liên tục và phát triển của lĩnh vực này trong dài hạn.

Kết luận

Luận án Tiến sĩ này đã mang lại những đóng góp sâu sắc và cụ thể cho lĩnh vực Tài chính Ngân hàng, đặc biệt là trong bối cảnh các Ngân hàng Thương mại Việt Nam.

  1. Xác nhận lợi ích của đa dạng hóa thu nhập: Luận án đã giải quyết một mâu thuẫn tồn tại trong các nghiên cứu trước tại Việt Nam bằng cách kết luận dứt khoát rằng "đa dạng hóa làm tăng hiệu quả kinh doanh cũng như hiệu quả kinh doanh điều chỉnh rủi ro của ngân hàng" đối với các NHTM Việt Nam, cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ cho nhận định này.
  2. Xác định các yếu tố động lực và hạn chế đa dạng hóa: Nghiên cứu đã xác định các yếu tố cụ thể ảnh hưởng đến đa dạng hóa thu nhập, bao gồm quy mô ngân hàng, tỷ lệ an toàn vốn, các loại rủi ro (tín dụng, thanh khoản, phá sản), và đặc biệt là vai trò của độ mở tài chính.
  3. Mối quan hệ tương hỗ giữa đa dạng hóa và hiệu quả: Luận án cũng chỉ ra rằng hiệu quả kinh doanh tác động cùng chiều đến đa dạng hóa thu nhập, tạo ra một vòng lặp phản hồi tích cực.
  4. Đóng góp phương pháp luận tiên tiến: Việc sử dụng ước lượng SGMM hai bước của Arellano & Bover (1995) và Blundell & Bond (1998) kết hợp với hai chỉ số đo lường đa dạng hóa thu nhập đã tăng cường độ vững và đáng tin cậy của các phát hiện, tạo ra một mô hình phân tích mạnh mẽ có thể áp dụng rộng rãi.
  5. Gợi ý chính sách và chiến lược cụ thể: Dựa trên kết quả, luận án đã đưa ra những kiến nghị chính sách và chiến lược rõ ràng cho các NHTM Việt Nam và các nhà quản lý, hướng tới việc tăng cường đa dạng hóa thu nhập một cách phù hợp để nâng cao hiệu quả kinh doanh.
  6. Làm rõ vai trò của độ mở tài chính: Nghiên cứu đã chứng minh rằng độ mở tài chính là một yếu tố quan trọng, tác động cùng chiều đến cả hiệu quả kinh doanh và đa dạng hóa thu nhập của NHTM Việt Nam, điều này đặc biệt có ý nghĩa trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng.

Các phát hiện này góp phần vào việc tiến bộ mô hình (paradigm advancement) bằng cách làm rõ các điều kiện biên của các lý thuyết tài chính hiện có và cung cấp một cái nhìn toàn diện hơn về động lực của ngành ngân hàng trong các nền kinh tế đang phát triển.

Luận án đã mở ra ít nhất ba luồng nghiên cứu mới: (1) nghiên cứu chuyên sâu về tác động của từng loại hình dịch vụ phi tín dụng cụ thể đến hiệu quả và rủi ro, (2) nghiên cứu về vai trò của công nghệ tài chính (FinTech) và chuyển đổi số trong chiến lược đa dạng hóa, và (3) nghiên cứu so sánh đa quốc gia chuyên sâu để kiểm tra tính tổng quát của các phát hiện.

Tính phù hợp toàn cầu (global relevance) của nghiên cứu được thể hiện qua việc nó cung cấp các bài học quý báu cho các thị trường mới nổi khác đang trong quá trình chuyển đổi tương tự. Bằng cách so sánh với các nghiên cứu quốc tế như của Lee và cộng sự (2014) ở Châu Á hay các nghiên cứu tại Thổ Nhĩ Kỳ của Gurbuz và cộng sự (2013), luận án đã chỉ ra cả những điểm tương đồng và khác biệt, từ đó làm sâu sắc thêm hiểu biết về bản chất phổ quát và đặc thù của đa dạng hóa thu nhập trong ngành ngân hàng.

Di sản của luận án có thể được đo lường bằng việc nó trở thành một tài liệu tham khảo cốt lõi cho các nhà hoạch định chính sách và chiến lược gia ngân hàng tại Việt Nam, cũng như một nguồn cảm hứng và cơ sở dữ liệu phong phú cho các nhà nghiên cứu trong và ngoài nước. Các kết quả của luận án sẽ giúp hệ thống ngân hàng Việt Nam phát triển bền vững, thích ứng với xu hướng cạnh tranh toàn cầu và đóng góp tích cực vào sự phát triển kinh tế-xã hội.