Luận án ĐH Mở TP.HCM: Vốn tâm lý, thái độ và hiệu quả công việc nhân viên

Nghiên cứu luận án tiến sĩ quản trị kinh doanh phân tích mối quan hệ giữa tâm lý thái độ và hiệu quả công việc nhân viên. Đưa ra giải pháp nâng cao năng suất.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

352

Thời gian đọc

53 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

60 Point

Tóm tắt nội dung

I.Vốn tâm lý là gì Tầm quan trọng với hiệu suất nhân viên

Vốn tâm lý là tập hợp các nguồn lực tâm lý tích cực của mỗi cá nhân. Chúng bao gồm tự tin vào năng lực (self-efficacy), tính kiên cường (resilience), hy vọng (hope), và tính lạc quan (optimism). Đây là những yếu tố nội tại, giúp nhân viên đối mặt với thách thức, duy trì động lực. Vốn tâm lý không chỉ là đặc điểm bẩm sinh. Nó có thể được phát triển và củng cố qua đào tạo, kinh nghiệm. Một nhân viên có vốn tâm lý mạnh mẽ thường thể hiện thái độ tích cực, chủ động trong công việc. Tổ chức cần nhận diện và bồi dưỡng vốn tâm lý. Việc này mang lại nhiều lợi ích, đặc biệt là nâng cao hiệu suất làm việc tổng thể. Vốn tâm lý giúp nhân viên duy trì sự ổn định về tinh thần. Họ ít bị ảnh hưởng bởi áp lực công việc. Điều này trực tiếp cải thiện chất lượng công việc và năng suất.

1.1. Các thành phần cốt lõi của vốn tâm lý

Vốn tâm lý bao gồm bốn yếu tố chính. Thứ nhất là tự tin vào năng lực. Nhân viên tin tưởng khả năng hoàn thành nhiệm vụ. Thứ hai là tính kiên cường. Nhân viên có khả năng phục hồi sau thất bại, thích nghi với thay đổi. Thứ ba là hy vọng. Nhân viên đặt mục tiêu và tìm kiếm con đường đạt được. Thứ tư là tính lạc quan. Nhân viên có xu hướng nhìn nhận các sự kiện tích cực. Những yếu tố này tương tác, tạo nên sức mạnh nội tại. Chúng giúp nhân viên vượt qua khó khăn, phát huy tối đa tiềm năng.

1.2. Vốn tâm lý ảnh hưởng đến thái độ làm việc

Vốn tâm lý có mối liên hệ mật thiết với thái độ làm việc. Nhân viên tự tin vào năng lực thường có thái độ chủ động, sẵn sàng học hỏi. Tính kiên cường giúp họ đối mặt với thất bại mà không nản chí. Hy vọng tạo động lực theo đuổi mục tiêu công việc. Lạc quan giúp duy trì tinh thần tích cực, giảm căng thẳng. Những yếu tố này hình thành nên một thái độ làm việc chuyên nghiệp, tích cực. Điều này góp phần vào sự hài lòng công việc và cam kết tổ chức.

1.3. Lợi ích vốn tâm lý mạnh mẽ cho doanh nghiệp

Doanh nghiệp sở hữu đội ngũ nhân viên có vốn tâm lý mạnh gặt hái nhiều lợi ích. Năng suất lao động tăng cao. Chất lượng công việc được cải thiện. Tỷ lệ nghỉ việc giảm đáng kể. Nhân viên trở nên linh hoạt hơn trước các biến động thị trường. Họ sẵn sàng đối mặt với thử thách mới. Văn hóa doanh nghiệp cũng trở nên tích cực hơn. Môi trường làm việc năng động, sáng tạo được hình thành. Điều này tạo lợi thế cạnh tranh bền vững cho tổ chức.

II.Thái độ làm việc Yếu tố then chốt cho hiệu quả công việc

Thái độ làm việc tích cực đóng vai trò then chốt trong việc định hình hiệu quả công việc của nhân viên. Thái độ này không chỉ phản ánh mức độ hài lòng cá nhân mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất, chất lượng và tinh thần hợp tác. Một nhân viên có thái độ làm việc tốt thường chủ động tìm giải pháp, sẵn sàng học hỏi và chấp nhận thách thức. Họ thể hiện sự cam kết cao với tổ chức, sẵn lòng cống hiến. Ngược lại, thái độ tiêu cực có thể làm giảm động lực, gây ảnh hưởng đến hiệu suất và tạo ra môi trường làm việc căng thẳng. Phát triển thái độ làm việc tích cực là một phần quan trọng của chiến lược quản trị nhân sự hiệu quả. Tổ chức cần tạo điều kiện để nhân viên cảm thấy được trân trọng. Đồng thời, cung cấp cơ hội để họ phát triển bản thân.

2.1. Định nghĩa và các biểu hiện của thái độ làm việc tích cực

Thái độ làm việc tích cực bao gồm sự nhiệt tình, chủ động, tinh thần trách nhiệm và sẵn sàng hợp tác. Nhân viên thể hiện sự quan tâm đến mục tiêu chung của tổ chức. Họ có ý chí vượt qua khó khăn. Biểu hiện cụ thể là hoàn thành công việc đúng hạn, đóng góp ý kiến xây dựng, duy trì mối quan hệ tốt với đồng nghiệp. Một thái độ tích cực cũng bao gồm sự linh hoạt, khả năng thích nghi với thay đổi. Nó góp phần vào sự hài lòng công việc tổng thể của nhân viên.

2.2. Mối liên hệ giữa thái độ vốn tâm lý và hiệu suất

Thái độ làm việc có mối liên hệ chặt chẽ với vốn tâm lý và hiệu suất. Vốn tâm lý mạnh mẽ củng cố thái độ tích cực. Ví dụ, tính lạc quan giúp nhân viên nhìn nhận thử thách là cơ hội. Sự tự tin vào năng lực khuyến khích họ chủ động đảm nhận nhiệm vụ. Thái độ tích cực này sau đó chuyển hóa thành hiệu suất công việc cao hơn. Nhân viên gắn kết hơn, tạo ra kết quả tốt hơn. Mối quan hệ này là một chuỗi tác động qua lại, bổ trợ lẫn nhau.

2.3. Xây dựng môi trường làm việc thúc đẩy thái độ tích cực

Để thúc đẩy thái độ làm việc tích cực, tổ chức cần xây dựng môi trường làm việc hỗ trợ. Điều này bao gồm việc công nhận nỗ lực của nhân viên, cung cấp cơ hội phát triển bản thân. Lãnh đạo cần là tấm gương về thái độ chuyên nghiệp. Văn hóa doanh nghiệp cần đề cao sự hợp tác, minh bạch. Phản hồi thường xuyên, mang tính xây dựng cũng rất quan trọng. Môi trường tích cực giúp giảm căng thẳng, tăng cường sự gắn kết. Nó khuyến khích nhân viên thể hiện thái độ làm việc tốt nhất.

III.Đo lường hiệu quả công việc Đảm bảo năng suất nhân viên

Đo lường hiệu quả công việc là một phần không thể thiếu trong quản trị nguồn nhân lực. Nó giúp doanh nghiệp đánh giá chính xác đóng góp của từng nhân viên. Từ đó, các quyết định về đào tạo, khen thưởng, thăng chức được đưa ra dựa trên cơ sở dữ liệu. Việc đo lường hiệu quả không chỉ dừng lại ở việc đánh giá kết quả. Nó còn tập trung vào quá trình, thái độ và sự phát triển của nhân viên. Hệ thống đánh giá hiệu quả công việc cần minh bạch, công bằng. Điều này khuyến khích nhân viên nỗ lực, cải thiện bản thân. Các công cụ và phương pháp đo lường cần phù hợp với từng vị trí, từng loại hình công việc. Mục tiêu cuối cùng là tối ưu hóa năng suất lao động và đạt được các mục tiêu chiến lược của tổ chức.

3.1. Các phương pháp đánh giá hiệu suất công việc

Nhiều phương pháp được áp dụng để đánh giá hiệu suất công việc. Phổ biến là đánh giá theo mục tiêu (MBO), đánh giá 360 độ. Các chỉ số hiệu suất chính (KPIs) cũng thường được sử dụng. Mỗi phương pháp có ưu điểm riêng. MBO tập trung vào mục tiêu cụ thể, đo lường kết quả. Đánh giá 360 độ thu thập ý kiến từ nhiều nguồn. KPIs cung cấp dữ liệu định lượng. Doanh nghiệp cần lựa chọn phương pháp phù hợp với văn hóa và mục tiêu.

3.2. Tối ưu hiệu quả công việc thông qua vốn tâm lý

Vốn tâm lý đóng vai trò quan trọng trong việc tối ưu hiệu quả công việc. Nhân viên có tự tin vào năng lực sẽ dám nhận những nhiệm vụ khó. Tính kiên cường giúp họ vượt qua trở ngại. Hy vọng và lạc quan duy trì động lực, thúc đẩy hoàn thành mục tiêu. Việc đầu tư vào phát triển vốn tâm lý giúp nhân viên có sức bền tinh thần. Họ duy trì hiệu suất ổn định, thậm chí tăng cao trong điều kiện áp lực.

3.3. Vai trò của phản hồi và phát triển liên tục

Phản hồi định kỳ và cơ hội phát triển liên tục là yếu tố thiết yếu. Phản hồi giúp nhân viên nhận biết điểm mạnh, điểm yếu. Nó cung cấp hướng dẫn để cải thiện. Các chương trình đào tạo, phát triển kỹ năng giúp nâng cao năng lực cá nhân. Điều này không chỉ cải thiện hiệu suất mà còn tăng cường sự hài lòng công việc. Nhân viên cảm thấy được quan tâm, có cơ hội thăng tiến.

IV.Chiến lược nâng cao vốn tâm lý thái độ làm việc nhân viên

Nâng cao vốn tâm lý và thái độ làm việc của nhân viên là một khoản đầu tư chiến lược cho doanh nghiệp. Các tổ chức cần xây dựng những chương trình cụ thể, có hệ thống. Điều này không chỉ đơn thuần là các khóa học ngắn hạn. Nó bao gồm việc tạo ra một môi trường làm việc hỗ trợ, khuyến khích sự phát triển cá nhân. Mục tiêu là giúp nhân viên phát huy tối đa tiềm năng, từ đó đóng góp vào thành công chung. Chiến lược này cần được tích hợp vào các chính sách quản trị nhân sự, từ tuyển dụng đến đào tạo và đánh giá. Sự cam kết từ cấp lãnh đạo là yếu tố quyết định sự thành công. Một chiến lược toàn diện sẽ tạo ra đội ngũ nhân viên vững vàng về tâm lý và tích cực trong thái độ.

4.1. Chương trình đào tạo và phát triển năng lực

Đào tạo là công cụ mạnh mẽ để phát triển vốn tâm lý. Các khóa học về kỹ năng quản lý căng thẳng, giải quyết vấn đề. Hoặc các buổi huấn luyện về tư duy tích cực, kỹ năng giao tiếp. Những chương trình này giúp nhân viên củng cố sự tự tin vào năng lực, tăng tính kiên cường. Đồng thời, chúng phát triển hy vọng và lạc quan. Việc đầu tư vào phát triển năng lực cá nhân cũng thể hiện sự quan tâm của tổ chức.

4.2. Tạo động lực và gắn kết nhân viên hiệu quả

Tạo động lực và gắn kết là chìa khóa để duy trì thái độ làm việc tích cực. Tổ chức cần công nhận thành tích, khen thưởng xứng đáng. Xây dựng lộ trình phát triển nghề nghiệp rõ ràng. Tạo cơ hội thăng tiến cho nhân viên. Các hoạt động gắn kết nhóm, xây dựng tinh thần đồng đội cũng rất quan trọng. Nhân viên cảm thấy được trân trọng, có vai trò trong tổ chức. Điều này tăng cường sự hài lòng công việc.

4.3. Vai trò của lãnh đạo trong việc xây dựng văn hóa tích cực

Lãnh đạo đóng vai trò trung tâm trong việc hình thành văn hóa doanh nghiệp. Họ cần là tấm gương về vốn tâm lý mạnh mẽ và thái độ tích cực. Lãnh đạo cần giao tiếp minh bạch, lắng nghe ý kiến nhân viên. Xây dựng môi trường tin cậy, an toàn cho phép nhân viên thử nghiệm, mắc lỗi. Một người lãnh đạo có khả năng truyền cảm hứng sẽ thúc đẩy toàn bộ đội ngũ.

V.Vốn tâm lý và thái độ Tăng cường cam kết giảm nghỉ việc

Mối quan hệ giữa vốn tâm lý, thái độ làm việc và tỷ lệ nghỉ việc là rất rõ ràng. Khi nhân viên sở hữu vốn tâm lý mạnh mẽ và thái độ tích cực, họ thường gắn bó hơn với tổ chức. Điều này không chỉ giúp giảm chi phí tuyển dụng và đào tạo. Nó còn duy trì sự ổn định của đội ngũ, bảo toàn kiến thức và kinh nghiệm nội bộ. Nhân viên có vốn tâm lý tốt ít có khả năng rời bỏ công ty khi đối mặt với khó khăn. Họ có khả năng vượt qua thử thách, tìm kiếm giải pháp. Thái độ làm việc tích cực thúc đẩy cam kết tổ chức. Sự hài lòng công việc tăng lên. Điều này tạo ra một vòng lặp tích cực. Nhân viên hài lòng, gắn kết sẽ ở lại lâu hơn. Doanh nghiệp được hưởng lợi từ sự ổn định và hiệu suất cao.

5.1. Vốn tâm lý giúp giảm căng thẳng tăng khả năng thích ứng

Nhân viên có vốn tâm lý cao thường có khả năng quản lý căng thẳng tốt hơn. Họ nhìn nhận áp lực như một phần của công việc. Tính kiên cường giúp họ phục hồi nhanh chóng sau những thất bại hoặc thay đổi. Sự tự tin vào năng lực giúp họ tự chủ trong công việc. Khả năng thích ứng cao này giúp họ đối phó hiệu quả với môi trường làm việc biến động. Điều này góp phần vào sức khỏe tinh thần tổng thể.

5.2. Thái độ tích cực thúc đẩy cam kết tổ chức

Thái độ làm việc tích cực là nền tảng của cam kết tổ chức. Nhân viên có thái độ chủ động, nhiệt tình thường cảm thấy gắn bó với công ty. Họ chia sẻ các giá trị, mục tiêu chung. Sự hài lòng công việc cũng là một yếu tố quan trọng. Khi nhân viên cảm thấy công việc có ý nghĩa và được công nhận, họ sẽ cam kết ở lại lâu dài. Điều này tạo nên một lực lượng lao động ổn định, trung thành.

5.3. Giảm tỷ lệ nhân viên nghỉ việc Lợi ích kinh tế rõ rệt

Việc giảm tỷ lệ nhân viên nghỉ việc mang lại lợi ích kinh tế đáng kể. Doanh nghiệp tiết kiệm chi phí tuyển dụng, đào tạo nhân sự mới. Năng suất không bị gián đoạn do thiếu hụt nhân sự. Kiến thức và kinh nghiệm được giữ lại trong tổ chức. Đội ngũ nhân viên ổn định tạo nên sự nhất quán trong chất lượng dịch vụ. Điều này cũng góp phần xây dựng thương hiệu nhà tuyển dụng hấp dẫn. Nó thu hút nhân tài và tăng cường sự cạnh tranh.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ quản trị kinh doanh vốn tâm lý thái độ công việc và hiệu quả công việc của nhân viên

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (352 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

B GIÁO D CăVĨă ĨOăT O TR NGă IH CM THÀNH PH H CHÍ MINH -------------------------------------------- NGÔ THÀNH TRUNG V NăTỂMăLụ,ăTHÁIă CÔNG VI C VÀ HI U QU CÔNG VI C C A NHÂN VIÊN LU N ÁN TI NăS ăQU N TR KINH DOANH Thành ph H ChíăMinh,ăn mă2020 B GIÁO D CăVĨă ĨOăT O TR NGă IH CM THÀNH PH H CHÍ MINH -------------------------------------------- NGÔ THÀNH TRUNG V NăTỂMăLụ,ăTHÁIă CÔNG VI C VÀ HI U QU CÔNG VI C C A NHÂN VIÊN Chuyên ngành : Qu n tr kinh doanh Mã s chuyên ngành : 62 34 01 02 LU N ÁN TI NăS ăQU N TR KINH DOANH Ng iăh ng d n khoa h c PGS. Nguy n Minh Hà Thành ph H ChíăMinh,ăn mă2020 i L IăCAMă OAN Tôiăcamăđoanăr ng lu năánăắV nătơmălý,ătháiăđ công vi c và hi u qu công vi c c a nhơnăviên‖ălƠăbƠiănghiênăc u c a chính tôi. Ngo i tr nh ng tài li u tham kh oăđ c trích d n trong lu năánănƠy,ătôiăcamă đoană r ng toàn ph n hay nh ng ph n nh c a lu năánănƠyăch aăt ngăđ c công b ho c s d ng đ nh n b ng c p nh ngăn iăkhác. Không có s n ph m/ nghiên c u nào c aăng iăkhácăđ c s d ng trong lu n án này mƠăkhôngăđ c trích d nătheoăđúngăquyăđ nh.

Lu năánănƠyăch aăbaoăgi đ c n păđ nh n b t k b ng c p nào t iăcácătr ngăđ i h c ho căc ăs đƠoăt o khác. Thành ph H ChíăMinh,ăn mă2020 Ngô Thành Trung ii L IăC Mă N Trong th i gian h c t p và nghiên c u t i tr ngă i h c M Thành ph H Chí Minh, cùng v i s n l c và ph năđ u c a b n thân, s h ng d n,ăđ ng viên, h tr , giúp đ c a nhƠătr ng, Th yăCô,ăgiaăđình,ăb năbèăvƠăđ ng nghi p đƣăgiúp tôi hoàn thành Lu n án Ti n s ăchuyênăngƠnhăQu n tr kinh doanh v iăđ tƠiăắV nătơmălý,ătháiăđ công vi c và hi u qu công vi c c aănhơnăviên‖. Tôi xin g i l i c mă năchơnăthƠnhăđ n Tr ngă i h c M Thành ph H Chí Minh, Khoaă Ơoăt oăSauăđ i h căđƣăt ch căch ngătrìnhăh c và t o đi u ki n thu n l i nh t cho ho tăđ ng h c t p, nghiên c u c a tôi. Bên c nhăđó,ănhƠătr ngăc ngăđƣăcó nhi u hình th c h tr t tăđ tôi hoàn thành công tác gi ng d y trong th i gian h c t p.

c bi t, tôi xin g i l i c mă nă sơuă s că đ n Th y giáo c a tôi - PGS. Nguy n Minh Hà. S h ng d n chu n m c, t n tâm, đúngăđ n trong su t th i gian dài c a Th y là đóngăgópăvôăcùngătoăl n cho vi c hoàn thành Lu n án này c a tôi. Tôi luôn c m th y may m n khi nh năđ cs h ng d n c a Th y.

Giaă đìnhă luônă lƠă đi m t aă vƠă lƠă đ ng l c to l n c a tôi. Tôi không th hoàn thành Lu n án này n u không có s đ ngăviên,ăgiúpăđ c a cha m , v con và các em. Tôi xin g i l i c mă năthơnăth ngănh tăđ năgiaăđìnhăc a mình. Cu i cùng, tôi xin g i l i c mă năđ n b năbè,ăđ ng nghi păđƣăđ ng viên, h tr , giúp đ tôi trong su t quá trình h c t p, nghiên c u v a qua.

Thành ph H Chí Minh, ngày tháng n m 2020 iii DANHăM CăCỌNGăTRỊNHă NGHIểNăC UăKHOAăH Că ĩăCỌNGăB 1/ Các bƠiăbáoăliênăquanăđ tài lu n án Nguyen, H. Psychological capital, organizational commitment and job performance: a case in Vietnam. Journal of Asian Finance, Economics and Business, 7 (5), 269-278. M iăquanăh ăgi aăv nătơmălýăvƠăs ăhƠiălòngăcôngăvi căc aă nhân viên.

T p chí Khoa h c i h c M Thành ph H Chí Minh, 15(2), 3-14. T p chí Khoa h c i h c M Thành ph H Chí Minh, 63(6), 30-42. 2/ Các công trình nghiên c u khoa h căđƣăth c hi n trong quá trình làm lu n án a. TheăeffectăofălocalăfoodsăonătouristsẲă recommendations and revisit intentions: the case in Ho Chi Minh City, Vietnam.

Journal of Asian Finance, Economics and Business, 6(3), 215-223. The effects of job crafting on work engagement and work performance: a study of Vietnamese commercial banks. Journal of Asian Finance, Econometrics and Business, 6(2), 189-201. Tácăđ ngăc aăcácăy uăt ăn iăb ăđ năn ă x uăc aăngơnăhƠngăth ngăm i, T p chí Khoa h c i h c M Thành ph H Chí Minh, 59(2), 88-99.

Determinants of the initial start-up sizes of new firms in Ho Chi Minh City. Proceedings of The 3rd International Conference on Finance and Economics 2016 (ICFE 2016), Ho Chi Minh City, 2016 (pp. Nghiênăc u môiătr ngăđ uă t ăt nhăGiaăLai. T p chí Khoa h c i h c M Thành ph H Chí Minh, 46(1), 03-21.

ánhăgiáăc aă doanhănghi păv ămôiătr ngăđ uăt ăc aăThƠnhăph ăH ăChíăMinh. T p chí Nghiên c u phát tri n 15(1), 22-39 .ă Môiă tr ngă đ uă t ă nhă h ngăđ năquy tăđ nhăđ uăt ăc aădoanhănghi pătrênăđ aăbƠnăt nhăGiaăLai. T p chí Kinh t - K thu t 13, 55-78.ăCácăy uăt ă nhă h ngăđ năquyămôăđ uăt ăbanăđ uăc aădoanhănghi pătrênăđ aăbƠnăt nhăGiaăLai, T p chí Khoa h c công ngh và môi tr ng 3, 18-23.ă ătƠiănghiênăc uăkhoaăh căcácăc p Ch ănhi măđ ătƠiă ătƠiăc păT nhă(2015)/ăCácăy uăt ă nhăh ngăđ năquy tăđ nhăđ uăt ăvƠă quyămôăđ uăt ăbanăđ uăc aădoanhănghi pătrênăđ aăbƠnăt nhăGiaăLai. ThƠnhăviênăth căhi nă ătƠiăc păB ă(2018)/ăNghiênăc uăquyămôăd ăánăđ uăt ătr căti păn că ngoƠiă(FDI)ăt iăVi tăNam.

ThƠnhă viênă th că hi nă đ ă tƠiă c pă ThƠnhă ph ă (2016)/ă ánhă giáă c aă doanhă nghi pă v ă môiă tr ng đ uăt ăt iăThƠnhăph ăH ăChíăMinh. ThƠnhăviênăth căhi nă ătƠiăc păc ăs ă(2018)/ăCácăy uăt ătácăđ ngăđ năvi căl aăch năhìnhă th căđ uăt ăc aăFDIăt iăVi tăNam. ThƠnhăviênăth căhi nă ătƠiăc păc ăs ă(2014)/ăCácăy uăt ăquy tăđ nhăđ năquyămôăthƠnhăl pă c aădoanh nghi păt iăThƠnhăph ăH ăChíăMinh. v TịMăT T Lu n án nghiên c u v m i quan h gi a v n tâm lý c aănhơnăviên,ătháiăđ công vi c và hi u qu công vi c c a nhân viên.

B nă tháiă đ công vi c c th c aă nhơnă viênă đ c nghiên c u trong lu n án là s hài lòng công vi c, s cam k t v i t ch c, s c ngă th ng công vi c,ăýăđ nh ngh vi c. Lu n án đƣăxơyăd ng m t mô hình nghiên c u t ng th , b n mô hình nghiên c u chi ti tăvƠăđ xu t 09 gi thuy t nghiên c u v m i quan h gi a v n tâm lý c a nhân viên, các thái đ công vi c c th c a nhân viên và hi u qu công vi c c a nhân viên. Lu năánăđƣăs d ng c ph ngăphápănghiênăc uăđ nhătínhăvƠăph ngăphápănghiênăc u đ nhăl ng trong quá trình th c hi n. Ph ngăphápănghiênăc uăđ nhătínhăđ c s d ng trong xây d ng b ng câu h i ph ng v n b ng hình th cătraoăđ i tr c ti păđ l y ý ki n chuyên gia v n iădungăcácăthangăđoăđƣăxơyăd ng, b sung thêm các bi năđoăl ng m iăđ thangăđoăđ y đ ýăngh aăvƠăphùăh p v i b i c nh nghiên c u t i Vi tăNam.ăTrongăkhiăđó,ăph ngăphápă nghiên c uăđ nhăl ngăđ c s d ng trong ho tăđ ng phân tích d li u nghiên c u thu th p đ c.

Các ho tăđ ngăphơnătíchăđ nhăl ngăđ c nghiên c u th c hi n g m:ăphơnătíchăđ tin c yă thangă đoă b ng h s CronbachẲsă Alpha,ă phơnă tíchă nhơnă t khám phá EFA, phân tích nhân t kh ngăđ nh CFA,ăphơnătíchămôăhìnhăph ngătrìnhăc u trúc SEM. Lu n án thu th p d li u nghiên c u s ăc p thông qua ho tăđ ng ph ng v n d a trên b ng câu h i ph ng v năđ c xây d ng s nătrongăthángă11ăn mă2018.ăS d ngăph ngăphápă ch n m u thu n ti n, lu nă ánă đƣă kh o sátă cácă nhơnă viênă đangă lƠmă vi c t i nhi u t ch c, doanh nghi p t i nhi u t nh, thành ph Vi t Nam. C m u chính th căđ c s d ng trong lu n án này là 848. B n mô hình nghiên c u chi ti tăđ c xây d ng nh m xem xét riêng l t ngătháiăđ công vi c c a nhân viên trong m i quan h v i v n tâm lý c a nhân viên và hi u qu công vi c c a nhân viên.

K t qu thuăđ c v m i quan h gi a các khái ni m trong t ng mô hình nghiên c u chi ti tănh ăsau: (i) V n tâm lý có tácăđ ngăd ngăcóăýăngh aăth ngăkêăđ n s hài lòng công vi c, hi u qu công vi c c a nhân viên. S hài lòng công vi c c ngă cóă tácă đ ngă d ngă cóă ýă ngh aă vi th ngăkêăđ n hi u qu công vi c c a nhân viên và th hi n vai trò trung gian trong m i quan h gi a v n tâm lý và hi u qu công vi c c a nhân viên. (ii) V nătơmălýăcóătácăđ ngăd ngăcóăýăngh aăth ngăkêăđ n s cam k t v i t ch c, hi u qu công vi c c a nhân viên. S cam k t v i t ch c c ngă cóă tácă đ ngă d ngă cóă ýă ngh aăth ngăkêăđ n hi u qu công vi c c a nhân viên và th hi n vai trò trung gian trong m i quan h gi a v n tâm lý và hi u qu công vi c c a nhân viên.

(iii) V nătơmălýăcóătácăđ ng âm cóăýăngh aăth ngăkêăđ n s c ngăth ng công vi c và cóătácăđ ngăd ngăcóăýăngh aăth ngăkêăđ n hi u qu công vi c c a nhân viên. S c ngăth ng công vi c c ngăcóătácăđ ng âm cóăýăngh aăth ngăkêăđ n hi u qu công vi c c a nhân viên và th hi n vai trò trung gian trong m i quan h gi a v n tâm lý và hi u qu công vi c c a nhân viên. (iv) V nătơmălýăcóătácăđ ngăơmăcóăýăngh aăth ngăkêăđ n ýăđ nh ngh vi c và có tác đ ngă d ngă cóă ýă ngh aă th ngă kêă đ n hi u qu công vi c c a nhân viên. ụă đ nh ngh vi c c ngăcóătácăđ ngăơmăcóăýăngh aăth ngăkêăđ n hi u qu công vi c c a nhân viên và th hi n vai trò trung gian trong m i quan h gi a v n tâm lý và hi u qu công vi c c a nhân viên.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Vốn tâm lý, thái độ và hiệu quả công việc nhân viên" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu luận án tiến sĩ quản trị kinh doanh phân tích mối quan hệ giữa tâm lý thái độ và hiệu quả công việc nhân viên. Đưa ra giải pháp nâng cao năng suất.

Luận án "Vốn tâm lý, thái độ và hiệu quả công việc nhân viên" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Vốn tâm lý, thái độ và hiệu quả công việc nhân viên" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Vốn tâm lý, thái độ và hiệu quả công việc nhân viên" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Quản Trị Nguồn Nhân Lực.

Luận án "Vốn tâm lý, thái độ và hiệu quả công việc nhân viên" có bao nhiêu trang?

Luận án "Vốn tâm lý, thái độ và hiệu quả công việc nhân viên" có 352 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Vốn tâm lý, thái độ và hiệu quả công việc nhân viên" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter