Luận án tiến sĩ: Chính sách phát triển nguồn nhân lực trẻ Tây Bắc Việt Nam
Chính sách phát triển nguồn nhân lực trẻ Tây Bắc Việt Nam: mục tiêu, giải pháp và lộ trình thúc đẩy nguồn lực chất lượng cao vùng miền núi.
Quản lí Hành chính công
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
226
Thời gian đọc
34 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Chính sách Phát triển Nguồn nhân lực trẻ Tây Bắc Tổng quan
Nghiên cứu này tập trung vào chính sách phát triển nguồn nhân lực trẻ vùng Tây Bắc Việt Nam. Vùng Tây Bắc có vị trí chiến lược, tiềm năng phát triển kinh tế-xã hội lớn. Tuy nhiên, nguồn nhân lực trẻ tại đây đối mặt nhiều thách thức. Luận án làm rõ thực trạng và đề xuất giải pháp chính sách hiệu quả. Mục tiêu là phát huy tối đa tiềm năng thanh niên, đóng góp vào sự phát triển bền vững của khu vực. Chính sách lao động trẻ là yếu tố then chốt. Sự phát triển này cũng giải quyết vấn đề di cư lao động nông thôn, giữ chân nhân tài tại địa phương. Nâng cao năng lực cạnh tranh của vùng là ưu tiên hàng đầu. Nghiên cứu cung cấp góc nhìn đa chiều, làm cơ sở hoạch định chính sách cho các cấp lãnh đạo.
1.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu
Mục tiêu chính là phân tích thực trạng chính sách phát triển nguồn nhân lực trẻ Tây Bắc. Luận án đánh giá hiệu quả, xác định những hạn chế. Phạm vi nghiên cứu bao gồm các tỉnh Hòa Bình, Sơn La, Điện Biên, Lai Châu, Lào Cai, Yên Bái. Đối tượng là các chính sách liên quan đến nguồn nhân lực trẻ trong giai đoạn hiện nay. Nghiên cứu đặt trọng tâm vào các chính sách hỗ trợ giáo dục miền núi, đào tạo nghề cho thanh niên. Phân tích tác động của các chính sách này đến đời sống và cơ hội việc làm của dân tộc thiểu số. Từ đó, đưa ra các kiến nghị mang tính thực tiễn.
1.2. Tính cấp thiết của đề tài luận án
Phát triển nguồn nhân lực trẻ Tây Bắc là vấn đề cấp bách. Vùng Tây Bắc còn nhiều khó khăn, trình độ dân trí chưa đồng đều. Thiếu hụt lao động có kỹ năng, chảy máu chất xám là thách thức lớn. Nhu cầu phát triển kinh tế xã hội vùng Tây Bắc đòi hỏi một nguồn nhân lực chất lượng cao. Các chính sách hiện hành cần được rà soát, bổ sung, điều chỉnh. Nghiên cứu này góp phần cung cấp luận cứ khoa học. Giúp các nhà quản lý đưa ra quyết sách phù hợp, thúc đẩy tăng trưởng toàn diện. Đảm bảo công bằng xã hội và phát triển bền vững.
II.Cơ sở khoa học chính sách Nguồn nhân lực trẻ Tây Bắc
Phần này xây dựng nền tảng lý luận cho việc nghiên cứu chính sách phát triển nguồn nhân lực trẻ. Nguồn nhân lực trẻ được định nghĩa là lực lượng lao động trong độ tuổi thanh niên. Đây là nhóm có tiềm năng lớn về thể lực, trí tuệ, sự sáng tạo. Chính sách phát triển nguồn nhân lực trẻ bao gồm các chủ trương, biện pháp của nhà nước. Mục tiêu là nâng cao số lượng, chất lượng, cơ cấu và hiệu quả sử dụng. Việc này rất quan trọng đối với phát triển kinh tế xã hội vùng Tây Bắc. Các chính sách cần tính đến đặc thù địa phương, đặc biệt là dân tộc thiểu số. Một khung phân tích chính sách rõ ràng là cần thiết. Khung này giúp đánh giá tính khả thi, hiệu quả và tác động của từng chính sách.
1.1. Khái niệm nguồn nhân lực trẻ và phát triển NNL
Nguồn nhân lực là tổng thể các khả năng về thể chất và tinh thần của con người. Nguồn nhân lực trẻ là bộ phận chủ chốt, năng động nhất. Phát triển nguồn nhân lực là quá trình nâng cao toàn diện năng lực lao động. Điều này bao gồm cải thiện sức khỏe, trình độ học vấn, kỹ năng chuyên môn. Quá trình này cũng cải thiện đạo đức, lối sống, khả năng thích ứng. Phát triển nguồn nhân lực trẻ Tây Bắc cần chú trọng đến đặc điểm văn hóa, xã hội. Đồng thời, nó phải giải quyết những bất bình đẳng trong giáo dục miền núi. Việc này giúp thanh niên vùng khó khăn có cơ hội bình đẳng.
1.2. Khung phân tích và đánh giá chính sách NNL trẻ
Khung phân tích chính sách tập trung vào bối cảnh, mục tiêu, công cụ, đối tượng và kết quả. Đánh giá chính sách nguồn nhân lực trẻ xem xét tính phù hợp, hiệu quả, bền vững. Các tiêu chí bao gồm sự đáp ứng nhu cầu địa phương, khả năng thực thi. Khung này cũng xem xét tác động đối với dân tộc thiểu số. Việc phân tích giúp xác định những khoảng trống chính sách. Nó cũng chỉ ra các rào cản trong triển khai. Từ đó, đưa ra khuyến nghị cải thiện. Áp dụng khung này đảm bảo tính khách quan, khoa học cho nghiên cứu.
III.Đặc điểm nguồn nhân lực trẻ Tây Bắc và thách thức
Nguồn nhân lực trẻ Tây Bắc có những đặc điểm riêng biệt. Vùng có tỷ lệ dân tộc thiểu số cao, địa hình phức tạp, cơ sở hạ tầng còn hạn chế. Trình độ học vấn và kỹ năng nghề của thanh niên chưa đồng đều. Lao động trẻ thường thiếu cơ hội tiếp cận giáo dục chất lượng. Nhiều thanh niên chưa qua đào tạo nghề, khó tìm việc làm ổn định. Đây là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến di cư lao động nông thôn. Tình trạng này gây ra thiếu hụt lao động cục bộ. Đồng thời, nó làm giảm khả năng phát triển kinh tế-xã hội của vùng. Việc thấu hiểu các đặc điểm này là nền tảng để xây dựng chính sách phù hợp. Chính sách cần giải quyết gốc rễ vấn đề, không chỉ xử lý phần ngọn.
1.1. Đặc thù nhân khẩu học và trình độ học vấn
Dân số trẻ Tây Bắc chủ yếu là người dân tộc thiểu số. Tỷ lệ sinh cao, cơ cấu dân số trẻ. Tuy nhiên, trình độ học vấn trung bình còn thấp so với cả nước. Học sinh bỏ học giữa chừng vẫn diễn ra. Chất lượng giáo dục miền núi còn nhiều hạn chế, đặc biệt ở các vùng sâu, vùng xa. Thiếu giáo viên giỏi, cơ sở vật chất kém. Đây là rào cản lớn cho việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Cần có các chương trình giáo dục đặc thù, phù hợp với văn hóa từng dân tộc.
1.2. Thách thức trong giáo dục và việc làm
Thanh niên Tây Bắc đối mặt nhiều thách thức trong giáo dục và việc làm. Thiếu cơ sở hạ tầng giáo dục, đặc biệt là các trường dạy nghề. Chương trình đào tạo nghề cho thanh niên chưa đa dạng, chưa gắn với nhu cầu thị trường. Hạn chế về vốn, thông tin, kỹ năng khởi nghiệp. Điều này làm giảm cơ hội hỗ trợ khởi nghiệp vùng khó khăn. Tỷ lệ thất nghiệp hoặc thiếu việc làm ở nhóm lao động trẻ cao. Việc làm chủ yếu là nông nghiệp giản đơn, thu nhập thấp. Chính sách cần tập trung vào cải thiện chất lượng đào tạo và tạo việc làm bền vững.
IV.Vai trò chính sách NNL trẻ với phát triển kinh tế vùng
Chính sách phát triển nguồn nhân lực trẻ đóng vai trò quyết định. Nó là động lực then chốt cho sự phát triển kinh tế-xã hội vùng Tây Bắc. Nguồn nhân lực chất lượng cao thúc đẩy tăng trưởng bền vững. Đầu tư vào giáo dục, đào tạo thanh niên là đầu tư vào tương lai. Chính sách phù hợp giúp khai thác hiệu quả tài nguyên địa phương. Đồng thời, nó thu hút đầu tư, tạo ra giá trị gia tăng. Giữ chân nhân tài tại địa phương là mục tiêu chiến lược. Khi có đội ngũ lao động trẻ giỏi, vùng sẽ tự chủ hơn trong phát triển. Chính sách cần tạo môi trường thuận lợi để thanh niên phát huy năng lực. Điều này bao gồm cả hỗ trợ khởi nghiệp vùng khó khăn.
1.1. Nâng cao năng lực cạnh tranh khu vực
Nguồn nhân lực trẻ có kỹ năng, kiến thức tốt sẽ nâng cao năng lực cạnh tranh. Nó giúp các doanh nghiệp địa phương phát triển. Tạo ra sản phẩm, dịch vụ có giá trị. Chính sách cần tập trung vào đào tạo nghề cho thanh niên theo hướng thị trường. Khuyến khích ứng dụng công nghệ, đổi mới sáng tạo. Khi năng lực cạnh tranh tăng, vùng Tây Bắc sẽ thu hút được nhiều dự án hơn. Điều này tạo thêm việc làm, cải thiện đời sống người dân. Chính sách lao động trẻ phải đồng bộ với chính sách phát triển kinh tế.
1.2. Gắn kết chính sách với các mục tiêu xã hội
Chính sách phát triển nguồn nhân lực trẻ không chỉ vì kinh tế. Nó còn hướng tới các mục tiêu xã hội như xóa đói giảm nghèo, giảm bất bình đẳng. Chính sách cần đảm bảo mọi thanh niên, đặc biệt là dân tộc thiểu số, đều có cơ hội. Tiếp cận giáo dục, y tế, dịch vụ xã hội cơ bản. Giảm thiểu di cư lao động nông thôn bằng cách tạo sinh kế tại chỗ. Nâng cao chất lượng cuộc sống, phát huy bản sắc văn hóa. Chính sách phải toàn diện, hài hòa giữa kinh tế và xã hội.
V.Nội dung cốt lõi chính sách Phát triển nguồn nhân lực trẻ
Chính sách phát triển nguồn nhân lực trẻ Tây Bắc bao gồm nhiều nhóm giải pháp. Các nhóm này tác động đồng bộ đến số lượng, chất lượng, cơ cấu và sử dụng nguồn nhân lực. Mục tiêu là tạo ra một đội ngũ lao động trẻ hùng hậu, có trình độ, phù hợp với nhu cầu phát triển. Chính sách cần ưu tiên giáo dục miền núi, đảm bảo công bằng cơ hội. Hỗ trợ đào tạo nghề cho thanh niên để nâng cao kỹ năng. Điều chỉnh cơ cấu ngành nghề phù hợp với tiềm năng vùng. Chính sách tuyển dụng và sử dụng phải công bằng, minh bạch. Khuyến khích phát triển tài năng trẻ tại địa phương. Đồng thời, nó cần có cơ chế giữ chân nhân tài tại địa phương. Việc này hạn chế chảy máu chất xám.
1.1. Nhóm chính sách về số lượng và chất lượng NNL
Các chính sách này tập trung vào việc tăng cường số lượng và nâng cao chất lượng giáo dục. Cải thiện cơ sở hạ tầng giáo dục tại các vùng khó khăn. Mở rộng quy mô đào tạo nghề cho thanh niên. Tăng cường đầu tư cho các trường chuyên nghiệp, trung tâm dạy nghề. Đổi mới chương trình, phương pháp giảng dạy. Đào tạo đội ngũ giáo viên, giảng viên chất lượng cao. Khuyến khích học sinh, sinh viên dân tộc thiểu số theo học các ngành nghề phù hợp. Áp dụng chính sách học bổng, hỗ trợ chi phí học tập. Mục tiêu là tạo ra đội ngũ lao động có kiến thức vững chắc và kỹ năng thực hành tốt.
1.2. Chính sách tuyển dụng sử dụng và cơ cấu NNL
Chính sách này bao gồm các giải pháp thu hút, bố trí và sử dụng lao động trẻ hiệu quả. Xây dựng thị trường lao động minh bạch, công bằng. Khuyến khích doanh nghiệp địa phương ưu tiên tuyển dụng lao động trẻ đã qua đào tạo. Có chính sách hỗ trợ khởi nghiệp vùng khó khăn cho thanh niên. Tạo điều kiện để thanh niên tiếp cận vốn, thông tin, kỹ thuật. Điều chỉnh cơ cấu nguồn nhân lực theo hướng hiện đại, đa dạng ngành nghề. Phát triển các ngành nghề dịch vụ, công nghiệp, du lịch. Chính sách cần tạo động lực để giữ chân nhân tài tại địa phương. Cung cấp cơ hội thăng tiến, môi trường làm việc tốt. Hạn chế tình trạng di cư lao động nông thôn ra các thành phố lớn.
VI.Đề xuất giải pháp tăng cường Nguồn nhân lực trẻ Tây Bắc
Để phát triển bền vững nguồn nhân lực trẻ Tây Bắc, cần có các giải pháp đồng bộ và sáng tạo. Các giải pháp này phải dựa trên đặc thù vùng. Chúng cần tập trung vào việc hoàn thiện chính sách giáo dục, đào tạo nghề. Đồng thời, tạo môi trường thuận lợi cho thanh niên lập nghiệp, khởi nghiệp. Hạn chế di cư lao động nông thôn là mục tiêu quan trọng. Giữ chân nhân tài tại địa phương cần các chính sách ưu đãi, phát triển sự nghiệp. Nâng cao chất lượng cuộc sống, cải thiện cơ sở hạ tầng giáo dục, y tế. Các chính sách phải mang tính khả thi, dễ thực hiện và có sự tham gia của cộng đồng. Phát triển kinh tế xã hội vùng Tây Bắc cần sự đóng góp mạnh mẽ của thế hệ trẻ. Điều này cần sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ, ngành, địa phương.
1.1. Hoàn thiện chính sách giáo dục và đào tạo nghề
Cần rà soát, bổ sung các chính sách giáo dục miền núi. Đặc biệt là ở các cấp học mầm non, tiểu học. Phát triển hệ thống trường nội trú, bán trú cho học sinh dân tộc thiểu số. Đầu tư nâng cấp cơ sở hạ tầng giáo dục. Tăng cường đào tạo nghề cho thanh niên, tập trung vào các ngành có tiềm năng. Ví dụ: nông nghiệp công nghệ cao, du lịch, thủ công mỹ nghệ. Gắn kết chặt chẽ giữa cơ sở đào tạo và doanh nghiệp. Đảm bảo chất lượng đầu ra đáp ứng yêu cầu thị trường lao động. Nâng cao năng lực đội ngũ cán bộ quản lý, giáo viên.
1.2. Giải pháp thu hút và giữ chân nhân tài địa phương
Cần có chính sách đặc thù để thu hút và giữ chân nhân tài tại địa phương. Cung cấp các gói hỗ trợ, ưu đãi cho sinh viên tốt nghiệp. Đặc biệt là những người có chuyên môn cao, trở về làm việc tại Tây Bắc. Xây dựng môi trường làm việc năng động, sáng tạo. Tạo cơ hội thăng tiến, phát triển nghề nghiệp. Hỗ trợ khởi nghiệp vùng khó khăn thông qua các quỹ đầu tư, chương trình cố vấn. Cải thiện chất lượng dịch vụ công, hạ tầng xã hội. Nâng cao đời sống vật chất, tinh thần. Điều này giúp thanh niên gắn bó lâu dài với quê hương.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (226 trang)Nội dung chính
Context length exceeded. Your messages contain 133625 characters (approximately 33406 tokens), but the maximum allowed is 128000 characters (32000 tokens). Please reduce your message length or upgrade to a plan with the Full Context addon. discord.gg/airforce
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NỘI VỤ HỌC VIỆN HÀNH CHÍNH QUỐC GIA TRẦN VĂN TRUNG CHÍNH SÁCH PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC TRẺ VÙNG TÂY BẮC VIỆT NAM HIỆN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÍ HÀNH CHÍNH CÔNG HÀ NỘI, NĂM 2015 1 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NỘI VỤ HỌC VIỆN HÀNH CHÍNH QUỐC GIA TRẦN VĂN TRUNG CHÍNH SÁCH PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC TRẺ VÙNG TÂY BẮC VIỆT NAM HIỆN NAY Chuyên ngành: Quản lí Hành chính công Mã số: 62 34 82 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÍ HÀNH CHÍNH CÔNG NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. Đinh Thị Minh Tuyết 2. Đặng Cảnh Khanh HÀ NỘI, NĂM 2015 2 LỜI CẢM ƠN Được sự hướng dẫn, giúp đỡ tận tình của các nhà khoa học, các giảng viên Học viện Hành chính Quốc gia, đặc biệt là sự giúp đỡ tận tình của PGS.TS Đinh Thị Minh Tuyết và GS.TS Đặng Cảnh Khanh về nội dung và phương pháp nghiên cứu khoa học. Tác giả luận án đã hoàn thành việc nghiên cứu đề tài khoa học “Chính sách phát triển nguồn nhân lực trẻ vùng Tây Bắc Việt Nam hiện nay”.
Đây là đề tài mà tác giả tâm huyết và gắn bó với quá trình công tác trong nhiều năm. Tác giả luận án xin trân trọng cảm ơn Ban Giám đốc, các nhà khoa học, các thầy, các cô tại Học viện Hành chính Quốc gia, Khoa Sau đại học, Khoa Quản lí Nhà nước về xã hội, đồng thời tác giả cũng trân trọng gửi lời cảm ơn Trung ương Đoàn TNCS Hồ Chí Minh, Học viện Thanh thiếu niên Việt Nam, Viện Nghiên cứu Thanh niên, UBND, các tỉnh thành Đoàn và các huyện thị Đoàn thuộc các tỉnh Hòa Bình, Sơn La, Điện Biên, Lai Châu, Lào Cai và Yên Bái đã hỗ trợ và tạo điều kiện thuận lợi giúp nghiên cứu sinh trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu, đi khảo sát thực tế để hoàn thành luận án này. Do các điều kiện và lí do khác nhau nên bản luận án này có thể còn có những thiếu sót nhất định, tác giả mong nhận được những ý kiến đóng góp quý báu từ các nhà khoa học, các học giả, các cấp, các ngành có liên quan và những người quan tâm đến nội dung mà tác giả nghiên cứu để được tiếp thu và vận dụng vào thực tiễn với mục tiêu đóng góp nhỏ bé của mình vào việc xây dựng, hoạch định chính sách nhằm phát huy nguồn nhân lực trẻ vùng Tây Bắc Việt Nam trong những năm tới phục vụ cho sự nghiệp phát triển kinh tế - xã hội Vùng núi Tây Bắc của Đảng và Nhà nước ta. Hà Nội, ngày 01 tháng 2 năm 2015 Nghiên cứu sinh Trần Văn Trung 3 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi.
Tư liệu trong luận án là trung thực, có nguồn gốc và xuất xứ rõ ràng. Các kết quả nghiên cứu của luận án tính đến nay theo tác giả được biết là chưa có một công trình khoa học nào đã công bố. Hà Nội, ngày 01 tháng 02 năm 2015 Nghiên cứu sinh Trần Văn Trung 4 MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu.
Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án. Phương pháp nghiên cứu của luận án. Đóng góp mới của luận án.
Ý nghĩa lí luận và thực tiễn của luận án. Giả thuyết nghiên cứu của luận án. Kết cấu của luận án. TỔNG QUAN VỀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CÁC VẤN ĐỀ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN.
Các nghiên cứu trong nước. Nghiên cứu về chính sách dân tộc ở Việt Nam. Nghiên cứu về chính sách thanh niên. Nghiên cứu về phát triển nguồn nhân lực trẻ và chính sách phát triển nguồn nhân lực trẻ.
Nghiên cứu về chính sách phát triển con người và phát triển nguồn nhân lực vùng Tây Bắc. Các công trình nghiên cứu của các nhà khoa học nước ngoài. Nghiên cứu về dân tộc và chính sách dân tộc ở Việt Nam. Nghiên cứu đến nguồn nhân lực và chính sách phát triển nguồn nhân lực các dân tộc thiểu số ở Việt Nam.
Nghiên cứu về con người và nguồn nhân lực dân tộc vùng núi phía Bắc Việt Nam. Các vấn đề đặt ra cho nhiệm vụ nghiên cứu của luận án. CƠ SỞ KHOA HỌC VỀ CHÍNH SÁCH PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC TRẺ. Khái niệm nguồn nhân lực trẻ và chính sách phát triển nguồn nhân lực trẻ.
Nguồn nhân lực và nguồn nhân lực trẻ. Phát triển nguồn nhân lực và phát triển nguồn nhân lực trẻ. Đặc điểm nguồn nhân lực trẻ vùng Tây Bắc. Chính sách phát triển nguồn nhân lực trẻ vùng Tây Bắc.
Vai trò của chính sách phát triển nguồn nhân lực trẻ trong phát triển kinh tế - xã hội vùng Tây Bắc. Vai trò của nguồn nhân lực với phát triển kinh tế - xã hội. Vai trò của chính sách phát triển nguồn nhân lực trẻ đối với phát triển kinh tế - xã hội vùng Tây Bắc. Chính sách phát triển nguồn lực trẻ có mối quan hệ mật thiết với một số chính sách khác.
Nội dung chính sách phát triển nguồn nhân lực trẻ. Nhóm chính sách tác động đến số lượng nguồn nhân lực trẻ. Nhóm chính sách tác động đến chất lượng nguồn nhân lực trẻ. Nhóm chính sách tác động đến cơ cấu nguồn nhân lực trẻ.
Nhóm chính sách tuyển dụng và sử dụng nguồn nhân lực trẻ. Khung phân tích và đánh giá chính sách phát triển nguồn nhân lực trẻ vùng Tây Bắc. Khung phân tích chính sách phát triển nguồn nhân lực trẻ vùng Tây Bắc57 2. Khung đánh giá chính sách phát triển nguồn nhân lực trẻ vùng Tây Bắc.
Chính sách phát triển nguồn nhân lực và nguồn nhân lực trẻ ở một số nước trên thế giới. Định hướng chung của Liên hợp quốc về phát triển nguồn nhân lực và nhân lực trẻ. Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa. Kinh nghiệm cho Việt Nam.
68 6 Tiểu kết chương 2. THỰC TRẠNG CHÍNH SÁCH PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC TRẺ Ở VÙNG TÂY BẮC VIỆT NAM. Khái quát chung về điều kiện phát triển vùng Tây Bắc. Đặc điểm tự nhiên vùng Tây Bắc.
Đặc điểm kinh tế vùng Tây Bắc. Đặc điểm xã hội vùng Tây Bắc. Thực trạng nguồn nhân lực và nguồn nhân lực trẻ vùng Tây Bắc. Thực trạng về nguồn nhân lực vùng Tây Bắc .2 Thực trạng nguồn nhân lực trẻ vùng Tây Bắc.
Những tác động của chính sách phát triển nguồn nhân lực trẻ đến phát triển kinh tế - xã hội vùng Tây Bắc. Thực trạng chính sách tác động đến số lượng nguồn nhân lực trẻ vùng Tây Bắc. Thực trạng chính sách tác động đến chất lượng nguồn nhân lực trẻ vùng Tây Bắc. Thực trạng chính sách tác động đến cơ cấu nguồn nhân lực trẻ.
Thực trạng chính sách tác động đến tuyển dụng và sử dụng nguồn lao động trẻ. Những tác động của các tổ chức thanh niên trong việc tham gia phát triển nguồn nhân lực trẻ vùng Tây Bắc. Đánh giá chung về thực trạng chính sách phát triển nguồn nhân lực trẻ vùng Tây Bắc. Kết quả trong tổ chức triển khai và thực thi các chính sách phát triển nguồn nhân lực trẻ vùng Tây Bắc.
Những hạn chế của chính sách phát triển nguồn nhân lực trẻ vùng Tây Bắc và nguyên nhân. 121 Tiểu kết chương 3. QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CHÍNH SÁCH PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC TRẺ VÙNG TÂY BẮC VIỆT NAM. Dự báo phát triển nguồn nhân lực trẻ vùng Tây Bắc đến năm 2020.
Quan điểm và định hướng của Đảng, tư tưởng Hồ Chí Minh về chính sách phát triển nguồn nhân lực trẻ vùng Tây Bắc. Tư tưởng Hồ Chí Minh về phát triển nguồn nhân lực trẻ Việt Nam. Quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam về chính sách phát triển nguồn nhân lực trẻ. Những định hướng về phát triển nguồn nhân lực trẻ.
Giải pháp hoàn thiện chính sách phát triển nguồn nhân lực trẻ vùng Tây Bắc. Nhóm giải pháp về chính sách giáo dục, đào tạo, bồi dưỡng. Nhóm giải pháp chính sách tác động đến phát triển y tế, tăng cường sức khỏe cho thế hệ trẻ vùng Tây Bắc. Nhóm giải pháp chính sách thu hút nguồn nhân lực trẻ chất lượng cao đến với vùng Tây Bắc.
Nhóm giải pháp chính sách tăng cường tính chủ thể của thanh thiếu niên Tây Bắc. Nhóm giải pháp chính sách phát triển kinh tế, xóa đói giảm nghèo cho vùng Tây Bắc. Nhóm giải pháp về chính sách về phát huy bản sắc văn hóa dân tộc, tăng cường giao lưu nâng cao đời sống văn hóa cộng động. Nhóm tăng cường phát huy vai trò của các tổ chức chính trị - xã hội, xã hội - nghề nghiệp tham gia phát triển nguồn nhân lực trẻ vùng Tây Bắc.
168 Tiểu kết chương 4:. 169 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. Kết quả nghiên cứu lí luận. Kết quả nghiên cứu thực tiễn.
Kết quả nghiên cứu đề xuất giải pháp. Chứng minh giả thuyết nghiên cứu. Một số kiến nghị. Đối với Đảng.
Đối với Nhà nước. Đối với các địa phương vùng Tây Bắc. 176 DANH MỤC CÔNG TRÌNH. 178 KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN.
178 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 188 PHỤ LUC II: MỘT SỐ VĂN BẢN LIÊN QUAN ĐẾN PHÁT TRIỂN VÙNG TÂY BẮC. 195 PHỤ LỤC III: CÁC SỐ LIỆU LIÊN QUAN ĐẾN NGUỒN NHÂN LỰC TRẺ TÂY BẮC- 199 - 9 KÍ HIỆU VIẾT TẮT 1 BCH Ban Chấp hành 2 CĐ, ĐH Cao đẳng, Đại học 3 CNH, HĐH Công nghiệp hóa, hiện đại hóa 4 CNXH Chủ nghĩa xã hội 5 CMKT Chuyên môn kỹ thuật 6 CSNNL Chính sách nguồn nhân lực 7 DTTS Dân tộc thiểu số 8 HĐND Hội đồng Nhân dân 9 HDI Chỉ số phát triển con người 10 KT – XH Kinh tế - xã hội 11 LHTN Liên hiệp thanh niên 12 LHQ Liên hiệp quốc 13 LLLĐ Lực lượng lao động 14 NL Nhân lực 15 NNL Nguồn nhân lực 16 PL Phụ lục 17 QLHCNN Quản lí Hành chính Nhà nước 18 QLNN Quản lí Nhà nước 19 THCS Trung học cơ sở 20 THPT Trung học phổ thông 21 TNCS Thanh niên Cộng sản 22 UBND Ủy Ban nhân dân 23 UNDP Chương trình phát triển của Liên hợp quốc 24 VH - XH Văn hóa, xã hội 10 DANH MỤC BẢNG, BIỂU VỀ LỰC LƯỢNG LAO ĐỘNG TRẺ VÀ DÂN SỐ THANH NIÊN THAM GIA HOẠT ĐỘNG KINH TẾ Kí hiệu Nội dung Trang Bảng 3. Cơ cấu nguồn nhân lực trẻ Tây Bắc theo độ tuổi, 2012 79 Biểu 3.
Cơ cấu nguồn nhân lực trẻ Tây Bắc theo độ tuổi, 2012 79 Bảng 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Chính sách phát triển nguồn nhân lực trẻ Tây Bắc Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Chính sách phát triển nguồn nhân lực trẻ Tây Bắc Việt Nam: mục tiêu, giải pháp và lộ trình thúc đẩy nguồn lực chất lượng cao vùng miền núi.
Luận án "Chính sách phát triển nguồn nhân lực trẻ Tây Bắc Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại học viện hành chính quốc gia. Năm bảo vệ: 2015.
Luận án "Chính sách phát triển nguồn nhân lực trẻ Tây Bắc Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Chính sách phát triển nguồn nhân lực trẻ Tây Bắc Việt Nam" thuộc chuyên ngành Quản lí Hành chính công. Danh mục: Quản Trị Nguồn Nhân Lực.
Luận án "Chính sách phát triển nguồn nhân lực trẻ Tây Bắc Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Chính sách phát triển nguồn nhân lực trẻ Tây Bắc Việt Nam" có 226 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Chính sách phát triển nguồn nhân lực trẻ Tây Bắc Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.