Luận án tiến sĩ kinh tế ảnh hưởng của thực tiễn quản trị nguồn nhân lực đến lợi

Luận án: Luận án tiến sĩ kinh tế ảnh hưởng của thực tiễn quản trị nguồn nhân lực đến lợi thế cạnh tranh và kết quả kinh doanh của doanh nghiệp nghiên cứu trường

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

298

Thời gian đọc

45 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Nghiên cứu kinh tế quản trị nguồn nhân lực VNPT
Số trang:
298 trang
Trường:
Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Quản trị kinh doanh
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Nghiên cứu kinh tế quản trị nguồn nhân lực VNPT

Luận án tiến sĩ này tập trung vào khảo sát ảnh hưởng của thực tiễn quản trị nguồn nhân lực (QLNNL) đến lợi thế cạnh tranh và kết quả kinh doanh. Đối tượng nghiên cứu là các doanh nghiệp VNPT tại các tỉnh, thành phố Việt Nam. Nghiên cứu xác định các mối quan hệ quan trọng trong bối cảnh kinh tế Việt Nam. Mục tiêu là cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách QLNNL ảnh hưởng đến hiệu suất doanh nghiệp. Đây là nền tảng cho việc đưa ra các quyết định quản lý chiến lược. Việc áp dụng các thực tiễn QLNNL hiệu quả có thể cải thiện đáng kể năng suất lao động và lợi thế cạnh tranh. Điều này thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững cho doanh nghiệp. Luận án mang lại giá trị thực tiễn cho các nhà quản trị. Nó giúp họ hiểu rõ hơn về các yếu tố cấu thành nên thành công của tổ chức. Từ đó, cải thiện hiệu quả quản trị.

1.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu thực tiễn

Mục tiêu chính của luận án là kiểm định mối quan hệ giữa thực tiễn quản trị nguồn nhân lực, lợi thế cạnh tranh về nguồn nhân lực và kết quả kinh doanh. Phạm vi nghiên cứu giới hạn trong các doanh nghiệp thuộc Tập đoàn VNPT tại các địa bàn tỉnh, thành phố. Luận án mong muốn đưa ra bằng chứng khoa học về tác động của QLNNL. Nó đóng góp vào việc nâng cao hiệu suất doanh nghiệp. Nghiên cứu này đặc biệt quan trọng trong lĩnh vực kinh tế quản trị. Nó giúp các nhà lãnh đạo VNPT nhận diện và tối ưu hóa các yếu tố QLNNL. Việc này trực tiếp ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh. Đồng thời, nó cải thiện kết quả hoạt động kinh doanh tổng thể. Kết quả nghiên cứu có thể định hình chính sách kinh tế nội bộ doanh nghiệp. Nó hướng tới một chiến lược phát triển bền vững.

1.2. Phương pháp luận phân tích kinh tế lượng

Luận án sử dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp. Nó kết hợp cả định tính và định lượng. Phương pháp định tính giúp khám phá các yếu tố. Phương pháp định lượng áp dụng mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM). Dữ liệu được thu thập từ 773 quan sát. SEM là công cụ mạnh mẽ để phân tích các mối quan hệ phức tạp. Nó kiểm định các giả thuyết về tác động trực tiếp và gián tiếp. Đây là một phương pháp phân tích kinh tế lượng tiên tiến. Nó đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của kết quả. Việc sử dụng SEM giúp xác định các thành phần đo lường. Đồng thời, nó lượng hóa mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố. Từ đó, đưa ra cái nhìn toàn diện về mô hình kinh doanh. Nó chỉ ra các đòn bẩy để cải thiện hiệu quả quản trị và phát triển kinh tế.

II.Đo lường yếu tố ảnh hưởng hiệu suất doanh nghiệp

Để đánh giá chính xác tác động của QLNNL, luận án xây dựng các thang đo chi tiết. Các thành phần này phản ánh thực trạng quản lý tại VNPT. Chúng cung cấp cái nhìn định lượng về chất lượng và hiệu quả của các hoạt động QLNNL. Việc đo lường chính xác là nền tảng để hiểu sâu hơn về cơ chế vận hành của doanh nghiệp. Nó giúp xác định các điểm mạnh và điểm cần cải thiện. Đây là bước quan trọng trong quản lý chiến lược. Các kết quả đo lường này cũng là cơ sở cho phân tích kinh tế lượng. Nó giúp đánh giá mối liên hệ giữa các biến số. Từ đó, luận án đưa ra các đề xuất cụ thể để nâng cao hiệu suất doanh nghiệp. Nó cũng giúp cải thiện năng suất lao động và hiệu quả quản trị tổng thể.

2.1. Thành phần thực tiễn quản trị nguồn nhân lực

Thực tiễn quản trị nguồn nhân lực trong nghiên cứu bao gồm bốn thành phần chính: chức năng, tham gia, đội nhóm và môi trường. Trong đó, thành phần chức năng là thang đo có cấu trúc bậc hai. Nó gồm năm thành phần nhỏ hơn: công việc, tuyển dụng, đào tạo, đánh giá và lương thưởng. Các thành phần này phản ánh toàn diện các hoạt động QLNNL. Chúng là yếu tố then chốt ảnh hưởng đến hiệu quả quản trị. Việc đánh giá kỹ lưỡng từng thành phần giúp xác định những lĩnh vực cần ưu tiên. Từ đó, doanh nghiệp có thể xây dựng các chính sách kinh tế phù hợp. Nó nhằm mục đích tối ưu hóa nguồn nhân lực và nâng cao năng suất lao động. Điều này góp phần vào sự phát triển kinh tế bền vững của VNPT.

2.2. Khía cạnh lợi thế cạnh tranh và kết quả kinh doanh

Luận án xác định lợi thế cạnh tranh của VNPT bao gồm hai thành phần: chất lượng nguồn nhân lực và hành vi nguồn nhân lực. Chất lượng nguồn nhân lực đo lường năng lực và kỹ năng của nhân viên. Hành vi nguồn nhân lực phản ánh thái độ và sự cam kết. Kết quả kinh doanh được đo lường bằng thang đo đơn hướng. Nó tập trung vào các chỉ số hiệu suất doanh nghiệp. Việc phân tích mối liên hệ giữa các yếu tố này giúp hiểu rõ hơn. Nó giúp hiểu cách QLNNL tạo ra lợi thế cạnh tranh và đóng góp vào kết quả tài chính. Đây là thông tin quan trọng cho việc định hình mô hình kinh doanh. Nó hướng tới sự tăng trưởng và bền vững. Điều này cũng ảnh hưởng đến chính sách kinh tế tổng thể của doanh nghiệp.

III.Phân tích tác động kinh tế QLNNL và lợi thế

Kết quả phân tích bằng mô hình SEM đã làm rõ các mối quan hệ quan trọng. Thực tiễn quản trị nguồn nhân lực có ảnh hưởng đáng kể. Nó tác động đến lợi thế cạnh tranh và kết quả kinh doanh của VNPT. Những phát hiện này cung cấp bằng chứng định lượng vững chắc. Chúng cho thấy tầm quan trọng của việc đầu tư vào QLNNL. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất doanh nghiệp. Các mối quan hệ cùng chiều cho thấy rằng, cải thiện QLNNL sẽ mang lại lợi ích tích cực. Nó góp phần vào phát triển kinh tế của doanh nghiệp. Đây là cơ sở để các nhà quản trị đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu. Họ có thể xây dựng chiến lược quản lý hiệu quả hơn. Các phân tích này cũng hỗ trợ các chính sách kinh tế. Chúng nhằm mục đích tăng cường năng suất lao động và hiệu quả quản trị.

3.1. Ảnh hưởng của quản trị nguồn nhân lực đến lợi thế

Thực tiễn quản trị nguồn nhân lực có ảnh hưởng cùng chiều mạnh mẽ đến lợi thế cạnh tranh (β = 0,736). Điều này khẳng định rằng các hoạt động QLNNL hiệu quả tạo ra lợi thế bền vững. Nó giúp doanh nghiệp nổi bật trên thị trường. Việc xây dựng một đội ngũ nhân lực chất lượng cao và có hành vi tích cực là then chốt. Nó đóng góp vào việc đạt được các mục tiêu của mô hình kinh doanh. Tác động kinh tế từ QLNNL không chỉ dừng lại ở hiệu suất nội bộ. Nó còn nâng cao vị thế cạnh tranh. Từ đó, nó thúc đẩy phát triển kinh tế tổng thể cho các VNPT. Đây là thông tin quan trọng cho quản lý chiến lược.

3.2. Mối liên hệ tổng thể đến hiệu suất doanh nghiệp

Luận án chứng minh ba mối quan hệ cùng chiều chính. Thực tiễn QLNNL ảnh hưởng cùng chiều đến lợi thế cạnh tranh. Thực tiễn QLNNL cũng ảnh hưởng cùng chiều đến kết quả kinh doanh (β = 0,249). Lợi thế cạnh tranh có ảnh hưởng cùng chiều đến kết quả kinh doanh (β = 0,468). Tất cả các giả thuyết H1, H2, H3 đều được chấp nhận. Kết quả kinh doanh của VNPT không có sự khác biệt đáng kể qua đặc điểm nhân khẩu học. Những phát hiện này khẳng định vai trò trung tâm của QLNNL. Nó là động lực chính cho hiệu suất doanh nghiệp. Nó đóng góp vào sự phát triển kinh tế bền vững. Điều này cung cấp bằng chứng cho việc đầu tư vào năng suất lao động và hiệu quả quản trị.

IV.Đề xuất chiến lược quản lý phát triển kinh tế

Dựa trên các kết quả nghiên cứu, luận án đưa ra nhiều hàm ý quản trị quan trọng. Các đề xuất này nhằm cải thiện thực tiễn QLNNL tại các VNPT. Mục tiêu là gia tăng lợi thế cạnh tranh và tối ưu hóa kết quả kinh doanh. Việc áp dụng những khuyến nghị này giúp doanh nghiệp phát triển bền vững. Chúng đóng góp vào sự tăng trưởng kinh tế tổng thể. Luận án cũng nhận diện các hạn chế và định hướng nghiên cứu tiếp theo. Điều này mở ra các cơ hội để khám phá sâu hơn về lĩnh vực kinh tế quản trị. Các chính sách kinh tế và chiến lược quản lý có thể được điều chỉnh. Chúng dựa trên những hiểu biết mới này. Từ đó, nó nâng cao năng suất lao động và hiệu quả quản trị trong toàn hệ thống.

4.1. Hàm ý quản trị nhằm tăng hiệu quả quản trị

Luận án đề xuất nhiều hàm ý cho nhà quản trị. Cần tập trung cải thiện các thành phần của thực tiễn QLNNL. Điều này bao gồm chức năng (công việc, tuyển dụng, đào tạo, đánh giá, lương thưởng), sự tham gia, đội nhóm và môi trường làm việc. Việc tối ưu hóa các yếu tố này sẽ trực tiếp gia tăng lợi thế cạnh tranh. Đồng thời, nó cải thiện kết quả kinh doanh của các VNPT. Đây là những hành động cụ thể cho quản lý chiến lược. Chúng giúp nâng cao hiệu quả quản trị. Từ đó, doanh nghiệp có thể đạt được mục tiêu phát triển kinh tế. Nó đảm bảo sự bền vững trong môi trường cạnh tranh khốc liệt.

4.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo và chính sách kinh tế

Nghiên cứu cũng đề cập đến một số hạn chế. Nó đưa ra hướng nghiên cứu tiếp theo. Các nghiên cứu tương lai có thể mở rộng phạm vi đối tượng. Chúng có thể khám phá thêm các biến số trung gian. Điều này giúp hiểu sâu hơn về cơ chế tác động. Các kết quả này có thể làm cơ sở cho việc xây dựng chính sách kinh tế. Nó không chỉ áp dụng cho VNPT. Nó có thể mở rộng cho các doanh nghiệp nhà nước khác. Việc này nhằm mục đích nâng cao năng suất lao động và hiệu suất doanh nghiệp. Từ đó, thúc đẩy phát triển kinh tế quốc gia thông qua cải thiện quản lý chiến lược.

V.Cải thiện năng suất lao động và hiệu quả quản trị

Luận án cung cấp một khuôn khổ rõ ràng để các doanh nghiệp VNPT cải thiện năng suất lao động. Nó giúp nâng cao hiệu quả quản trị thông qua QLNNL. Việc đầu tư vào con người không chỉ là chi phí. Đó là một khoản đầu tư chiến lược mang lại lợi nhuận cao. Các khuyến nghị cụ thể từ nghiên cứu giúp định hướng hành động. Nó giúp các nhà quản trị xây dựng một mô hình kinh doanh bền vững. Năng suất lao động được cải thiện sẽ trực tiếp tác động tích cực đến hiệu suất doanh nghiệp. Từ đó, nó thúc đẩy phát triển kinh tế của cả tập đoàn. Đây là một yếu tố quan trọng trong quản lý chiến lược dài hạn. Nó góp phần vào sự thành công chung trong lĩnh vực kinh tế quản trị.

5.1. Tăng cường chất lượng nguồn nhân lực VNPT

Để nâng cao chất lượng và hành vi nguồn nhân lực, VNPT cần ưu tiên các chương trình đào tạo và phát triển. Cần có chính sách tuyển dụng công bằng và minh bạch. Hệ thống đánh giá hiệu suất phải khách quan. Chế độ lương thưởng cần hấp dẫn và cạnh tranh. Những cải tiến này sẽ trực tiếp tăng cường năng suất lao động. Nó giúp tạo ra một đội ngũ nhân sự có năng lực cao. Từ đó, nó góp phần vào hiệu quả quản trị tổng thể. Đây là yếu tố then chốt để duy trì và phát triển lợi thế cạnh tranh bền vững trong môi trường kinh tế cạnh tranh.

5.2. Xây dựng mô hình kinh doanh bền vững hơn

Thực tiễn quản trị nguồn nhân lực hiệu quả không chỉ cải thiện kết quả kinh doanh ngắn hạn. Nó còn là nền tảng để xây dựng một mô hình kinh doanh bền vững. Khi QLNNL được tối ưu, doanh nghiệp có thể thích ứng tốt hơn với thay đổi thị trường. Nó giúp khai thác tối đa tiềm năng của đội ngũ. Điều này thúc đẩy phát triển kinh tế lâu dài. Các phát hiện của luận án hỗ trợ quản lý chiến lược. Nó giúp các VNPT định vị mình là tổ chức tiên phong. Họ có thể đạt được hiệu suất doanh nghiệp xuất sắc trong ngành viễn thông.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ kinh tế ảnh hưởng của thực tiễn quản trị nguồn nhân lực đến lợi thế cạnh tranh và kết quả kinh doanh của doanh nghiệp nghiên cứu trường hợp các vnpt địa bàn tỉnh

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (298 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH PHẠM HÙNG ĐỨC ẢNH HƯỞNG CỦA THỰC TIỄN QUẢN TRỊ NGUỒN NHÂN LỰC ĐẾN LỢI THẾ CẠNH TRANH VÀ KẾT QUẢ KINH DOANH CỦA DOANH NGHIỆP: NGHIÊN CỨU TRƯỜNG HỢP CÁC VNPT ĐỊA BÀN TỈNH, THÀNH PHỐ LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH ­ NĂM 2020 3 BỘ GIÁO DỤC ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH PHẠM HÙNG ĐỨC ẢNH HƯỞNG CỦA THỰC TIỄN QUẢN TRỊ NGUỒN NHÂN LỰC ĐẾN LỢI THẾ CẠNH TRANH VÀ KẾT QUẢ KINH DOANH CỦA DOANH NGHIỆP: NGHIÊN CỨU TRƯỜNG HỢP CÁC VNPT ĐỊA BÀN TỈNH, THÀNH PHỐ Chuyên ngành : Quản trị kinh doanh Mã số : 9340101 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS.

TRẦN HÀ MINH QUÂN 4 TP. HỒ CHÍ MINH – NĂM 2020 5 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu kết quả trình bày của luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng.HCM, ngày 30 tháng 12 năm 2020 Nghiên cứu sinh 6 LỜI CẢM ƠN Tôi xin được tỏ lòng biết ơn và gửi lời cám ơn chân thành đến PGS. TS Trần Hà Minh Quân, người trực tiếp hướng dẫn luận án, đã tận tình chỉ bảo và hướng dẫn tôi tìm ra hướng nghiên cứu, tiếp cận thực tế, tìm kiếm tài liệu, xử lý và phân tích số liệu, giải quyết vấn đề, và đặc biệt luôn tạo cảm hứng cho việc nghiên cứu của cá nhân tôi, nhờ đó tôi mới có thể hoàn thành đề tài nghiên cứu của mình.

Ngoài ra, trong quá trình thực hiện đề tài tôi còn nhận được nhiều sự hỗ trợ quý báu của quý thầy cô, đồng nghiệp, bạn bè và người thân. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến: Quý Thầy, Cô Ban Giám hiệu Trường Đại học Kinh tế Tp.HCM, quý Thầy Cô Khoa Quản trị Kinh doanh và Quý Thầy Cô Viện Đào tạo Sau đại học – Trường Đại học Kinh tế Tp.HCM đã truyền đạt cho tôi những kiến thức bổ ích trong suốt thời gian qua. Ban lãnh đạo Viện ILACS – Trường Đại học Kinh tế Tp.HCM và các bạn bè, đồng nghiệp luôn động viên, hỗ trợ tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu. Ban Tổng Giám đốc Tập đoàn Bưu chính Viễn thông Việt Nam; các đồng nghiệp tại VNPT Địa bàn Đồng Nai đã hỗ trợ tôi trong quá trình khảo sát nghiên cứu.

Những người thân đã hỗ trợ, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu.HCM, ngày 30 tháng 12 năm 2020 Tác giả luận án 7 MỤC LỤC DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Kí hiệu Tiếng Việt Tiếng Anh từ viết tắt AVE Tổng phương sai trích Average Variance Extracted EFA Phân tích nhân tố khám phá Exploratory Factor Analysis SEM Mô hình cấu trúc tuyến tính Structural Equation Modeling 8 TCT Tổng công ty VNPT_Media VNPT_Media TCT VNPT_IT Tổng công ty VNPT_IT TCT Tổng công ty VNPT_Vinaphon VNPT_Vinaphone e VNPT Tập đoàn Bưu chính Viễn Vietnam Posts and thông Việt Nam Telecommunications Group VNPT_NET Tổng công ty Hạ tầng Mạng DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU 9 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ 10 TÓM TẮT Luận án được thực hiện nhằm kiểm định mối quan hệ giữa thực tiễn quản trị nguồn nhân lực, lợi thế cạnh tranh về nguồn nhân lực và kết quả kinh doanh của các doanh nghiệp (Vietnam Posts and Telecommunications Group – VNPT) trên địa bàn Tỉnh, Thành phố tại Việt Nam. Bằng phương pháp nghiên cứu định tính kết hợp với phương pháp nghiên cứu định lượng, luận án đã sử dụng mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) để phân tích dữ liệu với cỡ mẫu là 773 quan sát. Luận án đã đạt được một số kết quả sau: (1) Thành phần đo lường thực tiễn quản trị nguồn nhân lực của các VNPT bao gồm: chức năng, tham gia, đội nhóm và môi trường. Trong đó, thành phần chức năng là thang đo có cấu trúc bậc hai, gồm có 5 thành phần: công việc, tuyển dụng, đào tạo, đánh giá và lương thưởng; (2) Thành phần đo lường lợi thế cạnh tranh của các VNPT gồm có 2 thành phần: chất lượng nguồn nhân lực và hành vi nguồn nhân lực; (3) Kết quả kinh doanh của các VNPT là thang đo đơn hướng; (4) Mối quan hệ giữa thực tiễn quản trị nguồn nhân lực, lợi thế cạnh tranh và kết quả kinh doanh của các doanh nghiệp VNPT có mối quan hệ cùng chiều.

Cụ thể, thực tiễn quản trị nguồn nhân lực có ảnh hưởng cùng chiều đến lợi thế cạnh tranh (β = 0,736); thực tiễn quản trị nguồn nhân lực có ảnh hưởng cùng chiều đến kết quả kinh doanh của các VNPT (β = 0,249) và lợi thế cạnh tranh có ảnh hưởng cùng chiều đến kết quả kinh doanh của của VNPT (β = 0,468). Kết quả kinh doanh của các VNPT không có sự khác biệt qua đặc điểm nhân khẩu học. Cuối cùng, các giả thuyết H1, H2 và H3 đều được chấp nhận. Luận án đã đề xuất một số hàm ý cho nhà quản trị để cải thiện các thành phần của thực tiễn quản trị nguồn nhân lực nhằm gia tăng lợi thế cạnh tranh và kết quả kinh doanh của các VNPT.

Một số hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo cũng được đề cập trong luận án này. 11 Từ khóa: thực tiễn quản trị nguồn nhân lực; lợi thế cạnh tranh; kết quả kinh doanh. ABSTRACT Dessertation is performed to test the relationship between practical human resources management, competitive advantage and firm performance of firms VNPT in the province and city in Vietnam. By mixed methods ­ a combination of qualitative and quantatative methods, the dessertation used structure equation modeling (SEM) with a sample size of 773 observations.

The dessertation has achieved some of the following results:(1) Components measure practical human resources management of VNPTs include: functions, participation, team and the environment. In which, the functional component is the scale with second­order structures, consisting of 5 components: job, recruitment, training, evaluation and wages; (2) Components measure competitive advantage of VNPTs includes 2 components: Quality Human Resource and Behavior Resources; (3) Firm performance of VNPTs is a unidirectional scale; (4) Relationship between practical human resources management, competitative advantage and firm performance of the VNPTs have positive correlation. Specifically, human resources management practices have a positive influence on the competative advantage (β = 0.736); human resources management practices have a potive influence to firm performance (β = 0.249) and competative advantage has a positive influence on the firm performance of VNPTs (β = 0. Firm performance of VNPTs are not different by demographic characteristics.

Finally, hypotheses H1, H2 and H3 are all accepted. Dessertations has proposed some implications for administrators to improve the ingredients of human resource management to increase advantage competative and firm performance of VNPTs. Some limitations and further research directions are also mentioned in this dessertation. 12 Keywords: practical human resources management; competitive advantage; firm performance, VNPT ­13­ CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN ĐỀ TÀI Trong chương 1, luận án trình bày tổng quan về đề tài nghiên cứu.

Một số nội dung chính là lí do chọn đề tài, mục tiêu nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu, đóng góp của nghiên cứu và kết cấu của luận án. Trong đó, lý do chọn đề tài được trình bày theo hai góc độ: thực tiễn và khoảng trống lý thuyết; phương pháp nghiên cứu được sử dụng là phương pháp nghiên cứu định tính kết hợp với phương pháp nghiên cứu định lượng. Sự cần thiết của vấn đề nghiên cứu 1. Xuất phát từ vấn đề thực tiễn Nguồn nhân lực là vấn đề trọng tâm của sự phát triển kinh tế ­ xã hội ở tất cả các nước trên thế giới.

Đặc biệt, trong thời đại ngày nay, khi nền kinh tế đang chuyển dần qua nền kinh tế số, nguồn nhân lực đóng vai trò là nhân tố quyết định, tài sản quý giá của mọi doanh nghiệp, các tổ chức và tất cả các quốc gia. Trong phạm vi doanh nghiệp, theo Wrigh và cộng sự (1993), nguồn nhân lực được hiểu là nguồn vốn con người và sử dụng nguồn vốn này nhằm hoàn thành mục tiêu của doanh nghiệp. Tuy nhiên, khác với các nguồn lực khác trong doanh nghiệp, nguồn vốn nhân lực có giá trị, khan hiếm, không thể bắt chước và thay thế hoàn toàn. Vì thế, dựa theo lý thuyết nguồn lực của Boxall và Purcell (2003) cho rằng nguồn nhân lực có tiềm năng đem lại lợi thế cạnh tranh bền vững cho doanh nghiệp.

Xét theo góc độ trong môi trường tĩnh, nguồn nhân lực cho phép doanh nghiệp có lợi thế tương đối so với đối thủ cạnh tranh. Ví dụ, khả năng nhận thức cho phép cá nhân ở bất kỳ công việc nào cũng có thể đưa ra những chiến lược hiệu quả để thực hiện các nhiệm vụ. Nghĩa là, có mối quan hệ tuyến tính mạnh giữa khả năng nhận thức và hiệu suất công việc (Hunter, 1984). Doanh ­14­ nghiệp có nguồn nhân lực có khả năng nhận thức cao sẽ có một lợi thế tương đối so với các doanh nghiệp khác.

Theo góc độ trong môi trường năng động, nguồn nhân lực có thể ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp thông qua việc tăng khả năng thích ứng với yêu cầu cụ thể của môi trường. Trong thực tế, nghiên cứu của Schmidt & Hunter (1992) đã chứng minh rằng ảnh hưởng của khả năng nhận thức đến hiệu suất công việc xảy ra thông qua thu nhận kiến thức công việc. Cá nhân có khả năng nhận thức cao có thể học hỏi kiến thức công việc có liên quan nhiều hơn so với những người ít khả năng nhận thức. Trong môi trường liên tục thay đổi công nghệ và sản phẩm, đòi hỏi cá nhân thích ứng với công nghệ mới thông qua cập nhập kiến thức liên tục.

Vì vậy, các doanh nghiệp có nguồn nhân lực chất lượng cao (ví dụ, cá nhân có mức độ cao khả năng nhận thức) có lợi thế cao so với đối thủ cạnh tranh mà lực lượng lao động ít có khả năng. Bởi thế, phát triển nguồn nhân lực thông qua hoàn thiện chính sách quản trị nguồn nhân lực đã nhận được sự quan tâm đặc biệt của các nhà nghiên cứu lẫn giới quản trị. Tuy nhiên, cả hai Schuler và MacMillan (1984) và Ulrich (1991) cung cấp các quan điểm định hướng, chứng minh cách thức mà họ tin rằng thực tiễn quản trị nguồn nhân lực có thể đem lại lợi thế cạnh tranh bền vững. Họ cho rằng nguồn nhân lực có thể tạo ra giá trị cho doanh nghiệp.

Các nghiên cứu thực nghiệm cũng đã chứng minh rằng, lợi thế cạnh tranh bền vững chỉ đạt được bởi sự tác động qua lại giữa các nguồn nhân lực và thực tiễn quản trị nguồn nhân lực, trong đó nhấn mạnh giá trị của nhân sự thực hành hơn là chất lượng nguồn nhân lực.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phạm Hùng Đức (2020). Luận án tiến sĩ kinh tế ảnh hưởng của thực tiễn quản trị ngu [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/quan-tri-nguon-nhan-luc/luan-an-tien-si-kinh-te-anh-huong-cua-thuc-tien-quan-tri-nguon-nhan-luc-den-loi-the-canh-tranh-va-ket-qua-kinh-doanh-cua-doanh-nghiep-nghien-cuu-truong-hop-cac-vnpt-dia-ban-tinh

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế ảnh hưởng của thực tiễn quản trị ngu" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ kinh tế ảnh hưởng của thực tiễn quản trị nguồn nhân lực đến lợi thế cạnh tranh và kết quả kinh doanh của doanh nghiệp nghiên cứu trường

Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế ảnh hưởng của thực tiễn quản trị ngu" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế ảnh hưởng của thực tiễn quản trị ngu" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế ảnh hưởng của thực tiễn quản trị ngu" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Quản Trị Nguồn Nhân Lực.

Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế ảnh hưởng của thực tiễn quản trị ngu" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế ảnh hưởng của thực tiễn quản trị ngu" có 298 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế ảnh hưởng của thực tiễn quản trị ngu" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter