Luận án Tiến sĩ: Rèn luyện kỹ năng thương lượng cho sinh viên ngành Quản trị Nhân lực

Luận án TS: rèn luyện kỹ năng thương lượng cho SV Quản trị nhân lực. Nâng cao hiệu quả đàm phán, giải quyết xung đột trong môi trường làm việc.

Tác giả

Luan An

Số trang

192

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Nền tảng kỹ năng thương lượng cho quản trị nhân lực

Kỹ năng thương lượng là yếu tố then chốt trong mọi lĩnh vực nghề nghiệp. Đặc biệt là quản trị nhân lực. Tài liệu này cung cấp cái nhìn toàn diện về việc rèn luyện kỹ năng thương lượng cho sinh viên ngành Quản trị Nhân lực. Kỹ năng này không chỉ là nghệ thuật đạt được thỏa thuận. Nó còn là khả năng xây dựng mối quan hệ bền vững. Sinh viên cần nắm vững các chiến lược đàm phán để thành công trong môi trường doanh nghiệp. Quá trình rèn luyện kỹ năng thương lượng giúp sinh viên phát triển năng lực cá nhân. Nó trang bị công cụ để giải quyết xung đột. Nó thúc đẩy giao tiếp hiệu quả. Nâng cao năng lực thương lượng là một đầu tư chiến lược cho sự nghiệp. Việc này đảm bảo các chuyên gia nhân sự tương lai có đủ bản lĩnh.

1.1. Khái niệm và cấu trúc kỹ năng thương lượng

Kỹ năng thương lượng bao gồm tập hợp các hành vi và năng lực. Chúng giúp cá nhân đạt được mục tiêu mong muốn thông qua trao đổi và thỏa hiệp. Đây không đơn thuần là kỹ thuật đàm phán. Nó còn là sự hiểu biết về tâm lý đối tác. Nó đòi hỏi khả năng phân tích tình huống. Cấu trúc kỹ năng thương lượng bao gồm nhiều thành phần cốt lõi. Giao tiếp hiệu quả là nền tảng không thể thiếu. Khả năng thuyết phục đối phương cũng là một yếu tố quan trọng. Kỹ năng giải quyết xung đột giúp xử lý bất đồng một cách hòa bình. Việc nắm vững thông tin và chuẩn bị kỹ lưỡng là bước đầu tiên thiết yếu. Sau đó, tiến hành trao đổi và đưa ra đề xuất hợp lý. Cuối cùng, đạt được thỏa thuận chung, mang lại lợi ích cho các bên. Mọi thương lượng đều đòi hỏi sự linh hoạt cao. Khả năng thích ứng với các tình huống khác nhau là rất cần thiết. Sinh viên cần nhận diện và phát triển từng cấu phần này. Điều này đảm bảo quá trình thương lượng diễn ra thuận lợi và hiệu quả.

1.2. Đặc điểm quá trình và các bước thương lượng

Quá trình thương lượng mang tính chất đa dạng và phức tạp. Nó có thể diễn ra dưới nhiều hình thức khác nhau. Ví dụ: đàm phán lương với ứng viên. Hoặc thỏa thuận phúc lợi nhân viên trong nội bộ công ty. Mỗi tình huống yêu cầu chiến lược đàm phán riêng biệt. Đặc điểm chung của mọi quá trình thương lượng là sự tương tác giữa các bên. Mục tiêu cuối cùng là tìm ra giải pháp chung, được chấp nhận bởi tất cả. Các bước thương lượng thường được xác định rõ ràng để tối ưu hóa kết quả. Chuẩn bị là bước đầu tiên và quan trọng nhất. Nó bao gồm việc thu thập thông tin, xác định mục tiêu rõ ràng. Nó cũng dự đoán phản ứng và động thái của đối tác. Tiếp theo là mở đầu cuộc đàm phán một cách chuyên nghiệp. Trình bày lập trường và quan điểm của mình. Giai đoạn trao đổi thông tin và thăm dò ý kiến giúp hiểu rõ hơn về đối phương. Sau đó, tiến hành đề xuất và xem xét các nhượng bộ. Cuối cùng là kết thúc và ký kết thỏa thuận cuối cùng. Việc tuân thủ các bước này tăng cường khả năng thành công đáng kể. Các kỹ thuật thương lượng được áp dụng xuyên suốt quá trình để đạt được kết quả mong muốn.

1.3. Tầm quan trọng đối với chuyên gia nhân sự

Kỹ năng thương lượng có vai trò sống còn đối với chuyên gia quản trị nhân lực. Trong quy trình tuyển dụng, kỹ năng đàm phán lương là yếu tố thiết yếu. Nó trực tiếp quyết định khả năng thu hút và giữ chân nhân tài cho tổ chức. Chuyên viên nhân sự thường xuyên tham gia vào các cuộc đàm phán phúc lợi nhân viên. Điều này đòi hỏi khả năng thuyết phục và hiểu rõ nhu cầu của đôi bên. Quản lý quan hệ lao động cũng cần kỹ năng giải quyết xung đột hiệu quả. Xử lý khiếu nại, hòa giải tranh chấp là một phần công việc hàng ngày của họ. Giao tiếp hiệu quả là chìa khóa để xây dựng lòng tin vững chắc. Nó tạo ra một môi trường làm việc hài hòa và hợp tác. Rèn luyện kỹ năng thương lượng giúp sinh viên Quản trị Nhân lực chuẩn bị tốt nhất. Họ sẵn sàng đối mặt với thách thức thực tế trong nghề nghiệp. Nâng cao năng lực này đảm bảo sự nghiệp thành công.

II.Thực trạng và yêu cầu kỹ năng thương lượng

Nghiên cứu đánh giá thực trạng kỹ năng thương lượng của sinh viên Quản trị Nhân lực. Kết quả khảo sát chỉ ra những điểm mạnh và hạn chế. Nhiều sinh viên nhận thức được tầm quan trọng của kỹ năng này. Tuy nhiên, khả năng vận dụng chiến lược đàm phán vào thực tế còn chưa đồng đều. Sinh viên thường gặp khó khăn trong việc áp dụng kỹ thuật thương lượng. Đặc biệt trong các tình huống yêu cầu giải quyết xung đột phức tạp. Việc thiếu kinh nghiệm thực tế là một nguyên nhân chính. Chương trình đào tạo cần được điều chỉnh. Mục tiêu là đáp ứng tốt hơn yêu cầu từ thị trường lao động. Nâng cao năng lực thực hành là ưu tiên hàng đầu. Việc này đảm bảo sinh viên sẵn sàng cho môi trường làm việc chuyên nghiệp.

2.1. Đánh giá thực trạng kỹ năng thương lượng của sinh viên

Khảo sát thực trạng cho thấy bức tranh đa chiều về kỹ năng thương lượng của sinh viên. Sinh viên có nền tảng lý thuyết tương đối vững chắc. Họ hiểu các khái niệm cơ bản về đàm phán. Tuy nhiên, khả năng thực hành còn hạn chế đáng kể. Kỹ năng giao tiếp hiệu quả của một số sinh viên chưa đạt yêu cầu. Khả năng thuyết phục đối phương cần được cải thiện mạnh mẽ. Nhiều sinh viên còn lúng túng khi đối mặt với áp lực trong các cuộc thương lượng. Họ thiếu tự tin khi tham gia vào các tình huống thương lượng thực tế. Việc xác định mục tiêu thương lượng rõ ràng cũng là một điểm yếu phổ biến. Các kỹ thuật thương lượng chuyên sâu ít được sinh viên áp dụng. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả cuối cùng của cuộc đàm phán. Việc đánh giá khách quan giúp xác định các lỗ hổng năng lực. Từ đó, xây dựng lộ trình rèn luyện phù hợp và hiệu quả hơn.

2.2. Yêu cầu từ thị trường lao động cho ngành nhân sự

Thị trường lao động ngày càng đòi hỏi cao ở chuyên viên nhân sự. Kỹ năng thương lượng không chỉ dừng ở đàm phán lương cơ bản. Nó còn mở rộng sang các vấn đề phức tạp hơn như phúc lợi nhân viên. Các công ty cần người có thể quản lý quan hệ lao động hiệu quả. Khả năng giải quyết xung đột là bắt buộc trong mọi tổ chức. Chuyên viên nhân sự phải có khả năng thuyết phục cấp trên, đồng nghiệp và nhân viên. Họ cần có chiến lược giữ chân nhân tài một cách hiệu quả. Quy trình tuyển dụng đòi hỏi kỹ năng đàm phán tốt, từ việc thu hút ứng viên đến chốt lời mời làm việc. Giao tiếp hiệu quả là nền tảng cho mọi tương tác trong môi trường làm việc. Các nhà tuyển dụng tìm kiếm ứng viên có năng lực toàn diện. Họ có thể vận dụng chiến lược đàm phán linh hoạt trong nhiều tình huống. Năng lực này giúp xây dựng môi trường làm việc tích cực, chuyên nghiệp.

2.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến rèn luyện kỹ năng đàm phán

Nhiều yếu tố tác động đến quá trình rèn luyện kỹ năng đàm phán. Chương trình đào tạo là yếu tố cốt lõi. Nội dung giảng dạy và phương pháp truyền đạt ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng học tập. Môi trường học tập cần tạo điều kiện thực hành thường xuyên cho sinh viên. Sự hướng dẫn của giảng viên đóng vai trò quan trọng trong việc định hình năng lực. Năng lực cá nhân của sinh viên cũng là một yếu tố quyết định. Đam mê học hỏi, sự chủ động tham gia quyết định tiến bộ cá nhân. Kinh nghiệm thực tế thông qua các hoạt động ngoại khóa hoặc thực tập là vô giá. Các yếu tố khách quan như áp lực học tập và thời gian cũng ảnh hưởng. Việc nhận diện và quản lý các yếu tố này là cần thiết. Nó giúp tối ưu hóa quá trình rèn luyện kỹ năng thương lượng. Đảm bảo kết quả học tập tốt nhất cho sinh viên.

III.Biện pháp rèn luyện kỹ năng thương lượng hiệu quả

Để nâng cao kỹ năng thương lượng cho sinh viên, cần có các biện pháp toàn diện. Các biện pháp này được xây dựng dựa trên nguyên tắc khoa học. Đồng thời đảm bảo tính thực tiễn và hiệu quả cao. Việc bổ sung kỹ năng thương lượng vào chuẩn đầu ra là bước quan trọng. Điều này định hướng phát triển nội dung môn học. Nó giúp đánh giá sinh viên tốt nghiệp một cách khách quan. Các hoạt động trong giờ lý thuyết cần được đổi mới. Tích hợp phương pháp dạy học chủ động. Điều này khuyến khích sinh viên tham gia tích cực. Rèn luyện kỹ năng thương lượng cần gắn liền với các hoạt động nghề nghiệp thực tế. Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp này sẽ tạo ra hiệu quả vượt trội.

3.1. Tích hợp kỹ năng thương lượng vào chương trình đào tạo

Tích hợp kỹ năng thương lượng vào chương trình đào tạo là yêu cầu cấp thiết. Các môn học chuyên ngành cần lồng ghép các tình huống đàm phán thực tế. Ví dụ: môn Quan hệ Lao động có thể tập trung vào giải quyết xung đột. Môn Tuyển dụng và Giữ chân nhân tài có thể bao gồm đàm phán lương và phúc lợi nhân viên. Việc thiết kế các bài tập tình huống thực tế giúp sinh viên luyện tập. Giảng viên cần sử dụng các phương pháp dạy học tích cực. Các buổi thảo luận nhóm, đóng vai, mô phỏng là hiệu quả. Điều này giúp sinh viên phát triển chiến lược đàm phán phù hợp. Đồng thời cải thiện kỹ thuật thương lượng của bản thân. Việc này đảm bảo sinh viên có nền tảng vững chắc khi ra trường. Họ sẽ sẵn sàng cho công việc thực tế trong ngành nhân sự.

3.2. Rèn luyện thực tế qua các hoạt động chuyên môn

Rèn luyện thực tế là chìa khóa để thành thạo kỹ năng thương lượng. Sinh viên nên tham gia các dự án thực tế tại doanh nghiệp. Thực tập tại doanh nghiệp cung cấp kinh nghiệm quý báu không thể thay thế. Họ có cơ hội chứng kiến và tham gia vào quá trình đàm phán thực tế. Các hoạt động gắn liền với nghề quản trị nhân lực rất quan trọng. Ví dụ: tham gia các buổi phỏng vấn tuyển dụng. Hoặc hỗ trợ xây dựng chính sách phúc lợi nhân viên. Đây là cơ hội để áp dụng kỹ năng giao tiếp hiệu quả đã học. Nó giúp nâng cao khả năng thuyết phục đối tác một cách tự nhiên. Các tình huống thực tế thường đòi hỏi giải quyết xung đột nhanh chóng. Kinh nghiệm này giúp sinh viên phát triển tư duy linh hoạt và sáng tạo. Nó củng cố khả năng đưa ra quyết định sáng suốt dưới áp lực.

3.3. Tổ chức hội thi và hoạt động trải nghiệm thương lượng

Tổ chức các hội thi và hoạt động trải nghiệm là cách hiệu quả. Nó giúp sinh viên rèn luyện kỹ năng thương lượng trong môi trường cạnh tranh. Các cuộc thi hùng biện, tranh biện, giải quyết tình huống là ví dụ điển hình. Sinh viên có thể tham gia vào các buổi mô phỏng đàm phán lương. Hoặc các cuộc thi về quan hệ lao động và giải quyết khiếu nại. Những hoạt động này khuyến khích tư duy chiến lược đàm phán mạnh mẽ. Sinh viên phải áp dụng kỹ thuật thương lượng đa dạng và sáng tạo. Đồng thời nâng cao kỹ năng giao tiếp hiệu quả và khả năng thuyết phục. Các hoạt động trải nghiệm cũng giúp sinh viên làm quen với áp lực. Họ học cách quản lý cảm xúc và duy trì bình tĩnh trong mọi tình huống. Điều này cải thiện năng lực giải quyết xung đột một cách đáng kể.

IV.Đánh giá hiệu quả rèn luyện kỹ năng đàm phán

Nghiên cứu đã tiến hành thực nghiệm sư phạm kỹ lưỡng. Mục tiêu là đánh giá hiệu quả của các biện pháp rèn luyện đã đề xuất. Quy trình thực nghiệm được thiết kế khoa học và có hệ thống. Nó bao gồm việc đo lường kỹ năng thương lượng trước và sau tác động. Các phương pháp đánh giá đa dạng đã được sử dụng một cách linh hoạt. Từ phiếu tự đánh giá của sinh viên đến quan sát hành vi thực tế. Kết quả thực nghiệm cung cấp bằng chứng cụ thể và rõ ràng. Các biện pháp đề xuất có tác động tích cực đáng kể. Sinh viên có sự tiến bộ rõ rệt về kỹ năng. Đặc biệt là khả năng áp dụng chiến lược đàm phán. Năng lực giao tiếp hiệu quả cũng được cải thiện mạnh mẽ. Kết quả này khẳng định tính đúng đắn của phương pháp.

4.1. Phương pháp và quy trình thực nghiệm sư phạm

Thực nghiệm sư phạm được tiến hành với hai nhóm sinh viên rõ ràng. Một nhóm là nhóm thực nghiệm, áp dụng các biện pháp rèn luyện mới. Nhóm còn lại là nhóm đối chứng, không áp dụng biện pháp mới để so sánh. Mục đích chính là so sánh sự tiến bộ giữa hai nhóm này. Quá trình thực nghiệm bao gồm nhiều giai đoạn cụ thể. Giai đoạn chuẩn bị kỹ lưỡng, giai đoạn thực hiện theo kế hoạch. Cuối cùng là giai đoạn đánh giá kết quả một cách khách quan. Các công cụ đo lường được sử dụng bao gồm phiếu khảo sát chi tiết. Có cả phiếu quan sát hành vi và sản phẩm hoạt động thương lượng. Ví dụ: các biên bản thỏa thuận đã đạt được, kế hoạch đàm phán. Dữ liệu được thu thập một cách cẩn thận và chính xác. Sau đó được phân tích bằng phương pháp thống kê khoa học. Điều này đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của kết quả. Giúp đưa ra kết luận đáng tin cậy về hiệu quả rèn luyện.

4.2. Phân tích kết quả tiến bộ kỹ năng thương lượng

Phân tích kết quả thực nghiệm cho thấy sự tiến bộ rõ rệt ở sinh viên. Sinh viên nhóm thực nghiệm thể hiện năng lực thương lượng vượt trội. Khả năng xác định mục tiêu thương lượng được cải thiện đáng kể. Kỹ năng giao tiếp hiệu quả của họ cũng tăng cường mạnh mẽ. Sinh viên tự tin hơn trong việc trình bày quan điểm của mình. Họ cũng thành thạo hơn trong kỹ thuật thuyết phục đối phương. Khả năng giải quyết xung đột được nâng cao rõ rệt. Đặc biệt trong các tình huống đàm phán lương hoặc phúc lợi nhân viên. Các biểu đồ và bảng biểu minh họa sự tăng trưởng về điểm số. Điều này chứng minh hiệu quả của các biện pháp rèn luyện đã áp dụng. Nó khẳng định tầm quan trọng của việc đầu tư vào phát triển kỹ năng này. Sinh viên giờ đây có kỹ năng vững vàng hơn.

4.3. Đánh giá chung và những đóng góp mới của nghiên cứu

Nghiên cứu khẳng định tính cấp thiết của việc rèn luyện kỹ năng thương lượng. Đặc biệt là đối với sinh viên ngành Quản trị Nhân lực. Các biện pháp đề xuất có tính khả thi cao và mang lại hiệu quả thực tế. Đóng góp mới của luận án là hệ thống hóa cơ sở lý luận một cách toàn diện. Nó đưa ra các biện pháp cụ thể, phù hợp với bối cảnh giáo dục Việt Nam. Nghiên cứu cung cấp khung thực nghiệm rõ ràng và có giá trị khoa học. Kết quả thực nghiệm là minh chứng khoa học vững chắc. Tài liệu này là nguồn tham khảo hữu ích cho các trường đại học, giảng viên. Cũng như sinh viên và nhà quản lý giáo dục. Nó góp phần nâng cao chất lượng đào tạo nguồn nhân lực. Đảm bảo sinh viên có đủ năng lực thích ứng với thị trường lao động hiện đại.

V.Ứng dụng kỹ năng đàm phán trong quản trị nhân sự

Kỹ năng đàm phán là công cụ không thể thiếu của chuyên gia quản trị nhân sự. Ứng dụng của nó trải dài trong nhiều hoạt động cốt lõi. Từ giai đoạn tuyển dụng ban đầu cho đến duy trì quan hệ lao động bền vững. Chuyên viên nhân sự cần thành thạo chiến lược đàm phán chuyên nghiệp. Điều này nhằm đạt được thỏa thuận tối ưu cho cả công ty và nhân viên. Khả năng thuyết phục và giao tiếp hiệu quả là nền tảng. Nó giúp xây dựng môi trường làm việc tích cực, chuyên nghiệp. Việc rèn luyện kỹ năng này giúp sinh viên sẵn sàng đối mặt. Họ sẽ giải quyết các tình huống thực tế một cách tự tin và hiệu quả. Nâng cao năng lực nhân sự toàn diện.

5.1. Đàm phán lương và phúc lợi để thu hút nhân tài

Đàm phán lương và phúc lợi là hoạt động cốt lõi trong tuyển dụng nhân sự. Chuyên viên nhân sự cần nắm vững kỹ thuật thương lượng hiệu quả. Mục tiêu là thu hút được ứng viên xuất sắc nhất cho vị trí. Đồng thời đảm bảo tuân thủ ngân sách và chính sách công ty. Việc hiểu rõ giá trị thị trường và kỳ vọng của ứng viên là rất quan trọng. Khả năng thuyết phục ứng viên chấp nhận đề nghị là một nghệ thuật tinh tế. Nó yêu cầu kỹ năng giao tiếp hiệu quả và sự linh hoạt trong chiến lược đàm phán. Chuyên viên cần xây dựng gói phúc lợi hấp dẫn, không chỉ dừng ở lương. Ví dụ: bảo hiểm y tế, cơ hội đào tạo, lộ trình phát triển sự nghiệp. Một cuộc đàm phán thành công mang lại lợi ích cho cả hai bên. Nó góp phần xây dựng thương hiệu nhà tuyển dụng vững mạnh và uy tín.

5.2. Giải quyết xung đột xây dựng quan hệ lao động bền vững

Trong quan hệ lao động, xung đột là điều khó tránh khỏi. Kỹ năng giải quyết xung đột là tối quan trọng đối với chuyên gia nhân sự. Chuyên viên nhân sự thường đóng vai trò hòa giải tích cực. Họ cần áp dụng kỹ thuật thương lượng khéo léo và công bằng. Mục tiêu là tìm ra giải pháp 'hai bên cùng thắng'. Giao tiếp hiệu quả giúp làm dịu căng thẳng và xây dựng lại niềm tin. Khả năng lắng nghe tích cực là thiết yếu để hiểu rõ vấn đề. Năng lực thuyết phục các bên cùng nhượng bộ là chìa khóa thành công. Việc xây dựng quan hệ lao động bền vững dựa trên sự hiểu biết. Nó dựa trên sự tôn trọng lẫn nhau giữa quản lý và nhân viên. Kỹ năng thương lượng giúp tạo ra môi trường làm việc hài hòa. Nó góp phần giảm thiểu tranh chấp không đáng có, duy trì sự ổn định.

5.3. Chiến lược giữ chân nhân tài và phát triển sự nghiệp

Giữ chân nhân tài là thách thức lớn đối với mọi doanh nghiệp hiện đại. Kỹ năng đàm phán đóng vai trò quan trọng trong chiến lược này. Chuyên viên nhân sự cần thương lượng với nhân viên hiện tại. Mục đích là hiểu rõ nguyện vọng và nhu cầu phát triển của họ. Đàm phán về lộ trình thăng tiến rõ ràng, cơ hội đào tạo và phát triển. Hoặc các điều kiện làm việc linh hoạt phù hợp với cá nhân. Đây là những ví dụ cụ thể về việc áp dụng kỹ năng thương lượng. Khả năng thuyết phục nhân viên gắn bó lâu dài với công ty là rất cần thiết. Giao tiếp hiệu quả giúp xây dựng mối quan hệ tin cậy và bền vững. Nó tạo cơ hội để nhân viên cảm thấy được trân trọng và đầu tư. Chiến lược đàm phán thành công tạo ra giá trị lâu dài. Nó không chỉ giữ chân nhân tài mà còn thúc đẩy sự phát triển chung của tổ chức.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ rèn luyện kỹ năng thương lượng cho sinh viên ngành quản trị nhân lực

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (192 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO RÈN LUYỆN KỸ NĂNG THƯƠNG LƯỢNG CHO SINH VIÊN NGÀNH QUẢN TRỊ NHÂN LỰC LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC NĂM 2016 § 2 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO RÈN LUYỆN KỸ NĂNG THƯƠNG LƯỢNG CHO SINH VIÊN NGÀNH QUẢN TRỊ NHÂN LỰC Chuyên ngành: Lý luận và lịch sử giáo dục Mã số: 62.02 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC Người hướng dẫn khoa học: NĂM 2016 3 LỜI CAM ĐOAN Tác giả xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của bản thân tác giả. Các kết quả nghiên cứu và các kết luận trong luận án này là trung thực, không sao chép từ bất kỳ một nguồn nào và dưới bất kỳ hình thức nào. Việc tham khảo các nguồn tài liệu (nếu có) đã được thực hiện trích dẫn và ghi nguồn tài liệu tham khảo đúng quy định. Tác giả luận án i MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.ii MỤC LỤC.

iii DANH MỤC HÌNH ẢNH.iv DANH MỤC BẢNG BIỂU.iv DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT.vi MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của vấn đề nghiên cứu. Mục đích nghiên cứu. Khách thể, đối tượng nghiên cứu.

Giả thuyết khoa học. Nhiệm vụ nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.

Luận điểm cần bảo vệ. Những đóng góp mới của luận án. Cấu trúc, bố cục của luận án.8 Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN RÈN LUYỆN KỸ NĂNG THƯƠNG LƯỢNG CHO SINH VIÊN NGÀNH QUẢN TRỊ NHÂN LỰC. Tổng quan nghiên cứu vấn đề.

Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam. Một số vấn đề lí luận về kỹ năng thương lượng. Kỹ năng thương lượng. Cấu trúc của kỹ năng thương lượng.

Đặc điểm của thương lượng/quá trình thương lượng. Các bước thương lượng. Một số vấn đề lý luận về rèn luyện KNTL cho SV ngành QTNL. Rèn luyện kỹ năng thương lượng.

Các nguyên tắc và phương pháp rèn luyện KNTL cho sinh viên ngành QTNL ii. Các con đường rèn luyện KNTL cho SV ngành QTNL. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình rèn luyện KNTL của SV ngành QTNL.39 Kết luận chương 1.43 Chương 2 CƠ SỞ THỰC TIỄN CỦA VIỆC RÈN LUYỆN KỸ NĂNG THƯƠNG LƯỢNG CHO SINH VIÊN NGÀNH QUẢN TRỊ NHÂN LỰC. Cơ sở thực tiễn.

Yêu cầu đối với sinh viên ngành quản trị nhân lực. Nội dung chương trình dạy KNTL cho SV ngành QTNL. Khái quát về khảo sát thực trạng. Mục đích khảo sát.

Quá trình khảo sát thực trạng. Kết quả khảo sát thực trạng. Thực trạng KNTL của SV ngành QTNL tự đánh giá của SV và GV. Thực trạng về việc rèn luyện KNTL cho SV ngành QTNL.

Thực trạng mức độ tác động của các biện pháp rèn luyện KNTL cho SV ngành QTNL. Thực trạng mức độ tác động các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình rèn luyện KNTL của SV ngành QTNL.68 Kết luận chương 2.74 Chương 3 BIỆN PHÁP TỔ CHỨC RÈN LUYỆN KỸ NĂNG.76 THƯƠNG LƯỢNG CHO SINH VIÊN NGÀNH QUẢN TRỊ NHÂN LỰC. Những nguyên tắc xác định biện pháp rèn luyện KNTL. Đảm bảo tính mục đích.

Đảm bảo tính thực tiễn. Đảm bảo tính đồng bộ của các biện pháp. Đảm bảo tính hiệu quả. Biện pháp rèn luyện KNTL cho SV ngành QTNL.

Bổ sung KNTL vào CĐR của ngành QTNL để định hướng phát triển nội dung chương trình môn học và đánh giá SV tốt nghiệp. Rèn luyện KNTL cho SV ngành QTNL trong giờ học lý thuyết. Tổ chức dạy học tích hợp rèn luyện KNTL cho sinh viên. Rèn luyện KNTL gắn với hoạt động nghề QTNL.

Rèn luyện KNTL thông qua tổ chức các hội thi. Rèn luyện KNTL thông qua hoạt động thực tế.110 Kết luận chương 3.114 Chương 4 THỰC NGHIỆM VÀ ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ THỰC NGHIỆM. Giới thiệu chung về thực nghiệm sư phạm. Mục đích thực nghiệm.

Phạm vi, đối tượng thực nghiệm. Lực lượng và thời gian TN. Nội dung, phương pháp thực nghiệm. Phương pháp đo đạc, đánh giá kết quả TN.

Tiến trình thực nghiệm. Phân tích kết quả thực nghiệm. Phân tích kết quả sự tiến bộ về KNTL của SV ngành QTNL theo tự đánh giá của SV. Phân tích kết quả về các KNTL của SV ngành QTNL qua phiếu quan sát.

Phân tích về KNTL của SV ngành QTNL lớp TN qua sản phẩm hoạt động thương lượng. Nghiên cứu trường hợp điển hình. Đánh giá chung về kết quả TN.139 Kết luận chương 4.140 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 143 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ.146 TÀI LIỆU THAM KHẢO.156 iv DANH MỤC HÌNH ẢNH Biểu đồ 2.1: Sự phân bố điểm số của các nhóm KN hình thành KNTL.

Sự tiến bộ về KNTL của SV qua các lần đo. So sánh ĐTB các nhóm KNTL của SV lớp TN trước và sau TN. So sánh ĐTB của các nhóm KNTL của SV lớp TN và ĐC sau TN. So sánh kết quả rèn luyện KNTL của lớp TN và ĐC.

Kết quả đánh giá sản phẩm hoạt động thương lượng.1 v DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 2.1: Đặc điểm khách thể khảo sát. Các nhóm điểm của thang đo trong bảng hỏi SV-01.3: Đánh giá của SV ngành QTNL về KN xác định mục tiêu thương lượng.4: Đánh giá của SV ngành QTNL về KN giao tiếp trong thương lượng.5: Tự đánh giá của SV về nhóm KN hợp tác trong thương lượng.6: Đánh giá của SV về nhóm KN giải quyết tranh chấp trên cơ sở thiện chí “Hai bên cùng thắng”. Thực trạng KNTL của SV ngành QTNL theo đánh giá của SV. Thực trạng các biện pháp rèn luyện KNTL cho SV ngành QTNL qua đánh giá của GV và SV.9: Thực trạng các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình rèn luyện KNTL của SV ngành QTNL.

Nhận thức của GV, SV về sự cần thiết của các KN khác khi tham gia thương lượng.1: Tổng hợp kết quả đánh giá KNTL của SV trước TN. Sự tiến bộ của SV ngành QTNL về các nhóm KNTL qua các lần đo. So sánh kết quả rèn luyện các KNTL của SV lớp TN và ĐC. So sánh kết quả rèn luyện KNTL của lớp TN và ĐC.

Tổng hợp kết quả quan sát ở lớp TN. Tổng hợp kết quả quan sát ở lớp ĐC. So sánh kết quả đánh giá sản phẩm KNTL trước và sau TN.1 vi DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT CLB Câu lạc bộ CĐ Cao đẳng CĐR Chuẩn đầu ra CTĐT Chương trình đào tạo ĐC Đối chứng ĐH Đại học ĐTB Điểm trung bình ĐLC Độ lệch chuẩn GV Giảng viên GDKNS Giáo dục kỹ năng sống KN Kỹ năng KX Kỹ xảo KNS Kỹ năng sống KNM Kỹ năng mềm KNTL Kỹ năng thương lượng QTNL Quản trị nhân lực TN Thực nghiệm SV Sinh viên vii MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của vấn đề nghiên cứu Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế, cạnh tranh kinh tế giữa các quốc gia ngày càng trở nên quyết liệt, đòi hỏi các nước phải đổi mới công nghệ để tăng năng suất lao động, điều đó đã và đang đặt ra vị trí mới cho giáo dục.

Đặc biệt giáo dục đại học, là trụ cột của nền giáo dục mỗi nước, có vai trò đặc biệt quan trọng tạo nên nguồn nhân lực chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu của xã hội. Thế kỷ 21 được gọi là “Kỷ nguyên của kinh tế dựa vào kỹ năng” (Skills Based Economy - thông tin từ World Bank). Triết lý của giáo dục thế kỷ 21 hướng con người vào “Học để biết, học để làm, học để chung sống với mọi người, học để tự khẳng định mình”, nhưng thực chất đó chính là cách tiếp cận kỹ năng sống (KNS) trong giáo dục [6]. Hoạt động nghề nghiệp phụ thuộc vào năng lực và trình độ được đào tạo của mỗi cá nhân, năng lực của mỗi cá nhân được cấu trúc bởi hai thành phần, đó là năng lực cốt lõi và năng lực chung.

Phần năng lực cốt lõi là hệ thống kiến thức chuyên môn và kỹ năng (KN) nghề nghiệp; phần năng lực chung là những kiến thức, KN bổ trợ giúp cho kiến thức, KN chuyên môn được tiến hành có hiệu quả. Thực tế cho thấy sự thành đạt của mỗi người phụ thuộc rất nhiều vào hệ thống KN bổ trợ hay còn gọi là k ỹ năng mềm ( KNM). Nhà tâm lý học Ba Lan Krytyna Skarzyska cho rằng “Chất lượng cuộc sống của chúng ta phụ thuộc khá lớn vào việc xung quanh chúng ta có nhiều người thấu hiểu chúng ta hay không”; còn học giả người Mỹ Kinixti lại đánh giá "Sự thành công của mỗi người chỉ có 15% là dựa vào kỹ thuật chuyên ngành, còn 85% là dựa vào những quan hệ giao tiếp và tài năng xử thế của người đó". Chìa khóa dẫn đến thành công thực sự là chúng ta phải biết kết hợp cả hai KN này.

Nghị quyết số 14/2005/NQ-CP ngày 02 tháng 11 năm 2005 của Chính phủ về đổi mới cơ bản và toàn diện giáo dục đại học Việt Nam giai đoạn 2006 – 2020 đã chỉ rõ: “Triển khai đổi mới phương pháp đào tạo theo 3 tiêu chí: trang bị cách học; phát huy tính chủ động của người học; sử dụng công nghệ thông tin và truyền thông trong hoạt động dạy và học”. Quán triệt tinh thần của Nghị quyết 14, giáo dục đại học ở nước ta trong những năm gần đây rất chú trọng đến việc đổi mới về chương trình, nội dung và phương pháp dạy học theo định hướng phát triển năng lực cho 1 người học. Nhằm kiểm soát được chất lượng đào tạo, Bộ Giáo dục và Đào tạo yêu cầu các trường đại học (ĐH), cao đẳng (CĐ) xác định và công bố chuẩn đầu ra (CĐR) cho các ngành đào tạo. CĐR phản ánh Chương trình đào tạo, kiến thức, KN, thái độ, chất lượng đào tạo, đồng thời yêu cầu, đòi hỏi khách quan của xã hội và hoạt động lao động nghề nghiệp được xây dựng định hướng theo chuẩn nghề nghiệp (việc làm).

Qua tìm hiểu thực tế, hiện nay các trường ĐH đào tạo chuyên ngành quản trị nhân lực (QTNL), khi xây dựng chương trình chưa đưa KNTL vào trong chương trình đào tạo và khi xác định CĐR cũng chưa đề cập đến. Chính vì vậy, GV trong quá trình giảng dạy ít quan tâm đến việc hình thành và phát triển KNTL cho SV, do đó KNTL của SV còn thấp. Vì vậy, việc nghiên cứu và đưa KNTL vào trong chương trình đào tạo và được đánh giá trong CĐR đang trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Đối với SV ngành QTNL, do đặc thù nghề nghiệp, sau khi ra trường họ không làm việc với máy móc mà trực tiếp làm việc với con người.

Vì vậy, họ rất cần được trang bị KNTL để phục vụ công việc. Họ đại diện cho các cơ quan, doanh nghiệp đứng ra khai thác và sử dụng nguồn nhân lực, cải thiện mối quan hệ lao động, tuyển dụng, đào tạo, đánh giá lao động, thiết lập và quản trị hệ thống lương bổng, phúc lợi… Thực hiện các giao tế nhân sự như tham gia thương nghị tập thể, giải quyết tranh chấp lao động trong các doanh nghiệp, trong các tổ chức chính trị xã hội.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Rèn luyện kỹ năng thương lượng cho sinh viên Quản trị Nhân lực" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án TS: rèn luyện kỹ năng thương lượng cho SV Quản trị nhân lực. Nâng cao hiệu quả đàm phán, giải quyết xung đột trong môi trường làm việc.

Luận án "Rèn luyện kỹ năng thương lượng cho sinh viên Quản trị Nhân lực" có bao nhiêu trang?

Luận án "Rèn luyện kỹ năng thương lượng cho sinh viên Quản trị Nhân lực" có 192 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Rèn luyện kỹ năng thương lượng cho sinh viên Quản trị Nhân lực" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter