Luận án tiến sĩ quan hệ lao động trong doanh nghiệp sản xuất ô tô vốn Nhật Bản tại Việt Nam - Ngô Thị Kim Giang

Luận án nghiên cứu quan hệ lao động trong doanh nghiệp sản xuất ô tô vốn Nhật tại Việt Nam, phân tích đặc thù và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả quản trị.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

189

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Quan hệ lao động doanh nghiệp sản xuất ô tô FDI Nhật Bản
Số trang:
189 trang
Trường:
Trường Đại học Công đoàn
Chuyên ngành:
Quản trị nhân lực
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Quan hệ lao động doanh nghiệp sản xuất ô tô FDI Nhật Bản

Ngành công nghiệp ô tô giữ vai trò trụ cột trong nền kinh tế hiện đại. Các doanh nghiệp sản xuất ô tô FDI Nhật Bản đầu tư rất sớm vào thị trường Việt Nam. Khối doanh nghiệp này đóng góp lớn vào ngân sách quốc gia và giải quyết việc làm chất lượng cao. Quan hệ lao động doanh nghiệp FDI trong ngành sản xuất ô tô có tính chất phức tạp. Mối quan hệ này chịu sự tác động đồng thời từ tiêu chuẩn quốc tế và môi trường lao động nội địa. Việc xây dựng quan hệ lao động hài hòa giúp doanh nghiệp vận hành ổn định. Môi trường làm việc lành mạnh là tiền đề nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm.

1.1. Bối cảnh phát triển ngành ô tô vốn Nhật tại Việt Nam

Doanh nghiệp sản xuất ô tô FDI Nhật Bản bắt đầu hiện diện tại Việt Nam từ thập niên 1990. Các thương hiệu hàng đầu như Toyota, Honda hay Isuzu đã xây dựng mạng lưới sản xuất quy mô lớn. Khối doanh nghiệp này tạo ra hàng chục nghìn việc làm kỹ thuật cao. Dây chuyền sản xuất ô tô đòi hỏi độ chính xác tuyệt đối và tính kỷ luật nghiêm ngặt. Người lao động Việt Nam nhanh chóng tiếp cận công nghệ hiện đại. Mối liên kết giữa nhà quản lý Nhật Bản và công nhân Việt Nam ngày càng sâu sắc. Sự phát triển này thúc đẩy nhu cầu hoàn thiện khung pháp lý và chính sách lao động phù hợp.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu và phương pháp tiếp cận đề tài

Nghiên cứu tập trung phân tích thực trạng quan hệ lao động doanh nghiệp FDI trong lĩnh vực sản xuất ô tô. Dữ liệu khảo sát được thu thập từ các nhà máy ô tô lớn tại miền Bắc và miền Nam. Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định lượng và định tính. Các cuộc phỏng vấn sâu giúp nhận diện rõ tâm tư của công nhân và nhà quản lý. Mục tiêu cốt lõi là tìm ra các điểm nghẽn trong đối thoại và thương lượng. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở thực tiễn để hoàn thiện mô hình quan hệ lao động tại Việt Nam.

II. Đặc trưng quan hệ lao động doanh nghiệp FDI tại Việt Nam

Quan hệ lao động doanh nghiệp FDI vận hành theo cơ chế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Cơ chế ba bên gồm Nhà nước, người sử dụng lao động và tổ chức đại diện người lao động. Pháp luật lao động Việt Nam tạo hành lang bảo vệ quyền lợi chính đáng của các bên. Doanh nghiệp Nhật Bản luôn đề cao tính tuân thủ pháp luật sở tại. Tuy nhiên, sự khác biệt về văn hóa và ngôn ngữ đôi khi tạo ra rào cản giao tiếp. Việc duy trì sự đồng thuận đòi hỏi nỗ lực đối thoại thường xuyên và liên tục.

2.1. Cơ cấu các chủ thể trong quan hệ lao động nhà máy ô tô

Người sử dụng lao động bao gồm ban điều hành Nhật Bản và đội ngũ quản lý người Việt. Người lao động là lực lượng công nhân trực tiếp đứng chuyền và kỹ sư kỹ thuật. Công đoàn cơ sở công ty Nhật đóng vai trò đại diện bảo vệ quyền lợi hợp pháp cho tập thể lao động. Tổ chức công đoàn phối hợp với ban giám đốc xây dựng môi trường làm việc an toàn. Ban lãnh đạo doanh nghiệp tôn trọng vai trò của công đoàn trong việc truyền đạt chính sách. Mối quan hệ giữa các chủ thể duy trì dựa trên nguyên tắc tôn trọng và hợp tác.

2.2. Các yếu tố tác động đến mối quan hệ lao động ngành ô tô

Yếu tố bên ngoài gồm khung chính sách pháp luật, thị trường lao động và chi phí sinh hoạt xã hội. Sự biến động của chuỗi cung ứng toàn cầu cũng tác động trực tiếp đến sản xuất. Yếu tố bên trong gồm môi trường làm việc, chế độ tiền lương và cơ hội thăng tiến. Áp lực tự động hóa đòi hỏi người lao động liên tục nâng cao tay nghề. Năng lực thương lượng của cán bộ công đoàn quyết định chất lượng thỏa ước. Khi các yếu tố nội bộ được giải quyết tốt, quan hệ lao động sẽ phát triển ổn định.

III. Cơ chế đối thoại và thương lượng tập thể ngành ô tô FDI

Thương lượng tập thể ngành ô tô là công cụ quan trọng để thiết lập các điều kiện lao động công bằng. Hoạt động đối thoại tại nơi làm việc diễn ra định kỳ giúp giảm thiểu bất đồng ngầm. Doanh nghiệp Nhật Bản thường duy trì các cuộc họp giao ban và kênh tiếp nhận phản hồi minh bạch. Người lao động chủ động đề xuất nguyện vọng về tiền lương, phụ cấp và thời giờ nghỉ ngơi. Kết quả thương lượng được thể chế hóa bằng văn bản pháp lý chặt chẽ. Cơ chế này tạo sự yên tâm cho công nhân gắn bó lâu dài.

3.1. Thực tiễn hoạt động đối thoại tại nơi làm việc

Đối thoại tại nơi làm việc được tổ chức định kỳ hàng quý theo quy định của Bộ luật Lao động. Doanh nghiệp thành lập các nhóm chất lượng và hòm thư góp ý tại từng phân xưởng. Ban giám đốc trực tiếp lắng nghe ý kiến về điều kiện an toàn, suất ăn ca và môi trường nhà xưởng. Các thắc mắc của người lao động được giải đáp nhanh chóng và thỏa đáng. Hoạt động đối thoại cởi mở giúp loại bỏ hiểu lầm giữa chuyên gia nước ngoài và công nhân. Tinh thần dân chủ cơ sở được nâng cao rõ rệt.

3.2. Đàm phán và ký kết thỏa ước lao động tập thể doanh nghiệp FDI

Thỏa ước lao động tập thể doanh nghiệp FDI tại các nhà máy ô tô Nhật Bản có chất lượng cao. Nhiều điều khoản trong thỏa ước quy định chế độ đãi ngộ vượt trội so với luật định. Các nội dung nổi bật gồm tiền thưởng chuyên cần, phụ cấp nhà ở và bảo hiểm sức khỏe bổ sung. Quy trình thương lượng diễn ra dân chủ, có sự tham gia của đông đảo đoàn viên. Thỏa ước sau khi ký kết được phổ biến rộng rãi đến toàn thể nhân viên. Bản thỏa ước trở thành kim chỉ nam cho quan hệ lao động tại doanh nghiệp.

IV. Văn hóa quản trị và triết lý Kaizen trong nhà máy ô tô

Văn hóa quản trị doanh nghiệp Nhật Bản nổi tiếng với tinh thần kỷ luật và sự tận tụy. Phong cách quản lý chú trọng làm việc nhóm và xây dựng lòng trung thành. Người lao động được đào tạo văn hóa ứng xử chuẩn mực ngay từ ngày đầu gia nhập. Mối quan hệ giữa cấp trên và cấp dưới duy trì trên nền tảng tôn trọng và hỗ trợ. Sự hòa nhập văn hóa giúp công nhân Việt Nam hình thành tác phong công nghiệp chuyên nghiệp. Đây là chìa khóa xây dựng văn hóa doanh nghiệp bền vững.

4.1. Ứng dụng triết lý Kaizen và 5S trong quan hệ lao động

Triết lý Kaizen và 5S trong quan hệ lao động khuyến khích tinh thần cải tiến liên tục từ mỗi cá nhân. Công nhân dây chuyền được trao quyền đóng góp ý kiến để tối ưu hóa thao tác làm việc. Doanh nghiệp tổ chức các phong trào thi đua sáng kiến có khen thưởng thỏa đáng. Mô hình 5S giúp không gian nhà xưởng luôn sạch sẽ, ngăn nắp và an toàn tuyệt đối. Người lao động cảm thấy giá trị bản thân được tôn trọng khi sáng kiến được áp dụng. Tinh thần đồng đội và sự gắn bó tập thể nhờ đó gia tăng mạnh mẽ.

4.2. Vai trò kết nối của công đoàn cơ sở công ty Nhật

Công đoàn cơ sở công ty Nhật đóng vai trò cầu nối thông tin giữa ban lãnh đạo và người lao động. Tổ chức công đoàn tích cực tuyên truyền đường lối của công ty và nắm bắt tâm tư công nhân. Các hoạt động thể thao, du lịch và ngày hội gia đình được tổ chức thường niên. Công đoàn chủ động tham gia giám sát định mức lao động và an toàn vệ sinh. Mối quan hệ hợp tác thiện chí giữa công đoàn và người sử dụng lao động giúp triệt tiêu mầm mống xung đột.

V. Chế độ đãi ngộ tiền lương và giải quyết tranh chấp FDI

Chế độ đãi ngộ và tiền lương ngành ô tô thuộc nhóm dẫn đầu trong các ngành chế biến chế tạo. Mức thu nhập ổn định giúp doanh nghiệp thu hút và giữ chân nguồn nhân lực chất lượng cao. Bên cạnh lương cơ bản, các khoản phúc lợi xã hội được chú trọng đầu tư. Khi có mâu thuẫn nảy sinh, quy trình thương lượng nội bộ được kích hoạt ngay lập tức. Mục tiêu là phòng ngừa sớm các vụ tranh chấp lao động tập thể ngoài ý muốn. Sự minh bạch trong chính sách là yếu tố quyết định sự ổn định.

5.1. Thực trạng chính sách tiền lương và phúc lợi ngành ô tô

Chế độ đãi ngộ và tiền lương ngành ô tô tại các doanh nghiệp Nhật Bản được xây dựng theo thang bảng lương minh bạch. Mức lương cơ bản thường cao hơn nhiều so với lương tối thiểu vùng do Nhà nước quy định. Doanh nghiệp áp dụng chính sách tăng lương định kỳ dựa trên đánh giá hiệu quả công việc. Các chế độ thưởng tháng 13, thưởng năng suất và hỗ trợ đi lại được thực hiện đầy đủ. Điều kiện làm việc trong nhà máy có hệ thống điều hòa nhiệt độ và thiết bị bảo hộ đạt chuẩn quốc tế.

5.2. Cơ chế phòng ngừa và xử lý tranh chấp lao động tập thể

Tranh chấp lao động tập thể tại các doanh nghiệp sản xuất ô tô Nhật Bản diễn ra rất hiếm. Ban quản trị nhân sự phối hợp với công đoàn xử lý mọi khiếu nại phát sinh trong vòng 24 đến 48 giờ. Mọi tranh chấp về quyền và lợi ích đều được giải quyết thông qua hòa giải tại chỗ. Quy trình đối thoại trực tiếp giúp người lao động hiểu rõ hoàn cảnh sản xuất kinh doanh của công ty. Nhờ vậy, nguy cơ ngừng việc tập thể tự phát được kiểm soát và ngăn chặn triệt để.

VI. Giải pháp hoàn thiện quan hệ lao động ngành ô tô Nhật Bản

Bối cảnh cách mạng công nghiệp và chuyển đổi xe điện đặt ra nhiều thách thức mới. Doanh nghiệp cần đổi mới mô hình quản trị nhân sự để thích ứng với xu thế công nghệ. Việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và xây dựng lòng tin là ưu tiên hàng đầu. Cơ quan quản lý nhà nước cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý về quan hệ lao động. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên sẽ duy trì môi trường kinh doanh hấp dẫn. Quan hệ lao động tiến bộ là nền tảng cho sự phát triển lâu dài.

6.1. Đổi mới công tác đối thoại và nâng cao năng lực công đoàn

Cán bộ công đoàn cơ sở cần được đào tạo bài bản về kỹ năng thương lượng và kiến thức pháp luật. Các buổi tập huấn kỹ năng đàm phán giúp công đoàn nâng cao vị thế đối thoại. Doanh nghiệp cần ứng dụng nền tảng số để lắng nghe ý kiến người lao động nhanh chóng hơn. Quy trình thu thập phản hồi cần bảo mật danh tính để công nhân an tâm đóng góp ý kiến. Sự đổi mới này giúp các cuộc thương lượng tập thể ngành ô tô đạt hiệu quả thực chất và bền vững.

6.2. Hoàn thiện chính sách đào tạo và giữ chân nguồn nhân lực

Doanh nghiệp sản xuất ô tô FDI Nhật Bản cần đẩy mạnh các chương trình đào tạo kỹ năng chuyên sâu tại nước ngoài. Việc thiết lập lộ trình phát triển nghề nghiệp rõ ràng giúp người lao động an tâm cống hiến. Chính sách đãi ngộ cần gắn liền với trình độ tay nghề và mức độ đóng góp sáng kiến kỹ thuật. Chăm lo tốt đời sống tinh thần và sức khỏe lâu dài của công nhân là giải pháp cốt lõi. Nguồn nhân lực gắn bó vững chắc sẽ bảo đảm sự thịnh vượng của doanh nghiệp.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG, BIỂU ĐỒ
MỞ ĐẦU
prefix.1. Lý do chọn đề tài
prefix.2. Mục đích nghiên cứu
prefix.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
prefix.4. Phương pháp nghiên cứu
prefix.5. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài
prefix.6. Cấu trúc của luận án
1. CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU QUAN HỆ LAO ĐỘNG TRONG DOANH NGHIỆP
1.1. Các công trình nghiên cứu ở nƣớc ngoài về quan hệ lao động
1.2. Các công trình nghiên cứu ở trong nƣớc về quan hệ lao động
1.3. Khoảng trống trong các nghiên cứu và hƣớng nghiên cứu của luận án
1.3.1. Khoảng trống trong các nghiên cứu
1.3.2. Hướng nghiên cứu của luận án
1.4. Kinh nghiệm một số nƣớc trong việc xây dựng quan hệ lao động
1.4.1. Kinh nghiệm của Trung Quốc
1.4.2. Kinh nghiệm của Nhật Bản
1.4.3. Kinh nghiệm của một số quốc gia Đông Nam Á
1.4.4. Một số bài học kinh nghiệm rút ra cho Việt Nam khi xây dựng quan hệ lao động
1.5. Tiểu kết chƣơng 1
2. CHƢƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ QUAN HỆ LAO ĐỘNG TẠI DOANH NGHIỆP
2.1. Các khái niệm liên quan đến quan hệ lao động
2.2. Một số mô hình lý thuyết về quan hệ lao động
2.3. Quan hệ lao động trong doanh nghiệp
2.3.1. Các chủ thể của quan hệ lao động trong doanh nghiệp
2.3.2. Mối quan hệ của các bên khi tham gia quan hệ lao động trong doanh nghiệp
2.3.3. Các nội dung quan hệ lao động trong doanh nghiệp
2.4. Mô hình quan hệ lao động và đặc trƣng của quan hệ lao động ở Việt Nam
2.4.1. Mô hình quan hệ lao động ở Việt Nam
2.4.2. Đặc trưng của quan hệ lao động ở Việt Nam
2.5. Các nhân tố ảnh hƣởng đến quan hệ lao động trong doanh nghiệp sản xuất ô tô có vốn đầu tƣ nƣớc ngoài
2.5.1. Các nhân tố bên trong doanh nghiệp
2.5.2. Các nhân tố bên ngoài doanh nghiệp
2.6. Cơ chế vận hành của quan hệ lao động
2.6.1. Cơ chế vận hành của quan hệ lao động
2.6.2. Mối quan hệ của Cơ chế 3 bên trong nền kinh tế thị trường
2.7. Một số nguyên tắc cần quán triệt thực hiện trong quan hệ lao động nền kinh tế thị trƣờng
2.7.1. Nguyên tắc hợp tác trong quan hệ lao động
2.7.2. Nguyên tắc bình đẳng trong quan hệ lao động
2.7.3. Nguyên tắc thương lượng trong quan hệ lao động
2.8. Đặc điểm quan hệ lao động trong các doanh nghiệp có vốn đầu tƣ nƣớc ngoài ở Việt Nam
2.9. Tiểu kết chƣơng 2
3. CHƢƠNG 3: THỰC TRẠNG QUAN HỆ LAO ĐỘNG TẠI CÁC DOANH NGHIỆP SẢN XUẤT Ô TÔ CÓ VỐN ĐẦU TƯ NHẬT BẢN TẠI VIỆT NAM
3.1. Tổng quan thực trạng kinh tế xã hội và các nhân tố ảnh hƣởng
3.1.1. Thực trạng kinh tế xã hội
3.1.2. Thực trạng các nhân tố ảnh hưởng đến quan hệ lao động trong doanh nghiệp sản xuất ô tô có vốn đầu tư Nhật Bản
3.2. Tổng quan về ngành công nghiệp ô tô Việt Nam và vai trò của các doanh nghiệp sản xuất ô tô có vốn đầu tƣ nƣớc ngoài
3.2.1. Tổng quan ngành công nghiệp ô tô Việt Nam
3.2.2. Cơ hội và thách thức đối với các doanh nghiệp sản xuất ô tô tại Việt Nam
3.2.3. Vai trò của các doanh nghiệp sản xuất ô tô có vốn FDI ở Việt Nam
3.3. Tổng quan về các doanh nghiệp sản xuất ô tô có vốn đầu tư Nhật Bản tại Việt Nam
3.4. Thực trạng quan hệ lao động trong các doanh nghiệp sản xuất ô tô có vốn đầu tƣ Nhật Bản tại Việt Nam
3.4.1. Khái quát tình hình quan hệ lao động trong các doanh nghiệp ở Việt Nam
3.4.2. Thực trạng quan hệ lao động trong các doanh nghiệp sản xuất ô tô có vốn đầu tư Nhật Bản tại Việt Nam
3.5. Đánh giá chung về thái độ của các chủ thể trong quan hệ lao động
3.6. Đánh giá chung về thực trạng quan hệ lao động trong các doanh nghiệp sản xuất ô tô có vốn đầu tƣ Nhật Bản tại Việt Nam
3.6.1. Những mặt tích cực
3.6.2. Những vấn đề tồn tại và nguyên nhân
3.7. Tiểu kết chƣơng 3
4. CHƢƠNG 4: ĐỊNH HƢỚNG VÀ GIẢI PHÁP XÂY DỰNG QUAN HỆ HÀI HÕA, ỔN ĐỊNH TRONG CÁC DOANH NGHIỆP SẢN XUẤT Ô TÔ CÓ VỐN ĐẦU TƢ NHẬT BẢN TẠI VIỆT NAM
4.1. Bối cảnh trong nƣớc và quốc tế và xu hƣớng phát triển quan hệ lao động ở Việt Nam
4.1.1. Bối cảnh trong nước
4.1.2. Bối cảnh quốc tế
4.1.3. Quan điểm và chủ trương của Đảng và Nhà nước Việt Nam về xây dựng quan hệ lao động
4.1.4. Xu hướng phát triển quan hệ lao động trong các doanh nghiệp dưới ảnh hưởng của cách mạng công nghiệp lần 4
4.2. Định hƣớng phát triển quan hệ lao động trong các doanh nghiệp sản xuất ô tô có vốn đầu tƣ của Nhật Bản tại Việt Nam
4.2.1. Định hướng chung
4.2.2. Đối với các doanh nghiệp ô tô có vốn đầu tư của Nhật Bản tại Việt Nam
4.3. Các giải pháp xây dựng quan hệ lao động
4.3.1. Hoàn thiện cơ chế chính sách có liên quan đến quan hệ lao động
4.3.2. Nhóm giải pháp về phía hệ thống công đoàn
4.3.3. Nhóm giải pháp về phía tổ chức đại diện cho người sử dụng lao động
4.3.4. Nhóm giải pháp về phía người sử dụng lao động
4.3.5. Nhóm giải pháp đối với người lao động
4.4. Tiểu kết chƣơng 4
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ quan hệ lao động trong các doanh nghiệp sản xuất ô tô có vốn đầu tư nhật bản tại việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (189 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

TRƢỜNG ĐẠI HỌC CÔNG ĐOÀN NGÔ THỊ KIM GIANG QUAN HỆ LAO ĐỘNG TRONG CÁCDOANH NGHIỆP SẢN XUẤT Ô TÔ CÓ VỐN ĐẦU TƢ NHẬT BẢN TẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN TRỊ NHÂN LỰC HÀ NộI, NĂM 2021 luan an TRƢỜNG ĐẠI HỌC CÔNG ĐOÀN NGÔ THỊ KIM GIANG QUAN HỆ LAO ĐỘNG TRONG CÁC DOANH NGHIỆP SẢN XUẤT Ô TÔ CÓ VỐN ĐẦU TƢ NHẬT BẢN TẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN TRỊ NHÂN LỰC Mã số: 9 34 04 04 Người hướng dẫn khoa học: 1. NGUYỄN ANH TUẤN HÀ NộI, NĂM 2021 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Luận án tiến sĩ: “Quan hệ lao động trong các doanh nghiệp sản xuất ô tô có vốn đầu tư Nhật Bản tại Việt Nam” là công trình nghiên cứu độc lập do tác giả thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. Vũ Quang Thọ và TS. Nguyễn Anh Tuấn.

Luận án chưa được công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào. Các số liệu, nội dung được trình bày trong Luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng, hợp lệ và đảm bảo tuân thủ các quy định về bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ. Tôi xin chịu trách nhiệm về toàn bộ nội dung của Luận án tiến sĩ. Tác giả luận án Ngô Thị Kim Giang luan an ii luan an LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án, nghiên cứu sinh xin chân thành cảm ơn tập thể giảng viên hướng dẫn khoa học: PGS.

Vũ Quang Thọ và TS. Nguyễn Anh Tuấn đã rất tận tình, trách nhiệm giúp đỡ, hướng dẫn, góp ý quý báu trong suốt quá trình thực hiện nghiên cứu luận án. Xin bày tỏ lòng biết ơn tới Ban giám hiệu, Khoa sau đại học, Khoa quản trị nhân lực, các nhà nghiên cứu khoa học, các thầy giáo, cô giáo trường Đại học Công đoàn… đã luôn tạo mọi điều kiện thuận lợi và tốt nhất để nghiên cứu sinh hoàn thành luận án. Bên cạnh đó, tác giả xin gửi lời cảm ơn đến Bộ giáo dục và Đào tạo, Bộ Công Thương, Tổng liên đoàn Lao động Việt Nam, Công đoàn Công Thương Việt Nam, Viện nghiên cứu Công nhân và Công đoàn, Công đoàn Tổng Công ty máy Động lực – Máy nông nghiệp Việt Nam, Cục Công nghiệp địa phương, các Doanh nghiệp, cá nhân và các tổ chức liên quan đã nhiệt tình hỗ trợ, cung cấp các tài liệu, tham gia trả lời phỏng vấn, điều tra… Sau cùng, nghiên cứu sinh xin gửi lời cảm ơn tới gia đình, bạn bè, đồng nghiệp đã luôn động viên, quan tâm và giúp đỡ trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu.

Xin trân trọng cảm ơn! Nghiên cứu sinh Ngô Thị Kim Giang luan an MỤC LỤC Lời cam đoan Lời cảm ơn Mục lục Danh mục các chữ viết tắt Danh mục bảng, biểu đồ MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài. Mục đích nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài. Cấu trúc của luận án. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU QUAN HỆ LAO ĐỘNG TRONG DOANH NGHIỆP.

Các công trình nghiên cứu ở nƣớc ngoài về quan hệ lao động. Các công trình nghiên cứu ở trong nƣớc về quan hệ lao động. Khoảng trống trong các nghiên cứu và hƣớng nghiên cứu của luận án. Khoảng trống trong các nghiên cứu.

Hướng nghiên cứu của luận án. Kinh nghiệm một số nƣớc trong việc xây dựng quan hệ lao động. Kinh nghiệm của Trung Quốc. Kinh nghiệm của Nhật Bản.

Kinh nghiệm của một số quốc gia Đông Nam Á. Một số bài học kinh nghiệm rút ra cho Việt Nam khi xây dựng quan hệ lao động. 27 Tiểu kết chƣơng 1 .CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ QUAN HỆLAO ĐỘNGTẠI DOANH NGHIỆP. Các khái niệm liên quan đến quan hệ lao động.

Một số mô hình lý thuyết về quan hệ lao động. Quan hệ lao động trong doanh nghiệp. Các chủ thể của quan hệ lao động trong doanh nghiệp. Mối quan hệ của các bên khi tham gia quan hệ lao động trong doanh nghiệp.

Các nội dung quan hệ lao động trong doanh nghiệp. Mô hình quan hệ lao động và đặc trƣng của quan hệ lao động ở Việt Nam. Mô hình quan hệ lao động ở Việt Nam. Đặc trưng của quan hệ lao động ở Việt Nam.

Các nhân tố ảnh hƣởng đến quan hệ lao động trong doanh nghiệp sản xuất ô tô có vốn đầu tƣ nƣớc ngoài. Các nhân tố bên trong doanh nghiệp. Các nhân tố bên ngoài doanh nghiệp. Cơ chế vận hành của quan hệ lao động.

Cơ chế vận hành của quan hệ lao động. Mối quan hệ của Cơ chế 3 bên trong nền kinh tế thị trường. Một số nguyên tắc cần quán triệt thực hiện trong quan hệ lao động nền kinh tế thị trƣờng. Nguyên tắc hợp tác trong quan hệ lao động.

Nguyên tắc bình đẳng trong quan hệ lao động. Nguyên tắc thương lượng trong quan hệ lao động. Đặc điểm quan hệ lao động trong các doanh nghiệp có vốn đầu tƣ nƣớc ngoài ở Việt Nam. 57 Tiểu kết chƣơng 2 .THỰC TRẠNG QUAN HỆ LAO ĐỘNG TẠI CÁC DOANH NGHIỆP SẢN XUẤT Ô TÔ CÓ VỐN ĐẦU TƯ NHẬT BẢN TẠI VIỆT NAM.

Tổng quan thực trạng kinh tế xã hội và các nhân tố ảnh hƣởng. Thực trạng kinh tế xã hội. Thực trạng các nhân tố ảnh hưởng đến quan hệ lao động trong doanh nghiệp sản xuất ô tô có vốn đầu tư Nhật Bản. Tổng quan về ngành công nghiệp ô tô Việt Nam và vai trò của các doanh nghiệp sản xuất ô tô có vốn đầu tƣ nƣớc ngoài.

Tổng quan ngành công nghiệp ô tô Việt Nam. Cơ hội và thách thức đối với các doanh nghiệp sản xuất ô tô tại Việt Nam. Vai trò của các doanh nghiệp sản xuất ô tô có vốn FDI ở Việt Nam. Tổng quan về các doanh nghiệp sản xuất ô tô có vốn đầu tư Nhật Bản tại Việt Nam.

Thực trạng quan hệ lao động trong các doanh nghiệp sản xuất ô tô có vốn đầu tƣ Nhật Bản tại Việt Nam. Khái quát tình hình quan hệ lao động trong các doanh nghiệp ở Việt Nam83 3. Thực trạng quan hệ lao động trong các doanh nghiệp sản xuất ô tô có vốn đầu tư Nhật Bản tại Việt Nam. Đánh giá chung về thái độ của các chủ thể trong quan hệ lao động.

Đánh giá chung về thực trạng quan hệ lao độngtrong các doanh nghiệp sản xuất ô tô có vốn đầu tƣ Nhật Bản tại Việt Nam. Những mặt tích cực. Những vấn đề tồn tại và nguyên nhân. 118 Tiểu kết chƣơng 3.

ĐỊNH HƢỚNG VÀ GIẢI PHÁP XÂY DỰNG QUAN HỆ HÀI HÕA, ỔN ĐỊNH TRONG CÁC DOANH NGHIỆP SẢN XUẤT Ô TÔ CÓ VỐN ĐẦU TƢ NHẬT BẢN TẠI VIỆT NAM. Bối cảnh trong nƣớc và quốc tế và xu hƣớng phát triển quan hệ lao động ở Việt Nam. Bối cảnh trong nước. Bối cảnh quốc tế.

Quan điểm và chủ trương của Đảng và Nhà nước Việt Nam về xây dựng quan hệ lao động. Xu hướng phát triển quan hệ lao động trong các doanh nghiệp dưới ảnh hưởng của cách mạng công nghiệp lần 4. Định hƣớng phát triển quan hệ lao động trong các doanh nghiệp sản xuất ô tô có vốn đầu tƣ của Nhật Bản tại Việt Nam. Định hướng chung.

Đối với các doanh nghiệp ô tô có vốn đầu tư của Nhật Bản tại Việt Nam. Các giải pháp xây dựng quan hệ lao động. Hoàn thiện cơ chế chính sách có liên quan đến quan hệ lao động. Nhóm giải pháp về phía hệ thống công đoàn.

Nhóm giải pháp về phía tổ chức đại diện cho người sử dụng lao động. Nhóm giải pháp về phía người sử dụng lao động. Nhóm giải pháp đối với người lao động. 159 Tiểu kết chƣơng 4.

162 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. 163 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 164 PHỤ LỤC luan an DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT VIẾT TẮT VIẾT ĐẦY ĐỦ ACFTU Tổng công hội Trung Quốc ADB Ngân hàng Phát triển châu Á AFTA Khu vực Mậu dịch Tự do ASEAN ASEAN Hiệp hội các Quốc gia Đông Nam Á ATVSLĐ An toàn vệ sinh lao động BCH Ban chấp hành BHXH Bảo hiểm xã hội BHYT Bảo hiểm y tế BLLĐ Bộ Luật lao động CBCĐ Cán bộ công đoàn CBU Xe ô tô nguyên chiếc CĐCS Công đoàn cơ sở CMCN 4.0 Cách mạng công nghiệp 4.0 CPTTP Hiệp định xuyên Thái Bình Dương ĐKLĐ Điều kiện lao động DN Doanh nghiệp DNNVV Hiệp hội Doanh nghiệp nhỏ và vừa Việt Nam ĐTTNLV Đối thoại tại nơi làm việc ĐTXH Đối thoại xã hội Hiệp định Thương mại tự do giữa Việt Nam EVFTA & Liên minh Châu Âu FDI Đầu tư trực tiếp nước ngoài FTA Hiệp định Thương mại HĐLĐ Hợp đồng lao động ILO Tổ chức Lao động Quốc tế KCN Khu công nghiệp KH-CN Khoa học Công nghệ luan an MOLISA Bộ Lao động Thương Binh và Xã hội NCS Nghiên cứu sinh NK Nhập khẩu NLĐ Người lao động NQLĐ Nội quy lao động NSDLĐ Người sử dụng lao động ODA Hỗ trợ Phát triển Chính thức QHLĐ Quan hệ lao động QLNN Quản lý Nhà nước SNTUC Hội đồng công đoàn Quốc gia Singapore SXKD Sản xuất kinh doanh SXLR Sản xuất lắp ráp TCLĐ Tranh chấp lao động TCLĐTT Tranh chấp lao động tập thể TLLĐTT Thương lượng lao động tập thể TNHH Trách nhiệm hữu hạn TTLĐ Thị trường lao động TƯLĐTT Thoả ước lao động tập thể VAMA Hiệp hội các nhà sản xuất ô tô Việt Nam VCA Liên minh Hợp tác xã Việt Nam VCCI Phòng Công nghiệp và Thương mại Việt Nam WB Ngân hàng thế giới WEF Diễn đàn Kinh tế thế giới WTO Tổ chức Thương mại thế giới luan an DANH MỤC CÁC BẢNG Số hiệu Tên bảng Trang bảng Bảng 3. Phân loại xe 76 Bảng 3.

Phân loại xe theo phân khúc 77 Bảng 3. Thông tin liên quan đến các doanh nghiệp sản xuất ô tô của 80 Nhật Bản tại Việt Nam Bảng 3. Tình trạng ký kết hợp đồng lao động 90 Bảng 3. Nhận thức về vai trò của tổ chức đại diện cho người lao động 93 Bảng 3.

Nhận thức của người lao động về sự công bằng trong doanh 94 nghiệp Bảng 3. Cơ hội tham gia đóng góp ý kiến của người lao động vào 96 chính sách đối với doanh nghiệp Bảng 3. Mức độ chia sẻ thông tin về tình hình sản xuất kinh doanhcủa 99 doanh nghiệp với người lao động Bảng 3. Mức độ hài lòng của người lao động về các nội dung của 101 quan hệ lao động trong doanh nghiệp Bảng 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Ngô Thị Kim Giang (2021). Luận án quan hệ lao động doanh nghiệp sản xuất ô tô vốn Nhật tại Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Công đoàn]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/quan-tri-nguon-nhan-luc/luan-an-quan-he-lao-dong-doanh-nghiep-san-xuat-oto-von-nhat-ban-tai-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án quan hệ lao động doanh nghiệp sản xuất ô tô vốn Nhật tại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu quan hệ lao động trong doanh nghiệp sản xuất ô tô vốn Nhật tại Việt Nam, phân tích đặc thù và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả quản trị.

Luận án "Luận án quan hệ lao động doanh nghiệp sản xuất ô tô vốn Nhật tại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Công đoàn. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Luận án quan hệ lao động doanh nghiệp sản xuất ô tô vốn Nhật tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án quan hệ lao động doanh nghiệp sản xuất ô tô vốn Nhật tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Quản trị nhân lực. Danh mục: Quản Trị Nguồn Nhân Lực.

Luận án "Luận án quan hệ lao động doanh nghiệp sản xuất ô tô vốn Nhật tại Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án quan hệ lao động doanh nghiệp sản xuất ô tô vốn Nhật tại Việt Nam" có 189 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án quan hệ lao động doanh nghiệp sản xuất ô tô vốn Nhật tại Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter