Chính sách tiền lương tại DN vốn nhà nước - Luận án TS Nguyễn Tuấn Doanh

Luận án phân tích sâu chính sách tiền lương tại các doanh nghiệp có vốn nhà nước. Đề xuất giải pháp tối ưu hóa hiệu quả, đảm bảo công bằng.

Chuyên ngành

Quản trị nhân lực

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

176

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Tổng quan Chính sách tiền lương tại Doanh nghiệp có vốn Nhà nước

Nghiên cứu luận án tập trung vào chính sách tiền lương trong các doanh nghiệp có vốn nhà nước. Vấn đề tiền lương luôn là trọng tâm quản lý tại các doanh nghiệp này. Chính sách tiền lương hiệu quả góp phần nâng cao năng suất, thúc đẩy sự phát triển bền vững. Luận án đặt mục tiêu phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp. Nghiên cứu xác định sự cấp thiết trong việc cải cách chính sách tiền lương, đặc biệt khi các doanh nghiệp có vốn nhà nước đang trong quá trình tái cơ cấu. Một chính sách tiền lương không phù hợp có thể gây ra nhiều hệ lụy. Nó ảnh hưởng đến động lực người lao động, làm giảm hiệu quả hoạt động kinh doanh. Đồng thời, nó cản trở khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường lao động. Hiểu rõ bối cảnh và vai trò của tiền lương là bước đầu tiên quan trọng. Nghiên cứu mang lại cái nhìn toàn diện về bối cảnh hoạch định và thực thi chính sách tiền lương. Đây là cơ sở để đưa ra các kiến nghị mang tính thực tiễn và khả thi.

1.1. Tính cấp thiết và Mục tiêu nghiên cứu luận án

Chính sách tiền lương có vai trò cốt lõi trong doanh nghiệp có vốn nhà nước. Nó quyết định động lực, năng suất lao động của tập thể. Việc đổi mới mô hình quản lý, cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước đòi hỏi cải cách chính sách tiền lương. Hiện tại, chính sách tiền lương còn nhiều bất cập, chưa phản ánh đúng giá trị sức lao động. Tiền lương chưa thực sự gắn với hiệu quả sản xuất kinh doanh. Luận án nghiên cứu nhằm đánh giá thực trạng chính sách tiền lương. Nó phân tích những ưu điểm và hạn chế tồn tại. Mục tiêu chính là đề xuất các giải pháp đồng bộ. Các giải pháp này hướng đến nâng cao hiệu quả chính sách tiền lương. Điều này góp phần thu hút, giữ chân nhân tài, thúc đẩy doanh nghiệp phát triển bền vững. Nghiên cứu cũng góp phần vào quá trình hoàn thiện khung pháp lý về quản lý tiền lương tại các doanh nghiệp có vốn nhà nước.

1.2. Tổng hợp các nghiên cứu tiền lương trong doanh nghiệp

Luận án tổng hợp các công trình nghiên cứu về chính sách tiền lương. Nó bao gồm cả tài liệu trong nước và quốc tế. Các nghiên cứu nước ngoài thường nhấn mạnh vai trò của tiền lương như một công cụ chiến lược. Nó thúc đẩy hiệu suất, cạnh tranh trên thị trường. Các mô hình trả lương dựa trên năng lực, kết quả công việc được đề xuất. Các tài liệu trong nước tập trung vào đặc thù của doanh nghiệp nhà nước. Chúng phân tích các quy định về quỹ lương, thang bảng lương, hệ số lương. Những nghiên cứu này thường đề cập đến vấn đề tiền lương cơ bản, tiền lương tối thiểu vùng. Sự khác biệt giữa các loại phụ cấp chức vụ, phụ cấp thâm niên cũng được làm rõ. Tuy nhiên, vẫn còn khoảng trống nghiên cứu. Khoảng trống này liên quan đến việc xây dựng chính sách tiền lương linh hoạt. Chính sách cần thích ứng với đặc thù của doanh nghiệp có vốn nhà nước trong bối cảnh thị trường. Luận án này lấp đầy khoảng trống đó. Nó đưa ra cái nhìn sâu sắc và toàn diện hơn.

II. Cơ sở lý luận về Chính sách tiền lương doanh nghiệp vốn NN

Cơ sở lý luận vững chắc là nền tảng cho việc phân tích và đề xuất giải pháp. Chương này làm rõ các khái niệm cơ bản liên quan đến tiền lương và chính sách tiền lương. Tiền lương không chỉ là chi phí mà còn là khoản đầu tư cho nguồn nhân lực. Chính sách tiền lương cần được xây dựng một cách khoa học, có hệ thống. Nó phải đảm bảo sự công bằng, minh bạch, tạo động lực cho người lao động. Đặc biệt, tại các doanh nghiệp có vốn nhà nước, chính sách tiền lương chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Các yếu tố bao gồm mục tiêu kinh tế, xã hội, quy định của Nhà nước. Nó cũng cần hài hòa lợi ích giữa người lao động, doanh nghiệp và Nhà nước. Việc hiểu rõ các khái niệm và vai trò này giúp định hình hướng đi cho việc xây dựng chính sách hiệu quả. Nó đảm bảo tính nhất quán và khả thi của các giải pháp đề xuất.

2.1. Khái niệm và Vai trò của chính sách tiền lương

Tiền lương là số tiền người sử dụng lao động trả cho người lao động. Khoản này trả cho sức lao động đã bỏ ra trong quá trình sản xuất kinh doanh. Nó khác với thù lao, thu nhập tổng thể, bao gồm cả các khoản phúc lợi khác. Chính sách tiền lương là tập hợp các nguyên tắc, quy định và thủ tục. Nó điều chỉnh việc xác định, trả và quản lý tiền lương trong một doanh nghiệp. Tại các doanh nghiệp có vốn nhà nước, chính sách tiền lương đóng vai trò kép. Nó là công cụ kinh tế để khuyến khích sản xuất. Nó cũng là công cụ xã hội để đảm bảo an sinh, công bằng. Một chính sách tiền lương hợp lý sẽ thu hút nhân tài. Nó giữ chân người lao động giỏi, nâng cao năng suất lao động. Đồng thời, nó thúc đẩy doanh nghiệp hoàn thành mục tiêu kinh doanh. Việc hình thành quỹ lương và phân phối tiền thưởng cũng được quy định rõ ràng.

2.2. Nội dung cốt lõi của chính sách tiền lương doanh nghiệp

Nội dung chính sách tiền lương trong doanh nghiệp bao gồm nhiều yếu tố. Đầu tiên là việc hình thành quỹ tiền lương. Quỹ này được xác định dựa trên hiệu quả sản xuất kinh doanh, năng suất lao động. Tiếp theo là chính sách trả lương. Nó quy định mức lương cơ bản, các loại phụ cấp như phụ cấp chức vụ, phụ cấp thâm niên. Thang bảng lương và hệ số lương là các công cụ để xác định mức lương cụ thể. Chính sách trả lương cũng bao gồm quy định về tiền thưởng. Tiền thưởng được trả dựa trên thành tích, đóng góp của cá nhân hoặc tập thể. Ngoài ra, chính sách tiền lương còn bao gồm việc quản lý tiền lương. Nó đảm bảo sự công bằng, minh bạch trong trả lương. Mức tiền lương tối thiểu vùng cũng là một yếu tố quan trọng. Nó đảm bảo quyền lợi cơ bản cho người lao động. Mọi nội dung đều hướng đến việc tối ưu hóa chi phí tiền lương và hiệu quả kinh doanh.

2.3. Các nhân tố tác động đến chính sách tiền lương

Nhiều nhân tố ảnh hưởng đến chính sách tiền lương trong doanh nghiệp có vốn nhà nước. Các nhân tố bên trong bao gồm tình hình tài chính của doanh nghiệp, chiến lược kinh doanh. Năng suất lao động, trình độ quản lý và văn hóa doanh nghiệp cũng đóng vai trò quan trọng. Các nhân tố bên ngoài bao gồm chính sách quản lý tiền lương của Nhà nước. Nó bao gồm các quy định về tiền lương tối thiểu, bảo hiểm xã hội. Tình hình kinh tế vĩ mô, lạm phát, mức sống của người dân cũng ảnh hưởng trực tiếp. Đặc biệt, sự phát triển của thị trường lao động là yếu tố then chốt. Nhu cầu, cung ứng lao động, mức lương cạnh tranh trên thị trường tác động mạnh mẽ. Vai trò của công đoàn trong việc bảo vệ quyền lợi người lao động cũng ảnh hưởng đến chính sách. Hiểu rõ các nhân tố này giúp doanh nghiệp xây dựng chính sách tiền lương phù hợp, hiệu quả.

III. Phân tích Thực trạng Chính sách tiền lương doanh nghiệp vốn NN

Thực trạng chính sách tiền lương tại các doanh nghiệp có vốn nhà nước còn tồn tại nhiều bất cập. Các quy định hiện hành đôi khi chưa phù hợp với cơ chế thị trường. Điều này dẫn đến sự thiếu linh hoạt trong việc xác định quỹ lương. Nó cũng gây ra sự chưa tương xứng giữa tiền lương và năng suất lao động. Phân tích này đi sâu vào các khía cạnh cụ thể. Nó đánh giá quy trình xác định quỹ lương, cách thức trả lương. Đồng thời, nó nhận diện các yếu tố tác động tiêu cực đến hiệu quả của chính sách. Việc nhìn nhận rõ những hạn chế là cơ sở để đề xuất các giải pháp mang tính đột phá. Chính sách quản lý chi phí tiền lương và trả lương đối với doanh nghiệp có vốn nhà nước cần được đổi mới. Mục tiêu là tạo môi trường cạnh tranh và công bằng hơn. Thực trạng này đòi hỏi một cách tiếp cận mới mẻ và quyết liệt hơn trong cải cách.

3.1. Tổng quan chính sách quản lý tiền lương của Nhà nước

Chính sách quản lý tiền lương của Nhà nước đối với doanh nghiệp có vốn nhà nước có lịch sử lâu dài. Các chính sách này thường tập trung vào việc kiểm soát quỹ tiền lương. Nó đảm bảo sự ổn định xã hội và ngăn chặn thất thoát. Chính sách tiền lương tối thiểu là một trong những công cụ quan trọng. Nó bảo vệ quyền lợi cơ bản của người lao động. Tuy nhiên, các quy định về xác định quỹ lương kế hoạch thường cứng nhắc. Nó chưa thực sự khuyến khích doanh nghiệp nâng cao năng suất lao động và lợi nhuận. Sự can thiệp quá sâu vào việc xây dựng thang bảng lương, hệ số lương còn phổ biến. Điều này làm giảm quyền tự chủ của doanh nghiệp. Nó cũng khó tạo ra sự khác biệt trong chính sách trả lương. Thực trạng này đặt ra yêu cầu cần có sự đổi mới, phân cấp quản lý mạnh mẽ hơn.

3.2. Thực trạng xác định quỹ lương và trả lương DNVNN

Việc xác định quỹ tiền lương trong các doanh nghiệp có vốn nhà nước còn nhiều hạn chế. Quy trình thường phức tạp, phụ thuộc vào phê duyệt của cấp trên. Điều này làm chậm trễ quá trình ra quyết định. Nó cũng không phản ánh kịp thời sự biến động của thị trường lao động. Chính sách trả lương hiện tại thường dựa nhiều vào thâm niên và bằng cấp. Nó ít gắn với năng lực thực tế, hiệu suất công việc. Mức lương cơ bản còn thấp, các loại phụ cấp chức vụ, phụ cấp thâm niên chưa tạo động lực. Việc phân phối tiền thưởng cũng đôi khi chưa công bằng. Nó chưa khuyến khích cá nhân nỗ lực tối đa. Hệ thống thang bảng lương, hệ số lương vẫn còn những bất cập. Nó không đủ linh hoạt để áp dụng cho các vị trí công việc đa dạng. Điều này dẫn đến tình trạng chảy máu chất xám tại nhiều doanh nghiệp.

3.3. Đánh giá ưu điểm hạn chế chính sách tiền lương hiện hành

Chính sách tiền lương hiện hành tại doanh nghiệp có vốn nhà nước có một số ưu điểm. Nó góp phần duy trì sự ổn định, đảm bảo mức sống cơ bản cho người lao động. Các quy định về tiền lương tối thiểu vùng mang lại sự an tâm nhất định. Tuy nhiên, những hạn chế còn rất lớn. Chính sách thiếu linh hoạt, chưa gắn chặt với năng suất lao động và hiệu quả kinh doanh. Việc xác định quỹ lương còn mang nặng tính hành chính, không khuyến khích sáng tạo. Tiền lương chưa phản ánh đúng giá trị thị trường của sức lao động. Điều này dẫn đến khó khăn trong thu hút nhân tài. Nguyên nhân chính bao gồm sự can thiệp quá sâu của Nhà nước. Cùng với đó là thiếu cơ chế cạnh tranh, vai trò của công đoàn chưa thực sự mạnh mẽ. Sự phát triển thị trường lao động cũng đặt ra nhiều thách thức mới cho chính sách tiền lương.

IV. Giải pháp nâng cao hiệu quả Chính sách tiền lương doanh nghiệp vốn NN

Để nâng cao hiệu quả chính sách tiền lương trong các doanh nghiệp có vốn nhà nước, cần có hệ thống giải pháp toàn diện. Các giải pháp này phải xuất phát từ định hướng đổi mới của Nhà nước. Nó cũng cần được cụ thể hóa trong từng doanh nghiệp. Việc xem xét tiền lương như một khoản đầu tư chiến lược là cần thiết. Điều này giúp doanh nghiệp thay đổi tư duy quản lý. Nó chuyển từ kiểm soát chi phí sang tối ưu hóa giá trị nhân sự. Các giải pháp phải đảm bảo sự công bằng, minh bạch, tạo động lực mạnh mẽ cho người lao động. Mục tiêu cuối cùng là thúc đẩy năng suất lao động, nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh. Đồng thời, nó giúp doanh nghiệp cạnh tranh hiệu quả trên thị trường lao động. Các giải pháp cần được thực hiện đồng bộ, có lộ trình rõ ràng.

4.1. Định hướng đổi mới chính sách tiền lương từ Nhà nước

Nhà nước cần có định hướng rõ ràng trong việc đổi mới chính sách tiền lương. Mục tiêu là tạo sự tự chủ hơn cho các doanh nghiệp có vốn nhà nước. Chính sách tiền lương phải chuyển đổi theo hướng thị trường. Nó cần phản ánh đúng giá trị sức lao động, gắn với hiệu quả công việc. Việc bãi bỏ các quy định hành chính rườm rà là cần thiết. Nó giúp doanh nghiệp linh hoạt hơn trong quản lý quỹ lương. Định hướng cải cách cần tập trung vào việc tạo khung pháp lý thông thoáng. Khung pháp lý này khuyến khích doanh nghiệp tự xây dựng chính sách tiền lương phù hợp. Nó cũng cần đảm bảo lợi ích hài hòa giữa Nhà nước, doanh nghiệp và người lao động. Các mục tiêu cải cách cần cụ thể hóa để dễ dàng triển khai và đánh giá.

4.2. Giải pháp chiến lược cho chính sách tiền lương doanh nghiệp

Các doanh nghiệp có vốn nhà nước cần chủ động xây dựng chính sách tiền lương chiến lược. Chính sách trả lương cần tiếp cận tiền lương như một chi phí cần thiết. Nó là khoản đầu tư cho nguồn nhân lực. Mức lương và quan hệ tiền lương cần được xác định trên cơ sở thị trường lao động. Nó dựa trên khảo sát, phân tích cạnh tranh. Doanh nghiệp cần xây dựng hệ thống thang bảng lương linh hoạt. Hệ thống này phản ánh được mức độ phức tạp công việc, yêu cầu về năng lực. Chính sách tiền thưởng cũng cần được thiết kế lại. Nó phải gắn chặt với hiệu suất làm việc của cá nhân và tập thể. Việc thường xuyên rà soát, điều chỉnh chính sách tiền lương là cần thiết. Nó đảm bảo chính sách luôn phù hợp với tình hình kinh doanh và thị trường.

4.3. Xây dựng hệ thống tiền lương 3P tại doanh nghiệp

Một giải pháp quan trọng là xây dựng và áp dụng hệ thống tiền lương 3P. Hệ thống 3P bao gồm Pay for Position (trả lương theo vị trí công việc). Nó đảm bảo mức lương cơ bản phù hợp với giá trị thị trường của vị trí đó. Pay for Person (trả lương theo năng lực cá nhân). Nó đánh giá kỹ năng, kinh nghiệm, năng lực chuyên môn của người lao động. Pay for Performance (trả lương theo hiệu suất công việc). Nó gắn kết tiền thưởng, phụ cấp với kết quả đạt được. Việc áp dụng hệ thống 3P giúp chính sách tiền lương trở nên minh bạch và công bằng hơn. Nó khuyến khích người lao động không ngừng học hỏi, nâng cao năng lực. Đồng thời, nó thúc đẩy họ đạt được kết quả cao trong công việc. Điều này góp phần tăng năng suất lao động và lợi nhuận cho doanh nghiệp.

V. Kiến nghị đổi mới quản lý quỹ lương cho Doanh nghiệp vốn NN

Việc đổi mới quản lý quỹ lương là trọng tâm trong cải cách chính sách tiền lương tại các doanh nghiệp có vốn nhà nước. Các kiến nghị tập trung vào việc trao quyền tự chủ nhiều hơn cho doanh nghiệp. Đồng thời, nó tăng cường cơ chế giám sát dựa trên hiệu quả. Thay vì kiểm soát chặt chẽ đầu vào, Nhà nước nên tập trung vào kết quả đầu ra. Điều này bao gồm năng suất lao động và lợi nhuận. Các kiến nghị này hướng đến việc loại bỏ các rào cản hành chính không cần thiết. Nó giúp doanh nghiệp linh hoạt hơn trong việc sử dụng nguồn lực lao động. Một hệ thống quản lý quỹ lương hiệu quả sẽ thúc đẩy sự sáng tạo. Nó cũng khuyến khích tinh thần trách nhiệm trong doanh nghiệp. Đây là bước đi quan trọng để các doanh nghiệp có vốn nhà nước phát triển bền vững.

5.1. Bãi bỏ thủ tục phê duyệt kế hoạch lao động và quỹ lương

Kiến nghị bãi bỏ các thủ tục phê duyệt kế hoạch lao động và quỹ tiền lương. Hiện tại, các doanh nghiệp có vốn nhà nước phải trình phê duyệt. Quy trình này thường tốn thời gian, gây chậm trễ. Nó không phù hợp với sự biến động của thị trường. Việc giao quyền tự chủ cho doanh nghiệp trong việc xác định kế hoạch lao động. Nó bao gồm cả quỹ lương kế hoạch. Điều này giúp doanh nghiệp chủ động hơn. Nó cho phép doanh nghiệp phản ứng nhanh với nhu cầu sản xuất kinh doanh. Đồng thời, doanh nghiệp phải chịu trách nhiệm về hiệu quả sử dụng quỹ lương của mình. Đây là bước quan trọng để giảm bớt gánh nặng hành chính. Nó cũng khuyến khích doanh nghiệp có vốn nhà nước phát triển năng động hơn.

5.2. Đổi mới quản lý quỹ lương gắn năng suất và lợi nhuận

Quản lý quỹ lương cần được đổi mới theo hướng gắn chặt với năng suất lao động và lợi nhuận. Thay vì kiểm soát mức lương bình quân cố định, Nhà nước nên tập trung vào các chỉ số hiệu quả. Ví dụ như mức lương bình quân gắn với năng suất lao động và lợi nhuận của doanh nghiệp. Điều này tạo động lực mạnh mẽ cho doanh nghiệp. Nó khuyến khích doanh nghiệp cải thiện hiệu quả sản xuất kinh doanh. Quỹ tiền lương sẽ được tự động điều chỉnh dựa trên kết quả thực tế. Nó đảm bảo sự công bằng và hợp lý. Cơ chế này giúp doanh nghiệp có vốn nhà nước phát triển bền vững. Nó cũng đảm bảo tiền lương của người lao động tăng theo hiệu quả công việc.

5.3. Mở rộng chỉ tiêu đo lường hiệu suất lợi nhuận

Kiến nghị mở rộng thêm các chỉ tiêu đo lường hiệu suất lợi nhuận. Hiện tại, việc quản lý chi phí tiền lương thường chỉ dựa vào chỉ tiêu lợi nhuận. Các chỉ tiêu bổ sung như tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản. Hoặc các chỉ tiêu phản ánh giá trị gia tăng được tạo ra. Những chỉ tiêu này sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện hơn. Nó giúp đánh giá chính xác hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp. Việc gắn kết chi phí tiền lương với các chỉ tiêu hiệu suất lợi nhuận đa dạng giúp doanh nghiệp tối ưu hóa nguồn lực. Nó cũng thúc đẩy việc tạo ra giá trị gia tăng bền vững. Điều này đảm bảo chính sách tiền lương không chỉ đáp ứng yêu cầu tài chính. Nó còn góp phần vào sự phát triển tổng thể của doanh nghiệp có vốn nhà nước.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ chính sách tiền lương trong các doanh nghiệp có vốn nhà nước

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (176 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

i TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG ĐOÀN NGUYỄN TUẤN DOANH CHÍNH SÁCH TIỀN LƯƠNG TRONG CÁC DOANH NGHIỆP CÓ VỐN NHÀ NƯỚC CHUYÊN NGÀNH: QUẢN TRỊ NHÂN LỰC Mã số: 9 34 04 04 LUẬN ÁN TIẾN SỸ QUẢN TRỊ NHÂN LỰC Người hướng dẫn khoa học: TS. Bùi Tôn Hiến PGS. Hoàng Văn Hoan HÀ NỘI, 2020 ii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các thông tin và kết quả nghiên cứu trong luận án là do tôi tự tìm hiểu, đúc kết và phân tích một cách trung thực.

Các tài liệu tham khảo được trích dẫn nguồn gốc rõ ràng. Nghiên cứu sinh Nguyễn Tuấn Doanh iii LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án, tác giả đã nhận được sự giúp đỡ nhiệt tình của rất nhiều người, qua đây tác giả xin gửi lời cảm ơn chân thành đến tất cả mọi người. Trước hết, tôi xin chân thành cảm ơn thầy giáo hướng dẫn TS. Bùi Tôn Hiến và thầy giáo hướng dẫn PGS.

Hoàng Văn Hoan về sự hướng dẫn và những góp ý quý báu trong suốt quá trình hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban giám hiệu trường ĐH Công đoàn, Khoa sau đại học, Khoa quản trị nhân lực và các thầy, cô giáo đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án. Cuối cùng, Tôi xin chân thành cảm ơn các nhà quản lý ở các doanh nghiệp đã dành thời gian trả lời bảng hỏi và phỏng vấn sâu để giúp tác giả có đầy đủ các thông tin cần thiết phục vụ cho luận án. Nghiên cứu sinh Nguyễn Tuấn Doanh iv MỤC LỤC PHẦN MỞ ĐẦU.

Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu. Kết cấu của Luận án. Đóng góp mới của Luận án. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU CHÍNH SÁCH TIỀN LƯƠNG TRONG DOANH NGHIỆP.

Tài liệu nước ngoài. Quan điểm về tiền lương. Chính sách tiền lương trong doanh nghiệp. Tài liệu trong nước.

Quan điểm về tiền lương. Chính sách tiền lương trong doanh nghiệp. Khoảng trống nghiên cứu. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CHÍNH SÁCH TIỀN LƯƠNG TRONG DOANH NGHIỆP.

Một số khái niệm cơ bản. Các khái niệm về tiền lương, thù lao, thu nhập. Chính sách và chính sách tiền lương trong doanh nghiệp. Doanh nghiệp có vốn nhà nước và quản lý nhà nước về tiền lương.

Nội dung chính sách tiền lương trong doanh nghiệp. Hình thành quỹ tiền lương. Chính sách trả lương. Yêu cầu của chính sách tiền lương trong doanh nghiệp có vốn nhà nước.

Các nhân tố ảnh hưởng đến chính sách tiền lương trong doanh nghiệp. Các nhân tố bên trong doanh nghiệp. Các nhân tố bên ngoài doanh nghiệp. Tiểu kết chương 2.

PHÂN TÍCH THỰC TRẠNG CHÍNH SÁCH TIỀN LƯƠNG TRONG CÁC DOANH NGHIỆP CÓ VỐN NHÀ NƯỚC. Quá trình đổi mới doanh nghiệp nhà nước ở Việt Nam. Tổng quan chính sách quản lý tiền lương của nhà nước đối với doanh nghiệp. Chính sách tiền lương tối thiểu.

Chính sách quản lý chi phí tiền lương và trả lương đối với doanh nghiệp có vốn nhà nước. Phân tích thực trạng chính sách tiền lương trong các doanh nghiệp có vốn nhà nước. Xác định quỹ tiền lương trong các doanh nghiệp có vốn nhà nước. Chính sách trả lương trong doanh nghiệp có vốn nhà nước.

Phân tích các nhân tố tác động đến chính sách tiền lương trong doanh nghiệp có vốn nhà nước. Xác định mục tiêu chính sách tiền lương. Năng suất lao động. Chính sách quản lý tiền lương của nhà nước.

Sự phát triển thị trường lao động. Vai trò của công đoàn trong xây dựng chính sách tiền lương. Đánh giá chung về thực trạng chính sách tiền lương trong các doanh nghiệp có vốn nhà nước. Những mặt tích cực.

Hạn chế và nguyên nhân:. Tiểu kết chương 3. CÁC GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ CHÍNH SÁCH TIỀN LƯƠNG TRONG CÁC DOANH NGHIỆP CÓ VỐN NHÀ NƯỚC 126 4. Định hướng đổi mới chính sách tiền lương của nhà nước đối với doanh nghiệp có vốn nhà nước.

Định hướng đổi mới doanh nghiệp nhà nước. Mục tiêu cải cách chính sách tiền lương của nhà nước đối với người lao động trong doanh nghiệp nhà nước. Quan điểm về chính sách tiền lương trong doanh nghiệp có vốn nhà nước. Các giải pháp đối với các doanh nghiệp có vốn nhà nước.

Chính sách trả lương phải theo cách tiếp cận tiền lương là chi phí cần thiết trả cho việc sử dụng dịch vụ lao động và là khoản đầu tư cho nguồn nhân lực. Xác định mức lương và quan hệ tiền lương trên cơ sở thị trường. Chính sách tiền lương trong doanh nghiệp cần xây dựng theo hướng tiếp cận hệ thống tiền lương 3P. Kiến nghị đối với nhà nước.

Bãi bỏ thủ tục phê duyệt kế hoạch lao động để làm cơ sở xây dựng quỹ tiền lương kế hoạch. Đổi mới quản lý quỹ lương thông qua mức lương bình quân gắn với NSLĐ và lợi nhuận. Xây dựng và áp dụng các chỉ tiêu tính năng suất lao động theo cách tiếp cận tạo ra giá trị gia tăng nhằm phản ánh tổng quát hiệu quả lao động. Mở rộng thêm các chỉ tiêu đo lường hiệu suất lợi nhuận bên cạnh chỉ tiêu lợi nhuận để làm cơ sở quản lý chi phí tiền lương.

145 CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ. 147 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 148 PHỤ LỤC vii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Viết tắt Viết đầy đủ BHXH Bảo hiểm xã hội BHYT Bảo hiểm y tế CP Cổ phần CSTL Chính sách tiền lương ĐH Đại học DN Doanh nghiệp DN FDI Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài DNNN Doanh nghiệp nhà nước DNNNN Doanh nghiệp ngoài nhà nước HĐLĐ Hợp đồng lao động ILO Tổ chức lao động Thế giới LĐTBXH Lao động – Thương binh và Xã hội MTV Một thành viên NLĐ Người lao động NSDLĐ Người sử dụng lao động NSLĐ Năng suất lao động NXB Nhà xuất bản SXKD Sản xuất kinh doanh TCT Tổng công ty TLTT Tiền lương tối thiểu TNHH Trách nhiệm hữu hạn viii DANH MỤC BẢNG BIỂU, SƠ ĐỒ Sơ đồ 2. Các cầu phần tiền lương, thù lao, thu nhập.

Các nhân tố ảnh hưởng đến chính sách tiền lương trong DN. Các nhân tố ảnh hưởng đến chính sách tiền lương trong DN. Số lượng DN đang hoạt động có kết quả SXKD .2: Cơ cấu lao động và tốc độ phát triển lao động phân theo loại hình DN .3: Lao động và nguồn vốn bình quân DN phân theo loại hình DN. Một số chỉ tiêu kết quả hoạt động SXKD khu vực DN giai đoạn 2011- 2017 .5: Các mức lương tối thiểu giai đoạn 2011-2020.

Mức độ quan trọng của người tham gia phê duyệt kế hoạch lao động 79 Bảng 3.7: Hệ số điều chỉnh mức lương bình quân theo NSLĐ và lợi nhuận .8: Tỉ lệ trích đóng các loại bảo hiểm bắt buộc. Tỉ lệ các DN lựa chọn chỉ tiêu tính NSLĐ. Tỉ lệ DN áp dụng các kết cấu tiền lương chi trả hàng tháng cho người lao động. Thu nhập bình quân/lao động phân theo loại hình DN.

Tỉ lệ DN đánh giá tương quan mức lương bình quân so với thị trường và đối thủ cạnh tranh. Tỉ lệ các DN lựa chọn yếu tố xây dựng thang, bảng lương cơ bản phân theo mức độ quan trọng. Tỉ lệ các DN lựa chọn yếu tố xây dựng thang, bảng lương biến đổi phân theo mức độ quan trọng. Bội số tiền lương trong các hệ thống tiền lương phân theo loại hình DN .16: Tốc độ tăng NSLĐ và thu nhập bình quân lao động giai đoạn 2011- 2015 và giai đoạn 2016-2017 .17: Sự tham gia của công đoàn trong xây dựng chính sách tiền lương của DN .120 1 PHẦN MỞ ĐẦU 1.

Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu Tiền lương là một chi phí đầu vào của DN nhưng khác với các đầu vào khác, được kết chuyển vào giá trị của sản phẩm/dịch vụ thì tiền lương lại có tác động quyết định đến năng suất, chất lượng sản phẩm, khả năng cạnh tranh của DN trong dài hạn. Đối với NLĐ, tiền lương là nguồn thu nhập và là nguồn sống chính của NLĐ, tiền lương hàm chứa cả vấn đề kinh tế và xã hội. Bên cạnh đó quá trình sử dụng lao động không phải là hoạt động thuê mướn đơn thuần mà quan hệ lao động phát sinh giữa NSDLĐ và NLĐ phản ánh nhiều tác động về mặt xã hội, ảnh hưởng đến sự tồn tại và phát triển DN. Nghiên cứu CSTL trong DN bao gồm các khía cạnh như chi phí tiền lương; chính sách trả lương luôn có tác động hai chiều đến DN (chi phí, lợi nhuận, khả năng cạnh tranh) và NLĐ với vai trò là người cung ứng dịch vụ lao động mà biểu hiện về tính hiệu quả của dịch vụ này là NSLĐ.

Về CSTL trong DN, được hiểu là tập hợp các quyết định của DN, có liên quan đến nhau trong phương diện tiền lương nhằm đạt được các mục tiêu như: Chi phí có hiệu quả; thu hút, giữ chân, động viên NLĐ; đạt được lợi thế cạnh tranh thông qua tăng NSLĐ. Năng suất lao động, chất lượng công việc của NLĐ chịu sự chi phối rất lớn bởi CSTL trong DN mà đối với NLĐ thì đó là mức lương và chính sách trả lương. Theo sách trắng DN Việt Nam năm 2019 [4] thì thu nhập bình quân của NLĐ từ 2011 đến 2017 khu vực DNNN cao hơn các khu vực khác nhưng nhiều ý kiến cho rằng CSTL ở những DN này chưa tạo được động lực làm việc. Với vai trò là chủ sở hữu, nhà nước thực hiện quản lý tiền lương đối với các DNNN thông qua hệ thống CSTL vĩ mô và điều này đã tạo sự khác biệt về CSTL trong DNNN với DN thuộc các thành phần kinh tế khác.

Ở mỗi thể chế chính trị, mô hình phát triển kinh tế các quốc gia khác nhau cũng tạo nên sự khác biệt giữa 2 các quốc gia về CSTL vĩ mô của nhà nước đối với DNNN trên cơ sở mục tiêu quản lý nhà nước về tiền lương đối với các DN này. Sự khác biệt về chính sách quản lý tiền lương vĩ mô ở mỗi quốc gia đã dẫn đến các CSTL trong DNNN cũng có những khác biệt. Nhiều nghiên cứu về CSTL trong DNNN đã chỉ ra rằng so với các DN tư nhân thì CSTL trong các DNNN thường có những hạn chế nhất định trong việc tạo động lực làm việc, nâng cao NSLĐ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Chính sách tiền lương trong doanh nghiệp vốn nhà nước - Luận án TS" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án phân tích sâu chính sách tiền lương tại các doanh nghiệp có vốn nhà nước. Đề xuất giải pháp tối ưu hóa hiệu quả, đảm bảo công bằng.

Luận án "Chính sách tiền lương trong doanh nghiệp vốn nhà nước - Luận án TS" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Công đoàn. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Chính sách tiền lương trong doanh nghiệp vốn nhà nước - Luận án TS" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Chính sách tiền lương trong doanh nghiệp vốn nhà nước - Luận án TS" thuộc chuyên ngành Quản trị nhân lực. Danh mục: Quản Trị Nguồn Nhân Lực.

Luận án "Chính sách tiền lương trong doanh nghiệp vốn nhà nước - Luận án TS" có bao nhiêu trang?

Luận án "Chính sách tiền lương trong doanh nghiệp vốn nhà nước - Luận án TS" có 176 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Chính sách tiền lương trong doanh nghiệp vốn nhà nước - Luận án TS" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter