Luận án liên kết đào tạo và sử dụng lao động tại tỉnh Nghệ An - Giải pháp nâng cao hiệu quả

"Luận án khảo sát liên kết đào tạo và sử dụng lao động tại tỉnh Nghệ An, đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng lao động."

Chuyên ngành
Kinh tế học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

263

Thời gian đọc

40 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Cơ sở khoa học liên kết đào tạo và sử dụng lao động
Số trang:
263 trang
Trường:
Học viện Khoa học Xã hội
Chuyên ngành:
Kinh tế học
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Cơ sở khoa học liên kết đào tạo và sử dụng lao động

Liên kết đào tạo và sử dụng lao động là một khái niệm quan trọng. Khái niệm này liên quan đến sự gắn kết giữa các cơ sở giáo dục nghề nghiệp và doanh nghiệp. Mục tiêu là đáp ứng nhu cầu thị trường lao động. Luận án đặt ra các nền tảng lý thuyết cho sự liên kết này. Nghiên cứu xác định rõ các yếu tố cấu thành và vai trò của từng chủ thể. Nền tảng này giúp phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp hiệu quả. Sự liên kết tối ưu hóa nguồn vốn con người. Nó thúc đẩy phát triển kinh tế địa phương bền vững.

1.1. Khái niệm và nội dung liên kết đào tạo

Liên kết đào tạo và sử dụng lao động bao gồm sự hợp tác chặt chẽ. Cơ sở đào tạo và doanh nghiệp cùng nhau hoạch định, thực hiện và đánh giá chương trình. Nội dung liên kết đa dạng. Nó bao gồm xây dựng chương trình giảng dạy, thực tập, tuyển dụng. Hợp tác này giúp thu hẹp khoảng cách giữa lý thuyết và thực tiễn. Sinh viên có cơ hội tiếp cận công việc sớm. Doanh nghiệp tìm được nhân lực phù hợp. Mức độ liên kết thể hiện qua tần suất và chiều sâu hợp tác. Liên kết mạnh mẽ mang lại lợi ích cho cả ba bên: nhà trường, doanh nghiệp và người học. Đây là cơ chế then chốt nâng cao chất lượng nguồn nhân lực.

1.2. Các lý thuyết về liên kết đào tạo và sử dụng lao động

Một số lý thuyết nền tảng giải thích tầm quan trọng của liên kết. Lý thuyết vốn con người nhấn mạnh đầu tư vào giáo dục. Đầu tư này nâng cao năng suất lao động cá nhân và xã hội. Mô hình Triple Helix mô tả mối quan hệ ba bên. Đó là trường đại học, doanh nghiệp và chính phủ. Sự tương tác này tạo ra đổi mới và phát triển. Lý thuyết thị trường lao động xem xét cung và cầu. Nó phân tích cơ chế điều tiết sự phù hợp giữa lao động được đào tạo và nhu cầu sử dụng. Các lý thuyết này cung cấp khung phân tích đa chiều. Chúng giúp hiểu rõ hơn về động lực và thách thức của liên kết. Luận án ứng dụng những lý thuyết này để đánh giá thực trạng tại Nghệ An.

1.3. Vai trò các chủ thể trong liên kết đào tạo

Liên kết đào tạo và sử dụng lao động đòi hỏi sự tham gia tích cực từ nhiều phía. Các cơ sở đào tạo chịu trách nhiệm cập nhật chương trình. Họ đổi mới phương pháp giảng dạy. Doanh nghiệp đóng vai trò cung cấp thông tin. Họ tham gia vào quá trình đào tạo. Doanh nghiệp tiếp nhận sinh viên thực tập và tuyển dụng. Nhà nước đóng vai trò kiến tạo hệ sinh thái. Nhà nước ban hành chính sách, quy định, và cơ chế khuyến khích. Các tổ chức xã hội cũng góp phần kết nối. Sự phối hợp đồng bộ giúp tạo ra môi trường thuận lợi. Môi trường này thúc đẩy liên kết bền vững và hiệu quả.

II.Thực trạng liên kết đào tạo và sử dụng lao động Nghệ An

Thực trạng liên kết đào tạo và sử dụng lao động tại Nghệ An còn nhiều thách thức. Tỉnh có nguồn lao động dồi dào. Tuy nhiên, chất lượng lao động qua đào tạo chưa thực sự đáp ứng yêu cầu. Sự thiếu đồng bộ giữa cơ sở đào tạo và doanh nghiệp làm giảm hiệu quả. Các hình thức liên kết chưa đủ sâu rộng. Mức độ hợp tác còn hạn chế. Điều này dẫn đến tình trạng thiếu hụt lao động có kỹ năng cao. Đồng thời, sinh viên sau tốt nghiệp khó tìm việc đúng chuyên ngành. Cần có cái nhìn khách quan về thực trạng. Điều này giúp đưa ra các giải pháp phù hợp với bối cảnh địa phương.

2.1. Đặc điểm cung cầu lao động qua đào tạo tại Nghệ An

Nghệ An là tỉnh có quy mô dân số lớn. Nguồn cung lao động qua đào tạo có sự gia tăng. Tuy nhiên, cơ cấu ngành nghề đào tạo chưa thực sự cân đối. Nhiều ngành nghề truyền thống vẫn được ưu tiên. Các ngành mới, công nghệ cao chưa được đầu tư mạnh. Nhu cầu lao động của doanh nghiệp tại Nghệ An tập trung vào một số lĩnh vực. Đó là công nghiệp, xây dựng và dịch vụ. Doanh nghiệp cần lao động có kỹ năng thực hành tốt. Họ cũng cần khả năng thích ứng với công nghệ mới. Có sự chênh lệch đáng kể giữa kỹ năng đào tạo và kỹ năng thị trường yêu cầu. Điều này tạo ra khoảng trống lớn trong thị trường lao động.

2.2. Nội dung và hình thức liên kết hiện có

Các hình thức liên kết tại Nghệ An khá đa dạng nhưng chưa chuyên sâu. Liên kết chủ yếu thông qua việc tổ chức các đợt thực tập cho sinh viên. Một số doanh nghiệp tham gia góp ý chương trình đào tạo. Hợp tác đặt hàng đào tạo còn hạn chế. Các hình thức liên kết khác như cùng phát triển giáo trình, trao đổi giảng viên còn ít. Nội dung liên kết thường dừng lại ở mức độ cơ bản. Thiếu sự hợp tác chiến lược dài hạn. Điều này làm giảm tính hiệu quả của các hoạt động. Cần có sự đổi mới về nội dung và hình thức. Nó giúp tăng cường mức độ gắn kết giữa hai bên.

2.3. Đánh giá mức độ và hiệu quả liên kết

Mức độ liên kết đào tạo và sử dụng lao động tại Nghệ An vẫn ở mức trung bình. Nhiều cơ sở đào tạo và doanh nghiệp chưa có sự gắn kết chặt chẽ. Các dự án hợp tác thường mang tính ngắn hạn. Thiếu cơ chế đánh giá hiệu quả rõ ràng. Điều này gây khó khăn trong việc cải thiện. Hiệu quả liên kết thể hiện qua tỷ lệ sinh viên có việc làm. Nó còn thể hiện qua mức độ hài lòng của doanh nghiệp. Thực tế cho thấy tỷ lệ này chưa cao. Các sản phẩm đào tạo chưa hoàn toàn đáp ứng kỳ vọng của doanh nghiệp. Cần nâng cao mức độ tin cậy và sự chủ động từ cả hai phía để đạt hiệu quả cao hơn.

III.Các yếu tố tác động liên kết đào tạo sử dụng lao động

Liên kết đào tạo và sử dụng lao động chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố. Những yếu tố này có thể là động lực hoặc rào cản. Chúng đến từ phía cơ sở đào tạo, doanh nghiệp và môi trường chung. Việc phân tích rõ ràng các yếu tố giúp xác định trọng tâm giải pháp. Hiểu rõ động cơ và rào cản giúp xây dựng chính sách hiệu quả. Chính sách này thúc đẩy sự hợp tác bền vững. Đồng thời, nó giảm thiểu các khó khăn hiện tại. Đảm bảo nguồn lực được sử dụng tối ưu trong quá trình liên kết.

3.1. Động cơ thúc đẩy liên kết từ các chủ thể

Các cơ sở đào tạo có động cơ tìm kiếm cơ hội việc làm cho sinh viên. Họ muốn cập nhật chương trình đào tạo. Doanh nghiệp mong muốn có nguồn nhân lực chất lượng cao. Họ muốn giảm chi phí tuyển dụng và đào tạo lại. Hợp tác giúp doanh nghiệp tiếp cận nghiên cứu khoa học. Chính phủ thúc đẩy liên kết để phát triển kinh tế địa phương. Chính phủ mong muốn giải quyết vấn đề thất nghiệp. Các lợi ích này tạo động lực cho sự hợp tác. Nó là yếu tố quan trọng để duy trì và mở rộng liên kết. Việc nhận diện rõ các động cơ giúp tối đa hóa lợi ích chung.

3.2. Rào cản hạn chế liên kết giữa trường và doanh nghiệp

Nhiều rào cản cản trở sự liên kết. Sự thiếu tin tưởng giữa hai bên là một yếu tố. Thiếu thông tin về nhu cầu của doanh nghiệp cũng là vấn đề. Cơ sở đào tạo chưa linh hoạt trong điều chỉnh chương trình. Doanh nghiệp ngại đầu tư vào đào tạo. Chi phí và thời gian tham gia liên kết là gánh nặng. Khung pháp lý, chính sách chưa đủ mạnh để khuyến khích. Thiếu cơ chế tài chính hỗ trợ. Những rào cản này làm giảm ý chí hợp tác. Cần có giải pháp cụ thể để tháo gỡ từng nút thắt. Điều này giúp nâng cao hiệu quả của các dự án liên kết.

3.3. Tác động của hệ sinh thái liên kết chung

Hệ sinh thái liên kết bao gồm các yếu tố vĩ mô. Đó là chính sách của nhà nước, cơ chế pháp luật, và môi trường kinh tế. Hệ sinh thái thuận lợi sẽ tạo điều kiện tốt cho liên kết. Ngược lại, những bất cập trong hệ sinh thái gây khó khăn. Ví dụ, thiếu quỹ hỗ trợ, chính sách thuế không ưu đãi. Thiếu cơ chế giám sát và đánh giá hiệu quả. Sự thiếu vắng các diễn đàn kết nối thường xuyên cũng là một hạn chế. Việc cải thiện hệ sinh thái là cần thiết. Nó tạo nền tảng vững chắc cho sự hợp tác lâu dài và hiệu quả. Nâng cao vai trò của chính quyền địa phương là then chốt.

IV.Bối cảnh mới và yêu cầu liên kết đào tạo tại Nghệ An

Bối cảnh kinh tế toàn cầu và cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 đang đặt ra yêu cầu mới. Các cơ sở đào tạo và doanh nghiệp tại Nghệ An phải thích ứng nhanh chóng. Nhu cầu về kỹ năng lao động thay đổi liên tục. Sự phát triển khoa học công nghệ đòi hỏi nhân lực có trình độ cao. Liên kết đào tạo trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Nó giúp đảm bảo nguồn cung lao động chất lượng. Đồng thời, nó góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của tỉnh. Việc nhận diện rõ bối cảnh này là bước đầu tiên để xây dựng giải pháp phù hợp.

4.1. Ảnh hưởng của Cách mạng công nghiệp 4.0

Cách mạng công nghiệp 4.0 mang đến nhiều cơ hội và thách thức. Công nghệ tự động hóa, trí tuệ nhân tạo đang thay đổi thị trường lao động. Nhiều ngành nghề truyền thống dần biến mất. Các ngành nghề mới đòi hỏi kỹ năng số, tư duy phản biện. Nhu cầu về lao động có khả năng học hỏi và thích nghi cao tăng lên. Các cơ sở đào tạo tại Nghệ An cần thay đổi. Họ cần cập nhật chương trình để đáp ứng. Doanh nghiệp cần đầu tư vào công nghệ mới. Sự liên kết giúp chuyển giao công nghệ. Nó giúp nâng cao năng lực cho cả người học và người sử dụng lao động.

4.2. Yêu cầu cấp thiết về chất lượng lao động Nghệ An

Nghệ An đang trong quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Tỉnh cần một đội ngũ lao động có chất lượng cao. Lao động cần có kỹ năng nghề vững vàng. Họ cần có khả năng sáng tạo và chủ động. Chất lượng lao động là yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh. Nó thu hút đầu tư và phát triển bền vững. Liên kết đào tạo giúp nâng cao chất lượng. Nó đảm bảo nguồn nhân lực phù hợp với chiến lược phát triển của tỉnh. Việc đáp ứng yêu cầu này là nhiệm vụ cấp bách. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến tương lai kinh tế của Nghệ An.

4.3. Quan điểm tăng cường liên kết đến năm 2025

Để đáp ứng bối cảnh mới, cần có quan điểm rõ ràng. Tăng cường liên kết đào tạo và sử dụng lao động là mục tiêu chiến lược. Đến năm 2025, Nghệ An đặt mục tiêu có sự gắn kết chặt chẽ hơn. Mục tiêu là chất lượng nguồn nhân lực được cải thiện rõ rệt. Quan điểm này nhấn mạnh sự chủ động của các chủ thể. Nó ưu tiên các giải pháp mang tính đột phá. Đồng thời, nó đảm bảo tính bền vững. Các chính sách và nguồn lực sẽ được tập trung. Điều này giúp thúc đẩy mạnh mẽ quá trình liên kết. Đây là định hướng quan trọng cho sự phát triển trong tương lai.

V.Giải pháp tăng cường liên kết đào tạo sử dụng lao động

Để nâng cao hiệu quả liên kết đào tạo và sử dụng lao động tại Nghệ An, nhiều giải pháp được đề xuất. Các giải pháp này tập trung vào đổi mới nội dung, hình thức và cơ chế. Mục tiêu là thúc đẩy động cơ hợp tác. Đồng thời, nó phá vỡ các rào cản hiện có. Các khuyến nghị cũng hướng tới việc hoàn thiện hệ sinh thái tổng thể. Sự đồng bộ trong triển khai giải pháp sẽ tạo ra sự thay đổi tích cực. Điều này giúp Nghệ An phát triển nguồn nhân lực bền vững. Nó đáp ứng yêu cầu của thị trường lao động trong bối cảnh mới.

5.1. Đổi mới nội dung và hình thức liên kết đào tạo

Cần đổi mới chương trình đào tạo theo hướng thực tiễn. Chương trình cần phù hợp với yêu cầu của doanh nghiệp. Tăng cường các môn học kỹ năng mềm và kỹ năng số. Phát triển các mô hình đào tạo song hành. Sinh viên học lý thuyết tại trường và thực hành tại doanh nghiệp. Đẩy mạnh đào tạo theo đơn đặt hàng. Mở rộng các chương trình liên kết cấp chứng chỉ. Điều này giúp người học có kiến thức và kinh nghiệm thực tế. Nó giúp họ sẵn sàng làm việc ngay sau khi tốt nghiệp. Đổi mới là chìa khóa để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực.

5.2. Thúc đẩy động cơ và phá vỡ rào cản liên kết

Chính phủ cần có chính sách khuyến khích cụ thể. Ưu đãi thuế cho doanh nghiệp tham gia đào tạo. Hỗ trợ tài chính cho các dự án liên kết. Xây dựng quỹ hỗ trợ phát triển kỹ năng. Tạo cơ chế tự chủ cho các cơ sở đào tạo. Điều này giúp họ linh hoạt hơn. Tổ chức các diễn đàn đối thoại thường xuyên. Diễn đàn này giúp tăng cường sự hiểu biết và tin cậy lẫn nhau. Các giải pháp này nhằm giảm bớt gánh nặng. Đồng thời, nó gia tăng lợi ích cho cả hai phía. Tháo gỡ rào cản là bước quan trọng để liên kết phát triển.

5.3. Hoàn thiện chính sách và hệ sinh thái hỗ trợ

Chính sách nhà nước đóng vai trò then chốt. Cần hoàn thiện khung pháp lý về liên kết đào tạo. Xây dựng các tiêu chuẩn chất lượng rõ ràng. Tăng cường vai trò quản lý nhà nước. Đồng thời, phân cấp mạnh mẽ cho địa phương. Phát triển hệ thống thông tin thị trường lao động. Điều này giúp cung cấp dữ liệu chính xác. Nó giúp định hướng đào tạo. Khuyến khích sự tham gia của các tổ chức xã hội. Họ giúp kết nối các chủ thể. Một hệ sinh thái đồng bộ và hỗ trợ sẽ tạo điều kiện thuận lợi. Nó giúp liên kết đào tạo và sử dụng lao động phát triển bền vững tại Nghệ An.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án liên kết đào tạo và sử dụng lao động tại tỉnh nghệ an

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (263 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI TRẦN THỊ THANH TÂM LIÊN KẾT ĐÀO TẠO VÀ SỬ DỤNG LAO ĐỘNG Ở TỈNH NGHỆ AN LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HÀ NỘI - 2020 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI TRẦN THỊ THANH TÂM LIÊN KẾT ĐÀO TẠO VÀ SỬ DỤNG LAO ĐỘNG Ở TỈNH NGHỆ AN Ngành: Kinh tế học Mã số: 9.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. HOÀNG VĂN HẢI HÀ NỘI - 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi. Các số liệu sử dụng phân tích trong luận án có nguồn gốc rõ ràng. Các kết quả nghiên cứu trong luận án do tôi tự tìm hiểu, nghiên cứu và phân tích một cách trung thực.

Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Tác giả Trần Thị Thanh Tâm i MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. v DANH MỤC CÁC BẢNG.vi DANH MỤC CÁC HÌNH. vii DANH MỤC BIỂU ĐỒ, HỘP.viii MỞ ĐẦU.

TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. Tình hình nghiên cứu về liên kết đào tạo và sử dụng lao động. Các nghiên cứu liên quan đến nội hàm liên kết đào tạo và sử dụng lao động 13 1. Các nghiên cứu liên quan đến mô hình liên kết và các nhân tố ảnh hưởng đến liên kết đào tạo và sử dụng lao động.

Các nghiên cứu liên quan đến quản lý và thúc đẩy liên kết đào tạo và sử dụng lao động. Khoảng trống nghiên cứu.24 Kết luận Chương 1. CƠ SỞ KHOA HỌC VỀ LIÊN KẾT ĐÀO TẠO VÀ SỬ DỤNG LAO ĐỘNG. Một số khái niệm cơ bản.

Đào tạo và sử dụng lao động. Liên kết đào tạo và sử dụng lao động. Một số lý thuyết và mô hình liên kết đào tạo và sử dụng lao động. Lý thuyết vốn con người.

Mô hình Triple Helix về mối quan hệ trường - doanh nghiệp - chính phủ 30 2. Lý thuyết thị trường lao động và trường phái kinh tế học thể chế.Mô hình đánh giá các nhân tố ảnh hưởng đến liên kết đào tạo và sử dụng lao động. Nội dung liên kết đào tạo và sử dụng lao động. Nội dung và hình thức liên kết đào tạo và sử dụng lao động.

Mức độ liên kết đào tạo và sử dụng lao động. Vai trò của các chủ thể chính trong liên kết đào tạo và sử dụng lao động. Những nhân tố chính ảnh hưởng đến liên kết đào tạo và sử dụng lao động. Các nhân tố động cơ lợi ích thúc đẩy.

Các nhân tố rào cản liên kết. Hệ sinh thái cho liên kết. Mô hình nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến liên kết đào tạo và sử dụng lao động ở Nghệ An từ phía Nhà trường. Kinh nghiệm quốc tế, trong nước và bài học cho Nghệ An.

Kinh nghiệm của các nước. Kinh nghiệm ở một số địa phương. Bài học kinh nghiệm cho Nghệ An.62 Kết luận Chương 2. THỰC TRẠNG LIÊN KẾT ĐÀO TẠO VÀ SỬ DỤNG LAO ĐỘNG Ở TỈNH NGHỆ AN.

Đặc điểm và tình hình cung, cầu lao động qua đào tạo ở tỉnh Nghệ An. Thực trạng liên kết đào tạo và sử dụng lao động ở tỉnh Nghệ An. Nhu cầu liên kết giữa Doanh nghiệp và cơ sở Giáo dục nghề nghiệp ở tỉnh Nghệ An. Nội dung và hình thức liên kết đào tạo và sử dụng lao động ở tỉnh Nghệ An 75 3.

Mức độ và hiệu quả liên kết đào tạo và sử dụng lao động ở tỉnh Nghệ An. Nhân tố chính ảnh hưởng đến liên kết đào tạo và sử dụng lao động ở tỉnh Nghệ An. Mô hình phân tích điều chỉnh và các giả thuyết nghiên cứu từ phía nhà trường. Động cơ thúc đẩy và rào cản liên kết từ phía nhà trường.

Động cơ thúc đẩy và rào cản liên kết từ phía doanh nghiệp. Hệ sinh thái cho liên kết đào tạo và sử dụng lao động ở Nghệ An. Một số mô hình liên kết đào tạo và sử dụng lao động ở tỉnh Nghệ An. Mô hình hạn chế các rào cản về khoảng cách đáp ứng trong liên kết giữa Trường Cao đẳng Giao thông vận tải Trung Ương IV với doanh nghiệp.

Đánh giá chung về liên kết đào tạo và sử dụng lao động ở Nghệ An. Nguyên nhân của hạn chế.112 Kết luận Chương 3. GIẢI PHÁP TĂNG CƯỜNG LIÊN KẾT ĐÀO TẠO VÀ SỬ DỤNG LAO ĐỘNG Ở NGHỆ AN. Bối cảnh mới và yêu cầu liên kết cơ sở giáo dục nghề nghiệp và doanh nghiệp ở Nghệ An giai đoạn đến 2025.

Bối cảnh và yêu cầu của cạnh tranh của cuộc cách mạng 4. Yêu cầu liên kết cơ sở đào tạo - doanh nghiệp tại Nghệ An. Quan điểm về tăng cường liên kết đào tạo và sử dụng lao động qua đào tạo ở tỉnh Nghệ An đến năm 2025. Một số giải pháp tăng cường liên kết đào tạo và sử dụng lao động qua đào tạo ở Nghệ An.

Đổi mới nội dung, hình thức, mô hình liên kết. Tăng cường mức độ liên kết. Thúc đẩy động cơ lợi ích liên kết. Xây dựng cơ chế tự chủ trong trường và các đơn vị trực thuộc đối với hoạt động liên kết giữa cơ sở đào tạo và doanh nghiệp.

Phá vỡ các rào cản liên kết. Khuyến nghị cải thiện hệ sinh thái liên kết.147 Kết luận Chương 4. 150 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC iv DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT ASEAN Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (Association of Southeast Asian Nations) BHXH, BHYT, BHTN Bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, Bảo hiểm thất nghiệp CBKT Cán bộ kĩ thuật CBQL Cán bộ quản lý CĐNKTCN Cao đẳng nghề kĩ thuật công nghiệp CHLB Cộng hòa Liên bang CMCN Cách mạng công nghiệp CMKT Chuyên môn kĩ thuật CN&XD Công nghiệp và xây dựng CNH, HĐH Công nghiệp hóa, hiện đại hóa CNTT Công nghệ thông tin DN Doanh nghiệp GDNN Giáo dục nghề nghiệp GV Giáo viên HS SV Học sinh học viên ILO Tổ chức lao động quốc tế (International Labour Organization) KHKT&CN Khoa học kĩ thuật và Công nghệ KT-XH Kinh tế - Xã hội LĐ Lao động LĐTB&XH Lao động thương binh và xã hội NCS Nghiên cứu sinh NLNTS Nông lâm ngư thủy sản NNL Nguồn nhân lực NSNN Ngân sách nhà nước NT Nhà trường QLNN Quản lí nhà nước SXKD Sản xuất kinh doanh TCN Trung cấp nghề THCS&THPT Trung học cơ sở và trung học phổ thông TP Thành phố TTSX Thị trường sản xuất TW Trung ương UBND Ủy ban nhân dân VCCI Phòng Thương mại và Công nghiệp của Việt Nam (Vietnam Chamber of Commerce anh Industry) WEF Diễn đàn kinh tế thế giới (World economic forum) v DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Tổng hợp phiếu khảo sát phân bố theo từng chủ thể.

Liên kết doanh nghiệp - nhà trường trong nghiên cứu và đổi mới. Các hình thức và nội dung liên kết giữa trường - doanh nghiệp. Các hình thức hợp tác giữa trường đại học - doanh nghiệp tại Pháp. Các hình thức liên kết trường - Doanh nghiệp tại Malaysia.

Tổng hợp nội dung liên kết Nhà trường và Doanh nghiệp trên thế giới. Vai trò của các chủ thể trong trong liên kết đào tạo và sử dụng lao động. Tổng hợp một số tiêu chí động cơ liên kết Nhà trường và Doanh nghiệp trên thế giới. Tổng hợp một số tiêu chí rào cản liên kết Nhà trường và Doanh nghiệp trên thế giới.

Cơ cấu lao động theo cấp trình độ đào tạo trong lực lượng lao động giai đoạn 2014-2019. Qui mô đào tạo nghề của các cơ sở Giáo dục nghề nghiệp tỉnh Nghệ An giai đoạn 2014 - 2019. Số lượng và cơ cấu Doanh nghiệp tỉnh Nghệ An giai đoạn 2014 - 2019. Cơ cấu và số lượng các cơ sở Giáo dục nghề nghiệp ở Nghệ An giai đoạn 2014 - 2019.

Tỷ lệ Doanh nghiệp theo nội dung hợp tác với cơ sở đào tạo. Hình thức liên kết giữa Nhà trường - Doanh nghiệp. Số lượng và tỷ lệ Doanh nghiệp có hợp tác với cơ sở đào tạo ở các mức độ. Kết quả kiểm định sự tin cậy thang đo của các nhân tố.

Kết quả hồi quy mô hình. Thứ hạng các yếu tố “Động lực sản xuất” của Việt Nam và các nước ASEAN. Đặc điểm DN và nội dung liên kết. Quan hệ về nội dung và mức độ liên kết giữa cơ sở đào tạo và Doanh nghiệp.129 vi DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1.

Hệ sinh thái hợp tác nhà trường - doanh nghiệp. Các mô hình liên kết Nhà trường - Doanh nghiệp - Chính phủ. Mô hình đào tạo đáp ứng nhu cầu thị trường lao động. Mô hình liên kết Nhà trường độc lập với Doanh nghiệp.

Rào cản trong liên kết giữa trường - Doanh nghiệp. Mô hình đào tạo theo CIPO. Mô hình nghiên cứu. Mô hình đào tạo song hành.

Mô hình hợp tác giữa Trường Cao đẳng nghề Công nghệ cao Đồng Nai và Doanh nghiệp. Mô hình gắn kết giữa Trường Cao đẳng nghề Kĩ thuật công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh và Doanh nghiệp. Mô hình hợp tác giữa Trường Cao đẳng nghề Bách Nghệ Hải Phòng và Doanh nghiệp. Cơ cấu Lao động theo cấp trình độ đào tạo trong lực lượng lao động năm 2019 (%).

Tỷ lệ Lao động có bằng từ đại học trở lên làm nghề chuyên môn kỹ thuật bậc trung trở xuống ở Nghệ An (%). So sánh tỷ lệ lao động được đào tạo của Nghệ An so với cả nước và vùng. Hợp tác liên kết giữa cơ sở Giáo dục nghề nghiệp và Doanh nghiệp theo ngành kinh tế (%). Hợp tác liên kết giữa cơ sở Giáo dục nghề nghiệp và Doanh nghiệp theo quy mô (%).

Hợp tác liên kết giữa cơ sở Giáo dục nghề nghiệp và Doanh nghiệp theo loại hình sở hữu (%). Hình thức tuyển dụng của Doanh nghiệp theo tình trạng Doanh nghiệp hợp tác với cơ sở Giáo dục nghề nghiệp. Nội dung và hình thức liên kết giữa đào tạo và sử dụng lao động (%) 75 Hình 3. Đánh giá của học viên năm cuối về tính hiệu quả khi tham gia khóa thực tập tại DN.

Mô hình điều chỉnh. Cách thức tìm việc của học viên tốt nghiệp. Mô hình hợp tác giữa Trường Trung cấp kinh tế - công nghiệp - thủ công nghiệp Nghệ An và Doanh nghiệp. Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) của tỉnh Nghệ An năm 2018, 2019.

119 vi DANH MỤC BIỂU ĐỒ, HỘP Hộp 3. Nội dung và hình thức liên kết nhìn từ phía nhà trường. Mức độ liên kết nhìn từ phía doanh nghiệp. Lợi ích của liên kết nhìn từ phía người lao động.

Lợi ích liên kết nhìn từ phía học viên học nghề. Khoảng cách đáp ứng nhìn từ phía trường. Khoảng cách đáp ứng nhìn từ phía doanh nghiệp.89 vi MỞ ĐẦU 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Thị Thanh Tâm (2020). Liên kết đào tạo và sử dụng lao động tại Nghệ An: Thực trạng và giải pháp [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/quan-tri-nguon-nhan-luc/luan-an-lien-ket-dao-tao-va-su-dung-lao-dong-tai-nghe-an

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Liên kết đào tạo và sử dụng lao động tại Nghệ An: Thực trạng và giải pháp" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Luận án khảo sát liên kết đào tạo và sử dụng lao động tại tỉnh Nghệ An, đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng lao động."

Luận án "Liên kết đào tạo và sử dụng lao động tại Nghệ An: Thực trạng và giải pháp" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Liên kết đào tạo và sử dụng lao động tại Nghệ An: Thực trạng và giải pháp" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Liên kết đào tạo và sử dụng lao động tại Nghệ An: Thực trạng và giải pháp" thuộc chuyên ngành Kinh tế học. Danh mục: Quản Trị Nguồn Nhân Lực.

Luận án "Liên kết đào tạo và sử dụng lao động tại Nghệ An: Thực trạng và giải pháp" có bao nhiêu trang?

Luận án "Liên kết đào tạo và sử dụng lao động tại Nghệ An: Thực trạng và giải pháp" có 263 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Liên kết đào tạo và sử dụng lao động tại Nghệ An: Thực trạng và giải pháp" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter