Các nhân tố tác động đến hành vi quản trị lợi nhuận của ngườ
Tài liệu: Các nhân tố tác động đến hành vi quản trị lợi nhuận của người quản lý tại các công ty niêm yết trên thị trường chứn
Năm xuất bản
Số trang
173
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nhân tố tác động hành vi quản trị lợi nhuận doanh nghiệp
- Số trang:
- 173 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Kế toán
- Tác giả:
- Ngô Hoàng Điệp
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nhân tố tác động hành vi quản trị lợi nhuận doanh nghiệp
Nghiên cứu sâu sắc các yếu tố ảnh hưởng hành vi quản trị lợi nhuận là thiết yếu cho mọi tổ chức. Hoạt động quản trị lợi nhuận (QTLN) không chỉ phản ánh chất lượng báo cáo tài chính mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến uy tín và giá trị của công ty. Hiểu rõ động lực hành vi quản lý giúp đưa ra quyết định quản lý lợi nhuận minh bạch hơn. Hành vi này có thể xuất phát từ nhiều áp lực, cả nội bộ và bên ngoài doanh nghiệp. Việc phân tích các nhân tố này cung cấp cái nhìn toàn diện về bản chất của QTLN. Thông qua đó, các bên liên quan có thể đánh giá rủi ro và cơ hội trong quản trị, đồng thời xây dựng các chiến lược kiểm soát hiệu quả. Mức độ QTLN tại các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam cho thấy sự phức tạp của vấn đề này. Các biến số kinh tế vĩ mô, đặc thù ngành, và cấu trúc nội bộ đều đóng góp vào việc hình thành hành vi quản lý. Mục tiêu là làm rõ các mối quan hệ này, từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao tính minh bạch và trách nhiệm giải trình. Kết quả nghiên cứu định tính và định lượng cung cấp bằng chứng cụ thể về các nhân tố tác động. Đây là nền tảng quan trọng để cải thiện khuôn khổ quản trị.
1.1. Tầm quan trọng của nghiên cứu hành vi quản trị
Việc nghiên cứu hành vi quản trị lợi nhuận mang lại ý nghĩa lớn. Nó giúp các nhà đầu tư, cơ quan quản lý và bản thân doanh nghiệp nhận diện các rủi ro tiềm ẩn. Hành vi QTLN có thể bóp méo thông tin tài chính, làm giảm niềm tin thị trường. Hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng hành vi quản trị giúp thiết lập các cơ chế giám sát tốt hơn. Đồng thời, nó khuyến khích các công ty thực hiện quản lý minh bạch, nâng cao đạo đức kinh doanh và quản trị lợi ích bền vững. Tầm quan trọng còn thể hiện ở việc cung cấp cơ sở cho các nhà hoạch định chính sách điều chỉnh quy định, nhằm bảo vệ quyền lợi cổ đông và duy trì sự ổn định của thị trường chứng khoán. Đây là một yếu tố then chốt để đảm bảo môi trường kinh doanh và quản trị lành mạnh.
1.2. Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu chính
Nghiên cứu đặt ra mục tiêu chính là xác định và đo lường các nhân tố tác động đến hành vi quản trị lợi nhuận của người quản lý tại các công ty niêm yết. Các câu hỏi nghiên cứu tập trung vào việc làm rõ mức độ tác động của từng nhóm nhân tố. Ví dụ, cấu trúc hội đồng quản trị, ủy ban kiểm toán, kiểm toán độc lập và cấu trúc sở hữu vốn ảnh hưởng như thế nào đến quyết định quản lý lợi nhuận? Nghiên cứu cũng tìm cách giải thích động lực hành vi quản lý dưới các góc độ khác nhau. Phạm vi nghiên cứu giới hạn trong các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam, cung cấp dữ liệu thực tế và bối cảnh cụ thể. Việc trả lời các câu hỏi này sẽ làm sáng tỏ hơn về lý thuyết hành vi tổ chức trong bối cảnh cụ thể của doanh nghiệp.
II.Đo lường hành vi quản trị lợi nhuận Các mô hình
Để đánh giá chính xác hành vi quản trị lợi nhuận, cần áp dụng các mô hình đo lường phù hợp. Các mô hình này giúp định lượng mức độ và phương thức mà các nhà quản lý điều chỉnh lợi nhuận. Việc lựa chọn mô hình ảnh hưởng lớn đến kết quả phân tích. Các nghiên cứu đã phát triển nhiều phương pháp, từ đơn giản đến phức tạp, nhằm nắm bắt các khoản dồn tích bất thường hoặc các nghiệp vụ kinh tế phát sinh có dấu hiệu quản trị. Sự phù hợp của mô hình với bối cảnh kinh tế và pháp lý của Việt Nam là một thách thức. Nghiên cứu kiểm định sự phù hợp của các mô hình đo lường đóng vai trò quan trọng. Nó giúp đảm bảo tính tin cậy và khả năng ứng dụng của kết quả. Các mô hình này là công cụ thiết yếu để các nhà phân tích nhận diện yếu tố ảnh hưởng hành vi quản trị. Việc áp dụng đúng mô hình sẽ cung cấp bằng chứng rõ ràng về quyết định quản lý lợi nhuận.
2.1. Các mô hình đo lường khoản dồn tích tùy nghi
Mô hình Healy (1985) là một trong những phương pháp đầu tiên để đo lường quản trị lợi nhuận thông qua các khoản dồn tích tùy nghi. Mô hình này giả định các khoản dồn tích không tùy nghi là không đổi. Mô hình DeAngelo (1986) cải tiến bằng cách sử dụng các khoản dồn tích của năm trước làm ước tính. Mô hình Jones (1991) tiếp tục phát triển bằng cách kiểm soát tác động của thay đổi doanh thu. Sau đó, nhiều mô hình cải tiến mô hình Jones (1991) đã ra đời, nhằm tăng cường khả năng phân biệt các khoản dồn tích tùy nghi và không tùy nghi. Các mô hình này được sử dụng rộng rãi để định lượng mức độ thao túng lợi nhuận, cung cấp cái nhìn về động lực hành vi quản lý và tác động của nó lên báo cáo tài chính.
2.2. Đo lường quản trị lợi nhuận qua nghiệp vụ thực
Ngoài các khoản dồn tích, hành vi quản trị lợi nhuận còn có thể thực hiện thông qua các nghiệp vụ kinh tế phát sinh thực tế. Mô hình Roychowdhury (2006) là một ví dụ điển hình để đo lường hình thức này. Mô hình tập trung vào ba loại nghiệp vụ chính: chi phí sản xuất bất thường, chi phí bán hàng và hành chính bất thường, và dòng tiền từ hoạt động kinh doanh bất thường. Các nhà quản lý có thể điều chỉnh các nghiệp vụ này để đạt được mức lợi nhuận mong muốn. Việc này có thể bao gồm giảm chi phí nghiên cứu và phát triển, đẩy mạnh doanh số bán hàng cuối kỳ, hoặc trì hoãn các khoản chi tiêu vốn. Hiểu rõ phương thức này là cần thiết để có cái nhìn toàn diện về yếu tố ảnh hưởng hành vi quản trị và quyết định quản lý lợi nhuận.
2.3. Kiểm định sự phù hợp của mô hình tại Việt Nam
Việc kiểm định sự phù hợp của các mô hình đo lường tại Việt Nam là rất quan trọng. Bối cảnh kinh tế, pháp lý và đặc thù thị trường chứng khoán Việt Nam có thể khác biệt so với các quốc gia khác. Do đó, một mô hình có thể hiệu quả ở thị trường phát triển nhưng lại không phù hợp ở Việt Nam. Các nghiên cứu cần điều chỉnh hoặc phát triển các mô hình mới, phản ánh chính xác thực trạng. Mục tiêu là đảm bảo rằng các công cụ đo lường có thể phát hiện chính xác hành vi quản trị lợi nhuận, giúp các cơ quan quản lý và nhà đầu tư đưa ra quyết định dựa trên thông tin đáng tin cậy. Điều này góp phần nâng cao minh bạch của môi trường kinh doanh và quản trị tại Việt Nam.
III.Lý thuyết nền tảng hành vi quản trị lợi nhuận
Các lý thuyết nền tảng cung cấp khung sườn để hiểu sâu sắc hơn về hành vi quản trị lợi nhuận. Chúng giải thích tại sao người quản lý lại thực hiện các hành động nhất định. Lý thuyết đại diện, lý thuyết các bên liên quan, và lý thuyết phụ thuộc nguồn lực đều đóng góp vào việc phân tích động lực hành vi quản lý. Mỗi lý thuyết mang đến một góc nhìn riêng về mối quan hệ giữa quản lý và các đối tượng khác trong doanh nghiệp. Lý thuyết kế toán thực chứng cũng cung cấp những hiểu biết quan trọng về các giả định và hành vi trong thực tiễn kế toán. Việc nắm vững các lý thuyết này là cần thiết để phân tích các yếu tố ảnh hưởng hành vi quản trị và dự đoán quyết định quản lý lợi nhuận. Chúng cũng giúp đánh giá rủi ro và cơ hội trong quản trị, từ đó đưa ra các khuyến nghị chính sách và quản lý hiệu quả hơn.
3.1. Lý thuyết đại diện và quản trị lợi nhuận
Lý thuyết đại diện là một trong những lý thuyết trung tâm giải thích hành vi quản trị lợi nhuận. Nó tập trung vào xung đột lợi ích giữa người chủ (cổ đông) và người đại diện (nhà quản lý). Người quản lý có thể hành động để tối đa hóa lợi ích cá nhân, ngay cả khi điều đó không phù hợp với lợi ích của cổ đông. Quản trị lợi nhuận là một biểu hiện của xung đột này. Ví dụ, quản lý có thể điều chỉnh lợi nhuận để đạt mục tiêu thưởng, tránh vi phạm hợp đồng vay nợ, hoặc để duy trì công việc. Lý thuyết này nhấn mạnh vai trò của các cơ chế quản trị công ty, như Hội đồng quản trị và Ủy ban kiểm toán, trong việc giám sát và hạn chế hành vi đại diện. Điều này liên quan trực tiếp đến yếu tố ảnh hưởng hành vi quản trị.
3.2. Lý thuyết các bên liên quan và môi trường kinh doanh
Lý thuyết các bên liên quan mở rộng phạm vi phân tích ra ngoài mối quan hệ chủ-đại diện. Nó cho rằng các nhà quản lý không chỉ chịu trách nhiệm với cổ đông mà còn với nhiều đối tượng khác như khách hàng, nhân viên, nhà cung cấp, cộng đồng và chính phủ. Hành vi quản trị lợi nhuận có thể bị ảnh hưởng bởi áp lực từ các bên liên quan này. Ví dụ, công ty có thể điều chỉnh lợi nhuận để duy trì mối quan hệ tốt với ngân hàng, hoặc để đáp ứng kỳ vọng của các nhà đầu tư tổ chức. Lý thuyết này giúp hiểu rõ hơn về cách môi trường kinh doanh và quản trị rộng lớn hơn tác động đến quyết định quản lý lợi nhuận. Nó cũng liên quan đến đạo đức kinh doanh và quản trị lợi ích của các nhóm khác nhau.
3.3. Lý thuyết phụ thuộc nguồn lực và hành vi quản lý
Lý thuyết phụ thuộc nguồn lực (Resource Dependency Theory) giải thích cách các tổ chức quản lý sự phụ thuộc của họ vào các nguồn lực bên ngoài. Các nhà quản lý cố gắng giảm thiểu sự bất định và tăng cường quyền lực thông qua việc kiểm soát các nguồn lực quan trọng. Hành vi quản trị lợi nhuận có thể là một chiến lược để đạt được mục tiêu này. Ví dụ, một công ty có thể điều chỉnh lợi nhuận để thu hút nguồn vốn mới, duy trì sự ủng hộ từ các nhà cung cấp, hoặc đảm bảo vị thế cạnh tranh. Lý thuyết này nhấn mạnh vai trò của Hội đồng quản trị trong việc kết nối công ty với môi trường bên ngoài, tìm kiếm và quản lý các nguồn lực. Điều này cũng liên quan đến áp lực bên ngoài lên quản lý và cách họ phản ứng.
IV.Cấu trúc quản trị tác động hành vi quản trị lợi nhuận
Cấu trúc quản trị công ty là một yếu tố then chốt ảnh hưởng đến hành vi quản trị lợi nhuận. Các thành phần như Hội đồng quản trị (HĐQT), Ủy ban kiểm toán và kiểm toán độc lập đều đóng vai trò quan trọng trong việc giám sát và kiểm soát các quyết định của người quản lý. Hiệu quả của các cơ chế này quyết định mức độ minh bạch của báo cáo tài chính và hạn chế khả năng thao túng lợi nhuận. Cấu trúc HĐQT, tính độc lập của các thành viên, quy mô và chuyên môn của họ đều là các yếu tố ảnh hưởng hành vi quản trị. Một HĐQT mạnh mẽ và độc lập có thể giảm thiểu động lực hành vi quản lý vì lợi ích cá nhân. Ngược lại, một cấu trúc yếu kém có thể tạo điều kiện cho hành vi quản trị lợi nhuận xảy ra. Việc phân tích mối quan hệ này giúp đánh giá rủi ro và cơ hội trong quản trị và xây dựng một phong cách lãnh đạo và hành vi quản lý đạo đức hơn.
4.1. Ảnh hưởng của Hội đồng quản trị đến quyết định quản lý
Cấu trúc Hội đồng quản trị có tác động đáng kể đến hành vi quản trị lợi nhuận. Sự độc lập của HĐQT, quy mô và số lần họp của HĐQT là những yếu tố quan trọng. HĐQT độc lập, có chuyên môn về tài chính, có khả năng giám sát mạnh mẽ hơn. Họ hạn chế người quản lý thực hiện các hành vi thao túng lợi nhuận. Ví dụ, sự hiện diện của thành viên nữ trong HĐQT cũng có thể tác động tích cực đến đạo đức kinh doanh và quản trị lợi ích. Ngược lại, nếu Chủ tịch HĐQT kiêm Giám đốc điều hành, xung đột lợi ích có thể gia tăng, tạo điều kiện cho QTLN. Phong cách lãnh đạo và hành vi của HĐQT định hình văn hóa tổ chức tác động quản lý theo hướng minh bạch hoặc ngược lại.
4.2. Vai trò của Ủy ban kiểm toán trong kiểm soát QTLN
Ủy ban kiểm toán là một cơ chế quản trị quan trọng để kiểm soát hành vi quản trị lợi nhuận. Quy mô, chuyên môn của thành viên và số lượng cuộc họp của Ủy ban kiểm toán đều ảnh hưởng đến hiệu quả giám sát. Một Ủy ban kiểm toán mạnh, với các thành viên có kiến thức sâu về tài chính và kế toán, có khả năng phát hiện và ngăn chặn các hành vi thao túng lợi nhuận tốt hơn. Họ tăng cường tính độc lập của quy trình báo cáo tài chính. Điều này giúp củng cố niềm tin vào tính trung thực của thông tin. Vai trò này là yếu tố ảnh hưởng hành vi quản trị và quyết định quản lý lợi nhuận, giúp giảm thiểu rủi ro trong quản trị.
4.3. Kiểm toán độc lập và chất lượng báo cáo tài chính
Kiểm toán độc lập đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo chất lượng và tính tin cậy của báo cáo tài chính. Quy mô công ty kiểm toán, việc thay đổi công ty kiểm toán, và phí kiểm toán đều là các yếu tố có thể ảnh hưởng đến chất lượng kiểm toán. Một công ty kiểm toán lớn, uy tín thường có quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt hơn. Việc thay đổi công ty kiểm toán quá thường xuyên có thể gây ra rủi ro về tính liên tục của giám sát. Phí kiểm toán cũng có thể ảnh hưởng đến tính độc lập và mức độ kỹ lưỡng của kiểm toán viên. Kiểm toán độc lập hiệu quả giúp hạn chế hành vi quản trị lợi nhuận, cung cấp thông tin đáng tin cậy cho các bên liên quan và củng cố môi trường kinh doanh và quản trị minh bạch.
V.Áp lực bên ngoài ảnh hưởng hành vi quản trị lợi nhuận
Áp lực bên ngoài đóng vai trò quan trọng trong việc định hình hành vi quản trị lợi nhuận của các nhà quản lý. Các yếu tố như cấu trúc sở hữu vốn, quy mô công ty, và hiệu quả kinh doanh đều tạo ra động lực và hạn chế riêng. Sở hữu quản lý, sở hữu Nhà nước, sở hữu nước ngoài, sở hữu tổ chức, và sở hữu tập trung đều có thể ảnh hưởng đến quyết định quản lý lợi nhuận. Mỗi loại hình sở hữu mang theo các kỳ vọng và cơ chế giám sát khác nhau. Quy mô công ty cũng tác động đến khả năng và động cơ thực hiện QTLN. Một công ty lớn có thể đối mặt với áp lực giám sát cao hơn nhưng cũng có nhiều nguồn lực để thực hiện QTLN tinh vi. Hiệu quả kinh doanh cũng tạo ra áp lực. Khi công ty gặp khó khăn hoặc muốn đạt mục tiêu lợi nhuận cao, động lực hành vi quản lý có thể tăng lên. Việc phân tích các yếu tố này giúp hiểu rõ hơn về các rủi ro và cơ hội trong quản trị cũng như đạo đức kinh doanh và quản trị lợi ích.
5.1. Cấu trúc sở hữu vốn và động lực quản trị
Cấu trúc sở hữu vốn là một yếu tố ảnh hưởng hành vi quản trị lợi nhuận mạnh mẽ. Sở hữu quản lý cao có thể tạo động lực cho quản lý điều chỉnh lợi nhuận vì lợi ích cá nhân, như tăng tiền thưởng. Sở hữu Nhà nước thường đi kèm với các mục tiêu xã hội và chính trị, có thể ảnh hưởng đến quyết định quản lý lợi nhuận. Sở hữu nước ngoài và sở hữu tổ chức thường đòi hỏi tính minh bạch cao hơn, do đó có thể hạn chế QTLN. Sở hữu tập trung có thể tăng cường khả năng giám sát, nhưng cũng có thể tạo điều kiện cho các cổ đông lớn thao túng lợi nhuận. Các áp lực bên ngoài lên quản lý từ các nhóm sở hữu khác nhau định hình phong cách lãnh đạo và hành vi của doanh nghiệp.
5.2. Quy mô và hiệu quả kinh doanh tác động quản lý
Quy mô công ty và hiệu quả kinh doanh là hai yếu tố có mối liên hệ mật thiết với hành vi quản trị lợi nhuận. Công ty lớn thường có nguồn lực tài chính và con người dồi dào hơn, cho phép họ thực hiện các kỹ thuật QTLN phức tạp. Đồng thời, họ cũng đối mặt với sự giám sát chặt chẽ hơn từ thị trường và cơ quan quản lý. Hiệu quả kinh doanh kém có thể tạo áp lực lớn lên quản lý để đạt được các mục tiêu lợi nhuận đã định, dẫn đến động lực hành vi quản lý tăng cao. Ngược lại, khi công ty hoạt động hiệu quả, động cơ điều chỉnh lợi nhuận có thể giảm. Các yếu tố này phản ánh môi trường kinh doanh và quản trị mà các nhà quản lý phải đối mặt.
5.3. Môi trường kinh doanh và áp lực bên ngoài
Môi trường kinh doanh rộng lớn và các áp lực bên ngoài khác cũng ảnh hưởng sâu sắc đến hành vi quản trị lợi nhuận. Các yếu tố như cạnh tranh ngành, biến động kinh tế vĩ mô, và các quy định pháp lý mới đều có thể tạo ra động lực hoặc hạn chế QTLN. Ví dụ, trong một ngành có tính cạnh tranh cao, các công ty có thể điều chỉnh lợi nhuận để duy trì hình ảnh tốt hoặc thu hút đầu tư. Các quy định về thuế hoặc kế toán mới cũng có thể thay đổi cách thức quản lý lợi nhuận. Áp lực từ các nhà phân tích tài chính và giới truyền thông cũng là yếu tố quan trọng. Các rủi ro và cơ hội trong quản trị cần được xem xét trong bối cảnh này.
VI.Giải pháp nâng cao quản trị lợi nhuận hiệu quả
Việc nâng cao hiệu quả quản trị lợi nhuận đòi hỏi một cách tiếp cận đa chiều, tập trung vào cả yếu tố nội bộ và bên ngoài doanh nghiệp. Để hạn chế hành vi quản trị lợi nhuận không minh bạch, cần tăng cường cơ chế quản trị nội bộ. Điều này bao gồm việc cải thiện tính độc lập và chuyên môn của Hội đồng quản trị và Ủy ban kiểm toán. Các quy định pháp lý cũng cần được hoàn thiện để tạo ra một môi trường kinh doanh và quản trị minh bạch hơn. Đồng thời, việc nâng cao nhận thức về đạo đức kinh doanh và quản trị lợi ích trong đội ngũ quản lý là yếu tố cốt lõi. Các giải pháp phải tính đến các yếu tố ảnh hưởng hành vi quản trị cụ thể tại các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một hệ thống quản lý có khả năng phát hiện sớm và ngăn chặn các hành vi thao túng lợi nhuận, thúc đẩy quyết định quản lý lợi nhuận lành mạnh và bền vững. Điều này góp phần giảm thiểu rủi ro và cơ hội trong quản trị lợi ích của các bên liên quan.
6.1. Tăng cường cơ chế giám sát nội bộ doanh nghiệp
Để nâng cao quản trị lợi nhuận hiệu quả, việc tăng cường cơ chế giám sát nội bộ là ưu tiên hàng đầu. Hội đồng quản trị cần có đủ số lượng thành viên độc lập, có chuyên môn sâu về tài chính và kế toán. Ủy ban kiểm toán cũng cần hoạt động hiệu quả, với các thành viên có kinh nghiệm và độc lập. Các cuộc họp của các cơ quan này cần được thực hiện định kỳ và có chất lượng. Việc công bố thông tin rõ ràng và minh bạch giúp các cổ đông và nhà đầu tư có thể giám sát tốt hơn. Văn hóa tổ chức tác động quản lý theo hướng minh bạch cần được xây dựng và duy trì. Phong cách lãnh đạo và hành vi của ban điều hành cũng cần hướng tới sự trung thực, giảm thiểu động lực hành vi quản lý sai lệch.
6.2. Hoàn thiện khung pháp lý và quy định thị trường
Bên cạnh các giải pháp nội bộ, việc hoàn thiện khung pháp lý và các quy định của thị trường chứng khoán là thiết yếu. Các cơ quan quản lý cần rà soát và điều chỉnh các quy định về kế toán, kiểm toán và công bố thông tin. Điều này giúp ngăn chặn các kẽ hở pháp lý mà người quản lý có thể lợi dụng để thực hiện hành vi quản trị lợi nhuận. Việc áp dụng các chế tài nghiêm khắc đối với các hành vi vi phạm cũng là cần thiết để tạo tính răn đe. Các quy định cần thúc đẩy đạo đức kinh doanh và quản trị lợi ích bền vững, tạo môi trường kinh doanh và quản trị công bằng. Đây là áp lực bên ngoài lên quản lý cần thiết để hướng tới sự minh bạch.
6.3. Nâng cao nhận thức và đạo đức của người quản lý
Cuối cùng, việc nâng cao nhận thức và đạo đức của người quản lý đóng vai trò quyết định. Các chương trình đào tạo về đạo đức nghề nghiệp và trách nhiệm xã hội doanh nghiệp cần được đẩy mạnh. Người quản lý cần hiểu rõ tầm quan trọng của việc ra quyết định quản lý lợi nhuận một cách trung thực và có trách nhiệm. Việc này giúp họ cân nhắc kỹ lưỡng hơn về các rủi ro và cơ hội trong quản trị, cũng như ảnh hưởng của hành động lên các bên liên quan. Xây dựng một văn hóa tổ chức tác động quản lý theo hướng chính trực sẽ giảm thiểu động lực hành vi quản lý vì lợi ích cá nhân, tạo tiền đề cho sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (173 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bội BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP.HCM --- --- NGÔ HOÀNG ĐIỆP CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN HÀNH VI QUẢN TRỊ LỢI NHUẬN CỦA NGƯỜI QUẢN LÝ TẠI CÁC CÔNG TY NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ TP. HCM – Naêm 2018 ii BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP.HCM --- --- NGÔ HOÀNG ĐIỆP CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN HÀNH VI QUẢN TRỊ LỢI NHUẬN CỦA NGƯỜI QUẢN LÝ TẠI CÁC CÔNG TY NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM Ngành: Kế toán Mã số: 9.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS. BÙI VĂN DƯƠNG TP. HCM – Năm 2018 iii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án tiến sĩ “Các nhân tố tác động đến hành vi quản trị lợi nhuận của người quản lý tại các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam” là công trình nghiên cứu của riêng tôi.
Các số liệu và tài liệu được sử dụng trong luận án là trung thực và chưa được công bố ở bất kỳ công trình nghiên cứu nào. Tất cả những tài liệu tham khảo điều được trích dẫn và tham chiếu đầy đủ. Tác giả Ngô Hoàng Điệp iv MỤC LỤC PHẦN MỞ ĐẦU. LÝ DO NGHIÊN CỨU.
MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU. CÂU HỎI NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
NHỮNG ĐÓNG GÓP CỦA LUẬN ÁN. KẾT CẤU CỦA LUẬN ÁN. 5 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. CÁC NGHIÊN CỨU VỀ MÔ HÌNH ĐO LƯỜNG HÀNH VI QTLN.
Nghiên cứu về các mô hình đo lường. Mô hình Healy (1985). Mô hình DeAngelo (1986). Mô hình Jones (1991).
Các mô hình cải tiến mô hình của Jones (1991). Mô hình Roychowdhury (2006). Nghiên cứu kiểm định sự phù hợp của các mô hình đo lường. CÁC NGHIÊN CỨU VỀ NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN HÀNH VI QTLN.
Cấu trúc của HĐQT. Chủ tịch HĐQT kiêm Giám đốc điều hành. Tính độc lập của Hội đồng quản trị. Qui mô Hội đồng quản trị.
Số lần họp của Hội đồng quản trị. Chuyên môn về tài chính của thành viên Hội đồng quản trị. Thành viên nữ trong HĐQT. Ủy ban kiểm toán.
Qui mô Ủy ban kiểm toán. Chuyên môn của thành viên ủy ban kiểm toán. Số lượng cuộc họp của ủy ban kiểm toán. Kiểm toán độc lập.
Qui mô công ty kiểm toán. Thay đổi công ty kiểm toán. Phí kiểm toán. Cấu trúc sở hữu vốn.
Sở hữu quản lý. Sở hữu Nhà nước. Sở hữu Nước ngoài. Sở hữu tổ chức.
Sở hữu tập trung. KHE HỔNG NGHIÊN CỨU .1 Nhận xét các công trình nghiên cứu đã công bố .2 Định hướng nghiên cứu của luận án. 33 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1. 34 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT.
ĐỊNH NGHĨA VÀ PHÂN LOẠI HÀNH VI QTLN. MỘT SỐ KỸ THUẬT QUẢN TRỊ LỢI NHUẬN PHỔ BIẾN. QTLN thông qua các khoản dồn tích. QTLN thông qua các nghiệp vụ kinh tế phát sinh.
CÁC LÝ THUYẾT NỀN TẢNG. Lý thuyết đại diện. Lý thuyết các bên liên quan. Lý thuyết phụ thuộc nguồn lực (Resource dependency theory).
Lý thuyết kế toán thực chứng. 50 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. 52 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU .1 Phương pháp nghiên cứu .2 Qui trình nghiên cứu.
THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU. MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU. GIẢ THUYẾT NGHIÊN CỨU, MÔ HÌNH HỒI QUY .1 Giả thuyết nghiên cứu .2 Mô hình hồi quy. ĐO LƯỜNG CÁC BIẾN TRONG MÔ HÌNH HỒI QUY.
Đo lường biến phụ thuộc. Đo lường biến độc lập. 79 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN. MỨC ĐỘ QTLN TẠI CÁC CTNY TRÊN TTCK VIỆT NAM .1 QTLN thông qua các khoản dồn tích (A_EM) .2 QTLN thông qua các nghiệp vụ kinh tế phát sinh (R_EM) .3 Kết luận về mức độ QTLN tại các CTNY trên TTCK Việt Nam.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU ĐỊNH TÍNH. THỐNG KÊ MÔ TẢ CÁC BIẾN NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN HÀNH VI QTLN. KẾT QUẢ PHÂN TÍCH TƯƠNG QUAN VÀ HỒI QUY. Kết quả phân tích tương quan.
Kết quả phân tích hồi quy. BÀN LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Nhóm giả thuyết Hội đồng quản trị. Nhóm giả thuyết Ban kiểm soát.
Nhóm giả thuyết kiểm toán độc lập. Nhóm giả thuyết cấu trúc sở hữu vốn và cơ cấu vốn. Nhóm giả thuyết về quy mô và hiệu quả kinh doanh. 126 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4.
130 CHƯƠNG 5: NHẬN XÉT VÀ KIẾN NGHỊ. MỘT SỐ HẠN CHẾ CỦA NGHIÊN CỨU VÀ HƯỚNG NHIÊN CỨU TRONG TƯƠNG LAI. 144 KẾT LUẬN CHƯƠNG 5. 147 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ.
149 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 150 vii LỜI CẢM ƠN Đầu tiên, tác giả xin bày tỏ sự kính trọng và lòng biết ơn chân thành đến PGS. Bùi Văn Dương, người hướng dẫn khoa học của tác giả, đã tận tình định hướng nghiên cứu và hướng dẫn chi tiết giúp tác giả hoàn thành luận án này. Những lời chỉ bảo, nhận xét, đánh giá cùng với những lời động viên quý báu của thầy đã giúp cho tác giả vượt qua được nhiều khó khăn trong quá trình thực hiện luận án.
Kế đến, tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến quý thầy, cô Trường ĐH Kinh tế TP. HCM đã tận tình giảng dạy cho tác giả các môn học phần tiến sĩ. Những kiến thức quý thầy cô truyền đạt sẽ góp phần rất lớn để tác giả có thể đi tiếp con đường nghiên cứu sau này. Sau cùng, xin chân thành cảm ơn Ban lãnh đạo Khoa Kế toán Kiểm toán Trường ĐH Mở TP.
HCM đã tạo điều kiện thuận lợi về vật chất và tinh thần để tác giả học tập và hoàn thành được luận án này. viii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Từ viết tắt Nội dung AEC Cộng đồng kinh tế ASEAN A_EM Quản trị lợi nhuận thông qua các khoản dồn tích BCQT Báo cáo quản trị BCTC Báo cáo tài chính BCTN Báo cáo thường niên Ernst and Young , KPMG, PriceWaterhouseCoopers, BIG 4 Deloitte Touche Arthur Andersen, Ernst and Young , Coopers & BIG 5 Lybrand, KPMG, Price Waterhouse, Deloitte Touche Arthur Andersen, Ernst and Young , KPMG, BIG 6 PriceWaterhouseCoopers, Deloitte Touche BKS Ban kiểm soát CEO Giám đốc điều hành CP Cổ phần CTNY Công ty niêm yết DN Doanh nghiệp HĐQT Hội đồng quản trị HNX Sàn chứng khoán Hà Nội HOSE Sàn chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh KTV Kiểm toán viên Pool OLS Phương pháp ước lượng bình phương bé nhất PWC PriceWaterhouseCoopers QTLN Quản trị lợi nhuận Quản trị lợi nhuận thông qua các nghiệp vụ kinh tế R_EM phát sinh TMCP Thương mại cổ phần ix TTCK Thị trường chứng khoán UBCKNN Ủy ban Chứng khoán Nhà nước UBKT Ủy ban kiểm toán UPCOM Thị trường các công ty chưa niêm yết WTO Tổ chức Thương mại Thế giới x DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU Bảng 3.1 Mẫu nghiên cứu của luận án .2 Ý nghĩa của hệ số tương quan .3 Bảng mô tả giả thuyết nghiên cứu .4 Kết quả hồi quy các hệ số α, β. Kiểm định sự phù hợp của mô hình mô hình Roychowdhury (2006) .6 Bảng mô tả biến độc lập và phương pháp đo lường .1 Thống kê mô tả biến phụ thuộc A_EM .2 Thống kê mô tả biến phụ thuộc A_EM (trị tuyệt đối) theo năm .3 Thống kê mô tả biến phụ thuộc A_EM (trị tuyệt đối) theo ngành.4 Thống kê mô tả biến phụ thuộc A_EM (dương) theo ngành .5 Thống kê mô tả biến phụ thuộc A_EM (âm) theo ngành .6 Thống kê mô tả biến phụ thuộc R_EM .7 Thống kê mô tả biến phụ thuộc R_EM (trị tuyệt đối) theo năm.8 Thống kê mô tả biến phụ thuộc R_EM (trị tuyệt đối) theo ngành .9 Thống kê mô tả biến phụ thuộc R_EM (dương) theo ngành .10 Thống kê mô tả biến phụ thuộc R_EM (âm) theo ngành .11 Thống kê mô tả các biến độc lập định tính .12 Thống kê mô tả các biến độc lập định lượng .13 Ma trận tương quan hồi quy Person mô hình 1.14 Ma trận tương quan hồi quy Person mô hình 2.15 Kết quả hồi quy mô hình 1.16 Kết quả kiểm định khuyết tật của mô hình 1 .17 Kết quả hồi quy mô hình 2.18 Kết quả kiểm định khuyết tật của mô hình 2 .19 Bảng tổng kết kết quả hồi quy hai mô hình nghiên cứu. 112 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Hình 3.1 Quy trình nghiên cứu của luận án .2 Mô hình nghiên cứu 1 .3 Mô hình nghiên cứu 2.
70 1 PHẦN MỞ ĐẦU 1. LÝ DO NGHIÊN CỨU Báo cáo tài chính cung cấp những thông tin hữu ích về tình hình hình tài chính, kết quả kinh doanh, các dòng tiền và những thông tin bổ sung khác giúp cho các đối tượng sử dụng thông tin đưa ra các quyết định kinh tế (Epstein và Jermakowicz, 2008; Mackenzie và cộng sự, 2012). Mức độ hữu ích của thông tin tài chính phụ thuộc nhiều vào chất lượng thông tin về lợi nhuận (Ball và Shivakumar, 2005). Thông tin về lợi nhuận và các bộ phận hợp thành của nó ngày càng đóng vai trò quan trọng cho các bên liên quan, có thể đo lường hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp và dự đoán được dòng tiền trong tương lai (Dechow, Kothari và Watts, 1998).
Chính vì vậy, chất lượng thông tin về lợi nhuận được sự quan tâm của nhiều nhà nghiên cứu trong và ngoài nước. Tính linh hoạt của kế toán cho phép người quản lý vận dụng để cung cấp thông tin thích hợp và đáng tin cậy giúp cho các bên liên quan đánh giá hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp, kịp thời thay đổi quyết định cho phù hợp với thực tế kinh doanh của họ, nhưng cũng chính sự linh hoạt này tạo cơ hội cho người quản lý tham gia quản trị lợi nhuận (Healy và Wahlen, 1999; Dechow và Skinner, 2000). Nhiều nghiên cứu đã công bố cho thấy người quản lý quản trị lợi nhuận (QTLN) xuất phát từ những mục đích, những động cơ đã định trước như: vì lợi ích cá nhân của người quản lý, để tránh vi phạm các thỏa thuận trên các hợp đồng, để đạt lợi ích từ thị trường vốn (đạt được lợi nhuận mục tiêu, để phát hành cổ phiếu với giá cao, để được lợi khi sáp nhập, chia tách hay mua bán doanh nghiệp), hoặc phản ứng lại với các chính sách của Nhà Nước như giảm số thuế TNDN, để được ưu đãi đầu tư, ưu đãi về thuế,….
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Ngô Hoàng Điệp (2018). Các nhân tố tác động đến hành vi quản trị lợi [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế TP.HCM]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/quan-tri-nguon-nhan-luc/ca-c-nha-n-to-ta-c-do-ng-de-n-ha-nh-vi-qua-n-tri-lo-i-nhua-n-cu-a-ngu-o-i-qua-n
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Các nhân tố tác động đến hành vi quản trị lợi" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Các nhân tố tác động đến hành vi quản trị lợi nhuận của người quản lý tại các công ty niêm yết trên thị trường chứn
Luận án "Các nhân tố tác động đến hành vi quản trị lợi" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế TP.HCM. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Các nhân tố tác động đến hành vi quản trị lợi" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Các nhân tố tác động đến hành vi quản trị lợi" thuộc chuyên ngành Kế toán. Danh mục: Quản Trị Nguồn Nhân Lực.
Luận án "Các nhân tố tác động đến hành vi quản trị lợi" có bao nhiêu trang?
Luận án "Các nhân tố tác động đến hành vi quản trị lợi" có 173 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Các nhân tố tác động đến hành vi quản trị lợi" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.