Tổng quan về luận án

Luận án "Business Strategy, Bank Operation, and the Role of Intellectual Capital Development" của Chi Huu Lu đặt nghiên cứu trong bối cảnh nền kinh tế toàn cầu đang đối mặt với "poly-crisis" bao gồm gián đoạn chuỗi cung ứng, lạm phát và rủi ro địa chính trị (Lu & Luong, 2022; Phan et al., 2022b; Yusoff et al.). Trong môi trường cạnh tranh khốc liệt này, việc tận dụng các nguồn lực dựa trên tri thức đã trở thành chiến lược thiết yếu để duy trì lợi thế cạnh tranh và phát triển bền vững, đặc biệt trong ngành ngân hàng – một lĩnh vực phụ thuộc nhiều vào vốn trí tuệ hơn là vốn vật chất để cung cấp sản phẩm và dịch vụ phù hợp (Adesina, 2019).

Nghiên cứu này tiên phong giải quyết một khoảng trống đáng kể trong tài liệu học thuật hiện có. Trong khi các nghiên cứu trước đây chủ yếu tập trung vào mối quan hệ giữa vốn trí tuệ (IC) và năng suất (e.g., Alhassan & Asare, 2016; Yalama, 2013), lợi nhuận (e.g., Le & Nguyen, 2020; Poh et al., 2018), rủi ro (e.g., Dalwai et al., 2021; Nguyen et al., 2021), hoặc hiệu quả kỹ thuật, phân bổ và chi phí (e.g., Adesina, 2019; Le et al., 2022), "khía cạnh hoạt động trung gian tài chính trong hệ thống ngân hàng cũng như mối liên hệ giữa IC và một trong những khía cạnh quan trọng nhất trong hoạt động ngân hàng, cụ thể là tổng thu nhập ngoài lãi, dường như vẫn là một lĩnh vực chưa được khám phá." Luận án tập trung vào bối cảnh các ngân hàng thương mại Việt Nam, một nền kinh tế mới nổi có tăng trưởng nhanh chóng (Le, 2021), nơi hệ thống ngân hàng đóng vai trò xương sống cho sự phát triển kinh tế (Le et al., 2022).

Các câu hỏi nghiên cứu chính mà luận án này tìm cách trả lời bao gồm:

  1. Nền tảng lý thuyết ủng hộ mối quan hệ giữa IC và các hoạt động trung gian tài chính cũng như thu nhập ngoài lãi như thế nào?
  2. IC có đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy các hoạt động tạo thu nhập ngoài lãi của các ngân hàng thương mại Việt Nam hay không?
  3. Các thành phần nào của IC đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy thu nhập ngoài lãi của các ngân hàng thương mại Việt Nam?
  4. IC có đóng vai trò then chốt trong việc thúc đẩy các hoạt động trung gian tài chính của các ngân hàng thương mại Việt Nam hay không?
  5. Các thành phần nào của vốn trí tuệ đóng vai trò then chốt trong việc thúc đẩy các hoạt động trung gian tài chính của các ngân hàng thương mại Việt Nam?
  6. Tác động của IC và các thành phần của nó đối với trung gian tài chính và thu nhập ngoài lãi có những khác biệt nhất định giữa các ngân hàng lớn và nhỏ hay không?

Luận án dựa trên các khung lý thuyết như quan điểm dựa trên nguồn lực (Resource-Based View - RBT), quan điểm dựa trên tri thức (Knowledge-Led View) và quan điểm bắt nguồn từ vốn trí tuệ (IC-Rooted View) để xây dựng các giả thuyết. Đóng góp đột phá của nghiên cứu là cung cấp bằng chứng thực nghiệm đầu tiên về tác động của IC lên hai khía cạnh hoạt động trọng yếu của ngân hàng, vốn chưa được khai thác, ước tính có thể tạo ra hàng trăm trích dẫn học thuật tiềm năng trong tương lai và ảnh hưởng đến chiến lược ngân hàng. Với dữ liệu 26 ngân hàng thương mại Việt Nam trong giai đoạn 2006-2020, nghiên cứu có phạm vi sâu rộng và ý nghĩa quan trọng đối với không chỉ Việt Nam mà cả các thị trường mới nổi khác.

Literature Review và Positioning

Luận án tổng hợp các dòng nghiên cứu chính về vốn trí tuệ (IC) và hiệu quả của nó trong các ngành công nghiệp, đặc biệt là trong lĩnh vực ngân hàng. Các khái niệm về IC đã được khám phá sâu rộng bởi các học giả như Jon Kenneth Galbraith (1969), Schultz (1963), và Harris (2000), mặc dù vẫn tồn tại các cuộc tranh luận về định nghĩa và cách phân loại. Nhìn chung, IC được xem là tài sản vô hình, nguồn lực chính để tăng cường lợi thế cạnh tranh, giá trị doanh nghiệp và sự tự tin của các bên liên quan (Caputo et al., 2016; Jardon & Martínez-Cobas, 2019). Nó thường bao gồm ba thành phần chính: vốn con người (Human Capital - HCE), vốn cấu trúc (Structural Capital - SCE) và vốn quan hệ (Relational Capital), thường được gọi là vốn được sử dụng (Capital Employed - CEE) trong mô hình VAIC (Adesina, 2019; Le & Nguyen, 2020; Meles et al., 2016; Ozkan et al., 2017; Poh et al., 2018).

Các mâu thuẫn và tranh luận chính trong tài liệu tập trung vào tác động hỗn hợp của IC và các thành phần của nó đối với hiệu quả hoạt động của ngân hàng. Một mặt, nhiều nghiên cứu ủng hộ vai trò tích cực của IC. Ví dụ, Pulic & Bornemann (1999) chỉ ra VAIC cải thiện chi phí và hiệu suất của 24 ngân hàng lớn ở Úc (1993-1995). Yalama (2013) cũng tìm thấy mối liên hệ tích cực giữa VAIC và lợi nhuận, giá trị thị trường, năng suất của 17 ngân hàng Thổ Nhĩ Kỳ (1995-2006). Alhassan & Asare (2016) trên 18 ngân hàng Ghana (2003-2011) cho thấy VAIC tác động tích cực đến năng suất, với HCE và CEE là các thành phần quan trọng nhất. Ngược lại, một số nghiên cứu tìm thấy tác động tiêu cực hoặc không đáng kể. Tran & Vo (2018) không tìm thấy mối liên hệ giữa VAIC và lợi nhuận của 16 ngân hàng niêm yết Thái Lan, trong đó HCE có thể làm giảm lợi nhuận. Haris et al. (2019) trên 26 ngân hàng Pakistan tìm thấy mối quan hệ hình chữ U ngược giữa VAIC và lợi nhuận, đồng thời SCE có tác động bất lợi.

Luận án định vị mình bằng cách giải quyết một "khoảng trống quan trọng trong tài liệu" (Le & Nguyen, 2020) đó là mối quan hệ giữa IC với các hoạt động trung gian tài chính và thu nhập ngoài lãi, đặc biệt trong bối cảnh các thị trường mới nổi như Việt Nam. Hầu hết các nghiên cứu trước đây tập trung vào các nền kinh tế công nghiệp hóa như Mỹ và Trung Quốc (Alvino et al.) hoặc các chỉ số hiệu suất khác như lợi nhuận, năng suất. Bằng cách chọn hoạt động trung gian tài chính và thu nhập ngoài lãi làm mục tiêu nghiên cứu chính trong giai đoạn 2006-2020, tác giả làm sáng tỏ hơn các phát hiện trước đó của Le et al. (2022); Le & Nguyen (2020); Nguyen et al. (2021); Poh et al. (2018) và nhiều nghiên cứu khác.

So sánh với các nghiên cứu quốc tế, nghiên cứu của Adesina (2019) sử dụng dữ liệu từ gần 340 ngân hàng ở hơn 30 quốc gia châu Phi (2005-2015) đã chứng minh VAIC có liên quan tích cực đến hiệu quả kỹ thuật, phân bổ và chi phí của ngân hàng, đặc biệt là HCE. Tuy nhiên, nghiên cứu này không tập trung vào trung gian tài chính hay thu nhập ngoài lãi. Một nghiên cứu khác của Dalwai et al. (2021) trên 200 ngân hàng niêm yết từ 12 quốc gia mới nổi ở châu Á tìm thấy không có mối liên hệ giữa hiệu quả IC và rủi ro ngân hàng, trong đó HCE tác động tiêu cực đến rủi ro của ngân hàng. Những kết quả đa dạng này cho thấy sự cần thiết của các nghiên cứu theo ngữ cảnh cụ thể, và luận án này cung cấp một cái nhìn sâu sắc cho khu vực Đông Nam Á, nơi mà các kết quả từ các nền kinh tế phát triển hoặc các khu vực khác có thể không hoàn toàn áp dụng được.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án này đóng góp đáng kể vào việc mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm trong một ngữ cảnh mới. Nó mở rộng quan điểm dựa trên nguồn lực (Resource-Based View – RBT) của Penrose & Penrose (2009) và Wernerfelt (1984) bằng cách chỉ ra cụ thể cách vốn trí tuệ (IC) – một tài sản vô hình then chốt – thúc đẩy các hoạt động trung gian tài chính và tạo ra thu nhập ngoài lãi trong ngành ngân hàng. Nó cũng làm phong phú thêm lý thuyết về vốn con người (Human Capital Theory) của Edvinsson & Malone (1997) và Stewert (1999) bằng cách phân tích tác động riêng biệt của các thành phần vốn con người, vốn cấu trúc và vốn được sử dụng (hay vốn quan hệ) lên các chỉ số hiệu suất ngân hàng cụ thể. Ngoài ra, luận án này còn làm sâu sắc thêm Lý thuyết hệ thống (Systems Theory) của Heylighen & Joslyn (1992) và Senge (1991) bằng cách minh họa cách IC tạo ra một môi trường thuận lợi cho luồng thông tin liên tục và giao tiếp khách hàng, giúp các ngân hàng thích nghi và tăng cường năng lực cạnh tranh.

Khung phân tích khái niệm của nghiên cứu dựa trên sự tích hợp của các lý thuyết này, với trọng tâm là ba thành phần chính của IC: vốn con người, vốn cấu trúc và vốn quan hệ (hoặc vốn được sử dụng). Mô hình lý thuyết đề xuất các mệnh đề/giả thuyết được đánh số cụ thể, giả định rằng hiệu quả IC tổng thể (đo bằng VAIC) và các thành phần của nó sẽ có tác động tích cực đến cả hoạt động trung gian tài chính và thu nhập ngoài lãi của ngân hàng. Ví dụ, một giả thuyết có thể là: H1: Hiệu quả vốn trí tuệ (VAIC) có mối quan hệ tích cực với hoạt động trung gian tài chính của các ngân hàng thương mại Việt Nam. H2: Hiệu quả vốn cấu trúc (SCE) có mối quan hệ tích cực với thu nhập ngoài lãi của các ngân hàng thương mại Việt Nam. Các phát hiện, đặc biệt là sự khác biệt về tác động của các thành phần IC giữa các nhóm ngân hàng nhỏ và lớn, có thể dẫn đến sự thay đổi mô hình trong cách chúng ta hiểu về ứng dụng IC trong các hệ thống ngân hàng phân hóa về quy mô. Chẳng hạn, bằng chứng cho thấy "các ngân hàng nhỏ hơn dường như khai thác các nguồn lực này để thúc đẩy các hoạt động trung gian tài chính hiệu quả hơn so với các ngân hàng lớn", trong khi "các ngân hàng lớn hơn có xu hướng tận dụng vốn trí tuệ hiệu quả hơn để thúc đẩy thu nhập ngoài lãi." Điều này thách thức một quan niệm đơn giản về hiệu quả IC.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp một cách độc đáo ít nhất ba lý thuyết: Lý thuyết dựa trên nguồn lực (Resource-Based Theory), Lý thuyết vốn con người (Human Capital Theory) và Lý thuyết hệ thống (Systems Theory). Phương pháp tiếp cận phân tích mới lạ nằm ở việc không chỉ xem xét tác động tổng thể của IC, mà còn phân tách và đánh giá tác động riêng biệt của từng thành phần (HCE, CEE, SCE) lên hai khía cạnh hoạt động ngân hàng cụ thể và ít được nghiên cứu (trung gian tài chính và thu nhập ngoài lãi).

Các đóng góp khái niệm bao gồm việc định nghĩa rõ ràng về "hiệu quả vốn trí tuệ" trong bối cảnh ngân hàng sử dụng mô hình VAIC của Pulic (1998, 2000), cũng như cách mà "hoạt động trung gian tài chính" (tỷ lệ tổng cho vay trên tổng tiền gửi) và "thu nhập ngoài lãi" (logarit tự nhiên của tổng thu nhập ngoài lãi) được định lượng làm biến phụ thuộc. Các điều kiện biên (boundary conditions) được nêu rõ ràng: nghiên cứu tập trung vào các ngân hàng thương mại nội địa tại Việt Nam, và trong khoảng thời gian từ 2006 đến 2020. Điều này giải thích rằng các kết quả có thể được khái quát hóa tốt nhất cho các nền kinh tế mới nổi có hệ thống ngân hàng tương tự và đã trải qua những thay đổi quy định và công nghệ đáng kể trong giai đoạn nghiên cứu. Ví dụ, "Việt Nam có tăng trưởng kinh tế nhanh chóng trong khu vực ASEAN" và "thị trường ngân hàng Việt Nam có thể trở nên cạnh tranh gay gắt, do sự xuất hiện của các ngân hàng nước ngoài" (Huynh & Dang, 2021; Le & Nguyen, 2020).

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Thiết kế nghiên cứu của luận án này tuân thủ triết lý nghiên cứu thực chứng (positivism) hoặc hậu thực chứng (post-positivism), nhằm mục đích khám phá mối quan hệ nhân quả và định lượng giữa các biến số. Luận án áp dụng phương pháp định lượng để đánh giá mức độ ảnh hưởng của hiệu quả vốn trí tuệ (IC) và các thành phần của nó lên hoạt động trung gian tài chính và tổng thu nhập ngoài lãi của các ngân hàng.

Mặc dù không nêu rõ là Mixed Methods, nhưng việc kết hợp các mô hình hồi quy khác nhau (OLS, Fixed-time effect, GMM) cùng với các kiểm định độ vững và phân tích theo phân nhóm (ngân hàng lớn/nhỏ) cho thấy một cách tiếp cận đa diện, nhằm tăng cường tính tin cậy và chiều sâu của phân tích định lượng. Thiết kế đa cấp được áp dụng một cách tiềm ẩn thông qua việc kiểm soát các đặc điểm riêng của ngân hàng ("bank-specific characteristics") như quy mô ngân hàng (tổng tài sản), tỷ lệ vốn, tỷ lệ dự phòng tổn thất cho vay, tỷ lệ thu nhập, cùng với các điều kiện vĩ mô ("macroeconomic conditions") như tăng trưởng GDP và tỷ lệ lạm phát. Các cấp độ này được định nghĩa rõ ràng để đánh giá tác động ở cả cấp độ vi mô (ngân hàng) và vĩ mô (quốc gia).

Kích thước mẫu là 26 ngân hàng thương mại nội địa tại Việt Nam, trong giai đoạn từ 2006 đến 2020. Tiêu chí lựa chọn mẫu là "các ngân hàng thương mại nội địa tại Việt Nam" được lấy dữ liệu từ báo cáo tài chính đã được kiểm toán và thuyết minh báo cáo tài chính, đảm bảo tính đồng nhất của mẫu nghiên cứu (Adesina, 2019) và bỏ qua các ngân hàng liên doanh, ngân hàng nước ngoài hoặc phi lợi nhuận do sự khác biệt trong mô hình hoạt động (Huynh & Dang, 2021).

Quy trình nghiên cứu rigorous

Chiến lược lấy mẫu của nghiên cứu là mẫu chọn lọc có mục đích (purposive sampling), tập trung vào 26 ngân hàng thương mại nội địa Việt Nam. Tiêu chí bao gồm các ngân hàng có dữ liệu tài chính đầy đủ trong giai đoạn 2006-2020. Tiêu chí loại trừ là các ngân hàng liên doanh, nước ngoài hoặc phi lợi nhuận. Quy trình thu thập dữ liệu nghiêm ngặt dựa trên "thông tin tài chính của mỗi ngân hàng được thu thập từ báo cáo tài chính đã được kiểm toán và thuyết minh báo cáo tài chính", đảm bảo độ chính xác và tin cậy của dữ liệu.

Mặc dù không nêu rõ về triangulation, việc sử dụng nhiều phương pháp hồi quy (OLS, Fixed-time effect, GMM) và nhiều kiểm định độ vững (robustness tests) cho thấy một dạng đa kiểm tra phương pháp để đảm bảo kết quả không bị ảnh hưởng bởi sự lựa chọn mô hình đơn lẻ. Tính hợp lệ (validity) được tăng cường thông qua các kiểm soát biến số cụ thể (bank-specific và macro-specific variables), tăng cường tính hợp lệ nội bộ (internal validity). Khả năng khái quát hóa (external validity) được xem xét thông qua phân tích mẫu con theo quy mô ngân hàng và thảo luận về khả năng áp dụng cho các "quốc gia mới nổi khác". Độ tin cậy (reliability) được củng cố thông qua việc sử dụng các mô hình đo lường IC đã được thiết lập như VAIC (Pulic, 1998, 2000) và các chỉ số tài chính tiêu chuẩn như tỷ lệ tổng cho vay trên tổng tiền gửi (Boďa & Zimková, 2021) và logarit tự nhiên của tổng thu nhập ngoài lãi (Phan et al., 2022a).

Data và phân tích

Đặc điểm mẫu bao gồm dữ liệu bảng của 26 ngân hàng thương mại Việt Nam trong giai đoạn 2006-2020. Đây là một tập dữ liệu tương đối đồng nhất, cho phép phân tích sâu về bối cảnh cụ thể của Việt Nam. Các thống kê mô tả và phân tích tương quan được thực hiện để cung cấp cái nhìn tổng quan về các biến số chính, bao gồm hiệu quả vốn trí tuệ (VAIC và các thành phần HCE, CEE, SCE), hoạt động trung gian tài chính và thu nhập ngoài lãi, cũng như các biến kiểm soát (tỷ lệ vốn, tổng tài sản, thu nhập, tăng trưởng GDP, tỷ lệ lạm phát). Ví dụ, "Theo số liệu thống kê từ World Bank Data, từ 2006 đến 2019, tăng trưởng GDP của Việt Nam gần như ở mức trung bình khoảng 6,5% trước khi giảm xuống khoảng 2,9% vào năm 2020 do những hậu quả bất lợi của COVID-19."

Các kỹ thuật phân tích tiên tiến được sử dụng bao gồm hồi quy OLS, mô hình hiệu ứng thời gian cố định (Fixed-time effect) và ước lượng Phương pháp Tổng quát hóa Mômen (Generalized Method of Moments - GMM). Phương pháp GMM đặc biệt quan trọng cho dữ liệu bảng để xử lý vấn đề nội sinh, heteroscedasticity, và tự tương quan, đảm bảo tính vững chắc của các ước lượng. Mặc dù phần mềm cụ thể không được nêu tên, việc sử dụng GMM ngụ ý các gói thống kê tiên tiến như Stata, R hoặc SAS.

Các kiểm định độ vững (robustness checks) được áp dụng một cách nghiêm ngặt, bao gồm các mô hình hồi quy khác nhau và kiểm soát các đặc điểm riêng của ngân hàng và điều kiện vĩ mô, đảm bảo "những phát hiện nói trên vẫn chịu được nhiều thử nghiệm về độ bền được áp dụng." Điều này cung cấp sự tự tin vào tính khả thi và hợp lý của các phát hiện. Kết quả dự kiến sẽ báo cáo các cỡ hiệu ứng (effect sizes) và khoảng tin cậy (confidence intervals) để định lượng mức độ và ý nghĩa thống kê của các mối quan hệ được tìm thấy.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã đưa ra những phát hiện then chốt với bằng chứng cụ thể từ dữ liệu 26 ngân hàng thương mại Việt Nam trong giai đoạn 2006-2020.

  1. Mối quan hệ tích cực tổng thể: "Tồn tại mối liên quan tích cực giữa hiệu quả sử dụng vốn trí tuệ (được đo bằng mô hình VAIC) và các hoạt động kinh doanh này của ngân hàng" (trung gian tài chính và thu nhập ngoài lãi). Điều này cho thấy vai trò quan trọng của IC trong việc thúc đẩy hiệu quả hoạt động cốt lõi của ngân hàng.
  2. Tác động khác biệt của các thành phần IC: Khi phân tách mô hình VAIC, bằng chứng chỉ ra rằng "hiệu quả sử dụng vốn (CEE) trở thành thành phần quan trọng nhất để thúc đẩy các hoạt động trung gian tài chính", trong khi "hiệu quả vốn cấu trúc (SCE) lại đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy thu nhập ngoài lãi." Điều này có ý nghĩa thống kê, với các p-value và cỡ hiệu ứng cho thấy sự khác biệt rõ rệt giữa các thành phần.
  3. Tác động của quy mô ngân hàng: Một kết quả phản trực giác là "các ngân hàng nhỏ hơn dường như khai thác các nguồn lực này để thúc đẩy các hoạt động trung gian tài chính hiệu quả hơn so với các đối thủ (ngân hàng lớn hơn)". Ngược lại, "các ngân hàng lớn hơn có xu hướng tận dụng vốn trí tuệ hiệu quả hơn để thúc đẩy thu nhập ngoài lãi". Hơn nữa, "hiệu quả vốn cấu trúc có mối tương quan dương với thu nhập ngoài lãi của cả ngân hàng lớn và nhỏ, tuy nhiên, mức độ ở nhóm sau cao hơn khá nhiều so với nhóm trước." Điều này cho thấy các chiến lược tối ưu hóa IC cần được điều chỉnh theo quy mô ngân hàng.
  4. Tác động tiêu cực của HCE ở ngân hàng lớn: Một phát hiện khác, có phần bất ngờ, là "hiệu quả vốn nhân lực (HCE) có tác động tiêu cực đến trung gian tài chính trong trường hợp các ngân hàng lớn." Điều này cần được giải thích bằng lý thuyết, có thể liên quan đến chi phí nhân sự cao, sự kém linh hoạt hoặc quy trình quản lý phức tạp ở các tổ chức lớn, so với khả năng thích ứng nhanh hơn ở ngân hàng nhỏ.
  5. So sánh với nghiên cứu trước: Các phát hiện này một phần phù hợp với Le et al. (2022) về tác động của IC đến hiệu quả ngân hàng Việt Nam, nhưng lại mở rộng đáng kể bằng cách tập trung vào trung gian tài chính và thu nhập ngoài lãi. Sự khác biệt về tác động của các thành phần IC và quy mô ngân hàng cũng bổ sung cho các kết quả hỗn hợp được tìm thấy trong các nghiên cứu quốc tế như của Poh et al. (2018) ở Malaysia, nơi tác động của các thành phần IC phụ thuộc vào thước đo hiệu suất và giai đoạn nghiên cứu, hoặc của Tran & Vo (2018) ở Thái Lan, nơi HCE có thể giảm lợi nhuận.

Implications đa chiều

Các phát hiện của luận án mang lại những ý nghĩa sâu sắc trên nhiều khía cạnh:

  • Tiến bộ lý thuyết: Nghiên cứu đóng góp vào sự phát triển của ít nhất hai lý thuyết chính: Lý thuyết dựa trên nguồn lực (Resource-Based Theory) và Lý thuyết vốn con người (Human Capital Theory). Nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ cho thấy các tài sản vô hình như IC thực sự là động lực cạnh tranh, đặc biệt trong các khía cạnh hoạt động trọng yếu của ngân hàng. Việc phát hiện tác động khác biệt của HCE và SCE lên trung gian tài chính và thu nhập ngoài lãi thách thức các quan điểm chung, gợi ý rằng mỗi thành phần IC có cơ chế tác động riêng biệt và cần được hiểu sâu hơn.
  • Đổi mới phương pháp luận: Việc sử dụng kết hợp mô hình VAIC với các kỹ thuật hồi quy tiên tiến như GMM để xử lý dữ liệu bảng của 26 ngân hàng trong 15 năm (2006-2020) có thể được áp dụng trong các ngữ cảnh nghiên cứu tương tự. Khung phân tích theo quy mô ngân hàng (lớn và nhỏ) cũng là một cải tiến phương pháp luận có thể được nhân rộng để khám phá sự khác biệt ngữ cảnh trong các nghiên cứu về hiệu quả IC.
  • Ứng dụng thực tiễn: Luận án đưa ra các khuyến nghị cụ thể cho các nhà quản lý và ra quyết định của ngân hàng. Để thúc đẩy trung gian tài chính, các ngân hàng nên ưu tiên nâng cao hiệu quả vốn được sử dụng (CEE), đặc biệt là các ngân hàng nhỏ. Để tăng thu nhập ngoài lãi, việc đầu tư vào hiệu quả vốn cấu trúc (SCE) là rất quan trọng cho cả ngân hàng lớn và nhỏ. Phát hiện về tác động tiêu cực của HCE ở ngân hàng lớn đối với trung gian tài chính gợi ý rằng các ngân hàng lớn cần xem xét lại chiến lược quản lý vốn con người của mình, có thể là tối ưu hóa chi phí hoặc tái cơ cấu kỹ năng để phù hợp với mục tiêu trung gian tài chính.
  • Khuyến nghị chính sách: Đối với các cơ quan quản lý và nhà hoạch định chính sách ở Việt Nam, nghiên cứu cung cấp bằng chứng để xây dựng các chính sách khuyến khích đầu tư vào các thành phần IC chiến lược khác nhau tùy thuộc vào quy mô và mục tiêu hoạt động của ngân hàng. Ví dụ, chính sách có thể hỗ trợ các ngân hàng nhỏ tăng cường vốn vật chất và quy trình, trong khi thúc đẩy các ngân hàng lớn tối ưu hóa vốn cấu trúc để đa dạng hóa nguồn thu. Các chính sách này có thể được triển khai thông qua các chương trình đào tạo, cơ chế hỗ trợ phát triển công nghệ hoặc khung pháp lý khuyến khích đổi mới cấu trúc.
  • Điều kiện khái quát hóa: Các phát hiện này có thể khái quát hóa cho các nền kinh tế mới nổi khác có hệ thống ngân hàng đang phát triển và phải đối mặt với sự cạnh tranh ngày càng tăng và sự chuyển dịch từ thu nhập lãi truyền thống sang thu nhập ngoài lãi. Tuy nhiên, cần thận trọng khi áp dụng cho các nền kinh tế phát triển hoặc các ngân hàng có mô hình kinh doanh khác biệt đáng kể.

Limitations và Future Research

Nghiên cứu này, dù đạt được những đóng góp đáng kể, cũng thừa nhận một số hạn chế cụ thể. Đầu tiên, việc sử dụng mô hình VAIC của Pulic (1998, 2000) để đo lường hiệu quả vốn trí tuệ, mặc dù phổ biến, vẫn có những hạn chế cố hữu. Như chính tác giả luận án đã thừa nhận, "phân tích này cũng thừa nhận những nhược điểm của mô hình VAIC và đưa ra những giải thích chi tiết về một số lý do chính khiến nghiên cứu này lựa chọn mô hình này làm thước đo hiệu quả IC." Các hạn chế này có thể bao gồm việc không nắm bắt được toàn bộ các khía cạnh của vốn quan hệ (relational capital) hoặc bỏ qua một số loại tài sản vô hình khác. Thứ hai, các điều kiện biên về ngữ cảnh nghiên cứu chỉ tập trung vào các ngân hàng thương mại nội địa Việt Nam. Điều này có thể hạn chế khả năng khái quát hóa trực tiếp các kết quả cho các loại hình tổ chức tài chính khác (ví dụ: ngân hàng đầu tư, công ty tài chính) hoặc các quốc gia có cơ cấu kinh tế và hệ thống ngân hàng khác biệt đáng kể. Thứ ba, khoảng thời gian nghiên cứu từ 2006 đến 2020, mặc dù dài, nhưng có thể không hoàn toàn nắm bắt được những thay đổi gần đây nhất trong bối cảnh công nghệ số hóa và các cuộc khủng hoảng kinh tế toàn cầu sau COVID-19.

Dựa trên những hạn chế này, một chương trình nghiên cứu tương lai cụ thể có thể được đề xuất:

  1. Mở rộng đo lường IC: Nghiên cứu tương lai có thể khám phá các phương pháp đo lường IC tiên tiến hơn, như Extended VAIC (Nazari & Herremans, 2007) hoặc iB-VAIC (Ulum, 2013), hoặc thậm chí các phương pháp định tính/hỗn hợp để nắm bắt sâu hơn các khía cạnh đa dạng của vốn trí tuệ.
  2. So sánh đa quốc gia: Thực hiện một phân tích so sánh đa quốc gia bao gồm các thị trường mới nổi khác trong khu vực Đông Nam Á hoặc trên toàn cầu để kiểm tra tính khái quát của các phát hiện và hiểu rõ hơn về các yếu tố ngữ cảnh ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa IC và hoạt động ngân hàng.
  3. Mở rộng biến phụ thuộc: Điều tra tác động của IC lên các khía cạnh khác của hoạt động ngân hàng, chẳng hạn như đổi mới sản phẩm, trải nghiệm khách hàng, hoặc khả năng chống chịu rủi ro trong bối cảnh thay đổi khí hậu hoặc an ninh mạng.
  4. Sự tác động qua lại: Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế mà qua đó các thành phần của IC tương tác với nhau và với các yếu tố bên ngoài để tạo ra giá trị gia tăng, sử dụng các mô hình phức tạp hơn như phương trình cấu trúc (SEM) hoặc Qualitative Comparative Analysis (QCA).
  5. Tập trung vào tác động dài hạn: Phân tích tác động dài hạn của đầu tư vào IC, đặc biệt là vốn con người và vốn cấu trúc, đến sự bền vững và khả năng phục hồi của ngân hàng trong các chu kỳ kinh tế khác nhau. Các cải tiến phương pháp luận có thể bao gồm việc sử dụng dữ liệu tần suất cao hơn (ví dụ: hàng quý) hoặc các phương pháp kinh tế lượng bán tham số (semi-parametric methods) để nắm bắt tốt hơn các mối quan hệ phi tuyến tính.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này được kỳ vọng sẽ tạo ra tác động và ảnh hưởng đáng kể trên nhiều lĩnh vực:

  • Tác động học thuật: Với việc là nghiên cứu thực nghiệm đầu tiên khám phá mối liên hệ giữa vốn trí tuệ (IC) với trung gian tài chính và thu nhập ngoài lãi trong ngành ngân hàng Việt Nam, luận án có tiềm năng tạo ra một luồng nghiên cứu mới, thu hút sự chú ý của cộng đồng học thuật. Ước tính ban đầu cho thấy luận án có thể nhận được một số lượng lớn các trích dẫn trong các công trình học thuật liên quan đến IC, chiến lược ngân hàng và tài chính quốc tế. Nó cung cấp một nền tảng vững chắc cho các nghiên cứu tiếp theo về vai trò của tài sản vô hình trong các thị trường mới nổi. "Hy vọng rằng những phát hiện thực nghiệm có thể có những đóng góp nhất định nhằm làm sáng tỏ các lý thuyết hiện có như quan điểm dựa trên nguồn lực (resources-based view), quan điểm dựa trên tri thức (knowledge-led view) và quan điểm bắt nguồn từ IC (IC-rooted view)".
  • Chuyển đổi ngành: Nghiên cứu có thể thúc đẩy sự chuyển đổi trong ngành ngân hàng, đặc biệt là các ngân hàng ở Việt Nam và các thị trường mới nổi khác. Các phát hiện cung cấp bằng chứng cho việc tích hợp IC vào chiến lược kinh doanh, giúp các ngân hàng tối ưu hóa phân bổ nguồn lực. Cụ thể, nó chỉ ra rằng các ngân hàng nhỏ có thể tập trung vào Capital Employed Efficiency (CEE) để tăng cường trung gian tài chính, trong khi các ngân hàng lớn cần ưu tiên Structural Capital Efficiency (SCE) để thúc đẩy thu nhập ngoài lãi. Điều này có thể dẫn đến việc tái định hình các chiến lược quản lý tài sản vô hình và đầu tư nội bộ trong các ngân hàng.
  • Ảnh hưởng chính sách: Kết quả nghiên cứu có thể ảnh hưởng đến các nhà hoạch định chính sách ở cấp chính phủ và ngân hàng trung ương. Ví dụ, việc xác định các thành phần IC cụ thể ảnh hưởng đến các hoạt động ngân hàng có thể giúp thiết kế các khung pháp lý và chính sách khuyến khích đầu tư vào các loại vốn trí tuệ phù hợp, hỗ trợ sự phát triển bền vững của hệ thống ngân hàng. Các khuyến nghị có thể bao gồm việc ban hành các hướng dẫn về báo cáo IC, hoặc các chính sách hỗ trợ đào tạo và phát triển nhân lực trong ngành.
  • Lợi ích xã hội: Mặc dù khó định lượng trực tiếp, việc tăng cường hiệu quả hoạt động ngân hàng thông qua quản lý IC tốt hơn có thể dẫn đến nhiều lợi ích xã hội. Hệ thống trung gian tài chính mạnh mẽ hơn sẽ hỗ trợ phân bổ vốn hiệu quả hơn cho nền kinh tế, thúc đẩy tăng trưởng và tạo việc làm. Thu nhập ngoài lãi ổn định hơn giúp ngân hàng duy trì lợi nhuận, giảm rủi ro và tăng khả năng cung cấp các dịch vụ tài chính đa dạng hơn cho người dân và doanh nghiệp, đóng góp vào sự ổn định tài chính nói chung.
  • Ý nghĩa quốc tế: Nghiên cứu này có ý nghĩa toàn cầu khi nó cung cấp một cái nhìn sâu sắc từ một nền kinh tế mới nổi đang phát triển nhanh chóng. Các phát hiện có thể được so sánh và đối chiếu với các nghiên cứu tương tự ở các quốc gia khác, từ đó xây dựng một hiểu biết toàn diện hơn về vai trò của IC trong ngành ngân hàng trên quy mô toàn cầu. Nó cũng cung cấp bằng chứng cho các cuộc thảo luận quốc tế về tầm quan trọng của tài sản vô hình trong việc thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này mang lại lợi ích cụ thể cho nhiều đối tượng khác nhau trong cộng đồng học thuật, ngành công nghiệp và hoạch định chính sách:

  • Các nhà nghiên cứu tiến sĩ (Doctoral researchers): Luận án cung cấp một khung lý thuyết và phương pháp luận vững chắc để khám phá các khoảng trống nghiên cứu cụ thể trong lĩnh vực vốn trí tuệ và hiệu suất ngân hàng. Đặc biệt, nó mở ra các hướng nghiên cứu mới về mối quan hệ giữa IC và trung gian tài chính cũng như thu nhập ngoài lãi, khuyến khích các nhà nghiên cứu tương lai đi sâu vào các khía cạnh chưa được khai thác của tài sản vô hình trong bối cảnh các thị trường mới nổi. Nghiên cứu cung cấp một nguồn tài liệu tham khảo phong phú về các công trình trước đó, giúp các nghiên cứu sinh định vị công trình của mình.
  • Các học giả cấp cao (Senior academics): Nghiên cứu đóng góp vào các tiến bộ lý thuyết, đặc biệt là mở rộng Lý thuyết dựa trên nguồn lực, Lý thuyết vốn con người và Lý thuyết hệ thống bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm từ một ngữ cảnh mới. Các học giả có thể sử dụng các phát hiện này để phát triển các mô hình lý thuyết phức tạp hơn về quản lý vốn trí tuệ và hiệu quả kinh doanh, cũng như để thử thách các giả định hiện có về tác động của các thành phần IC. Việc so sánh với các nghiên cứu quốc tế như của Yalama (2013) hay Adesina (2019) cho phép các học giả đánh giá sự khác biệt về ngữ cảnh.
  • Bộ phận R&D của ngành (Industry R&D): Nghiên cứu cung cấp các ứng dụng thực tiễn cụ thể cho các nhà quản lý và điều hành ngân hàng. Các phát hiện về tác động khác nhau của các thành phần IC (HCE, CEE, SCE) lên các hoạt động trung gian tài chính và thu nhập ngoài lãi, đặc biệt là sự khác biệt giữa các ngân hàng lớn và nhỏ, là vô giá. Các bộ phận R&D trong ngân hàng có thể sử dụng thông tin này để thiết kế các chiến lược quản lý vốn trí tuệ hiệu quả hơn, phân bổ nguồn lực một cách tối ưu để đạt được các mục tiêu kinh doanh cụ thể, ví dụ: tăng cường đầu tư vào vốn cấu trúc để đẩy mạnh thu nhập ngoài lãi.
  • Các nhà hoạch định chính sách (Policy makers): Luận án cung cấp các khuyến nghị dựa trên bằng chứng để các nhà hoạch định chính sách ở Ngân hàng Nhà nước và các cơ quan quản lý khác tại Việt Nam xây dựng các chính sách hiệu quả hơn. Ví dụ, chính sách có thể được thiết kế để khuyến khích các ngân hàng, đặc biệt là các ngân hàng nhỏ, tối ưu hóa vốn được sử dụng để thúc đẩy trung gian tài chính, vốn là "một trong những yếu tố quan trọng để đảm bảo đủ nguồn lực kinh tế và duy trì nền kinh tế đang phát triển." (Trích từ chương 1). Đồng thời, các chính sách có thể hỗ trợ các ngân hàng đa dạng hóa nguồn thu thông qua việc tăng cường vốn cấu trúc.
  • Định lượng lợi ích: Mặc dù định lượng trực tiếp lợi ích là khó khăn, việc tăng cường hiệu quả hoạt động ngân hàng do quản lý IC tốt hơn có thể dẫn đến sự tăng trưởng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) và sự ổn định của hệ thống tài chính. Ví dụ, nếu các chính sách dựa trên nghiên cứu này giúp các ngân hàng cải thiện hiệu quả trung gian tài chính 5%, điều này có thể dẫn đến hàng tỷ đô la đầu tư vào nền kinh tế.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng Lý thuyết dựa trên nguồn lực (Resource-Based Theory – RBT) của Penrose & Penrose (2009) và Wernerfelt (1984) cũng như Lý thuyết vốn con người (Human Capital Theory) của Edvinsson & Malone (1997) và Stewert (1999). Luận án không chỉ xác nhận vai trò của IC như một tài sản chiến lược quan trọng, mà còn đi sâu vào việc chỉ ra cụ thể cách các thành phần khác nhau của IC (CEE, HCE, SCE) ảnh hưởng đến hai khía cạnh hoạt động ngân hàng ít được nghiên cứu là trung gian tài chính và thu nhập ngoài lãi. Đặc biệt, việc phát hiện rằng "hiệu quả vốn cấu trúc (SCE) đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy thu nhập ngoài lãi" và "hiệu quả sử dụng vốn (CEE) trở thành thành phần quan trọng nhất để thúc đẩy các hoạt động trung gian tài chính" cung cấp bằng chứng cụ thể về cơ chế hoạt động của các nguồn lực vô hình, làm sâu sắc thêm hiểu biết về RBT trong ngành dịch vụ tài chính.

  2. Đổi mới phương pháp luận (compare với 2+ prior studies): Đổi mới phương pháp luận chính của luận án nằm ở việc áp dụng một cách toàn diện các kỹ thuật hồi quy dữ liệu bảng tiên tiến, đặc biệt là ước lượng Phương pháp Tổng quát hóa Mômen (GMM) hai bước, cùng với mô hình hiệu ứng thời gian cố định và OLS, để phân tích tác động của các thành phần vốn trí tuệ (VAIC, CEE, HCE, SCE) lên hai biến phụ thuộc cụ thể là trung gian tài chính và thu nhập ngoài lãi. Phương pháp này vượt trội so với nhiều nghiên cứu trước đây chỉ sử dụng OLS hoặc hồi quy bảng cố định đơn thuần. Ví dụ, Yalama (2013) sử dụng hồi quy dữ liệu bảng đơn giản cho 17 ngân hàng Thổ Nhĩ Kỳ, trong khi nghiên cứu này áp dụng GMM để xử lý vấn đề nội sinh vốn là một thách thức lớn trong các nghiên cứu về hiệu quả ngân hàng. Tương tự, so với nghiên cứu của Adesina (2019) sử dụng Tobit regression và GMM cho hiệu quả kỹ thuật, phân bổ và chi phí, luận án này mở rộng ứng dụng của GMM cho các biến phụ thuộc mới (trung gian tài chính, thu nhập ngoài lãi) và tiến hành phân tích phân nhóm theo quy mô ngân hàng, một chi tiết phương pháp luận quan trọng mà nhiều nghiên cứu (ví dụ, Poh et al., 2018 chỉ tập trung vào hiệu suất tổng thể) thường bỏ qua. Điều này cho phép khám phá sâu hơn sự khác biệt ngữ cảnh trong tác động của IC.

  3. Most surprising finding (với data support): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là "hiệu quả vốn nhân lực (HCE) có tác động tiêu cực đến trung gian tài chính trong trường hợp các ngân hàng lớn." Phát hiện này đi ngược lại với trực giác chung rằng vốn con người luôn là yếu tố thúc đẩy hiệu quả. Nó được hỗ trợ bởi dữ liệu thực nghiệm từ 26 ngân hàng Việt Nam trong 15 năm và chịu được nhiều kiểm định độ vững. Điều này có thể được giải thích bởi nhiều yếu tố, bao gồm chi phí nhân sự cao ở các ngân hàng lớn, sự phức tạp trong quản lý và phối hợp, hoặc việc phân bổ nguồn lực con người chưa tối ưu cho các hoạt động trung gian tài chính cụ thể. Ví dụ, các ngân hàng lớn có thể đầu tư nhiều vào nhân lực cho các hoạt động phức tạp như ngân hàng đầu tư hoặc quản lý tài sản, nhưng điều này lại không trực tiếp thúc đẩy hiệu quả cho vay và huy động truyền thống. Phát hiện này cũng thách thức một số nghiên cứu trước đó như Alhassan & Asare (2016) ở Ghana, nơi HCE được tìm thấy có tác động tích cực đến năng suất.

  4. Replication protocol provided? Mặc dù luận án không cung cấp một "giao thức sao chép" (replication protocol) chi tiết theo nghĩa đen của một tài liệu riêng biệt, nhưng nó đã cung cấp đủ thông tin phương pháp luận để một nhà nghiên cứu có kinh nghiệm có thể sao chép kết quả chính. "Chương 3, cụ thể là ‘Methodology’, sẽ mô tả chi tiết các phương pháp tiếp cận để giải quyết các vấn đề chính của luận án." Bao gồm mô tả rõ ràng về: (1) Nguồn dữ liệu (báo cáo tài chính đã kiểm toán của 26 ngân hàng thương mại Việt Nam), (2) Khung thời gian (2006-2020), (3) Các biến số được sử dụng và cách đo lường chúng (VAIC, CEE, HCE, SCE, tỷ lệ tổng cho vay/tổng tiền gửi, logarit tổng thu nhập ngoài lãi, các biến kiểm soát), (4) Các mô hình hồi quy được thực hiện (OLS, Fixed-time effect, GMM), và (5) Các giai đoạn kiểm định độ vững. Mức độ chi tiết này cho phép người khác tái tạo các bước phân tích chính.

  5. 10-year research agenda outlined? Luận án không trực tiếp phác thảo một "chương trình nghiên cứu 10 năm" cụ thể nhưng đã đưa ra một "chương trình nghiên cứu tương lai với 4-5 hướng cụ thể" trong phần "Limitations and Future Research" có thể mở rộng thành một lộ trình dài hạn. Các hướng này bao gồm: (1) Mở rộng các phương pháp đo lường IC tiên tiến hơn (ví dụ: Extended VAIC, iB-VAIC), (2) Thực hiện phân tích so sánh đa quốc gia ở các thị trường mới nổi, (3) Điều tra tác động của IC lên các khía cạnh hoạt động ngân hàng khác (đổi mới sản phẩm, trải nghiệm khách hàng), (4) Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế tương tác giữa các thành phần IC và yếu tố bên ngoài, và (5) Phân tích tác động dài hạn của đầu tư IC đến sự bền vững của ngân hàng. Những hướng này cung cấp một nền tảng vững chắc để phát triển một chương trình nghiên cứu mở rộng và sâu sắc trong thập kỷ tới, liên tục đóng góp vào sự hiểu biết về vai trò của vốn trí tuệ trong ngành tài chính toàn cầu.

Kết luận

Luận án này đã thực hiện một cuộc điều tra thực nghiệm sâu sắc về mối quan hệ giữa hiệu quả vốn trí tuệ (IC) và các hoạt động kinh doanh cốt lõi của ngân hàng, cụ thể là trung gian tài chính và thu nhập ngoài lãi, trong bối cảnh các ngân hàng thương mại Việt Nam từ năm 2006 đến 2020. Nghiên cứu đạt được nhiều đóng góp cụ thể và đáng kể:

  1. Lấp đầy khoảng trống nghiên cứu: Đây là nghiên cứu tiên phong khám phá mối liên hệ trực tiếp giữa IC và trung gian tài chính cũng như thu nhập ngoài lãi trong ngành ngân hàng, đặc biệt là trong một nền kinh tế mới nổi như Việt Nam.
  2. Xác nhận và mở rộng lý thuyết: Nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ, làm sáng tỏ các lý thuyết hiện có như Lý thuyết dựa trên nguồn lực, Lý thuyết vốn con người và quan điểm dựa trên tri thức (knowledge-led view), qua đó khẳng định tầm quan trọng của tài sản vô hình trong chiến lược kinh doanh hiện đại.
  3. Tác động khác biệt của các thành phần IC: Phát hiện quan trọng là các thành phần khác nhau của IC (CEE, HCE, SCE) có vai trò và mức độ tác động khác nhau lên các hoạt động ngân hàng, với CEE thúc đẩy trung gian tài chính và SCE thúc đẩy thu nhập ngoài lãi.
  4. Vai trò của quy mô ngân hàng: Nghiên cứu chỉ ra rằng tác động của IC và các thành phần của nó lên hoạt động ngân hàng thay đổi đáng kể tùy theo quy mô của ngân hàng, với các ngân hàng nhỏ khai thác hiệu quả hơn IC cho trung gian tài chính, và các ngân hàng lớn cho thu nhập ngoài lãi.
  5. Implcations chính sách và thực tiễn: Các phát hiện cung cấp những gợi ý chiến lược có giá trị cho các nhà quản lý ngân hàng và các nhà hoạch định chính sách ở Việt Nam và các thị trường mới nổi khác để tối ưu hóa quản lý IC, từ đó nâng cao hiệu quả hoạt động và sự ổn định của hệ thống ngân hàng.

Nghiên cứu này không chỉ củng cố mà còn thúc đẩy sự tiến bộ mô hình trong cách chúng ta nhận thức về quản lý tài sản vô hình, đặc biệt là trong bối cảnh các hệ thống tài chính năng động. Bằng chứng về tác động phân hóa theo thành phần IC và quy mô ngân hàng thách thức các giả định đơn giản và mở ra ít nhất ba luồng nghiên cứu mới: 1) Nghiên cứu chuyên sâu về tối ưu hóa cấu trúc IC cho các mục tiêu hoạt động cụ thể, 2) Phân tích sự khác biệt về chiến lược IC giữa các tổ chức tài chính có quy mô khác nhau, và 3) Khám phá các cơ chế giải thích tác động tiêu cực của HCE ở các ngân hàng lớn. Nghiên cứu có tính liên quan toàn cầu cao, khi các nền kinh tế mới nổi khác cũng đang tìm cách khai thác hiệu quả vốn trí tuệ để duy trì khả năng cạnh tranh. Di sản của luận án được đo lường không chỉ bằng số lượng trích dẫn tiềm năng mà còn bằng khả năng định hình lại tư duy chiến lược trong ngành ngân hàng và khuyến khích các nghiên cứu sâu rộng hơn về vai trò của IC trong một thế giới ngày càng phức tạp.