Business strategy bank operation and the role of intellectual capital developmen

Khám phá chiến lược kinh doanh ngân hàng và vai trò của trí tuệ nhân tạo trong vận hành.

Chuyên ngành

Finance and Banking

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

196

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Phát triển vốn trí tuệ Nền tảng chiến lược ngân hàng

Ngành ngân hàng đối mặt cạnh tranh gay gắt. Các tổ chức tài chính tìm kiếm lợi thế bền vững. Vốn trí tuệ nổi lên như một tài sản chiến lược quan trọng. Nó định hình khả năng cạnh tranh và hiệu suất hoạt động. Việc khai thác hiệu quả các intangible assets trở thành yếu tố then chốt. Sự phát triển intellectual capital không chỉ giúp ngân hàng tồn tại. Nó còn giúp ngân hàng phát triển mạnh mẽ trên thị trường. Nghiên cứu này tập trung vào vai trò của vốn trí tuệ. Nó khảo sát cách các ngân hàng Việt Nam sử dụng nguồn lực này. Mục tiêu là tạo ra competitive advantage trong bối cảnh hiện đại. Chiến lược quản lý vốn trí tuệ đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc. Ngân hàng cần nhận diện, đo lường và tối ưu hóa các thành phần của nó. Sự hiểu biết này hỗ trợ đưa ra quyết định strategic management chính xác. Nó định hướng các hoạt động vận hành ngân hàng. Nhờ vậy, ngân hàng có thể cải thiện banking performance tổng thể. Đây là nền tảng cho sự đổi mới và tăng trưởng bền vững.

1.1. Vốn trí tuệ Lợi thế cạnh tranh cốt lõi

Vốn trí tuệ bao gồm human capital, structural capitalrelational capital. Đây là các tài sản vô hình tạo ra giá trị cho doanh nghiệp. Trong môi trường kinh doanh đầy thách thức, vốn trí tuệ mang lại competitive advantage độc đáo. Ngân hàng có thể vượt trội so với đối thủ bằng cách tối ưu hóa nguồn lực này. Human capital là kiến thức, kỹ năng và kinh nghiệm của nhân viên. Structural capital bao gồm quy trình, hệ thống và văn hóa tổ chức. Relational capital là mối quan hệ với khách hàng và đối tác. Tất cả các yếu tố này đóng góp vào năng lực đổi mới. Chúng cải thiện khả năng thích ứng của ngân hàng. Đầu tư vào intellectual capital là đầu tư vào tương lai. Nó giúp ngân hàng xây dựng nền tảng vững chắc. Từ đó, ngân hàng có thể đối phó với biến động thị trường. Đồng thời, ngân hàng duy trì sự phát triển liên tục.

1.2. Chiến lược quản lý vốn trí tuệ trong ngành ngân hàng

Quản lý vốn trí tuệ hiệu quả là một phần không thể thiếu của strategic management. Các ngân hàng cần phát triển một chiến lược toàn diện. Chiến lược này giúp nhận diện, thu hút và giữ chân nhân tài. Nó tối ưu hóa các quy trình nội bộ. Ngân hàng cũng cần xây dựng mối quan hệ mạnh mẽ với các bên liên quan. Knowledge management là công cụ thiết yếu để đạt được điều này. Nó giúp ngân hàng thu thập, lưu trữ và chia sẻ kiến thức. Việc này thúc đẩy organizational learning liên tục. Các intangible assets được quản lý tốt sẽ dẫn đến hiệu suất cao hơn. Chúng bao gồm việc cải thiện dịch vụ khách hàng và đổi mới sản phẩm. Một chiến lược intellectual capital rõ ràng giúp ngân hàng định hướng đầu tư. Nó tập trung vào các lĩnh vực mang lại lợi nhuận cao nhất. Điều này cải thiện tổng thể banking performance và vị thế trên thị trường.

II.Vốn trí tuệ và hiệu suất tài chính ngân hàng Việt Nam

Nghiên cứu tập trung vào mối quan hệ giữa intellectual capital và hoạt động ngân hàng. Nó khảo sát dữ liệu của 26 ngân hàng thương mại Việt Nam. Giai đoạn nghiên cứu kéo dài từ năm 2006 đến 2020. Mục tiêu chính là định lượng tác động của vốn trí tuệ. Đặc biệt, nghiên cứu xem xét ảnh hưởng của vốn trí tuệ đến hoạt động trung gian tài chính. Nó cũng phân tích tác động đến thu nhập ngoài lãi của các ngân hàng. Mô hình VAIC (Value Added Intellectual Coefficient) được sử dụng để đo lường hiệu quả vốn trí tuệ. Kết quả cho thấy mối liên hệ tích cực rõ ràng. Hiệu quả vốn trí tuệ đóng góp đáng kể vào banking performance. Các phát hiện này cung cấp bằng chứng thực nghiệm quan trọng. Chúng giúp các nhà quản lý ngân hàng tại Việt Nam. Họ có thể đưa ra quyết định tốt hơn. Từ đó, họ tối ưu hóa việc sử dụng intangible assets. Mục tiêu là tăng cường hiệu quả hoạt động và tăng trưởng lợi nhuận.

2.1. Phân tích mối liên hệ vốn trí tuệ và hiệu suất ngân hàng

Nghiên cứu tiến hành phân tích sâu sắc. Nó khám phá cách intellectual capital ảnh hưởng đến các hoạt động chính của ngân hàng. Cụ thể, nó tập trung vào hoạt động trung gian tài chính. Đây là chức năng cốt lõi của ngân hàng, bao gồm cho vay và huy động. Nghiên cứu cũng xem xét thu nhập ngoài lãi. Khoản này đến từ các dịch vụ phí, đầu tư và kinh doanh ngoại tệ. Kết quả hồi quy cho thấy mối liên hệ tích cực đáng kể. Hiệu quả vốn trí tuệ, được đo bằng VAIC, có liên quan trực tiếp đến hiệu suất. Nó cải thiện cả hoạt động trung gian và thu nhập ngoài lãi. Điều này khẳng định tầm quan trọng của intangible assets. Chúng là yếu tố thúc đẩy tăng trưởng và lợi nhuận. Sự đầu tư vào intellectual capital mang lại lợi ích tài chính rõ rệt. Nó củng cố niềm tin vào vai trò chiến lược của vốn trí tuệ.

2.2. Phương pháp nghiên cứu và dữ liệu thực nghiệm tại Việt Nam

Dữ liệu được thu thập từ 26 ngân hàng thương mại Việt Nam. Giai đoạn nghiên cứu kéo dài 15 năm (2006-2020). Dữ liệu này cung cấp cái nhìn toàn diện về ngành ngân hàng. Mô hình VAIC được áp dụng để đánh giá hiệu quả vốn trí tuệ. Mô hình này phân tách vốn trí tuệ thành các thành phần cụ thể. Việc này giúp phân tích tác động riêng lẻ của từng yếu tố. Các phép kiểm định mạnh mẽ được thực hiện. Mục đích là đảm bảo tính vững chắc của các phát hiện. Kết quả cho thấy mối liên hệ tích cực giữa intellectual capital và hiệu suất kinh doanh. Các ngân hàng có hiệu quả vốn trí tuệ cao hơn thường đạt được banking performance tốt hơn. Điều này đúng với cả hoạt động trung gian tài chính và thu nhập ngoài lãi. Đây là bằng chứng quan trọng cho các nhà hoạch định chính sách. Nó cũng có ý nghĩa cho các nhà quản lý strategic management.

III.Tác động các thành phần vốn trí tuệ lên hoạt động ngân hàng

Nghiên cứu đi sâu vào các thành phần cụ thể của intellectual capital. Nó sử dụng mô hình VAIC-separated để phân tích chi tiết. Mỗi thành phần có vai trò khác nhau trong việc thúc đẩy hoạt động ngân hàng. Hiệu quả vốn sử dụng (Capital Employed Efficiency) nổi bật. Nó là yếu tố quan trọng nhất đối với hoạt động trung gian tài chính. Ngược lại, hiệu quả vốn cấu trúc (Structural Capital Efficiency) đóng vai trò then chốt. Nó thúc đẩy các nguồn thu nhập ngoài lãi. Human capital efficiency cũng được xem xét. Nó cho thấy tác động khác biệt tùy thuộc vào quy mô ngân hàng. Những phát hiện này cung cấp hiểu biết sâu sắc. Ngân hàng có thể tối ưu hóa đầu tư vào intangible assets. Điều này giúp họ đạt được các mục tiêu tài chính cụ thể. Việc hiểu rõ vai trò của từng loại vốn trí tuệ là rất quan trọng. Nó giúp ngân hàng xây dựng chiến lược phát triển bền vững.

3.1. Hiệu quả vốn sử dụng thúc đẩy hoạt động tài chính trung gian

Phân tích cho thấy hiệu quả vốn sử dụng là thành phần quan trọng nhất. Nó thúc đẩy các hoạt động trung gian tài chính. Vốn sử dụng ở đây là tài sản vật chất và tài chính. Việc sử dụng hiệu quả các nguồn lực này rất cần thiết. Nó giúp ngân hàng tối đa hóa lợi nhuận từ cho vay và huy động. Mối liên hệ tích cực khẳng định điều này. Các ngân hàng quản lý vốn vật chất và tài chính tốt hơn. Họ đạt được hiệu suất cao hơn trong các hoạt động cốt lõi. Đây là một yếu tố then chốt cho banking performance. Nó đặc biệt quan trọng trong việc tạo ra lợi nhuận từ các dịch vụ tài chính truyền thống. Strategic management cần tập trung vào việc tối ưu hóa vốn sử dụng. Điều này giúp tăng cường hoạt động trung gian tài chính. Nó cũng củng cố năng lực tài chính tổng thể của ngân hàng.

3.2. Vốn cấu trúc và vai trò quan trọng trong thu nhập ngoài lãi

Vốn cấu trúc bao gồm các yếu tố nội bộ không thuộc về con người. Chúng là quy trình, hệ thống công nghệ và văn hóa doanh nghiệp. Nghiên cứu chỉ ra hiệu quả vốn cấu trúc rất quan trọng. Nó thúc đẩy thu nhập ngoài lãi của ngân hàng. Các ngân hàng có hệ thống mạnh mẽ và quy trình hiệu quả. Họ tạo ra nhiều doanh thu hơn từ phí dịch vụ, đầu tư và kinh doanh ngoại tệ. Việc đầu tư vào structural capital là cần thiết. Nó giúp ngân hàng phát triển các sản phẩm và dịch vụ sáng tạo. Nó cũng cải thiện hiệu quả vận hành. Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến các nguồn thu nhập ngoài lãi. Từ đó, nó nâng cao banking performance. Quản lý tốt knowledge management và các intangible assets liên quan đến cấu trúc. Nó là chìa khóa để đạt được competitive advantage trong phân khúc này.

3.3. Vốn con người và tác động khác biệt đến ngân hàng lớn

Hiệu quả vốn con người (human capital efficiency) cũng được phân tích. Nó cho thấy một tác động đặc biệt đối với các ngân hàng lớn. Nghiên cứu tìm thấy rằng human capital efficiency có tác động tiêu cực. Nó ảnh hưởng đến hoạt động trung gian tài chính của các ngân hàng lớn. Phát hiện này khá bất ngờ. Nó có thể gợi ý rằng ngân hàng lớn có cấu trúc phức tạp hơn. Hoặc họ có thể đối mặt với thách thức trong việc quản lý số lượng lớn nhân viên. Có thể có sự kém hiệu quả trong việc chuyển đổi human capital thành lợi nhuận trực tiếp. Điều này khác biệt so với các ngân hàng nhỏ hơn. Ngân hàng lớn cần xem xét lại chiến lược knowledge managementorganizational learning. Họ cần đảm bảo human capital được tận dụng hiệu quả. Nó phải tạo ra giá trị cho hoạt động trung gian tài chính.

IV.Tối ưu vốn trí tuệ theo quy mô Chiến lược ngân hàng hiệu quả

Nghiên cứu cũng khám phá sự khác biệt trong việc sử dụng intellectual capital theo quy mô ngân hàng. Phát hiện này rất quan trọng. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc cho strategic management. Ngân hàng nhỏ và ngân hàng lớn có cách tiếp cận khác nhau. Các ngân hàng nhỏ hơn tận dụng vốn trí tuệ hiệu quả hơn. Họ dùng vốn trí tuệ để thúc đẩy hoạt động trung gian tài chính. Ngược lại, các ngân hàng lớn có xu hướng khai thác vốn trí tuệ tốt hơn. Họ dùng nó để tăng cường thu nhập ngoài lãi. Sự khác biệt này cho thấy không có một chiến lược chung cho tất cả. Mỗi ngân hàng cần điều chỉnh chiến lược knowledge management. Họ phải dựa trên đặc điểm và quy mô của mình. Việc tối ưu hóa intangible assets đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc. Nó cần hiểu rõ lợi thế và thách thức riêng của từng loại hình ngân hàng.

4.1. Ngân hàng nhỏ khai thác vốn trí tuệ cho trung gian tài chính

Các ngân hàng nhỏ hơn cho thấy khả năng khai thác intellectual capital hiệu quả. Họ dùng vốn trí tuệ để thúc đẩy các hoạt động trung gian tài chính. Điều này có thể do cấu trúc tổ chức đơn giản hơn. Ngân hàng nhỏ có thể linh hoạt hơn trong việc triển khai các nguồn lực. Họ dễ dàng chuyển đổi human capitalstructural capital thành hiệu suất. Hiệu suất trong các hoạt động cho vay, huy động vốn. Mức độ tác động này cao hơn đáng kể so với các ngân hàng lớn. Phát hiện này gợi ý rằng ngân hàng nhỏ cần tiếp tục đầu tư. Họ nên tập trung vào intellectual capital để tăng cường chức năng cốt lõi. Đây là một yếu tố quan trọng để duy trì competitive advantage trong phân khúc thị trường của họ.

4.2. Ngân hàng lớn tập trung vốn trí tuệ vào thu nhập ngoài lãi

Đối với các ngân hàng lớn, bức tranh lại khác. Họ có xu hướng tận dụng intellectual capital hiệu quả hơn. Ngân hàng lớn dùng vốn trí tuệ để tăng cường thu nhập ngoài lãi. Các dịch vụ như ngân hàng đầu tư, quản lý tài sản, tư vấn. Các dịch vụ này đòi hỏi hệ thống phức tạp và relational capital mạnh mẽ. Ngân hàng lớn có nguồn lực để phát triển các sản phẩm đa dạng. Họ có thể mở rộng thị trường. Điều này giúp họ tạo ra lợi nhuận từ các hoạt động phi truyền thống. Strategic management của ngân hàng lớn nên tập trung vào việc tối ưu hóa intellectual capital. Đặc biệt, nó cần phục vụ cho phân khúc thu nhập ngoài lãi. Đây là một chiến lược hiệu quả để nâng cao banking performance tổng thể.

4.3. Hiệu suất vốn cấu trúc và vốn sử dụng ở các quy mô ngân hàng

Nghiên cứu cũng so sánh hiệu suất structural capital efficiencycapital employed efficiency. Nó xem xét chúng trong các ngân hàng có quy mô khác nhau. Hiệu quả vốn cấu trúc có tác động tích cực đến thu nhập ngoài lãi. Điều này đúng cho cả ngân hàng lớn và nhỏ. Tuy nhiên, mức độ tác động mạnh mẽ hơn ở nhóm ngân hàng nhỏ. Điều này có thể phản ánh sự linh hoạt của ngân hàng nhỏ. Họ có thể nhanh chóng triển khai các hệ thống và quy trình mới. Tương tự, mối quan hệ giữa hiệu quả vốn sử dụng và trung gian tài chính. Nó cũng mạnh mẽ hơn ở các ngân hàng nhỏ. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc điều chỉnh chiến lược. Ngân hàng cần xem xét đến quy mô để tối ưu hóa intellectual capitalintangible assets.

V.Nâng cao quản trị vốn trí tuệ Kiến tạo lợi thế cạnh tranh

Những phát hiện của nghiên cứu mang lại giá trị thực tiễn cao. Nó cung cấp các khuyến nghị hữu ích cho ngành ngân hàng Việt Nam. Các nhà quản lý ngân hàng cần nhận thức sâu sắc hơn. Họ phải hiểu về vai trò của intellectual capital trong việc tạo ra giá trị. Việc đầu tư và quản lý hiệu quả các intangible assets là chìa khóa. Nó giúp ngân hàng đạt được competitive advantage bền vững. Strategic management cần tích hợp vốn trí tuệ vào mọi cấp độ. Nó phải từ hoạch định chiến lược đến vận hành hàng ngày. Knowledge managementorganizational learning là các công cụ thiết yếu. Chúng giúp ngân hàng không ngừng cải thiện và đổi mới. Ngân hàng có thể phát triển mạnh mẽ hơn. Họ có thể đối phó tốt hơn với những biến động của thị trường. Điều này tạo ra một tương lai ổn định và tăng trưởng.

5.1. Hàm ý thực tiễn và khuyến nghị cho ngành ngân hàng

Các ngân hàng nên tập trung vào việc phát triển structural capital. Điều này giúp tăng cường thu nhập ngoài lãi. Họ cần đầu tư vào hệ thống công nghệ và quy trình nội bộ hiệu quả. Đối với hoạt động trung gian tài chính, capital employed efficiency rất quan trọng. Ngân hàng cần tối ưu hóa việc sử dụng tài sản vật chất và tài chính. Các ngân hàng lớn cần xem xét lại chiến lược human capital. Họ cần cải thiện tác động của nó đến hoạt động trung gian tài chính. Chiến lược knowledge management cần được tùy chỉnh. Nó phải phù hợp với quy mô và mục tiêu cụ thể của từng ngân hàng. Các khuyến nghị này giúp ngân hàng đưa ra quyết định thông minh. Từ đó, họ có thể cải thiện banking performance và đạt được strategic management thành công.

5.2. Hướng phát triển và học hỏi tổ chức bền vững

Để duy trì competitive advantage, organizational learning là yếu tố không thể thiếu. Ngân hàng cần xây dựng văn hóa khuyến khích học hỏi và chia sẻ kiến thức. Knowledge management không chỉ là công cụ. Nó là một triết lý hoạt động. Ngân hàng nên liên tục đánh giá và cải thiện intellectual capital của mình. Việc này bao gồm việc đầu tư vào đào tạo human capital. Nó cũng bao gồm việc nâng cấp structural capital. Cuối cùng, việc xây dựng relational capital mạnh mẽ rất quan trọng. Một hệ thống học hỏi liên tục giúp ngân hàng thích nghi. Nó giúp ngân hàng đổi mới trong môi trường kinh doanh thay đổi nhanh chóng. Đây là con đường để đạt được sự phát triển bền vững và banking performance vượt trội.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Business strategy bank operation and the role of intellectual capital development

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (196 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

MINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING STATE BANK OF VIETNAM HO CHI MINH UNIVERSITY OF BANKING CHI HUU LU BUSINESS STRATEGY, BANK OPERATION, AND THE ROLE OF INTELLECTUAL CAPITAL DEVELOPMENT DOCTORAL DISSERTATION MAJOR: FINANCE AND BANKING Ho Chi Minh City, 5/2024 MINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING STATE BANK OF VIETNAM HO CHI MINH UNIVERSITY OF BANKING CHI HUU LU BUSINESS STRATEGY, BANK OPERATION, AND THE ROLE OF INTELLECTUAL CAPITAL DEVELOPMENT DOCTORAL DISSERTATION Major: Finance and Banking Code: 9.01 ACADEMIC SUPERVISOR Dr. THICH VAN NGUYEN Ho Chi Minh City, 5/2024 i DECLARATION I declare that the dissertation entitled “Business Strategy, Bank Operation, and the Role of Intellectual Capital Development” is being written by myself under the orientations and navigations of the academic supervisor – Dr. Thich Van Nguyen, and is my own work, which is not being submitted to every application for a specific degree before. Any citation in the dissertation has always been stated enough in the whole work and the references section.

Ho Chi Minh City, May 2024 Signature ii ACKNOWLEDGEMENTS First and foremost, I would like to thank the Ho Chi Minh University of Banking (HUB) in general and the Faculty of Postgraduate Education in particular due to the valuable knowledge that I gain from participating in the doctorate program. In fact, such knowledge has played a crucial role in assisting me to complete required thesis in the effective ways. At the same time, I would like to thank my academic supervisor - Dr. Thich Van Nguyen - who has given the insightful recommendations, considerations, and navigations that contribute to the significant improvement in the quality of my completed dissertation.

It is not exaggeration to say that the precious chance to cooperate with him has become one of the most useful times to assist me in further achieving new academic skills and horizons on my own research path. What is more, I would like to thank other colleagues who always support me even if in the toughest circumstances. It can be said that becoming a minor member of the second family - the Institute of Scientific Research and Banking Technology, Ho Chi Minh University of Banking – provides a window of opportunity for me to not only be buried the academic environment but also reach more accomplishments on the career avenue. Last but not least, I would like to thank all members of my own family for their considerable sacrifices.

In fact, it seems that without their endeavors, I do have not enough time to learn and pursue my dreams on the academic path. Thanks to their motivations and incentives, I could confront and overcome the challenging situations in daily life and reap rich harvest of knowledge. To end up, it is hoped that all the best would come to my own lecturers, colleagues, friends, and family. God will always be here to bless all of you.

iii ABSTRACT Leaning especially on and taking advantage of intellectual resources has been recognized as the effectual strategy to stay ahead of the curve in the business market nowadays, which has witnessed a surge in increasingly fierce competitiveness. Unsurprisingly, many academicians have been enchanted to delve deep into the role of intellectual capital in business operations of not only the firm industry, but also the banking sector. With that in mind, the current study conducted is to explore the relationship between intellectual capital and financial intermediation activities as well as non-interest incomes of banks. Based on the data set of 26 commercial banks in Vietnam during the 2006-2020 period, the regression results can be summarized as follows.

First, there is a positive association between intellectual capital efficiency (measured by VAIC model) and these business activities of banks. Second, when performing the VAIC-separated model, the evidence indicates that while capital employed efficiency becomes the most important component to foster financial intermediation activities, structural capital efficiency plays a crucial role in propelling non- interest incomes. It should be noted that the aforementioned findings still withstand a battery of the robustness tests applied. At the same time, the current analysis finds that smaller banks seemingly harness these resources in fueling financial intermediation activities more effectively than their counterparts, by contrast, larger banks tend to take advantage of intellectual capital more effectually to propel their non-interest incomes.

Furthermore, structural capital efficiency has a positive association with non-interest incomes of both large and small banks, however, the magnitude is quite higher in the latter group compared to the former one. A similar finding is also found when examining the relationship between capital employed efficiency and financial intermediation of banks. In addition, the current study finds that human capital efficiency has a negative impact on financial intermediation in the case of large banks. Besides, other bank-specific characteristics and country-specific conditions such as the capital ratio, total assets, earnings, and GDP growth also play a certain role in the main concerns of the research.

It is believed that the empirical findings may have significant contributions to shed new light on the existing theories such as the resources-based, the knowledge-led, and the IC-rooted views, and, to some extent, provide some helpful implications for not only managers, decision-makers of banks, but also national authorities as iv well as policy-makers in Vietnam. Eventually, it is hoped that the research may become an important catalyst for stimulating more works carried out in this field in the coming years. v TÓM TẮT Đặc biệt dựa vào và tận dụng nguồn lực trí tuệ (intellectual resources) được xem là chiến lược hiệu quả để đón đầu xu hướng trên thị trường kinh doanh hiện nay, nơi chứng kiến sự cạnh tranh ngày càng khốc liệt. Theo đó, không có gì đáng ngạc nhiên khi nhiều học giả say mê nghiên cứu sâu về vai trò của vốn trí tuệ (intellectual capital) trong hoạt động kinh doanh không chỉ của ngành công nghiệp (firm industry) mà còn ở cả khu vực ngân hàng.

Với ý nghĩa đó, nghiên cứu này được thực hiện nhằm tìm hiểu mối quan hệ giữa vốn trí tuệ và hoạt động trung gian tài chính cũng như thu nhập ngoài lãi của ngân hàng. Dựa trên bộ dữ liệu của 26 ngân hàng thương mại tại Việt Nam trong giai đoạn 2006-2020, kết quả hồi quy có thể được tóm tắt như sau. Thứ nhất, tồn tại mối liên quan tích cực giữa hiệu quả sử dụng vốn trí tuệ (được đo bằng mô hình VAIC) và các hoạt động kinh doanh này của ngân hàng. Thứ hai, khi thực hiện mô hình phân tách VAIC, bằng chứng chỉ ra rằng trong khi hiệu quả sử dụng vốn (capital employed efficiency) trở thành thành phần quan trọng nhất để thúc đẩy các hoạt động trung gian tài chính thì hiệu quả vốn cấu trúc (structural capital efficiency) lại đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy thu nhập ngoài lãi.

Cần lưu ý rằng những phát hiện nói trên vẫn chịu được nhiều thử nghiệm về độ bền được áp dụng. Đồng thời, phân tích hiện tại cho thấy các ngân hàng nhỏ hơn dường như khai thác các nguồn lực này để thúc đẩy các hoạt động trung gian tài chính hiệu quả hơn so với các ngân hàng lớn, ngược lại, các ngân hàng lớn hơn có xu hướng tận dụng vốn trí tuệ hiệu quả hơn để thúc đẩy thu nhập ngoài lãi. Hơn nữa, hiệu quả vốn cấu trúc có mối tương quan dương với thu nhập ngoài lãi của cả ngân hàng lớn và nhỏ, tuy nhiên, mức độ ở nhóm sau cao hơn khá nhiều so với nhóm trước. Một phát hiện tương tự cũng được tìm thấy khi điều tra mối quan hệ giữa hiệu quả sử dụng vốn và trung gian tài chính của ngân hàng.

Ngoài ra, nghiên cứu còn cho thấy hiệu quả vốn nhân lực (human capital efficiency) có tác động tiêu cực đến trung gian tài chính trong trường hợp các ngân hàng lớn. Ngoài ra, các đặc điểm riêng biệt của ngân hàng và điều kiện vĩ mô như tỷ lệ vốn, tổng tài sản, thu nhập và tăng trưởng GDP cũng đóng một vai trò nhất định trong các mối quan tâm chính của nghiên cứu. Hy vọng rằng những phát hiện thực nghiệm có thể có những đóng góp nhất định nhằm làm sáng tỏ các lý thuyết hiện có như quan điểm dựa trên nguồn lực (resources-based view), quan điểm dựa trên tri thức (knowledge-led view) và quan điểm bắt nguồn từ IC (IC-rooted view), và ở một mức độ nào đó, cung cấp một số hàm ý hữu ích cho vi không chỉ các nhà quản lý, người ra quyết định của các ngân hàng mà còn cả các cơ quan quản lý nhà nước cũng như các nhà hoạch định chính sách ở Việt Nam. Cuối cùng, thật sự mong đợi rằng nghiên cứu này có thể trở thành chất xúc tác quan trọng để khuyến khích nhiều nghiên cứu được thực hiện trong lĩnh vực này trong những thời gian tới.

vii LIST OF ABBREVIATIONS Serial Abbreviations Definitions No. 1 CEE Capital employed efficiency 2 EPS Earnings per share 3 GDP Gross domestic product 4 GMM Generalized method of moments 5 HCE Human capital efficiency 6 IC Intellectual capital 7 OLS Ordinary least squares 8 ROA Return on assets 9 ROAA Return on average assets 10 ROAE Return on average equity 11 ROE Return on equity 12 R&D Research and Development 13 SCE Structure capital efficiency 14 VA Value added 15 VAIC Value-added intellectual coefficient model 16 WB World Bank viii TABLE OF CONTENTS DECLARATION. iii LIST OF ABBREVIATIONS. vii TABLE OF CONTENTS.

viii LIST OF TABLES. xi LIST OF FIGURES. Research motivation and context. Main purposes of the dissertation.

Research objectives and scope of the dissertation. Methodology of the dissertation. Key contributions of the dissertation. Structure of the dissertation.

THEORETICAL BACKGROUND AND LITERATURE REVIEW. Concepts of intellectual capital. Determination of the role of intellectual capital in business strategy development. Measure methods of intellectual capital efficiency.

Theoretical background of intellectual capital. Related empirical studies in the banking industry. VAIC measurement methodology. Calculation of VAIC model.

Merits and demerits of VAIC model. Data and Variables. Empirical Regression Models. Descriptive statistics and correlations analysis.

Context of the Vietnamese banking system during the research period. Descriptive statistics and correlations. EMPIRICAL FINDINGS AND DISCUSSIONS. Financial intermediation of banks and the role of intellectual capital.

Effect of bank size. Discussion of the findings. Non-interest incomes of banks and the role of intellectual capital. Effect of bank size.

Discussion of the findings. CONCLUSIONS AND IMPLICATIONS. Limitations and directions for further research. LIST OF RELATED PUBLICATIONS.

xxvi xi LIST OF TABLES Table 2. Some definitions of IC and its components. Some measure methods of intellectual capital efficiency. The summary of related studies on the role of IC in the existing literature.

Variables descriptive statistics. Baseline multivariate analysis. The role of bank size. Baseline multivariate analysis.

The role of bank size. Summary of hypothesis testing results. 141 xii LIST OF FIGURES Figure 2. The illustration of the value-added creation springing from the three main ingredients of IC.

The role of IC in business strategy map. The illustration of the ways IC fuels financial intermediation activities and non- interest incomes of banks. The major resources in promoting value-added creation. The ways to construct the VAIC calculation.

The economic backdrop of Vietnam. Research motivation and context It could be said that today’s world has faced increasing threats of the poly-crisis such as the disruption of the global supply chain, soaring energy prices and inflation rates, and geopolitical risk (Lu & Luong, 2022; Phan et al.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Business strategy bank operation and the role of intellectua" nghiên cứu về vấn đề gì?

Khám phá chiến lược kinh doanh ngân hàng và vai trò của trí tuệ nhân tạo trong vận hành.

Luận án "Business strategy bank operation and the role of intellectua" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại ho chi minh university of banking. Năm bảo vệ: 2024.

Luận án "Business strategy bank operation and the role of intellectua" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Business strategy bank operation and the role of intellectua" thuộc chuyên ngành Finance and Banking. Danh mục: Quản Trị Nguồn Nhân Lực.

Luận án "Business strategy bank operation and the role of intellectua" có bao nhiêu trang?

Luận án "Business strategy bank operation and the role of intellectua" có 196 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Business strategy bank operation and the role of intellectua" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter