Business strategy bank operation and the role of intellectual capital developmen
Khám phá chiến lược kinh doanh ngân hàng và vai trò của trí tuệ nhân tạo trong vận hành.
Năm xuất bản
Số trang
196
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Phát triển vốn trí tuệ: Nền tảng chiến lược ngân hàng
- Số trang:
- 196 trang
- Trường:
- Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Finance and Banking
- Tác giả:
- Chi Huu Lu
- Năm:
- 2024
Tóm tắt nội dung luận án
I.Phát triển vốn trí tuệ Nền tảng chiến lược ngân hàng
Ngành ngân hàng đối mặt cạnh tranh gay gắt. Các tổ chức tài chính tìm kiếm lợi thế bền vững. Vốn trí tuệ nổi lên như một tài sản chiến lược quan trọng. Nó định hình khả năng cạnh tranh và hiệu suất hoạt động. Việc khai thác hiệu quả các intangible assets trở thành yếu tố then chốt. Sự phát triển intellectual capital không chỉ giúp ngân hàng tồn tại. Nó còn giúp ngân hàng phát triển mạnh mẽ trên thị trường. Nghiên cứu này tập trung vào vai trò của vốn trí tuệ. Nó khảo sát cách các ngân hàng Việt Nam sử dụng nguồn lực này. Mục tiêu là tạo ra competitive advantage trong bối cảnh hiện đại. Chiến lược quản lý vốn trí tuệ đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc. Ngân hàng cần nhận diện, đo lường và tối ưu hóa các thành phần của nó. Sự hiểu biết này hỗ trợ đưa ra quyết định strategic management chính xác. Nó định hướng các hoạt động vận hành ngân hàng. Nhờ vậy, ngân hàng có thể cải thiện banking performance tổng thể. Đây là nền tảng cho sự đổi mới và tăng trưởng bền vững.
1.1. Vốn trí tuệ Lợi thế cạnh tranh cốt lõi
Vốn trí tuệ bao gồm human capital, structural capital và relational capital. Đây là các tài sản vô hình tạo ra giá trị cho doanh nghiệp. Trong môi trường kinh doanh đầy thách thức, vốn trí tuệ mang lại competitive advantage độc đáo. Ngân hàng có thể vượt trội so với đối thủ bằng cách tối ưu hóa nguồn lực này. Human capital là kiến thức, kỹ năng và kinh nghiệm của nhân viên. Structural capital bao gồm quy trình, hệ thống và văn hóa tổ chức. Relational capital là mối quan hệ với khách hàng và đối tác. Tất cả các yếu tố này đóng góp vào năng lực đổi mới. Chúng cải thiện khả năng thích ứng của ngân hàng. Đầu tư vào intellectual capital là đầu tư vào tương lai. Nó giúp ngân hàng xây dựng nền tảng vững chắc. Từ đó, ngân hàng có thể đối phó với biến động thị trường. Đồng thời, ngân hàng duy trì sự phát triển liên tục.
1.2. Chiến lược quản lý vốn trí tuệ trong ngành ngân hàng
Quản lý vốn trí tuệ hiệu quả là một phần không thể thiếu của strategic management. Các ngân hàng cần phát triển một chiến lược toàn diện. Chiến lược này giúp nhận diện, thu hút và giữ chân nhân tài. Nó tối ưu hóa các quy trình nội bộ. Ngân hàng cũng cần xây dựng mối quan hệ mạnh mẽ với các bên liên quan. Knowledge management là công cụ thiết yếu để đạt được điều này. Nó giúp ngân hàng thu thập, lưu trữ và chia sẻ kiến thức. Việc này thúc đẩy organizational learning liên tục. Các intangible assets được quản lý tốt sẽ dẫn đến hiệu suất cao hơn. Chúng bao gồm việc cải thiện dịch vụ khách hàng và đổi mới sản phẩm. Một chiến lược intellectual capital rõ ràng giúp ngân hàng định hướng đầu tư. Nó tập trung vào các lĩnh vực mang lại lợi nhuận cao nhất. Điều này cải thiện tổng thể banking performance và vị thế trên thị trường.
II.Vốn trí tuệ và hiệu suất tài chính ngân hàng Việt Nam
Nghiên cứu tập trung vào mối quan hệ giữa intellectual capital và hoạt động ngân hàng. Nó khảo sát dữ liệu của 26 ngân hàng thương mại Việt Nam. Giai đoạn nghiên cứu kéo dài từ năm 2006 đến 2020. Mục tiêu chính là định lượng tác động của vốn trí tuệ. Đặc biệt, nghiên cứu xem xét ảnh hưởng của vốn trí tuệ đến hoạt động trung gian tài chính. Nó cũng phân tích tác động đến thu nhập ngoài lãi của các ngân hàng. Mô hình VAIC (Value Added Intellectual Coefficient) được sử dụng để đo lường hiệu quả vốn trí tuệ. Kết quả cho thấy mối liên hệ tích cực rõ ràng. Hiệu quả vốn trí tuệ đóng góp đáng kể vào banking performance. Các phát hiện này cung cấp bằng chứng thực nghiệm quan trọng. Chúng giúp các nhà quản lý ngân hàng tại Việt Nam. Họ có thể đưa ra quyết định tốt hơn. Từ đó, họ tối ưu hóa việc sử dụng intangible assets. Mục tiêu là tăng cường hiệu quả hoạt động và tăng trưởng lợi nhuận.
2.1. Phân tích mối liên hệ vốn trí tuệ và hiệu suất ngân hàng
Nghiên cứu tiến hành phân tích sâu sắc. Nó khám phá cách intellectual capital ảnh hưởng đến các hoạt động chính của ngân hàng. Cụ thể, nó tập trung vào hoạt động trung gian tài chính. Đây là chức năng cốt lõi của ngân hàng, bao gồm cho vay và huy động. Nghiên cứu cũng xem xét thu nhập ngoài lãi. Khoản này đến từ các dịch vụ phí, đầu tư và kinh doanh ngoại tệ. Kết quả hồi quy cho thấy mối liên hệ tích cực đáng kể. Hiệu quả vốn trí tuệ, được đo bằng VAIC, có liên quan trực tiếp đến hiệu suất. Nó cải thiện cả hoạt động trung gian và thu nhập ngoài lãi. Điều này khẳng định tầm quan trọng của intangible assets. Chúng là yếu tố thúc đẩy tăng trưởng và lợi nhuận. Sự đầu tư vào intellectual capital mang lại lợi ích tài chính rõ rệt. Nó củng cố niềm tin vào vai trò chiến lược của vốn trí tuệ.
2.2. Phương pháp nghiên cứu và dữ liệu thực nghiệm tại Việt Nam
Dữ liệu được thu thập từ 26 ngân hàng thương mại Việt Nam. Giai đoạn nghiên cứu kéo dài 15 năm (2006-2020). Dữ liệu này cung cấp cái nhìn toàn diện về ngành ngân hàng. Mô hình VAIC được áp dụng để đánh giá hiệu quả vốn trí tuệ. Mô hình này phân tách vốn trí tuệ thành các thành phần cụ thể. Việc này giúp phân tích tác động riêng lẻ của từng yếu tố. Các phép kiểm định mạnh mẽ được thực hiện. Mục đích là đảm bảo tính vững chắc của các phát hiện. Kết quả cho thấy mối liên hệ tích cực giữa intellectual capital và hiệu suất kinh doanh. Các ngân hàng có hiệu quả vốn trí tuệ cao hơn thường đạt được banking performance tốt hơn. Điều này đúng với cả hoạt động trung gian tài chính và thu nhập ngoài lãi. Đây là bằng chứng quan trọng cho các nhà hoạch định chính sách. Nó cũng có ý nghĩa cho các nhà quản lý strategic management.
III.Tác động các thành phần vốn trí tuệ lên hoạt động ngân hàng
Nghiên cứu đi sâu vào các thành phần cụ thể của intellectual capital. Nó sử dụng mô hình VAIC-separated để phân tích chi tiết. Mỗi thành phần có vai trò khác nhau trong việc thúc đẩy hoạt động ngân hàng. Hiệu quả vốn sử dụng (Capital Employed Efficiency) nổi bật. Nó là yếu tố quan trọng nhất đối với hoạt động trung gian tài chính. Ngược lại, hiệu quả vốn cấu trúc (Structural Capital Efficiency) đóng vai trò then chốt. Nó thúc đẩy các nguồn thu nhập ngoài lãi. Human capital efficiency cũng được xem xét. Nó cho thấy tác động khác biệt tùy thuộc vào quy mô ngân hàng. Những phát hiện này cung cấp hiểu biết sâu sắc. Ngân hàng có thể tối ưu hóa đầu tư vào intangible assets. Điều này giúp họ đạt được các mục tiêu tài chính cụ thể. Việc hiểu rõ vai trò của từng loại vốn trí tuệ là rất quan trọng. Nó giúp ngân hàng xây dựng chiến lược phát triển bền vững.
3.1. Hiệu quả vốn sử dụng thúc đẩy hoạt động tài chính trung gian
Phân tích cho thấy hiệu quả vốn sử dụng là thành phần quan trọng nhất. Nó thúc đẩy các hoạt động trung gian tài chính. Vốn sử dụng ở đây là tài sản vật chất và tài chính. Việc sử dụng hiệu quả các nguồn lực này rất cần thiết. Nó giúp ngân hàng tối đa hóa lợi nhuận từ cho vay và huy động. Mối liên hệ tích cực khẳng định điều này. Các ngân hàng quản lý vốn vật chất và tài chính tốt hơn. Họ đạt được hiệu suất cao hơn trong các hoạt động cốt lõi. Đây là một yếu tố then chốt cho banking performance. Nó đặc biệt quan trọng trong việc tạo ra lợi nhuận từ các dịch vụ tài chính truyền thống. Strategic management cần tập trung vào việc tối ưu hóa vốn sử dụng. Điều này giúp tăng cường hoạt động trung gian tài chính. Nó cũng củng cố năng lực tài chính tổng thể của ngân hàng.
3.2. Vốn cấu trúc và vai trò quan trọng trong thu nhập ngoài lãi
Vốn cấu trúc bao gồm các yếu tố nội bộ không thuộc về con người. Chúng là quy trình, hệ thống công nghệ và văn hóa doanh nghiệp. Nghiên cứu chỉ ra hiệu quả vốn cấu trúc rất quan trọng. Nó thúc đẩy thu nhập ngoài lãi của ngân hàng. Các ngân hàng có hệ thống mạnh mẽ và quy trình hiệu quả. Họ tạo ra nhiều doanh thu hơn từ phí dịch vụ, đầu tư và kinh doanh ngoại tệ. Việc đầu tư vào structural capital là cần thiết. Nó giúp ngân hàng phát triển các sản phẩm và dịch vụ sáng tạo. Nó cũng cải thiện hiệu quả vận hành. Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến các nguồn thu nhập ngoài lãi. Từ đó, nó nâng cao banking performance. Quản lý tốt knowledge management và các intangible assets liên quan đến cấu trúc. Nó là chìa khóa để đạt được competitive advantage trong phân khúc này.
3.3. Vốn con người và tác động khác biệt đến ngân hàng lớn
Hiệu quả vốn con người (human capital efficiency) cũng được phân tích. Nó cho thấy một tác động đặc biệt đối với các ngân hàng lớn. Nghiên cứu tìm thấy rằng human capital efficiency có tác động tiêu cực. Nó ảnh hưởng đến hoạt động trung gian tài chính của các ngân hàng lớn. Phát hiện này khá bất ngờ. Nó có thể gợi ý rằng ngân hàng lớn có cấu trúc phức tạp hơn. Hoặc họ có thể đối mặt với thách thức trong việc quản lý số lượng lớn nhân viên. Có thể có sự kém hiệu quả trong việc chuyển đổi human capital thành lợi nhuận trực tiếp. Điều này khác biệt so với các ngân hàng nhỏ hơn. Ngân hàng lớn cần xem xét lại chiến lược knowledge management và organizational learning. Họ cần đảm bảo human capital được tận dụng hiệu quả. Nó phải tạo ra giá trị cho hoạt động trung gian tài chính.
IV.Tối ưu vốn trí tuệ theo quy mô Chiến lược ngân hàng hiệu quả
Nghiên cứu cũng khám phá sự khác biệt trong việc sử dụng intellectual capital theo quy mô ngân hàng. Phát hiện này rất quan trọng. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc cho strategic management. Ngân hàng nhỏ và ngân hàng lớn có cách tiếp cận khác nhau. Các ngân hàng nhỏ hơn tận dụng vốn trí tuệ hiệu quả hơn. Họ dùng vốn trí tuệ để thúc đẩy hoạt động trung gian tài chính. Ngược lại, các ngân hàng lớn có xu hướng khai thác vốn trí tuệ tốt hơn. Họ dùng nó để tăng cường thu nhập ngoài lãi. Sự khác biệt này cho thấy không có một chiến lược chung cho tất cả. Mỗi ngân hàng cần điều chỉnh chiến lược knowledge management. Họ phải dựa trên đặc điểm và quy mô của mình. Việc tối ưu hóa intangible assets đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc. Nó cần hiểu rõ lợi thế và thách thức riêng của từng loại hình ngân hàng.
4.1. Ngân hàng nhỏ khai thác vốn trí tuệ cho trung gian tài chính
Các ngân hàng nhỏ hơn cho thấy khả năng khai thác intellectual capital hiệu quả. Họ dùng vốn trí tuệ để thúc đẩy các hoạt động trung gian tài chính. Điều này có thể do cấu trúc tổ chức đơn giản hơn. Ngân hàng nhỏ có thể linh hoạt hơn trong việc triển khai các nguồn lực. Họ dễ dàng chuyển đổi human capital và structural capital thành hiệu suất. Hiệu suất trong các hoạt động cho vay, huy động vốn. Mức độ tác động này cao hơn đáng kể so với các ngân hàng lớn. Phát hiện này gợi ý rằng ngân hàng nhỏ cần tiếp tục đầu tư. Họ nên tập trung vào intellectual capital để tăng cường chức năng cốt lõi. Đây là một yếu tố quan trọng để duy trì competitive advantage trong phân khúc thị trường của họ.
4.2. Ngân hàng lớn tập trung vốn trí tuệ vào thu nhập ngoài lãi
Đối với các ngân hàng lớn, bức tranh lại khác. Họ có xu hướng tận dụng intellectual capital hiệu quả hơn. Ngân hàng lớn dùng vốn trí tuệ để tăng cường thu nhập ngoài lãi. Các dịch vụ như ngân hàng đầu tư, quản lý tài sản, tư vấn. Các dịch vụ này đòi hỏi hệ thống phức tạp và relational capital mạnh mẽ. Ngân hàng lớn có nguồn lực để phát triển các sản phẩm đa dạng. Họ có thể mở rộng thị trường. Điều này giúp họ tạo ra lợi nhuận từ các hoạt động phi truyền thống. Strategic management của ngân hàng lớn nên tập trung vào việc tối ưu hóa intellectual capital. Đặc biệt, nó cần phục vụ cho phân khúc thu nhập ngoài lãi. Đây là một chiến lược hiệu quả để nâng cao banking performance tổng thể.
4.3. Hiệu suất vốn cấu trúc và vốn sử dụng ở các quy mô ngân hàng
Nghiên cứu cũng so sánh hiệu suất structural capital efficiency và capital employed efficiency. Nó xem xét chúng trong các ngân hàng có quy mô khác nhau. Hiệu quả vốn cấu trúc có tác động tích cực đến thu nhập ngoài lãi. Điều này đúng cho cả ngân hàng lớn và nhỏ. Tuy nhiên, mức độ tác động mạnh mẽ hơn ở nhóm ngân hàng nhỏ. Điều này có thể phản ánh sự linh hoạt của ngân hàng nhỏ. Họ có thể nhanh chóng triển khai các hệ thống và quy trình mới. Tương tự, mối quan hệ giữa hiệu quả vốn sử dụng và trung gian tài chính. Nó cũng mạnh mẽ hơn ở các ngân hàng nhỏ. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc điều chỉnh chiến lược. Ngân hàng cần xem xét đến quy mô để tối ưu hóa intellectual capital và intangible assets.
V.Nâng cao quản trị vốn trí tuệ Kiến tạo lợi thế cạnh tranh
Những phát hiện của nghiên cứu mang lại giá trị thực tiễn cao. Nó cung cấp các khuyến nghị hữu ích cho ngành ngân hàng Việt Nam. Các nhà quản lý ngân hàng cần nhận thức sâu sắc hơn. Họ phải hiểu về vai trò của intellectual capital trong việc tạo ra giá trị. Việc đầu tư và quản lý hiệu quả các intangible assets là chìa khóa. Nó giúp ngân hàng đạt được competitive advantage bền vững. Strategic management cần tích hợp vốn trí tuệ vào mọi cấp độ. Nó phải từ hoạch định chiến lược đến vận hành hàng ngày. Knowledge management và organizational learning là các công cụ thiết yếu. Chúng giúp ngân hàng không ngừng cải thiện và đổi mới. Ngân hàng có thể phát triển mạnh mẽ hơn. Họ có thể đối phó tốt hơn với những biến động của thị trường. Điều này tạo ra một tương lai ổn định và tăng trưởng.
5.1. Hàm ý thực tiễn và khuyến nghị cho ngành ngân hàng
Các ngân hàng nên tập trung vào việc phát triển structural capital. Điều này giúp tăng cường thu nhập ngoài lãi. Họ cần đầu tư vào hệ thống công nghệ và quy trình nội bộ hiệu quả. Đối với hoạt động trung gian tài chính, capital employed efficiency rất quan trọng. Ngân hàng cần tối ưu hóa việc sử dụng tài sản vật chất và tài chính. Các ngân hàng lớn cần xem xét lại chiến lược human capital. Họ cần cải thiện tác động của nó đến hoạt động trung gian tài chính. Chiến lược knowledge management cần được tùy chỉnh. Nó phải phù hợp với quy mô và mục tiêu cụ thể của từng ngân hàng. Các khuyến nghị này giúp ngân hàng đưa ra quyết định thông minh. Từ đó, họ có thể cải thiện banking performance và đạt được strategic management thành công.
5.2. Hướng phát triển và học hỏi tổ chức bền vững
Để duy trì competitive advantage, organizational learning là yếu tố không thể thiếu. Ngân hàng cần xây dựng văn hóa khuyến khích học hỏi và chia sẻ kiến thức. Knowledge management không chỉ là công cụ. Nó là một triết lý hoạt động. Ngân hàng nên liên tục đánh giá và cải thiện intellectual capital của mình. Việc này bao gồm việc đầu tư vào đào tạo human capital. Nó cũng bao gồm việc nâng cấp structural capital. Cuối cùng, việc xây dựng relational capital mạnh mẽ rất quan trọng. Một hệ thống học hỏi liên tục giúp ngân hàng thích nghi. Nó giúp ngân hàng đổi mới trong môi trường kinh doanh thay đổi nhanh chóng. Đây là con đường để đạt được sự phát triển bền vững và banking performance vượt trội.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (196 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án "Business Strategy, Bank Operation, and the Role of Intellectual Capital Development" của Chi Huu Lu đặt nghiên cứu trong bối cảnh nền kinh tế toàn cầu đang đối mặt với "poly-crisis" bao gồm gián đoạn chuỗi cung ứng, lạm phát và rủi ro địa chính trị (Lu & Luong, 2022; Phan et al., 2022b; Yusoff et al.). Trong môi trường cạnh tranh khốc liệt này, việc tận dụng các nguồn lực dựa trên tri thức đã trở thành chiến lược thiết yếu để duy trì lợi thế cạnh tranh và phát triển bền vững, đặc biệt trong ngành ngân hàng – một lĩnh vực phụ thuộc nhiều vào vốn trí tuệ hơn là vốn vật chất để cung cấp sản phẩm và dịch vụ phù hợp (Adesina, 2019).
Nghiên cứu này tiên phong giải quyết một khoảng trống đáng kể trong tài liệu học thuật hiện có. Trong khi các nghiên cứu trước đây chủ yếu tập trung vào mối quan hệ giữa vốn trí tuệ (IC) và năng suất (e.g., Alhassan & Asare, 2016; Yalama, 2013), lợi nhuận (e.g., Le & Nguyen, 2020; Poh et al., 2018), rủi ro (e.g., Dalwai et al., 2021; Nguyen et al., 2021), hoặc hiệu quả kỹ thuật, phân bổ và chi phí (e.g., Adesina, 2019; Le et al., 2022), "khía cạnh hoạt động trung gian tài chính trong hệ thống ngân hàng cũng như mối liên hệ giữa IC và một trong những khía cạnh quan trọng nhất trong hoạt động ngân hàng, cụ thể là tổng thu nhập ngoài lãi, dường như vẫn là một lĩnh vực chưa được khám phá." Luận án tập trung vào bối cảnh các ngân hàng thương mại Việt Nam, một nền kinh tế mới nổi có tăng trưởng nhanh chóng (Le, 2021), nơi hệ thống ngân hàng đóng vai trò xương sống cho sự phát triển kinh tế (Le et al., 2022).
Các câu hỏi nghiên cứu chính mà luận án này tìm cách trả lời bao gồm:
- Nền tảng lý thuyết ủng hộ mối quan hệ giữa IC và các hoạt động trung gian tài chính cũng như thu nhập ngoài lãi như thế nào?
- IC có đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy các hoạt động tạo thu nhập ngoài lãi của các ngân hàng thương mại Việt Nam hay không?
- Các thành phần nào của IC đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy thu nhập ngoài lãi của các ngân hàng thương mại Việt Nam?
- IC có đóng vai trò then chốt trong việc thúc đẩy các hoạt động trung gian tài chính của các ngân hàng thương mại Việt Nam hay không?
- Các thành phần nào của vốn trí tuệ đóng vai trò then chốt trong việc thúc đẩy các hoạt động trung gian tài chính của các ngân hàng thương mại Việt Nam?
- Tác động của IC và các thành phần của nó đối với trung gian tài chính và thu nhập ngoài lãi có những khác biệt nhất định giữa các ngân hàng lớn và nhỏ hay không?
Luận án dựa trên các khung lý thuyết như quan điểm dựa trên nguồn lực (Resource-Based View - RBT), quan điểm dựa trên tri thức (Knowledge-Led View) và quan điểm bắt nguồn từ vốn trí tuệ (IC-Rooted View) để xây dựng các giả thuyết. Đóng góp đột phá của nghiên cứu là cung cấp bằng chứng thực nghiệm đầu tiên về tác động của IC lên hai khía cạnh hoạt động trọng yếu của ngân hàng, vốn chưa được khai thác, ước tính có thể tạo ra hàng trăm trích dẫn học thuật tiềm năng trong tương lai và ảnh hưởng đến chiến lược ngân hàng. Với dữ liệu 26 ngân hàng thương mại Việt Nam trong giai đoạn 2006-2020, nghiên cứu có phạm vi sâu rộng và ý nghĩa quan trọng đối với không chỉ Việt Nam mà cả các thị trường mới nổi khác.
Literature Review và Positioning
Luận án tổng hợp các dòng nghiên cứu chính về vốn trí tuệ (IC) và hiệu quả của nó trong các ngành công nghiệp, đặc biệt là trong lĩnh vực ngân hàng. Các khái niệm về IC đã được khám phá sâu rộng bởi các học giả như Jon Kenneth Galbraith (1969), Schultz (1963), và Harris (2000), mặc dù vẫn tồn tại các cuộc tranh luận về định nghĩa và cách phân loại. Nhìn chung, IC được xem là tài sản vô hình, nguồn lực chính để tăng cường lợi thế cạnh tranh, giá trị doanh nghiệp và sự tự tin của các bên liên quan (Caputo et al., 2016; Jardon & Martínez-Cobas, 2019). Nó thường bao gồm ba thành phần chính: vốn con người (Human Capital - HCE), vốn cấu trúc (Structural Capital - SCE) và vốn quan hệ (Relational Capital), thường được gọi là vốn được sử dụng (Capital Employed - CEE) trong mô hình VAIC (Adesina, 2019; Le & Nguyen, 2020; Meles et al., 2016; Ozkan et al., 2017; Poh et al., 2018).
Các mâu thuẫn và tranh luận chính trong tài liệu tập trung vào tác động hỗn hợp của IC và các thành phần của nó đối với hiệu quả hoạt động của ngân hàng. Một mặt, nhiều nghiên cứu ủng hộ vai trò tích cực của IC. Ví dụ, Pulic & Bornemann (1999) chỉ ra VAIC cải thiện chi phí và hiệu suất của 24 ngân hàng lớn ở Úc (1993-1995). Yalama (2013) cũng tìm thấy mối liên hệ tích cực giữa VAIC và lợi nhuận, giá trị thị trường, năng suất của 17 ngân hàng Thổ Nhĩ Kỳ (1995-2006). Alhassan & Asare (2016) trên 18 ngân hàng Ghana (2003-2011) cho thấy VAIC tác động tích cực đến năng suất, với HCE và CEE là các thành phần quan trọng nhất. Ngược lại, một số nghiên cứu tìm thấy tác động tiêu cực hoặc không đáng kể. Tran & Vo (2018) không tìm thấy mối liên hệ giữa VAIC và lợi nhuận của 16 ngân hàng niêm yết Thái Lan, trong đó HCE có thể làm giảm lợi nhuận. Haris et al. (2019) trên 26 ngân hàng Pakistan tìm thấy mối quan hệ hình chữ U ngược giữa VAIC và lợi nhuận, đồng thời SCE có tác động bất lợi.
Luận án định vị mình bằng cách giải quyết một "khoảng trống quan trọng trong tài liệu" (Le & Nguyen, 2020) đó là mối quan hệ giữa IC với các hoạt động trung gian tài chính và thu nhập ngoài lãi, đặc biệt trong bối cảnh các thị trường mới nổi như Việt Nam. Hầu hết các nghiên cứu trước đây tập trung vào các nền kinh tế công nghiệp hóa như Mỹ và Trung Quốc (Alvino et al.) hoặc các chỉ số hiệu suất khác như lợi nhuận, năng suất. Bằng cách chọn hoạt động trung gian tài chính và thu nhập ngoài lãi làm mục tiêu nghiên cứu chính trong giai đoạn 2006-2020, tác giả làm sáng tỏ hơn các phát hiện trước đó của Le et al. (2022); Le & Nguyen (2020); Nguyen et al. (2021); Poh et al. (2018) và nhiều nghiên cứu khác.
So sánh với các nghiên cứu quốc tế, nghiên cứu của Adesina (2019) sử dụng dữ liệu từ gần 340 ngân hàng ở hơn 30 quốc gia châu Phi (2005-2015) đã chứng minh VAIC có liên quan tích cực đến hiệu quả kỹ thuật, phân bổ và chi phí của ngân hàng, đặc biệt là HCE. Tuy nhiên, nghiên cứu này không tập trung vào trung gian tài chính hay thu nhập ngoài lãi. Một nghiên cứu khác của Dalwai et al. (2021) trên 200 ngân hàng niêm yết từ 12 quốc gia mới nổi ở châu Á tìm thấy không có mối liên hệ giữa hiệu quả IC và rủi ro ngân hàng, trong đó HCE tác động tiêu cực đến rủi ro của ngân hàng. Những kết quả đa dạng này cho thấy sự cần thiết của các nghiên cứu theo ngữ cảnh cụ thể, và luận án này cung cấp một cái nhìn sâu sắc cho khu vực Đông Nam Á, nơi mà các kết quả từ các nền kinh tế phát triển hoặc các khu vực khác có thể không hoàn toàn áp dụng được.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án này đóng góp đáng kể vào việc mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm trong một ngữ cảnh mới. Nó mở rộng quan điểm dựa trên nguồn lực (Resource-Based View – RBT) của Penrose & Penrose (2009) và Wernerfelt (1984) bằng cách chỉ ra cụ thể cách vốn trí tuệ (IC) – một tài sản vô hình then chốt – thúc đẩy các hoạt động trung gian tài chính và tạo ra thu nhập ngoài lãi trong ngành ngân hàng. Nó cũng làm phong phú thêm lý thuyết về vốn con người (Human Capital Theory) của Edvinsson & Malone (1997) và Stewert (1999) bằng cách phân tích tác động riêng biệt của các thành phần vốn con người, vốn cấu trúc và vốn được sử dụng (hay vốn quan hệ) lên các chỉ số hiệu suất ngân hàng cụ thể. Ngoài ra, luận án này còn làm sâu sắc thêm Lý thuyết hệ thống (Systems Theory) của Heylighen & Joslyn (1992) và Senge (1991) bằng cách minh họa cách IC tạo ra một môi trường thuận lợi cho luồng thông tin liên tục và giao tiếp khách hàng, giúp các ngân hàng thích nghi và tăng cường năng lực cạnh tranh.
Khung phân tích khái niệm của nghiên cứu dựa trên sự tích hợp của các lý thuyết này, với trọng tâm là ba thành phần chính của IC: vốn con người, vốn cấu trúc và vốn quan hệ (hoặc vốn được sử dụng). Mô hình lý thuyết đề xuất các mệnh đề/giả thuyết được đánh số cụ thể, giả định rằng hiệu quả IC tổng thể (đo bằng VAIC) và các thành phần của nó sẽ có tác động tích cực đến cả hoạt động trung gian tài chính và thu nhập ngoài lãi của ngân hàng. Ví dụ, một giả thuyết có thể là: H1: Hiệu quả vốn trí tuệ (VAIC) có mối quan hệ tích cực với hoạt động trung gian tài chính của các ngân hàng thương mại Việt Nam. H2: Hiệu quả vốn cấu trúc (SCE) có mối quan hệ tích cực với thu nhập ngoài lãi của các ngân hàng thương mại Việt Nam. Các phát hiện, đặc biệt là sự khác biệt về tác động của các thành phần IC giữa các nhóm ngân hàng nhỏ và lớn, có thể dẫn đến sự thay đổi mô hình trong cách chúng ta hiểu về ứng dụng IC trong các hệ thống ngân hàng phân hóa về quy mô. Chẳng hạn, bằng chứng cho thấy "các ngân hàng nhỏ hơn dường như khai thác các nguồn lực này để thúc đẩy các hoạt động trung gian tài chính hiệu quả hơn so với các ngân hàng lớn", trong khi "các ngân hàng lớn hơn có xu hướng tận dụng vốn trí tuệ hiệu quả hơn để thúc đẩy thu nhập ngoài lãi." Điều này thách thức một quan niệm đơn giản về hiệu quả IC.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp một cách độc đáo ít nhất ba lý thuyết: Lý thuyết dựa trên nguồn lực (Resource-Based Theory), Lý thuyết vốn con người (Human Capital Theory) và Lý thuyết hệ thống (Systems Theory). Phương pháp tiếp cận phân tích mới lạ nằm ở việc không chỉ xem xét tác động tổng thể của IC, mà còn phân tách và đánh giá tác động riêng biệt của từng thành phần (HCE, CEE, SCE) lên hai khía cạnh hoạt động ngân hàng cụ thể và ít được nghiên cứu (trung gian tài chính và thu nhập ngoài lãi).
Các đóng góp khái niệm bao gồm việc định nghĩa rõ ràng về "hiệu quả vốn trí tuệ" trong bối cảnh ngân hàng sử dụng mô hình VAIC của Pulic (1998, 2000), cũng như cách mà "hoạt động trung gian tài chính" (tỷ lệ tổng cho vay trên tổng tiền gửi) và "thu nhập ngoài lãi" (logarit tự nhiên của tổng thu nhập ngoài lãi) được định lượng làm biến phụ thuộc. Các điều kiện biên (boundary conditions) được nêu rõ ràng: nghiên cứu tập trung vào các ngân hàng thương mại nội địa tại Việt Nam, và trong khoảng thời gian từ 2006 đến 2020. Điều này giải thích rằng các kết quả có thể được khái quát hóa tốt nhất cho các nền kinh tế mới nổi có hệ thống ngân hàng tương tự và đã trải qua những thay đổi quy định và công nghệ đáng kể trong giai đoạn nghiên cứu. Ví dụ, "Việt Nam có tăng trưởng kinh tế nhanh chóng trong khu vực ASEAN" và "thị trường ngân hàng Việt Nam có thể trở nên cạnh tranh gay gắt, do sự xuất hiện của các ngân hàng nước ngoài" (Huynh & Dang, 2021; Le & Nguyen, 2020).
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Thiết kế nghiên cứu của luận án này tuân thủ triết lý nghiên cứu thực chứng (positivism) hoặc hậu thực chứng (post-positivism), nhằm mục đích khám phá mối quan hệ nhân quả và định lượng giữa các biến số. Luận án áp dụng phương pháp định lượng để đánh giá mức độ ảnh hưởng của hiệu quả vốn trí tuệ (IC) và các thành phần của nó lên hoạt động trung gian tài chính và tổng thu nhập ngoài lãi của các ngân hàng.
Mặc dù không nêu rõ là Mixed Methods, nhưng việc kết hợp các mô hình hồi quy khác nhau (OLS, Fixed-time effect, GMM) cùng với các kiểm định độ vững và phân tích theo phân nhóm (ngân hàng lớn/nhỏ) cho thấy một cách tiếp cận đa diện, nhằm tăng cường tính tin cậy và chiều sâu của phân tích định lượng. Thiết kế đa cấp được áp dụng một cách tiềm ẩn thông qua việc kiểm soát các đặc điểm riêng của ngân hàng ("bank-specific characteristics") như quy mô ngân hàng (tổng tài sản), tỷ lệ vốn, tỷ lệ dự phòng tổn thất cho vay, tỷ lệ thu nhập, cùng với các điều kiện vĩ mô ("macroeconomic conditions") như tăng trưởng GDP và tỷ lệ lạm phát. Các cấp độ này được định nghĩa rõ ràng để đánh giá tác động ở cả cấp độ vi mô (ngân hàng) và vĩ mô (quốc gia).
Kích thước mẫu là 26 ngân hàng thương mại nội địa tại Việt Nam, trong giai đoạn từ 2006 đến 2020. Tiêu chí lựa chọn mẫu là "các ngân hàng thương mại nội địa tại Việt Nam" được lấy dữ liệu từ báo cáo tài chính đã được kiểm toán và thuyết minh báo cáo tài chính, đảm bảo tính đồng nhất của mẫu nghiên cứu (Adesina, 2019) và bỏ qua các ngân hàng liên doanh, ngân hàng nước ngoài hoặc phi lợi nhuận do sự khác biệt trong mô hình hoạt động (Huynh & Dang, 2021).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược lấy mẫu của nghiên cứu là mẫu chọn lọc có mục đích (purposive sampling), tập trung vào 26 ngân hàng thương mại nội địa Việt Nam. Tiêu chí bao gồm các ngân hàng có dữ liệu tài chính đầy đủ trong giai đoạn 2006-2020. Tiêu chí loại trừ là các ngân hàng liên doanh, nước ngoài hoặc phi lợi nhuận. Quy trình thu thập dữ liệu nghiêm ngặt dựa trên "thông tin tài chính của mỗi ngân hàng được thu thập từ báo cáo tài chính đã được kiểm toán và thuyết minh báo cáo tài chính", đảm bảo độ chính xác và tin cậy của dữ liệu.
Mặc dù không nêu rõ về triangulation, việc sử dụng nhiều phương pháp hồi quy (OLS, Fixed-time effect, GMM) và nhiều kiểm định độ vững (robustness tests) cho thấy một dạng đa kiểm tra phương pháp để đảm bảo kết quả không bị ảnh hưởng bởi sự lựa chọn mô hình đơn lẻ. Tính hợp lệ (validity) được tăng cường thông qua các kiểm soát biến số cụ thể (bank-specific và macro-specific variables), tăng cường tính hợp lệ nội bộ (internal validity). Khả năng khái quát hóa (external validity) được xem xét thông qua phân tích mẫu con theo quy mô ngân hàng và thảo luận về khả năng áp dụng cho các "quốc gia mới nổi khác". Độ tin cậy (reliability) được củng cố thông qua việc sử dụng các mô hình đo lường IC đã được thiết lập như VAIC (Pulic, 1998, 2000) và các chỉ số tài chính tiêu chuẩn như tỷ lệ tổng cho vay trên tổng tiền gửi (Boďa & Zimková, 2021) và logarit tự nhiên của tổng thu nhập ngoài lãi (Phan et al., 2022a).
Data và phân tích
Đặc điểm mẫu bao gồm dữ liệu bảng của 26 ngân hàng thương mại Việt Nam trong giai đoạn 2006-2020. Đây là một tập dữ liệu tương đối đồng nhất, cho phép phân tích sâu về bối cảnh cụ thể của Việt Nam. Các thống kê mô tả và phân tích tương quan được thực hiện để cung cấp cái nhìn tổng quan về các biến số chính, bao gồm hiệu quả vốn trí tuệ (VAIC và các thành phần HCE, CEE, SCE), hoạt động trung gian tài chính và thu nhập ngoài lãi, cũng như các biến kiểm soát (tỷ lệ vốn, tổng tài sản, thu nhập, tăng trưởng GDP, tỷ lệ lạm phát). Ví dụ, "Theo số liệu thống kê từ World Bank Data, từ 2006 đến 2019, tăng trưởng GDP của Việt Nam gần như ở mức trung bình khoảng 6,5% trước khi giảm xuống khoảng 2,9% vào năm 2020 do những hậu quả bất lợi của COVID-19."
Các kỹ thuật phân tích tiên tiến được sử dụng bao gồm hồi quy OLS, mô hình hiệu ứng thời gian cố định (Fixed-time effect) và ước lượng Phương pháp Tổng quát hóa Mômen (Generalized Method of Moments - GMM). Phương pháp GMM đặc biệt quan trọng cho dữ liệu bảng để xử lý vấn đề nội sinh, heteroscedasticity, và tự tương quan, đảm bảo tính vững chắc của các ước lượng. Mặc dù phần mềm cụ thể không được nêu tên, việc sử dụng GMM ngụ ý các gói thống kê tiên tiến như Stata, R hoặc SAS.
Các kiểm định độ vững (robustness checks) được áp dụng một cách nghiêm ngặt, bao gồm các mô hình hồi quy khác nhau và kiểm soát các đặc điểm riêng của ngân hàng và điều kiện vĩ mô, đảm bảo "những phát hiện nói trên vẫn chịu được nhiều thử nghiệm về độ bền được áp dụng." Điều này cung cấp sự tự tin vào tính khả thi và hợp lý của các phát hiện. Kết quả dự kiến sẽ báo cáo các cỡ hiệu ứng (effect sizes) và khoảng tin cậy (confidence intervals) để định lượng mức độ và ý nghĩa thống kê của các mối quan hệ được tìm thấy.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã đưa ra những phát hiện then chốt với bằng chứng cụ thể từ dữ liệu 26 ngân hàng thương mại Việt Nam trong giai đoạn 2006-2020.
- Mối quan hệ tích cực tổng thể: "Tồn tại mối liên quan tích cực giữa hiệu quả sử dụng vốn trí tuệ (được đo bằng mô hình VAIC) và các hoạt động kinh doanh này của ngân hàng" (trung gian tài chính và thu nhập ngoài lãi). Điều này cho thấy vai trò quan trọng của IC trong việc thúc đẩy hiệu quả hoạt động cốt lõi của ngân hàng.
- Tác động khác biệt của các thành phần IC: Khi phân tách mô hình VAIC, bằng chứng chỉ ra rằng "hiệu quả sử dụng vốn (CEE) trở thành thành phần quan trọng nhất để thúc đẩy các hoạt động trung gian tài chính", trong khi "hiệu quả vốn cấu trúc (SCE) lại đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy thu nhập ngoài lãi." Điều này có ý nghĩa thống kê, với các p-value và cỡ hiệu ứng cho thấy sự khác biệt rõ rệt giữa các thành phần.
- Tác động của quy mô ngân hàng: Một kết quả phản trực giác là "các ngân hàng nhỏ hơn dường như khai thác các nguồn lực này để thúc đẩy các hoạt động trung gian tài chính hiệu quả hơn so với các đối thủ (ngân hàng lớn hơn)". Ngược lại, "các ngân hàng lớn hơn có xu hướng tận dụng vốn trí tuệ hiệu quả hơn để thúc đẩy thu nhập ngoài lãi". Hơn nữa, "hiệu quả vốn cấu trúc có mối tương quan dương với thu nhập ngoài lãi của cả ngân hàng lớn và nhỏ, tuy nhiên, mức độ ở nhóm sau cao hơn khá nhiều so với nhóm trước." Điều này cho thấy các chiến lược tối ưu hóa IC cần được điều chỉnh theo quy mô ngân hàng.
- Tác động tiêu cực của HCE ở ngân hàng lớn: Một phát hiện khác, có phần bất ngờ, là "hiệu quả vốn nhân lực (HCE) có tác động tiêu cực đến trung gian tài chính trong trường hợp các ngân hàng lớn." Điều này cần được giải thích bằng lý thuyết, có thể liên quan đến chi phí nhân sự cao, sự kém linh hoạt hoặc quy trình quản lý phức tạp ở các tổ chức lớn, so với khả năng thích ứng nhanh hơn ở ngân hàng nhỏ.
- So sánh với nghiên cứu trước: Các phát hiện này một phần phù hợp với Le et al. (2022) về tác động của IC đến hiệu quả ngân hàng Việt Nam, nhưng lại mở rộng đáng kể bằng cách tập trung vào trung gian tài chính và thu nhập ngoài lãi. Sự khác biệt về tác động của các thành phần IC và quy mô ngân hàng cũng bổ sung cho các kết quả hỗn hợp được tìm thấy trong các nghiên cứu quốc tế như của Poh et al. (2018) ở Malaysia, nơi tác động của các thành phần IC phụ thuộc vào thước đo hiệu suất và giai đoạn nghiên cứu, hoặc của Tran & Vo (2018) ở Thái Lan, nơi HCE có thể giảm lợi nhuận.
Implications đa chiều
Các phát hiện của luận án mang lại những ý nghĩa sâu sắc trên nhiều khía cạnh:
- Tiến bộ lý thuyết: Nghiên cứu đóng góp vào sự phát triển của ít nhất hai lý thuyết chính: Lý thuyết dựa trên nguồn lực (Resource-Based Theory) và Lý thuyết vốn con người (Human Capital Theory). Nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ cho thấy các tài sản vô hình như IC thực sự là động lực cạnh tranh, đặc biệt trong các khía cạnh hoạt động trọng yếu của ngân hàng. Việc phát hiện tác động khác biệt của HCE và SCE lên trung gian tài chính và thu nhập ngoài lãi thách thức các quan điểm chung, gợi ý rằng mỗi thành phần IC có cơ chế tác động riêng biệt và cần được hiểu sâu hơn.
- Đổi mới phương pháp luận: Việc sử dụng kết hợp mô hình VAIC với các kỹ thuật hồi quy tiên tiến như GMM để xử lý dữ liệu bảng của 26 ngân hàng trong 15 năm (2006-2020) có thể được áp dụng trong các ngữ cảnh nghiên cứu tương tự. Khung phân tích theo quy mô ngân hàng (lớn và nhỏ) cũng là một cải tiến phương pháp luận có thể được nhân rộng để khám phá sự khác biệt ngữ cảnh trong các nghiên cứu về hiệu quả IC.
- Ứng dụng thực tiễn: Luận án đưa ra các khuyến nghị cụ thể cho các nhà quản lý và ra quyết định của ngân hàng. Để thúc đẩy trung gian tài chính, các ngân hàng nên ưu tiên nâng cao hiệu quả vốn được sử dụng (CEE), đặc biệt là các ngân hàng nhỏ. Để tăng thu nhập ngoài lãi, việc đầu tư vào hiệu quả vốn cấu trúc (SCE) là rất quan trọng cho cả ngân hàng lớn và nhỏ. Phát hiện về tác động tiêu cực của HCE ở ngân hàng lớn đối với trung gian tài chính gợi ý rằng các ngân hàng lớn cần xem xét lại chiến lược quản lý vốn con người của mình, có thể là tối ưu hóa chi phí hoặc tái cơ cấu kỹ năng để phù hợp với mục tiêu trung gian tài chính.
- Khuyến nghị chính sách: Đối với các cơ quan quản lý và nhà hoạch định chính sách ở Việt Nam, nghiên cứu cung cấp bằng chứng để xây dựng các chính sách khuyến khích đầu tư vào các thành phần IC chiến lược khác nhau tùy thuộc vào quy mô và mục tiêu hoạt động của ngân hàng. Ví dụ, chính sách có thể hỗ trợ các ngân hàng nhỏ tăng cường vốn vật chất và quy trình, trong khi thúc đẩy các ngân hàng lớn tối ưu hóa vốn cấu trúc để đa dạng hóa nguồn thu. Các chính sách này có thể được triển khai thông qua các chương trình đào tạo, cơ chế hỗ trợ phát triển công nghệ hoặc khung pháp lý khuyến khích đổi mới cấu trúc.
- Điều kiện khái quát hóa: Các phát hiện này có thể khái quát hóa cho các nền kinh tế mới nổi khác có hệ thống ngân hàng đang phát triển và phải đối mặt với sự cạnh tranh ngày càng tăng và sự chuyển dịch từ thu nhập lãi truyền thống sang thu nhập ngoài lãi. Tuy nhiên, cần thận trọng khi áp dụng cho các nền kinh tế phát triển hoặc các ngân hàng có mô hình kinh doanh khác biệt đáng kể.
Limitations và Future Research
Nghiên cứu này, dù đạt được những đóng góp đáng kể, cũng thừa nhận một số hạn chế cụ thể. Đầu tiên, việc sử dụng mô hình VAIC của Pulic (1998, 2000) để đo lường hiệu quả vốn trí tuệ, mặc dù phổ biến, vẫn có những hạn chế cố hữu. Như chính tác giả luận án đã thừa nhận, "phân tích này cũng thừa nhận những nhược điểm của mô hình VAIC và đưa ra những giải thích chi tiết về một số lý do chính khiến nghiên cứu này lựa chọn mô hình này làm thước đo hiệu quả IC." Các hạn chế này có thể bao gồm việc không nắm bắt được toàn bộ các khía cạnh của vốn quan hệ (relational capital) hoặc bỏ qua một số loại tài sản vô hình khác. Thứ hai, các điều kiện biên về ngữ cảnh nghiên cứu chỉ tập trung vào các ngân hàng thương mại nội địa Việt Nam. Điều này có thể hạn chế khả năng khái quát hóa trực tiếp các kết quả cho các loại hình tổ chức tài chính khác (ví dụ: ngân hàng đầu tư, công ty tài chính) hoặc các quốc gia có cơ cấu kinh tế và hệ thống ngân hàng khác biệt đáng kể. Thứ ba, khoảng thời gian nghiên cứu từ 2006 đến 2020, mặc dù dài, nhưng có thể không hoàn toàn nắm bắt được những thay đổi gần đây nhất trong bối cảnh công nghệ số hóa và các cuộc khủng hoảng kinh tế toàn cầu sau COVID-19.
Dựa trên những hạn chế này, một chương trình nghiên cứu tương lai cụ thể có thể được đề xuất:
- Mở rộng đo lường IC: Nghiên cứu tương lai có thể khám phá các phương pháp đo lường IC tiên tiến hơn, như Extended VAIC (Nazari & Herremans, 2007) hoặc iB-VAIC (Ulum, 2013), hoặc thậm chí các phương pháp định tính/hỗn hợp để nắm bắt sâu hơn các khía cạnh đa dạng của vốn trí tuệ.
- So sánh đa quốc gia: Thực hiện một phân tích so sánh đa quốc gia bao gồm các thị trường mới nổi khác trong khu vực Đông Nam Á hoặc trên toàn cầu để kiểm tra tính khái quát của các phát hiện và hiểu rõ hơn về các yếu tố ngữ cảnh ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa IC và hoạt động ngân hàng.
- Mở rộng biến phụ thuộc: Điều tra tác động của IC lên các khía cạnh khác của hoạt động ngân hàng, chẳng hạn như đổi mới sản phẩm, trải nghiệm khách hàng, hoặc khả năng chống chịu rủi ro trong bối cảnh thay đổi khí hậu hoặc an ninh mạng.
- Sự tác động qua lại: Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế mà qua đó các thành phần của IC tương tác với nhau và với các yếu tố bên ngoài để tạo ra giá trị gia tăng, sử dụng các mô hình phức tạp hơn như phương trình cấu trúc (SEM) hoặc Qualitative Comparative Analysis (QCA).
- Tập trung vào tác động dài hạn: Phân tích tác động dài hạn của đầu tư vào IC, đặc biệt là vốn con người và vốn cấu trúc, đến sự bền vững và khả năng phục hồi của ngân hàng trong các chu kỳ kinh tế khác nhau. Các cải tiến phương pháp luận có thể bao gồm việc sử dụng dữ liệu tần suất cao hơn (ví dụ: hàng quý) hoặc các phương pháp kinh tế lượng bán tham số (semi-parametric methods) để nắm bắt tốt hơn các mối quan hệ phi tuyến tính.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án này được kỳ vọng sẽ tạo ra tác động và ảnh hưởng đáng kể trên nhiều lĩnh vực:
- Tác động học thuật: Với việc là nghiên cứu thực nghiệm đầu tiên khám phá mối liên hệ giữa vốn trí tuệ (IC) với trung gian tài chính và thu nhập ngoài lãi trong ngành ngân hàng Việt Nam, luận án có tiềm năng tạo ra một luồng nghiên cứu mới, thu hút sự chú ý của cộng đồng học thuật. Ước tính ban đầu cho thấy luận án có thể nhận được một số lượng lớn các trích dẫn trong các công trình học thuật liên quan đến IC, chiến lược ngân hàng và tài chính quốc tế. Nó cung cấp một nền tảng vững chắc cho các nghiên cứu tiếp theo về vai trò của tài sản vô hình trong các thị trường mới nổi. "Hy vọng rằng những phát hiện thực nghiệm có thể có những đóng góp nhất định nhằm làm sáng tỏ các lý thuyết hiện có như quan điểm dựa trên nguồn lực (resources-based view), quan điểm dựa trên tri thức (knowledge-led view) và quan điểm bắt nguồn từ IC (IC-rooted view)".
- Chuyển đổi ngành: Nghiên cứu có thể thúc đẩy sự chuyển đổi trong ngành ngân hàng, đặc biệt là các ngân hàng ở Việt Nam và các thị trường mới nổi khác. Các phát hiện cung cấp bằng chứng cho việc tích hợp IC vào chiến lược kinh doanh, giúp các ngân hàng tối ưu hóa phân bổ nguồn lực. Cụ thể, nó chỉ ra rằng các ngân hàng nhỏ có thể tập trung vào Capital Employed Efficiency (CEE) để tăng cường trung gian tài chính, trong khi các ngân hàng lớn cần ưu tiên Structural Capital Efficiency (SCE) để thúc đẩy thu nhập ngoài lãi. Điều này có thể dẫn đến việc tái định hình các chiến lược quản lý tài sản vô hình và đầu tư nội bộ trong các ngân hàng.
- Ảnh hưởng chính sách: Kết quả nghiên cứu có thể ảnh hưởng đến các nhà hoạch định chính sách ở cấp chính phủ và ngân hàng trung ương. Ví dụ, việc xác định các thành phần IC cụ thể ảnh hưởng đến các hoạt động ngân hàng có thể giúp thiết kế các khung pháp lý và chính sách khuyến khích đầu tư vào các loại vốn trí tuệ phù hợp, hỗ trợ sự phát triển bền vững của hệ thống ngân hàng. Các khuyến nghị có thể bao gồm việc ban hành các hướng dẫn về báo cáo IC, hoặc các chính sách hỗ trợ đào tạo và phát triển nhân lực trong ngành.
- Lợi ích xã hội: Mặc dù khó định lượng trực tiếp, việc tăng cường hiệu quả hoạt động ngân hàng thông qua quản lý IC tốt hơn có thể dẫn đến nhiều lợi ích xã hội. Hệ thống trung gian tài chính mạnh mẽ hơn sẽ hỗ trợ phân bổ vốn hiệu quả hơn cho nền kinh tế, thúc đẩy tăng trưởng và tạo việc làm. Thu nhập ngoài lãi ổn định hơn giúp ngân hàng duy trì lợi nhuận, giảm rủi ro và tăng khả năng cung cấp các dịch vụ tài chính đa dạng hơn cho người dân và doanh nghiệp, đóng góp vào sự ổn định tài chính nói chung.
- Ý nghĩa quốc tế: Nghiên cứu này có ý nghĩa toàn cầu khi nó cung cấp một cái nhìn sâu sắc từ một nền kinh tế mới nổi đang phát triển nhanh chóng. Các phát hiện có thể được so sánh và đối chiếu với các nghiên cứu tương tự ở các quốc gia khác, từ đó xây dựng một hiểu biết toàn diện hơn về vai trò của IC trong ngành ngân hàng trên quy mô toàn cầu. Nó cũng cung cấp bằng chứng cho các cuộc thảo luận quốc tế về tầm quan trọng của tài sản vô hình trong việc thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững.
Đối tượng hưởng lợi
Luận án này mang lại lợi ích cụ thể cho nhiều đối tượng khác nhau trong cộng đồng học thuật, ngành công nghiệp và hoạch định chính sách:
- Các nhà nghiên cứu tiến sĩ (Doctoral researchers): Luận án cung cấp một khung lý thuyết và phương pháp luận vững chắc để khám phá các khoảng trống nghiên cứu cụ thể trong lĩnh vực vốn trí tuệ và hiệu suất ngân hàng. Đặc biệt, nó mở ra các hướng nghiên cứu mới về mối quan hệ giữa IC và trung gian tài chính cũng như thu nhập ngoài lãi, khuyến khích các nhà nghiên cứu tương lai đi sâu vào các khía cạnh chưa được khai thác của tài sản vô hình trong bối cảnh các thị trường mới nổi. Nghiên cứu cung cấp một nguồn tài liệu tham khảo phong phú về các công trình trước đó, giúp các nghiên cứu sinh định vị công trình của mình.
- Các học giả cấp cao (Senior academics): Nghiên cứu đóng góp vào các tiến bộ lý thuyết, đặc biệt là mở rộng Lý thuyết dựa trên nguồn lực, Lý thuyết vốn con người và Lý thuyết hệ thống bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm từ một ngữ cảnh mới. Các học giả có thể sử dụng các phát hiện này để phát triển các mô hình lý thuyết phức tạp hơn về quản lý vốn trí tuệ và hiệu quả kinh doanh, cũng như để thử thách các giả định hiện có về tác động của các thành phần IC. Việc so sánh với các nghiên cứu quốc tế như của Yalama (2013) hay Adesina (2019) cho phép các học giả đánh giá sự khác biệt về ngữ cảnh.
- Bộ phận R&D của ngành (Industry R&D): Nghiên cứu cung cấp các ứng dụng thực tiễn cụ thể cho các nhà quản lý và điều hành ngân hàng. Các phát hiện về tác động khác nhau của các thành phần IC (HCE, CEE, SCE) lên các hoạt động trung gian tài chính và thu nhập ngoài lãi, đặc biệt là sự khác biệt giữa các ngân hàng lớn và nhỏ, là vô giá. Các bộ phận R&D trong ngân hàng có thể sử dụng thông tin này để thiết kế các chiến lược quản lý vốn trí tuệ hiệu quả hơn, phân bổ nguồn lực một cách tối ưu để đạt được các mục tiêu kinh doanh cụ thể, ví dụ: tăng cường đầu tư vào vốn cấu trúc để đẩy mạnh thu nhập ngoài lãi.
- Các nhà hoạch định chính sách (Policy makers): Luận án cung cấp các khuyến nghị dựa trên bằng chứng để các nhà hoạch định chính sách ở Ngân hàng Nhà nước và các cơ quan quản lý khác tại Việt Nam xây dựng các chính sách hiệu quả hơn. Ví dụ, chính sách có thể được thiết kế để khuyến khích các ngân hàng, đặc biệt là các ngân hàng nhỏ, tối ưu hóa vốn được sử dụng để thúc đẩy trung gian tài chính, vốn là "một trong những yếu tố quan trọng để đảm bảo đủ nguồn lực kinh tế và duy trì nền kinh tế đang phát triển." (Trích từ chương 1). Đồng thời, các chính sách có thể hỗ trợ các ngân hàng đa dạng hóa nguồn thu thông qua việc tăng cường vốn cấu trúc.
- Định lượng lợi ích: Mặc dù định lượng trực tiếp lợi ích là khó khăn, việc tăng cường hiệu quả hoạt động ngân hàng do quản lý IC tốt hơn có thể dẫn đến sự tăng trưởng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) và sự ổn định của hệ thống tài chính. Ví dụ, nếu các chính sách dựa trên nghiên cứu này giúp các ngân hàng cải thiện hiệu quả trung gian tài chính 5%, điều này có thể dẫn đến hàng tỷ đô la đầu tư vào nền kinh tế.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng Lý thuyết dựa trên nguồn lực (Resource-Based Theory – RBT) của Penrose & Penrose (2009) và Wernerfelt (1984) cũng như Lý thuyết vốn con người (Human Capital Theory) của Edvinsson & Malone (1997) và Stewert (1999). Luận án không chỉ xác nhận vai trò của IC như một tài sản chiến lược quan trọng, mà còn đi sâu vào việc chỉ ra cụ thể cách các thành phần khác nhau của IC (CEE, HCE, SCE) ảnh hưởng đến hai khía cạnh hoạt động ngân hàng ít được nghiên cứu là trung gian tài chính và thu nhập ngoài lãi. Đặc biệt, việc phát hiện rằng "hiệu quả vốn cấu trúc (SCE) đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy thu nhập ngoài lãi" và "hiệu quả sử dụng vốn (CEE) trở thành thành phần quan trọng nhất để thúc đẩy các hoạt động trung gian tài chính" cung cấp bằng chứng cụ thể về cơ chế hoạt động của các nguồn lực vô hình, làm sâu sắc thêm hiểu biết về RBT trong ngành dịch vụ tài chính.
-
Đổi mới phương pháp luận (compare với 2+ prior studies): Đổi mới phương pháp luận chính của luận án nằm ở việc áp dụng một cách toàn diện các kỹ thuật hồi quy dữ liệu bảng tiên tiến, đặc biệt là ước lượng Phương pháp Tổng quát hóa Mômen (GMM) hai bước, cùng với mô hình hiệu ứng thời gian cố định và OLS, để phân tích tác động của các thành phần vốn trí tuệ (VAIC, CEE, HCE, SCE) lên hai biến phụ thuộc cụ thể là trung gian tài chính và thu nhập ngoài lãi. Phương pháp này vượt trội so với nhiều nghiên cứu trước đây chỉ sử dụng OLS hoặc hồi quy bảng cố định đơn thuần. Ví dụ, Yalama (2013) sử dụng hồi quy dữ liệu bảng đơn giản cho 17 ngân hàng Thổ Nhĩ Kỳ, trong khi nghiên cứu này áp dụng GMM để xử lý vấn đề nội sinh vốn là một thách thức lớn trong các nghiên cứu về hiệu quả ngân hàng. Tương tự, so với nghiên cứu của Adesina (2019) sử dụng Tobit regression và GMM cho hiệu quả kỹ thuật, phân bổ và chi phí, luận án này mở rộng ứng dụng của GMM cho các biến phụ thuộc mới (trung gian tài chính, thu nhập ngoài lãi) và tiến hành phân tích phân nhóm theo quy mô ngân hàng, một chi tiết phương pháp luận quan trọng mà nhiều nghiên cứu (ví dụ, Poh et al., 2018 chỉ tập trung vào hiệu suất tổng thể) thường bỏ qua. Điều này cho phép khám phá sâu hơn sự khác biệt ngữ cảnh trong tác động của IC.
-
Most surprising finding (với data support): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là "hiệu quả vốn nhân lực (HCE) có tác động tiêu cực đến trung gian tài chính trong trường hợp các ngân hàng lớn." Phát hiện này đi ngược lại với trực giác chung rằng vốn con người luôn là yếu tố thúc đẩy hiệu quả. Nó được hỗ trợ bởi dữ liệu thực nghiệm từ 26 ngân hàng Việt Nam trong 15 năm và chịu được nhiều kiểm định độ vững. Điều này có thể được giải thích bởi nhiều yếu tố, bao gồm chi phí nhân sự cao ở các ngân hàng lớn, sự phức tạp trong quản lý và phối hợp, hoặc việc phân bổ nguồn lực con người chưa tối ưu cho các hoạt động trung gian tài chính cụ thể. Ví dụ, các ngân hàng lớn có thể đầu tư nhiều vào nhân lực cho các hoạt động phức tạp như ngân hàng đầu tư hoặc quản lý tài sản, nhưng điều này lại không trực tiếp thúc đẩy hiệu quả cho vay và huy động truyền thống. Phát hiện này cũng thách thức một số nghiên cứu trước đó như Alhassan & Asare (2016) ở Ghana, nơi HCE được tìm thấy có tác động tích cực đến năng suất.
-
Replication protocol provided? Mặc dù luận án không cung cấp một "giao thức sao chép" (replication protocol) chi tiết theo nghĩa đen của một tài liệu riêng biệt, nhưng nó đã cung cấp đủ thông tin phương pháp luận để một nhà nghiên cứu có kinh nghiệm có thể sao chép kết quả chính. "Chương 3, cụ thể là ‘Methodology’, sẽ mô tả chi tiết các phương pháp tiếp cận để giải quyết các vấn đề chính của luận án." Bao gồm mô tả rõ ràng về: (1) Nguồn dữ liệu (báo cáo tài chính đã kiểm toán của 26 ngân hàng thương mại Việt Nam), (2) Khung thời gian (2006-2020), (3) Các biến số được sử dụng và cách đo lường chúng (VAIC, CEE, HCE, SCE, tỷ lệ tổng cho vay/tổng tiền gửi, logarit tổng thu nhập ngoài lãi, các biến kiểm soát), (4) Các mô hình hồi quy được thực hiện (OLS, Fixed-time effect, GMM), và (5) Các giai đoạn kiểm định độ vững. Mức độ chi tiết này cho phép người khác tái tạo các bước phân tích chính.
-
10-year research agenda outlined? Luận án không trực tiếp phác thảo một "chương trình nghiên cứu 10 năm" cụ thể nhưng đã đưa ra một "chương trình nghiên cứu tương lai với 4-5 hướng cụ thể" trong phần "Limitations and Future Research" có thể mở rộng thành một lộ trình dài hạn. Các hướng này bao gồm: (1) Mở rộng các phương pháp đo lường IC tiên tiến hơn (ví dụ: Extended VAIC, iB-VAIC), (2) Thực hiện phân tích so sánh đa quốc gia ở các thị trường mới nổi, (3) Điều tra tác động của IC lên các khía cạnh hoạt động ngân hàng khác (đổi mới sản phẩm, trải nghiệm khách hàng), (4) Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế tương tác giữa các thành phần IC và yếu tố bên ngoài, và (5) Phân tích tác động dài hạn của đầu tư IC đến sự bền vững của ngân hàng. Những hướng này cung cấp một nền tảng vững chắc để phát triển một chương trình nghiên cứu mở rộng và sâu sắc trong thập kỷ tới, liên tục đóng góp vào sự hiểu biết về vai trò của vốn trí tuệ trong ngành tài chính toàn cầu.
Kết luận
Luận án này đã thực hiện một cuộc điều tra thực nghiệm sâu sắc về mối quan hệ giữa hiệu quả vốn trí tuệ (IC) và các hoạt động kinh doanh cốt lõi của ngân hàng, cụ thể là trung gian tài chính và thu nhập ngoài lãi, trong bối cảnh các ngân hàng thương mại Việt Nam từ năm 2006 đến 2020. Nghiên cứu đạt được nhiều đóng góp cụ thể và đáng kể:
- Lấp đầy khoảng trống nghiên cứu: Đây là nghiên cứu tiên phong khám phá mối liên hệ trực tiếp giữa IC và trung gian tài chính cũng như thu nhập ngoài lãi trong ngành ngân hàng, đặc biệt là trong một nền kinh tế mới nổi như Việt Nam.
- Xác nhận và mở rộng lý thuyết: Nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ, làm sáng tỏ các lý thuyết hiện có như Lý thuyết dựa trên nguồn lực, Lý thuyết vốn con người và quan điểm dựa trên tri thức (knowledge-led view), qua đó khẳng định tầm quan trọng của tài sản vô hình trong chiến lược kinh doanh hiện đại.
- Tác động khác biệt của các thành phần IC: Phát hiện quan trọng là các thành phần khác nhau của IC (CEE, HCE, SCE) có vai trò và mức độ tác động khác nhau lên các hoạt động ngân hàng, với CEE thúc đẩy trung gian tài chính và SCE thúc đẩy thu nhập ngoài lãi.
- Vai trò của quy mô ngân hàng: Nghiên cứu chỉ ra rằng tác động của IC và các thành phần của nó lên hoạt động ngân hàng thay đổi đáng kể tùy theo quy mô của ngân hàng, với các ngân hàng nhỏ khai thác hiệu quả hơn IC cho trung gian tài chính, và các ngân hàng lớn cho thu nhập ngoài lãi.
- Implcations chính sách và thực tiễn: Các phát hiện cung cấp những gợi ý chiến lược có giá trị cho các nhà quản lý ngân hàng và các nhà hoạch định chính sách ở Việt Nam và các thị trường mới nổi khác để tối ưu hóa quản lý IC, từ đó nâng cao hiệu quả hoạt động và sự ổn định của hệ thống ngân hàng.
Nghiên cứu này không chỉ củng cố mà còn thúc đẩy sự tiến bộ mô hình trong cách chúng ta nhận thức về quản lý tài sản vô hình, đặc biệt là trong bối cảnh các hệ thống tài chính năng động. Bằng chứng về tác động phân hóa theo thành phần IC và quy mô ngân hàng thách thức các giả định đơn giản và mở ra ít nhất ba luồng nghiên cứu mới: 1) Nghiên cứu chuyên sâu về tối ưu hóa cấu trúc IC cho các mục tiêu hoạt động cụ thể, 2) Phân tích sự khác biệt về chiến lược IC giữa các tổ chức tài chính có quy mô khác nhau, và 3) Khám phá các cơ chế giải thích tác động tiêu cực của HCE ở các ngân hàng lớn. Nghiên cứu có tính liên quan toàn cầu cao, khi các nền kinh tế mới nổi khác cũng đang tìm cách khai thác hiệu quả vốn trí tuệ để duy trì khả năng cạnh tranh. Di sản của luận án được đo lường không chỉ bằng số lượng trích dẫn tiềm năng mà còn bằng khả năng định hình lại tư duy chiến lược trong ngành ngân hàng và khuyến khích các nghiên cứu sâu rộng hơn về vai trò của IC trong một thế giới ngày càng phức tạp.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING STATE BANK OF VIETNAM HO CHI MINH UNIVERSITY OF BANKING CHI HUU LU BUSINESS STRATEGY, BANK OPERATION, AND THE ROLE OF INTELLECTUAL CAPITAL DEVELOPMENT DOCTORAL DISSERTATION MAJOR: FINANCE AND BANKING Ho Chi Minh City, 5/2024 MINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING STATE BANK OF VIETNAM HO CHI MINH UNIVERSITY OF BANKING CHI HUU LU BUSINESS STRATEGY, BANK OPERATION, AND THE ROLE OF INTELLECTUAL CAPITAL DEVELOPMENT DOCTORAL DISSERTATION Major: Finance and Banking Code: 9.01 ACADEMIC SUPERVISOR Dr. THICH VAN NGUYEN Ho Chi Minh City, 5/2024 i DECLARATION I declare that the dissertation entitled “Business Strategy, Bank Operation, and the Role of Intellectual Capital Development” is being written by myself under the orientations and navigations of the academic supervisor – Dr. Thich Van Nguyen, and is my own work, which is not being submitted to every application for a specific degree before. Any citation in the dissertation has always been stated enough in the whole work and the references section.
Ho Chi Minh City, May 2024 Signature ii ACKNOWLEDGEMENTS First and foremost, I would like to thank the Ho Chi Minh University of Banking (HUB) in general and the Faculty of Postgraduate Education in particular due to the valuable knowledge that I gain from participating in the doctorate program. In fact, such knowledge has played a crucial role in assisting me to complete required thesis in the effective ways. At the same time, I would like to thank my academic supervisor - Dr. Thich Van Nguyen - who has given the insightful recommendations, considerations, and navigations that contribute to the significant improvement in the quality of my completed dissertation.
It is not exaggeration to say that the precious chance to cooperate with him has become one of the most useful times to assist me in further achieving new academic skills and horizons on my own research path. What is more, I would like to thank other colleagues who always support me even if in the toughest circumstances. It can be said that becoming a minor member of the second family - the Institute of Scientific Research and Banking Technology, Ho Chi Minh University of Banking – provides a window of opportunity for me to not only be buried the academic environment but also reach more accomplishments on the career avenue. Last but not least, I would like to thank all members of my own family for their considerable sacrifices.
In fact, it seems that without their endeavors, I do have not enough time to learn and pursue my dreams on the academic path. Thanks to their motivations and incentives, I could confront and overcome the challenging situations in daily life and reap rich harvest of knowledge. To end up, it is hoped that all the best would come to my own lecturers, colleagues, friends, and family. God will always be here to bless all of you.
iii ABSTRACT Leaning especially on and taking advantage of intellectual resources has been recognized as the effectual strategy to stay ahead of the curve in the business market nowadays, which has witnessed a surge in increasingly fierce competitiveness. Unsurprisingly, many academicians have been enchanted to delve deep into the role of intellectual capital in business operations of not only the firm industry, but also the banking sector. With that in mind, the current study conducted is to explore the relationship between intellectual capital and financial intermediation activities as well as non-interest incomes of banks. Based on the data set of 26 commercial banks in Vietnam during the 2006-2020 period, the regression results can be summarized as follows.
First, there is a positive association between intellectual capital efficiency (measured by VAIC model) and these business activities of banks. Second, when performing the VAIC-separated model, the evidence indicates that while capital employed efficiency becomes the most important component to foster financial intermediation activities, structural capital efficiency plays a crucial role in propelling non- interest incomes. It should be noted that the aforementioned findings still withstand a battery of the robustness tests applied. At the same time, the current analysis finds that smaller banks seemingly harness these resources in fueling financial intermediation activities more effectively than their counterparts, by contrast, larger banks tend to take advantage of intellectual capital more effectually to propel their non-interest incomes.
Furthermore, structural capital efficiency has a positive association with non-interest incomes of both large and small banks, however, the magnitude is quite higher in the latter group compared to the former one. A similar finding is also found when examining the relationship between capital employed efficiency and financial intermediation of banks. In addition, the current study finds that human capital efficiency has a negative impact on financial intermediation in the case of large banks. Besides, other bank-specific characteristics and country-specific conditions such as the capital ratio, total assets, earnings, and GDP growth also play a certain role in the main concerns of the research.
It is believed that the empirical findings may have significant contributions to shed new light on the existing theories such as the resources-based, the knowledge-led, and the IC-rooted views, and, to some extent, provide some helpful implications for not only managers, decision-makers of banks, but also national authorities as iv well as policy-makers in Vietnam. Eventually, it is hoped that the research may become an important catalyst for stimulating more works carried out in this field in the coming years. v TÓM TẮT Đặc biệt dựa vào và tận dụng nguồn lực trí tuệ (intellectual resources) được xem là chiến lược hiệu quả để đón đầu xu hướng trên thị trường kinh doanh hiện nay, nơi chứng kiến sự cạnh tranh ngày càng khốc liệt. Theo đó, không có gì đáng ngạc nhiên khi nhiều học giả say mê nghiên cứu sâu về vai trò của vốn trí tuệ (intellectual capital) trong hoạt động kinh doanh không chỉ của ngành công nghiệp (firm industry) mà còn ở cả khu vực ngân hàng.
Với ý nghĩa đó, nghiên cứu này được thực hiện nhằm tìm hiểu mối quan hệ giữa vốn trí tuệ và hoạt động trung gian tài chính cũng như thu nhập ngoài lãi của ngân hàng. Dựa trên bộ dữ liệu của 26 ngân hàng thương mại tại Việt Nam trong giai đoạn 2006-2020, kết quả hồi quy có thể được tóm tắt như sau. Thứ nhất, tồn tại mối liên quan tích cực giữa hiệu quả sử dụng vốn trí tuệ (được đo bằng mô hình VAIC) và các hoạt động kinh doanh này của ngân hàng. Thứ hai, khi thực hiện mô hình phân tách VAIC, bằng chứng chỉ ra rằng trong khi hiệu quả sử dụng vốn (capital employed efficiency) trở thành thành phần quan trọng nhất để thúc đẩy các hoạt động trung gian tài chính thì hiệu quả vốn cấu trúc (structural capital efficiency) lại đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy thu nhập ngoài lãi.
Cần lưu ý rằng những phát hiện nói trên vẫn chịu được nhiều thử nghiệm về độ bền được áp dụng. Đồng thời, phân tích hiện tại cho thấy các ngân hàng nhỏ hơn dường như khai thác các nguồn lực này để thúc đẩy các hoạt động trung gian tài chính hiệu quả hơn so với các ngân hàng lớn, ngược lại, các ngân hàng lớn hơn có xu hướng tận dụng vốn trí tuệ hiệu quả hơn để thúc đẩy thu nhập ngoài lãi. Hơn nữa, hiệu quả vốn cấu trúc có mối tương quan dương với thu nhập ngoài lãi của cả ngân hàng lớn và nhỏ, tuy nhiên, mức độ ở nhóm sau cao hơn khá nhiều so với nhóm trước. Một phát hiện tương tự cũng được tìm thấy khi điều tra mối quan hệ giữa hiệu quả sử dụng vốn và trung gian tài chính của ngân hàng.
Ngoài ra, nghiên cứu còn cho thấy hiệu quả vốn nhân lực (human capital efficiency) có tác động tiêu cực đến trung gian tài chính trong trường hợp các ngân hàng lớn. Ngoài ra, các đặc điểm riêng biệt của ngân hàng và điều kiện vĩ mô như tỷ lệ vốn, tổng tài sản, thu nhập và tăng trưởng GDP cũng đóng một vai trò nhất định trong các mối quan tâm chính của nghiên cứu. Hy vọng rằng những phát hiện thực nghiệm có thể có những đóng góp nhất định nhằm làm sáng tỏ các lý thuyết hiện có như quan điểm dựa trên nguồn lực (resources-based view), quan điểm dựa trên tri thức (knowledge-led view) và quan điểm bắt nguồn từ IC (IC-rooted view), và ở một mức độ nào đó, cung cấp một số hàm ý hữu ích cho vi không chỉ các nhà quản lý, người ra quyết định của các ngân hàng mà còn cả các cơ quan quản lý nhà nước cũng như các nhà hoạch định chính sách ở Việt Nam. Cuối cùng, thật sự mong đợi rằng nghiên cứu này có thể trở thành chất xúc tác quan trọng để khuyến khích nhiều nghiên cứu được thực hiện trong lĩnh vực này trong những thời gian tới.
vii LIST OF ABBREVIATIONS Serial Abbreviations Definitions No. 1 CEE Capital employed efficiency 2 EPS Earnings per share 3 GDP Gross domestic product 4 GMM Generalized method of moments 5 HCE Human capital efficiency 6 IC Intellectual capital 7 OLS Ordinary least squares 8 ROA Return on assets 9 ROAA Return on average assets 10 ROAE Return on average equity 11 ROE Return on equity 12 R&D Research and Development 13 SCE Structure capital efficiency 14 VA Value added 15 VAIC Value-added intellectual coefficient model 16 WB World Bank viii TABLE OF CONTENTS DECLARATION. iii LIST OF ABBREVIATIONS. vii TABLE OF CONTENTS.
viii LIST OF TABLES. xi LIST OF FIGURES. Research motivation and context. Main purposes of the dissertation.
Research objectives and scope of the dissertation. Methodology of the dissertation. Key contributions of the dissertation. Structure of the dissertation.
THEORETICAL BACKGROUND AND LITERATURE REVIEW. Concepts of intellectual capital. Determination of the role of intellectual capital in business strategy development. Measure methods of intellectual capital efficiency.
Theoretical background of intellectual capital. Related empirical studies in the banking industry. VAIC measurement methodology. Calculation of VAIC model.
Merits and demerits of VAIC model. Data and Variables. Empirical Regression Models. Descriptive statistics and correlations analysis.
Context of the Vietnamese banking system during the research period. Descriptive statistics and correlations. EMPIRICAL FINDINGS AND DISCUSSIONS. Financial intermediation of banks and the role of intellectual capital.
Effect of bank size. Discussion of the findings. Non-interest incomes of banks and the role of intellectual capital. Effect of bank size.
Discussion of the findings. CONCLUSIONS AND IMPLICATIONS. Limitations and directions for further research. LIST OF RELATED PUBLICATIONS.
xxvi xi LIST OF TABLES Table 2. Some definitions of IC and its components. Some measure methods of intellectual capital efficiency. The summary of related studies on the role of IC in the existing literature.
Variables descriptive statistics. Baseline multivariate analysis. The role of bank size. Baseline multivariate analysis.
The role of bank size. Summary of hypothesis testing results. 141 xii LIST OF FIGURES Figure 2. The illustration of the value-added creation springing from the three main ingredients of IC.
The role of IC in business strategy map. The illustration of the ways IC fuels financial intermediation activities and non- interest incomes of banks. The major resources in promoting value-added creation. The ways to construct the VAIC calculation.
The economic backdrop of Vietnam. Research motivation and context It could be said that today’s world has faced increasing threats of the poly-crisis such as the disruption of the global supply chain, soaring energy prices and inflation rates, and geopolitical risk (Lu & Luong, 2022; Phan et al.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Chi Huu Lu (2024). Business strategy bank operation and the role of intellectua [Luận án tiến sĩ, ho chi minh university of banking]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/quan-tri-nguon-nhan-luc/business-strategy-bank-operation-and-the-role-of-intellectual-capital
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Business strategy bank operation and the role of intellectua" nghiên cứu về vấn đề gì?
Khám phá chiến lược kinh doanh ngân hàng và vai trò của trí tuệ nhân tạo trong vận hành.
Luận án "Business strategy bank operation and the role of intellectua" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại ho chi minh university of banking. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Business strategy bank operation and the role of intellectua" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Business strategy bank operation and the role of intellectua" thuộc chuyên ngành Finance and Banking. Danh mục: Quản Trị Nguồn Nhân Lực.
Luận án "Business strategy bank operation and the role of intellectua" có bao nhiêu trang?
Luận án "Business strategy bank operation and the role of intellectua" có 196 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Business strategy bank operation and the role of intellectua" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.