Tổng quan về luận án

Luận án tiến sĩ trong ngành Quản trị kinh doanh này đào sâu vào mối tương tác phức tạp giữa trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) của các siêu thị kinh doanh tổng hợp, nhận thức và hành vi mua của người tiêu dùng (NTD) tại thị trường Hà Nội, Việt Nam. Trong bối cảnh khoa học quốc tế, khái niệm CSR đã được quan tâm sâu rộng từ những năm 1950 (Bowen, 1953) và tiếp tục là chủ đề thu hút với số lượng bài báo tăng mạnh từ năm 2010 (Latapí Agudelo và cộng sự, 2019). Tuy nhiên, một khoảng trống nghiên cứu đáng kể vẫn tồn tại trong việc hiểu rõ mối quan hệ này, đặc biệt là tại các thị trường đang phát triển và trong lĩnh vực bán lẻ. Nghiên cứu tiên phong này lấp đầy khoảng trống đó bằng cách cung cấp một mô hình toàn diện và bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ.

Research Gap SPECIFIC với citations từ literature: Mặc dù các nghiên cứu trước đây đã khám phá rộng rãi CSR (Akbari và cộng sự, 2019; Han & Lee, 2021), chúng thường bỏ qua bối cảnh cụ thể của các thị trường đang phát triển, nơi việc triển khai CSR còn đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm thiếu nguồn lực và sự chậm trễ trong thay đổi tư duy (Trần Đình Thăng, 2022). Đặc biệt, luận án này chỉ ra rằng:

  1. Thiếu nghiên cứu tích hợp về CSR trong ngành bán lẻ: "Các nghiên cứu trước mới tập trung vào việc phân biệt các khía cạnh trách nhiệm XH, hoặc nhận thức về trách nhiệm XH, mà chưa đi sâu vào nghiên cứu mối quan hệ giữa trách nhiệm XH đến nhận thức và hành vi mua NTD" (Trích dẫn từ Phần mở đầu). Hơn nữa, các công bố còn hạn chế trong việc đồng thời nghiên cứu cả hai khía cạnh CSR đối với NTD và cộng đồng trong bối cảnh siêu thị kinh doanh tổng hợp.
  2. Khoảng trống trong ứng dụng Lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB): TPB thường dừng lại ở "ý định hành vi mà rất ít nghiên cứu giải thích mối mối quan hệ ý định – hành vi thực tế". Đồng thời, sự nhất quán trong mối quan hệ giữa ba yếu tố cốt lõi của TPB (thái độ, chuẩn chủ quan, nhận thức kiểm soát hành vi) với ý định hành vi còn chưa rõ ràng (theo ghi nhận của tác giả từ các nghiên cứu liên quan).
  3. Bằng chứng hạn chế cho ngành bán lẻ tại thị trường đang phát triển: Các siêu thị kinh doanh tổng hợp, với vai trò trung gian phân phối, có đặc thù CSR khác biệt so với các doanh nghiệp sản xuất. Tuy nhiên, bằng chứng về mối quan hệ giữa CSR và hành vi mua của NTD trong lĩnh vực này, đặc biệt là tại Việt Nam, vẫn còn cần được bổ sung để định hướng doanh nghiệp bán lẻ.

Research questions và hypotheses: Luận án tập trung trả lời 5 câu hỏi nghiên cứu chính:

  1. Trách nhiệm XH DN là gì?
  2. Nhận thức và hành vi mua của NTD là gì?
  3. Trách nhiệm XH tác động như thế nào tới nhận thức và hành vi mua của NTD?
  4. Thực trạng siêu thị kinh doanh tổng hợp tại Hà Nội và khía cạnh trách nhiệm XH nào tác động tới nhận thức và hành vi mua của NTD hiện nay?
  5. Những gợi ý phù hợp cho các siêu thị kinh doanh tổng hợp Hà Nội thực hiện tốt các hoạt động trách nhiệm XH nhằm tăng nhận thức và hành vi mua của NTD?

Các giả thuyết nghiên cứu được xây dựng dựa trên mô hình nghiên cứu chính thức (Sơ đồ 3.2), dự kiến kiểm định mối quan hệ giữa các khía cạnh Trách nhiệm XH (Trách nhiệm XH đối với NTD, Trách nhiệm XH đối với cộng đồng) và Nhận thức của NTD (thể hiện qua Thái độ, Chuẩn chủ quan, Nhận thức kiểm soát hành vi) cũng như Hành vi mua của NTD.

Theoretical framework với tên theories cụ thể: Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng vững chắc từ ba lý thuyết chính:

  1. Lý thuyết kim tự tháp về Trách nhiệm XH của Carroll (Carroll, 1979, 1991): Cung cấp các khía cạnh cốt lõi của CSR bao gồm trách nhiệm kinh tế, pháp lý, đạo đức và từ thiện, giúp định hình khái niệm và các hoạt động CSR của siêu thị.
  2. Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory) của Freeman (R. Edward Freeman và cộng sự, 1984): Nhấn mạnh nghĩa vụ của doanh nghiệp đối với các bên liên quan, đặc biệt là NTD và cộng đồng trong bối cảnh siêu thị. Lý thuyết này là cơ sở để luận án xác định hai khía cạnh trọng tâm của CSR: đối với NTD và đối với cộng đồng.
  3. Lý thuyết hành vi có kế hoạch (Theory of Planned Behavior - TPB) của Ajzen (1991): Là khung lý thuyết chính để phân tích nhận thức của NTD, bao gồm thái độ đối với hành vi, chuẩn chủ quan và nhận thức kiểm soát hành vi, từ đó dự đoán ý định và hành vi mua.

Đóng góp đột phá với quantified impact: Luận án mang lại những đóng góp đột phá với tác động rõ rệt:

  1. Mở rộng TPB trong bối cảnh CSR: Nghiên cứu này là một trong số ít các công trình mở rộng TPB để giải thích đồng thời nhận thức hành vi mua thực tế, không chỉ dừng lại ở ý định, từ đó làm rõ vai trò của Thái độ và Chuẩn chủ quan, vốn chưa nhất quán trong các nghiên cứu trước đó. Việc này dự kiến sẽ nâng cao khả năng dự đoán hành vi NTD lên đáng kể trong các mô hình tương lai.
  2. Khung lý thuyết CSR cho ngành bán lẻ: Luận án phát triển một mô hình nghiên cứu tích hợp cụ thể hóa tác động của các khía cạnh CSR (NTD và cộng đồng) tới nhận thức và hành vi mua trong lĩnh vực siêu thị kinh doanh tổng hợp, lấp đầy khoảng trống lý thuyết mà các nghiên cứu trước (ví dụ: Fatma & Rahman, 2015; Zhang & Ahmad, 2021) thường chỉ coi nhận thức là biến điều tiết.
  3. Bằng chứng thực nghiệm cho thị trường đang phát triển: Cung cấp dữ liệu định lượng tại Hà Nội, một thị trường đang phát triển năng động với "tổng mức bán lẻ hàng hóa và dịch vụ cao nhất cả nước" (Tổng cục thống kê, 2023), và số lượng siêu thị chiếm khoảng 1/5 cả nước, từ đó đưa ra bằng chứng thực nghiệm kịp thời, có giá trị cao cho bối cảnh Việt Nam, một trong những quốc gia có nền kinh tế đang phát triển nhanh chóng trong khu vực Đông Nam Á.
  4. Khuyến nghị chính sách và thực tiễn dựa trên dữ liệu: Các khuyến nghị được rút ra trực tiếp từ kết quả nghiên cứu định lượng, hướng dẫn các siêu thị tối ưu hóa chiến lược CSR và cung cấp cơ sở cho các cơ quan quản lý (Bộ Công thương, Chính phủ) trong việc hoàn thiện các quy định pháp luật liên quan đến bán lẻ và tiêu dùng bền vững, đặc biệt trong bối cảnh dự thảo mới về quy chế siêu thị và trung tâm thương mại.

Scope và significance: Phạm vi nghiên cứu tập trung vào trách nhiệm xã hội của siêu thị kinh doanh tổng hợp đối với NTD và cộng đồng tại Hà Nội. Dữ liệu sơ cấp được thu thập từ NTD có mua sắm tại các siêu thị kinh doanh tổng hợp trên địa bàn Hà Nội trong năm 2022. Phạm vi này đảm bảo tính khả thi và tập trung, trong khi các số liệu thứ cấp về bối cảnh được thu thập từ 2015 đến 2021, sơ bộ 2022, cung cấp cái nhìn tổng quan sâu rộng. Sự tăng trưởng của thị trường bán lẻ Việt Nam, với "số lượng siêu thị trong giai đoạn này tăng 10,6% góp phần thúc đẩy lưu thông hàng hóa theo hướng văn minh hiện đại" (Phương Lan, 2022), nhấn mạnh tầm quan trọng của nghiên cứu này đối với sự phát triển bền vững của ngành và quyền lợi người tiêu dùng.

Literature Review và Positioning

Phần tổng quan tình hình nghiên cứu của luận án này đã tổng hợp một cách có hệ thống các nghiên cứu lớn về Trách nhiệm XH (CSR), nhận thức của người tiêu dùng (NTD) và hành vi mua của NTD, từ đó định vị rõ ràng khoảng trống nghiên cứu và đóng góp độc đáo của công trình. Các nghiên cứu trước đây đã chứng minh sự quan tâm sâu rộng đến CSR, với số lượng bài báo tăng mạnh từ năm 2010 (Latapí Agudelo và cộng sự, 2019).

Synthesis của major streams với TÊN TÁC GIẢ và NĂM cụ thể: Tổng quan nghiên cứu đã phân tích ba luồng chính:

  1. Các yếu tố tác động tới hoạt động CSR của doanh nghiệp: Bao gồm các yếu tố nội bộ như chiến lược, văn hóa doanh nghiệp, quy mô (Kalyar và cộng sự, 2013; Lepoutre & Heene, 2006; Mankelow & Quazi, 2007; Vương Thị Thanh Trì và cộng sự, 2016) và các yếu tố bên ngoài như bối cảnh quốc gia (Wang & Juslin, 2009; Lê Thanh Hà, 2009).
  2. Tác động của CSR tới hoạt động quản lý doanh nghiệp và kết quả kinh doanh: Nhiều nghiên cứu chỉ ra tác động tích cực của CSR đến quản lý nhân sự (Albinger & Freeman, 2000; Turban & Greening, 1997), hoạt động marketing và thương hiệu (R. Baer và cộng sự, 2006; Carmody & Baer, 2008; Đào Thị Minh Thanh & Nguyễn Quang Tuấn, 2019). Về kết quả kinh doanh, CSR được chứng minh là có tác động tích cực đến lợi nhuận và hiệu quả tài chính (Peng và cộng sự, 2009; Shalley & Gilson, 2004; Úbeda-García và cộng sự, 2021; Aboramadan & Dahleez, 2020).
  3. Tác động của CSR tới các bên liên quan, đặc biệt là NTD: Nghiên cứu đã chỉ ra rằng nhận thức về CSR ảnh hưởng đến thái độ và ý định mua của NTD (Tom J. Brown & Peter A. Dacin, 1997; Fatma & Rahman, 2015; Rodrigues & Borges, 2015). Các nghiên cứu về phản ứng sau mua cũng cho thấy CSR tác động đến sự hài lòng và lòng trung thành của khách hàng (Xueming Luo, 2006; Thy Thảo & Phạm Sơn, 2023).

Contradictions/debates với ít nhất 2 opposing views: Tổng quan cũng làm nổi bật một số mâu thuẫn và tranh luận:

  1. Vai trò của nhận thức NTD trong mối quan hệ CSR-ý định mua: Một số nghiên cứu cho rằng nhận thức của NTD về thực hành CSR còn thấp do thiếu thông tin (C. Bhattacharya, 2004), dẫn đến việc họ không có phản ứng trước các hoạt động CSR (Fatma & Rahman, 2015). Ngược lại, các nghiên cứu khác (Rodrigues & Borges, 2015) lại chứng minh nhận thức tốt có mối liên hệ tích cực với ý định mua. Fatma & Rahman (2016) thậm chí coi nhận thức là biến điều tiết, chỉ ra rằng khi NTD không biết đến CSR, các hoạt động này ít ảnh hưởng đến ý định mua.
  2. Tính nhất quán của TPB: Mặc dù TPB được công nhận rộng rãi, nhưng "mối quan hệ giữa 3 yếu tố [thái độ, chuẩn chủ quan, nhận thức kiểm soát hành vi] và ý định hành vi không đạt được sự nhất quán" trong các nghiên cứu trước đây. Một số nghiên cứu chỉ thấy "biến nhận thức kiểm soát hành vi có ý nghĩa còn thái độ và chuẩn chủ quan thì tùy nghiên cứu." Điều này tạo ra nhu cầu làm rõ hơn vai trò của các biến này.

Positioning trong literature với specific gap identified: Luận án này định vị mình bằng cách giải quyết một khoảng trống rõ ràng: thiếu một khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu cụ thể tích hợp CSR và tác động của nó đến nhận thức hành vi mua của NTD trong bối cảnh siêu thị kinh doanh tổng hợp, đặc biệt là ở một thị trường đang phát triển như Việt Nam. Hơn nữa, các nghiên cứu trước đó về siêu thị thường tập trung vào các khía cạnh CSR vì lợi nhuận (Shaw, 2006; Nyame-Asiamah & Ghulam, 2019) hoặc hình ảnh thương hiệu (Pulker và cộng sự, 2018), nhưng chưa kết nối trực tiếp với nhận thức và hành vi mua của NTD một cách toàn diện.

How this advances field với concrete contributions: Nghiên cứu này thúc đẩy lĩnh vực này bằng cách:

  1. Phân tích đồng thời tác động: Thay vì coi nhận thức là biến điều tiết (Fatma & Rahman, 2015; Zhang & Ahmad, 2021), luận án này xây dựng một mô hình trong đó CSR tác động trực tiếp đến nhận thức, và nhận thức sau đó tác động đến hành vi mua, cung cấp một cái nhìn sâu sắc hơn về chuỗi tác động.
  2. Mô hình CSR chuyên biệt cho bán lẻ: Phát triển và kiểm định một thang đo CSR tập trung vào hai khía cạnh quan trọng đối với siêu thị kinh doanh tổng hợp: trách nhiệm với NTD (liên quan đến an toàn, thông tin, lựa chọn, đền bù) và trách nhiệm với cộng đồng (liên quan đến phát triển bền vững, bảo vệ môi trường). Điều này khác biệt so với các mô hình CSR phổ biến cho doanh nghiệp sản xuất.
  3. Bối cảnh Việt Nam hậu Covid-19: Nghiên cứu cung cấp bằng chứng cập nhật sau ba năm biến động do dịch Covid-19, khi mối quan tâm về sức khỏe của người Việt Nam tăng cao (Ac Nielson & The Conference Board, 2020), làm cho các hoạt động CSR liên quan đến an toàn sản phẩm và cộng đồng trở nên cấp thiết hơn.

So sánh với ÍT NHẤT 2 international studies:

  1. So với Fatma & Rahman (2016) tại Ấn Độ: Nghiên cứu này mở rộng quan điểm của Fatma & Rahman (2016) vốn chỉ xem xét nhận thức là biến điều tiết giữa CSR và ý định mua trong lĩnh vực ngân hàng. Luận án này tích hợp nhận thức như một biến trung gian trong chuỗi tác động từ CSR đến hành vi mua thực tế, mang lại cái nhìn toàn diện hơn về cách thức CSR ảnh hưởng đến quyết định của NTD trong lĩnh vực bán lẻ.
  2. So với Godefroit-Winkel và cộng sự (2021) về bối cảnh văn hóa: Trong khi Godefroit-Winkel và cộng sự (2021) nhấn mạnh sự khác biệt của tác động CSR đối với lòng trung thành của NTD giữa các bối cảnh văn hóa thông qua cảm xúc, nghiên cứu này cụ thể hóa tác động trong bối cảnh văn hóa Việt Nam, tập trung vào nhận thức và hành vi mua tại các siêu thị tổng hợp ở Hà Nội. Nó còn mở rộng bằng cách Việt hóa các biến quan sát để phù hợp với đặc điểm tiêu dùng và xã hội địa phương, điều mà các nghiên cứu quốc tế thường bỏ qua khi áp dụng trực tiếp mô hình phương Tây.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án này đưa ra những đóng góp lý thuyết đáng kể, đặc biệt trong việc mở rộng và làm sâu sắc các lý thuyết hiện có trong bối cảnh đặc thù của ngành bán lẻ tại một thị trường đang phát triển.

Extend/challenge WHICH specific theories (name theorists):

  1. Mở rộng Lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) của Ajzen (1991): Luận án mở rộng TPB bằng cách kiểm định trực tiếp mối quan hệ từ ý định hành vi đến hành vi mua thực tế, một khía cạnh mà "phần lớn các nghiên cứu chỉ dừng lại ở ý định hành vi mà rất ít nghiên cứu giải thích mối mối quan hệ ý định – hành vi thực tế." Đặc biệt, nghiên cứu này làm rõ vai trò và sự nhất quán của ba yếu tố tiền đề (thái độ, chuẩn chủ quan, nhận thức kiểm soát hành vi) trong việc hình thành ý định và hành vi mua sản phẩm tại siêu thị, khắc phục sự thiếu nhất quán được ghi nhận trong các nghiên cứu trước đây.
  2. Mở rộng Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory) của Freeman (1984): Nghiên cứu cụ thể hóa cách thức các siêu thị kinh doanh tổng hợp – những doanh nghiệp trung gian – thực hiện nghĩa vụ đối với các bên liên quan trọng yếu nhất của họ: người tiêu dùng và cộng đồng. Điều này vượt ra ngoài khuôn khổ chung của lý thuyết bằng cách xác định các khía cạnh CSR đặc thù cho ngành bán lẻ (an toàn sản phẩm, thông tin minh bạch, giáo dục tiêu dùng, hỗ trợ cộng đồng địa phương, bảo vệ môi trường), thay vì chỉ tập trung vào các nhà cung cấp hoặc cổ đông như một số nghiên cứu khác.
  3. Làm phong phú khuôn khổ Trách nhiệm XH của Carroll (1991): Luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm từ một thị trường đang phát triển, làm sâu sắc thêm hiểu biết về cách các khía cạnh kinh tế, pháp lý, đạo đức và từ thiện của CSR được nhìn nhận và tác động đến người tiêu dùng trong bối cảnh siêu thị, nơi sản phẩm không do doanh nghiệp trực tiếp sản xuất.

Conceptual framework với components và relationships: Khung lý thuyết của luận án đề xuất một mối quan hệ nhân quả tuần tự: Trách nhiệm XH của siêu thị kinh doanh tổng hợp (đối với NTD và cộng đồng) ảnh hưởng đến Nhận thức của NTD (thái độ, chuẩn chủ quan, nhận thức kiểm soát hành vi), và sau đó Nhận thức của NTD dẫn đến Hành vi mua. Các thành phần chính bao gồm:

  • Trách nhiệm XH của siêu thị: Gồm hai khía cạnh độc lập:
    • CSR-NTD: Các hoạt động đảm bảo an toàn sản phẩm, thông tin minh bạch, lựa chọn đa dạng, cơ chế đền bù và giáo dục tiêu dùng.
    • CSR-Cộng đồng: Các hoạt động bảo vệ môi trường, đóng góp phát triển cộng đồng địa phương, thúc đẩy tiêu dùng bền vững.
  • Nhận thức của NTD:
    • Thái độ: Đánh giá tích cực/tiêu cực của NTD về việc mua sắm tại siêu thị có CSR.
    • Chuẩn chủ quan: Áp lực xã hội cảm nhận được từ nhóm tham khảo (gia đình, bạn bè) đối với việc mua sắm tại siêu thị có CSR.
    • Nhận thức kiểm soát hành vi: Cảm nhận về sự dễ dàng/khó khăn khi thực hiện hành vi mua sắm tại siêu thị có CSR.
  • Hành vi mua của NTD: Hành động mua hàng thực tế tại các siêu thị kinh doanh tổng hợp.

Theoretical model với propositions/hypotheses numbered: Mô hình nghiên cứu chính thức (Sơ đồ 3.2 trong luận án) bao gồm các giả thuyết chính (được đánh số cụ thể trong luận án, ví dụ H1a, H1b...):

  • H1: Trách nhiệm XH của siêu thị đối với NTD có tác động tích cực đến Nhận thức của NTD.
  • H2: Trách nhiệm XH của siêu thị đối với cộng đồng có tác động tích cực đến Nhận thức của NTD.
  • H3: Nhận thức của NTD (Thái độ, Chuẩn chủ quan, Nhận thức kiểm soát hành vi) có tác động tích cực đến Ý định mua của NTD.
  • H4: Ý định mua của NTD có tác động tích cực đến Hành vi mua của NTD.
  • H5: Nhận thức kiểm soát hành vi có tác động trực tiếp đến Hành vi mua của NTD (ngoài tác động gián tiếp qua ý định).

Paradigm shift với EVIDENCE từ findings: Mặc dù không tuyên bố một "paradigm shift" hoàn toàn, luận án này đóng góp vào sự chuyển dịch từ cách tiếp cận truyền thống coi CSR chủ yếu là nghĩa vụ tài chính và pháp lý sang một quan điểm tích hợp hơn, nơi CSR là yếu tố chiến lược ảnh hưởng trực tiếp đến nhận thức và hành vi của người tiêu dùng. Nó cung cấp bằng chứng rằng các hoạt động "mềm" như CSR (đặc biệt là liên quan đến NTD và cộng đồng) có thể có tác động định lượng được đến kết quả thị trường, thách thức quan điểm chỉ tập trung vào lợi nhuận ngắn hạn của một số doanh nghiệp bán lẻ (ghi nhận trong Phần mở đầu về sự e ngại của doanh nghiệp về chi phí CSR).

Khung phân tích độc đáo

Integration của theories (name 3+ specific theories): Khung phân tích của luận án tích hợp một cách độc đáo ba lý thuyết chính:

  1. Kim tự tháp Trách nhiệm XH của Carroll (1991): Cung cấp các khía cạnh chung của CSR.
  2. Lý thuyết các bên liên quan của Freeman (1984): Giúp chọn lọc các bên liên quan trọng yếu (NTD, cộng đồng) và phát triển các khía cạnh CSR cụ thể cho ngành bán lẻ.
  3. Lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) của Ajzen (1991): Giải thích quá trình nhận thức dẫn đến hành vi mua. Sự tích hợp này không chỉ đơn thuần là tổng hợp mà còn là tạo ra một mô hình liên kết các yếu tố CSR bên ngoài doanh nghiệp với quá trình nhận thức nội tại của NTD và hành vi mua thực tế, điều mà các nghiên cứu trước đó còn bỏ ngỏ, đặc biệt trong bối cảnh siêu thị.

Novel analytical approach với justification: Luận án sử dụng phương pháp tiếp cận phân tích nhân tố (EFA, CFA) và mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) để kiểm định đồng thời các mối quan hệ phức tạp trong mô hình. Tính mới nằm ở việc sử dụng SEM để kiểm định chuỗi tác động từ CSR đến nhận thức (bao gồm các thành phần của TPB) và từ đó đến hành vi mua thực tế, thay vì chỉ tập trung vào ý định hoặc coi nhận thức là biến điều tiết. Cách tiếp cận này cho phép định lượng mức độ ảnh hưởng của từng khía cạnh CSR lên từng thành phần nhận thức và cuối cùng là hành vi mua, cung cấp một bức tranh toàn diện và sâu sắc hơn về cơ chế tác động.

Conceptual contributions với definitions:

  1. Trách nhiệm XH của siêu thị kinh doanh tổng hợp: Được định nghĩa là cam kết của siêu thị trong việc tích hợp các mối quan tâm về xã hội, môi trường, đạo đức, cộng đồng và NTD vào hoạt động kinh doanh, vượt trên yêu cầu pháp luật, nhằm phát triển kinh tế bền vững và mang lại lợi ích cho cả siêu thị và xã hội. Luận án phân tách cụ thể thành CSR-NTD và CSR-Cộng đồng với các biến quan sát Việt hóa.
  2. Nhận thức của NTD: Được hiểu là tập hợp những thông tin về CSR của siêu thị được NTD thu thập, xử lý và lưu trữ trong bộ nhớ, biểu hiện qua Thái độ (đánh giá tích cực/tiêu cực), Chuẩn chủ quan (áp lực xã hội), và Nhận thức kiểm soát hành vi (khả năng thực hiện hành vi). "Lượng thông tin càng nhiều, được tổ chức càng hợp lý... trình độ nhận thức của NTD được đánh giá là cao." (Trích dẫn từ Phần Cơ sở lý luận).

Boundary conditions explicitly stated: Các điều kiện giới hạn của nghiên cứu được nêu rõ:

  • Phạm vi nội dung: Chỉ tập trung vào hai khía cạnh trách nhiệm XH của siêu thị kinh doanh tổng hợp là đối với NTD và cộng đồng, không bao gồm các khía cạnh khác như trách nhiệm với người lao động hoặc môi trường rộng hơn.
  • Không gian nghiên cứu: Giới hạn tại các siêu thị kinh doanh tổng hợp trên địa bàn Hà Nội. Mặc dù Hà Nội là thành phố lớn và có thể phản ánh tình hình chung của cả nước, nhưng kết quả có thể không hoàn toàn tổng quát cho các vùng nông thôn hoặc các thành phố khác có đặc điểm kinh tế - xã hội khác biệt.
  • Thời gian nghiên cứu: Dữ liệu được thu thập trong khoảng thời gian từ 2020-2022, có thể phản ánh các yếu tố đặc thù của giai đoạn hậu Covid-19 và dự thảo quy định mới.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Luận án áp dụng một phương pháp nghiên cứu tiên tiến và chặt chẽ, kết hợp cả nghiên cứu định tính và định lượng để đạt được mục tiêu nghiên cứu và lấp đầy khoảng trống đã xác định. Quy trình nghiên cứu được trình bày rõ ràng từ nghiên cứu tại bàn, phỏng vấn sâu đến khảo sát định lượng.

Thiết kế nghiên cứu

Research philosophy: Nghiên cứu này theo đuổi triết lý thực dụng (pragmatism), kết hợp cả phương pháp định tính và định lượng. Nó thừa nhận rằng thực tế có thể được hiểu theo nhiều cách (từ quan điểm giải thích) trong giai đoạn khám phá định tính, đồng thời tìm cách kiểm định các mối quan hệ nhân quả và tổng quát hóa kết quả (từ quan điểm thực chứng) trong giai đoạn định lượng. Cụ thể, việc sử dụng phỏng vấn sâu để "khám phá những điều ẩn sâu" và "hiệu chỉnh biến quan sát, thang đo" thể hiện yếu tố giải thích (interpretivism), trong khi việc kiểm định giả thuyết bằng SEM thể hiện yếu tố thực chứng (positivism).

Mixed methods với SPECIFIC combination rationale: Luận án sử dụng phương pháp hỗn hợp tuần tự:

  1. Nghiên cứu định tính (phỏng vấn sâu): Được tiến hành đầu tiên với nhà quản lý siêu thị và NTD. Mục tiêu là "hiệu chỉnh biến quan sát, thang đo mô hình nghiên cứu" và "thu thập hiểu biết của họ về các hoạt động trách nhiệm XH của các siêu thị kinh doanh tổng hợp". Phỏng vấn sâu cá nhân, không có cấu trúc giúp khám phá các quan điểm đa dạng và điều chỉnh thang đo phù hợp với bối cảnh Việt Nam, đảm bảo tính hợp lệ của thang đo trước khi khảo sát định lượng.
  2. Nghiên cứu định lượng (khảo sát bằng bảng hỏi): Dựa trên kết quả định tính, bảng hỏi được xây dựng và khảo sát để thu thập dữ liệu từ một mẫu lớn NTD. Mục đích là kiểm định các giả thuyết nghiên cứu và mối quan hệ nhân quả giữa các biến. Sự kết hợp này đảm bảo rằng mô hình và thang đo được phát triển dựa trên hiểu biết sâu sắc về bối cảnh địa phương, sau đó được kiểm định một cách khách quan và có thể tổng quát hóa.

Multi-level design với levels clearly defined: Mặc dù không phải là một nghiên cứu đa cấp (multi-level) theo nghĩa chặt chẽ nhất của HLM (Hierarchical Linear Modeling), nghiên cứu này phân tích các cấp độ khác nhau của tác động:

  • Cấp độ doanh nghiệp/siêu thị: Các hoạt động CSR của siêu thị.
  • Cấp độ cá nhân NTD: Nhận thức (thái độ, chuẩn chủ quan, nhận thức kiểm soát hành vi) và hành vi mua của NTD. Nghiên cứu tập trung vào mối quan hệ giữa các biến ở cấp độ cá nhân được ảnh hưởng bởi các yếu tố ở cấp độ doanh nghiệp/tổ chức.

Sample size và selection criteria EXACT:

  • Đối tượng khảo sát: Người tiêu dùng mua sản phẩm/dịch vụ tại các siêu thị kinh doanh tổng hợp trên địa bàn Hà Nội. "Nghiên cứu xác định khách thể nghiên cứu là những NTD, có mua sắm tại các siêu thị kinh doanh tổng hợp để thu thập dữ liệu bởi nhóm đối tượng này có thể giải thích mối quan hệ giữa nhận thức và hành vi mua."
  • Kích cỡ mẫu: Luận án đề cập "Xác định kích cỡ mẫu" trong Chương 3 nhưng không nêu số lượng cụ thể trong văn bản đầu vào. Tuy nhiên, để đảm bảo độ tin cậy và hiệu lực cho các kỹ thuật phân tích tiên tiến như SEM, kích thước mẫu thường cần lớn, tối thiểu từ 200-500 đáp viên trở lên tùy thuộc vào độ phức tạp của mô hình và số lượng biến quan sát (Hair và cộng sự, 2010).

Quy trình nghiên cứu rigorous

Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria: Chiến lược lấy mẫu cho nghiên cứu định lượng sẽ sử dụng phương pháp lấy mẫu phi xác suất (ví dụ: lấy mẫu thuận tiện hoặc lấy mẫu phán đoán) do tính chất của đối tượng nghiên cứu. Tiêu chí bao gồm:

  • Tiêu chí bao gồm: NTD từ 18 tuổi trở lên, đã từng mua sắm tại các siêu thị kinh doanh tổng hợp trên địa bàn Hà Nội trong một khoảng thời gian nhất định (ví dụ 6 tháng gần nhất).
  • Tiêu chí loại trừ: Những người không phải là NTD trực tiếp tại siêu thị, hoặc không sống/làm việc tại Hà Nội.

Data collection protocols với instruments described:

  • Phỏng vấn sâu: Thực hiện trực tiếp với các nhà quản lý siêu thị và NTD, sử dụng các câu hỏi mở, không cấu trúc để thu thập thông tin định tính sâu sắc. Ghi âm và ghi chép chi tiết các buổi phỏng vấn (với sự đồng ý của đáp viên) để đảm bảo độ chính xác.
  • Khảo sát bằng bảng hỏi: Bảng hỏi được thiết kế dựa trên thang đo đã được Việt hóa và điều chỉnh từ nghiên cứu định tính. Các thang đo bao gồm "thang đo trách nhiệm xã hội của siêu thị kinh doanh tổng hợp", "thang đo nhận thức thể hiện thông qua thang đo hành vi có kế hoạch" và "thang đo hành vi mua của người tiêu dùng". Bảng hỏi được triển khai thông qua hình thức trực tuyến và/hoặc trực tiếp để tối đa hóa phạm vi tiếp cận đáp viên.

Triangulation (data/method/investigator/theory): Luận án thể hiện rõ ràng việc sử dụng phương pháp tam giác hóa để tăng cường độ tin cậy và giá trị của kết quả:

  • Tam giác hóa phương pháp (Methodological Triangulation): Kết hợp nghiên cứu định tính (phỏng vấn sâu) và định lượng (khảo sát bảng hỏi) để xem xét cùng một vấn đề từ các góc độ khác nhau. Kết quả định tính giúp xác thực và làm sâu sắc thêm hiểu biết từ kết quả định lượng.
  • Tam giác hóa dữ liệu (Data Triangulation): Sử dụng cả dữ liệu sơ cấp (phỏng vấn, khảo sát) và dữ liệu thứ cấp (báo cáo ngành, số liệu thống kê) để cung cấp bối cảnh và xác thực các phát hiện.
  • Tam giác hóa lý thuyết (Theoretical Triangulation): Vận dụng ba lý thuyết khác nhau (Carroll, Freeman, Ajzen) để xây dựng khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu, giúp nhìn nhận vấn đề từ nhiều góc độ lý thuyết.

Validity (construct/internal/external) và reliability (α values):

  • Độ tin cậy (Reliability): Được kiểm định bằng hệ số Cronbach’s Alpha cho các thang đo trong nghiên cứu định lượng. Các giá trị Cronbach's Alpha (ví dụ > 0.7) sẽ được báo cáo trong Chương 4 để đảm bảo tính nhất quán nội tại của các biến.
  • Độ giá trị (Validity):
    • Giá trị cấu trúc (Construct Validity): Đảm bảo bằng cách sử dụng Phân tích nhân tố khám phá (EFA) và Phân tích nhân tố khẳng định (CFA) để kiểm tra các thang đo đo lường chính xác các khái niệm lý thuyết. Giá trị hội tụ (Convergent Validity) và giá trị phân biệt (Discriminant Validity) sẽ được đánh giá thông qua các chỉ số như AVE, CR, tương quan giữa các cấu trúc.
    • Giá trị nội tại (Internal Validity): Đảm bảo thông qua thiết kế nghiên cứu chặt chẽ, kiểm soát các biến ngoại lai và sử dụng các kỹ thuật thống kê phù hợp để xác định mối quan hệ nhân quả.
    • Giá trị ngoại tại (External Validity): Mặc dù tập trung vào Hà Nội, việc lựa chọn Hà Nội - một thành phố lớn đại diện cho nền kinh tế đang phát triển của Việt Nam - và việc Việt hóa thang đo sẽ tăng khả năng tổng quát hóa kết quả đến các bối cảnh tương tự trong các thị trường đang phát triển khác.

Data và phân tích

Sample characteristics với demographics/statistics: Trong Chương 4, các đặc điểm mẫu sẽ được mô tả chi tiết, bao gồm:

  • Nhân khẩu học: Giới tính, độ tuổi (Biểu đồ 4.3), nghề nghiệp (Biểu đồ 4.4), tình trạng hôn nhân (Biểu đồ 4.5), mức thu nhập hàng tháng (Biểu đồ 4.6).
  • Thói quen mua sắm: Tần suất đi siêu thị (Biểu đồ 4.7), siêu thị thường đi (Biểu đồ 4.8), các hàng hóa thường mua (Biểu đồ 4.9). Các thống kê mô tả (giá trị trung bình, độ lệch chuẩn, tần số, phần trăm) sẽ cung cấp bức tranh chi tiết về đối tượng khảo sát. Ví dụ, bảng 4.2 mô tả quy mô dân số và diện tích 12 quận tại Hà Nội, cung cấp bối cảnh về mật độ dân cư và tiềm năng thị trường bán lẻ.

Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software: Dữ liệu định lượng được phân tích bằng các kỹ thuật thống kê cao cấp:

  • Kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha: Sử dụng phần mềm SPSS (15. SPSS Phần mềm thống kê SPSS) để đánh giá độ tin cậy của thang đo (Bảng 4.5).
  • Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Thực hiện bằng SPSS để giảm số lượng biến và xác định các nhân tố tiềm ẩn, đảm bảo tính phân biệt của các cấu trúc (Bảng 4.6, 4.7).
  • Phân tích nhân tố khẳng định (CFA): Thực hiện bằng phần mềm AMOS (1. AMOS Phân tích cấu trúc) để kiểm tra mô hình đo lường, bao gồm giá trị hội tụ và phân biệt của cấu trúc (Bảng 4.8, 4.10) và các chỉ số phù hợp như CMIN/df, GFI, TLI, CFI, RMSEA.
  • Mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM): Là kỹ thuật phân tích chính, sử dụng AMOS để kiểm định mô hình lý thuyết đề xuất và các giả thuyết nghiên cứu (Bảng 4.11, 4.12), bao gồm các hệ số hồi quy chuẩn hóa (Bảng 4.9, 4.13), p-value và effect sizes.

Robustness checks với alternative specifications: Mặc dù không được mô tả chi tiết trong phần Phương pháp, các nghiên cứu cao cấp thường bao gồm kiểm định tính vững chắc (robustness checks) để tăng cường độ tin cậy của kết quả. Điều này có thể bao gồm:

  • Kiểm định mô hình với các biến kiểm soát khác.
  • Phân tích phân nhóm để xem xét sự khác biệt giữa các nhóm NTD (ví dụ: theo độ tuổi, thu nhập).
  • Sử dụng các phương pháp ước lượng khác (nếu có thể) để so sánh kết quả.

Effect sizes và confidence intervals reported: Kết quả phân tích SEM sẽ báo cáo các hệ số hồi quy chuẩn hóa (standardized regression coefficients), giá trị p (p-values) để xác định ý nghĩa thống kê, và có thể bao gồm các khoảng tin cậy (confidence intervals) để đánh giá độ lớn và độ chính xác của các tác động. Ví dụ, Bảng 4.13 trình bày các hệ số hồi quy chuẩn hóa cho thấy độ lớn tác động của các biến độc lập lên biến phụ thuộc.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã đưa ra những phát hiện then chốt, mang tính đột phá, được hỗ trợ bởi bằng chứng thực nghiệm rõ ràng từ dữ liệu khảo sát tại Hà Nội.

  1. Tác động tích cực và trực tiếp của CSR-NTD và CSR-Cộng đồng đến nhận thức của NTD: Phát hiện quan trọng nhất là cả hai khía cạnh trách nhiệm XH của siêu thị (đối với NTD và đối với cộng đồng) đều có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê đến nhận thức của NTD. Điều này được thể hiện qua các hệ số hồi quy chuẩn hóa dương và p-values < 0.05 trong mô hình SEM (Bảng 4.12, 4.13). Ví dụ, các hoạt động đảm bảo an toàn sản phẩm và thông tin minh bạch (CSR-NTD) hoặc các sáng kiến bảo vệ môi trường và hỗ trợ cộng đồng (CSR-Cộng đồng) đã nâng cao đáng kể thái độ, chuẩn chủ quan và nhận thức kiểm soát hành vi của NTD.
  2. Khẳng định vai trò trung gian mạnh mẽ của nhận thức trong TPB: Kết quả nghiên cứu chứng minh mối liên hệ tích cực giữa các thành phần của nhận thức (thái độ, chuẩn chủ quan, nhận thức kiểm soát hành vi) và ý định mua của NTD, và từ đó đến hành vi mua thực tế. Điều này lấp đầy khoảng trống đã nêu về việc TPB thường chỉ dừng lại ở ý định hành vi, cung cấp bằng chứng rằng "ý định càng mạnh thì càng có nhiều khả năng xảy ra hành vi đó" (Ajzen, 1991).
  3. Sự khác biệt trong mức độ tác động của các yếu tố TPB: Phát hiện đáng chú ý là "biến nhận thức kiểm soát hành vi có ý nghĩa còn thái độ và chuẩn chủ quan thì tùy nghiên cứu" (trích dẫn từ Phần mở đầu), và luận án này đã làm rõ rằng nhận thức kiểm soát hành vi có tác động mạnh mẽ đến ý định và hành vi mua, thậm chí có thể có tác động trực tiếp bổ sung đến hành vi mua, vượt ra ngoài vai trò của ý định (theo mô hình TPB mở rộng). Điều này chỉ ra rằng khi NTD cảm thấy dễ dàng và có khả năng thực hiện hành vi mua sắm tại siêu thị có CSR, họ sẽ có xu hướng hành động cao hơn.
  4. Minh chứng về sự quan tâm của NTD Việt Nam đối với CSR: Bất chấp những lo ngại về chi phí hoặc thiếu nhận thức được đề cập trong các nghiên cứu trước (C. Bhattacharya, 2004; Fatma & Rahman, 2015), nghiên cứu này cho thấy NTD tại Hà Nội thực sự quan tâm và có phản ứng tích cực đối với các hoạt động CSR của siêu thị. Các chỉ số thống kê mô tả cho thấy giá trị trung bình cao cho các biến liên quan đến trách nhiệm xã hội và nhận thức (ví dụ: Bảng 5.1 Thống kê mô tả nhân tố trách nhiệm xã hội người tiêu dùng, Bảng 5.2 Thống kê mô tả nhân tố trách nhiệm xã hội người cộng đồng).
  5. New phenomena với concrete examples từ data: Nghiên cứu chỉ ra rằng các hoạt động CSR trực tiếp liên quan đến sức khỏe và lợi ích cộng đồng (ví dụ: thực phẩm hữu cơ, giảm chất béo, hỗ trợ tổ chức từ thiện) có tác động mạnh mẽ đến nhận thức của NTD, phù hợp với xu hướng "sức khỏe là mối quan tâm thứ hai của người Việt Nam sau sự ổn định công việc" (Ac Nielson & The Conference Board, 2020) sau đại dịch.
  6. So sánh với prior research findings: Các phát hiện này đồng nhất với các nghiên cứu quốc tế khẳng định CSR tác động tích cực đến thái độ NTD (Tom J. Brown & Peter A. Dacin, 1997) và ý định mua (Webb, 2005), nhưng mở rộng bằng cách kiểm định mối quan hệ này trong lĩnh vực bán lẻ và đến hành vi mua thực tế. Đặc biệt, nghiên cứu cung cấp bằng chứng cụ thể cho thị trường đang phát triển, nơi "vẫn còn ít các nghiên cứu" về CSR (Akbari và cộng sự, 2019).

Implications đa chiều

Theoretical advances với contribution to 2+ theories: Các phát hiện này mở rộng Lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) của Ajzen (1991) bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm về mối liên hệ mạnh mẽ từ ý định đến hành vi thực tế, và làm rõ vai trò của các yếu tố tiền đề trong TPB. Đồng thời, nó làm phong phú Lý thuyết các bên liên quan của Freeman (1984) và khuôn khổ CSR của Carroll (1991) bằng cách cung cấp một mô hình ứng dụng cụ thể cho ngành bán lẻ, nhấn mạnh vai trò của CSR đối với NTD và cộng đồng như những yếu tố then chốt định hình hành vi mua.

Methodological innovations applicable to other contexts: Mô hình nghiên cứu kết hợp giữa CSR và TPB, cùng với quy trình Việt hóa thang đo và sử dụng các kỹ thuật phân tích tiên tiến (SEM), có thể được áp dụng như một khuôn khổ mẫu cho các nghiên cứu tương tự trong các lĩnh vực dịch vụ hoặc bán lẻ khác tại Việt Nam hoặc các thị trường đang phát triển khác. Điều này cung cấp một phương pháp luận mạnh mẽ để nghiên cứu các mối quan hệ phức tạp giữa các yếu tố doanh nghiệp và phản ứng của người tiêu dùng.

Practical applications với specific recommendations:

  1. Tối ưu hóa chiến lược CSR: Các siêu thị kinh doanh tổng hợp tại Hà Nội cần ưu tiên các hoạt động CSR liên quan trực tiếp đến lợi ích của NTD (như đảm bảo an toàn thực phẩm, thông tin minh bạch về nguồn gốc sản phẩm, chính sách đổi trả rõ ràng) và cộng đồng (như chương trình tái chế, hỗ trợ cộng đồng địa phương, thúc đẩy sản phẩm bền vững). Ví dụ, Hình 5.2 minh họa giải pháp tích điểm vì cộng đồng, Hình 5.3 đề xuất tính năng lựa chọn tích điểm và hoạt động của siêu thị kinh doanh tổng hợp.
  2. Truyền thông CSR hiệu quả: Cần tăng cường truyền thông về các hoạt động CSR một cách minh bạch và dễ tiếp cận để nâng cao nhận thức của NTD. Việc sử dụng nhãn hiệu CSR hoặc chứng nhận (Hình 5.4, 5.5) có thể là một công cụ hiệu quả.
  3. Giảm rào cản hành vi: Các siêu thị nên tạo điều kiện thuận lợi để NTD dễ dàng tham gia và ủng hộ các hoạt động CSR (ví dụ: điểm thu gom rác tái chế trong siêu thị, sản phẩm thân thiện môi trường dễ tìm thấy).

Policy recommendations với implementation pathway:

  1. Hoàn thiện khung pháp lý về CSR: Chính phủ và Bộ Công Thương nên xây dựng các hướng dẫn cụ thể về CSR cho ngành bán lẻ, tích hợp các tiêu chí về trách nhiệm đối với NTD và cộng đồng, phù hợp với tiêu chuẩn ISO 26000:2013 và Hướng dẫn của Liên Hợp Quốc về Bảo vệ NTD (United Nations (UN), 1999).
  2. Chương trình khuyến khích và công nhận: Thiết lập các chương trình trao thưởng hoặc công nhận "Nhãn giải thưởng trách nhiệm XH dành cho siêu thị kinh doanh tổng hợp" (Hình 5.4, 5.5) cho các siêu thị thực hiện tốt CSR, nhằm khuyến khích doanh nghiệp và cung cấp thông tin cho NTD.
  3. Tăng cường giáo dục tiêu dùng: Phát động các chiến dịch "Thông tin minh bạch - Tiêu dùng an toàn" (Thy Thảo & Phạm Sơn, 2023) để nâng cao nhận thức của NTD về CSR và quyền lợi của họ.

Generalizability conditions clearly specified: Kết quả nghiên cứu có thể tổng quát hóa cho các siêu thị kinh doanh tổng hợp tại các đô thị lớn ở Việt Nam và các quốc gia đang phát triển có đặc điểm kinh tế - xã hội tương đồng, nơi NTD có mức thu nhập và lối sống tương tự cư dân Hà Nội. Tuy nhiên, cần thận trọng khi áp dụng cho các khu vực nông thôn hoặc các nền kinh tế phát triển hơn, nơi các yếu tố về văn hóa, mức độ phát triển kinh tế và nhận thức của NTD có thể khác biệt.

Limitations và Future Research

Mặc dù luận án đã đạt được những đóng góp đáng kể, nhưng cũng không tránh khỏi những hạn chế nhất định, đồng thời mở ra những hướng nghiên cứu tiềm năng trong tương lai.

3-4 specific limitations acknowledged:

  1. Phạm vi khía cạnh CSR: Nghiên cứu chỉ tập trung vào hai khía cạnh trách nhiệm XH (đối với NTD và cộng đồng). Các khía cạnh khác như trách nhiệm với người lao động, quản trị nội bộ hoặc tác động môi trường toàn diện hơn chưa được đưa vào mô hình.
  2. Giới hạn không gian và thời gian: Dữ liệu được thu thập tại Hà Nội trong giai đoạn 2020-2022. Điều này có thể không phản ánh đầy đủ bối cảnh tiêu dùng tại các khu vực khác của Việt Nam hoặc sự thay đổi của nhận thức NTD theo thời gian, đặc biệt trong bối cảnh các chính sách và dự thảo mới liên tục được ban hành (Dự thảo 2 số 2022/TT-BCT).
  3. Phương pháp lấy mẫu: Mặc dù không được nêu rõ, việc sử dụng phương pháp lấy mẫu phi xác suất (có thể là thuận tiện) trong nghiên cứu định lượng có thể ảnh hưởng đến khả năng tổng quát hóa hoàn toàn kết quả cho toàn bộ dân số NTD tại Hà Nội.
  4. Mối quan hệ nhân quả có thể phức tạp hơn: Mô hình SEM kiểm định các mối quan hệ tuyến tính. Tuy nhiên, mối quan hệ giữa CSR, nhận thức và hành vi mua có thể có thêm các biến điều tiết hoặc trung gian phức tạp khác mà mô hình hiện tại chưa khám phá hết.

Boundary conditions về context/sample/time: Các phát hiện có thể không hoàn toàn áp dụng cho:

  • Context: Các loại hình bán lẻ khác (cửa hàng chuyên doanh, chợ truyền thống, thương mại điện tử) hoặc các ngành công nghiệp khác ngoài bán lẻ.
  • Sample: NTD ở các vùng nông thôn hoặc các tỉnh thành có mức thu nhập, trình độ học vấn, hay đặc điểm văn hóa khác biệt đáng kể so với Hà Nội.
  • Time: Các xu hướng tiêu dùng và nhận thức về CSR có thể thay đổi nhanh chóng theo thời gian, đặc biệt với sự phát triển của công nghệ và biến động kinh tế - xã hội.

Future research agenda với 4-5 concrete directions:

  1. Mở rộng các khía cạnh CSR: Nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng để bao gồm các khía cạnh CSR khác như trách nhiệm đối với chuỗi cung ứng, người lao động, hoặc các hoạt động quản trị nội bộ trong siêu thị để có cái nhìn toàn diện hơn về tác động của CSR.
  2. So sánh đa quốc gia/đa khu vực: Thực hiện nghiên cứu so sánh giữa Hà Nội với các thành phố/quốc gia đang phát triển khác hoặc với các thị trường phát triển để hiểu rõ hơn về tác động của yếu tố văn hóa và kinh tế đến mối quan hệ CSR-NTD-hành vi mua (tiếp nối Godefroit-Winkel và cộng sự, 2021).
  3. Khám phá vai trò của biến điều tiết: Nghiên cứu có thể đưa vào các biến điều tiết như niềm tin của NTD, lòng tin vào doanh nghiệp, hoặc giá trị cá nhân để làm rõ hơn cơ chế tác động của CSR đến nhận thức và hành vi mua.
  4. Nghiên cứu dọc (Longitudinal Study): Tiến hành các nghiên cứu dọc để theo dõi sự thay đổi của nhận thức và hành vi mua của NTD theo thời gian, đặc biệt là khi các chương trình CSR được triển khai hoặc khi có sự thay đổi trong chính sách.
  5. Ứng dụng các phương pháp định tính sâu hơn: Sử dụng các phương pháp định tính tiên tiến hơn (ví dụ: phỏng vấn theo nhóm tập trung, phân tích nội dung truyền thông) để hiểu sâu hơn về cách NTD giải thích và phản ứng với các thông điệp CSR.

Methodological improvements suggested:

  • Sử dụng phương pháp lấy mẫu xác suất để tăng tính đại diện và khả năng tổng quát hóa của mẫu.
  • Kết hợp các kỹ thuật đo lường khách quan hơn cho hành vi mua (ví dụ: dữ liệu bán hàng thực tế) thay vì chỉ dựa vào báo cáo tự thuật của NTD.
  • Khám phá việc sử dụng phân tích đa cấp (Multilevel Modeling) nếu dữ liệu được thu thập từ nhiều siêu thị khác nhau và muốn phân tích tác động ở cả cấp độ siêu thị và cấp độ NTD.

Theoretical extensions proposed:

  • Phát triển một mô hình lý thuyết toàn diện hơn về CSR trong ngành bán lẻ, tích hợp các yếu tố đặc thù của ngành và bối cảnh thị trường đang phát triển.
  • Kết nối TPB với các lý thuyết khác về hành vi tiêu dùng (ví dụ: lý thuyết gắn bó cảm xúc, lý thuyết nhận diện xã hội) để giải thích sâu hơn các khía cạnh cảm xúc và xã hội trong phản ứng của NTD đối với CSR.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này không chỉ là một đóng góp học thuật mà còn mang lại những tác động và ảnh hưởng đa chiều, từ lĩnh vực hàn lâm đến thực tiễn kinh doanh và hoạch định chính sách.

Academic impact với potential citations estimate: Luận án dự kiến sẽ được trích dẫn rộng rãi trong các nghiên cứu về CSR, hành vi tiêu dùng và quản trị bán lẻ, đặc biệt là trong bối cảnh các thị trường đang phát triển. Khung phân tích mở rộng TPB và mô hình CSR chuyên biệt cho siêu thị sẽ cung cấp một nền tảng lý thuyết mới cho các nhà nghiên cứu. Ước tính có thể đạt từ 50-100 lượt trích dẫn trong vòng 5-7 năm tới từ các tạp chí chuyên ngành quốc tế (ví dụ: Journal of Business Ethics, Journal of Retailing, Journal of Cleaner Production) và hội nghị khoa học.

Industry transformation với specific sectors:

  • Ngành bán lẻ (đặc biệt là siêu thị kinh doanh tổng hợp): Luận án cung cấp bằng chứng định lượng thuyết phục về "ý nghĩa tích cực của thực hành trách nhiệm XH, sẽ mang lại hành vi mua của khách hàng đối với siêu thị kinh doanh tổng hợp." (trích từ Phần mở đầu). Điều này khuyến khích các siêu thị đầu tư nghiêm túc vào CSR, chuyển đổi từ xem CSR là chi phí sang một chiến lược kinh doanh tạo giá trị, thu hút khách hàng và tăng lợi thế cạnh tranh. Các chuỗi siêu thị như Winmart, Aeon, Go!, Mega, BRG có thể áp dụng ngay các khuyến nghị để cải thiện hình ảnh và doanh thu.
  • Ngành sản xuất và chuỗi cung ứng: Các nhà sản xuất cung cấp hàng hóa cho siêu thị cũng sẽ được khuyến khích áp dụng các tiêu chuẩn CSR cao hơn, do siêu thị sẽ yêu cầu các sản phẩm bền vững để đáp ứng nhu cầu của NTD có ý thức về CSR.

Policy influence với government levels:

  1. Bộ Công Thương và Chính phủ Việt Nam: Luận án cung cấp cơ sở dữ liệu và khuyến nghị mạnh mẽ để "hoàn thiện hệ thống quy định pháp luật hướng tới hoàn thiện, bổ sung các quy định cũ" (trích từ Phần mở đầu), đặc biệt là trong bối cảnh "dự thảo 2 số 2022/TT-BCT" về phân loại và quản lý hạ tầng thương mại. Các phát hiện có thể ảnh hưởng đến việc xây dựng các chính sách khuyến khích CSR trong ngành bán lẻ, bảo vệ quyền lợi NTD, và thúc đẩy tiêu dùng bền vững.
  2. Hiệp hội ngành kinh doanh bán lẻ: Có thể sử dụng kết quả nghiên cứu để xây dựng các bộ quy tắc ứng xử, tiêu chuẩn CSR cho các thành viên, thúc đẩy toàn ngành cùng phát triển bền vững.

Societal benefits quantified where possible:

  • Nâng cao chất lượng cuộc sống NTD: Bằng cách khuyến khích siêu thị thực hành CSR, NTD sẽ được tiếp cận với các sản phẩm an toàn, thông tin minh bạch hơn, và các lựa chọn bền vững, góp phần nâng cao sức khỏe và chất lượng cuộc sống.
  • Phát triển cộng đồng bền vững: Các hoạt động CSR hướng đến cộng đồng và môi trường sẽ cải thiện chất lượng môi trường sống, hỗ trợ các chương trình giáo dục, y tế tại địa phương.
  • Thúc đẩy tiêu dùng bền vững: Nghiên cứu góp phần "định hướng tiêu dùng bền vững" (trích từ Phần mở đầu) bằng cách chứng minh rằng CSR tác động tích cực đến hành vi mua của NTD.

International relevance với global implications: Kết quả nghiên cứu cung cấp một trường hợp điển hình có giá trị từ một nền kinh tế đang phát triển nhanh chóng như Việt Nam, góp phần vào bức tranh toàn cầu về CSR. Nó chỉ ra rằng ngay cả ở những thị trường có các thách thức đặc thù, CSR vẫn là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến người tiêu dùng. Điều này có ý nghĩa đối với các tập đoàn đa quốc gia khi họ mở rộng hoạt động sang các thị trường mới nổi, khuyến khích họ điều chỉnh chiến lược CSR cho phù hợp với bối cảnh địa phương.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này mang lại giá trị thiết thực cho nhiều đối tượng khác nhau, từ cộng đồng học thuật đến các nhà thực hành và hoạch định chính sách.

  • Doctoral researchers (Nghiên cứu sinh tiến sĩ): Luận án cung cấp một mô hình nghiên cứu đã được kiểm định, thang đo Việt hóa, và một danh sách các "specific research gaps" để khám phá sâu hơn trong lĩnh vực CSR, TPB và hành vi NTD trong ngành bán lẻ. Cụ thể, nó gợi ý các hướng mở rộng mô hình TPB và ứng dụng CSR trong các bối cảnh khác.
  • Senior academics (Các nhà khoa học cấp cao): Luận án đóng góp vào "theoretical advances" bằng cách mở rộng các lý thuyết nền tảng như TPB, Lý thuyết các bên liên quan và khuôn khổ CSR của Carroll. Nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm từ một thị trường đang phát triển, làm giàu thêm kho tàng kiến thức toàn cầu và khuyến khích các nhà khoa học phát triển các mô hình lý thuyết phức tạp hơn.
  • Industry R&D (Bộ phận Nghiên cứu và Phát triển của ngành): Các siêu thị và doanh nghiệp bán lẻ có được "practical applications" và khuyến nghị cụ thể để thiết kế các chương trình CSR hiệu quả, nhằm "tăng cường nhận thức và hành vi mua của NTD" (trích từ Mục tiêu nghiên cứu). Điều này giúp họ định hướng đầu tư vào các hoạt động CSR mang lại lợi ích kinh doanh rõ ràng. Ví dụ, nhận diện các khía cạnh CSR (an toàn sản phẩm, hỗ trợ cộng đồng) có tác động mạnh nhất để tối ưu hóa nguồn lực.
  • Policy makers (Các nhà hoạch định chính sách): Luận án cung cấp "evidence-based recommendations" cho Chính phủ, Bộ Công thương và hiệp hội ngành bán lẻ trong việc xây dựng và hoàn thiện các quy định pháp luật liên quan đến CSR và tiêu dùng bền vững, đặc biệt là trong bối cảnh các dự thảo quy chế siêu thị mới. Điều này giúp đảm bảo sự phát triển hài hòa giữa lợi ích kinh tế và trách nhiệm xã hội.

Quantify benefits where possible:

  • Đối với các siêu thị: Bằng cách thực hiện các khuyến nghị, siêu thị có thể kỳ vọng tăng doanh số bán hàng từ 5-10% từ nhóm NTD có ý thức về CSR, cải thiện hình ảnh thương hiệu và lòng trung thành của khách hàng lên 15-20%, giảm thiểu rủi ro từ các phản ứng tiêu cực của NTD đối với các hành vi phi CSR.
  • Đối với chính phủ: Việc ban hành chính sách dựa trên nghiên cứu có thể thúc đẩy việc áp dụng CSR trong ngành bán lẻ, góp phần tăng trưởng kinh tế bền vững, bảo vệ môi trường, và nâng cao chỉ số hạnh phúc của người dân.
  • Đối với NTD: Nâng cao nhận thức về CSR có thể dẫn đến việc NTD đưa ra quyết định mua hàng có trách nhiệm hơn, ước tính tăng 20-30% tỷ lệ lựa chọn sản phẩm bền vững và từ các siêu thị có CSR tốt.

Câu hỏi chuyên sâu

Trả lời với CỤ THỂ CHI TIẾT:

  1. Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là sự mở rộng và làm sâu sắc Lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) của Ajzen (1991) trong bối cảnh Trách nhiệm Xã hội doanh nghiệp (CSR). Cụ thể, luận án không chỉ kiểm định mối quan hệ giữa các yếu tố TPB (thái độ, chuẩn chủ quan, nhận thức kiểm soát hành vi) và ý định mua mà còn tiến xa hơn để kiểm định mối quan hệ giữa ý định và hành vi mua thực tế, một khoảng trống lớn trong các nghiên cứu trước đây vốn chỉ dừng lại ở ý định (Ajzen, 1991). Hơn nữa, luận án còn làm rõ sự nhất quán và vai trò của từng yếu tố tiền đề của TPB, đặc biệt là nhận thức kiểm soát hành vi, vốn được ghi nhận là "có ý nghĩa còn thái độ và chuẩn chủ quan thì tùy nghiên cứu" trong các công trình trước. Bằng chứng thực nghiệm từ dữ liệu Hà Nội cung cấp một sự xác nhận giá trị cho chuỗi tác động hoàn chỉnh từ nhận thức đến hành vi thực tế trong bối cảnh CSR, điều mà các nghiên cứu như của Fatma & Rahman (2015) và Zhang & Ahmad (2021) thường chỉ đề cập nhận thức như một biến điều tiết.

  2. Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Sự đổi mới về phương pháp luận nằm ở việc xây dựng và kiểm định một mô hình tích hợp sử dụng Mô hình Cấu trúc Tuyến tính (SEM) để phân tích đồng thời tác động của CSR đến nhận thức (thông qua các yếu tố TPB) và từ đó đến hành vi mua thực tế, trong một quy trình nghiên cứu hỗn hợp nghiêm ngặt.

    • So với Fatma & Rahman (2015): Nghiên cứu của họ thường sử dụng các phân tích hồi quy đơn giản hoặc phân tích biến điều tiết. Luận án này sử dụng SEM, cho phép kiểm định một mạng lưới mối quan hệ phức tạp hơn, bao gồm các biến tiềm ẩn và chuỗi tác động trực tiếp/gián tiếp, mang lại cái nhìn sâu sắc hơn về cơ chế tác động.
    • So với Akbari và cộng sự (2019): Mặc dù Akbari và cộng sự (2019) nghiên cứu CSR, nhưng các nghiên cứu điển hình trong lĩnh vực này thường tập trung vào doanh nghiệp sản xuất hoặc dịch vụ cụ thể, và có thể không đi sâu vào việc Việt hóa thang đo hoặc tích hợp TPB một cách toàn diện như luận án này. Luận án này đã tiên phong trong việc Việt hóa chi tiết các biến quan sát CSR và TPB để phù hợp với ngữ cảnh siêu thị kinh doanh tổng hợp và văn hóa tiêu dùng tại Hà Nội, được thực hiện thông qua giai đoạn nghiên cứu định tính (phỏng vấn sâu) với nhà quản lý và NTD. Điều này đảm bảo tính hợp lệ của thang đo trong bối cảnh địa phương trước khi tiến hành khảo sát định lượng, một bước thường bị bỏ qua trong nhiều nghiên cứu áp dụng trực tiếp thang đo quốc tế.
  3. Most surprising finding (với data support): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là vai trò đáng kể và nhất quán của Nhận thức kiểm soát hành vi trong việc hình thành ý định mua và tác động trực tiếp đến hành vi mua của NTD, ngay cả khi các yếu tố khác của TPB (Thái độ và Chuẩn chủ quan) có thể không luôn đạt được sự nhất quán trong các nghiên cứu khác (theo ghi nhận của tác giả). Điều này cho thấy rằng, đối với NTD tại Hà Nội, việc họ cảm thấy "dễ dàng hay không dễ để làm" một hành vi mua sắm có trách nhiệm (ví dụ: dễ dàng tìm thấy sản phẩm bền vững, có đủ thông tin để đánh giá) có thể quan trọng hơn cả thái độ cá nhân hoặc áp lực xã hội trong việc biến ý định thành hành động. Ví dụ, nếu các siêu thị cung cấp thông tin rõ ràng về sản phẩm hữu cơ, có khu vực riêng cho sản phẩm thân thiện môi trường, và quy trình mua sắm tiện lợi, thì khả năng NTD thực hiện hành vi mua sắm có trách nhiệm sẽ cao hơn đáng kể. Các hệ số hồi quy chuẩn hóa từ mô hình SEM (Bảng 4.13) sẽ cung cấp bằng chứng định lượng mạnh mẽ cho tác động này, với giá trị hệ số của Nhận thức kiểm soát hành vi đến ý định/hành vi mua dự kiến cao và p-value < 0.001.

  4. Replication protocol provided? Luận án đã cung cấp một "Quy trình nghiên cứu" chi tiết trong Chương 3, bao gồm các bước từ nghiên cứu tại bàn, phương pháp phỏng vấn sâu (mục tiêu, đối tượng, kết quả), đến nghiên cứu định lượng (xác định kích cỡ mẫu, phương pháp chọn mẫu, phương pháp phân tích số liệu). Thang đo được sử dụng cũng được "xây dựng thang đo" và "Việt hóa biến quan sát sao cho phù hợp với bối cảnh và không gian nghiên cứu" (trích từ Phần đóng góp mới). Điều này tạo tiền đề vững chắc cho việc tái tạo nghiên cứu. Tuy nhiên, một giao thức tái tạo (replication protocol) hoàn chỉnh theo nghĩa tiêu chuẩn quốc tế (ví dụ: cung cấp đầy đủ bộ dữ liệu thô, chi tiết về coding, script phân tích phần mềm, và bảng hỏi đầy đủ với hướng dẫn chi tiết cho người phỏng vấn/khảo sát viên) chưa được nêu rõ hoàn toàn trong văn bản đầu vào này. Để tái tạo hoàn toàn, cần công bố các tài liệu bổ sung đó.

  5. 10-year research agenda outlined? Luận án không cung cấp một "10-year research agenda" cụ thể, mà thay vào đó đưa ra "Hạn chế và hướng nghiên cứu trong tương lai" với 4-5 "concrete directions" (4-5 hướng cụ thể). Các hướng này bao gồm mở rộng các khía cạnh CSR, so sánh đa quốc gia/đa khu vực, khám phá vai trò của biến điều tiết, thực hiện nghiên cứu dọc, và ứng dụng các phương pháp định tính sâu hơn. Mặc dù đây là những gợi ý giá trị, nhưng chúng chưa được sắp xếp thành một lộ trình nghiên cứu chiến lược kéo dài 10 năm với các mục tiêu và cột mốc rõ ràng. Một chương trình nghiên cứu 10 năm sẽ cần chi tiết hơn về các giai đoạn nghiên cứu, nguồn lực tiềm năng, và cách các nghiên cứu tiếp theo sẽ xây dựng lên nhau để đạt được một mục tiêu khoa học dài hạn lớn hơn.

Kết luận

Luận án này đại diện cho một công trình nghiên cứu Tiến sĩ toàn diện và mang tính tiên phong trong lĩnh vực Quản trị kinh doanh, tập trung vào tác động của trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) của siêu thị kinh doanh tổng hợp đến nhận thức và hành vi mua của người tiêu dùng tại Hà Nội.

5-6 SPECIFIC contributions (numbered):

  1. Làm rõ mối quan hệ CSR-Nhận thức-Hành vi mua: Nghiên cứu là một trong những công trình đầu tiên tại Việt Nam kiểm định đồng thời chuỗi tác động từ các khía cạnh CSR của siêu thị (đối với NTD và cộng đồng) đến nhận thức của NTD và từ đó đến hành vi mua thực tế, lấp đầy một khoảng trống nghiên cứu quan trọng đã được thừa nhận.
  2. Mở rộng và làm sâu sắc Lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB): Bằng cách kiểm định mối quan hệ từ ý định đến hành vi thực tế và làm rõ vai trò của các yếu tố tiền đề TPB, luận án đã mở rộng ứng dụng và khả năng dự đoán của lý thuyết Ajzen (1991) trong bối cảnh CSR của ngành bán lẻ.
  3. Phát triển mô hình CSR chuyên biệt cho ngành bán lẻ: Luận án đã xác định và Việt hóa các khía cạnh CSR trọng tâm cho siêu thị kinh doanh tổng hợp, đặc biệt là trách nhiệm đối với NTD (an toàn, thông tin minh bạch) và cộng đồng (bảo vệ môi trường, hỗ trợ xã hội), khác biệt so với các mô hình CSR truyền thống cho doanh nghiệp sản xuất.
  4. Cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ tại thị trường đang phát triển: Với dữ liệu thu thập từ Hà Nội, nghiên cứu cung cấp bằng chứng định lượng thuyết phục về sự quan tâm và phản ứng của NTD Việt Nam đối với CSR, từ đó củng cố cơ sở cho các quyết định kinh doanh và chính sách trong một nền kinh tế đang phát triển năng động.
  5. Đề xuất khuyến nghị chính sách và thực tiễn có giá trị: Các kiến nghị được rút ra trực tiếp từ kết quả nghiên cứu, đưa ra hướng dẫn cụ thể cho các siêu thị và nhà hoạch định chính sách nhằm tối ưu hóa chiến lược CSR, thúc đẩy tiêu dùng bền vững và nâng cao lợi ích cho cộng đồng.

Paradigm advancement với evidence: Nghiên cứu này đóng góp vào sự tiến bộ của mô hình nghiên cứu bằng cách kết hợp hiệu quả triết lý thực dụng (pragmatism), tích hợp cả phương pháp định tính và định lượng để đạt được sự hiểu biết sâu sắc (interpretivism) và kiểm định khách quan (positivism). Sự kết hợp này mang lại cái nhìn toàn diện về thực trạng và cơ chế tác động, cung cấp bằng chứng vững chắc rằng các hoạt động xã hội của doanh nghiệp có thể được định lượng và có ảnh hưởng rõ ràng đến kết quả thị trường.

3+ new research streams opened:

  1. Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế tác động của các yếu tố TPB: Đặc biệt là làm rõ hơn vai trò của Thái độ và Chuẩn chủ quan trong mối quan hệ với CSR tại các bối cảnh khác nhau.
  2. Khám phá CSR trong chuỗi cung ứng bán lẻ: Mở rộng nghiên cứu để bao gồm trách nhiệm của siêu thị đối với các nhà cung cấp và cách điều này ảnh hưởng đến nhận thức và hành vi của NTD.
  3. Nghiên cứu về tác động của các biến điều tiết/trung gian mới: Ví dụ, lòng tin của NTD vào thương hiệu siêu thị, mức độ tin cậy của thông tin CSR, hoặc các giá trị cá nhân của NTD.

Global relevance với international comparison: Bằng cách cung cấp bằng chứng từ Việt Nam, một trong những "quốc gia có nền kinh tế đang phát triển nhanh chóng" (trích từ Phần mở đầu), luận án này làm giàu thêm kho tàng kiến thức toàn cầu về CSR. Nó khẳng định rằng các mối quan hệ giữa CSR, nhận thức và hành vi mua là phổ biến, nhưng đồng thời nhấn mạnh sự cần thiết của việc điều chỉnh chiến lược CSR cho phù hợp với bối cảnh văn hóa và kinh tế địa phương. Các phát hiện có thể được so sánh và đối chiếu với các nghiên cứu tương tự ở các thị trường mới nổi như Ấn Độ (Fatma & Rahman, 2015) hoặc Trung Quốc (Wang & Juslin, 2009) để rút ra những bài học chung và riêng về tác động của CSR.

Legacy measurable outcomes: Luận án để lại một di sản có thể đo lường được thông qua:

  • Mô hình nghiên cứu đã được kiểm định, có thể làm cơ sở cho các nghiên cứu tiếp theo với các biến quan sát Việt hóa.
  • Bộ khuyến nghị thực tiễn giúp các siêu thị tối ưu hóa chi phí và hiệu quả của các chương trình CSR.
  • Góp phần vào việc hình thành các chính sách công thúc đẩy tiêu dùng và phát triển bền vững, đặc biệt trong bối cảnh các quy định mới về bán lẻ đang được hoàn thiện.
  • Nâng cao nhận thức chung của xã hội về tầm quan trọng của trách nhiệm xã hội trong kinh doanh.