Luận án: Các yếu tố ảnh hưởng ý định sử dụng dịch vụ khách sạn của khách hàng tại Kiên Giang
Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng dịch vụ khách sạn tại Kiên Giang, từ trải nghiệm khách hàng đến yếu tố tâm lý.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
267
Thời gian đọc
41 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Ý định sử dụng dịch vụ khách sạn Kiên Giang hiện nay
- Số trang:
- 267 trang
- Trường:
- Trường Đại học Duy Tân
- Chuyên ngành:
- Quản trị kinh doanh
- Tác giả:
- Nguyễn Hồng Giang
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. Ý định sử dụng dịch vụ khách sạn Kiên Giang hiện nay
Thị trường lưu trú tại tỉnh Kiên Giang tăng trưởng mạnh mẽ trong những năm gần đây. Lượng khách du lịch trong và ngoài nước đến tham quan nghỉ dưỡng ngày càng tăng. Sự phát triển này thúc đẩy các doanh nghiệp lưu trú mở rộng quy mô hoạt động. Ý định sử dụng dịch vụ khách sạn Kiên Giang chịu tác động từ nhiều yếu tố tâm lý và xã hội. Khách hàng luôn tìm kiếm những không gian nghỉ dưỡng tiện nghi, thoải mái và an toàn. Quá trình ra quyết định của du khách diễn ra rất nhanh chóng. Doanh nghiệp cần nắm bắt kịp thời các động cơ tiêu dùng cốt lõi. Việc hiểu rõ nhu cầu giúp khách sạn xây dựng các gói dịch vụ phù hợp. Nghiên cứu thực nghiệm tại địa phương cung cấp dữ liệu giá trị cho các nhà quản lý du lịch.
1.1. Tổng quan thị trường lưu trú Kiên Giang
Kiên Giang sở hữu tiềm năng du lịch biển đảo vô cùng phong phú và đa dạng. Phú Quốc, Rạch Giá và Hà Tiên là những trung tâm thu hút lượng khách lưu trú lớn. Vị trí địa lý khách sạn Kiên Giang đóng vai trò quyết định đến lượng phòng tiêu thụ mỗi mùa cao điểm. Cơ sở lưu trú tại đây phát triển nhanh cả về số lượng lẫn quy mô phòng ốc. Tuy nhiên, sự cạnh tranh giữa các doanh nghiệp khách sạn ngày càng trở nên gay gắt hơn. Doanh nghiệp phải liên tục cải tiến để nâng cao sự hài lòng của khách du lịch Kiên Giang. Nhu cầu của khách du lịch hiện đại không chỉ dừng lại ở việc ngủ nghỉ đơn thuần. Khách hàng mong muốn có thêm nhiều trải nghiệm văn hóa, ẩm thực và giải trí độc đáo.
1.2. Nhu cầu thực tế của du khách
Khách du lịch ngày càng quan tâm đến tính tương xứng giữa chi phí và chất lượng dịch vụ. Giá cả cảm nhận dịch vụ lưu trú ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định lựa chọn cơ sở nghỉ dưỡng. Mức giá hợp lý kèm theo các chương trình ưu đãi luôn kích thích hành vi tiêu dùng nhanh chóng. Khách hàng có xu hướng so sánh kỹ lưỡng giá phòng giữa các đơn vị cùng phân khúc. Ngoài ra, tính tiện lợi trong quá trình giao dịch cũng là một tiêu chí hàng đầu. Du khách ưu tiên những nơi có thủ tục nhận phòng nhanh gọn và dịch vụ hỗ trợ chu đáo. Môi trường lưu trú sạch sẽ, an ninh đảm bảo tạo dựng niềm tin vững chắc cho người tiêu dùng.
II. Các yếu tố ảnh hưởng dịch vụ khách sạn tỉnh Kiên Giang
Hành vi tiêu dùng trong lĩnh vực lưu trú chịu sự chi phối của nhiều yếu tố then chốt. Khách hàng thường cân nhắc giữa chi phí bỏ ra và giá trị nhận lại. Những trải nghiệm thực tế tại khách sạn sẽ định hình thái độ của người tiêu dùng. Các mô hình nghiên cứu hành vi chỉ ra sự tác động mạnh mẽ của yếu tố tâm lý. Động cơ hưởng thụ, thói quen sinh hoạt và ảnh hưởng xã hội thúc đẩy nhu cầu lưu trú. Doanh nghiệp cần phân tích chi tiết từng biến số để nâng cao hiệu quả phục vụ. Sự đồng bộ giữa dịch vụ cốt lõi và dịch vụ gia tăng mang lại lợi thế cạnh tranh lớn. Việc tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng là mục tiêu sống còn của mọi khách sạn tại địa bàn.
2.1. Tác động của chất lượng phục vụ và giá cả
Chất lượng dịch vụ khách sạn Kiên Giang là nhân tố quyết định tạo nên sự gắn kết của khách hàng. Phong cách chuyên nghiệp cùng thái độ phục vụ của nhân viên khách sạn để lại ấn tượng sâu sắc cho du khách. Sự ân cần, niềm nở và chu đáo giúp giải tỏa căng thẳng sau chuyến hành trình dài. Bên cạnh đó, giá cả cảm nhận dịch vụ lưu trú phải tương xứng với chất lượng thực tế. Khách hàng sẵn sàng chi trả mức giá cao hơn nếu dịch vụ đem lại giá trị vượt trội. Minh bạch trong chính sách giá tạo dựng sự an tâm tuyệt đối cho người sử dụng. Doanh nghiệp cần duy trì mức giá ổn định ngay cả trong mùa cao điểm du lịch.
2.2. Cơ sở vật chất cùng vị trí địa lý
Hạ tầng khang trang là điểm tựa vững chắc để thu hút khách hàng tiềm năng. Cơ sở vật chất và tiện nghi khách sạn bao gồm phòng nghỉ sạch đẹp, hồ bơi, nhà hàng và mạng internet tốc độ cao. Trang thiết bị hiện đại mang đến không gian thư giãn trọn vẹn cho từng cá nhân. Đồng thời, vị trí địa lý khách sạn Kiên Giang thuận tiện giúp tiết kiệm thời gian di chuyển đáng kể. Các khách sạn gần bãi biển hoặc trung tâm thương mại luôn có tỷ lệ lấp đầy phòng cao hơn. Không gian yên tĩnh, cảnh quan thiên nhiên đẹp cũng là điểm cộng lớn trong mắt du khách. Sự đầu tư bài bản vào cảnh quan tạo ra sức hút khó cưỡng cho cơ sở lưu trú.
2.3. Giá trị cảm nhận và thói quen tiêu dùng
Giá trị cảm nhận là sự đánh giá tổng thể của khách hàng về tiện ích dịch vụ. Khách hàng luôn so sánh lợi ích thu được với tổng chi phí đã chi trả. Lợi ích cảm nhận càng lớn thì ý định lựa chọn lưu trú càng cao. Bên cạnh đó, thói quen tiêu dùng tạo nên sự ổn định trong quyết định của khách hàng trung thành. Những du khách có thói quen chọn một thương hiệu quen thuộc thường ít chuyển đổi nơi ở. Các chương trình tri ân và ưu đãi thành viên giúp củng cố thói quen tích cực này. Doanh nghiệp cần liên tục bồi đắp giá trị cảm nhận để gia tăng sự trung thành của khách hàng.
III. Vai trò công nghệ trong dịch vụ khách sạn Kiên Giang
Cuộc cách mạng công nghệ số đang thay đổi mạnh mẽ ngành dịch vụ du lịch và lưu trú. Người tiêu dùng ngày nay tiếp cận thông tin phòng ốc qua nhiều nền tảng trực tuyến. Các kênh mạng xã hội và website du lịch trở thành công cụ tìm kiếm phổ biến. Việc ứng dụng công nghệ giúp rút ngắn khoảng cách giữa khách hàng và doanh nghiệp. Khách sạn có thể giới thiệu hình ảnh, bảng giá và dịch vụ tiện ích một cách trực quan. Khả năng tương tác nhanh chóng giúp nâng cao tỷ lệ chuyển đổi khách hàng tiềm năng. Chuyển đổi số là xu thế tất yếu cho các cơ sở kinh doanh lưu trú trên địa bàn tỉnh Kiên Giang.
3.1. Xu hướng đặt phòng và truyền miệng điện tử
Sự bùng nổ của các ứng dụng du lịch thúc đẩy mạnh mẽ ý định đặt phòng khách sạn trực tuyến. Khách hàng chỉ cần vài thao tác chạm trên điện thoại để hoàn tất thủ tục giữ chỗ. Thông tin phòng trống và mức giá được hiển thị minh bạch theo thời gian thực. Cùng với đó, đánh giá trực tuyến khách sạn Phú Quốc có sức ảnh hưởng rất lớn đến tâm lý mua sắm. Những nhận xét khen ngợi từ người dùng trước tạo ra niềm tin mạnh mẽ cho khách mới. Ngược lại, thông tin truyền miệng tiêu cực trên mạng có thể làm sụt giảm lượng khách nghiêm trọng. Doanh nghiệp cần quản lý chặt chẽ các kênh phản hồi để xử lý kịp thời mọi khiếu nại.
3.2. Ứng dụng mô hình UTAUT và DIT trong lưu trú
Lý thuyết chấp nhận công nghệ (UTAUT) và khuếch tán đổi mới (DIT) giải thích rõ hành vi số của người dùng. Du khách có xu hướng ưu tiên các nền tảng đặt phòng dễ sử dụng và bảo mật cao. Tính hữu ích cùng tính dễ sử dụng củng cố vững chắc ý định đặt phòng khách sạn trực tuyến. Sự đổi mới sáng tạo trong phương thức thanh toán không tiền mặt tạo sự thuận tiện tối đa. Các tiện ích thông minh trong phòng nghỉ như khóa từ, điều khiển tự động cũng làm tăng giá trị trải nghiệm. Doanh nghiệp cần tích cực đầu tư công nghệ số vào toàn bộ quy trình vận hành và quản lý buồng phòng.
IV. Giải pháp nâng cao dịch vụ khách sạn Kiên Giang uy tín
Nâng cao sức cạnh tranh đòi hỏi các doanh nghiệp lưu trú phải có chiến lược đồng bộ. Doanh nghiệp cần chú trọng đổi mới từ chất lượng dịch vụ đến phương thức tiếp thị. Sự hài lòng của khách hàng phải là thước đo hàng đầu cho mọi cải tiến quản trị. Lãnh đạo khách sạn cần thường xuyên rà soát các quy trình vận hành nội bộ. Việc đào tạo kỹ năng nghề nghiệp cho nhân viên phải được thực hiện liên tục và bài bản. Đồng thời, doanh nghiệp cần chú trọng nâng cấp trang thiết bị theo tiêu chuẩn hiện đại. Phát triển các gói sản phẩm trọn gói giúp gia tăng giá trị cảm nhận cho khách du lịch khi đến Kiên Giang.
4.1. Chiến lược hoàn thiện chất lượng và nhân lực
Doanh nghiệp cần chuẩn hóa toàn bộ quy trình chăm sóc khách hàng từ lúc đón tiếp đến khi trả phòng. Nâng tầm chất lượng dịch vụ khách sạn Kiên Giang bắt đầu từ việc chuẩn bị phòng ốc tươm tất, sạch sẽ. Thái độ phục vụ của nhân viên khách sạn phải luôn giữ được sự chuẩn mực, thân thiện và lịch thiệp. Kỹ năng giao tiếp ngoại ngữ và xử lý tình huống khẩn cấp cần được bồi dưỡng định kỳ. Đội ngũ nhân sự tận tâm chính là cầu nối xây dựng mối quan hệ lâu dài với du khách. Chế độ đãi ngộ tốt cũng giúp giữ chân những nhân viên giỏi gắn bó với khách sạn.
4.2. Xây dựng uy tín thương hiệu vững mạnh
Uy tín thương hiệu khách sạn là tài sản vô giá giúp doanh nghiệp đứng vững trước mọi biến động thị trường. Một thương hiệu uy tín luôn cam kết rõ ràng về chất lượng và giữ đúng lời hứa với khách hàng. Doanh nghiệp cần tích cực truyền thông về các giá trị khác biệt và chính sách phục vụ tận tâm. Khách sạn cần chủ động lắng nghe phản hồi và ghi nhận ý kiến đóng góp từ du khách. Việc bảo vệ quyền lợi chính đáng của người tiêu dùng củng cố lòng tin sâu sắc trong cộng đồng. Uy tín được lan tỏa sẽ tự nhiên thu hút thêm nhiều luồng khách du lịch mới.
V. Phát triển bền vững dịch vụ khách sạn Kiên Giang mới
Phát triển bền vững là định hướng chiến lược sống còn cho ngành lưu trú tại địa phương. Doanh nghiệp cần kết hợp hài hòa giữa lợi ích kinh tế, bảo vệ môi trường và trách nhiệm xã hội. Việc bảo tồn cảnh quan sinh thái tự nhiên giúp giữ vững sức hút lâu dài cho du lịch Kiên Giang. Khách sạn cần đẩy mạnh mô hình khách sạn xanh và sử dụng năng lượng tiết kiệm, thân thiện với thiên nhiên. Sự liên kết chặt chẽ giữa chính quyền địa phương và các doanh nghiệp tạo ra môi trường kinh doanh lành mạnh. Định hướng này mở ra cơ hội phát triển bền vững cho toàn bộ hệ thống lưu trú trong tương lai.
5.1. Thúc đẩy ý định quay lại của khách du lịch
Mục tiêu tối thượng của quản trị lưu trú là tạo ra sự hài lòng của khách du lịch Kiên Giang trong suốt kỳ nghỉ. Trải nghiệm vượt mong đợi là động lực then chốt thúc đẩy ý định quay lại lưu trú tại Kiên Giang trong những lần tiếp theo. Khách hàng hài lòng sẽ trở thành đại sứ thương hiệu tự nguyện giới thiệu nơi nghỉ dưỡng cho bạn bè và người thân. Khách sạn cần duy trì mối liên hệ với khách cũ qua các bức thư cảm ơn và ưu đãi sinh nhật. Chăm sóc khách hàng sau lưu trú thể hiện sự tri ân sâu sắc và tính chuyên nghiệp cao độ.
5.2. Định hướng quản trị doanh nghiệp lưu trú
Nhà quản trị cần liên tục cập nhật xu hướng du lịch mới để điều chỉnh mô hình kinh doanh linh hoạt. Việc duy trì chất lượng dịch vụ khách sạn Kiên Giang ổn định là nền tảng cốt lõi của thành công. Đồng thời, nâng cao uy tín thương hiệu khách sạn thông qua sự minh bạch và chuẩn mực đạo đức kinh doanh. Các cơ sở lưu trú cần phối hợp chặt chẽ với các đơn vị lữ hành để đa dạng hóa nguồn khách. Đầu tư vào công nghệ quản lý hiện đại giúp tối ưu hóa chi phí vận hành và nâng cao hiệu quả sinh lời bền vững.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (267 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC DUY TÂN NGUYỄN HỒNG GIANG NGHIÊN CỨU CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN Ý ĐỊNH SỬ DỤNG DỊCH VỤ LƯU TRÚ CỦA KHÁCH HÀNG ĐỐI VỚI CÁC DOANH NGHIỆP KHÁCH SẠN TỈNH KIÊN GIANG LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN TRỊ KINH DOANH ĐÀ NẴNG, NĂM 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC DUY TÂN NGUYỄN HỒNG GIANG NGHIÊN CỨU CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN Ý ĐỊNH SỬ DỤNG DỊCH VỤ LƯU TRÚ CỦA KHÁCH HÀNG ĐỐI VỚI CÁC DOANH NGHIỆP KHÁCH SẠN TỈNH KIÊN GIANG Chuyên ngành: Quản trị kinh doanh Mã số: 9340101 LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN TRỊ KINH DOANH Người hướng dẫn khoa học: 1.TS ĐOÀN HỒNG LÊ ĐÀ NẴNG, NĂM 2023 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu và kết quả nghiên cứu trong luận án này là trung thực và không trùng lặp với các đề tài khác. Tác giả luận án Nguyễn Hồng Giang ii MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài.
Mục tiêu nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. Những đóng góp mới của luận án. Kết cấu của luận án. TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU.
NHỮNG NGHIÊN CỨU TRONG VÀ NGOÀI NƯỚC. Những nghiên cứu ngoài nước. Những nghiên cứu trong nước. KHOẢNG TRỐNG TRONG NGHIÊN CỨU.
NHỮNG ĐIỂM MỚI TRONG LUẬN ÁN. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ Ý ĐỊNH SỬ DỤNG DỊCH VỤ CỦA KHÁCH HÀNG. NHỮNG KHÁI NIỆM CƠ BẢN. Khái niệm dịch vụ.
Khái niệm khách sạn. Khái niệm dịch vụ lưu trú. Khái niệm doanh nghiệp khách sạn. Người tiêu dùng.
Nhu cầu, mong muốn và yêu cầu của người tiêu dùng. Hành vi người tiêu dùng. MÔ HÌNH LÝ THUYẾT VỀ HÀNH VI NGƯỜI TIÊU DÙNG. Những mô hình khái niệm.
Mô hình kích thích – phản ứng của người tiêu dùng. Mô hình hành vi mua cổ điển. CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN HÀNH VI NGƯỜI TIÊU DÙNG. Sự ảnh hưởng của nhân tố văn hóa.
Sự ảnh hưởng của nhân tố xã hội. Sự ảnh hưởng của nhân tố cá nhân. Sự ảnh hưởng của nhân tố tâm lý. LÝ THUYẾT VỀ Ý ĐỊNH HÀNH VI MUA.
Lý thuyết hành động hợp lý (TRA) và Lý thuyết hành vi dự định (TPB). Lý thuyết khuếch tán sự đổi mới (DIT). Lý thuyết hợp nhất về chấp nhận và sử dụng công nghệ (UTAUT). PHÁT TRIỂN MÔ HÌNH VÀ CÁC GIẢ THUYẾT NGHIÊN CỨU.
THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU. QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Nghiên cứu định tính để xây dựng thang đo.
Nghiên cứu định lượng. Thu thập dữ liệu nghiên cứu. Kết quả nghiên cứu định lượng sơ bộ. THỦ TỤC VÀ PHƯƠNG PHÁP PHÂN TÍCH DỮ LIỆU.
Phân tích độ tin cậy Cronbach’s alpha. Phân tích nhân tố khám phá. Phân tích nhân tố khẳng định và mô hình cấu trúc tuyến tính. ĐẶC ĐIỂM TỔNG THỂ VÀ MẪU NGHIÊN CỨU.
Đặc điểm tổng thể. Quy mô cơ sở lưu trú tại Kiên Giang hiện nay. Số lượt khách lưu trú du lịch và doanh thu ngành lưu trú tại Kiên Giang117 3. Mô tả mẫu nghiên cứu.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN iv Ý ĐỊNH SỬ DỤNG DỊCH VỤ LƯU TRÚ CỦA KHÁCH HÀNG ĐỐI VỚI KHÁCH SẠN TỈNH KIÊN GIANG. PHÂN TÍCH NHÂN TỐ KHÁM PHÁ. PHÂN TÍCH NHÂN TỐ KHẲNG ĐỊNH CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG. Đánh giá giá trị trung bình của thang đo.
Kiểm định hệ số tương quan. Kết quả phân tích nhân tố khẳng định. KẾT QUẢ ĐO LƯỜNG. Kết quả mô hình tới hạn.
Kết quả mô hình nghiên cứu chính. Kiểm định ước lượng mô hình nghiên cứu bằng Bootstrap. KIỂM ĐỊNH SỰ KHÁC BIỆT THEO ĐẶC ĐIỂM CỦA MẪU. Phân tích cấu trúc đa nhóm giới tính.
Phân tích cấu trúc đa nhóm độ tuổi. Phân tích cấu trúc đa nhóm thu nhập. Phân tích cấu trúc đa nhóm loại khách sạn. Phân tích cấu trúc đa nhóm quốc tịch khách hàng.
KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ. CÁC KẾT LUẬN RÚT RA TỪ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. HÀM Ý QUẢN TRỊ. HẠN CHẾ CỦA NGHIÊN CỨU VÀ HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO.
187 DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC v DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Ký hiệu Diễn giải EFA : Phân tích nhân tố khám phá (Exploratory Factors Analysis) CFA : Phân tích nhân tố khẳng định (Confirmatory Factors Analysis) SEM : Mô hình cấu trúc tuyến tính (Structural Equation Model) TRA : Lý thuyết hành động hợp lý (Theory or Reasoned Action) TPB : Lý thuyết hành vi dự định (Theory of Planned Behavior) TAM : Mô hình chấp nhận công nghệ (Technology Acceptance Model) TAM 2: Mô hình chấp nhận công nghệ II (Technology Acceptance Model II) UTAUT: Lý thuyết hợp nhất về chấp nhận và sử dụng công nghệ (Unified Theory of Acceptance and Use of Technology) DIT : Lý thuyết khuếch tán sự đổi mới (Innovation Diffusion Theory) YDINH: Ý định sử dụng dịch vụ khách sạn GTRI : Giá trị cảm nhận TT : Sự Thuận tiện UD : Sự Ưu đãi LI : Lợi ích cảm nhận DCHT: Động cơ hưởng thụ TQ : Thói quen TDXH: Tác động xã hội EWOM: Truyền miệng tiêu cực qua mạng INNO : Tính đổi mới vi DANH MỤC BẢNG BIỂU Số hiệu Tên bảng Trang bảng 1.1 Bảng tổng hợp một số nghiên cứu ngoài nước 28 1.2 Bảng tổng hợp một số nghiên cứu trong nước 41 Qui định dịch vụ buồng theo hạng khách sạn của tiêu chuẩn quốc 50 2.2 Những nguồn tìm kiếm thông tin 61 2.3 Đặc trưng của những tầng lớp trong xã hội 63 2.4 Lý thuyết ý định hành vi cá nhân 72 2.5 Mức độ tương đồng của các nhân tố trong những mô hình 83 3.1 Trình tự thực hiện nghiên cứu 90 3.2 Danh sách phỏng vấn 18 chuyên gia 93 3.3 Thang đo nháp trong nghiên cứu 96 Cronbach Alpha các thành phần ý định sử dụng dịch vụ lưu trú 103 3.4 trong nghiên cứu sơ bộ 3.5 Cronbach Alpha thang đo ý định sử dụng dịch vụ lưu trú 105 3.6 So sánh cơ sở lưu trú và số phòng lưu trú từ 1-5 sao 115 3.7 Số lượt khách lưu trú và số ngày lưu trú giai đoạn 2019-2021 118 3.8 Mô tả đặc điểm của đối tượng nghiên cứu 120 3.9 Mô tả đặc điểm của đối tượng nghiên cứu 121 4.1 Cronbach Alpha ý định sử dụng dịch vụ lưu trú 126 4.2 Ma trận nhân tố ý định sử dụng dịch vụ lưu trú 127 Cronbach Alpha các thành phần ý định sử dụng dịch vụ lưu trú 127 4.3 trong nghiên cứu chính thức 4.4 Ma trận nhân tố sau khi xoay của chín thành phần 130 4.5 Kết quả thống kê mô tả thang đo lợi ích cảm nhận 134 4.6 Kết quả thống kê mô tả thang đo sự thuận tiện 135 vii Số hiệu Tên bảng Trang bảng 4.7 Kết quả thống kê mô tả thang đo tác động xã hội 135 4.8 Kết quả thống kê mô tả thang đo sự ưu đãi 136 4.9 Kết quả thống kê mô tả thang đo động cơ hưởng thụ 136 4.10 Kết quả thống kê mô tả thang đo giá trị 137 4.11 Kết quả thống kê mô tả thang đo thói quen 137 4.12 Kết quả thống kê mô tả thang đo truyền miệng tiêu cực qua mạng 138 4.13 Kết quả thống kê mô tả thang đo tính đổi mới 138 4.14 Kết quả thống kê mô tả thang đo ý định sử dụng dịch vụ lưu trú 139 4.15 Kết quả phân tích tương quan Pearson 140 4.16 Kết quả kiểm định giá trị phân biệt giữa các thành phần 142 4.17 Kết quả kiểm định thang đo 9 thành phần 143 4.18 Kết quả kiểm định giá trị phân biệt giữa các thành phần 146 4.19 Kết quả kiểm định thang đo các khái niệm 148 4.20 Mối quan hệ giữa các khái niệm trong mô hình nghiên cứu 153 4.21 Kết quả ước lượng bằng Bootstrap với N = 1.22 Kết quả kiểm định cấu trúc đa nhóm giới tính 157 4.23 Kết quả kiểm định cấu trúc đa nhóm độ tuổi 160 4.24 Kết quả kiểm định cấu trúc đa nhóm thu nhập 162 4.25 Kết quả kiểm định cấu trúc đa nhóm loại khách sạn 164 4.26 Kết quả kiểm định cấu trúc đa nhóm quốc tịch khách hàng 166 5.1 Mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến Lợi ích cảm nhận 178 5.2 Mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến Tính đổi mới 180 5.3 Mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến Động cơ hưởng thụ 181 5.4 Ảnh hưởng của các yếu tố đến Truyền miệng tiêu cực qua mạng 183 5.5 Ảnh hưởng của các yếu tố đến Giá trị cảm nhận 185 5.6 Ảnh hưởng của các yếu tố đến Tác động xã hội 186 viii DANH MỤC HÌNH VẼ Số hiệu Tên hình Trang hình 1.1 Mô hình nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến ý định mua 10 1.2 Mô hình nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến ý định đặt phòng 12 1.3 Mô hình nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến ý định đặt phòng 13 1.4 Kiểm định mô hình UTAUT2 đối với ứng dụng bản đồ trong du lịch 14 1.5 Mô hình nghiên cứu ý định đặt phòng trực tuyến 15 1.6 Mô hình nghiên cứu việc chấp nhận thông tin từ đánh giá trực tuyến 17 1.7 Mô hình nghiên cứu và những mối quan hệ ảnh hưởng 17 1.8 Mô hình các nhân tố ảnh hưởng ý định sử dụng thanh toán di động 19 1.9 Mô hình nghiên cứu hành vi đặt vé máy bay giá rẻ qua trang web 20 Mô hình các nhân tố ảnh hưởng đến việc chấp nhận công nghệ của 22 1.10 các doanh nghiệp du lịch vừa và nhỏ 1.11 Khung lý thuyết cho việc chấp nhận RFID của cá nhân 23 1.12 Khung lý thuyết cho việc chấp nhận RFID của tổ chức 24 1.13 Mô hình ý định hành vi tiêu dùng trong lĩnh vực du lịch 26 1.14 Mô hình nghiên cứu ý định chấp nhận sản phẩm mới 27 Mô hình nghiên cứu ý định sử dụng dịch vụ spa của phụ nữ Việt 31 1.16 Mô hình nghiên cứu ý định mua hàng trực tuyến tại Việt Nam 32 Mô hình đề xuất các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng dịch vụ 34 1.17 thương mại di động 1.18 Mô hình các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua tour trực tuyến 35 1.19 Mô hình ý định sử dụng dịch vụ 3G 37 1.20 Các nhân tố ảnh hưởng đến dự định sử dụng dịch vụ Fastconnect 38 ix Số hiệu Tên hình Trang hình 1.21 Mô hình ý định sử dụng hệ thống tàu điện ngầm Metro tại TP.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Hồng Giang (2023). Yếu tố ảnh hưởng ý định sử dụng dịch vụ khách sạn Kiên Giang [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Duy Tân]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/quan-tri-marketing/luuan-cac-yeu-to-anh-huong-y-dinh-su-dung-dich-vu-khach-san-kien-giang
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Yếu tố ảnh hưởng ý định sử dụng dịch vụ khách sạn Kiên Giang" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng dịch vụ khách sạn tại Kiên Giang, từ trải nghiệm khách hàng đến yếu tố tâm lý.
Luận án "Yếu tố ảnh hưởng ý định sử dụng dịch vụ khách sạn Kiên Giang" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Duy Tân. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Yếu tố ảnh hưởng ý định sử dụng dịch vụ khách sạn Kiên Giang" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Yếu tố ảnh hưởng ý định sử dụng dịch vụ khách sạn Kiên Giang" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Quản Trị Marketing.
Luận án "Yếu tố ảnh hưởng ý định sử dụng dịch vụ khách sạn Kiên Giang" có bao nhiêu trang?
Luận án "Yếu tố ảnh hưởng ý định sử dụng dịch vụ khách sạn Kiên Giang" có 267 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Yếu tố ảnh hưởng ý định sử dụng dịch vụ khách sạn Kiên Giang" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.