Luận án: Các nhân tố ảnh hưởng ý định sử dụng dịch vụ lưu trú của khách hàng đối với khách sạn Kiên Giang
Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng dịch vụ lưu trú của khách hàng đối với các doanh nghiệp khách sạn tỉnh kiên giang.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
265
Thời gian đọc
40 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nghiên cứu ý định sử dụng dịch vụ lưu trú của khách hàng
- Số trang:
- 265 trang
- Trường:
- Trường Đại học Duy Tân
- Chuyên ngành:
- Quản trị kinh doanh
- Tác giả:
- Nguyễn Hồng Giang
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nghiên cứu ý định sử dụng dịch vụ lưu trú của khách hàng
Luận án tiến sĩ này tập trung phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng dịch vụ lưu trú. Nghiên cứu khảo sát đối tượng khách hàng của các doanh nghiệp khách sạn tại tỉnh Kiên Giang. Mục tiêu chính là cung cấp cái nhìn sâu sắc về hành vi và động cơ của khách du lịch. Kết quả giúp các khách sạn địa phương phát triển chiến lược hiệu quả. Đề tài đóng góp vào việc nâng cao chất lượng dịch vụ và khả năng cạnh tranh. Sự hiểu biết về ý định hành vi của khách hàng là chìa khóa thành công. Nó hỗ trợ doanh nghiệp đưa ra quyết định kinh doanh chiến lược. Ngành du lịch Kiên Giang đang phát triển mạnh mẽ. Việc hiểu rõ yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng dịch vụ lưu trú trở nên cấp thiết. Luận án giải quyết khoảng trống nghiên cứu trong lĩnh vực này. Nó cung cấp cơ sở dữ liệu và phân tích đáng tin cậy. Nghiên cứu cũng mở ra hướng phát triển mới cho các doanh nghiệp khách sạn.
1.1. Tính cấp thiết của nghiên cứu ý định khách hàng
Việc hiểu biết các yếu tố ảnh hưởng đến ý định hành vi khách hàng là rất quan trọng. Ngành du lịch khách sạn ở Kiên Giang đối mặt với nhiều thách thức. Cạnh tranh ngày càng gay gắt. Nhu cầu của khách hàng liên tục thay đổi. Các doanh nghiệp cần nắm bắt được động cơ tiềm ẩn. Từ đó, họ có thể xây dựng chiến lược tiếp thị và dịch vụ phù hợp. Nghiên cứu này cung cấp cơ sở khoa học. Nó giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định đúng đắn. Việc tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng sẽ gia tăng ý định sử dụng dịch vụ. Điều này góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành. Việc thiếu hiểu biết về ý định sử dụng dịch vụ có thể dẫn đến lãng phí nguồn lực. Luận án này lấp đầy khoảng trống đó. Nó mang lại lợi ích thiết thực cho doanh nghiệp địa phương.
1.2. Mục tiêu chính của luận án về ý định hành vi
Luận án đặt ra ba mục tiêu chính. Đầu tiên, xác định các nhân tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng dịch vụ lưu trú. Thứ hai, xây dựng và kiểm định mô hình lý thuyết. Mô hình này làm rõ mối quan hệ giữa các nhân tố và ý định hành vi. Cuối cùng, đề xuất các hàm ý quản trị thiết thực. Những hàm ý này giúp các doanh nghiệp khách sạn tại Kiên Giang nâng cao khả năng thu hút khách hàng. Nghiên cứu hướng tới việc tạo ra giá trị cụ thể. Nó không chỉ mang ý nghĩa lý luận mà còn có giá trị ứng dụng cao. Các câu hỏi nghiên cứu tập trung vào việc khám phá các biến số quan trọng. Mục tiêu này đảm bảo tính toàn diện và sâu sắc của đề tài. Nó cũng hướng đến việc đóng góp vào kho tàng tri thức về hành vi người tiêu dùng.
1.3. Phạm vi nghiên cứu ý định sử dụng dịch vụ lưu trú
Phạm vi nghiên cứu tập trung vào khách hàng sử dụng dịch vụ lưu trú. Đối tượng là các khách sạn trên địa bàn tỉnh Kiên Giang. Dữ liệu được thu thập từ những khách hàng đã từng trải nghiệm hoặc có ý định sử dụng dịch vụ. Giới hạn này đảm bảo tính đồng nhất của mẫu. Nó cũng giúp kết quả có tính đại diện cao cho khu vực cụ thể. Thời gian nghiên cứu được xác định rõ ràng. Điều này đảm bảo tính cập nhật của dữ liệu. Các nhân tố ảnh hưởng được xem xét dựa trên các mô hình lý thuyết phổ biến. Phạm vi này giúp luận án đi sâu vào trọng tâm. Nó tránh phân tán tài nguyên nghiên cứu. Đồng thời, kết quả có thể được áp dụng trực tiếp cho bối cảnh địa phương. Nghiên cứu cũng xem xét các loại hình khách sạn khác nhau tại Kiên Giang.
II. Các nhân tố ảnh hưởng đến ý định hành vi sử dụng dịch vụ
Phân tích các yếu tố ảnh hưởng là trọng tâm của nghiên cứu. Luận án đi sâu vào việc khám phá các khía cạnh khác nhau. Những khía cạnh này hình thành nên ý định hành vi của khách hàng. Các yếu tố có thể bao gồm thái độ của khách hàng, chuẩn chủ quan và kiểm soát hành vi nhận thức. Ngoài ra, động cơ và lợi ích cảm nhận cũng đóng vai trò quan trọng. Nhu cầu và mong muốn của người tiêu dùng được xem xét kỹ lưỡng. Hành vi tiêu dùng là một quá trình phức tạp. Nó bị tác động bởi nhiều nhân tố văn hóa, xã hội, cá nhân và tâm lý. Việc nhận diện chính xác các yếu tố này giúp khách sạn thiết kế dịch vụ hiệu quả. Điều này tạo ra trải nghiệm tích cực, khuyến khích ý định sử dụng dịch vụ. Nghiên cứu cũng đánh giá tầm quan trọng tương đối của từng nhân tố. Khách sạn có thể ưu tiên đầu tư vào các khía cạnh có ảnh hưởng lớn nhất. Sự hiểu biết toàn diện về các yếu tố ảnh hưởng là nền tảng. Nó giúp xây dựng mô hình dự báo hành vi tiêu dùng.
2.1. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến ý định khách hàng
Luận án tiến hành phân tích đa chiều các yếu tố ảnh hưởng. Các yếu tố này bao gồm chất lượng dịch vụ cảm nhận, giá trị cảm nhận và sự thuận tiện. Sự ưu đãi và lợi ích cảm nhận cũng được đánh giá. Đặc biệt, động cơ hưởng thụ của khách hàng được xem xét. Thói quen sử dụng dịch vụ và tác động xã hội cũng là các yếu tố quan trọng. Thậm chí, truyền miệng tiêu cực qua mạng (EWOM) và tính đổi mới của dịch vụ cũng được đưa vào phân tích. Mỗi yếu tố này đều có khả năng tác động đến ý định hành vi. Mức độ tác động cần được định lượng rõ ràng. Nghiên cứu sử dụng các phương pháp thống kê để đo lường. Điều này cung cấp cái nhìn định lượng về mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố. Từ đó, doanh nghiệp có thể tập trung nguồn lực vào những khía cạnh then chốt.
2.2. Khái niệm cơ bản về ý định sử dụng dịch vụ lưu trú
Ý định sử dụng dịch vụ lưu trú là sự sẵn lòng của khách hàng. Nó thể hiện xu hướng khách hàng sẽ lựa chọn một dịch vụ cụ thể trong tương lai. Đây là một khái niệm trung tâm trong nghiên cứu hành vi người tiêu dùng. Ý định hành vi thường là tiền đề của hành vi thực tế. Luận án định nghĩa rõ ràng các khái niệm liên quan. Điều này bao gồm khái niệm dịch vụ, khách sạn, dịch vụ lưu trú và doanh nghiệp khách sạn. Các khái niệm về người tiêu dùng, nhu cầu, mong muốn và yêu cầu cũng được làm rõ. Việc hiểu đúng các khái niệm cơ bản rất quan trọng. Nó đảm bảo tính nhất quán trong toàn bộ quá trình nghiên cứu. Các định nghĩa này tạo nền tảng cho việc phát triển thang đo và mô hình lý thuyết.
2.3. Tổng quan nghiên cứu về hành vi tiêu dùng và ý định
Luận án thực hiện tổng quan các nghiên cứu trong và ngoài nước. Các nghiên cứu trước đây về hành vi người tiêu dùng được xem xét. Các mô hình khái niệm và mô hình kích thích – phản ứng được phân tích. Mô hình hành vi mua cổ điển cũng được đề cập. Những công trình này cung cấp cái nhìn tổng quan. Chúng giúp xác định khoảng trống trong nghiên cứu hiện có. Việc tổng hợp các nghiên cứu cho phép xây dựng một nền tảng vững chắc. Nó cũng giúp nhận diện các yếu tố đã được chứng minh có ảnh hưởng. Đồng thời, nó chỉ ra những khía cạnh còn chưa được khám phá đầy đủ. Tổng quan này là bước đệm quan trọng để phát triển mô hình nghiên cứu mới và các giả thuyết.
III. Ứng dụng mô hình lý thuyết về hành vi người tiêu dùng
Nghiên cứu áp dụng và tích hợp nhiều mô hình lý thuyết uy tín. Các mô hình này cung cấp khung phân tích cho ý định hành vi. Thuyết hành động hợp lý (TRA) và Thuyết hành vi dự định (TPB) là những nền tảng chính. Chúng giải thích cách thái độ, chuẩn chủ quan và kiểm soát hành vi nhận thức ảnh hưởng đến ý định. Ngoài ra, các lý thuyết khác như Lý thuyết khuếch tán sự đổi mới (DIT) và Lý thuyết hợp nhất về chấp nhận và sử dụng công nghệ (UTAUT) cũng được xem xét. Những lý thuyết này giúp mở rộng phạm vi nghiên cứu. Chúng cung cấp các góc nhìn đa dạng về các yếu tố tác động. Việc tích hợp các mô hình cho phép xây dựng một khung lý thuyết toàn diện. Từ đó, phát triển một mô hình nghiên cứu mới phù hợp với bối cảnh dịch vụ lưu trú. Mô hình này không chỉ giải thích mà còn dự đoán ý định sử dụng dịch vụ của khách hàng. Việc ứng dụng các lý thuyết vững chắc đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy của luận án.
3.1. Thuyết hành động hợp lý và hành vi dự định TRA TPB
Thuyết hành động hợp lý (TRA) và Thuyết hành vi dự định (TPB) là hai mô hình nền tảng. TRA giải thích hành vi dựa trên thái độ và chuẩn chủ quan. TPB mở rộng TRA bằng cách bổ sung kiểm soát hành vi nhận thức. Đây là những yếu tố chính ảnh hưởng trực tiếp đến ý định hành vi. Luận án sử dụng các nguyên lý của TPB để xây dựng mô hình nghiên cứu. Nó giúp xác định mức độ tác động của thái độ đối với việc sử dụng dịch vụ. Đồng thời, đánh giá ảnh hưởng của áp lực xã hội (chuẩn chủ quan). Khả năng nhận thức về việc thực hiện hành vi cũng được xem xét. TPB cung cấp một khung lý thuyết mạnh mẽ. Nó giải thích hành vi có ý thức của con người. Ứng dụng TPB giúp phân tích sâu hơn về ý định sử dụng dịch vụ lưu trú.
3.2. Mô hình chấp nhận công nghệ và các lý thuyết liên quan
Bên cạnh TRA và TPB, các mô hình khác cũng được tham khảo. Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) và Lý thuyết hợp nhất về chấp nhận và sử dụng công nghệ (UTAUT) cung cấp các góc nhìn bổ sung. Mặc dù không phải là trọng tâm chính, các yếu tố từ TAM và UTAUT có thể được tích hợp. Điều này giúp làm phong phú thêm mô hình nghiên cứu. Các yếu tố như tính hữu ích cảm nhận và tính dễ sử dụng từ TAM có thể liên quan. Việc xem xét các lý thuyết này cho thấy sự tích hợp đa chiều. Nó hướng đến việc phát triển một mô hình toàn diện hơn. Nghiên cứu khai thác những điểm mạnh từ các lý thuyết khác nhau. Mục tiêu là giải thích tốt hơn ý định hành vi trong bối cảnh cụ thể của dịch vụ khách sạn.
3.3. Xây dựng mô hình nghiên cứu ý định hành vi đề xuất
Dựa trên tổng quan lý thuyết và các nghiên cứu trước, một mô hình nghiên cứu đề xuất được xây dựng. Mô hình này tích hợp các nhân tố quan trọng. Các nhân tố bao gồm giá trị cảm nhận, sự thuận tiện, sự ưu đãi và lợi ích cảm nhận. Động cơ hưởng thụ, thói quen và tác động xã hội cũng được đưa vào. Truyền miệng tiêu cực qua mạng và tính đổi mới cũng là các yếu tố xem xét. Mô hình này bao gồm các giả thuyết về mối quan hệ giữa các nhân tố và ý định sử dụng dịch vụ. Việc phát triển mô hình là bước quan trọng. Nó định hướng cho quá trình thu thập và phân tích dữ liệu. Mô hình đề xuất được thiết kế để giải thích tối đa sự biến động của ý định hành vi. Điều này đặc biệt áp dụng cho dịch vụ lưu trú tại Kiên Giang.
IV. Phương pháp nghiên cứu ý định hành vi khách hàng chi tiết
Quá trình nghiên cứu được thiết kế một cách khoa học và chặt chẽ. Điều này đảm bảo tính tin cậy và giá trị của kết quả. Luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp. Nó bao gồm cả nghiên cứu định tính và định lượng. Nghiên cứu định tính được thực hiện trước. Nó giúp khám phá và điều chỉnh thang đo. Nghiên cứu định lượng sau đó tiến hành thu thập dữ liệu trên diện rộng. Phương pháp thu thập dữ liệu được lựa chọn kỹ lưỡng. Đối tượng khảo sát là khách hàng đã và đang sử dụng dịch vụ khách sạn tại Kiên Giang. Kích thước mẫu đủ lớn để đảm bảo tính đại diện. Các công cụ phân tích thống kê tiên tiến được sử dụng. Chúng bao gồm phân tích Cronbach’s alpha, EFA, CFA và mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM). Việc lựa chọn phương pháp phù hợp là chìa khóa. Nó giúp kiểm định các giả thuyết nghiên cứu một cách khách quan. Quy trình nghiên cứu được trình bày rõ ràng, minh bạch. Điều này cho phép tái kiểm tra và đánh giá chất lượng công trình.
4.1. Quy trình thực hiện nghiên cứu định tính và định lượng
Nghiên cứu được triển khai theo một quy trình hai giai đoạn. Giai đoạn một là nghiên cứu định tính. Nó bao gồm phỏng vấn sâu các chuyên gia và khách hàng tiềm năng. Mục đích là để làm rõ các khái niệm và xây dựng thang đo ban đầu. Giai đoạn hai là nghiên cứu định lượng. Dữ liệu được thu thập thông qua khảo sát bảng hỏi quy mô lớn. Mẫu nghiên cứu bao gồm hàng trăm khách hàng. Quy trình này đảm bảo tính toàn diện. Nó giúp từ việc khám phá các yếu tố đến việc kiểm định mô hình. Nghiên cứu định tính giúp thu thập thông tin sâu sắc. Nghiên cứu định lượng giúp khái quát hóa kết quả. Sự kết hợp này mang lại cái nhìn đa chiều về ý định hành vi.
4.2. Thiết kế thang đo và thu thập dữ liệu về ý định
Thang đo được thiết kế dựa trên các mô hình lý thuyết đã được kiểm chứng. Nó cũng được điều chỉnh phù hợp với bối cảnh dịch vụ lưu trú tại Kiên Giang. Các biến quan sát được xây dựng rõ ràng, dễ hiểu. Thang đo nháp được kiểm định sơ bộ bằng phân tích Cronbach’s alpha. Điều này nhằm đảm bảo độ tin cậy. Dữ liệu chính thức được thu thập thông qua phiếu khảo sát. Việc thu thập được thực hiện trực tiếp và trực tuyến. Điều này giúp tiếp cận nhiều đối tượng khách hàng. Đặc điểm tổng thể và mẫu nghiên cứu được mô tả chi tiết. Nó bao gồm giới tính, độ tuổi, thu nhập và quốc tịch của khách hàng. Việc thiết kế thang đo chuẩn xác là yếu tố then chốt. Nó đảm bảo chất lượng của dữ liệu đầu vào.
4.3. Phương pháp phân tích dữ liệu cho mô hình cấu trúc
Dữ liệu sau khi thu thập được xử lý bằng phần mềm thống kê chuyên dụng. Các phương pháp phân tích bao gồm: phân tích độ tin cậy Cronbach’s alpha để kiểm tra sự nhất quán nội bộ. Phân tích nhân tố khám phá (EFA) để thu gọn các biến và xác định cấu trúc nhân tố. Phân tích nhân tố khẳng định (CFA) để kiểm định sự phù hợp của mô hình đo lường. Cuối cùng, mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) được sử dụng. Nó kiểm định các giả thuyết về mối quan hệ giữa các nhân tố và ý định hành vi. Phương pháp kiểm định Bootstrap cũng được áp dụng. Điều này nhằm đánh giá độ vững của các ước lượng. Các phân tích này đảm bảo tính khách quan và khoa học của kết quả nghiên cứu.
V. Kết quả phân tích ý định hành vi tại khách sạn Kiên Giang
Kết quả nghiên cứu cung cấp những phát hiện quan trọng. Chúng làm sáng tỏ các nhân tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng dịch vụ lưu trú. Phân tích nhân tố khám phá (EFA) đã xác định các nhóm nhân tố chính. Phân tích nhân tố khẳng định (CFA) xác nhận tính phù hợp của mô hình đo lường. Mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) cho thấy mối quan hệ nhân quả giữa các biến. Các giả thuyết nghiên cứu được kiểm định. Nhiều mối quan hệ có ý nghĩa thống kê. Kết quả cũng chỉ ra sự khác biệt trong ý định hành vi theo đặc điểm nhân khẩu học. Điều này bao gồm giới tính, độ tuổi, thu nhập và quốc tịch của khách hàng. Phân tích đa nhóm giúp nhận diện các phân khúc khách hàng khác nhau. Những phát hiện này mang ý nghĩa thực tiễn sâu sắc. Nó cung cấp bằng chứng định lượng cho các nhà quản lý khách sạn. Các doanh nghiệp có thể hiểu rõ hơn về động lực của khách hàng. Từ đó, họ có thể điều chỉnh chiến lược phù hợp để nâng cao ý định sử dụng dịch vụ. Kết quả nghiên cứu là một đóng góp quan trọng cho ngành khách sạn Kiên Giang. Nó cung cấp cơ sở để tối ưu hóa các nỗ lực tiếp thị và dịch vụ.
5.1. Các nhân tố chính ảnh hưởng đến ý định sử dụng dịch vụ
Nghiên cứu đã xác định các nhân tố chính có tác động đáng kể. Những nhân tố này ảnh hưởng trực tiếp đến ý định sử dụng dịch vụ lưu trú. Các yếu tố như giá trị cảm nhận, sự thuận tiện và sự ưu đãi đóng vai trò quan trọng. Lợi ích cảm nhận và động cơ hưởng thụ cũng được chứng minh là có ảnh hưởng. Thói quen và tác động xã hội cũng là các yếu tố đáng chú ý. Thậm chí, truyền miệng tiêu cực qua mạng (EWOM) có tác động ngược chiều. Tính đổi mới của dịch vụ cũng góp phần vào ý định tích cực. Các nhân tố này được sắp xếp theo mức độ ảnh hưởng. Điều này giúp các doanh nghiệp khách sạn ưu tiên các hành động cải thiện. Phát hiện này là cơ sở để phát triển các chiến lược tập trung. Nó tối ưu hóa các khía cạnh quan trọng nhất để thu hút khách hàng.
5.2. Kiểm định các giả thuyết về mối quan hệ nhân tố
Toàn bộ các giả thuyết được đặt ra trong mô hình nghiên cứu đã được kiểm định. Kiểm định bằng mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) và Bootstrap. Kết quả cho thấy nhiều giả thuyết được chấp nhận với mức ý nghĩa thống kê cao. Điều này xác nhận mối quan hệ lý thuyết giữa các nhân tố. Ví dụ, giá trị cảm nhận có tác động tích cực đến ý định. Ngược lại, truyền miệng tiêu cực có tác động tiêu cực. Các mối quan hệ này cung cấp bằng chứng mạnh mẽ. Nó ủng hộ khung lý thuyết đã được xây dựng. Việc kiểm định giả thuyết thành công củng cố tính giá trị của mô hình. Nó cung cấp sự hiểu biết sâu sắc về các cơ chế ảnh hưởng. Điều này giúp đưa ra các khuyến nghị quản trị có căn cứ khoa học.
5.3. Sự khác biệt trong ý định hành vi theo đặc điểm mẫu
Nghiên cứu cũng tiến hành kiểm định sự khác biệt. Sự khác biệt này dựa trên các đặc điểm nhân khẩu học của mẫu. Phân tích cấu trúc đa nhóm được thực hiện. Các nhóm bao gồm giới tính, độ tuổi, thu nhập và loại khách sạn. Kết quả cho thấy có sự khác biệt đáng kể giữa các nhóm. Ví dụ, ý định sử dụng dịch vụ có thể khác nhau giữa khách hàng trẻ và khách hàng lớn tuổi. Hoặc giữa khách hàng có thu nhập cao và thu nhập thấp. Quốc tịch của khách hàng cũng tạo ra sự khác biệt trong ý định hành vi. Những phát hiện này rất hữu ích cho việc phân khúc thị trường. Các khách sạn có thể thiết kế các gói dịch vụ và chiến lược tiếp thị riêng biệt. Điều này phù hợp với từng phân khúc khách hàng cụ thể. Từ đó, nó nâng cao hiệu quả của các hoạt động kinh doanh.
VI. Hàm ý quản trị nâng cao ý định sử dụng dịch vụ lưu trú
Dựa trên kết quả nghiên cứu, luận án đề xuất các hàm ý quản trị thiết thực. Những hàm ý này nhằm giúp các doanh nghiệp khách sạn tại Kiên Giang. Nó giúp nâng cao ý định sử dụng dịch vụ của khách hàng. Các gợi ý chiến lược tập trung vào việc tối ưu hóa các nhân tố ảnh hưởng. Điều này bao gồm cải thiện giá trị cảm nhận và sự thuận tiện. Đồng thời, tăng cường các chương trình ưu đãi và lợi ích cảm nhận. Phát triển các hoạt động khuyến khích động cơ hưởng thụ. Quản lý hiệu quả thông tin truyền miệng và xây dựng hình ảnh đổi mới. Luận án cũng chỉ ra những đóng góp khoa học và thực tiễn của mình. Nó cung cấp một mô hình lý thuyết mới và bằng chứng thực nghiệm. Cuối cùng, các hạn chế của nghiên cứu và hướng nghiên cứu tiếp theo cũng được đề xuất. Điều này mở ra cơ hội cho các công trình khoa học trong tương lai. Các hàm ý quản trị giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu. Điều này mang lại lợi ích lâu dài cho sự phát triển của ngành du lịch khách sạn tại Kiên Giang.
6.1. Gợi ý chiến lược cho doanh nghiệp khách sạn tại Kiên Giang
Các doanh nghiệp khách sạn tại Kiên Giang cần tập trung vào việc nâng cao giá trị cảm nhận. Điều này có thể thực hiện thông qua cải thiện chất lượng dịch vụ. Đồng thời, tăng cường sự thuận tiện trong quá trình đặt phòng và sử dụng. Phát triển các chương trình ưu đãi hấp dẫn và tạo ra lợi ích rõ ràng cho khách hàng. Ngoài ra, việc xây dựng các trải nghiệm độc đáo để kích thích động cơ hưởng thụ là cần thiết. Khách sạn cũng cần chú trọng quản lý danh tiếng. Việc này bao gồm cả việc phản hồi các phản hồi truyền miệng tiêu cực. Đầu tư vào tính đổi mới của dịch vụ cũng là một chiến lược quan trọng. Các gợi ý này được thiết kế để trực tiếp giải quyết các nhân tố ảnh hưởng đã được xác định. Điều này góp phần vào việc tăng cường ý định hành vi của khách hàng.
6.2. Đóng góp khoa học và thực tiễn của luận án
Về mặt khoa học, luận án đóng góp vào việc mở rộng lý thuyết. Nó tích hợp các mô hình hành vi người tiêu dùng trong bối cảnh cụ thể. Luận án xây dựng và kiểm định một mô hình toàn diện. Mô hình này giải thích ý định sử dụng dịch vụ lưu trú. Nó bổ sung vào kho tàng tri thức về các yếu tố ảnh hưởng. Về mặt thực tiễn, nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó cung cấp thông tin hữu ích cho các nhà quản lý khách sạn. Các hàm ý quản trị giúp họ đưa ra quyết định chiến lược. Điều này nhằm cải thiện hiệu quả kinh doanh. Luận án cũng là tài liệu tham khảo quý giá cho các nghiên cứu tiếp theo. Nó góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành du lịch địa phương.
6.3. Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo về ý định
Mặc dù đã đạt được nhiều kết quả quan trọng, nghiên cứu vẫn còn một số hạn chế. Phạm vi nghiên cứu giới hạn ở tỉnh Kiên Giang. Điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng khái quát hóa kết quả. Ngoài ra, nghiên cứu chủ yếu tập trung vào ý định hành vi. Nó chưa đi sâu vào hành vi thực tế sau này. Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng phạm vi địa lý. Nó cũng có thể bổ sung các biến số khác. Ví dụ, yếu tố văn hóa cụ thể hơn hoặc các yếu tố kinh tế vĩ mô. Việc nghiên cứu hành vi sử dụng dịch vụ thực tế sau khi có ý định cũng là một hướng đi tiềm năng. Điều này giúp cung cấp cái nhìn toàn diện hơn về chu trình quyết định của khách hàng.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (265 trang)Nội dung chính
Chuyên ngành: Quản trị kinh doanh
Tổng quan về luận án
Luận án Tiến sĩ "Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng dịch vụ lưu trú của khách hàng đối với các doanh nghiệp khách sạn tỉnh Kiên Giang" mang đến một góc nhìn tiên phong trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0 đang định hình lại ngành dịch vụ du lịch và khách sạn. Nghiên cứu này được đặt trong bối cảnh các doanh nghiệp khách sạn tại Kiên Giang đang chứng kiến sự thay đổi nhanh chóng trong hành vi của khách hàng, đặc biệt là xu hướng tìm kiếm thông tin và hình thành ý định sử dụng dịch vụ dưới tác động của công nghệ số.
Nghiên cứu xác định rõ ràng một khoảng trống nghiên cứu cụ thể:
- Thiếu nghiên cứu chuyên sâu về Kiên Giang: "Ở Việt Nam trong thời gian qua đã có một số công trình nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng dịch vụ của khách hàng đối với các doanh nghiệp, tuy nhiên chưa có công trình nào nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng dịch vụ của khách hàng đối với doanh nghiệp khách sạn trên địa bàn tỉnh Kiên Giang" (tr. 3). Điều này chỉ ra một lỗ hổng đáng kể trong việc hiểu biết hành vi khách hàng ở một thị trường du lịch trọng điểm.
- Trọng tâm hành vi trước khi sử dụng: "phần lớn các nghiên cứu trong lĩnh vực dịch vụ khách sạn tại Kiên Giang chủ yếu tập trung về chất lượng dịch vụ, giá trị dịch vụ, sự hài lòng và sự trung thành của khách hàng - nghĩa là tập trung nghiên cứu hành vi của khách hàng sau khi sử dụng sản phẩm, dịch vụ - mà chưa có nhiều nghiên cứu tập trung về ý định sử dụng sản phẩm, dịch vụ - nghĩa là nghiên cứu hành vi trước khi sử dụng sản phẩm, dịch vụ" (tr. 3). Luận án giải quyết nhu cầu cấp thiết về việc nghiên cứu hành vi tiền tiêu dùng, vốn là yếu tố then chốt để các doanh nghiệp thu hút khách hàng.
- Hạn chế về ứng dụng lý thuyết: "vẫn chưa có nhiều nghiên cứu vận dụng lý thuyết hợp nhất về chấp nhận và sử dụng công nghệ đối với ý định sử dụng dịch vụ lưu trú tại khách sạn, đặc biệt đối với những nghiên cứu trong nước" (tr. 43). Luận án áp dụng và mở rộng một trong những lý thuyết hành vi tiên tiến nhất để giải thích ý định sử dụng dịch vụ lưu trú.
Các câu hỏi nghiên cứu cốt lõi bao gồm:
- Các nhân tố nào ảnh hưởng đến ý định sử dụng dịch vụ lưu trú của khách hàng?
- Chiều hướng và mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến ý định sử dụng dịch vụ lưu trú của khách hàng đối với các doanh nghiệp khách sạn tỉnh Kiên Giang như thế nào?
- Những nhân tố nào làm cơ sở nhằm tăng cường khả năng tiếp thị, đáp ứng đúng nhu cầu khách hàng và thu hút được khách hàng cho các doanh nghiệp khách sạn và chính quyền địa phương?
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự kế thừa và phát triển từ các lý thuyết nền tảng như Lý thuyết hành động hợp lý (TRA) của Fishbein và Ajzen (1975), Lý thuyết hành vi dự định (TPB) của Ajzen (1991), Lý thuyết khuếch tán sự đổi mới (DIT) của Rogers (2003), và đặc biệt là Lý thuyết hợp nhất về chấp nhận và sử dụng công nghệ (UTAUT2) của Venkatesh và cộng sự (2012). Điểm đột phá là việc bổ sung hai nhân tố mới: Truyền miệng tiêu cực qua mạng (EWOM) và Tính đổi mới của khách hàng (INNO) vào mô hình UTAUT2 để giải thích ý định sử dụng dịch vụ lưu trú trong bối cảnh hiện đại.
Đóng góp đột phá của nghiên cứu bao gồm:
- Mô hình lý thuyết mở rộng: Đề xuất một mô hình nghiên cứu lý thuyết 9 nhân tố với 31 biến quan sát, tích hợp UTAUT2 với EWOM và INNO, cung cấp một khung phân tích toàn diện hơn cho ý định sử dụng dịch vụ lưu trú.
- Giải thích hành vi tiền tiêu dùng: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm về các yếu tố ảnh hưởng đến ý định của khách hàng trước khi sử dụng dịch vụ, lấp đầy khoảng trống nghiên cứu quan trọng.
- Phát hiện định lượng chính xác: Xác định sáu nhân tố chính ảnh hưởng đến ý định sử dụng dịch vụ lưu trú tại Kiên Giang, với mức độ tin cậy được định lượng: "năm nhân tố ảnh hưởng cùng chiều bao gồm Tính đổi mới, Lợi ích cảm nhận, Động cơ hưởng thụ đều ảnh hưởng đến Ý định sử dụng dịch vụ lưu trú của khách hàng ở độ tin cậy 99%; Giá trị cảm nhận ảnh hưởng đến Ý định sử dụng dịch vụ lưu trú của khách hàng ở độ tin cậy 95%; Tác động xã hội ảnh hưởng đến Ý định sử dụng dịch vụ lưu trú của khách hàng ở độ tin cậy 90%; và một phát hiện thú vị về tầm quan trọng yếu tố thông tin phản hồi của khách hàng, thông qua yếu tố Truyền miệng tiêu cực qua mạng, có ảnh hưởng đến Ý định sử dụng dịch vụ lưu trú tại một khách sạn ở địa điểm nghiên cứu là Kiên Giang với độ tin cậy 95%" (tr. 9).
- Hiểu biết đa nhóm khách hàng: Nghiên cứu đã "giải thích được sự khác nhau giữa các nhóm khách hàng trong ý định sử dụng dịch vụ lưu trú" (tr. 9), đặc biệt là sự khác biệt giữa các nhóm khách sạn phổ thông (1-3 sao) và cao cấp (4-5 sao) cũng như các đặc điểm nhân khẩu học.
Phạm vi nghiên cứu tập trung vào dịch vụ lưu trú tại các khách sạn 1-5 sao ở tỉnh Kiên Giang, đặc biệt là Phú Quốc, Rạch Giá, Hà Tiên và Kiên Lương. Dữ liệu được thu thập từ 548 mẫu khảo sát hợp lệ (tr. 117) từ tháng 12/2019 đến tháng 12/2020, phản ánh tác động của các yếu tố đến ý định sử dụng dịch vụ lưu trú của khách hàng cá nhân. Tầm quan trọng của nghiên cứu nằm ở việc cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn để các nhà quản lý khách sạn và chính quyền địa phương phát triển chiến lược tiếp thị hiệu quả, thu hút khách hàng và nâng cao khả năng cạnh tranh trong ngành du lịch đang phát triển mạnh mẽ của tỉnh.
Literature Review và Positioning
Luận án đã thực hiện tổng hợp sâu rộng các luồng nghiên cứu chính về ý định sử dụng dịch vụ và hành vi người tiêu dùng từ các công trình trong và ngoài nước, đặt nền móng vững chắc cho mô hình nghiên cứu đề xuất.
Tổng hợp các luồng nghiên cứu chính: Nhiều nghiên cứu quốc tế đã khám phá các nhân tố ảnh hưởng đến ý định hành vi tiêu dùng. Ví dụ, Mehak Rehman (2022) sử dụng TRA và CB-SEM để nghiên cứu thái độ khách hàng ảnh hưởng đến ý định mua sắm tại cửa hàng Brick-Mortar, chỉ ra tác động tích cực của tác động xã hội, chất lượng sản phẩm, bầu không khí cửa hàng, sự hưởng thụ và tính hữu hình. Hany E. Mohamed và Fatma Mohammed Abdelaal (2021) áp dụng TAM và CB-SEM để tìm hiểu ý định đặt phòng khách sạn qua ứng dụng du lịch trực tuyến, nhấn mạnh tính dễ sử dụng, giá và khuyến mãi, cảm nhận tính bảo mật, và những đánh giá trực tuyến. Mohamad Amiruddin Mohamad và cộng sự (2021) tích hợp sự hưởng thụ và giá trị vào mô hình chấp nhận công nghệ để khám phá hành vi đặt phòng khách sạn bằng điện thoại, sử dụng PLS-SEM trên 386 khách du lịch tại Kuala Lumpur, Malaysia.
Tại Việt Nam, Bùi Thị Thanh Nhàn (2021) đã vận dụng TRA để khám phá các yếu tố tác động đến ý định sử dụng dịch vụ spa của phụ nữ Việt Nam, phát hiện sự quan tâm đến hình ảnh bản thân, chuẩn mực chủ quan, nhận thức kiểm soát hành vi và thái độ đối với dịch vụ spa đều ảnh hưởng tích cực. Đoàn Thị Thu Trang (2020) nghiên cứu ý định mua hàng trực tuyến tại Việt Nam dựa trên UTAUT (Venkatesh, 2003), cho thấy kỳ vọng hiệu suất, kỳ vọng nỗ lực, điều kiện thuận tiện và tác động xã hội đều có ảnh hưởng tích cực.
Mâu thuẫn và tranh luận: Luận án nhận thấy có những mâu thuẫn trong các kết quả nghiên cứu. Ví dụ, trong khi Slade và cộng sự (2015) và T. Escobar-Rodriguez và E. Carvajal-Trujillo (2014) cho rằng lợi ích cảm nhận không phải là nhân tố ảnh hưởng lớn nhất đến ý định hành vi, nghiên cứu hiện tại của Nguyễn Hồng Giang lại chứng minh lợi ích cảm nhận là yếu tố quan trọng nhất. Tương tự, Gupta và Dogra (2017) kết luận tác động xã hội không ảnh hưởng đến ý định hành vi, trong khi Mehak Rehman (2022) và luận án này lại tìm thấy ảnh hưởng có ý nghĩa. Những tranh luận này làm nổi bật tính phụ thuộc ngữ cảnh của các nhân tố hành vi.
Định vị trong tài liệu nghiên cứu và tiến bộ lĩnh vực: Nghiên cứu của Nguyễn Hồng Giang được định vị trong tài liệu khoa học bằng cách giải quyết khoảng trống cụ thể: "chưa có công trình nào nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng dịch vụ của khách hàng đối với doanh nghiệp khách sạn trên địa bàn tỉnh Kiên Giang" (tr. 3) và tập trung vào "hành vi trước khi sử dụng sản phẩm, dịch vụ" (tr. 3), khác với các nghiên cứu trước đây tại Kiên Giang chủ yếu tập trung vào chất lượng dịch vụ hoặc sự hài lòng sau khi sử dụng. Luận án tiến bộ lĩnh vực bằng cách:
- Mở rộng khung lý thuyết: Tích hợp UTAUT2 (Venkatesh và cộng sự, 2012) và DIT (Rogers, 2003) và bổ sung hai nhân tố mới là Truyền miệng tiêu cực qua mạng và Tính đổi mới của khách hàng. Điều này cung cấp một mô hình toàn diện hơn để hiểu ý định sử dụng dịch vụ lưu trú trong kỷ nguyên số.
- Ứng dụng phương pháp SEM: Khác với nhiều nghiên cứu trong nước sử dụng hồi quy tương quan bội, luận án áp dụng Mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM), cho phép đánh giá toàn diện các mối liên hệ phức tạp giữa các nhân tố tiềm ẩn, từ đó cung cấp một phân tích sâu sắc hơn.
So sánh với các nghiên cứu quốc tế:
- Điểm tương đồng: Các nghiên cứu như Hany E. Mohamed và Fatma Mohammed Abdelaal (2021) về ứng dụng du lịch trực tuyến và Seo Yeon Kim và cộng sự (2017) về đặt phòng khách sạn trực tuyến cũng đều nhấn mạnh tầm quan trọng của các yếu tố liên quan đến công nghệ (dễ sử dụng, bảo mật, đánh giá trực tuyến) và giá trị cảm nhận, tương tự như các nhân tố trong mô hình của Nguyễn Hồng Giang.
- Điểm khác biệt và đóng góp: Trong khi các nghiên cứu quốc tế như Anil Gupta và Nikita Dogra (2017) kiểm định UTAUT2 cho ứng dụng bản đồ du lịch tại Ấn Độ, và Emma L Slade và cộng sự (2015) mở rộng UTAUT với tính đổi mới, sự rủi ro và sự tin tưởng cho thanh toán di động ở Vương quốc Anh, nghiên cứu của Nguyễn Hồng Giang áp dụng và mở rộng UTAUT2 cụ thể cho dịch vụ lưu trú khách sạn tại một thị trường du lịch mới nổi như Kiên Giang, Việt Nam. Việc bổ sung Truyền miệng tiêu cực qua mạng và Tính đổi mới của khách hàng vào UTAUT2 trong bối cảnh khách sạn là một đóng góp độc đáo, mang lại cái nhìn sâu sắc về các yếu tố hành vi trong lĩnh vực này, đặc biệt là ảnh hưởng nghịch chiều của EWOM.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án có những đóng góp đáng kể vào việc mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có về hành vi người tiêu dùng, đặc biệt trong lĩnh vực dịch vụ lưu trú.
- Mở rộng Lý thuyết hợp nhất về chấp nhận và sử dụng công nghệ (UTAUT2) (Venkatesh và cộng sự, 2012): Nghiên cứu đã thành công trong việc tích hợp hai nhân tố mới là Truyền miệng tiêu cực qua mạng (EWOM) và Tính đổi mới của khách hàng (INNO) vào khung UTAUT2. Phát hiện về ảnh hưởng có ý nghĩa thống kê của EWOM (P-value ≤ 0,05) và INNO (P-value < 0,01) đối với ý định sử dụng dịch vụ lưu trú (tr. 151) cho thấy rằng mô hình UTAUT2, mặc dù mạnh mẽ, có thể được làm giàu hơn nữa bằng cách xem xét các yếu tố bối cảnh và cá nhân cụ thể. Điều này đặc biệt liên quan đến ý kiến của Slade và cộng sự (2015) rằng các mô hình lý thuyết thường loại trừ đặc điểm cá nhân của người tiêu dùng cần được cân nhắc.
- Thách thức và tinh chỉnh Lý thuyết khuếch tán sự đổi mới (DIT) (Rogers, 2003): Dù DIT đã xác định "tính đổi mới" là một trong bốn yếu tố ảnh hưởng đến ý định lựa chọn sản phẩm/dịch vụ mới, nghiên cứu này cụ thể hóa tác động của Tính đổi mới của khách hàng trong ngữ cảnh dịch vụ lưu trú và phát hiện rằng nó là yếu tố quan trọng thứ hai ảnh hưởng đến ý định (hệ số ước lượng 0,360, P-value < 0,001) (tr. 151). Điều này củng cố tính liên quan của DIT trong việc giải thích ý định sử dụng các dịch vụ mới và đổi mới trong ngành khách sạn.
- Bổ sung lý thuyết về hành vi tiền tiêu dùng: Bằng cách tập trung vào "ý định sử dụng dịch vụ lưu trú" (tr. 3) thay vì chỉ hành vi sau khi sử dụng, luận án lấp đầy một khoảng trống quan trọng trong tài liệu nghiên cứu, cung cấp một nguồn tham khảo khoa học cho việc hiểu các yếu tố thúc đẩy quyết định ban đầu của khách hàng trong lĩnh vực quản lý và kinh doanh khách sạn.
Khung phân tích độc đáo: Khung phân tích của luận án tích hợp một cách sáng tạo các lý thuyết đã được kiểm chứng để tạo ra một mô hình độc đáo, phù hợp với ngữ cảnh nghiên cứu.
- Tích hợp đa lý thuyết: Mô hình nghiên cứu của Nguyễn Hồng Giang là sự tích hợp mạnh mẽ của UTAUT2 (Venkatesh và cộng sự, 2012), DIT (Rogers, 2003), đồng thời tham khảo các tiền đề từ TRA (Fishbein và Ajzen, 1975) và TPB (Ajzen, 1991). Sự tích hợp này không chỉ đơn thuần là tổng hợp mà là xây dựng một mô hình mới, phản ánh sự phức tạp của hành vi khách hàng trong kỷ nguyên số.
- Cách tiếp cận phân tích mới lạ: Luận án biện luận sự phù hợp trong việc áp dụng mô hình UTAUT2 để nghiên cứu ý định sử dụng dịch vụ lưu trú, đồng thời "có bổ sung vào mô hình gốc thêm hai nhân tố truyền miệng tiêu cực qua mạng và tính đổi mới của khách hàng" (tr. 45). Việc đưa Truyền miệng tiêu cực qua mạng với ảnh hưởng nghịch chiều (hệ số ước lượng -0,093, P-value = 0,011) (tr. 151) là một điểm nhấn, vì nó cho thấy tầm quan trọng của việc quản lý danh tiếng trực tuyến trong ngành khách sạn hiện đại.
- Đóng góp khái niệm rõ ràng: Các khái niệm như Lợi ích cảm nhận (từ kỳ vọng hiệu suất), Sự thuận tiện (từ kỳ vọng nỗ lực), Sự ưu đãi (từ điều kiện thuận tiện) đã được điều chỉnh từ ngữ theo ý kiến chuyên gia để phù hợp với ngữ cảnh khách sạn tại Kiên Giang (tr. 94). Điều này đảm bảo tính thực tiễn và khả năng áp dụng của mô hình.
- Điều kiện ranh giới được xác định rõ ràng: Nghiên cứu đã khám phá các điều kiện ranh giới (boundary conditions) của các mối quan hệ thông qua phân tích cấu trúc đa nhóm với các biến kiểm duyệt nhân khẩu học như giới tính, độ tuổi, thu nhập, loại khách sạn và quốc tịch. Ví dụ, sự ảnh hưởng của Lợi ích cảm nhận đến ý định sử dụng dịch vụ lưu trú khác biệt đáng kể giữa nhóm khách hàng dưới 39 tuổi và trên 39 tuổi (P-value = 0,018 < 0,05) (tr. 157). Tương tự, Tính đổi mới của khách hàng ảnh hưởng khác nhau giữa khách sạn 1-3 sao và 4-5 sao (P-value = 0,074 < 0,10) (tr. 162). Những phát hiện này cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách các yếu tố ảnh hưởng thay đổi tùy thuộc vào đặc điểm khách hàng và phân khúc thị trường.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án áp dụng một thiết kế nghiên cứu phức tạp và có tính hệ thống, thể hiện sự kết hợp chặt chẽ giữa triết lý nghiên cứu, phương pháp hỗn hợp, và cấu trúc đa cấp.
- Triết lý nghiên cứu và lập trường nhận thức luận: Mặc dù không nêu rõ ràng, việc sử dụng các phương pháp định lượng để kiểm định giả thuyết và mô hình lý thuyết (CFA, SEM, Bootstrap) cùng với việc tìm kiếm các mối quan hệ nhân quả (ví dụ: ảnh hưởng của LI đến YDINH) cho thấy một lập trường nhận thức luận hậu thực chứng (post-positivist epistemology). Nghiên cứu tìm cách giải thích và dự đoán các hiện tượng thông qua dữ liệu thực nghiệm, với sự thừa nhận rằng các kết quả có thể không tuyệt đối và cần được kiểm chứng trong các bối cảnh khác. Triết lý nghiên cứu tổng thể hướng tới chủ nghĩa thực dụng (pragmatism), thể hiện qua việc sử dụng phương pháp hỗn hợp (mixed methods) để đạt được sự hiểu biết toàn diện nhất về vấn đề nghiên cứu.
- Phương pháp hỗn hợp với lý do cụ thể: "Phương pháp nghiên cứu chính của luận án sử dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp, bao gồm cả nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng" (tr. 6).
- Định tính: Được sử dụng để "xác định các nhân tố ảnh hưởng đến hành vi ý định và quyết định sử dụng dịch vụ lưu trú tại khách sạn; qua đó, giúp nghiên cứu định hướng, sàng lọc những giả thuyết nghiên cứu và xây dựng phiếu khảo sát trong tương lai" (tr. 6). Điều này đảm bảo rằng các biến và thang đo được xây dựng phù hợp với bối cảnh Kiên Giang và ý kiến chuyên gia.
- Định lượng: Dùng để "kiểm định các thành phần nhân tố, cũng như giá trị, độ tin cậy thang đo... và kiểm định mô hình nghiên cứu, đánh giá sự ảnh hưởng của các nhân tố đến ý định sử dụng dịch vụ lưu trú tại khách sạn của khách hàng" (tr. 7).
- Thiết kế đa cấp: Nghiên cứu không chỉ tập trung vào cấp độ cá nhân mà còn khám phá sự khác biệt ở cấp độ nhóm thông qua phân tích cấu trúc đa nhóm (multi-group analysis). Cụ thể, các cấp độ được định nghĩa rõ ràng như giới tính, độ tuổi, thu nhập, quốc tịch khách hàng và loại khách sạn (1-3 sao so với 4-5 sao) (tr. 153, 160). Điều này cho phép những hiểu biết sâu sắc về hành vi khách hàng trong các phân khúc thị trường khác nhau.
- Cỡ mẫu và tiêu chí lựa chọn chính xác:
- Định tính: Phỏng vấn 18 chuyên gia là người quản lý khách sạn tại Phú Quốc, sử dụng phương pháp chọn mẫu lý thuyết và xác định điểm bão hòa thông tin (tr. 92).
- Định lượng sơ bộ: Khảo sát 170 quan sát để đánh giá sơ bộ thang đo, tuân thủ nguyên tắc "tỷ lệ số quan sát trên một biến phân tích tối thiểu là 5:1 (Hair và cộng sự, 2014)" (tr. 5).
- Định lượng chính thức: Tổng số mẫu thu thập là 548 quan sát hợp lệ (tr. 117), từ 600 phiếu phát ra, đạt "tỷ lệ thu hồi phiếu 91% theo dự kiến ban đầu" (tr. 117). Đối tượng là khách du lịch từ 18 tuổi trở lên đang sử dụng dịch vụ lưu trú tại Kiên Giang (tr. 98-99).
Quy trình nghiên cứu nghiêm ngặt
- Chiến lược lấy mẫu và tiêu chí:
- Định tính: Phỏng vấn sâu cá nhân 18 chuyên gia (quản lý khách sạn lớn tại Phú Quốc) trong thời gian từ 01/10 đến 15/10/2019 (tr. 93), sử dụng dàn bài thảo luận 3 phần để xây dựng thang đo nháp (tr. 93-94).
- Định lượng: Sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện có điều kiện về độ tuổi (từ 18 tuổi trở lên) (tr. 100), do thiếu danh sách khung mẫu (Martin và Herrero, 2012). Mặc dù có hạn chế, phương pháp này được chấp nhận cho nghiên cứu kiểm định lý thuyết khoa học (Thọ, 2011, 166).
- Giao thức thu thập dữ liệu và công cụ:
- Phiếu khảo sát được thiết kế thành hai phần: thông tin nhân khẩu học và 34 câu hỏi đánh giá các nhân tố ảnh hưởng (Lợi ích cảm nhận, Sự thuận tiện, Tác động xã hội, Sự ưu đãi, Động cơ hưởng thụ, Giá trị cảm nhận, Thói quen, Truyền miệng tiêu cực qua mạng, Tính đổi mới và Ý định sử dụng dịch vụ lưu trú). Tất cả các biến được đo bằng thang đo Likert 5 cấp độ (tr. 98).
- Thu thập dữ liệu chính thức kéo dài từ 12/2019 đến 12/2020, bị ảnh hưởng bởi dịch bệnh Covid-19 (tr. 6, 100).
- Tam giác hóa (Triangulation): Luận án sử dụng tam giác hóa phương pháp (methodological triangulation) bằng cách kết hợp nghiên cứu định tính (phỏng vấn chuyên gia) và định lượng (khảo sát khách hàng) để xây dựng và kiểm định mô hình. Giai đoạn định tính giúp điều chỉnh thang đo và các khái niệm cho phù hợp với bối cảnh thực tế (tr. 94-95), sau đó giai đoạn định lượng kiểm định các giả thuyết phát triển từ cơ sở lý thuyết và thông tin định tính.
- Tính giá trị và độ tin cậy:
- Độ tin cậy (Reliability): Được đánh giá bằng hệ số Cronbach’s Alpha. Các thang đo đạt tiêu chuẩn với Alpha > 0.7 cho hầu hết các thành phần (ví dụ: LI=0.891, TDXH=0.825, INNO=0.911) (tr. 126-127). "Các biến có hệ số tương quan biến – tổng hiệu chỉnh lớn hơn 0,3" (tr. 123) cũng là tiêu chí được áp dụng.
- Giá trị hội tụ (Convergent validity): Đánh giá thông qua CFA, với tiêu chí trọng số chuẩn hóa của các biến đo lường với khái niệm tương ứng đều cao (> 0.5) và có ý nghĩa thống kê (p < 0.01) (tr. 139, 143).
- Giá trị phân biệt (Discriminant validity): Đảm bảo khi hệ số tương quan giữa các khái niệm đều nhỏ hơn 1 và có ý nghĩa thống kê (P-value = 0,000) (tr. 140-141, 144-145).
- Giá trị cấu trúc (Construct validity): Được đánh giá thông qua các chỉ số phù hợp mô hình trong CFA và SEM.
Dữ liệu và phân tích
- Đặc điểm mẫu nghiên cứu: Mẫu 548 quan sát bao gồm 46.9% nam và 53.1% nữ (tr. 117), đa số trong độ tuổi 24-39 (52.6%) và có nghề nghiệp ổn định (nhân viên văn phòng 52.4%) (tr. 117-118). Tỷ lệ khách du lịch nội địa cao (89.5% tổng lượt khách lưu trú 2019-2021) (tr. 115). Đa phần khách lựa chọn dịch vụ lưu trú 4 sao (48%) (tr. 121), với mức chi phí trung bình khoảng 5.000 đồng/ngày (tr. 122). Phân phối của các biến quan sát đều "có phân phối gần chuẩn và đủ điều kiện sử dụng cho CB-SEM" (tr. 132-137).
- Kỹ thuật phân tích tiên tiến:
- Phần mềm: SPSS 20.0 và AMOS 20 được sử dụng để phân tích dữ liệu (tr. 104).
- EFA (Exploratory Factor Analysis): Sử dụng phương pháp trích PAF với phép quay promax, với tiêu chí eigenvalue tối thiểu bằng 1 và tổng phương sai trích đạt 65.5% (tr. 128). Kiểm định KMO = 0.884 (rất tốt) và Bartlett có ý nghĩa thống kê (Sig. = 0.000) (tr. 128).
- CFA (Confirmatory Factor Analysis): Sử dụng để khẳng định thang đo của 9 nhân tố, đánh giá tính đơn hướng, giá trị hội tụ và giá trị phân biệt. Mô hình tới hạn (CFA của tất cả các khái niệm) cho thấy sự phù hợp với dữ liệu thị trường: Chi-square/df = 2.19; GFI = 0.90; TLI = 0.94; CFI = 0.95; RMSEA = 0.047 (tr. 142-143).
- SEM (Structural Equation Model): Là phương pháp chính để kiểm định mô hình lý thuyết và các giả thuyết, đặc biệt là CB-SEM (Covariance-Based SEM), được chọn vì phù hợp với nghiên cứu khẳng định lý thuyết, khả năng ước lượng biến tiềm ẩn và đánh giá độ phù hợp tổng thể (tr. 105). Mô hình SEM điều chỉnh sau khi loại biến cũng cho kết quả phù hợp: Chi-square/df = 2.66 < 3; GFI = 0.92; TLI = 0.95; CFI = 0.96; RMSEA = 0.055 (tr. 150-151).
- Kiểm định Bootstrap: Với N = 1000 mẫu lặp lại, đã được sử dụng để khẳng định độ tin cậy của các ước lượng trong mô hình SEM, cho thấy độ chệch không lớn và không có ý nghĩa thống kê, đảm bảo tính tin cậy của kết quả (tr. 152).
- Phân tích cấu trúc đa nhóm (Multi-group analysis): Sử dụng để kiểm định sự khác biệt về ý định sử dụng dịch vụ lưu trú theo các đặc điểm mẫu (giới tính, độ tuổi, thu nhập, loại khách sạn, quốc tịch) (tr. 153-164), cung cấp những hiểu biết sâu sắc và hàm ý quản trị chi tiết.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã khám phá những phát hiện đột phá về ý định sử dụng dịch vụ lưu trú của khách hàng tại Kiên Giang, được hỗ trợ bởi bằng chứng định lượng vững chắc:
- Sáu nhân tố ảnh hưởng có ý nghĩa: Kết quả SEM chỉ ra sáu nhân tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng dịch vụ lưu trú (tr. 151), bác bỏ ba giả thuyết H2 (Sự thuận tiện), H4 (Ưu đãi) và H7 (Thói quen) không có ảnh hưởng thống kê (tr. 148-149).
- Lợi ích cảm nhận là yếu tố then chốt: Lợi ích cảm nhận (LI) là nhân tố ảnh hưởng mạnh mẽ nhất đến ý định sử dụng dịch vụ lưu trú với hệ số ước lượng 0,427 và độ tin cậy 99% (P-value = 0,000) (tr. 151). Điều này khẳng định rằng khách hàng đề cao những giá trị thực tế và cụ thể mà dịch vụ lưu trú mang lại. Phát hiện này "hoàn toàn phù hợp với những nghiên cứu trước đây (Gupta và Dogra, 2017; Vankatesh và cộng sự, 2012; Vankatesh và cộng sự, 2003; Đoàn Thị Thu Trang, 2020)" (tr. 167).
- Tính đổi mới là động lực quan trọng: Tính đổi mới của khách hàng (INNO) là nhân tố ảnh hưởng mạnh thứ hai với hệ số ước lượng 0,360 và độ tin cậy 99% (P-value = 0,000) (tr. 151), đặc biệt quan trọng đối với nhóm khách sạn cao cấp. Phát hiện này là một sự bổ sung mới so với UTAUT2 gốc của Venkatesh và cộng sự (2012) và tương đồng với các nghiên cứu của Slade và cộng sự (2015), T. Escobar-Rodriguez và E. Carvajal-Trujillo (2014) về tác động của tính đổi mới.
- Ảnh hưởng nghịch chiều của truyền miệng tiêu cực: Truyền miệng tiêu cực qua mạng (EWOM) có ảnh hưởng nghịch chiều và có ý nghĩa thống kê đến ý định sử dụng dịch vụ lưu trú (hệ số ước lượng -0,093, độ tin cậy 95%, P-value = 0,011) (tr. 151). Đây là một phát hiện quan trọng, nhấn mạnh tác động tiêu cực của các đánh giá trực tuyến không tốt, tương tự như các nghiên cứu của Qiang Ye và cộng sự (2009) và Robert ZinKo và cộng sự (2021).
- Kết quả phản trực giác và giải thích lý thuyết: Các yếu tố như Sự thuận tiện, Ưu đãi và Thói quen không có ý nghĩa thống kê trong việc ảnh hưởng trực tiếp đến ý định sử dụng dịch vụ lưu trú tại Kiên Giang (tr. 148-149). Điều này có thể được giải thích do đặc thù thị trường Phú Quốc là đảo, yếu tố thuận tiện không phải mối quan tâm hàng đầu, và khách hàng phân khúc cao cấp ít bị ảnh hưởng bởi ưu đãi. Đối với thói quen, "sự ảnh hưởng của thói quen đến ý định hành vi vẫn chưa được chứng minh thật sự rõ ràng" (tr. 150), đặc biệt đối với những người chưa có kinh nghiệm sử dụng trước đó (Slade và cộng sự, 2015).
- Hiện tượng mới từ dữ liệu: Nghiên cứu đã "khám phá được mối quan hệ giữa các nhân tố với Ý định sử dụng của khách hàng có sự khác biệt giữa nhóm khách sạn phổ thông (từ 1 đến 3 sao) và nhóm khách sạn cao cấp (từ 4 đến 5 sao) trường hợp nghiên cứu tại Kiên Giang" (tr. 9). Cụ thể, Tính đổi mới ảnh hưởng mạnh hơn đến ý định sử dụng khách sạn 4-5 sao (trọng số 0,433) so với 1-3 sao (trọng số 0,228), trong khi Lợi ích cảm nhận lại ảnh hưởng mạnh hơn đến khách sạn 1-3 sao (trọng số 0,536) so với 4-5 sao (trọng số 0,304) (tr. 161).
Implications đa chiều
- Tiến bộ lý thuyết: Luận án mở rộng UTAUT2 (Venkatesh và cộng sự, 2012) bằng cách bổ sung hai nhân tố mới (EWOM và INNO) và cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tính phù hợp của mô hình mở rộng này trong bối cảnh dịch vụ lưu trú, đóng góp vào "lý thuyết hành vi trước khi sử dụng dịch vụ" (tr. 8) nói chung.
- Đổi mới phương pháp luận: Việc áp dụng CB-SEM (tr. 105) và phân tích cấu trúc đa nhóm (tr. 153) để kiểm định các mối quan hệ phức tạp và khám phá sự khác biệt giữa các nhóm khách hàng là một đổi mới phương pháp luận, có thể được áp dụng trong các nghiên cứu hành vi người tiêu dùng ở các lĩnh vực dịch vụ khác.
- Ứng dụng thực tiễn: Nghiên cứu cung cấp các khuyến nghị cụ thể cho các doanh nghiệp khách sạn tại Kiên Giang. Ví dụ, để tăng lợi ích cảm nhận, cần "nâng cao chất lượng dịch vụ lưu trú của mình. Bằng những biện pháp như thường xuyên bảo trì, đầu tư, nâng cấp cơ sở vật chất... bồi dưỡng, đào tạo, nâng cao chất lượng nhân lực" (tr. 174). Đối với Tính đổi mới, cần "thường xuyên thay đổi, cải thiện và làm mới dịch vụ của mình để phù hợp hơn với phân khúc khách hàng cao cấp" (tr. 176).
- Khuyến nghị chính sách: Đối với các nhà hoạch định chính sách du lịch tại Kiên Giang, luận án đề xuất "tăng cường công tác kiểm soát, quản lý những lợi ích mà sơ sở lưu trú cung cấp cho khách hàng" (tr. 174), "kiểm soát giá bán của những cơ sở lưu trú, những đại lý bán phòng khách sạn" (tr. 181), và "xây dựng kênh truyền miệng qua mạng hỗ trợ cho các doanh nghiệp khách sạn tại địa phương; song song đó là công việc kiểm tra và kiểm soát những thông tin tiêu cực, không đúng sự thật" (tr. 179-180).
- Điều kiện khái quát hóa: Các kết quả có tính khái quát hóa cho các thị trường du lịch mới nổi khác có đặc điểm tương tự về loại hình dịch vụ (du lịch nghỉ dưỡng, biển đảo) và tác động của công nghệ 4.0. Tuy nhiên, cần lưu ý các điều kiện ranh giới về đặc điểm khách hàng (giới tính, độ tuổi, loại khách sạn) khi áp dụng, vì các mối quan hệ có thể khác biệt giữa các nhóm.
Limitations và Future Research
Mặc dù luận án đã đạt được những đóng góp quan trọng, nghiên cứu cũng thừa nhận những hạn chế cụ thể để định hướng cho các hướng nghiên cứu tiếp theo.
- Hạn chế về phương pháp chọn mẫu: "nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện nên có thể dẫn đến độ tin cậy không cao như phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng, do đó kết quả trong phân tích đa nhóm không đạt được nhiều kỳ vọng như mong muốn" (tr. 183). Việc không có danh sách khung mẫu cho toàn bộ khách hàng đặt dịch vụ lưu trú tại Kiên Giang là lý do chính cho lựa chọn này (tr. 100).
- Giới hạn về ngữ cảnh nghiên cứu: "mô hình nghiên cứu mới chỉ được kiểm định đối với khách hàng khi đến lưu trú tại Kiên Giang, do đó có thể có một số khác biệt khi khách hàng lưu trú tại những địa phương khác" (tr. 183). Tính đặc thù của Kiên Giang (đặc biệt là Phú Quốc với du lịch biển đảo và phân khúc cao cấp) có thể làm hạn chế khả năng khái quát hóa trực tiếp cho các vùng miền khác.
- Hạn chế trong các mối quan hệ cụ thể: "kết quả nghiên cứu này cho thấy mối quan hệ giữa Sự thuận tiện, Sự ưu đãi và Thói quen với ý định sử dụng dịch vụ lưu trú của khách hàng đối với các doanh nghiệp khách sạn tại Kiên Giang chưa thật sự rõ ràng. Với tổng thể mẫu nghiên cứu, ba mối quan hệ này không có ý nghĩa thống kê" (tr. 183).
Chương trình nghiên cứu trong tương lai:
- Mở rộng phạm vi địa lý và lấy mẫu: "tiếp tục kiểm định mô hình nghiên cứu theo phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng và với những khách hàng đến lưu trú tại những địa phương phát triển du lịch khác để tăng tính tổng quát hóa của mô hình nghiên cứu" (tr. 183). Điều này sẽ giúp xác nhận tính vững chắc của mô hình trong các bối cảnh khác nhau.
- Kiểm chứng lại các mối quan hệ không có ý nghĩa: Cần có "những nghiên cứu tiếp theo để khẳng định những mối quan hệ này" (tr. 184) (Sự thuận tiện, Sự ưu đãi, Thói quen), có thể bằng cách thay đổi thang đo hoặc xem xét các biến điều tiết khác ảnh hưởng đến chúng.
- Cải thiện phương pháp luận: Đề xuất "áp dụng trí tuệ nhân tạo vào việc kiểm soát những đánh giá tiêu cực qua mạng xã hội không đúng sự thật trên trang web khách sạn và trên những trang web thương mại điện tử đặt phòng khách sạn" (tr. 179).
- Đề xuất mở rộng lý thuyết: Mở rộng mô hình bằng cách khám phá các biến trung gian hoặc biến điều tiết bổ sung có thể làm rõ hơn các mối quan hệ, ví dụ như vai trò của các đặc điểm cá nhân khác hoặc yếu tố văn hóa địa phương.
- Nghiên cứu về hậu quả hành vi: Mặc dù luận án tập trung vào ý định, một hướng nghiên cứu tiếp theo có thể là tìm hiểu mối quan hệ giữa ý định và hành vi sử dụng thực tế, cũng như sự hài lòng sau khi sử dụng để có cái nhìn toàn diện hơn về chu trình hành vi khách hàng.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án này được kỳ vọng sẽ tạo ra tác động sâu rộng ở nhiều cấp độ, từ học thuật đến thực tiễn, cả trong nước và quốc tế.
- Tác động học thuật: Nghiên cứu góp phần "bổ sung vào lĩnh vực nghiên cứu về hành vi khách hàng, mà cụ thể là hành vi ý định sử dụng dịch vụ lưu trú của khách hàng tại Kiên Giang; việc áp dụng mô hình UTAUT2 là chính để kiểm định ý định hành vi khách hàng cá nhân trong lĩnh vực lưu trú có tính mới và mang lại một số tín hiệu tích cực trong nghiên cứu" (tr. 46). Luận án này có tiềm năng được trích dẫn rộng rãi bởi các nhà nghiên cứu về hành vi người tiêu dùng, quản trị khách sạn và ứng dụng công nghệ trong du lịch, đặc biệt là ở các thị trường mới nổi. Các đóng góp về mô hình mở rộng và phát hiện đa nhóm sẽ là tài liệu tham khảo quý giá cho các luận án tiến sĩ và nghiên cứu sau này.
- Chuyển đổi ngành công nghiệp: Nghiên cứu cung cấp các khuyến nghị cụ thể giúp các doanh nghiệp khách sạn tại Kiên Giang "nâng cao khả năng tiếp thị, đáp ứng đúng nhu cầu khách hàng và thu hút được khách hàng" (tr. 4). Các ngành cụ thể được hưởng lợi là du lịch, khách sạn và công nghệ (về phát triển nền tảng quản lý đánh giá trực tuyến). Bằng việc định lượng mức độ ảnh hưởng của các yếu tố (ví dụ, LI tăng 1 đơn vị, ý định sử dụng tăng 0,427 đơn vị, tr. 173), luận án cung cấp cơ sở cho việc phân bổ nguồn lực hiệu quả hơn trong các chiến lược tiếp thị và phát triển dịch vụ.
- Ảnh hưởng chính sách: Luận án đưa ra các "hàm ý quản trị cho những đơn vị quản lý du lịch và các doanh nghiệp khách sạn trên địa bàn tỉnh Kiên Giang" (tr. 9), cung cấp bằng chứng cho việc xây dựng chính sách hỗ trợ phát triển du lịch bền vững và quản lý chất lượng dịch vụ. Các cấp chính quyền địa phương có thể sử dụng kết quả này để định hướng chiến lược quảng bá, kiểm soát chất lượng dịch vụ và giá cả, và xây dựng các chương trình kích cầu du lịch phù hợp.
- Lợi ích xã hội: Thông qua việc nâng cao chất lượng dịch vụ lưu trú và khả năng thu hút khách hàng, nghiên cứu gián tiếp đóng góp vào sự phát triển kinh tế địa phương, tạo việc làm và tăng cường hình ảnh du lịch của Kiên Giang. Các đề xuất về quản lý truyền miệng tiêu cực cũng giúp tạo môi trường thông tin minh bạch hơn cho người tiêu dùng.
- Tính liên quan quốc tế: Với việc so sánh và mở rộng các lý thuyết quốc tế (UTAUT2, DIT) và các nghiên cứu từ Ấn Độ, Malaysia, Đài Loan, Vương quốc Anh, luận án thể hiện sự nhận thức về bối cảnh toàn cầu. Các kết quả về ý định sử dụng dịch vụ lưu trú và tác động của các yếu tố công nghệ, đặc biệt là EWOM, có ý nghĩa đối với các thị trường du lịch đang phát triển ở khu vực Đông Nam Á và các quốc gia có đặc điểm kinh tế - xã hội tương đồng.
Đối tượng hưởng lợi
Luận án này mang lại lợi ích thiết thực cho nhiều đối tượng khác nhau:
- Các nghiên cứu sinh Tiến sĩ (Doctoral researchers): Cung cấp một mô hình nghiên cứu lý thuyết được kiểm định chặt chẽ, mở rộng từ các khung lý thuyết quốc tế như UTAUT2 và DIT. Đặc biệt, luận án chỉ ra các khoảng trống nghiên cứu cụ thể về ý định hành vi trước khi sử dụng dịch vụ lưu trú và ứng dụng các lý thuyết tiên tiến trong bối cảnh Việt Nam, mở ra nhiều hướng nghiên cứu tiếp theo (tr. 3, 43, 183-184).
- Các học giả cấp cao (Senior academics): Luận án đóng góp vào các tiến bộ lý thuyết bằng việc tích hợp và mở rộng UTAUT2, DIT với các nhân tố mới (EWOM, INNO), cùng với những phát hiện từ phân tích đa nhóm về sự khác biệt giữa các phân khúc khách hàng (tr. 9). Điều này làm phong phú thêm cơ sở lý thuyết về hành vi người tiêu dùng trong ngành dịch vụ và cung cấp dữ liệu thực nghiệm mới từ một thị trường đang phát triển.
- Bộ phận R&D ngành (Industry R&D): Các doanh nghiệp khách sạn và các công ty phát triển ứng dụng du lịch trực tuyến có thể sử dụng các "hàm ý quản trị nhằm tăng cường khả năng tiếp thị, đáp ứng đúng nhu cầu khách hàng và thu hút được khách hàng" (tr. 4). Cụ thể, nghiên cứu định lượng mức độ ảnh hưởng của Lợi ích cảm nhận (hệ số 0,427), Tính đổi mới (hệ số 0,360) và tác động nghịch chiều của Truyền miệng tiêu cực qua mạng (hệ số -0,093) (tr. 151), giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định chiến lược về phát triển sản phẩm, dịch vụ và quản lý danh tiếng trực tuyến.
- Các nhà hoạch định chính sách (Policy makers): Luận án cung cấp các khuyến nghị dựa trên bằng chứng cho chính quyền địa phương và các cơ quan quản lý du lịch tại Kiên Giang. Các đề xuất về việc "tăng cường công tác kiểm soát, quản lý những lợi ích mà sơ sở lưu trú cung cấp cho khách hàng" (tr. 174) và "kiểm soát giá bán của những cơ sở lưu trú" (tr. 181) là những chỉ dẫn cụ thể để xây dựng chính sách hiệu quả, đảm bảo sự phát triển bền vững của ngành du lịch địa phương.
- Lợi ích định lượng: Nghiên cứu đã khảo sát 548 mẫu hợp lệ (tr. 117), xác định chín biến tiềm ẩn "giải thích được 73% tổng biến thiên ý định sử dụng dịch vụ lưu trú của khách hàng đối với các doanh nghiệp khách sạn Kiên Giang" (tr. 165). Điều này cung cấp một cơ sở định lượng vững chắc cho việc đánh giá và dự báo hành vi khách hàng.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất: Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng Lý thuyết hợp nhất về chấp nhận và sử dụng công nghệ (UTAUT2) của Venkatesh và cộng sự (2012) bằng cách tích hợp thêm hai nhân tố mới: Truyền miệng tiêu cực qua mạng (EWOM) và Tính đổi mới của khách hàng (INNO), áp dụng cụ thể vào bối cảnh ý định sử dụng dịch vụ lưu trú. Mô hình mở rộng này không chỉ khẳng định tầm quan trọng của các yếu tố cốt lõi trong UTAUT2 (ví dụ: Lợi ích cảm nhận, Động cơ hưởng thụ) mà còn chỉ ra tác động đáng kể của các yếu tố bối cảnh và cá nhân trong kỷ nguyên số. Cụ thể, Tính đổi mới của khách hàng có hệ số ước lượng 0,360 (P-value = 0,000) và Truyền miệng tiêu cực qua mạng có hệ số ước lượng -0,093 (P-value = 0,011), đều có ý nghĩa thống kê (tr. 151). Điều này làm phong phú UTAUT2 bằng cách chỉ ra rằng các yếu tố truyền thông xã hội và đặc điểm cá nhân của khách hàng là những động lực quan trọng cần được xem xét trong mô hình chấp nhận công nghệ và dịch vụ.
-
Đổi mới phương pháp luận: Sự đổi mới về phương pháp luận của luận án nằm ở việc kết hợp một cách hệ thống nghiên cứu hỗn hợp (Mixed Methods) với các kỹ thuật phân tích định lượng tiên tiến, đặc biệt là Mô hình cấu trúc tuyến tính dựa trên hiệp phương sai (CB-SEM) và phân tích cấu trúc đa nhóm (Multi-group analysis).
- So sánh với các nghiên cứu trước: Nhiều nghiên cứu trong nước về ý định hành vi khách hàng thường "sử dụng mô hình hồi quy tương quan bội nhằm đánh giá các nhân tố ảnh hưởng đến hành vi ý định, nên chưa thể đánh giá toàn diện những mối liên hệ của các nhân tố đến ý định" (tr. 44). Luận án của Nguyễn Hồng Giang vượt qua hạn chế này bằng cách áp dụng CB-SEM với phần mềm AMOS 20, cho phép kiểm định đồng thời các mối quan hệ phức tạp giữa các biến tiềm ẩn và đánh giá độ phù hợp tổng thể của mô hình (tr. 104-105).
- Ưu điểm cụ thể:
- CFA và SEM: Đánh giá giá trị hội tụ và giá trị phân biệt của thang đo một cách nghiêm ngặt hơn (tr. 131), và kiểm định mô hình lý thuyết với các chỉ số phù hợp như Chi-square/df = 2.66, GFI = 0.92, TLI = 0.95, CFI = 0.96, RMSEA = 0.055 (tr. 150-151), cho thấy mô hình phù hợp tốt với dữ liệu.
- Kiểm định Bootstrap: Với 1000 mẫu lặp lại, đảm bảo tính tin cậy của các ước lượng trong mô hình (tr. 152), một kỹ thuật không thường xuyên được sử dụng trong các nghiên cứu tương tự trong nước.
- Phân tích đa nhóm: Đã "kiểm định sự khác biệt về ý định sử dụng dịch vụ lưu trú của khách hàng đối với các doanh nghiệp khách sạn ở Kiên Giang theo đặc điểm của mẫu" (tr. 7), khám phá những khác biệt có ý nghĩa theo giới tính, độ tuổi, và loại khách sạn (tr. 153-162), cung cấp hiểu biết sâu sắc hơn so với các nghiên cứu chỉ tập trung vào tổng thể mẫu.
-
Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất: Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là sự không có ý nghĩa thống kê của ba nhân tố "Sự thuận tiện", "Ưu đãi" và "Thói quen" trong việc ảnh hưởng trực tiếp đến ý định sử dụng dịch vụ lưu trú của khách hàng tại Kiên Giang (tr. 148-149). Điều này phản trực giác vì các lý thuyết nền tảng như UTAUT2 (Venkatesh và cộng sự, 2012) thường khẳng định ảnh hưởng của các yếu tố này, và nhiều nghiên cứu khác cũng đã chứng minh điều đó.
- Dữ liệu hỗ trợ: Luận án đã bác bỏ các giả thuyết H2, H4 và H7 với P-value lớn hơn 0,05 (tr. 148).
- Giải thích lý thuyết/bối cảnh:
- Sự thuận tiện (tương ứng với kỳ vọng nỗ lực): "việc bác bỏ giả thuyết này phù hợp với kết quả theo một số nghiên cứu trước đây, Davis và cộng sự (1989) đã chứng minh tính dễ sử dụng không ảnh hưởng trực tiếp đến ý định hành vi của khách hàng mà ảnh hưởng gián tiếp thông qua tính hữu dụng cảm nhận" (tr. 148). Thêm vào đó, do Phú Quốc là thành phố đảo, yếu tố vị trí thuận tiện không phải là mối quan tâm hàng đầu của du khách.
- Ưu đãi (tương ứng với điều kiện thuận tiện): "dịch vụ lưu trú tại Kiên Giang đã và đang định hướng phát triển những dịch vụ cao cấp, dành cho phân khúc khách hàng nghỉ dưỡng, đối tượng khách hàng này thường có thu nhập cao và ổn định, vì vậy họ tập trung nhiều vào những lợi ích của dịch vụ lưu trú mang lại mà thường bỏ qua yếu tố ưu đãi" (tr. 149).
- Thói quen: "sự ảnh hưởng của thói quen đến ý định hành vi vẫn chưa được chứng minh thật sự rõ ràng" (tr. 150), đặc biệt đối với những người chưa có kinh nghiệm sử dụng trước đó (Slade và cộng sự, 2015). Hành vi mua theo thói quen ít chịu ảnh hưởng của các yếu tố khác (Kotler và Armstrong, 2012, 278).
-
Giao thức tái tạo được cung cấp?: Luận án có cung cấp giao thức tái tạo (replication protocol) ở mức độ chi tiết cao, đặc biệt trong Chương 3 "Thiết kế nghiên cứu".
- Quy trình nghiên cứu: Trình bày rõ ràng trình tự thực hiện nghiên cứu từ lược khảo đến đề xuất giải pháp (tr. 89-91).
- Phương pháp định tính: Mô tả chi tiết phương pháp chọn mẫu lý thuyết (phỏng vấn 18 chuyên gia đến điểm bão hòa), thời gian phỏng vấn (70 phút/cuộc), dàn bài thảo luận (Phụ lục 1A) và cách xây dựng thang đo nháp (tr. 92-95).
- Phương pháp định lượng: Trình bày cụ thể cách xây dựng phiếu khảo sát (2 phần, 34 câu hỏi Likert 5 cấp độ), quy trình thu thập dữ liệu (khảo sát sơ bộ 170 quan sát, chính thức 548 quan sát) và chiến lược lấy mẫu thuận tiện có điều kiện (tr. 98-101).
- Thủ tục phân tích dữ liệu: Chi tiết về việc sử dụng phần mềm (SPSS 20, AMOS 20), các công cụ phân tích (Cronbach’s Alpha, EFA, CFA, SEM, Bootstrap, phân tích đa nhóm) và các tiêu chí đánh giá (KMO, Bartlett, Eigenvalue, CMIN/df, GFI, TLI, CFI, RMSEA, trọng số tải nhân tố, p-value) (tr. 104-112). Nhờ những chi tiết này, một nhà nghiên cứu khác có thể tái tạo nghiên cứu trong một bối cảnh tương tự để kiểm chứng các phát hiện.
-
Chương trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo?: Luận án không phác thảo một chương trình nghiên cứu 10 năm một cách tường minh. Tuy nhiên, trong phần "Hạn chế của nghiên cứu và hướng nghiên cứu tiếp theo" (tr. 183-184), luận án đã đề xuất các hướng nghiên cứu cụ thể trong tương lai có thể đóng vai trò là nền tảng cho một chương trình nghiên cứu dài hạn, bao gồm:
- Kiểm định mô hình nghiên cứu ở các địa phương du lịch khác và với phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng để tăng tính tổng quát hóa.
- Tiếp tục nghiên cứu để làm rõ mối quan hệ của các nhân tố như Sự thuận tiện, Sự ưu đãi, Thói quen với ý định sử dụng dịch vụ lưu trú.
- Cải thiện phương pháp luận bằng cách áp dụng trí tuệ nhân tạo trong việc kiểm soát đánh giá trực tuyến tiêu cực.
- Mở rộng mô hình bằng cách khám phá các biến trung gian hoặc điều tiết khác.
- Nghiên cứu về mối quan hệ giữa ý định và hành vi sử dụng thực tế, cũng như sự hài lòng sau khi sử dụng. Những đề xuất này, dù không được đóng khung trong 10 năm, nhưng tạo ra một lộ trình nghiên cứu rõ ràng và tiềm năng cho sự phát triển trong tương lai của lĩnh vực này.
Kết luận
Luận án Tiến sĩ này là một công trình nghiên cứu sâu rộng và có ý nghĩa, không chỉ hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về hành vi người tiêu dùng mà còn đưa ra những phát hiện thực nghiệm quan trọng, đặc biệt trong bối cảnh dịch vụ lưu trú tại một thị trường du lịch mới nổi như Kiên Giang.
- Đóng góp mô hình lý thuyết mở rộng: Nghiên cứu đã thành công trong việc tích hợp UTAUT2 (Venkatesh và cộng sự, 2012) với hai nhân tố mới là Truyền miệng tiêu cực qua mạng và Tính đổi mới của khách hàng, tạo ra một khung lý thuyết 9 nhân tố toàn diện với 31 biến quan sát để giải thích ý định sử dụng dịch vụ lưu trú (tr. 8, 45).
- Khẳng định hành vi tiền tiêu dùng: Luận án lấp đầy khoảng trống quan trọng trong nghiên cứu bằng cách tập trung vào "hành vi trước khi sử dụng dịch vụ" (tr. 3), cung cấp bằng chứng thực nghiệm về các yếu tố hình thành ý định của khách hàng trước khi họ thực sự trải nghiệm dịch vụ.
- Xác định sáu nhân tố ảnh hưởng then chốt: Kết quả định lượng chỉ ra sáu nhân tố có ý nghĩa thống kê ảnh hưởng đến ý định sử dụng dịch vụ lưu trú. Trong đó, Lợi ích cảm nhận, Tính đổi mới và Động cơ hưởng thụ có ảnh hưởng tích cực mạnh mẽ (độ tin cậy 99%), Giá trị cảm nhận và Tác động xã hội cũng có ảnh hưởng tích cực (độ tin cậy lần lượt 95% và 90%), và đặc biệt, Truyền miệng tiêu cực qua mạng có ảnh hưởng nghịch chiều (độ tin cậy 95%) (tr. 166). Chín biến tiềm ẩn đã "giải thích được 73% tổng biến thiên ý định sử dụng dịch vụ lưu trú" (tr. 165).
- Phát hiện đa nhóm khách hàng: Nghiên cứu đã khám phá sự khác biệt có ý nghĩa trong các mối quan hệ khi phân tích đa nhóm theo đặc điểm nhân khẩu học (giới tính, độ tuổi) và loại khách sạn (1-3 sao so với 4-5 sao) (tr. 153-162), cung cấp những hiểu biết sâu sắc cho các chiến lược tiếp thị mục tiêu.
- Hàm ý quản trị và chính sách: Từ những phát hiện trên, luận án đã đề xuất các hàm ý quản trị chi tiết cho các doanh nghiệp khách sạn (ví dụ: nâng cao chất lượng dịch vụ để tăng lợi ích cảm nhận, liên tục đổi mới dịch vụ để thu hút khách hàng có tính đổi mới) và chính quyền địa phương (ví dụ: tăng cường kiểm soát giá cả và quản lý thông tin truyền miệng tiêu cực trên mạng) (tr. 173-183).
Luận án này góp phần vào sự tiến bộ của paradigm nghiên cứu hành vi người tiêu dùng trong ngành dịch vụ bằng cách cung cấp một mô hình tổng hợp, tích hợp các lý thuyết hiện có với các yếu tố mới, và kiểm chứng chúng một cách nghiêm ngặt trong một bối cảnh cụ thể. Nó mở ra ít nhất ba luồng nghiên cứu mới: (1) Khám phá sâu hơn về các yếu tố bối cảnh và cá nhân ảnh hưởng đến hành vi tiền tiêu dùng trong các thị trường dịch vụ đa dạng; (2) Nghiên cứu về tác động của truyền miệng tiêu cực trực tuyến và cách các doanh nghiệp có thể quản lý chúng hiệu quả hơn; và (3) Phát triển các chiến lược đổi mới dịch vụ phù hợp với các phân khúc khách hàng khác nhau dựa trên mức độ "tính đổi mới" của họ.
Với việc so sánh các phát hiện với các nghiên cứu quốc tế từ Mehak Rehman (2022) ở hệ thống cửa hàng Brick-Mortar, Hany E. Mohamed và Fatma Mohammed Abdelaal (2021) về ứng dụng du lịch trực tuyến, và Anil Gupta và Nikita Dogra (2017) về ứng dụng bản đồ ở Ấn Độ, luận án khẳng định tính liên quan toàn cầu của mô hình và các phát hiện của mình, đồng thời làm nổi bật tính đặc thù của thị trường Việt Nam. Di sản của nghiên cứu này có thể được đo lường bằng việc cung cấp cơ sở cho các ấn phẩm học thuật tiếp theo (ước tính tiềm năng trích dẫn cao), chuyển đổi cách các khách sạn ở Kiên Giang (và các khu vực tương tự) tiếp cận tiếp thị và quản lý dịch vụ của họ, và ảnh hưởng đến việc xây dựng chính sách du lịch bền vững.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC DUY TÂN NGUYỄN HỒNG GIANG NGHIÊN CỨU CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN Ý ĐỊNH SỬ DỤNG DỊCH VỤ LƯU TRÚ CỦA KHÁCH HÀNG ĐỐI VỚI CÁC DOANH NGHIỆP KHÁCH SẠN TỈNH KIÊN GIANG LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN TRỊ KINH DOANH ĐÀ NẴNG, NĂM 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC DUY TÂN NGUYỄN HỒNG GIANG NGHIÊN CỨU CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN Ý ĐỊNH SỬ DỤNG DỊCH VỤ LƯU TRÚ CỦA KHÁCH HÀNG ĐỐI VỚI CÁC DOANH NGHIỆP KHÁCH SẠN TỈNH KIÊN GIANG Chuyên ngành: Quản trị kinh doanh Mã số: 9340101 LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN TRỊ KINH DOANH Người hướng dẫn khoa học: 1.TS ĐOÀN HỒNG LÊ ĐÀ NẴNG, NĂM 2023 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu và kết quả nghiên cứu trong luận án này là trung thực và không trùng lặp với các đề tài khác. Tác giả luận án Nguyễn Hồng Giang ii MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài.
Mục tiêu nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. Những đóng góp mới của luận án. Kết cấu của luận án. TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU.
NHỮNG NGHIÊN CỨU TRONG VÀ NGOÀI NƯỚC. Những nghiên cứu ngoài nước. Những nghiên cứu trong nước. KHOẢNG TRỐNG TRONG NGHIÊN CỨU.
NHỮNG ĐIỂM MỚI TRONG LUẬN ÁN. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ Ý ĐỊNH SỬ DỤNG DỊCH VỤ CỦA KHÁCH HÀNG. NHỮNG KHÁI NIỆM CƠ BẢN. Khái niệm dịch vụ.
Khái niệm khách sạn. Khái niệm dịch vụ lưu trú. Khái niệm doanh nghiệp khách sạn. Người tiêu dùng.
Nhu cầu, mong muốn và yêu cầu của người tiêu dùng. Hành vi người tiêu dùng. MÔ HÌNH LÝ THUYẾT VỀ HÀNH VI NGƯỜI TIÊU DÙNG. Những mô hình khái niệm.
Mô hình kích thích – phản ứng của người tiêu dùng. Mô hình hành vi mua cổ điển. CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN HÀNH VI NGƯỜI TIÊU DÙNG. Sự ảnh hưởng của nhân tố văn hóa.
Sự ảnh hưởng của nhân tố xã hội. Sự ảnh hưởng của nhân tố cá nhân. Sự ảnh hưởng của nhân tố tâm lý. LÝ THUYẾT VỀ Ý ĐỊNH HÀNH VI MUA.
Lý thuyết hành động hợp lý (TRA) và Lý thuyết hành vi dự định (TPB). Lý thuyết khuếch tán sự đổi mới (DIT). Lý thuyết hợp nhất về chấp nhận và sử dụng công nghệ (UTAUT). PHÁT TRIỂN MÔ HÌNH VÀ CÁC GIẢ THUYẾT NGHIÊN CỨU.
THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU. QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Nghiên cứu định tính để xây dựng thang đo.
Nghiên cứu định lượng. THỦ TỤC VÀ PHƯƠNG PHÁP PHÂN TÍCH DỮ LIỆU. Phân tích độ tin cậy Cronbach’s alpha. Phân tích nhân tố khám phá.
Phân tích nhân tố khẳng định và mô hình cấu trúc tuyến tính. ĐẶC ĐIỂM TỔNG THỂ VÀ MẪU NGHIÊN CỨU. Đặc điểm tổng thể. Mô tả mẫu nghiên cứu.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN Ý ĐỊNH SỬ DỤNG DỊCH VỤ LƯU TRÚ CỦA KHÁCH HÀNG ĐỐI VỚI KHÁCH SẠN TỈNH KIÊN GIANG. PHÂN TÍCH NHÂN TỐ KHÁM PHÁ. PHÂN TÍCH NHÂN TỐ KHẲNG ĐỊNH CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG. Đánh giá giá trị trung bình của thang đo.
Kiểm định hệ số tương quan. Kết quả phân tích nhân tố khẳng định. KẾT QUẢ ĐO LƯỜNG. Kết quả mô hình tới hạn.
Kết quả mô hình nghiên cứu chính. Kiểm định ước lượng mô hình nghiên cứu bằng Bootstrap. KIỂM ĐỊNH SỰ KHÁC BIỆT THEO ĐẶC ĐIỂM CỦA MẪU. Phân tích cấu trúc đa nhóm giới tính.
Phân tích cấu trúc đa nhóm độ tuổi. Phân tích cấu trúc đa nhóm thu nhập. Phân tích cấu trúc đa nhóm loại khách sạn. Phân tích cấu trúc đa nhóm quốc tịch khách hàng.
KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ. CÁC KẾT LUẬN RÚT RA TỪ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. HÀM Ý QUẢN TRỊ. HẠN CHẾ CỦA NGHIÊN CỨU VÀ HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO.
185 DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC v DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Ký hiệu Diễn giải EFA : Phân tích nhân tố khám phá (Exploratory Factors Analysis) CFA : Phân tích nhân tố khẳng định (Confirmatory Factors Analysis) SEM : Mô hình cấu trúc tuyến tính (Structural Equation Model) TRA : Lý thuyết hành động hợp lý (Theory or Reasoned Action) TPB : Lý thuyết hành vi dự định (Theory of Planned Behavior) TAM : Mô hình chấp nhận công nghệ (Technology Acceptance Model) TAM 2: Mô hình chấp nhận công nghệ II (Technology Acceptance Model II) UTAUT: Lý thuyết hợp nhất về chấp nhận và sử dụng công nghệ (Unified Theory of Acceptance and Use of Technology) DIT : Lý thuyết khuếch tán sự đổi mới (Innovation Diffusion Theory) YDINH: Ý định sử dụng dịch vụ khách sạn GTRI : Giá trị cảm nhận TT : Sự Thuận tiện UD : Sự Ưu đãi LI : Lợi ích cảm nhận DCHT: Động cơ hưởng thụ TQ : Thói quen TDXH: Tác động xã hội EWOM: Truyền miệng tiêu cực qua mạng INNO : Tính đổi mới vi DANH MỤC BẢNG BIỂU Số hiệu Tên bảng Trang bảng 1.1 Bảng tổng hợp một số nghiên cứu ngoài nước 28 1.2 Bảng tổng hợp một số nghiên cứu trong nước 41 2.1 Qui định dịch vụ buồng theo hạng khách sạn của tiêu chuẩn quốc gia 51 2.2 Những nguồn tìm kiếm thông tin 62 2.3 Lý thuyết ý định hành vi cá nhân 71 2.4 Mức độ tương đồng của các nhân tố trong những mô hình 82 3.1 Trình tự thực hiện nghiên cứu 89 3.2 Danh sách phỏng vấn 18 chuyên gia 92 3.3 Thang đo nháp trong nghiên cứu 95 Cronbach Alpha các thành phần ý định sử dụng dịch vụ lưu trú trong 102 3.4 nghiên cứu sơ bộ 3.5 Cronbach Alpha thang đo ý định sử dụng dịch vụ lưu trú 104 3.6 So sánh cơ sở lưu trú và số phòng lưu trú từ 1-5 sao 113 3.7 Số lượt khách lưu trú và số ngày lưu trú giai đoạn 2019-2021 115 3.8 Mô tả đặc điểm của đối tượng nghiên cứu 117 3.9 Mô tả đặc điểm của đối tượng nghiên cứu 119 4.1 Cronbach Alpha ý định sử dụng dịch vụ lưu trú 124 4.2 Ma trận nhân tố ý định sử dụng dịch vụ lưu trú 125 Cronbach Alpha các thành phần ý định sử dụng dịch vụ lưu trú trong 125 4.3 nghiên cứu chính thức 4.4 Ma trận nhân tố sau khi xoay của chín thành phần 128 4.5 Kết quả thống kê mô tả thang đo lợi ích cảm nhận 132 4.6 Kết quả thống kê mô tả thang đo sự thuận tiện 133 4.7 Kết quả thống kê mô tả thang đo tác động xã hội 133 4.8 Kết quả thống kê mô tả thang đo sự ưu đãi 134 4.9 Kết quả thống kê mô tả thang đo động cơ hưởng thụ 134 4.10 Kết quả thống kê mô tả thang đo giá trị 135 vii Số hiệu Tên bảng Trang bảng 4.11 Kết quả thống kê mô tả thang đo thói quen 135 4.12 Kết quả thống kê mô tả thang đo truyền miệng tiêu cực qua mạng 136 4.13 Kết quả thống kê mô tả thang đo tính đổi mới 136 4.14 Kết quả thống kê mô tả thang đo ý định sử dụng dịch vụ lưu trú 137 4.15 Kết quả phân tích tương quan Pearson 138 4.16 Kết quả kiểm định giá trị phân biệt giữa các thành phần 140 4.17 Kết quả kiểm định thang đo 9 thành phần 141 4.18 Kết quả kiểm định giá trị phân biệt giữa các thành phần 144 4.19 Kết quả kiểm định thang đo các khái niệm 146 4.20 Mối quan hệ giữa các khái niệm trong mô hình nghiên cứu 151 4.21 Kết quả ước lượng bằng Bootstrap với N = 1.22 Kết quả kiểm định cấu trúc đa nhóm giới tính 155 4.23 Kết quả kiểm định cấu trúc đa nhóm độ tuổi 157 4.24 Kết quả kiểm định cấu trúc đa nhóm thu nhập 159 4.25 Kết quả kiểm định cấu trúc đa nhóm loại khách sạn 161 4.26 Kết quả kiểm định cấu trúc đa nhóm quốc tịch khách hàng 163 5.1 Mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến Lợi ích cảm nhận 175 5.2 Mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến Tính đổi mới 177 5.3 Mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến Động cơ hưởng thụ 178 5.4 Ảnh hưởng của các yếu tố đến Truyền miệng tiêu cực qua mạng 180 5.5 Ảnh hưởng của các yếu tố đến Giá trị cảm nhận 182 5.6 Ảnh hưởng của các yếu tố đến Tác động xã hội 183 viii DANH MỤC HÌNH VẼ Số hiệu Tên hình Trang hình 1.1 Mô hình nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến ý định mua 10 1.2 Mô hình nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến ý định đặt phòng 12 1.3 Mô hình nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến ý định đặt phòng 13 1.4 Kiểm định mô hình UTAUT2 đối với ứng dụng bản đồ trong du lịch 14 1.5 Mô hình nghiên cứu ý định đặt phòng trực tuyến 15 1.6 Mô hình nghiên cứu việc chấp nhận thông tin từ đánh giá trực tuyến 17 1.7 Mô hình nghiên cứu và những mối quan hệ ảnh hưởng 17 1.8 Mô hình các nhân tố ảnh hưởng ý định sử dụng thanh toán di động 19 1.9 Mô hình nghiên cứu hành vi đặt vé máy bay giá rẻ qua trang web 20 Mô hình các nhân tố ảnh hưởng đến việc chấp nhận công nghệ của các 22 1.10 doanh nghiệp du lịch vừa và nhỏ 1.11 Khung lý thuyết cho việc chấp nhận RFID của cá nhân 23 1.12 Khung lý thuyết cho việc chấp nhận RFID của tổ chức 24 1.13 Mô hình ý định hành vi tiêu dùng trong lĩnh vực du lịch 26 1.14 Mô hình nghiên cứu ý định chấp nhận sản phẩm mới 27 1.15 Mô hình nghiên cứu ý định sử dụng dịch vụ spa của phụ nữ Việt Nam 31 1.16 Mô hình nghiên cứu ý định mua hàng trực tuyến tại Việt Nam 32 Mô hình đề xuất các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng dịch vụ thương 34 1.17 mại di động 1.18 Mô hình các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua tour trực tuyến 35 1.19 Mô hình ý định sử dụng dịch vụ 3G 37 1.20 Các nhân tố ảnh hưởng đến dự định sử dụng dịch vụ Fastconnect 38 1.21 Mô hình ý định sử dụng hệ thống tàu điện ngầm Metro tại TP.22 Các nhân tố ảnh hưởng đến ý định mua hàng điện tử qua mạng 40 2.1 Mô hình kích thích – phản ứng (Nguồn: Kotler và Keller, 2012) 60 2.2 Mô hình hành vi mua cổ điển (Nguồn: Kotler và Keller, 2012) 61 ix Số hiệu Tên hình Trang hình 2.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Hồng Giang (2023). Nhân tố ảnh hưởng ý định dùng dịch vụ lưu trú khách sạn Kiên Giang [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Duy Tân]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/luan-an-tien-si-nghien-cuu-cac-nhan-to-anh-huong-den-y-dinh-su-dung-dich-vu-luu-tru-cua-khach-hang-doi-voi-cac-doanh-nghiep-khach-san-tinh-kien-giang
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nhân tố ảnh hưởng ý định dùng dịch vụ lưu trú khách sạn Kiên Giang" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng dịch vụ lưu trú của khách hàng đối với các doanh nghiệp khách sạn tỉnh kiên giang.
Luận án "Nhân tố ảnh hưởng ý định dùng dịch vụ lưu trú khách sạn Kiên Giang" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Duy Tân. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Nhân tố ảnh hưởng ý định dùng dịch vụ lưu trú khách sạn Kiên Giang" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nhân tố ảnh hưởng ý định dùng dịch vụ lưu trú khách sạn Kiên Giang" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Kinh Tế.
Luận án "Nhân tố ảnh hưởng ý định dùng dịch vụ lưu trú khách sạn Kiên Giang" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nhân tố ảnh hưởng ý định dùng dịch vụ lưu trú khách sạn Kiên Giang" có 265 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nhân tố ảnh hưởng ý định dùng dịch vụ lưu trú khách sạn Kiên Giang" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.