Luận án tiến sĩ quản trị kinh doanh: Nâng cao năng lực cạnh tranh của các công ty cho thuê tài chính tại Việt Nam
"Nghiên cứu nâng cao năng lực cạnh tranh của công ty cho thuê tài chính Việt Nam. Đề xuất giải pháp cải thiện hiệu suất hoạt động và mở rộng thị phần."
Số trang
220
Thời gian đọc
33 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nâng cao năng lực cạnh tranh công ty cho thuê tài chính
- Số trang:
- 220 trang
- Trường:
- Trường Đại học Duy Tân
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nâng cao năng lực cạnh tranh công ty cho thuê tài chính
Nâng cao năng lực cạnh tranh của công ty cho thuê tài chính đóng vai trò sống còn trong hệ thống tài chính hiện đại. Các công ty này hoạt động với tư cách là tổ chức tín dụng phi ngân hàng chuyên biệt. Thị trường Việt Nam mở ra nhiều cơ hội tăng trưởng lớn. Tuy nhiên, áp lực cạnh tranh từ các ngân hàng thương mại ngày càng gay gắt. Doanh nghiệp cần đổi mới chiến lược kinh doanh toàn diện. Tối ưu hóa quy trình nghiệp vụ giúp tiết kiệm thời gian xử lý hồ sơ. Nâng cao chất lượng dịch vụ tạo dựng niềm tin bền vững với khách hàng. Việc định vị thương hiệu rõ ràng giúp doanh nghiệp gia tăng thị phần cho thuê tài chính nhanh chóng. Cải tiến liên tục là chìa khóa then chốt để duy trì vị thế dẫn đầu trên thị trường.
1.1. Bản chất dịch vụ của tổ chức tín dụng phi ngân hàng
Tổ chức tín dụng phi ngân hàng cung cấp các giải pháp cấp tín dụng trung và dài hạn mà không nhận tiền gửi cá nhân. Dịch vụ này tập trung chủ yếu vào tài trợ tài sản cố định. Doanh nghiệp đi thuê có thể sử dụng máy móc hiện đại ngay lập tức mà không cần thế chấp bất động sản. Quyền sở hữu tài sản thuộc về bên cho thuê trong suốt thời hạn hợp đồng. Bên thuê chịu trách nhiệm vận hành và bảo dưỡng tài sản định kỳ. Hình thức này giúp giảm thiểu áp lực dòng tiền cho bên đi thuê. Đây là công cụ hỗ trợ tài chính hiệu quả cho các doanh nghiệp thiếu tài sản bảo đảm truyền thống. Mô hình hoạt động linh hoạt tạo ra lợi thế cạnh tranh riêng biệt cho kênh dẫn vốn này.
1.2. Phân biệt cho thuê tài chính và cho thuê vận hành
Cho thuê tài chính và cho thuê vận hành là hai nghiệp vụ cốt lõi trong ngành dịch vụ tài sản. Hợp đồng cho thuê tài chính có thời hạn dài, thường chiếm phần lớn thời gian hữu dụng của tài sản. Rủi ro và lợi ích gắn liền với quyền sở hữu được chuyển giao phần lớn cho bên thuê. Kết thúc hợp đồng, khách hàng có quyền mua lại tài sản với mức giá ưu đãi. Ngược lại, cho thuê vận hành mang tính chất ngắn hạn hơn. Bên cho thuê chịu mọi rủi ro về hao mòn vô hình và bảo trì thiết bị. Tài sản được thu hồi sau khi thời hạn thuê kết thúc. Việc đa dạng hóa hai sản phẩm này giúp các công ty mở rộng danh mục phục vụ nhiều phân khúc khách hàng khác nhau.
II. Đánh giá thị phần cho thuê tài chính tại thị trường Việt
Thị trường cho thuê tài chính tại Việt Nam đang trong giai đoạn phát triển với nhiều tiềm năng chưa được khai thác hết. Hiện tại, thị phần cho thuê tài chính còn chiếm tỷ trọng khá khiêm tốn so với tổng dư nợ toàn nền kinh tế. Đa số khách hàng vẫn quen thuộc với kênh vay vốn ngân hàng truyền thống. Nhận thức của cộng đồng doanh nghiệp về lợi ích của thuê tài chính đang dần được cải thiện. Các công ty cho thuê tài chính cần chủ động truyền thông mạnh mẽ hơn. Việc mở rộng mạng lưới chi nhánh tại các khu công nghiệp trọng điểm là hướng đi tất yếu. Nắm bắt xu hướng đầu tư máy móc sẽ tạo bước đột phá về doanh số và quy mô tài sản.
2.1. Thực trạng quy mô và thị phần cho thuê tài chính
Quy mô tổng tài sản của các công ty cho thuê tài chính trong nước đang ghi nhận mức tăng trưởng ổn định. Phần lớn thị phần tập trung vào một số công ty trực thuộc các tập đoàn tài chính lớn hoặc ngân hàng thương mại. Mức độ tập trung thị trường cao đòi hỏi các đơn vị nhỏ hơn phải tìm kiếm thị trường ngách. Hoạt động cho thuê tài chính tại Việt Nam chủ yếu tập trung vào phương tiện vận tải và thiết bị xây dựng. Các lĩnh vực công nghệ cao và y tế vẫn còn nhiều dư địa phát triển. Tăng cường hiện diện thương hiệu giúp doanh nghiệp thu hút lượng khách hàng tiềm năng dồi dào. Khai thác hiệu quả tệp khách hàng sẵn có từ ngân hàng mẹ mang lại lợi thế cạnh tranh vượt trội.
2.2. Nhu cầu vốn trung và dài hạn của nền kinh tế
Nền kinh tế Việt Nam đang chuyển dịch mạnh mẽ sang sản xuất công nghiệp và chế biến chế tạo. Nhu cầu vốn trung và dài hạn để đầu tư đổi mới công nghệ của các doanh nghiệp là rất lớn. Các ngân hàng thương mại thường ưu tiên cung cấp vốn ngắn hạn do giới hạn về an toàn vốn. Điều này tạo ra khoảng trống tài chính lý tưởng cho dịch vụ cho thuê tài chính lấp đầy. Doanh nghiệp cần nguồn vốn ổn định để mở rộng nhà xưởng và hiện đại hóa dây chuyền. Sản phẩm cho thuê tài chính cung cấp giải pháp tài trợ trung dài hạn với cấu trúc thanh toán linh hoạt. Sự kết hợp này thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và nâng cao năng lực sản xuất quốc gia.
III. Nhân tố quyết định năng lực cạnh tranh cho thuê tài chính
Năng lực cạnh tranh của công ty cho thuê tài chính phụ thuộc vào sự tổng hòa của các nhân tố bên trong. Nguồn lực tài chính vững mạnh là bệ đỡ cho mọi kế hoạch mở rộng hoạt động kinh doanh. Trình độ chuyên môn của đội ngũ nhân sự trực tiếp quyết định chất lượng dịch vụ cung cấp. Hệ thống quản trị điều hành khoa học giúp giảm thiểu sai sót và tối ưu hóa chi phí vận hành. Ứng dụng công nghệ thông tin vào quy trình xử lý hồ sơ mang lại trải nghiệm tiện lợi cho khách hàng. Xây dựng văn hóa doanh nghiệp kỷ luật gắn liền với sự linh hoạt trong phục vụ. Doanh nghiệp hoàn thiện đồng bộ các yếu tố này sẽ tạo dựng được vị thế vững chắc trên thị trường.
3.1. Năng lực tài chính và khả năng tối ưu chi phí vốn
Quy mô vốn điều lệ và khả năng tiếp cận nguồn vốn giá rẻ quyết định trực tiếp đến mức lãi suất cho thuê. Công ty có chi phí vốn thấp dễ dàng đưa ra mức giá cạnh tranh để thu hút khách hàng lớn. Khả năng huy động vốn đa dạng từ thị trường trong và ngoài nước là lợi thế cốt lõi. Cơ cấu nguồn vốn an toàn giúp doanh nghiệp đứng vững trước những biến động của thị trường tiền tệ. Việc tối ưu hóa cấu trúc kỳ hạn vốn ngăn ngừa rủi ro mất cân đối thanh khoản. Duy trì tỷ lệ đòn bẩy tài chính hợp lý là nguyên tắc sống còn. Nền tảng tài chính mạnh mẽ tạo điều kiện cho công ty tài trợ những dự án có giá trị lớn.
3.2. Hiệu quả quy trình thẩm định tín dụng và xử lý nợ
Thẩm định tín dụng chính xác giúp công ty lựa chọn được những dự án khả thi và khách hàng uy tín. Đánh giá toàn diện năng lực tài chính và phương án kinh doanh của bên thuê là yêu cầu bắt buộc. Thẩm định giá trị thực tế và tính thanh khoản của tài sản thuê đóng vai trò quyết định. Quy trình thẩm định tín dụng chặt chẽ giúp ngăn chặn nguy cơ nợ xấu phát sinh từ sớm. Bên cạnh đó, cơ chế giám sát sau cấp tín dụng cần được thực hiện thường xuyên. Việc kiểm tra định kỳ tình trạng hoạt động của máy móc thiết bị hạn chế tình trạng thất thoát tài sản. Kỹ năng xử lý nợ chuyên nghiệp bảo vệ an toàn vốn cho tổ chức tín dụng.
3.3. Trình độ nhân lực và chất lượng chăm sóc khách hàng
Đội ngũ cán bộ tín dụng am hiểu kỹ thuật và thị trường thiết bị là tài sản vô giá của công ty. Nhân viên tư vấn cần thấu hiểu sâu sắc đặc thù ngành nghề của từng đối tượng khách hàng. Tinh thần phục vụ chuyên nghiệp và tận tâm tạo dựng mối quan hệ đối tác lâu dài. Rút ngắn thời gian phê duyệt hồ sơ là tiêu chí quan trọng để nâng cao sự hài lòng của khách hàng. Chương trình đào tạo chuyên môn định kỳ giúp nhân sự cập nhật các kiến thức pháp lý và tài chính mới nhất. Chính sách đãi ngộ xứng đáng giữ chân nhân tài có năng lực cao. Năng lực của đội ngũ nhân viên là thước đo phản ánh sức mạnh cạnh tranh của doanh nghiệp.
IV. Giải pháp hạ thấp chi phí vốn và quản trị rủi ro tín dụng
Kiểm soát chi phí vốn và tăng cường quản trị rủi ro tín dụng là hai trụ cột chiến lược sống còn. Chi phí đầu vào thấp giúp doanh nghiệp linh hoạt trong chính sách định giá sản phẩm. Ngược lại, rủi ro tín dụng được kiểm soát chặt chẽ bảo vệ lợi nhuận và sự an toàn của toàn bộ hệ thống. Doanh nghiệp cần chủ động thiết lập hạn mức tín dụng phù hợp cho từng ngành kinh tế. Hệ thống cảnh báo sớm rủi ro cần được triển khai trên nền tảng dữ liệu số. Việc kết hợp hài hòa giữa tăng trưởng dư nợ và an toàn tài chính tạo ra sự phát triển ổn định. Đây là nền tảng cốt lõi để nâng cao năng lực cạnh tranh trong dài hạn.
4.1. Đa dạng hóa nguồn vốn nhằm giảm chi phí vốn đầu vào
Các công ty cho thuê tài chính cần chủ động tìm kiếm các kênh dẫn vốn mới ngoài hạn mức từ ngân hàng mẹ. Phát hành trái phiếu doanh nghiệp là giải pháp huy động vốn dài hạn với chi phí hợp lý. Mở rộng quan hệ hợp tác với các định chế tài chính quốc tế giúp tiếp cận nguồn vốn xanh lãi suất ưu đãi. Thực hiện chứng khoán hóa các khoản phải thu từ hợp đồng cho thuê là hướng đi đột phá. Việc cân đối giữa nguồn vốn ngắn hạn và trung dài hạn giúp giảm thiểu rủi ro biến động lãi suất. Quản lý dòng tiền hồi vốn chặt chẽ nâng cao hiệu quả quay vòng vốn. Tối ưu chi phí vốn đầu vào tạo điều kiện hạ lãi suất cho thuê.
4.2. Hiện đại hóa hệ thống quản trị rủi ro tín dụng
Quản trị rủi ro tín dụng hiện đại đòi hỏi việc ứng dụng các mô hình chấm điểm tín dụng tự động. Doanh nghiệp cần xây dựng bộ tiêu chí đánh giá rủi ro đặc thù cho từng loại tài sản thuê. Việc định giá lại tài sản định kỳ giúp công ty nắm bắt chính xác giá trị thu hồi thực tế. Ứng dụng công nghệ định vị GPS hỗ trợ giám sát chặt chẽ vị trí và hoạt động của máy móc thiết bị. Xây dựng quỹ dự phòng rủi ro đầy đủ theo quy định của Ngân hàng Nhà nước. Thiết lập quy trình thu hồi tài sản nhanh chóng khi phát sinh vi phạm hợp đồng. Nâng cao năng lực quản trị rủi ro bảo đảm sự bền vững cho hoạt động tài trợ vốn.
V. Mở rộng tài trợ vốn máy móc thiết bị cho doanh nghiệp nhỏ
Khối doanh nghiệp vừa và nhỏ chiếm đa số trong cơ cấu doanh nghiệp Việt Nam và có nhu cầu vốn rất lớn. Tuy nhiên, nhóm khách hàng này thường gặp khó khăn khi tiếp cận vốn ngân hàng do thiếu tài sản bảo đảm. Đây chính là phân khúc mục tiêu đầy tiềm năng của các công ty cho thuê tài chính. Việc đẩy mạnh tài trợ vốn máy móc thiết bị giúp các doanh nghiệp này nhanh chóng hiện đại hóa sản xuất. Công ty cho thuê tài chính cần đơn giản hóa thủ tục hồ sơ và rút ngắn thời gian xử lý. Sự đồng hành này không chỉ thúc đẩy tăng trưởng kinh tế mà còn mở rộng thị phần cho thuê tài chính bền vững.
5.1. Thiết kế gói tài trợ vốn máy móc thiết bị linh hoạt
Sản phẩm cho thuê tài chính cần được thiết kế riêng biệt để phù hợp với chu kỳ dòng tiền của từng ngành nghề. Các gói tài trợ vốn máy móc thiết bị có thể áp dụng lịch trả nợ theo mùa vụ. Tỷ lệ tài trợ có thể lên tới 85% hoặc 100% giá trị tài sản đối với các thiết bị có tính thanh khoản cao. Thời hạn cho thuê được điều chỉnh linh hoạt theo tuổi thọ kinh tế của máy móc. Công ty cho thuê tài chính nên liên kết trực tiếp với các nhà cung cấp thiết bị uy tín. Sự hợp tác này giúp khách hàng nhận được mức giá mua ưu đãi và dịch vụ bảo hành chính hãng. Gói giải pháp trọn gói nâng cao sức hút của dịch vụ.
5.2. Đồng hành cùng doanh nghiệp vừa và nhỏ đổi mới công nghệ
Doanh nghiệp vừa và nhỏ đóng vai trò động lực cho sự đổi mới sáng tạo và tạo việc làm cho xã hội. Tiếp cận công nghệ tiên tiến là yếu tố sống còn để các doanh nghiệp này duy trì lợi thế cạnh tranh. Dịch vụ cho thuê tài chính giúp giải quyết bài toán thiếu vốn đầu tư ban đầu cho máy móc hiện đại. Doanh nghiệp vừa và nhỏ có thể nâng cấp công nghệ định kỳ thông qua hình thức cho thuê vận hành. Đội ngũ chuyên gia của công ty cho thuê tài chính hỗ trợ tư vấn lựa chọn công nghệ phù hợp. Mối quan hệ đối tác chiến lược giữa hai bên tạo nền tảng cho sự phát triển lâu dài. Nâng cao năng lực cạnh tranh cho khách hàng cũng chính là củng cố vị thế cho công ty cho thuê tài chính.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (220 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bội LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan, đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu và kết quả nghiên cứu trong luận án này là trung thực và không trùng lặp với các đề tài khác. Tác giả luận án ii LỜI CÁM ƠN Quá trình học tập và nghiên cứu để thực hiện luận án tiến sĩ của tác giả đã trải qua một thời gian dài, với nhiều biến cố từ gia đình đến xã hội. Hoàn thành được luận án này bản thân tác giả đã cố gắng hết sức trong học tập và nghiên cứu, để tìm cho mình kiến thức và đóng góp một chút kết quả trong nghiên cứu khoa học cũng như ứng dụng trong quản lý doanh nghiệp.
Có được thành quả này, ngoài sự nỗ lực và cố gắng của cá nhân thì tác giả cũng nhận được không ít nguồn trợ giúp từ sự giảng dạy, hướng dẫn, đóng góp ý kiến và ủng hộ tinh thần to lớn ở quý giảng viên, nhà khoa học, nhà trường, gia đình và bạn bè. Nhân đây, tác giả xin được kính gửi lời tri ân sâu sắc đến PGS. Lê Đức Toàn, TS. Hồ Văn Nhàn, PGS.
Nguyễn Gia Như, TS. Võ Thanh Hải, TS. Nguyễn Hữu Phú, PGS.TS Phan Thanh Hải, TS. Hoàng Thanh Hiền, các giảng viên, nhà khoa học đã tham gia giảng dạy và phản biện.
Cám ơn tập thể cán bộ khoa sau đại học, là những người đại diện trường Đại học DUY TÂN – Đà Nẵng, đã hướng dẫn, giúp đỡ và hỗ trợ tác giả một cách nhiệt tình và đầy trách nhiệm. Xin kính gửi lời tri ân đến TS. Hồ Kỳ Minh, TS. Nguyễn Văn Hùng là hai vị Thầy hướng dẫn và góp ý trực tiếp cho luận án của tác giả qua từng giai đoạn, để có được kết quả sau cùng.
Xin được làm món quà mọn kính dâng lên song thân, để tỏ lòng biết ơn sinh thành dưỡng dục. Xin cám ơn người vợ hiền và con trai, người thân trong gia đình và bạn bè, đã hy sinh và dành nhiều ưu ái cho tôi trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu. Xin trân trọng cám ơn! iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC.
iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. vii DANH MỤC CÁC HÌNH. ix DANH MỤC CÁC BẢNG. xi MỞ ĐẦU.
Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.
Những đóng góp của luận án. Bố cục luận án. TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Tổng quan các nghiên cứu về nhân tố tác động đến năng lực cạnh tranh nói chung và của công ty cho thuê tài chính.
Những nghiên cứu về nhân tố tác động đến năng lực cạnh tranh. Những nghiên cứu về các nhân tố bên trong tác động đến năng lực cạnh tranh của công ty cho thuê tài chính. Mô hình đo lường các nhân tố tác động đến năng lực cạnh tranh của các công ty và công ty cho thuê tài chính. Mô hình các nhân tố tác động đến năng lực cạnh tranh của công ty.
Mô hình đo lường các nhân tố bên trong tác động đến năng lực cạnh tranh của công ty cho thuê tài chính. Nhận xét các nghiên cứu trước và xác định khoảng trống nghiên cứu. 30 Kết luận Chương 1. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA CÁC CÔNG TY CHO THUÊ TÀI CHÍNH TẠI VIỆT NAM.
Tổng quan về năng lực cạnh tranh và cho thuê tài chính. Tổng quan lý thuyết về năng lực cạnh tranh. Công ty cho thuê tài chính. Xác định các nhân tố tác động đến năng lực cạnh tranh của công ty cho thuê tài chính.
Mô hình đề xuất và đo lường các biến trong mô hình. Mô hình đề xuất. Giả thuyết trong nghiên cứu. Đo lường các biến trong mô hình.
68 Kết luận Chương 2. THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU. Phương pháp và quy trình nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.
Quy trình nghiên cứu. Nghiên cứu định tính. Nguồn dữ liệu và phương pháp thu thập. Đối tượng khảo sát và mẫu nghiên cứu.
Quy trình và phương pháp phân tích dữ liệu định tính. Nghiên cứu định lượng. Nguồn dữ liệu và phương pháp thu thập. Đối tượng khảo sát và mẫu nghiên cứu.
Quy trình và phương pháp phân tích dữ liệu định lượng. 88 Kết luận Chương 3. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Kết quả nghiên cứu sơ bộ.
Kết quả nghiên cứu định tính. Thảo luận kết quả nghiên cứu định tính. Kết quả nghiên cứu chính thức .1 Kết quả nghiên cứu định lượng. Thảo luận kết quả nghiên cứu định lượng.
Thực trạng năng lực cạnh tranh của các công ty cho thuê tài chính tại Việt Nam thời gian qua. Tổng quan về sự thành lập các công ty cho thuê tài chính Việt Nam. Sản phẩm trong cho thuê tài chính tại Việt Nam. Hợp đồng và những nguyên tắc quan trọng trong cho thuê tài chính.
Danh sách các công ty cho thuê tài chính tại Việt Nam. Tổng hợp và phân tích hiệu quả kinh doanh của các công ty cho thuê tài chính đại diện. Vai trò các công ty cho thuê tài chính trong phát triển kinh tế của Việt Nam. Nhu cầu vốn của các doanh nghiệp và tiềm năng phát triển cho thuê tài chính tại Việt Nam.
126 Kết luận Chương 4. KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH. Những đánh giá và căn cứ cho các hàm ý chính sách. Những tác động đến kinh tế Việt Nam.
Đánh giá tiềm năng ngành cho thuê tài chính tại Việt Nam. Theo chiến lược phát triển các tổ chức tín dụng đến năm 2025, định hướng 2030 của Chính phủ. Đánh giá các nhân tố tác động. Các hàm ý chính sách.
Đối với nhân tố Nhân lực (NL). Đối với nhân tố Tài chính (TC). Đối với nhân tố Quản trị điều hành (QT). Đối với nhân tố Chất lượng phục vụ (CL).
Đối với nhân tố Quy mô – Mạng lưới (QM). Đối với cho nhân tố Giá cả (GC). Đối với nhân tố Sản phẩm – Dịch vụ (SP). Đối với nhân tố Thương hiệu (TH).
Đối với nhân tố Marketing (MK). Đối với nhân tố Quản lý rủi ro (RR). Hạn chế của luận án và hướng nghiên cứu tiếp theo. 152 DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC vii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT STT Chữ viết tắt Giải nghĩa Công ty CTTC TNHH MTV Ngân hàng Á Châu 1 ACBL (Asia Commercial Bank Leasing Company Limited) (Agribank no.1 Leasing Company) Công ty CTTC I 2 ALC I Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Agribank no.2 Leasing Company) Công ty CTTC 3 ALC II II Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam 4 BIDVLC Công ty cho thuê tài chính Ngân hàng Đầu tư 5 CTTC Cho thuê tài chính CTTC TNHH Cho thuê tài chính Trách nhiệm hữu hạn Một thành 6 MTV viên 7 DNNVV Doanh nghiệp nhỏ và vừa 8 DN Doanh nghiệp 9 EU (European Union) Liên minh Châu Âu (The Global Competitiveness Index) Chỉ số năng 10 GCI lực cạnh tranh toàn cầu 11 GDP Tổng sản phẩm quốc nội 12 ICBLC Công ty cho thuê tài chính Ngân hàng Công thương 13 KVLC Công ty cho thuê tài chính Kexim Việt Nam 14 NHNN Ngân hàng nhà nước 15 NHTM Ngân hàng thương mại NLCT Năng lực cạnh tranh 16 ODA Quỹ hỗ trợ phát triển chính thức Organization for Economic Cooperation and 17 OECD Development) Tổ chức hợp tác và phát triển kinh tế viii STT Chữ viết tắt Giải nghĩa (Return On Assets) Tỷ suất lợi nhuận ròng trên Tài 18 ROA sản (Return On Equity) Tỷ suất lợi nhuận ròng trên vốn 19 ROE chủ sở hữu Công ty TNHH MTV CTTC Ngân hàng Sài Gòn 20 SBL Thương Tín (Sacombank Leasing Limited Company) 21 TMCP Thương mại cổ phần 22 USD (United States dollar) Đô la Mỹ 23 VAT Thuế giá trị gia tăng 24 VCBLC Công ty cho thuê tài chính Ngân hàng Ngoại thương Công ty TNHH CTTC Quốc tế Việt Nam (100% 25 VILC vốn nước ngoài) (Vietnam International Leasing Company Limited) (IMD - World Competitiveness Yearbook) Viện 26 WCY - IMD phát triển quản lý – Niên giám cạnh tranh quốc tế 27 WEF (World Economic Forum) Diễn đàn kinh tế thế giới (World Trade Organization) Tổ chức Thương mại 28 WTO Thế giới ix DANH MỤC CÁC HÌNH Số hiệu Tên hình Trang hình Mô hình sự tương quan về khả năng cạnh tranh của 1.2: Mô hình phân tích năng lực của đối thủ cạnh tranh 25 1.3: Mô hình khái niệm với giả thuyết đường dẫn 27 Mô hình NLCT với 6M của DNNVV Việt Nam – Hồ 1.4: 28 Đức Hùng Mô hình nghiên cứu chính thức về NLCT của DN DL 1.5: 29 Bến Tre Mô hình NLCT của Bank Of Ceylon Leasing-Sri 1.6: 29 Lanka Mô hình các yếu tố nội bộ tác động đến NLCT của 1.7: công ty CTTC – Theo mô hình đề xuất của Thompson 30 – Strickland (2007) Mô hình chuỗi giá trị của một doanh nghiệp – M.2: Mô hình kim cương của Michael Porter (1990) 49 2.3: Mô hình năm áp lực cạnh tranh đối với DN 50 2.4: Mô hình hai thành phần trong NLCT của DN 51 Mô hình nghiên cứu NLCT của công ty CTTC tại Việt 2.1: Quy trình nghiên cứu 82 4.1: Kết quả nghiên cứu CFA 107 x Số hiệu Tên hình Trang hình 4.2: Kết quả nghiên cứu SEM 108 Sơ đồ quy trình cho thuê của công ty CTTC tại Việt 4.3: 116 Nam Biểu đồ thể hiện tổng dư nợ của 5 công ty lớn (2012 – 4.4: 121 2018) Biểu đồ tổng mức thuế nộp của 5 công ty lớn (2012 – 4.5: 124 2018) xi DANH MỤC CÁC BẢNG Số hiệu Tên bảng Trang bảng 1.1: Các yếu tố NLCT của DNNVV tại Baja California 26 2.1: Tổng hợp các nhân tố thể hiện NLCT một quốc gia 40 2.2: Tổng hợp các nhân tố thể hiện NLCT một công ty 41 Tổng hợp và đề xuất bổ sung các nhân tố tác động đến 2.3: 63 NLCT áp dụng cho công ty CTTC tại Việt Nam 2.4: Giả thuyết kỳ vọng với các nhân tố bên trong 67 3.1: Quy trình phân tích dữ liệu định tính 85 3.2: Tổng hợp số lượng mẫu và cơ cấu đối tượng khảo sát 87 Thang đo các nhân tố tác động đến NLCT công ty 4.2: Kết quả thống kê mô tả (Descriptive Statistics) 100 Tổng hợp kết quả Hệ số Cronbach’s Alpha (Xem Phụ 4.4: Hệ số KMO và Bartlett’s Test 103 4.5: Ma trận của mô hình 104 4.6: Hệ số KMO và Bartlett’s Test 106 4.7: Giải thích tổng phương sai trích 106 4.8: Trọng số hồi quy 109 4.9: Kết quả Bootstrap 109 4.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nâng cao năng lực cạnh tranh của công ty cho thuê tài chính tại Việt Nam (n.d.) [Luận án tiến sĩ, Đại học Duy Tân]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/luan-an-tien-si-quan-tri-kinh-doanh-nang-cao-nang-luc-canh-tranh-cua-cac-cong-ty-cho-thue-tai-chinh-tai-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nâng cao năng lực cạnh tranh của công ty cho thuê tài chính tại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Nghiên cứu nâng cao năng lực cạnh tranh của công ty cho thuê tài chính Việt Nam. Đề xuất giải pháp cải thiện hiệu suất hoạt động và mở rộng thị phần."
Luận án "Nâng cao năng lực cạnh tranh của công ty cho thuê tài chính tại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Duy Tân.
Luận án "Nâng cao năng lực cạnh tranh của công ty cho thuê tài chính tại Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nâng cao năng lực cạnh tranh của công ty cho thuê tài chính tại Việt Nam" có 220 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nâng cao năng lực cạnh tranh của công ty cho thuê tài chính tại Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.