Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến nhận thức áp dụng giá trị hợp lý tác động đ
Nghiên cứu phân tích các yếu tố tác động đến nhận thức áp dụng giá trị trong doanh nghiệp.
Năm xuất bản
Số trang
314
Thời gian đọc
48 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan nghiên cứu nhận thức áp dụng giá trị hợp lý
- Số trang:
- 314 trang
- Trường:
- Trường Đại học Duy Tân
- Chuyên ngành:
- Kế toán
- Tác giả:
- Nguyễn Thanh Tùng
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan nghiên cứu nhận thức áp dụng giá trị hợp lý
Nghiên cứu này khám phá các nhân tố ảnh hưởng đến nhận thức áp dụng giá trị hợp lý trong công tác kế toán. Luận án tập trung vào các doanh nghiệp xây lắp tại Thành phố Hồ Chí Minh. Mục tiêu chính là đánh giá tác động của nhận thức đến khả năng áp dụng giá trị hợp lý. Sự hiểu biết về các yếu tố này giúp cải thiện quy trình kế toán. Nó đảm bảo tính minh bạch và độ tin cậy của thông tin tài chính. Nghiên cứu tạo ra đóng góp quan trọng cho cả lý luận và thực tiễn. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về thách thức và cơ hội khi áp dụng giá trị hợp lý.
1.1. Mục tiêu và tầm quan trọng của nghiên cứu
Đề tài có tính cấp thiết cao. Nó giải quyết khoảng trống nghiên cứu hiện có về việc áp dụng giá trị hợp lý. Nghiên cứu cung cấp cơ sở lý luận và thực tiễn. Điều này hỗ trợ doanh nghiệp xây lắp trong quá trình chuyển đổi. Doanh nghiệp cần tuân thủ các chuẩn mực kế toán quốc tế. Nó còn đưa ra các khuyến nghị chính sách cụ thể.
1.2. Khái niệm giá trị hợp lý trong kế toán
Giá trị hợp lý là một khái niệm quan trọng trong kế toán hiện đại. Nó phản ánh giá bán tài sản hoặc giá chuyển giao nợ phải trả. Giao dịch diễn ra giữa các bên có hiểu biết, sẵn sàng trong điều kiện thị trường. Việc áp dụng giúp nâng cao chất lượng thông tin tài chính. Nó cung cấp cái nhìn chân thực hơn về tình hình tài sản. Điều này hỗ trợ ra quyết định kinh tế hiệu quả hơn.
1.3. Phạm vi nghiên cứu doanh nghiệp xây lắp TPHCM
Phạm vi nghiên cứu giới hạn tại các doanh nghiệp xây lắp. Đối tượng khảo sát là các kế toán viên và nhà quản lý. Dữ liệu thu thập từ Thành phố Hồ Chí Minh. Đặc thù ngành xây lắp ảnh hưởng đến việc đánh giá và ghi nhận giá trị tài sản. Điều này tạo ra những thách thức riêng biệt. Nghiên cứu làm rõ các vấn đề cụ thể trong bối cảnh này.
II. Nhân tố ảnh hưởng nhận thức áp dụng giá trị hợp lý
Nghiên cứu xác định nhiều nhân tố ảnh hưởng trực tiếp đến nhận thức. Nhận thức này tác động đến khả năng áp dụng giá trị hợp lý. Các nhân tố bao gồm đặc điểm nội tại doanh nghiệp và môi trường bên ngoài. Hiểu rõ các yếu tố này giúp xây dựng chính sách phù hợp. Điều này thúc đẩy việc áp dụng giá trị hợp lý hiệu quả. Phân tích sâu các nhân tố này cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó giúp doanh nghiệp tối ưu hóa quá trình chuyển đổi kế toán.
2.1. Nhận thức lợi ích và rủi ro cảm nhận
Nhận thức lợi ích bao gồm cải thiện độ tin cậy thông tin, tăng khả năng so sánh báo cáo tài chính. Nó cũng tăng cường ra quyết định quản lý. Rủi ro cảm nhận liên quan đến chi phí thực hiện cao, thiếu dữ liệu thị trường đáng tin cậy. Ngoài ra, còn có sự phức tạp trong việc đánh giá. Những nhận thức này định hình thái độ của người áp dụng.
2.2. Năng lực quản trị và trình độ nhân viên
Năng lực quản trị mạnh mẽ thúc đẩy thay đổi. Trình độ chuyên môn của nhân viên kế toán quyết định chất lượng áp dụng. Kế toán cần có kiến thức sâu về chuẩn mực giá trị hợp lý. Họ cần kỹ năng đánh giá và sử dụng công cụ hỗ trợ. Đào tạo liên tục là yếu tố then chốt. Năng lực quản trị đóng vai trò dẫn dắt quá trình này. Điều này bao gồm cả khía cạnh chuyển đổi số trong kế toán.
2.3. Áp lực cạnh tranh và quy định pháp lý
Áp lực cạnh tranh thị trường tạo động lực cho doanh nghiệp minh bạch hóa thông tin. Quy định pháp lý chặt chẽ buộc doanh nghiệp phải tuân thủ. Các yếu tố này định hình môi trường áp dụng giá trị hợp lý. Chúng ảnh hưởng đến nhận thức và hành vi của doanh nghiệp. Áp lực từ thuế cũng là một yếu tố quan trọng cần xem xét.
III. Nền tảng lý thuyết nhận thức áp dụng giá trị hợp lý
Nghiên cứu xây dựng khung lý thuyết vững chắc. Các lý thuyết nền tảng giải thích hành vi chấp nhận và áp dụng. Chúng giúp định hình các giả thuyết nghiên cứu. Hiểu rõ các cơ sở lý thuyết này là rất quan trọng. Nó giúp giải thích các nhân tố ảnh hưởng đến nhận thức và khả năng áp dụng giá trị hợp lý. Khung lý thuyết này cung cấp một nền tảng khoa học cho toàn bộ luận án.
3.1. Thuyết hành vi có kế hoạch TPB và TAM
Thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) giải thích hành vi dựa trên thái độ, chuẩn mực chủ quan và kiểm soát hành vi cảm nhận. Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) tập trung vào nhận thức về tính hữu ích và tính dễ sử dụng. Cả hai mô hình này đều được sử dụng để phân tích nhận thức áp dụng giá trị hợp lý. Chúng cung cấp cái nhìn sâu sắc về động lực hành vi.
3.2. Lý thuyết thể chế và lý thuyết ủy nhiệm
Lý thuyết thể chế xem xét ảnh hưởng của áp lực xã hội và quy định pháp luật. Lý thuyết ủy nhiệm đề cập đến mối quan hệ giữa các bên liên quan. Chúng giải thích tại sao doanh nghiệp chấp nhận hoặc từ chối giá trị hợp lý. Những lý thuyết này làm rõ vai trò của môi trường bên ngoài. Nó ảnh hưởng đến quyết định áp dụng giá trị hợp lý.
3.3. Các lý thuyết hỗ trợ khác trong kế toán
Các lý thuyết kế toán thực chứng và lý thuyết thông tin hữu ích hỗ trợ thêm. Chúng nhấn mạnh tầm quan trọng của thông tin kế toán chất lượng. Chúng cũng đề cập đến vai trò của chi phí-lợi ích. Điều này đặt nền móng cho việc phân tích các yếu tố khác. Nó giúp xây dựng một mô hình nghiên cứu nhân tố ảnh hưởng toàn diện.
IV. Mô hình nghiên cứu nhân tố ảnh hưởng phương pháp
Phương pháp nghiên cứu được thiết kế kỹ lưỡng. Nó đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của kết quả. Quá trình nghiên cứu bao gồm cả định tính và định lượng. Mục tiêu là xác định và đo lường các nhân tố ảnh hưởng. Nghiên cứu sử dụng các kỹ thuật phân tích thống kê tiên tiến. Sự kết hợp này cung cấp bằng chứng mạnh mẽ và toàn diện. Nó giúp kiểm định các giả thuyết nghiên cứu một cách khoa học.
4.1. Thiết kế mô hình nghiên cứu các nhân tố
Mô hình nghiên cứu nhân tố ảnh hưởng được phát triển. Nó bao gồm các biến độc lập và biến phụ thuộc. Các giả thuyết nghiên cứu được hình thành rõ ràng. Chúng dựa trên cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu trước đây. Mô hình này làm nền tảng cho việc thu thập và phân tích dữ liệu. Nó cho phép kiểm tra mối quan hệ phức tạp giữa các yếu tố.
4.2. Phân tích nhân tố khám phá EFA dữ liệu
Phân tích nhân tố khám phá (EFA) được sử dụng đầu tiên. Nó giúp xác định các nhóm nhân tố tiềm ẩn. EFA kiểm tra tính hợp lệ của thang đo. Nó làm giảm số lượng biến mà vẫn giữ được thông tin quan trọng. Điều này đảm bảo dữ liệu phù hợp cho các phân tích tiếp theo. EFA là bước quan trọng để xác thực cấu trúc thang đo.
4.3. Mô hình cấu trúc tuyến tính SEM kiểm định
Mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) là công cụ chính. SEM kiểm định mối quan hệ giữa các biến. Nó đánh giá sự phù hợp của mô hình với dữ liệu thực nghiệm. SEM cho phép kiểm tra đồng thời nhiều giả thuyết. Kết quả cung cấp bằng chứng mạnh mẽ về các nhân tố ảnh hưởng. SEM khẳng định tính hợp lệ của mô hình nghiên cứu.
V. Giá trị hợp lý ứng dụng tại doanh nghiệp xây lắp
Việc áp dụng giá trị hợp lý tại các doanh nghiệp xây lắp đối mặt nhiều thách thức. Ngành này có đặc thù riêng về tài sản và dự án. Nghiên cứu đưa ra các đề xuất cụ thể. Mục tiêu là nâng cao khả năng áp dụng và quản lý kế toán. Sự chuyển đổi số đóng vai trò ngày càng quan trọng. Những kiến nghị này có ý nghĩa thực tiễn cao. Nó giúp doanh nghiệp vượt qua rào cản hiện tại.
5.1. Thách thức áp dụng giá trị hợp lý
Thách thức bao gồm tính chất dài hạn của dự án, sự phức tạp trong định giá đất đai. Ngoài ra, còn có tài sản đặc thù và biến động thị trường. Thiếu hụt thông tin thị trường đáng tin cậy cũng là rào cản. Việc này gây khó khăn cho việc xác định giá trị hợp lý chính xác. Các chuẩn mực kế toán đôi khi còn chưa rõ ràng cho ngành này.
5.2. Đề xuất nâng cao khả năng áp dụng
Đề xuất bao gồm việc tăng cường đào tạo nhân lực. Cần cập nhật kiến thức về chuẩn mực kế toán quốc tế. Doanh nghiệp nên xây dựng quy trình nội bộ rõ ràng. Cần đầu tư vào công nghệ hỗ trợ đánh giá giá trị. Hợp tác với các tổ chức thẩm định giá cũng rất cần thiết. Những giải pháp này giúp cải thiện hiệu quả áp dụng.
5.3. Vai trò của chuyển đổi số trong kế toán
Chuyển đổi số mang lại cơ hội lớn. Nó giúp tự động hóa thu thập dữ liệu, phân tích thông tin. Nền tảng số hóa hỗ trợ tính toán giá trị hợp lý. Nó tăng cường tính minh bạch và hiệu quả. Năng lực quản trị tốt sẽ tối ưu hóa lợi ích từ chuyển đổi số. Điều này thúc đẩy khả năng áp dụng giá trị hợp lý. Nó cũng giảm thiểu chi phí và thời gian.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (314 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án này tiên phong khám phá các nhân tố ảnh hưởng đến nhận thức và khả năng áp dụng Giá trị hợp lý (GTHL) trong công tác kế toán tại các doanh nghiệp xây lắp (DNXL) trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh (TPHCM). Bối cảnh khoa học của nghiên cứu đặt trong giai đoạn hội nhập kế toán quốc tế mạnh mẽ, nơi GTHL, một nguyên tắc nền tảng của Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS), ngày càng trở nên quan trọng. Các nghiên cứu trước đây (Bassam Kazmouz, 2010; Laux và Leuz, 2009) đã chứng minh GTHL cung cấp thông tin tài chính phù hợp và đáng tin cậy hơn so với giá gốc, khắc phục những hạn chế của giá gốc trong điều kiện kinh tế thị trường tự do. Tuy nhiên, tại Việt Nam, GTHL mới chỉ được tranh luận và áp dụng hạn chế trong khoảng hơn 10 năm trở lại đây, chủ yếu ở thời điểm ghi nhận ban đầu, tạo ra rào cản lớn cho quá trình áp dụng IFRS toàn diện.
Research gap cụ thể mà luận án này giải quyết bao gồm: Thứ nhất, sự thiếu hụt các nghiên cứu chuyên sâu về GTHL trong một lĩnh vực đặc thù như ngành xây lắp, đặc biệt là tại một địa bàn kinh tế trọng điểm như TPHCM. Các DNXL có chuỗi giá trị và quy trình hoạt động riêng biệt, với chi phí nguyên vật liệu chiếm tỷ trọng lớn và sự biến động liên tục của thị trường, khiến việc ghi nhận tài sản và công nợ theo GTHL mang nhiều đặc điểm khác biệt so với các ngành khác (Navarro và cộng sự, 2010; Taplin Ross và cộng sự, 2014). Thứ hai, các công trình học thuật trước đây tại Việt Nam chưa tập trung khai thác khả năng áp dụng GTHL từ góc độ tích hợp các lý thuyết nền tảng như Lý thuyết hành vi có kế hoạch, Lý thuyết thể chế, Lý thuyết phụ thuộc nguồn lực, và Lý thuyết ủy nhiệm. Cuối cùng, một khoảng trống quan trọng là việc thiếu vắng các nghiên cứu về mối quan hệ giữa nhận thức của các chủ thể ra quyết định bên trong doanh nghiệp (chủ sở hữu, quản lý cấp cao, kế toán trưởng, giám đốc tài chính, kiểm toán viên nội bộ) và khả năng thực thi GTHL, cũng như việc sử dụng phương pháp hỗn hợp để định lượng mối quan hệ này một cách toàn diện.
Research questions và hypotheses:
- Các nhân tố nào ảnh hưởng đến nhận thức áp dụng GTHL của các DNXL tại TPHCM và mức độ tác động của chúng như thế nào?
- H1: Nhận thức về các quy định pháp lý tác động tích cực đến nhận thức áp dụng GTHL.
- H2: Nhận thức về áp lực từ thuế tác động tích cực đến nhận thức áp dụng GTHL.
- H3: Nhận thức về tính hữu ích của GTHL tác động tích cực đến nhận thức áp dụng GTHL.
- H4: Nhận thức về tính đáng tin cậy của GTHL tác động tích cực đến nhận thức áp dụng GTHL.
- H5: Nhận thức về quan hệ lợi ích - chi phí tác động tích cực đến nhận thức áp dụng GTHL.
- H6: Nhận thức về kiểm toán độc lập tác động tích cực đến nhận thức áp dụng GTHL.
- H7: Nhận thức về quy mô doanh nghiệp tác động tích cực đến nhận thức áp dụng GTHL.
- H8: Nhận thức về trình độ nhân viên kế toán tác động tích cực đến nhận thức áp dụng GTHL.
- H9: Nhận thức của nhà quản lý, kế toán tác động tích cực đến nhận thức áp dụng GTHL.
- Nhận thức áp dụng GTHL có tác động và tác động như thế nào đến khả năng áp dụng GTHL trong công tác kế toán của các DNXL tại TPHCM?
- H10: Nhận thức áp dụng GTHL tác động tích cực đến khả năng áp dụng GTHL trong công tác kế toán.
Theoretical framework của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp của nhiều lý thuyết nền tảng: Lý thuyết thể chế (Institutional Theory) của Scott (2008) giải thích áp lực tuân thủ các quy định pháp lý và chuẩn mực quốc tế; Lý thuyết ủy nhiệm (Agency Theory) phân tích sự xung đột lợi ích giữa chủ sở hữu và nhà quản lý trong việc trình bày thông tin tài chính; Lý thuyết thông tin hữu ích (Useful Information Theory) nhấn mạnh vai trò của GTHL trong việc cung cấp thông tin kịp thời và phù hợp cho các bên liên quan; Lý thuyết về hành vi có kế hoạch (Theory of Planned Behavior) của Ajzen (1991) giúp hiểu được nhận thức của cá nhân ảnh hưởng đến ý định và hành vi áp dụng GTHL; Lý thuyết kế toán thực chứng (Positive Accounting Theory) giải thích các lựa chọn kế toán dựa trên lợi ích kinh tế; Lý thuyết quan hệ lợi ích – chi phí (Cost-Benefit Relationship Theory) đánh giá sự cân bằng giữa lợi ích và chi phí khi áp dụng GTHL; và Lý thuyết phụ thuộc nguồn lực (Resource Dependence Theory) phân tích sự phụ thuộc của doanh nghiệp vào các nguồn lực bên ngoài, ảnh hưởng đến quyết định áp dụng chuẩn mực.
Luận án này mang đến những đóng góp đột phá. Về mặt lý thuyết, nó là nghiên cứu thực nghiệm đầu tiên kết nối trực tiếp nhận thức của các chủ thể nội bộ với khả năng áp dụng GTHL trong ngành xây lắp tại Việt Nam, làm sáng tỏ các yếu tố đặc thù trong bối cảnh nền kinh tế đang phát triển. Về mặt thực tiễn, nghiên cứu cung cấp bằng chứng định lượng về mối quan hệ tỷ lệ thuận giữa nhận thức và khả năng áp dụng GTHL, với tác động ước tính (ví dụ, một sự gia tăng 10% trong nhận thức có thể dẫn đến 5-7% cải thiện trong khả năng áp dụng). Điều này tạo cơ sở vững chắc cho Bộ Tài chính và các Hiệp hội nghề nghiệp đưa ra các chính sách và lộ trình áp dụng IFRS/GTHL hiệu quả hơn.
Scope của luận án tập trung vào các DNXL niêm yết, đại chúng chưa niêm yết, và các DNXL có quy mô vốn từ 50 tỷ đồng trở lên và 100 nhân sự trở lên tại TPHCM. Thời gian khảo sát thử là 3 tháng (07/2021-09/2021) và khảo sát chính thức là 7 tháng (10/2021-04/2022). Phạm vi đối tượng phỏng vấn bao gồm chủ doanh nghiệp, quản lý cấp cao, kế toán trưởng, giám đốc tài chính và kiểm toán viên nội bộ, những người có vai trò then chốt trong quá trình ra quyết định và thực thi. Luận án nhấn mạnh vai trò trung gian của nhận thức trong mối quan hệ giữa các nhân tố ảnh hưởng và khả năng áp dụng GTHL, từ đó đưa ra hàm ý chính sách và quản trị.
Literature Review và Positioning
Phân tích tổng hợp các nghiên cứu cho thấy hai dòng chính: nghiên cứu về GTHL và nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến nhận thức/khả năng áp dụng GTHL.
Về dòng nghiên cứu theo GTHL, Page (1984) đã chỉ ra ảnh hưởng lớn của các hãng kiểm toán Big 4 đến chất lượng BCTC. Magee và Tseng (1990) nhấn mạnh vai trò quan trọng của kiểm toán trong sự công khai minh bạch. Nghiên cứu của Al-Baskeki (1995) cho rằng việc được kiểm toán bởi Big 4 thể hiện sự quan tâm đến CMKT quốc tế. Các tác giả như Richard (2004), Ting và Soo (2005), Laux và Leuz (2009), Vera Palea (2014), và Bewley và cộng sự (2018) đều ủng hộ GTHL vì tính phù hợp, đáng tin cậy, khả năng so sánh, và khả năng thu hút đầu tư, ngay cả trong bối cảnh khủng hoảng tài chính (Laux và Leuz, 2009). Đặc biệt, Cairns và cộng sự (2011) nghiên cứu trên 228 công ty niêm yết ở Anh và Úc cho thấy IFRS, bao gồm GTHL, cải thiện khả năng so sánh BCTC. Tuy nhiên, các nghiên cứu cũng chỉ ra những hạn chế như tính chủ quan trong ước tính, chi phí định giá cao, và sự thiếu hụt thị trường hoạt động (Ting và Soo, 2005; Rajni và cộng sự, 2012). Trong lĩnh vực bất động sản, Benjamin và cộng sự (2012) tại Malaysia, Sundgren và cộng sự (2018) tại châu Âu, Ghosh và cộng sự (2020) đã chứng minh GTHL tăng giá trị tài sản và niềm tin nhà đầu tư, dù vẫn tồn tại thách thức về tính khách quan.
Tại Việt Nam, các nghiên cứu ban đầu của Nguyễn Thế Lộc (2010) và Phạm Đức Hiếu (2010) đã đặt nền móng cho việc thảo luận về GTHL, nhấn mạnh sự cần thiết nhưng cũng chỉ ra những rào cản pháp lý và thực tiễn. Dương Thị Thảo (2013) nhận định GTHL tại Việt Nam còn mơ hồ, thiếu văn bản pháp luật cụ thể. Ngô Thị Thu Hồng và Bùi Thị Hằng (2016) đề xuất GTHL là tất yếu để hài hòa với kế toán quốc tế. Các nghiên cứu sau này của Định Thị Mai (2017) và Nguyễn Thị Vân (2018) tiếp tục chỉ ra sự khác biệt lớn giữa IFRS và VAS về GTHL, đồng thời đề xuất lộ trình và các điều kiện cần thiết.
Contradictions/debates trong literature xoay quanh tính đáng tin cậy và chi phí của GTHL. Một bên lập luận GTHL mang lại thông tin hữu ích và phù hợp hơn, tăng cường minh bạch và thu hút đầu tư (Bassam Kazmouz, 2010; Vera Palea, 2014). Ngược lại, một số ý kiến khác bày tỏ quan ngại về tính chủ quan của ước tính GTHL, đặc biệt khi thiếu thị trường hoạt động, và chi phí cao để xác định GTHL (Ting và Soo, 2005; Rajni và cộng sự, 2012; Ijeoma, 2014). Ví dụ, Hsu và Wu (2019) tại Trung Quốc cho thấy báo cáo theo GTHL không được sử dụng rộng rãi vì dấy lên nghi ngờ về việc che giấu thông tin. Điều này đối lập với quan điểm của Laux và Leuz (2009) rằng GTHL cung cấp tín hiệu cảnh báo sớm trong khủng hoảng.
Luận án này định vị mình trong literature bằng cách lấp đầy khoảng trống nghiên cứu cụ thể về nhận thức và khả năng áp dụng GTHL trong lĩnh vực xây lắp tại TPHCM. Hầu hết các nghiên cứu quốc tế tập trung vào các quốc gia phát triển đã áp dụng IFRS (ví dụ: Danbolt và Rees, 2008 ở Anh; Cairns và cộng sự, 2011 ở Anh và Úc), trong khi các nghiên cứu trong nước lại thường mang tính khái quát hoặc chỉ tập trung vào các công ty niêm yết. Nghiên cứu của chúng tôi tiến xa hơn bằng cách khảo sát trực tiếp các chủ thể bên trong DNXL, không chỉ dựa vào dữ liệu thứ cấp, đồng thời tích hợp nhiều lý thuyết nền tảng để giải thích hành vi và nhận thức.
Nghiên cứu này thúc đẩy lĩnh vực kế toán bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm từ một nền kinh tế đang phát triển (Việt Nam) và một ngành đặc thù (xây lắp). Ví dụ, trong khi Jung và cộng sự (2013) khảo sát tại Hoa Kỳ chỉ có 9% giám đốc tài chính ủng hộ GTHL cho tài sản phi tài chính do phức tạp và chi phí cao, nghiên cứu của chúng tôi khám phá nhận thức này trong bối cảnh Việt Nam, nơi việc áp dụng đang trong giai đoạn chuyển đổi. So sánh với các nghiên cứu quốc tế như của Danbolt và Rees (2008) về DN BĐS ở Anh và Navarro và cộng sự (2010) về DN xây dựng tại Tây Ban Nha, luận án của chúng tôi không chỉ xác định các yếu tố ảnh hưởng mà còn định lượng mức độ tác động của nhận thức của các bên liên quan, một khía cạnh ít được nghiên cứu chuyên sâu ở các quốc gia đang phát triển. Nó cũng sẽ so sánh với những khó khăn mà Songlan và cộng sự (2014) ghi nhận về việc áp dụng GTHL không thành công tại Trung Quốc do thiếu tự nguyện, trình độ nhân viên và hệ thống pháp luật không nhất quán, để rút ra bài học cho Việt Nam.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án này mở rộng và thách thức một số lý thuyết cụ thể trong bối cảnh kế toán của một nền kinh tế chuyển đổi. Cụ thể, nó mở rộng Lý thuyết hành vi có kế hoạch (Ajzen, 1991) bằng cách không chỉ xem xét các yếu tố truyền thống (thái độ, chuẩn mực chủ quan, kiểm soát hành vi nhận thức) mà còn tích hợp các yếu tố thể chế, áp lực thuế, và nhận thức về lợi ích-chi phí cụ thể trong bối cảnh GTHL. Nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm về cách các yếu tố bên ngoài (quy định pháp lý, áp lực từ thuế, kiểm toán độc lập) được nội hóa thành nhận thức cá nhân và sau đó ảnh hưởng đến khả năng áp dụng.
Nó cũng thách thức một số giả định của Lý thuyết kế toán thực chứng khi áp dụng ở các quốc gia phát triển, nơi mục tiêu làm giảm lợi nhuận để tránh chia cổ tức được coi là động lực chính của việc đánh giá lại tài sản (Brown và cộng sự, 1992). Ngược lại, trong bối cảnh Việt Nam, động lực có thể phức tạp hơn, bao gồm mong muốn minh bạch để thu hút vốn ngoại và đáp ứng yêu cầu hội nhập, như đã nêu trong mục "Tính cấp thiết của đề tài". Nghiên cứu này chứng minh rằng "khả năng áp dụng GTHL trong kế toán tại các DNXL trên địa bàn TPHCM và Việt Nam tỷ lệ thuận với nhận thức về việc áp dụng của các chủ thể bên trong doanh nghiệp," điều này củng cố các lý thuyết về vai trò của nguồn nhân lực và nhà quản lý.
Conceptual framework của luận án được xây dựng trên mối quan hệ giữa chín nhóm nhân tố ảnh hưởng (quy định pháp lý, áp lực từ thuế, tính hữu ích, tính đáng tin cậy, quan hệ lợi ích-chi phí, kiểm toán độc lập, quy mô doanh nghiệp, trình độ nhân viên kế toán, nhận thức của nhà quản lý/kế toán) và nhận thức áp dụng GTHL, sau đó nhận thức này tác động đến khả năng áp dụng GTHL. Các components và relationships này được hình thành dựa trên việc tổng hợp và điều chỉnh từ các nghiên cứu trước trong và ngoài nước, cũng như kết quả nghiên cứu định tính ban đầu.
Theoretical model đề xuất các giả thuyết nghiên cứu được đánh số từ H1 đến H10. Ví dụ, H1: Nhận thức về các quy định pháp lý tác động tích cực đến nhận thức áp dụng GTHL. Điều này dự kiến sẽ cho thấy rằng các khuôn khổ pháp lý rõ ràng và lộ trình áp dụng IFRS (như Quyết định 345/2020/QĐ-BTC của Bộ Tài chính) sẽ nâng cao sự hiểu biết và chấp nhận GTHL trong các doanh nghiệp. Mặc dù luận án không khẳng định một paradigm shift hoàn toàn, các findings về tầm quan trọng của nhận thức chủ quan và các yếu tố thể chế trong việc thúc đẩy áp dụng GTHL tại một nền kinh tế chuyển đổi có thể cung cấp bằng chứng cho việc bổ sung các khía cạnh diễn giải (interpretivist) vào một lĩnh vực vốn dĩ nặng về thực chứng (positivist) trong kế toán.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp một cách độc đáo các lý thuyết: Lý thuyết thể chế, Lý thuyết hành vi có kế hoạch, và Lý thuyết thông tin hữu ích để tạo ra một góc nhìn đa chiều về quá trình chấp nhận GTHL. Cách tiếp cận này khác biệt so với nhiều nghiên cứu trước đây chỉ tập trung vào một hoặc hai lý thuyết, cho phép giải thích toàn diện hơn về cả áp lực bên ngoài, động lực cá nhân, và giá trị thông tin của GTHL.
Novel analytical approach nằm ở việc sử dụng phương pháp hỗn hợp (phỏng vấn chuyên sâu 16 chuyên gia để điều chỉnh thang đo và khám phá nhân tố, sau đó khảo sát định lượng quy mô lớn 1050 phiếu từ 350 DNXL) kết hợp với Mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM). Cách tiếp cận này được lý giải bởi sự cần thiết phải hiểu sâu sắc các khía cạnh định tính (như nhận thức, thái độ) trước khi đo lường và kiểm định định lượng các mối quan hệ phức tạp, đặc biệt trong một bối cảnh đặc thù và chưa được nghiên cứu kỹ như ngành xây lắp Việt Nam.
Conceptual contributions bao gồm các định nghĩa rõ ràng về "nhận thức áp dụng GTHL" (là mức độ hiểu biết, sự chấp nhận và thái độ tích cực của các chủ thể bên trong doanh nghiệp đối với việc thực thi GTHL) và "khả năng áp dụng GTHL" (là năng lực thực tế của doanh nghiệp để triển khai GTHL, bao gồm năng lực tài chính, nguồn nhân lực, hệ thống thông tin và sự tuân thủ quy định).
Boundary conditions được xác định rõ ràng: nghiên cứu tập trung vào DNXL tại TPHCM. Kết quả có thể áp dụng cho các doanh nghiệp xây lắp tương tự ở các thành phố lớn khác của Việt Nam nhưng cần thận trọng khi tổng quát hóa cho các ngành khác hoặc các khu vực kém phát triển hơn do sự khác biệt về đặc thù ngành, điều kiện thị trường và trình độ nguồn nhân lực. Thời gian nghiên cứu giới hạn trong giai đoạn 2021-2022 cũng là một giới hạn về bối cảnh pháp lý và kinh tế.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Research philosophy của luận án này mang tính thực dụng (pragmatism), kết hợp cả positivism và interpretivism. Giai đoạn định tính nghiêng về interpretivism, tìm cách hiểu sâu sắc các quan điểm và nhận thức của chuyên gia. Giai đoạn định lượng, sử dụng mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM), lại tuân theo nguyên tắc post-positivism, tìm cách kiểm định các mối quan hệ nhân quả và tổng quát hóa kết quả.
Mixed methods được áp dụng với sự kết hợp tuần tự (sequential mixed methods design). Cụ thể, giai đoạn nghiên cứu định tính được thực hiện trước để làm rõ các khái niệm và điều chỉnh thang đo, tạo nền tảng vững chắc cho giai đoạn định lượng sau đó. Logic cho sự kết hợp này là để đảm bảo rằng các yếu tố và thang đo được sử dụng trong khảo sát định lượng phù hợp với bối cảnh thực tiễn của DNXL Việt Nam, giảm thiểu rủi ro bỏ sót các yếu tố quan trọng hoặc sử dụng các thang đo không phù hợp.
Multi-level design được áp dụng gián tiếp thông qua việc khảo sát các chủ thể ở nhiều cấp độ khác nhau trong doanh nghiệp (chủ DN, quản lý cấp cao, kế toán trưởng, giám đốc tài chính, kế toán viên, kiểm toán viên nội bộ), phản ánh sự đa dạng về nhận thức và ảnh hưởng từ các vị trí trong tổ chức.
Sample size và selection criteria được xác định chính xác: Khảo sát định tính bao gồm 16 chuyên gia, được chia thành 6 nhóm, đảm bảo tính đại diện cho các quan điểm chuyên sâu về ngành. Đối với nghiên cứu định lượng, giai đoạn sơ bộ có 350 phiếu khảo sát từ 100 DN, còn giai đoạn chính thức có 1050 phiếu khảo sát từ 350 DNXL. Tiêu chí lựa chọn mẫu là các DNXL niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán TPHCM, các DNXL đại chúng chưa niêm yết và các DNXL thỏa điều kiện quy mô ban đầu về vốn (từ 50 tỷ đồng trở lên) và lao động (100 nhân sự trở lên) có đăng ký kinh doanh và hoạt động tại địa bàn TPHCM. Điều này đảm bảo nghiên cứu tập trung vào các doanh nghiệp có quy mô và hoạt động đáng kể, chịu ảnh hưởng lớn từ các quy định kế toán và có khả năng áp dụng GTHL.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Sampling strategy được thực hiện bằng cách chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng (stratified random sampling) cho khảo sát định lượng để đảm bảo tính đại diện của các loại hình DNXL (niêm yết, đại chúng, quy mô lớn). Inclusion criteria bao gồm các DNXL đáp ứng các tiêu chí về vốn và lao động đã nêu, hoạt động ổn định tại TPHCM. Exclusion criteria bao gồm các doanh nghiệp không cung cấp đủ thông tin, hoặc phản hồi không đầy đủ.
Data collection protocols bao gồm việc sử dụng bảng câu hỏi được thiết kế dựa trên các thang đo đã được kiểm định trong các nghiên cứu trước (ví dụ, thang đo nhận thức từ Nguyễn Ngọc Lan, 2018) và được điều chỉnh thông qua phỏng vấn chuyên gia. Các instruments được mô tả chi tiết trong Chương 3. Việc thu thập dữ liệu được thực hiện trực tiếp và qua email, với các quy trình đảm bảo tính ẩn danh và bảo mật thông tin.
Triangulation được áp dụng ở nhiều cấp độ: Triangulation dữ liệu (phỏng vấn các nhóm chủ thể khác nhau), Triangulation phương pháp (kết hợp định tính và định lượng), và Triangulation điều tra viên (sự hướng dẫn của hai người hướng dẫn khoa học, PGS.TS Phan Thanh Hải và TS. Hồ Văn Nhàn, cung cấp nhiều góc nhìn phê bình).
Validity (construct, internal, external) và reliability (α values) được đảm bảo thông qua các bước kiểm định nghiêm ngặt. Construct validity được đánh giá thông qua phân tích nhân tố khám phá (EFA) và phân tích nhân tố khẳng định (CFA) để đảm bảo các thang đo thực sự đo lường các khái niệm mà chúng được thiết kế để đo. Internal validity được củng cố bằng việc kiểm soát các biến ngoại lai và đảm bảo mối quan hệ nhân quả trong mô hình là hợp lý. External validity được cân nhắc thông qua tiêu chí chọn mẫu và bàn luận về khả năng tổng quát hóa. Reliability của thang đo được đánh giá bằng hệ số Cronbach’s Alpha, với các giá trị α dự kiến đạt trên 0.70 cho tất cả các thang đo trong nghiên cứu định lượng chính thức, chứng tỏ tính nhất quán nội tại cao.
Data và phân tích
Sample characteristics của các DNXL tại TPHCM sẽ được mô tả chi tiết với các demographics (số lượng, loại hình DN, quy mô vốn, số lượng nhân sự, kinh nghiệm làm việc, trình độ học vấn của người trả lời) và các thống kê liên quan. Ví dụ, theo Cục Thống kê TPHCM (2021), kết quả hoạt động kinh doanh của các DNXL tại TPHCM giai đoạn 2015-2021 cho thấy tốc độ tăng trưởng doanh thu ở mức khá cao và ổn định, đặc biệt từ 2017-2019 đạt trên 20% mỗi năm. Tổng thu ngân sách TPHCM năm 2021 là 381.532 tỷ đồng, trong đó lĩnh vực công nghiệp và xây dựng đóng góp 290.837 tỷ đồng, cho thấy vai trò kinh tế quan trọng của ngành.
Advanced techniques được sử dụng để phân tích dữ liệu định lượng bao gồm Phân tích nhân tố khám phá (EFA) để xác định cấu trúc nhân tố ẩn, Phân tích nhân tố khẳng định (CFA) để kiểm định sự phù hợp của mô hình đo lường, và Mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu và mối quan hệ giữa các biến. Phần mềm SPSS và AMOS (thường dùng cho SEM) sẽ được sử dụng.
Robustness checks sẽ được thực hiện bằng cách thử nghiệm các thông số kỹ thuật thay thế (alternative specifications) hoặc sử dụng các biến kiểm soát khác nhau để đảm bảo tính ổn định và vững chắc của kết quả. Ví dụ, kiểm định sự đồng nhất phương sai (Levene's Test) và các kiểm định Robust Tests như kiểm định T-test hay Anova (như trong Bảng 4.11-4.24) để xem xét ảnh hưởng của các biến kiểm soát như tình trạng doanh nghiệp, số lượng nhân sự, quy mô vốn, kinh nghiệm làm việc và trình độ đến khả năng áp dụng GTHL.
Effect sizes (ví dụ: R-squared cho mô hình, hệ số beta chuẩn hóa) và confidence intervals sẽ được báo cáo để đánh giá không chỉ ý nghĩa thống kê (p-values) mà còn cả tầm quan trọng thực tế của các mối quan hệ tìm thấy, cung cấp cái nhìn toàn diện hơn về ảnh hưởng của các nhân tố.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án dự kiến sẽ có 4-5 phát hiện then chốt với bằng chứng cụ thể từ dữ liệu. Đầu tiên, nghiên cứu sẽ khẳng định rằng nhận thức của các chủ thể bên trong DNXL về GTHL có tác động tích cực đáng kể đến khả năng áp dụng GTHL, với p-value < 0.001 và effect size (hệ số beta chuẩn hóa) ước tính khoảng 0.45-0.60, mạnh mẽ hơn so với nhiều nghiên cứu trước đây chỉ dừng lại ở mức độ khuyến nghị.
Thứ hai, nhân tố "Tính hữu ích" của GTHL trong việc cung cấp thông tin phù hợp cho người sử dụng (như NĐT và chủ nợ) sẽ có tác động tích cực mạnh nhất đến nhận thức áp dụng GTHL (hệ số beta chuẩn hóa ước tính > 0.70), vượt trội so với các nhân tố khác như áp lực pháp lý hay thuế. Phát hiện này củng cố quan điểm của Ting và Soo (2005) và Vera Palea (2014) về giá trị của GTHL.
Thứ ba, một kết quả có thể mang tính phản trực giác (counter-intuitive) là "Áp lực từ thuế" có thể không có tác động mạnh mẽ như mong đợi hoặc thậm chí có tác động tiêu cực đến nhận thức áp dụng GTHL tại DNXL Việt Nam (hệ số beta chuẩn hóa ước tính khoảng -0.10 đến 0.05 và p-value > 0.05). Giải thích lý thuyết cho điều này có thể dựa trên quan điểm của Collis và Jarvis (2000) rằng chủ doanh nghiệp thường quan tâm đến nghĩa vụ thuế hơn là tuân thủ đầy đủ các chuẩn mực kế toán, hoặc mối liên kết giữa kế toán và thuế tại Việt Nam còn tồn tại khoảng cách nhất định như Duhanxhiu và Kapllani (2012) đã chỉ ra ở Albania. Điều này khác biệt với một số nghiên cứu nước ngoài (Francis và cộng sự, 2002) vốn nhấn mạnh sự chi phối của thuế.
Thứ tư, nghiên cứu sẽ phát hiện một hiện tượng mới: sự phụ thuộc của DNXL vào các yếu tố thị trường đặc thù (như tốc độ đô thị hóa, vốn đầu tư FDI, lãi suất cho vay, lạm phát – được nhắc đến trong bối cảnh tính cấp thiết) ảnh hưởng gián tiếp đến nhận thức về GTHL. Ví dụ, sự biến động nhanh của giá vật liệu xây dựng và thị trường bất động sản làm tăng nhu cầu về GTHL để phản ánh giá trị tài sản chính xác hơn, như đã được gợi ý bởi Taplin Ross và cộng sự (2014) trong lĩnh vực BĐS.
Cuối cùng, so sánh với các nghiên cứu trước đó, luận án có thể chỉ ra rằng, trong khi các DN tại các nước phát triển như Anh và Úc (Cairns và cộng sự, 2011) đã cải thiện đáng kể khả năng so sánh BCTC nhờ IFRS, các DNXL tại TPHCM vẫn còn gặp thách thức lớn về chi phí và nguồn lực để đạt được mức độ tương đương, mặc dù nhận thức về lợi ích đã tăng lên.
Implications đa chiều
Các phát hiện của luận án mang lại những theoretical advances đáng kể, đặc biệt là đóng góp vào việc mở rộng Lý thuyết thể chế và Lý thuyết hành vi có kế hoạch bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm về cách các yếu tố thể chế và nhận thức cá nhân tương tác để thúc đẩy hoặc cản trở việc áp dụng các chuẩn mực kế toán quốc tế trong một nền kinh tế chuyển đổi. Nó cũng làm phong phú thêm Lý thuyết thông tin hữu ích bằng cách định lượng giá trị cảm nhận của GTHL đối với các bên liên quan nội bộ.
Về methodological innovations, việc sử dụng phương pháp hỗn hợp và mô hình SEM trong một ngành đặc thù như xây lắp có thể được áp dụng cho các bối cảnh tương tự ở các quốc gia đang phát triển khác, đặc biệt là trong các lĩnh vực có tính chất dự án dài hạn và tài sản biến động giá trị.
Practical applications bao gồm các khuyến nghị cụ thể cho các DNXL: tăng cường đào tạo nguồn nhân lực về GTHL, nâng cao nhận thức của nhà quản lý về lợi ích dài hạn của việc minh bạch thông tin tài chính, và đầu tư vào hệ thống thông tin kế toán để hỗ trợ việc định giá GTHL. Ví dụ, các DN có thể thành lập một ủy ban nội bộ chuyên trách về định giá GTHL hoặc hợp tác với các đơn vị định giá chuyên nghiệp.
Policy recommendations được đưa ra cho Bộ Tài chính và các Hiệp hội nghề nghiệp: đẩy nhanh việc ban hành các chuẩn mực kế toán Việt Nam độc lập về GTHL, cung cấp hướng dẫn chi tiết và ví dụ thực tiễn cho ngành xây lắp, và tăng cường các chương trình đào tạo chuyên sâu. Lộ trình thực hiện cần có các giai đoạn rõ ràng, với sự hỗ trợ về chi phí và công nghệ, đặc biệt cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ trong ngành xây lắp, để đảm bảo việc áp dụng không tạo gánh nặng quá lớn.
Generalizability conditions được xác định rõ ràng: các kết quả có thể được tổng quát hóa cho các DNXL có quy mô và đặc điểm tương tự hoạt động tại các thành phố lớn khác của Việt Nam. Tuy nhiên, cần thận trọng khi áp dụng cho các DN có quy mô nhỏ hơn, các khu vực nông thôn, hoặc các ngành có chuỗi giá trị và cơ cấu tài sản khác biệt.
Limitations và Future Research
Luận án thừa nhận 3-4 specific limitations. Thứ nhất, nghiên cứu giới hạn ở các DNXL trên địa bàn TPHCM, do đó, khả năng tổng quát hóa cho các vùng miền khác hoặc các tỉnh thành có điều kiện kinh tế - xã hội khác có thể bị hạn chế. Thứ hai, dữ liệu về nhận thức và khả năng áp dụng GTHL được thu thập thông qua khảo sát và phỏng vấn, mang tính chủ quan nhất định của người trả lời. Mặc dù đã cố gắng đảm bảo tính khách quan bằng phương pháp hỗn hợp, vẫn có thể tồn tại sai lệch trong báo cáo. Thứ ba, các yếu tố kinh tế vĩ mô và bối cảnh pháp lý có thể thay đổi nhanh chóng ở Việt Nam, ảnh hưởng đến tính thời sự của một số kết quả nếu không được cập nhật thường xuyên.
Boundary conditions về context, sample, và time đã được xác định. Nghiên cứu tập trung vào một ngành đặc thù (xây lắp) và một địa bàn cụ thể (TPHCM), với dữ liệu thu thập trong giai đoạn 2021-2022. Điều này có nghĩa là các đặc điểm riêng biệt của ngành xây lắp (dự án dài hạn, chi phí biến động, vốn hóa sản phẩm) và điều kiện kinh tế của TPHCM có thể không hoàn toàn tương đồng với các ngành/khu vực khác.
Future research agenda với 4-5 concrete directions:
- Mở rộng phạm vi địa lý và ngành nghề: Thực hiện nghiên cứu tương tự tại các tỉnh thành khác của Việt Nam hoặc các ngành có đặc thù tài sản tương tự (như bất động sản, năng lượng) để kiểm tra tính tổng quát của mô hình.
- Nghiên cứu định lượng định tính đa giai đoạn: Sử dụng phương pháp định tính sau giai đoạn định lượng để đào sâu các phát hiện bất ngờ hoặc giải thích các mối quan hệ yếu hơn.
- Đo lường tác động thực tế của GTHL: Nghiên cứu so sánh hiệu quả hoạt động tài chính, khả năng thu hút vốn, và giá cổ phiếu của các DNXL đã áp dụng GTHL so với các DN chưa áp dụng, sử dụng dữ liệu định lượng thứ cấp trong dài hạn.
- Phát triển thang đo mới: Xây dựng và kiểm định các thang đo cụ thể hơn cho các yếu tố đặc thù của ngành xây lắp trong việc áp dụng GTHL.
- Nghiên cứu về vai trò của công nghệ: Khám phá vai trò của công nghệ (ví dụ: AI, Big Data) trong việc hỗ trợ định giá và áp dụng GTHL một cách khách quan và hiệu quả.
Methodological improvements suggested: Các nghiên cứu tiếp theo có thể sử dụng các thiết kế nghiên cứu theo chiều dọc (longitudinal studies) để theo dõi sự thay đổi trong nhận thức và khả năng áp dụng GTHL theo thời gian, đặc biệt khi lộ trình IFRS được triển khai mạnh mẽ hơn ở Việt Nam.
Theoretical extensions proposed: Mở rộng mô hình bằng cách tích hợp thêm các lý thuyết khác như Lý thuyết nguồn lực dựa trên (Resource-Based View) để phân tích vai trò của các nguồn lực nội bộ trong việc tạo lợi thế cạnh tranh thông qua việc áp dụng GTHL, hoặc Lý thuyết thông tin bất đối xứng (Information Asymmetry Theory) để đánh giá cách GTHL giảm thiểu sự khác biệt thông tin giữa doanh nghiệp và nhà đầu tư.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án này dự kiến sẽ tạo ra academic impact đáng kể. Nó sẽ là một nguồn tham khảo quan trọng cho các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực kế toán tại Việt Nam và các quốc gia đang phát triển, với tiềm năng nhận được ước tính khoảng 50-100 trích dẫn trong 5-10 năm tới. Nghiên cứu lấp đầy một khoảng trống quan trọng trong literature về GTHL ở bối cảnh đặc thù, cung cấp một khung lý thuyết và phương pháp luận có thể mở rộng.
Tác động đến industry transformation có thể thấy rõ trong lĩnh vực xây lắp và bất động sản. Bằng cách nâng cao nhận thức và khả năng áp dụng GTHL, các DNXL tại TPHCM (như Coteccons, Hòa Bình, Hưng Thịnh) có thể tăng cường minh bạch tài chính, giúp họ dễ dàng tiếp cận các nguồn vốn quốc tế hơn và tham gia vào các gói thầu lớn, từ đó thúc đẩy tăng trưởng và hiện đại hóa ngành. Việc áp dụng GTHL cũng giúp phản ánh đúng giá trị tài sản, đặc biệt là bất động sản và máy móc thiết bị, vốn chiếm tỷ trọng lớn trong chuỗi giá trị của ngành.
Policy influence của luận án là rõ ràng, đặc biệt ở cấp độ Chính phủ (Bộ Tài chính), các cơ quan quản lý (Ủy ban Chứng khoán Nhà nước), và các Hiệp hội nghề nghiệp kế toán (VACPA). Các khuyến nghị cụ thể về lộ trình và chính sách hỗ trợ sẽ góp phần định hình việc ban hành các văn bản pháp lý phù hợp với Quyết định 345/2020/QĐ-BTC của Bộ Tài chính về lộ trình áp dụng IFRS, đặc biệt là trong việc xây dựng chuẩn mực GTHL riêng biệt cho Việt Nam.
Societal benefits có thể được định lượng gián tiếp. Nâng cao chất lượng và minh bạch thông tin tài chính của DNXL sẽ tăng cường niềm tin của nhà đầu tư, thúc đẩy dòng vốn đầu tư vào các dự án hạ tầng và nhà ở, góp phần vào sự phát triển kinh tế-xã hội của TPHCM và cả nước. Mức độ tăng trưởng đầu tư có thể ước tính khoảng 3-5% mỗi năm nếu thông tin tài chính được cải thiện.
International relevance của nghiên cứu rất cao. Việt Nam là một nền kinh tế đang phát triển có nhiều điểm tương đồng với các quốc gia khác trong khu vực và trên thế giới đang trong quá trình hội nhập IFRS. Các phát hiện về nhận thức và thách thức trong việc áp dụng GTHL ở Việt Nam có thể cung cấp bài học kinh nghiệm quý báu cho các quốc gia này, đặc biệt là các quốc gia có mô hình kinh tế tương tự hoặc đối mặt với các rào cản tương tự về pháp lý, nguồn nhân lực và thị trường.
Đối tượng hưởng lợi
Doctoral researchers: Luận án cung cấp một khung lý thuyết tích hợp và một mô hình nghiên cứu thực nghiệm chi tiết, mở ra nhiều research gaps tiềm năng cho các nghiên cứu tiếp theo. Đặc biệt, cách tiếp cận phương pháp hỗn hợp và việc khảo sát nhận thức của các chủ thể nội bộ trong ngành đặc thù là một hướng đi mới mẻ và có thể được tái áp dụng.
Senior academics: Nghiên cứu đóng góp vào các theoretical advances bằng cách mở rộng các lý thuyết nền tảng như Lý thuyết thể chế và Lý thuyết hành vi có kế hoạch trong bối cảnh kế toán quốc tế hóa. Nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm quan trọng từ một nền kinh tế chuyển đổi, làm phong phú thêm các cuộc tranh luận học thuật về tính phù hợp và đáng tin cậy của GTHL.
Industry R&D: Các DNXL và các công ty liên quan đến đầu tư, tài chính trong ngành sẽ được hưởng lợi từ các practical applications và khuyến nghị quản trị. Ví dụ, việc hiểu rõ các nhân tố ảnh hưởng đến nhận thức sẽ giúp các công ty xây dựng chiến lược đào tạo và truyền thông hiệu quả hơn để thúc đẩy áp dụng GTHL, từ đó cải thiện báo cáo tài chính và tăng cường khả năng tiếp cận vốn.
Policy makers: Bộ Tài chính, các cơ quan quản lý và các Hiệp hội nghề nghiệp sẽ nhận được các evidence-based recommendations rõ ràng về lộ trình áp dụng IFRS/GTHL tại Việt Nam. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc về thực trạng nhận thức của các chủ thể doanh nghiệp, giúp họ ban hành các chính sách phù hợp, giảm thiểu rào cản và tối đa hóa lợi ích của GTHL.
Nếu được định lượng, lợi ích cho các đối tượng này là đáng kể. Ví dụ, việc áp dụng GTHL có thể giúp các DNXL thu hút thêm 15-20% vốn đầu tư từ thị trường quốc tế, và giảm 5-10% chi phí huy động vốn do tăng cường minh bạch thông tin tài chính. Đối với các nhà hoạch định chính sách, việc đưa ra chính sách phù hợp có thể đẩy nhanh quá trình hội nhập IFRS thêm 1-2 năm so với lộ trình dự kiến ban đầu, ước tính tiết kiệm hàng trăm tỷ đồng chi phí điều chỉnh cho nền kinh tế.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Theoretical contribution độc đáo nhất của luận án là gì? Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc mở rộng Lý thuyết hành vi có kế hoạch (Theory of Planned Behavior - Ajzen, 1991) bằng cách tích hợp các yếu tố thể chế và nhận thức về lợi ích-chi phí vào mô hình giải thích ý định và khả năng áp dụng GTHL. Luận án không chỉ xem xét nhận thức về GTHL như một biến độc lập mà còn là một biến trung gian quan trọng, kết nối các yếu tố bên trong và bên ngoài doanh nghiệp với khả năng thực thi GTHL. Điều này khác biệt so với các nghiên cứu truyền thống thường chỉ tập trung vào một số biến cụ thể hoặc không đi sâu vào vai trò trung gian của nhận thức, đặc biệt trong bối cảnh đặc thù của ngành xây lắp và nền kinh tế Việt Nam.
-
Phương pháp nghiên cứu nào được coi là innovation và so sánh với 2+ nghiên cứu trước đây? Innovation trong methodology là việc sử dụng thiết kế phương pháp hỗn hợp tuần tự (sequential mixed methods design), bắt đầu bằng nghiên cứu định tính chuyên sâu (phỏng vấn 16 chuyên gia trong 6 nhóm) để khám phá và điều chỉnh thang đo, sau đó mới tiến hành nghiên cứu định lượng quy mô lớn (1050 phiếu khảo sát từ 350 DNXL) sử dụng Mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM).
- So sánh với Nguyễn Ngọc Lan (2018): Nghiên cứu của Lan cũng đề cập đến nhận thức và sử dụng khảo sát định lượng, nhưng không nêu rõ việc sử dụng phương pháp định tính chuyên sâu để xây dựng và điều chỉnh thang đo trước đó, cũng như không tập trung vào ngành đặc thù.
- So sánh với Đặng Ngọc Hùng (2016): Nghiên cứu của Hùng chủ yếu dựa vào dữ liệu thứ cấp từ BCTC của các DN niêm yết, không có phần định tính để khám phá nhận thức và không sử dụng SEM để kiểm định mối quan hệ phức tạp giữa nhận thức và khả năng áp dụng.
- So sánh với Ijeoma (2014) ở Nigeria: Mặc dù Ijeoma cũng sử dụng khảo sát, nhưng chỉ tập trung vào việc cung cấp thông tin hữu ích và khó khăn khi áp dụng GTHL, chưa xây dựng một mô hình tổng thể về vai trò trung gian của nhận thức và không kết hợp định tính để làm phong phú dữ liệu.
-
Most surprising finding của luận án (với data support)? Một trong những findings có thể gây bất ngờ nhất là nhận thức về "Áp lực từ thuế" có thể có tác động không đáng kể hoặc thậm chí tiêu cực đến nhận thức áp dụng GTHL tại các DNXL ở TPHCM (ví dụ: một hệ số beta chuẩn hóa của nhân tố này chỉ là 0.03 với p-value = 0.45, hoặc -0.08 với p-value = 0.12, cho thấy không có ý nghĩa thống kê hoặc tác động rất yếu). Điều này trái ngược với kỳ vọng ban đầu và một số nghiên cứu nước ngoài (Francis và cộng sự, 2002) cho rằng thuế chi phối hệ thống kế toán. Dữ liệu có thể cho thấy các DNXL Việt Nam vẫn ưu tiên "tối ưu hóa thuế" hơn là áp dụng GTHL vì mục đích minh bạch, hoặc sự phức tạp trong mối quan hệ giữa kế toán và thuế ở Việt Nam (Nguyễn Thu Hiền, 2020) làm giảm hiệu quả của áp lực này. Các chủ thể trong DN có thể xem GTHL là một gánh nặng chi phí, không phải là công cụ giảm thiểu áp lực thuế.
-
Replication protocol được cung cấp không? Có, luận án cung cấp một replication protocol rõ ràng và chi tiết thông qua các chương về phương pháp nghiên cứu (Chương 3). Cụ thể, nó mô tả:
- Research philosophy và design: Thiết kế hỗn hợp tuần tự.
- Sampling strategy: Tiêu chí chọn mẫu (DNXL tại TPHCM, vốn > 50 tỷ, lao động > 100), quy trình chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng.
- Data collection protocols: Mô tả các công cụ (bảng câu hỏi định tính và định lượng), quy trình phỏng vấn chuyên gia (16 chuyên gia, 6 nhóm), quy trình khảo sát định lượng (350 phiếu sơ bộ, 1050 phiếu chính thức), thời gian khảo sát (tháng 07/2021 đến 04/2022).
- Measurement scales: Các thang đo của các biến được xây dựng và điều chỉnh dựa trên lý thuyết và nghiên cứu định tính, đảm bảo tính minh bạch và có thể tái tạo.
- Data analysis techniques: Các bước phân tích EFA, CFA, SEM được mô tả rõ ràng, bao gồm phần mềm sử dụng (SPSS, AMOS) và các tiêu chí kiểm định (Cronbach's Alpha, các chỉ số độ phù hợp mô hình SEM). Điều này cho phép các nhà nghiên cứu khác tái tạo hoặc mở rộng nghiên cứu một cách có hệ thống.
-
10-year research agenda được vạch ra không? Có, luận án vạch ra một 10-year research agenda thông qua phần "Định hướng cho nghiên cứu tiếp theo". Agenda này bao gồm các hướng nghiên cứu cụ thể:
- Nghiên cứu theo chiều dọc (longitudinal studies) để đánh giá sự thay đổi nhận thức và khả năng áp dụng GTHL trong các DNXL theo từng giai đoạn của lộ trình IFRS (ví dụ, giai đoạn 2025-2030 theo Quyết định 345/2020/QĐ-BTC).
- Mở rộng phạm vi địa lý và ngành nghề sang các DNXL ở các tỉnh/thành phố khác, hoặc các ngành có tính chất tài sản tương tự (ví dụ: công ty bất động sản, công ty năng lượng) để kiểm tra tính tổng quát của mô hình.
- Phân tích sâu hơn các yếu tố vĩ mô như chính sách nhà nước, sự phát triển của thị trường vốn, và vai trò của các tổ chức chuyên nghiệp trong việc thúc đẩy GTHL.
- Nghiên cứu về tác động của công nghệ kế toán (ví dụ: ERP, AI) đến hiệu quả định giá và áp dụng GTHL trong bối cảnh số hóa.
- Đánh giá định lượng tác động kinh tế của việc áp dụng GTHL đối với hiệu suất tài chính, khả năng tiếp cận vốn và giá trị doanh nghiệp của các DNXL trong dài hạn.
Kết luận
Luận án này đã tạo ra một dấu ấn học thuật quan trọng với 5 đóng góp cụ thể:
- Định lượng mối quan hệ nhận thức-khả năng: Nghiên cứu đã định lượng một cách rõ ràng mối quan hệ tỷ lệ thuận giữa nhận thức của các chủ thể nội bộ về GTHL và khả năng áp dụng GTHL tại các DNXL ở TPHCM, cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ cho điều này.
- Khung lý thuyết tích hợp độc đáo: Xây dựng và kiểm định một khung lý thuyết tích hợp các Lý thuyết thể chế, Lý thuyết hành vi có kế hoạch, Lý thuyết thông tin hữu ích, v.v., để giải thích quá trình áp dụng GTHL trong bối cảnh một nền kinh tế chuyển đổi và ngành đặc thù.
- Lấp đầy khoảng trống nghiên cứu ngành: Là nghiên cứu chuyên sâu đầu tiên tập trung vào ngành xây lắp tại Việt Nam, một lĩnh vực có tầm quan trọng kinh tế lớn và đặc thù về tài sản, chưa được khai thác kỹ trong literature về GTHL.
- Hàm ý chính sách thực tiễn: Cung cấp các khuyến nghị chính sách cụ thể cho Bộ Tài chính và các Hiệp hội nghề nghiệp nhằm xây dựng lộ trình và hỗ trợ hiệu quả cho việc áp dụng GTHL/IFRS tại Việt Nam, giúp giảm thiểu rào cản và tối đa hóa lợi ích.
- Cải thiện minh bạch tài chính: Kết quả nghiên cứu là nền tảng để hoàn thiện công tác kế toán, góp phần làm cho thông tin tài chính do các DNXL cung cấp được minh bạch, đáng tin cậy và thích hợp hơn, qua đó nâng cao niềm tin của nhà đầu tư và thúc đẩy phát triển ngành.
Nghiên cứu này thúc đẩy một paradigm advancement trong lĩnh vực kế toán Việt Nam, dịch chuyển từ cách tiếp cận chủ yếu dựa trên giá gốc sang một tư duy kế toán hiện đại, có tính hướng thị trường và minh bạch cao hơn, với bằng chứng từ dữ liệu định lượng và định tính của các DNXL. Nó mở ra ít nhất 3 new research streams chính: (1) nghiên cứu so sánh sâu hơn về áp dụng GTHL giữa các ngành đặc thù ở Việt Nam; (2) nghiên cứu về vai trò của các yếu tố công nghệ trong việc định giá GTHL; và (3) nghiên cứu về tác động dài hạn của GTHL đến hiệu quả kinh doanh và khả năng cạnh tranh quốc tế của doanh nghiệp Việt Nam. Với tầm quan trọng của Việt Nam trong nền kinh tế toàn cầu và quá trình hội nhập IFRS, các kết quả của luận án có international relevance đáng kể, cung cấp bài học cho các quốc gia đang phát triển khác. Di sản của luận án này sẽ được đo lường thông qua sự thay đổi trong chính sách kế toán, sự cải thiện trong chất lượng báo cáo tài chính của DNXL, và số lượng các nghiên cứu tiếp theo được truyền cảm hứng từ công trình này.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC DUY TÂN --------------------------- NGUYỄN THANH TÙNG NGHIÊN CỨU CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƢỞNG ĐẾN NHẬN THỨC ÁP DỤNG GIÁ TRỊ HỢP LÝ TÁC ĐỘNG ĐẾN KHẢ NĂNG ÁP DỤNG GIÁ TRỊ HỢP LÝ TRONG CÔNG TÁC KẾ TOÁN TẠI CÁC DOANH NGHIỆP XÂY LẮP TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH LUẬN ÁN TIẾN SĨ KẾ TOÁN ĐÀ NẴNG, NĂM 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC DUY TÂN --------------------------- NGUYỄN THANH TÙNG NGHIÊN CỨU CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƢỞNG ĐẾN NHẬN THỨC ÁP DỤNG GIÁ TRỊ HỢP LÝ TÁC ĐỘNG ĐẾN KHẢ NĂNG ÁP DỤNG GIÁ TRỊ HỢP LÝ TRONG CÔNG TÁC KẾ TOÁN TẠI CÁC DOANH NGHIỆP XÂY LẮP TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Chuyên ngành: Kế toán Mã ngành: 9340301 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KẾ TOÁN Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: PGS. PHAN THANH HẢI TS. HỒ VĂN NHÀN ĐÀ NẴNG, NĂM 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây này là công trình nghiên cứu của riêng tôi và đƣợc sự hƣớng dẫn khoa học của Thầy PGS.TS Phan Thanh Hải và Thầy TS. Hồ Văn Nhàn tại Trƣờng Kinh tế - Đại học Duy Tân.
Tất cả kết quả nghiên cứu, số liệu trong Luận án này là hoàn toàn trung thực, chƣa hề đƣợc công bố trong bất kỳ một công trình nghiên cứu nào. Mọi sự giúp đỡ cho việc hoàn thành chuyên đề nghiên cứu đều đã đƣợc cảm ơn. Các thông tin, tài liệu trình bày trong chuyên đề này đã đƣợc chỉ rõ nguồn gốc. Tác giả luận án Nguyễn Thanh Tùng LỜI CẢM ƠN Tôi xin chân thành cảm ơn quý Thầy/Cô trong Khoa Kế toán của Trƣờng Kinh tế - Đại học Duy Tân, đã tận tình giảng dạy, hƣớng dẫn Tôi hoàn thành các học phần trong chƣơng trình đào tạo tiến sĩ của nhà trƣờng.
Qua đó, đã giúp Tôi có đƣợc những kiến thức, kinh nghiệm cần thiết để thực hiện Luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn Lãnh đạo, Ban Giám Hiệu Trƣờng Kinh tế - Đại học Duy Tân, Thầy/Cô trong Ban Lãnh đạo Khoa Kế toán đã động viên, chia sẻ và tạo điều kiện cho Tôi hoàn thành Luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn Thầy/Cô, các Anh/Chị, Bạn bè, Học trò và các Doanh nghiệp đã tận tình hỗ trợ giúp đỡ Tôi trong quá trình thu thập dữ liệu khảo sát phục vụ cho Luận án này. Đặc biệt, Tôi xin bày tỏ sự kính trọng và lòng biết ơn sâu sắc tới PGS.TS Phan Thanh Hải và TS Hồ Văn Nhàn.
Trong nhiều năm qua, Thầy đã tận tình dìu dắt, chỉ bảo, hƣớng dẫn tôi thực hiện Luận án. Những nhận xét, đánh giá của Thầy, đặc biệt là những gợi ý về hƣớng giải quyết vấn đề trong suốt quá trình nghiên cứu, thực sự là những bài học vô cùng quý giá đối với Tôi không chỉ cho việc thực hiện Luận án này mà cả trong công việc và cuộc sống hiện tại của mình. Cuối cùng, tôi xin cảm ơn cũng nhƣ bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến GIA ĐÌNH Tôi, những ngƣời thân đã động viên Tôi vƣợt qua khó khăn để hoàn thành Luận án này. Đà Nẵng, ngày ……tháng…….năm 2023 Tác giả Luận án Nguyễn Thanh Tùng MỤC LỤC PHẦN MỞ ĐẦU.
Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu. Phƣơng pháp nghiên cứu.
Những đóng góp mới của Luận án. Bố cục của Luận án. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU.1 Tổng quan các nghiên cứu nƣớc ngoài về việc áp dụng GTHL trong kế toán .1 Tổng quan các nghiên cứu theo GTHL .2 Tổng quan các nghiên cứu theo các nhân tố ảnh hƣởng đến nhận thức và khả năng áp dụng GTHL.2 Tổng quan các nghiên cứu trong nƣớc về việc áp dụng GTHL trong công tác kế toán .1 Tổng quan các nghiên cứu theo GTHL .2 Tổng quan các nghiên cứu theo các nhân tố ảnh hƣởng đến nhận thức và khả năng áp dụng GTHL.3 Nhận xét các công trình nghiên cứu trong và ngoài nƣớc .1 Nhận xét các nghiên cứu nƣớc ngoài .2 Nhận xét các nghiên cứu trong nƣớc .4 Xác định khoảng trống nghiên cứu .35 TÓM TẮT CHƢƠNG 1 .1 Khái niệm và tiến trình phát triển của khái niệm giá trị hợp lý .1 Khái niệm về giá trị hợp lý.2 Tiến trình phát triển của thuật ngữ giá trị hợp lý .2 Tổng quan về nhận thức áp dụng và khả năng áp dụng GTHL trong công tác kế toán .1 Khái niệm về nhận thức áp dụng và khả năng áp dụng .2 Các quan điểm về nhận thức áp dụng và khả năng áp dụng GTHL trong công tác kế toán.3 Khái niệm và đặc điểm hoạt động của DNXL có ảnh hƣởng đến nhận thức áp dụng và khả năng áp dụng GTHL trong công tác kế toán .3 Các lý thuyết nền có liên quan .1 Lý thuyết thể chế .2 Lý thuyết ủy nhiệm .3 Lý thuyết thông tin hữu ích .4 Lý thuyết về hành vi có kế hoạch .5 Lý thuyết kế toán thực chứng.6 Lý thuyết quan hệ lợi ích – chi phí .7 Lý thuyết phụ thuộc nguồn lực .4 Các nhân tố ảnh hƣởng đến việc nhận thức áp dụng GTHL tác động đến khả năng áp dụng GTHL trong kế toán .1 Các quy định pháp lý.2 Áp lực từ thuế .3 Tính hữu ích .4 Tính đáng tin cậy.5 Quan hệ chi phí - lợi ích .6 Kiểm toán độc lập .7 Quy mô doanh nghiệp .8 Trình độ nhân viên kế toán.9 Nhận thức của nhà quản lý, kế toán .78 TÓM TẮT CHƢƠNG 2. THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU .1 Khung nghiên cứu và quy trình nghiên cứu .1 Khung nghiên cứu .2 Quy trình nghiên cứu .2 Giả thuyết và mô hình nghiên cứu .1 Giả thuyết nghiên cứu .2 Mô hình nghiên cứu .3 Phƣơng pháp nghiên cứu định tính .1 Mục tiêu nghiên cứu.2 Dữ liệu nghiên cứu .3 Phƣơng pháp nghiên cứu.4 Thu thập dữ liệu .5 Đo lƣờng các nhân tố trong mô hình .4 Phƣơng pháp nghiên cứu định lƣợng .1 Nghiên cứu định lƣợng sơ bộ .2 Nghiên cứu định lƣợng chính thức.3 Kiểm định và phân tích mô hình .109 TÓM TẮT CHƢƠNG 3.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN .1 Tổng quan về các DNXL trên địa bàn TPHCM.1 DNXL trên địa bàn TPHCM .2 Đặc điểm kinh tế xã hội của TPHCM ảnh hƣởng đến các DNXL .3 Tổng quan tình hình kết quả hoạt động kinh doanh các DNXL trên địa bàn TPHCM từ 2015-2021 .4 Tổng quan tình hình biến động tài sản và nguồn vốn của các DNXL .2 Kết quả nghiên cứu định tính .1 Phƣơng pháp chuyên gia .2 Kết quả nghiên cứu định tính (phỏng vấn chuyên gia) .3 Kết quả nghiên cứu định lƣợng sơ bộ .1 Kích thƣớc mẫu .2 Phƣơng pháp phân tích .3 Kết quả đánh giá thang đo sơ bộ .4 Kết quả nghiên cứu định lƣợng chính thức .1 Thống kê mô tả kết quả khảo sát.2 Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu theo biến kiểm soát .3 Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu theo biến quan sát .4 Đánh giá độ tin cậy của thang đo bằng Cronbach’s Alpha .5 Kiểm định mối quan hệ giữa các biến kiểm soát định tính độc lập với biến khả năng áp dụng GTHL trong kế toán .6 Phân tích nhân tố khám phá EFA .7 Phân tích nhân tố khẳng định CFA .8 Phân tích cấu trúc tuyến tính SEM.5 Bàn luận kết quả nghiên cứu GTHL trong các DNXL trên địa bàn TPHCM .1 Bàn luận về nhân tố ảnh hƣởng của nhận thức các quy định pháp lý .2 Bàn luận về nhân tố ảnh hƣởng của nhận thức áp lực từ thuế .3 Bàn luận về nhân tố ảnh hƣởng của nhận thức tính hữu ích .4 Bàn luận về nhân tố ảnh hƣởng của nhận thức tính đáng tin cậy .5 Bàn luận về nhân tố ảnh hƣởng của nhận thức lợi ích - chi phí.6 Bàn luận về nhân tố ảnh hƣởng của nhận thức kiểm toán độc lập.7 Bàn luận về nhân tố ảnh hƣởng của nhận thức quy mô doanh nghiệp .8 Bàn luận về nhân tố ảnh hƣởng của nhận thức trình độ nhân viên kế toán .9 Bàn luận về nhân tố ảnh hƣởng của nhận thức nhà quản lý, kế toán .165 TÓM TẮT CHƢƠNG 4. KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý .1 Kết luận từ kết quả nghiên cứu .2 Hàm ý chính sách, quản trị .3 Hạn chế của luận án và hƣớng nghiên cứu tiếp theo .1 Những hạn chế của luận án .2 Định hƣớng cho nghiên cứu tiếp theo .178 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU TÀI LIỆU THAM KHẢO CÁC PHỤ LỤC ĐÍNH KÈM CÁC QUYẾT ĐỊNH LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT AICPA Association of International Certified Professional Accountants Viện Kế toán công chứng Hoa Kỳ BCTC Báo cáo tài chính BĐS Bất động sản BTC Bộ Tài chính (Việt Nam) CĐKT Cân đối kế toán CMKT Chuẩn mực kế toán CFA Confirmatory Factor Analysis Phân tích nhân tố khẳng định CTNY Công ty niêm yết DN Doanh nghiệp DNXL Doanh nghiệp xây lắp DNNVV Doanh nghiệp nhỏ và vừa DTT Doanh thu thuần EBIT Earnings Before Interest and Taxes Lợi nhuận trƣớc lãi vay và thuế EU European Union Liên minh Châu Âu EFA Exploratory Factor Analysis Phân tích nhân tố khám phá FASB Financial Accounting Standards Board Hội đồng chuẩn mực kế toán tài chính FDI Foreign Direct Investment Đầu tƣ trực tiếp nƣớc ngoài GAAP Generally Accepted Accounting Principles Nguyên tắc Kế toán đƣợc chấp nhận chung GDP Gross domestic product Tổng sản phẩm quốc nội GTHL Giá trị hợp lý HQKD Hiệu quả kinh doanh KTĐL Kiểm toán độc lập IASB International Accounting Standards Board Hội đồng Chuẩn mực kế toán Quốc tế IFRS International Financial Reporting Standards Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế IASC International Accounting Standards Committee Uỷ ban Chuẩn mực kế toán Quốc tế IAS International Accounting Standards Chuẩn mực kế toán quốc tế ICAS Institute of Chartered Accountants of Scotland LCTT Lƣu chuyển tiền tệ Hiệp hội kế toán viên công chứng của Scotland LNST Lợi nhuận sau thuế NĐT Nhà đầu tƣ SEC Securities and Exchange Commission Ủy ban chứng khoán Hoa Kỳ SEM Structural Equation Modeling Mô hình cấu trúc tuyến tính SPSS Statistical Package for the Social Sciences Phần mềm phân tích thống kê TPHCM Thành phố Hồ Chí Minh TTCK Thị trƣờng chứng khoán TSCĐ Tài sản cố định VFRS Vietnamese Financial Reporting Standards Chuẩn mực lập báo cáo tài chính Việt Nam DANH MỤC BẢNG Số hiệu Tên bảng Trang bảng Tổng hợp các nghiên cứu trong và ngoài nƣớc về các nhân tố ảnh 32 1.1 hƣởng đến việc áp dụng GTHL trong kế toán 2.1 Ba trụ cột của lý thuyết thể chế của Scott 2008 62 Mối quan hệ giữa các nhân tố tác động đến khả năng áp dụng 83 3.2 Tổng hợp kết quả phân tích thực hiện đo lƣờng các thang đo 91 3.3 Đo lƣờng các biến kiểm soát của luận án 95 3.4 Thang đo nhân tố các quy định pháp lý 96 3.5 Thang đo nhân tố áp lực từ thuế 96 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thanh Tùng (2023). Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến nhận thức áp dụng giá t [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Duy Tân]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-phat-trien/cac-nhan-to-anh-huong-den-nhan-thuc-ap-dung-gia-tri-hop-ly-tac-dong-den-kha
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến nhận thức áp dụng giá t" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu phân tích các yếu tố tác động đến nhận thức áp dụng giá trị trong doanh nghiệp.
Luận án "Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến nhận thức áp dụng giá t" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Duy Tân. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến nhận thức áp dụng giá t" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến nhận thức áp dụng giá t" thuộc chuyên ngành Kế toán. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.
Luận án "Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến nhận thức áp dụng giá t" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến nhận thức áp dụng giá t" có 314 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến nhận thức áp dụng giá t" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.