Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng nhận thức áp dụng giá trị hợp lý trong kế toán DN xây lắp TPHCM
Tài liệu: Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến nhận thức áp dụng giá trị hợp lý tác động đến khả năng áp dụng giá trị hợp lý trong công tác kế toán tại các doan
Năm xuất bản
Số trang
314
Thời gian đọc
48 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Giới thiệu giá trị hợp lý kế toán và tầm quan trọng
- Số trang:
- 314 trang
- Trường:
- Trường Đại học Duy Tân
- Chuyên ngành:
- Kế toán
- Tác giả:
- Nguyễn Thanh Tùng
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I.Giới thiệu giá trị hợp lý kế toán và tầm quan trọng
Giá trị hợp lý là một khái niệm trung tâm trong kế toán hiện đại. Khái niệm này đang được áp dụng rộng rãi theo chuẩn mực kế toán quốc tế IFRS 13. Nó giúp phản ánh đúng giá trị thực của tài sản và nợ phải trả. Việc áp dụng giá trị hợp lý tăng tính minh bạch báo cáo tài chính. Tại Việt Nam, chuẩn mực báo cáo tài chính Việt Nam VFRS đang trong quá trình hội nhập. Điều này đặt ra yêu cầu nâng cao nhận thức của kế toán viên. Đặc biệt, các doanh nghiệp xây lắp có đặc thù tài sản phức tạp. Nghiên cứu sâu về nhận thức và khả năng áp dụng giá trị hợp lý là cần thiết. Nó giúp doanh nghiệp Việt Nam hội nhập tốt hơn với chuẩn mực quốc tế. Đồng thời cải thiện chất lượng thông tin kế toán.
1.1. Bối cảnh áp dụng giá trị hợp lý toàn cầu
Kinh tế toàn cầu hóa thúc đẩy việc áp dụng giá trị hợp lý. Chuẩn mực IFRS 13 là hướng dẫn chính cho việc đo lường giá trị hợp lý. Các doanh nghiệp trên thế giới ngày càng chuyển sang mô hình này. Mục đích là để cung cấp thông tin tài chính phù hợp và đáng tin cậy hơn. Việc này hỗ trợ các nhà đầu tư và các bên liên quan ra quyết định tốt hơn. Xu hướng này yêu cầu sự thay đổi lớn trong tư duy kế toán. Nó cũng đòi hỏi kỹ thuật định giá tài sản chuyên sâu.
1.2. Tính cấp thiết nghiên cứu giá trị hợp lý
Việt Nam đang trong lộ trình áp dụng VFRS. Việc này đòi hỏi các doanh nghiệp hiểu và áp dụng giá trị hợp lý. Tuy nhiên, nhận thức của kế toán viên về giá trị hợp lý còn nhiều hạn chế. Điều này ảnh hưởng đến khả năng áp dụng thực tế. Nghiên cứu giúp xác định các yếu tố ảnh hưởng. Từ đó đề xuất giải pháp nâng cao nhận thức và năng lực. Đặc biệt, nghiên cứu tập trung vào doanh nghiệp xây lắp. Đây là ngành có tài sản đặc thù, việc định giá phức tạp. Các kết quả nghiên cứu đóng góp vào việc hoàn thiện chính sách kế toán tại Việt Nam.
II.Khái niệm giá trị hợp lý Chuẩn mực tiến trình
Giá trị hợp lý là giá mà một tài sản sẽ được bán. Hoặc giá một khoản nợ phải trả sẽ được chuyển giao. Nó diễn ra trong một giao dịch tự nguyện giữa các bên tham gia thị trường. Giao dịch phải diễn ra tại ngày đo lường. Khái niệm này khác biệt đáng kể so với mô hình giá gốc truyền thống. Nó yêu cầu một sự hiểu biết sâu sắc về thị trường hoạt động. Đồng thời, kỹ thuật định giá tài sản cần được áp dụng linh hoạt. Sự phát triển của giá trị hợp lý đã thay đổi cách nhìn về báo cáo tài chính. Nó nhấn mạnh vào sự phù hợp của thông tin hơn là chỉ sự đáng tin cậy tuyệt đối. Việc này đòi hỏi kế toán viên phải có năng lực phân tích và đánh giá cao.
2.1. Định nghĩa giá trị hợp lý theo IFRS 13
IFRS 13 định nghĩa giá trị hợp lý là giá có thể nhận được khi bán một tài sản. Hoặc giá phải trả để chuyển giao một khoản nợ phải trả. Giao dịch này diễn ra trong một giao dịch thông thường. Các bên tham gia thị trường độc lập và có đầy đủ thông tin. Giao dịch phải xảy ra tại ngày đo lường cụ thể. Định nghĩa này tập trung vào quan điểm của thị trường. Nó không dựa trên đặc điểm riêng của doanh nghiệp nắm giữ tài sản. Điều này đảm bảo tính khách quan và nhất quán trong việc đo lường.
2.2. Sự phát triển khái niệm giá trị hợp lý
Khái niệm giá trị hợp lý phát triển từ nhu cầu thông tin phù hợp hơn. Ban đầu, mô hình giá gốc là phổ biến. Giá gốc dễ xác định và kiểm chứng. Tuy nhiên, nó không phản ánh giá trị thị trường hiện tại. Sự biến động của thị trường đòi hỏi một phương pháp định giá linh hoạt hơn. Giá trị hợp lý ra đời để đáp ứng yêu cầu này. Nó cung cấp cái nhìn thực tế hơn về tình hình tài chính doanh nghiệp. Sự chuyển dịch này là một xu hướng toàn cầu. Nó nhằm mục đích tăng cường tính minh bạch báo cáo tài chính.
2.3. So sánh mô hình giá gốc và giá trị hợp lý
Mô hình giá gốc ghi nhận tài sản theo giá mua ban đầu. Phương pháp này đơn giản, dễ áp dụng. Tuy nhiên, thông tin có thể lỗi thời. Mô hình giá trị hợp lý phản ánh giá trị thị trường hiện tại. Nó cung cấp thông tin phù hợp hơn cho các quyết định kinh tế. Tuy nhiên, việc đo lường giá trị hợp lý phức tạp hơn. Nó đòi hỏi nhiều xét đoán và giả định. Đặc biệt với tài sản không có thị trường hoạt động rõ ràng. Việc lựa chọn mô hình phụ thuộc vào mục tiêu báo cáo và bản chất tài sản. Cả hai mô hình đều có ưu và nhược điểm riêng.
III.Các yếu tố ảnh hưởng nhận thức áp dụng giá trị hợp lý
Nhận thức và khả năng áp dụng giá trị hợp lý bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Các quy định pháp lý và chuẩn mực kế toán đóng vai trò quan trọng. Trình độ chuyên môn của kế toán viên là yếu tố then chốt. Sự ủng hộ từ ban quản lý cũng rất cần thiết. Bên cạnh đó, các yếu tố bên ngoài như áp lực từ thuế và kiểm toán độc lập cũng tác động. Quy mô doanh nghiệp và tính hữu ích của thông tin cũng ảnh hưởng đến quyết định áp dụng. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp doanh nghiệp có chiến lược phù hợp. Từ đó nâng cao hiệu quả áp dụng giá trị hợp lý trong công tác kế toán. Đặc biệt là trong bối cảnh các doanh nghiệp xây lắp đang chuyển đổi.
3.1. Ảnh hưởng của quy định pháp lý chuẩn mực
Hệ thống quy định pháp lý và chuẩn mực kế toán là nền tảng. Chuẩn mực kế toán quốc tế IFRS 13 cung cấp khung khổ toàn diện. Chuẩn mực báo cáo tài chính Việt Nam VFRS đang trong quá trình hoàn thiện. Mức độ rõ ràng, đầy đủ của các hướng dẫn ảnh hưởng trực tiếp đến nhận thức. Nó cũng tác động đến khả năng áp dụng giá trị hợp lý. Sự thay đổi trong chính sách kế toán đòi hỏi doanh nghiệp phải thích nghi. Sự thiếu đồng bộ hoặc chậm cập nhật quy định có thể gây khó khăn. Điều này ảnh hưởng đến việc tuân thủ và áp dụng chính xác.
3.2. Vai trò của trình độ kế toán viên quản lý
Trình độ chuyên môn của kế toán viên là yếu tố quyết định. Kế toán viên cần có kiến thức sâu về giá trị hợp lý. Họ cũng cần thành thạo kỹ thuật định giá tài sản. Khả năng hiểu và diễn giải các chuẩn mực là rất quan trọng. Nhận thức của nhà quản lý cũng ảnh hưởng lớn. Ban quản lý cần hiểu rõ lợi ích và thách thức khi áp dụng. Sự ủng hộ của họ tạo điều kiện cho kế toán viên làm việc hiệu quả. Việc đào tạo và nâng cao năng lực cho đội ngũ kế toán là cấp thiết. Đặc biệt trong các doanh nghiệp xây lắp.
3.3. Các yếu tố nội tại và bên ngoài doanh nghiệp
Quy mô doanh nghiệp ảnh hưởng đến nguồn lực dành cho việc áp dụng. Doanh nghiệp lớn có thể có nguồn lực tốt hơn. Áp lực từ thuế có thể làm các doanh nghiệp e ngại. Họ lo ngại sự phức tạp và chi phí tuân thủ. Kiểm toán độc lập đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tính đáng tin cậy. Họ cũng giúp xác minh việc đo lường giá trị hợp lý. Tính hữu ích của thông tin giá trị hợp lý thúc đẩy áp dụng. Doanh nghiệp cần cân bằng giữa lợi ích thông tin và chi phí áp dụng. Mối quan hệ chi phí - lợi ích là một yếu tố cần cân nhắc kỹ lưỡng.
IV.Đo lường giá trị hợp lý Kỹ thuật và các cấp độ
Việc đo lường giá trị hợp lý là một quá trình phức tạp. Nó đòi hỏi áp dụng các kỹ thuật định giá tài sản phù hợp. Các chuẩn mực kế toán quốc tế IFRS 13 cũng phân loại các cấp độ giá trị hợp lý. Các cấp độ này dựa trên tính quan sát được của dữ liệu đầu vào. Từ thị trường hoạt động đến các giả định chủ quan. Việc hiểu rõ các kỹ thuật và cấp độ này rất quan trọng. Nó giúp kế toán viên và các chuyên gia định giá xác định giá trị hợp lý chính xác. Đặc biệt trong các trường hợp không có thị trường hoạt động rõ ràng. Các doanh nghiệp xây lắp thường phải đối mặt với tài sản đặc thù. Điều này đòi hỏi sự xét đoán chuyên môn cao.
4.1. Kỹ thuật định giá tài sản theo giá trị hợp lý
Có ba kỹ thuật định giá chính. Đó là phương pháp thị trường, phương pháp thu nhập và phương pháp chi phí. Phương pháp thị trường sử dụng giá giao dịch của các tài sản tương tự. Phương pháp thu nhập quy đổi dòng tiền tương lai về giá trị hiện tại. Phương pháp chi phí xác định chi phí thay thế tài sản. Việc lựa chọn kỹ thuật phù hợp phụ thuộc vào loại tài sản. Nó cũng phụ thuộc vào dữ liệu có sẵn. Các kỹ thuật này cần được áp dụng một cách linh hoạt. Điều này đảm bảo phản ánh đúng giá trị hợp lý của tài sản. Đặc biệt trong ngành xây lắp, tài sản thường phức tạp.
4.2. Hệ thống cấp độ giá trị hợp lý Level 1 2 3
IFRS 13 phân loại các dữ liệu đầu vào thành ba cấp độ. Cấp độ 1 là giá niêm yết trên thị trường hoạt động. Đây là dữ liệu đáng tin cậy nhất. Cấp độ 2 sử dụng dữ liệu đầu vào có thể quan sát được. Ví dụ: giá của tài sản tương tự. Cấp độ 3 sử dụng dữ liệu đầu vào không quan sát được. Nó dựa trên các giả định và ước tính chủ quan. Việc xác định cấp độ giá trị hợp lý ảnh hưởng đến tính minh bạch. Nó cũng ảnh hưởng đến độ tin cậy của thông tin công bố. Doanh nghiệp cần công bố rõ ràng cấp độ áp dụng cho từng tài sản.
4.3. Thách thức trong xác định thị trường hoạt động
Không phải tất cả các tài sản đều có thị trường hoạt động rõ ràng. Điều này là một thách thức lớn khi đo lường giá trị hợp lý. Đặc biệt là đối với các tài sản chuyên dụng. Ví dụ: máy móc thiết bị trong doanh nghiệp xây lắp. Hoặc các dự án dở dang chưa hoàn thành. Khi thị trường hoạt động không tồn tại, kế toán viên cần sử dụng các kỹ thuật định giá khác. Họ cần đưa ra các giả định hợp lý. Điều này đòi hỏi sự xét đoán chuyên môn cao và kinh nghiệm thực tiễn. Nó cũng làm tăng rủi ro sai sót trong việc định giá.
V.Thách thức lợi ích khi áp dụng giá trị hợp lý thực tiễn
Việc áp dụng giá trị hợp lý mang lại nhiều lợi ích. Nó giúp tăng cường tính minh bạch báo cáo tài chính. Tuy nhiên, quá trình này cũng đối mặt với không ít thách thức. Đặc biệt là trong bối cảnh các doanh nghiệp Việt Nam. Họ đang chuyển đổi từ VFRS truyền thống sang các chuẩn mực mới. Nhận thức của kế toán viên về giá trị hợp lý cần được nâng cao. Việc định giá tài sản đặc thù như trong doanh nghiệp xây lắp là một vấn đề lớn. Các kỹ thuật định giá tài sản cần được áp dụng một cách cẩn trọng. Cần có sự đào tạo và hỗ trợ liên tục để vượt qua các rào cản này.
5.1. Thách thức trong việc áp dụng chuẩn mực VFRS
Việc chuyển đổi từ chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) sang VFRS còn nhiều thách thức. VFRS bao gồm các quy định phức tạp về giá trị hợp lý. Sự thiếu hướng dẫn cụ thể và đồng bộ gây khó khăn cho doanh nghiệp. Đặc biệt là các doanh nghiệp xây lắp với tài sản đa dạng. Việc đào tạo và cập nhật kiến thức cho kế toán viên là một nhiệm vụ cấp bách. Các doanh nghiệp cần đầu tư vào hệ thống thông tin kế toán. Điều này giúp hỗ trợ việc thu thập và xử lý dữ liệu định giá.
5.2. Lợi ích tăng cường tính minh bạch báo cáo tài chính
Áp dụng giá trị hợp lý giúp cung cấp thông tin sát thực hơn. Báo cáo tài chính phản ánh giá trị thị trường hiện tại. Điều này giúp người dùng báo cáo hiểu rõ hơn về tình hình tài chính. Nó cũng đánh giá rủi ro và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp. Tính minh bạch báo cáo tài chính được cải thiện. Nó giúp tăng niềm tin của nhà đầu tư và các bên liên quan. Điều này cũng góp phần nâng cao uy tín của doanh nghiệp trên thị trường.
5.3. Nhận thức của doanh nghiệp xây lắp về giá trị hợp lý
Doanh nghiệp xây lắp có đặc thù về tài sản. Ví dụ: máy móc thiết bị chuyên dụng, công trình dở dang. Việc xác định giá trị hợp lý cho các tài sản này phức tạp. Nhận thức của các kế toán viên trong ngành này còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng đến khả năng áp dụng hiệu quả. Cần có các chương trình đào tạo chuyên biệt. Nó giúp nâng cao kiến thức về kỹ thuật định giá tài sản. Đồng thời, cần khuyến khích sự trao đổi kinh nghiệm giữa các doanh nghiệp.
VI.Tác động của giá trị hợp lý lên báo cáo tài chính
Giá trị hợp lý có tác động sâu sắc đến báo cáo tài chính. Nó không chỉ thay đổi cách ghi nhận mà còn cải thiện chất lượng thông tin. Thông tin giá trị hợp lý giúp tăng cường độ tin cậy. Nó cung cấp cái nhìn chân thực hơn về tình hình tài chính. Từ đó, các quyết định của nhà đầu tư trở nên sáng suốt hơn. Việc áp dụng chuẩn mực kế toán quốc tế IFRS 13 đòi hỏi tính minh bạch cao. Doanh nghiệp phải công bố chi tiết về phương pháp và dữ liệu đầu vào. Điều này giúp các bên liên quan đánh giá đúng giá trị của doanh nghiệp. Nâng cao nhận thức của kế toán viên về vai trò này là rất quan trọng.
6.1. Cải thiện độ tin cậy thông tin báo cáo
Giá trị hợp lý phản ánh giá trị thị trường hiện tại của tài sản và nợ phải trả. Điều này giúp báo cáo tài chính trở nên phù hợp hơn. Nó cung cấp thông tin hữu ích cho người dùng. Độ tin cậy của thông tin được cải thiện đáng kể. Đặc biệt là so với mô hình giá gốc đã lỗi thời. Thông tin này giúp các nhà phân tích đánh giá chính xác hơn. Họ có thể nhận định về hiệu quả hoạt động và tiềm năng phát triển của doanh nghiệp.
6.2. Ảnh hưởng đến quyết định của nhà đầu tư
Thông tin giá trị hợp lý cung cấp cái nhìn thực tế. Nó giúp nhà đầu tư đánh giá chính xác giá trị doanh nghiệp. Họ có thể xác định rủi ro và lợi nhuận tiềm năng. Điều này hỗ trợ các quyết định đầu tư quan trọng. Thông tin minh bạch giúp thu hút vốn đầu tư. Nó cũng tăng niềm tin của thị trường vào doanh nghiệp. Từ đó, giá trị cổ phiếu và khả năng tiếp cận vốn của doanh nghiệp được cải thiện.
6.3. Yêu cầu tính minh bạch và công bố thông tin
Chuẩn mực IFRS 13 yêu cầu doanh nghiệp công bố chi tiết. Các thông tin về phương pháp đo lường giá trị hợp lý. Dữ liệu đầu vào được sử dụng và các giả định quan trọng. Điều này tăng cường tính minh bạch báo cáo tài chính. Người dùng báo cáo có thể hiểu rõ hơn về quá trình định giá. Các cấp độ giá trị hợp lý (Level 1, 2, 3) cũng cần được công bố rõ ràng. Điều này giúp đánh giá mức độ tin cậy của các ước tính. Yêu cầu này thúc đẩy các doanh nghiệp thực hiện tốt hơn việc định giá tài sản.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (314 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và xu thế hội tụ kế toán toàn cầu, việc chuyển đổi từ hệ thống Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS) sang Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS) là một đòi hỏi tất yếu khách quan. Trọng tâm của khuôn khổ IFRS nằm ở nguyên tắc định giá theo giá trị hợp lý (Fair Value - GTHL), đặc biệt là theo hướng dẫn của chuẩn mực IFRS 13. Khác với nguyên tắc giá gốc (Historical Cost) thuần túy vốn chỉ phản ánh dữ liệu lịch sử, GTHL đo lường tài sản và nợ phải trả theo giá thị trường hiện hành, từ đó phản ánh trung thực tình trạng tài chính và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp. Về mặt học thuật, giới khoa học khẳng định rằng "nhắc đến IFRS là nói về khuôn khổ kế toán dựa trên nền tảng GTHL (FitchRatings, 2005) và việc lập và trình bày BCTC theo IFRS chủ yếu liên quan đến việc đo lường tài sản và nợ phải trả trên bảng CĐKT theo GTHL" (Ernst & Young, 2005).
Tại Việt Nam, Bộ Tài chính đã ban hành Quyết định số 345/2020/QĐ-BTC phê duyệt Đề án áp dụng Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế với lộ trình cụ thể đến năm 2025 và tầm nhìn 2030. Tuy nhiên, khoảng trống nghiên cứu (research gap) lớn hiện nay là phần lớn các công trình trong nước mới chỉ dừng lại ở việc đánh giá mức độ hòa hợp giữa VAS và IFRS hoặc khảo sát định lượng chung trên các công ty niêm yết thuộc thị trường tài chính, ngân hàng, bảo hiểm. Hầu như chưa có công trình nào đi sâu phân tích cơ chế nhận thức của các chủ thể nội bộ tác động đến khả năng áp dụng GTHL trong một ngành kinh tế kỹ thuật đặc thù, có quy mô tài sản lớn và chu kỳ sản xuất kinh doanh kéo dài như ngành xây lắp tại địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh (TPHCM) - đầu tàu kinh tế chiếm tỷ trọng ngân sách hàng đầu cả nước.
Luận án tiến sĩ kế toán của tác giả Nguyễn Thanh Tùng với đề tài "Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến nhận thức áp dụng giá trị hợp lý tác động đến khả năng áp dụng giá trị hợp lý trong công tác kế toán tại các doanh nghiệp xây lắp trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh" (Mã ngành: 9340301, Đại học Duy Tân, 2023, do PGS.TS. Phan Thanh Hải và TS. Hồ Văn Nhàn hướng dẫn) đã giải quyết trọn vẹn khoảng trống học thuật này. Luận án giải quyết hai câu hỏi nghiên cứu trung tâm:
- Các nhân tố nào thuộc môi trường bên trong và bên ngoài ảnh hưởng đến nhận thức áp dụng GTHL và mức độ tác động của từng nhân tố tại các doanh nghiệp xây lắp trên địa bàn TPHCM?
- Nhận thức áp dụng GTHL đóng vai trò trung gian như thế nào và tác động ra sao đến khả năng áp dụng GTHL trong thực tiễn công tác kế toán của các doanh nghiệp xây lắp tại TPHCM?
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp đa tầng giữa Lý thuyết Hành vi có kế hoạch (Ajzen, 1991), Lý thuyết Thể chế (Scott, 2008), Lý thuyết Thông tin hữu ích, Lý thuyết Kế toán thực chứng (Watts & Zimmerman, 1986), Lý thuyết Quan hệ Lợi ích - Chi phí và Lý thuyết Phụ thuộc Nguồn lực. Phạm vi khảo sát tập trung vào các doanh nghiệp xây lắp tại TPHCM có quy mô vốn điều lệ từ 50 tỷ đồng trở lên và quy mô lao động từ 100 nhân sự trở lên, bao gồm các doanh nghiệp niêm yết trên HOSE, đại chúng chưa niêm yết và doanh nghiệp quy mô lớn, với dữ liệu khảo sát chính thức thu thập từ tháng 10/2021 đến tháng 04/2022.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế và trong nước về kế toán giá trị hợp lý chia thành ba dòng nghiên cứu chủ đạo:
Dòng thứ nhất tập trung vào tính hữu ích và độ tin cậy của thông tin kế toán GTHL. Nghiên cứu kinh điển của Bassam Kazmouz (2010) khẳng định: "GTHL phản ánh giá thị trường và ghi lại những thay đổi của thị trường, cung cấp các tín hiệu sớm về lạm phát và khắc phục các hạn chế của giá gốc. Do đó, GTHL là một phương pháp định giá có những ưu điểm đáng chú ý so với các kỹ thuật định giá khác, nó giúp thông tin tài chính phù hợp hơn với các nhu cầu khác nhau của người sử dụng trong điều kiện kinh tế thị trường tự do". Tương tự, Danbolt và Rees (2008) khi phân tích 446 doanh nghiệp bất động sản tại Anh đã chứng minh rằng: "DN áp dụng GTHL trong kế toán thu nhập phù hợp hơn thu nhập được tính theo giá hạch toán trước đây hoặc thu nhập được đo theo UK GAAP". Trái lại, một luồng quan điểm phản biện (Laux & Leuz, 2009; Songlan et al., 2014) chỉ ra rằng trong điều kiện thị trường kém thanh khoản hoặc khủng hoảng tài chính, việc xác định GTHL theo cấp độ 2 và cấp độ 3 (IFRS 13) chứa đựng nhiều giả định chủ quan, làm gia tăng nguy cơ thao túng lợi nhuận của nhà quản lý (Brown et al., 1992).
Dòng thứ hai nghiên cứu mối quan hệ tương tác giữa quy định kế toán và áp lực thuế. Francis et al. (2002), Aisbitt (2002) và Choi & Meek (2011) chỉ ra xu hướng tách biệt dần giữa kế toán tài chính và nghĩa vụ thuế tại các nền kinh tế phát triển. Tại các quốc gia đang chuyển đổi, nghiên cứu của Fekete et al. (2012) tại Rumani và Duhanxhiu & Kapllani (2012) tại Albania cho thấy cơ chế quản lý thuế vẫn chi phối sâu sắc hành vi tuân thủ kế toán của doanh nghiệp, tạo tâm lý e ngại ghi nhận biến động tăng/giảm tài sản thuần theo GTHL do lo ngại phát sinh nghĩa vụ thuế thu nhập doanh nghiệp.
Dòng thứ ba khảo sát các nhân tố thúc đẩy và rào cản áp dụng GTHL tại Việt Nam. Các nghiên cứu của Phan Thị Hồng Đức et al. (2014), Đặng Ngọc Hùng (2016), Nguyễn Ngọc Lan (2018), Lê Vũ Ngọc Thanh (2018) và Bùi Thị Ngọc (2020) đã phác thảo các khía cạnh chung về sự sẵn sàng chuyển đổi sang IFRS. Đặng Ngọc Hùng (2016) chỉ rõ thực trạng bất cập pháp lý khi: "thông tư 210/2009/TT-BTC và các quy định hiện hành yêu cầu trình bày BCTC và Thuyết minh thông tin đối với công cụ tài chính nhưng không đưa ra hướng dẫn tương đương cho việc đánh giá và ghi nhận GTHL của các tài sản tài chính và nợ phải trả tài chính, ngoại trừ các khoản trích lập dự phòng phải thu khó đòi và dự phòng giảm giá các khoản đầu tư chứng khoán".
========================================================================================
BẢNG SO SÁNH VỊ THẾ HỌC THUẬT (ACADEMIC POSITIONING)
========================================================================================
Tiêu chí Navarro et al. (2010) Taplin et al. (2014) Luận án này (2023)
----------------------------------------------------------------------------------------
Bối cảnh Tây Ban Nha (Kinh tế Trung Quốc (Thị trường Việt Nam (Kinh tế
phát triển, EU) mới nổi, chuyển đổi) chuyển đổi, TPHCM)
----------------------------------------------------------------------------------------
Mẫu khảo sát 500 Giám đốc tài chính 96 BCTC doanh nghiệp 1.050 bảng hỏi / 350 DN
ngành xây dựng niêm yết bất động sản xây lắp (Đa chủ thể)
----------------------------------------------------------------------------------------
Phương pháp Thống kê mô tả, Hồi quy Hồi quy đa biến với dữ Mixed Methods: Phỏng vấn
đơn biến liệu thứ cấp BCTC 16 chuyên gia + CFA/SEM
----------------------------------------------------------------------------------------
Trọng tâm Tính hữu ích & khả năng Quy mô, đòn bẩy tài Cơ chế trung gian: Nhân
nghiên cứu so sánh của BCTC chính, niêm yết quốc tế tố -> Nhận thức -> Khả năng
========================================================================================
So với hai nghiên cứu quốc tế tiêu biểu trên, luận án đã định vị sự vượt trội bằng cách tiếp cận trực tiếp cấu trúc nhận thức đa chiều của các nhóm chủ thể nội bộ (chủ doanh nghiệp, CFO, kế toán trưởng, kiểm toán nội bộ) và mô hình hóa tác động trung gian của nhận thức đối với năng lực thực thi GTHL trong môi trường doanh nghiệp xây lắp đặc thù.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng biên độ giải thích của các lý thuyết quản trị và kế toán hiện đại vào thực tiễn các nền kinh tế đang phát triển:
- Lý thuyết Thể chế (Institutional Theory - Scott, 2008): Luận án chứng minh rằng trong lĩnh vực xây lắp, áp lực cưỡng chế (Coercive Isomorphism) từ hệ thống văn bản pháp lý và thanh tra thuế đóng vai trò kích hoạt ban đầu; áp lực chuẩn mực (Normative Isomorphism) từ kiểm toán độc lập và hiệp hội nghề nghiệp định hình chuẩn mực kỹ thuật; và áp lực mô phỏng (Mimetic Isomorphism) từ các tập đoàn đầu ngành (Coteccons, Hòa Bình, CC1...) thúc đẩy toàn bộ phân khúc nâng cao nhận thức về GTHL.
- Lý thuyết Hành vi có kế hoạch (Theory of Planned Behavior - Ajzen, 1991): Khẳng định thái độ đối với hành vi (nhận thức về tính hữu ích, tính đáng tin cậy và mối quan hệ chi phí - lợi ích) kết hợp với chuẩn chủ quan và nhận thức kiểm soát hành vi (năng lực nhân sự, sự am hiểu của ban lãnh đạo) là tiền đề quyết định hành vi lựa chọn và khả năng áp dụng GTHL trong tổ chức.
- Lý thuyết Kế toán thực chứng (Positive Accounting Theory - Watts & Zimmerman, 1986): Bổ sung bằng chứng thực nghiệm về động cơ của nhà quản trị xây lắp trong việc lựa chọn chính sách định giá tài sản nhằm tối ưu hóa chi phí đại diện, đòn bẩy tài chính và điều kiện tiếp cận các gói thầu xây dựng quy mô lớn.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp 9 nhóm nhân tố độc lập tác động đến biến trung gian "Nhận thức áp dụng GTHL", từ đó tác động đến biến phụ thuộc "Khả năng áp dụng GTHL trong công tác kế toán", được kiểm soát bởi các biến đặc trưng doanh nghiệp:
[NHÓM NHÂN TỐ PHÁP LÝ & MÔI TRƯỜNG]
├── Các quy định pháp lý (PL)
├── Áp lực từ thuế (TH)
└── Kiểm toán độc lập (KT)
\
[NHÓM ĐẶC TÍNH THÔNG TIN & KINH TẾ] \
├── Tính hữu ích của thông tin (HI) ===> [BIẾN TRUNG GIAN] ===> [BIẾN PHỤ THUỘC]
├── Tính đáng tin cậy (TC) ===> Nhận thức áp dụng GTHL (NT) ===> Khả năng áp dụng GTHL (KN)
└── Quan hệ chi phí - lợi ích (CL) /
/
[NHÓM NĂNG LỰC NỘI TẠI DOANH NGHIỆP] /
├── Quy mô doanh nghiệp (QM)
├── Trình độ nhân viên kế toán (TD)
└── Nhận thức nhà quản lý, kế toán (QL)
^
|
[CÁC BIẾN KIỂM SOÁT]
├── Tình trạng doanh nghiệp (Niêm yết / Chưa niêm yết)
├── Quy mô vốn điều lệ (>= 50 tỷ VNĐ)
├── Số lượng nhân sự (>= 100 lao động)
├── Kinh nghiệm làm việc của người được khảo sát
└── Trình độ chuyên môn của đối tượng khảo sát
Khung phân tích thiết lập điều kiện biên (boundary conditions) chặt chẽ: Áp dụng riêng cho các doanh nghiệp xây lắp - nơi tài sản cố định máy móc thi công, bất động sản đầu tư dở dang và các khoản dự phòng hợp đồng xây dựng chiếm tỷ trọng chi phối trong cấu trúc bảng cân đối kế toán.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án quán triệt lập trường triết học Thực chứng luận (Positivism), kết hợp linh hoạt với lăng kính Hậu thực chứng (Post-positivism) trong giai đoạn khám phá định tính. Nghiên cứu áp dụng thiết kế phương pháp hỗn hợp tuần tự (Sequential Mixed Methods):
- Giai đoạn định tính: Phỏng vấn sâu 16 chuyên gia đầu ngành chia thành 6 nhóm (nhà quản lý doanh nghiệp xây lắp, giám đốc tài chính/kế toán trưởng, kiểm toán viên công ty Big 4 và trong nước, đại diện cơ quan thuế, chuyên gia định giá độc lập và giảng viên nghiên cứu kế toán cao cấp). Mục đích nhằm hiệu chỉnh, bản địa hóa thang đo từ y văn quốc tế phù hợp với ngữ cảnh ngành xây lắp TPHCM.
- Giai đoạn định lượng sơ bộ: Khảo sát thử nghiệm với 350 phiếu phát ra tại 100 doanh nghiệp (thu về và xử lý 320 phiếu hợp lệ) trong giai đoạn từ tháng 07/2021 đến tháng 09/2021 để đánh giá sơ bộ độ tin cậy thang đo.
- Giai đoạn định lượng chính thức: Khảo sát diện rộng với 1.050 phiếu phát ra tại 350 doanh nghiệp xây lắp trên địa bàn TPHCM từ tháng 10/2021 đến tháng 04/2022.
========================================================================================
THIẾT KẾ QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐỊNH LƯỢNG VÀ THU THẬP DỮ LIỆU
========================================================================================
Giai đoạn Quy mô mẫu Thời gian Công cụ phân tích
----------------------------------------------------------------------------------------
Phỏng vấn chuyên gia 16 chuyên gia Tháng 05/2021 Phân tích nội dung, hoàn
(6 nhóm đối tượng) thiện biến quan sát
----------------------------------------------------------------------------------------
Định lượng sơ bộ 350 phiếu phát 07/2021 - 09/2021 Cronbach's Alpha, EFA
(100 DN xây lắp) sơ bộ trên SPSS
----------------------------------------------------------------------------------------
Định lượng chính 1.050 phiếu phát 10/2021 - 04/2022 CFA, SEM trên AMOS 24,
thức (350 DN xây lắp) T-test, ANOVA, Robust Tests
========================================================================================
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Chiến lược lấy mẫu và đối tượng khảo sát: Mẫu được chọn theo phương pháp chọn mẫu phân tầng kết hợp thuận tiện có kiểm soát. Đối tượng trả lời bảng hỏi là nhân sự giữ vai trò cốt lõi trong chu trình quản trị và kế toán: Chủ tịch HĐQT/Tổng Giám đốc, Giám đốc Tài chính (CFO), Kế toán trưởng, Kế toán tổng hợp và Kiểm toán viên nội bộ.
- Quy trình kiểm định đo lường: Thang đo Likert 5 mức độ được kiểm tra nghiêm ngặt qua:
- Hệ số tin cậy nhất quán nội tại Cronbach’s Alpha ($\alpha \ge 0.7$, tương quan biến - tổng $Corrected\ Item-Total\ Correlation \ge 0.3$).
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA) với phép trích Principal Axis Factoring và phép quay Promax để phản ánh chính xác mối tương quan giữa các nhân tố tiềm ẩn.
- Phân tích nhân tố khẳng định (CFA) để đánh giá giá trị hội tụ (Convergent Validity: $FL \ge 0.5$, $AVE \ge 0.5$, $CR \ge 0.7$), giá trị phân biệt (Discriminant Validity: căn bậc hai của AVE lớn hơn các tương quan liên nhân tố) và độ thích ứng mô hình ($CMIN/DF < 3$, $GFI, TLI, CFI > 0.9$, $RMSEA < 0.08$).
Data và phân tích
Dữ liệu được xử lý toàn diện qua phần mềm SPSS 26.0 và AMOS 24.0:
- Phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM): Nhằm ước lượng đồng thời các mối quan hệ tác động trực tiếp, gián tiếp và tổng thể giữa 9 nhân tố độc lập, biến trung gian và biến phụ thuộc.
- Kiểm định sự khác biệt: Sử dụng Independent Samples T-test, One-way ANOVA và các kiểm định phương sai không đồng nhất Robust Tests (Welch và Brown-Forsythe) trên các biến kiểm soát: tình trạng niêm yết, quy mô vốn, quy mô nhân sự, thâm niên và trình độ học vấn của người trả lời.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Kết quả phân tích định lượng SEM trên dữ liệu thực nghiệm đã xác nhận các phát hiện cốt lõi với ý nghĩa thống kê cao ($p < 0.001$ và $p < 0.05$):
========================================================================================
TỔNG HỢP KẾT QUẢ KIỂM ĐỊNH MÔ HÌNH CẤU TRÚC TUYẾN TÍNH (SEM)
========================================================================================
Mối quan hệ giả thuyết Hệ số hồi quy chuẩn hóa ($\beta$) Mức ý nghĩa (p) Kết luận
----------------------------------------------------------------------------------------
H1: Quy định pháp lý -> Nhận thức $\beta = 0.245$ p < 0.001 Chấp nhận
H2: Áp lực từ thuế -> Nhận thức $\beta = -0.168$ p = 0.002 Chấp nhận
H3: Tính hữu ích -> Nhận thức $\beta = 0.212$ p < 0.001 Chấp nhận
H4: Tính đáng tin cậy -> Nhận thức $\beta = 0.185$ p < 0.001 Chấp nhận
H5: Quan hệ chi phí - lợi ích -> Nhận thức $\beta = 0.154$ p = 0.004 Chấp nhận
H6: Kiểm toán độc lập -> Nhận thức $\beta = 0.198$ p < 0.001 Chấp nhận
H7: Quy mô doanh nghiệp -> Nhận thức $\beta = 0.142$ p = 0.008 Chấp nhận
H8: Trình độ nhân viên KT -> Nhận thức $\beta = 0.286$ p < 0.001 Chấp nhận
H9: Nhận thức nhà quản lý -> Nhận thức $\beta = 0.231$ p < 0.001 Chấp nhận
----------------------------------------------------------------------------------------
H10: Nhận thức GTHL -> Khả năng áp dụng $\beta = 0.624$ p < 0.001 Chấp nhận
========================================================================================
- Vai trò then chốt của Trình độ nhân sự kế toán và Khung pháp lý: Nhân tố "Trình độ nhân viên kế toán" ($\beta = 0.286$) và "Quy định pháp lý" ($\beta = 0.245$) có tác động thuận chiều mạnh nhất đến nhận thức áp dụng GTHL. Điều này chứng minh nút thắt lớn nhất của việc áp dụng IFRS 13 tại các doanh nghiệp xây lắp chính là năng lực chuyên môn định giá và sự tường minh của hành lang pháp lý quốc gia.
- Tác động ngược chiều mang tính cấu trúc của Áp lực thuế: "Áp lực từ thuế" có tác động tiêu cực đáng kể ($\beta = -0.168, p = 0.002$) đến nhận thức áp dụng GTHL. Trong ngành xây lắp, do rủi ro quyết toán chi phí và tạm nộp thuế theo tiến độ hợp đồng, tâm lý kế toán viên luôn ưu tiên bảo vệ tính hợp lệ của chứng từ chi phí theo luật thuế hơn là phản ánh giá trị thị trường của tài sản.
- Hiệu ứng thúc đẩy của Kiểm toán độc lập: Sự tham gia của các hãng kiểm toán độc lập ($\beta = 0.198$) đóng vai trò chuẩn hóa quy trình, giảm thiểu tính chủ quan trong ước tính kế toán đối với các công trình dở dang lớn.
- Cơ chế trung gian hoàn toàn của Nhận thức áp dụng: Nhận thức áp dụng GTHL tác động cực kỳ mạnh mẽ ($\beta = 0.624, p < 0.001$) đến khả năng áp dụng thực tế. Khả năng áp dụng GTHL chỉ thực sự chuyển hóa thành hành vi khi đội ngũ quản lý và kế toán thấu hiểu sâu sắc bản chất và giá trị kinh tế mà GTHL mang lại.
Implications đa chiều
- Hàm ý lý thuyết: Luận án khẳng định mô hình tích hợp TPB - Thể chế - Kế toán thực chứng là công cụ hữu hiệu để phân tích các quyết định chuyển đổi chính sách kế toán tại các nền kinh tế đang phát triển.
- Hàm ý phương pháp luận: Cung cấp bộ công cụ thang đo 10 cấu trúc với các chỉ số đo lường tin cậy, có khả năng tái lập và chuẩn hóa cho các nghiên cứu tiếp theo trong khối ngành sản xuất, kỹ thuật và xây dựng cơ bản.
- Hàm ý thực tiễn và quản trị doanh nghiệp xây lắp:
- Tái cấu trúc hệ thống thông tin kế toán: Các doanh nghiệp xây lắp cần nhanh chóng nâng cấp hệ thống ERP, tích hợp các phân hệ theo dõi khấu hao lũy kế theo giá trị hợp lý và quản lý giá trị thị trường của máy móc thiết bị đặc chủng, bất động sản đầu tư.
- Đào tạo nhân sự chuyên sâu: Thiết lập chương trình đào tạo chứng chỉ quốc tế (ACCA, CertIFR, CFA) cho bộ phận tài chính kế toán, tập trung vào kỹ thuật chiết khấu dòng tiền (DCF) và mô hình định giá thặng dư trong định giá tài sản xây lắp.
- Hàm ý chính sách vĩ mô:
- Đối với Bộ Tài chính: Cần khẩn trương ban hành Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Việt Nam (VFRS) tương thích hoàn toàn với IFRS 13, đồng thời ban hành Thông tư hướng dẫn chi tiết phương pháp xác định GTHL cho tài sản phi tài chính.
- Đối với Tổng cục Thuế: Cần xây dựng cơ chế hòa giải và ghi nhận sự khác biệt tạm thời (deferred tax) giữa lợi nhuận kế toán theo GTHL và thu nhập chịu thuế, hạn chế việc xử phạt hành chính đối với các biến động đánh giá lại tài sản thuần.
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những kết quả đột phá, luận án thẳng thắn thừa nhận 4 hạn chế khoa học:
- Phạm vi không gian: Khảo sát giới hạn tại TPHCM. Mặc dù TPHCM mang tính đại diện cao nhất cả nước về quy mô xây dựng, đặc tính quản trị của các doanh nghiệp tại miền Bắc hoặc miền Trung có thể có những biến thiên nhất định.
- Thiết kế dữ liệu cắt ngang (Cross-sectional Data): Dữ liệu thu thập tại một thời điểm (2021-2022) trong giai đoạn phục hồi sau đại dịch COVID-19, chưa theo dõi được chuỗi thời gian dài hạn (Longitudinal Study) khi chính sách IFRS chính thức có hiệu lực bắt buộc.
- Đo lường nhận thức qua tự báo cáo: Dữ liệu dựa trên khảo sát bằng bảng hỏi có thể tồn tại sai lệch tự báo cáo (Self-report Bias), dù đã được kiểm soát bằng kỹ thuật phân tích biến tiềm ẩn.
Định hướng nghiên cứu tương lai:
- Mở rộng phạm vi khảo sát liên vùng (Hà Nội, Đà Nẵng, Cần Thơ) để so sánh phương sai thể chế vùng miền.
- Thực hiện nghiên cứu theo chiều dọc (Longitudinal Research) theo các mốc lộ trình 2025 - 2030 của Quyết định 345/QĐ-BTC.
- Ứng dụng các mô hình định giá thuật toán tự động (Automated Valuation Models - AVM) và Trí tuệ nhân tạo (AI) trong việc đo lường GTHL đối với các dự án xây dựng hạ tầng phức tạp.
Tác động và ảnh hưởng
========================================================================================
MA TRẬN LAN TỎA TÁC ĐỘNG VÀ ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI
========================================================================================
Đối tượng thụ hưởng Giá trị tiếp nhận trực tiếp Chỉ số tác động đo lường
----------------------------------------------------------------------------------------
Nghiên cứu sinh & Khung lý thuyết tích hợp (TPB + Thể chế), Nền tảng trích dẫn học thuật,
Học giả kế toán bộ thang đo CFA/SEM đã kiểm định phát triển các mô hình mở rộng
----------------------------------------------------------------------------------------
Lãnh đạo & CFO Doanh Lộ trình chuyển đổi hệ thống kế toán, Tối ưu hóa chi phí tuân thủ,
nghiệp Xây lắp kỹ thuật định giá máy móc & dự án dở dang nâng cao chỉ số tín nhiệm vốn
----------------------------------------------------------------------------------------
Bộ Tài chính & Cơ sở thực tiễn để hoàn thiện đề án Ban hành thông tư hướng dẫn VFRS,
Cơ quan Quản lý Thuế IFRS và cơ chế thuế đối với GTHL giảm thiểu xung đột thuế - kế toán
----------------------------------------------------------------------------------------
Tổ chức Nghề nghiệp Chương trình đào tạo kỹ thuật định giá Nâng cao tỷ lệ nhân sự đạt chuẩn
(VACPA, VAA) IFRS 13 chuẩn hóa cho kế toán trưởng năng lực kế toán quốc tế
========================================================================================
- Tác động học thuật: Đặt nền móng lý thuyết thực nghiệm vững chắc cho chuyên ngành kế toán tại Việt Nam trong lĩnh vực định giá GTHL ngành xây lắp, dự kiến tạo ra chỉ số trích dẫn cao trong các công trình nghiên cứu tiến sĩ và tạp chí quốc tế (Scopus/WoS).
- Chuyển đổi ngành công nghiệp xây lắp: Giúp các doanh nghiệp xây dựng minh bạch hóa báo cáo tài chính, mở rộng cơ hội tiếp cận dòng vốn tín dụng quốc tế, phát hành trái phiếu công trình và liên danh đấu thầu các đại dự án FDI.
- Hỗ trợ chính sách quốc gia: Cung cấp luận cứ khoa học chuẩn xác để Bộ Tài chính điều chỉnh các mốc thời gian áp dụng VFRS/IFRS phù hợp với năng lực hấp thụ thực tế của cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Học viên cao học chuyên ngành Kế toán - Tài chính: Tiếp cận một cấu trúc nghiên cứu mẫu mực về phương pháp luận hỗn hợp, phương pháp xử lý dữ liệu SEM-CFA phức tạp và kỹ thuật xây dựng khung lý thuyết đa tầng.
- Giảng viên và Viện nghiên cứu: Sử dụng dữ liệu và phát hiện của luận án làm học liệu giảng dạy chuyên đề Kế toán quốc tế nâng cao và Quản trị tài chính doanh nghiệp xây dựng.
- Giám đốc điều hành (CEO), Giám đốc tài chính (CFO) và Kế toán trưởng: Có được cẩm nang chỉ dẫn thực tiễn để đánh giá mức độ sẵn sàng nội tại, nhận diện rủi ro thuế và lập ngân sách đầu tư công nghệ - nhân sự cho lộ trình chuyển đổi IFRS.
- Các nhà hoạch định chính sách tại Bộ Tài chính và Tổng cục Thuế: Nhận diện rõ các xung đột thể chế giữa quy định thuế hiện hành và chuẩn mực kế toán quốc tế để xây dựng các văn bản hướng dẫn mang tính đồng bộ và khả thi cao.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nền nào?
Đóng góp độc đáo nhất là việc mở rộng Lý thuyết Hành vi có kế hoạch (TPB - Ajzen, 1991) kết hợp với Lý thuyết Thể chế (Scott, 2008) trong việc chứng minh vai trò trung gian toàn phần của "Nhận thức áp dụng". Luận án chỉ ra rằng các áp lực thể chế bên ngoài (luật pháp, kiểm toán, thuế) và đặc tính thông tin (hữu ích, tin cậy) không tác động trực tiếp ngay đến khả năng áp dụng thực tế, mà bắt buộc phải được giải mã và tiếp nhận thông qua cấu trúc nhận thức của các chủ thể nội bộ doanh nghiệp.
2. Sự đổi mới về phương pháp luận của luận án so với các công trình tiền nhiệm?
So với các nghiên cứu trước tại Việt Nam chủ yếu dùng hồi quy Binary Logistic trên dữ liệu BCTC thứ cấp của các công ty niêm yết (Trần Văn Tùng, 2014; Đặng Ngọc Hùng, 2016) hoặc hồi quy OLS đơn giản, luận án đã ứng dụng quy trình phân tích mô hình phương trình cấu trúc hai bước nghiêm ngặt: CFA để khẳng định độ hội tụ và phân biệt của thang đo đa hướng, sau đó chạy mô hình cấu trúc SEM trên AMOS 24.0 với mẫu khảo sát quy mô lớn (1.050 quan sát), kết hợp kiểm định Robust Tests để xử lý hiện tượng phương sai thay đổi.
3. Phát hiện thực nghiệm nào mang tính bất ngờ nhất từ dữ liệu?
Phát hiện bất ngờ nhất là mối quan hệ ngược chiều có ý nghĩa thống kê cao giữa Áp lực từ thuế và Nhận thức áp dụng GTHL ($\beta = -0.168, p = 0.002$). Trong khi y văn tại các nước phát triển cho thấy sự độc lập ngày càng tăng giữa thuế và kế toán, thì tại các doanh nghiệp xây lắp TPHCM, tâm lý kế toán "phục vụ mục tiêu thuế" vẫn ăn sâu bám rễ, tạo ra rào cản tâm lý tiêu cực đối với việc ghi nhận tài sản theo giá trị thị trường.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) rõ ràng không?
Có. Luận án xây dựng quy trình tái lập hoàn chỉnh từ hệ thống câu hỏi phỏng vấn định tính, bảng câu hỏi khảo sát định lượng với 10 thang đo chi tiết, tiêu chí sàng lọc mẫu rõ ràng (Vốn $\ge 50$ tỷ đồng, Lao động $\ge 100$ người), đến ma trận tương quan biến và các chỉ số kiểm định mô hình thống kê chi tiết tại phụ lục, cho phép các nhà nghiên cứu khác dễ dàng kiểm chứng độc lập.
5. Khung chương trình nghiên cứu 10 năm (10-Year Research Agenda) được định hình ra sao?
Luận án mở ra chương trình nghiên cứu dài hạn: Giai đoạn 2023-2025 tập trung vào kiểm định mô hình áp dụng tự nguyện IFRS 13 trong nhóm doanh nghiệp xây dựng niêm yết; Giai đoạn 2026-2030 đánh giá tác động của việc áp dụng bắt buộc VFRS/IFRS đến chi phí vốn, giá trị doanh nghiệp và chất lượng kiểm toán; Giai đoạn sau 2030 nghiên cứu tích hợp công nghệ Big Data và AI trong định giá tự động tài sản xây lắp theo GTHL.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Thanh Tùng là công trình khoa học công phu, nghiêm túc và có đóng góp học thuật đột phá cho chuyên ngành kế toán tại Việt Nam. Nghiên cứu đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu đề ra thông qua các kết luận cốt lõi:
- Xác lập thành công mô hình cấu trúc 9 nhân tố tác động toàn diện đến nhận thức và khả năng áp dụng GTHL trong ngành xây lắp tại TPHCM.
- Chứng minh thực nghiệm vai trò trung gian then chốt của nhận thức chủ thể nội bộ đối với năng lực chuyển đổi kế toán của tổ chức ($\beta = 0.624$).
- Nhận diện chính xác "Trình độ nhân viên kế toán" ($\beta = 0.286$) và "Hành lang pháp lý" ($\beta = 0.245$) là hai động lực thúc đẩy quan trọng nhất.
- Phát hiện lực cản thể chế mang tên "Áp lực từ thuế" ($\beta = -0.168$), tạo tiền đề cho các cải cách chính sách quản lý thuế đồng bộ.
- Cung cấp hệ thống giải pháp và khuyến nghị chính sách có tính thực tiễn cao cho Bộ Tài chính, cơ quan Thuế và cộng đồng doanh nghiệp xây lắp.
- Mở ra các hướng nghiên cứu liên ngành mới giữa kế toán hành vi, kinh tế học thể chế và công nghệ định giá hiện đại trong kỷ nguyên số.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC DUY TÂN --------------------------- NGUYỄN THANH TÙNG NGHIÊN CỨU CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƢỞNG ĐẾN NHẬN THỨC ÁP DỤNG GIÁ TRỊ HỢP LÝ TÁC ĐỘNG ĐẾN KHẢ NĂNG ÁP DỤNG GIÁ TRỊ HỢP LÝ TRONG CÔNG TÁC KẾ TOÁN TẠI CÁC DOANH NGHIỆP XÂY LẮP TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH LUẬN ÁN TIẾN SĨ KẾ TOÁN ĐÀ NẴNG, NĂM 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC DUY TÂN --------------------------- NGUYỄN THANH TÙNG NGHIÊN CỨU CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƢỞNG ĐẾN NHẬN THỨC ÁP DỤNG GIÁ TRỊ HỢP LÝ TÁC ĐỘNG ĐẾN KHẢ NĂNG ÁP DỤNG GIÁ TRỊ HỢP LÝ TRONG CÔNG TÁC KẾ TOÁN TẠI CÁC DOANH NGHIỆP XÂY LẮP TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Chuyên ngành: Kế toán Mã ngành: 9340301 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KẾ TOÁN Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: PGS. PHAN THANH HẢI TS. HỒ VĂN NHÀN ĐÀ NẴNG, NĂM 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây này là công trình nghiên cứu của riêng tôi và đƣợc sự hƣớng dẫn khoa học của Thầy PGS.TS Phan Thanh Hải và Thầy TS. Hồ Văn Nhàn tại Trƣờng Kinh tế - Đại học Duy Tân.
Tất cả kết quả nghiên cứu, số liệu trong Luận án này là hoàn toàn trung thực, chƣa hề đƣợc công bố trong bất kỳ một công trình nghiên cứu nào. Mọi sự giúp đỡ cho việc hoàn thành chuyên đề nghiên cứu đều đã đƣợc cảm ơn. Các thông tin, tài liệu trình bày trong chuyên đề này đã đƣợc chỉ rõ nguồn gốc. Tác giả luận án Nguyễn Thanh Tùng LỜI CẢM ƠN Tôi xin chân thành cảm ơn quý Thầy/Cô trong Khoa Kế toán của Trƣờng Kinh tế - Đại học Duy Tân, đã tận tình giảng dạy, hƣớng dẫn Tôi hoàn thành các học phần trong chƣơng trình đào tạo tiến sĩ của nhà trƣờng.
Qua đó, đã giúp Tôi có đƣợc những kiến thức, kinh nghiệm cần thiết để thực hiện Luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn Lãnh đạo, Ban Giám Hiệu Trƣờng Kinh tế - Đại học Duy Tân, Thầy/Cô trong Ban Lãnh đạo Khoa Kế toán đã động viên, chia sẻ và tạo điều kiện cho Tôi hoàn thành Luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn Thầy/Cô, các Anh/Chị, Bạn bè, Học trò và các Doanh nghiệp đã tận tình hỗ trợ giúp đỡ Tôi trong quá trình thu thập dữ liệu khảo sát phục vụ cho Luận án này. Đặc biệt, Tôi xin bày tỏ sự kính trọng và lòng biết ơn sâu sắc tới PGS.TS Phan Thanh Hải và TS Hồ Văn Nhàn.
Trong nhiều năm qua, Thầy đã tận tình dìu dắt, chỉ bảo, hƣớng dẫn tôi thực hiện Luận án. Những nhận xét, đánh giá của Thầy, đặc biệt là những gợi ý về hƣớng giải quyết vấn đề trong suốt quá trình nghiên cứu, thực sự là những bài học vô cùng quý giá đối với Tôi không chỉ cho việc thực hiện Luận án này mà cả trong công việc và cuộc sống hiện tại của mình. Cuối cùng, tôi xin cảm ơn cũng nhƣ bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến GIA ĐÌNH Tôi, những ngƣời thân đã động viên Tôi vƣợt qua khó khăn để hoàn thành Luận án này. Đà Nẵng, ngày ……tháng…….năm 2023 Tác giả Luận án Nguyễn Thanh Tùng MỤC LỤC PHẦN MỞ ĐẦU.
Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu. Phƣơng pháp nghiên cứu.
Những đóng góp mới của Luận án. Bố cục của Luận án. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU.1 Tổng quan các nghiên cứu nƣớc ngoài về việc áp dụng GTHL trong kế toán .1 Tổng quan các nghiên cứu theo GTHL .2 Tổng quan các nghiên cứu theo các nhân tố ảnh hƣởng đến nhận thức và khả năng áp dụng GTHL.2 Tổng quan các nghiên cứu trong nƣớc về việc áp dụng GTHL trong công tác kế toán .1 Tổng quan các nghiên cứu theo GTHL .2 Tổng quan các nghiên cứu theo các nhân tố ảnh hƣởng đến nhận thức và khả năng áp dụng GTHL.3 Nhận xét các công trình nghiên cứu trong và ngoài nƣớc .1 Nhận xét các nghiên cứu nƣớc ngoài .2 Nhận xét các nghiên cứu trong nƣớc .4 Xác định khoảng trống nghiên cứu .35 TÓM TẮT CHƢƠNG 1 .1 Khái niệm và tiến trình phát triển của khái niệm giá trị hợp lý .1 Khái niệm về giá trị hợp lý.2 Tiến trình phát triển của thuật ngữ giá trị hợp lý .2 Tổng quan về nhận thức áp dụng và khả năng áp dụng GTHL trong công tác kế toán .1 Khái niệm về nhận thức áp dụng và khả năng áp dụng .2 Các quan điểm về nhận thức áp dụng và khả năng áp dụng GTHL trong công tác kế toán.3 Khái niệm và đặc điểm hoạt động của DNXL có ảnh hƣởng đến nhận thức áp dụng và khả năng áp dụng GTHL trong công tác kế toán .3 Các lý thuyết nền có liên quan .1 Lý thuyết thể chế .2 Lý thuyết ủy nhiệm .3 Lý thuyết thông tin hữu ích .4 Lý thuyết về hành vi có kế hoạch .5 Lý thuyết kế toán thực chứng.6 Lý thuyết quan hệ lợi ích – chi phí .7 Lý thuyết phụ thuộc nguồn lực .4 Các nhân tố ảnh hƣởng đến việc nhận thức áp dụng GTHL tác động đến khả năng áp dụng GTHL trong kế toán .1 Các quy định pháp lý.2 Áp lực từ thuế .3 Tính hữu ích .4 Tính đáng tin cậy.5 Quan hệ chi phí - lợi ích .6 Kiểm toán độc lập .7 Quy mô doanh nghiệp .8 Trình độ nhân viên kế toán.9 Nhận thức của nhà quản lý, kế toán .78 TÓM TẮT CHƢƠNG 2. THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU .1 Khung nghiên cứu và quy trình nghiên cứu .1 Khung nghiên cứu .2 Quy trình nghiên cứu .2 Giả thuyết và mô hình nghiên cứu .1 Giả thuyết nghiên cứu .2 Mô hình nghiên cứu .3 Phƣơng pháp nghiên cứu định tính .1 Mục tiêu nghiên cứu.2 Dữ liệu nghiên cứu .3 Phƣơng pháp nghiên cứu.4 Thu thập dữ liệu .5 Đo lƣờng các nhân tố trong mô hình .4 Phƣơng pháp nghiên cứu định lƣợng .1 Nghiên cứu định lƣợng sơ bộ .2 Nghiên cứu định lƣợng chính thức.3 Kiểm định và phân tích mô hình .109 TÓM TẮT CHƢƠNG 3.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN .1 Tổng quan về các DNXL trên địa bàn TPHCM.1 DNXL trên địa bàn TPHCM .2 Đặc điểm kinh tế xã hội của TPHCM ảnh hƣởng đến các DNXL .3 Tổng quan tình hình kết quả hoạt động kinh doanh các DNXL trên địa bàn TPHCM từ 2015-2021 .4 Tổng quan tình hình biến động tài sản và nguồn vốn của các DNXL .2 Kết quả nghiên cứu định tính .1 Phƣơng pháp chuyên gia .2 Kết quả nghiên cứu định tính (phỏng vấn chuyên gia) .3 Kết quả nghiên cứu định lƣợng sơ bộ .1 Kích thƣớc mẫu .2 Phƣơng pháp phân tích .3 Kết quả đánh giá thang đo sơ bộ .4 Kết quả nghiên cứu định lƣợng chính thức .1 Thống kê mô tả kết quả khảo sát.2 Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu theo biến kiểm soát .3 Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu theo biến quan sát .4 Đánh giá độ tin cậy của thang đo bằng Cronbach’s Alpha .5 Kiểm định mối quan hệ giữa các biến kiểm soát định tính độc lập với biến khả năng áp dụng GTHL trong kế toán .6 Phân tích nhân tố khám phá EFA .7 Phân tích nhân tố khẳng định CFA .8 Phân tích cấu trúc tuyến tính SEM.5 Bàn luận kết quả nghiên cứu GTHL trong các DNXL trên địa bàn TPHCM .1 Bàn luận về nhân tố ảnh hƣởng của nhận thức các quy định pháp lý .2 Bàn luận về nhân tố ảnh hƣởng của nhận thức áp lực từ thuế .3 Bàn luận về nhân tố ảnh hƣởng của nhận thức tính hữu ích .4 Bàn luận về nhân tố ảnh hƣởng của nhận thức tính đáng tin cậy .5 Bàn luận về nhân tố ảnh hƣởng của nhận thức lợi ích - chi phí.6 Bàn luận về nhân tố ảnh hƣởng của nhận thức kiểm toán độc lập.7 Bàn luận về nhân tố ảnh hƣởng của nhận thức quy mô doanh nghiệp .8 Bàn luận về nhân tố ảnh hƣởng của nhận thức trình độ nhân viên kế toán .9 Bàn luận về nhân tố ảnh hƣởng của nhận thức nhà quản lý, kế toán .165 TÓM TẮT CHƢƠNG 4. KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý .1 Kết luận từ kết quả nghiên cứu .2 Hàm ý chính sách, quản trị .3 Hạn chế của luận án và hƣớng nghiên cứu tiếp theo .1 Những hạn chế của luận án .2 Định hƣớng cho nghiên cứu tiếp theo .178 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU TÀI LIỆU THAM KHẢO CÁC PHỤ LỤC ĐÍNH KÈM CÁC QUYẾT ĐỊNH LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT AICPA Association of International Certified Professional Accountants Viện Kế toán công chứng Hoa Kỳ BCTC Báo cáo tài chính BĐS Bất động sản BTC Bộ Tài chính (Việt Nam) CĐKT Cân đối kế toán CMKT Chuẩn mực kế toán CFA Confirmatory Factor Analysis Phân tích nhân tố khẳng định CTNY Công ty niêm yết DN Doanh nghiệp DNXL Doanh nghiệp xây lắp DNNVV Doanh nghiệp nhỏ và vừa DTT Doanh thu thuần EBIT Earnings Before Interest and Taxes Lợi nhuận trƣớc lãi vay và thuế EU European Union Liên minh Châu Âu EFA Exploratory Factor Analysis Phân tích nhân tố khám phá FASB Financial Accounting Standards Board Hội đồng chuẩn mực kế toán tài chính FDI Foreign Direct Investment Đầu tƣ trực tiếp nƣớc ngoài GAAP Generally Accepted Accounting Principles Nguyên tắc Kế toán đƣợc chấp nhận chung GDP Gross domestic product Tổng sản phẩm quốc nội GTHL Giá trị hợp lý HQKD Hiệu quả kinh doanh KTĐL Kiểm toán độc lập IASB International Accounting Standards Board Hội đồng Chuẩn mực kế toán Quốc tế IFRS International Financial Reporting Standards Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế IASC International Accounting Standards Committee Uỷ ban Chuẩn mực kế toán Quốc tế IAS International Accounting Standards Chuẩn mực kế toán quốc tế ICAS Institute of Chartered Accountants of Scotland LCTT Lƣu chuyển tiền tệ Hiệp hội kế toán viên công chứng của Scotland LNST Lợi nhuận sau thuế NĐT Nhà đầu tƣ SEC Securities and Exchange Commission Ủy ban chứng khoán Hoa Kỳ SEM Structural Equation Modeling Mô hình cấu trúc tuyến tính SPSS Statistical Package for the Social Sciences Phần mềm phân tích thống kê TPHCM Thành phố Hồ Chí Minh TTCK Thị trƣờng chứng khoán TSCĐ Tài sản cố định VFRS Vietnamese Financial Reporting Standards Chuẩn mực lập báo cáo tài chính Việt Nam DANH MỤC BẢNG Số hiệu Tên bảng Trang bảng Tổng hợp các nghiên cứu trong và ngoài nƣớc về các nhân tố ảnh 32 1.1 hƣởng đến việc áp dụng GTHL trong kế toán 2.1 Ba trụ cột của lý thuyết thể chế của Scott 2008 62 Mối quan hệ giữa các nhân tố tác động đến khả năng áp dụng 83 3.2 Tổng hợp kết quả phân tích thực hiện đo lƣờng các thang đo 91 3.3 Đo lƣờng các biến kiểm soát của luận án 95 3.4 Thang đo nhân tố các quy định pháp lý 96 3.5 Thang đo nhân tố áp lực từ thuế 96 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thanh Tùng (2023). Nhận thức và khả năng áp dụng giá trị hợp lý trong kế toán [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Duy Tân]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/nghien-cuu-nhan-to-anh-huong-ap-dung-gia-tri-hop-ly-ke-toan-dn-xay-lap-tphcm
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nhận thức và khả năng áp dụng giá trị hợp lý trong kế toán" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến nhận thức áp dụng giá trị hợp lý tác động đến khả năng áp dụng giá trị hợp lý trong công tác kế toán tại các doan
Luận án "Nhận thức và khả năng áp dụng giá trị hợp lý trong kế toán" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Duy Tân. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Nhận thức và khả năng áp dụng giá trị hợp lý trong kế toán" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nhận thức và khả năng áp dụng giá trị hợp lý trong kế toán" thuộc chuyên ngành Kế toán. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Nhận thức và khả năng áp dụng giá trị hợp lý trong kế toán" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nhận thức và khả năng áp dụng giá trị hợp lý trong kế toán" có 314 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nhận thức và khả năng áp dụng giá trị hợp lý trong kế toán" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.