Luận án tiến sĩ nghiên cứu tạo động lực cho người lao động trong lĩnh vực thăm d
Luận án tiến sĩ nghiên cứu các giải pháp tạo động lực làm việc cho người lao động, phân tích thực trạng và đề xuất mô hình quản trị nhân sự hiệu quả.
Luan An
luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
202
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan nghiên cứu động lực lao động ngành dầu khí
- Số trang:
- 202 trang
- Trường:
- Trường Đại học Mỏ - Địa chất
- Chuyên ngành:
- Quản lý kinh tế
- Tác giả:
- Nguyễn Thanh Thủy
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan nghiên cứu động lực lao động ngành dầu khí
Luận án tiến sĩ này tập trung vào nghiên cứu tạo động lực cho người lao động. Nghiên cứu tổng quan các tài liệu liên quan là bước khởi đầu. Các lý thuyết động lực kinh điển được phân tích kỹ lưỡng. Tầm quan trọng của việc tạo động lực trong môi trường doanh nghiệp được nhấn mạnh. Động lực lao động tác động trực tiếp đến hiệu suất công việc. Công nghiệp khai khoáng, đặc biệt là dầu khí, đặt ra nhiều thách thức riêng. Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra những yếu tố then chốt. Tuy nhiên, một khoảng trống nghiên cứu cụ thể vẫn tồn tại. Luận án đặt mục tiêu lấp đầy khoảng trống này. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn toàn diện về các mô hình động lực. Từ đó, áp dụng vào bối cảnh đặc thù của ngành dầu khí Việt Nam.
1.1. Các nghiên cứu về động lực lao động
Phần này tổng hợp các công trình nghiên cứu về tạo động lực cho người lao động. Các lý thuyết động lực chính như Tháp nhu cầu của Maslow, Thuyết hai yếu tố của Herzberg, và Thuyết kỳ vọng của Vroom được xem xét. Nghiên cứu đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc. Bao gồm các yếu tố vật chất như lương, thưởng, phúc lợi. Các yếu tố phi vật chất như công nhận, cơ hội thăng tiến, môi trường làm việc cũng được phân tích. Mục tiêu là xây dựng nền tảng lý luận vững chắc. Từ đó, áp dụng để hiểu rõ hơn về hành vi và thái độ làm việc của nhân sự. Hiệu quả của các chính sách tạo động lực đã được chứng minh qua nhiều nghiên cứu thực nghiệm. Việc nắm bắt các nguyên tắc này là cần thiết cho quản lý nhân sự hiệu quả.
1.2. Động lực trong công nghiệp khai khoáng
Luận án đi sâu vào các nghiên cứu về tạo động lực trong lĩnh vực công nghiệp khai khoáng. Ngành này có đặc thù riêng biệt về điều kiện làm việc, rủi ro và yêu cầu kỹ thuật cao. Các yếu tố an toàn lao động, môi trường làm việc khắc nghiệt, và áp lực về sản lượng thường xuyên ảnh hưởng đến động lực nhân viên. Các chính sách lương thưởng, bảo hiểm, và phát triển nghề nghiệp đóng vai trò quan trọng. Nghiên cứu khảo sát các mô hình động lực đã được áp dụng thành công trong các tập đoàn khai khoáng lớn trên thế giới. Bài học kinh nghiệm được rút ra. Việc duy trì động lực cao giúp giữ chân nhân tài. Nó cũng đảm bảo hoạt động sản xuất diễn ra liên tục và an toàn. Phần này làm rõ sự khác biệt của ngành khai khoáng so với các lĩnh vực khác.
1.3. Khoảng trống và hướng nghiên cứu mới
Dựa trên tổng quan, luận án xác định khoảng trống nghiên cứu hiện có. Các công trình trước đây chưa tập trung đầy đủ vào lĩnh vực thăm dò và khai thác dầu khí tại Việt Nam. Đặc biệt là trong bối cảnh cụ thể của Tập đoàn Dầu khí Quốc gia Việt Nam (PVN). Các nghiên cứu thường mang tính chung chung hoặc chỉ áp dụng cho các ngành khác. Khoảng trống này bao gồm việc thiếu các mô hình động lực tối ưu. Các mô hình cần phù hợp với văn hóa doanh nghiệp và đặc điểm nhân sự PVN. Hướng nghiên cứu mới là đề xuất các giải pháp cụ thể. Các giải pháp này dựa trên phân tích thực trạng và đặc thù của PVN. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả quản lý nguồn nhân lực. Nghiên cứu hướng tới việc tạo ra tác động thực tiễn cho PVN.
II. Cơ sở lý luận thực tiễn tạo động lực PVN
Phần này trình bày nền tảng lý luận và thực tiễn về tạo động lực. Động lực lao động là yếu tố then chốt quyết định hiệu suất làm việc. Lý luận về động lực và các phương pháp tạo động lực được phân tích sâu sắc. Đặc điểm hoạt động trong lĩnh vực thăm dò và khai thác dầu khí đặt ra nhiều thách thức. Điều kiện làm việc khắc nghiệt, tính chất rủi ro cao, và yêu cầu chuyên môn đặc thù ảnh hưởng lớn. Nghiên cứu cũng khảo sát kinh nghiệm từ các tập đoàn dầu khí quốc tế. Các bài học giá trị được đúc kết. Từ đó, xây dựng cơ sở vững chắc cho việc đề xuất giải pháp tại Tập đoàn Dầu khí Quốc gia Việt Nam (PVN).
2.1. Khái niệm và vai trò động lực lao động
Động lực lao động được định nghĩa là những yếu tố kích thích cá nhân làm việc. Động lực thúc đẩy nhân viên nỗ lực đạt được mục tiêu công việc và tổ chức. Các lý thuyết như động lực nội tại và ngoại tại được xem xét. Vai trò của động lực là cực kỳ quan trọng trong quản lý nhân sự. Động lực cao dẫn đến năng suất cao, chất lượng công việc tốt hơn, và sự gắn bó của người lao động. Ngược lại, thiếu động lực có thể gây ra hiệu suất thấp, tỷ lệ nghỉ việc cao. Nó cũng ảnh hưởng đến tinh thần làm việc chung. Việc hiểu rõ khái niệm và vai trò này là cơ sở để xây dựng các chiến lược tạo động lực hiệu quả. Luận án nhấn mạnh mối liên hệ giữa động lực và kết quả kinh doanh.
2.2. Đặc thù ngành dầu khí và động lực
Lĩnh vực thăm dò và khai thác dầu khí có nhiều đặc thù riêng. Điều kiện làm việc trên biển, xa bờ, môi trường độc hại, và áp lực về thời gian là những thách thức. Nhân viên phải đối mặt với rủi ro cao về tai nạn lao động. Yêu cầu về trình độ chuyên môn, kỹ năng cao cũng là một đặc điểm. Những yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến nhu cầu và mong muốn của người lao động. Do đó, việc tạo động lực cần phải phù hợp với những đặc thù này. Chính sách đãi ngộ, phúc lợi, an toàn lao động phải được ưu tiên hàng đầu. Phát triển nghề nghiệp và cơ hội học hỏi cũng là yếu tố quan trọng. Nghiên cứu phân tích cách các đặc thù này định hình các chính sách động lực tại PVN.
2.3. Kinh nghiệm quốc tế về tạo động lực
Luận án thu thập và phân tích kinh nghiệm tạo động lực từ các tập đoàn dầu khí lớn trên thế giới. Các tập đoàn như Shell, ExxonMobil, BP, Chevron có những chiến lược quản lý nhân sự hiệu quả. Các phương pháp bao gồm chính sách lương thưởng cạnh tranh, chương trình phát triển tài năng, và văn hóa doanh nghiệp mạnh mẽ. Kinh nghiệm quốc tế cũng cho thấy tầm quan trọng của việc xây dựng môi trường làm việc an toàn, khuyến khích sáng tạo. Bài học rút ra bao gồm việc liên kết hiệu suất cá nhân với mục tiêu tổ chức. Ngoài ra, việc đầu tư vào đào tạo và phát triển liên tục cũng là chìa khóa. Những bài học này cung cấp góc nhìn đa chiều. Nó giúp PVN tham khảo và điều chỉnh các chính sách hiện hành.
III. Phương pháp nghiên cứu luận án tạo động lực
Phần này mô tả chi tiết các phương pháp nghiên cứu được áp dụng trong luận án. Nghiên cứu sử dụng cả phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp và sơ cấp. Việc kết hợp hai loại dữ liệu này đảm bảo tính khách quan và toàn diện. Mục tiêu là thu thập thông tin chính xác. Đồng thời, phân tích sâu sắc thực trạng tạo động lực cho người lao động. Các công cụ và kỹ thuật phân tích dữ liệu cũng được trình bày rõ ràng. Luận án đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy của kết quả. Đây là nền tảng để đề xuất các giải pháp khả thi và hiệu quả.
3.1. Thu thập dữ liệu thứ cấp
Nghiên cứu tiến hành thu thập và phân tích dữ liệu thứ cấp. Nguồn dữ liệu bao gồm các báo cáo thường niên của Tập đoàn Dầu khí Quốc gia Việt Nam (PVN). Các tài liệu về chiến lược phát triển nhân sự, quy chế lương thưởng cũng được xem xét. Ngoài ra, luận án còn tham khảo các bài báo khoa học, tạp chí chuyên ngành. Sách chuyên khảo về quản trị nhân sự và kinh tế dầu khí cũng là nguồn tài liệu quan trọng. Mục tiêu là xây dựng bức tranh tổng thể về tình hình lao động và chính sách hiện hành của PVN. Việc phân tích dữ liệu thứ cấp giúp định hình bối cảnh nghiên cứu. Nó cũng cung cấp thông tin nền tảng về ngành dầu khí.
3.2. Khảo sát dữ liệu sơ cấp
Để thu thập dữ liệu sơ cấp, luận án sử dụng phương pháp khảo sát và phỏng vấn. Các bảng hỏi được thiết kế khoa học. Bảng hỏi hướng đến các đối tượng là người lao động và cán bộ quản lý tại PVN. Nội dung khảo sát tập trung vào các yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc. Bao gồm chính sách lương, thưởng, cơ hội đào tạo, môi trường làm việc, và mối quan hệ đồng nghiệp. Phỏng vấn sâu được thực hiện với các chuyên gia và lãnh đạo cấp cao. Mục tiêu là thu thập ý kiến chuyên sâu. Dữ liệu sơ cấp giúp đánh giá thực trạng động lực một cách chân thực. Nó cũng xác định những mong muốn và nhu cầu cụ thể của người lao động PVN. Quá trình thu thập dữ liệu được thực hiện cẩn trọng, đảm bảo tính đại diện và độ tin cậy.
IV. Thực trạng động lực lao động ngành dầu khí PVN
Chương này phân tích thực trạng tạo động lực cho người lao động tại Tập đoàn Dầu khí Quốc gia Việt Nam (PVN). Một cái nhìn tổng quát về PVN được cung cấp. Tình hình lao động trong lĩnh vực thăm dò và khai thác dầu khí được đánh giá. Các chính sách và hoạt động tạo động lực hiện tại được khảo sát chi tiết. Từ đó, xác định những điểm mạnh và điểm yếu. Kết quả đánh giá chung phản ánh bức tranh toàn diện. Thực trạng này là cơ sở quan trọng để đề xuất các giải pháp cải thiện hiệu quả. Nghiên cứu chỉ ra những thách thức PVN đang đối mặt trong việc giữ chân và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao.
4.1. Tổng quan về Tập đoàn Dầu khí PVN
Tập đoàn Dầu khí Quốc gia Việt Nam (PVN) là một trong những doanh nghiệp chủ lực của nền kinh tế. PVN hoạt động trong lĩnh vực thăm dò, khai thác, chế biến và phân phối sản phẩm dầu khí. Phần này giới thiệu lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức, và các hoạt động kinh doanh chính của Tập đoàn. Tầm nhìn, sứ mệnh và giá trị cốt lõi của PVN được trình bày. Luận án cũng đề cập đến vai trò của PVN trong an ninh năng lượng quốc gia. Quy mô nhân sự và cơ cấu lao động trong lĩnh vực thăm dò và khai thác được phân tích. Đây là nền tảng để hiểu rõ bối cảnh hoạt động và quản lý nguồn nhân lực của PVN.
4.2. Tình hình lao động ngành dầu khí
Thực trạng về nguồn nhân lực trong lĩnh vực thăm dò và khai thác dầu khí của PVN được phân tích. Các chỉ số về số lượng, cơ cấu lao động theo trình độ, độ tuổi và giới tính được trình bày. Tình hình biến động nhân sự, tỷ lệ nghỉ việc và nhu cầu tuyển dụng cũng được đánh giá. Đặc điểm về môi trường làm việc, yêu cầu kỹ năng chuyên môn cao được nhấn mạnh. Năng suất lao động và hiệu suất làm việc của người lao động PVN cũng là một phần quan trọng. Phần này cung cấp cái nhìn chân thực về hiện trạng lực lượng lao động. Từ đó, xác định những vấn đề cần giải quyết để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực.
4.3. Đánh giá chính sách tạo động lực hiện tại
Luận án đi sâu đánh giá các chính sách và chương trình tạo động lực mà PVN đang áp dụng. Bao gồm chính sách tiền lương, thưởng, phụ cấp, và các chế độ phúc lợi xã hội. Các chương trình đào tạo, phát triển nghề nghiệp, và cơ hội thăng tiến cũng được xem xét. Môi trường làm việc, văn hóa doanh nghiệp, và cơ chế đánh giá hiệu suất được phân tích. Phản hồi từ người lao động qua khảo sát và phỏng vấn được tổng hợp. Từ đó, xác định mức độ hài lòng và những điểm còn hạn chế. Đánh giá này giúp nhận diện những yếu tố đang phát huy tác dụng. Nó cũng chỉ ra những khía cạnh cần cải thiện để nâng cao động lực làm việc cho nhân sự PVN.
V. Giải pháp hoàn thiện động lực lao động tại PVN
Phần cuối cùng của luận án đề xuất các giải pháp toàn diện. Các giải pháp này nhằm hoàn thiện công tác tạo động lực cho người lao động. Đặc biệt trong lĩnh vực thăm dò và khai thác dầu khí của Tập đoàn Dầu khí Quốc gia Việt Nam (PVN). Bối cảnh hiện tại của ngành dầu khí và những yêu cầu mới được xem xét. Mục tiêu là xây dựng một hệ thống động lực bền vững. Hệ thống này cần phù hợp với chiến lược phát triển của Tập đoàn. Các giải pháp tập trung vào cả yếu tố vật chất và phi vật chất. Chúng nhằm nâng cao sự hài lòng, gắn kết và hiệu suất làm việc của nhân viên.
5.1. Bối cảnh và yêu cầu đối với động lực
Bối cảnh ngành dầu khí hiện nay đầy biến động. Giá dầu thế giới, các quy định môi trường, và sự cạnh tranh gay gắt là những thách thức. Yêu cầu về năng suất, hiệu quả và đổi mới công nghệ ngày càng cao. Điều này đặt ra những yêu cầu mới đối với việc tạo động lực cho người lao động PVN. Cần có các chính sách linh hoạt, kịp thời điều chỉnh. Mục tiêu là phù hợp với sự thay đổi của thị trường và công nghệ. Luận án phân tích các yếu tố bối cảnh. Đồng thời, đưa ra những yêu cầu cụ thể đối với hệ thống quản lý động lực. Điều này đảm bảo PVN có thể duy trì lợi thế cạnh tranh về nguồn nhân lực.
5.2. Đề xuất giải pháp tăng cường động lực
Luận án đề xuất một loạt giải pháp cụ thể nhằm tăng cường động lực. Các giải pháp về chính sách tiền lương, thưởng được xem xét. Cần xây dựng hệ thống đãi ngộ công bằng, minh bạch. Chương trình phát triển nguồn nhân lực, đào tạo nâng cao kỹ năng được khuyến nghị. Cần tạo cơ hội thăng tiến rõ ràng cho người lao động. Ngoài ra, việc cải thiện môi trường làm việc, tăng cường văn hóa doanh nghiệp cũng rất quan trọng. Các giải pháp về công nhận thành tích, giao quyền tự chủ cũng được đề xuất. Mục tiêu là phát huy tối đa năng lực và sự gắn kết của nhân viên. Các giải pháp được thiết kế để khả thi và phù hợp với điều kiện thực tế của PVN.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (202 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỎ - ĐỊA CHẤT NGUYỄN THANH THỦY NGHIÊN CỨU TẠO ĐỘNG LỰC CHO NGƯỜI LAO ĐỘNG TRONG LĨNH VỰC THĂM DÒ VÀ KHAI THÁC DẦU KHÍ CỦA TẬP ĐOÀN DẦU KHÍ QUỐC GIA VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HÀ NỘI - 2022 TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỎ - ĐỊA CHẤT NGUYỄN THANH THỦY NGHIÊN CỨU TẠO ĐỘNG LỰC CHO NGƯỜI LAO ĐỘNG TRONG LĨNH VỰC THĂM DÒ VÀ KHAI THÁC DẦU KHÍ CỦA TẬP ĐOÀN DẦU KHÍ QUỐC GIA VIỆT NAM Ngành: Quản lý kinh tế Mã số: 9310110 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Phan Thị Thái 2. Trần Thị Thu HÀ NỘI - 2022 TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Hà Nội, tháng năm 2022 Tác giả luận án Nguyễn Thanh Thủy TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com ii LỜI CẢM ƠN Trong quá trình thực hiện luận án, NCS đã nhận được sự hỗ trợ, động viên, khuyến khích của rất nhiều cá nhân, tập thể và tổ chức để thực hiện, hoàn thành luận án của mình. Trước tiên, NCS xin được trân trọng cảm ơn Ban Giám hiệu Trường Đại học Mỏ- Địa chất; Phòng Đào tạo Sau đại học và Hội đồng Khoa Kinh tế- QTKD đã hết sức tạo điều kiện cho NCS trong quá trình học tập, nghiên cứu thực hiện luận án trong suốt thời gian qua. Đặc biệt, NCS cũng xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới tập thể giáo viên hướng dẫn là TS. Phan Thị Thái và PGS.
Trần Thị Thu đã chỉ bảo tận tình về khoa học, động viên khích lệ và góp ý đầy tâm huyết, nhiệt tình cho quá trình nghiên cứu và hoàn thiện bản luận án của tác giả. Đồng thời, NCS cũng gửi lời cảm ơn chân thành tới các cơ quan, đơn vị và các cá nhân trong lĩnh vực thăm dò và khai thác dầu khí tại Tập đoàn Dầu khí Quốc gia Việt Nam đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho tác giả tiến hành hoạt động nghiên cứu, thu thập tài liệu, khảo sát lấy dữ liệu phục vụ các nội dung của luận án. Bên cạnh đó, NCS cũng xin được gửi những tình cảm biết ơn tới các nhà khoa học, các thầy cô giáo trong và ngoài trường đã có những định hướng quan trọng, nhiều giá trị để NCS có thể hoàn thiện luận án của mình. Cuối cùng, NCS xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới các đồng nghiệp trong Bộ môn QTDN Địa chất- Dầu khí, Khoa Kinh tế- QTKD, cùng người thân trong gia đình đã luôn tạo điều kiện thời gian, động viên tinh thần để NCS có động lực hoàn thiện luận án trên chặng đường bồi dưỡng kiến thức của mình.
Xin trân trọng cảm ơn! TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT .v DANH MỤC BẢNG BIỂU. vi DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ. viii MỞ ĐẦU .1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI.
Tổng quan các nghiên cứu về tạo động lực cho người lao động. Các nghiên cứu về tạo động lực cho người lao động trong lĩnh vực công nghiệp khai khoáng. Kết luận rút ra từ nghiên cứu tổng quan các tài liệu liên quan đến đề tài và khoảng trống nghiên cứu.27 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN TẠO ĐỘNG LỰC CHO NGƯỜI LAO ĐỘNG TRONG LĨNH VỰC THĂM DÒ VÀ KHAI THÁC DẦU KHÍ. Cơ sở lý luận về động lực và tạo động lực cho người lao động.
Đặc điểm hoạt động và vấn đề tạo động lực cho người lao động trong lĩnh vực thăm dò và khai thác dầu khí. Kinh nghiệm tạo động lực cho lao động của một số Tập đoàn dầu khí nước ngoài và bài học tham khảo cho Tập đoàn Dầu khí Quốc gia Việt Nam.55 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Nghiên cứu tài liệu thứ cấp. Nghiên cứu tài liệu sơ cấp .62 CHƯƠNG 4: THỰC TRẠNG TẠO ĐỘNG LỰC CHO NGƯỜI LAO ĐỘNG TRONG LĨNH VỰC THĂM DÒ VÀ KHAI THÁC DẦU KHÍ CỦA TẬP ĐOÀN DẦU KHÍ QUỐC GIA VIỆT NAM.
Khái quát chung về Tập đoàn Dầu khí Quốc gia Việt Nam. Thực trạng lao động trong lĩnh vực thăm dò và khai thác dầu khí của Tập đoàn Dầu khí Quốc gia Việt Nam .85 TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail. Thực trạng tạo động lực cho người lao động trong lĩnh vực thăm dò và khai thác dầu khí của Tập đoàn Dầu khí quốc gia Việt Nam (PVN). Đánh giá chung về tạo động lực cho người lao động trong lĩnh vực thăm dò và khai thác dầu khí của Tập đoàn Dầu khí quốc gia Việt Nam .118 CHƯƠNG 5: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN TẠO ĐỘNG LỰC CHO NGƯỜI LAO ĐỘNG TRONG LĨNH VỰC THĂM DÒ VÀ KHAI THÁC DẦU KHÍ CỦA TẬP ĐOÀN DẦU KHÍ QUỐC GIA VIỆT NAM.
Bối cảnh hiện nay và những yêu cầu đặt ra đối với tạo động lực cho người lao động trong lĩnh vực thăm dò và khai thác dầu khí của Tập đoàn dầu khí Quốc gia Việt Nam. Một số giải pháp tạo động lực cho người lao động trong lĩnh vực thăm dò và khai thác dầu khí thuộc Tập đoàn dầu khí Quốc gia Việt Nam .147 TÀI LIỆU THAM KHẢO .150 TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com v DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt: Chữ viết đầy đủ: BQ: Bình quân CBCNV: Cán bộ công nhân viên CFA: Yếu tố khẳng định CNKT: Công nhân kỹ thuật EFA: Yếu tố khám phá E&P: Exploration and Production GĐ: Giai đoạn KPIs: Key Performance Indicators LĐ: Lao động NCS: Nghiên cứu sinh NNL: Nguồn nhân lực NSLĐ: Năng suất lao động PVEP: Tổng công ty Thăm dò Khai thác dầu khí PVN: Tập đoàn Dầu khí Quốc gia Việt Nam SBC: Schlumberger Business Consulting SXKD: Sản xuất kinh doanh TB: Trung bình TD&KT: Thăm dò và khai thác VSP: Liên doanh Việt - Nga (Vietsovpetro) TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com vi DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 2. Hệ thống các công trình nghiên cứu học thuyết tạo động lực lao động. Hai nhóm yếu tố của Hezberg.
Tổng hợp các yếu tố tạo động lực cho người lao động. Tóm tắt các giả thuyết nghiên cứu. Thang đo yếu tố chính sách tuyển chọn và sử dụng. Thang đo yếu tố chính sách đào tạo và phát triển.
Thang đo yếu tố chính sách tiền lương và khen thưởng, kỷ luật. Thang đo yếu tố môi trường làm việc. Thang đo yếu tố công tác tuyên truyền và giáo dục. Thang đo Động lực lao động trong TD&KT dầu khí.
Các biến và nguồn gốc các thang đo. Các bước thực hiện phương pháp thu thập và xử lý tài liệu sơ cấp. Thống kê các đơn vị thuộc mẫu nghiên cứu. Đặc điểm của mẫu nghiên cứu.
Tổng hợp các chỉ tiêu cơ bản phản ánh kết quả hoạt động.80 sản xuất kinh doanh của PVN. Bảng số lượng lao động ở một số lĩnh vực chính. Thống kê trình độ của lao động trong lĩnh vực TD&KT dầu khí. Thống kê số người tuyển dụng trong giai đoạn 2016-2020.
Thống kê tình hình thu nhập bình quân của người lao động của 5 lĩnh vực chính của PVN. Tổng số lượt đào tạo và kinh phí đào tạo giai đoạn 2016 - 2020. Kinh phí đào tạo trung bình hàng năm cho một lao động của 5 lĩnh vực chính giai đoạn 2016-2020. Tóm tắt các chính sách tạo động lực cho người lao động trong .108 lĩnh vực TD&KT dầu khí .108 TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com vii Bảng 4.
Hệ số Cronbach’s Alpha các thành phần thang đo các yếu tố tạo động lực cho người lao động trong lĩnh vực TD&KT dầu khí. Cronbach’s Alpha các thành phần thang đo Động lực cho người lao động với hệ số Cronbach’s Alpha là 0,939 với 7 biến. Cronbach Alpha các thành phần thang đo Các yếu tố tạo động lực cho người lao động sau khi đã loại bỏ các biến. Kết quả phân tích nhân tố khám phá-EFA.
Hệ số tương quan của các biến trong mô hình. Kết quả phân tích hồi quy tuyến tính. Kết quả kiểm định sự khác biệt về Độ tuổi và Thâm niên công tác .115 TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com viii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Hình 1. Khung nghiên cứu của luận án.
Tháp nhu cầu của Maslow [41]. Sơ đồ biểu thị các dạng động lực lao động theo lý thuyết SDT [139]. Động lực cho người lao động theo giai đoạn sự nghiệp của cuộc đời con người [91]. Mô hình nghiên cứu đề xuất tạo động lực cho người lao động trong lĩnh vực TD&KT dầu khí (Nguồn đề xuất của tác giả).
Mô hình cấp độ phát triển Quản trị nhân lực theo SBC [28]. Biểu đồ thể hiện thời gian đào tạo phát triển để đạt khả năng làm việc chủ động [24]. Mô hình phát triển nghề nghiệp hình chữ Y [28] .139 TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com 1 MỞ ĐẦU 1. Lý do lựa chọn đề tài Thực hiện tiến trình hội nhập quốc tế khi Việt Nam tham gia các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (AFTA) nên đã tạo sức ép cạnh tranh giữa các tổ chức trên mọi lĩnh vực để đạt được mục tiêu phát triển.
Kinh tế số, kinh tế tuần hoàn, tăng trưởng xanh, xu thế chuyển dịch năng lượng là những yêu cầu tất yếu đối với các doanh nghiệp trong nền kinh tế quốc dân. Để có thể cung cấp sản phẩm và dịch vụ tốt nhất cho khách hàng thì mọi tổ chức phải sử dụng và huy động các nguồn lực khác nhau trong đó nguồn nhân lực có vai trò quyết định nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh. Do vậy, người làm công tác lãnh đạo, quản lý trong doanh nghiệp muốn sử dụng nguồn nhân lực hiệu quả thì phải có những biện pháp tạo động lực cho người lao động. Điều này sẽ giúp nguồn nhân lực trong tổ chức sẽ được sử dụng có hiệu quả nhất và có thể khai thác tối ưu các khả năng nguồn lực con người.
Người lao động có động lực làm việc thông qua hệ thống các chính sách, biện pháp quản lý, tạo động lực để người lao động phát huy năng lực, sáng tạo trong lao động và đồng thời tạo sự trung thành, gắn bó và thu hút lao động có trình độ làm việc ở doanh nghiệp. Tập đoàn Dầu khí Quốc gia Việt Nam (PVN) luôn đóng vai trò quan trọng đối với sự phát triển của đất nước.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thanh Thủy (2022). Luận án tiến sĩ nghiên cứu tạo động lực cho người lao động t [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Mỏ - Địa chất]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/quan-tri-marketing/luan-an-tien-si-nghien-cuu-tao-dong-luc-cho-nguoi-lao-dong-trong-linh-vuc-tham-do-va-khai-thac-dau-khi-cua-tap-doan-dau-khi-quoc-gia-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tạo động lực cho người lao động t" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu các giải pháp tạo động lực làm việc cho người lao động, phân tích thực trạng và đề xuất mô hình quản trị nhân sự hiệu quả.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tạo động lực cho người lao động t" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Mỏ - Địa chất. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tạo động lực cho người lao động t" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tạo động lực cho người lao động t" thuộc chuyên ngành Quản lý kinh tế. Danh mục: Quản Trị Marketing.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tạo động lực cho người lao động t" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tạo động lực cho người lao động t" có 202 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tạo động lực cho người lao động t" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.