Luận án TS: Giải pháp quản lý, kỹ thuật phục hồi môi trường mỏ than Hòn Gai Cẩm Phả
Luận án tiến sĩ nghiên cứu giải pháp quản lý kỹ thuật tổng thể cải tạo, phục hồi môi trường mỏ than lộ thiên Hòn Gai Cẩm Phả.
Năm xuất bản
Số trang
213
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I.Ảnh hưởng môi trường khai thác than Hòn Gai Cẩm Phả
Khai thác than lộ thiên tại Hòn Gai Cẩm Phả gây ra nhiều tác động tiêu cực. Môi trường địa phương chịu ảnh hưởng lớn. Các hoạt động khai thác tạo ra những thay đổi cảnh quan sâu sắc. Đất đai bị biến đổi, mất đi lớp đất mặt màu mỡ. Sinh cảnh tự nhiên bị phá hủy nghiêm trọng. Ô nhiễm không khí là vấn đề đáng lo ngại. Bụi than, khí thải công nghiệp phát tán rộng. Chất lượng không khí giảm sút, ảnh hưởng sức khỏe cộng đồng. Nguồn nước cũng bị đe dọa. Nước thải mỏ chứa kim loại nặng, hóa chất độc hại. Chúng đổ trực tiếp vào các hệ thống sông, hồ, biển. Điều này gây ô nhiễm nguồn nước ngầm và nước mặt. Đất đai bị xói mòn, sạt lở thường xuyên. Các bãi thải khổng lồ không ổn định. Chúng tiềm ẩn nguy cơ tai biến môi trường cao. Sự suy thoái hệ sinh thái diễn ra trên diện rộng. Cần có giải pháp phục hồi môi trường toàn diện. Việc này đảm bảo phát triển bền vững khu vực. Cải thiện chất lượng sống cho người dân là ưu tiên hàng đầu.
1.1. Hiện trạng suy thoái môi trường mỏ than
Khu vực Hòn Gai Cẩm Phả đối mặt với suy thoái môi trường nghiêm trọng. Hàng ngàn héc-ta đất bị đào xới, biến dạng. Các tầng đất đá bị lộ thiên, không còn khả năng canh tác. Nhiều khu rừng tự nhiên bị chuyển đổi mục đích. Sinh vật bản địa mất môi trường sống. Đa dạng sinh học suy giảm đáng kể. Bụi than bao phủ các khu dân cư lân cận. Đường sá, nhà cửa luôn trong tình trạng bám bụi. Tình trạng ô nhiễm này kéo dài nhiều thập kỷ. Nó gây ra các bệnh về hô hấp cho cư dân. Nước mỏ chứa hàm lượng axit cao. Axit này hòa tan kim loại nặng từ đá. Sau đó, nước nhiễm bẩn chảy vào các nguồn nước ngọt. Hệ thủy sinh bị tổn hại nặng nề. Cần đánh giá đúng mức độ thiệt hại. Đây là cơ sở để triển khai các biện pháp khắc phục.
1.2. Thách thức trong phục hồi hệ sinh thái mỏ
Phục hồi hệ sinh thái mỏ than lộ thiên gặp nhiều thách thức. Đất đai sau khai thác cằn cỗi, nghèo dinh dưỡng. Cấu trúc đất bị phá hủy hoàn toàn. Các thành phần hóa học trong đất không thuận lợi cho cây trồng. Hàm lượng kim loại nặng cao là trở ngại lớn. Việc tái tạo lớp đất mặt tốn kém và phức tạp. Nguồn nước bị ô nhiễm cần xử lý triệt để. Xử lý nước thải mỏ than đòi hỏi công nghệ tiên tiến. Chi phí đầu tư cho công nghệ này rất cao. Khả năng tự phục hồi của tự nhiên rất chậm. Cần can thiệp mạnh mẽ bằng kỹ thuật. Sự ổn định của các bãi thải là vấn đề cấp bách. Nguy cơ sạt lở luôn hiện hữu. Nó đe dọa an toàn cho con người và tài sản. Hơn nữa, việc phối hợp các bên liên quan còn hạn chế. Cần có sự đồng thuận giữa chính quyền, doanh nghiệp và cộng đồng. Công tác phục hồi đòi hỏi thời gian dài và nguồn lực lớn.
II.Tổng quan giải pháp cải tạo môi trường mỏ than
Nhiều quốc gia trên thế giới đã áp dụng thành công các giải pháp cải tạo môi trường mỏ. Các phương pháp này được đúc rút từ kinh nghiệm thực tiễn. Chúng bao gồm cả quản lý và kỹ thuật. Mục tiêu chính là giảm thiểu tác động tiêu cực của khai thác than. Đồng thời, tái tạo lại cảnh quan và hệ sinh thái ban đầu. Việc này cần sự đầu tư lớn về thời gian và tài chính. Các công nghệ tiên tiến được nghiên cứu và ứng dụng. Quá trình cải tạo được tiến hành từng bước. Nó bắt đầu từ giai đoạn lập kế hoạch khai thác. Kế hoạch phục hồi môi trường cần được tích hợp ngay từ đầu. Điều này giúp tối ưu hóa hiệu quả và chi phí. Việt Nam cũng đã triển khai các chương trình cải tạo. Tuy nhiên, hiệu quả chưa đạt được như mong muốn. Cần học hỏi kinh nghiệm quốc tế. Đồng thời, nghiên cứu các giải pháp phù hợp với điều kiện địa phương. Công tác này cần sự tham gia của nhiều bên. Các nhà khoa học, quản lý, doanh nghiệp cần phối hợp chặt chẽ. Đảm bảo môi trường sống an toàn, bền vững là trách nhiệm chung.
2.1. Kinh nghiệm cải tạo môi trường mỏ quốc tế
Nhiều quốc gia có ngành khai thác than phát triển đã tích lũy kinh nghiệm quý báu. Úc, Đức, Mỹ là những điển hình. Họ áp dụng các phương pháp tiên tiến để cải tạo. Trồng rừng là một giải pháp phổ biến. Các loài cây chịu hạn, chịu được môi trường đất nghèo dinh dưỡng được ưu tiên. Đất đá thải được san gạt, tạo hình. Mục đích là để hòa nhập với cảnh quan xung quanh. Sau đó, một lớp đất mặt mới được phủ lên. Các công nghệ xử lý nước thải mỏ rất hiện đại. Họ sử dụng hệ thống lọc sinh học, hóa lý. Mục tiêu là loại bỏ kim loại nặng và các chất độc hại. Nước sau xử lý đạt tiêu chuẩn xả thải. Một số khu mỏ được chuyển đổi thành khu du lịch. Các hồ chứa nước nhân tạo cũng được tạo ra. Các công viên, khu giải trí cũng phát triển. Điều này mang lại giá trị kinh tế mới. Đồng thời, phục hồi hệ sinh thái mỏ hiệu quả. Các dự án này thường có sự giám sát chặt chẽ. Quy trình đánh giá môi trường được thực hiện thường xuyên. Chính phủ có vai trò quan trọng trong việc ban hành chính sách.
2.2. Thực trạng cải tạo môi trường mỏ tại Việt Nam
Công tác cải tạo môi trường mỏ tại Việt Nam đã được quan tâm. Nhiều văn bản pháp luật được ban hành. Các quy định về phục hồi môi trường sau khai thác đã có hiệu lực. Tuy nhiên, việc thực thi còn nhiều khó khăn. Một số doanh nghiệp chưa nghiêm túc tuân thủ. Nguồn vốn đầu tư cho cải tạo còn hạn chế. Công nghệ áp dụng đôi khi chưa đạt hiệu quả cao. Việc trồng cây trên bãi thải đã được thực hiện. Tuy nhiên, tỷ lệ sống của cây còn thấp. Đất đá thải khó cải tạo là nguyên nhân chính. Xử lý nước thải mỏ than cũng gặp nhiều thách thức. Các hệ thống xử lý chưa đồng bộ. Khả năng giám sát chất lượng nước còn hạn chế. Việc tái tạo cảnh quan mỏ than lộ thiên chưa thực sự hiệu quả. Cần có sự phối hợp tốt hơn giữa các cơ quan. Nâng cao nhận thức của doanh nghiệp là rất quan trọng. Cần đầu tư hơn nữa vào nghiên cứu khoa học. Áp dụng các kỹ thuật phục hồi đất mỏ tiên tiến hơn. Điều này giúp nâng cao chất lượng công tác cải tạo.
III.Kỹ thuật phục hồi đất xử lý ô nhiễm mỏ than
Phục hồi môi trường mỏ than lộ thiên đòi hỏi kỹ thuật phức tạp. Các biện pháp này nhằm tái tạo đất đai và xử lý ô nhiễm. Kỹ thuật phục hồi đất mỏ tập trung vào cải thiện chất lượng đất. Đất sau khai thác thường rất nghèo dinh dưỡng. Cần bổ sung vật liệu hữu cơ, phân bón. Điều chỉnh độ pH của đất là cần thiết. Khôi phục cấu trúc đất cũng rất quan trọng. Các phương pháp cơ giới được sử dụng để san gạt. Hình thái địa hình cần được điều chỉnh hợp lý. Điều này giúp giảm thiểu xói mòn và sạt lở. Xử lý ô nhiễm mỏ than bao gồm nước thải và không khí. Công nghệ xử lý nước thải mỏ than ngày càng tiên tiến. Các phương pháp hóa lý, sinh học được áp dụng. Mục tiêu là loại bỏ chất độc hại trước khi xả thải. Kiểm soát bụi là một phần quan trọng của xử lý ô nhiễm không khí. Sử dụng hệ thống phun sương, trồng cây xanh là các biện pháp hiệu quả. Tất cả các kỹ thuật này cần được tích hợp. Điều này đảm bảo hiệu quả tối đa cho quá trình phục hồi.
3.1. Kỹ thuật phục hồi đất mỏ lộ thiên
Kỹ thuật phục hồi đất mỏ lộ thiên bao gồm nhiều giai đoạn. Đầu tiên là san gạt, tạo hình địa hình. Bãi thải cần có độ dốc phù hợp. Tránh dốc quá lớn gây xói mòn. Sau đó, phủ một lớp đất mặt màu mỡ. Lớp đất này thường được lưu giữ từ trước khi khai thác. Nếu không đủ, cần vận chuyển từ nơi khác. Tiếp theo là cải tạo hóa học và sinh học đất. Bổ sung vôi để nâng pH đất chua. Phân hữu cơ, mùn được trộn vào để tăng dinh dưỡng. Các vi sinh vật đất cũng được đưa vào. Chúng giúp cải thiện cấu trúc đất và chu trình dinh dưỡng. Trồng cây là bước cuối cùng. Ưu tiên các loài cây bản địa, có khả năng chịu đựng tốt. Các loài cây tiên phong có vai trò quan trọng. Chúng giúp che phủ đất, giảm xói mòn. Đồng thời, chúng tạo môi trường cho các loài cây khác phát triển.
3.2. Công nghệ xử lý nước thải mỏ than
Nước thải mỏ than là một nguồn ô nhiễm lớn. Nó thường có tính axit cao và chứa nhiều kim loại nặng. Công nghệ xử lý nước thải mỏ than rất đa dạng. Phương pháp hóa lý bao gồm trung hòa axit, kết tủa kim loại. Sử dụng vôi hoặc soda để điều chỉnh pH. Sau đó, các kim loại nặng sẽ kết tủa. Các bể lắng, lọc được sử dụng để loại bỏ chất rắn. Phương pháp sinh học cũng được áp dụng. Hệ thống hồ sinh học, đất ngập nước nhân tạo được xây dựng. Vi sinh vật trong các hệ thống này hấp thụ và chuyển hóa chất ô nhiễm. Công nghệ màng lọc cũng là một lựa chọn. Các màng này có khả năng loại bỏ hạt nhỏ và ion kim loại. Nước sau xử lý cần đạt các tiêu chuẩn quốc gia. Việc giám sát chất lượng nước đầu ra là bắt buộc. Mục tiêu cuối cùng là bảo vệ nguồn nước sạch cho cộng đồng và hệ sinh thái.
IV.Quản lý môi trường sau khai thác phục hồi hệ sinh thái
Quản lý môi trường sau khai thác than là một quá trình liên tục. Nó bắt đầu từ giai đoạn lập kế hoạch dự án. Kế hoạch này cần tích hợp các biện pháp phục hồi môi trường. Quy hoạch sử dụng đất sau khai thác là rất quan trọng. Nó định hướng mục đích sử dụng đất trong tương lai. Có thể là nông nghiệp, lâm nghiệp, du lịch hoặc khu dân cư. Phục hồi hệ sinh thái mỏ là mục tiêu lâu dài. Điều này đòi hỏi sự kiên nhẫn và đầu tư bền vững. Các chương trình giám sát môi trường cần được duy trì. Định kỳ đánh giá hiệu quả của các giải pháp. Điều chỉnh kế hoạch nếu cần thiết. Sự tham gia của cộng đồng là yếu tố thành công. Người dân cần được thông tin và tham gia vào quá trình phục hồi. Các chính sách khuyến khích, hỗ trợ cần được ban hành. Đảm bảo nguồn tài chính ổn định cho công tác phục hồi. Tất cả nhằm hướng tới một môi trường bền vững.
4.1. Chiến lược quản lý môi trường mỏ hiệu quả
Chiến lược quản lý môi trường mỏ phải toàn diện. Nó bao gồm nhiều khía cạnh. Đầu tiên, cần có luật pháp rõ ràng và chặt chẽ. Các quy định về trách nhiệm phục hồi phải được thực thi nghiêm minh. Doanh nghiệp cần lập quỹ phục hồi môi trường. Quỹ này đảm bảo có nguồn tài chính ổn định. Việc đánh giá tác động môi trường (ĐTM) cần được thực hiện kỹ lưỡng. ĐTM giúp dự báo và đề xuất biện pháp giảm thiểu. Giám sát môi trường định kỳ là rất quan trọng. Bao gồm giám sát chất lượng nước, không khí, đất. Các chỉ số sinh học cũng cần được theo dõi. Hệ thống thông tin địa lý (GIS) có thể hỗ trợ hiệu quả. Nó giúp quản lý dữ liệu và theo dõi thay đổi cảnh quan. Việc đào tạo, nâng cao năng lực cho cán bộ quản lý cũng cần được chú trọng. Hợp tác quốc tế trong chia sẻ kinh nghiệm là cần thiết.
4.2. Biện pháp phục hồi hệ sinh thái mỏ than
Phục hồi hệ sinh thái mỏ than đòi hỏi các biện pháp đa dạng. Trồng cây là biện pháp cơ bản. Chọn lựa cây phù hợp với điều kiện đất. Ưu tiên cây bản địa, có khả năng thích nghi cao. Các loài cây bụi, cây gỗ nhỏ giúp che phủ đất nhanh chóng. Cây gỗ lớn tạo bóng mát, phục hồi rừng. Tái tạo các thảm thực vật dưới tán rừng. Điều này giúp khôi phục chuỗi thức ăn tự nhiên. Xây dựng các khu vực bảo tồn đa dạng sinh học. Khu vực này có thể là nơi trú ngụ của động vật. Phục hồi các thủy vực tự nhiên. Trồng các loài thực vật thủy sinh. Điều này giúp làm sạch nước và tạo môi trường sống. Kiểm soát các loài ngoại lai xâm hại. Chúng có thể cản trở quá trình phục hồi. Cần theo dõi sự phát triển của hệ sinh thái. Đánh giá mức độ thành công của các biện pháp. Điều chỉnh kịp thời để đạt hiệu quả cao nhất.
4.3. Biện pháp chống xói mòn bãi thải mỏ
Bãi thải mỏ than có nguy cơ xói mòn và sạt lở cao. Cần áp dụng nhiều biện pháp để ổn định. Thiết kế bãi thải với độ dốc phù hợp là rất quan trọng. Các taluy phải có độ dốc an toàn. Xây dựng hệ thống thoát nước bề mặt hiệu quả. Kênh thoát nước cần được gia cố chống xói mòn. Trồng cây che phủ là biện pháp sinh học quan trọng. Rễ cây giúp giữ đất, tăng cường độ bền của bề mặt. Các loại cỏ, cây bụi được ưu tiên trồng đầu tiên. Sau đó, các loài cây gỗ được trồng xen kẽ. Sử dụng lưới địa kỹ thuật hoặc vật liệu che phủ sinh học. Chúng giúp cố định bề mặt đất. Đặc biệt trong giai đoạn đầu. Xây dựng các bậc thang giảm dốc trên bãi thải. Mỗi bậc thang có thể trồng cây xanh. Điều này làm giảm tốc độ dòng chảy. Giảm sức tàn phá của nước mưa.
V.Tái tạo cảnh quan mỏ than lộ thiên phát triển bền vững
Tái tạo cảnh quan mỏ than lộ thiên là mục tiêu cuối cùng của phục hồi. Nó không chỉ là trồng cây mà còn là kiến tạo lại vẻ đẹp tự nhiên. Môi trường mới cần hài hòa với khu vực xung quanh. Việc này tạo ra không gian sống chất lượng cao. Đồng thời, phục vụ phát triển kinh tế xã hội bền vững. Các khu mỏ sau phục hồi có thể trở thành điểm đến du lịch. Hồ nước trong xanh, đồi cây xanh mướt thu hút du khách. Nông nghiệp sinh thái cũng có thể phát triển. Cung cấp thực phẩm sạch cho địa phương. Tạo ra các công viên, khu bảo tồn thiên nhiên. Nâng cao nhận thức cộng đồng về bảo vệ môi trường. Các giải pháp tổng thể cần tính đến yếu tố này. Đảm bảo cảnh quan được tái tạo một cách tự nhiên. Đồng thời, mang lại giá trị sử dụng lâu dài. Đây là hướng đi quan trọng cho các khu vực khai thác than. Đặc biệt là khu vực Hòn Gai Cẩm Phả. Nó giúp giảm thiểu ảnh hưởng môi trường khai thác than trong dài hạn.
5.1. Thiết kế cảnh quan mỏ sau phục hồi
Thiết kế cảnh quan mỏ sau phục hồi cần dựa trên quy hoạch tổng thể. Mục tiêu là tạo ra một môi trường hấp dẫn và bền vững. Các yếu tố tự nhiên và nhân tạo cần được kết hợp hài hòa. Hình dáng địa hình cần được san gạt mềm mại. Tránh các đường nét cứng nhắc của khai thác. Tạo ra các hồ nước, suối nhỏ nhân tạo. Chúng góp phần làm mát không khí và tăng cường đa dạng sinh học. Lựa chọn các loài cây đa dạng về chủng loại, màu sắc. Sắp xếp cây cối theo nhóm, tạo điểm nhấn. Điều này tạo nên cảnh quan đẹp mắt. Xây dựng các lối đi, đường mòn cho du khách. Cung cấp các tiện ích công cộng như ghế đá, điểm dừng chân. Thiết kế này cần tính đến yếu tố văn hóa địa phương. Hòa nhập với bản sắc của khu vực Hòn Gai Cẩm Phả. Đảm bảo an toàn cho người sử dụng.
5.2. Phát triển kinh tế xã hội bền vững từ đất mỏ
Việc phục hồi môi trường mỏ không chỉ dừng lại ở cảnh quan. Nó cần góp phần vào phát triển kinh tế xã hội bền vững. Đất mỏ sau phục hồi có thể sử dụng cho nhiều mục đích. Phát triển nông nghiệp sạch, hữu cơ. Trồng cây ăn quả, cây công nghiệp phù hợp thổ nhưỡng. Khu vực này có thể trở thành trung tâm du lịch sinh thái. Khai thác vẻ đẹp mới của cảnh quan đã được tái tạo. Xây dựng các khu resort, homestay thân thiện môi trường. Tạo việc làm cho người dân địa phương. Phát triển các ngành nghề dịch vụ liên quan. Giáo dục môi trường cũng có thể được tích hợp. Biến các khu mỏ cũ thành nơi học tập, nghiên cứu. Nơi đây sẽ minh chứng cho sự phục hồi của tự nhiên. Các dự án tái tạo cảnh quan mỏ than lộ thiên cần có tầm nhìn xa. Đảm bảo mang lại lợi ích lâu dài cho cộng đồng.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (213 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỎ - ĐỊA CHẤT ĐẶNG THỊ HẢI YẾN NGHIÊN CỨU CÁC GIẢI PHÁP QUẢN LÝ – KỸ THUẬT TỔNG THỂ NHẰM PHỤC VỤ CÔNG TÁC CẢI TẠO VÀ PHỤC HỒI MÔI TRƯỜNG CHO CÁC MỎ KHAI THÁC THAN LỘ THIÊN VÙNG HÒN GAI – CẨM PHẢ LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT HÀ NỘI – 2014 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỎ - ĐỊA CHẤT ĐẶNG THỊ HẢI YẾN NGHIÊN CỨU CÁC GIẢI PHÁP QUẢN LÝ – KỸ THUẬT TỔNG THỂ NHẰM PHỤC VỤ CÔNG TÁC CẢI TẠO VÀ PHỤC HỒI MÔI TRƯỜNG CHO CÁC MỎ KHAI THÁC THAN LỘ THIÊN VÙNG HÒN GAI – CẨM PHẢ Ngành: Khai thác mỏ Mã số: 62520603 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1: PGS.TS BÙI XUÂN NAM 2: PGS.NGƯT HỒ SĨ GIAO HÀ NỘI - 2014 i LỜI CẢM ƠN Qua thời gian học tập, nghiên cứu và được đào tạo nghiên cứu sinh ngành Khai thác mỏ tại Bộ môn Khai thác lộ thiên, Khoa Mỏ, Trường Đại học Mỏ - Địa chất dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Bùi Xuân Nam, Trường Đại học Mỏ - Địa chất và PGS. Hồ Sĩ Giao, Hội Khoa học và Công nghệ Mỏ Việt Nam, tôi đã trau dồi thêm được các kiến thức chuyên sâu về lý luận và thực tiễn của chuyên ngành Khai thác mỏ lộ thiên, trong đó có kỹ thuật cải tạo và phục hồi môi trường các mỏ khai thác than lộ thiên. Đặc biệt, trong quá trình thực hiện luận án, kiến thức chuyên ngành liên quan đến nội dung nghiên cứu của tôi đã được nâng cao, góp phần giúp tôi hoàn thành tốt hơn công tác của bản thân tại Sở Tài nguyên và Môi trường tỉnh Quảng Ninh. Trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành Luận án, NCS luôn nhận được sự giúp đỡ đầy trách nhiệm và tình cảm của Tiểu ban hướng dẫn, của tập thể các thầy, cô giáo và các bạn đồng nghiệp tại Bộ môn Khai thác lộ thiên; sự giúp đỡ nhiệt tình của nhiều thầy, cô giáo trong Khoa Mỏ và Trường Đại học Mỏ - Địa chất.
Tôi cũng đã nhận được sự tạo điều kiện và giúp đỡ đặc biệt của Sở Tài nguyên và Môi trường tỉnh Quảng Ninh để bản thân được tham gia những công trình nghiên cứu của địa phương có liên quan đến nội dung luận án và tập trung thời gian hoàn thành nhiệm vụ nghiên cứu của mình. NCS cũng đã nhận được nhiều ý kiến đóng góp quý báu của các thầy công tác tại Hội Khoa học và Công nghệ Mỏ Việt Nam, Hội Kỹ thuật Nổ mìn Việt Nam, Khoa Địa Lý - Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội, Bộ môn Khai thác lộ thiên - Khoa Mỏ - Trường Đại học Mỏ - Địa chất, Cục thẩm định và Đánh giá tác động Môi trường,. và nhiều ý kiến bổ ích của các nhà khoa học, các chuyên gia về môi trường tại tỉnh Quảng Ninh. Với tất cả lòng chân thành, NCS xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới những cá nhân và tập thể trên đã góp phần quan trọng cho sự thành công của luận án.
Nhân dịp này, cho phép NCS gửi lời cám ơn chân thành tới Ban Giám hiệu Trường Đại ii học Mỏ - Địa chất, Ban Chủ nhiệm Khoa Mỏ, Ban Chủ nhiệm Bộ môn Khai thác lộ thiên. các cơ quan, các nhà khoa học cùng bạn bè, đồng nghiệp và gia đình đã giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Hà Nội, ngày 08 tháng 7 năm 2014 Nghiên cứu sinh Đặng Thị Hải Yến iii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan rằng bản Luận án này là công trình nghiên cứu khoa học, độc lập của tôi. Số liệu và kết quả nghiên cứu trong Luận án này là trung thực, chưa hề được sử dụng để bảo vệ một học vị nào.
Tôi cũng xin cam đoan rằng mọi sự tham khảo cho việc thực hiện Luận án đã được chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày 08 tháng 7 năm 2014 Nghiên cứu sinh Đặng Thị Hải Yến iv MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN i LỜI CAM ĐOAN iii MỤC LỤC iv KÝ HIỆU VIẾT TẮT vii DANH MỤC BẢNG viii DANH MỤC HÌNH, SƠ ĐỒ ix MỞ ĐẦU 1 1. Tính cấp thiết của luận án 1 2. Mục tiêu, ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án 2 3.
Đối tượng, phạm vi nghiên cứu của đề tài 3 4. Điểm mới của luận án 3 5. Luận điểm bảo vệ 4 6. Cơ sở tài liệu 4 7.
Nơi thực hiện đề tài 5 8. Một số khái niệm liên quan đến vấn đề nghiên cứu 5 9. Cách tiếp cận 6 10. Quy trình nghiên cứu 8 11.
Phương pháp nghiên cứu 11 12. Quan điểm nghiên cứu 12 13. Cấu trúc, nội dung của luận án 14 CHƯƠNG I: TỔNG QUAN VỀ CÔNG TÁC CẢI TẠO PHỤC HỒI 15 MÔI TRƯỜNG CHO CÁC MỎ LỘ THIÊN TRÊN THẾ GIỚI VÀ Ở VIỆT NAM 1. Tổng quan về công tác CTPHMT cho các mỏ lộ thiên trên thế giới 15 1.
Khái quát công tác CTPHMT sau khai thác tại một số mỏ lộ thiên ở 15 khu vực ASEAN 1. Trồng rừng CTPHMT và cải tạo các khu khai thác khoáng sản 16 thành các trung tâm du lịch, giải trí, thể thao 1. CTPHMT khai trường khai thác thành hồ chứa nước: 22 1. CTPHMT bãi thải để sử dụng cho nông nghiệp hoặc lâm nghiệp 22 1.
Ổn định các sườn dốc 22 v 1. Hòa nhập khu vực được hoàn thổ với phong cảnh xung quanh 23 1. CTPHMT khu mỏ thành trung tâm vui chơi giải trí 24 1. Tổng quan về công tác CTPHMT tại các mỏ lộ thiên ở Việt Nam 25 1.
Khái quát về tình hình khai thác khoáng sản ở Việt Nam 25 1. Hiện trạng công tác CTPHMT sau khai thác ở Việt Nam 28 1. Đánh giá chung về công tác CTPHMT tại các mỏ lộ thiên trên thế 30 giới và ở Việt Nam 1. Công tác CTPHMT cho các mỏ lộ thiên trên thế giới 30 1.
Công tác CTPHMT cho các mỏ lộ thiên ở Việt Nam 32 1. Kết luận chương 34 CHƯƠNG II: THỰC TRẠNG CÔNG TÁC CẢI TẠO PHỤC HỒI 36 MÔI TRƯỜNG TẠI CÁC MỎ KHAI THÁC THAN LỘ THIÊN VÙNG HÒN GAI - CẨM PHẢ 2. Tổng quan về điều kiện tự nhiên vùng Hòn Gai - Cẩm Phả 36 2. Tài nguyên đất vùng Hòn Gai - Cẩm Phả 37 2.
Thực trạng khai thác than lộ thiên vùng Hòn Gai - Cẩm Phả 39 2. Khái quát hoạt động khai thác than lộ thiên 39 2. Đánh giá chung về những tác động môi trường chính gây ra 41 do khai thác than lộ thiên tại vùng Hòn Gai - Cẩm Phả 2. Hiện trạng công tác cải tạo, phục hồi môi trường tại các mỏ khai 44 thác than lộ thiên tại vùng Hòn Gai - Cẩm Phả 2.
Cơ sở pháp lý và công tác CTPHMT giai đoạn 1993-2008 44 2. Cơ sở pháp lý và công tác CTPHMT giai đoạn 2008-2013 46 2. Phương án CTPHMT của các mỏ than lộ thiên được lập theo 48 quy định tại Quyết định số 71/2008/QĐ-TTg. Định hướng giải pháp cải tạo và phục hồi môi trường chung của 51 ngành than.
Công tác quản lý CTPHMT cho các mỏ khai thác than lộ 52 thiên vùng Hòn Gai - Cẩm Phả 2. Công tác quản lý cải tạo và phục hồi môi trường của Vinacomin 52 vi 2. Công tác quản lý nhà nước về cải tạo và phục hồi môi trường 54 2. Vai trò của các tổ chức chính trị xã hội và cộng đồng đối với công 58 tác quản lý tài nguyên và môi trường trong hoạt động khoáng sản 2.
Công tác quản lý kỹ thuật cải tạo và phục hồi môi trường 58 2. Kết luận chương 65 CHƯƠNG III: NGHIÊN CỨU CÁC GIẢI PHÁP QUẢN LÝ TỔNG 68 THỂ NÂNG CAO HIỆU QUẢ CẢI TẠO VÀ PHỤC HỒI MÔI TRƯỜNG CHO CÁC MỎ KHAI THÁC THAN LỘ THIÊN TẠI VÙNG HÒN GAI – CẨM PHẢ 3. Các giải pháp quản lý hành chính 68 3. Cơ sở thực tiễn định hướng công tác quản lý hành chính 68 CTPHMT 3.
Các giải pháp về tổ chức bộ máy 69 3. Các giải pháp cơ chế chính sách 69 3. Các giải pháp về khoa học công nghệ 71 3. Các giải pháp về tuyên truyền, giáo dục, nâng cao nhận thức công đồng 73 3.
Giải pháp quản lý kỹ thuật 73 3. Cơ sở thực tiễn định hướng quản lý kỹ thuật CTPHMT 73 3. Các giải pháp quản lý kỹ thuật 75 3. Giải pháp quản lý nâng cao hiệu quả sử dụng đất của khu vực 77 CTPHMT cho các mỏ khai thác than lộ thiên vùng Hòn Gai - Cẩm Phả 3.
Giải pháp áp dụng hệ số điều chỉnh kinh phí ký quỹ CTPHMT 77 theo vị trí khai thác 3. Giải pháp nghiệm thu công tác CTPHMT theo các tiêu chí 79 đánh giá kết quả CTPHMT 3. Giải pháp quản lý bằng một số nội dung quy định cần thiết 82 khác liên quan đến công tác CTPHMT 3. Giải pháp quản lý CTPHMT cho các mỏ than khai thác than lộ thiên 83 tại vùng trọng điểm.
Giải pháp quản lý môi trường vùng (trong đó có CTPHMT) bằng 85 công cụ ”Đánh giá môi trường tổng hợp”. Giải pháp phân vùng chức năng sử dụng đất phục vụ công tác 99 vii quản lý CTPHMT 3. Dự kiến kết quả mô hình định hướng vùng chức năng 105 CTPHMT phục vụ công tác quản lý CTPHMT cho một số mỏ than KTLT vùng Hòn Gai 3. Kết luận chương 110 CHƯƠNG IV: NGHIÊN CỨU CÁC GIẢI PHÁP KỸ THUẬT CẢI 116 TẠO VÀ PHỤC HỒI MÔI TRƯỜNG CHO CÁC MỎ THAN LỘ THIÊN VÙNG HÒN GAI – CẨM PHẢ, TỈNH QUẢNG NINH 4.
Định hướng công tác kỹ thuật CTPHMT 116 4. Các dạng biến đổi địa hình do KTLT gây ra 118 4. Các dạng biến đổi địa hình khai trường mỏ lộ thiên 118 4. Các dạng bãi thải mỏ lộ thiên 119 4.
Đề xuất các phương án CTPHMT 122 4. Phương án cải tạo, phục hồi môi trường đối với khai trường 122 4. Phương án cải tạo phục hồi môi trường đối với bãi thải đất đá 125 4. Cải tạo phục hồi môi trường đa mục tiêu 125 4.
CTPHMT bờ mỏ, bãi thải. bằng giải pháp lập lại thảm thực vật 126 4. Đề xuất các giải pháp kỹ thuật cụ thể cho mỗi mỏ than KTLT lồng 129 ghép trong quá trình khai thác mỏ 4. Giải pháp đổ thải trên một số địa hình đặc trưng 129 4.
Giải pháp kỹ thuật cải tạo hình dáng khai trường 132 4. Giải pháp kỹ thuật cải tạo mặt tầng (thực hiện ngay trong quá 134 trình khai thác tại giai đoạn kết thúc khai thác) 4. Giải pháp kỹ thuật cải tạo sườn tầng khai thác 135 4. Giải pháp kỹ thuật cải tạo bãi thải 136 4.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Giải pháp phục hồi môi trường mỏ than lộ thiên Hòn Gai Cẩm Phả" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu giải pháp quản lý kỹ thuật tổng thể cải tạo, phục hồi môi trường mỏ than lộ thiên Hòn Gai Cẩm Phả.
Luận án "Giải pháp phục hồi môi trường mỏ than lộ thiên Hòn Gai Cẩm Phả" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Mỏ - Địa chất. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Giải pháp phục hồi môi trường mỏ than lộ thiên Hòn Gai Cẩm Phả" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Giải pháp phục hồi môi trường mỏ than lộ thiên Hòn Gai Cẩm Phả" thuộc chuyên ngành Khai thác mỏ. Danh mục: Khoa Học Trái Đất & Môi Trường.
Luận án "Giải pháp phục hồi môi trường mỏ than lộ thiên Hòn Gai Cẩm Phả" có bao nhiêu trang?
Luận án "Giải pháp phục hồi môi trường mỏ than lộ thiên Hòn Gai Cẩm Phả" có 213 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Giải pháp phục hồi môi trường mỏ than lộ thiên Hòn Gai Cẩm Phả" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.