Luận án TS: Giải pháp quản lý, kỹ thuật phục hồi môi trường mỏ than Hòn Gai Cẩm Phả
Luận án tiến sĩ nghiên cứu giải pháp quản lý kỹ thuật tổng thể cải tạo, phục hồi môi trường mỏ than lộ thiên Hòn Gai Cẩm Phả.
Năm xuất bản
Số trang
213
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Ảnh hưởng môi trường khai thác than Hòn Gai Cẩm Phả
- Số trang:
- 213 trang
- Trường:
- Trường Đại học Mỏ - Địa chất
- Chuyên ngành:
- Khai thác mỏ
- Tác giả:
- Đặng Thị Hải Yến
- Năm:
- 2014
Tóm tắt nội dung luận án
I.Ảnh hưởng môi trường khai thác than Hòn Gai Cẩm Phả
Khai thác than lộ thiên tại Hòn Gai Cẩm Phả gây ra nhiều tác động tiêu cực. Môi trường địa phương chịu ảnh hưởng lớn. Các hoạt động khai thác tạo ra những thay đổi cảnh quan sâu sắc. Đất đai bị biến đổi, mất đi lớp đất mặt màu mỡ. Sinh cảnh tự nhiên bị phá hủy nghiêm trọng. Ô nhiễm không khí là vấn đề đáng lo ngại. Bụi than, khí thải công nghiệp phát tán rộng. Chất lượng không khí giảm sút, ảnh hưởng sức khỏe cộng đồng. Nguồn nước cũng bị đe dọa. Nước thải mỏ chứa kim loại nặng, hóa chất độc hại. Chúng đổ trực tiếp vào các hệ thống sông, hồ, biển. Điều này gây ô nhiễm nguồn nước ngầm và nước mặt. Đất đai bị xói mòn, sạt lở thường xuyên. Các bãi thải khổng lồ không ổn định. Chúng tiềm ẩn nguy cơ tai biến môi trường cao. Sự suy thoái hệ sinh thái diễn ra trên diện rộng. Cần có giải pháp phục hồi môi trường toàn diện. Việc này đảm bảo phát triển bền vững khu vực. Cải thiện chất lượng sống cho người dân là ưu tiên hàng đầu.
1.1. Hiện trạng suy thoái môi trường mỏ than
Khu vực Hòn Gai Cẩm Phả đối mặt với suy thoái môi trường nghiêm trọng. Hàng ngàn héc-ta đất bị đào xới, biến dạng. Các tầng đất đá bị lộ thiên, không còn khả năng canh tác. Nhiều khu rừng tự nhiên bị chuyển đổi mục đích. Sinh vật bản địa mất môi trường sống. Đa dạng sinh học suy giảm đáng kể. Bụi than bao phủ các khu dân cư lân cận. Đường sá, nhà cửa luôn trong tình trạng bám bụi. Tình trạng ô nhiễm này kéo dài nhiều thập kỷ. Nó gây ra các bệnh về hô hấp cho cư dân. Nước mỏ chứa hàm lượng axit cao. Axit này hòa tan kim loại nặng từ đá. Sau đó, nước nhiễm bẩn chảy vào các nguồn nước ngọt. Hệ thủy sinh bị tổn hại nặng nề. Cần đánh giá đúng mức độ thiệt hại. Đây là cơ sở để triển khai các biện pháp khắc phục.
1.2. Thách thức trong phục hồi hệ sinh thái mỏ
Phục hồi hệ sinh thái mỏ than lộ thiên gặp nhiều thách thức. Đất đai sau khai thác cằn cỗi, nghèo dinh dưỡng. Cấu trúc đất bị phá hủy hoàn toàn. Các thành phần hóa học trong đất không thuận lợi cho cây trồng. Hàm lượng kim loại nặng cao là trở ngại lớn. Việc tái tạo lớp đất mặt tốn kém và phức tạp. Nguồn nước bị ô nhiễm cần xử lý triệt để. Xử lý nước thải mỏ than đòi hỏi công nghệ tiên tiến. Chi phí đầu tư cho công nghệ này rất cao. Khả năng tự phục hồi của tự nhiên rất chậm. Cần can thiệp mạnh mẽ bằng kỹ thuật. Sự ổn định của các bãi thải là vấn đề cấp bách. Nguy cơ sạt lở luôn hiện hữu. Nó đe dọa an toàn cho con người và tài sản. Hơn nữa, việc phối hợp các bên liên quan còn hạn chế. Cần có sự đồng thuận giữa chính quyền, doanh nghiệp và cộng đồng. Công tác phục hồi đòi hỏi thời gian dài và nguồn lực lớn.
II.Tổng quan giải pháp cải tạo môi trường mỏ than
Nhiều quốc gia trên thế giới đã áp dụng thành công các giải pháp cải tạo môi trường mỏ. Các phương pháp này được đúc rút từ kinh nghiệm thực tiễn. Chúng bao gồm cả quản lý và kỹ thuật. Mục tiêu chính là giảm thiểu tác động tiêu cực của khai thác than. Đồng thời, tái tạo lại cảnh quan và hệ sinh thái ban đầu. Việc này cần sự đầu tư lớn về thời gian và tài chính. Các công nghệ tiên tiến được nghiên cứu và ứng dụng. Quá trình cải tạo được tiến hành từng bước. Nó bắt đầu từ giai đoạn lập kế hoạch khai thác. Kế hoạch phục hồi môi trường cần được tích hợp ngay từ đầu. Điều này giúp tối ưu hóa hiệu quả và chi phí. Việt Nam cũng đã triển khai các chương trình cải tạo. Tuy nhiên, hiệu quả chưa đạt được như mong muốn. Cần học hỏi kinh nghiệm quốc tế. Đồng thời, nghiên cứu các giải pháp phù hợp với điều kiện địa phương. Công tác này cần sự tham gia của nhiều bên. Các nhà khoa học, quản lý, doanh nghiệp cần phối hợp chặt chẽ. Đảm bảo môi trường sống an toàn, bền vững là trách nhiệm chung.
2.1. Kinh nghiệm cải tạo môi trường mỏ quốc tế
Nhiều quốc gia có ngành khai thác than phát triển đã tích lũy kinh nghiệm quý báu. Úc, Đức, Mỹ là những điển hình. Họ áp dụng các phương pháp tiên tiến để cải tạo. Trồng rừng là một giải pháp phổ biến. Các loài cây chịu hạn, chịu được môi trường đất nghèo dinh dưỡng được ưu tiên. Đất đá thải được san gạt, tạo hình. Mục đích là để hòa nhập với cảnh quan xung quanh. Sau đó, một lớp đất mặt mới được phủ lên. Các công nghệ xử lý nước thải mỏ rất hiện đại. Họ sử dụng hệ thống lọc sinh học, hóa lý. Mục tiêu là loại bỏ kim loại nặng và các chất độc hại. Nước sau xử lý đạt tiêu chuẩn xả thải. Một số khu mỏ được chuyển đổi thành khu du lịch. Các hồ chứa nước nhân tạo cũng được tạo ra. Các công viên, khu giải trí cũng phát triển. Điều này mang lại giá trị kinh tế mới. Đồng thời, phục hồi hệ sinh thái mỏ hiệu quả. Các dự án này thường có sự giám sát chặt chẽ. Quy trình đánh giá môi trường được thực hiện thường xuyên. Chính phủ có vai trò quan trọng trong việc ban hành chính sách.
2.2. Thực trạng cải tạo môi trường mỏ tại Việt Nam
Công tác cải tạo môi trường mỏ tại Việt Nam đã được quan tâm. Nhiều văn bản pháp luật được ban hành. Các quy định về phục hồi môi trường sau khai thác đã có hiệu lực. Tuy nhiên, việc thực thi còn nhiều khó khăn. Một số doanh nghiệp chưa nghiêm túc tuân thủ. Nguồn vốn đầu tư cho cải tạo còn hạn chế. Công nghệ áp dụng đôi khi chưa đạt hiệu quả cao. Việc trồng cây trên bãi thải đã được thực hiện. Tuy nhiên, tỷ lệ sống của cây còn thấp. Đất đá thải khó cải tạo là nguyên nhân chính. Xử lý nước thải mỏ than cũng gặp nhiều thách thức. Các hệ thống xử lý chưa đồng bộ. Khả năng giám sát chất lượng nước còn hạn chế. Việc tái tạo cảnh quan mỏ than lộ thiên chưa thực sự hiệu quả. Cần có sự phối hợp tốt hơn giữa các cơ quan. Nâng cao nhận thức của doanh nghiệp là rất quan trọng. Cần đầu tư hơn nữa vào nghiên cứu khoa học. Áp dụng các kỹ thuật phục hồi đất mỏ tiên tiến hơn. Điều này giúp nâng cao chất lượng công tác cải tạo.
III.Kỹ thuật phục hồi đất xử lý ô nhiễm mỏ than
Phục hồi môi trường mỏ than lộ thiên đòi hỏi kỹ thuật phức tạp. Các biện pháp này nhằm tái tạo đất đai và xử lý ô nhiễm. Kỹ thuật phục hồi đất mỏ tập trung vào cải thiện chất lượng đất. Đất sau khai thác thường rất nghèo dinh dưỡng. Cần bổ sung vật liệu hữu cơ, phân bón. Điều chỉnh độ pH của đất là cần thiết. Khôi phục cấu trúc đất cũng rất quan trọng. Các phương pháp cơ giới được sử dụng để san gạt. Hình thái địa hình cần được điều chỉnh hợp lý. Điều này giúp giảm thiểu xói mòn và sạt lở. Xử lý ô nhiễm mỏ than bao gồm nước thải và không khí. Công nghệ xử lý nước thải mỏ than ngày càng tiên tiến. Các phương pháp hóa lý, sinh học được áp dụng. Mục tiêu là loại bỏ chất độc hại trước khi xả thải. Kiểm soát bụi là một phần quan trọng của xử lý ô nhiễm không khí. Sử dụng hệ thống phun sương, trồng cây xanh là các biện pháp hiệu quả. Tất cả các kỹ thuật này cần được tích hợp. Điều này đảm bảo hiệu quả tối đa cho quá trình phục hồi.
3.1. Kỹ thuật phục hồi đất mỏ lộ thiên
Kỹ thuật phục hồi đất mỏ lộ thiên bao gồm nhiều giai đoạn. Đầu tiên là san gạt, tạo hình địa hình. Bãi thải cần có độ dốc phù hợp. Tránh dốc quá lớn gây xói mòn. Sau đó, phủ một lớp đất mặt màu mỡ. Lớp đất này thường được lưu giữ từ trước khi khai thác. Nếu không đủ, cần vận chuyển từ nơi khác. Tiếp theo là cải tạo hóa học và sinh học đất. Bổ sung vôi để nâng pH đất chua. Phân hữu cơ, mùn được trộn vào để tăng dinh dưỡng. Các vi sinh vật đất cũng được đưa vào. Chúng giúp cải thiện cấu trúc đất và chu trình dinh dưỡng. Trồng cây là bước cuối cùng. Ưu tiên các loài cây bản địa, có khả năng chịu đựng tốt. Các loài cây tiên phong có vai trò quan trọng. Chúng giúp che phủ đất, giảm xói mòn. Đồng thời, chúng tạo môi trường cho các loài cây khác phát triển.
3.2. Công nghệ xử lý nước thải mỏ than
Nước thải mỏ than là một nguồn ô nhiễm lớn. Nó thường có tính axit cao và chứa nhiều kim loại nặng. Công nghệ xử lý nước thải mỏ than rất đa dạng. Phương pháp hóa lý bao gồm trung hòa axit, kết tủa kim loại. Sử dụng vôi hoặc soda để điều chỉnh pH. Sau đó, các kim loại nặng sẽ kết tủa. Các bể lắng, lọc được sử dụng để loại bỏ chất rắn. Phương pháp sinh học cũng được áp dụng. Hệ thống hồ sinh học, đất ngập nước nhân tạo được xây dựng. Vi sinh vật trong các hệ thống này hấp thụ và chuyển hóa chất ô nhiễm. Công nghệ màng lọc cũng là một lựa chọn. Các màng này có khả năng loại bỏ hạt nhỏ và ion kim loại. Nước sau xử lý cần đạt các tiêu chuẩn quốc gia. Việc giám sát chất lượng nước đầu ra là bắt buộc. Mục tiêu cuối cùng là bảo vệ nguồn nước sạch cho cộng đồng và hệ sinh thái.
IV.Quản lý môi trường sau khai thác phục hồi hệ sinh thái
Quản lý môi trường sau khai thác than là một quá trình liên tục. Nó bắt đầu từ giai đoạn lập kế hoạch dự án. Kế hoạch này cần tích hợp các biện pháp phục hồi môi trường. Quy hoạch sử dụng đất sau khai thác là rất quan trọng. Nó định hướng mục đích sử dụng đất trong tương lai. Có thể là nông nghiệp, lâm nghiệp, du lịch hoặc khu dân cư. Phục hồi hệ sinh thái mỏ là mục tiêu lâu dài. Điều này đòi hỏi sự kiên nhẫn và đầu tư bền vững. Các chương trình giám sát môi trường cần được duy trì. Định kỳ đánh giá hiệu quả của các giải pháp. Điều chỉnh kế hoạch nếu cần thiết. Sự tham gia của cộng đồng là yếu tố thành công. Người dân cần được thông tin và tham gia vào quá trình phục hồi. Các chính sách khuyến khích, hỗ trợ cần được ban hành. Đảm bảo nguồn tài chính ổn định cho công tác phục hồi. Tất cả nhằm hướng tới một môi trường bền vững.
4.1. Chiến lược quản lý môi trường mỏ hiệu quả
Chiến lược quản lý môi trường mỏ phải toàn diện. Nó bao gồm nhiều khía cạnh. Đầu tiên, cần có luật pháp rõ ràng và chặt chẽ. Các quy định về trách nhiệm phục hồi phải được thực thi nghiêm minh. Doanh nghiệp cần lập quỹ phục hồi môi trường. Quỹ này đảm bảo có nguồn tài chính ổn định. Việc đánh giá tác động môi trường (ĐTM) cần được thực hiện kỹ lưỡng. ĐTM giúp dự báo và đề xuất biện pháp giảm thiểu. Giám sát môi trường định kỳ là rất quan trọng. Bao gồm giám sát chất lượng nước, không khí, đất. Các chỉ số sinh học cũng cần được theo dõi. Hệ thống thông tin địa lý (GIS) có thể hỗ trợ hiệu quả. Nó giúp quản lý dữ liệu và theo dõi thay đổi cảnh quan. Việc đào tạo, nâng cao năng lực cho cán bộ quản lý cũng cần được chú trọng. Hợp tác quốc tế trong chia sẻ kinh nghiệm là cần thiết.
4.2. Biện pháp phục hồi hệ sinh thái mỏ than
Phục hồi hệ sinh thái mỏ than đòi hỏi các biện pháp đa dạng. Trồng cây là biện pháp cơ bản. Chọn lựa cây phù hợp với điều kiện đất. Ưu tiên cây bản địa, có khả năng thích nghi cao. Các loài cây bụi, cây gỗ nhỏ giúp che phủ đất nhanh chóng. Cây gỗ lớn tạo bóng mát, phục hồi rừng. Tái tạo các thảm thực vật dưới tán rừng. Điều này giúp khôi phục chuỗi thức ăn tự nhiên. Xây dựng các khu vực bảo tồn đa dạng sinh học. Khu vực này có thể là nơi trú ngụ của động vật. Phục hồi các thủy vực tự nhiên. Trồng các loài thực vật thủy sinh. Điều này giúp làm sạch nước và tạo môi trường sống. Kiểm soát các loài ngoại lai xâm hại. Chúng có thể cản trở quá trình phục hồi. Cần theo dõi sự phát triển của hệ sinh thái. Đánh giá mức độ thành công của các biện pháp. Điều chỉnh kịp thời để đạt hiệu quả cao nhất.
4.3. Biện pháp chống xói mòn bãi thải mỏ
Bãi thải mỏ than có nguy cơ xói mòn và sạt lở cao. Cần áp dụng nhiều biện pháp để ổn định. Thiết kế bãi thải với độ dốc phù hợp là rất quan trọng. Các taluy phải có độ dốc an toàn. Xây dựng hệ thống thoát nước bề mặt hiệu quả. Kênh thoát nước cần được gia cố chống xói mòn. Trồng cây che phủ là biện pháp sinh học quan trọng. Rễ cây giúp giữ đất, tăng cường độ bền của bề mặt. Các loại cỏ, cây bụi được ưu tiên trồng đầu tiên. Sau đó, các loài cây gỗ được trồng xen kẽ. Sử dụng lưới địa kỹ thuật hoặc vật liệu che phủ sinh học. Chúng giúp cố định bề mặt đất. Đặc biệt trong giai đoạn đầu. Xây dựng các bậc thang giảm dốc trên bãi thải. Mỗi bậc thang có thể trồng cây xanh. Điều này làm giảm tốc độ dòng chảy. Giảm sức tàn phá của nước mưa.
V.Tái tạo cảnh quan mỏ than lộ thiên phát triển bền vững
Tái tạo cảnh quan mỏ than lộ thiên là mục tiêu cuối cùng của phục hồi. Nó không chỉ là trồng cây mà còn là kiến tạo lại vẻ đẹp tự nhiên. Môi trường mới cần hài hòa với khu vực xung quanh. Việc này tạo ra không gian sống chất lượng cao. Đồng thời, phục vụ phát triển kinh tế xã hội bền vững. Các khu mỏ sau phục hồi có thể trở thành điểm đến du lịch. Hồ nước trong xanh, đồi cây xanh mướt thu hút du khách. Nông nghiệp sinh thái cũng có thể phát triển. Cung cấp thực phẩm sạch cho địa phương. Tạo ra các công viên, khu bảo tồn thiên nhiên. Nâng cao nhận thức cộng đồng về bảo vệ môi trường. Các giải pháp tổng thể cần tính đến yếu tố này. Đảm bảo cảnh quan được tái tạo một cách tự nhiên. Đồng thời, mang lại giá trị sử dụng lâu dài. Đây là hướng đi quan trọng cho các khu vực khai thác than. Đặc biệt là khu vực Hòn Gai Cẩm Phả. Nó giúp giảm thiểu ảnh hưởng môi trường khai thác than trong dài hạn.
5.1. Thiết kế cảnh quan mỏ sau phục hồi
Thiết kế cảnh quan mỏ sau phục hồi cần dựa trên quy hoạch tổng thể. Mục tiêu là tạo ra một môi trường hấp dẫn và bền vững. Các yếu tố tự nhiên và nhân tạo cần được kết hợp hài hòa. Hình dáng địa hình cần được san gạt mềm mại. Tránh các đường nét cứng nhắc của khai thác. Tạo ra các hồ nước, suối nhỏ nhân tạo. Chúng góp phần làm mát không khí và tăng cường đa dạng sinh học. Lựa chọn các loài cây đa dạng về chủng loại, màu sắc. Sắp xếp cây cối theo nhóm, tạo điểm nhấn. Điều này tạo nên cảnh quan đẹp mắt. Xây dựng các lối đi, đường mòn cho du khách. Cung cấp các tiện ích công cộng như ghế đá, điểm dừng chân. Thiết kế này cần tính đến yếu tố văn hóa địa phương. Hòa nhập với bản sắc của khu vực Hòn Gai Cẩm Phả. Đảm bảo an toàn cho người sử dụng.
5.2. Phát triển kinh tế xã hội bền vững từ đất mỏ
Việc phục hồi môi trường mỏ không chỉ dừng lại ở cảnh quan. Nó cần góp phần vào phát triển kinh tế xã hội bền vững. Đất mỏ sau phục hồi có thể sử dụng cho nhiều mục đích. Phát triển nông nghiệp sạch, hữu cơ. Trồng cây ăn quả, cây công nghiệp phù hợp thổ nhưỡng. Khu vực này có thể trở thành trung tâm du lịch sinh thái. Khai thác vẻ đẹp mới của cảnh quan đã được tái tạo. Xây dựng các khu resort, homestay thân thiện môi trường. Tạo việc làm cho người dân địa phương. Phát triển các ngành nghề dịch vụ liên quan. Giáo dục môi trường cũng có thể được tích hợp. Biến các khu mỏ cũ thành nơi học tập, nghiên cứu. Nơi đây sẽ minh chứng cho sự phục hồi của tự nhiên. Các dự án tái tạo cảnh quan mỏ than lộ thiên cần có tầm nhìn xa. Đảm bảo mang lại lợi ích lâu dài cho cộng đồng.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (213 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Công trình nghiên cứu tiến sĩ kỹ thuật của tác giả Đặng Thị Hải Yến với đề tài "Nghiên cứu các giải pháp quản lý – kỹ thuật tổng thể nhằm phục vụ công tác cải tạo và phục hồi môi trường cho các mỏ khai thác than lộ thiên vùng Hòn Gai – Cẩm Phả" (Chuyên ngành Khai thác mỏ, Mã số: 62520603, thực hiện tại Trường Đại học Mỏ - Địa chất dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Bùi Xuân Nam và PGS.NGƯT. Hồ Sĩ Giao, năm 2014) mang tính tiên phong trong việc giải quyết bài toán mâu thuẫn gay gắt giữa khai khoáng quy mô lớn và bảo tồn hệ sinh thái tại vùng kinh tế trọng điểm Đông Bắc Việt Nam.
Bối cảnh nghiên cứu diễn ra tại dải than Hòn Gai – Cẩm Phả kéo dài khoảng 50 km, rộng khoảng 15 km, phân bố trên địa hình đồi núi thấp (cao trình 100 ÷ 300 m). Đây là khu vực lưu vực nước xung yếu tiếp giáp trực tiếp với đô thị du lịch Hạ Long, Cẩm Phả và hệ sinh thái ven bờ của Di sản - Kỳ quan thiên nhiên thế giới Vịnh Hạ Long và Vịnh Bái Tử Long. Trong bối cảnh tỉnh Quảng Ninh thực hiện chiến lược chuyển đổi phương thức phát triển từ "Nâu" sang "Xanh", việc đóng cửa dần các moong khai thác than lộ thiên (KTLT) để chuyển sang khai thác hầm lò đặt ra thách thức môi trường cấp bách.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi xuất phát từ thực trạng quản lý và kỹ thuật cải tạo phục hồi môi trường (CTPHMT) thời kỳ 1993–2013: các phương án hoàn phục theo Quyết định số 71/2008/QĐ-TTg và Quyết định số 18/2013/QĐ-TTg hầu hết được lập đơn lẻ cho từng mỏ riêng biệt, thiếu sự liên kết vùng, thiếu các tiêu chuẩn định lượng cụ thể trong nghiệm thu, và chủ yếu thực hiện thụ động sau khi mỏ đã dừng khai thác hoàn toàn, dẫn đến chi phí khổng lồ, nguy cơ tai biến sạt lở bãi thải và lũ bùn đá kéo dài qua nhiều thế hệ.
Luận án tập trung giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu và xác lập 3 giả thuyết khoa học tương ứng:
- Câu hỏi 1 (Q1): Làm thế nào để kiểm soát tác động môi trường cộng hưởng và tích lũy từ nhiều mỏ KTLT liền kề trong cùng một lưu vực sinh thái nhạy cảm?
- Giả thuyết 1 (H1): Thiết lập công cụ "Đánh giá môi trường tổng hợp" (ĐMT) và cơ chế phân vùng chức năng sử dụng đất CTPHMT đa mục tiêu sẽ tối ưu hóa quỹ đất sau khai thác, vừa bảo vệ di sản thiên nhiên vừa tạo động lực kinh tế - xã hội.
- Câu hỏi 2 (Q2): Khung tiêu chí nào bảo đảm tính khách quan, minh bạch và có thể định lượng hóa trong công tác nghiệm thu kết quả CTPHMT?
- Giả thuyết 2 (H2): Việc xây dựng hệ số điều chỉnh kinh phí ký quỹ theo vị trí ($K_v$) kết hợp bộ tiêu chí toán học nghiệm thu ($K_i$) sẽ lượng hóa chính xác hiệu quả hoàn thổ và ổn định sinh thái.
- Câu hỏi 3 (Q3): Giải pháp kỹ thuật nào giúp triệt tiêu nguy cơ sạt lở, lũ bùn đá và tối thiểu hóa chi phí hoàn phục moong sâu, bãi thải cao?
- Giả thuyết 3 (H3): Tích hợp đồng thời các hoạt động kỹ thuật CTPHMT (tạo bờ tầng, cắt tầng, nổ mìn biên, thoát nước, đổ thải trong) lồng ghép ngay trong quá trình khai thác sẽ rút ngắn thời gian hoàn phục và giảm thiểu tối đa rủi ro tai biến môi trường.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế và trong nước về hoàn phục môi trường mỏ lộ thiên cho thấy sự tiến hóa rõ nét qua các giai đoạn phát triển khoa học mỏ:
Ở bình diện quốc tế, các công trình tiên phong tại khu vực ASEAN và các nước phát triển đã chuyển biến từ hoàn thổ đơn mục tiêu (trồng rừng phòng hộ đơn thuần) sang tái thiết cảnh quan đa mục tiêu:
- Dự án khai thác bauxit Nabalco (Úc): Xác lập quy trình chuẩn mực từ bóc phủ, bảo lưu lớp đất mặt màu mỡ, tạo hình địa hình tương thích sinh thái đến gieo trồng thảm thực vật bản địa, kiểm soát xói mòn theo chu kỳ sinh học khép kín.
- Khu vực mỏ than nâu Lusatia và Rheinland (CHLB Đức): Chuyển đổi thành công hàng loạt moong khai thác lộ thiên khổng lồ thành hệ thống hồ sinh thái điều hòa, trung tâm thể thao mặt nước kết hợp các công viên năng lượng tái tạo.
- Mô hình mỏ thiếc tại Malaysia: Clearwater Sanctuary Golf Resort và Khu bảo tồn đất ngập nước Paya Indah đã chứng minh tính khả thi kinh tế - sinh thái khi biến đổi các hố moong khai thác thiếc bỏ hoang thành khu nghỉ dưỡng sinh thái cao cấp và khu bảo tồn đa dạng sinh học nhiệt đới.
Tại Việt Nam, các nghiên cứu của các chuyên gia đầu ngành mỏ (Bùi Xuân Nam, Hồ Sĩ Giao, Trần Đình Triết, Lê Đức Ánh...) trước năm 2014 chủ yếu tập trung vào các giải pháp cục bộ: tính toán góc dốc bờ mỏ ổn định, kỹ thuật nổ mìn giảm chấn, trồng cây keo tai tượng (Acacia mangium) phủ xanh bãi thải ngoài (Đèo Nai, Nam Lộ Phong). Tồn tại hai luồng quan điểm học thuật đối lập:
- Quan điểm truyền thống (Technocentric/End-of-pipe): Cho rằng CTPHMT là giai đoạn phụ trợ, chỉ triển khai khi mỏ kết thúc khai thác và đóng cửa mỏ nhằm tiết kiệm chi phí vận hành thường xuyên của doanh nghiệp.
- Quan điểm sinh thái cảnh quan tích hợp (Integrated Geo-ecological): Khẳng định CTPHMT phải là một khâu công nghệ hữu cơ, thực hiện song hành cùng chu trình khai thác từ khâu thiết kế mở rộng mỏ.
Luận án của Đặng Thị Hải Yến định vị chính xác khoảng trống học thuật này: vượt lên trên các giải pháp kỹ thuật công trình đơn lẻ bằng cách tích hợp quản lý hành chính vĩ mô, cơ chế tài chính ký quỹ thích ứng với kỹ thuật khai thác mỏ chuyên sâu, tạo lập mô hình "CTPHMT đa mục tiêu lồng ghép" cho một cụm mỏ trong cấu trúc kinh tế - sinh thái vùng.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và làm sâu sắc thêm các hệ thống lý thuyết nền tảng trong khoa học môi trường mỏ và quy hoạch lãnh thổ:
- Thuyết Hệ thống và Địa sinh thái cảnh quan (General Systems Theory & Geo-ecosystems) của Ludwig von Bertalanffy và A. Armand (1971): Luận án phát triển quan điểm coi cụm mỏ than Hòn Gai – Cẩm Phả là một phân hệ mở trong "Hệ thống xã hội - môi trường" (Socio-environmental system - Clayton & Radcliffe, 1996; Muster et al., 1994). Tác giả chứng minh rằng việc phá vỡ cân bằng địa mạo do KTLT không thể giải quyết bằng các can thiệp cơ học cục bộ mà phải điều tiết thông qua tương tác đa chiều giữa địa chất, khí thủy văn, thảm phủ thực vật và hạ tầng nhân sinh đô thị.
- Lý thuyết Phân vùng Chức năng Lãnh thổ (Territorial Regionalization Theory): Khẳng định luận điểm: "Phân vùng trước hết là sự phân chia các vùng giữ được tính toàn vẹn lãnh thổ và giữ được thống nhất nội tại xuất phát từ tính thống nhất trong lịch sử phát triển trong địa lý, trong các quá trình địa lý và trong gắn bó về lãnh thổ của các bộ phận cấu tạo riêng biệt". Luận án mở rộng lý thuyết này vào đối tượng địa hình nhân tạo mỏ, xác lập nguyên tắc tái cấu trúc không gian quỹ đất sau khai thác.
- Học thuyết Phát triển Bền vững (Sustainable Development Paradigm): Dựa trên Báo cáo Brundtland (1987) và Chương trình Nghị sự 21 (1992), luận án làm rõ cơ chế chuyển hóa vốn tự nhiên cạn kiệt (than đá) thành vốn sinh thái - xã hội bền vững (hạ tầng đô thị, hồ chứa nước, dịch vụ sinh thái).
+------------------------------------------+
| HỆ THỐNG XÃ HỘI - MÔI TRƯỜNG VÙNG MỎ |
| (Clayton & Radcliffe; Brundtland 1987) |
+------------------------------------------+
|
+-----------------------+-----------------------+
| |
v v
+------------------------------------+ +------------------------------------+
| QUẢN LÝ HÀNH CHÍNH & THỂ CHẾ VÙNG | | KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ MỎ LỒNG GHÉP |
| - Đánh giá môi trường tổng hợp(ĐMT)| | - Đổ thải trong / Động tụ kín-hở |
| - Phân vùng sử dụng đất đa mục tiêu| | - Cắt tầng, phân tầng bãi thải 4m |
| - Hệ số điều chỉnh ký quỹ (Kv) | | - Nổ mìn biên, neo, cọc BTCT |
| - Bộ tiêu chí nghiệm thu (Ki) | | - Kiểm soát lũ bùn đá & vi khí hậu|
+------------------------------------+ +------------------------------------+
| |
+-----------------------+-----------------------+
|
v
+------------------------------------------+
| TÁI CẤU TRÚC ĐỊA SINH THÁI ĐA MỤC TIÊU |
| - Hồ điều hòa / Cảnh quan du lịch |
| - Rừng phòng hộ / Hạ tầng đô thị mới |
| - Bảo tồn Di sản Vịnh Hạ Long - Bái Tử |
+------------------------------------------+
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp 3 trụ cột khoa học: Khoa học Mỏ (Khai thác lộ thiên) – Khoa học Môi trường (Đánh giá tải lượng & Tai biến sinh thái) – Khoa học Quy hoạch Lãnh thổ (Phân vùng chức năng đất đai).
Điều kiện biên (boundary conditions) được xác lập nghiêm ngặt: áp dụng cho các mỏ than KTLT có cấu trúc vỉa dốc/nghiêng, chiều sâu moong lớn (đạt tới âm 150 ÷ âm 300 m so với mực nước biển), bãi thải ngoài cao tầng (+200 ÷ +300 m), lượng mưa nhiệt đới gió mùa tập trung cao (1.800 ÷ 2.400 mm/năm), chịu áp lực bảo tồn nghiêm ngặt của Di sản thiên nhiên thế giới Vịnh Hạ Long.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu vận dụng thế giới quan thực chứng hậu hiện đại (Post-positivism) kết hợp chủ nghĩa thực dụng kỹ thuật mỏ (Engineering Pragmatism). Thiết kế nghiên cứu hỗn hợp đa mức độ (Multi-level Mixed-methods Design) kết hợp giữa điều tra thực chứng địa chất - môi trường, mô hình hóa toán học các tiêu chí nghiệm thu và quy hoạch không gian GIS.
Phạm vi không gian bao trùm toàn bộ dải than Hòn Gai – Cẩm Phả gồm các mỏ trọng điểm: Núi Béo, Hà Lầm, Đèo Nai, Cọc Sáu, Cao Sơn, Tân Lập, Hà Tu... Quy mô mẫu nghiên cứu gồm 55 tài liệu chuyên khảo quốc tế và quốc nội, toàn bộ các dự án cải tạo phục hồi môi trường đã phê duyệt giai đoạn 1993–2013, cùng chuỗi số liệu vi khí hậu, địa chất công trình, thủy văn mỏ trong hơn 20 năm của Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam (Vinacomin).
[BƯỚC 1: KHẢO SÁT & ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG (Mùa mưa & Mùa khô)]
- Điều tra 50km x 15km dải than HG-CP (Núi Béo, Đèo Nai, Hà Lầm, Tân Lập...)
- Đánh giá hiện trạng 1993-2013, phân tích 55 hồ sơ kỹ thuật & dữ liệu viễn thám
- Nhận diện các dạng biến đổi địa hình (moong sâu, bãi thải cao) & tai biến môi trường
|
v
[BƯỚC 2: PHÁT TRIỂN KHUNG QUẢN LÝ VĨ MÔ & CÔNG CỤ THỂ CHẾ]
- Thiết lập công cụ Đánh giá môi trường tổng hợp (ĐMT) tiểu vùng
- Xây dựng mô hình Phân vùng chức năng sử dụng đất CTPHMT đa mục tiêu
- Lập công thức toán học hệ số ký quỹ vị trí (Kv) và tiêu chí nghiệm thu (Ki)
|
v
[BƯỚC 3: PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT LỒNG GHÉP]
- Thiết kế kỹ thuật đổ thải trong trên động tụ kín / hở
- Chuẩn hóa thông số phân tầng bãi thải (4m/lớp dốc, 30m/phân tầng)
- Tối ưu hóa bờ dốc: Khoan nổ mìn biên, neo gia cố, tường chắn, cọc BTCT
- Quy trình kiểm soát thoát nước mặt, nước ngầm và chống lũ bùn đá
|
v
[BƯỚC 4: THỰC THỬ NGHIỆM & CHUYỂN GIAO QUY HOẠCH CHI TIẾT]
- Phối cảnh hoàn phục đa mục tiêu cụm mỏ Hòn Gai (Hà Lầm - Núi Béo)
- Chuyển đổi moong thành hồ cảnh quan & quỹ đất đô thị - dịch vụ phụ cận
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu triển khai theo 2 bước cơ bản có kiểm định chéo (Triangulation):
- Thu thập dữ liệu và khảo sát thực địa: Tiến hành khảo sát thực địa toàn diện theo 2 mùa tương phản rõ rệt (mùa mưa lũ và mùa khô) nhằm ghi nhận cơ chế xói mòn, sạt lở bờ tầng, động lực bồi lắng bùn cát tại chân bãi thải và các cửa xả đổ ra Vịnh Hạ Long, Bái Tử Long.
- Phương pháp chuyên gia (Delphi): Tổ chức chuỗi hội thảo khoa học lấy ý kiến chuyên sâu từ các nhà khoa học hàng đầu thuộc Hội Khoa học và Công nghệ Mỏ Việt Nam, Hội Kỹ thuật Nổ mìn, Cục Thẩm định và Đánh giá tác động Môi trường (Bộ TN&MT), Sở TN&MT tỉnh Quảng Ninh.
- Tính hợp lệ và độ tin cậy: Dữ liệu trắc địa, bản đồ độ dốc, ảnh vệ tinh viễn thám đa thời gian được đối chiếu trực tiếp với bình đồ khai thác thực tế của Vinacomin, bảo đảm độ chính xác không gian tuyệt đối.
Data và phân tích
Luận án xử lý khối lượng lớn số liệu thống kê về sản lượng than và khối lượng đất đá bóc thải:
- Khối lượng đất đá bóc thải vùng Hòn Gai – Cẩm Phả hàng năm dao động từ 150 đến gần 300 triệu $\text{m}^3$. Dự báo tích lũy giai đoạn 2010–2020 lên tới hàng tỷ $\text{m}^3$ đất đá thải, chiếm dụng diện tích đất mặt khổng lồ.
- Áp dụng các công cụ tính toán toán học để xác lập mô hình định lượng:
- Hệ số điều chỉnh kinh phí ký quỹ theo vị trí khai thác ($K_v$): Phân hóa theo mức độ nhạy cảm sinh thái và giá trị không gian đô thị (Bảng 3.1): Vùng ven đô thị, tiếp giáp Di sản Vịnh Hạ Long ($K_v = 1,3 \div 1,5$); Vùng trung gian đô thị - mỏ ($K_v = 1,1 \div 1,2$); Vùng xa khu dân cư ($K_v = 1,0$).
- Chỉ số đánh giá kết quả CTPHMT ($K_i$): Dựa trên tổng hòa các tham số kỹ thuật địa mạo, hệ số an toàn mái dốc ($F_s > 1,3 \div 1,5$), độ che phủ thảm thực vật ($>70%$), chất lượng nước mặt thoát từ moong/bãi thải đạt QCVN 40:2011/BTNMT.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
-
Phát hiện 1: Sự phá vỡ cân bằng địa hình và nguy cơ tai biến môi trường diện rộng. Nghiên cứu chỉ ra rằng hoạt động KTLT tại Hòn Gai - Cẩm Phả đã làm biến đổi sâu sắc địa hình nguyên thủy, tạo ra những moong sâu khổng lồ (như moong Cọc Sáu sâu tới -300 m) và các bãi thải khổng lồ (bãi thải Đông Cao Sơn, Nam Đèo Nai cao trên +250 m). Tại các bãi thải cũ như Bù Lù (Mỏ Tân Lập), đập chắn rọ đá hoàn toàn mất tác dụng do hiện tượng rửa trôi đất đá và lũ bùn đá cục bộ trong mùa mưa bão.
-
Phát hiện 2: Đề xuất công cụ "Đánh giá môi trường tổng hợp" (ĐMT). Luận án định nghĩa: "Đánh giá môi trường tổng hợp (ĐMT) là việc phân tích, tổng hợp các tác động môi trường cộng hưởng; tác động môi trường tích lũy; khả năng chịu tải của nguồn tiếp nhận; các trọng điểm dẫn đến sự vượt ngưỡng các chỉ tiêu môi trường của các hoạt động phát triển kinh tế trong vùng, khu vực trọng điểm để chỉ ra các vấn đề môi trường vùng, vùng ưu tiên để đề xuất giải pháp tổng hợp và riêng lẻ nhằm tập trung nguồn kinh phí hạn hẹp của ngân sách nhà nước và của doanh nghiệp trong nền kinh tế đang phát triển để giải quyết triệt để". Bảng 3.3 so sánh chi tiết ĐMT với ĐMC, ĐTM và CKBVMT, khẳng định ĐMT là mắt xích còn thiếu để quản lý môi trường cấp tiểu vùng công nghiệp.
-
Phát hiện 3: Quy hoạch "CTPHMT đa mục tiêu" thay vì "hoàn trả nguyên trạng" bất khả thi. Nghiên cứu khẳng định việc đưa địa hình mỏ lộ thiên về nguyên trạng ban đầu là không tưởng và lãng phí nguồn lực. CTPHMT đa mục tiêu định hướng:
- Biến đổi đáy moong kết thúc khai thác thành các hồ chứa nước ngọt phục vụ công nghiệp, nông nghiệp hoặc hồ cảnh quan sinh thái đô thị (như khu vực Vỉa 11, 13, 14 cánh Đông mỏ Núi Béo và Khu II Bắc Hữu Nghị mỏ Hà Lầm).
- Tái thiết các mặt bằng bãi thải thành đất công viên cây xanh, dịch vụ du lịch, thể thao hoặc khu công nghiệp phụ trợ.
-
Phát hiện 4: Kỹ thuật lồng ghép CTPHMT ngay trong chu trình công nghệ khai thác. Chứng minh thực nghiệm rằng việc áp dụng công nghệ đổ thải trong (in-pit dumping) tại các động tụ kín/hở, cắt tầng bãi thải thành các phân tầng cao 30 m dạng bậc thang, kết hợp công nghệ đổ đường dốc lớp mỏng 4 m bằng xe tải hạng nặng (CAT 773E, CAT 773F) giúp:
- Tự động hóa quá trình đầm nén đất đá thải.
- Triệt tiêu nguy cơ trượt lở mái dốc.
- Tiết kiệm $30% \div 45%$ chi phí san gạt và thi công công trình hoàn thổ sau này.
+--------------------------------------------------------------------------------------------------------------------+
| BẢNG SO SÁNH CÁC CÔNG CỤ QUẢN LÝ MÔI TRƯỜNG |
+---------------------+-------------------------------+-------------------------------+------------------------------+
| Tiêu chí so sánh | Đánh giá Môi trường ĐTM | Đánh giá Chiến lược ĐMC | Đánh giá Tổng hợp ĐMT |
+---------------------+-------------------------------+-------------------------------+------------------------------+
| Không gian áp dụng | Dự án đơn lẻ | Quy hoạch, Chiến lược ngành | Tiểu vùng công nghiệp mỏ |
| Bản chất tác động | Tác động trực tiếp dự án | Tác động vĩ mô chính sách | Tác động tích lũy, cộng hưởng|
| Cơ chế lồng ghép | Thụ động sau thiết kế kỹ thuật| Định hướng chính sách chung | Tích hợp trực tiếp công nghệ |
| Quản lý tài chính | Dự toán chi phí đơn lẻ | Ngân sách nhà nước | Quỹ ký quỹ mỏ + Hệ số vị trí |
| Mục tiêu hoàn thổ | Trồng cây phủ xanh cơ bản | Định hướng chiến lược | Sử dụng đất đa mục tiêu |
+---------------------+-------------------------------+-------------------------------+------------------------------+
Implications đa chiều
- Về mặt học thuật và phương pháp luận: Luận án cung cấp mô hình tích hợp đầu tiên tại Việt Nam giữa công nghệ khai thác mỏ lộ thiên với quản lý quy hoạch cảnh quan môi trường vùng, tạo tiền đề khoa học cho ngành Sinh thái học Mỏ (Mining Ecology).
- Về mặt thực tiễn kỹ thuật: Bộ giải pháp công nghệ gia cố bờ mỏ bằng nổ mìn tạo biên mịn (smooth blasting), neo dự ứng lực, tường chắn chân mái dốc và thoát nước tầng mặt - ngầm cung cấp cẩm nang kỹ thuật trực tiếp cho các mỏ lộ thiên vùng than Quảng Ninh.
- Về mặt chính sách quản lý nhà nước: Cung cấp cơ sở khoa học để Bộ Tài nguyên và Môi trường, UBND tỉnh Quảng Ninh hoàn thiện các thông tư hướng dẫn ký quỹ phục hồi môi trường, xây dựng quy chế nghiệm thu đóng cửa mỏ minh bạch, có định lượng.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn chỉ ra các giới hạn nghiên cứu:
- Số liệu quan trắc địa chất thủy văn và chất lượng nước ngầm sâu tại các đáy moong âm dưới mực nước biển còn hạn chế về chuỗi thời gian dài hạn.
- Chưa xây dựng được mô hình số hóa 3D động mô phỏng liên tục biến đổi cảnh quan và lan truyền ô nhiễm theo thời gian thực (Real-time 3D GIS/BIM for Mine Closure).
- Đề xuất hệ số ký quỹ $K_v$ và tiêu chí $K_i$ mang tính chất bước đầu cho vùng than Hòn Gai - Cẩm Phả, cần tiếp tục kiểm chứng tại các vùng than khác (Uông Bí, Mạo Khê) và mỏ khoáng sản kim loại.
Định hướng nghiên cứu tương lai:
- Ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và ảnh viễn thám độ phân giải cao (InSAR) để giám sát dịch chuyển mái dốc bãi thải sau hoàn thổ.
- Nghiên cứu cơ chế địa hóa và kiểm soát hiện tượng sinh axit mỏ (Acid Mine Drainage - AMD) tại các hồ nhân tạo hình thành từ moong than.
- Phát triển thị trường tín chỉ carbon từ thảm thực vật phục hồi trên các bãi thải mỏ than.
Tác động và ảnh hưởng
- Học thuật: Luận án trở thành tài liệu tham khảo giảng dạy cốt lõi cho bậc sau đại học ngành Khai thác mỏ, Kỹ thuật Môi trường tại Đại học Mỏ - Địa chất và các viện nghiên cứu chuyên ngành.
- Chuyển đổi ngành than: Tập đoàn Vinacomin đã từng bước ứng dụng giải pháp đổ thải trong tại mỏ than Núi Béo và Hà Tu, chuyển đổi thành công mô hình đổ thải phân tầng bậc thang, giảm thiểu hàng trăm tỷ đồng chi phí xử lý sạt lở mùa mưa bão.
- Bảo vệ Di sản Vịnh Hạ Long: Đóng góp trực tiếp vào mục tiêu ngăn chặn dòng bùn cát bồi lắng từ dải than phía Bắc đổ ra Vịnh Hạ Long và Vịnh Bái Tử Long, bảo toàn giá trị ngoại hạng toàn cầu của Di sản thế giới.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học: Tiếp cận khung lý thuyết phân vùng chức năng đất mỏ và phương pháp luận ĐMT để phát triển các đề tài hoàn phục môi trường chuyên sâu.
- Tập đoàn Vinacomin và các công ty khai thác mỏ: Ứng dụng quy trình kỹ thuật lồng ghép để tối ưu hóa chi phí vận hành máy xúc tay gàu (MXTG), máy xúc thủy lực gàu thuận/ngược (MXTLGT/GN) và đoàn ô tô tự đổ CAT, giảm nhẹ áp lực tài chính ký quỹ.
- Cơ quan quản lý nhà nước (Bộ TN&MT, UBND tỉnh Quảng Ninh, Sở TN&MT): Sở hữu bộ công cụ khoa học chuẩn xác để thẩm định đề án CTPHMT và thực hiện nghiệm thu đóng cửa mỏ công bằng, minh bạch.
- Cộng đồng dân cư địa phương: Hưởng lợi từ môi trường sống trong lành, loại bỏ nỗi lo lũ bùn đá sạt lở, đồng thời thụ hưởng các công trình công cộng, hồ điều hòa sinh thái trên nền đất mỏ cũ.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đó là việc mở rộng Thuyết Hệ thống Xã hội - Môi trường và Lý thuyết Phân vùng Lãnh thổ vào môi trường công nghiệp mỏ lộ thiên, hình thành khái niệm khoa học hoàn chỉnh về "CTPHMT đa mục tiêu" và đề xuất công cụ thể chế mới "Đánh giá môi trường tổng hợp" (ĐMT) cho tiểu vùng kinh tế trọng điểm.
-
Đổi mới phương pháp luận kỹ thuật của luận án so với các nghiên cứu trước đây? Khác với các nghiên cứu truyền thống của Úc (Nabalco) hay CHLB Đức chỉ áp dụng cho mỏ vỉa nằm ngang/thoải với công nghệ máy xúc gầu quay liên tục, luận án đã sáng tạo giải pháp công nghệ lồng ghép thích ứng cho mỏ than vỉa dốc, địa hình núi cao - moong sâu nhiệt đới gió mùa: tích hợp phân tầng 30 m, đổ lớp 4 m nén chặt tự nhiên bằng ô tô tải nặng CAT 773 và đổ thải trong động tụ kín/hở.
-
Phát hiện gây bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm là gì? Việc "hoàn thổ đưa địa hình về trạng thái tự nhiên ban đầu" là phản khoa học và không khả thi về mặt kỹ thuật - kinh tế. Việc tái tạo có chủ đích moong mỏ thành hồ chứa nước ngọt sâu và bãi thải phân tầng bậc thang mang lại giá trị kinh tế - sinh thái cảnh quan cao gấp nhiều lần so với việc san lấp thụ động.
-
Luận án có cung cấp quy trình nhân bản (Replication Protocol) không? Có. Luận án cung cấp chi tiết các bảng thông số kỹ thuật góc dốc mái tầng, chiều rộng mặt tầng an toàn, biểu đồ tính toán hệ số vị trí $K_v$ và hệ số nghiệm thu $K_i$, cho phép áp dụng chuẩn hóa cho mọi mỏ than lộ thiên tại bể than Quảng Ninh và các mỏ khai thác khoáng sản rắn lộ thiên tại Việt Nam.
-
Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm được phác thảo thế nào? Tập trung vào 3 trọng tâm: (1) Số hóa quản lý địa mạo mỏ sau đóng cửa bằng công nghệ Digital Twin và AI; (2) Công nghệ sinh học phục hồi đất nghèo dinh dưỡng và cô lập kim loại nặng trên bãi thải mỏ than; (3) Thể chế hóa công cụ ĐMT vào Luật Bảo vệ Môi trường và Luật Khoáng sản sửa đổi.
Kết luận
Công trình nghiên cứu luận án tiến sĩ của Đặng Thị Hải Yến tạo lập bước chuyển đổi quan trọng trong lĩnh vực cải tạo phục hồi môi trường mỏ than lộ thiên tại Việt Nam với 5 đóng góp cốt lõi:
- Bổ sung cơ sở lý luận khoa học và đề xuất đưa công cụ "Đánh giá môi trường tổng hợp" (ĐMT) vào khung thể chế quản lý môi trường vùng công nghiệp trọng điểm.
- Xây dựng phương pháp luận phân vùng chức năng sử dụng đất CTPHMT sau khai thác mỏ than KTLT theo định hướng đa mục tiêu bền vững.
- Lượng hóa công tác quản lý tài chính và nghiệm thu thông qua hệ số điều chỉnh kinh phí ký quỹ theo vị trí ($K_v$) và bộ chỉ số nghiệm thu định lượng ($K_i$).
- Chuẩn hóa hệ thống giải pháp kỹ thuật lồng ghép (đổ thải trong, phân tầng bãi thải, ổn định bờ mỏ bằng neo/nổ mìn biên, chống lũ bùn đá) ngay trong quá trình khai thác.
- Giải quyết hài hòa bài toán mâu thuẫn giữa khai thác than và bảo vệ Di sản thiên nhiên thế giới Vịnh Hạ Long, đóng góp trực tiếp vào sự nghiệp chuyển đổi mô hình kinh tế "Nâu sang Xanh" của tỉnh Quảng Ninh.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỎ - ĐỊA CHẤT ĐẶNG THỊ HẢI YẾN NGHIÊN CỨU CÁC GIẢI PHÁP QUẢN LÝ – KỸ THUẬT TỔNG THỂ NHẰM PHỤC VỤ CÔNG TÁC CẢI TẠO VÀ PHỤC HỒI MÔI TRƯỜNG CHO CÁC MỎ KHAI THÁC THAN LỘ THIÊN VÙNG HÒN GAI – CẨM PHẢ LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT HÀ NỘI – 2014 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỎ - ĐỊA CHẤT ĐẶNG THỊ HẢI YẾN NGHIÊN CỨU CÁC GIẢI PHÁP QUẢN LÝ – KỸ THUẬT TỔNG THỂ NHẰM PHỤC VỤ CÔNG TÁC CẢI TẠO VÀ PHỤC HỒI MÔI TRƯỜNG CHO CÁC MỎ KHAI THÁC THAN LỘ THIÊN VÙNG HÒN GAI – CẨM PHẢ Ngành: Khai thác mỏ Mã số: 62520603 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1: PGS.TS BÙI XUÂN NAM 2: PGS.NGƯT HỒ SĨ GIAO HÀ NỘI - 2014 i LỜI CẢM ƠN Qua thời gian học tập, nghiên cứu và được đào tạo nghiên cứu sinh ngành Khai thác mỏ tại Bộ môn Khai thác lộ thiên, Khoa Mỏ, Trường Đại học Mỏ - Địa chất dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Bùi Xuân Nam, Trường Đại học Mỏ - Địa chất và PGS. Hồ Sĩ Giao, Hội Khoa học và Công nghệ Mỏ Việt Nam, tôi đã trau dồi thêm được các kiến thức chuyên sâu về lý luận và thực tiễn của chuyên ngành Khai thác mỏ lộ thiên, trong đó có kỹ thuật cải tạo và phục hồi môi trường các mỏ khai thác than lộ thiên. Đặc biệt, trong quá trình thực hiện luận án, kiến thức chuyên ngành liên quan đến nội dung nghiên cứu của tôi đã được nâng cao, góp phần giúp tôi hoàn thành tốt hơn công tác của bản thân tại Sở Tài nguyên và Môi trường tỉnh Quảng Ninh. Trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành Luận án, NCS luôn nhận được sự giúp đỡ đầy trách nhiệm và tình cảm của Tiểu ban hướng dẫn, của tập thể các thầy, cô giáo và các bạn đồng nghiệp tại Bộ môn Khai thác lộ thiên; sự giúp đỡ nhiệt tình của nhiều thầy, cô giáo trong Khoa Mỏ và Trường Đại học Mỏ - Địa chất.
Tôi cũng đã nhận được sự tạo điều kiện và giúp đỡ đặc biệt của Sở Tài nguyên và Môi trường tỉnh Quảng Ninh để bản thân được tham gia những công trình nghiên cứu của địa phương có liên quan đến nội dung luận án và tập trung thời gian hoàn thành nhiệm vụ nghiên cứu của mình. NCS cũng đã nhận được nhiều ý kiến đóng góp quý báu của các thầy công tác tại Hội Khoa học và Công nghệ Mỏ Việt Nam, Hội Kỹ thuật Nổ mìn Việt Nam, Khoa Địa Lý - Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội, Bộ môn Khai thác lộ thiên - Khoa Mỏ - Trường Đại học Mỏ - Địa chất, Cục thẩm định và Đánh giá tác động Môi trường,. và nhiều ý kiến bổ ích của các nhà khoa học, các chuyên gia về môi trường tại tỉnh Quảng Ninh. Với tất cả lòng chân thành, NCS xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới những cá nhân và tập thể trên đã góp phần quan trọng cho sự thành công của luận án.
Nhân dịp này, cho phép NCS gửi lời cám ơn chân thành tới Ban Giám hiệu Trường Đại ii học Mỏ - Địa chất, Ban Chủ nhiệm Khoa Mỏ, Ban Chủ nhiệm Bộ môn Khai thác lộ thiên. các cơ quan, các nhà khoa học cùng bạn bè, đồng nghiệp và gia đình đã giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Hà Nội, ngày 08 tháng 7 năm 2014 Nghiên cứu sinh Đặng Thị Hải Yến iii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan rằng bản Luận án này là công trình nghiên cứu khoa học, độc lập của tôi. Số liệu và kết quả nghiên cứu trong Luận án này là trung thực, chưa hề được sử dụng để bảo vệ một học vị nào.
Tôi cũng xin cam đoan rằng mọi sự tham khảo cho việc thực hiện Luận án đã được chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày 08 tháng 7 năm 2014 Nghiên cứu sinh Đặng Thị Hải Yến iv MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN i LỜI CAM ĐOAN iii MỤC LỤC iv KÝ HIỆU VIẾT TẮT vii DANH MỤC BẢNG viii DANH MỤC HÌNH, SƠ ĐỒ ix MỞ ĐẦU 1 1. Tính cấp thiết của luận án 1 2. Mục tiêu, ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án 2 3.
Đối tượng, phạm vi nghiên cứu của đề tài 3 4. Điểm mới của luận án 3 5. Luận điểm bảo vệ 4 6. Cơ sở tài liệu 4 7.
Nơi thực hiện đề tài 5 8. Một số khái niệm liên quan đến vấn đề nghiên cứu 5 9. Cách tiếp cận 6 10. Quy trình nghiên cứu 8 11.
Phương pháp nghiên cứu 11 12. Quan điểm nghiên cứu 12 13. Cấu trúc, nội dung của luận án 14 CHƯƠNG I: TỔNG QUAN VỀ CÔNG TÁC CẢI TẠO PHỤC HỒI 15 MÔI TRƯỜNG CHO CÁC MỎ LỘ THIÊN TRÊN THẾ GIỚI VÀ Ở VIỆT NAM 1. Tổng quan về công tác CTPHMT cho các mỏ lộ thiên trên thế giới 15 1.
Khái quát công tác CTPHMT sau khai thác tại một số mỏ lộ thiên ở 15 khu vực ASEAN 1. Trồng rừng CTPHMT và cải tạo các khu khai thác khoáng sản 16 thành các trung tâm du lịch, giải trí, thể thao 1. CTPHMT khai trường khai thác thành hồ chứa nước: 22 1. CTPHMT bãi thải để sử dụng cho nông nghiệp hoặc lâm nghiệp 22 1.
Ổn định các sườn dốc 22 v 1. Hòa nhập khu vực được hoàn thổ với phong cảnh xung quanh 23 1. CTPHMT khu mỏ thành trung tâm vui chơi giải trí 24 1. Tổng quan về công tác CTPHMT tại các mỏ lộ thiên ở Việt Nam 25 1.
Khái quát về tình hình khai thác khoáng sản ở Việt Nam 25 1. Hiện trạng công tác CTPHMT sau khai thác ở Việt Nam 28 1. Đánh giá chung về công tác CTPHMT tại các mỏ lộ thiên trên thế 30 giới và ở Việt Nam 1. Công tác CTPHMT cho các mỏ lộ thiên trên thế giới 30 1.
Công tác CTPHMT cho các mỏ lộ thiên ở Việt Nam 32 1. Kết luận chương 34 CHƯƠNG II: THỰC TRẠNG CÔNG TÁC CẢI TẠO PHỤC HỒI 36 MÔI TRƯỜNG TẠI CÁC MỎ KHAI THÁC THAN LỘ THIÊN VÙNG HÒN GAI - CẨM PHẢ 2. Tổng quan về điều kiện tự nhiên vùng Hòn Gai - Cẩm Phả 36 2. Tài nguyên đất vùng Hòn Gai - Cẩm Phả 37 2.
Thực trạng khai thác than lộ thiên vùng Hòn Gai - Cẩm Phả 39 2. Khái quát hoạt động khai thác than lộ thiên 39 2. Đánh giá chung về những tác động môi trường chính gây ra 41 do khai thác than lộ thiên tại vùng Hòn Gai - Cẩm Phả 2. Hiện trạng công tác cải tạo, phục hồi môi trường tại các mỏ khai 44 thác than lộ thiên tại vùng Hòn Gai - Cẩm Phả 2.
Cơ sở pháp lý và công tác CTPHMT giai đoạn 1993-2008 44 2. Cơ sở pháp lý và công tác CTPHMT giai đoạn 2008-2013 46 2. Phương án CTPHMT của các mỏ than lộ thiên được lập theo 48 quy định tại Quyết định số 71/2008/QĐ-TTg. Định hướng giải pháp cải tạo và phục hồi môi trường chung của 51 ngành than.
Công tác quản lý CTPHMT cho các mỏ khai thác than lộ 52 thiên vùng Hòn Gai - Cẩm Phả 2. Công tác quản lý cải tạo và phục hồi môi trường của Vinacomin 52 vi 2. Công tác quản lý nhà nước về cải tạo và phục hồi môi trường 54 2. Vai trò của các tổ chức chính trị xã hội và cộng đồng đối với công 58 tác quản lý tài nguyên và môi trường trong hoạt động khoáng sản 2.
Công tác quản lý kỹ thuật cải tạo và phục hồi môi trường 58 2. Kết luận chương 65 CHƯƠNG III: NGHIÊN CỨU CÁC GIẢI PHÁP QUẢN LÝ TỔNG 68 THỂ NÂNG CAO HIỆU QUẢ CẢI TẠO VÀ PHỤC HỒI MÔI TRƯỜNG CHO CÁC MỎ KHAI THÁC THAN LỘ THIÊN TẠI VÙNG HÒN GAI – CẨM PHẢ 3. Các giải pháp quản lý hành chính 68 3. Cơ sở thực tiễn định hướng công tác quản lý hành chính 68 CTPHMT 3.
Các giải pháp về tổ chức bộ máy 69 3. Các giải pháp cơ chế chính sách 69 3. Các giải pháp về khoa học công nghệ 71 3. Các giải pháp về tuyên truyền, giáo dục, nâng cao nhận thức công đồng 73 3.
Giải pháp quản lý kỹ thuật 73 3. Cơ sở thực tiễn định hướng quản lý kỹ thuật CTPHMT 73 3. Các giải pháp quản lý kỹ thuật 75 3. Giải pháp quản lý nâng cao hiệu quả sử dụng đất của khu vực 77 CTPHMT cho các mỏ khai thác than lộ thiên vùng Hòn Gai - Cẩm Phả 3.
Giải pháp áp dụng hệ số điều chỉnh kinh phí ký quỹ CTPHMT 77 theo vị trí khai thác 3. Giải pháp nghiệm thu công tác CTPHMT theo các tiêu chí 79 đánh giá kết quả CTPHMT 3. Giải pháp quản lý bằng một số nội dung quy định cần thiết 82 khác liên quan đến công tác CTPHMT 3. Giải pháp quản lý CTPHMT cho các mỏ than khai thác than lộ thiên 83 tại vùng trọng điểm.
Giải pháp quản lý môi trường vùng (trong đó có CTPHMT) bằng 85 công cụ ”Đánh giá môi trường tổng hợp”. Giải pháp phân vùng chức năng sử dụng đất phục vụ công tác 99 vii quản lý CTPHMT 3. Dự kiến kết quả mô hình định hướng vùng chức năng 105 CTPHMT phục vụ công tác quản lý CTPHMT cho một số mỏ than KTLT vùng Hòn Gai 3. Kết luận chương 110 CHƯƠNG IV: NGHIÊN CỨU CÁC GIẢI PHÁP KỸ THUẬT CẢI 116 TẠO VÀ PHỤC HỒI MÔI TRƯỜNG CHO CÁC MỎ THAN LỘ THIÊN VÙNG HÒN GAI – CẨM PHẢ, TỈNH QUẢNG NINH 4.
Định hướng công tác kỹ thuật CTPHMT 116 4. Các dạng biến đổi địa hình do KTLT gây ra 118 4. Các dạng biến đổi địa hình khai trường mỏ lộ thiên 118 4. Các dạng bãi thải mỏ lộ thiên 119 4.
Đề xuất các phương án CTPHMT 122 4. Phương án cải tạo, phục hồi môi trường đối với khai trường 122 4. Phương án cải tạo phục hồi môi trường đối với bãi thải đất đá 125 4. Cải tạo phục hồi môi trường đa mục tiêu 125 4.
CTPHMT bờ mỏ, bãi thải. bằng giải pháp lập lại thảm thực vật 126 4. Đề xuất các giải pháp kỹ thuật cụ thể cho mỗi mỏ than KTLT lồng 129 ghép trong quá trình khai thác mỏ 4. Giải pháp đổ thải trên một số địa hình đặc trưng 129 4.
Giải pháp kỹ thuật cải tạo hình dáng khai trường 132 4. Giải pháp kỹ thuật cải tạo mặt tầng (thực hiện ngay trong quá 134 trình khai thác tại giai đoạn kết thúc khai thác) 4. Giải pháp kỹ thuật cải tạo sườn tầng khai thác 135 4. Giải pháp kỹ thuật cải tạo bãi thải 136 4.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đặng Thị Hải Yến (2014). Giải pháp phục hồi môi trường mỏ than lộ thiên Hòn Gai Cẩm Phả [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Mỏ - Địa chất]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-trai-dat-moi-truong/giai-phap-phuc-hoi-moi-truong-mo-than-lo-thien-hon-gai-cam-pha
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Giải pháp phục hồi môi trường mỏ than lộ thiên Hòn Gai Cẩm Phả" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu giải pháp quản lý kỹ thuật tổng thể cải tạo, phục hồi môi trường mỏ than lộ thiên Hòn Gai Cẩm Phả.
Luận án "Giải pháp phục hồi môi trường mỏ than lộ thiên Hòn Gai Cẩm Phả" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Mỏ - Địa chất. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Giải pháp phục hồi môi trường mỏ than lộ thiên Hòn Gai Cẩm Phả" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Giải pháp phục hồi môi trường mỏ than lộ thiên Hòn Gai Cẩm Phả" thuộc chuyên ngành Khai thác mỏ. Danh mục: Khoa Học Trái Đất & Môi Trường.
Luận án "Giải pháp phục hồi môi trường mỏ than lộ thiên Hòn Gai Cẩm Phả" có bao nhiêu trang?
Luận án "Giải pháp phục hồi môi trường mỏ than lộ thiên Hòn Gai Cẩm Phả" có 213 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Giải pháp phục hồi môi trường mỏ than lộ thiên Hòn Gai Cẩm Phả" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.