Nghiên cứu ảnh hưởng và các biện pháp giảm thiểu tác động của bụi đối với công n

Tài liệu: Nghiên cứu ảnh hưởng và các biện pháp giảm thiểu tác động của bụi đối với công nhân trong mỏ than hầm lò tỉnh quảng ninh luận án tiến sĩ. Tải miễn phí

Chuyên ngành

Khai thác mỏ

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

155

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Tổng quan bụi mỏ hầm lò và ảnh hưởng sức khỏe

Bụi mỏ than hầm lò là mối nguy hiểm tiềm tàng, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe công nhân. Nghiên cứu này làm rõ khái niệm, nguồn gốc, và đặc tính của bụi mỏ. Bụi phát sinh từ các hoạt động khai thác than như khoan, nổ mìn, cắt gọt, và vận chuyển. Việc hít phải bụi mỏ trong thời gian dài gây ra nhiều bệnh hô hấp nghiêm trọng. Đặc biệt, bệnh bụi phổi silic là bệnh nghề nghiệp phổ biến, đe dọa trực tiếp đến tính mạng người lao động. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng của bụi mỏ giúp xác định mức độ rủi ro và xây dựng biện pháp phòng ngừa hiệu quả. Hiểu biết sâu sắc về bụi mỏ là nền tảng cho việc bảo vệ an toàn lao động và sức khỏe cộng đồng.

1.1. Khái niệm phân loại và nguồn gốc bụi mỏ

Bụi mỏ là tập hợp các hạt rắn lơ lửng trong không khí, có kích thước micromet. Bụi được phân loại thành bụi than và bụi đá, tùy thuộc vào thành phần và nguồn gốc. Bụi than chủ yếu sinh ra từ quá trình khai thác than. Bụi đá phát sinh từ các lớp đá vây quanh vỉa than. Các hoạt động như khoan, nổ mìn, bốc xúc và vận chuyển vật liệu là nguồn chính tạo ra bụi. Nồng độ bụi trong không khí mỏ thường vượt quá giới hạn cho phép. Điều này tạo ra môi trường làm việc nguy hiểm cho người lao động. Xác định chính xác nguồn gốc giúp kiểm soát bụi hiệu quả.

1.2. Mức độ tác động của bụi đến sức khỏe

Bụi hô hấp là loại bụi nguy hiểm nhất. Chúng đi sâu vào phổi, gây tổn thương mô phổi. Phản ứng viêm và xơ hóa phổi xảy ra theo thời gian. Các triệu chứng ban đầu gồm ho, khó thở, và giảm khả năng gắng sức. Mức độ tác động phụ thuộc vào nồng độ bụi, kích thước hạt, thành phần hóa học và thời gian tiếp xúc. Bụi chứa silica tự do có độc tính cao nhất. Ảnh hưởng của bụi mỏ không chỉ dừng lại ở hệ hô hấp. Chúng còn có thể gây ra các vấn đề về tim mạch và thần kinh. Việc giảm thiểu tiếp xúc là cấp thiết.

1.3. Bệnh bụi phổi silic và nguy cơ nghề nghiệp

Bệnh bụi phổi silic (BPS) là một trong những bệnh nghề nghiệp nguy hiểm nhất. Bệnh phát triển do hít phải bụi chứa tinh thể silic dioxide tự do. Triệu chứng BPS thường xuất hiện sau nhiều năm làm việc. Bệnh gây xơ hóa phổi không hồi phục, suy giảm chức năng hô hấp. Hiện tại, chưa có thuốc điều trị đặc hiệu cho BPS. Phòng ngừa là biện pháp duy nhất. Công nhân mỏ than là đối tượng có nguy cơ cao nhất mắc BPS. Việc theo dõi sức khỏe định kỳ và kiểm soát nồng độ bụi là rất quan trọng để bảo vệ người lao động.

II. Hiện trạng ô nhiễm bụi mỏ than hầm lò tại Quảng Ninh

Quảng Ninh là trung tâm khai thác than lớn của Việt Nam. Các mỏ than hầm lò tại đây đối mặt với tình trạng ô nhiễm bụi nghiêm trọng. Nghiên cứu tập trung đánh giá đặc điểm khai thác, tính chất bụi than và bụi đá. Phân tích hiện trạng mức độ ô nhiễm bụi trong các khu vực làm việc chính. Từ đó, xác định ảnh hưởng của bụi đến sức khỏe công nhân. Tình hình bệnh bụi phổi ở Quảng Ninh được khảo sát chi tiết. Kết quả cho thấy nồng độ bụi thường xuyên vượt quy chuẩn cho phép. Điều này gây ra những hệ lụy nặng nề cho sức khỏe người lao động và môi trường. Việc nắm rõ hiện trạng là bước đầu để đề xuất giải pháp hiệu quả.

2.1. Đặc điểm địa chất và khai thác vùng Quảng Ninh

Vùng than Quảng Ninh có trữ lượng lớn, địa chất phức tạp. Phương pháp khai thác hầm lò là chủ yếu. Công nghệ khai thác than và đào lò hiện đại nhưng vẫn tạo ra lượng bụi đáng kể. Đặc điểm vỉa than, loại đá vách, và quy trình khai thác ảnh hưởng đến tính chất bụi. Điều kiện khí hậu, thông gió cũng tác động đến sự phân tán bụi. Sự đa dạng trong công nghệ và điều kiện địa chất đặt ra thách thức lớn trong kiểm soát bụi. Hiểu rõ các đặc điểm này giúp đưa ra giải pháp phù hợp với từng mỏ.

2.2. Mức độ bụi tại các khu vực làm việc chính

Nghiên cứu đo đạc nồng độ bụi tại nhiều khu vực. Lò chợ, gương lò cụt, đường lò vận tải là những nơi có mức độ bụi cao nhất. Nồng độ bụi hô hấp và bụi toàn phần được xác định. Kết quả cho thấy nhiều vị trí vượt ngưỡng quy chuẩn QCVN01:2011/BCT. Hoạt động như khoan, nổ mìn, cắt gọt than làm tăng đột biến nồng độ bụi. Hệ thống thông gió hiện tại chưa đủ khả năng kiểm soát hoàn toàn. Mức độ bụi cao kéo dài ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng làm việc của công nhân. Cần có biện pháp can thiệp khẩn cấp để giảm thiểu rủi ro.

2.3. Tình hình bệnh bụi phổi tại các mỏ than

Khảo sát tình hình bệnh bụi phổi tại các mỏ hầm lò Quảng Ninh. Số liệu thống kê cho thấy tỷ lệ công nhân mắc bệnh bụi phổi vẫn ở mức đáng lo ngại. Đặc biệt là những công nhân có thâm niên làm việc lâu năm. Bệnh bụi phổi silic chiếm phần lớn trong số các ca bệnh nghề nghiệp. Việc phát hiện sớm và điều trị kịp thời còn nhiều hạn chế. Môi trường làm việc ô nhiễm bụi là nguyên nhân chính. Cần nâng cao nhận thức về phòng chống bệnh. Đồng thời, cải thiện điều kiện môi trường làm việc để giảm thiểu tỷ lệ mắc bệnh.

III. Đề xuất giải pháp chống bụi cho mỏ than hầm lò

Việc giảm thiểu tác động của bụi là ưu tiên hàng đầu trong khai thác mỏ. Nghiên cứu tổng hợp các phương pháp chống bụi tiên tiến trên thế giới và tại Việt Nam. Đề xuất nguyên tắc lựa chọn giải pháp chống bụi hợp lý, phù hợp với điều kiện Quảng Ninh. Phát triển cơ sở lý thuyết và thực tiễn cho phương pháp phun sương mù tuần hoàn áp suất cao. Phương pháp này hứa hẹn mang lại hiệu quả cao trong việc kiểm soát bụi. Mục tiêu là tạo ra môi trường làm việc an toàn hơn cho công nhân. Các giải pháp phải đảm bảo tính kinh tế, kỹ thuật và khả năng ứng dụng thực tế.

3.1. Các phương pháp chống bụi phổ biến

Nhiều phương pháp chống bụi đã được áp dụng. Phổ biến nhất là phun nước, thông gió và sử dụng thiết bị bảo hộ cá nhân. Phương pháp phun nước thường dùng để dập bụi tại nguồn phát sinh. Hệ thống thông gió đẩy bụi ra khỏi khu vực làm việc. Thiết bị bảo hộ như khẩu trang, mặt nạ giúp bảo vệ trực tiếp công nhân. Các công nghệ tiên tiến hơn bao gồm phun sương siêu âm, màn nước khí động. Mỗi phương pháp có ưu nhược điểm riêng. Việc lựa chọn phụ thuộc vào điều kiện cụ thể của mỏ. Cần kết hợp nhiều biện pháp để đạt hiệu quả tối ưu.

3.2. Nguyên tắc lựa chọn giải pháp hợp lý

Lựa chọn phương pháp chống bụi cần tuân thủ nhiều nguyên tắc. Hiệu quả giảm bụi là yếu tố hàng đầu. Chi phí đầu tư và vận hành phải hợp lý. Khả năng tích hợp với công nghệ khai thác hiện có là cần thiết. Tính bền vững và thân thiện với môi trường cũng quan trọng. Giải pháp phải đảm bảo không ảnh hưởng đến an toàn sản xuất. Đặc biệt, phải phù hợp với đặc điểm địa chất, khí hậu mỏ than Quảng Ninh. Việc đánh giá kỹ lưỡng giúp chọn được công nghệ tối ưu nhất.

3.3. Xây dựng cơ sở phun sương mù tuần hoàn

Phương pháp phun sương mù tuần hoàn áp suất cao được đề xuất. Cơ sở lý thuyết của phương pháp này dựa trên nguyên lý va chạm và kết tụ hạt bụi với các giọt nước siêu nhỏ. Hệ thống sử dụng vòi phun tạo sương mù mịn. Nước được tuần hoàn, giảm thiểu lượng nước tiêu thụ. Áp suất cao giúp giọt sương có vận tốc lớn, tăng khả năng tiếp xúc với bụi. Cần thiết kế hệ thống ejectơ để tối ưu hiệu suất phun. Việc này đảm bảo sương mù lan tỏa đều, bao phủ khu vực có bụi. Đây là một giải pháp tiên tiến, hướng tới hiệu quả cao và tiết kiệm tài nguyên.

IV. Thử nghiệm phun sương mù chống bụi tại mỏ Mạo Khê

Phương pháp phun sương mù tuần hoàn áp suất cao được áp dụng thử nghiệm. Công ty than Mạo Khê, một mỏ hầm lò tại Quảng Ninh, là địa điểm thử nghiệm. Quá trình lập mô hình, thiết kế thi công và vận hành hệ thống được thực hiện. Các thông số làm việc của tổ hợp Ejectơ được nghiên cứu kỹ lưỡng. Vị trí và khoảng cách lắp đặt vòi phun tia ngang được tính toán tối ưu. Mục tiêu là kiểm chứng hiệu quả thực tế của công nghệ. Đánh giá khả năng giảm nồng độ bụi trong đường lò vận tải than. Kết quả thử nghiệm là cơ sở quan trọng để đánh giá tính khả thi và hiệu quả của giải pháp này.

4.1. Lắp đặt và vận hành hệ thống phun sương

Hệ thống phun sương được lắp đặt tại các đường lò vận tải than. Sơ đồ nguyên lý của tổ hợp Ejectơ được thiết kế. Các thông số kỹ thuật như áp suất nước, lưu lượng, kích thước hạt sương được điều chỉnh. Quá trình vận hành hệ thống được theo dõi chặt chẽ. Hệ thống tự động hoạt động khi phát hiện bụi hoặc theo chu trình cài đặt. Công tác bảo trì, bảo dưỡng định kỳ đảm bảo hoạt động liên tục và ổn định. Việc lắp đặt đúng kỹ thuật là chìa khóa để đạt hiệu quả chống bụi cao nhất. An toàn trong vận hành luôn được ưu tiên.

4.2. Lựa chọn vị trí và khoảng cách lắp đặt ejectơ

Vị trí lắp đặt các tổ hợp Ejectơ là yếu tố quan trọng. Các điểm phát sinh bụi chính trong đường lò vận tải được ưu tiên. Ví dụ, tại các điểm chuyển tải than, khu vực có lưu lượng xe chạy lớn. Khoảng cách giữa các Ejectơ được tính toán dựa trên tốc độ gió, lưu lượng bụi và bán kính phun sương. Mục tiêu là tạo ra một bức màn sương mù liên tục. Bức màn này sẽ bao phủ toàn bộ luồng bụi, ngăn chặn sự phát tán. Lựa chọn vị trí và khoảng cách tối ưu giúp tối đa hóa hiệu quả dập bụi.

4.3. Thiết kế thi công hệ thống chống bụi

Quy trình thiết kế thi công được lập chi tiết. Hệ thống đường ống dẫn nước, máy bơm áp suất cao, và các vòi phun tia ngang. Vật liệu thi công phải chịu được môi trường mỏ khắc nghiệt. Các thiết bị điều khiển tự động được tích hợp. Đảm bảo an toàn điện và phòng chống cháy nổ. Công tác thi công tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn an toàn. Hệ thống được kiểm tra kỹ lưỡng trước khi đưa vào vận hành chính thức. Thiết kế phù hợp giúp giảm chi phí và nâng cao hiệu quả hoạt động.

V. Đánh giá hiệu quả công nghệ chống bụi mỏ than

Sau quá trình thử nghiệm, hiệu quả của phương pháp phun sương mù tuần hoàn áp suất cao được đánh giá. Việc đo nồng độ bụi trước và sau khi áp dụng giải pháp được thực hiện khách quan. So sánh kết quả thực nghiệm với các dự đoán lý thuyết. Từ đó, xác định mức độ giảm thiểu bụi đạt được. Đánh giá toàn diện về hiệu quả kinh tế, kỹ thuật và môi trường. Công nghệ này chứng minh khả năng giảm ô nhiễm bụi đáng kể. Đây là cơ sở vững chắc cho việc kiến nghị áp dụng rộng rãi. Góp phần cải thiện điều kiện làm việc, bảo vệ sức khỏe công nhân mỏ than.

5.1. Kết quả thử nghiệm giảm nồng độ bụi

Kết quả thử nghiệm cho thấy nồng độ bụi giảm rõ rệt. Các phép đo được thực hiện tại nhiều vị trí trong đường lò vận tải. Nồng độ bụi toàn phần và bụi hô hấp đều giảm đáng kể. Hiệu quả chống bụi của hệ thống phun sương đạt mức cao. Điều này chứng tỏ khả năng dập bụi vượt trội của công nghệ. Đặc biệt, phương pháp này hiệu quả trong việc xử lý các hạt bụi mịn. Đây là thành công lớn trong việc kiểm soát ô nhiễm bụi trong môi trường mỏ hầm lò. Giúp cải thiện chất lượng không khí làm việc cho công nhân.

5.2. Quan hệ giữa thực nghiệm và lý thuyết

Dữ liệu thực nghiệm được so sánh với các mô hình lý thuyết. Các mối quan hệ giữa các thông số vận hành (áp suất, lưu lượng) và hiệu quả dập bụi được phân tích. Kết quả thực nghiệm phù hợp với lý thuyết đã xây dựng. Điều này khẳng định tính khoa học và độ tin cậy của phương pháp. Mối quan hệ này cung cấp cơ sở để tối ưu hóa thiết kế và vận hành hệ thống. Giúp dự đoán hiệu quả trong các điều kiện khác nhau. Nâng cao tính ứng dụng và khả năng mở rộng của công nghệ.

5.3. Tiềm năng ứng dụng rộng rãi giải pháp

Hiệu quả của công nghệ phun sương mù tuần hoàn áp suất cao là rất lớn. Phương pháp này có tiềm năng áp dụng rộng rãi tại các mỏ than hầm lò khác. Không chỉ ở Quảng Ninh mà trên toàn quốc. Việc triển khai giúp nâng cao an toàn lao động và bảo vệ sức khỏe công nhân. Đồng thời, góp phần giảm thiểu tác động môi trường. Đây là một giải pháp bền vững, mang lại lợi ích lâu dài. Cần có chính sách hỗ trợ và nhân rộng công nghệ này. Nhằm tạo ra môi trường làm việc an toàn hơn cho ngành khai thác than.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu ảnh hưởng và các biện pháp giảm thiểu tác động của bụi đối với công nhân trong mỏ than hầm lò tỉnh quảng ninh luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (155 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỎ - ĐỊA CHẤT • • • LÊ VĂN MẠNH NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG VÀ CÁC BIỆN PHÁP GIẢM THIỂU TÁC ĐỘNG CỦA BỤI ĐỐI VỚI CÔNG NHÂN TRONG MỎ THAN HẦM LÒ TỈNH QUẢNG NINH LUẬN ÁN TIÉN SĨ KỸ THUẬT Hà Nội - 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỎ - ĐỊA CHẤT • • • LÊ VĂN MẠNH NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG VÀ CÁC BIỆN PHÁP GIẢM THIỂU TÁC ĐỘNG CỦA BỤI ĐỐI VỚI CÔNG NHÂN TRONG MỎ THAN HẰM LÒ TỈNH QUẢNG NINH Ngành: Khai thác mỏ Mã số: 9520603 LUẬN ÁN TIÉN SĨ KỸ THUẬT Người hướng dẫn khoa học PGS. TS Trần Xuân Hà Hà Nội - 2018 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu riêng của tôi. Các kết quả nghiên cứu trình bày trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất cứ công trình nào khác. Hà Nội, ngày 11 tháng 5 năm 2018 Tác giả luận án Lê Văn Mạnh ii MỤC LỤC r r ¿V • TT Tên gọi Trang MỞ ĐẦU 01 Chương 1 Tổng quan về bụi và ảnh hưởng của bụi mỏ đến khả 07 năng mắc bệnh ở người lao động 1.1 Những hiểu biết chung về bụi mỏ 07 1.1 Khái niệm về bụi mỏ và cách phân loại 07 1.2 Nồng độ bụi và cách xác định 10 1.3 Các nguồn tạo bụi ở mỏ than hầm lò 14 1.4 Các thông số đặc trưng cho nguồn tạo bụi 16 1.2 Tổng quan về ảnh hưởng của bụi đối với sức khỏe người 16 lao động ở mỏ than hầm lò trên thế giới và ở Việt Nam 1.1 Trên thế giới 16 1.3 Kết luận Chương 1 19 Chương 2 Nghiên cứu ảnh hưởng của bụi đến sức khỏe người 21 lao động ở các mỏ than hầm lò vùng Quảng Ninh 2.1 Đặc điểm chung về vùng than Quảng Ninh 21 2.1 Vị trí địa lý 21 2.3 Kinh tế - xã hội 22 2.4 Tài nguyên than 23 2.2 Đặc điểm về khai thác than hầm lò 24 2.1 Tổng quan về khai thác than hầm lò vùng Quảng Ninh 24 2.2 Hiện trạng công nghệ khai thác than và đào lò vùng 27 Quảng Ninh 2.3 Tính chất của bụi than, bụi đá ở mỏ than hầm lò vùng 35 Quảng Ninh 2.1 Các tính chất vật lý của bụi than, bụi đá 35 2.2 Tính độc hại của bụi than, bụi đá 38 iii 2.4 Hiện trạng mức độ ô nhiễm bụi trong mỏ than hầm lò 38 2.1 Lựa chọn phương pháp đo bụi 39 2.2 Mức độ bụi trong không khí các lò chợ 41 2.3 Mức độ bụi ở các gương lò cụt 49 2.4 Chuyển đổi nồng độ bụi hô hấp sang bụi toàn phần theo 55 Quy chuẩn QCVN01:2011/BCT 2.5 Mức độ bụi trong đường lò vận tải và ở các khu vực khác 57 2.5 Nghiên cứu ảnh hưởng của bụi đối với sức khỏe người 57 lao động trong mỏ than hầm lò 2.1 Ảnh hưởng của bụi mỏ đối với sức khỏe người lao động 57 ở mỏ than hầm lò vùng Quảng Ninh 2.2 Tình hình bụi phổi ở các mỏ than hầm lò vùng Quảng 61 Ninh 2.6 Kết luận Chương 2 78 Chương 3 Nghiên cứu đề xuất các phương pháp chống bụi hợp 80 lý áp dụng cho các mỏ than hầm lò vùng Quảng Ninh 3.1 Các phương pháp chống bụi được áp dụng trong mỏ 80 than hầm lò trên thế giới và ở Việt Nam 3.1 Các phương pháp chống bụi trong mỏ than hầm lò trên 80 thế giới 3.2 Các phương pháp chống bụi được áp dụng ở các mỏ 93 than hầm lò Việt Nam 3.2 Nghiên cứu đề xuất phương pháp chống bụi hợp lý cho 97 các mỏ than hầm lò vùng Quảng Ninh 3.1 Nguyên tắc lựa chọn các phương pháp chống bụi hợp lý 97 cho các mỏ than hầm lò vùng Quảng Ninh 3.2 Lựa chọn phương pháp chống bụi 98 3.3 Xây dựng cơ sở thực tiễn và lý thuyết của chống bụi bằng 99 phương pháp phun sương mù tuần hoàn áp suất cao 3.3 Kết luận Chương 3 112 iv Chương 4.

Áp dụng thử nghiệm phương pháp 114 chống bụi bằng phun sương mù tuần hoàn áp suất cao sử dụng vòi phun tia ngang trong các đường lò vận tải than tại Công ty than Mạo Khê Lập mô hình thử nghiệm các thông số làm việc của tổ 114 hợp Ejectơ (phun tuần hoàn) Sơ đồ nguyên lý của tổ hợp Ejectơ 114 Tổ hợp Ejectơ 115 Các thông số kỹ thuật 117 Lựa chọn vị trí, khoảng cách lắp đặt các tổ hợp Ejectơ 117 trong các đường lò vận tải Lựa chọn vị trí lắp đặt các tổ hợp Ejectơ trong các 117 đường lò vận tải Lựa chọn khoảng cách lắp đặt các tổ hợp Ejectơ trong 119 các đường lò vận tải Thiết kế thi công hệ thống chống bụi bằng phun sương 120 mù tuần hoàn áp suất cao sử dụng vòi phun tia ngang Thiết kế thi công hệ thống chống bụi 120 Công tác vận hành hệ thống 128 Hiệu quả chống bụi của hệ thống phun sương 128 Lựa chọn vị trí, máy đo và phương pháp đo nồng độ bụi 128 trước và sau khi áp dụng phương pháp chống bụi Kết quả thử nghiệm phương pháp chống bụi 130 Lập quan hệ giữa thực nghiệm và lý thuyết 131 Đánh giá hiệu quả chống bụi 132 Kết luận Chương 4 132 Kết luận và kiến nghị 134 Danh mục các công trình công bố của tác giả 137 Tài liệu tham khảo 138 v DANH MỤC CHỮ VIÉT TẮT TT Chữ viết tăt Giải nghĩa chữ viết tăt 1 BPS Bệnh bụi phổi silic 2 TCCP Tiêu chuân cho phép 3 TNHH-MTV Trách nhiệm hữu hạn một thành viên 4 PGS.TS Phó Giáo sư, Tiến sĩ 5 PQĐ Phó Quản đốc 6 QCVN Quy chuân Việt Nam 7 TCVN Tiêu chuân Việt Nam 8 TKV Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam 9 TCVSCP Tiêu chuân vệ sinh cho phép 10 GS Giám sát 11 KTKT Kinh tế, kỹ thuật 12 DVPT Lò dọc vỉa phân tầng 13 NN Ngang nghiêng 14 ZRY Giàn mềm loại ZRY 15 2ANSH Tổ hợp giàn chống loại 2ANSH 16 CGH Cơ giới hóa 17 GK,GX Giá khung, giá xích 18 GTL Giá thủy lực 19 TLĐ Thủy lực đơn 20 PHBĐ Phá hỏa ban đầu 21 CBSX Chuân bị sản xuất 22 XDCB Xây dựng cơ bản 23 TTg Thời gian 24 TCCP Tiêu chuân cho phép 25 CTCP Công ty cổ phần 26 TNHH MTV Trách nhiệm hữu hạn một thành viên 27 HL Hầm lò vi DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU r r i /V 1 *? 1 • /V TT Tên bảng biêu Trang Bảng 1.1 Giới hạn nồng độ bụi cho phép 8 Bảng 1.2 Nồng độ bụi tối đa cho phép bụi hạt 9 Bảng 1.3 Nồng độ tối đa cho phép bụi trọng lượng 9 Bảng 2.1 Bảng tổng hợp trữ lượng than phân theo khu vực 24 Dự án đầu tư khai thác một số mỏ hầm lò lớn (trên 1 triệu Bảng 2.2 25 tấn) vào sản xuất Một số chỉ tiêu KTKT cơ bản của một số loại hình công Bảng 2.3 29 nghệ khai thác các vỉa dốc thoải đến nghiêng Một số chỉ tiêu KTKT cơ bản của một số loại hình công Bảng 2.4 30 nghệ khai thác các vỉa dốc nghiêng đến dốc đứng Sản lượng theo các loại hình công nghệ khai thác hầm lò Bảng 2.5 31 của Tập đoàn năm 2016, kế hoạch năm 2017 Khối lượng lò than và lò đá đã đào và phải đào từ năm 2010 Bảng 2.6 33 đến năm 2020 Hàm lượng SiO2 tự do trong thành phân thạch học theo địa Bảng 2.7 35 tầng vùng Quảng Ninh Bảng 2.8 Bảng chỉ tiêu cơ lý thạch học vách, trụ các vỉa than 36 Kết quả đo bụi hô hấp thực tế ca làm việc trong lò chợ khu Bảng 2.9 3, vỉa 10, mức -100/-70 (đo máy điện tử SIBATA LD1, 43 Nhật Bản) Nồng độ bụi hô hấp trong các công đoạn của ca sản xuất Bảng 2.10 lò chợ khu 3, vỉa 10, mức -100/-70 và thời gian của các 44 công đoạn đó Bảng 2.11 Kết quả đo bụi hô hấp thực tế ca làm việc trong lò chợ vỉa 8, 46 vii cánh Đông mức -150/-80 (đo máy điện tử SIBATA LD1, Nhật Bản) Nồng độ bụi hô hấp trong các công đoạn của ca sản xuất Bảng 2.12 lò chợ vỉa 8, cánh Đông mức -150/-80 và thời gian của các 47 công đoạn đó Kết quả đo bụi hô hấp thực tế ca làm việc trong lò chợ vỉa Bảng 2.13 9B, cánh Đông mức -150/-80 (đo máy điện tử SIBATA 48 LD1, Nhật Bản) Nồng độ bụi hô hấp trong các công đoạn của ca sản xuất Bảng 2.14 lò chợ vỉa 9B, cánh Đông mức -150/-80 và thời gian của 49 các công đoạn đó Kết quả đo bụi hô hấp thực tế ca đào lò xuyên vỉa đá từ Bảng 2.15 khu 3, vỉa 11 sang khu 3, vỉa 10 (đo máy điện tử hiện số 51 EPAM 5000 Mỹ) Nồng độ bụi hô hấp trong các công đoạn của ca đào lò Bảng 2.16 xuyên vỉa đá -150 từ khu 3, vỉa 11 sang khu 3, vỉa 10 và 53 thời gian của các công đoạn đó Kết quả đo bụi hô hấp thực tế ca đào lò dọc vỉa đá, mức Bảng 2.17 -150, vỉa 8, cánh Đông (đo máy điện tử hiện số EPAM 54 5000 Mỹ) Nồng độ bụi hô hấp trong các công đoạn của ca đào lò dọc Bảng 2.18 vỉa đá, mức -150, vỉa 8, cánh Đông và thời gian của các 55 công đoạn đó Bảng 2.19 Bệnh bụi phổi năm 2011 (tính đến hết ngày 31/12/2011) 62 Bảng 2.20 Bệnh bụi phổi năm 2012 (tính đến hết ngày 31/12/2012) 63 Bảng 2.21 Bệnh bụi phổi năm 2013 (tính đến hết ngày 31/12/2013) 65 viii Bảng tính kết quả đo nồng độ bụi trung bình ca sản xuất Bảng 2.22 71 theo các công đoạn làm việc trong lò chợ Bảng tính kết quả đo nồng độ bụi trung bình theo các công Bảng 2.23 72 đoạn của ca đào lò đá Bảng 4.1 Bảng tổng hợp vật tư các hệ thống chống bụi 125 Kết quả đo bụi tuyến băng tải giếng chính mức -25/+30 và Bảng 4.2 130 lò nghiêng băng tải -150/-34, Công ty than Mạo Khê ix DANH MỤC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ TT Tên hình vẽ Trang Hình 1.1 Máy lây mâu bụi có phin lọc băng giây 11 Hình 1.2 Hình dáng chung của máy lây mâu bụi với màng lọc 11 Hình 1.3 Hình dáng chung của máy lây mâu bụi với màng lọc 11 Hình 1.4 Máy đo bụi Tidalometru của hãng Erust Leitz, Wetzlar 12 Hình 1.5 Máy đo bụi mịn trọng lượng 12 Hình 1.6 Nguyên lý làm việc của máy đêm bụi 13 Hình 1.7 Sơ đồ mặt cat đứng của máy đêm bụi VEB Carl Zeiss Jena 14 Hình 1.8 Máy đêm bụi VEB carl Zeiss Jena 14 Hình 2.1 Bản đồ vị trí địa lý tỉnh Quảng Ninh 21 Hình 2.2 Hình ảnh người công nhân làm việc ở lò chợ 59 Hình 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng và các biện pháp giảm thiểu tác động củ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tài liệu: Nghiên cứu ảnh hưởng và các biện pháp giảm thiểu tác động của bụi đối với công nhân trong mỏ than hầm lò tỉnh quảng ninh luận án tiến sĩ. Tải miễn phí

Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng và các biện pháp giảm thiểu tác động củ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Mỏ - Địa chất. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng và các biện pháp giảm thiểu tác động củ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng và các biện pháp giảm thiểu tác động củ" thuộc chuyên ngành Khai thác mỏ. Danh mục: Thủy Sản.

Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng và các biện pháp giảm thiểu tác động củ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng và các biện pháp giảm thiểu tác động củ" có 155 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng và các biện pháp giảm thiểu tác động củ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter