Luận án: Nghiên cứu điều kiện địa kỹ thuật phục vụ xây dựng, quy hoạch TP Hải Dương

Nghiên cứu địa kỹ thuật phục vụ xây dựng, quy hoạch TP Hải Dương nhằm nâng cao độ chính xác và hiệu quả.

Chuyên ngành

Kỹ thuật Địa chất

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

152

Thời gian đọc

23 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Đánh giá Địa kỹ thuật TP Hải Dương Nền tảng xây dựng

Thành phố Hải Dương trải qua quá trình đô thị hóa nhanh chóng. Phát triển này đòi hỏi hiểu biết sâu sắc về điều kiện địa kỹ thuật. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn toàn diện. Thông tin thu thập giúp đưa ra quyết định xây dựng và quy hoạch. An toàn công trình là ưu tiên hàng đầu. Nền tảng địa kỹ thuật vững chắc hỗ trợ phát triển bền vững. Nghiên cứu tập trung vào phân tích các đặc điểm địa chất, địa hình, và thủy văn. Các yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến sự ổn định của đất và công trình. Dữ liệu khảo sát được tổng hợp. Phân tích này là cơ sở cho các đánh giá rủi ro. Kết quả giúp tối ưu hóa thiết kế nền móng. Quy hoạch đô thị có thể được điều chỉnh phù hợp với điều kiện thực tế. Điều này giảm thiểu chi phí và tăng cường độ bền cho cơ sở hạ tầng thành phố. Luận án đóng góp vào việc phát triển bền vững của Hải Dương.

1.1. Đặc điểm Địa chất Công trình Hải Dương

Địa chất công trình Hải Dương phức tạp. Khu vực này chủ yếu là trầm tích Đệ Tứ. Các lớp đất bao gồm sét, cát, và bùn. Chúng phân bố không đồng đều. Tính chất cơ lý của đất biến đổi lớn theo chiều sâu và không gian. Nhiều khu vực có nền đất yếu. Các yếu tố này đặt ra thách thức lớn cho xây dựng. Nghiên cứu tiến hành thu thập mẫu. Thí nghiệm địa kỹ thuật Hải Dương được thực hiện tại phòng. Các chỉ số về độ bền, biến dạng, và độ chặt được xác định. Phân tích Cơ học đất Hải Dương chỉ ra sự hiện diện của các lớp sét yếu, có khả năng lún cao. Điều này đòi hỏi các giải pháp nền móng đặc biệt. Việc hiểu rõ địa chất giúp dự báo hành vi của đất dưới tải trọng. Nó cũng hỗ trợ lựa chọn vật liệu xây dựng phù hợp.

1.2. Phân khu Địa kỹ thuật Hỗ trợ Quy hoạch TP Hải Dương

Phân khu địa kỹ thuật chia thành phố thành các vùng. Mỗi vùng có đặc điểm địa chất công trình tương tự. Mục đích là đơn giản hóa công tác quy hoạch. Khảo sát địa chất xây dựng TP Hải Dương cung cấp dữ liệu cơ bản. Các yếu tố như loại đất, mực nước ngầm, và khả năng chịu tải được xem xét. Bản đồ phân khu địa kỹ thuật được xây dựng. Bản đồ này thể hiện rõ ràng các khu vực nền đất yếu. Nó cũng chỉ ra các khu vực có điều kiện thuận lợi cho xây dựng. Thông tin này rất quan trọng cho các nhà quy hoạch. Họ có thể xác định khu vực nào phù hợp cho loại hình công trình nào. Điều này giúp tối ưu hóa việc sử dụng đất. Nó cũng giảm thiểu rủi ro phát sinh trong quá trình xây dựng. Các giải pháp quy hoạch được đưa ra dựa trên cơ sở khoa học vững chắc.

II.Dự báo Vấn đề Địa kỹ thuật Hải Dương Giải pháp công trình

Thành phố Hải Dương đối mặt nhiều vấn đề địa kỹ thuật. Việc dự báo sớm giúp giảm thiểu rủi ro. Các vấn đề này bao gồm lún công trình, mất ổn định mái dốc và sạt lở. Nghiên cứu phân tích các kịch bản có thể xảy ra. Mức độ nghiêm trọng của từng vấn đề được đánh giá. Dữ liệu từ các công trình hiện có được sử dụng. Các mô hình toán học và phần mềm chuyên dụng hỗ trợ dự báo. Mục tiêu là cung cấp thông tin cho các kỹ sư và nhà quản lý. Họ có thể chuẩn bị các giải pháp ứng phó. Điều này đảm bảo an toàn cho người dân. Nó cũng bảo vệ tài sản và cơ sở hạ tầng đô thị. Giải pháp công trình được đề xuất phù hợp với từng khu vực. Dự báo địa kỹ thuật là chìa khóa cho xây dựng an toàn.

2.1. Phân tích Khả năng phát sinh Vấn đề Địa kỹ thuật

Phân tích này xác định các yếu tố gây ra sự cố. Lún công trình Hải Dương là một vấn đề phổ biến. Nó xảy ra do nén lún của các lớp đất yếu. Đặc biệt là các khu vực có lớp sét bùn dày. Ổn định mái dốc Hải Dương cũng là mối quan tâm. Các khu vực ven sông hoặc có taluy cao dễ bị sạt lở. Nền móng công trình Hải Dương có thể bị ảnh hưởng. Khả năng chịu tải nền đất yếu là một thách thức. Nghiên cứu xem xét ảnh hưởng của tải trọng công trình. Nó cũng đánh giá tác động của biến đổi mực nước ngầm. Các khu vực có nguy cơ cao được khoanh vùng. Bản đồ nguy cơ được lập chi tiết. Phân tích này cảnh báo các rủi ro tiềm tàng.

2.2. Phương pháp Dự báo và Kiểm soát rủi ro

Các phương pháp dự báo hiện đại được áp dụng. Phần mềm Geo5 được sử dụng để mô phỏng. Nó tính toán độ lún, ổn định mái dốc, và sức chịu tải. Dữ liệu từ Thí nghiệm địa kỹ thuật Hải Dương là đầu vào quan trọng. Các kịch bản tải trọng khác nhau được thử nghiệm. Sức chịu tải nền đất Hải Dương được xác định chính xác. Các biện pháp kiểm soát rủi ro bao gồm: tăng cường nền, thiết kế móng sâu. Giải pháp thoát nước cũng được đề xuất. Các kiến nghị kỹ thuật cụ thể được đưa ra. Điều này giúp kỹ sư lựa chọn phương án tối ưu. Mục tiêu là đảm bảo an toàn và hiệu quả kinh tế. Kiểm soát rủi ro là yếu tố then chốt trong xây dựng.

III.Quy hoạch và Xây dựng TP Hải Dương An toàn nền móng

Quy hoạch và xây dựng bền vững là trọng tâm. Nghiên cứu cung cấp các khuyến nghị cụ thể. Mục đích là tăng cường an toàn cho mọi công trình. Các giải pháp thiết kế nền móng được tối ưu hóa. Điều này dựa trên đặc điểm Địa chất công trình Hải Dương. Kiến nghị cũng bao gồm các biện pháp cải tạo đất. Chúng giúp giải quyết vấn đề nền đất yếu. Quản lý nước ngầm cũng được chú trọng. Một thành phố an toàn cần có nền móng vững chắc. Các nhà quy hoạch và kỹ sư có thông tin cần thiết. Họ có thể đưa ra quyết định sáng suốt. Điều này đảm bảo phát triển đô thị hài hòa. An toàn nền móng là yếu tố sống còn cho hạ tầng đô thị.

3.1. Kiến nghị cho Nền móng công trình Hải Dương

Lựa chọn loại nền móng phù hợp là rất quan trọng. Móng cọc, móng bè, hoặc móng nông được đề xuất. Điều này tùy thuộc vào tải trọng công trình và điều kiện đất. Nền móng công trình Hải Dương cần được thiết kế cẩn thận. Đặc biệt là các khu vực có đất sét yếu. Sức chịu tải nền đất Hải Dương cần được kiểm tra kỹ lưỡng. Các công trình cao tầng yêu cầu móng sâu. Móng nông phù hợp hơn với công trình nhẹ. Các khuyến nghị cũng đề cập đến vật liệu xây dựng móng. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật là bắt buộc. Thiết kế nền móng hiệu quả giảm thiểu chi phí và rủi ro.

3.2. Cải tạo Nền đất yếu và Quản lý Nước ngầm đô thị

Nhiều khu vực ở Hải Dương có nền đất yếu. Cải tạo nền đất yếu Hải Dương là cần thiết. Các phương pháp như đầm nén, cọc cát, hoặc bấc thấm được xem xét. Mục tiêu là tăng cường độ chặt và sức chịu tải của đất. Nước ngầm đô thị Hải Dương cũng là một yếu tố quan trọng. Mực nước ngầm cao có thể gây ra nhiều vấn đề. Nó ảnh hưởng đến ổn định nền móng và hố đào. Nghiên cứu đề xuất hệ thống thoát nước hiệu quả. Biện pháp hạ thấp mực nước ngầm tạm thời được khuyến nghị cho công tác thi công. Các giải pháp này giúp bảo vệ công trình. Chúng cũng đảm bảo môi trường đô thị lành mạnh. Quản lý nền đất và nước ngầm là chìa khóa cho xây dựng bền vững.

IV.Hệ thống Thông tin Địa kỹ thuật Hải Dương Quản lý đô thị

Quản lý thông tin địa kỹ thuật hiệu quả là thiết yếu. Nghiên cứu phát triển một hệ thống phần mềm. Hệ thống này giúp lưu trữ và tra cứu dữ liệu. Nó tích hợp công nghệ GIS (Geographic Information Systems). Thông tin Địa chất công trình Hải Dương được số hóa. Các bản đồ chuyên đề được xây dựng. Hệ thống cung cấp cái nhìn trực quan về điều kiện địa chất. Nó hỗ trợ các quyết định quy hoạch và thiết kế. Các nhà quản lý đô thị có thể truy cập thông tin nhanh chóng. Điều này tăng cường hiệu quả công việc. Nó cũng giảm thiểu sai sót do thiếu thông tin. Hệ thống là công cụ mạnh mẽ cho phát triển bền vững. Công nghệ thông tin hỗ trợ quy hoạch đô thị hiện đại.

4.1. Xây dựng Cơ sở dữ liệu Địa kỹ thuật

Cơ sở dữ liệu được thiết kế chi tiết. Nó chứa thông tin từ Khảo sát địa chất xây dựng TP Hải Dương. Các dữ liệu bao gồm kết quả khoan, thí nghiệm địa kỹ thuật. Bản đồ địa chất, thủy văn cũng được tích hợp. Cấu trúc dữ liệu được chuẩn hóa. Điều này đảm bảo tính nhất quán và dễ dàng truy cập. Cơ sở dữ liệu là nền tảng của hệ thống GIS. Nó cho phép người dùng tìm kiếm, lọc và phân tích dữ liệu. Việc cập nhật thông tin mới rất dễ dàng. Hệ thống này giúp tổng hợp và quản lý một lượng lớn dữ liệu địa kỹ thuật. Cơ sở dữ liệu vững chắc là cốt lõi của quản lý thông tin.

4.2. Ứng dụng Phần mềm trong Quy hoạch và Thiết kế

Phần mềm cho phép trực quan hóa dữ liệu. Người dùng có thể xem bản đồ phân khu địa kỹ thuật. Họ cũng có thể truy cập thông tin chi tiết từng điểm khoan. Ứng dụng này hỗ trợ lập quy hoạch chi tiết. Nó giúp đánh giá tác động của các dự án xây dựng. Kỹ sư có thể sử dụng phần mềm để tối ưu hóa thiết kế nền móng. Điều này giảm thiểu chi phí và thời gian. Phần mềm là công cụ hỗ trợ ra quyết định. Nó thúc đẩy sự phối hợp giữa các bên liên quan. Mục tiêu là xây dựng thành phố Hải Dương thông minh và bền vững. Ứng dụng công nghệ nâng cao hiệu quả làm việc.

V.Khảo sát Địa chất Công trình Hải Dương Dữ liệu chuyên sâu

Nghiên cứu dựa trên dữ liệu khảo sát chuyên sâu. Khảo sát địa chất xây dựng TP Hải Dương được thực hiện tỉ mỉ. Mục tiêu là thu thập thông tin chính xác về nền đất. Các phương pháp khảo sát hiện đại được áp dụng. Điều này đảm bảo độ tin cậy của kết quả. Dữ liệu bao gồm các kết quả khoan, lấy mẫu, và thí nghiệm. Thông tin này là cơ sở cho mọi phân tích địa kỹ thuật. Nó giúp xây dựng các mô hình địa chất chính xác. Các chuyên gia có thể hiểu rõ hơn về cấu trúc đất. Điều này rất quan trọng cho việc thiết kế an toàn. Dữ liệu chất lượng cao đảm bảo tính đúng đắn của các kiến nghị. Khảo sát chuyên sâu là nền tảng của địa kỹ thuật.

5.1. Phương pháp Khảo sát và Thí nghiệm Địa kỹ thuật

Công tác Khảo sát địa chất xây dựng TP Hải Dương bao gồm khoan thăm dò. Mẫu đất được lấy theo tiêu chuẩn. Thí nghiệm địa kỹ thuật Hải Dương được thực hiện tại hiện trường và phòng. Các thí nghiệm hiện trường như xuyên tĩnh (CPT), xuyên tiêu chuẩn (SPT) được áp dụng. Thí nghiệm trong phòng xác định các chỉ tiêu vật lý, cơ học của đất. Ví dụ: độ ẩm, khối lượng thể tích, giới hạn chảy, giới hạn dẻo. Các thí nghiệm nén cố kết và cắt trực tiếp cũng được tiến hành. Điều này cung cấp dữ liệu định lượng. Dữ liệu này giúp đánh giá chính xác sức chịu tải và biến dạng của đất. Các phương pháp khoa học đảm bảo độ chính xác.

5.2. Phân tích Chỉ tiêu Cơ lý đất Cơ sở thiết kế

Các chỉ tiêu cơ lý đất là đầu vào thiết kế. Phân tích Cơ học đất Hải Dương tập trung vào chúng. Độ chặt, góc ma sát trong, lực dính là các thông số quan trọng. Module biến dạng và hệ số rỗng cũng được tính toán. Các giá trị này xác định hành vi của đất dưới tải trọng. Kết quả phân tích được tổng hợp thành bảng biểu. Chúng là cơ sở để đánh giá Sức chịu tải nền đất Hải Dương. Dữ liệu này giúp kỹ sư chọn loại nền móng. Nó cũng hỗ trợ tính toán độ lún và ổn định công trình. Phân tích chính xác đảm bảo thiết kế an toàn và kinh tế. Hiểu biết về cơ học đất là cốt lõi của kỹ thuật nền móng.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu điều kiện địa kỹ thuật phục vụ xây dựng và quy hoạch thành phố hải dương

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (152 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỎ - ĐỊA CHẤT ******** ĐỖ HỒNG THẮNG NGHIÊN CỨU ĐIỀU KIỆN ĐỊA KỸ THUẬT PHỤC VỤ QUY HOẠCH VÀ XÂY DỰNG THÀNH PHỐ HẢI DƯƠNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH KỸ THUẬT ĐỊA CHẤT Hà Nội - 2024 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỎ - ĐỊA CHẤT ****** ĐỖ HỒNG THẮNG NGHIÊN CỨU ĐIỀU KIỆN ĐỊA KỸ THUẬT PHỤC VỤ QUY HOẠCH VÀ XÂY DỰNG THÀNH PHỐ HẢI DƯƠNG NGÀNH KỸ THUẬT ĐỊA CHẤT Mã số: 9520501 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.TS Đỗ Minh Toàn 2. TS Nguyễn Văn Phóng Hà Nội - 2024 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả nghiên cứu trong luận án do tôi thực hiện và hoàn toàn trung thực, chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm với lời cam đoan này.

Hà Nội, ngày 15 tháng 7 năm 2024 Tác giả ĐỖ HỒNG THẮNG ii LỜI CẢM ƠN Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Lãnh đạo Trường Đại học Mỏ - Địa chất, Phòng Đào tạo Sau đại học, Khoa Khoa học và Kỹ thuật Địa chất, Bộ môn Địa chất công trình đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện luận án này. Với lòng kính trọng, tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến NGƯT.TS Đỗ Minh Toàn và TS Nguyễn Văn Phóng đã hướng dẫn, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình hoàn thành luận án. Xin chân thành cảm ơn Ban Lãnh đạo, các đồng nghiệp tại Công ty cổ phần khảo sát thiết kế xây dựng Đất Việt đã tạo điều kiện về thời gian công tác, cung cấp những tài liệu thực tế quý báu để tôi hoàn thành luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn các Chuyên gia, các nhà Khoa học đã hỗ trợ và đóng góp các ý kiến quý báu về chuyên môn, giúp tôi hoàn thiện luận án.

Tôi xin gửi lời cảm ơn tới Trung tâm Tư vấn khảo sát thiết kế công trình Quốc phòng - Bộ Tư lệnh Công binh đã tạo điều kiện cho tôi sử dụng phần mềm Geo5, để tính toán trong một phần nội dung chương 3 của luận án. Để hoàn thành được luận án của mình, tác giả đã nhận được sự động viên, ủng hộ kịp thời từ gia đình trong những lúc khó khăn và thuận lợi, xin bày tỏ lòng biết ơn và chia sẻ những thành công có được của bản thân đến gia đình. Tất cả những sự giúp đỡ trên, tôi sẽ ghi nhớ và luôn trân trọng mang theo trong suốt quá trình học tập, công tác và nghiên cứu của mình. Hà Nội, ngày 15 tháng 7 năm 2024 Tác giả ĐỖ HỒNG THẮNG iii MỤC LỤC Trang DANH MỤC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT.

vi DANH MỤC BẢNG BIỂU. viii DANH MỤC HÌNH VẼ VÀ ĐỒ THỊ. TỔNG QUAN VỀ ĐỊA KỸ THUẬT. Một số khái niệm và nội dung nghiên cứu Địa kỹ thuật.

Tổng quan về nghiên cứu Địa kỹ thuật. Trên thế giới. Tình hình nghiên cứu ở Hải Dương .20 Kết luận chương 1. ĐIỀU KIỆN ĐỊA KỸ THUẬT THÀNH PHỐ HẢI DƯƠNG.

Điều kiện địa kỹ thuật thành phố Hải Dương. Đặc điểm môi trường địa chất. Các yếu tố ảnh hưởng đến môi trường địa chất. Đặc điểm hệ thống kỹ thuật công trình thành phố Hải Dương.

Phân khu Địa kỹ thuật thành phố Hải Dương. Mục đích và cơ sở phân khu. Tiêu chí và nguyên tắc phân khu Địa kỹ thuật thành phố Hải Dương.52 Kết luận chương 2. TÍNH TOÁN, DỰ BÁO CÁC VẤN ĐỀ ĐỊA KỸ THUẬT VÀ KIẾN NGHỊ KHAI THÁC SỬ DỤNG HỢP LÝ MÔI TRƯỜNG ĐỊA CHẤT.

Khả năng phát sinh các vấn đề ĐKT công trình thành phố Hải Dương và các phương pháp dự báo. Phân tích khả năng phát sinh các vấn đề địa kỹ thuật .2 Phương pháp tính toán, dự báo. Dự báo các vấn đề địa kỹ thuật thành phố Hải Dương. Dự báo các vấn đề địa kỹ thuật với nhóm 1 - công trình hạ tầng kỹ thuật.

Dự báo các vấn đề địa kỹ thuật với nhóm 2 - công trình dân dụng và công nghiệp. Dự báo vấn đề địa kỹ thuật với nhóm 3- Hố đào sâu. Ảnh hưởng của hiện trạng xây dựng .98 Kết luận chương 3. XÂY DỰNG PHẦN MỀM QUẢN LÝ VÀ TRA CỨU THÔNG TIN ĐỊA KỸ THUẬT THÀNH PHỐ HẢI DƯƠNG .1 Thông tin địa kỹ thuật và nội dung quản lý thông tin địa kỹ thuật .1 Khái niệm thông tin địa kỹ thuật và ý nghĩa đối với quy hoạch đô thị .2 Xây dựng hệ thống thông tin địa kỹ thuật.

Hệ thống thông tin địa lý GIS (Geographic Information Systems). Xây dựng phần mềm quản lý thông tin địa kỹ thuật Thành phố Hải Dương. Khái niệm về cơ sở dữ liệu GIS. Thành phần cơ bản của dữ liệu GIS.

Số hóa bản đồ địa kỹ thuật Thành phố Hải Dương. Thiết kế cơ sở dữ liệu. Kiến trúc Phần mềm. Một số hình ảnh kết quả của phần mềm .114 Kết luận chương 4: .115 KẾT LUẬN CHUNG VÀ KIẾN NGHỊ.

117 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 120 TÀI LIỆU THAM KHẢO. Sơ đồ tài liệu thực tế (thu nhỏ). Các mặt cắt địa chất công trình.

Bảng tổng hợp chỉ tiêu cơ lý các lớp đất. Bản đồ phân chia cấu trúc nền thành phố Hải Dương, tỷ lệ 1/20. Bản đồ phân khu quy hoạch thành phố Hải Dương, tỷ lệ 1/20. Bản đồ phân cấp hệ thống kỹ thuật thành phố Hải Dương, tỷ lệ 1/20.

Bản đồ phân khu địa kỹ thuật thành phố Hải Dương, tỷ lệ 1/20. Bản đồ Đệ tứ tỉnh Hải Dương, tỷ lệ 1/100. Bản đồ địa chất Thủy văn tỉnh Hải Dương, tỷ lệ 1/100. Tổng hợp các phương án thiết kế địa kỹ thuật tối ưu của thành phố Hải Dương .140 vi DANH MỤC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu, chữ TT Chữ viết đầy đủ viết tắt 1 a, am, mQ13 Trầm tích Pleistocen trên, nguồn gốc sông, sông - biển, biển 2 a, am, mQ21-2 Trầm tích Holocen dưới - giữa, nguồn gốc sông, sông - biển, biển 3 a1-2 Hệ số nén lún ở cấp áp lực từ 100 đến 200kPa 4 ab, mb, bQ23 Trầm tích Holocen trên, nguồn gốc sông - đầm lầy,biển - đầm lầy, đầm lầy; 5 amQ22-3 Trầm tích Holocen giữa - trên, nguồn gốc hỗn hợp sông - biển 6 c, c’, cu, ccu Lực dính kết, lực dính kết hữu hiệu, lực dính kết không thoát nước theo sơ đồ UU, CU 7 Cc Chỉ số nén 8 cv Hệ số cố kết theo phương thẳng đứng 9 e0 Hệ số rỗng; hệ số rỗng tự nhiên 10 Eo Mô đun tổng biến dạng 11 Eoed Mô đun biến dạng 12  Khối lượng thể tích tự nhiên của đất 13 c Khối lượng thể tích khô của đất 14 n Khối lượng riêng của nước 15 s Khối lượng riêng của đất 16 IP Chỉ số dẻo 17 Ir Chỉ số độ cứng 18 Is Độ sệt 19  Góc ma sát trong 20 ' Góc ma sát trong hiệu quả 21 k Hệ số thấm 22 n Độ lỗ rỗng tự nhiên 23 N30 Chỉ số SPT 24 SPT Thí nghiệm xuyên tiêu chuẩn vii Ký hiệu, chữ TT Chữ viết đầy đủ viết tắt 25 UU Không thoát nước - không cố kết 26 W Độ ẩm tự nhiên 27 WL Độ ẩm giới hạn chảy 28 Wp Độ ẩm giới hạn dẻo 29  Hệ số poisson 30 ĐCCT Địa chất công trình 31 ĐCCT - ĐKT Địa chất công trình - Địa kỹ thuật 32 ĐCTV Địa chất thuỷ văn 33 ĐKĐKT Điều kiện địa kỹ thuật 34 ĐKT Địa kỹ thuật 35 FEM Finite Element Method 36 GIS Geographic Information System 37 HTKT Hệ thống kỹ thuật 38 MTĐC Môi trường địa chất 39 MTXQ Môi trường xung quanh 40 NCS Nghiên cứu sinh 41 nnk Những người khác 42 TBĐKT Tai biến địa kỹ thuật 43 TCVN Tiêu chuẩn Việt Nam 44 TPHD Thành phố Hải Dương 45 UBND Uỷ ban nhân dân 46 QCVN Quy chuẩn Việt Nam 47 AI Trí tuệ nhân tạo 48 GPS Hệ thống định vị toàn cầu 49 ISSMGE Hội cơ học đất quốc tế viii DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 2.Các phân vị địa tầng Đệ tứ thành phố Hải Dương.

Kết quả phân loại đất đá nền thành phố Hải Dương. Phân loại đất trong phạm vi nghiên cứu theo chất lượng xây dựng. Các kiểu và phụ kiểu địa hình thành phố Hải Dương. Chiều sâu phân bố và chiều dày tầng chứa nước qh.

Hiện trạng sử dụng đất thành phố Hải Dương. Hiện trạng mật độ xây dựng trung bình ở thành phố Hải Dương. Quy định số tầng cao tối đa đối với các công trình cao tầng [49]. Kết quả phân cấp HTKT của các phân khu.

Thuyết minh phân khu ĐKT thành phố Hải Dương .Tổng hợp đặc điểm phân bố các lớp đất nền ở các khu địa kỹ thuật. Tổng hợp chỉ tiêu cơ lý của các lớp đất dùng trong tính toán. Tổng hợp đặc điểm hệ thống kỹ thuật xây dựng và vấn đề địa kỹ thuật theo quy hoạch xây dựng thành phố Hải Dương đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2050. Các bài toán địa kỹ thuật và lý thuyết, phương pháp được áp dụng.

Tổng hợp kết quả kiểm toán ổn định, lún của nền đường. Tổng hợp các phương án gia cố, cải tạo nền đường. Tổng hợp kết quả đánh giá các vấn đề địa kỹ thuật với công trình dân dụng công nghiệp loại nhỏ. Kết quả dự tính và thí nghiệm kiểm tra khả năng chịu tải của cọc thử.

Tổng hợp kết quả dự tính sức chịu tải của cọc. Tổng hợp dự báo kết quả tính toán thiết kế móng cọc cho công trình dân dụng. Tổng hợp các phương án đề xuất thiết kế móng cọc hợp lý cho công trình dân dụng. Tổng hợp kết quả tính toán ổn định hố đào sâu.

Tổng hợp đánh giá, khuyến cáo và kiến nghị khi thi công hố đào sâu tại các khu, khoảnh ĐKT .111 x DANH MỤC HÌNH VẼ VÀ ĐỒ THỊ Hình 1. Sơ đồ từ hệ thống Địa hệ tự nhiên- kỹ thuật, đến hệ thống địa- kỹ xây dựng. Sơ đồ hệ thống Địa kỹ thuật xây dựng. Sơ họa vị trí thành phố Hải Dương.

Sơ đồ mạng lưới thủy văn ở thành phố Hải Dương. Bản đồ vị trí các phân khu xây dựng, tỷ lệ 1/20. Bản đồ phân khu cấp HTKT thành phố Hải Dương. Bản đồ phân khu ĐKT thành phố Hải Dương,.

Vị trí các điểm lựa chọn nghiên cứu. Địa tầng điển hình dùng trong tính toán. Chứng nhận giấy phép phần mềm Geo5 .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu địa kỹ thuật phục vụ xây dựng, quy hoạch TP Hải Dương" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu địa kỹ thuật phục vụ xây dựng, quy hoạch TP Hải Dương nhằm nâng cao độ chính xác và hiệu quả.

Luận án "Nghiên cứu địa kỹ thuật phục vụ xây dựng, quy hoạch TP Hải Dương" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Mỏ - Địa chất. Năm bảo vệ: 2024.

Luận án "Nghiên cứu địa kỹ thuật phục vụ xây dựng, quy hoạch TP Hải Dương" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu địa kỹ thuật phục vụ xây dựng, quy hoạch TP Hải Dương" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Địa chất. Danh mục: Kỹ Thuật Xây Dựng & Kiến Trúc.

Luận án "Nghiên cứu địa kỹ thuật phục vụ xây dựng, quy hoạch TP Hải Dương" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu địa kỹ thuật phục vụ xây dựng, quy hoạch TP Hải Dương" có 152 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu địa kỹ thuật phục vụ xây dựng, quy hoạch TP Hải Dương" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter