Các thành tạo trầm tích tầng mặt và mối liên quan với địa hoá môi trường trên đị
Các thành tạo trầm tích tầng mặt phản ánh lịch sử địa chất, thể hiện quá trình vận chuyển, lắng đọng vật liệu và mối quan hệ mật thiết với cấu trúc địa hình.
Khoáng vật học và địa hóa học
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
181
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Tổng quan Trầm tích tầng mặt nghiên cứu Địa tầng Đệ Tứ
Nghiên cứu tập trung vào các thành tạo trầm tích tầng mặt tại Ninh Bình. Vùng này có đặc điểm địa chất phức tạp. Sự hình thành địa tầng Đệ Tứ được quan tâm đặc biệt. Các trầm tích bở rời phủ trên nền đá cứng. Chúng ảnh hưởng lớn đến môi trường. Việc nghiên cứu địa hóa môi trường là cần thiết. Luận án tổng quan tình hình nghiên cứu toàn cầu và trong nước. Dữ liệu địa lý tự nhiên được thu thập. Các yếu tố kiến tạo cũng được xem xét. Mục tiêu là hiểu rõ mối liên quan giữa trầm tích và địa hóa môi trường. Điều này giúp đánh giá nguy cơ ô nhiễm.
1.1. Vị trí địa lý và điều kiện tự nhiên.
Ninh Bình nằm ở cửa ngõ phía Nam đồng bằng sông Hồng. Vùng có địa hình đa dạng. Bao gồm núi đá vôi, đồi trung du, đồng bằng ven biển. Khí hậu nhiệt đới gió mùa chi phối. Mạng lưới sông ngòi dày đặc. Ảnh hưởng của biển cũng rõ rệt. Các yếu tố tự nhiên tác động mạnh mẽ đến trầm tích tầng mặt. Điều kiện này tạo nên sự đa dạng về loại hình trầm tích.
1.2. Lịch sử nghiên cứu trầm tích tầng mặt.
Nhiều công trình đã khảo sát trầm tích tầng mặt. Nghiên cứu trước đây tập trung vào phân loại và tuổi. Một số nghiên cứu chạm đến địa hóa môi trường. Tuy nhiên, một cách hệ thống còn hạn chế. Đặc biệt tại Ninh Bình. Cần một cái nhìn toàn diện hơn. Nghiên cứu này bổ sung vào khoảng trống đó.
1.3. Đặc điểm địa chất và khoáng sản.
Nền địa chất Ninh Bình gồm đá cổ Paleozoi, Mesozoi. Trên đó phủ bởi các thành tạo bở rời Đệ Tứ. Các khoáng sản chủ yếu là đá vôi. Ngoài ra còn có đất sét, cát. Cấu trúc kiến tạo phức tạp với nhiều đứt gãy. Chúng ảnh hưởng đến sự phân bố trầm tích. Đặc điểm này tạo nên sự đa dạng địa hóa.
II. Cơ sở lý luận Phương pháp nghiên cứu Trầm tích tầng mặt
Nghiên cứu áp dụng phương pháp tiếp cận hệ thống. Mối quan hệ nhân quả được xem xét kỹ lưỡng. Cơ sở lý luận vững chắc được xây dựng. Điều này đảm bảo tính khoa học của luận án. Các phương pháp nghiên cứu đa dạng được sử dụng. Từ khảo sát thực địa đến phân tích phòng thí nghiệm. Lộ trình khảo sát địa chất được lập kế hoạch chi tiết. Nghiên cứu tập trung vào trầm tích Đệ Tứ. Đặc biệt là các thành tạo bở rời. Các khái niệm liên quan được làm rõ. Điều này giúp phân tích chính xác địa hóa môi trường.
2.1. Tiếp cận hệ thống và nhân quả.
Phương pháp tiếp cận hệ thống giúp nhìn nhận tổng thể. Các yếu tố địa chất, thủy văn, sinh học liên kết với nhau. Mối quan hệ nhân quả xác định nguyên nhân và kết quả. Ví dụ, hoạt động con người gây ô nhiễm kim loại nặng. Các kim loại này tích tụ trong trầm tích tầng mặt. Điều này ảnh hưởng đến môi trường đất và nước. Phân tích này là nền tảng đánh giá nguy cơ.
2.2. Lịch sử hình thành trầm tích Đệ Tứ.
Lịch sử hình thành trầm tích Đệ Tứ rất phức tạp. Chúng liên quan đến biến đổi khí hậu và mực nước biển. Các quá trình bào mòn, vận chuyển, tích tụ diễn ra liên tục. Điều này tạo nên các thành tạo bở rời đa dạng. Bao gồm cát, sét, bùn, than bùn. Sự biến đổi này ảnh hưởng đến tính chất cơ lý đất. Nắm rõ lịch sử giúp dự đoán hành vi trầm tích.
2.3. Các phương pháp nghiên cứu chính.
Nghiên cứu sử dụng nhiều phương pháp. Khảo sát thực địa thu thập mẫu đất, nước. Quan sát địa tầng Đệ Tứ tại các hố khoan, lộ trình. Phương pháp địa vật lý giúp xác định cấu trúc ngầm. Trong phòng thí nghiệm, phân tích hóa lý được thực hiện. Hàm lượng kim loại nặng được đo đạc. Phân tích thống kê xử lý dữ liệu. Các phương pháp này đảm bảo kết quả chính xác.
III. Tướng đá Thành tạo trầm tích tầng mặt Ninh Bình
Các thành tạo trầm tích tầng mặt Ninh Bình rất đa dạng. Chúng được phân loại theo tuổi và tướng đá. Bao gồm trầm tích Pleistocen muộn và Holocen. Mỗi tướng đá có đặc điểm riêng biệt. Chúng phản ánh môi trường hình thành khác nhau. Từ trầm tích biển đến trầm tích sông, đầm lầy. Việc hiểu rõ tướng đá là cần thiết. Điều này giúp xác định nguồn gốc vật liệu. Đồng thời, đánh giá tính chất cơ lý đất. Các dữ liệu này hỗ trợ lập bản đồ địa chất.
3.1. Trầm tích Pleistocen muộn và Holocen sớm.
Trầm tích Pleistocen muộn (aQ13, mQ13) thường là cát, bột, sét. Chúng có nguồn gốc sông - biển. Các thành tạo bở rời này thường nằm sâu hơn. Trầm tích Holocen sớm - giữa bao gồm bùn đầm lầy ven biển. Chúng chứa than bùn. Tướng sét xám xanh vũng vịnh cũng phổ biến. Các trầm tích này hình thành trong môi trường nước động. Chúng có tính chất cơ lý đất yếu.
3.2. Trầm tích Holocen giữa và Holocen muộn.
Trầm tích Holocen muộn (Q22-3) đa dạng hơn. Bao gồm tướng bột cát bãi bồi sông. Tướng bùn đầm lầy trên bãi bồi cũng xuất hiện. Tướng bột cát đồng bằng châu thổ (amQ2). Tướng bùn châu thổ bị đầm lầy hóa (ambQ23) đặc trưng. Các thành tạo cát cồn chắn cửa sông tàn dư cũng có mặt. Tướng bùn cát bãi triều hiện đại (tfQ23). Tướng cát bột lạch triều (tcQ23) hình thành gần bờ biển. Các trầm tích này thường chứa nhiều vật liệu hữu cơ. Chúng dễ bị ảnh hưởng bởi xói mòn đất.
3.3. Tiến hóa và nguồn vật liệu trầm tích.
Sự tiến hóa trầm tích Pleistocen muộn - Holocen liên tục. Biến đổi mực nước biển là yếu tố chính. Quá trình này ảnh hưởng đến phân bố trầm tích theo thời gian và không gian. Nguồn cung cấp vật liệu chủ yếu từ các dãy núi xung quanh. Từ quá trình bào mòn và phong hóa. Vật liệu được sông ngòi và biển vận chuyển. Chúng tích tụ thành các thành tạo bở rời hiện tại. Sự thay đổi nguồn vật liệu ảnh hưởng đến địa hóa môi trường.
IV. Địa hóa môi trường kim loại nặng trong Trầm tích tầng mặt
Đặc điểm địa hóa môi trường các kim loại nặng được phân tích. Trầm tích tầng mặt và nước mặt tại Ninh Bình được khảo sát. Mối quan hệ giữa chúng rất quan trọng. Nghiên cứu xác định hành vi của từng nguyên tố. Sự phân bố và tích lũy kim loại nặng được đánh giá. Các yếu tố hóa lý môi trường ảnh hưởng lớn. pH, Eh, hàm lượng chất hữu cơ là các yếu tố chính. Chúng kiểm soát sự di chuyển và khả năng gây độc. Mục tiêu là hiểu rõ nguy hiểm địa chất tiềm ẩn.
4.1. Đặc điểm hóa lý nước mặt và trầm tích.
Nước mặt khu vực nghiên cứu có các thông số hóa lý đặc trưng. pH, Eh, độ mặn, hàm lượng oxy hòa tan được đo. Các thông số này ảnh hưởng đến hóa học kim loại. Trầm tích tầng mặt cũng có đặc điểm hóa lý riêng. Thành phần khoáng vật, hàm lượng sét, chất hữu cơ quan trọng. Chúng quyết định khả năng hấp phụ kim loại nặng. Sự tương tác giữa nước và trầm tích là phức tạp.
4.2. Mối quan hệ kim loại nặng trong môi trường.
Các kim loại nặng trong nước mặt và trầm tích liên quan chặt chẽ. Nước là môi trường vận chuyển chính. Trầm tích là nơi tích lũy cuối cùng. Sự trao đổi giữa hai pha này liên tục. Ví dụ, As, Cr, Ni, Cd, Cu, Pb, Zn, Mo. Hàm lượng của chúng trong trầm tích thường cao hơn nước. Mối quan hệ này giúp đánh giá nguy cơ ô nhiễm. Đặc biệt đối với các thành tạo bở rời.
4.3. Phân bố kim loại nặng theo thời gian địa chất.
Phân bố kim loại nặng khác nhau theo tuổi trầm tích. Trầm tích tầng mặt thuộc Pleistocen thường ổn định hơn. Các kim loại nặng trong Holocen có thể biến động. Đặc biệt là các trầm tích Holocen muộn. Chúng thường chịu ảnh hưởng lớn từ hoạt động con người. Nồng độ có thể cao hơn trong các lớp trầm tích gần mặt đất. Phân tích này giúp theo dõi sự thay đổi theo thời gian. Đồng thời xác định khu vực ô nhiễm.
V. Hành vi kim loại nặng mối liên quan Địa chất môi trường
Hành vi của từng kim loại nặng trong trầm tích tầng mặt được nghiên cứu. Các nguyên tố As, Cr, Ni, Cd, Cu, Pb, Zn, Mo được khảo sát chi tiết. Mỗi nguyên tố có đặc điểm di chuyển và tích lũy khác nhau. Điều này phụ thuộc vào dạng tồn tại và điều kiện môi trường. Mối liên quan với địa chất môi trường là cốt lõi. Hiểu rõ hành vi này giúp dự đoán tác động. Đặc biệt là nguy hiểm địa chất như sụt lún đất. Nó cũng liên quan đến tính chất cơ lý đất.
5.1. Hành vi các nguyên tố độc hại.
Arsen (As) thường tồn tại dưới dạng arsenat, arsenit. Chúng có độc tính cao. Crom (Cr) có thể ở dạng Cr(III) hoặc Cr(VI). Cr(VI) rất độc. Niken (Ni), Cadimi (Cd), Đồng (Cu), Chì (Pb), Kẽm (Zn) cũng là mối quan tâm. Molipden (Mo) ít phổ biến hơn nhưng vẫn cần chú ý. Các kim loại này có thể di chuyển vào chuỗi thức ăn. Chúng gây hại cho sức khỏe con người. Sự phân bố của chúng phụ thuộc vào pH, oxy hóa khử.
5.2. Tính chất cơ lý đất và khả năng di chuyển.
Tính chất cơ lý đất ảnh hưởng lớn đến hành vi kim loại nặng. Đất sét có khả năng hấp phụ kim loại tốt hơn cát. Hàm lượng chất hữu cơ cao cũng làm tăng hấp phụ. Tuy nhiên, trong điều kiện oxy hóa khử thay đổi, chúng có thể giải phóng. Trầm tích tầng mặt bở rời dễ bị rửa trôi. Điều này tăng khả năng di chuyển của kim loại. Các hiện tượng như xói mòn đất, sạt lở đất có thể phát tán chất ô nhiễm.
5.3. Nguy hiểm địa chất từ kim loại nặng.
Kim loại nặng gây ra nhiều nguy hiểm địa chất gián tiếp. Chúng làm suy thoái chất lượng đất và nước. Điều này ảnh hưởng đến ổn định nền đất. Các khu vực có trầm tích tầng mặt yếu dễ bị trượt lở đất. Sụt lún đất cũng có thể xảy ra do thay đổi thành phần hóa học của nước ngầm. Tai biến địa chất này tác động nghiêm trọng. Cần có biện pháp quản lý rủi ro hiệu quả.
VI. Đánh giá ô nhiễm Trầm tích tầng mặt Tai biến địa chất
Đánh giá mức độ ô nhiễm kim loại nặng là bước cuối cùng. Trầm tích tầng mặt và nước mặt được so sánh với tiêu chuẩn. Các khu vực ô nhiễm được xác định rõ ràng. Mối liên hệ giữa ô nhiễm và tai biến địa chất được làm rõ. Trượt lở đất, sạt lở đất, sụt lún đất, xói mòn đất là các nguy cơ tiềm ẩn. Việc này giúp đưa ra các khuyến nghị. Mục tiêu là quản lý hiệu quả tài nguyên và môi trường. Đồng thời giảm thiểu rủi ro cho cộng đồng.
6.1. Mức độ ô nhiễm kim loại nặng hiện tại.
Kết quả phân tích cho thấy nồng độ kim loại nặng. Một số nguyên tố vượt ngưỡng cho phép ở vài khu vực. Các khu vực công nghiệp, nông nghiệp có nguy cơ cao hơn. Đặc biệt là As, Cd, Pb, Cr. Trầm tích tầng mặt đóng vai trò là kho chứa. Chúng giải phóng kim loại nặng vào môi trường khi điều kiện thay đổi. Điều này gây ô nhiễm nguồn nước ngầm và đất nông nghiệp.
6.2. Dự báo tai biến địa chất liên quan.
Ô nhiễm kim loại nặng có thể làm suy yếu tính chất cơ lý đất. Đặc biệt trong các thành tạo bở rời. Điều này làm tăng nguy cơ trượt lở đất và sạt lở đất. Các vùng có nồng độ kim loại cao cần được giám sát. Sự thay đổi hóa học trong nước ngầm có thể gây sụt lún đất. Biến đổi khí hậu cũng làm tăng xói mòn đất. Tất cả đều là các tai biến địa chất cần được chú ý.
6.3. Giải pháp giảm thiểu rủi ro môi trường.
Các giải pháp cần được áp dụng để giảm thiểu rủi ro. Giám sát định kỳ chất lượng trầm tích tầng mặt và nước. Quản lý chặt chẽ nguồn thải công nghiệp. Áp dụng kỹ thuật nông nghiệp bền vững. Phục hồi môi trường tại các khu vực ô nhiễm. Xây dựng bản đồ nguy cơ tai biến địa chất. Nâng cao nhận thức cộng đồng về ô nhiễm kim loại nặng. Những hành động này bảo vệ môi trường và con người.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (181 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỎ - ĐỊA CHẤT ĐẶNG THỊ VINH CÁC THÀNH TẠO TRẦM TÍCH TẦNG MẶT VÀ MỐI LIÊN QUAN VỚI ĐỊA HÓA MÔI TRƯỜNG TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH NINH BÌNH LUẬN ÁN TIẾN SĨ ĐỊA CHẤT HÀ NỘI - 2014 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỎ - ĐỊA CHẤT Đặng Thị Vinh CÁC THÀNH TẠO TRẦM TÍCH TẦNG MẶT VÀ MỐI LIÊN QUAN VỚI ĐỊA HÓA MÔI TRƯỜNG TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH NINH BÌNH Ngành: Khoáng vật học và địa hóa học Mã số: 62440205 LUẬN ÁN TIẾN SĨ ĐỊA CHẤT Người hướng dẫn khoa học: 1.TS Nguyễn Khắc Giảng 2. TS Đỗ Văn Nhuận Hà Nội - 2014 i LỜI AM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Nghiên cứu sinh Đặng Thị Vinh ii LỜI CẢM ƠN Nghiên cứu sinh xin bày tỏ lòng cảm ơn và kính trọng đến P GS.TS Nguyễn Khắc Giảng, TS Đỗ Văn Nhuận - hai người thầy đã dìu dắt nghiên cứu sinh trên con đường nghiên cứu khoa học và trực tiếp hướng dẫn nghiên cứu sinh làm luận án tiến sĩ địa chấ t. Luận án không thể hoàn thành nếu như nghiên cứu sinh không nhận được sự cho phép và giúp đỡ của Trường Đại học Mỏ - Địa Chất, Phòng sau Đại học, khoa Địa Chất và bộ môn Khoáng Thạch.
Các ý kiến góp ý của các nhà khoa học trong và ngoài trường , nhất là GS.TS Trần Nghi, PGS.TS Nguyễn Văn Phổ, PGS.TS Đỗ Đình Toát, PGS.TS Lê Tiến Dũng , PGS.TS Nguyễn Xuân Khiển, PGS.TSKH Nguyễn Địch Dỹ, PGS.TS Phạm Tích Xuân, PGS.TS Nguyễn Trọng Tín, PGS.TS Phạm Huy Tiến, PGS.TS Lê Thanh Mẽ, PGS.TS Nguyễn Văn Bình, TS Phạm Văn Thanh, TS Vũ Quang Lân , TS. Quách Đức Tín, TS Hoàng Văn Long, TS Phạm Trung Hiếu, TS Vũ Lê Tú. Trong quá trình làm luận án, nghiên cứu sinh cũng đã nhận được rất nhiều sự động viên, giúp đỡ từ bạn bè, đồng nghiệp. Nghiên cứu sinh xin cảm ơn sự giúp đỡ chân thành và nhiệt tình đó.
Luận án được hoàn thành tại Bộ môn Khoáng Thạch, Khoa Địa chấ t, Trường Đại Mỏ - Địa Chất, nghiên cứu sinh xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến các thầy cô trong bộ môn, trong khoa, trong trường đã giúp đỡ và động viên nghiên cứu sinh trong quá trình hoàn thành luận án. Cuối cùng, nghiên cứu sinh muốn bày tỏ lòng cảm ơn đến những người thân trong gia đình: bố mẹ, chồng, các con và các anh chị em đã động viên, chia sẻ và giúp đỡ cả về vật chất lẫn tinh thần trong suốt quá trình thực hiện nghiên cứu của nghiên cứu sinh. iii MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC.
iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC BẢNG. vii DANH MỤC ẢNH. x DANH MỤC HÌNH.
xiii MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CẤU TRÚC ĐỊA CHẤT VÙNG. Đặc điểm địa lý tự nhiên 6 1. Vị tr í địa lý.
Điều kiện tự nhiên. Tổng quan về tình hình nghiên cứu địa hoá môi trường trầm tích tầng mặt. Trên thế giới. Tại Việt Nam và vùng nghiên cứu.
Đặc điểm địa chất và khoáng sản. Đặc điểm kiến tạo. Đặc điểm khoáng sản. 26 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ CÁC PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Tiếp cận hệ thống. Tiếp cận nhân quả. Khái quát lịch sử hình thành trầm tích Đệ tứ tại vùng nghiên cứu và cơ sở xây dựng hệ phương pháp nghiên cứu. Khái quát lịch sử hình thành trầm tích Đệ tứ tại vùng nghiên cứu 29 2.
Một số khái niệm, thuật ngữ liên quan. Các phương pháp nghiên cứu. Lộ trình khảo sát địa chấ t. Nhóm các phương pháp nghiên c ứu trong phòng thí nghiệm ……………… 45 iv CHƯƠNG 3: ĐẶC ĐIỂM TƯỚNG ĐÁ CÁC THÀNH TẠO TRẦM TÍCH TẦNG MẶT TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH NINH BÌNH.
Trầm tích tầng mặt thuộc thành tạo Pleistocen muộn. Trầm tích tầng mặt thuộc thành tạo Holocen sớm - giữa. Tướng bùn đầm lầy ven biển chứa than bùn. Tướng sét xám xanh vũng vịnh.
Trầm tích tầng mặt thuộc thành tạo Holocen muộn. Tướng bột cát bãi bồi sông. Tướng bùn đầm lầy trên bãi bồi. Tướng bột cát đồng bằng châu thổ (amQ 2 ).
Tướng bùn châu thổ bị đầm lầy hóa (ambQ 23). Tướng cát cồn cát chắn cửa sông tàn dư .6 Tướng bùn cát bãi triều hiện đ ại (tfQ23). Tướng cát bột lạch triều (tcQ 23). Tiến hoá trầm tích Pleistocen muộn - Holocen của vùng nghiên cứu.
Theo thời gian. Theo không gian. Nguồn cung cấp vật liệu trầm tích. 79 CHƯƠNG 4: ĐẶC ĐIỂM ĐỊA HOÁ MÔI TRƯỜNG CÁC KIM LOẠI NẶNG TRONG TRẦM TÍCH TẦNG MẶT TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH NINH BÌNH ….
Đặc điểm môi trường hóa lý của trầm tích tầng mặt và nước mặt trên địa bàn tỉnh Ninh Bình …. Đặc điểm hóa lý của nước mặt khu vực nghiên cứu. Đặc điểm hóa lý của trầm tích tầng mặt khu vực nghiên cứu. Mối quan hệ của các kim loại nặng trong môi trường nước mặt và trầm tích 87 4.
Hành vi các kim loại nặng trong trầm tích tầng mặt trên địa bàn tỉnh Ninh Bình. Nguyên tố Arsen (As). Nguyên tố Crom (Cr). Nguyên tố Niken (Ni).
Nguyên tố Cadimi (Cd). Nguyên tố Đồng (Cu). Nguyên tố Chì (Pb). Nguyên tố Kẽm (Zn).
Nguyên tố Molipden (Mo). Đặc điểm địa hoá môi trường c ác kim loại nặng trong trầm tích tầng mặt trên địa bàn tỉnh Ninh Bình. Trầm tích tầng mặt thuộc thành tạo Pleistocen. Trầm tích tầng mặt thuộc thành tạo Holocen sớm - giữa.
Trầm tích tầng mặt thuộc thành tạo Holocen muộn. Đánh giá mức độ ô nhiễm các kim loại nặng trong trầm tích tầng mặt và nước mặt trên địa bàn tỉnh Ninh Bình. Đánh giá mức độ ô nhiễm các kim loại nặng trong trầm tích tầng mặt và nước mặt khu vực trong đê. Đánh giá mức độ ô nhiễm trầm tích tầng mặt và môi trường nước mặt khu vực ngoài đê.
Một số nguyên nhân gây ô nhiễm môi trường trầm tích tầng mặt trong vùng nghiên cứu. Nguyên nhân gây ô nhiễm cho trầm tích tầng mặt khu vực trong đê. Nguyên nhân gây ô nhiễm cho trầm tích tầng mặt khu vực ngoài đê (khu vực bãi triều, cửa sông ven biển). Các đề xuất khắc phục và giảm thiểu ô nhiễm môi trường khu vực nghiên cứu 127 4.
Một số đề xuất xử lý ô nhiễm. Các đề xuất chung nhằm bảo vệ môi trường khu vực ……………. 131 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 132 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
133 PHỤ LỤC: CÁC BẢNG, BIỂU ĐỒ VÀ ẢNH MINH HỌA. 141 vi DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT BN: bắc nam BTPH: Bào tử phấn hoa BTNMT: Bộ tài nguyên và môi trường Cmax: Giá trị lớn nhất Cmin: Giá trị nhỏ nhất Ctb: Giá trị trung bình Cd: coastal dune ĐB - TN: đông bắc - tây nam Đ - ĐB: đông - đông bắc ĐT: đông tây Estuary: Cửa sông hình phễu thiếu hụt trầm tích HNKH: Hội nghị khoa học ICP - MS (Inductively Coupled Plasma Mass Spectrometer): khối phổ plasma cảm ứng. ISQG (Interim marine sediment quality guidenlines): Hướng dẫn tạm thời Đánh giá chất lượng trầm tích của Canada. KHCN: Khoa học công nghệ KHKT: Khoa học kỹ thuật KLN: Kim loại nặng Kt: hệ số cation trao đổi MKN: Mất khi nung N - TN: nam - tây nam NCS: Nghiên cứu sinh NXB: Nhà xuất bản nnk: Những người khác QL: Quốc lộ R0: Độ mài tròn S0: Hệ số chọn lọc Sk: Hệ số bất đối xứng TB - ĐN: tây bắc - đông nam TCVN: Tiêu chuẩn Việt Nam Tc: tidal channel Tf: tidal flat TTLT: Thông tin lưu trữ TNDB: Tài nguyên dự báo VCHC: Vật chất hữu cơ vii DANH MỤC BẢNG Trang Bảng 2.1: Bảng phân cấp độ hạt của Crumben (1936) .2: Phân loại trầm tích vụn cơ học theo kích thước hạt .3: Bảng phân cấp độ hạt theo thang (Ø) đối với trầm tích bở rời (theo Cục Địa chất Hoàng Gia Anh).
Quan hệ khái quát giữa Eh, pH và độ linh động của một số nguyên tố trong môi trường trầm tích (Jane Plant và nnk, 1996).5: Các nguồn phát thải chủ yếu của các kim loại nặng [59] .6: Thời gian lắng trong của th ể vẩn khi làm lắng các cấp hạt có đường kính nhỏ hơn 0,05 mm theo phương pháp A.1: Các chỉ số hóa lý môi trường nước mặt trên địa bàn tỉnh Ninh Bình. Kết quả phân tích hàm lượng các anion và một số chỉ tiêu khác của các mẫu nước mặt thuộc khu vực nghiên cứu .3: Bảng thống kê hàm lượng các kim loại nặng trong nước mặt khu vực trong đê trên địa bàn tỉnh Ninh Bình với QCVN 10:2008 (đơn vị µg/l).4: Bảng thống kê hàm lượng các kim loại nặng trong nước mặt khu vực ngoài đê trên địa bàn tỉnh Ninh Bình với QCVN 10:2008 (đơn vị µg/l).5: Kết quả đo các chỉ tiêu hóa lý môi trường cơ bản của trầm tích tầng mặt phân bố trên địa bàn tỉnh Ninh Bình .6: Bảng thống kê hàm lượng trung bình các kim loại nặng trong trầm tích tầng mặt khu vực trong đê trên địa bà n tỉnh Ninh Bình (đơn vị mg/kg) …… 87 Bảng 4.7: Bảng thống kê hàm lượng các kim loại nặng trong trầm tích tầng mặt khu vực ngoài đê trên địa bàn tỉnh Ninh Bình (đơn vị mg/kg).8: Bảng tổng hợp hàm lượng trung bình của các kim loại n ặng trong trầm tích tầng mặt trên địa bàn tỉnh Ninh Bình .9: Bảng thống kê và đối sánh hàm lượng các kim loại nặng trong trầm tích tầng mặt tướng bùn châu thổ - biển ven bờ bị phong hóa loang lổ với QCVN 43:2012/BTNMT (đơn vị mg/kg).10: Ma trận tương quan cặp nguyên tố kim loại nặng và tỷ lệ cấp hạt mịn của trầm tích tầng mặt tướng bùn châu thổ - biển ven bờ bị phong hóa loang lổ trên địa bàn tỉnh Ninh Bình.11: Bảng thống kê và đối sánh hàm lượng (mg/kg) các kim loại nặng trong trầm tích tầng mặt tướng bùn đầm lầy ven biển chứa than bùn với QCVN 43:2012/BTNMT.12: Ma trận tương quan cặp nguyên tố kim loại nặng và tỷ lệ cấp hạt mịn của trầm tích tầng mặt tướng bùn đầm lầy ven biển chứa than bùn t rên địa bàn tỉnh Ninh Bình.13: Bảng thống kê và đối sánh hàm lượng (mg/kg) các kim loại nặng trong trầm tích tầng mặt tướng bùn đầm lầy ven biển chứa than bùn với QCVN 43:2012/BTNMT.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Các thành tạo trầm tích tầng mặt và mối liên quan với địa ho" nghiên cứu về vấn đề gì?
Các thành tạo trầm tích tầng mặt phản ánh lịch sử địa chất, thể hiện quá trình vận chuyển, lắng đọng vật liệu và mối quan hệ mật thiết với cấu trúc địa hình.
Luận án "Các thành tạo trầm tích tầng mặt và mối liên quan với địa ho" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Mỏ - Địa chất. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Các thành tạo trầm tích tầng mặt và mối liên quan với địa ho" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Các thành tạo trầm tích tầng mặt và mối liên quan với địa ho" thuộc chuyên ngành Khoáng vật học và địa hóa học. Danh mục: Kỹ Thuật Cơ Khí.
Luận án "Các thành tạo trầm tích tầng mặt và mối liên quan với địa ho" có bao nhiêu trang?
Luận án "Các thành tạo trầm tích tầng mặt và mối liên quan với địa ho" có 181 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Các thành tạo trầm tích tầng mặt và mối liên quan với địa ho" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.