Luận án tiến sĩ Quản trị kinh doanh - Hệ thống quản lý quan hệ khách hàng tích hợp mạng xã hội

Luận án nghiên cứu hệ thống CRM tích hợp mạng xã hội tác động đến kết quả kinh doanh của các doanh nghiệp nhỏ và vừa trong ngành du lịch Việt Nam.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

204

Thời gian đọc

31 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Hệ thống CRM tích hợp mạng xã hội Khái niệm cốt lõi

Hệ thống quản lý quan hệ khách hàng tích hợp mạng xã hội (Social CRM) đại diện cho một bước tiến hóa quan trọng của phần mềm CRM truyền thống. Nó chuyển đổi cách doanh nghiệp tương tác với khách hàng, từ một chiều sang đa chiều. Social CRM không chỉ lưu trữ dữ liệu khách hàng nội bộ. Nó còn khai thác thông tin giá trị từ các nền tảng mạng xã hội. Mục tiêu là xây dựng mối quan hệ sâu sắc hơn, cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng và cải thiện hiệu quả quản lý khách hàng tổng thể. Doanh nghiệp hiện nay phải nắm bắt sức mạnh của mạng xã hội để duy trì lợi thế cạnh tranh.

1.1. Khái niệm Social CRM và khác biệt với CRM truyền thống

Social CRM là phần mềm CRM tích hợp mạng xã hội. Nó cho phép doanh nghiệp lắng nghe, tương tác, phân tích dữ liệu khách hàng từ các kênh xã hội. Khác biệt chính nằm ở tính tương tác hai chiều. CRM truyền thống chủ yếu tập trung vào dữ liệu giao dịch. Social CRM mở rộng phạm vi bằng cách tích hợp tương tác công khai và cá nhân trên mạng xã hội. Điều này giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về nhu cầu, mong muốn của khách hàng.

1.2. Vai trò mạng xã hội trong quản lý quan hệ khách hàng

Mạng xã hội đóng vai trò trung tâm trong Social CRM. Nó là kênh giao tiếp chính, nơi khách hàng chia sẻ ý kiến, phản hồi, và trải nghiệm. Doanh nghiệp sử dụng mạng xã hội để cung cấp hỗ trợ kịp thời. Nó cũng giúp giải quyết các vấn đề phát sinh. Dữ liệu từ mạng xã hội cung cấp cái nhìn sâu sắc về hành vi và sở thích khách hàng. Điều này cải thiện chất lượng chăm sóc khách hàng và cá nhân hóa tương tác.

1.3. Các thành phần chính của hệ thống Social CRM

Một hệ thống Social CRM điển hình bao gồm nhiều thành phần. Nó có công cụ giám sát mạng xã hội để theo dõi nhắc đến thương hiệu. Tính năng quản lý lead giúp xác định khách hàng tiềm năng. Nó tích hợp phân tích dữ liệu khách hàng để đánh giá hiệu suất. Chức năng tự động hóa marketing trên mạng xã hội là rất quan trọng. Mục đích là quản lý tương tác trên nhiều kênh, từ đó tối ưu hóa quản lý quan hệ khách hàng.

II. Lợi ích Social CRM Tối ưu trải nghiệm khách hàng

Việc áp dụng Social CRM mang lại nhiều lợi ích chiến lược cho doanh nghiệp. Nó không chỉ cải thiện quy trình nội bộ. Social CRM còn tác động trực tiếp đến trải nghiệm khách hàng, biến họ thành những người ủng hộ thương hiệu trung thành. Từ việc nâng cao chất lượng chăm sóc khách hàng đến việc tối ưu hóa các chiến dịch marketing, Social CRM đóng vai trò thiết yếu. Nó giúp doanh nghiệp nhỏ và vừa trong ngành du lịch Việt Nam tăng cường khả năng cạnh tranh, đặc biệt trong bối cảnh thị trường số hóa.

2.1. Nâng cao chăm sóc khách hàng và tương tác trực tuyến

Social CRM cung cấp một nền tảng để phản hồi nhanh chóng. Khách hàng nhận được hỗ trợ kịp thời qua các kênh mạng xã hội. Doanh nghiệp giải quyết các vấn đề hiệu quả hơn. Điều này xây dựng lòng tin, tăng cường sự hài lòng của khách hàng. Tương tác trực tuyến trở nên liền mạch, cá nhân hóa. Nó giúp doanh nghiệp duy trì mối quan hệ bền vững.

2.2. Quản lý lead hiệu quả tăng cơ hội bán hàng

Hệ thống này giúp xác định khách hàng tiềm năng. Dữ liệu từ mạng xã hội cung cấp thông tin quý giá về hành vi và sở thích. Doanh nghiệp hiểu rõ hơn về nhu cầu của các lead. Các chiến dịch marketing nhắm mục tiêu chính xác hơn. Điều này tối ưu hóa quản lý kênh bán hàng, tăng tỷ lệ chuyển đổi. Quản lý lead trở nên khoa học, dựa trên dữ liệu.

2.3. Tối ưu chiến dịch marketing tự động hóa quy trình

Social CRM hỗ trợ mạnh mẽ tự động hóa marketing. Nó theo dõi hiệu suất của các chiến dịch trên mạng xã hội. Doanh nghiệp điều chỉnh nội dung quảng cáo phù hợp. Phân tích dữ liệu khách hàng giúp định hình chiến lược tương lai. Quy trình tương tác với khách hàng trở nên hiệu quả, tiết kiệm thời gian và nguồn lực. Nó tăng cường hiệu suất tổng thể của hoạt động marketing.

III. Mô hình triển khai Social CRM hiệu quả cho doanh nghiệp

Để Social CRM mang lại hiệu quả tối đa, doanh nghiệp cần một mô hình triển khai rõ ràng. Mô hình này phải bao gồm các yếu tố nền tảng, quản trị tri thức và vai trò của công nghệ mạng xã hội. Nó đảm bảo hệ thống Social CRM được tích hợp sâu rộng vào các hoạt động kinh doanh. Đặc biệt, đối với các doanh nghiệp nhỏ và vừa, việc này càng trở nên quan trọng. Doanh nghiệp cần xây dựng chiến lược CRM vững chắc, từ đó tối ưu hóa quản lý khách hàng và thúc đẩy tăng trưởng bền vững.

3.1. Các yếu tố nền tảng cho việc áp dụng thành công S CRM

Yếu tố quản lý quan hệ khách hàng chiến lược là rất quan trọng. Doanh nghiệp cần xác định mục tiêu rõ ràng khi triển khai Social CRM. Văn hóa doanh nghiệp phải khuyến khích sự tương tác. Nguồn lực công nghệ phù hợp và đào tạo nhân sự là yếu tố then chốt. Sự cam kết từ ban lãnh đạo cũng quyết định thành công của hệ thống.

3.2. Quản trị tri thức khách hàng giá trị gia tăng bền vững

Quản trị tri thức là trọng tâm của Social CRM. Doanh nghiệp thu thập, phân tích thông tin khách hàng từ nhiều nguồn. Dữ liệu này được chuyển hóa thành kiến thức hữu ích. Nó giúp tạo ra giá trị cho khách hàng, cá nhân hóa dịch vụ. Mối quan hệ bền vững được xây dựng dựa trên sự hiểu biết sâu sắc về từng khách hàng. Điều này tăng cường trải nghiệm khách hàng.

3.3. Vai trò công nghệ mạng xã hội trong hệ thống CRM

Công nghệ mạng xã hội cung cấp nền tảng cần thiết. Nó cho phép tích hợp dữ liệu từ các kênh xã hội vào phần mềm CRM. Các công cụ phân tích dữ liệu khách hàng hiện đại được sử dụng. Điều này giúp doanh nghiệp nắm bắt xu hướng thị trường. Nó cải thiện khả năng phản ứng, đưa ra các quyết định kịp thời. Công nghệ là xương sống cho Social CRM.

IV. Tác động S CRM Cải thiện kết quả kinh doanh rõ rệt

Việc áp dụng Social CRM không chỉ là một xu hướng. Nó là một chiến lược kinh doanh mang lại những tác động tích cực đáng kể. Đặc biệt, đối với các doanh nghiệp nhỏ và vừa trong ngành du lịch, Social CRM giúp cải thiện đáng kể kết quả kinh doanh. Từ việc tăng doanh thu, tối ưu hóa chi phí đến việc củng cố lòng trung thành của khách hàng, Social CRM chứng tỏ vai trò quan trọng. Phân tích dữ liệu khách hàng và đo lường hiệu quả là chìa khóa để nhận ra những lợi ích này.

4.1. Ảnh hưởng của S CRM đến hiệu suất doanh nghiệp nhỏ và vừa

Các doanh nghiệp nhỏ và vừa hưởng lợi lớn từ Social CRM. Nó giúp họ cạnh tranh hiệu quả hơn trong thị trường số hóa. Social CRM tăng cường nhận diện thương hiệu. Mối quan hệ khách hàng được củng cố. Điều này thường dẫn đến tăng doanh thu và giảm chi phí marketing. Hiệu suất kinh doanh được cải thiện đáng kể, tạo ra sự tăng trưởng bền vững.

4.2. Phân tích dữ liệu khách hàng đo lường hiệu quả

Hệ thống Social CRM cung cấp công cụ mạnh mẽ để phân tích dữ liệu khách hàng. Doanh nghiệp có thể theo dõi chỉ số tương tác, mức độ hài lòng. Hiệu quả của các chiến dịch được đánh giá chính xác. Dữ liệu này hỗ trợ ra quyết định kinh doanh chiến lược. Việc đo lường kết quả giúp tối ưu hóa đầu tư vào Social CRM.

4.3. Các nghiên cứu thực nghiệm về lợi ích S CRM

Nhiều nghiên cứu đã chứng minh. Social CRM ảnh hưởng tích cực đến kết quả kinh doanh. Nó đặc biệt rõ rệt trong ngành du lịch. Các doanh nghiệp áp dụng Social CRM thường có lợi thế cạnh tranh. Họ đạt được sự tăng trưởng bền vững, cải thiện đáng kể trải nghiệm khách hàng. Các kết quả này cung cấp bằng chứng vững chắc cho việc đầu tư vào Social CRM.

V. Chiến lược phát triển Social CRM Hướng đi cho tương lai

Để duy trì lợi thế cạnh tranh và tối ưu hóa hiệu quả, doanh nghiệp cần có chiến lược phát triển Social CRM dài hạn. Chiến lược này không chỉ bao gồm việc tăng cường ứng dụng mà còn tích hợp sâu rộng Social CRM vào toàn bộ quy trình kinh doanh. Đồng thời, doanh nghiệp phải liên tục cập nhật với các xu hướng công nghệ mới. Điều này giúp định hình tương lai của phần mềm CRM và đảm bảo một hệ sinh thái quản lý khách hàng toàn diện trong kỷ nguyên số, tạo ra giá trị bền vững.

5.1. Đề xuất giải pháp tăng cường ứng dụng S CRM

Doanh nghiệp nên đầu tư vào đào tạo nhân sự về Social CRM. Cần có chính sách rõ ràng về tương tác trên mạng xã hội. Tối ưu hóa quy trình làm việc là cần thiết để tích hợp Social CRM liền mạch. Khuyến khích sự đổi mới trong việc sử dụng công nghệ giúp phát huy tối đa tiềm năng của hệ thống. Đây là các bước quan trọng để nâng cao hiệu quả ứng dụng.

5.2. Tích hợp Social CRM trong quản lý kênh bán hàng

Social CRM phải kết nối liền mạch với hệ thống quản lý kênh bán hàng. Dữ liệu khách hàng từ mạng xã hội cung cấp thông tin chi tiết cho đội ngũ bán hàng. Điều này giúp cá nhân hóa các đề xuất và tiếp cận khách hàng. Nó tăng cường hiệu quả chu trình bán hàng, từ quản lý lead đến chốt giao dịch. Việc này tối ưu hóa toàn bộ quá trình bán hàng.

5.3. Định hướng phát triển phần mềm CRM trong kỷ nguyên số

Tương lai của phần mềm CRM là sự tích hợp sâu rộng hơn nữa. Nó kết nối Trí tuệ nhân tạo (AI), Big Data, và Internet of Things (IoT). Điều này tạo ra một hệ sinh thái quản lý khách hàng toàn diện. Doanh nghiệp cần nắm bắt các xu hướng công nghệ mới. Nó giúp giữ vững vị thế tiên phong, cung cấp trải nghiệm khách hàng vượt trội và thúc đẩy tự động hóa.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ quản trị kinh doanh hệ thống quản lý quan hệ khách hàng tích hợp mạng xã hội và kết quả kinh doanh của các doanh nghiệp nhỏ và vừa trong ngành du lịch việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (204 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI THƯƠNG -----------------***-------------- LUẬN ÁN TIẾN SĨ HỆ THỐNG QUẢN LÝ QUAN HỆ KHÁCH HÀNG TÍCH HỢP MẠNG XÃ HỘI VÀ KẾT QUẢ KINH DOANH CỦA CÁC DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA TRONG NGÀNH DU LỊCH VIỆT NAM Ngành: Quản trị kinh doanh LÊ GIANG NAM Hà Nội -2020 Luận án tiến sĩ Quản trị kinh doanh BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI THƯƠNG -----------------***-------------- LUẬN ÁN TIẾN SĨ HỆ THỐNG QUẢN LÝ QUAN HỆ KHÁCH HÀNG TÍCH HỢP MẠNG XÃ HỘI VÀ KẾT QUẢ KINH DOANH CỦA CÁC DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA TRONG NGÀNH DU LỊCH VIỆT NAM Ngành: Quản trị kinh doanh Mã số: 62.02 (Mã số mới: 9340101) Nghiên cứu sinh: Lê Giang Nam Người hướng dẫn khoa học: PGS,TS Nguyễn Xuân Minh Hà Nội – 2020 Luận án tiến sĩ Quản trị kinh doanh LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của tôi. Các số liệu, kết quả nghiên cứu trong luận án này là trung thực và chưa được ai khác công bố trong bất cứ công trình nào khác. Hà Nội, ngày… tháng… năm 2020 Tác giả Lê Giang Nam Luận án tiến sĩ Quản trị kinh doanh LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS,TS Nguyễn Xuân Minh thầy hướng dẫn, người đã giúp tôi tháo gỡ được những khó khăn trong quá trình nghiên cứu. Thầy luôn động viên, nhắc nhở kịp thời và tận tình giúp đỡ tôi để hoàn thành nghiên cứu này.

Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn tới Tập thể lãnh đạo nhà trường, quý Thầy Cô giáo và các đồng nghiệp đã chỉ dạy, giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt khóa học. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới những người thân trong gia đình đã luôn ủng hộ, động viên kịp thời, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi và bạn bè, đồng nghiệp và những người bạn thân, các em sinh viên đã luôn khích lệ, hỗ trợ tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Tác giả Lê Giang Nam Luận án tiến sĩ Quản trị kinh doanh MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN MỤC LỤC DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG BIỂU DANH MỤC HÌNH MINH HỌA PHẦN MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU.

Cách thức tiếp cận hệ thống quản lý quan hệ khách hàng tích hợp mạng xã hội. Các yếu tố ảnh hưởng đến việc áp dụng hệ thống S-CRM. Tác động của việc áp dụng S-CRM đối với kết quả hoạt động. Các nghiên cứu thực nghiệm về tác động của S-CRM đến kết quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

Các nghiên cứu về hệ thống quản lý quan hệ khách hàng ở Việt Nam. Khoảng trống nghiên cứu. 28 Tóm tắt Chương 1. 29 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU.

Khái niệm hệ thống quản lý quan hệ khách hàng tích hợp mạng xã hội 31 2. Khái niệm hệ thống quản lý quan hệ khách hàng. Khái niệm hệ thống quản lý quan hệ khách hàng tích hợp mạng xã hội. Lý luận về hệ thống quản lý quan hệ khách hàng tích hợp mạng xã hội trong các DNNVV.

Cơ sở lý luận về hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp nhỏ và vừa trong ngành du lịch Việt Nam. Đặc điểm hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp nhỏ và vừa. Đặc điểm hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp du lịch. Khái niệm về hoạt động kinh doanh.

Hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp du lịch. Các nhân tố ảnh hưởng đến kết quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp du lịch. Đặc điểm hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp du lịch nhỏ và vừa. 48 Luận án tiến sĩ Quản trị kinh doanh 2.

Lý thuyết nền cho việc áp dụng hệ thống S-CRM để nâng cao hiệu quả kinh doanh. Lý thuyết dựa vào nguồn lực. Lý thuyết cạnh tranh trong quản trị chiến lược. Mô hình lý thuyết triển khai hệ thống S-CRM.

Các tiền đề của hệ thống quản lý quan hệ khách hàng tích hợp mạng xã hội. Nhân tố quản lý quan hệ khách hàng chiến lược. Quản trị tri thức. Vai trò trung gian của giá trị cho khách hàng và kết quả hoạt động kinh doanh.

Vai trò điều tiết của công nghệ mạng xã hội trong việc triển khai hệ thống quản lý quan hệ khách hàng. Vai trò điều tiết của hệ thống đo lường kết quả trong việc triển khai hệ thống quản lý quan hệ khách hàng tích hợp mạng xã hội. Mô hình nghiên cứu sự tác động của việc triển khai hệ thống quản lý quan hệ khách hàng tích hợp mạng xã hội đến kết quả hoạt động kinh doanh. 69 Tóm tắt Chương 2.

70 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Các giai đoạn nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu định tính. Dữ liệu và mẫu.

Kỹ thuật phân tích dữ liệu định tính. Phương pháp nghiên cứu định lượng. Dữ liệu và mẫu. Kỹ thuật phân tích dữ liệu định lượng.

Đo lường các biến trong mô hình nghiên cứu. 84 Tóm tắt Chương 3. 89 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Bối cảnh ngành du lịch Việt Nam.

Kết quả nghiên cứu định tính. Quan điểm triển khai hệ thống quản lý quan hệ khách hàng tích hợp mạng xã hội trong các doanh nghiệp nhỏ và vừa. 93 Luận án tiến sĩ Quản trị kinh doanh 4. Thực trạng sử dụng mạng xã hội tích hợp với hệ thống CRM ở các DNNVV trong ngành du lịch.

Các tiền đề của S-CRM:. Tổ chức CRM chiến lược. Quản trị tri thức. Kết quả nghiên cứu định lượng.

Thống kê mô tả các nhân tố. Kiểm định mô hình khẳng định nhân tố. Kiểm định giả thuyết sử dụng mô hình cấu trúc tuyến tính. Thảo luận kết quả thực nghiệm.

132 Tóm tắt chương 4. 135 CHƯƠNG 5: ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP TRIỂN KHAI VÀ HOÀN THIỆN HỆ THỐNG QUẢN LÝ QUAN HỆ KHÁCH HÀNG TÍCH HỢP MẠNG XÃ HỘI. Các đề xuất triển khai hệ thống quản lý quan hệ khách hàng tích hợp mạng xã hội trong các doanh nghiệp nhỏ và vừa trong ngành du lịch. Hạn chế của luận án.

145 Tóm tắt Chương 5. 147 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ. 151 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 171 Phụ lục 1: Phiếu khảo sát.

171 Phụ lục 2: Thống kê mô tả, hệ số tải (Loading) và hệ số tin cậy (Cronbach Alpha và Composite Reliability) của thang đo. 176 Phụ lục 3: Hệ số tải chéo (Cross-loading) của các chỉ báo. 180 Phụ lục 4: Hệ số xác định (R2) trong các mô hình cấu trúc tuyến tính. 181 Phụ lục 5: Câu hỏi phỏng vấn chính với các cấp quản lý ở các doanh nghiệp nhỏ và vừa trong ngành du lịch ở Việt Nam.

182 Phụ lục 6: Các mô hình nghiên cứu về mối quan hệ giữa các yếu tố tạo ra kết quả hoạt động kinh doanh vượt trội. 184 Phụ lục 7: Các chỉ tiêu thống kê cơ bản của mô hình CFA. Tóm tắt nội dung các chủ đề phỏng vấn của phân tích định tính (minh họa 4/41 doanh nghiệp). 187 Luận án tiến sĩ Quản trị kinh doanh DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt AVE Average Varience Extracted Trung bình phương sai trích xuất CFA Confirmatory Factor Analysis Phân tích khẳng định nhân tố CRM Customer Relationship Management Quản lý quan hệ khách hàng Mô hình cấu trúc tuyến tính theo CV-SEM Covariance SEM phương pháp hệ số tương quan DNNVV Small and Medium Enterprises Doanh nghiệp nhỏ và vừa Kết quả hoạt động kinh doanh của FP Firms’ Performance doanh nghiệp GDP Gross Domestic Product Tổng sản lượng quốc nội I/O Industrial Organization Lý thuyết tổ chức công nghiệp Social media Information Trích xuất thông tin từ mạng xã INFO.DISS dissemination hội Trích xuất thông tin từ mạng xã INFO.GEN Social media Information generation hội Phản hồi và hoạt động trên mạng INFO.REPS Social media Responding xã hội KM Knowledge Management Quản trị tri thức MRA Moderated Regression Analysis Phương pháp hồi quy điều tiết Mô hình cấu trúc tuyến tính theo PLS-SEM Parital Least Square SEM phương pháp phương sai nhỏ nhất Hệ thống đo lường kết quả hoạt PMS Performance Measurment System động RA Resource-Advantage Nguồn lực – Lợi thế cạnh tranh ROA Return on total asset Lợi nhuận trên tổng tài sản Luận án tiến sĩ Quản trị kinh doanh Lợi nhuận trên tổng vốn chủ sở ROE Return on Equity hữu Mức độ Ứng dụng/Công nghệ S_Tech Social media Technology Mạng xã hội Social Customer Relationship Quản lý quan hệ khách hàng tích S-CRM Management hợp mạng xã hội SEM Structural Equation Modelling Mô hình cấu trúc tuyến tính SPP Source – Position – Performance Nguồn lực -Vị trí - Hiệu suất Strategic Customer Relationship Tổ chức Quản lý quan hệ khách ST-CRM management hàng chiến lược Luận án tiến sĩ Quản trị kinh doanh DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1.1 Tóm tắt các nghiên cứu về cách thức tiếp cận của S-CRM .2: Các yếu tố ảnh hưởng đến việc áp dụng S-CRM được xem xét trong các nghiên cứu trước đây .3: Các kết quả hoạt động dưới sự tác động của S-CRM trong các nghiên cứu trước đây .1: Các định nghĩa nổi bật về CRM.2: Các định nghĩa nổi bật về S-CRM .3: Các nghiên cứu về định nghĩa và các thành phần của hệ thống S-CRM 43 Bảng 2.4: Phân loại DNNVV ở Việt Nam theo ngành.5: Lý thuyết quản lý chiến lược giải thích kết quả hoạt động kinh doanh .6: Các nghiên cứu gần đây về hệ thống S-CRM .7: Hệ thống quản lý quan hệ khách hàng truyền thống và hệ thống quản lý quan hệ khách hàng tích hợp mạng xã hội .8: PMS trong việc triển khai CRM và S-CRM qua các nghiên cứu.1: Người được phỏng vấn, số năm kinh nghiệm và mô tả công ty .2: Phân bố mẫu theo một số thuộc tính của đối tượng khảo sát (doanh nghiệp) .3: Các nhóm chỉ báo đo lường và nguồn trích dẫn.1: Số lượng CSLTDL và số buồng 1-3 sao trên toàn quốc, 2019.2: Các từ khóa đặc trưng trong các mô hình triển khai CRM và S-CRM.3: Quy trình triển khai CRM/S-CRM trong các doanh nghiệp du lịch .4: Những đặc điểm chính của các yếu tố tổ chức khác nhau và công nghệ hạ tầng được sử dụng .5: Những chủ đề chính từ cuộc khảo sát định tính đối với các doanh nghiệp du lịch trong ngành du lịch Việt Nam.6: Thống kê mô tả, hệ số tải và hệ số tin cậy của thang đo Tổ chức S-CRM chiến lược .7: Thống kê mô tả, hệ số tải và hệ số tin cậy của thang đo Quản trị tri thức .8: Thống kê mô tả, hệ số tải và hệ số tin cậy của thang đo Trích xuất thông tin từ mạng xã hội .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Hệ thống quản lý quan hệ khách hàng tích hợp mạng xã hội" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu hệ thống CRM tích hợp mạng xã hội tác động đến kết quả kinh doanh của các doanh nghiệp nhỏ và vừa trong ngành du lịch Việt Nam.

Luận án "Hệ thống quản lý quan hệ khách hàng tích hợp mạng xã hội" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Ngoại Thương. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Hệ thống quản lý quan hệ khách hàng tích hợp mạng xã hội" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Hệ thống quản lý quan hệ khách hàng tích hợp mạng xã hội" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Quản Trị Marketing.

Luận án "Hệ thống quản lý quan hệ khách hàng tích hợp mạng xã hội" có bao nhiêu trang?

Luận án "Hệ thống quản lý quan hệ khách hàng tích hợp mạng xã hội" có 204 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Hệ thống quản lý quan hệ khách hàng tích hợp mạng xã hội" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter