Ảnh hưởng marketing xã hội đến tiêu dùng xanh áo quần trẻ Hà Nội
Ảnh hưởng marketing xã hội đến hành vi tiêu dùng xanh sản phẩm may mặc. Phân tích yếu tố marketing tác động quyết định mua hàng người tiêu dùng trẻ Hà Nội.
Quản trị Kinh doanh
Luan An
Khóa luận tốt nghiệp
Năm xuất bản
Số trang
141
Thời gian đọc
22 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tóm tắt nội dung
I. Marketing Xã Hội Và Hành Vi Tiêu Dùng Xanh
Marketing xã hội đóng vai trò quan trọng trong việc định hình hành vi tiêu dùng xanh. Nghiên cứu tại Hà Nội cho thấy người tiêu dùng trẻ ngày càng quan tâm đến thời trang bền vững. Các thương hiệu bền vững đang tận dụng marketing xã hội để truyền tải thông điệp môi trường. Tiêu dùng có trách nhiệm không còn là xu hướng mà đã trở thành nhu cầu thiết yếu. Gen Z Việt Nam thể hiện nhận thức môi trường cao hơn các thế hệ trước. Fast fashion đang dần nhường chỗ cho slow fashion. Xu hướng thời trang xanh phát triển mạnh trong giới trẻ Hà Nội.
1.1. Khái Niệm Marketing Xã Hội Trong Thời Trang
Marketing xã hội tập trung vào lợi ích cộng đồng và môi trường. Các doanh nghiệp may mặc áp dụng chiến lược này để thúc đẩy tiêu dùng xanh. Thương hiệu bền vững sử dụng marketing xã hội để giáo dục người tiêu dùng. Nội dung truyền thông nhấn mạnh quần áo thân thiện môi trường. Chiến dịch marketing tập trung vào tác động tích cực đến xã hội. Người tiêu dùng trẻ phản ứng tích cực với thông điệp xã hội. Marketing xã hội giúp xây dựng lòng tin với khách hàng.
1.2. Đặc Điểm Hành Vi Tiêu Dùng Xanh
Hành vi tiêu dùng xanh thể hiện qua lựa chọn sản phẩm thân thiện môi trường. Người tiêu dùng trẻ Hà Nội ưu tiên quần áo từ vật liệu tái chế. Nhận thức môi trường ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định mua hàng. Gen Z Việt Nam sẵn sàng trả giá cao hơn cho sản phẩm xanh. Tái chế quần áo trở thành thói quen của người tiêu dùng có trách nhiệm. Xu hướng thời trang xanh thúc đẩy thay đổi hành vi mua sắm. Slow fashion được ưa chuộng hơn fast fashion.
1.3. Mối Liên Hệ Giữa Marketing Và Hành Vi
Marketing xã hội tác động mạnh đến quyết định tiêu dùng xanh. Các chiến dịch truyền thông nâng cao nhận thức về thời trang bền vững. Thương hiệu bền vững sử dụng marketing để thay đổi hành vi. Người tiêu dùng trẻ phản ứng tích cực với thông điệp xã hội. Tiêu dùng có trách nhiệm được thúc đẩy qua các hoạt động marketing. Xu hướng thời trang xanh lan rộng nhờ marketing hiệu quả. Gen Z Việt Nam dễ tiếp cận với thông điệp môi trường.
II. Người Tiêu Dùng Trẻ Hà Nội Với Thời Trang Xanh
Gen Z Việt Nam tại Hà Nội thể hiện thái độ tích cực với thời trang bền vững. Nhóm đối tượng này có nhận thức môi trường cao và quan tâm đến tác động xã hội. Người tiêu dùng trẻ tìm kiếm quần áo thân thiện môi trường từ các thương hiệu bền vững. Xu hướng thời trang xanh ngày càng phổ biến trong giới trẻ. Tiêu dùng có trách nhiệm trở thành giá trị sống của thế hệ mới. Slow fashion được ưu tiên hơn fast fashion. Tái chế quần áo và sử dụng lâu dài là hành vi phổ biến.
2.1. Đặc Điểm Nhân Khẩu Học
Người tiêu dùng trẻ Hà Nội chủ yếu từ 18-35 tuổi. Gen Z Việt Nam có trình độ học vấn cao và tiếp cận thông tin nhanh. Thu nhập trung bình cho phép đầu tư vào thời trang bền vững. Nhóm này sống tại thành phố và tiếp xúc nhiều với xu hướng quốc tế. Nhận thức môi trường được hình thành từ giáo dục và truyền thông. Người tiêu dùng trẻ sử dụng mạng xã hội để tìm hiểu sản phẩm. Thế hệ này có khả năng chi trả cho quần áo thân thiện môi trường.
2.2. Thái Độ Với Thời Trang Bền Vững
Người tiêu dùng trẻ đánh giá cao giá trị của thời trang bền vững. Tiêu dùng có trách nhiệm được coi là hành động có ý nghĩa. Thương hiệu bền vững nhận được sự ủng hộ mạnh mẽ. Gen Z Việt Nam quan tâm đến nguồn gốc và quy trình sản xuất. Xu hướng thời trang xanh phù hợp với giá trị cá nhân. Slow fashion được xem là lựa chọn thông minh. Nhận thức môi trường thúc đẩy thay đổi thái độ tiêu dùng.
2.3. Hành Vi Mua Sắm Thực Tế
Người tiêu dùng trẻ tìm kiếm thông tin về sản phẩm trước khi mua. Quần áo thân thiện môi trường được ưu tiên trong quyết định. Tái chế quần áo và mua đồ secondhand ngày càng phổ biến. Gen Z Việt Nam sẵn sàng trả giá cao hơn cho chất lượng. Thương hiệu bền vững có lợi thế cạnh tranh với nhóm này. Fast fashion mất dần sức hút do tác động môi trường. Xu hướng thời trang xanh ảnh hưởng đến tần suất mua sắm.
III. Các Yếu Tố Marketing Xã Hội Ảnh Hưởng
Nghiên cứu xác định nhiều yếu tố marketing xã hội tác động đến hành vi tiêu dùng xanh. Giá cả và chính sách hỗ trợ giá đóng vai trò quan trọng. Truyền thông về lợi ích môi trường nâng cao nhận thức. Hình ảnh thương hiệu bền vững tạo lòng tin với người tiêu dùng. Nhãn sinh thái giúp nhận diện quần áo thân thiện môi trường. Các đại sứ thời trang xanh ảnh hưởng đến Gen Z Việt Nam. Hoạt động xã hội của doanh nghiệp tăng giá trị thương hiệu. Kênh phân phối và trải nghiệm mua sắm cũng quan trọng.
3.1. Chính Sách Giá Và Hỗ Trợ
Giá cả là rào cản lớn với thời trang bền vững. Người tiêu dùng trẻ mong muốn giá hợp lý cho sản phẩm xanh. Chương trình khuyến mãi và giảm giá thu hút khách hàng mới. Thương hiệu bền vững cần cân đối giữa chi phí và giá bán. Gen Z Việt Nam sẵn sàng trả thêm nhưng có giới hạn. Chính sách trả góp giúp tiếp cận thời trang xanh dễ hơn. Tiêu dùng có trách nhiệm cần được hỗ trợ về mặt tài chính.
3.2. Truyền Thông Và Nhãn Sinh Thái
Truyền thông hiệu quả nâng cao nhận thức môi trường. Thông điệp về quần áo thân thiện môi trường cần rõ ràng. Nhãn sinh thái giúp người tiêu dùng nhận diện sản phẩm xanh. Xu hướng thời trang xanh được lan tỏa qua mạng xã hội. Gen Z Việt Nam tin tưởng vào chứng nhận môi trường. Thương hiệu bền vững cần minh bạch về quy trình sản xuất. Slow fashion được quảng bá như lối sống bền vững.
3.3. Hình Ảnh Thương Hiệu Và Hoạt Động Xã Hội
Thương hiệu bền vững xây dựng uy tín qua hoạt động xã hội. Người tiêu dùng trẻ ủng hộ doanh nghiệp có trách nhiệm. Các chiến dịch tái chế quần áo tạo hình ảnh tích cực. Gen Z Việt Nam đánh giá cao cam kết môi trường. Tiêu dùng có trách nhiệm gắn liền với giá trị thương hiệu. Xu hướng thời trang xanh được thúc đẩy bởi các đại sứ. Nhận thức môi trường tăng khi thương hiệu hành động thực tế.
IV. Thực Trạng Thời Trang Bền Vững Việt Nam
Thị trường thời trang bền vững Việt Nam đang phát triển. Nhiều doanh nghiệp chuyển sang sản xuất quần áo thân thiện môi trường. Thương hiệu bền vững trong nước ngày càng nhiều. Fast fashion vẫn chiếm thị phần lớn nhưng đang suy giảm. Người tiêu dùng trẻ Hà Nội là nhóm khách hàng chính. Xu hướng thời trang xanh được hỗ trợ bởi chính sách nhà nước. Tái chế quần áo và sử dụng vật liệu tự nhiên tăng mạnh. Gen Z Việt Nam thúc đẩy thay đổi trong ngành.
4.1. Các Doanh Nghiệp May Mặc Xanh
Nhiều thương hiệu bền vững Việt Nam ra đời trong những năm gần đây. Doanh nghiệp sử dụng vật liệu hữu cơ và tái chế. Quy trình sản xuất quần áo thân thiện môi trường được cải thiện. Slow fashion trở thành định hướng của các nhà sản xuất mới. Tiêu dùng có trách nhiệm được khuyến khích qua sản phẩm. Gen Z Việt Nam là đối tượng khách hàng mục tiêu. Xu hướng thời trang xanh tạo cơ hội kinh doanh mới.
4.2. Thách Thức Và Cơ Hội
Chi phí sản xuất cao là thách thức lớn cho thời trang bền vững. Nhận thức môi trường của người tiêu dùng chưa đồng đều. Fast fashion vẫn hấp dẫn do giá rẻ và đa dạng. Thương hiệu bền vững cần đầu tư nhiều vào marketing. Gen Z Việt Nam tạo cơ hội tăng trưởng cho thị trường xanh. Chính sách hỗ trợ từ nhà nước còn hạn chế. Xu hướng thời trang xanh toàn cầu là động lực phát triển.
4.3. Xu Hướng Phát Triển Tương Lai
Thời trang bền vững sẽ chiếm thị phần lớn hơn trong tương lai. Người tiêu dùng trẻ ngày càng ưu tiên quần áo thân thiện môi trường. Tái chế quần áo và kinh tế tuần hoàn phát triển mạnh. Slow fashion thay thế dần fast fashion. Thương hiệu bền vững đầu tư vào công nghệ xanh. Gen Z Việt Nam dẫn dắt xu hướng tiêu dùng có trách nhiệm. Nhận thức môi trường tăng cao trong xã hội.
V. Phương Pháp Nghiên Cứu Hành Vi Tiêu Dùng Xanh
Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng và định tính kết hợp. Khảo sát được thực hiện với người tiêu dùng trẻ tại Hà Nội. Phỏng vấn sâu giúp hiểu rõ động cơ tiêu dùng xanh. Mô hình nghiên cứu xác định các yếu tố marketing xã hội. Phân tích thống kê kiểm định mối quan hệ giữa các biến. Gen Z Việt Nam là đối tượng chính của nghiên cứu. Kết quả cung cấp cơ sở cho hàm ý quản trị. Nghiên cứu góp phần hiểu rõ xu hướng thời trang xanh.
5.1. Thiết Kế Nghiên Cứu
Nghiên cứu áp dụng mô hình hỗn hợp định lượng và định tính. Khảo sát trực tuyến thu thập dữ liệu từ người tiêu dùng trẻ. Phỏng vấn sâu cung cấp thông tin chi tiết về hành vi. Mẫu nghiên cứu tập trung vào Gen Z Việt Nam tại Hà Nội. Thang đo được kiểm định độ tin cậy và giá trị. Phương pháp phân tích bao gồm hồi quy và phân tích nhân tố. Nghiên cứu đảm bảo tính đại diện và khách quan.
5.2. Quy Trình Thu Thập Dữ Liệu
Nghiên cứu sơ bộ xác định các yếu tố chính. Bảng câu hỏi được thiết kế dựa trên lý thuyết và thực tiễn. Khảo sát chính thức thu thập từ 300-500 mẫu. Phỏng vấn sâu với 10-15 người tiêu dùng trẻ. Dữ liệu được làm sạch và kiểm tra trước phân tích. Thông tin về thời trang bền vững được thu thập chi tiết. Nghiên cứu tuân thủ đạo đức và bảo mật thông tin.
5.3. Phân Tích Và Xử Lý Dữ Liệu
Dữ liệu định lượng được phân tích bằng SPSS. Kiểm định Cronbach's Alpha đánh giá độ tin cậy thang đo. Phân tích nhân tố khám phá EFA xác định cấu trúc biến. Hồi quy tuyến tính kiểm định mối quan hệ giữa các yếu tố. Dữ liệu định tính được phân tích nội dung. Kết quả được so sánh với nghiên cứu trước đó. Phân tích cung cấp bằng chứng cho các giả thuyết.
VI. Hàm Ý Quản Trị Cho Thương Hiệu Bền Vững
Kết quả nghiên cứu cung cấp nhiều hàm ý quản trị quan trọng. Doanh nghiệp cần xây dựng chính sách giá hợp lý cho thời trang bền vững. Truyền thông về lợi ích môi trường phải rõ ràng và nhất quán. Nhãn sinh thái giúp người tiêu dùng nhận diện sản phẩm xanh. Thương hiệu bền vững cần đầu tư vào hoạt động xã hội. Kết nối với đại sứ thời trang xanh để tiếp cận Gen Z Việt Nam. Khai thác hiệu quả các kênh truyền thông số. Xây dựng trải nghiệm mua sắm phù hợp với tiêu dùng có trách nhiệm.
6.1. Chiến Lược Giá Và Khuyến Mãi
Xây dựng mức giá cạnh tranh cho quần áo thân thiện môi trường. Cung cấp chương trình giảm giá cho khách hàng mới. Áp dụng chính sách trả góp cho sản phẩm cao cấp. Tạo giá trị gia tăng thông qua dịch vụ và chất lượng. Gen Z Việt Nam cần được hỗ trợ để tiếp cận thời trang bền vững. Minh bạch về chi phí sản xuất và giá trị sản phẩm. Slow fashion cần được định vị như đầu tư dài hạn.
6.2. Truyền Thông Và Xây Dựng Thương Hiệu
Phát triển thông điệp về xu hướng thời trang xanh rõ ràng. Sử dụng mạng xã hội để tiếp cận người tiêu dùng trẻ. Kết hợp với influencer và đại sứ có ảnh hưởng. Nhấn mạnh lợi ích của tiêu dùng có trách nhiệm. Chia sẻ câu chuyện về quy trình sản xuất bền vững. Tạo nội dung giáo dục về nhận thức môi trường. Xây dựng cộng đồng người tiêu dùng thời trang xanh.
6.3. Hoạt Động Xã Hội Và Trải Nghiệm Khách Hàng
Tổ chức các chiến dịch tái chế quần áo và bảo vệ môi trường. Hợp tác với tổ chức phi lợi nhuận về môi trường. Tạo trải nghiệm mua sắm phù hợp với giá trị xanh. Cung cấp thông tin minh bạch về nguồn gốc sản phẩm. Xây dựng chương trình khách hàng thân thiết cho người tiêu dùng xanh. Đầu tư vào cửa hàng và không gian bán hàng bền vững. Khuyến khích Gen Z Việt Nam tham gia hoạt động cộng đồng.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (141 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộTRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ KHOA/VIỆN QUẢN TRỊ KINH DOANH KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA MARKETING XÃ HỘI TỚI HÀNH VI TIÊU DÙNG XANH CÁC SẢN PHẨM MAY MẶC CỦA NGƯỜI TIÊU DÙNG TRẺ TẠI HÀ NỘI GIẢNG VIÊN HƯỚNG DẪN: THS. LÊ THANH HƯƠNG SINH VIÊN THỰC HIỆN: NGUYỄN LÊ UYÊN LỚP: QH – 2019E QUẢN TRỊ KINH DOANH CLC4 HỆ: CHẤT LƯỢNG CAO Hà Nội – Tháng 5 Năm 2023 TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ KHOA/VIỆN QUẢN TRỊ KINH DOANH ------------------------------------ KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA MARKETING XÃ HỘI TỚI HÀNH VI TIÊU DÙNG XANH CÁC SẢN PHẨM MAY MẶC CỦA NGƯỜI TIÊU DÙNG TRẺ TẠI HÀ NỘI GIẢNG VIÊN HƯỚNG DẪN: THS. LÊ THANH HƯƠNG GIẢNG VIÊN PHẢN BIỆN: SINH VIÊN THỰC HIỆN: NGUYỄN LÊ UYÊN LỚP: QH2019-E QUẢN TRỊ KINH DOANH CLC4 HỆ: CHẤT LƯỢNG CAO Hà Nội – Tháng 5 Năm 2023 LỜI CẢM ƠN Trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành khóa luận tốt nghiệp với đề tài “Nghiên cứu ảnh hưởng của marketing xã hội tới hành vi tiêu dùng xanh của người tiêu dùng trẻ tại Hà Nội”, tôi đã nhận được sự hướng dẫn và giúp đỡ tận tâm từ thầy cô, các anh chị và các bạn. Đầu tiên, tôi xin được gửi lời cảm chân thành, sâu sắc nhất tới thạc sĩ Lê Thanh Hương, cô đã luôn tận tình, động viên giúp đỡ chúng tôi chỉnh sửa, bổ sung để hoàn thành khóa luận.
Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn đến tất cả những người đã tham gia tích cực và hoàn thành phiếu nghiên cứu khảo sát, tạo điều kiện thuận lợi giúp tôi có số liệu chính xác, cụ thể nhất để thực hiện bài nghiên cứu. Tôi xin gửi lời cảm ơn đến gia đình và bạn bè, những người đã luôn theo dõi, ủng hộ và động viên tôi học tập và hoàn thành bài nghiên cứu. Cuối cùng, tôi muốn gửi lời tri ân sâu sắc nhất đến trường Đại học Kinh tế - Đại học Quốc gia Hà Nội, và đặc biệt là Viện quản trị kinh doanh đã luôn nhiệt tình tạo điều kiện, môi trường học tập, nghiên cứu tốt nhất để tôi hoàn thành khóa luận tốt nghiệp này. Nguyễn Lê Uyên MỤC LỤC DANH MỤC BẢNG.
i DANH MỤC HÌNH. ii PHẦN MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu, nhiệm vụ nghiên cứu.
Mục tiêu nghiên cứu. Nhiệm vụ nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu .1 Đối tượng nghiên cứu .2 Phạm vi nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. Kết cấu đề tài. 7 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN.1 Tình hình nghiên cứu .1 Tổng quan tình hình nghiên cứu về marketing xã hội.2 Tổng quan tình hình nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng xanh của người tiêu dùng trẻ .3 Tổng quan tình hình nghiên cứu về hành vi tiêu dùng xanh đối với các sản phẩm may mặc.4 Khoảng trống nghiên cứu .1 Cơ sở lý luận về marketing xã hội.2 Cơ sở lý luận về hành vi người tiêu dùng & hành vi tiêu dùng xanh .4 Người tiêu dùng trẻ .5 Các nhân tố marketing xã hội ảnh hưởng tới hành vi tiêu dùng xanh của người tiêu dùng .3 Mô hình nghiên cứu đề xuất và giả thuyết nghiên cứu.1 Cơ sở đề xuất mô hình nghiên cứu .2 Mô hình nghiên cứu đề xuất .4 Giả thuyết nghiên cứu. 52 CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Quy trình nghiên cứu .2 Phương pháp thu thập dữ liệu .1 Nghiên cứu sơ bộ.2 Nghiên cứu chính thức .3 Phương pháp phân tích và xử lý dữ liệu .1 Nghiên cứu định lượng .2 Nghiên cứu định tính.
71 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU .1 Thực trạng các doanh nghiệp sản xuất các sản phẩm may mặc xanh tại Việt Nam .2 Mô tả mẫu nghiên cứu .1 Thu thập dữ liệu.2 Thống kê mô tả thông tin chung .3 Kết quả kiểm định thang đo .1 Kiểm định thang đo bằng hệ số tin cậy Cronbach’s Alpha .2 Phân tích yếu tố khám phá EFA .4 Kiểm định mô hình nghiên cứu .1 Kiểm định sự tương quan Pearson giữa các biến .2 Phân tích ANNOVA .3 Mô hình hồi quy .5 Kiếm định giả thuyết nghiên cứu.6 Kết quả nghiên cứu định tính bằng phương pháp phỏng vấn sâu .1 Đặc điểm của đối tượng tham gia phỏng vấn .2 Đánh giá về ảnh hưởng của các yếu tố marketing xã hội đối với hành vi tiêu dùng xanh các sản phẩm may mặc. 86 CHƯƠNG 4: THẢO LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ .1 Thảo luận kết quả.1 Về kết quả thống kê mô tả .2 Về kết quả phân tích hồi quy, phỏng vấn sâu.2 Hàm ý quản trị .1 Xây dựng chính sách giá hợp lý và các chương trình hỗ trợ giá cho người tiêu dùng .2 Tuyên truyền về lợi ích của các sản phẩm may mặc xanh kết hợp với dán nhãn sinh thái .4 Chú trọng xây dựng hình ảnh thương hiệu bằng các hoạt động xã hội.5 Xây dựng các cách thức truyền thông hấp dẫn, khai thác hiệu quả các phương tiện truyền thông .6 Kết nối với các đại sứ tiêu dùng xanh để dẫn dắt người tiêu dùng hành động. 107 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 121 i DANH MỤC BẢNG STT SỐ HIỆU TÊN BẢNG TRANG Tóm tắt tổng quan tài liệu về 1 Bảng 1.1 20 marketing xã hội Tóm tắt tổng quan tài liệu về các nhân tố ảnh hưởng tới 2 Bảng 1.2 25 hành vi tiêu dùng xanh của người tiêu dùng trẻ Tóm tắt tổng quan tài liệu về 3 Bảng 1.3 về hành vi tiêu dùng xanh đối 29 với các sản phẩm may mặc Định nghĩa các yếu tố liên 4 Bảng 1.4 44 quan đến marketing xã hội Định nghĩa về hành vi tiêu 5 Bảng 1.5 46 dùng Định nghĩa về người tiêu dùng 6 Bảng 1.6 46 trẻ Các mô hình lý thuyết tiêu 7 Bảng 1.7 biểu liên quan đến vấn đề 49 nghiên cứu 8 Bảng 1.8 Các giả thuyết nghiên cứu 54 Bảng thước đo sơ bộ các nhân 9 Bảng 2.1 tố marketing xã hội ảnh hưởng 59 đến hành vi tiêu dùng xanh ii Thống kê mô tả thông tin 10 Bảng 3.2 Số liệu thống kê mô tả 77 Kết quả kiểm định độ tin cậy 12 Bảng 3.3 78 thang đo – Cronbach’s Alpha Kết quả KMO và Barlett’s 13 Bảng 3.4 79 Test cho biến độc lập Kết quả KMO và Barlett’s 14 Bảng 3.5 80 Test cho biến phụ thuộc 15 Bảng 3.6 Kết quả ma trận không xoay 80 Kết quả sự tương quan của các 16 Bảng 3.7 80 biến trong mô hình 17 Bảng 3.8 Kết quả phân tích ANOVA 82 18 Bảng 3.9 Kết quả mô hình hồi quy 82 Kết quả kiểm định giả thuyết 19 Bảng 3.10 83 và mô hình nghiên cứu 20 Bảng 3.11 Kết quả kiểm định giả thuyết 84 Khái quát đặc điểm đối tượng 21 Bảng 3.12 86 tham gia phỏng vấn DANH MỤC HÌNH STT SỐ HIỆU TÊN BẢNG TRANG Mô hình hành vi người tiêu 48 1 Hình 1.1 dùng iii Mô hình lý thuyết hành vi 49 2 Hình 1.2 dự định Mô hình nghiên cứu đề 51 3 Hình 1.1 Quy trình nghiên cứu 56 1 PHẦN MỞ ĐẦU 1.
Tính cấp thiết của đề tài Ngày nay, marketing xã hội là một trong những xu hướng của nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp lớn và tập đoàn đa quốc gia. Marketing xã hội hay còn gọi là tiếp thị xã hội là việc ứng dụng các kỹ thuật của marketing thương mại nhằm phân tích, thực hiện và đánh giá các chương trình đã được thiết kế tác động đến hành vi tự nguyện của công chúng mục tiêu nhằm nâng cao lợi ích của cá nhân và toàn xã hội (Andreasen, 1994). Marketing xã hội không chỉ đơn thuần là trách nhiệm của doanh nghiệp với xã hội mà còn là cách để doanh nghiệp tạo nên lợi thế kinh doanh và chuỗi giá trị có lợi cho mình (Kotler & Lee, 2008). Thông qua các hoạt động marketing xã hội, thương hiệu cố gắng tác động đến hành vi của mọi người, khơi gợi ý thức và mang lại sự thay đổi vì lợi ích của cá nhân và xã hội nói chung.
Marketing xã hội không chỉ đem lại lợi ích đối với các doanh nghiệp mà còn mang lại giá trị cho khách hàng. Marketing xã hội đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết nhu cầu của khách hàng, lắng nghe phản hồi từ họ và truyền đạt thông tin cho doanh nghiệp nhằm hỗ trợ họ tốt hơn (Kotler & Lee, 2008). Khách hàng sẽ cảm nhận được giá trị kinh tế và cảm nhận được nhiều giá trị hơn so với chi phí họ bỏ ra mua hàng. Bên cạnh đó, marketing xã hội giúp tiết kiệm chi phí hơn bất kỳ hình thức tiếp thị nào khác bởi vì nhà tiếp thị có thể dễ dàng tìm thấy đối tượng mục tiêu bằng hiệu suất mà họ đã phân phối trước công chúng (Nguyễn Minh Quang, 2022).
Marketing xã hội, về bản chất, chính là nỗ lực thay đổi hành vi (Nguyễn Minh Quang, 2022). Các chiến dịch marketing xã hội có thể nhanh chóng thu hút sự quan tâm của công chúng và ảnh hưởng tích cực đến nhận thức của khách hàng mục tiêu. Đặc biệt, marketing xã hội thúc đẩy chăm sóc sức khỏe cá nhân, tác động đến mọi người trong việc xây dựng một lối sống phù hợp và lành mạnh hơn. Theo báo cáo nghiên cứu về thói quen tiêu dùng của người tiêu dùng Việt Nam (Công ty nghiên cứu thị trường W&S, 2012), mức chi tiêu cho quần áo của người Việt chiếm 2 14% tổng chi tiêu; thậm chí có thể lên đến 28,9%.
Tuy nhiên, thời trang hiện là một trong những ngành gây ô nhiễm môi trường nhất thế giới. Nhiều báo cáo đánh giá tác động môi trường đã chỉ ra thực trạng quy mô của ngành thời trang ngày càng lớn thì sức tàn phá đối với môi trường sẽ càng khủng khiếp (Nguyễn Trung Hiếu, 2019). Vì thế, trong ngành công nghiệp thời trang, hành vi tiêu dùng xanh đã thu hút nhiều sự quan tâm và theo dõi. Các nghiên cứu gần đây đã tập trung vào việc khảo sát hành vi tiêu dùng xanh của nhóm người tiêu dùng trẻ, như nghiên cứu của Lee (2008) và Lee (2009).
Các sản phẩm may mặc "xanh" đã trở thành một xu hướng của thời đại mới với mục tiêu tạo ra những sản phẩm thân thiện với môi trường, kéo dài thời gian sử dụng, và hướng tới việc bảo vệ môi trường từ quá trình thiết kế cho đến khi tới tay người tiêu dùng. Ngày nay, người tiêu dùng ngày càng có nhận thức cao hơn về môi trường, đặc biệt là người tiêu dùng trẻ có trình độ học vấn càng cao thì họ quan tâm đến vấn đề môi trường nhiều hơn. Thêm nữa, người tiêu dùng trẻ thường có thái độ tiếp nhận ý tưởng mới và sáng tạo hơn so với những người lớn tuổi (Chen, 2010).
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Marketing xã hội và hành vi tiêu dùng xanh áo quần trẻ Hà Nội" nghiên cứu về vấn đề gì?
Ảnh hưởng marketing xã hội đến hành vi tiêu dùng xanh sản phẩm may mặc. Phân tích yếu tố marketing tác động quyết định mua hàng người tiêu dùng trẻ Hà Nội.
Luận án "Marketing xã hội và hành vi tiêu dùng xanh áo quần trẻ Hà Nội" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Kinh tế - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Marketing xã hội và hành vi tiêu dùng xanh áo quần trẻ Hà Nội" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Marketing xã hội và hành vi tiêu dùng xanh áo quần trẻ Hà Nội" thuộc chuyên ngành Quản trị Kinh doanh. Danh mục: Quản Trị Marketing.
Luận án "Marketing xã hội và hành vi tiêu dùng xanh áo quần trẻ Hà Nội" có bao nhiêu trang?
Luận án "Marketing xã hội và hành vi tiêu dùng xanh áo quần trẻ Hà Nội" có 141 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Marketing xã hội và hành vi tiêu dùng xanh áo quần trẻ Hà Nội" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.